BAN CƠ YẾU CHÍNH PHỦ

HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯


TỔNG HỢP KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN HỌC KỲ 2, NĂM HỌC 2021 – 2022 (Đợt 2)


Cán bộ tổng hợp điểm: Trịnh Đình Hợp


Trnh Đình Hp

I am the author of this document 2022.09.13 08:36:35+07'00'


Trưởng phòng KT&ĐBCLĐT: Nguyễn Tuấn Anh


Digitally signed by Nguyn Tun Anh Reason: I am approving this document Date: 2022-09-13 09:02:12


Hà Nội, 2022

image

image

image

DANH MỤC KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021 - 2022 (Đợt 2)

TT

HỌC PHẦN

KHOÁ/LỚP

GHI CHÚ

1

Đánh giá & kiểm định AT hệ TTT


AT15


2

Thu thập và phân tích TT AN mạng


3

Phân tích, thiết kế an toàn mạng máy tính


4

An toàn mạng máy tính


AT16


5

Chuyên đề cơ sở


6

Kiến trúc máy tính và hợp ngữ


7

Kỹ thuật lập trình


8

Nhập môn mật mã học

AT17


9

Quản trị mạng máy tính

AT17CT5


10

Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam


AT17CT5DT4


11

Tiếng Anh 2


12

Toán rời rạc


13

Chủ nghĩa xã hội khoa học


AT18CT6D5


14

Giáo dục thể chất 2


15

Kinh tế chính trị Mác - Lênin


16

Toán cao cấp A2


17

Lập trình Android cơ bản


CT3


18

Lập trình ARM cơ bản


19

Lập trình driver


20

Lập trình hệ thống nhúng Linux


21

Phát triển phần mềm trong thẻ thông minh


22

Công nghệ phần mềm


CT4


23

Hệ thống viễn thông


24

Lý thuyết độ phức tạp tính toán


25

Kiến trúc máy tính

CT4DT3


26

Điện tử tương tự và điện tử số + 02 SV

CT5


27

An toàn hệ thống nhúng


DT2


28

Đồ án 3


29

Mạng các hệ thống nhúng


30

Thực tập cơ sở 3


TT

HỌC PHẦN

KHOÁ/LỚP

GHI CHÚ

31

Đồ án 1


DT3


32

Thiết bị ngoại vi và kỹ thuật ghép nối


33

Thực tập cơ sở 1


34

Điện tử số

DT4


35

Điện tử tương tự




image

HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Đánh giá & kiểm định AT hệ TTT - AT15

Số TC: 3 Mã học phần: ATATAT4


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

1

1

AT150201

Bạch Trường

An

AT15BU

8.0

9.0

5.5

6.3

C+


2

2

AT150101

Vũ Trường

An

AT15AT

5.0

9.0

3.0

4.0

D


3

4

AT150301

Đào Thị Huyền

Anh

AT15CT

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


4

3

AT150601

Đặng Thị Mai

Anh

AT15GT

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


5

5

AT150202

Đỗ Tuấn

Anh

AT15BT

9.5

9.5

7.0

7.8

B+


6

6

AT150203

Hoàng Việt

Anh

AT15BU

8.0

8.5

6.5

7.0

B


7

7

AT150602

Kim Việt

Anh

AT15GU

9.0

9.5

8.0

8.3

B+


8

8

AT150403

Lò Thị Ngọc

Anh

AT15DT

8.0

9.0

5.5

6.3

C+


9

9

AT150502

Mai Đức Nam

Anh

AT15ET

8.0

8.5

6.0

6.6

C+


10

10

AT150402

Nguyễn Đức

Anh

AT15DT

TKD

TKD





11

11

AT150603

Nguyễn Đức

Anh

AT15GT

8.0

7.0

4.0

5.1

D+


12

12

AT150401

Nguyễn Thị Lan

Anh

AT15DT

8.0

9.0

7.0

7.4

B


13

13

AT150302

Nguyễn Thị Vân

Anh

AT15CT

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


14

14

AT150503

Trần Thị Ngọc

Anh

AT15EU

8.0

9.0

5.5

6.3

C+


15

15

AT150501

Vũ Tiến

Anh

AT15EU

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


16

16

AT150102

Vũ Trần Hoàng

Anh

AT15AU

7.5

10

6.0

6.7

C+


17

17

AT150304

Lê Ngọc

Ánh

AT15CT

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


18

18

AT150604

Lê Thị Ngọc

Ánh

AT15GT

9.0

8.0

9.0

8.9

A


19

19

AT150404

Vũ Hoàng

Ánh

AT15DT

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


20

20

AT150504

Vũ Thị

Ánh

AT15EU

8.0

8.0

7.0

7.3

B


21

22

AT150305

Đỗ Xuân

Bách

AT15CT

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


22

23

AT150204

Trần Cao Minh

Bách

AT15BU

9.5

10

8.5

8.8

A


23

24

AT150405

Vũ Hồ

Bách

AT15DT

8.0

7.0

5.5

6.2

C


24

21

AT150104

Hồ Việt

Bắc

AT15AT

7.0

8.5

6.0

6.4

C+


25

25

AT150505

Phạm Hữu

Bằng

AT15ET

7.5

9.0

6.0

6.6

C+


26

26

AT150605

Đỗ Quang

Bính

AT15GT

8.0

9.0

5.0

6.0

C


27

27

AT150105

Vũ Tuấn

Cảnh

AT15AT

6.0

9.0

4.0

4.9

D+


28

28

AT150205

Nguyễn Linh

Chi

AT15BT

TKD

TKD





29

29

AT150206

Bùi Huy

Chiến

AT15BU

8.0

8.5

5.0

5.9

C


30

30

AT150106

Lê Văn

Chiến

AT15AT

7.0

9.0

7.0

7.2

B


31

31

AT150306

Lê Văn

Chinh

AT15CU

7.0

9.0

9.0

8.6

A


32

32

AT150406

Bùi Thành

Công

AT15DT

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


33

33

AT150506

Ngô Thành

Công

AT15ET

8.0

8.0

5.0

5.9

C


34

34

AT150307

Trần Văn

Công

AT15CT

7.0

8.0

8.5

8.1

B+


35

35

AT150606

Vũ Tài

Cương

AT15GT

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


36

36

AT150207

Nguyễn Hữu

Cường

AT15BT

8.0

8.5

8.0

8.0

B+


37

37

AT150107

Nguyễn Mạnh

Cường

AT15AT

8.0

9.0

5.5

6.3

C+


38

38

AT150507

Nguyễn Nam

Cường

AT15EU

10

8.0

6.5

7.4

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

39

39

AT150407

Nguyễn Trịnh Thanh Cường

AT15DT

7.0

10

6.0

6.6

C+


40

40

AT150308

Nguyễn Văn

Cường

AT15CT

6.0

9.0

7.0

7.0

B


41

46

AT150109

Phạm Xuân

Diệu

AT15AT

8.0

8.0

7.0

7.3

B


42

49

AT150208

Chẩu Đình

Doanh

AT15BT

9.0

9.0

4.5

5.9

C


43

50

AT150309

Ngô Anh

Duân

AT15CT

10

9.0

6.5

7.5

B


44

51

AT150607

Nguyễn Đình

Duẩn

AT15GT

8.0

10

7.0

7.5

B


45

59

AT150609

Đinh Thị Phương

Dung

AT15GT

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


46

60

AT150408

Lương Hoài

Dung

AT15DT

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


47

61

AT150508

Nguyễn Thùy

Dung

AT15EU

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


48

62

AT150310

Trần Thị

Dung

AT15CT

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


49

63

AT150209

Trịnh Thị

Dung

AT15BT

8.0

9.5

4.0

5.3

D+


50

64

AT150311

Lê Tiến

Dũng

AT15CT

10

9.0

4.5

6.1

C


51

65

AT150610

Nguyễn Tấn

Dũng

AT15GU

8.0

9.0

7.0

7.4

B


52

66

AT150210

Nguyễn Văn

Dũng

AT15BT

8.0

9.5

5.5

6.4

C+


53

67

AT150509

Nguyễn Văn

Dũng

AT15EU

8.0

8.0

3.0

4.5

D


54

68

AT150409

Phùng Đức

Dũng

AT15DT

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


55

76

AT130213

Đào Việt

Duy

AT13BT

N100

N100





56

77

AT150511

Lại Quang

Duy

AT15ET

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


57

78

AT150312

Nguyễn Đắc

Duy

AT15CT

8.0

10

4.0

5.4

D+


58

79

AT150612

Phạm Đức

Duy

AT15GT

N25

N25





59

69

AT150313

Đào Văn

Dương

AT15CT

8.0

9.0

5.5

6.3

C+


60

70

AT130811

Hà Cảnh

Dương

AT13IT

8.0

8.0

6.5

7.0

B


61

71

AT150108

Hoàng Chấn

Dương

AT15AT

8.0

8.0

7.5

7.7

B


62

72

AT150410

Lê Hải

Dương

AT15DT

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


63

73

AT150510

Nguyễn Tài

Dương

AT15EU

4.0

9.0

7.0

6.6

C+


64

74

AT150211

Nguyễn Thùy

Dương

AT15BT

8.0

9.5

4.0

5.3

D+


65

75

AT150611

Nguyễn Tuấn

Dương

AT15GU

7.0

8.0

7.0

7.1

B


66

41

AT150512

Đặng Trọng

Đạt

AT15EU

10

9.0

4.5

6.1

C


67

42

AT150411

Nguyễn Thành

Đạt

AT15DT

8.0

8.0

5.5

6.3

C+


68

43

AT150110

Nguyễn Tiến

Đạt

AT15AT

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


69

44

AT150212

Nguyễn Tuấn

Đạt

AT15BT

8.0

10

4.0

5.4

D+


70

45

AT150314

Vũ Thành

Đạt

AT15CT

7.5

9.0

8.0

8.0

B+


71

47

AT150112

Nguyễn Thiện

Đô

AT15AT

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


72

48

AT150213

Kiều Văn

Đỗ

AT15BT

8.0

9.5

5.0

6.0

C


73

52

AT150215

Đỗ Cao

Đức

AT15BT

8.0

10

4.0

5.4

D+


74

53

AT150608

Đỗ Huy

Đức

AT15GU

8.0

9.0

7.0

7.4

B


75

54

AT150315

Nguyễn Hải

Đức

AT15CT

8.0

8.5

4.5

5.6

C


76

55

AT150513

Nguyễn Trung

Đức

AT15EU

7.0

9.0

7.0

7.2

B


77

56

AT140609

Phạm Minh

Đức

AT14GT

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


78

57

AT150412

Trịnh Đình

Đức

AT15DT

8.0

9.5

3.0

4.6

D


79

58

AT150113

Vũ Đình

Đức

AT15AT

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


80

80

AT150614

Bùi Tiến

Giang

AT15GU

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


81

81

AT150514

Nguyễn Ngọc Trường Giang

AT15ET

8.0

9.5

7.0

7.4

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

82

82

AT150413

Phạm Kiều

Giang

AT15DT

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


83

83

AT140120

Hà Văn

Giỏi

AT14AT

TKD

TKD





84

84

AT150515

Lê Minh

AT15EU

9.0

9.5

7.0

7.6

B


85

85

AT150414

Lê Thị Ngọc

AT15DT

7.0

10

5.5

6.2

C


86

86

AT150615

Ngô Xuân

AT15GU

7.0

9.0

7.5

7.5

B


87

87

AT150415

Lương Hữu

Hải

AT15DT

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


88

88

AT150616

Mai Đại

Hải

AT15GT

8.0

9.0

9.0

8.8

A


89

89

AT150117

Nguyễn Đức

Hải

AT15AT

6.0

8.0

6.0

6.2

C


90

91

AT150116

Nguyễn Thảo

Hạnh

AT15AT

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


91

92

AT150217

Nguyễn Quang

Hào

AT15BT

7.0

8.0

3.0

4.3

D


92

90

AT150216

Nguyễn Minh

Hằng

AT15BT

8.0

9.5

6.5

7.1

B


93

93

AT150316

Nguyễn Văn

Hậu

AT15CT

8.0

9.0

4.5

5.6

C


94

94

AT150518

Nguyễn Đình

Hiệp

AT15EU

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


95

95

AT150619

Nguyễn Hoàng

Hiệp

AT15GT

7.0

9.0

8.5

8.2

B+


96

96

AT150517

Chu Văn

Hiếu

AT15EU

8.0

7.0

2.5

4.1

D


97

97

AT150218

Hà Ngọc

Hiếu

AT15BU

7.0

9.0

5.5

6.1

C


98

98

AT150417

Hoàng Đức

Hiếu

AT15DT

8.0

8.0

2.5

4.2

D


99

99

AT150119

Lê Trung

Hiếu

AT15AU

7.0

8.5

4.0

5.0

D+


100

100

AT150317

Nguyễn Đàm Minh

Hiếu

AT15CT

10

9.0

7.5

8.2

B+


101

101

AT140418

Nguyễn Minh

Hiếu

AT14DT

7.0

7.0

K




102

102

AT140611

Nguyễn Minh

Hiếu

AT14GT

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


103

103

AT150617

Nguyễn Ngọc

Hiếu

AT15GU

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


104

104

AT150416

Nguyễn Trung

Hiếu

AT15DU

9.0

7.0

7.0

7.4

B


105

105

AT150318

Thân Ngọc

Hiếu

AT15CT

8.0

9.0

3.0

4.6

D


106

106

AT150118

Trần Minh

Hiếu

AT15AT

8.0

8.0

5.5

6.3

C+


107

107

AT150618

Lưu

Hiệu

AT15GT

8.0

7.0

5.5

6.2

C


108

108

AT150418

Vũ Huy

Hiệu

AT15DU

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


109

109

AT150519

Nguyễn Thị Thanh

Hoa

AT15ET

7.0

8.0

4.5

5.3

D+


110

110

AT150419

Phạm Thị Thanh

Hoa

AT15DT

7.0

10

5.5

6.2

C


111

111

AT150220

Đặng Thị Thu

Hoà

AT15BT

10

8.0

7.5

8.1

B+


112

112

AT150120

Trần Tất

Hòa

AT15AT

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


113

113

AT150320

Đặng Đình

Hoàng

AT15CT

7.0

8.5

K




114

114

AT150121

Nguyễn Minh

Hoàng

AT15AT

8.0

8.5

9.0

8.7

A


115

115

AT150421

Nguyễn Viết

Hoàng

AT15DT

7.0

8.0

7.5

7.4

B


116

116

AT150319

Nguyễn Việt

Hoàng

AT15CT

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


117

117

AT150521

Nguyễn Việt

Hoàng

AT15ET

7.0

9.0

5.5

6.1

C


118

118

AT150420

Phạm Thái

Hoàng

AT15DU

8.0

9.5

7.5

7.8

B+


119

119

AT150221

Trịnh Minh

Hoàng

AT15BU

8.0

8.0

5.5

6.3

C+


120

120

AT150222

Đào Thuý

Hồng

AT15BU

8.0

9.0

3.0

4.6

D


121

121

AT150122

Hoàng Nhật

Hồng

AT15AT

9.5

9.5

8.0

8.5

A


122

122

AT150321

Trần Thị Ánh

Hồng

AT15CT

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


123

124

AT150223

Nguyễn Hữu

Huân

AT15BT

8.0

8.0

5.5

6.3

C+


124

125

AT150422

Đỗ Chí

Hùng

AT15DT

8.0

10

6.0

6.8

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

125

126

AT150522

Kiều Việt

Hùng

AT15ET

9.0

10

8.0

8.4

B+


126

127

AT150224

Nguyễn Đình

Hùng

AT15BT

8.0

9.5

6.5

7.1

B


127

137

AT150425

Bùi Đoàn Quang

Huy

AT15DT

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


128

138

AT150323

Dương Quang

Huy

AT15CT

8.0

9.0

7.0

7.4

B


129

139

AT150624

Hoàng Quang

Huy

AT15G

N100

N100





130

140

AT150126

Lê Quang

Huy

AT15AU

8.0

8.5

5.0

5.9

C


131

141

AT150227

Nguyễn Hoàng

Huy

AT15BT

N100

N100





132

142

AT130623

Nguyễn Quang

Huy

AT13GU

7.0

8.0

5.5

6.0

C


133

143

AT150226

Nguyễn Quang

Huy

AT15BU

TKD

TKD





134

144

AT150525

Nguyễn Quang

Huy

AT15EU

5.0

9.0

4.5

5.0

D+


135

145

AT150127

Nguyễn Quốc

Huy

AT15AT

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


136

146

AT150324

Phạm Quang

Huy

AT15CT

8.0

9.0

3.0

4.6

D

K.Trách

137

147

AT150625

Vũ Quang

Huy

AT15GU

9.0

9.0

6.5

7.3

B


138

148

AT140819

Vũ Quốc

Huy

AT14IT

8.0

8.5

8.0

8.0

B+


139

149

AT150228

Lê Minh

Huyền

AT15BU

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


140

150

AT150527

Nguyễn Mỹ

Huyền

AT15EU

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


141

151

AT150325

Nguyễn Thị

Huyền

AT15CT

8.0

9.0

9.0

8.8

A


142

152

AT150626

Nguyễn Thị Ngọc

Huyền

AT15GT

8.0

9.0

9.0

8.8

A


143

153

AT150326

Phùng Khắc

Huynh

AT15CT

8.0

9.0

6.5

7.0

B


144

123

AT150124

Tạ Quang

Hứa

AT15AT

6.0

6.0

6.5

6.4

C+


145

128

AT150225

Đỗ Duy

Hưng

AT15BT

8.0

9.5

7.0

7.4

B


146

129

AT150423

Lê Đức

Hưng

AT15DT

8.0

7.0

5.5

6.2

C


147

130

AT150125

Lê Viết

Hưng

AT15AT

5.0

8.0

5.5

5.6

C


148

131

AT150621

Nguyễn Tiến

Hưng

AT15GT

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


149

132

AT140814

Phùng Thái

Hưng

AT14IT

8.0

8.0

5.0

5.9

C


150

133

AT150622

Lê Thị

Hương

AT15GT

8.0

8.0

9.0

8.7

A


151

134

AT150524

Nguyễn Thị Lan

Hương

AT15EU

9.0

9.5

9.0

9.0

A+


152

135

AT150623

Nguyễn Thị Bích

Hường

AT15GT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


153

136

AT150424

Đỗ Hữu

Hưởng

AT15DT

N25

N25





154

154

AT150327

Mai Văn

Khá

AT15CT

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


155

155

AT130231

Đinh Ngọc

Khải

AT13BT

7.0

7.0

2.5

3.9

F


156

156

AT150128

Phạm Tiến

Khải

AT15AU

8.0

8.0

2.0

3.8

F


157

157

AT150129

Nguyễn Trí

Khanh

AT15AT

8.0

9.0

4.5

5.6

C


158

158

AT150229

Tô Xuân

Khanh

AT15B

N100

N100





159

159

AT150528

Đặng Duy Bảo

Khánh

AT15EU

4.0

9.0

5.0

5.2

D+


160

160

AT150328

Kiều Duy

Khánh

AT15CU

10

9.0

7.5

8.2

B+


161

161

AT150427

Phạm Duy

Khánh

AT15DT

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


162

162

AT150329

Phan Trọng

Khiêm

AT15CT

8.0

9.5

7.5

7.8

B+


163

163

AT150529

Vũ Văn

Khiêm

AT15ET

8.0

9.0

7.0

7.4

B


164

164

AT150627

Trịnh Văn

Kiên

AT15GU

7.0

9.0

7.5

7.5

B


165

165

AT150130

Dương Khánh

Lâm

AT15AU

7.0

9.0

5.0

5.8

C


166

166

AT150629

Lê Kim Bá

Lâm

AT15GT

8.0

7.0

4.0

5.1

D+


167

167

AT150230

Nguyễn Đình

Lâm

AT15BU

9.0

8.0

7.5

7.9

B+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

168

168

AT150330

Nguyễn Phú

Lâm

AT15CT

7.0

8.0

K




169

169

AT150531

Nguyễn Văn

Lâm

AT15EU

8.0

10

7.5

7.8

B+


170

170

AT150530

Trần Tuấn

Lâm

AT15ET

8.0

8.0

6.5

7.0

B


171

171

AT150428

Võ Thanh

Lâm

AT15DU

9.0

10

6.5

7.3

B


172

172

AT150532

Nguyễn Duy

Linh

AT15ET

7.0

8.0

5.0

5.7

C


173

173

AT150331

Nguyễn Thị

Linh

AT15CT

8.0

9.5

8.5

8.5

A


174

174

AT150232

Phạm Đỗ Thùy

Linh

AT15BT

8.0

10

3.0

4.7

D


175

175

AT150630

Trịnh Hải

Linh

AT15GT

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


176

176

AT150429

Vũ Thị Thùy

Linh

AT15DT

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


177

177

AT150631

Nguyễn Văn

Lĩnh

AT15GT

8.0

9.0

7.0

7.4

B


178

179

AT150135

Bùi Ngọc

Long

AT15AU

5.0

9.0

7.5

7.1

B


179

180

AT150235

Đàm Trung

Long

AT15BU

8.0

8.0

4.5

5.6

C


180

181

AT150334

Đào Hải

Long

AT15CT

7.0

9.0

5.5

6.1

C


181

183

AT150535

Đoàn Ngọc

Long

AT15ET

8.5

9.0

6.5

7.1

B


182

182

AT150233

Đỗ Bá

Long

AT15BT

8.0

9.0

3.0

4.6

D


183

184

AT150332

Lê Gia

Long

AT15CT

8.0

9.5

4.5

5.7

C


184

185

AT150435

Lê Thế

Long

AT15DT

7.0

9.0

8.0

7.9

B+


185

186

AT150236

Nguyễn Đăng

Long

AT15BT

8.0

9.0

2.5

4.2

D


186

187

AT150136

Nguyễn Hải

Long

AT15AT

6.0

9.0

6.5

6.6

C+


187

188

AT150533

Nguyễn Thanh

Long

AT15ET

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


188

189

AT140725

Nguyễn Thành

Long

AT14HT

8.0

9.0

3.0

4.6

D


189

190

AT150133

Nguyễn Thành

Long

AT15AT

7.0

7.0

8.0

7.7

B


190

191

AT150432

Nguyễn Tiến

Long

AT15DT

8.0

8.5

6.5

7.0

B


191

192

AT150534

Phạm Ngọc

Long

AT15ET

8.0

9.0

6.5

7.0

B


192

193

AT150234

Phan Châu

Long

AT15BU

9.0

9.0

4.0

5.5

C


193

194

AT150434

Trần Hữu

Long

AT15D

N100

N100





194

195

AT150335

Trần Thế

Long

AT15CU

9.5

9.5

9.0

9.2

A+


195

196

AT150536

Vũ Đức

Long

AT15EU

8.0

8.0

7.5

7.7

B


196

197

AT150134

Vũ Hoàng

Long

AT15AT

5.0

8.0

6.0

6.0

C


197

198

AT150333

Vũ Hoàng

Long

AT15CT

8.0

8.5

6.5

7.0

B


198

199

AT150431

Vũ Hoàng

Long

AT15DT

N25

N25





199

178

AT150430

Lê Văn

Lộc

AT15DT

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


200

200

AT150237

Vũ Thành

Luân

AT15BU

8.0

8.0

5.5

6.3

C+


201

201

AT150238

Nguyễn Năng

Lực

AT15BT

8.0

6.0

5.0

5.7

C


202

202

AT150636

Trần Minh

Lương

AT15GT

TKD

TKD





203

203

AT150438

Đoàn Thị Ngọc

Mai

AT15DT

8.0

8.0

2.5

4.2

D


204

204

AT150138

Đào Văn

Mạnh

AT15AT

9.0

9.0

4.5

5.9

C


205

205

AT150239

Hạ Văn

Mạnh

AT15BU

TKD

TKD





206

206

AT150336

Nguyễn Đức

Mạnh

AT15CT

8.0

9.5

7.0

7.4

B


207

207

AT150537

Nguyễn Văn

Mạnh

AT15ET

7.0

9.0

7.5

7.5

B


208

208

AT150628

Nguyễn Văn

Mạnh

AT15GT

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


209

209

AT150137

Trần Hùng

Mạnh

AT15AU

8.0

8.0

4.5

5.6

C


210

210

AT150538

Bùi Tuấn

Minh

AT15EU

8.0

9.0

6.5

7.0

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

211

211

AT150440

Lưu Công

Minh

AT15DT

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


212

212

AT150240

Phạm Đức

Minh

AT15BU

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


213

213

AT150637

Vũ Bình

Minh

AT15GT

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


214

214

AT150139

Vũ Ngọc

Minh

AT15AT

8.0

8.0

5.0

5.9

C


215

215

AT150539

Nguyễn Thị Huyền

My

AT15EU

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


216

216

AT150638

Đỗ Hoài

Nam

AT15GT

7.0

9.0

5.0

5.8

C


217

217

AT150140

Đỗ Văn

Nam

AT15AT

6.0

9.0

4.5

5.2

D+


218

218

AT150241

Lã Hải

Nam

AT15BT

8.0

9.0

6.5

7.0

B


219

219

AT150540

Trần Văn

Nam

AT15ET

10

8.0

9.0

9.1

A+


220

220

AT150141

Nguyễn Văn

Nghĩa

AT15AT

8.0

10

6.5

7.1

B


221

221

AT150639

Trần Đại

Nghĩa

AT15GU

6.0

9.0

4.0

4.9

D+


222

222

AT150339

Lê Thị

Ngọc

AT15CT

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


223

223

AT150441

Phạm Thị

Ngọc

AT15DT

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


224

224

AT150142

Vũ Cao

Nguyên

AT15AT

8.0

9.0

5.5

6.3

C+


225

225

AT150542

Đỗ Quý

Nguyễn

AT15EU

9.0

8.0

7.5

7.9

B+


226

226

AT150640

Hoàng Anh

Nhật

AT15GT

TKD

TKD





227

227

AT150243

Lê Minh

Nhật

AT15BT

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


228

228

AT150543

Ngô Trí

Nhật

AT15EU

7.0

8.0

5.5

6.0

C


229

229

AT150442

Vương Thế

Nhật

AT15DT

8.0

10

7.0

7.5

B


230

230

AT150641

Đỗ Thị Hồng

Nhung

AT15GT

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


231

231

AT150642

Phạm Duy

Niên

AT15GT

8.0

9.0

7.5

7.7

B


232

232

AT150443

Nguyễn Thị

Ninh

AT15DU

9.5

10

9.0

9.2

A+


233

233

AT150444

Nguyễn Thị

Oanh

AT15DT

5.0

9.0

4.0

4.7

D


234

234

AT150341

Đinh Thị Hồng

Phúc

AT15CT

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


235

235

AT150342

Đặng Hữu

Phụng

AT15CT

8.0

9.5

7.0

7.4

B


236

236

AT150343

Nguyễn Đức

Phương

AT15CT

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


237

237

AT150145

Nguyễn Thị

Phương

AT15AT

8.0

9.0

9.0

8.8

A


238

238

AT150244

Trịnh Việt

Phương

AT15BT

8.0

9.0

7.0

7.4

B


239

239

AT150446

Võ Thị Tú

Phương

AT15DU

8.0

9.0

9.0

8.8

A


240

240

AT140631

Vũ Hữu

Phương

AT14GT

TKD

TKD





241

241

AT150545

Lê Thị

Phượng

AT15ET

8.0

8.0

7.5

7.7

B


242

245

AT150447

Vũ Hà

Quang

AT15DT

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


243

246

AT130541

Vũ Ngọc

Quang

AT13ET

8.0

8.0

5.0

5.9

C


244

247

AT150344

Vũ Như

Quang

AT15CT

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


245

248

AT140136

Nguyễn Hữu

Quảng

AT14AT

8.0

9.0

4.5

5.6

C


246

242

AT150643

Trần Văn

Quắc

AT15GU

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


247

243

AT150644

Nguyễn Mạnh

Quân

AT15GT

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


248

244

AT140735

Nguyễn Văn

Quân

AT14HT

8.0

8.0

6.5

7.0

B


249

249

AT150345

Trương Thị

Quý

AT15CT

8.0

9.5

5.0

6.0

C


250

250

AT150146

Bình Văn

Quyền

AT15AU

8.0

8.0

3.0

4.5

D


251

251

AT150147

Đỗ Minh

Quyết

AT15AT

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


252

252

AT150148

Nguyễn Thị

Quỳnh

AT15AT

7.0

8.0

2.0

3.6

F


253

253

AT150149

Phùng Tiến

San

AT15AT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

254

254

AT150150

Lê Công Sản

AT15AT

8.0

10

6.0

6.8

C+


255

255

AT150245

Lê Văn Sớm

AT15BT

TKD

TKD





256

256

AT150346

Cao Nguyễn Sơn

AT15CT

8.0

8.5

6.0

6.6

C+


257

257

AT150448

Nguyễn Ngọc Sơn

AT15DT

8.0

7.0

8.0

7.9

B+


258

258

AT150547

Quyền Hồng Sơn

AT15EU

9.5

10

9.0

9.2

A+


259

259

AT150246

Trần Hồng Sơn

AT15BT

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


260

260

AT150449

Nguyễn Thanh Sỹ

AT15DU

8.0

9.5

7.0

7.4

B


261

261

AT150548

Phạm Đức Tài

AT15ET

8.0

9.0

5.5

6.3

C+


262

262

AT150646

Trương Mạnh Tài

AT15GU

7.0

9.0

8.0

7.9

B+


263

263

AT150549

Ngô Văn Tâm

AT15ET

8.0

8.0

5.0

5.9

C


264

264

AT150247

Nguyễn Mỹ Tâm

AT15BU

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


265

265

AT150248

Phạm Cơ Thạch

AT15BT

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


266

266

AT150647

Hoàng Đức Thái

AT15GT

9.0

9.0

7.0

7.6

B


267

267

AT150249

Linh Ngọc Thái

AT15BT

8.0

8.0

5.0

5.9

C


268

268

AT150551

Phạm Văn Thái

AT15EU

10

8.0

8.0

8.4

B+


269

269

AT150450

Trần Quang Thái

AT15DT

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


270

270

AT150347

Vương Hồng Thái

AT15CT

7.0

9.5

7.0

7.2

B


271

277

AT150648

Đỗ Đình Thanh

AT15GT

7.0

9.0

8.0

7.9

B+


272

278

AT150348

Vũ Ngọc Thanh

AT15C

N100

N100





273

283

AT150251

Nguyễn Quang Thành

AT15BT

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


274

279

AT150350

Bùi Tiến Thành

AT15CT

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


275

280

AT150252

Đặng Tiến Thành

AT15BU

8.0

8.5

6.0

6.6

C+


276

281

AT150152

Đoàn Khắc Thành

AT15AT

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


277

282

AT150153

Hoàng Văn Thành

AT15AT

7.0

9.0

5.0

5.8

C


278

284

AT150550

Nguyễn Tuấn Thành

AT15EU

8.0

9.0

5.0

6.0

C


279

285

AT150452

Nguyễn Văn Thành

AT15DU

9.0

10

8.0

8.4

B+


280

286

AT150451

Phùng Văn Thành

AT15DT

9.0

10

8.5

8.7

A


281

287

AT150649

Trịnh Đình Thành

AT15GT

9.0

8.0

6.5

7.2

B


282

288

AT150349

Vũ Duy Thành

AT15CT

7.0

8.0

4.5

5.3

D+


283

289

AT150453

Hoàng Thị Thảo

AT15DT

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


284

290

AT150553

Nguyễn Thị Phương Thảo

AT15EU

10

9.0

8.0

8.5

A


285

291

AT150154

Nguyễn Thu Thảo

AT15AT

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


286

271

AT150650

Đoàn Anh Thắng

AT15GU

9.0

8.0

6.5

7.2

B


287

272

AT140440

Lê Chiến Thắng

AT14DT

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


288

273

AT150651

Lê Hoàng Đại Thắng

AT15GT

8.0

8.0

7.0

7.3

B


289

274

AT150351

Lê Văn Thắng

AT15CT

9.0

8.0

7.0

7.5

B


290

275

AT140439

Nguyễn Đức Thắng

AT14DT

8.0

8.5

6.5

7.0

B


291

276

AT150552

Quản Đức Thắng

AT15EU

8.5

10

8.0

8.3

B+


292

292

AT150454

Nguyễn Mạnh Thế

AT15DT

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


293

293

AT150455

Hoàng Thị Thêu

AT15DT

7.5

9.0

5.0

5.9

C


294

294

AT150456

Ngô Quang Thiên

AT15DT

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


295

295

AT150254

Lê Xuân Thiện

AT15BU

9.0

9.0

7.0

7.6

B


296

296

AT130549

Nguyễn Thanh Thiện

AT13ET

N100

N100






STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

297

297

AT150155

Phạm Trọng Thiện

AT15AT

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


298

298

AT150255

Hà Văn Thiệu

AT15BU

9.5

9.5

8.0

8.5

A


299

299

AT140543

Dương Thị Thu Thìn

AT14ET

TKD

TKD





300

300

AT150554

Nguyễn Tiến Thịnh

AT15ET

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


301

301

AT150353

Vũ Hưng Thịnh

AT15CU

9.0

9.5

8.5

8.7

A


302

302

AT140641

Nguyễn Văn Thọ

AT14GT

TKD

TKD





303

303

AT150652

Phạm Hữu Thông

AT15GT

9.0

8.0

6.5

7.2

B


304

304

AT120154

Thân Xuân Thông

AT12AT

7.0

6.0

8.0

7.6

B


305

305

AT150156

Phạm Thị Thu

AT15AT

8.5

10

8.0

8.3

B+


306

307

AT150256

Nguyễn Đăng Thuần

AT15BU

8.0

9.0

3.0

4.6

D


307

308

AT150158

Phạm Đặng Thuần

AT15AU

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


308

309

AT150257

Lê Văn Thuận

AT15BT

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


309

311

AT150355

Chu Ngọc Thủy

AT15CT

7.5

9.0

5.0

5.9

C


310

312

AT150457

Phan Thị Thanh Thủy

AT15DT

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


311

310

AT150354

Hoàng Thị Thúy

AT15CT

8.0

9.5

8.0

8.1

B+


312

306

AT150157

Trần Thị Huyền Thư

AT15AT

8.0

9.0

7.5

7.7

B


313

313

AT150555

Nguyễn Đăng Tiến

AT15ET

TKD

TKD





314

314

AT150556

Trần Văn Tín

AT15ET

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


315

315

AT150654

Phan Xuân Tính

AT15GU

8.0

9.0

4.5

5.6

C


316

318

AT150160

Trần Đức Toàn

AT15AU

9.0

8.5

7.5

7.9

B+


317

316

AT150159

Đỗ Văn Toán

AT15AU

7.0

9.0

5.5

6.1

C


318

317

AT150655

Trần Văn Toán

AT15GU

8.0

9.0

K




319

319

AT150656

Bùi Thanh Trà

AT15GT

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


320

321

AT150459

Đào Thị Trang

AT15DT

7.5

9.0

5.5

6.2

C


321

322

AT150657

Đào Thị Huyền Trang

AT15GT

8.0

9.0

5.0

6.0

C


322

320

AT150356

Đặng Thị Huyền Trang

AT15CT

7.5

9.0

8.0

8.0

B+


323

323

AT130552

Lê Thị Trang

AT13ET

8.0

8.0

2.0

3.8

F


324

324

AT150258

Trần Thị Trang

AT15BT

9.0

10

9.0

9.1

A+


325

325

AT150557

Trần Thị Trang

AT15EU

7.0

8.0

4.5

5.3

D+


326

326

AT150458

Trần Thị Huyền Trang

AT15DT

5.0

9.0

3.0

4.0

D


327

327

AT150259

Ngô Thị Trinh

AT15BT

8.0

9.0

5.5

6.3

C+


328

328

AT150357

Phạm Thị Diễm Trinh

AT15CT

7.5

9.0

8.5

8.3

B+


329

329

AT150161

Đinh Trí Trung

AT15AU

TKD

TKD





330

330

AT150558

Lê Quốc Trung

AT15EU

8.0

9.0

3.0

4.6

D


331

331

AT150460

Lương Quang Trung

AT15DT

5.0

9.0

5.5

5.7

C


332

332

AT140151

Nguyễn Bảo Trung

AT14AT

8.0

8.0

5.0

5.9

C


333

333

AT150260

Nguyễn Quang Trung

AT15BT

8.0

8.0

7.5

7.7

B


334

334

AT150162

Ngọc Văn Trường

AT15AT

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


335

335

AT150658

Nguyễn Quang Trường

AT15GT

7.0

8.0

7.0

7.1

B


336

337

AT150359

Dương Quốc Tuấn

AT15CU

8.5

9.5

6.5

7.2

B


337

336

AT150461

Đỗ Thanh Tuấn

AT15DU

10

9.0

6.5

7.5

B


338

338

AT150262

Hoàng Minh Tuấn

AT15BT

N100

N100





339

339

AT150360

Nguyễn Anh Tuấn

AT15CT

7.0

9.0

4.0

5.1

D+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

340

340

AT150462

Nguyễn Anh Tuấn

AT15DT

5.0

9.0

8.0

7.5

B


341

341

AT150659

Nguyễn Quốc Tuấn

AT15GU

9.0

9.5

6.0

6.9

C+


342

342

AT150559

Nguyễn Trọng Tuấn

AT15ET

8.0

10

7.5

7.8

B+


343

343

AT150560

Trần Anh Tuấn

AT15EU

10

9.0

6.5

7.5

B


344

344

AT150263

Trần Quang Tuấn

AT15BU

9.0

9.0

4.5

5.9

C


345

345

AT150361

Tạ Ngọc Tuệ

AT15CT

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


346

346

AT150561

Lê Thanh Tùng

AT15ET

8.0

9.0

5.0

6.0

C


347

347

AT150362

Nguyễn Lâm Tùng

AT15CT

7.0

9.0

7.5

7.5

B


348

348

AT150463

Nguyễn Thanh Tùng

AT15DT

8.0

9.0

5.5

6.3

C+


349

349

AT150164

Vũ Viết Tùng

AT15AU

8.0

9.0

7.5

7.7

B


350

351

AT140352

Nguyễn Hải Văn

AT14CT

N100

N100





351

350

AT150661

Phạm Thị Thúy Vân

AT15GT

10

9.0

6.0

7.1

B


352

352

AT150165

Trần Bảo Việt

AT15AT

8.0

9.5

8.0

8.1

B+


353

353

AT140752

Hoàng Quang Vinh

AT14HT

8.0

9.0

7.0

7.4

B


354

354

AT140652

Trần Thành Vinh

AT14GT

8.0

9.0

4.5

5.6

C


355

355

AT150562

Trịnh Khắc Vinh

AT15ET

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


356

356

AT150265

Nguyễn Công Vĩnh

AT15BU

9.5

9.5

7.0

7.8

B+


357

357

AT150563

Lê Hoàng Vũ

AT15ET

7.0

8.0

8.0

7.8

B+


358

358

AT150465

Nguyễn Long Vũ

AT15DU

4.0

9.0

7.0

6.6

C+


359

359

AT150662

Ngô Đoàn Vượng

AT15GT

TKD

TKD





360

360

AT150266

Nguyễn Văn Vỹ

AT15BT

8.0

9.0

7.0

7.4

B


361

361

AT150364

Bùi Thị Hải Yến

AT15CT

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


362

362

AT150466

Phạm Thị Yến

AT15DT

5.0

8.0

5.5

5.6

C


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc



Học phần:

KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Phân tích, thiết kế an toàn mạng máy tính - AT15 Số TC: 2 Mã học phần: ATATAT3

STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

1

1

AT150201

Bạch Trường An

AT15BU

9.0

8.0

8.0

8.2

B+


2

2

AT150101

Vũ Trường An

AT15AT

7.0

6.5

3.0

4.2

D


3

4

AT150301

Đào Thị Huyền Anh

AT15CT

6.0

8.5

7.0

6.9

C+


4

3

AT150601

Đặng Thị Mai Anh

AT15GT

8.0

7.0

4.5

5.5

C


5

5

AT150202

Đỗ Tuấn Anh

AT15BT

8.8

8.0

4.0

5.4

D+


6

6

AT150203

Hoàng Việt Anh

AT15BU

9.0

10

6.5

7.3

B


7

7

AT150602

Kim Việt Anh

AT15GU

9.0

8.0

5.0

6.1

C


8

8

AT150403

Lò Thị Ngọc Anh

AT15DT

9.0

7.0

4.0

5.3

D+


9

9

AT150502

Mai Đức Nam Anh

AT15ET

8.6

7.8

6.5

7.1

B


10

10

AT150402

Nguyễn Đức Anh

AT15DT

4.0

6.3

3.0

3.5

F


11

11

AT150603

Nguyễn Đức Anh

AT15GT

9.0

8.0

5.5

6.5

C+


12

12

AT150401

Nguyễn Thị Lan Anh

AT15DT

7.0

7.5

6.5

6.7

C+


13

13

AT150302

Nguyễn Thị Vân Anh

AT15CT

10

8.0

5.0

6.3

C+


14

14

AT150503

Trần Thị Ngọc Anh

AT15EU

8.0

7.0

4.5

5.5

C


15

15

AT150501

Vũ Tiến Anh

AT15EU

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


16

16

AT150102

Vũ Trần Hoàng Anh

AT15AU

10

7.0

4.0

5.5

C


17

17

AT150304

Lê Ngọc Ánh

AT15CT

8.0

8.0

2.0

3.8

F


18

18

AT150604

Lê Thị Ngọc Ánh

AT15GT

7.0

7.0

0.0

0.0

F

Đình chỉ

19

19

AT150404

Vũ Hoàng Ánh

AT15DT

10

7.0

0.5

3.1

F

K.Trách

20

20

AT150504

Vũ Thị Ánh

AT15EU

10

8.0

5.0

6.3

C+


21

22

AT150305

Đỗ Xuân Bách

AT15CT

6.0

7.5

5.0

5.4

D+


22

23

AT150204

Trần Cao Minh Bách

AT15BU

10

10

5.0

6.5

C+


23

24

AT150405

Vũ Hồ Bách

AT15DT

9.0

6.5

2.5

4.2

D

K.Trách

24

21

AT150104

Hồ Việt Bắc

AT15AT

7.0

8.0

8.0

7.8

B+


25

25

AT150505

Phạm Hữu Bằng

AT15ET

8.0

8.0

7.0

7.3

B


26

26

AT150605

Đỗ Quang Bính

AT15GT

9.0

8.0

0.5

3.0

F


27

27

AT150105

Vũ Tuấn Cảnh

AT15AT

7.0

7.0

3.0

4.2

D


28

28

AT150205

Nguyễn Linh Chi

AT15BT

8.8

7.0

6.0

6.7

C+


29

29

AT150206

Bùi Huy Chiến

AT15BU

8.8

10

4.5

5.9

C


30

30

AT150106

Lê Văn Chiến

AT15AT

10

7.5

5.0

6.3

C+


31

31

AT150306

Lê Văn Chinh

AT15CU

7.5

8.0

7.0

7.2

B


32

32

AT150406

Bùi Thành Công

AT15DT

8.5

7.5

6.0

6.7

C+


33

33

AT150506

Ngô Thành Công

AT15ET

8.8

6.0

7.0

7.3

B


34

34

AT150307

Trần Văn Công

AT15CT

7.0

7.5

7.0

7.0

B


35

35

AT150606

Vũ Tài Cương

AT15GT

6.0

7.5

5.0

5.4

D+


36

36

AT150207

Nguyễn Hữu Cường

AT15BT

8.8

10

4.0

5.5

C


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

37

37

AT150107

Nguyễn Mạnh Cường

AT15AT

7.0

7.5

6.0

6.3

C+


38

38

AT150507

Nguyễn Nam Cường

AT15EU

6.0

7.0

5.0

5.4

D+


39

39

AT150407

Nguyễn Trịnh Thanh Cường

AT15DT

9.0

7.0

0.0

2.5

F


40

40

AT150308

Nguyễn Văn Cường

AT15CT

8.0

7.5

7.0

7.3

B


41

46

AT150109

Phạm Xuân Diệu

AT15AT

9.0

8.0

5.5

6.5

C+


42

49

AT150208

Chẩu Đình Doanh

AT15BT

8.5

8.0

6.0

6.7

C+


43

50

AT150309

Ngô Anh Duân

AT15CT

7.0

7.5

4.5

5.3

D+


44

51

AT150607

Nguyễn Đình Duẩn

AT15GT

9.0

7.5

4.5

5.7

C


45

58

AT150609

Đinh Thị Phương Dung

AT15GT

8.0

7.5

4.5

5.5

C


46

59

AT150408

Lương Hoài Dung

AT15DT

10

8.0

6.0

7.0

B


47

60

AT150508

Nguyễn Thùy Dung

AT15EU

8.5

7.0

4.0

5.2

D+


48

61

AT150310

Trần Thị Dung

AT15CT

10

8.0

5.0

6.3

C+


49

62

AT150209

Trịnh Thị Dung

AT15BT

10

7.0

5.0

6.2

C


50

63

AT150311

Lê Tiến Dũng

AT15CT

8.0

7.5

1.0

3.1

F


51

64

AT130310

Nguyễn Tấn Dũng

AT13CT

9.0

7.0

2.5

4.3

D


52

65

AT150610

Nguyễn Tấn Dũng

AT15GU

8.5

7.0

4.0

5.2

D+


53

66

AT150210

Nguyễn Văn Dũng

AT15BT

8.0

7.5

3.0

4.5

D


54

67

AT150509

Nguyễn Văn Dũng

AT15EU

9.0

7.0

4.0

5.3

D+


55

68

AT150409

Phùng Đức Dũng

AT15DT

7.0

6.0

4.0

4.8

D+


56

75

AT150511

Lại Quang Duy

AT15ET

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


57

76

AT150312

Nguyễn Đắc Duy

AT15CT

9.0

7.5

4.0

5.4

D+


58

77

AT150612

Phạm Đức Duy

AT15GT

N25

N25





59

69

AT150313

Đào Văn Dương

AT15CT

6.0

7.0

3.5

4.3

D


60

70

AT150108

Hoàng Chấn Dương

AT15AT

9.0

7.5

4.0

5.4

D+


61

71

AT150410

Lê Hải Dương

AT15DT

8.2

7.8

2.0

3.8

F


62

72

AT150510

Nguyễn Tài Dương

AT15EU

6.0

7.0

4.5

5.0

D+


63

73

AT150211

Nguyễn Thùy Dương

AT15BT

10

8.0

4.0

5.6

C


64

74

AT150611

Nguyễn Tuấn Dương

AT15GU

7.5

7.5

5.0

5.8

C


65

41

AT150512

Đặng Trọng Đạt

AT15EU

7.0

7.5

3.5

4.6

D


66

42

AT150411

Nguyễn Thành Đạt

AT15DT

8.0

8.0

2.0

3.8

F


67

43

AT150110

Nguyễn Tiến Đạt

AT15AT

7.0

7.0

5.5

6.0

C


68

44

AT150212

Nguyễn Tuấn Đạt

AT15BT

9.0

7.5

3.0

4.7

D


69

45

AT150314

Vũ Thành Đạt

AT15CT

10

7.0

8.5

8.7

A


70

47

AT150112

Nguyễn Thiện Đô

AT15AT

9.0

8.0

3.0

4.7

D


71

48

AT150213

Kiều Văn Đỗ

AT15BT

8.0

9.0

0.0

0.0

F

Đình chỉ

72

52

AT150215

Đỗ Cao Đức

AT15BT

7.0

7.5

0.0

2.1

F


73

53

AT150608

Đỗ Huy Đức

AT15GU

7.5

7.0

3.5

4.7

D


74

54

AT150315

Nguyễn Hải Đức

AT15CT

10

8.0

1.0

3.5

F


75

55

AT150513

Nguyễn Trung Đức

AT15EU

7.0

6.5

4.0

4.9

D+


76

56

AT150412

Trịnh Đình Đức

AT15DT

10

7.5

0.0

2.8

F


77

57

AT150113

Vũ Đình Đức

AT15AT

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

78

78

AT150614

Bùi Tiến Giang

AT15GU

8.0

7.0

9.0

8.6

A


79

79

AT150514

Nguyễn Ngọc Trường Giang

AT15ET

8.0

8.0

5.0

5.9

C


80

80

AT150413

Phạm Kiều Giang

AT15DT

10

8.0

5.5

6.7

C+


81

81

AT150515

Lê Minh Hà

AT15EU

8.0

8.0

5.0

5.9

C


82

82

AT150414

Lê Thị Ngọc Hà

AT15DT

10

9.0

4.5

6.1

C


83

83

AT150615

Ngô Xuân Hà

AT15GU

6.0

7.5

6.0

6.1

C


84

84

AT150415

Lương Hữu Hải

AT15DT

8.0

7.0

5.5

6.2

C


85

85

AT150616

Mai Đại Hải

AT15GT

8.0

7.5

6.0

6.6

C+


86

86

AT150117

Nguyễn Đức Hải

AT15AT

7.0

7.0

3.0

4.2

D


87

88

AT150116

Nguyễn Thảo Hạnh

AT15AT

9.0

8.0

6.5

7.2

B


88

89

AT150217

Nguyễn Quang Hào

AT15BT

9.0

7.5

8.0

8.2

B+


89

87

AT150216

Nguyễn Minh Hằng

AT15BT

10

7.0

4.5

5.9

C


90

90

AT150316

Nguyễn Văn Hậu

AT15CT

9.0

8.0

3.0

4.7

D


91

91

AT150518

Nguyễn Đình Hiệp

AT15EU

8.5

7.0

4.0

5.2

D+


92

92

AT150619

Nguyễn Hoàng Hiệp

AT15GT

6.0

7.5

4.0

4.7

D


93

93

AT150517

Chu Văn Hiếu

AT15EU

6.0

7.0

6.5

6.4

C+


94

94

AT150218

Hà Ngọc Hiếu

AT15BU

7.0

7.5

0.0

0.0

F

Đình chỉ

95

95

AT150417

Hoàng Đức Hiếu

AT15DT

9.0

9.0

0.0

2.7

F


96

96

AT150119

Lê Trung Hiếu

AT15AU

8.5

6.0

4.0

5.1

D+


97

97

AT150317

Nguyễn Đàm Minh Hiếu

AT15CT

7.0

8.0

6.5

6.7

C+


98

98

AT150617

Nguyễn Ngọc Hiếu

AT15GU

6.0

7.0

4.5

5.0

D+


99

99

AT150416

Nguyễn Trung Hiếu

AT15DU

5.0

7.3

8.0

7.3

B


100

100

AT150318

Thân Ngọc Hiếu

AT15CT

6.0

7.5

6.0

6.1

C


101

101

AT150118

Trần Minh Hiếu

AT15AT

8.5

10

8.0

8.3

B+


102

102

AT150618

Lưu Hiệu

AT15GT

7.5

7.5

5.0

5.8

C


103

103

AT150418

Vũ Huy Hiệu

AT15DU

7.9

10

3.5

5.0

D+


104

104

AT150519

Nguyễn Thị Thanh Hoa

AT15ET

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


105

105

AT150419

Phạm Thị Thanh Hoa

AT15DT

10

9.0

5.0

6.4

C+


106

106

AT150220

Đặng Thị Thu Hoà

AT15BT

8.0

7.5

5.0

5.9

C


107

107

AT150120

Trần Tất Hòa

AT15AT

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


108

108

AT150320

Đặng Đình Hoàng

AT15CT

8.5

9.8

3.0

4.8

D+


109

109

AT150121

Nguyễn Minh Hoàng

AT15AT

10

9.0

6.0

7.1

B


110

110

AT150421

Nguyễn Viết Hoàng

AT15DT

10

7.0

8.0

8.3

B+


111

111

AT150319

Nguyễn Việt Hoàng

AT15CT

6.0

7.5

5.0

5.4

D+


112

112

AT150521

Nguyễn Việt Hoàng

AT15ET

6.0

7.0

0.0

1.9

F


113

113

AT150420

Phạm Thái Hoàng

AT15DU

8.0

9.5

5.0

6.0

C


114

114

AT150221

Trịnh Minh Hoàng

AT15BU

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


115

115

AT130222

Hoàng Trung Học

AT13BT

9.0

6.5

0.0

2.5

F


116

116

AT150222

Đào Thuý Hồng

AT15BU

9.0

7.0

7.0

7.4

B


117

117

AT150122

Hoàng Nhật Hồng

AT15AT

8.0

6.5

3.0

4.4

D


118

118

AT150321

Trần Thị Ánh Hồng

AT15CT

9.0

8.0

7.0

7.5

B


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

119

120

AT150223

Nguyễn Hữu Huân

AT15BT

8.0

8.0

7.0

7.3

B


120

121

AT150422

Đỗ Chí Hùng

AT15DT

10

8.0

0.5

3.2

F


121

122

AT150522

Kiều Việt Hùng

AT15ET

10

8.0

4.0

5.6

C


122

123

AT130423

Mã Văn Hùng

AT13DT

9.0

7.5

K




123

124

AT150224

Nguyễn Đình Hùng

AT15BT

9.0

8.0

4.0

5.4

D+


124

133

AT150425

Bùi Đoàn Quang Huy

AT15DT

6.0

7.5

K




125

134

AT150323

Dương Quang Huy

AT15CT

6.0

8.0

7.0

6.9

C+


126

135

AT150624

Hoàng Quang Huy

AT15G

6.0

4.0

DC




127

136

AT150126

Lê Quang Huy

AT15AU

7.8

8.8

8.0

8.0

B+


128

137

AT150227

Nguyễn Hoàng Huy

AT15BT

N100

N100





129

138

AT130623

Nguyễn Quang Huy

AT13GU

8.1

8.0

7.0

7.3

B


130

139

AT150226

Nguyễn Quang Huy

AT15BU

8.0

7.0

2.5

4.1

D


131

140

AT150525

Nguyễn Quang Huy

AT15EU

7.0

7.0

5.0

5.6

C


132

141

AT150127

Nguyễn Quốc Huy

AT15AT

9.0

7.0

1.5

3.6

F


133

142

AT150324

Phạm Quang Huy

AT15CT

9.0

7.5

3.0

4.7

D


134

143

AT150625

Vũ Quang Huy

AT15GU

8.0

8.5

5.0

5.9

C


135

144

AT150228

Lê Minh Huyền

AT15BU

7.0

8.5

7.0

7.1

B


136

145

AT150527

Nguyễn Mỹ Huyền

AT15EU

7.0

8.5

6.5

6.8

C+


137

146

AT150325

Nguyễn Thị Huyền

AT15CT

9.0

8.0

5.0

6.1

C


138

147

AT150626

Nguyễn Thị Ngọc Huyền

AT15GT

7.5

7.5

0.0

0.0

F


139

148

AT150326

Phùng Khắc Huynh

AT15CT

6.0

6.5

2.0

3.2

F


140

119

AT150124

Tạ Quang Hứa

AT15AT

8.0

7.0

5.0

5.8

C


141

125

AT150225

Đỗ Duy Hưng

AT15BT

10

7.0

2.5

4.5

D


142

126

AT150423

Lê Đức Hưng

AT15DT

10

8.0

3.0

4.9

D+


143

127

AT150125

Lê Viết Hưng

AT15AT

6.0

7.0

K




144

128

AT150621

Nguyễn Tiến Hưng

AT15GT

7.0

7.5

8.0

7.7

B


145

129

AT150622

Lê Thị Hương

AT15GT

9.0

8.0

7.0

7.5

B


146

130

AT150524

Nguyễn Thị Lan Hương

AT15EU

10

8.5

7.0

7.8

B+


147

131

AT150623

Nguyễn Thị Bích Hường

AT15GT

7.0

7.5

4.0

4.9

D+


148

132

AT150424

Đỗ Hữu Hưởng

AT15DT

8.0

7.0

4.0

5.1

D+


149

149

AT150327

Mai Văn Khá

AT15CT

10

9.0

7.5

8.2

B+


150

150

AT130231

Đinh Ngọc Khải

AT13BT

8.0

7.5

K




151

151

AT150128

Phạm Tiến Khải

AT15AU

8.7

7.0

2.0

3.9

F


152

152

AT150129

Nguyễn Trí Khanh

AT15AT

6.5

6.5

3.0

4.1

D


153

153

AT150229

Tô Xuân Khanh

AT15B

N100

N100





154

154

AT150528

Đặng Duy Bảo Khánh

AT15EU

6.0

7.5

3.0

4.0

D


155

155

AT150328

Kiều Duy Khánh

AT15CU

8.5

7.5

7.0

7.4

B


156

156

AT150427

Phạm Duy Khánh

AT15DT

10

9.0

3.5

5.4

D+


157

157

AT150329

Phan Trọng Khiêm

AT15CT

10

8.0

5.5

6.7

C+


158

158

AT150529

Vũ Văn Khiêm

AT15ET

6.0

6.0

5.5

5.7

C


159

159

AT150627

Trịnh Văn Kiên

AT15GU

8.0

7.5

6.0

6.6

C+


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

160

160

AT150130

Dương Khánh Lâm

AT15AU

7.0

7.0

1.0

2.8

F


161

161

AT150629

Lê Kim Bá Lâm

AT15GT

9.0

7.0

7.0

7.4

B


162

162

AT150230

Nguyễn Đình Lâm

AT15BU

8.9

10

7.5

8.0

B+


163

163

AT150330

Nguyễn Phú Lâm

AT15CT

6.0

7.0

K




164

164

AT150531

Nguyễn Văn Lâm

AT15EU

10

8.0

6.0

7.0

B


165

165

AT150530

Trần Tuấn Lâm

AT15ET

8.0

6.5

5.0

5.8

C


166

166

AT150428

Võ Thanh Lâm

AT15DU

10

10

5.5

6.9

C+


167

167

AT150532

Nguyễn Duy Linh

AT15ET

6.5

7.0

3.0

4.1

D


168

168

AT150331

Nguyễn Thị Linh

AT15CT

10

9.0

7.5

8.2

B+


169

169

AT150232

Phạm Đỗ Thùy Linh

AT15BT

9.0

8.0

0.0

2.6

F


170

170

AT150630

Trịnh Hải Linh

AT15GT

9.0

7.0

4.0

5.3

D+


171

171

AT150429

Vũ Thị Thùy Linh

AT15DT

10

7.0

0.5

3.1

F


172

172

AT150631

Nguyễn Văn Lĩnh

AT15GT

9.0

8.0

2.0

4.0

D


173

174

AT150135

Bùi Ngọc Long

AT15AU

6.0

7.0

5.0

5.4

D+


174

175

AT150235

Đàm Trung Long

AT15BU

8.9

10

8.0

8.4

B+


175

176

AT150334

Đào Hải Long

AT15CT

9.0

8.0

5.0

6.1

C


176

178

AT150535

Đoàn Ngọc Long

AT15ET

10

10

7.0

7.9

B+


177

177

AT150233

Đỗ Bá Long

AT15BT

9.0

8.0

8.0

8.2

B+


178

179

AT150332

Lê Gia Long

AT15CT

9.0

7.0

4.0

5.3

D+


179

180

AT150435

Lê Thế Long

AT15DT

6.0

6.5

0.0

1.8

F


180

181

AT150236

Nguyễn Đăng Long

AT15BT

9.0

10

6.5

7.3

B


181

182

AT150136

Nguyễn Hải Long

AT15AT

6.0

6.5

4.0

4.6

D


182

183

AT150533

Nguyễn Thanh Long

AT15ET

6.0

7.5

K




183

184

AT150133

Nguyễn Thành Long

AT15AT

6.0

7.0

7.0

6.8

C+


184

185

AT150432

Nguyễn Tiến Long

AT15DT

6.0

8.0

0.0

2.0

F


185

186

AT150534

Phạm Ngọc Long

AT15ET

6.0

7.0

0.0

1.9

F


186

187

AT150234

Phan Châu Long

AT15BU

9.0

6.5

4.0

5.3

D+


187

188

AT150434

Trần Hữu Long

AT15D

N25

N25





188

189

AT150335

Trần Thế Long

AT15CU

9.0

8.0

5.0

6.1

C


189

190

AT150536

Vũ Đức Long

AT15EU

6.0

7.0

5.0

5.4

D+


190

191

AT150134

Vũ Hoàng Long

AT15AT

8.0

7.0

2.0

3.7

F


191

192

AT150333

Vũ Hoàng Long

AT15CT

9.0

6.5

7.0

7.4

B


192

193

AT150431

Vũ Hoàng Long

AT15DT

5.0

4.0

K




193

173

AT150430

Lê Văn Lộc

AT15DT

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


194

194

AT150237

Vũ Thành Luân

AT15BU

8.2

8.0

K




195

195

AT150238

Nguyễn Năng Lực

AT15BT

8.0

6.5

6.0

6.5

C+


196

196

AT150636

Trần Minh Lương

AT15GT

9.0

6.5

K




197

197

AT150438

Đoàn Thị Ngọc Mai

AT15DT

6.0

7.0

1.5

2.9

F


198

198

AT150138

Đào Văn Mạnh

AT15AT

6.0

7.0

6.5

6.4

C+


199

199

AT150239

Hạ Văn Mạnh

AT15BU

7.4

6.0

5.5

5.9

C


200

200

AT150336

Nguyễn Đức Mạnh

AT15CT

10

7.5

0.0

2.8

F


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

201

201

AT150537

Nguyễn Văn Mạnh

AT15ET

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


202

202

AT150628

Nguyễn Văn Mạnh

AT15GT

7.0

7.5

3.0

4.2

D


203

203

AT150137

Trần Hùng Mạnh

AT15AU

6.0

7.5

3.0

4.0

D


204

204

AT150538

Bùi Tuấn Minh

AT15EU

8.4

9.0

5.0

6.1

C


205

205

AT150440

Lưu Công Minh

AT15DT

10

5.5

0.0

2.6

F


206

206

AT150240

Phạm Đức Minh

AT15BU

8.9

9.0

5.0

6.2

C


207

207

AT150637

Vũ Bình Minh

AT15GT

8.0

7.0

7.5

7.6

B


208

208

AT150139

Vũ Ngọc Minh

AT15AT

9.0

7.0

4.0

5.3

D+


209

209

AT150539

Nguyễn Thị Huyền My

AT15EU

8.0

7.5

1.5

3.4

F


210

210

AT150638

Đỗ Hoài Nam

AT15GT

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


211

211

AT150140

Đỗ Văn Nam

AT15AT

9.0

7.5

0.5

2.9

F


212

212

AT150241

Lã Hải Nam

AT15BT

6.0

8.5

0.0

2.0

F


213

213

AT150540

Trần Văn Nam

AT15ET

6.0

7.0

4.5

5.0

D+


214

214

AT150141

Nguyễn Văn Nghĩa

AT15AT

9.0

7.0

4.5

5.7

C


215

215

AT150639

Trần Đại Nghĩa

AT15GU

6.0

7.5

3.0

4.0

D


216

216

AT150339

Lê Thị Ngọc

AT15CT

10

8.0

5.5

6.7

C+


217

217

AT150441

Phạm Thị Ngọc

AT15DT

8.0

7.5

5.0

5.9

C


218

218

AT150142

Vũ Cao Nguyên

AT15AT

9.0

6.5

K




219

219

AT150542

Đỗ Quý Nguyễn

AT15EU

6.0

6.0

5.5

5.7

C


220

220

AT150640

Hoàng Anh Nhật

AT15GT

9.0

8.0

K




221

221

AT150243

Lê Minh Nhật

AT15BT

6.8

8.8

3.5

4.7

D


222

222

AT150543

Ngô Trí Nhật

AT15EU

6.0

7.5

7.0

6.8

C+


223

223

AT150442

Vương Thế Nhật

AT15DT

9.0

7.0

2.5

4.3

D


224

224

AT150641

Đỗ Thị Hồng Nhung

AT15GT

8.5

8.5

6.0

6.8

C+


225

225

AT150642

Phạm Duy Niên

AT15GT

8.5

7.0

2.5

4.2

D


226

226

AT150443

Nguyễn Thị Ninh

AT15DU

10

9.5

5.0

6.5

C+


227

227

AT150444

Nguyễn Thị Oanh

AT15DT

8.0

8.0

3.0

4.5

D


228

228

AT150341

Đinh Thị Hồng Phúc

AT15CT

6.8

8.0

6.0

6.3

C+


229

229

AT150342

Đặng Hữu Phụng

AT15CT

8.0

7.5

3.0

4.5

D


230

230

AT150343

Nguyễn Đức Phương

AT15CT

9.0

7.5

5.0

6.1

C


231

231

AT150145

Nguyễn Thị Phương

AT15AT

9.0

7.5

6.0

6.8

C+


232

232

AT150244

Trịnh Việt Phương

AT15BT

8.0

6.5

6.0

6.5

C+


233

233

AT150446

Võ Thị Tú Phương

AT15DU

8.4

9.0

6.0

6.8

C+


234

234

AT150545

Lê Thị Phượng

AT15ET

10

9.0

8.0

8.5

A


235

237

AT150447

Vũ Hà Quang

AT15DT

8.0

7.5

4.5

5.5

C


236

238

AT150344

Vũ Như Quang

AT15CT

6.0

8.0

6.0

6.2

C


237

239

AT140136

Nguyễn Hữu Quảng

AT14AT

8.0

8.0

3.0

4.5

D


238

235

AT150643

Trần Văn Quắc

AT15GU

8.5

7.0

6.0

6.6

C+


239

236

AT150644

Nguyễn Mạnh Quân

AT15GT

9.0

8.0

5.0

6.1

C


240

240

AT150345

Trương Thị Quý

AT15CT

10

8.0

0.0

0.0

F


241

241

AT150146

Bình Văn Quyền

AT15AU

7.6

9.0

3.0

4.5

D


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

242

242

AT150147

Đỗ Minh Quyết

AT15AT

9.0

8.0

5.0

6.1

C


243

243

AT150148

Nguyễn Thị Quỳnh

AT15AT

7.9

9.0

6.0

6.7

C+


244

244

AT150149

Phùng Tiến San

AT15AT

7.6

8.5

7.5

7.6

B


245

245

AT150150

Lê Công Sản

AT15AT

10

7.0

3.5

5.2

D+


246

246

AT150245

Lê Văn Sớm

AT15BT

9.0

7.0

K




247

247

AT150346

Cao Nguyễn Sơn

AT15CT

9.0

7.5

7.0

7.5

B


248

248

AT150448

Nguyễn Ngọc Sơn

AT15DT

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


249

249

AT150547

Quyền Hồng Sơn

AT15EU

8.5

7.5

6.0

6.7

C+


250

250

AT150246

Trần Hồng Sơn

AT15BT

6.8

8.0

K




251

251

AT150449

Nguyễn Thanh Sỹ

AT15DU

9.0

8.5

9.0

9.0

A+


252

252

AT150548

Phạm Đức Tài

AT15ET

6.0

7.0

5.5

5.7

C


253

253

AT150646

Trương Mạnh Tài

AT15GU

7.0

7.0

2.0

3.5

F


254

254

AT150549

Ngô Văn Tâm

AT15ET

7.5

7.0

5.5

6.1

C


255

255

AT150247

Nguyễn Mỹ Tâm

AT15BU

8.3

8.8

5.0

6.0

C


256

256

AT150248

Phạm Cơ Thạch

AT15BT

7.0

8.0

2.5

3.9

F


257

257

AT150647

Hoàng Đức Thái

AT15GT

6.0

7.5

3.0

4.0

D


258

258

AT150249

Linh Ngọc Thái

AT15BT

7.4

10

5.5

6.3

C+


259

259

AT150551

Phạm Văn Thái

AT15EU

7.0

7.0

9.0

8.4

B+


260

260

AT150450

Trần Quang Thái

AT15DT

6.0

7.5

4.5

5.1

D+


261

261

AT150347

Vương Hồng Thái

AT15CT

6.5

7.5

5.0

5.5

C


262

266

AT150648

Đỗ Đình Thanh

AT15GT

7.5

7.0

1.0

2.9

F


263

267

AT150348

Vũ Ngọc Thanh

AT15C

8.0

8.0

DC




264

272

AT150251

Nguyễn Quang Thành

AT15BT

7.0

7.0

5.5

6.0

C


265

268

AT150350

Bùi Tiến Thành

AT15CT

6.0

7.5

2.0

3.3

F


266

269

AT150252

Đặng Tiến Thành

AT15BU

7.7

10

4.5

5.7

C


267

270

AT150152

Đoàn Khắc Thành

AT15AT

9.0

8.0

8.0

8.2

B+


268

271

AT150153

Hoàng Văn Thành

AT15AT

7.5

7.0

6.5

6.8

C+


269

273

AT150550

Nguyễn Tuấn Thành

AT15EU

7.9

10

6.0

6.8

C+


270

274

AT150452

Nguyễn Văn Thành

AT15DU

10

7.5

6.0

7.0

B


271

275

AT150451

Phùng Văn Thành

AT15DT

10

10

7.0

7.9

B+


272

276

AT150649

Trịnh Đình Thành

AT15GT

9.0

8.0

4.5

5.8

C


273

277

AT150349

Vũ Duy Thành

AT15CT

6.7

9.0

5.0

5.7

C


274

278

AT150453

Hoàng Thị Thảo

AT15DT

7.5

9.8

7.5

7.7

B


275

279

AT150553

Nguyễn Thị Phương Thảo

AT15EU

7.5

7.5

2.0

3.7

F


276

280

AT150154

Nguyễn Thu Thảo

AT15AT

7.0

7.5

4.5

5.3

D+


277

262

AT150650

Đoàn Anh Thắng

AT15GU

7.5

7.0

4.0

5.0

D+


278

263

AT150651

Lê Hoàng Đại Thắng

AT15GT

7.0

7.5

0.0

2.1

F


279

264

AT150351

Lê Văn Thắng

AT15CT

6.0

8.0

4.5

5.1

D+


280

265

AT150552

Quản Đức Thắng

AT15EU

10

10

8.0

8.6

A


281

281

AT150454

Nguyễn Mạnh Thế

AT15DT

10

7.0

4.0

5.5

C


282

282

AT150455

Hoàng Thị Thêu

AT15DT

9.0

8.0

5.0

6.1

C


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

283

283

AT150456

Ngô Quang Thiên

AT15DT

7.0

7.0

2.5

3.9

F


284

284

AT150254

Lê Xuân Thiện

AT15BU

10

9.0

8.0

8.5

A


285

285

AT150155

Phạm Trọng Thiện

AT15AT

6.0

7.0

4.0

4.7

D


286

286

AT150255

Hà Văn Thiệu

AT15BU

10

10

6.5

7.6

B


287

287

AT150554

Nguyễn Tiến Thịnh

AT15ET

8.5

6.0

6.0

6.5

C+


288

288

AT150353

Vũ Hưng Thịnh

AT15CU

7.1

8.5

6.0

6.5

C+


289

289

AT150652

Phạm Hữu Thông

AT15GT

9.0

7.5

7.5

7.8

B+


290

290

AT150156

Phạm Thị Thu

AT15AT

10

9.0

6.0

7.1

B


291

292

AT150256

Nguyễn Đăng Thuần

AT15BU

6.8

10

6.0

6.5

C+


292

293

AT150158

Phạm Đặng Thuần

AT15AU

6.5

10

5.0

5.8

C


293

294

AT150257

Lê Văn Thuận

AT15BT

10

9.5

6.0

7.2

B


294

296

AT150355

Chu Ngọc Thủy

AT15CT

10

8.5

5.5

6.7

C+


295

297

AT150457

Phan Thị Thanh Thủy

AT15DT

6.0

7.0

6.0

6.1

C


296

295

AT150354

Hoàng Thị Thúy

AT15CT

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


297

291

AT150157

Trần Thị Huyền Thư

AT15AT

9.0

8.0

7.0

7.5

B


298

298

AT150555

Nguyễn Đăng Tiến

AT15ET

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


299

299

AT150556

Trần Văn Tín

AT15ET

7.5

7.5

4.0

5.1

D+


300

300

AT150654

Phan Xuân Tính

AT15GU

6.0

7.5

3.5

4.4

D


301

303

AT150160

Trần Đức Toàn

AT15AU

7.5

7.3

7.5

7.5

B


302

301

AT150159

Đỗ Văn Toán

AT15AU

6.0

7.0

4.0

4.7

D


303

302

AT150655

Trần Văn Toán

AT15GU

9.0

8.0

K




304

304

AT150656

Bùi Thanh Trà

AT15GT

8.0

7.5

2.5

4.1

D


305

306

AT150459

Đào Thị Trang

AT15DT

10

8.5

4.5

6.0

C


306

307

AT150657

Đào Thị Huyền Trang

AT15GT

7.5

7.0

6.0

6.4

C+


307

305

AT150356

Đặng Thị Huyền Trang

AT15CT

10

8.0

7.0

7.7

B


308

308

AT150258

Trần Thị Trang

AT15BT

9.0

7.5

8.0

8.2

B+


309

309

AT150557

Trần Thị Trang

AT15EU

7.0

7.0

3.5

4.6

D


310

310

AT150458

Trần Thị Huyền Trang

AT15DT

7.5

8.0

5.0

5.8

C


311

311

AT150259

Ngô Thị Trinh

AT15BT

9.0

8.0

3.5

5.1

D+


312

312

AT150357

Phạm Thị Diễm Trinh

AT15CT

10

8.5

3.0

5.0

D+


313

313

AT150161

Đinh Trí Trung

AT15AU

7.0

6.5

K




314

314

AT150558

Lê Quốc Trung

AT15EU

9.0

7.0

6.0

6.7

C+


315

315

AT150460

Lương Quang Trung

AT15DT

7.0

7.5

0.0

0.0

F

Đình chỉ

316

316

AT150260

Nguyễn Quang Trung

AT15BT

8.0

8.0

4.5

5.6

C


317

317

AT150162

Ngọc Văn Trường

AT15AT

7.5

8.0

0.5

2.6

F


318

318

AT150658

Nguyễn Quang Trường

AT15GT

9.0

8.0

K




319

320

AT150359

Dương Quốc Tuấn

AT15CU

10

9.0

5.0

6.4

C+


320

319

AT150461

Đỗ Thanh Tuấn

AT15DU

9.0

8.0

0.5

3.0

F


321

321

AT150262

Hoàng Minh Tuấn

AT15BT

N25

N25





322

322

AT150360

Nguyễn Anh Tuấn

AT15CT

8.0

7.5

3.0

4.5

D


323

323

AT150462

Nguyễn Anh Tuấn

AT15DT

6.7

8.5

7.0

7.1

B


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

324

324

AT150659

Nguyễn Quốc Tuấn

AT15GU

10

9.0

K




325

325

AT150559

Nguyễn Trọng Tuấn

AT15ET

10

10

5.0

6.5

C+


326

326

AT150560

Trần Anh Tuấn

AT15EU

7.5

7.5

4.5

5.4

D+


327

327

AT150263

Trần Quang Tuấn

AT15BU

8.0

7.5

7.5

7.6

B


328

328

AT150361

Tạ Ngọc Tuệ

AT15CT

10

8.5

3.0

5.0

D+


329

329

AT150561

Lê Thanh Tùng

AT15ET

8.0

7.0

1.0

3.0

F


330

330

AT150362

Nguyễn Lâm Tùng

AT15CT

9.0

8.0

1.0

3.3

F


331

331

AT150463

Nguyễn Thanh Tùng

AT15DT

8.5

8.0

5.0

6.0

C


332

332

AT150164

Vũ Viết Tùng

AT15AU

6.0

7.0

5.0

5.4

D+


333

334

AT140352

Nguyễn Hải Văn

AT14CT

N100

N100





334

333

AT150661

Phạm Thị Thúy Vân

AT15GT

9.0

8.0

3.0

4.7

D


335

335

AT150165

Trần Bảo Việt

AT15AT

7.5

10

6.0

6.7

C+


336

336

AT150562

Trịnh Khắc Vinh

AT15ET

7.0

7.0

3.5

4.6

D


337

337

AT150265

Nguyễn Công Vĩnh

AT15BU

10

9.0

4.0

5.7

C


338

338

AT150563

Lê Hoàng Vũ

AT15ET

8.5

6.0

6.0

6.5

C+


339

339

AT150465

Nguyễn Long Vũ

AT15DU

7.0

6.5

5.0

5.6

C


340

340

AT150662

Ngô Đoàn Vượng

AT15GT

9.0

7.5

0.0

2.6

F


341

341

AT150266

Nguyễn Văn Vỹ

AT15BT

10

9.0

4.0

5.7

C


342

342

AT150364

Bùi Thị Hải Yến

AT15CT

9.0

7.5

8.0

8.2

B+


343

343

AT150466

Phạm Thị Yến

AT15DT

9.0

7.5

0.0

2.6

F


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Thu thập và phân tích TT AN mạng - AT15

Số TC: 3 Mã học phần: ATATTM4


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

AT150201

Bạch Trường An

AT15BU

7.8

8.5

8.0

8.0

B+


2

2

AT150101

Vũ Trường An

AT15AT

7.0

6.0

8.0

7.6

B


3

4

AT150301

Đào Thị Huyền Anh

AT15CT

7.5

7.0

8.0

7.8

B+


4

3

AT150601

Đặng Thị Mai Anh

AT15GT

5.3

6.5

7.0

6.6

C+


5

5

AT150202

Đỗ Tuấn Anh

AT15BT

8.9

8.9

K




6

6

AT150203

Hoàng Việt Anh

AT15BU

8.3

10

6.5

7.2

B


7

7

AT150602

Kim Việt Anh

AT15GU

7.3

9.0

6.0

6.5

C+


8

8

AT150403

Lò Thị Ngọc Anh

AT15DT

8.0

7.5

8.5

8.3

B+


9

9

AT150502

Mai Đức Nam Anh

AT15ET

8.3

8.5

8.0

8.1

B+


10

10

AT150402

Nguyễn Đức Anh

AT15DT

8.3

8.7

5.0

6.0

C


11

11

AT150603

Nguyễn Đức Anh

AT15GT

7.5

9.0

7.5

7.6

B


12

12

AT150401

Nguyễn Thị Lan Anh

AT15DT

5.3

6.0

6.0

5.9

C


13

13

AT150302

Nguyễn Thị Vân Anh

AT15CT

9.0

8.0

9.0

8.9

A


14

14

AT150503

Trần Thị Ngọc Anh

AT15EU

6.5

6.0

6.5

6.5

C+


15

15

AT150501

Vũ Tiến Anh

AT15EU

8.0

8.5

8.0

8.0

B+


16

16

AT150102

Vũ Trần Hoàng Anh

AT15AU

9.0

8.0

6.0

6.8

C+


17

17

AT150304

Lê Ngọc Ánh

AT15CT

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


18

18

AT150604

Lê Thị Ngọc Ánh

AT15GT

5.8

6.0

8.0

7.4

B


19

19

AT150404

Vũ Hoàng Ánh

AT15DT

8.0

7.0

8.0

7.9

B+


20

20

AT150504

Vũ Thị Ánh

AT15EU

8.0

7.5

8.5

8.3

B+


21

22

AT150305

Đỗ Xuân Bách

AT15CT

5.0

7.0

6.0

5.9

C


22

23

AT150204

Trần Cao Minh Bách

AT15BU

10

8.0

8.0

8.4

B+


23

24

AT150405

Vũ Hồ Bách

AT15DT

7.0

7.0

5.0

5.6

C


24

21

AT150104

Hồ Việt Bắc

AT15AT

7.5

8.5

8.0

7.9

B+


25

25

AT150505

Phạm Hữu Bằng

AT15ET

7.5

7.5

8.0

7.9

B+


26

26

AT150605

Đỗ Quang Bính

AT15GT

6.0

9.0

6.0

6.3

C+


27

27

AT150105

Vũ Tuấn Cảnh

AT15AT

7.0

6.0

2.0

3.4

F


28

28

AT150205

Nguyễn Linh Chi

AT15BT

8.3

8.3

K




29

29

AT150206

Bùi Huy Chiến

AT15BU

8.3

8.5

8.5

8.5

A


30

30

AT150106

Lê Văn Chiến

AT15AT

7.5

7.5

6.0

6.5

C+


31

31

AT150306

Lê Văn Chinh

AT15CU

7.0

7.5

0.0

2.1

F


32

32

AT150406

Bùi Thành Công

AT15DT

4.8

6.5

DC

0.0

F

Đình chỉ

33

33

AT150506

Ngô Thành Công

AT15ET

8.6

8.9

5.5

6.5

C+


34

34

AT150307

Trần Văn Công

AT15CT

6.5

6.0

6.0

6.1

C


35

35

AT150606

Vũ Tài Cương

AT15GT

8.0

8.5

5.0

5.9

C


36

36

AT150207

Nguyễn Hữu Cường

AT15BT

7.3

8.5

5.0

5.8

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

37

37

AT150107

Nguyễn Mạnh Cường

AT15AT

7.0

7.0

8.0

7.7

B


38

38

AT150507

Nguyễn Nam Cường

AT15EU

7.5

6.0

6.5

6.7

C+


39

39

AT150407

Nguyễn Trịnh Thanh Cường

AT15DT

7.0

8.0

8.0

7.8

B+


40

40

AT150308

Nguyễn Văn Cường

AT15CT

7.8

8.5

1.0

3.1

F


41

46

AT150109

Phạm Xuân Diệu

AT15AT

7.3

9.0

5.5

6.2

C


42

49

AT150208

Chẩu Đình Doanh

AT15BT

9.0

8.0

7.0

7.5

B


43

50

AT150309

Ngô Anh Duân

AT15CT

9.5

7.0

6.0

6.8

C+


44

51

AT150607

Nguyễn Đình Duẩn

AT15GT

7.8

9.0

8.0

8.0

B+


45

58

AT150609

Đinh Thị Phương Dung

AT15GT

5.8

6.0

6.0

6.0

C


46

59

AT150408

Lương Hoài Dung

AT15DT

8.0

7.0

8.0

7.9

B+


47

60

AT150508

Nguyễn Thùy Dung

AT15EU

6.0

6.0

6.0

6.0

C


48

61

AT150310

Trần Thị Dung

AT15CT

8.5

7.5

7.0

7.4

B


49

62

AT150209

Trịnh Thị Dung

AT15BT

8.0

6.0

8.0

7.8

B+


50

63

AT150311

Lê Tiến Dũng

AT15CT

7.0

6.0

8.0

7.6

B


51

64

AT150610

Nguyễn Tấn Dũng

AT15GU

9.0

7.0

8.5

8.5

A


52

65

AT150210

Nguyễn Văn Dũng

AT15BT

7.0

6.5

5.5

5.9

C


53

66

AT150509

Nguyễn Văn Dũng

AT15EU

6.5

8.5

2.0

3.5

F


54

67

AT150409

Phùng Đức Dũng

AT15DT

9.0

7.0

4.0

5.3

D+


55

74

AT150511

Lại Quang Duy

AT15ET

8.3

9.1

8.0

8.2

B+


56

75

AT150312

Nguyễn Đắc Duy

AT15CT

6.5

8.0

4.0

4.9

D+


57

76

AT150612

Phạm Đức Duy

AT15GT

5.0

8.4

K




58

68

AT150313

Đào Văn Dương

AT15CT

6.0

6.5

4.0

4.6

D


59

69

AT150108

Hoàng Chấn Dương

AT15AT

7.5

8.5

8.0

7.9

B+


60

70

AT150410

Lê Hải Dương

AT15DT

6.3

8.0

7.0

6.9

C+


61

71

AT150510

Nguyễn Tài Dương

AT15EU

N25

N25





62

72

AT150211

Nguyễn Thùy Dương

AT15BT

TKD

TKD





63

73

AT150611

Nguyễn Tuấn Dương

AT15GU

6.0

7.0

K




64

41

AT150512

Đặng Trọng Đạt

AT15EU

8.0

8.0

6.5

7.0

B


65

42

AT150411

Nguyễn Thành Đạt

AT15DT

6.3

8.3

4.0

4.9

D+


66

43

AT150110

Nguyễn Tiến Đạt

AT15AT

5.5

6.5

8.0

7.3

B


67

44

AT150212

Nguyễn Tuấn Đạt

AT15BT

8.0

7.0

5.5

6.2

C


68

45

AT150314

Vũ Thành Đạt

AT15CT

8.0

7.0

8.5

8.3

B+


69

47

AT150112

Nguyễn Thiện Đô

AT15AT

8.3

8.4

6.0

6.7

C+


70

48

AT150213

Kiều Văn Đỗ

AT15BT

6.0

8.0

8.0

7.6

B


71

52

AT150215

Đỗ Cao Đức

AT15BT

TKD

TKD





72

53

AT150608

Đỗ Huy Đức

AT15GU

9.5

8.0

8.0

8.3

B+


73

54

AT150315

Nguyễn Hải Đức

AT15CT

8.0

7.5

4.0

5.2

D+


74

55

AT150513

Nguyễn Trung Đức

AT15EU

7.5

6.0

7.0

7.0

B


75

56

AT150412

Trịnh Đình Đức

AT15DT

TKD

TKD





76

57

AT150113

Vũ Đình Đức

AT15AT

6.5

9.0

6.0

6.4

C+


77

77

AT150614

Bùi Tiến Giang

AT15GU

6.8

8.0

8.0

7.7

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

78

78

AT150514

Nguyễn Ngọc Trường Giang

AT15ET

8.3

9.0

8.0

8.2

B+


79

79

AT150413

Phạm Kiều Giang

AT15DT

7.0

7.0

1.0

2.8

F


80

80

AT150515

Lê Minh Hà

AT15EU

8.8

9.0

8.0

8.3

B+


81

81

AT150414

Lê Thị Ngọc Hà

AT15DT

7.0

7.0

DC

0.0

F

Đình chỉ

82

82

AT150615

Ngô Xuân Hà

AT15GU

9.0

7.0

6.5

7.1

B


83

83

AT150415

Lương Hữu Hải

AT15DT

5.3

7.8

5.5

5.7

C


84

84

AT150616

Mai Đại Hải

AT15GT

5.8

5.5

7.5

7.0

B


85

85

AT150117

Nguyễn Đức Hải

AT15AT

6.0

6.0

6.0

6.0

C


86

87

AT150116

Nguyễn Thảo Hạnh

AT15AT

7.5

10

8.0

8.1

B+


87

88

AT150217

Nguyễn Quang Hào

AT15BT

7.0

6.5

6.0

6.3

C+


88

86

AT150216

Nguyễn Minh Hằng

AT15BT

8.0

5.0

6.0

6.3

C+


89

89

AT150316

Nguyễn Văn Hậu

AT15CT

7.5

7.0

6.0

6.4

C+


90

90

AT150518

Nguyễn Đình Hiệp

AT15EU

9.0

6.5

6.0

6.7

C+


91

91

AT150619

Nguyễn Hoàng Hiệp

AT15GT

9.0

6.5

6.0

6.7

C+


92

92

AT150517

Chu Văn Hiếu

AT15EU

6.0

5.0

8.0

7.3

B


93

93

AT150218

Hà Ngọc Hiếu

AT15BU

6.0

6.5

8.0

7.4

B


94

94

AT150417

Hoàng Đức Hiếu

AT15DT

8.6

8.9

5.5

6.5

C+


95

95

AT150119

Lê Trung Hiếu

AT15AU

7.6

8.4

2.0

3.8

F


96

96

AT150317

Nguyễn Đàm Minh Hiếu

AT15CT

7.5

7.8

7.0

7.2

B


97

97

AT150617

Nguyễn Ngọc Hiếu

AT15GU

9.0

8.0

6.0

6.8

C+


98

98

AT150416

Nguyễn Trung Hiếu

AT15DU

8.6

8.9

6.5

7.2

B


99

99

AT150318

Thân Ngọc Hiếu

AT15CT

6.0

5.0

7.0

6.6

C+


100

100

AT150118

Trần Minh Hiếu

AT15AT

8.6

9.5

7.5

7.9

B+


101

101

AT150618

Lưu Hiệu

AT15GT

9.0

7.0

6.5

7.1

B


102

102

AT150418

Vũ Huy Hiệu

AT15DU

8.6

8.8

6.0

6.8

C+


103

103

AT150519

Nguyễn Thị Thanh Hoa

AT15ET

7.0

6.0

5.5

5.9

C


104

104

AT150419

Phạm Thị Thanh Hoa

AT15DT

8.0

7.5

8.0

8.0

B+


105

105

AT150220

Đặng Thị Thu Hoà

AT15BT

7.0

8.0

8.0

7.8

B+


106

106

AT150120

Trần Tất Hòa

AT15AT

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


107

107

AT150320

Đặng Đình Hoàng

AT15CT

6.9

9.0

7.0

7.2

B


108

108

AT150121

Nguyễn Minh Hoàng

AT15AT

9.5

8.5

9.0

9.1

A+


109

109

AT150421

Nguyễn Viết Hoàng

AT15DT

8.0

5.0

8.0

7.7

B


110

110

AT150319

Nguyễn Việt Hoàng

AT15CT

5.8

6.5

5.0

5.3

D+


111

111

AT150521

Nguyễn Việt Hoàng

AT15ET

6.5

6.3

6.0

6.1

C


112

112

AT150420

Phạm Thái Hoàng

AT15DU

9.0

7.5

6.0

6.8

C+


113

113

AT150221

Trịnh Minh Hoàng

AT15BU

7.8

8.5

7.0

7.3

B


114

114

AT150222

Đào Thuý Hồng

AT15BU

6.8

9.0

4.5

5.4

D+


115

115

AT150122

Hoàng Nhật Hồng

AT15AT

8.7

8.3

K




116

116

AT150321

Trần Thị Ánh Hồng

AT15CT

8.6

8.3

6.0

6.8

C+


117

118

AT150223

Nguyễn Hữu Huân

AT15BT

8.0

7.5

6.0

6.6

C+


118

119

AT130323

Đào Minh Hùng

AT13CU

7.2

8.3

6.5

6.8

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

119

120

AT150422

Đỗ Chí Hùng

AT15DT

8.0

7.5

5.5

6.2

C


120

121

AT150522

Kiều Việt Hùng

AT15ET

8.0

6.5

5.5

6.1

C


121

122

AT150224

Nguyễn Đình Hùng

AT15BT

7.8

9.0

5.5

6.3

C+


122

131

AT150425

Bùi Đoàn Quang Huy

AT15DT

N25

N25





123

132

AT150323

Dương Quang Huy

AT15CT

6.0

6.3

8.0

7.4

B


124

133

AT150624

Hoàng Quang Huy

AT15G

N100

N100





125

134

AT150126

Lê Quang Huy

AT15AU

8.9

8.7

K




126

135

AT150227

Nguyễn Hoàng Huy

AT15BT

N25

N25





127

136

AT150226

Nguyễn Quang Huy

AT15BU

6.8

9.0

6.0

6.4

C+


128

137

AT150525

Nguyễn Quang Huy

AT15EU

3.3

6.3

5.5

5.1

D+


129

138

AT150127

Nguyễn Quốc Huy

AT15AT

8.9

8.9

4.0

5.5

C


130

139

AT150324

Phạm Quang Huy

AT15CT

7.0

8.0

3.0

4.3

D


131

140

AT150625

Vũ Quang Huy

AT15GU

9.0

7.0

6.0

6.7

C+


132

141

AT150228

Lê Minh Huyền

AT15BU

7.0

7.0

7.5

7.4

B


133

142

AT150527

Nguyễn Mỹ Huyền

AT15EU

7.5

8.0

8.0

7.9

B+


134

143

AT150325

Nguyễn Thị Huyền

AT15CT

8.3

10

7.0

7.5

B


135

144

AT150626

Nguyễn Thị Ngọc Huyền

AT15GT

7.3

6.0

7.5

7.3

B


136

145

AT150326

Phùng Khắc Huynh

AT15CT

7.8

8.5

8.0

8.0

B+


137

117

AT150124

Tạ Quang Hứa

AT15AT

7.8

6.5

8.0

7.8

B+


138

123

AT150225

Đỗ Duy Hưng

AT15BT

9.0

5.5

K




139

124

AT150423

Lê Đức Hưng

AT15DT

9.0

7.0

6.0

6.7

C+


140

125

AT150125

Lê Viết Hưng

AT15AT

8.5

7.0

K




141

126

AT150621

Nguyễn Tiến Hưng

AT15GT

9.0

7.5

3.0

4.7

D


142

127

AT150622

Lê Thị Hương

AT15GT

9.0

8.5

8.0

8.3

B+


143

128

AT150524

Nguyễn Thị Lan Hương

AT15EU

9.0

8.0

7.5

7.9

B+


144

129

AT150623

Nguyễn Thị Bích Hường

AT15GT

8.5

6.0

8.0

7.9

B+


145

130

AT150424

Đỗ Hữu Hưởng

AT15DT

TKD

TKD





146

146

AT150327

Mai Văn Khá

AT15CT

7.0

5.0

8.0

7.5

B


147

147

AT150129

Nguyễn Trí Khanh

AT15AT

8.0

6.5

4.0

5.1

D+


148

148

AT150229

Tô Xuân Khanh

AT15B

N100

N100





149

149

AT150528

Đặng Duy Bảo Khánh

AT15EU

5.8

6.0

7.5

7.0

B


150

150

AT150328

Kiều Duy Khánh

AT15CU

7.0

8.5

8.0

7.8

B+


151

151

AT150427

Phạm Duy Khánh

AT15DT

8.0

5.0

4.5

5.3

D+

K.Trách

152

152

AT150329

Phan Trọng Khiêm

AT15CT

8.5

7.0

8.0

8.0

B+


153

153

AT150529

Vũ Văn Khiêm

AT15ET

4.3

6.0

DC

0.0

F

Đình chỉ

154

154

AT150627

Trịnh Văn Kiên

AT15GU

8.5

7.5

5.0

6.0

C


155

155

AT150130

Dương Khánh Lâm

AT15AU

6.5

7.5

6.0

6.2

C


156

156

AT150629

Lê Kim Bá Lâm

AT15GT

N25

N25





157

157

AT150230

Nguyễn Đình Lâm

AT15BU

7.8

9.0

8.0

8.0

B+


158

158

AT150330

Nguyễn Phú Lâm

AT15CT

4.8

5.0

K




159

159

AT150531

Nguyễn Văn Lâm

AT15EU

8.8

9.0

6.0

6.9

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

160

160

AT150530

Trần Tuấn Lâm

AT15ET

6.5

8.0

7.5

7.3

B


161

161

AT150428

Võ Thanh Lâm

AT15DU

9.0

8.0

9.0

8.9

A


162

162

AT150532

Nguyễn Duy Linh

AT15ET

7.8

6.0

2.0

3.6

F


163

163

AT150331

Nguyễn Thị Linh

AT15CT

9.0

8.0

9.0

8.9

A


164

164

AT150232

Phạm Đỗ Thùy Linh

AT15BT

7.8

9.0

7.0

7.3

B


165

165

AT150630

Trịnh Hải Linh

AT15GT

7.3

8.5

4.0

5.1

D+


166

166

AT150429

Vũ Thị Thùy Linh

AT15DT

8.0

7.0

8.0

7.9

B+


167

167

AT150631

Nguyễn Văn Lĩnh

AT15GT

8.8

10

8.0

8.3

B+


168

169

AT150135

Bùi Ngọc Long

AT15AU

7.0

7.5

5.0

5.6

C


169

170

AT150235

Đàm Trung Long

AT15BU

8.5

9.0

5.5

6.4

C+


170

171

AT150334

Đào Hải Long

AT15CT

7.5

7.0

5.0

5.7

C


171

173

AT150535

Đoàn Ngọc Long

AT15ET

8.5

8.5

8.5

8.5

A


172

172

AT150233

Đỗ Bá Long

AT15BT

8.0

10

7.5

7.8

B+


173

174

AT150332

Lê Gia Long

AT15CT

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


174

175

AT150435

Lê Thế Long

AT15DT

N25

N25





175

176

AT150236

Nguyễn Đăng Long

AT15BT

7.3

9.0

4.5

5.5

C


176

177

AT150136

Nguyễn Hải Long

AT15AT

6.5

7.0

4.5

5.1

D+


177

178

AT150533

Nguyễn Thanh Long

AT15ET

6.0

8.0

6.0

6.2

C


178

179

AT150133

Nguyễn Thành Long

AT15AT

6.5

6.0

8.0

7.5

B


179

180

AT150432

Nguyễn Tiến Long

AT15DT

6.0

7.5

4.1

4.8

D+

K.Trách

180

181

AT150534

Phạm Ngọc Long

AT15ET

7.5

6.0

8.0

7.7

B


181

182

AT150234

Phan Châu Long

AT15BU

6.8

9.0

8.0

7.8

B+


182

183

AT150434

Trần Hữu Long

AT15D

N100

N100





183

184

AT150335

Trần Thế Long

AT15CU

8.8

9.0

7.0

7.6

B


184

185

AT150536

Vũ Đức Long

AT15EU

6.3

6.0

5.0

5.4

D+


185

186

AT150134

Vũ Hoàng Long

AT15AT

6.0

5.0

6.5

6.3

C+


186

187

AT150333

Vũ Hoàng Long

AT15CT

8.5

8.5

6.0

6.8

C+


187

188

AT150431

Vũ Hoàng Long

AT15DT

6.8

8.5

K




188

168

AT150430

Lê Văn Lộc

AT15DT

7.6

8.6

5.0

5.9

C


189

189

AT150237

Vũ Thành Luân

AT15BU

8.5

8.5

4.0

5.4

D+


190

190

AT150238

Nguyễn Năng Lực

AT15BT

7.0

9.0

8.0

7.9

B+


191

191

AT150636

Trần Minh Lương

AT15GT

N100

N100





192

192

AT150438

Đoàn Thị Ngọc Mai

AT15DT

9.0

7.0

6.0

6.7

C+


193

193

AT150138

Đào Văn Mạnh

AT15AT

8.5

6.5

8.0

8.0

B+


194

194

AT150239

Hạ Văn Mạnh

AT15BU

5.0

8.1

K




195

195

AT150336

Nguyễn Đức Mạnh

AT15CT

7.5

8.0

6.0

6.5

C+


196

196

AT150537

Nguyễn Văn Mạnh

AT15ET

4.8

6.5

8.0

7.2

B


197

197

AT150628

Nguyễn Văn Mạnh

AT15GT

6.0

6.0

7.5

7.1

B


198

198

AT150137

Trần Hùng Mạnh

AT15AU

6.5

8.0

K




199

199

AT150538

Bùi Tuấn Minh

AT15EU

6.8

8.5

6.0

6.4

C+


200

200

AT150440

Lưu Công Minh

AT15DT

8.0

5.0

K





STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

201

201

AT150240

Phạm Đức Minh

AT15BU

8.3

9.0

7.0

7.5

B


202

202

AT150637

Vũ Bình Minh

AT15GT

8.0

6.0

K




203

203

AT150139

Vũ Ngọc Minh

AT15AT

7.0

8.5

8.0

7.8

B+


204

204

AT150539

Nguyễn Thị Huyền My

AT15EU

6.0

6.0

6.0

6.0

C


205

205

AT150638

Đỗ Hoài Nam

AT15GT

9.5

7.0

6.0

6.8

C+


206

206

AT150140

Đỗ Văn Nam

AT15AT

7.0

7.5

K




207

207

AT150241

Lã Hải Nam

AT15BT

7.5

7.0

2.5

4.0

D


208

208

AT150540

Trần Văn Nam

AT15ET

8.0

6.5

7.5

7.5

B


209

209

AT150141

Nguyễn Văn Nghĩa

AT15AT

9.0

8.0

6.0

6.8

C+


210

210

AT150639

Trần Đại Nghĩa

AT15GU

7.0

7.5

5.5

6.0

C


211

211

AT150339

Lê Thị Ngọc

AT15CT

8.0

7.5

7.5

7.6

B


212

212

AT150441

Phạm Thị Ngọc

AT15DT

7.0

6.0

8.0

7.6

B


213

213

AT150142

Vũ Cao Nguyên

AT15AT

6.5

8.5

3.0

4.2

D


214

214

AT150542

Đỗ Quý Nguyễn

AT15EU

7.0

6.5

5.5

5.9

C


215

215

AT150640

Hoàng Anh Nhật

AT15GT

6.3

8.5

2.0

3.5

F


216

216

AT150243

Lê Minh Nhật

AT15BT

8.3

8.1

DC

0.0

F

Đình chỉ

217

217

AT150543

Ngô Trí Nhật

AT15EU

7.3

8.0

6.0

6.5

C+


218

218

AT150442

Vương Thế Nhật

AT15DT

8.0

8.5

6.0

6.6

C+


219

219

AT150641

Đỗ Thị Hồng Nhung

AT15GT

7.5

6.0

8.0

7.7

B


220

220

AT150642

Phạm Duy Niên

AT15GT

6.5

7.0

6.0

6.2

C


221

221

AT150443

Nguyễn Thị Ninh

AT15DU

10

7.0

9.0

9.0

A+


222

222

AT150444

Nguyễn Thị Oanh

AT15DT

6.0

7.0

8.0

7.5

B


223

223

AT150341

Đinh Thị Hồng Phúc

AT15CT

6.5

8.7

8.0

7.7

B


224

224

AT150342

Đặng Hữu Phụng

AT15CT

7.8

9.0

6.0

6.6

C+


225

225

AT150343

Nguyễn Đức Phương

AT15CT

6.5

8.5

6.0

6.3

C+

K.Trách

226

226

AT150145

Nguyễn Thị Phương

AT15AT

7.3

9.0

2.5

4.1

D

Cảnh cáo

227

227

AT150244

Trịnh Việt Phương

AT15BT

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


228

228

AT150446

Võ Thị Tú Phương

AT15DU

8.6

8.8

6.5

7.1

B


229

229

AT150545

Lê Thị Phượng

AT15ET

8.5

7.5

6.0

6.7

C+


230

232

AT150447

Vũ Hà Quang

AT15DT

6.8

8.0

5.0

5.6

C


231

233

AT150344

Vũ Như Quang

AT15CT

6.8

5.0

8.0

7.5

B


232

234

AT140136

Nguyễn Hữu Quảng

AT14AT

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


233

230

AT150643

Trần Văn Quắc

AT15GU

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


234

231

AT150644

Nguyễn Mạnh Quân

AT15GT

5.8

5.0

5.0

5.2

D+


235

235

AT150345

Trương Thị Quý

AT15CT

7.0

7.0

8.0

7.7

B


236

236

AT150146

Bình Văn Quyền

AT15AU

7.6

7.9

3.0

4.4

D


237

237

AT150147

Đỗ Minh Quyết

AT15AT

8.3

9.0

6.0

6.8

C+


238

238

AT150148

Nguyễn Thị Quỳnh

AT15AT

9.0

9.0

4.0

5.5

C


239

239

AT150149

Phùng Tiến San

AT15AT

7.5

4.5

8.5

7.9

B+


240

240

AT150150

Lê Công Sản

AT15AT

9.0

8.5

8.5

8.6

A


241

241

AT150245

Lê Văn Sớm

AT15BT

N25

N25






STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

242

242

AT150346

Cao Nguyễn Sơn

AT15CT

7.3

9.0

8.0

7.9

B+


243

243

AT150448

Nguyễn Ngọc Sơn

AT15DT

8.0

7.0

8.0

7.9

B+


244

244

AT150547

Quyền Hồng Sơn

AT15EU

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


245

245

AT150246

Trần Hồng Sơn

AT15BT

10

10

K




246

246

AT150449

Nguyễn Thanh Sỹ

AT15DU

9.0

8.0

8.0

8.2

B+


247

247

AT150548

Phạm Đức Tài

AT15ET

6.0

6.5

8.0

7.4

B


248

248

AT150646

Trương Mạnh Tài

AT15GU

7.3

6.0

5.5

5.9

C


249

249

AT150549

Ngô Văn Tâm

AT15ET

7.0

7.0

8.0

7.7

B


250

250

AT150247

Nguyễn Mỹ Tâm

AT15BU

8.5

10

8.5

8.6

A


251

251

AT150248

Phạm Cơ Thạch

AT15BT

8.5

7.0

6.0

6.6

C+


252

252

AT150647

Hoàng Đức Thái

AT15GT

7.0

8.0

5.0

5.7

C


253

253

AT150249

Linh Ngọc Thái

AT15BT

7.3

8.5

5.5

6.1

C


254

254

AT140341

Nguyễn Quang Thái

AT14CT

9.2

9.1

K




255

255

AT150551

Phạm Văn Thái

AT15EU

8.5

8.5

8.0

8.2

B+


256

256

AT150450

Trần Quang Thái

AT15DT

7.5

8.0

8.0

7.9

B+


257

257

AT150347

Vương Hồng Thái

AT15CT

5.0

7.0

2.0

3.1

F


258

262

AT150648

Đỗ Đình Thanh

AT15GT

9.0

8.0

6.0

6.8

C+


259

263

AT150348

Vũ Ngọc Thanh

AT15C

N25

N25





260

268

AT150251

Nguyễn Quang Thành

AT15BT

7.3

9.0

1.0

3.0

F


261

264

AT150350

Bùi Tiến Thành

AT15CT

6.5

7.0

5.0

5.5

C


262

265

AT150252

Đặng Tiến Thành

AT15BU

8.0

9.0

7.0

7.4

B


263

266

AT150152

Đoàn Khắc Thành

AT15AT

7.5

6.0

8.0

7.7

B


264

267

AT150153

Hoàng Văn Thành

AT15AT

8.3

9.0

7.5

7.8

B+


265

269

AT150550

Nguyễn Tuấn Thành

AT15EU

8.0

6.5

6.0

6.5

C+


266

270

AT150452

Nguyễn Văn Thành

AT15DU

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


267

271

AT150451

Phùng Văn Thành

AT15DT

9.0

8.0

8.0

8.2

B+


268

272

AT150349

Vũ Duy Thành

AT15CT

6.5

8.5

5.5

6.0

C


269

273

AT150453

Hoàng Thị Thảo

AT15DT

10

8.8

7.0

7.8

B+


270

274

AT150553

Nguyễn Thị Phương Thảo

AT15EU

7.0

6.0

8.0

7.6

B


271

275

AT150154

Nguyễn Thu Thảo

AT15AT

6.5

6.0

8.0

7.5

B


272

258

AT150650

Đoàn Anh Thắng

AT15GU

7.0

7.5

3.0

4.2

D


273

259

AT150651

Lê Hoàng Đại Thắng

AT15GT

4.8

6.0

DC

0.0

F

Đình chỉ

274

260

AT150351

Lê Văn Thắng

AT15CT

8.6

8.7

6.0

6.8

C+


275

261

AT150552

Quản Đức Thắng

AT15EU

8.5

7.0

7.0

7.3

B


276

276

AT150454

Nguyễn Mạnh Thế

AT15DT

8.0

7.5

DC

0.0

F

Đình chỉ

277

277

AT150455

Hoàng Thị Thêu

AT15DT

8.0

7.5

8.0

8.0

B+


278

278

AT150456

Ngô Quang Thiên

AT15DT

9.5

8.0

8.0

8.3

B+


279

279

AT150254

Lê Xuân Thiện

AT15BU

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


280

280

AT150155

Phạm Trọng Thiện

AT15AT

5.8

6.0

4.5

4.9

D+

K.Trách

281

281

AT150255

Hà Văn Thiệu

AT15BU

9.0

7.5

7.5

7.8

B+


282

282

AT150554

Nguyễn Tiến Thịnh

AT15ET

8.6

8.9

7.0

7.5

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

283

283

AT150353

Vũ Hưng Thịnh

AT15CU

8.6

9.4

8.0

8.3

B+


284

284

AT140641

Nguyễn Văn Thọ

AT14GT

4.0

8.5

K




285

285

AT150652

Phạm Hữu Thông

AT15GT

8.8

8.0

8.0

8.2

B+


286

286

AT150156

Phạm Thị Thu

AT15AT

9.0

7.5

8.0

8.2

B+


287

288

AT150256

Nguyễn Đăng Thuần

AT15BU

10

8.4

7.5

8.1

B+


288

289

AT150158

Phạm Đặng Thuần

AT15AU

10

8.4

6.0

7.1

B


289

290

AT150257

Lê Văn Thuận

AT15BT

9.0

7.5

7.0

7.5

B


290

292

AT150355

Chu Ngọc Thủy

AT15CT

7.5

7.0

6.0

6.4

C+


291

293

AT150457

Phan Thị Thanh Thủy

AT15DT

5.8

6.5

5.5

5.7

C


292

291

AT150354

Hoàng Thị Thúy

AT15CT

9.0

7.5

5.0

6.1

C


293

287

AT150157

Trần Thị Huyền Thư

AT15AT

7.5

9.0

8.5

8.3

B+


294

294

AT150555

Nguyễn Đăng Tiến

AT15ET

7.5

9.0

5.5

6.2

C


295

295

AT150556

Trần Văn Tín

AT15ET

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


296

296

AT150654

Phan Xuân Tính

AT15GU

5.0

7.5

6.5

6.3

C+


297

299

AT150160

Trần Đức Toàn

AT15AU

8.6

8.6

7.5

7.8

B+


298

297

AT150159

Đỗ Văn Toán

AT15AU

5.0

7.5

7.5

7.0

B


299

298

AT150655

Trần Văn Toán

AT15GU

8.3

8.7

K




300

300

AT150656

Bùi Thanh Trà

AT15GT

6.0

6.0

8.0

7.4

B


301

302

AT150459

Đào Thị Trang

AT15DT

7.0

6.5

8.0

7.7

B


302

303

AT150657

Đào Thị Huyền Trang

AT15GT

7.0

6.0

6.0

6.2

C


303

301

AT150356

Đặng Thị Huyền Trang

AT15CT

8.5

7.5

5.0

6.0

C


304

304

AT150258

Trần Thị Trang

AT15BT

9.3

10

9.0

9.2

A+


305

305

AT150557

Trần Thị Trang

AT15EU

6.0

6.0

6.0

6.0

C


306

306

AT150458

Trần Thị Huyền Trang

AT15DT

6.0

7.0

8.5

7.8

B+


307

307

AT150259

Ngô Thị Trinh

AT15BT

7.8

9.0

4.5

5.6

C


308

308

AT150357

Phạm Thị Diễm Trinh

AT15CT

8.0

6.5

6.0

6.5

C+


309

309

AT150161

Đinh Trí Trung

AT15AU

N25

N25





310

310

AT150558

Lê Quốc Trung

AT15EU

8.8

9.0

4.0

5.5

C


311

311

AT150460

Lương Quang Trung

AT15DT

5.5

7.0

8.0

7.4

B


312

312

AT150260

Nguyễn Quang Trung

AT15BT

7.5

9.0

8.0

8.0

B+


313

313

AT150162

Ngọc Văn Trường

AT15AT

6.0

4.5

4.0

4.5

D


314

314

AT150658

Nguyễn Quang Trường

AT15GT

5.0

9.5

2.0

3.3

F


315

316

AT150359

Dương Quốc Tuấn

AT15CU

9.0

8.0

8.5

8.6

A


316

315

AT150461

Đỗ Thanh Tuấn

AT15DU

9.5

8.0

6.0

6.9

C+


317

317

AT150262

Hoàng Minh Tuấn

AT15BT

N100

N100





318

318

AT150360

Nguyễn Anh Tuấn

AT15CT

7.8

8.5

2.5

4.2

D


319

319

AT150462

Nguyễn Anh Tuấn

AT15DT

8.6

8.3

5.0

6.1

C


320

320

AT150659

Nguyễn Quốc Tuấn

AT15GU

9.0

8.0

4.5

5.8

C


321

321

AT150559

Nguyễn Trọng Tuấn

AT15ET

8.5

7.0

6.0

6.6

C+


322

322

AT150560

Trần Anh Tuấn

AT15EU

7.0

8.0

9.0

8.5

A


323

323

AT150263

Trần Quang Tuấn

AT15BU

6.8

5.5

6.0

6.1

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

324

324

AT150361

Tạ Ngọc Tuệ

AT15CT

7.5

7.0

8.0

7.8

B+


325

325

AT150561

Lê Thanh Tùng

AT15ET

7.0

4.5

6.0

6.1

C


326

326

AT150362

Nguyễn Lâm Tùng

AT15CT

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


327

327

AT150463

Nguyễn Thanh Tùng

AT15DT

7.5

9.0

8.0

8.0

B+


328

328

AT150164

Vũ Viết Tùng

AT15AU

5.0

6.8

7.5

6.9

C+


329

330

AT140352

Nguyễn Hải Văn

AT14CT

N100

N100





330

329

AT150661

Phạm Thị Thúy Vân

AT15GT

7.0

6.0

9.0

8.3

B+


331

331

AT150165

Trần Bảo Việt

AT15AT

7.5

4.5

8.0

7.6

B


332

332

AT150562

Trịnh Khắc Vinh

AT15ET

7.5

8.5

5.0

5.8

C


333

333

AT150265

Nguyễn Công Vĩnh

AT15BU

7.5

8.0

5.5

6.1

C


334

334

AT150563

Lê Hoàng Vũ

AT15ET

6.8

6.5

7.0

6.9

C+


335

335

AT150465

Nguyễn Long Vũ

AT15DU

6.5

7.0

8.5

7.9

B+


336

336

AT150662

Ngô Đoàn Vượng

AT15GT

8.0

7.5

2.0

3.8

F


337

337

AT150266

Nguyễn Văn Vỹ

AT15BT

8.0

8.0

0.5

2.8

F


338

338

AT150364

Bùi Thị Hải Yến

AT15CT

10

10

8.0

8.6

A


339

339

AT150466

Phạm Thị Yến

AT15DT

6.5

9.0

8.5

8.1

B+


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

An toàn mạng máy tính - AT16

Số TC: 3 Mã học phần: CLC1ATATAT2


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

AT160101

Lê Hữu Bằng An

AT16AP

9.0

9.0

4.0

5.5

C


2

2

AT160201

Nguyễn Văn An

AT16BK

9.0

10

4.0

5.6

C


3

5

AT160103

Đào Văn Anh

AT16AK

9.0

8.0

5.8

6.7

C+


4

3

AT160104

Đặng Việt Anh

AT16AP

9.0

6.0

6.7

7.1

B


5

4

AT160204

Đặng Vũ Hoàng Anh

AT16BK

6.0

8.0

7.5

7.2

B


6

8

AT160301

Đoàn Chung Anh

AT16CK

10

7.0

6.2

7.1

B


7

6

AT160102

Đỗ Quang Anh

AT16AK

7.0

7.5

5.3

5.9

C


8

7

AT160601

Đỗ Quốc Anh

AT16GK

9.0

8.0

6.7

7.3

B


9

9

AT160303

Hà Mai Anh

AT16CK

9.0

10

6.7

7.5

B


10

11

AT160304

Hoàng Đức Anh

AT16CK

9.0

9.0

5.2

6.3

C+


11

12

AT160501

Hoàng Ngọc Anh

AT16EP

5.0

9.0

5.3

5.6

C


12

13

AT160602

Hoàng Thị Vân Anh

AT16GT

9.0

9.0

7.2

7.7

B


13

10

AT160302

Hồ Minh Đức Anh

AT16CK

9.0

9.0

4.0

5.5

C


14

14

AT160402

Kiều Tuấn Anh

AT16DK

9.0

9.0

K




15

15

AT160403

Ma Thị Lan Anh

AT16DT

9.0

8.0

5.5

6.5

C+


16

16

AT160404

Ngô Quốc Anh

AT16DT

6.0

6.7

4.5

5.0

D+


17

17

AT160405

Nguyễn Doãn Nam Anh

AT16DK

7.0

7.0

4.3

5.1

D+


18

18

AT160503

Nguyễn Đức Anh

AT16EK

8.0

9.0

5.2

6.1

C


19

19

AT160504

Nguyễn Hoàng Anh

AT16EP

8.0

8.4

5.2

6.1

C


20

21

AT160202

Nguyễn Tuấn Anh

AT16BT

9.0

10

5.3

6.5

C+


21

22

AT160502

Nguyễn Tuấn Anh

AT16EP

6.0

9.0

4.5

5.2

D+


22

23

AT160701

Nguyễn Văn Anh

AT16HT

9.0

9.0

5.8

6.8

C+


23

24

AT160604

Phạm Lê Anh

AT16GK

TKD

TKD





24

25

AT160702

Phạm Tuấn Anh

AT16HT

7.5

8.0

4.3

5.3

D+


25

26

AT160703

Trần Phương Anh

AT16HT

7.5

8.0

3.7

4.9

D+


26

27

AT160205

Đoàn Xuân Bách

AT16BT

TKD

TKD





27

28

AT160206

Đỗ Xuân Bảng

AT16BK

6.0

8.0

4.5

5.1

D+


28

29

AT160305

Nguyễn Ngọc Bảo

AT16CK

8.0

9.2

5.8

6.6

C+


29

31

AT160461

Tống Thế Bảo

AT16DK

9.0

9.0

4.5

5.9

C


30

32

AT160306

Trần Văn Biên

AT16CK

9.0

9.0

4.0

5.5

C


31

33

AT160505

Đặng Thái Bình

AT16EK

7.0

8.0

5.2

5.8

C


32

35

AT160107

Phạm Duy Chiến

AT16AK

8.0

8.0

6.3

6.8

C+


33

36

AT160207

Phương Văn Chiến

AT16BP

6.0

8.0

4.2

4.9

D+


34

37

AT160407

Trần Ngọc Chiến

AT16DK

4.0

7.0

4.7

4.8

D+


35

38

AT160108

Nguyễn Trọng Chinh

AT16AK

6.0

8.4

4.5

5.2

D+


36

39

AT160208

Phạm Đăng Chính

AT16BK

7.0

7.5

6.5

6.7

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

37

40

AT160307

Trần Văn Chính

AT16CP

7.0

7.0

4.7

5.4

D+


38

41

AT160209

Bùi Thành Công

AT16BP

6.0

8.0

5.0

5.5

C


39

42

AT160408

Trần Minh Công

AT16DK

5.5

6.5

5.7

5.7

C


40

43

AT160110

Nguyễn Văn Cương

AT16AK

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


41

44

AT160210

Bàn Văn Cường

AT16BK

9.0

8.0

6.2

7.0

B


42

45

AT160308

Đỗ Mạnh Cường

AT16CK

5.5

8.0

4.8

5.2

D+


43

46

AT160605

Nguyễn Văn Cường

AT16GK

8.5

7.0

4.3

5.4

D+


44

47

AT160704

Vũ Đức Cường

AT16HT

7.5

8.0

5.0

5.8

C


45

51

AT160111

Phạm Tiến Danh

AT16AK

7.0

7.5

4.0

4.9

D+


46

63

AT160705

Trần Trúc Diệp

AT16HT

10

8.0

6.5

7.4

B


47

65

AT160112

Nguyễn Thị Dịu

AT16AK

8.0

10

4.3

5.6

C


48

80

AT160211

Lê Huy Dũng

AT16BT

6.0

9.0

7.2

7.1

B


49

81

AT160212

Nguyễn Đức Dũng

AT16BT

8.0

10

4.5

5.7

C


50

82

AT160309

Nguyễn Văn Dũng

AT16CK

9.0

8.0

6.3

7.0

B


51

83

AT160607

Nguyễn Văn Dũng

AT16GT

8.0

10

4.0

5.4

D+


52

85

AT160409

Phạm Tiến Dũng

AT16DK

9.0

9.0

5.0

6.2

C


53

91

AT160508

Đỗ Văn Duy

AT16EP

9.0

8.0

4.7

5.9

C


54

92

AT160310

Lăng Khương Duy

AT16CK

10

7.0

5.7

6.7

C+


55

93

AT160608

Lê Quốc Duy

AT16GK

7.0

8.0

5.3

5.9

C


56

95

AT160410

Bùi Thị Phương Duyên

AT16DK

6.0

8.0

5.3

5.7

C


57

86

AT160213

Khương Văn Dương

AT16BK

5.0

8.0

4.5

4.9

D+


58

87

AT160509

Lê Hồng Dương

AT16EP

8.0

8.0

5.5

6.3

C+


59

88

AT160311

Nguyễn Danh Dương

AT16CK

TKD

TKD





60

89

AT160706

Nguyễn Hải Dương

AT16HT

9.0

10

5.0

6.3

C+


61

90

AT160115

Phan Hoàng Dương

AT16AK

8.0

8.0

3.7

5.0

D+


62

49

AT160609

Lò Văn Đại

AT16GT

7.0

7.5

5.5

6.0

C


63

52

AT160707

Nguyễn Thị Đạo

AT16HT

7.0

9.0

4.5

5.4

D+


64

54

AT160116

Bùi Tiến Đạt

AT16AK

9.0

8.0

4.2

5.6

C


65

57

AT160117

Dương Thành Đạt

AT16AK

7.0

7.5

5.7

6.1

C


66

55

AT160214

Đỗ Quang Đạt

AT16BT

6.0

9.0

6.7

6.8

C+


67

58

AT160313

Hà Quốc Đạt

AT16CK

9.0

9.0

6.7

7.4

B


68

59

AT160411

Lê Công Đạt

AT16DK

10

8.0

4.8

6.2

C


69

61

AT160610

Nguyễn Bá Đạt

AT16GK

6.0

8.4

4.8

5.4

D+


70

62

AT160708

Nguyễn Văn Đạt

AT16HK

8.0

8.0

5.8

6.5

C+


71

48

AT160709

Nguyễn Hồng Đắc

AT16HT

8.0

8.0

3.7

5.0

D+


72

50

AT160216

Nghiêm Khắc Hải Đăng

AT16BP

6.0

8.0

5.0

5.5

C


73

64

AT160511

Nguyễn Văn Điệp

AT16EK

10

9.2

4.7

6.2

C


74

66

AT160512

Vũ Huy Đoàn

AT16EK

10

9.2

6.3

7.3

B


75

67

AT160118

Trần Văn Đông

AT16AK

9.0

8.0

3.3

4.9

D+


76

68

AT160611

Phạm Văn Đồng

AT16GK

6.0

6.5

4.7

5.1

D+


77

69

AT160710

Mai Văn Đủ

AT16HP

6.0

7.0

3.8

4.6

D



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

78

70

AT160217

Lại Quang Đức

AT16BT

8.0

8.0

3.2

4.6

D


79

71

AT160120

Lê Đình Đức

AT16AT

4.0

9.0

4.2

4.6

D


80

72

AT160218

Nguyễn Minh Đức

AT16BK

5.0

6.0

4.5

4.7

D


81

73

AT160315

Nguyễn Văn Đức

AT16CK

8.0

7.0

5.3

6.0

C


82

74

AT160316

Phạm Ngọc Đức

AT16CK

9.0

9.0

3.5

5.2

D+


83

75

AT160413

Phùng Việt Đức

AT16DT

9.0

9.0

5.7

6.7

C+


84

76

AT160414

Thiều Mạnh Đức

AT16DK

8.0

9.0

4.8

5.9

C


85

77

AT160612

Trần Hữu Đức

AT16GT

6.0

9.0

4.5

5.2

D+


86

78

AT160513

Vũ Minh Đức

AT16EK

8.0

8.0

3.7

5.0

D+


87

79

AT160711

Vũ Ngọc Đức

AT16HT

10

8.0

6.3

7.2

B


88

96

AT160121

Chu Hương Giang

AT16AK

7.5

8.0

3.0

4.4

D


89

97

AT160317

Ngô Thị Hương Giang

AT16CT

9.0

9.0

5.3

6.4

C+


90

98

AT160415

Nguyễn Thị Hương Giang

AT16DT

9.0

8.0

3.0

4.7

D


91

99

AT160514

Phan Thu Giang

AT16EK

8.0

8.0

5.3

6.1

C


92

100

AT160613

Trần Hương Giang

AT16GT

6.0

8.0

5.8

6.0

C


93

102

AT160122

Đào Huy Hà

AT16AK

7.0

8.0

5.0

5.7

C


94

101

AT160220

Đặng Sơn Hà

AT16BT

6.0

8.0

6.0

6.2

C


95

103

AT160515

Nguyễn Thái Hà

AT16EK

10

9.2

5.5

6.8

C+


96

104

AT160614

Trần Thị Hà

AT16GT

7.0

8.0

6.3

6.6

C+


97

105

AT160712

Vũ Thu Hà

AT16HK

9.0

9.0

5.2

6.3

C+


98

106

AT160416

Nguyễn Văn Hai

AT16DK

9.0

9.0

4.8

6.1

C


99

107

AT160123

Kim Tuấn Hải

AT16AK

TKD

TKD





100

108

AT160516

Nghiêm Đức Hải

AT16EK

9.0

9.2

5.0

6.2

C


101

109

AT160221

Nguyễn Thanh Hải

AT16BK

4.5

8.0

5.2

5.3

D+


102

110

AT160318

Nguyễn Thanh Hải

AT16CP

9.0

6.0

6.3

6.8

C+


103

111

AT160417

Vũ Đức Hải

AT16DK

5.0

7.0

6.2

6.0

C


104

114

AT160616

Nguyễn Chí Hào

AT16GK

9.0

7.0

4.8

5.9

C


105

115

AT160713

Vũ Thị Bích Hảo

AT16HT

7.5

8.0

4.0

5.1

D+


106

112

AT160124

Hoàng Thị Kim Hằng

AT16AK

8.5

7.0

4.5

5.6

C


107

113

AT160517

Trần Thị Hằng

AT16EP

5.0

7.0

K




108

117

AT160222

Nguyễn Minh Hiền

AT16BK

TKD

TKD





109

118

AT160319

Nguyễn Thị Hiền

AT16CP

7.0

9.2

5.2

5.9

C


110

119

AT160418

Nguyễn Thị Thảo Hiền

AT16DK

6.0

8.0

3.8

4.6

D


111

120

AT160617

Trần Thanh Hiền

AT16GT

9.0

9.0

7.3

7.8

B+


112

122

AT160126

Đoàn Thanh Hiệp

AT16AP

7.0

8.0

5.7

6.2

C


113

121

AT160714

Đỗ Văn Hiệp

AT16HT

8.0

10

4.3

5.6

C


114

123

AT160223

Nguyễn Văn Hiệp

AT16BP

7.0

8.0

3.3

4.5

D


115

124

AT160518

Nguyễn Văn Hiệp

AT16EK

9.0

7.0

6.2

6.9

C+


116

125

AT160320

Bùi Trọng Hiếu

AT16CK

9.0

9.0

6.2

7.0

B


117

126

AT160127

Đỗ Minh Hiếu

AT16AK

9.0

8.0

7.0

7.5

B


118

127

AT160128

Lê Duy Hiếu

AT16AK

9.0

7.0

3.5

5.0

D+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

119

128

AT160224

Ngô Đình Hiếu

AT16BP

7.0

7.0

3.7

4.7

D


120

129

AT160225

Nguyễn Trung Hiếu

AT16BT

N100

N100





121

130

AT160321

Nguyễn Trung Hiếu

AT16CP

7.0

5.0

K




122

131

AT160419

Nguyễn Trung Hiếu

AT16DP

8.0

8.0

4.7

5.7

C


123

132

AT160420

Nguyễn Văn Hiếu

AT16DP

9.0

9.0

4.7

6.0

C


124

133

AT160618

Phạm Ngọc Hiếu

AT16GT

10

9.0

6.0

7.1

B


125

134

AT160715

Tạ Quang Hiếu

AT16HT

4.0

8.0

K




126

135

AT160519

Trần Trung Hiếu

AT16EP

9.0

9.2

3.7

5.3

D+


127

136

AT160520

Vũ Minh Hiếu

AT16EP

7.0

9.2

5.3

6.0

C


128

137

AT160716

Vũ Minh Hiếu

AT16HK

7.0

8.0

5.2

5.8

C


129

139

AT160322

Phạm Xuân Hiệu

AT16CP

9.0

9.0

4.5

5.9

C


130

140

AT160129

Thiều Thị Hoa

AT16AK

7.0

8.0

4.2

5.1

D+


131

141

AT160421

Vũ Thị Hoa

AT16DT

9.0

9.0

4.3

5.7

C


132

142

AT160521

Đỗ Thị Hoài

AT16EK

5.0

7.0

5.3

5.4

D+


133

143

AT160328

Trương Đình Hoàn

AT16CK

7.0

8.4

4.3

5.2

D+


134

145

AT160130

Đỗ Việt Hoàng

AT16AK

7.0

9.0

5.3

6.0

C


135

146

AT160226

Hà Huy Hoàng

AT16BK

9.0

7.0

6.3

6.9

C+


136

147

AT160227

Lê Anh Hoàng

AT16BK

7.0

7.0

5.3

5.8

C


137

148

AT160323

Lê Việt Hoàng

AT16CK

9.0

9.0

6.3

7.1

B


138

149

AT160422

Nguyễn Bắc Hoàng

AT16DK

9.0

9.0

3.0

4.8

D+


139

150

AT160522

Nguyễn Huy Hoàng

AT16EK

8.0

8.0

4.3

5.4

D+


140

151

AT160619

Nguyễn Việt Hoàng

AT16GK

7.0

7.6

5.2

5.8

C


141

152

AT160717

Phạm Việt Hoàng

AT16HK

9.0

8.0

5.3

6.3

C+


142

153

AT160423

Trần Huy Hoàng

AT16DP

6.5

7.0

4.5

5.1

D+


143

154

AT160131

Phan Thị Hồng

AT16AK

6.0

8.4

4.0

4.8

D+


144

155

AT130323

Đào Minh Hùng

AT13CU

7.0

7.0

6.7

6.8

C+


145

156

AT160132

Đào Vũ Hùng

AT16AK

9.0

8.0

3.8

5.3

D+


146

157

AT160324

Nguyễn Đăng Hùng

AT16CP

10

7.0

2.7

4.6

D


147

158

AT160523

Nguyễn Mạnh Hùng

AT16EK

8.0

10

6.3

7.0

B


148

159

AT160620

Nguyễn Võ Xuân Hùng

AT16GK

9.0

8.0

7.0

7.5

B


149

166

AT160718

Bùi Hữu Huy

AT16HT

8.0

8.0

4.5

5.6

C


150

168

AT160134

Lê Quang Huy

AT16AK

9.0

8.0

2.8

4.6

D


151

169

AT160325

Nguyễn Ngọc Huy

AT16CK

9.0

9.0

6.3

7.1

B


152

170

AT160424

Nguyễn Quang Huy

AT16DK

7.0

7.5

5.7

6.1

C


153

171

AT160525

Nguyễn Thạc Huy

AT16ET

9.0

8.0

4.7

5.9

C


154

172

AT160621

Nguyễn Trường Giang Huy

AT16GT

6.0

9.0

6.2

6.4

C+


155

173

AT160719

Vũ Quang Huy

AT16HT

8.0

8.0

6.2

6.7

C+


156

174

AT160326

Ngô Thị Huyền

AT16CK

6.5

7.5

3.8

4.7

D


157

175

AT160526

Nguyễn Thị Huyền

AT16ET

8.0

9.0

4.3

5.5

C


158

176

AT160425

Nguyễn Thị Mỹ Huyền

AT16DT

8.5

7.0

5.7

6.4

C+


159

160

AT160623

Lê Xuân Hưng

AT16GT

6.0

8.4

6.2

6.4

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

160

161

AT160136

Nguyễn Đăng Hưng

AT16AK

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


161

162

AT160720

Nguyễn Văn Hưng

AT16HK

8.0

8.0

5.8

6.5

C+


162

163

AT160327

Vũ Thị Hương

AT16CK

9.0

10

3.3

5.1

D+


163

165

AT160230

Phạm Công Hưởng

AT16BT

4.0

8.0

K




164

164

AT160137

Mai Đức Hướng

AT16AT

9.0

8.0

2.5

4.4

D


165

178

AT160138

Nguyễn Duy Ích

AT16AT

4.0

9.0

3.0

3.8

F


166

179

AT160426

Phan Tuấn Khải

AT16DK

6.0

9.0

4.7

5.4

D+


167

180

AT160527

Vũ Xuân Khải

AT16ET

9.0

10

4.7

6.1

C


168

181

AT160624

Chu Mạnh Khang

AT16GK

8.0

8.0

6.2

6.7

C+


169

182

AT160329

Nguyễn Thịnh Khang

AT16CK

10

8.0

4.5

6.0

C


170

185

AT160139

Nguyễn Quang Khánh

AT16AK

N25

N25





171

186

AT160231

Trần Quang Khánh

AT16BP

8.0

8.0

7.0

7.3

B


172

189

AT160427

Nguyễn Sỹ Khởi

AT16DT

8.0

10

6.0

6.8

C+


173

191

AT160140

Bùi Trung Kiên

AT16AK

4.0

8.0

5.2

5.2

D+


174

192

AT160625

Nguyễn Trung Kiên

AT16GK

8.0

8.0

4.8

5.8

C


175

193

AT160723

Vi Xuân Lãm

AT16HK

8.0

8.0

5.3

6.1

C


176

195

AT160141

Nguyễn Thế Lập

AT16AT

9.0

9.0

4.8

6.1

C


177

196

AT160232

Nguyễn Thị Lê

AT16BT

9.0

9.0

4.5

5.9

C


178

197

AT160331

Bùi Ngọc Linh

AT16CT

7.0

9.2

4.3

5.3

D+


179

198

AT160142

Đào Thị Phương Linh

AT16AK

7.0

9.2

6.0

6.5

C+


180

199

AT160428

Lưu Thị Linh

AT16DK

4.5

6.0

5.3

5.2

D+


181

200

AT160529

Nguyễn Duy Linh

AT16ET

7.0

7.0

K




182

203

AT160234

Bùi Xuân Long

AT16BP

8.0

8.0

5.2

6.0

C


183

204

AT160143

Hoàng Thanh Long

AT16AT

9.0

9.0

4.8

6.1

C


184

205

AT160144

Lê Hoàng Long

AT16AK

7.0

7.0

5.5

6.0

C


185

206

AT160530

Nguyễn Đại Long

AT16EK

9.0

9.2

3.7

5.3

D+


186

207

AT160429

Nguyễn Đức Long

AT16DK

6.0

8.0

4.3

5.0

D+


187

208

AT160724

Phạm Thanh Long

AT16HK

8.0

8.0

4.5

5.6

C


188

201

AT160725

Đinh Hữu Lộc

AT16HK

9.0

8.0

5.3

6.3

C+


189

209

AT160235

Nguyễn Văn Luật

AT16BP

9.0

8.0

5.0

6.1

C


190

210

AT160145

Đỗ Danh Lực

AT16AP

6.0

8.0

4.3

5.0

D+


191

212

AT160333

Đỗ Thị Trà Ly

AT16CK

9.0

9.2

4.7

6.0

C


192

213

AT160146

Bùi Đức Mạnh

AT16AK

N100

N100





193

214

AT160430

Hà Duy Mạnh

AT16DP

9.0

9.0

4.3

5.7

C


194

215

AT160236

Lê Đức Mạnh

AT16BP

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


195

216

AT160532

Lê Văn Mạnh

AT16EP

6.0

6.0

5.3

5.5

C


196

218

AT160334

Nguyễn Văn Mạnh

AT16CK

5.0

7.0

4.3

4.7

D


197

219

AT160628

Phạm Đức Mạnh

AT16GT

9.0

8.0

5.0

6.1

C


198

220

AT160629

Nguyễn Thị Mến

AT16GT

9.0

8.0

6.3

7.0

B


199

223

AT160726

Dương Văn Minh

AT16HT

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


200

221

AT160237

Đào Nguyễn Nhật Minh

AT16BT

7.0

7.0

4.2

5.0

D+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

201

222

AT160727

Đỗ Đức Minh

AT16HT

9.0

9.0

7.2

7.7

B


202

224

AT160147

Nguyễn Bình Minh

AT16AK

7.5

7.0

5.2

5.8

C


203

225

AT160431

Nguyễn Đức Minh

AT16DT

9.0

10

6.5

7.3

B


204

226

AT160533

Nguyễn Văn Minh

AT16ET

9.0

10

5.2

6.4

C+


205

227

AT160148

Phạm Anh Minh

AT16AT

4.0

8.0

4.3

4.6

D


206

228

AT160238

Trần Đức Minh

AT16BP

TKD

TKD





207

229

AT160534

Trịnh Công Minh

AT16EP

8.0

9.2

5.7

6.5

C+


208

230

AT160630

Nguyễn Thị Trà My

AT16GK

6.0

7.0

5.0

5.4

D+


209

231

AT160728

Nguyễn Trương Giáng My

AT16HT

9.0

8.0

6.3

7.0

B


210

233

AT160535

Võ Trà My

AT16ET

8.0

9.0

4.8

5.9

C


211

234

AT160631

Bùi Văn Nam

AT16GT

10

5.0

6.0

6.8

C+


212

235

AT160239

Đỗ Thành Nam

AT16BK

6.0

8.0

5.7

6.0

C


213

236

AT160150

Nguyễn Duy Nam

AT16AK

9.0

9.0

5.5

6.6

C+


214

237

AT160240

Nguyễn Hải Nam

AT16BK

6.0

9.2

5.5

5.9

C


215

238

AT160336

Nguyễn Văn Nam

AT16CK

7.0

9.0

3.8

4.9

D+


216

239

AT160337

Quách Thành Nam

AT16CK

7.0

9.0

5.7

6.3

C+


217

240

AT160536

Trần Nhật Nam

AT16EK

8.0

9.0

4.5

5.6

C


218

241

AT160632

Trần Văn Nam

AT16GK

9.5

7.5

7.2

7.7

B


219

242

AT160729

Trịnh Giang Nam

AT16HT

8.0

10

6.3

7.0

B


220

243

AT160730

Võ Hoài Nam

AT16HT

10

9.0

4.8

6.3

C+


221

244

AT160537

Phan Kiều Ngân

AT16EK

8.0

10

6.5

7.1

B


222

246

AT160338

Dương Minh Nghĩa

AT16CK

7.0

9.0

5.5

6.1

C


223

245

AT160433

Đào Trọng Nghĩa

AT16DK

10

9.0

4.8

6.3

C+


224

247

AT160633

Ngô Đại Nghĩa

AT16GK

9.0

8.0

3.5

5.1

D+


225

248

AT160731

Trần Thị Ngoan

AT16HT

7.5

8.0

4.5

5.4

D+


226

249

AT160242

Bùi Bảo Ngọc

AT16BK

9.0

10

4.3

5.8

C


227

250

AT160434

Đàm Công Ngọc

AT16DT

9.0

9.0

4.8

6.1

C


228

251

AT160538

Nguyễn Thị Bích Ngọc

AT16EK

8.0

8.0

4.8

5.8

C


229

252

AT160539

Lê Bằng Nguyên

AT16EK

6.0

8.0

4.5

5.1

D+


230

253

AT160634

Mai Trung Nguyên

AT16G

N100

N100





231

254

AT160733

Lê Duy Nhất

AT16HK

5.0

5.9

4.0

4.4

D


232

255

AT160435

Nguyễn Đức Nhật

AT16DK

8.0

7.5

6.5

6.9

C+


233

256

AT160243

Phạm Phan Huyền Nhi

AT16BT

5.5

6.5

4.7

5.0

D+


234

257

AT160540

Phan Thị Hồng Nhung

AT16EK

10

9.0

6.3

7.3

B


235

259

AT160734

Trần Đức Ninh

AT16HT

9.0

9.0

6.3

7.1

B


236

260

AT160151

Nguyễn Anh Pháp

AT16AK

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


237

263

AT160339

Đỗ Thế Phong

AT16CK

9.0

9.0

5.3

6.4

C+


238

264

AT160244

Nguyễn Thế Phong

AT16BT

7.0

9.0

5.5

6.1

C


239

266

AT160340

Đặng Hoàng Phúc

AT16CP

7.0

9.0

6.7

7.0

B


240

268

AT160437

Nguyễn Tài Phúc

AT16DK

8.5

8.5

7.2

7.6

B


241

269

AT160541

Văn Hoàng Phúc

AT16EP

9.0

9.0

5.7

6.7

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

242

270

AT160245

Vũ Hồng Phúc

AT16BK

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


243

271

AT160636

Lê Hữu Phước

AT16G

TKD

TKD





244

276

AT160341

Nguyễn Minh Quang

AT16CK

9.0

9.2

6.2

7.1

B


245

277

AT160438

Phạm Minh Quang

AT16DK

9.0

9.0

4.0

5.5

C


246

278

AT160542

Nguyễn Đình Quảng

AT16EP

6.0

9.0

5.8

6.1

C


247

272

AT160543

Lưu Mạnh Quân

AT16EP

10

8.0

3.7

5.4

D+


248

273

AT160246

Nguyễn Kim Quân

AT16BP

10

10

6.3

7.4

B


249

274

AT160637

Nguyễn Minh Quân

AT16GT

9.0

9.0

4.5

5.9

C


250

275

AT160735

Phạm Anh Quân

AT16HT

TKD

TKD





251

279

AT160736

Trịnh Thị Quế

AT16HT

8.5

8.0

5.2

6.1

C


252

280

AT160342

Trần Khắc Quốc

AT16CK

8.0

8.0

3.8

5.1

D+


253

281

AT160439

Đào Hữu Quý

AT16DK

10

9.0

6.0

7.1

B


254

282

AT160638

Tăng Chí Quý

AT16GT

6.0

8.4

4.8

5.4

D+


255

283

AT160737

Lê Đình Quyền

AT16HP

7.0

9.0

5.2

5.9

C


256

284

AT160639

Nguyễn Thị Quỳnh

AT16GK

9.0

8.0

6.8

7.4

B


257

285

AT160738

Vũ Ngọc Quỳnh

AT16HT

TKD

TKD





258

287

AT160545

Trần Văn Sáng

AT16ET

9.0

9.0

4.5

5.9

C


259

286

AT160440

Nguyễn Văn Sâm

AT16DP

9.5

8.0

3.7

5.3

D+


260

288

AT160153

Đỗ Viết Soái

AT16AP

7.0

8.0

3.5

4.6

D


261

290

AT160343

Đoàn Văn Sơn

AT16CK

10

8.0

5.7

6.8

C+


262

289

AT160154

Đỗ Trung Sơn

AT16AT

9.0

9.0

4.7

6.0

C


263

291

AT160248

Hoàng Anh Sơn

AT16B

N100

N100





264

292

AT160441

Hoàng Thái Sơn

AT16DK

TKD

TKD





265

293

AT160546

Lưu Đức Sơn

AT16ET

8.0

6.0

5.0

5.7

C


266

294

AT160249

Nguyễn Đình Sơn

AT16BT

N100

N100





267

295

AT160641

Nguyễn Ngọc Sơn

AT16GK

9.0

8.0

4.2

5.6

C


268

296

AT160344

Phạm Ngọc Sơn

AT16CK

10

10

6.7

7.7

B


269

297

AT160739

Phạm Thái Sơn

AT16HT

6.0

8.0

4.8

5.3

D+


270

298

AT160250

Phương Văn Sơn

AT16BT

6.0

8.0

6.2

6.3

C+


271

300

AT160345

Ngô Xuân Tài

AT16CP

9.0

9.0

3.3

5.0

D+


272

301

AT160443

Mai Thị Tâm

AT16DK

9.0

9.0

3.8

5.4

D+


273

303

AT160740

Trương Văn Tâm

AT16HP

4.0

8.0

4.2

4.5

D


274

304

AT160547

Đậu Đình Tân

AT16EK

TKD

TKD





275

305

AT160642

Tạ Duy Tân

AT16GK

7.0

9.2

5.0

5.8

C


276

306

AT160548

Trần Mạnh Tân

AT16ET

10

9.0

5.8

7.0

B


277

307

AT160741

Trịnh Xuân Tân

AT16HT

8.0

8.0

5.3

6.1

C


278

308

AT160155

Đỗ Quang Thái

AT16AK

8.0

7.0

5.5

6.2

C


279

309

AT160643

Tạ Thành Thái

AT16GT

4.5

7.5

5.2

5.3

D+


280

320

AT160346

Trần Thị Thanh

AT16CK

9.0

9.0

5.7

6.7

C+


281

322

AT160347

Hoàng Văn Thành

AT16CK

7.0

7.5

5.7

6.1

C


282

323

AT160444

Lê Mạnh Thành

AT16DK

9.0

9.0

4.8

6.1

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

283

324

AT160742

Trần Tuấn Thành

AT16HT

8.0

8.0

5.2

6.0

C


284

325

AT160644

Đặng Thu Thảo

AT16GT

6.0

8.0

6.3

6.4

C+


285

326

AT160743

Đào Văn Thạo

AT16HT

8.5

8.0

4.5

5.7

C


286

310

AT160156

Giang Thị Thắm

AT16AK

9.0

10

3.3

5.1

D+


287

311

AT160445

Bùi Đức Thắng

AT16DP

9.0

9.0

5.3

6.4

C+


288

312

AT160348

Lê Chiến Thắng

AT16CK

9.0

9.0

4.2

5.6

C


289

313

AT160645

Lê Thế Thắng

AT16GK

9.0

8.0

6.7

7.3

B


290

314

AT160646

Mai Ngọc Thắng

AT16GK

7.0

9.0

6.2

6.6

C+


291

315

AT160744

Mai Văn Thắng

AT16HT

4.0

9.0

4.3

4.7

D


292

316

AT160252

Nguyễn Công Thắng

AT16BK

8.0

10

6.2

6.9

C+


293

317

AT160745

Nguyễn Đức Thắng

AT16HT

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


294

327

AT160253

Lê Quang Thiên

AT16BT

6.0

8.0

5.5

5.8

C


295

328

AT160549

Lê Ngọc Thiện

AT16EP

8.0

7.0

4.0

5.1

D+


296

329

AT160349

Phạm Đức Thiện

AT16CK

8.0

9.0

3.7

5.1

D+


297

330

AT160647

Trần Văn Thiện

AT16GK

9.0

8.0

4.0

5.4

D+


298

331

AT160446

Nguyễn Đức Thịnh

AT16DK

7.0

7.5

6.0

6.3

C+


299

332

AT160648

Phạm Đức Thịnh

AT16GK

8.0

9.0

4.8

5.9

C


300

333

AT160254

Trịnh Đức Thịnh

AT16BT

N100

N100





301

336

AT160747

Nguyễn Trung Thông

AT16HT

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


302

335

AT160550

Phạm Thị Ngọc Thơm

AT16EK

TKD

TKD





303

337

AT160350

Đinh Thị Thu

AT16CK

9.0

8.0

8.0

8.2

B+


304

338

AT160447

Nguyễn Thị Lệ Thu

AT16DT

9.0

7.0

3.0

4.6

D


305

341

AT160748

Nguyễn Thị Thủy

AT16HT

8.0

8.0

4.7

5.7

C


306

342

AT160255

Vũ Thanh Thủy

AT16BT

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


307

339

AT160650

Nguyễn Thị Quỳnh Thư

AT16GT

10

9.0

4.8

6.3

C+


308

340

AT160749

Vũ Công Thường

AT16HT

7.0

8.0

4.5

5.3

D+


309

347

AT160351

Lê Văn Tiền

AT16CK

5.0

7.0

3.8

4.3

D


310

344

AT160256

Nguyễn Văn Tiến

AT16BK

9.0

9.0

4.7

6.0

C


311

345

AT160448

Nguyễn Xuân Tiến

AT16DK

7.0

9.2

5.0

5.8

C


312

346

AT160551

Trần Văn Tiến

AT16EK

9.0

7.0

3.7

5.1

D+


313

348

AT160750

Nguyễn Xuân Tiệp

AT16HP

7.5

8.0

4.3

5.3

D+


314

349

AT160352

Ngô Thị Toan

AT16CP

9.0

9.0

3.8

5.4

D+


315

350

AT160552

Bùi Minh Toàn

AT16EP

8.0

8.0

4.7

5.7

C


316

351

AT160651

Nguyễn Đức Toàn

AT16GK

8.0

8.0

4.8

5.8

C


317

352

AT160751

Trương Minh Toàn

AT16HT

8.0

8.0

4.7

5.7

C


318

354

AT160752

Bùi Thu Trang

AT16HT

9.0

8.0

4.3

5.6

C


319

356

AT160353

Nguyễn Thị Huyền Trang

AT16CP

7.0

9.2

5.2

5.9

C


320

357

AT160449

Nguyễn Thị Thùy Trang

AT16DT

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


321

358

AT160554

Ngô Quang Triều

AT16EK

8.0

8.0

3.2

4.6

D


322

361

AT160450

Nguyễn Kim Trọng

AT16DK

10

9.0

5.5

6.8

C+


323

362

AT160652

Nguyễn Đức Trung

AT16GK

8.0

7.0

4.7

5.6

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

324

363

AT160753

Trần Hữu Trung

AT16HT

8.0

8.0

7.5

7.7

B


325

364

AT160354

Lê Ngọc Trường

AT16CK

8.0

9.0

4.3

5.5

C


326

365

AT160451

Nguyễn Văn Trường

AT16DK

7.0

7.0

3.5

4.6

D


327

367

AT160257

Trịnh Đức Trường

AT16BP

6.0

8.0

5.7

6.0

C


328

368

AT160754

Vũ Nam Trường

AT16HT

TKD

TKD





329

369

AT160452

Nguyễn Văn Tú

AT16DP

9.5

7.0

3.7

5.2

D+


330

370

AT160755

Trần Minh Tú

AT16HT

8.0

8.0

5.0

5.9

C


331

371

AT160453

Đinh Văn Tuấn

AT16DK

4.0

7.0

4.7

4.8

D+


332

372

AT160653

Lã Văn Tuấn

AT16GK

8.0

9.0

3.8

5.2

D+


333

373

AT160355

Ngô Mạnh Tuấn

AT16CK

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


334

374

AT160258

Nguyễn Anh Tuấn

AT16BT

6.0

9.0

5.7

6.1

C


335

375

AT160654

Phạm Anh Tuấn

AT16GK

6.0

8.0

4.3

5.0

D+


336

376

AT160756

Phạm Văn Ngọc Tuấn

AT16HT

8.0

6.0

4.5

5.4

D+


337

377

AT160555

Phan Văn Tuấn

AT16EP

9.0

8.0

3.3

4.9

D+


338

379

AT160454

Dương Quý Tùng

AT16DP

10

7.0

5.5

6.6

C+


339

378

AT160455

Đỗ Duy Tùng

AT16DK

8.0

8.0

3.7

5.0

D+


340

380

AT160357

Hoàng Dương Tùng

AT16CP

7.0

9.0

3.3

4.6

D


341

381

AT160259

Hoàng Thanh Tùng

AT16BP

6.0

8.0

5.8

6.0

C


342

382

AT160456

Lưu Văn Tùng

AT16DK

10

9.0

5.2

6.6

C+


343

383

AT160157

Nguyễn Đăng Tùng

AT16AP

9.0

9.0

5.5

6.6

C+


344

384

AT160158

Nguyễn Thanh Tùng

AT16AK

7.0

9.0

4.8

5.6

C


345

385

AT160556

Nguyễn Thanh Tùng

AT16EP

6.0

8.0

4.8

5.3

D+


346

386

AT160655

Nguyễn Tuấn Tùng

AT16GK

8.0

8.0

4.5

5.6

C


347

387

AT160656

Phạm Thanh Tùng

AT16GK

TKD

TKD





348

389

AT160757

Trần Mạnh Tùng

AT16HP

10

8.0

6.3

7.2

B


349

390

AT160758

Vũ Thanh Tùng

AT16HT

7.5

8.0

6.5

6.8

C+


350

392

AT160657

Nguyễn Thị Tuyền

AT16GK

9.0

9.0

5.3

6.4

C+


351

393

AT160358

Nguyễn Thị Tuyết

AT16CP

7.0

9.2

4.3

5.3

D+


352

391

AT160457

Đỗ Thị Như Tươi

AT16DT

9.0

8.0

4.8

6.0

C


353

394

AT160359

Nguyễn Thị Tố Uyên

AT16CT

8.0

9.2

4.5

5.7

C


354

395

AT160458

Phạm Thị Uyên

AT16DT

9.0

7.0

7.2

7.6

B


355

396

AT160658

Đỗ Xuân Việt

AT16GK

10

9.0

6.3

7.3

B


356

397

AT160159

Nguyễn Hoàng Việt

AT16AK

7.0

9.0

DC




357

398

AT160459

Nguyễn Văn Việt

AT16DP

7.0

9.0

4.5

5.4

D+


358

399

AT160559

Nguyễn Hữu Vinh

AT16ET

8.0

10

4.5

5.7

C


359

400

AT160360

Bế Xuân Vũ

AT16CK

9.0

9.0

4.3

5.7

C


360

402

AT160759

Phan Nguyễn Quốc Vương

AT16HT

6.0

8.0

6.2

6.3

C+


361

403

AT160460

Trình Thị Xuân

AT16DT

9.0

9.0

4.5

5.9

C


362

404

AT160160

Vũ Hoàng Yến

AT16AK

9.0

8.0

4.5

5.8

C


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Chuyên đề cơ sở - AT16

Số TC: 2 Mã học phần: CT.HT10


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

1

1

AT160101

Lê Hữu Bằng An

AT16AP

10

10

8.9

9.2

A+


2

2

AT160201

Nguyễn Văn An

AT16BK

8.5

9.0

6.5

7.1

B


3

5

AT160103

Đào Văn Anh

AT16AK

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


4

3

AT160104

Đặng Việt Anh

AT16AP

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


5

4

AT160204

Đặng Vũ Hoàng Anh

AT16BK

9.0

9.0

8.5

8.7

A


6

8

AT160301

Đoàn Chung Anh

AT16CK

9.0

10

8.5

8.7

A


7

6

AT160102

Đỗ Quang Anh

AT16AK

8.5

9.0

8.5

8.5

A


8

7

AT160601

Đỗ Quốc Anh

AT16GK

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


9

9

AT160303

Hà Mai Anh

AT16CK

9.0

10

8.5

8.7

A


10

11

AT160304

Hoàng Đức Anh

AT16CK

9.0

9.0

7.7

8.1

B+


11

12

AT160501

Hoàng Ngọc Anh

AT16EP

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


12

13

AT160602

Hoàng Thị Vân Anh

AT16GT

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


13

10

AT160302

Hồ Minh Đức Anh

AT16CK

9.0

9.0

3.0

4.8

D+


14

14

AT160402

Kiều Tuấn Anh

AT16DK

N25

N25





15

15

AT160403

Ma Thị Lan Anh

AT16DT

8.6

9.0

9.0

8.9

A


16

16

AT160404

Ngô Quốc Anh

AT16DT

N25

N25





17

17

AT160405

Nguyễn Doãn Nam Anh

AT16DK

N25

N25





18

18

AT160503

Nguyễn Đức Anh

AT16EK

N25

N25





19

19

AT160504

Nguyễn Hoàng Anh

AT16EP

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


20

20

AT160801

Nguyễn Tú Anh

AT16I

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


21

21

AT160202

Nguyễn Tuấn Anh

AT16BT

7.5

9.0

7.5

7.6

B


22

22

AT160502

Nguyễn Tuấn Anh

AT16EP

9.0

9.0

6.5

7.3

B


23

23

AT160701

Nguyễn Văn Anh

AT16HT

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


24

24

AT160604

Phạm Lê Anh

AT16GK

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


25

25

AT160702

Phạm Tuấn Anh

AT16HT

9.0

9.0

8.8

8.9

A


26

26

AT160703

Trần Phương Anh

AT16HT

8.0

8.0

7.0

7.3

B


27

27

AT160205

Đoàn Xuân Bách

AT16BT

N25

N25





28

28

AT160206

Đỗ Xuân Bảng

AT16BK

9.0

9.0

8.5

8.7

A


29

29

AT160305

Nguyễn Ngọc Bảo

AT16CK

N25

N25





30

30

AT160802

Nguyễn Ngọc Gia Bảo

AT16I

6.0

6.0

6.0

6.0

C


31

31

AT160461

Tống Thế Bảo

AT16DK

8.0

10

8.5

8.5

A


32

32

AT160306

Trần Văn Biên

AT16CK

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


33

33

AT160505

Đặng Thái Bình

AT16EK

7.0

7.0

5.0

5.6

C


34

34

AT160803

Lâm Quế Chi

AT16I

8.5

8.5

8.5

8.5

A


35

35

AT160107

Phạm Duy Chiến

AT16AK

9.5

10

9.0

9.2

A+


36

36

AT160207

Phương Văn Chiến

AT16BP

9.0

9.0

6.0

6.9

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

37

37

AT160407

Trần Ngọc Chiến

AT16DK

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


38

38

AT160108

Nguyễn Trọng Chinh

AT16AK

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


39

39

AT160208

Phạm Đăng Chính

AT16BK

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


40

40

AT160307

Trần Văn Chính

AT16CP

8.7

9.0

7.5

7.9

B+


41

41

AT160209

Bùi Thành Công

AT16BP

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


42

42

AT160408

Trần Minh Công

AT16DK

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


43

43

AT160110

Nguyễn Văn Cương

AT16AK

7.5

9.0

3.0

4.5

D


44

44

AT160210

Bàn Văn Cường

AT16BK

8.7

9.0

7.5

7.9

B+


45

45

AT160308

Đỗ Mạnh Cường

AT16CK

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


46

46

AT160605

Nguyễn Văn Cường

AT16GK

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


47

47

AT160704

Vũ Đức Cường

AT16HT

7.0

7.0

5.5

6.0

C


48

51

AT160111

Phạm Tiến Danh

AT16AK

9.5

10

9.0

9.2

A+


49

63

AT160705

Trần Trúc Diệp

AT16HT

9.5

10

9.0

9.2

A+


50

65

AT160112

Nguyễn Thị Dịu

AT16AK

8.5

9.0

8.5

8.5

A


51

80

AT160211

Lê Huy Dũng

AT16BT

9.0

9.0

8.5

8.7

A


52

81

AT160212

Nguyễn Đức Dũng

AT16BT

8.5

9.0

6.5

7.1

B


53

82

AT160309

Nguyễn Văn Dũng

AT16CK

9.0

9.0

7.7

8.1

B+


54

83

AT160607

Nguyễn Văn Dũng

AT16GT

9.0

9.0

8.6

8.7

A


55

84

AT160804

Nguyễn Văn Tiến Dũng

AT16I

6.0

6.0

6.0

6.0

C


56

85

AT160409

Phạm Tiến Dũng

AT16DK

9.0

9.0

8.9

8.9

A


57

91

AT160508

Đỗ Văn Duy

AT16EP

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


58

92

AT160310

Lăng Khương Duy

AT16CK

9.0

9.0

7.7

8.1

B+


59

93

AT160608

Lê Quốc Duy

AT16GK

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


60

94

AT160805

Nguyễn Bảo Duy

AT16I

7.0

7.0

7.0

7.0

B


61

95

AT160410

Bùi Thị Phương Duyên

AT16DK

9.0

9.0

9.2

9.1

A+


62

86

AT160213

Khương Văn Dương

AT16BK

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


63

87

AT160509

Lê Hồng Dương

AT16EP

9.0

9.0

6.5

7.3

B


64

88

AT160311

Nguyễn Danh Dương

AT16CK

N25

N25





65

89

AT160706

Nguyễn Hải Dương

AT16HT

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


66

90

AT160115

Phan Hoàng Dương

AT16AK

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


67

49

AT160609

Lò Văn Đại

AT16GT

7.5

9.0

7.2

7.4

B


68

52

AT160707

Nguyễn Thị Đạo

AT16HT

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


69

53

AT160806

Vũ Đạo

AT16I

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


70

54

AT160116

Bùi Tiến Đạt

AT16AK

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


71

57

AT160117

Dương Thành Đạt

AT16AK

9.5

10

9.0

9.2

A+


72

55

AT160214

Đỗ Quang Đạt

AT16BT

8.0

8.0

2.0

3.8

F


73

56

AT160807

Đỗ Thành Đạt

AT16I

6.0

6.0

6.0

6.0

C


74

58

AT160313

Hà Quốc Đạt

AT16CK

9.0

9.0

8.5

8.7

A


75

59

AT160411

Lê Công Đạt

AT16DK

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


76

60

AT160808

Lý Phát Đạt

AT16I

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


77

61

AT160610

Nguyễn Bá Đạt

AT16GK

7.5

8.0

7.2

7.3

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

78

62

AT160708

Nguyễn Văn Đạt

AT16HK

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


79

48

AT160709

Nguyễn Hồng Đắc

AT16HT

8.5

9.0

7.0

7.5

B


80

50

AT160216

Nghiêm Khắc Hải Đăng

AT16BP

8.8

9.0

7.5

7.9

B+


81

64

AT160511

Nguyễn Văn Điệp

AT16EK

8.5

9.0

7.5

7.8

B+


82

66

AT160512

Vũ Huy Đoàn

AT16EK

8.5

9.0

7.5

7.8

B+


83

67

AT160118

Trần Văn Đông

AT16AK

8.6

9.0

5.0

6.1

C


84

68

AT160611

Phạm Văn Đồng

AT16GK

N25

N25





85

69

AT160710

Mai Văn Đủ

AT16HP

7.5

8.0

7.5

7.5

B


86

70

AT160217

Lại Quang Đức

AT16BT

8.5

9.0

6.5

7.1

B


87

71

AT160120

Lê Đình Đức

AT16AT

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


88

72

AT160218

Nguyễn Minh Đức

AT16BK

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


89

73

AT160315

Nguyễn Văn Đức

AT16CK

N100

N100





90

74

AT160316

Phạm Ngọc Đức

AT16CK

5.0

6.0

0.0

1.6

F


91

75

AT160413

Phùng Việt Đức

AT16DT

9.0

10

8.5

8.7

A


92

76

AT160414

Thiều Mạnh Đức

AT16DK

8.0

10

8.5

8.5

A


93

77

AT160612

Trần Hữu Đức

AT16GT

9.0

9.0

8.5

8.7

A


94

78

AT160513

Vũ Minh Đức

AT16EK

8.0

8.0

7.2

7.4

B


95

79

AT160711

Vũ Ngọc Đức

AT16HT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


96

96

AT160121

Chu Hương Giang

AT16AK

8.5

9.0

8.5

8.5

A


97

97

AT160317

Ngô Thị Hương Giang

AT16CT

9.0

9.0

8.5

8.7

A


98

98

AT160415

Nguyễn Thị Hương Giang

AT16DT

9.0

9.0

8.5

8.7

A


99

99

AT160514

Phan Thu Giang

AT16EK

9.5

10

8.9

9.1

A+


100

100

AT160613

Trần Hương Giang

AT16GT

9.0

9.0

8.5

8.7

A


101

102

AT160122

Đào Huy Hà

AT16AK

9.0

9.0

7.0

7.6

B


102

101

AT160220

Đặng Sơn Hà

AT16BT

9.0

9.0

8.5

8.7

A


103

103

AT160515

Nguyễn Thái Hà

AT16EK

8.5

9.0

8.4

8.5

A


104

104

AT160614

Trần Thị Hà

AT16GT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


105

105

AT160712

Vũ Thu Hà

AT16HK

9.5

10

9.0

9.2

A+


106

106

AT160416

Nguyễn Văn Hai

AT16DK

9.0

10

8.5

8.7

A


107

107

AT160123

Kim Tuấn Hải

AT16AK

N25

N25





108

108

AT160516

Nghiêm Đức Hải

AT16EK

8.5

9.0

7.5

7.8

B+


109

109

AT160221

Nguyễn Thanh Hải

AT16BK

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


110

110

AT160318

Nguyễn Thanh Hải

AT16CP

10

10

9.0

9.3

A+


111

111

AT160417

Vũ Đức Hải

AT16DK

N25

N25





112

114

AT160616

Nguyễn Chí Hào

AT16GK

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


113

115

AT160713

Vũ Thị Bích Hảo

AT16HT

7.0

7.0

5.5

6.0

C


114

112

AT160124

Hoàng Thị Kim Hằng

AT16AK

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


115

113

AT160517

Trần Thị Hằng

AT16EP

8.5

9.0

7.5

7.8

B+


116

116

AT160809

Hoàng Thị Thu Hiền

AT16I

N100

N100





117

117

AT160222

Nguyễn Minh Hiền

AT16BK

N100

N100





118

118

AT160319

Nguyễn Thị Hiền

AT16CP

8.3

8.0

8.0

8.1

B+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

119

119

AT160418

Nguyễn Thị Thảo Hiền

AT16DK

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


120

120

AT160617

Trần Thanh Hiền

AT16GT

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


121

122

AT160126

Đoàn Thanh Hiệp

AT16AP

8.5

9.0

9.0

8.9

A


122

121

AT160714

Đỗ Văn Hiệp

AT16HT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


123

123

AT160223

Nguyễn Văn Hiệp

AT16BP

9.0

9.0

8.5

8.7

A


124

124

AT160518

Nguyễn Văn Hiệp

AT16EK

9.5

10

9.5

9.5

A+


125

125

AT160320

Bùi Trọng Hiếu

AT16CK

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


126

126

AT160127

Đỗ Minh Hiếu

AT16AK

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


127

127

AT160128

Lê Duy Hiếu

AT16AK

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


128

128

AT160224

Ngô Đình Hiếu

AT16BP

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


129

129

AT160225

Nguyễn Trung Hiếu

AT16BT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


130

130

AT160321

Nguyễn Trung Hiếu

AT16CP

N100

N100





131

131

AT160419

Nguyễn Trung Hiếu

AT16DP

9.5

10

8.5

8.8

A


132

132

AT160420

Nguyễn Văn Hiếu

AT16DP

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


133

133

AT160618

Phạm Ngọc Hiếu

AT16GT

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


134

134

AT160715

Tạ Quang Hiếu

AT16HT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


135

135

AT160519

Trần Trung Hiếu

AT16EP

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


136

136

AT160520

Vũ Minh Hiếu

AT16EP

N25

N25





137

137

AT160716

Vũ Minh Hiếu

AT16HK

7.5

8.0

7.5

7.5

B


138

138

AT160843

Nguyễn Quốc Hiệu

AT16I

8.5

8.5

8.5

8.5

A


139

139

AT160322

Phạm Xuân Hiệu

AT16CP

9.0

9.0

8.8

8.9

A


140

140

AT160129

Thiều Thị Hoa

AT16AK

8.6

9.0

9.0

8.9

A


141

141

AT160421

Vũ Thị Hoa

AT16DT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


142

142

AT160521

Đỗ Thị Hoài

AT16EK

9.0

9.0

9.2

9.1

A+


143

143

AT160328

Trương Đình Hoàn

AT16CK

N25

N25





144

144

AT160810

Đỗ Bá Hoàng

AT16I

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


145

145

AT160130

Đỗ Việt Hoàng

AT16AK

9.0

9.0

7.0

7.6

B


146

146

AT160226

Hà Huy Hoàng

AT16BK

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


147

147

AT160227

Lê Anh Hoàng

AT16BK

9.0

9.0

8.5

8.7

A


148

148

AT160323

Lê Việt Hoàng

AT16CK

9.0

9.0

3.0

4.8

D+


149

149

AT160422

Nguyễn Bắc Hoàng

AT16DK

8.0

8.0

7.0

7.3

B


150

150

AT160522

Nguyễn Huy Hoàng

AT16EK

8.0

8.0

7.2

7.4

B


151

151

AT160619

Nguyễn Việt Hoàng

AT16GK

8.0

9.0

7.8

8.0

B+


152

152

AT160717

Phạm Việt Hoàng

AT16HK

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


153

153

AT160423

Trần Huy Hoàng

AT16DP

8.0

8.0

7.0

7.3

B


154

154

AT160131

Phan Thị Hồng

AT16AK

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


155

155

AT160132

Đào Vũ Hùng

AT16AK

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


156

156

AT130423

Mã Văn Hùng

AT13DT

7.5

9.0

6.0

6.6

C+


157

157

AT160324

Nguyễn Đăng Hùng

AT16CP

9.5

10

9.0

9.2

A+


158

158

AT160523

Nguyễn Mạnh Hùng

AT16EK

8.0

8.0

7.2

7.4

B


159

159

AT160620

Nguyễn Võ Xuân Hùng

AT16GK

9.0

9.0

8.5

8.7

A



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

160

166

AT160718

Bùi Hữu Huy

AT16HT

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


161

167

AT160845

Huỳnh Ngọc Huy

AT16I

8.5

8.5

8.5

8.5

A


162

168

AT160134

Lê Quang Huy

AT16AK

8.6

9.0

5.0

6.1

C


163

169

AT160325

Nguyễn Ngọc Huy

AT16CK

N25

N25





164

170

AT160424

Nguyễn Quang Huy

AT16DK

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


165

171

AT160525

Nguyễn Thạc Huy

AT16ET

8.6

9.0

5.0

6.1

C


166

172

AT160621

Nguyễn Trường Giang Huy

AT16GT

8.5

9.0

7.5

7.8

B+


167

173

AT160719

Vũ Quang Huy

AT16HT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


168

174

AT160326

Ngô Thị Huyền

AT16CK

8.3

8.0

8.0

8.1

B+


169

175

AT160526

Nguyễn Thị Huyền

AT16ET

8.5

9.0

8.4

8.5

A


170

176

AT160425

Nguyễn Thị Mỹ Huyền

AT16DT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


171

160

AT160623

Lê Xuân Hưng

AT16GT

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


172

161

AT160136

Nguyễn Đăng Hưng

AT16AK

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


173

162

AT160720

Nguyễn Văn Hưng

AT16HK

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


174

163

AT160327

Vũ Thị Hương

AT16CK

8.3

8.0

8.0

8.1

B+


175

165

AT160230

Phạm Công Hưởng

AT16BT

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


176

164

AT160137

Mai Đức Hướng

AT16AT

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


177

177

AT160811

Lê Minh Hy

AT16I

6.0

6.0

6.0

6.0

C


178

178

AT160138

Nguyễn Duy Ích

AT16AT

8.0

9.0

7.5

7.7

B


179

179

AT160426

Phan Tuấn Khải

AT16DK

N25

N25





180

180

AT160527

Vũ Xuân Khải

AT16ET

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


181

181

AT160624

Chu Mạnh Khang

AT16GK

9.0

9.0

8.6

8.7

A


182

182

AT160329

Nguyễn Thịnh Khang

AT16CK

9.0

9.0

8.5

8.7

A


183

183

AT160812

Trần Công Khanh

AT16I

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


184

184

AT160813

Ngô Quang Khánh

AT16I

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


185

185

AT160139

Nguyễn Quang Khánh

AT16AK

N25

N25





186

186

AT160231

Trần Quang Khánh

AT16BP

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


187

187

AT160814

Đinh Gia Khiêm

AT16I

N100

N100





188

188

AT160815

Ngô Văn Anh Khoa

AT16I

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


189

189

AT160427

Nguyễn Sỹ Khởi

AT16DT

9.0

9.0

8.5

8.7

A


190

190

AT160846

Phạm Đoàn Kiếm

AT16I

8.5

8.5

8.5

8.5

A


191

191

AT160140

Bùi Trung Kiên

AT16AK

8.0

8.0

7.5

7.7

B


192

192

AT160625

Nguyễn Trung Kiên

AT16GK

8.5

9.0

7.5

7.8

B+


193

193

AT160723

Vi Xuân Lãm

AT16HK

8.5

10

8.0

8.3

B+


194

194

AT160817

Nguyễn Vũ Hoàng Lân

AT16I

7.0

7.0

7.0

7.0

B


195

195

AT160141

Nguyễn Thế Lập

AT16AT

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


196

196

AT160232

Nguyễn Thị Lê

AT16BT

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


197

197

AT160331

Bùi Ngọc Linh

AT16CT

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


198

198

AT160142

Đào Thị Phương Linh

AT16AK

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


199

199

AT160428

Lưu Thị Linh

AT16DK

8.5

9.0

9.0

8.9

A


200

200

AT160529

Nguyễn Duy Linh

AT16ET

N25

N25






STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

201

203

AT160234

Bùi Xuân Long

AT16BP

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


202

204

AT160143

Hoàng Thanh Long

AT16AT

8.0

8.0

7.5

7.7

B


203

205

AT160144

Lê Hoàng Long

AT16AK

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


204

206

AT160530

Nguyễn Đại Long

AT16EK

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


205

207

AT160429

Nguyễn Đức Long

AT16DK

9.5

10

8.0

8.5

A


206

208

AT160724

Phạm Thanh Long

AT16HK

8.5

10

8.0

8.3

B+


207

201

AT160725

Đinh Hữu Lộc

AT16HK

9.5

10

9.0

9.2

A+


208

202

AT160818

Nguyễn Tấn Lộc

AT16I

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


209

209

AT160235

Nguyễn Văn Luật

AT16BP

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


210

210

AT160145

Đỗ Danh Lực

AT16AP

N25

N25





211

211

AT160819

Quách Văn Lực

AT16I

8.5

8.5

8.5

8.5

A


212

212

AT160333

Đỗ Thị Trà Ly

AT16CK

9.0

9.0

8.8

8.9

A


213

213

AT160146

Bùi Đức Mạnh

AT16AK

N25

N25





214

214

AT160430

Hà Duy Mạnh

AT16DP

9.0

9.0

5.0

6.2

C


215

215

AT160236

Lê Đức Mạnh

AT16BP

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


216

216

AT160532

Lê Văn Mạnh

AT16EP

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


217

217

AT160844

Nguyễn Đức Mạnh

AT16I

8.5

8.5

8.5

8.5

A


218

218

AT160334

Nguyễn Văn Mạnh

AT16CK

5.0

7.0

0.0

1.7

F


219

219

AT160628

Phạm Đức Mạnh

AT16GT

8.5

9.0

7.5

7.8

B+


220

220

AT160629

Nguyễn Thị Mến

AT16GT

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


221

223

AT160726

Dương Văn Minh

AT16HT

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


222

221

AT160237

Đào Nguyễn Nhật Minh

AT16BT

7.5

8.0

7.5

7.5

B


223

222

AT160727

Đỗ Đức Minh

AT16HT

9.5

10

9.0

9.2

A+


224

224

AT160147

Nguyễn Bình Minh

AT16AK

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


225

225

AT160431

Nguyễn Đức Minh

AT16DT

9.0

9.0

5.0

6.2

C


226

226

AT160533

Nguyễn Văn Minh

AT16ET

8.0

9.0

6.5

7.0

B


227

227

AT160148

Phạm Anh Minh

AT16AT

8.0

9.0

6.5

7.0

B


228

228

AT160238

Trần Đức Minh

AT16BP

N100

N100





229

229

AT160534

Trịnh Công Minh

AT16EP

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


230

230

AT160630

Nguyễn Thị Trà My

AT16GK

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


231

231

AT160728

Nguyễn Trương Giáng My

AT16HT

8.5

10

7.0

7.6

B


232

232

AT160820

Trần Ngọc Thảo My

AT16I

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


233

233

AT160535

Võ Trà My

AT16ET

8.5

9.0

8.4

8.5

A


234

234

AT160631

Bùi Văn Nam

AT16GT

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


235

235

AT160239

Đỗ Thành Nam

AT16BK

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


236

236

AT160150

Nguyễn Duy Nam

AT16AK

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


237

237

AT160240

Nguyễn Hải Nam

AT16BK

7.5

8.0

7.5

7.5

B


238

238

AT160336

Nguyễn Văn Nam

AT16CK

9.0

9.0

7.8

8.2

B+


239

239

AT160337

Quách Thành Nam

AT16CK

7.5

8.0

6.0

6.5

C+


240

240

AT160536

Trần Nhật Nam

AT16EK

8.0

8.0

7.0

7.3

B


241

241

AT160632

Trần Văn Nam

AT16GK

9.0

9.0

9.2

9.1

A+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

242

242

AT160729

Trịnh Giang Nam

AT16HT

7.5

8.0

6.0

6.5

C+


243

243

AT160730

Võ Hoài Nam

AT16HT

9.5

10

9.0

9.2

A+


244

244

AT160537

Phan Kiều Ngân

AT16EK

8.0

8.0

7.0

7.3

B


245

246

AT160338

Dương Minh Nghĩa

AT16CK

9.0

9.0

7.8

8.2

B+


246

245

AT160433

Đào Trọng Nghĩa

AT16DK

8.5

9.0

6.5

7.1

B


247

247

AT160633

Ngô Đại Nghĩa

AT16GK

N25

N25





248

248

AT160731

Trần Thị Ngoan

AT16HT

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


249

249

AT160242

Bùi Bảo Ngọc

AT16BK

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


250

250

AT160434

Đàm Công Ngọc

AT16DT

9.0

10

8.5

8.7

A


251

251

AT160538

Nguyễn Thị Bích Ngọc

AT16EK

8.0

9.0

7.0

7.4

B


252

252

AT160539

Lê Bằng Nguyên

AT16EK

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


253

253

AT160634

Mai Trung Nguyên

AT16G

N25

N25





254

254

AT160733

Lê Duy Nhất

AT16HK

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


255

255

AT160435

Nguyễn Đức Nhật

AT16DK

9.5

10

9.5

9.5

A+


256

256

AT160243

Phạm Phan Huyền Nhi

AT16BT

9.5

9.0

9.5

9.5

A+


257

257

AT160540

Phan Thị Hồng Nhung

AT16EK

9.5

10

9.5

9.5

A+


258

258

AT160821

Lê Đức Ninh

AT16I

8.5

8.5

8.5

8.5

A


259

259

AT160734

Trần Đức Ninh

AT16HT

7.0

7.0

3.0

4.2

D


260

260

AT160151

Nguyễn Anh Pháp

AT16AK

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


261

261

AT160822

Hồ Tuấn Phát

AT16I

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


262

262

AT160823

Thân Minh Tuấn Phát

AT16I

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


263

263

AT160339

Đỗ Thế Phong

AT16CK

9.0

9.0

8.5

8.7

A


264

264

AT160244

Nguyễn Thế Phong

AT16BT

N100

N100





265

265

AT160824

Trần Hoài Phú

AT16I

8.5

8.5

8.5

8.5

A


266

266

AT160340

Đặng Hoàng Phúc

AT16CP

10

10

9.0

9.3

A+


267

267

AT160825

Nguyễn Hồng Phúc

AT16I

8.5

8.5

8.5

8.5

A


268

268

AT160437

Nguyễn Tài Phúc

AT16DK

9.0

9.0

8.5

8.7

A


269

269

AT160541

Văn Hoàng Phúc

AT16EP

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


270

270

AT160245

Vũ Hồng Phúc

AT16BK

9.0

9.0

8.5

8.7

A


271

271

AT160636

Lê Hữu Phước

AT16G

N100

N100





272

276

AT160341

Nguyễn Minh Quang

AT16CK

N25

N25





273

277

AT160438

Phạm Minh Quang

AT16DK

8.5

9.0

7.5

7.8

B+


274

278

AT160542

Nguyễn Đình Quảng

AT16EP

9.0

9.0

6.5

7.3

B


275

272

AT160543

Lưu Mạnh Quân

AT16EP

9.5

10

9.0

9.2

A+


276

273

AT160246

Nguyễn Kim Quân

AT16BP

8.0

8.0

2.0

3.8

F


277

274

AT160637

Nguyễn Minh Quân

AT16GT

8.0

8.0

7.0

7.3

B


278

275

AT160735

Phạm Anh Quân

AT16HT

N100

N100





279

279

AT160736

Trịnh Thị Quế

AT16HT

8.5

9.0

7.0

7.5

B


280

280

AT160342

Trần Khắc Quốc

AT16CK

N100

N100





281

281

AT160439

Đào Hữu Quý

AT16DK

8.0

8.0

7.0

7.3

B


282

282

AT160638

Tăng Chí Quý

AT16GT

8.0

8.0

6.5

7.0

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

283

283

AT160737

Lê Đình Quyền

AT16HP

9.5

10

9.0

9.2

A+


284

284

AT160639

Nguyễn Thị Quỳnh

AT16GK

9.0

9.0

8.5

8.7

A


285

285

AT160738

Vũ Ngọc Quỳnh

AT16HT

8.0

8.0

7.0

7.3

B


286

287

AT160545

Trần Văn Sáng

AT16ET

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


287

286

AT160440

Nguyễn Văn Sâm

AT16DP

9.0

9.0

8.5

8.7

A


288

288

AT160153

Đỗ Viết Soái

AT16AP

8.5

9.0

8.5

8.5

A


289

290

AT160343

Đoàn Văn Sơn

AT16CK

9.0

9.0

8.5

8.7

A


290

289

AT160154

Đỗ Trung Sơn

AT16AT

7.5

10

3.0

4.6

D


291

291

AT160248

Hoàng Anh Sơn

AT16B

N100

N100





292

292

AT160441

Hoàng Thái Sơn

AT16DK

9.0

9.0

5.0

6.2

C


293

293

AT160546

Lưu Đức Sơn

AT16ET

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


294

294

AT160249

Nguyễn Đình Sơn

AT16BT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


295

295

AT160641

Nguyễn Ngọc Sơn

AT16GK

9.0

9.0

7.0

7.6

B


296

296

AT160344

Phạm Ngọc Sơn

AT16CK

9.0

8.0

8.5

8.6

A


297

297

AT160739

Phạm Thái Sơn

AT16HT

7.0

7.0

5.0

5.6

C


298

298

AT160250

Phương Văn Sơn

AT16BT

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


299

299

AT160828

Mai Anh Tài

AT16I

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


300

300

AT160345

Ngô Xuân Tài

AT16CP

5.0

8.0

0.0

1.8

F


301

301

AT160443

Mai Thị Tâm

AT16DK

8.5

9.0

6.5

7.1

B


302

302

AT160829

Phùng Thị Thanh Tâm

AT16I

8.5

8.5

8.5

8.5

A


303

303

AT160740

Trương Văn Tâm

AT16HP

7.0

7.0

5.0

5.6

C


304

304

AT160547

Đậu Đình Tân

AT16EK

N25

N25





305

305

AT160642

Tạ Duy Tân

AT16GK

9.0

9.0

7.0

7.6

B


306

306

AT160548

Trần Mạnh Tân

AT16ET

9.0

9.0

8.5

8.7

A


307

307

AT160741

Trịnh Xuân Tân

AT16HT

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


308

308

AT160155

Đỗ Quang Thái

AT16AK

7.5

10

3.0

4.6

D


309

309

AT160643

Tạ Thành Thái

AT16GT

7.5

8.0

7.2

7.3

B


310

320

AT160830

Lê Văn Thanh

AT16I

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


311

321

AT160346

Trần Thị Thanh

AT16CK

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


312

322

AT160831

Trần Thị Hưng Phương Thanh

AT16I

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


313

323

AT160347

Hoàng Văn Thành

AT16CK

N25

N25





314

324

AT160444

Lê Mạnh Thành

AT16DK

8.0

10

8.5

8.5

A


315

325

AT160742

Trần Tuấn Thành

AT16HT

7.0

7.0

3.0

4.2

D


316

326

AT160644

Đặng Thu Thảo

AT16GT

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


317

327

AT160743

Đào Văn Thạo

AT16HT

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


318

310

AT160156

Giang Thị Thắm

AT16AK

8.5

9.0

8.5

8.5

A


319

311

AT160445

Bùi Đức Thắng

AT16DP

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


320

312

AT140440

Lê Chiến Thắng

AT14DT

9.0

9.0

7.0

7.6

B


321

313

AT160348

Lê Chiến Thắng

AT16CK

9.0

9.0

3.0

4.8

D+


322

314

AT160645

Lê Thế Thắng

AT16GK

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


323

315

AT160646

Mai Ngọc Thắng

AT16GK

9.0

9.0

8.6

8.7

A



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

324

316

AT160744

Mai Văn Thắng

AT16HT

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


325

317

AT160252

Nguyễn Công Thắng

AT16BK

8.7

9.0

7.5

7.9

B+


326

318

AT160745

Nguyễn Đức Thắng

AT16HT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


327

319

AT160832

Phan Văn Thắng

AT16I

8.5

8.5

8.5

8.5

A


328

328

AT160253

Lê Quang Thiên

AT16BT

8.8

9.0

7.5

7.9

B+


329

329

AT160549

Lê Ngọc Thiện

AT16EP

8.0

8.0

9.0

8.7

A


330

330

AT160349

Phạm Đức Thiện

AT16CK

N25

N25





331

331

AT160647

Trần Văn Thiện

AT16GK

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


332

332

AT160446

Nguyễn Đức Thịnh

AT16DK

9.0

9.0

8.5

8.7

A


333

333

AT160648

Phạm Đức Thịnh

AT16GK

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


334

334

AT160254

Trịnh Đức Thịnh

AT16BT

8.0

8.0

2.0

3.8

F


335

335

AT160833

Huỳnh Văn Thọ

AT16I

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


336

337

AT160747

Nguyễn Trung Thông

AT16HT

7.0

7.0

3.0

4.2

D


337

338

AT120353

Nguyễn Văn Thông

AT12CT

8.0

8.0

7.0

7.3

B


338

336

AT160550

Phạm Thị Ngọc Thơm

AT16EK

8.5

9.0

7.5

7.8

B+


339

339

AT160350

Đinh Thị Thu

AT16CK

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


340

340

AT160447

Nguyễn Thị Lệ Thu

AT16DT

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


341

343

AT160748

Nguyễn Thị Thủy

AT16HT

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


342

344

AT160255

Vũ Thanh Thủy

AT16BT

9.5

10

9.5

9.5

A+


343

341

AT160650

Nguyễn Thị Quỳnh Thư

AT16GT

9.0

9.0

8.5

8.7

A


344

342

AT160749

Vũ Công Thường

AT16HT

7.0

8.0

5.5

6.0

C


345

349

AT160351

Lê Văn Tiền

AT16CK

N25

N25





346

345

AT160835

Nguyễn Mạnh Tiến

AT16I

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


347

346

AT160256

Nguyễn Văn Tiến

AT16BK

9.0

9.0

8.5

8.7

A


348

347

AT160448

Nguyễn Xuân Tiến

AT16DK

8.0

8.0

9.0

8.7

A


349

348

AT160551

Trần Văn Tiến

AT16EK

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


350

350

AT160750

Nguyễn Xuân Tiệp

AT16HP

7.0

7.0

5.0

5.6

C


351

351

AT160352

Ngô Thị Toan

AT16CP

9.0

9.0

8.5

8.7

A


352

352

AT160552

Bùi Minh Toàn

AT16EP

9.0

9.0

8.5

8.7

A


353

353

AT160651

Nguyễn Đức Toàn

AT16GK

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


354

354

AT160751

Trương Minh Toàn

AT16HT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


355

355

AT160836

Chu Quý Tộc

AT16I

8.5

8.5

8.5

8.5

A


356

356

AT160752

Bùi Thu Trang

AT16HT

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


357

357

AT160837

Hồ Thị Phương Trang

AT16I

8.5

8.5

8.5

8.5

A


358

358

AT160353

Nguyễn Thị Huyền Trang

AT16CP

8.5

9.0

8.5

8.5

A


359

359

AT160449

Nguyễn Thị Thùy Trang

AT16DT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


360

360

AT160554

Ngô Quang Triều

AT16EK

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


361

361

AT160838

Nguyễn Hải Triều

AT16I

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


362

362

AT160839

Nguyễn Đỗ Kiều Trinh

AT16I

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


363

363

AT160450

Nguyễn Kim Trọng

AT16DK

8.5

9.0

6.5

7.1

B


364

364

AT160652

Nguyễn Đức Trung

AT16GK

N100

N100






STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

365

365

AT160753

Trần Hữu Trung

AT16HT

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


366

366

AT160451

Nguyễn Văn Trường

AT16DK

N25

N25





367

367

AT160841

Nguyễn Xuân Trường

AT16I

8.5

8.5

8.5

8.5

A


368

368

AT160257

Trịnh Đức Trường

AT16BP

9.0

9.0

8.5

8.7

A


369

369

AT160754

Vũ Nam Trường

AT16HT

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


370

370

AT160452

Nguyễn Văn Tú

AT16DP

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


371

371

AT160755

Trần Minh Tú

AT16HT

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


372

372

AT160453

Đinh Văn Tuấn

AT16DK

8.5

9.0

9.0

8.9

A


373

373

AT160653

Lã Văn Tuấn

AT16GK

N25

N25





374

374

AT160355

Ngô Mạnh Tuấn

AT16CK

9.0

9.0

7.8

8.2

B+


375

375

AT160258

Nguyễn Anh Tuấn

AT16BT

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


376

376

AT160654

Phạm Anh Tuấn

AT16GK

N25

N25





377

377

AT160756

Phạm Văn Ngọc Tuấn

AT16HT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


378

378

AT160555

Phan Văn Tuấn

AT16EP

7.0

7.0

5.0

5.6

C


379

380

AT160454

Dương Quý Tùng

AT16DP

10

10

9.0

9.3

A+


380

379

AT160455

Đỗ Duy Tùng

AT16DK

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


381

381

AT160357

Hoàng Dương Tùng

AT16CP

8.5

9.0

8.5

8.5

A


382

382

AT160259

Hoàng Thanh Tùng

AT16BP

8.8

9.0

7.5

7.9

B+


383

383

AT160456

Lưu Văn Tùng

AT16DK

8.0

8.0

9.0

8.7

A


384

384

AT160157

Nguyễn Đăng Tùng

AT16AP

9.0

9.0

7.0

7.6

B


385

385

AT160158

Nguyễn Thanh Tùng

AT16AK

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


386

386

AT160556

Nguyễn Thanh Tùng

AT16EP

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


387

387

AT160655

Nguyễn Tuấn Tùng

AT16GK

9.0

9.0

7.0

7.6

B


388

388

AT160656

Phạm Thanh Tùng

AT16GK

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


389

389

AT160842

Trần Kim Tùng

AT16I

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


390

390

AT160757

Trần Mạnh Tùng

AT16HP

9.0

9.0

8.5

8.7

A


391

391

AT160758

Vũ Thanh Tùng

AT16HT

9.5

10

9.5

9.5

A+


392

393

AT160657

Nguyễn Thị Tuyền

AT16GK

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


393

394

AT160358

Nguyễn Thị Tuyết

AT16CP

8.5

9.0

8.5

8.5

A


394

392

AT160457

Đỗ Thị Như Tươi

AT16DT

9.5

10

9.0

9.2

A+


395

395

AT160359

Nguyễn Thị Tố Uyên

AT16CT

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


396

396

AT160458

Phạm Thị Uyên

AT16DT

8.6

9.0

9.0

8.9

A


397

397

AT160658

Đỗ Xuân Việt

AT16GK

9.0

9.0

8.8

8.9

A


398

398

AT160159

Nguyễn Hoàng Việt

AT16AK

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


399

399

AT160459

Nguyễn Văn Việt

AT16DP

7.5

8.0

7.5

7.5

B


400

400

AT160559

Nguyễn Hữu Vinh

AT16ET

7.0

7.0

5.0

5.6

C


401

401

AT160360

Bế Xuân Vũ

AT16CK

9.0

9.0

8.8

8.9

A


402

402

AT160847

Nguyễn Thế Vương

AT16I

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


403

403

AT160759

Phan Nguyễn Quốc Vương

AT16HT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


404

404

AT160460

Trình Thị Xuân

AT16DT

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


405

405

AT160160

Vũ Hoàng Yến

AT16AK

8.5

9.0

9.0

8.9

A


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Kiến trúc máy tính và hợp ngữ - AT16

Số TC: 3 Mã học phần: CLC1ATCTHT2


STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

1

1

AT160201

Nguyễn Văn An

AT16BK

8.0

9.5

5.2

6.2

C


2

2

AT160202

Nguyễn Tuấn Anh

AT16BT

7.5

9.0

7.9

7.9

B+


3

6

AT160212

Nguyễn Đức Dũng

AT16BT

8.0

9.0

4.4

5.6

C


4

7

AT160607

Nguyễn Văn Dũng

AT16GT

8.0

10

6.9

7.4

B


5

3

AT160217

Lại Quang Đức

AT16BT

8.0

10

5.8

6.6

C+


6

4

AT160218

Nguyễn Minh Đức

AT16BK

7.5

9.0

6.6

7.0

B


7

5

AT160513

Vũ Minh Đức

AT16EK

7.5

8.0

4.8

5.7

C


8

8

AT160714

Đỗ Văn Hiệp

AT16HT

7.5

9.0

2.1

3.9

F


9

9

AT160420

Nguyễn Văn Hiếu

AT16DP

9.5

10

7.0

7.8

B+


10

10

AT160322

Phạm Xuân Hiệu

AT16CP

7.5

10

6.9

7.3

B


11

11

AT160522

Nguyễn Huy Hoàng

AT16EK

8.0

9.0

6.7

7.2

B


12

12

AT160523

Nguyễn Mạnh Hùng

AT16EK

8.0

9.0

7.9

8.0

B+


13

13

AT160525

Nguyễn Thạc Huy

AT16ET

7.0

9.0

4.7

5.6

C


14

14

AT160719

Vũ Quang Huy

AT16HT

8.5

9.0

7.0

7.5

B


15

15

AT160526

Nguyễn Thị Huyền

AT16ET

8.0

9.0

6.2

6.8

C+


16

16

AT160527

Vũ Xuân Khải

AT16ET

8.0

9.0

7.4

7.7

B


17

17

AT160624

Chu Mạnh Khang

AT16GK

8.0

10

8.3

8.4

B+


18

18

AT160235

Nguyễn Văn Luật

AT16BP

8.5

10

7.6

8.0

B+


19

19

AT160334

Nguyễn Văn Mạnh

AT16CK

8.0

9.0

2.1

4.0

D


20

20

AT160533

Nguyễn Văn Minh

AT16ET

8.0

10

5.4

6.4

C+


21

21

AT160535

Võ Trà My

AT16ET

8.5

9.0

6.9

7.4

B


22

22

AT160537

Phan Kiều Ngân

AT16EK

8.0

9.0

9.0

8.8

A


23

23

AT160433

Đào Trọng Nghĩa

AT16DK

8.0

9.0

7.5

7.7

B


24

24

AT160538

Nguyễn Thị Bích Ngọc

AT16EK

9.0

9.0

7.1

7.7

B


25

25

AT160634

Mai Trung Nguyên

AT16G

N100

N100





26

26

AT160734

Trần Đức Ninh

AT16HT

9.0

9.0

7.1

7.7

B


27

27

AT160546

Lưu Đức Sơn

AT16ET

8.0

9.0

2.7

4.4

D


28

28

AT160344

Phạm Ngọc Sơn

AT16CK

8.5

9.0

0.0

2.6

F


29

29

AT160548

Trần Mạnh Tân

AT16ET

8.5

9.0

7.5

7.8

B+


30

30

AT160155

Đỗ Quang Thái

AT16AK

7.5

9.0

6.5

6.9

C+


31

31

AT160346

Trần Thị Thanh

AT16CK

9.0

9.0

7.0

7.6

B


32

32

AT160648

Phạm Đức Thịnh

AT16GK

8.0

9.0

7.1

7.5

B


33

33

AT160650

Nguyễn Thị Quỳnh Thư

AT16GT

8.5

9.0

7.4

7.8

B+


34

34

AT160352

Ngô Thị Toan

AT16CP

8.0

9.0

7.4

7.7

B


35

35

AT160450

Nguyễn Kim Trọng

AT16DK

8.5

9.0

8.1

8.3

B+


36

36

AT160652

Nguyễn Đức Trung

AT16GK

9.0

10

6.4

7.3

B


37

37

AT160653

Lã Văn Tuấn

AT16GK

8.0

9.0

4.7

5.8

C


38

38

AT160756

Phạm Văn Ngọc Tuấn

AT16HT

8.0

9.0

5.4

6.3

C+



STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

39

39

AT160555

Phan Văn Tuấn

AT16EP

8.0

9.0

5.5

6.3

C+


40

40

AT160303

Hà Mai Anh

AT16CK

8.0

9.5

7.1

7.5

B


41

41

AT160501

Hoàng Ngọc Anh

AT16EP

8.0

10

6.3

7.0

B


42

44

AT160112

Nguyễn Thị Dịu

AT16AK

9.0

9.5

5.5

6.6

C+


43

45

AT160309

Nguyễn Văn Dũng

AT16CK

7.5

9.0

2.4

4.1

D


44

47

AT160410

Bùi Thị Phương Duyên

AT16DK

9.0

9.0

5.1

6.3

C+


45

46

AT160311

Nguyễn Danh Dương

AT16CK

N100

N100





46

42

AT160313

Hà Quốc Đạt

AT16CK

9.0

9.0

6.5

7.3

B


47

43

AT160411

Lê Công Đạt

AT16DK

7.5

9.0

6.5

6.9

C+


48

48

AT160221

Nguyễn Thanh Hải

AT16BK

7.0

9.0

5.1

5.9

C


49

49

AT160222

Nguyễn Minh Hiền

AT16BK

7.0

9.0

6.2

6.6

C+


50

50

AT160418

Nguyễn Thị Thảo Hiền

AT16DK

9.0

10

5.4

6.6

C+


51

51

AT160618

Phạm Ngọc Hiếu

AT16GT

8.6

9.0

7.9

8.1

B+


52

52

AT160521

Đỗ Thị Hoài

AT16EK

9.0

9.0

5.1

6.3

C+


53

54

AT160325

Nguyễn Ngọc Huy

AT16CK

8.0

10

0.0

2.6

F


54

53

AT160327

Vũ Thị Hương

AT16CK

9.0

9.0

8.1

8.4

B+


55

55

AT160139

Nguyễn Quang Khánh

AT16AK

6.5

9.0

0.0

2.2

F


56

56

AT160427

Nguyễn Sỹ Khởi

AT16DT

7.5

9.0

6.5

6.9

C+


57

57

AT160431

Nguyễn Đức Minh

AT16DT

8.5

9.0

5.2

6.2

C


58

58

AT160238

Trần Đức Minh

AT16BP

7.0

9.0

7.1

7.3

B


59

59

AT160728

Nguyễn Trương Giáng My

AT16HT

9.5

9.0

7.9

8.3

B+


60

60

AT160536

Trần Nhật Nam

AT16EK

8.0

10

4.4

5.7

C


61

61

AT160242

Bùi Bảo Ngọc

AT16BK

8.0

9.5

6.9

7.4

B


62

62

AT160246

Nguyễn Kim Quân

AT16BP

9.0

9.0

8.2

8.4

B+


63

63

AT160439

Đào Hữu Quý

AT16DK

8.0

9.0

7.9

8.0

B+


64

64

AT160156

Giang Thị Thắm

AT16AK

9.0

9.0

8.1

8.4

B+


65

65

AT160252

Nguyễn Công Thắng

AT16BK

9.0

9.0

8.6

8.7

A


66

66

AT160549

Lê Ngọc Thiện

AT16EP

8.0

9.0

5.5

6.3

C+


67

67

AT160550

Phạm Thị Ngọc Thơm

AT16EK

7.0

8.0

0.0

2.2

F


68

68

AT160456

Lưu Văn Tùng

AT16DK

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


69

69

AT160559

Nguyễn Hữu Vinh

AT16ET

8.5

9.5

5.4

6.4

C+


70

70

AT160404

Ngô Quốc Anh

AT16DT

8.0

8.0

2.5

4.2

D


71

71

AT160504

Nguyễn Hoàng Anh

AT16EP

8.5

10

5.9

6.8

C+


72

72

AT160205

Đoàn Xuân Bách

AT16BT

7.5

9.0

1.8

3.6

F


73

73

AT160305

Nguyễn Ngọc Bảo

AT16CK

9.5

10

6.0

7.1

B


74

74

AT160610

Nguyễn Bá Đạt

AT16GK

8.5

8.0

6.1

6.8

C+


75

75

AT160511

Nguyễn Văn Điệp

AT16EK

8.5

10

8.1

8.4

B+


76

76

AT160512

Vũ Huy Đoàn

AT16EK

9.0

10

7.7

8.2

B+


77

77

AT160515

Nguyễn Thái Hà

AT16EK

9.0

9.0

6.5

7.3

B


78

78

AT160516

Nghiêm Đức Hải

AT16EK

9.5

10

7.6

8.2

B+


79

79

AT160517

Trần Thị Hằng

AT16EP

9.0

9.0

0.0

2.7

F


80

80

AT160319

Nguyễn Thị Hiền

AT16CP

9.0

10

5.9

6.9

C+



STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

81

81

AT160519

Trần Trung Hiếu

AT16EP

8.0

9.0

4.7

5.8

C


82

82

AT160520

Vũ Minh Hiếu

AT16EP

8.5

9.0

5.7

6.6

C+


83

83

AT160328

Trương Đình Hoàn

AT16CK

8.0

8.0

3.5

4.9

D+


84

84

AT160619

Nguyễn Việt Hoàng

AT16GK

8.0

9.0

7.0

7.4

B


85

85

AT160623

Lê Xuân Hưng

AT16GT

7.5

8.0

5.3

6.0

C


86

86

AT160331

Bùi Ngọc Linh

AT16CT

9.5

9.0

5.2

6.4

C+


87

87

AT160530

Nguyễn Đại Long

AT16EK

9.5

10

8.1

8.6

A


88

88

AT160333

Đỗ Thị Trà Ly

AT16CK

8.5

10

7.6

8.0

B+


89

89

AT160532

Lê Văn Mạnh

AT16EP

9.0

10

6.1

7.1

B


90

90

AT160534

Trịnh Công Minh

AT16EP

8.5

9.0

6.6

7.2

B


91

91

AT160240

Nguyễn Hải Nam

AT16BK

8.0

8.0

5.0

5.9

C


92

92

AT160341

Nguyễn Minh Quang

AT16CK

8.0

10

5.5

6.4

C+


93

93

AT160638

Tăng Chí Quý

AT16GT

7.5

8.0

5.2

5.9

C


94

94

AT160441

Hoàng Thái Sơn

AT16DK

9.0

8.0

2.5

4.4

D


95

95

AT160642

Tạ Duy Tân

AT16GK

9.0

9.0

2.5

4.5

D


96

96

AT160448

Nguyễn Xuân Tiến

AT16DK

9.5

10

DC



Đình chỉ

97

97

AT160353

Nguyễn Thị Huyền Trang

AT16CP

9.0

10

7.1

7.8

B+


98

98

AT160455

Đỗ Duy Tùng

AT16DK

9.5

10

6.9

7.7

B


99

99

AT160656

Phạm Thanh Tùng

AT16GK

8.0

10

6.6

7.2

B


100

100

AT160358

Nguyễn Thị Tuyết

AT16CP

8.5

9.0

6.1

6.9

C+


101

101

AT160359

Nguyễn Thị Tố Uyên

AT16CT

8.5

9.0

6.9

7.4

B


102

102

AT160103

Đào Văn Anh

AT16AK

8.0

10

6.4

7.1

B


103

104

AT160301

Đoàn Chung Anh

AT16CK

7.0

9.0

4.7

5.6

C


104

103

AT160601

Đỗ Quốc Anh

AT16GK

8.0

10

8.6

8.6

A


105

105

AT160403

Ma Thị Lan Anh

AT16DT

8.0

10

7.2

7.6

B


106

107

AT160705

Trần Trúc Diệp

AT16HT

8.0

9.0

5.0

6.0

C


107

111

AT160508

Đỗ Văn Duy

AT16EP

7.0

9.0

7.3

7.4

B


108

112

AT160310

Lăng Khương Duy

AT16CK

8.0

9.0

6.2

6.8

C+


109

106

AT160707

Nguyễn Thị Đạo

AT16HT

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


110

108

AT160118

Trần Văn Đông

AT16AK

7.0

8.0

6.2

6.5

C+


111

109

AT160315

Nguyễn Văn Đức

AT16CK

7.0

9.0

5.1

5.9

C


112

110

AT160612

Trần Hữu Đức

AT16GT

7.0

9.0

7.5

7.5

B


113

113

AT160415

Nguyễn Thị Hương Giang

AT16DT

7.0

9.0

5.2

5.9

C


114

114

AT160318

Nguyễn Thanh Hải

AT16CP

6.0

9.0

7.2

7.1

B


115

115

AT160616

Nguyễn Chí Hào

AT16GK

8.0

9.0

7.8

8.0

B+


116

116

AT160127

Đỗ Minh Hiếu

AT16AK

8.0

10

9.4

9.2

A+


117

117

AT160128

Lê Duy Hiếu

AT16AK

7.0

9.0

4.4

5.4

D+


118

118

AT160226

Hà Huy Hoàng

AT16BK

7.0

9.0

5.9

6.4

C+


119

119

AT160132

Đào Vũ Hùng

AT16AK

8.0

10

6.1

6.9

C+


120

120

AT160324

Nguyễn Đăng Hùng

AT16CP

7.0

9.0

4.4

5.4

D+


121

121

AT160620

Nguyễn Võ Xuân Hùng

AT16GK

7.0

9.0

6.8

7.0

B


122

122

AT160134

Lê Quang Huy

AT16AK

8.0

9.0

6.5

7.0

B



STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

123

123

AT160621

Nguyễn Trường Giang Huy

AT16GT

8.0

10

9.0

8.9

A


124

124

AT160329

Nguyễn Thịnh Khang

AT16CK

8.0

10

6.0

6.8

C+


125

125

AT160625

Nguyễn Trung Kiên

AT16GK

8.0

10

5.2

6.2

C


126

126

AT160628

Phạm Đức Mạnh

AT16GT

7.0

9.0

8.3

8.1

B+


127

127

AT160629

Nguyễn Thị Mến

AT16GT

8.0

10

9.4

9.2

A+


128

128

AT160631

Bùi Văn Nam

AT16GT

7.0

9.0

7.4

7.5

B


129

129

AT160633

Ngô Đại Nghĩa

AT16GK

8.0

10

5.1

6.2

C


130

130

AT160543

Lưu Mạnh Quân

AT16EP

7.0

9.0

6.2

6.6

C+


131

131

AT160343

Đoàn Văn Sơn

AT16CK

7.0

9.0

8.5

8.2

B+


132

132

AT160641

Nguyễn Ngọc Sơn

AT16GK

8.0

10

6.0

6.8

C+


133

133

AT160645

Lê Thế Thắng

AT16GK

8.0

10

5.6

6.5

C+


134

134

AT160647

Trần Văn Thiện

AT16GK

8.0

9.0

7.6

7.8

B+


135

135

AT160350

Đinh Thị Thu

AT16CK

8.0

9.0

9.6

9.2

A+


136

136

AT160447

Nguyễn Thị Lệ Thu

AT16DT

7.0

9.0

4.6

5.5

C


137

137

AT160552

Bùi Minh Toàn

AT16EP

8.0

9.0

7.3

7.6

B


138

138

AT160651

Nguyễn Đức Toàn

AT16GK

8.0

9.0

7.2

7.5

B


139

139

AT160449

Nguyễn Thị Thùy Trang

AT16DT

7.0

9.0

5.5

6.1

C


140

140

AT160454

Dương Quý Tùng

AT16DP

8.0

10

7.5

7.8

B+


141

141

AT160757

Trần Mạnh Tùng

AT16HP

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


142

142

AT160457

Đỗ Thị Như Tươi

AT16DT

8.0

10

6.7

7.3

B


143

143

AT160458

Phạm Thị Uyên

AT16DT

8.0

10

7.6

7.9

B+


144

144

AT160759

Phan Nguyễn Quốc Vương

AT16HT

8.0

9.0

7.8

8.0

B+


145

145

AT160104

Đặng Việt Anh

AT16AP

7.0

9.0

6.9

7.1

B


146

146

AT160702

Phạm Tuấn Anh

AT16HT

7.0

9.0

4.7

5.6

C


147

147

AT160703

Trần Phương Anh

AT16HT

7.0

9.0

5.9

6.4

C+


148

148

AT160605

Nguyễn Văn Cường

AT16GK

8.0

10

6.9

7.4

B


149

149

AT160704

Vũ Đức Cường

AT16HT

7.0

9.0

5.4

6.1

C


150

153

AT160706

Nguyễn Hải Dương

AT16HT

8.0

10

4.4

5.7

C


151

151

AT160708

Nguyễn Văn Đạt

AT16HK

8.0

9.0

2.7

4.4

D


152

150

AT160709

Nguyễn Hồng Đắc

AT16HT

8.0

10

6.1

6.9

C+


153

152

AT160711

Vũ Ngọc Đức

AT16HT

8.0

10

7.6

7.9

B+


154

154

AT160713

Vũ Thị Bích Hảo

AT16HT

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


155

155

AT160419

Nguyễn Trung Hiếu

AT16DP

7.0

9.0

7.7

7.7

B


156

156

AT160717

Phạm Việt Hoàng

AT16HK

8.0

9.0

8.3

8.3

B+


157

158

AT160718

Bùi Hữu Huy

AT16HT

7.0

9.0

4.2

5.2

D+


158

159

AT160425

Nguyễn Thị Mỹ Huyền

AT16DT

8.0

10

8.0

8.2

B+


159

157

AT160720

Nguyễn Văn Hưng

AT16HK

8.0

9.0

4.6

5.7

C


160

160

AT160140

Bùi Trung Kiên

AT16AK

8.0

9.0

2.2

4.0

D


161

161

AT160723

Vi Xuân Lãm

AT16HK

6.0

8.0

6.0

6.2

C


162

163

AT160724

Phạm Thanh Long

AT16HK

7.0

9.0

5.9

6.4

C+


163

162

AT160725

Đinh Hữu Lộc

AT16HK

6.0

8.0

7.1

7.0

B


164

164

AT160730

Võ Hoài Nam

AT16HT

8.0

10

7.7

8.0

B+



STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

165

165

AT160731

Trần Thị Ngoan

AT16HT

8.0

9.0

7.6

7.8

B+


166

166

AT160733

Lê Duy Nhất

AT16HK

7.0

9.0

7.1

7.3

B


167

167

AT160735

Phạm Anh Quân

AT16HT

6.0

8.0

0.0

2.0

F


168

168

AT160736

Trịnh Thị Quế

AT16HT

8.0

10

6.7

7.3

B


169

169

AT160639

Nguyễn Thị Quỳnh

AT16GK

8.0

10

8.6

8.6

A


170

170

AT160440

Nguyễn Văn Sâm

AT16DP

7.0

9.0

4.7

5.6

C


171

171

AT160739

Phạm Thái Sơn

AT16HT

7.0

9.0

3.7

4.9

D+


172

172

AT160741

Trịnh Xuân Tân

AT16HT

7.0

9.0

5.9

6.4

C+


173

174

AT160742

Trần Tuấn Thành

AT16HT

8.0

9.0

7.1

7.5

B


174

175

AT160743

Đào Văn Thạo

AT16HT

8.0

10

8.4

8.5

A


175

173

AT160745

Nguyễn Đức Thắng

AT16HT

7.0

9.0

5.7

6.3

C+


176

176

AT160748

Nguyễn Thị Thủy

AT16HT

7.0

8.0

7.8

7.7

B


177

177

AT160551

Trần Văn Tiến

AT16EK

7.0

9.0

7.3

7.4

B


178

178

AT160751

Trương Minh Toàn

AT16HT

8.0

9.0

6.7

7.2

B


179

179

AT160752

Bùi Thu Trang

AT16HT

7.0

9.0

3.0

4.4

D


180

180

AT160554

Ngô Quang Triều

AT16EK

7.0

9.0

7.5

7.5

B


181

181

AT160753

Trần Hữu Trung

AT16HT

7.0

9.0

5.7

6.3

C+


182

182

AT160754

Vũ Nam Trường

AT16HT

6.0

8.0

0.0

2.0

F


183

183

AT160452

Nguyễn Văn Tú

AT16DP

8.0

9.0

8.7

8.6

A


184

184

AT160755

Trần Minh Tú

AT16HT

8.0

9.0

6.7

7.2

B


185

185

AT160758

Vũ Thanh Tùng

AT16HT

7.0

8.0

6.2

6.5

C+


186

186

AT160101

Lê Hữu Bằng An

AT16AP

8.8

9.0

7.4

7.8

B+


187

188

AT160304

Hoàng Đức Anh

AT16CK

9.0

8.0

6.6

7.2

B


188

187

AT160302

Hồ Minh Đức Anh

AT16CK

8.0

9.0

6.1

6.8

C+


189

189

AT160402

Kiều Tuấn Anh

AT16DK

8.5

6.0

1.4

3.3

F


190

190

AT160306

Trần Văn Biên

AT16CK

9.0

8.0

7.4

7.8

B+


191

191

AT160210

Bàn Văn Cường

AT16BK

8.8

10

8.1

8.4

B+


192

192

AT160308

Đỗ Mạnh Cường

AT16CK

8.3

8.0

7.6

7.8

B+


193

195

AT160409

Phạm Tiến Dũng

AT16DK

8.8

10

5.7

6.7

C+


194

193

AT160116

Bùi Tiến Đạt

AT16AK

7.3

10

7.9

8.0

B+


195

194

AT160316

Phạm Ngọc Đức

AT16CK

7.8

8.0

6.0

6.6

C+


196

196

AT160514

Phan Thu Giang

AT16EK

9.0

10

7.8

8.3

B+


197

197

AT160122

Đào Huy Hà

AT16AK

8.3

8.0

3.5

4.9

D+


198

198

AT160712

Vũ Thu Hà

AT16HK

8.8

10

6.9

7.6

B


199

199

AT160416

Nguyễn Văn Hai

AT16DK

9.0

9.0

6.2

7.0

B


200

200

AT160320

Bùi Trọng Hiếu

AT16CK

8.8

9.0

7.9

8.2

B+


201

201

AT160225

Nguyễn Trung Hiếu

AT16BT

8.8

8.0

6.5

7.1

B


202

202

AT160323

Lê Việt Hoàng

AT16CK

7.3

8.0

7.1

7.2

B


203

203

AT160422

Nguyễn Bắc Hoàng

AT16DK

7.3

8.0

1.5

3.3

F


204

204

AT160137

Mai Đức Hướng

AT16AT

8.8

9.0

8.4

8.5

A


205

205

AT160141

Nguyễn Thế Lập

AT16AT

8.3

9.0

8.9

8.8

A


206

206

AT160143

Hoàng Thanh Long

AT16AT

9.0

8.0

4.8

6.0

C



STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

207

208

AT160726

Dương Văn Minh

AT16HT

8.8

8.0

7.2

7.6

B


208

207

AT160237

Đào Nguyễn Nhật Minh

AT16BT

8.3

7.0

7.1

7.3

B


209

209

AT160336

Nguyễn Văn Nam

AT16CK

8.5

7.0

6.4

6.9

C+


210

210

AT160434

Đàm Công Ngọc

AT16DT

8.5

9.0

8.5

8.5

A


211

211

AT160540

Phan Thị Hồng Nhung

AT16EK

8.8

7.0

0.0

2.5

F


212

212

AT160339

Đỗ Thế Phong

AT16CK

8.5

8.0

7.4

7.7

B


213

213

AT160340

Đặng Hoàng Phúc

AT16CP

8.8

7.0

6.5

7.0

B


214

214

AT160438

Phạm Minh Quang

AT16DK

8.3

8.0

7.3

7.6

B


215

215

AT160342

Trần Khắc Quốc

AT16CK

8.8

8.0

6.1

6.8

C+


216

216

AT160737

Lê Đình Quyền

AT16HP

8.0

7.0

5.2

6.0

C


217

217

AT160545

Trần Văn Sáng

AT16ET

4.0

7.0

5.8

5.5

C


218

218

AT160443

Mai Thị Tâm

AT16DK

9.0

10

8.9

9.0

A+


219

219

AT160444

Lê Mạnh Thành

AT16DK

8.8

9.0

7.6

8.0

B+


220

220

AT160349

Phạm Đức Thiện

AT16CK

8.5

7.0

7.1

7.4

B


221

221

AT160255

Vũ Thanh Thủy

AT16BT

8.5

9.0

8.1

8.3

B+


222

222

AT160355

Ngô Mạnh Tuấn

AT16CK

8.5

8.0

6.4

7.0

B


223

223

AT160357

Hoàng Dương Tùng

AT16CP

4.0

7.0

0.0

1.5

F


224

224

AT160157

Nguyễn Đăng Tùng

AT16AP

8.5

8.0

5.5

6.4

C+


225

225

AT160459

Nguyễn Văn Việt

AT16DP

8.3

9.0

7.6

7.9

B+


226

226

AT160701

Nguyễn Văn Anh

AT16HT

9.0

8.0

8.1

8.3

B+


227

227

AT160461

Tống Thế Bảo

AT16DK

8.0

7.0

8.0

7.9

B+


228

228

AT160108

Nguyễn Trọng Chinh

AT16AK

9.0

9.0

6.3

7.1

B


229

229

AT160120

Lê Đình Đức

AT16AT

8.5

8.0

8.2

8.2

B+


230

230

AT160413

Phùng Việt Đức

AT16DT

9.0

10

7.2

7.8

B+


231

231

AT160414

Thiều Mạnh Đức

AT16DK

8.8

8.0

7.1

7.5

B


232

232

AT160121

Chu Hương Giang

AT16AK

7.8

8.0

7.6

7.7

B


233

233

AT160124

Hoàng Thị Kim Hằng

AT16AK

7.3

8.0

5.9

6.4

C+


234

234

AT160715

Tạ Quang Hiếu

AT16HT

6.8

8.0

0.0

2.1

F


235

235

AT160421

Vũ Thị Hoa

AT16DT

9.0

9.0

6.7

7.4

B


236

236

AT160130

Đỗ Việt Hoàng

AT16AK

8.0

8.0

7.7

7.8

B+


237

237

AT160232

Nguyễn Thị Lê

AT16BT

9.3

8.0

8.2

8.4

B+


238

238

AT160142

Đào Thị Phương Linh

AT16AK

8.3

7.0

7.2

7.4

B


239

239

AT160146

Bùi Đức Mạnh

AT16AK

N100

N100





240

240

AT160148

Phạm Anh Minh

AT16AT

6.5

7.0

6.8

6.8

C+


241

241

AT160150

Nguyễn Duy Nam

AT16AK

8.8

8.0

7.5

7.8

B+


242

242

AT160337

Quách Thành Nam

AT16CK

8.3

6.0

6.6

6.9

C+


243

243

AT160338

Dương Minh Nghĩa

AT16CK

6.8

7.0

5.1

5.6

C


244

244

AT160244

Nguyễn Thế Phong

AT16BT

8.8

7.0

0.0

2.5

F


245

245

AT160637

Nguyễn Minh Quân

AT16GT

7.3

8.0

4.0

5.1

D+


246

246

AT160738

Vũ Ngọc Quỳnh

AT16HT

8.8

7.0

4.9

5.9

C


247

247

AT160248

Hoàng Anh Sơn

AT16B

TKD

TKD





248

248

AT160445

Bùi Đức Thắng

AT16DP

7.8

8.0

4.8

5.7

C



STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

249

249

AT160348

Lê Chiến Thắng

AT16CK

8.5

7.0

6.6

7.0

B


250

250

AT160744

Mai Văn Thắng

AT16HT

9.0

8.0

6.6

7.2

B


251

251

AT160747

Nguyễn Trung Thông

AT16HT

7.8

7.0

6.8

7.0

B


252

252

AT160158

Nguyễn Thanh Tùng

AT16AK

8.0

8.0

8.2

8.1

B+


253

253

AT160655

Nguyễn Tuấn Tùng

AT16GK

8.3

8.0

2.0

3.9

F


254

254

AT160657

Nguyễn Thị Tuyền

AT16GK

9.3

8.0

5.4

6.5

C+


255

255

AT160159

Nguyễn Hoàng Việt

AT16AK

7.5

7.0

5.0

5.7

C


256

256

AT160160

Vũ Hoàng Yến

AT16AK

8.5

10

8.6

8.7

A


257

257

AT160204

Đặng Vũ Hoàng Anh

AT16BK

8.0

9.5

4.9

6.0

C


258

258

AT160502

Nguyễn Tuấn Anh

AT16EP

9.0

9.0

6.6

7.3

B


259

259

AT160604

Phạm Lê Anh

AT16GK

8.0

10

5.5

6.4

C+


260

260

AT160206

Đỗ Xuân Bảng

AT16BK

8.0

9.0

7.6

7.8

B+


261

261

AT160505

Đặng Thái Bình

AT16EK

8.5

9.5

7.7

8.0

B+


262

262

AT160209

Bùi Thành Công

AT16BP

8.0

10

5.9

6.7

C+


263

265

AT160211

Lê Huy Dũng

AT16BT

8.0

9.5

8.3

8.3

B+


264

267

AT160608

Lê Quốc Duy

AT16GK

9.0

10

7.9

8.3

B+


265

266

AT160509

Lê Hồng Dương

AT16EP

8.5

9.0

6.1

6.9

C+


266

264

AT160214

Đỗ Quang Đạt

AT16BT

8.5

9.0

6.8

7.4

B


267

263

AT160216

Nghiêm Khắc Hải Đăng

AT16BP

9.0

9.0

5.2

6.3

C+


268

268

AT160613

Trần Hương Giang

AT16GT

8.5

9.0

0.0

2.6

F


269

269

AT160220

Đặng Sơn Hà

AT16BT

9.0

10

7.1

7.8

B+


270

270

AT160614

Trần Thị Hà

AT16GT

10

10

8.5

9.0

A+


271

271

AT160223

Nguyễn Văn Hiệp

AT16BP

8.0

9.5

2.0

3.9

F


272

272

AT160321

Nguyễn Trung Hiếu

AT16CP

8.0

9.0

3.1

4.7

D


273

273

AT160230

Phạm Công Hưởng

AT16BT

6.5

8.0

0.0

2.1

F


274

274

AT160138

Nguyễn Duy Ích

AT16AT

8.5

9.0

4.8

6.0

C


275

275

AT160429

Nguyễn Đức Long

AT16DK

8.5

9.0

7.2

7.6

B


276

276

AT160145

Đỗ Danh Lực

AT16AP

8.5

9.5

4.8

6.0

C


277

277

AT160430

Hà Duy Mạnh

AT16DP

9.0

10

8.0

8.4

B+


278

278

AT160239

Đỗ Thành Nam

AT16BK

8.0

9.0

6.2

6.8

C+


279

279

AT160539

Lê Bằng Nguyên

AT16EK

8.5

9.0

6.3

7.0

B


280

280

AT160541

Văn Hoàng Phúc

AT16EP

9.0

10

6.3

7.2

B


281

281

AT160245

Vũ Hồng Phúc

AT16BK

8.0

9.0

6.9

7.3

B


282

282

AT160636

Lê Hữu Phước

AT16G

N25

N25





283

283

AT160542

Nguyễn Đình Quảng

AT16EP

8.5

9.0

7.6

7.9

B+


284

284

AT160250

Phương Văn Sơn

AT16BT

8.0

9.5

4.2

5.5

C


285

286

AT160644

Đặng Thu Thảo

AT16GT

8.5

9.0

7.0

7.5

B


286

285

AT160646

Mai Ngọc Thắng

AT16GK

9.0

9.0

9.1

9.1

A+


287

287

AT160253

Lê Quang Thiên

AT16BT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


288

288

AT160257

Trịnh Đức Trường

AT16BP

7.5

9.0

6.7

7.1

B


289

289

AT160258

Nguyễn Anh Tuấn

AT16BT

8.0

9.5

4.9

6.0

C


290

290

AT160654

Phạm Anh Tuấn

AT16GK

9.0

9.0

1.9

4.0

D



STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

291

291

AT160259

Hoàng Thanh Tùng

AT16BP

8.0

9.0

5.3

6.2

C


292

292

AT160556

Nguyễn Thanh Tùng

AT16EP

8.0

9.0

5.6

6.4

C+


293

293

AT160658

Đỗ Xuân Việt

AT16GK

8.0

9.0

7.3

7.6

B


294

294

AT160503

Nguyễn Đức Anh

AT16EK

8.0

8.0

2.5

4.2

D


295

295

AT160207

Phương Văn Chiến

AT16BP

9.0

9.0

6.6

7.3

B


296

296

AT160123

Kim Tuấn Hải

AT16AK

7.0

8.0

0.0

2.2

F


297

297

AT160518

Nguyễn Văn Hiệp

AT16EK

9.0

10

6.6

7.4

B


298

298

AT160426

Phan Tuấn Khải

AT16DK

8.0

9.0

0.0

2.5

F


299

299

AT160231

Trần Quang Khánh

AT16BP

7.5

9.5

8.5

8.4

B+


300

300

AT160727

Đỗ Đức Minh

AT16HT

9.5

10

5.2

6.5

C+


301

301

AT160729

Trịnh Giang Nam

AT16HT

8.0

8.0

7.6

7.7

B


302

302

AT160345

Ngô Xuân Tài

AT16CP

8.0

8.0

5.2

6.0

C


303

303

AT160740

Trương Văn Tâm

AT16HP

8.0

9.0

4.6

5.7

C


304

304

AT160254

Trịnh Đức Thịnh

AT16BT

6.5

8.0

0.0

2.1

F


305

305

AT160749

Vũ Công Thường

AT16HT

9.0

9.0

4.9

6.1

C


306

306

AT160256

Nguyễn Văn Tiến

AT16BK

8.0

9.5

7.8

8.0

B+


307

307

AT160750

Nguyễn Xuân Tiệp

AT16HP

7.5

9.0

2.2

3.9

F


308

308

AT160360

Bế Xuân Vũ

AT16CK

8.5

9.0

7.0

7.5

B


309

309

AT160460

Trình Thị Xuân

AT16DT

9.5

9.0

8.4

8.7

A


310

310

AT160102

Đỗ Quang Anh

AT16AK

7.8

8.0

7.7

7.7

B


311

311

AT160405

Nguyễn Doãn Nam Anh

AT16DK

7.8

8.0

7.0

7.3

B


312

312

AT160107

Phạm Duy Chiến

AT16AK

8.0

8.0

7.2

7.4

B


313

313

AT160407

Trần Ngọc Chiến

AT16DK

7.8

8.0

7.6

7.7

B


314

314

AT160208

Phạm Đăng Chính

AT16BK

7.5

8.0

7.4

7.5

B


315

316

AT160111

Phạm Tiến Danh

AT16AK

7.5

8.0

7.1

7.3

B


316

319

AT160115

Phan Hoàng Dương

AT16AK

7.0

8.0

5.7

6.2

C


317

315

AT160609

Lò Văn Đại

AT16GT

8.0

8.0

6.2

6.7

C+


318

317

AT160117

Dương Thành Đạt

AT16AK

8.0

8.0

6.8

7.2

B


319

318

AT160611

Phạm Văn Đồng

AT16GK

7.5

7.0

3.1

4.4

D


320

320

AT160126

Đoàn Thanh Hiệp

AT16AP

7.8

8.0

8.0

8.0

B+


321

321

AT160224

Ngô Đình Hiếu

AT16BP

8.0

8.0

4.9

5.8

C


322

322

AT160129

Thiều Thị Hoa

AT16AK

7.8

8.0

8.1

8.0

B+


323

323

AT160424

Nguyễn Quang Huy

AT16DK

8.3

10

7.5

7.9

B+


324

324

AT160529

Nguyễn Duy Linh

AT16ET

6.5

8.0

0.0

2.1

F


325

325

AT160234

Bùi Xuân Long

AT16BP

7.8

8.0

6.6

7.0

B


326

326

AT160144

Lê Hoàng Long

AT16AK

8.0

8.0

7.7

7.8

B+


327

327

AT160236

Lê Đức Mạnh

AT16BP

7.5

8.0

6.9

7.1

B


328

328

AT160630

Nguyễn Thị Trà My

AT16GK

9.0

8.0

7.0

7.5

B


329

329

AT160435

Nguyễn Đức Nhật

AT16DK

9.0

10

6.1

7.1

B


330

330

AT160151

Nguyễn Anh Pháp

AT16AK

6.5

10

6.5

6.8

C+


331

331

AT160437

Nguyễn Tài Phúc

AT16DK

9.0

8.0

7.3

7.7

B


332

332

AT160153

Đỗ Viết Soái

AT16AP

7.8

8.0

5.6

6.3

C+



STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

333

333

AT160347

Hoàng Văn Thành

AT16CK

8.0

8.0

7.1

7.4

B


334

334

AT160446

Nguyễn Đức Thịnh

AT16DK

8.8

8.0

7.6

7.9

B+


335

335

AT160451

Nguyễn Văn Trường

AT16DK

7.8

8.0

1.7

3.5

F


336

336

AT160602

Hoàng Thị Vân Anh

AT16GT

9.5

10

8.2

8.6

A


337

337

AT160307

Trần Văn Chính

AT16CP

8.0

8.0

7.4

7.6

B


338

338

AT160408

Trần Minh Công

AT16DK

8.5

8.0

6.4

7.0

B


339

339

AT160110

Nguyễn Văn Cương

AT16AK

7.3

8.0

6.4

6.7

C+


340

341

AT160213

Khương Văn Dương

AT16BK

9.0

8.0

5.6

6.5

C+


341

340

AT160710

Mai Văn Đủ

AT16HP

7.8

10

5.6

6.5

C+


342

342

AT160317

Ngô Thị Hương Giang

AT16CT

8.3

10

7.8

8.1

B+


343

343

AT160417

Vũ Đức Hải

AT16DK

7.3

8.0

7.2

7.3

B


344

344

AT160617

Trần Thanh Hiền

AT16GT

9.5

10

8.6

8.9

A


345

345

AT160716

Vũ Minh Hiếu

AT16HK

8.8

10

7.9

8.3

B+


346

346

AT160227

Lê Anh Hoàng

AT16BK

8.3

8.0

7.3

7.6

B


347

347

AT160423

Trần Huy Hoàng

AT16DP

8.3

8.0

5.8

6.5

C+


348

348

AT160131

Phan Thị Hồng

AT16AK

8.0

8.0

5.9

6.5

C+


349

350

AT160326

Ngô Thị Huyền

AT16CK

8.8

8.0

7.8

8.0

B+


350

349

AT160136

Nguyễn Đăng Hưng

AT16AK

8.0

10

7.6

7.9

B+


351

351

AT160428

Lưu Thị Linh

AT16DK

8.0

8.0

6.9

7.2

B


352

352

AT160147

Nguyễn Bình Minh

AT16AK

9.0

8.0

6.6

7.2

B


353

353

AT160632

Trần Văn Nam

AT16GK

9.0

10

7.8

8.3

B+


354

354

AT160243

Phạm Phan Huyền Nhi

AT16BT

8.0

8.0

6.5

7.0

B


355

355

AT160154

Đỗ Trung Sơn

AT16AT

7.3

7.0

6.0

6.4

C+


356

356

AT160249

Nguyễn Đình Sơn

AT16BT

8.3

7.0

0.0

2.4

F


357

357

AT160547

Đậu Đình Tân

AT16EK

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


358

358

AT160643

Tạ Thành Thái

AT16GT

8.3

8.0

6.2

6.8

C+


359

359

AT160351

Lê Văn Tiền

AT16CK

7.5

8.0

5.8

6.4

C+


360

360

AT160453

Đinh Văn Tuấn

AT16DK

8.8

7.0

7.6

7.8

B+


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Kỹ thuật lập trình - AT16

Số TC: 2 Mã học phần: ATCTKM4

STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

1

1

AT160201

Nguyễn Văn An

AT16BK

TKD

TKD





2

2

AT160303

Hà Mai Anh

AT16CK

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


3

3

AT160202

Nguyễn Tuấn Anh

AT16BT

TKD

TKD





4

8

AT160212

Nguyễn Đức Dũng

AT16BT

TKD

TKD





5

9

AT160309

Nguyễn Văn Dũng

AT16CK

7.0

9.0

7.5

7.5

B


6

10

AT160607

Nguyễn Văn Dũng

AT16GT

8.0

8.0

5.0

5.9

C


7

11

AT160410

Bùi Thị Phương Duyên

AT16DK

8.0

8.0

7.0

7.3

B


8

4

AT160313

Hà Quốc Đạt

AT16CK

9.0

9.0

8.5

8.7

A


9

5

AT160217

Lại Quang Đức

AT16BT

TKD

TKD





10

6

AT160218

Nguyễn Minh Đức

AT16BK

5.0

9.0

3.5

4.3

D


11

7

AT160513

Vũ Minh Đức

AT16EK

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


12

12

AT160418

Nguyễn Thị Thảo Hiền

AT16DK

7.0

9.0

7.0

7.2

B


13

13

AT160714

Đỗ Văn Hiệp

AT16HT

6.0

9.0

5.0

5.6

C


14

14

AT160420

Nguyễn Văn Hiếu

AT16DP

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


15

15

AT160322

Phạm Xuân Hiệu

AT16CP

7.0

9.0

7.0

7.2

B


16

16

AT160522

Nguyễn Huy Hoàng

AT16EK

7.0

7.0

7.0

7.0

B


17

17

AT160523

Nguyễn Mạnh Hùng

AT16EK

8.0

8.0

7.5

7.7

B


18

19

AT160525

Nguyễn Thạc Huy

AT16ET

6.0

9.0

5.0

5.6

C


19

18

AT160327

Vũ Thị Hương

AT16CK

6.0

6.0

6.0

6.0

C


20

20

AT160527

Vũ Xuân Khải

AT16ET

7.0

9.0

7.5

7.5

B


21

21

AT160624

Chu Mạnh Khang

AT16GK

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


22

22

AT160427

Nguyễn Sỹ Khởi

AT16DT

7.0

7.0

7.0

7.0

B


23

23

AT160334

Nguyễn Văn Mạnh

AT16CK

TKD

TKD





24

24

AT160533

Nguyễn Văn Minh

AT16ET

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


25

25

AT160632

Trần Văn Nam

AT16GK

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


26

26

AT160433

Đào Trọng Nghĩa

AT16DK

7.0

7.0

7.0

7.0

B


27

27

AT160242

Bùi Bảo Ngọc

AT16BK

5.0

9.0

6.0

6.1

C


28

28

AT160634

Mai Trung Nguyên

AT16G

TKD

TKD





29

29

AT160546

Lưu Đức Sơn

AT16ET

9.0

9.0

7.0

7.6

B


30

30

AT160344

Phạm Ngọc Sơn

AT16CK

9.0

9.0

8.5

8.7

A


31

31

AT140233

Thân Văn Tâm

AT14BT

8.0

8.0

7.0

7.3

B


32

32

AT160549

Lê Ngọc Thiện

AT16EP

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


33

33

AT160648

Phạm Đức Thịnh

AT16GK

5.0

9.0

3.5

4.3

D


34

34

AT160650

Nguyễn Thị Quỳnh Thư

AT16GT

7.0

9.0

7.0

7.2

B


35

35

AT160352

Ngô Thị Toan

AT16CP

8.0

8.0

7.0

7.3

B


36

36

AT160450

Nguyễn Kim Trọng

AT16DK

6.0

9.0

7.0

7.0

B


37

37

AT160652

Nguyễn Đức Trung

AT16GK

7.0

7.0

7.0

7.0

B


38

38

AT160653

Lã Văn Tuấn

AT16GK

6.0

6.0

6.0

6.0

C


39

39

AT160756

Phạm Văn Ngọc Tuấn

AT16HT

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


40

40

AT160656

Phạm Thanh Tùng

AT16GK

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


41

41

AT160404

Ngô Quốc Anh

AT16DT

6.0

9.0

5.0

5.6

C


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

42

42

AT160207

Phương Văn Chiến

AT16BP

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


43

43

AT150308

Nguyễn Văn Cường

AT15CT

TKD

TKD





44

46

AT160112

Nguyễn Thị Dịu

AT16AK

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


45

50

AT150511

Lại Quang Duy

AT15ET

TKD

TKD





46

49

AT160311

Nguyễn Danh Dương

AT16CK

TKD

TKD





47

44

AT160116

Bùi Tiến Đạt

AT16AK

6.0

9.0

7.5

7.3

B


48

45

AT160411

Lê Công Đạt

AT16DK

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


49

47

AT160710

Mai Văn Đủ

AT16HP

6.0

9.0

6.0

6.3

C+


50

48

AT160120

Lê Đình Đức

AT16AT

7.0

7.0

3.5

4.6

D


51

51

AT160715

Tạ Quang Hiếu

AT16HT

5.0

9.0

3.5

4.3

D


52

52

AT160521

Đỗ Thị Hoài

AT16EK

8.0

8.0

7.0

7.3

B


53

55

AT160325

Nguyễn Ngọc Huy

AT16CK

9.0

9.0

8.5

8.7

A


54

53

AT160623

Lê Xuân Hưng

AT16GT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


55

54

AT140813

Ngô Quốc Hưng

AT14IT

TKD

TKD





56

56

AT160426

Phan Tuấn Khải

AT16DK

7.0

9.0

8.0

7.9

B+


57

57

AT160139

Nguyễn Quang Khánh

AT16AK

TKD

TKD





58

58

AT160140

Bùi Trung Kiên

AT16AK

6.0

9.0

6.5

6.6

C+


59

59

AT150631

Nguyễn Văn Lĩnh

AT15GT

TKD

TKD





60

60

AT160431

Nguyễn Đức Minh

AT16DT

TKD

TKD





61

61

AT160148

Phạm Anh Minh

AT16AT

8.0

8.0

7.0

7.3

B


62

62

AT160728

Nguyễn Trương Giáng My

AT16HT

5.0

9.0

6.0

6.1

C


63

63

AT160631

Bùi Văn Nam

AT16GT

9.0

9.0

7.0

7.6

B


64

64

AT140633

Lê Minh Quân

AT14GT

8.0

8.0

7.0

7.3

B


65

65

AT160439

Đào Hữu Quý

AT16DK

6.0

9.0

7.0

7.0

B


66

66

AT150148

Nguyễn Thị Quỳnh

AT15AT

TKD

TKD





67

67

AT160548

Trần Mạnh Tân

AT16ET

8.0

8.0

7.0

7.3

B


68

72

AT160346

Trần Thị Thanh

AT16CK

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


69

68

AT160156

Giang Thị Thắm

AT16AK

6.0

9.0

6.0

6.3

C+


70

69

AT160744

Mai Văn Thắng

AT16HT

5.0

9.0

3.5

4.3

D


71

70

AT160252

Nguyễn Công Thắng

AT16BK

7.0

9.0

7.0

7.2

B


72

71

AT160745

Nguyễn Đức Thắng

AT16HT

6.0

6.0

6.0

6.0

C


73

73

AT160550

Phạm Thị Ngọc Thơm

AT16EK

TKD

TKD





74

74

AT160448

Nguyễn Xuân Tiến

AT16DK

9.0

9.0

7.0

7.6

B


75

75

AT160651

Nguyễn Đức Toàn

AT16GK

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


76

76

AT160754

Vũ Nam Trường

AT16HT

TKD

TKD





77

77

AT160555

Phan Văn Tuấn

AT16EP

7.0

9.0

7.0

7.2

B


78

78

AT160456

Lưu Văn Tùng

AT16DK

8.0

8.0

7.5

7.7

B


79

79

AT160559

Nguyễn Hữu Vinh

AT16ET

6.0

9.0

5.0

5.6

C


80

80

AT160602

Hoàng Thị Vân Anh

AT16GT

8.0

7.0

6.5

6.9

C+


81

81

AT160504

Nguyễn Hoàng Anh

AT16EP

7.0

10

7.0

7.3

B


82

82

AT160701

Nguyễn Văn Anh

AT16HT

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


83

83

AT160307

Trần Văn Chính

AT16CP

8.5

10

8.0

8.3

B+


84

84

AT160408

Trần Minh Công

AT16DK

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


85

85

AT160610

Nguyễn Bá Đạt

AT16GK

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


86

86

AT160511

Nguyễn Văn Điệp

AT16EK

6.0

9.0

6.5

6.6

C+


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

87

87

AT160512

Vũ Huy Đoàn

AT16EK

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


88

88

AT160516

Nghiêm Đức Hải

AT16EK

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


89

89

AT160319

Nguyễn Thị Hiền

AT16CP

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


90

90

AT160617

Trần Thanh Hiền

AT16GT

8.0

8.0

7.0

7.3

B


91

91

AT160519

Trần Trung Hiếu

AT16EP

7.0

10

7.0

7.3

B


92

92

AT160520

Vũ Minh Hiếu

AT16EP

8.0

8.0

7.0

7.3

B


93

93

AT160328

Trương Đình Hoàn

AT16CK

8.0

8.0

7.0

7.3

B


94

94

AT160619

Nguyễn Việt Hoàng

AT16GK

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


95

95

AT160137

Mai Đức Hướng

AT16AT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


96

96

AT160141

Nguyễn Thế Lập

AT16AT

8.5

10

8.0

8.3

B+


97

97

AT160331

Bùi Ngọc Linh

AT16CT

6.0

9.0

6.0

6.3

C+


98

98

AT160143

Hoàng Thanh Long

AT16AT

6.0

6.0

5.5

5.7

C


99

99

AT160530

Nguyễn Đại Long

AT16EK

6.0

9.0

6.0

6.3

C+


100

100

AT160333

Đỗ Thị Trà Ly

AT16CK

7.0

10

7.0

7.3

B


101

101

AT160534

Trịnh Công Minh

AT16EP

7.0

10

8.0

8.0

B+


102

102

AT140729

Bùi Duy Nam

AT14HU

6.0

6.0

5.5

5.7

C


103

103

AT160240

Nguyễn Hải Nam

AT16BK

TKD

TKD





104

104

AT130937

Mai Đình Ngôn

AT13KT

8.0

8.0

K




105

105

AT160541

Văn Hoàng Phúc

AT16EP

7.0

10

7.5

7.6

B


106

107

AT160341

Nguyễn Minh Quang

AT16CK

8.5

10

8.0

8.3

B+


107

106

AT160735

Phạm Anh Quân

AT16HT

TKD

TKD





108

108

AT160638

Tăng Chí Quý

AT16GT

8.0

8.0

7.5

7.7

B


109

109

AT160738

Vũ Ngọc Quỳnh

AT16HT

TKD

TKD





110

110

AT160441

Hoàng Thái Sơn

AT16DK

TKD

TKD





111

111

AT160642

Tạ Duy Tân

AT16GK

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


112

112

AT160445

Bùi Đức Thắng

AT16DP

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


113

113

AT160256

Nguyễn Văn Tiến

AT16BK

TKD

TKD





114

114

AT160750

Nguyễn Xuân Tiệp

AT16HP

TKD

TKD





115

115

AT160353

Nguyễn Thị Huyền Trang

AT16CP

7.0

10

7.0

7.3

B


116

116

AT140545

Trịnh Văn Trường

AT14EU

7.0

10

7.0

7.3

B


117

117

AT160655

Nguyễn Tuấn Tùng

AT16GK

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


118

118

AT160757

Trần Mạnh Tùng

AT16HP

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


119

119

AT160358

Nguyễn Thị Tuyết

AT16CP

8.0

8.0

7.0

7.3

B


120

120

AT160359

Nguyễn Thị Tố Uyên

AT16CT

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


121

121

AT160604

Phạm Lê Anh

AT16GK

TKD

TKD





122

122

AT160205

Đoàn Xuân Bách

AT16BT

6.0

6.0

6.5

6.4

C+


123

123

AT130404

Lê Quốc Bảo

AT13DT

TKD

TKD





124

124

AT160305

Nguyễn Ngọc Bảo

AT16CK

7.0

10

7.0

7.3

B


125

130

AT130213

Đào Việt Duy

AT13BT

N100

N100





126

128

AT130811

Hà Cảnh Dương

AT13IT

N100

N100





127

129

AT160706

Nguyễn Hải Dương

AT16HT

TKD

TKD





128

125

AT150212

Nguyễn Tuấn Đạt

AT15BT

6.0

6.0

3.5

4.3

D


129

126

AT140412

Nguyễn Văn Đức

AT14DT

TKD

TKD





130

127

AT140607

Trần Quang Đức

AT14GT

8.0

8.0

7.5

7.7

B


131

131

AT160317

Ngô Thị Hương Giang

AT16CT

8.0

8.0

7.0

7.3

B


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

132

132

AT160515

Nguyễn Thái Hà

AT16EK

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


133

133

AT160618

Phạm Ngọc Hiếu

AT16GT

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


134

134

AT130820

Lê Thị Hồng

AT13IT

TKD

TKD





135

135

AT130323

Đào Minh Hùng

AT13CU

5.0

8.0

3.5

4.2

D


136

136

AT140819

Vũ Quốc Huy

AT14IT

TKD

TKD





137

137

AT140823

Vũ Bá Lâm

AT14IU

8.0

8.0

7.0

7.3

B


138

138

AT140329

Bùi Tiến Mạnh

AT14CT

8.0

8.0

7.0

7.3

B


139

139

AT160335

Phạm Đỗ Anh Minh

AT16CP

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


140

140

AT140828

Phạm Thị Mừng

AT14IT

TKD

TKD





141

141

AT160729

Trịnh Giang Nam

AT16HT

TKD

TKD





142

142

AT130840

Nguyễn Đức Nghĩa

AT13IT

5.0

8.0

5.0

5.3

D+


143

143

AT140831

Vũ Văn Nhiệm

AT14IU

TKD

TKD





144

144

AT130841

Bùi Thị Minh Phương

AT13IT

7.0

7.0

K




145

145

AT130445

Nguyễn Hồng Sơn

AT13DT

6.0

6.0

3.5

4.3

D


146

146

AT140232

Nguyễn Lê Tiến Tài

AT14BT

TKD

TKD





147

147

AT160155

Đỗ Quang Thái

AT16AK

6.0

6.0

5.5

5.7

C


148

149

AT130350

Nguyễn Tiến Thành

AT13CU

TKD

TKD





149

148

AT150650

Đoàn Anh Thắng

AT15GU

5.0

8.0

3.5

4.2

D


150

150

AT160254

Trịnh Đức Thịnh

AT16BT

TKD

TKD





151

151

AT140640

Nguyễn Viết Thọ

AT14GT

8.0

8.0

7.0

7.3

B


152

152

AT141054

Lương Công Tiến

AT14L

TKD

TKD





153

153

AT130552

Lê Thị Trang

AT13ET

7.0

10

3.5

4.8

D+


154

154

AT130461

Nguyễn Hoàng Tuấn

AT13DT

6.0

6.0

K




155

155

AT160455

Đỗ Duy Tùng

AT16DK

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


156

156

AT160103

Đào Văn Anh

AT16AK

8.0

9.0

6.5

7.0

B


157

158

AT160301

Đoàn Chung Anh

AT16CK

7.0

10

6.0

6.6

C+


158

157

AT160601

Đỗ Quốc Anh

AT16GK

8.0

10

6.0

6.8

C+


159

159

AT160403

Ma Thị Lan Anh

AT16DT

7.0

7.0

3.5

4.6

D


160

160

AT160702

Phạm Tuấn Anh

AT16HT

7.0

9.0

7.0

7.2

B


161

161

AT160704

Vũ Đức Cường

AT16HT

6.0

8.0

3.5

4.4

D


162

163

AT160705

Trần Trúc Diệp

AT16HT

8.0

10

5.0

6.1

C


163

165

AT160608

Lê Quốc Duy

AT16GK

8.0

9.0

3.5

4.9

D+


164

162

AT160709

Nguyễn Hồng Đắc

AT16HT

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


165

164

AT160118

Trần Văn Đông

AT16AK

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


166

166

AT160415

Nguyễn Thị Hương Giang

AT16DT

7.0

10

6.0

6.6

C+


167

167

AT160613

Trần Hương Giang

AT16GT

8.0

7.0

5.0

5.8

C


168

168

AT160614

Trần Thị Hà

AT16GT

8.0

7.0

3.5

4.8

D+


169

169

AT160318

Nguyễn Thanh Hải

AT16CP

7.0

10

6.0

6.6

C+


170

170

AT160616

Nguyễn Chí Hào

AT16GK

8.0

8.0

3.5

4.9

D+


171

171

AT160127

Đỗ Minh Hiếu

AT16AK

7.0

10

7.0

7.3

B


172

172

AT160324

Nguyễn Đăng Hùng

AT16CP

7.0

10

6.0

6.6

C+


173

173

AT160620

Nguyễn Võ Xuân Hùng

AT16GK

7.0

9.0

7.5

7.5

B


174

174

AT160134

Lê Quang Huy

AT16AK

8.0

9.0

6.5

7.0

B


175

175

AT160719

Vũ Quang Huy

AT16HT

7.0

10

7.5

7.6

B


176

176

AT160425

Nguyễn Thị Mỹ Huyền

AT16DT

7.0

7.0

3.5

4.6

D


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

177

177

AT160625

Nguyễn Trung Kiên

AT16GK

TKD

TKD





178

178

AT160723

Vi Xuân Lãm

AT16HK

TKD

TKD





179

180

AT160724

Phạm Thanh Long

AT16HK

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


180

179

AT160725

Đinh Hữu Lộc

AT16HK

8.0

10

9.0

8.9

A


181

181

AT160629

Nguyễn Thị Mến

AT16GT

8.0

10

6.0

6.8

C+


182

182

AT160535

Võ Trà My

AT16ET

6.0

9.0

3.5

4.5

D


183

183

AT160730

Võ Hoài Nam

AT16HT

6.0

10

9.0

8.5

A


184

184

AT160543

Lưu Mạnh Quân

AT16EP

6.0

9.0

7.5

7.3

B


185

185

AT160639

Nguyễn Thị Quỳnh

AT16GK

8.0

10

6.0

6.8

C+


186

186

AT160343

Đoàn Văn Sơn

AT16CK

8.0

10

6.0

6.8

C+


187

187

AT160641

Nguyễn Ngọc Sơn

AT16GK

8.0

8.0

3.5

4.9

D+


188

188

AT160741

Trịnh Xuân Tân

AT16HT

6.0

8.0

3.5

4.4

D


189

189

AT160742

Trần Tuấn Thành

AT16HT

7.0

10

7.0

7.3

B


190

190

AT160644

Đặng Thu Thảo

AT16GT

7.0

7.0

7.0

7.0

B


191

191

AT160743

Đào Văn Thạo

AT16HT

7.0

9.0

7.0

7.2

B


192

192

AT160350

Đinh Thị Thu

AT16CK

7.0

10

7.0

7.3

B


193

193

AT160748

Nguyễn Thị Thủy

AT16HT

8.0

8.0

6.5

7.0

B


194

194

AT160552

Bùi Minh Toàn

AT16EP

8.0

10

5.0

6.1

C


195

195

AT160753

Trần Hữu Trung

AT16HT

6.0

8.0

3.5

4.4

D


196

196

AT160452

Nguyễn Văn Tú

AT16DP

8.0

10

6.0

6.8

C+


197

197

AT160758

Vũ Thanh Tùng

AT16HT

8.0

9.0

5.0

6.0

C


198

198

AT160458

Phạm Thị Uyên

AT16DT

8.0

7.0

3.5

4.8

D+


199

199

AT160460

Trình Thị Xuân

AT16DT

7.0

10

6.0

6.6

C+


200

200

AT160104

Đặng Việt Anh

AT16AP

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


201

201

AT160703

Trần Phương Anh

AT16HT

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


202

202

AT160605

Nguyễn Văn Cường

AT16GK

8.0

9.0

3.5

4.9

D+


203

208

AT160508

Đỗ Văn Duy

AT16EP

8.0

10

7.5

7.8

B+


204

209

AT160310

Lăng Khương Duy

AT16CK

8.0

10

6.0

6.8

C+


205

203

AT160707

Nguyễn Thị Đạo

AT16HT

7.0

7.0

5.0

5.6

C


206

204

AT160708

Nguyễn Văn Đạt

AT16HK

7.0

8.0

6.5

6.7

C+


207

205

AT160315

Nguyễn Văn Đức

AT16CK

8.0

9.0

5.5

6.3

C+


208

206

AT160612

Trần Hữu Đức

AT16GT

7.0

9.0

7.5

7.5

B


209

207

AT160711

Vũ Ngọc Đức

AT16HT

8.0

10

7.5

7.8

B+


210

210

AT160713

Vũ Thị Bích Hảo

AT16HT

6.0

8.0

3.5

4.4

D


211

211

AT160128

Lê Duy Hiếu

AT16AK

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


212

212

AT160419

Nguyễn Trung Hiếu

AT16DP

7.0

10

6.0

6.6

C+


213

213

AT160226

Hà Huy Hoàng

AT16BK

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


214

214

AT160717

Phạm Việt Hoàng

AT16HK

8.0

10

6.0

6.8

C+


215

215

AT160132

Đào Vũ Hùng

AT16AK

8.0

8.0

6.5

7.0

B


216

217

AT160718

Bùi Hữu Huy

AT16HT

6.0

8.0

3.5

4.4

D


217

218

AT160621

Nguyễn Trường Giang Huy

AT16GT

7.0

8.0

7.0

7.1

B


218

216

AT160720

Nguyễn Văn Hưng

AT16HK

7.0

8.0

6.5

6.7

C+


219

219

AT160329

Nguyễn Thịnh Khang

AT16CK

8.0

10

6.0

6.8

C+


220

220

AT160628

Phạm Đức Mạnh

AT16GT

8.0

7.0

7.0

7.2

B


221

221

AT160633

Ngô Đại Nghĩa

AT16GK

6.0

8.0

3.5

4.4

D


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

222

222

AT160731

Trần Thị Ngoan

AT16HT

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


223

223

AT160733

Lê Duy Nhất

AT16HK

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


224

224

AT160736

Trịnh Thị Quế

AT16HT

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


225

225

AT160440

Nguyễn Văn Sâm

AT16DP

8.0

10

6.0

6.8

C+


226

226

AT160739

Phạm Thái Sơn

AT16HT

7.0

9.0

7.5

7.5

B


227

227

AT160645

Lê Thế Thắng

AT16GK

7.0

9.0

3.5

4.7

D


228

228

AT160647

Trần Văn Thiện

AT16GK

7.0

9.0

5.0

5.8

C


229

229

AT160447

Nguyễn Thị Lệ Thu

AT16DT

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


230

230

AT160551

Trần Văn Tiến

AT16EK

8.0

9.0

3.5

4.9

D+


231

231

AT160751

Trương Minh Toàn

AT16HT

8.0

7.0

5.0

5.8

C


232

232

AT160752

Bùi Thu Trang

AT16HT

7.0

7.0

3.5

4.6

D


233

233

AT160449

Nguyễn Thị Thùy Trang

AT16DT

7.0

8.0

3.5

4.6

D


234

234

AT160554

Ngô Quang Triều

AT16EK

7.0

9.0

3.5

4.7

D


235

235

AT160755

Trần Minh Tú

AT16HT

7.0

10

7.0

7.3

B


236

236

AT130356

Dương Ngọc Tuân

AT13CT

7.0

8.0

5.0

5.7

C


237

237

AT160654

Phạm Anh Tuấn

AT16GK

6.0

9.0

K




238

238

AT160454

Dương Quý Tùng

AT16DP

7.0

10

5.0

5.9

C


239

239

AT160457

Đỗ Thị Như Tươi

AT16DT

7.0

8.0

6.5

6.7

C+


240

240

AT160759

Phan Nguyễn Quốc Vương

AT16HT

8.0

10

7.5

7.8

B+


241

241

AT160101

Lê Hữu Bằng An

AT16AP

10

10

9.0

9.3

A+


242

243

AT160304

Hoàng Đức Anh

AT16CK

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


243

242

AT160302

Hồ Minh Đức Anh

AT16CK

7.0

9.0

7.0

7.2

B


244

244

AT160402

Kiều Tuấn Anh

AT16DK

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


245

245

AT160461

Tống Thế Bảo

AT16DK

9.0

9.0

8.5

8.7

A


246

246

AT160306

Trần Văn Biên

AT16CK

7.0

10

8.5

8.3

B+


247

247

AT160210

Bàn Văn Cường

AT16BK

6.0

9.0

8.0

7.7

B


248

248

AT160308

Đỗ Mạnh Cường

AT16CK

7.5

9.0

8.5

8.3

B+


249

250

AT160409

Phạm Tiến Dũng

AT16DK

7.5

9.0

7.5

7.6

B


250

249

AT160316

Phạm Ngọc Đức

AT16CK

TKD

TKD





251

251

AT160514

Phan Thu Giang

AT16EK

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


252

252

AT160122

Đào Huy Hà

AT16AK

6.0

6.0

6.0

6.0

C


253

253

AT160712

Vũ Thu Hà

AT16HK

6.0

9.0

6.0

6.3

C+


254

254

AT160416

Nguyễn Văn Hai

AT16DK

7.0

10

7.5

7.6

B


255

255

AT160320

Bùi Trọng Hiếu

AT16CK

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


256

256

AT160225

Nguyễn Trung Hiếu

AT16BT

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


257

257

AT160323

Lê Việt Hoàng

AT16CK

TKD

TKD





258

258

AT160422

Nguyễn Bắc Hoàng

AT16DK

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


259

259

AT160526

Nguyễn Thị Huyền

AT16ET

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


260

260

AT160232

Nguyễn Thị Lê

AT16BT

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


261

261

AT160142

Đào Thị Phương Linh

AT16AK

6.0

9.0

7.0

7.0

B


262

263

AT160726

Dương Văn Minh

AT16HT

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


263

262

AT160237

Đào Nguyễn Nhật Minh

AT16BT

5.0

5.0

7.0

6.4

C+


264

264

AT160336

Nguyễn Văn Nam

AT16CK

TKD

TKD





265

265

AT160537

Phan Kiều Ngân

AT16EK

6.0

9.0

6.5

6.6

C+


266

266

AT160538

Nguyễn Thị Bích Ngọc

AT16EK

6.0

9.0

6.5

6.6

C+


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

267

267

AT160540

Phan Thị Hồng Nhung

AT16EK

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


268

268

AT160339

Đỗ Thế Phong

AT16CK

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


269

269

AT160340

Đặng Hoàng Phúc

AT16CP

7.0

9.0

7.0

7.2

B


270

270

AT160438

Phạm Minh Quang

AT16DK

9.0

9.0

8.5

8.7

A


271

271

AT160342

Trần Khắc Quốc

AT16CK

6.0

9.0

6.5

6.6

C+


272

272

AT160737

Lê Đình Quyền

AT16HP

6.0

9.0

6.0

6.3

C+


273

273

AT160443

Mai Thị Tâm

AT16DK

6.0

9.0

6.5

6.6

C+


274

274

AT160444

Lê Mạnh Thành

AT16DK

7.0

10

7.5

7.6

B


275

275

AT160349

Phạm Đức Thiện

AT16CK

6.0

9.0

6.0

6.3

C+


276

276

AT160255

Vũ Thanh Thủy

AT16BT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


277

277

AT160355

Ngô Mạnh Tuấn

AT16CK

7.0

9.0

7.0

7.2

B


278

278

AT160357

Hoàng Dương Tùng

AT16CP

TKD

TKD





279

279

AT160157

Nguyễn Đăng Tùng

AT16AP

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


280

280

AT160459

Nguyễn Văn Việt

AT16DP

8.5

10

8.0

8.3

B+


281

281

AT160503

Nguyễn Đức Anh

AT16EK

7.0

7.0

7.0

7.0

B


282

282

AT160108

Nguyễn Trọng Chinh

AT16AK

7.0

10

7.0

7.3

B


283

285

AT140108

Nguyễn Tiến Dũng

AT14AT

6.0

6.0

5.5

5.7

C


284

283

AT160413

Phùng Việt Đức

AT16DT

8.0

8.0

7.5

7.7

B


285

284

AT160414

Thiều Mạnh Đức

AT16DK

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


286

286

AT160121

Chu Hương Giang

AT16AK

7.0

7.0

7.0

7.0

B


287

287

AT140120

Hà Văn Giỏi

AT14AT

6.0

6.0

5.0

5.3

D+


288

288

AT160124

Hoàng Thị Kim Hằng

AT16AK

7.0

7.0

7.0

7.0

B


289

289

AT140318

Nguyễn Mạnh Hiền

AT14CT

TKD

TKD





290

290

AT160222

Nguyễn Minh Hiền

AT16BK

TKD

TKD





291

291

AT140714

Lê Minh Hiếu

AT14HT

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


292

292

AT160421

Vũ Thị Hoa

AT16DT

6.0

9.0

7.0

7.0

B


293

293

AT160130

Đỗ Việt Hoàng

AT16AK

7.0

7.0

8.0

7.7

B


294

294

AT140820

Hoàng Đình Huy

AT14IT

6.0

6.0

5.5

5.7

C


295

295

AT150227

Nguyễn Hoàng Huy

AT15BT

TKD

TKD





296

296

AT150636

Trần Minh Lương

AT15GT

TKD

TKD





297

297

AT160146

Bùi Đức Mạnh

AT16AK

TKD

TKD





298

298

AT160238

Trần Đức Minh

AT16BP

TKD

TKD





299

299

AT150140

Đỗ Văn Nam

AT15AT

6.0

9.0

6.0

6.3

C+


300

300

AT160337

Quách Thành Nam

AT16CK

TKD

TKD





301

301

AT160536

Trần Nhật Nam

AT16EK

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


302

302

AT160338

Dương Minh Nghĩa

AT16CK

TKD

TKD





303

303

AT130837

Lê Tuấn Nghĩa

AT13IT

TKD

TKD





304

304

AT160434

Đàm Công Ngọc

AT16DT

8.0

8.0

7.5

7.7

B


305

305

AT160244

Nguyễn Thế Phong

AT16BT

6.0

9.0

6.0

6.3

C+


306

306

AT160637

Nguyễn Minh Quân

AT16GT

7.0

7.0

7.0

7.0

B


307

307

AT160545

Trần Văn Sáng

AT16ET

6.0

9.0

6.5

6.6

C+


308

308

AT160248

Hoàng Anh Sơn

AT16B

TKD

TKD





309

309

AT130845

Vàng Minh Sơn

AT13IT

TKD

TKD





310

310

AT150347

Vương Hồng Thái

AT15CT

5.0

5.0

7.0

6.4

C+


311

311

AT160348

Lê Chiến Thắng

AT16CK

7.0

9.0

7.0

7.2

B


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

312

312

AT160747

Nguyễn Trung Thông

AT16HT

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


313

313

AT140148

Sỹ Văn Toàn

AT14AT

6.0

6.0

5.5

5.7

C


314

314

AT140149

Vũ Đức Toàn

AT14AT

6.0

6.0

5.5

5.7

C


315

315

AT140151

Nguyễn Bảo Trung

AT14AT

6.0

6.0

5.5

5.7

C


316

316

AT160354

Lê Ngọc Trường

AT16CK

7.0

10

7.0

7.3

B


317

317

AT160158

Nguyễn Thanh Tùng

AT16AK

8.0

10

7.5

7.8

B+


318

318

AT160657

Nguyễn Thị Tuyền

AT16GK

6.0

9.0

7.0

7.0

B


319

319

AT160159

Nguyễn Hoàng Việt

AT16AK

7.0

7.0

8.0

7.7

B


320

320

AT160160

Vũ Hoàng Yến

AT16AK

7.0

7.0

7.0

7.0

B


321

321

AT130303

Đặng Tuấn Anh

AT13CT

6.0

6.0

5.0

5.3

D+


322

322

AT160204

Đặng Vũ Hoàng Anh

AT16BK

7.0

10

7.0

7.3

B


323

323

AT120902

Nguyễn Dương Tấn Anh

AT12KU

TKD

TKD





324

324

AT160502

Nguyễn Tuấn Anh

AT16EP

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


325

325

AT160206

Đỗ Xuân Bảng

AT16BK

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


326

326

AT160505

Đặng Thái Bình

AT16EK

6.0

9.0

6.5

6.6

C+


327

327

AT160209

Bùi Thành Công

AT16BP

8.0

8.0

K




328

330

AT160211

Lê Huy Dũng

AT16BT

7.0

10

7.5

7.6

B


329

331

AT160509

Lê Hồng Dương

AT16EP

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


330

329

AT160214

Đỗ Quang Đạt

AT16BT

7.0

10

7.5

7.6

B


331

328

AT160216

Nghiêm Khắc Hải Đăng

AT16BP

8.0

8.0

7.5

7.7

B


332

332

AT160220

Đặng Sơn Hà

AT16BT

8.0

8.0

K




333

333

AT160123

Kim Tuấn Hải

AT16AK

TKD

TKD





334

334

AT160221

Nguyễn Thanh Hải

AT16BK

8.0

8.0

7.0

7.3

B


335

335

AT160223

Nguyễn Văn Hiệp

AT16BP

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


336

336

AT160518

Nguyễn Văn Hiệp

AT16EK

6.0

9.0

5.0

5.6

C


337

337

AT160321

Nguyễn Trung Hiếu

AT16CP

TKD

TKD





338

338

AT160716

Vũ Minh Hiếu

AT16HK

9.0

9.0

8.5

8.7

A


339

340

AT150525

Nguyễn Quang Huy

AT15EU

9.0

9.0

8.5

8.7

A


340

339

AT160230

Phạm Công Hưởng

AT16BT

TKD

TKD





341

341

AT160138

Nguyễn Duy Ích

AT16AT

8.0

8.0

7.5

7.7

B


342

342

AT160231

Trần Quang Khánh

AT16BP

7.0

10

7.0

7.3

B


343

343

AT160429

Nguyễn Đức Long

AT16DK

7.0

10

7.0

7.3

B


344

344

AT160145

Đỗ Danh Lực

AT16AP

TKD

TKD





345

345

AT160430

Hà Duy Mạnh

AT16DP

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


346

346

AT160727

Đỗ Đức Minh

AT16HT

7.0

10

7.0

7.3

B


347

347

AT160239

Đỗ Thành Nam

AT16BK

7.0

10

K




348

348

AT160539

Lê Bằng Nguyên

AT16EK

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


349

349

AT160245

Vũ Hồng Phúc

AT16BK

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


350

350

AT160636

Lê Hữu Phước

AT16G

TKD

TKD





351

351

AT160542

Nguyễn Đình Quảng

AT16EP

6.0

9.0

6.5

6.6

C+


352

352

AT160154

Đỗ Trung Sơn

AT16AT

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


353

353

AT160250

Phương Văn Sơn

AT16BT

10

10

10

10

A+


354

354

AT160345

Ngô Xuân Tài

AT16CP

TKD

TKD





355

355

AT160740

Trương Văn Tâm

AT16HP

8.0

8.0

7.5

7.7

B


356

356

AT160646

Mai Ngọc Thắng

AT16GK

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

357

357

AT160253

Lê Quang Thiên

AT16BT

8.5

10

8.5

8.6

A


358

358

AT160257

Trịnh Đức Trường

AT16BP

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


359

359

AT160258

Nguyễn Anh Tuấn

AT16BT

10

10

10

10

A+


360

360

AT160259

Hoàng Thanh Tùng

AT16BP

8.0

8.0

K




361

361

AT160556

Nguyễn Thanh Tùng

AT16EP

7.0

10

7.0

7.3

B


362

362

AT160658

Đỗ Xuân Việt

AT16GK

7.0

10

7.0

7.3

B


363

363

AT160360

Bế Xuân Vũ

AT16CK

TKD

TKD





364

364

AT141048

Hoàng Minh Thành

AT14DT

TKD

TKD





365

365

AT160102

Đỗ Quang Anh

AT16AK

8.0

8.0

7.0

7.3

B


366

366

AT160405

Nguyễn Doãn Nam Anh

AT16DK

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


367

367

AT160107

Phạm Duy Chiến

AT16AK

7.0

10

8.0

8.0

B+


368

368

AT160407

Trần Ngọc Chiến

AT16DK

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


369

369

AT160208

Phạm Đăng Chính

AT16BK

8.0

10

8.0

8.2

B+


370

373

AT160115

Phan Hoàng Dương

AT16AK

7.0

10

8.0

8.0

B+


371

370

AT160609

Lò Văn Đại

AT16GT

8.0

10

8.0

8.2

B+


372

371

AT160117

Dương Thành Đạt

AT16AK

8.0

10

8.0

8.2

B+


373

372

AT160611

Phạm Văn Đồng

AT16GK

8.0

7.0

5.0

5.8

C


374

374

AT160126

Đoàn Thanh Hiệp

AT16AP

7.0

10

8.0

8.0

B+


375

375

AT160224

Ngô Đình Hiếu

AT16BP

7.0

8.0

7.0

7.1

B


376

376

AT160129

Thiều Thị Hoa

AT16AK

8.0

10

7.0

7.5

B


377

378

AT160424

Nguyễn Quang Huy

AT16DK

8.0

10

8.0

8.2

B+


378

379

AT160326

Ngô Thị Huyền

AT16CK

8.0

8.0

7.0

7.3

B


379

377

AT130924

Trần Quang Hưng

AT13KU

6.0

7.0

K




380

380

AT160529

Nguyễn Duy Linh

AT16ET

6.0

7.0

3.5

4.3

D


381

381

AT160234

Bùi Xuân Long

AT16BP

8.0

8.0

7.0

7.3

B


382

382

AT160235

Nguyễn Văn Luật

AT16BP

8.0

10

8.0

8.2

B+


383

383

AT160236

Lê Đức Mạnh

AT16BP

8.0

8.0

7.0

7.3

B


384

384

AT160630

Nguyễn Thị Trà My

AT16GK

7.0

8.0

7.0

7.1

B


385

385

AT160435

Nguyễn Đức Nhật

AT16DK

8.0

10

8.0

8.2

B+


386

386

AT160734

Trần Đức Ninh

AT16HT

8.0

10

8.0

8.2

B+


387

387

AT160151

Nguyễn Anh Pháp

AT16AK

7.0

8.0

7.0

7.1

B


388

388

AT160437

Nguyễn Tài Phúc

AT16DK

8.0

10

7.0

7.5

B


389

389

AT160249

Nguyễn Đình Sơn

AT16BT

8.0

8.0

K




390

390

AT160347

Hoàng Văn Thành

AT16CK

6.0

9.0

6.0

6.3

C+


391

391

AT160446

Nguyễn Đức Thịnh

AT16DK

8.0

10

7.0

7.5

B


392

392

AT160451

Nguyễn Văn Trường

AT16DK

7.0

10

6.0

6.6

C+


393

393

AT160501

Hoàng Ngọc Anh

AT16EP

7.0

10

6.0

6.6

C+


394

394

AT130507

Nguyễn Xuân Cấp

AT13ET

6.0

7.0

4.0

4.7

D


395

395

AT160110

Nguyễn Văn Cương

AT16AK

8.0

9.0

10

9.5

A+


396

396

AT160111

Phạm Tiến Danh

AT16AK

7.0

10

10

9.4

A+


397

398

AT160213

Khương Văn Dương

AT16BK

8.0

8.0

7.0

7.3

B


398

397

AT140508

Tống Văn Đông

AT14ET

6.0

7.0

4.0

4.7

D


399

399

AT160417

Vũ Đức Hải

AT16DK

6.0

9.0

6.0

6.3

C+


400

400

AT160517

Trần Thị Hằng

AT16EP

7.0

10

K




401

401

AT160227

Lê Anh Hoàng

AT16BK

8.0

10

6.0

6.8

C+


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

402

402

AT160423

Trần Huy Hoàng

AT16DP

8.0

10

10

9.6

A+


403

403

AT160131

Phan Thị Hồng

AT16AK

8.0

10

6.0

6.8

C+


404

404

AT160136

Nguyễn Đăng Hưng

AT16AK

7.0

10

10

9.4

A+


405

405

AT160428

Lưu Thị Linh

AT16DK

8.0

8.0

7.0

7.3

B


406

406

AT160144

Lê Hoàng Long

AT16AK

8.0

10

6.0

6.8

C+


407

407

AT160532

Lê Văn Mạnh

AT16EP

8.0

8.0

7.0

7.3

B


408

408

AT160147

Nguyễn Bình Minh

AT16AK

8.0

10

10

9.6

A+


409

409

AT160150

Nguyễn Duy Nam

AT16AK

8.0

10

8.0

8.2

B+


410

410

AT160243

Phạm Phan Huyền Nhi

AT16BT

8.0

10

6.0

6.8

C+


411

411

AT160246

Nguyễn Kim Quân

AT16BP

8.0

10

7.0

7.5

B


412

412

AT160153

Đỗ Viết Soái

AT16AP

7.0

9.0

7.0

7.2

B


413

413

AT160547

Đậu Đình Tân

AT16EK

6.0

8.0

3.5

4.4

D


414

414

AT160643

Tạ Thành Thái

AT16GT

8.0

10

7.5

7.8

B+


415

415

AT120154

Thân Xuân Thông

AT12AT

6.0

6.0

4.0

4.6

D


416

416

AT160749

Vũ Công Thường

AT16HT

8.0

10

7.5

7.8

B+


417

417

AT160351

Lê Văn Tiền

AT16CK

6.0

10

6.0

6.4

C+


418

418

AT160453

Đinh Văn Tuấn

AT16DK

9.0

10

8.0

8.4

B+


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Nhập môn mật mã học - AT17

Số TC: 3 Mã học phần: AT.KH1


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

AT170101

Nguyễn Thành An

AT17A

8.5

8.5

5.3

6.3

C+


2

2

AT170301

Nguyễn Văn An

AT17C

6.0

7.0

8.8

8.1

B+


3

4

AT170203

Chu Đức Anh

AT17B

8.5

8.5

6.5

7.1

B


4

6

AT170403

Dương Tuấn Anh

AT17D

9.5

6.0

8.8

8.7

A


5

5

AT170102

Đinh Thị Vân Anh

AT17A

10

10

7.0

7.9

B+


6

7

AT170603

Mai Vũ Quốc Anh

AT17G

9.0

5.0

8.8

8.5

A


7

8

AT170303

Nguyễn Đình Hoàng Anh

AT17C

8.0

6.0

3.5

4.7

D


8

9

AT170502

Nguyễn Hoàng Anh

AT17E

8.3

8.3

9.0

8.8

A


9

10

AT170103

Nguyễn Ngọc Anh

AT17A

8.5

8.5

4.8

5.9

C


10

11

AT170703

Nguyễn Ngọc Anh

AT17H

8.5

8.5

8.5

8.5

A


11

12

AT170602

Nguyễn Trường Anh

AT17G

9.0

8.0

8.8

8.8

A


12

13

AT170701

Nguyễn Tường Duy Anh

AT17H

8.0

9.5

7.5

7.8

B+


13

14

AT170402

Nguyễn Văn Anh

AT17D

9.0

8.0

3.3

4.9

D+


14

15

AT170104

Phạm Hoàng Anh

AT17A

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


15

16

AT170704

Trần Công Vương Anh

AT17H

8.0

9.0

5.0

6.0

C


16

17

AT170503

Trần Đức Anh

AT17E

8.5

8.5

8.8

8.7

A


17

18

AT170202

Trần Tuấn Anh

AT17B

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


18

19

AT170304

Vũ Quốc Anh

AT17C

6.0

9.0

K




19

20

AT170501

Vũ Thị Lan Anh

AT17E

10

10

7.8

8.5

A


20

21

AT170302

Vương Tuấn Anh

AT17C

9.0

10

9.0

9.1

A+


21

22

AT170604

Hoàng Hữu Ánh

AT17G

8.0

6.0

8.3

8.0

B+


22

23

AT170504

Vũ Thị Phương Ánh

AT17E

8.5

8.5

5.3

6.3

C+


23

3

AT170401

Nguyễn Quốc Ân

AT17D

9.0

6.0

8.5

8.4

B+


24

24

AT170204

Nguyễn Hoàng Hải Âu

AT17B

8.5

8.5

8.5

8.5

A


25

25

AT170205

Nguyễn Quang Bá

AT17B

7.5

7.5

7.8

7.7

B


26

26

AT170705

Ngô Trí Ban

AT17H

8.5

9.5

9.3

9.2

A+


27

27

AT170605

Hoàng Gia Bảo

AT17G

8.0

9.0

6.3

6.9

C+


28

28

AT170505

Bùi Quang Bình

AT17E

6.0

7.0

5.3

5.6

C


29

29

AT170404

Phạm Văn Bình

AT17D

9.0

7.0

4.5

5.7

C


30

30

AT170606

Nguyễn Thị Thu Chang

AT17G

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


31

31

AT170206

Đỗ Quyết Chiến

AT17B

8.5

8.5

3.5

5.0

D+


32

32

AT170106

Kỷ Hưng Chiến

AT17A

9.0

10

8.8

9.0

A+


33

33

AT170607

Tạ Quang Chiến

AT17G

9.0

5.0

8.3

8.2

B+


34

34

AT170706

Vương Xuân Chiến

AT17H

7.5

10

8.8

8.6

A


35

35

AT170306

Trương Văn Chiêu

AT17C

6.0

7.0

7.8

7.4

B


36

36

AT170405

Khổng Đức Chức

AT17D

9.0

9.0

6.0

6.9

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

37

37

AT170506

Phan Văn Chương

AT17E

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


38

38

AT170608

Ngô Xuân Công

AT17G

7.0

5.0

3.5

4.4

D


39

39

AT170406

Nguyễn Duy Cương

AT17D

9.5

7.0

4.8

6.0

C


40

40

AT170707

Phạm Phú Cường

AT17H

7.5

9.5

8.8

8.6

A


41

41

AT170507

Phan Cao Cường

AT17E

8.5

8.5

9.3

9.1

A+


42

42

AT170107

Tạ Xuân Cường

AT17A

9.5

9.5

4.5

6.0

C


43

43

AT170307

Trần Chí Cường

AT17C

9.0

10

8.8

9.0

A+


44

44

AT170207

Trần Mạnh Cường

AT17B

8.5

8.5

9.3

9.1

A+


45

48

AT170208

Nguyễn Thế Dân

AT17B

8.5

8.5

7.5

7.8

B+


46

61

AT170710

Vũ Đoàn Ngọc Diệp

AT17H

7.0

9.5

9.5

9.0

A+


47

75

AT170312

Lê Thị Thùy Dung

AT17C

9.5

10

6.5

7.4

B


48

76

AT170512

Đào Anh Dũng

AT17E

N100

N100





49

77

AT170313

Nguyễn Tiến Dũng

AT17C

8.0

9.0

6.8

7.3

B


50

78

AT170213

Nguyễn Văn Dũng

AT17B

9.0

9.0

6.3

7.1

B


51

79

AT170613

Nguyễn Việt Dũng

AT17G

9.0

7.0

5.3

6.2

C


52

89

AT170215

Nguyễn Đức Duy

AT17B

7.5

7.5

4.3

5.3

D+


53

90

AT170514

Phạm Tiến Duy

AT17E

10

10

9.3

9.5

A+


54

91

AT170715

Phạm Văn Duy

AT17H

7.5

9.0

4.3

5.4

D+


55

92

AT170615

Phan Anh Duy

AT17G

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


56

93

AT170413

Phan Tiến Duy

AT17D

9.0

7.0

5.0

6.0

C


57

94

AT170114

Cao Quý Duyệt

AT17A

7.5

7.5

7.3

7.4

B


58

80

AT170713

Đỗ Song Dương

AT17H

7.0

9.5

9.5

9.0

A+


59

81

AT170214

Hoàng Xuân Dương

AT17B

8.0

8.0

7.0

7.3

B


60

82

AT170112

Khương Văn Dương

AT17A

9.0

9.0

6.5

7.3

B


61

83

AT170412

Lương Ngọc Dương

AT17D

9.0

9.0

6.3

7.1

B


62

84

AT170614

Nguyễn Bình Dương

AT17G

9.0

8.0

8.5

8.6

A


63

85

AT170113

Nguyễn Mạnh Dương

AT17A

10

10

4.5

6.2

C


64

86

AT170314

Nguyễn Thị Dương

AT17C

10

10

3.0

5.1

D+


65

87

AT170513

Phạm Đăng Dương

AT17E

9.0

9.0

6.8

7.5

B


66

88

AT170411

Phạm Hoàng Dương

AT17D

9.0

7.0

9.0

8.8

A


67

45

AT170708

Nguyễn Hải Đại

AT17H

8.0

9.0

6.3

6.9

C+


68

46

AT170108

Trần Ngọc Đại

AT17A

10

10

9.5

9.7

A+


69

47

AT170407

Trần Quốc Đảm

AT17D

9.0

8.0

5.8

6.7

C+


70

49

AT170308

Lưu Nhật Đan

AT17C

7.5

8.0

4.5

5.4

D+


71

50

AT170610

Chu Quang Đạt

AT17G

10

8.0

8.8

9.0

A+


72

51

AT170109

Nguyễn Thế Đạt

AT17A

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


73

52

AT170209

Nguyễn Tiến Đạt

AT17B

7.5

7.5

5.0

5.8

C


74

53

AT170709

Nguyễn Tiến Đạt

AT17H

8.0

9.0

7.8

8.0

B+


75

54

AT170110

Nguyễn Trọng Đạt

AT17A

9.5

9.5

8.5

8.8

A


76

55

AT170508

Nhâm Tiến Đạt

AT17E

9.0

9.0

8.5

8.7

A


77

56

AT170309

Phùng Tiến Đạt

AT17C

7.5

9.0

3.0

4.5

D



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

78

57

AT170210

Trần Tuấn Đạt

AT17B

10

10

6.0

7.2

B


79

58

AT170509

Vũ Thành Đạt

AT17E

7.5

7.5

9.0

8.6

A


80

59

AT170609

Vũ Tiến Đạt

AT17G

9.0

9.0

3.3

5.0

D+


81

60

AT170408

Vương Phúc Đạt

AT17D

9.5

9.0

9.0

9.1

A+


82

63

AT170611

Dương Văn Đoàn

AT17G

9.0

10

7.8

8.3

B+


83

62

AT170711

Lê Đức Trung Đô

AT17H

8.0

9.0

5.0

6.0

C


84

64

AT170409

Phạm Văn Đông

AT17D

9.0

6.0

9.5

9.1

A+


85

65

AT170510

Vi Minh Đồng

AT17E

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


86

66

AT170612

Đặng Xuân Đức

AT17G

9.0

9.0

8.5

8.7

A


87

67

AT170410

Lưu Anh Đức

AT17D

9.0

8.0

6.5

7.2

B


88

68

AT170111

Nguyễn Anh Đức

AT17A

8.0

8.0

9.3

8.9

A


89

69

AT170712

Nguyễn Bá Minh Đức

AT17H

8.0

9.0

3.8

5.2

D+


90

70

AT170211

Nguyễn Đình Đức

AT17B

8.5

8.5

9.3

9.1

A+


91

71

AT170310

Nguyễn Hồng Đức

AT17C

9.5

10

9.3

9.4

A+


92

72

AT170212

Nguyễn Mạnh Đức

AT17B

8.5

8.5

5.5

6.4

C+


93

73

AT170511

Nguyễn Minh Đức

AT17E

7.5

7.5

3.8

4.9

D+


94

74

AT170311

Nguyễn Thành Đức

AT17C

8.5

10

7.8

8.1

B+


95

95

AT170414

Nguyễn Trường Giang

AT17D

9.0

9.0

5.3

6.4

C+


96

96

AT170315

Phan Trường Giang

AT17C

N100

N100





97

97

AT170716

Đinh Thị Hà

AT17H

8.0

10

9.0

8.9

A


98

98

AT170515

Nguyễn Thị Thu Hà

AT17E

8.3

8.3

7.3

7.6

B


99

99

AT170316

Nguyễn Đức Hải

AT17C

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


100

100

AT170516

Nguyễn Hoàng Hải

AT17E

8.0

8.0

8.3

8.2

B+


101

101

AT170415

Nguyễn Văn Hải

AT17D

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


102

102

AT170115

Tạ Đông Hải

AT17A

7.5

7.5

3.5

4.7

D


103

103

AT170216

Tạ Xuân Hải

AT17B

9.5

9.5

7.8

8.3

B+


104

104

AT170116

Nguyễn Thị Hồng Hạnh

AT17A

9.0

9.0

7.0

7.6

B


105

105

AT170217

Trần Văn Hào

AT17B

N100

N100





106

106

AT170218

Hoàng Ngọc Hiển

AT17B

7.5

7.5

5.0

5.8

C


107

107

AT170317

Trần Gia Hiển

AT17C

7.0

9.0

8.8

8.4

B+


108

108

AT170517

Đoàn Ngọc Hiệp

AT17E

8.0

9.5

3.0

4.6

D


109

109

AT170717

Nguyễn Quang Hiệp

AT17H

7.5

9.5

8.5

8.4

B+


110

110

AT170117

Chu Bá Hiếu

AT17A

8.5

8.5

3.5

5.0

D+


111

111

AT170618

Lê Minh Hiếu

AT17G

9.0

6.0

5.3

6.1

C


112

112

AT170416

Lê Trung Hiếu

AT17D

8.5

9.0

8.8

8.8

A


113

113

AT170619

Lê Văn Hiếu

AT17G

7.0

8.0

4.8

5.6

C


114

114

AT170518

Nguyễn Duy Hiếu

AT17E

6.5

9.5

8.5

8.2

B+


115

115

AT170220

Nguyễn Khắc Hiếu

AT17B

8.5

8.5

8.8

8.7

A


116

116

AT170319

Nguyễn Minh Hiếu

AT17C

8.0

8.0

7.3

7.5

B


117

117

AT170417

Nguyễn Thanh Hiếu

AT17D

9.0

8.0

4.0

5.4

D+


118

118

AT170519

Nguyễn Văn Hiếu

AT17E

7.0

6.5

3.5

4.5

D



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

119

119

AT170118

Phan Trung Hiếu

AT17A

8.0

8.0

5.0

5.9

C


120

120

AT170318

Phan Trung Hiếu

AT17C

9.5

9.0

9.5

9.5

A+


121

121

AT170219

Trần Trung Hiếu

AT17B

8.5

8.5

8.0

8.2

B+


122

122

AT170617

Trần Trung Hiếu

AT17G

6.0

9.0

8.8

8.2

B+


123

123

AT170119

Nguyễn Xuân Hiệu

AT17A

10

10

8.5

9.0

A+


124

124

AT170418

Lê Xuân Hinh

AT17D

9.0

9.0

8.3

8.5

A


125

125

AT170221

Nguyễn Thị Hoa

AT17B

8.5

8.5

6.5

7.1

B


126

126

AT170120

Vũ Như Hoa

AT17A

8.5

8.5

8.0

8.2

B+


127

127

AT170718

Trần Anh Hoà

AT17H

7.5

4.0

4.3

4.9

D+


128

128

AT170320

Đàm Việt Hòa

AT17C

9.0

10

7.0

7.7

B


129

129

AT170419

Trịnh Thị Hòa

AT17D

9.0

9.0

6.3

7.1

B


130

130

AT170520

Trương Thị Khánh Hòa

AT17E

10

10

5.5

6.9

C+


131

131

AT170121

Vũ Phú Hòa

AT17A

8.0

8.0

K




132

132

AT170521

Nguyễn Văn Hoan

AT17E

8.0

9.0

8.8

8.7

A


133

133

AT170620

Lê Văn Hoàn

AT17G

9.0

8.0

5.5

6.5

C+


134

134

AT170719

Lê Sỹ Hoàng

AT17H

N100

N100





135

135

AT170122

Lê Thanh Hoàng

AT17A

8.5

8.5

4.3

5.6

C


136

136

AT170421

Lê Việt Hoàng

AT17D

8.0

6.0

K




137

137

AT170522

Nguyễn Minh Hoàng

AT17E

7.5

7.5

8.8

8.4

B+


138

138

AT170621

Nguyễn Ngọc Hoàng

AT17G

10

9.0

8.8

9.1

A+


139

139

AT170321

Nguyễn Việt Hoàng

AT17C

8.0

8.0

5.0

5.9

C


140

140

AT170622

Phan Văn Hoàng

AT17G

9.0

10

6.0

7.0

B


141

141

AT170222

Trần Trung Hoàng

AT17B

8.5

8.5

5.8

6.6

C+


142

142

AT170420

Vũ Huy Hoàng

AT17D

7.5

9.0

K




143

143

AT170322

Đỗ Thị Hồng

AT17C

8.0

9.0

9.3

9.0

A+


144

144

AT170223

Trần Thị Hồng

AT17B

8.5

8.5

9.3

9.1

A+


145

145

AT170422

Nguyễn Ngọc Huân

AT17D

9.0

9.0

8.3

8.5

A


146

146

AT170523

Trương Công Huấn

AT17E

7.5

7.5

K




147

150

AT170623

Dương Việt Hùng

AT17G

9.0

6.0

6.3

6.8

C+


148

147

AT170720

Đào Duy Hùng

AT17H

8.0

9.0

6.3

6.9

C+


149

148

AT170323

Đào Quốc Hùng

AT17C

7.0

7.0

4.3

5.1

D+


150

149

AT170224

Đinh Trọng Hùng

AT17B

7.5

7.5

3.8

4.9

D+


151

151

AT170524

Nguyễn Sỹ Hùng

AT17E

7.5

7.5

5.3

6.0

C


152

152

AT170225

Trần Mạnh Hùng

AT17B

9.5

9.5

9.0

9.2

A+


153

153

AT170423

Trần Văn Hùng

AT17D

9.0

9.0

7.0

7.6

B


154

164

AT170425

Lê Mạnh Huy

AT17D

9.5

9.0

4.8

6.2

C


155

165

AT170125

Lưu Quốc Huy

AT17A

9.0

9.0

4.5

5.9

C


156

166

AT170424

Nguyễn Đình Huy

AT17D

9.5

9.0

8.8

9.0

A+


157

167

AT170527

Nguyễn Ngọc Huy

AT17E

8.0

8.0

5.5

6.3

C+


158

168

AT170228

Nguyễn Quang Huy

AT17B

9.0

9.0

7.0

7.6

B


159

169

AT170723

Nguyễn Quốc Huy

AT17H

8.0

8.0

5.5

6.3

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

160

170

AT170124

Phạm Đình Huy

AT17A

8.0

8.0

4.5

5.6

C


161

171

AT170724

Phạm Quang Huy

AT17H

8.5

9.0

6.3

7.0

B


162

172

AT170625

Trần Mạnh Huy

AT17G

9.0

8.0

7.0

7.5

B


163

173

AT170326

Trần Tuấn Huy

AT17C

8.5

8.0

6.8

7.3

B


164

174

AT170626

Phạm Thị Huyền

AT17G

10

10

9.0

9.3

A+


165

154

AT170324

Cù Tất Hưng

AT17C

N25

N25





166

155

AT170624

Lê Minh Hưng

AT17G

7.0

5.0

5.5

5.8

C


167

156

AT170722

Lê Ngọc Hưng

AT17H

8.5

9.0

8.3

8.4

B+


168

157

AT170123

Nguyễn Quốc Hưng

AT17A

7.5

7.5

3.3

4.6

D


169

158

AT170721

Nguyễn Văn Hưng

AT17H

7.0

9.5

4.3

5.3

D+


170

159

AT170525

Trần Khải Hưng

AT17E

5.0

9.5

8.5

7.9

B+


171

160

AT170226

Trần Quang Hưng

AT17B

8.5

8.5

8.5

8.5

A


172

161

AT170227

Bùi Thị Hương

AT17B

8.5

8.5

7.0

7.5

B


173

162

AT170325

Nguyễn Thu Hường

AT17C

7.5

8.0

8.5

8.2

B+


174

163

AT170526

Nguyễn Văn Hưởng

AT17E

9.0

9.0

4.3

5.7

C


175

175

AT170327

Nguyễn Xuân Kết

AT17C

6.5

9.0

8.0

7.8

B+


176

176

AT170725

Mạc Đình Khang

AT17H

7.0

5.5

5.5

5.8

C


177

177

AT170126

Mạc Bảo Khanh

AT17A

7.5

7.5

5.8

6.3

C+


178

178

AT170426

Trình Hồng Khanh

AT17D

8.0

8.0

4.8

5.8

C


179

179

AT170528

Nguyễn Khánh

AT17E

9.5

9.5

6.0

7.1

B


180

180

AT170229

Nguyễn Nam Khánh

AT17B

7.5

7.5

K




181

181

AT170328

Phạm Tiến Khánh

AT17C

9.5

9.0

4.3

5.8

C


182

182

AT170427

Nguyễn Đức Khiêm

AT17D

8.5

9.0

7.3

7.7

B


183

183

AT170127

Lê Trung Kiên

AT17A

10

10

5.5

6.9

C+


184

184

AT170726

Vũ Văn Kiên

AT17H

7.0

4.0

4.0

4.6

D


185

185

AT170727

Nguyễn Danh Kiệt

AT17H

8.5

9.5

7.8

8.1

B+


186

187

AT170230

Đỗ Thị Phương Lan

AT17B

9.0

9.0

5.3

6.4

C+


187

186

AT170529

Trần Bình Lâm

AT17E

8.5

8.5

9.0

8.9

A


188

188

AT170629

Phạm Nhật Lệ

AT17G

9.0

9.0

3.0

4.8

D+


189

189

AT170630

Bùi Hữu Linh

AT17G

9.0

9.0

5.0

6.2

C


190

190

AT170530

Bùi Yến Linh

AT17E

7.5

8.0

9.0

8.6

A


191

191

AT170128

Cao Thị Linh

AT17A

9.0

9.0

7.8

8.2

B+


192

192

AT170428

Đỗ Thị Hà Linh

AT17D

9.5

6.0

3.8

5.2

D+


193

193

AT170231

Nguyễn Quang Linh

AT17B

8.5

8.5

6.3

7.0

B


194

194

AT170329

Nguyễn Thị Mai Linh

AT17C

8.0

7.0

8.5

8.3

B+


195

195

AT170728

Vũ Từ Khánh Linh

AT17H

7.5

9.0

4.5

5.5

C


196

196

AT170429

Hà Thị Loan

AT17D

10

10

9.5

9.7

A+


197

199

AT170232

Khuất Duy Long

AT17B

8.5

8.5

7.5

7.8

B+


198

200

AT170631

Lê Ngọc Long

AT17G

10

10

8.3

8.8

A


199

201

AT170531

Nguyễn Hải Long

AT17E

9.0

8.0

6.5

7.2

B


200

202

AT170430

Nguyễn Phi Long

AT17D

6.5

8.0

6.8

6.8

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

201

203

AT170233

Nguyễn Thế Long

AT17B

9.0

9.0

8.3

8.5

A


202

204

AT170331

Nguyễn Viết Long

AT17C

9.5

10

7.0

7.8

B+


203

205

AT170130

Thái Hoàng Long

AT17A

8.0

8.0

6.3

6.8

C+


204

197

AT170330

Nguyễn Văn Lộc

AT17C

7.0

7.0

5.8

6.2

C


205

198

AT170129

Lê Tiến Lợi

AT17A

10

10

8.8

9.2

A+


206

206

AT170532

Ngô Huy Lục

AT17E

8.5

8.0

7.0

7.4

B


207

207

AT170332

Đinh Gia Lưu

AT17C

9.0

5.0

8.8

8.5

A


208

208

AT170333

Đặng Thị Ly

AT17C

8.0

8.0

8.8

8.6

A


209

209

AT170729

Nguyễn Thảo Ly

AT17H

9.5

7.0

8.5

8.6

A


210

210

AT170632

Nguyễn Thị Sao Mai

AT17G

10

9.0

7.3

8.0

B+


211

211

AT170431

Nguyễn Thị Xuân Mai

AT17D

9.0

8.0

6.8

7.4

B


212

212

AT160146

Bùi Đức Mạnh

AT16AK

N100

N100





213

213

AT170432

Nguyễn Đức Mạnh

AT17D

9.5

9.0

8.8

9.0

A+


214

214

AT170633

Tống Xuân Mạnh

AT17G

10

8.0

8.0

8.4

B+


215

215

AT170334

Đào Văn Minh

AT17C

10

10

8.8

9.2

A+


216

216

AT170634

Đỗ Công Minh

AT17G

9.0

8.0

3.0

4.7

D


217

217

AT170132

Nguyễn Quang Minh

AT17A

8.0

8.0

8.8

8.6

A


218

218

AT170133

Nguyễn Tuấn Minh

AT17A

8.5

8.5

7.3

7.7

B


219

219

AT170234

Nguyễn Văn Minh

AT17B

8.0

10

6.5

7.1

B


220

220

AT170235

Trần Công Minh

AT17B

7.5

7.5

4.3

5.3

D+


221

221

AT170433

Trần Công Minh

AT17D

7.5

8.0

K




222

222

AT170533

Trần Tuấn Minh

AT17E

8.5

8.5

6.8

7.3

B


223

223

AT170730

Vũ Quang Minh

AT17H

6.5

9.0

3.8

4.8

D+


224

224

AT170435

Đàm Ngọc Nam

AT17D

9.0

5.0

5.3

6.1

C


225

225

AT170636

Đỗ Hoài Nam

AT17G

4.0

8.0

6.5

6.1

C


226

226

AT170535

Hắc Ngọc Nam

AT17E

10

8.0

4.3

5.8

C


227

227

AT170732

Nguyễn Đức Nam

AT17H

8.0

10

8.3

8.4

B+


228

228

AT170236

Nguyễn Hoàng Nam

AT17B

8.5

8.5

6.5

7.1

B


229

229

AT170434

Nguyễn Hữu Nam

AT17D

9.0

7.0

8.8

8.7

A


230

230

AT170534

Nguyễn Phương Nam

AT17E

8.5

7.0

3.0

4.5

D


231

231

AT170335

Tô Thành Nam

AT17C

7.5

8.0

3.8

5.0

D+


232

232

AT170237

Trần Duy Nam

AT17B

8.5

8.5

5.8

6.6

C+


233

233

AT170731

Trần Hoài Nam

AT17H

4.5

9.0

4.0

4.6

D


234

234

AT170635

Vũ Giang Nam

AT17G

9.0

7.0

K




235

235

AT170536

Nguyễn Thị Nga

AT17E

8.5

9.0

9.8

9.5

A+


236

236

AT170733

Nguyễn Danh Nghĩa

AT17H

N100

N100





237

237

AT170134

Trịnh Minh Nghĩa

AT17A

8.0

8.0

4.8

5.8

C


238

238

AT170336

Đoàn Anh Ngọc

AT17C

7.5

9.5

6.8

7.2

B


239

239

AT170436

Lê Duy Ngọc

AT17D

9.0

8.0

5.0

6.1

C


240

240

AT170135

Đỗ Minh Nguyên

AT17A

7.5

9.0

5.3

6.1

C


241

241

AT170735

Phạm Đức Nhân

AT17H

7.0

9.0

4.3

5.3

D+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

242

242

AT170537

Đặng Quang Nhất

AT17E

7.0

9.5

5.0

5.8

C


243

243

AT170637

Nguyễn Long Nhật

AT17G

8.0

8.0

8.8

8.6

A


244

244

AT170337

Nguyễn Trần Long Nhật

AT17C

6.5

9.0

4.8

5.5

C


245

245

AT170638

Ưng Thị Hồng Ninh

AT17G

9.0

9.0

4.5

5.9

C


246

246

AT170136

Nguyễn Cao Phi

AT17A

7.5

7.0

5.0

5.7

C


247

247

AT170238

Vũ Quốc Phi

AT17B

8.5

8.5

8.5

8.5

A


248

248

AT170736

Lê Xuân Vũ Phong

AT17H

9.0

8.0

8.8

8.8

A


249

249

AT170639

Trần Ngọc Phú

AT17G

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


250

250

AT170239

Bùi Minh Phúc

AT17B

8.5

8.5

8.5

8.5

A


251

251

AT170437

Vũ Mạnh Phúc

AT17D

8.5

8.0

4.8

5.9

C


252

252

AT170137

Đặng Thanh Phương

AT17A

9.0

9.0

6.8

7.5

B


253

253

AT170538

Nguyễn Thị Phương

AT17E

10

10

5.8

7.1

B


254

254

AT170338

Trần Thị Phương

AT17C

9.5

9.0

9.5

9.5

A+


255

264

AT170641

Nguyễn Chí Quang

AT17G

9.0

8.0

8.5

8.6

A


256

265

AT170541

Phùng Văn Quang

AT17E

9.0

9.0

8.3

8.5

A


257

255

AT170640

Cao Đắc Quân

AT17G

9.0

8.0

4.5

5.8

C


258

256

AT170340

Đoàn Minh Quân

AT17C

8.0

8.0

6.8

7.2

B


259

257

AT170139

Hoàng Hồng Quân

AT17A

7.5

7.5

8.3

8.1

B+


260

258

AT170540

Lê Trọng Quân

AT17E

7.0

9.0

5.8

6.3

C+


261

259

AT170138

Ngô Minh Quân

AT17A

9.0

9.0

6.8

7.5

B


262

260

AT170241

Nguyễn Minh Quân

AT17B

9.5

9.5

7.3

8.0

B+


263

261

AT170438

Phan Minh Quân

AT17D

9.5

8.0

5.0

6.2

C


264

262

AT170539

Trần Bá Quân

AT17E

7.5

7.5

5.5

6.1

C


265

263

AT170240

Vũ Duy Quân

AT17B

8.5

8.5

3.5

5.0

D+


266

266

AT170440

Giàng Phú Quý

AT17D

9.5

9.0

5.0

6.3

C+


267

267

AT170738

Nguyễn Ngọc Quý

AT17H

7.5

9.5

6.3

6.8

C+


268

269

AT170141

Dương Hồng Quyên

AT17A

10

10

10

10

A+


269

268

AT170441

Đỗ Thị Quyên

AT17D

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


270

270

AT170242

Đỗ Danh Quyền

AT17B

8.5

8.5

4.5

5.7

C


271

271

AT170542

Nguyễn Kim Quyết

AT17E

9.0

9.0

4.0

5.5

C


272

272

AT170642

Hồ Bá Quỳnh

AT17G

9.0

9.0

8.5

8.7

A


273

273

AT170243

Lê Ngọc Quỳnh

AT17B

8.5

8.5

5.5

6.4

C+


274

274

AT170341

Mai Thị Quỳnh

AT17C

7.5

8.0

8.8

8.5

A


275

276

AT170342

Nguyễn Thị Sáng

AT17C

N100

N100





276

275

AT170442

Đặng Văn Sâm

AT17D

9.0

8.0

6.0

6.8

C+


277

277

AT170740

Hoàng Tuấn Sinh

AT17H

8.0

9.5

8.3

8.3

B+


278

278

AT170643

Nguyễn Đình Sinh

AT17G

9.0

9.0

7.8

8.2

B+


279

284

AT170741

Lê Văn Song

AT17H

7.0

9.0

3.8

4.9

D+


280

279

AT170343

Nguyễn Hà Sơn

AT17C

8.5

7.0

5.5

6.3

C+


281

280

AT170443

Phạm Minh Sơn

AT17D

9.0

9.0

6.5

7.3

B


282

281

AT170543

Phạm Trung Sơn

AT17E

4.0

8.0

5.0

5.1

D+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

283

282

AT170244

Vũ Trường Sơn

AT17B

7.5

7.5

5.0

5.8

C


284

283

AT170142

Vũ Tùng Sơn

AT17A

7.5

10

6.0

6.7

C+


285

285

AT170742

Đỗ Anh Tài

AT17H

8.0

9.5

5.8

6.6

C+


286

286

AT170444

Lương Thế Tài

AT17D

9.0

8.0

5.8

6.7

C+


287

287

AT170245

Mai Văn Tài

AT17B

8.5

8.5

8.3

8.4

B+


288

288

AT170143

Phùng Văn Tài

AT17A

10

10

9.5

9.7

A+


289

289

AT170246

Phạm Thanh Tâm

AT17B

8.5

8.5

7.3

7.7

B


290

290

AT170544

Nguyễn Tất Tân

AT17E

N100

N100





291

291

AT170344

Cao Xuân Tấn

AT17C

8.0

9.0

9.5

9.1

A+


292

292

AT170644

Đồng Minh Tấn

AT17G

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


293

293

AT170144

Nguyễn Hồng Thái

AT17A

10

10

9.3

9.5

A+


294

294

AT170645

Phạm Ngọc Thái

AT17G

9.0

9.0

5.3

6.4

C+


295

301

AT170345

Lê Duy Thanh

AT17C

8.5

9.5

5.8

6.7

C+


296

302

AT170546

Bùi Xuân Thành

AT17E

6.5

4.0

K




297

303

AT170745

Đinh Công Thành

AT17H

8.0

9.5

8.3

8.3

B+


298

304

AT170346

Lâm Tăng Thành

AT17C

8.0

9.0

9.3

9.0

A+


299

305

AT170547

Lê Sỹ Thành

AT17E

9.0

9.0

8.8

8.9

A


300

306

AT170447

Nguyễn Đình Thành

AT17D

9.0

8.0

8.5

8.6

A


301

307

AT170744

Nguyễn Quang Thành

AT17H

8.0

9.0

K




302

308

AT170147

Nguyễn Tuấn Thành

AT17A

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


303

309

AT170446

Nguyễn Văn Thành

AT17D

9.5

9.0

7.5

8.1

B+


304

310

AT170648

Phạm Ngọc Thành

AT17G

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


305

311

AT170746

Nguyễn Phương Thảo

AT17H

9.5

6.0

8.8

8.7

A


306

295

AT170247

Đặng Kim Thắng

AT17B

7.5

7.5

K




307

296

AT170545

Hoàng Hưng Thắng

AT17E

10

10

8.0

8.6

A


308

297

AT170146

Nguyễn Đức Thắng

AT17A

9.0

9.0

6.3

7.1

B


309

298

AT170445

Nguyễn Đức Thắng

AT17D

8.5

9.0

9.8

9.5

A+


310

299

AT170646

Trần Đức Thắng

AT17G

9.0

8.0

5.0

6.1

C


311

300

AT170743

Trần Đức Thắng

AT17H

9.5

6.0

8.8

8.7

A


312

312

AT170747

Trần Đức Khánh Thiện

AT17H

8.0

9.0

9.3

9.0

A+


313

313

AT170548

Trương Văn Thiện

AT17E

8.5

8.5

2.8

4.5

D


314

314

AT170248

Trần Văn Thiệp

AT17B

8.5

8.5

3.0

4.7

D


315

315

AT170549

Nguyễn Ngọc Thịnh

AT17E

9.0

9.0

9.8

9.6

A+


316

316

AT170347

Trần Huy Đức Thọ

AT17C

N100

N100





317

321

AT170149

Bùi Sỹ Thủy

AT17A

8.5

8.5

7.5

7.8

B+


318

322

AT170749

Nguyễn Thị Thủy

AT17H

8.5

9.5

9.3

9.2

A+


319

323

AT170650

Phạm Đình Thụy

AT17G

9.0

9.0

6.5

7.3

B


320

317

AT170148

Nguyễn Anh Thư

AT17A

9.0

9.0

6.5

7.3

B


321

318

AT170249

Phạm Minh Thư

AT17B

7.5

7.5

5.8

6.3

C+


322

319

AT170649

Vũ Vân Thư

AT17G

9.0

9.0

8.3

8.5

A


323

320

AT170748

Nguyễn Thanh Thưởng

AT17H

8.0

9.5

7.3

7.6

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

324

324

AT170150

Đỗ Lan Tiên

AT17A

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


325

326

AT170550

Đoàn Văn Tiến

AT17E

8.0

6.0

8.5

8.2

B+


326

325

AT170250

Đỗ Văn Tiến

AT17B

9.0

9.0

8.8

8.9

A


327

327

AT170449

Trần Mạnh Tiến

AT17D

10

9.0

9.5

9.6

A+


328

328

AT170450

Phạm Văn Tính

AT17D

9.5

9.0

6.3

7.2

B


329

330

AT170251

Đoàn Đình Toàn

AT17B

7.0

8.5

6.3

6.6

C+


330

329

AT170551

Đỗ Hữu Toàn

AT17E

8.0

8.0

6.8

7.2

B


331

331

AT170349

Nguyễn Đình Toàn

AT17C

10

10

9.3

9.5

A+


332

332

AT170552

Nguyễn Đức Trà

AT17E

7.0

6.5

6.5

6.6

C+


333

333

AT170750

Bùi Thị Huyền Trang

AT17H

8.5

9.5

5.3

6.4

C+


334

334

AT170252

Bùi Thị Quỳnh Trang

AT17B

8.5

8.5

9.0

8.9

A


335

335

AT170350

Nguyễn Minh Trang

AT17C

9.5

9.5

7.0

7.8

B+


336

336

AT170651

Nguyễn Quỳnh Trang

AT17G

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


337

337

AT170451

Ninh Thị Thùy Trang

AT17D

9.0

9.0

3.8

5.4

D+


338

338

AT170253

Khương Trọng Trinh

AT17B

7.5

7.5

8.3

8.1

B+


339

339

AT170351

Hoàng Bảo Trung

AT17C

6.5

9.5

5.3

5.9

C


340

340

AT170452

Nguyễn Bá Trung

AT17D

9.0

9.0

6.3

7.1

B


341

341

AT170151

Nguyễn Quốc Trung

AT17A

8.3

8.3

6.5

7.0

B


342

342

AT170254

Trần Quốc Trung

AT17B

7.5

7.5

6.0

6.5

C+


343

343

AT170751

Vũ Thành Trung

AT17H

7.5

9.5

8.5

8.4

B+


344

344

AT170152

Đào Văn Trường

AT17A

8.5

8.5

9.0

8.9

A


345

345

AT170653

Nguyễn Đan Trường

AT17G

9.0

8.0

8.8

8.8

A


346

346

AT170553

Nguyễn Quân Trường

AT17E

9.0

6.0

7.8

7.9

B+


347

347

AT170752

Nguyễn Văn Trường

AT17H

7.5

9.0

8.8

8.5

A


348

348

AT170453

Nguyễn Xuân Trường

AT17D

9.5

9.0

7.3

7.9

B+


349

349

AT170352

Tô Xuân Trường

AT17C

7.0

7.0

2.8

4.1

D


350

350

AT170353

Đỗ Hữu Tú

AT17C

6.5

7.0

5.8

6.1

C


351

351

AT170153

Hoàng Anh Tú

AT17A

8.5

8.5

8.8

8.7

A


352

352

AT170255

Phạm Anh Tú

AT17B

7.5

7.5

5.0

5.8

C


353

353

AT170554

Trần Ngọc Tú

AT17E

9.0

9.0

8.5

8.7

A


354

354

AT170555

Vũ Quang Tuân

AT17E

8.0

8.0

5.8

6.5

C+


355

355

AT170154

Đoàn Minh Tuấn

AT17A

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


356

356

AT170753

Nguyễn Kim Tuấn

AT17H

8.0

9.5

9.5

9.2

A+


357

357

AT170454

Nguyễn Tiến Tuấn

AT17D

8.5

9.0

8.3

8.4

B+


358

358

AT170354

Phạm Ngọc Tuấn

AT17C

6.5

8.0

9.0

8.4

B+


359

359

AT170654

Trần Anh Tuấn

AT17G

9.0

9.0

8.5

8.7

A


360

360

AT170455

Nguyễn Thị Bích Tuệ

AT17D

9.0

8.0

7.5

7.9

B+


361

361

AT170155

Đặng Minh Tùng

AT17A

8.5

8.5

6.3

7.0

B


362

362

AT170655

Hoàng Xuân Tùng

AT17G

9.0

8.0

8.5

8.6

A


363

363

AT170355

Ngô Quang Tùng

AT17C

8.5

9.0

6.3

7.0

B


364

364

AT170556

Nguyễn Đức Tùng

AT17E

10

10

7.0

7.9

B+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

365

365

AT170457

Đậu Thị Vân

AT17D

10

9.0

9.0

9.2

A+


366

366

AT170754

Nguyễn Đức Việt

AT17H

8.0

9.5

9.3

9.0

A+


367

367

AT160459

Nguyễn Văn Việt

AT16DP

9.0

9.0

7.3

7.8

B+


368

368

AT170356

Trần Quốc Việt

AT17C

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


369

369

AT170755

Nguyễn Khánh Vinh

AT17H

7.5

6.0

6.5

6.7

C+


370

370

AT170257

Triệu Đức Vinh

AT17B

7.5

7.5

8.5

8.2

B+


371

371

AT170357

Bùi Tuấn Vũ

AT17C

8.0

6.0

3.5

4.7

D


372

372

AT170156

Kim Lâm Vũ

AT17A

8.5

8.5

7.5

7.8

B+


373

373

AT170756

Nguyễn Lý Minh Vũ

AT17H

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


374

374

AT170557

Nguyễn Minh Vũ

AT17E

8.0

8.0

3.5

4.9

D+


375

375

AT170656

Nguyễn Văn Vũ

AT17G

10

10

6.5

7.6

B


376

376

AT170157

Phùng Ngọc Vũ

AT17A

10

10

6.8

7.8

B+


377

377

AT170657

Nguyễn Thị Tường Vy

AT17G

9.0

9.0

6.3

7.1

B


378

378

AT170258

Hoàng Hải Yến

AT17B

7.0

8.5

7.5

7.5

B


379

379

AT170358

Nguyễn Thị Phi Yến

AT17C

7.5

8.0

2.8

4.3

D


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Quản trị mạng máy tính - AT17CT5

Số TC: 2 Mã học phần: ATCTHT12


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

AT170101

Nguyễn Thành An

AT17A

8.6

10

8.5

8.7

A


2

2

AT170102

Đinh Thị Vân Anh

AT17A

8.9

10

8.0

8.4

B+


3

3

AT170103

Nguyễn Ngọc Anh

AT17A

4.0

5.0

6.5

5.8

C


4

4

AT170104

Phạm Hoàng Anh

AT17A

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


5

5

AT170107

Tạ Xuân Cường

AT17A

5.2

10

8.8

8.2

B+


6

8

CT050307

Lã Công Danh

CT5C

6.5

10

8.0

7.9

B+


7

16

AT170114

Cao Quý Duyệt

AT17A

6.0

5.0

8.5

7.7

B


8

13

AT170112

Khương Văn Dương

AT17A

7.1

8.0

7.0

7.1

B


9

14

AT170113

Nguyễn Mạnh Dương

AT17A

7.5

9.0

9.0

8.7

A


10

15

CT050113

Trần Đại Dương

CT5A

7.1

10

7.0

7.3

B


11

6

AT170108

Trần Ngọc Đại

AT17A

8.1

10

7.8

8.1

B+


12

9

CT050308

Bùi Thành Đạt

CT5C

6.6

10

6.5

6.8

C+


13

10

AT170109

Nguyễn Thế Đạt

AT17A

8.3

10

6.0

6.8

C+


14

11

AT170110

Nguyễn Trọng Đạt

AT17A

7.2

10

7.0

7.3

B


15

7

CT050108

Nguyễn Hải Đăng

CT5A

8.0

10

8.3

8.4

B+


16

12

AT170111

Nguyễn Anh Đức

AT17A

7.8

10

9.0

8.8

A


17

17

AT170115

Tạ Đông Hải

AT17A

7.7

8.0

8.5

8.3

B+


18

18

AT170116

Nguyễn Thị Hồng Hạnh

AT17A

7.7

10

8.0

8.1

B+


19

19

AT170117

Chu Bá Hiếu

AT17A

7.4

8.0

5.0

5.8

C


20

20

AT170118

Phan Trung Hiếu

AT17A

8.3

10

7.0

7.5

B


21

21

AT170119

Nguyễn Xuân Hiệu

AT17A

4.0

5.0

6.5

5.8

C


22

22

CT050321

Nguyễn Thị Hoa

CT5C

6.1

9.0

7.5

7.3

B


23

23

AT170120

Vũ Như Hoa

AT17A

8.0

8.0

5.0

5.9

C


24

24

CT050220

Lý Xuân Hòa

CT5B

TKD

TKD





25

25

AT170121

Vũ Phú Hòa

AT17A

N25

N25





26

26

AT170122

Lê Thanh Hoàng

AT17A

4.0

6.0

7.5

6.6

C+


27

28

AT170125

Lưu Quốc Huy

AT17A

4.0

8.0

7.8

7.0

B


28

29

CT050125

Nguyễn Hùng Huy

CT5A

9.1

10

9.5

9.5

A+


29

30

CT050226

Nguyễn Văn Huy

CT5B

N25

N25





30

31

AT170124

Phạm Đình Huy

AT17A

4.0

8.0

9.0

7.9

B+


31

27

AT170123

Nguyễn Quốc Hưng

AT17A

7.9

8.0

4.0

5.2

D+


32

32

AT170126

Mạc Bảo Khanh

AT17A

4.5

6.0

8.5

7.4

B


33

33

AT170127

Lê Trung Kiên

AT17A

6.1

8.0

6.0

6.2

C


34

34

AT170128

Cao Thị Linh

AT17A

8.5

8.0

7.3

7.6

B


35

35

CT050330

Nguyễn Đức Quang Linh

CT5C

8.2

10

8.5

8.6

A


36

37

CT050331

Nguyễn Hoàng Long

CT5C

8.6

10

8.5

8.7

A



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

37

38

AT170130

Thái Hoàng Long

AT17A

6.3

10

7.5

7.5

B


38

36

AT170129

Lê Tiến Lợi

AT17A

8.8

10

9.0

9.0

A+


39

39

AT170334

Đào Văn Minh

AT17C

8.6

10

9.0

9.0

A+


40

40

AT170132

Nguyễn Quang Minh

AT17A

9.3

10

8.0

8.5

A


41

41

AT170133

Nguyễn Tuấn Minh

AT17A

7.8

10

K




42

42

CT050135

Bùi Thọ Nam

CT5A

4.0

8.0

8.0

7.2

B


43

43

CT050136

Đào Cư Nam

CT5A

5.6

10

6.5

6.6

C+


44

44

CT030338

Hoàng Phương Nam

CT3CD

N25

N25





45

45

CT050334

Trần Xuân Nghĩa

CT5C

8.8

10

8.5

8.7

A


46

46

AT170134

Trịnh Minh Nghĩa

AT17A

9.1

9.0

7.0

7.6

B


47

47

AT170137

Đặng Thanh Phương

AT17A

8.3

9.0

8.0

8.2

B+


48

48

AT170139

Hoàng Hồng Quân

AT17A

6.5

9.0

8.3

8.0

B+


49

49

AT170138

Ngô Minh Quân

AT17A

7.3

9.0

8.0

7.9

B+


50

50

AT170141

Dương Hồng Quyên

AT17A

9.1

10

7.5

8.1

B+


51

51

CT050341

Nguyễn Thị Như Quỳnh

CT5C

6.7

10

8.5

8.3

B+


52

52

AT170342

Nguyễn Thị Sáng

AT17C

TKD

TKD





53

53

AT170143

Phùng Văn Tài

AT17A

9.0

10

9.5

9.4

A+


54

54

CT050343

Lê Hữu Tân

CT5C

TKD

TKD





55

55

AT170144

Nguyễn Hồng Thái

AT17A

5.5

9.0

8.0

7.6

B


56

59

AT170147

Nguyễn Tuấn Thành

AT17A

5.0

9.0

9.0

8.2

B+


57

56

CT050345

Đỗ Minh Thắng

CT5C

6.3

9.0

8.0

7.7

B


58

57

CT050344

Lê Đình Thắng

CT5C

N25

N25





59

58

AT170146

Nguyễn Đức Thắng

AT17A

4.5

8.0

8.8

7.8

B+


60

61

AT170149

Bùi Sỹ Thủy

AT17A

8.5

6.0

8.5

8.3

B+


61

60

AT170148

Nguyễn Anh Thư

AT17A

8.2

10

8.5

8.6

A


62

62

AT170150

Đỗ Lan Tiên

AT17A

8.8

8.0

K




63

63

CT050146

Vũ Việt Tiến

CT5A

5.4

9.0

7.0

6.8

C+


64

64

CT050147

Nguyễn Minh Trí

CT5A

6.1

9.0

7.0

7.0

B


65

65

CT050350

Ngô Xuân Trọng

CT5C

4.3

5.0

6.5

5.9

C


66

66

AT170151

Nguyễn Quốc Trung

AT17A

9.2

10

8.0

8.4

B+


67

67

AT170152

Đào Văn Trường

AT17A

8.2

6.0

8.0

7.9

B+


68

68

CT050150

Nguyễn Tiến Trường

CT5A

5.0

8.0

5.5

5.6

C


69

69

AT170153

Hoàng Anh Tú

AT17A

5.4

8.0

8.0

7.5

B


70

71

AT170154

Đoàn Minh Tuấn

AT17A

N25

N25





71

72

CT050254

Phan Văn Tuấn

CT5B

6.1

8.0

6.5

6.6

C+


72

73

AT170155

Đặng Minh Tùng

AT17A

7.9

9.0

8.5

8.4

B+


73

74

CT050352

Nguyễn Công Tùng

CT5C

6.9

10

8.5

8.3

B+


74

70

CT030158

Đỗ Bá Tư

CT3AD

6.9

6.0

K




75

75

CT050354

Vũ Đức Văn

CT5C

7.7

9.0

7.5

7.7

B


76

77

CT050355

Dương Long Vũ

CT5C

8.8

5.0

K




77

76

CT050356

Đào Huy Vũ

CT5C

7.5

10

7.8

7.9

B+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

78

78

CT050155

Hoàng Văn Vũ

CT5A

5.9

10

9.5

8.8

A


79

79

AT170156

Kim Lâm Vũ

AT17A

6.7

7.0

8.5

8.0

B+


80

80

AT170157

Phùng Ngọc Vũ

AT17A

9.5

9.0

8.0

8.4

B+


81

83

AT170403

Dương Tuấn Anh

AT17D

8.0

10

8.0

8.2

B+


82

81

CT050301

Đặng Quốc Ân

CT5C

8.0

10

8.0

8.2

B+


83

82

AT170401

Nguyễn Quốc Ân

AT17D

6.0

7.5

1.0

2.6

F


84

84

AT170404

Phạm Văn Bình

AT17D

4.0

10

1.0

2.4

F


85

85

AT170405

Khổng Đức Chức

AT17D

8.0

10

8.0

8.2

B+


86

86

AT170406

Nguyễn Duy Cương

AT17D

7.5

7.5

8.0

7.9

B+


87

91

AT140108

Nguyễn Tiến Dũng

AT14AT

8.0

7.5

9.0

8.7

A


88

95

CT050213

Nguyễn Tất Duy

CT5B

8.0

10

8.0

8.2

B+


89

96

AT170413

Phan Tiến Duy

AT17D

8.0

10

8.0

8.2

B+


90

92

AT170412

Lương Ngọc Dương

AT17D

8.0

10

8.5

8.5

A


91

93

AT170314

Nguyễn Thị Dương

AT17C

6.0

8.0

6.0

6.2

C


92

94

AT170411

Phạm Hoàng Dương

AT17D

6.0

7.0

4.5

5.0

D+


93

87

AT170407

Trần Quốc Đảm

AT17D

8.0

10

K




94

88

AT170408

Vương Phúc Đạt

AT17D

8.0

8.0

9.0

8.7

A


95

89

AT170409

Phạm Văn Đông

AT17D

6.0

9.5

8.0

7.7

B


96

90

AT170410

Lưu Anh Đức

AT17D

8.0

10

9.0

8.9

A


97

97

CT050214

Lê Thị Hà Giang

CT5B

8.0

9.5

K




98

98

AT170414

Nguyễn Trường Giang

AT17D

6.0

10

8.5

8.1

B+


99

99

CT050316

Nguyễn Thị Hạ

CT5C

8.0

10

8.5

8.5

A


100

100

CT050116

Ngô Thế Hải

CT5A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


101

101

AT170415

Nguyễn Văn Hải

AT17D

8.0

10

8.8

8.7

A


102

102

CT050118

Đào Xuân Hiếu

CT5A

8.0

7.5

8.0

8.0

B+


103

103

AT170416

Lê Trung Hiếu

AT17D

8.0

10

9.0

8.9

A


104

104

AT170417

Nguyễn Thanh Hiếu

AT17D

6.0

8.5

8.0

7.6

B


105

105

AT170418

Lê Xuân Hinh

AT17D

8.0

10

9.5

9.2

A+


106

106

AT170419

Trịnh Thị Hòa

AT17D

8.0

10

8.5

8.5

A


107

107

AT170421

Lê Việt Hoàng

AT17D

8.0

9.0

K




108

108

AT170420

Vũ Huy Hoàng

AT17D

8.0

10

8.3

8.4

B+


109

109

AT170422

Nguyễn Ngọc Huân

AT17D

8.0

10

9.3

9.1

A+


110

110

CT050223

Lê Sinh Hùng

CT5B

8.0

10

9.0

8.9

A


111

111

AT170423

Trần Văn Hùng

AT17D

8.0

10

8.0

8.2

B+


112

112

AT170425

Lê Mạnh Huy

AT17D

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


113

113

AT170424

Nguyễn Đình Huy

AT17D

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


114

114

CT050124

Nguyễn Quang Huy

CT5A

8.0

8.5

8.0

8.0

B+


115

115

AT170426

Trình Hồng Khanh

AT17D

5.0

10

8.5

7.9

B+


116

117

CT050126

Nguyễn Duy Khánh

CT5A

8.0

7.0

8.0

7.9

B+


117

116

CT050229

Nguyễn Đình Khánh

CT5B

8.0

8.0

6.5

7.0

B


118

118

AT170427

Nguyễn Đức Khiêm

AT17D

8.0

8.0

8.8

8.6

A



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

119

119

CT050230

Lưu Văn Khoa

CT5B

8.0

10

7.5

7.8

B+


120

120

CT050129

Nguyễn Xuân Kiệt

CT5A

8.0

10

7.5

7.8

B+


121

121

AT170428

Đỗ Thị Hà Linh

AT17D

6.0

9.0

8.5

8.0

B+


122

122

AT170429

Hà Thị Loan

AT17D

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


123

123

AT170430

Nguyễn Phi Long

AT17D

8.0

8.5

8.0

8.0

B+


124

124

CT050232

Nguyễn Vũ Hoàng Long

CT5B

8.0

10

8.8

8.7

A


125

125

AT170729

Nguyễn Thảo Ly

AT17H

8.0

9.5

7.8

8.0

B+


126

126

AT170431

Nguyễn Thị Xuân Mai

AT17D

8.0

10

7.0

7.5

B


127

127

AT170432

Nguyễn Đức Mạnh

AT17D

8.0

10

8.5

8.5

A


128

128

AT170433

Trần Công Minh

AT17D

8.0

10

7.0

7.5

B


129

129

AT170435

Đàm Ngọc Nam

AT17D

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


130

130

AT170434

Nguyễn Hữu Nam

AT17D

8.0

10

8.5

8.5

A


131

131

AT170436

Lê Duy Ngọc

AT17D

5.0

10

7.5

7.2

B


132

132

CT050335

Nguyễn Thị Bích Ngọc

CT5C

8.0

10

7.5

7.8

B+


133

133

AT170135

Đỗ Minh Nguyên

AT17A

8.0

7.0

8.5

8.3

B+


134

134

CT050139

Nguyễn Minh Nhật

CT5A

8.0

10

8.0

8.2

B+


135

135

AT170736

Lê Xuân Vũ Phong

AT17H

4.0

9.0

8.5

7.6

B


136

136

AT170437

Vũ Mạnh Phúc

AT17D

8.0

9.5

8.5

8.5

A


137

137

AT160735

Phạm Anh Quân

AT16HT

N25

N25





138

138

AT170438

Phan Minh Quân

AT17D

8.0

10

8.5

8.5

A


139

139

AT170440

Giàng Phú Quý

AT17D

4.0

8.0

K




140

140

AT170442

Đặng Văn Sâm

AT17D

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


141

141

CT050243

Nguyễn Xuân Sơn

CT5B

8.0

9.5

8.0

8.1

B+


142

142

AT170443

Phạm Minh Sơn

AT17D

8.0

10

8.5

8.5

A


143

143

AT170444

Lương Thế Tài

AT17D

8.0

10

8.5

8.5

A


144

144

CT030346

Nguyễn Văn Thái

CT3CD

8.0

8.5

6.5

7.0

B


145

148

AT140443

Đồng Xuân Thành

AT14DT

7.0

4.0

7.0

6.7

C+


146

149

AT170447

Nguyễn Đình Thành

AT17D

8.0

7.5

8.5

8.3

B+


147

150

AT170446

Nguyễn Văn Thành

AT17D

8.0

10

8.8

8.7

A


148

151

AT170746

Nguyễn Phương Thảo

AT17H

8.0

8.5

8.8

8.6

A


149

145

CT050245

Hà Chiến Thắng

CT5B

6.0

9.0

8.8

8.2

B+


150

146

AT170445

Nguyễn Đức Thắng

AT17D

8.0

10

8.5

8.5

A


151

147

AT170743

Trần Đức Thắng

AT17H

8.0

10

9.0

8.9

A


152

152

CT050348

Vũ Thị Thanh Thùy

CT5C

8.0

10

8.5

8.5

A


153

153

AT170449

Trần Mạnh Tiến

AT17D

8.0

10

7.5

7.8

B+


154

154

AT170450

Phạm Văn Tính

AT17D

8.0

10

7.0

7.5

B


155

155

AT170451

Ninh Thị Thùy Trang

AT17D

6.0

9.0

8.5

8.0

B+


156

156

AT170452

Nguyễn Bá Trung

AT17D

8.0

9.5

9.0

8.8

A


157

157

AT170453

Nguyễn Xuân Trường

AT17D

8.0

9.5

9.0

8.8

A


158

158

AT170454

Nguyễn Tiến Tuấn

AT17D

8.0

8.5

9.0

8.7

A


159

159

AT170455

Nguyễn Thị Bích Tuệ

AT17D

8.0

9.5

7.5

7.8

B+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

160

160

AT170457

Đậu Thị Vân

AT17D

8.0

9.5

8.0

8.1

B+


161

161

AT160204

Đặng Vũ Hoàng Anh

AT16BK

TKD

TKD





162

162

AT170106

Kỷ Hưng Chiến

AT17A

8.0

10

8.8

8.7

A


163

163

AT150612

Phạm Đức Duy

AT15GT

N100

N100





164

164

CT050314

Trịnh Việt Duy

CT5C

9.0

10

6.0

7.0

B


165

165

CT050221

Vũ Văn Hoàng

CT5B

7.0

10

6.3

6.8

C+


166

166

CT050222

Nguyễn Hữu Hùng

CT5B

9.0

10

8.5

8.7

A


167

167

CT040423

Lương Quang Huy

CT4D

TKD

TKD





168

168

CT050327

Đào Ngọc Khánh

CT5C

9.0

10

7.5

8.0

B+


169

169

CT050127

Trần Văn Khánh

CT5A

N100

N100





170

170

AT170332

Đinh Gia Lưu

AT17C

7.0

8.0

1.0

2.9

F


171

171

AT160729

Trịnh Giang Nam

AT16HT

8.0

10

5.3

6.3

C+


172

172

CT050339

Mai Thế Phong

CT5C

N100

N100





173

173

CT030441

Bùi Xuân Quang

CT3DD

9.0

9.0

5.5

6.6

C+


174

174

AT130541

Vũ Ngọc Quang

AT13ET

5.0

9.0

6.5

6.4

C+


175

175

AT170142

Vũ Tùng Sơn

AT17A

9.0

10

7.0

7.7

B


176

177

CT050144

Triệu Thị Thu Thảo

CT5A

5.0

8.0

6.5

6.3

C+


177

176

AT160445

Bùi Đức Thắng

AT16DP

8.0

10

5.5

6.4

C+


178

178

CT050247

Nguyễn Đức Thịnh

CT5B

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


179

179

AT160448

Nguyễn Xuân Tiến

AT16DK

5.0

10

5.0

5.5

C


180

180

AT170553

Nguyễn Quân Trường

AT17E

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


181

181

AT160158

Nguyễn Thanh Tùng

AT16AK

6.0

10

8.0

7.8

B+


182

182

AT170203

Chu Đức Anh

AT17B

6.6

9.0

7.0

7.1

B


183

183

AT170202

Trần Tuấn Anh

AT17B

6.2

8.0

8.0

7.6

B


184

184

AT170204

Nguyễn Hoàng Hải Âu

AT17B

8.3

9.0

7.5

7.8

B+


185

185

AT170205

Nguyễn Quang Bá

AT17B

4.5

8.0

7.0

6.6

C+


186

186

AT170206

Đỗ Quyết Chiến

AT17B

5.7

5.0

K




187

187

AT170207

Trần Mạnh Cường

AT17B

7.8

10

8.8

8.7

A


188

188

AT170208

Nguyễn Thế Dân

AT17B

7.9

10

8.0

8.2

B+


189

193

AT170213

Nguyễn Văn Dũng

AT17B

4.0

7.0

8.0

7.1

B


190

195

AT170215

Nguyễn Đức Duy

AT17B

5.8

10

8.0

7.7

B


191

194

AT170214

Hoàng Xuân Dương

AT17B

6.1

8.0

7.5

7.3

B


192

189

AT170209

Nguyễn Tiến Đạt

AT17B

4.6

9.0

7.5

7.0

B


193

190

AT170210

Trần Tuấn Đạt

AT17B

9.2

10

8.0

8.4

B+


194

191

AT170211

Nguyễn Đình Đức

AT17B

4.0

7.0

7.5

6.7

C+


195

192

AT170212

Nguyễn Mạnh Đức

AT17B

9.0

10

8.5

8.7

A


196

196

AT170216

Tạ Xuân Hải

AT17B

8.2

9.5

8.5

8.5

A


197

197

AT170217

Trần Văn Hào

AT17B

N25

N25





198

198

AT170218

Hoàng Ngọc Hiển

AT17B

6.5

10

8.0

7.9

B+


199

199

AT170220

Nguyễn Khắc Hiếu

AT17B

8.1

8.0

8.0

8.0

B+


200

200

AT170219

Trần Trung Hiếu

AT17B

5.9

9.0

7.5

7.3

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

201

201

AT170221

Nguyễn Thị Hoa

AT17B

5.0

7.0

8.0

7.3

B


202

202

AT170222

Trần Trung Hoàng

AT17B

4.0

9.0

9.0

8.0

B+


203

203

AT170223

Trần Thị Hồng

AT17B

5.7

9.0

6.5

6.6

C+


204

204

AT170224

Đinh Trọng Hùng

AT17B

5.0

7.0

8.0

7.3

B


205

205

AT170225

Trần Mạnh Hùng

AT17B

6.2

10

8.5

8.2

B+


206

208

AT170228

Nguyễn Quang Huy

AT17B

5.9

9.0

8.5

8.0

B+


207

206

AT170226

Trần Quang Hưng

AT17B

5.6

9.0

8.0

7.6

B


208

207

AT170227

Bùi Thị Hương

AT17B

6.9

9.0

7.5

7.5

B


209

209

AT170229

Nguyễn Nam Khánh

AT17B

N25

N25





210

210

AT170230

Đỗ Thị Phương Lan

AT17B

6.6

10

8.5

8.2

B+


211

211

AT170231

Nguyễn Quang Linh

AT17B

8.8

10

8.5

8.7

A


212

212

AT170232

Khuất Duy Long

AT17B

9.0

10

8.5

8.7

A


213

213

AT170233

Nguyễn Thế Long

AT17B

5.0

9.0

8.0

7.5

B


214

214

AT170235

Trần Công Minh

AT17B

4.3

8.0

K




215

215

AT170236

Nguyễn Hoàng Nam

AT17B

7.3

8.0

7.5

7.5

B


216

216

AT170237

Trần Duy Nam

AT17B

8.5

10

7.0

7.6

B


217

217

CT050138

Nguyễn Huyền Ngọc

CT5A

4.5

6.0

7.8

6.9

C+


218

218

AT170238

Vũ Quốc Phi

AT17B

5.4

10

8.3

7.8

B+


219

219

AT170239

Bùi Minh Phúc

AT17B

7.9

10

8.8

8.7

A


220

220

CT050140

Ninh Thị Thu Phương

CT5A

7.3

10

8.8

8.6

A


221

221

AT170241

Nguyễn Minh Quân

AT17B

6.4

10

9.0

8.5

A


222

222

AT170240

Vũ Duy Quân

AT17B

N25

N25





223

223

AT170242

Đỗ Danh Quyền

AT17B

5.0

10

K




224

224

AT170243

Lê Ngọc Quỳnh

AT17B

8.1

10

8.5

8.6

A


225

225

AT170244

Vũ Trường Sơn

AT17B

7.5

10

8.0

8.1

B+


226

226

AT170245

Mai Văn Tài

AT17B

4.5

9.0

4.0

4.6

D


227

227

AT170246

Phạm Thanh Tâm

AT17B

8.7

10

8.5

8.7

A


228

229

CT010347

Nguyễn Công Thành

CT1CN

4.0

5.0

8.3

7.1

B


229

228

AT170247

Đặng Kim Thắng

AT17B

N25

N25





230

230

AT170248

Trần Văn Thiệp

AT17B

4.5

8.0

7.5

6.9

C+


231

231

AT170249

Phạm Minh Thư

AT17B

7.1

10

7.5

7.6

B


232

232

AT170250

Đỗ Văn Tiến

AT17B

8.5

7.0

5.5

6.3

C+


233

233

CT050349

Vũ Duy Toản

CT5C

8.2

7.0

5.0

5.9

C


234

234

AT170252

Bùi Thị Quỳnh Trang

AT17B

6.2

8.5

8.5

8.0

B+


235

235

AT170253

Khương Trọng Trinh

AT17B

4.0

6.0

4.0

4.2

D


236

236

AT170254

Trần Quốc Trung

AT17B

7.2

9.0

6.5

6.9

C+


237

237

AT170255

Phạm Anh Tú

AT17B

9.3

10

8.0

8.5

A


238

238

CT050353

Cao Văn Văn

CT5C

8.0

10

8.0

8.2

B+


239

239

AT170257

Triệu Đức Vinh

AT17B

4.0

7.0

8.5

7.4

B


240

240

CT050156

Phạm Thanh Xuân

CT5A

4.0

8.0

6.3

6.0

C


241

241

AT170603

Mai Vũ Quốc Anh

AT17G

8.0

10

7.3

7.7

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

242

242

AT170602

Nguyễn Trường Anh

AT17G

7.5

10

7.5

7.7

B


243

243

AT170604

Hoàng Hữu Ánh

AT17G

7.5

10

9.0

8.8

A


244

244

AT170605

Hoàng Gia Bảo

AT17G

8.0

10

8.0

8.2

B+


245

245

AT170606

Nguyễn Thị Thu Chang

AT17G

8.0

10

8.0

8.2

B+


246

246

AT170607

Tạ Quang Chiến

AT17G

7.0

10

5.0

5.9

C


247

247

CT050206

Nguyễn Văn Chúc

CT5B

8.0

10

8.3

8.4

B+


248

248

AT170608

Ngô Xuân Công

AT17G

N100

N100





249

254

AT170613

Nguyễn Việt Dũng

AT17G

8.0

6.0

K




250

256

AT170615

Phan Anh Duy

AT17G

9.0

10

1.0

3.5

F


251

255

AT170614

Nguyễn Bình Dương

AT17G

8.0

9.0

6.8

7.3

B


252

249

AT170610

Chu Quang Đạt

AT17G

8.0

10

7.3

7.7

B


253

250

AT170609

Vũ Tiến Đạt

AT17G

5.0

9.5

9.3

8.4

B+


254

251

AT170611

Dương Văn Đoàn

AT17G

8.0

10

8.0

8.2

B+


255

252

AT170612

Đặng Xuân Đức

AT17G

8.0

10

8.0

8.2

B+


256

253

CT050311

Nguyễn Trung Đức

CT5C

6.0

9.0

8.0

7.7

B


257

257

AT170618

Lê Minh Hiếu

AT17G

10

10

5.0

6.5

C+


258

258

AT170619

Lê Văn Hiếu

AT17G

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


259

259

AT170617

Trần Trung Hiếu

AT17G

7.0

10

6.3

6.8

C+


260

260

AT170620

Lê Văn Hoàn

AT17G

7.0

10

6.8

7.1

B


261

261

AT170621

Nguyễn Ngọc Hoàng

AT17G

8.0

10

7.8

8.0

B+


262

262

AT170622

Phan Văn Hoàng

AT17G

7.5

10

6.8

7.2

B


263

263

AT170623

Dương Việt Hùng

AT17G

7.5

10

6.0

6.7

C+


264

266

AT170625

Trần Mạnh Huy

AT17G

8.0

10

7.0

7.5

B


265

267

AT170626

Phạm Thị Huyền

AT17G

8.0

10

7.5

7.8

B+


266

264

AT170624

Lê Minh Hưng

AT17G

8.0

9.5

1.0

3.2

F


267

265

CT050324

Dương Đức Hướng

CT5C

7.0

10

7.8

7.8

B+


268

268

CT050328

Hoàng Trọng Khôi

CT5C

8.0

10

7.0

7.5

B


269

269

CT050329

Mai Trung Kiên

CT5C

10

10

9.0

9.3

A+


270

270

AT170629

Phạm Nhật Lệ

AT17G

8.0

10

6.0

6.8

C+


271

271

AT170630

Bùi Hữu Linh

AT17G

8.0

10

6.3

7.0

B


272

272

AT170631

Lê Ngọc Long

AT17G

10

10

8.5

9.0

A+


273

273

AT170632

Nguyễn Thị Sao Mai

AT17G

8.0

10

8.8

8.7

A


274

274

AT170633

Tống Xuân Mạnh

AT17G

7.0

10

8.0

8.0

B+


275

275

AT170634

Đỗ Công Minh

AT17G

7.5

10

7.8

7.9

B+


276

276

AT170636

Đỗ Hoài Nam

AT17G

8.0

9.0

7.5

7.7

B


277

277

AT170635

Vũ Giang Nam

AT17G

5.0

10

K




278

278

CT050238

Nguyễn Như Nhân

CT5B

10

10

7.5

8.3

B+


279

279

AT170637

Nguyễn Long Nhật

AT17G

8.0

10

4.0

5.4

D+


280

280

AT170638

Ưng Thị Hồng Ninh

AT17G

7.0

10

7.0

7.3

B


281

281

AT170639

Trần Ngọc Phú

AT17G

7.5

10

8.8

8.6

A


282

283

AT170641

Nguyễn Chí Quang

AT17G

8.0

10

7.5

7.8

B+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

283

284

CT050242

Thiều Duy Quang

CT5B

9.0

10

8.8

9.0

A+


284

282

AT170640

Cao Đắc Quân

AT17G

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


285

285

CT050141

Hoàng Thị Quyên

CT5A

7.5

9.0

7.5

7.6

B


286

286

AT170642

Hồ Bá Quỳnh

AT17G

7.5

9.0

7.5

7.6

B


287

287

AT160738

Vũ Ngọc Quỳnh

AT16HT

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


288

288

AT170643

Nguyễn Đình Sinh

AT17G

7.0

10

6.8

7.1

B


289

289

AT170644

Đồng Minh Tấn

AT17G

8.5

9.5

4.0

5.4

D+


290

290

AT170645

Phạm Ngọc Thái

AT17G

8.0

10

9.0

8.9

A


291

292

AT170648

Phạm Ngọc Thành

AT17G

8.0

10

8.0

8.2

B+


292

291

AT170646

Trần Đức Thắng

AT17G

6.0

9.0

5.0

5.6

C


293

294

AT170650

Phạm Đình Thụy

AT17G

8.0

10

9.0

8.9

A


294

293

AT170649

Vũ Vân Thư

AT17G

7.0

10

7.0

7.3

B


295

295

AT170651

Nguyễn Quỳnh Trang

AT17G

10

10

9.0

9.3

A+


296

296

AT170653

Nguyễn Đan Trường

AT17G

9.5

10

8.5

8.8

A


297

297

AT170654

Trần Anh Tuấn

AT17G

8.0

10

8.3

8.4

B+


298

298

AT170655

Hoàng Xuân Tùng

AT17G

7.5

10

7.0

7.4

B


299

299

AT170656

Nguyễn Văn Vũ

AT17G

9.0

10

8.5

8.7

A


300

300

AT170657

Nguyễn Thị Tường Vy

AT17G

8.0

10

8.5

8.5

A


301

301

AT170301

Nguyễn Văn An

AT17C

7.4

5.5

7.0

7.0

B


302

302

AT170303

Nguyễn Đình Hoàng Anh

AT17C

N25

N25





303

303

AT170304

Vũ Quốc Anh

AT17C

5.3

5.5

K




304

304

AT170302

Vương Tuấn Anh

AT17C

8.7

9.0

7.3

7.7

B


305

305

AT170306

Trương Văn Chiêu

AT17C

N25

N25





306

306

CT050106

Nguyễn Thành Công

CT5A

6.7

8.0

7.5

7.4

B


307

307

AT170307

Trần Chí Cường

AT17C

8.9

10

9.0

9.1

A+


308

313

AT170312

Lê Thị Thùy Dung

AT17C

7.0

10

8.0

8.0

B+


309

314

AT170313

Nguyễn Tiến Dũng

AT17C

8.6

9.0

9.0

8.9

A


310

308

AT170308

Lưu Nhật Đan

AT17C

5.8

7.0

8.0

7.4

B


311

309

AT170309

Phùng Tiến Đạt

AT17C

6.4

7.0

7.0

6.9

C+


312

310

AT170310

Nguyễn Hồng Đức

AT17C

7.9

9.0

8.0

8.1

B+


313

311

AT170311

Nguyễn Thành Đức

AT17C

4.0

10

7.5

7.0

B


314

312

AT140412

Nguyễn Văn Đức

AT14DT

N25

N25





315

315

CT050315

Nguyễn Trà Giang

CT5C

7.1

9.0

7.0

7.2

B


316

316

AT170315

Phan Trường Giang

AT17C

N25

N25





317

317

AT170316

Nguyễn Đức Hải

AT17C

7.4

8.0

8.0

7.9

B+


318

318

AT170317

Trần Gia Hiển

AT17C

5.0

5.0

6.3

5.9

C


319

319

AT170319

Nguyễn Minh Hiếu

AT17C

5.5

10

7.5

7.3

B


320

320

AT170318

Phan Trung Hiếu

AT17C

5.6

8.0

8.5

7.8

B+


321

321

AT170320

Đàm Việt Hòa

AT17C

8.8

9.0

9.0

9.0

A+


322

322

AT170321

Nguyễn Việt Hoàng

AT17C

5.0

9.0

8.8

8.0

B+


323

323

AT170322

Đỗ Thị Hồng

AT17C

7.0

10

6.3

6.8

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

324

324

AT170323

Đào Quốc Hùng

AT17C

5.0

8.0

9.0

8.1

B+


325

327

CT040221

Chu Hữu Huy

CT4B

N25

N25





326

328

AT170326

Trần Tuấn Huy

AT17C

8.3

9.0

7.5

7.8

B+


327

325

AT170324

Cù Tất Hưng

AT17C

N25

N25





328

326

AT170325

Nguyễn Thu Hường

AT17C

7.4

10

8.0

8.1

B+


329

329

AT170327

Nguyễn Xuân Kết

AT17C

5.5

8.5

7.5

7.2

B


330

330

AT170328

Phạm Tiến Khánh

AT17C

5.4

7.0

6.3

6.2

C


331

331

AT170329

Nguyễn Thị Mai Linh

AT17C

6.0

8.0

6.5

6.5

C+


332

333

AT170331

Nguyễn Viết Long

AT17C

8.5

10

7.8

8.1

B+


333

332

AT170330

Nguyễn Văn Lộc

AT17C

5.0

7.0

9.0

8.0

B+


334

334

CT010126

Nguyễn Bá Lưu

CT1AD

N25

N25





335

335

AT170333

Đặng Thị Ly

AT17C

5.5

9.0

8.3

7.8

B+


336

336

CT030436

Lương Thành Nam

CT3DD

N25

N25





337

337

AT170335

Tô Thành Nam

AT17C

6.9

10

7.5

7.6

B


338

338

AT170536

Nguyễn Thị Nga

AT17E

7.0

10

8.8

8.5

A


339

339

AT170336

Đoàn Anh Ngọc

AT17C

7.0

7.5

8.8

8.3

B+


340

340

AT170337

Nguyễn Trần Long Nhật

AT17C

7.3

10

8.0

8.0

B+


341

341

AT170338

Trần Thị Phương

AT17C

5.0

10

8.5

7.9

B+


342

343

CT050340

Nguyễn Minh Quang

CT5C

6.3

10

8.5

8.2

B+


343

342

AT170340

Đoàn Minh Quân

AT17C

4.5

8.0

7.0

6.6

C+


344

344

AT170441

Đỗ Thị Quyên

AT17D

5.5

9.0

8.0

7.6

B


345

345

AT170341

Mai Thị Quỳnh

AT17C

6.2

10

8.5

8.2

B+


346

346

AT170343

Nguyễn Hà Sơn

AT17C

5.5

7.5

5.0

5.3

D+


347

347

AT170344

Cao Xuân Tấn

AT17C

5.0

6.0

8.0

7.2

B


348

348

AT170345

Lê Duy Thanh

AT17C

6.0

10

8.0

7.8

B+


349

349

AT170346

Lâm Tăng Thành

AT17C

9.0

10

9.5

9.4

A+


350

350

AT170347

Trần Huy Đức Thọ

AT17C

N25

N25





351

351

AT170349

Nguyễn Đình Toàn

AT17C

8.6

9.0

8.0

8.2

B+


352

352

AT170350

Nguyễn Minh Trang

AT17C

7.5

8.0

8.5

8.2

B+


353

353

AT170351

Hoàng Bảo Trung

AT17C

7.8

8.5

8.0

8.0

B+


354

354

AT170352

Tô Xuân Trường

AT17C

4.5

6.0

7.8

6.9

C+


355

355

AT170353

Đỗ Hữu Tú

AT17C

4.0

7.0

8.8

7.6

B


356

356

AT170354

Phạm Ngọc Tuấn

AT17C

5.6

9.0

6.5

6.5

C+


357

357

AT170355

Ngô Quang Tùng

AT17C

5.6

10

7.3

7.2

B


358

358

AT170356

Trần Quốc Việt

AT17C

7.4

9.0

8.8

8.5

A


359

359

AT170357

Bùi Tuấn Vũ

AT17C

N25

N25





360

360

AT170358

Nguyễn Thị Phi Yến

AT17C

N25

N25





361

362

AT160301

Đoàn Chung Anh

AT16CK

7.0

9.0

7.8

7.7

B


362

361

CT050202

Đỗ Hoàng Anh

CT5B

8.0

10

9.0

8.9

A


363

363

AT170502

Nguyễn Hoàng Anh

AT17E

8.0

9.0

8.3

8.3

B+


364

364

CT030102

Nguyễn Quốc Anh

CT3AD

5.0

5.0

K





STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

365

365

CT050102

Nguyễn Tuấn Anh

CT5A

7.0

9.0

8.0

7.9

B+


366

366

CT050303

Nguyễn Xuân Tuấn Anh

CT5C

8.0

10

8.0

8.2

B+


367

367

CT050201

Quách Thị Lan Anh

CT5B

6.0

9.0

7.5

7.3

B


368

368

AT170503

Trần Đức Anh

AT17E

7.0

9.0

9.5

8.9

A


369

369

AT170501

Vũ Thị Lan Anh

AT17E

8.0

10

9.5

9.2

A+


370

370

CT050104

Nguyễn Hồng Ánh

CT5A

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


371

371

AT170504

Vũ Thị Phương Ánh

AT17E

8.0

9.0

6.5

7.0

B


372

372

AT170506

Phan Văn Chương

AT17E

8.0

9.0

8.8

8.7

A


373

373

CT050107

Nguyễn Lương Cường

CT5A

7.0

8.0

8.0

7.8

B+


374

374

AT170507

Phan Cao Cường

AT17E

8.0

9.0

7.0

7.4

B


375

380

AT170512

Đào Anh Dũng

AT17E

N100

N100





376

382

CT050115

Lương Thị Mỹ Duyên

CT5A

8.0

9.0

7.5

7.7

B


377

381

AT170513

Phạm Đăng Dương

AT17E

8.0

9.0

7.8

8.0

B+


378

375

AT170508

Nhâm Tiến Đạt

AT17E

8.0

10

8.3

8.4

B+


379

376

AT170509

Vũ Thành Đạt

AT17E

6.0

8.0

7.3

7.1

B


380

377

CT050209

Đặng Ngọc Điệp

CT5B

8.0

10

9.0

8.9

A


381

378

AT170510

Vi Minh Đồng

AT17E

7.0

9.0

7.8

7.7

B


382

379

AT170511

Nguyễn Minh Đức

AT17E

7.0

9.0

7.5

7.5

B


383

383

AT170515

Nguyễn Thị Thu Hà

AT17E

8.0

10

6.8

7.3

B


384

384

AT170516

Nguyễn Hoàng Hải

AT17E

7.0

9.0

8.5

8.2

B+


385

385

AT170518

Nguyễn Duy Hiếu

AT17E

7.0

9.0

7.5

7.5

B


386

386

AT170519

Nguyễn Văn Hiếu

AT17E

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


387

387

AT170520

Trương Thị Khánh Hòa

AT17E

7.0

9.0

7.5

7.5

B


388

388

AT170521

Nguyễn Văn Hoan

AT17E

8.0

9.0

K




389

389

AT170522

Nguyễn Minh Hoàng

AT17E

6.0

8.0

5.5

5.8

C


390

390

AT170523

Trương Công Huấn

AT17E

5.0

5.0

K




391

391

AT170524

Nguyễn Sỹ Hùng

AT17E

5.0

7.0

K




392

394

AT170527

Nguyễn Ngọc Huy

AT17E

8.0

9.0

7.0

7.4

B


393

392

AT170525

Trần Khải Hưng

AT17E

7.0

9.0

6.8

7.0

B


394

393

AT170526

Nguyễn Văn Hưởng

AT17E

8.0

9.0

7.8

8.0

B+


395

395

AT150327

Mai Văn Khá

AT15CT

8.0

10

9.0

8.9

A


396

396

AT170528

Nguyễn Khánh

AT17E

8.0

9.0

9.5

9.1

A+


397

397

AT170529

Trần Bình Lâm

AT17E

7.0

9.0

8.0

7.9

B+


398

398

AT170530

Bùi Yến Linh

AT17E

7.0

9.0

7.0

7.2

B


399

399

CT050231

Nguyễn Thị Khánh Linh

CT5B

8.0

10

9.0

8.9

A


400

400

AT170531

Nguyễn Hải Long

AT17E

8.0

10

7.5

7.8

B+


401

401

AT160724

Phạm Thanh Long

AT16HK

6.0

9.0

7.0

7.0

B


402

402

AT170532

Ngô Huy Lục

AT17E

6.0

9.0

7.5

7.3

B


403

403

CT050233

Nguyễn Thị Ngọc Mai

CT5B

8.0

9.0

9.5

9.1

A+


404

404

AT170533

Trần Tuấn Minh

AT17E

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


405

405

CT050236

Đào Văn Nam

CT5B

8.0

9.0

7.0

7.4

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

406

406

AT170535

Hắc Ngọc Nam

AT17E

7.0

9.0

7.0

7.2

B


407

407

AT170534

Nguyễn Phương Nam

AT17E

7.0

9.0

7.0

7.2

B


408

408

CT050237

Cấn Quang Ngọc

CT5B

7.0

9.0

5.3

6.0

C


409

409

AT170537

Đặng Quang Nhất

AT17E

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


410

410

CT030340

Ngô Khắc Phước

CT3CN

N100

N100





411

414

AT170541

Phùng Văn Quang

AT17E

8.0

9.0

7.0

7.4

B


412

411

AT170540

Lê Trọng Quân

AT17E

8.0

9.0

7.8

8.0

B+


413

412

CT050241

Phạm Minh Quân

CT5B

7.0

9.0

8.0

7.9

B+


414

413

AT170539

Trần Bá Quân

AT17E

7.0

9.0

8.0

7.9

B+


415

415

AT170542

Nguyễn Kim Quyết

AT17E

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


416

416

AT170543

Phạm Trung Sơn

AT17E

7.0

9.0

7.0

7.2

B


417

417

CT050342

Nguyễn Tiến Tài

CT5C

6.0

8.0

1.0

2.7

F


418

418

AT170544

Nguyễn Tất Tân

AT17E

N100

N100





419

421

AT170546

Bùi Xuân Thành

AT17E

6.0

8.0

K




420

422

CT050346

Đặng Bá Thành

CT5C

7.0

9.0

7.0

7.2

B


421

423

AT170547

Lê Sỹ Thành

AT17E

7.0

9.0

7.5

7.5

B


422

419

AT170545

Hoàng Hưng Thắng

AT17E

8.0

10

7.5

7.8

B+


423

420

CT050143

Quách Cao Thắng

CT5A

8.0

9.0

7.8

8.0

B+


424

424

CT050347

Nguyễn Đại Thế

CT5C

8.0

9.0

9.5

9.1

A+


425

425

AT170548

Trương Văn Thiện

AT17E

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


426

426

AT170549

Nguyễn Ngọc Thịnh

AT17E

6.0

8.0

7.5

7.2

B


427

427

CT050145

Phạm Đức Thịnh

CT5A

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


428

428

AT160747

Nguyễn Trung Thông

AT16HT

7.0

9.0

7.5

7.5

B


429

429

CT050248

Trương Hoài Thu

CT5B

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


430

430

AT170550

Đoàn Văn Tiến

AT17E

6.0

7.0

5.0

5.4

D+


431

431

AT170551

Đỗ Hữu Toàn

AT17E

7.0

9.0

7.0

7.2

B


432

432

AT170552

Nguyễn Đức Trà

AT17E

8.0

9.0

7.5

7.7

B


433

433

CT050249

Nguyễn Thị Kiều Trang

CT5B

8.0

10

9.0

8.9

A


434

434

CT050251

Đỗ Quang Trung

CT5B

7.0

9.0

8.3

8.1

B+


435

435

CT050148

Phạm Hoàng Trung

CT5A

8.0

9.0

9.0

8.8

A


436

436

CT050252

Ngô Tiến Trường

CT5B

7.0

9.0

7.0

7.2

B


437

437

AT170555

Vũ Quang Tuân

AT17E

7.0

9.0

6.8

7.0

B


438

438

CT050153

Hà Phạm Tố Uyên

CT5A

7.0

9.0

7.0

7.2

B


439

439

CT050256

Đặng Long Vũ

CT5B

7.0

9.0

7.5

7.5

B


440

440

AT170557

Nguyễn Minh Vũ

AT17E

8.0

9.0

8.8

8.7

A


441

441

CT050302

Đinh Đức Anh

CT5C

8.0

10

7.0

7.5

B


442

442

CT050103

Ngô Hoàng Anh

CT5A

TKD

TKD





443

443

CT050203

Phạm Hoàng Anh

CT5B

8.0

9.0

6.8

7.3

B


444

444

CT040257

Trần Trung Anh

CT4B

8.0

10

7.3

7.7

B


445

445

AT170505

Bùi Quang Bình

AT17E

9.0

10

7.5

8.0

B+


446

446

CT050305

Lê Hoàng Cầu

CT5C

9.0

10

5.0

6.3

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

447

447

CT050204

Đỗ Đức Chiến

CT5B

6.0

10

8.5

8.1

B+


448

448

CT050205

Lê Duy Chinh

CT5B

6.0

10

8.5

8.1

B+


449

449

CT030207

Phạm Ngọc Chung

CT3BN

N100

N100





450

450

CT050306

Mai Việt Cường

CT5C

TKD

TKD





451

456

CT050112

Đặng Văn Dũng

CT5A

9.0

10

9.3

9.3

A+


452

457

CT050211

Nguyễn Văn Dũng

CT5B

9.0

10

7.8

8.3

B+


453

458

CT050312

Vũ Văn Dũng

CT5C

9.0

10

7.7

8.2

B+


454

460

CT050313

Bùi Kiến Duy

CT5C

9.0

10

8.5

8.7

A


455

461

AT170514

Phạm Tiến Duy

AT17E

10

10

9.5

9.7

A+


456

459

CT050212

Nguyễn Đình Dương

CT5B

N100

N100





457

451

CT050208

Nguyễn Tiến Đạt

CT5B

5.0

9.0

8.5

7.8

B+


458

452

CT050207

Nguyễn Trung Đạt

CT5B

7.0

8.0

8.0

7.8

B+


459

453

CT050109

Nguyễn Tuấn Đạt

CT5A

9.0

10

8.0

8.4

B+


460

454

CT050309

Nguyễn Văn Đạt

CT5C

9.0

10

8.8

9.0

A+


461

455

CT050111

Phạm Minh Đức

CT5A

5.0

10

5.8

6.0

C


462

462

CT050215

Lê Phi Hà

CT5B

6.0

10

7.5

7.4

B


463

463

CT050216

Nguyễn Thị Hảo

CT5B

8.0

10

9.0

8.9

A


464

464

CT050117

Đặng Minh Hiển

CT5A

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


465

465

CT050318

Trần Đăng Hiển

CT5C

7.0

10

7.0

7.3

B


466

466

AT170517

Đoàn Ngọc Hiệp

AT17E

7.0

10

7.0

7.3

B


467

467

CT050217

Trần Văn Hiệp

CT5B

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


468

468

CT050218

Hoàng Trung Hiếu

CT5B

8.0

9.0

7.0

7.4

B


469

469

CT050219

Ngô Đức Hiếu

CT5B

9.0

9.0

8.5

8.7

A


470

470

CT050320

Nguyễn Sỹ Hiếu

CT5C

5.0

8.0

8.0

7.4

B


471

471

CT050119

Nguyễn Văn Hiếu

CT5A

9.0

10

9.5

9.4

A+


472

472

AT160715

Tạ Quang Hiếu

AT16HT

TKD

TKD





473

473

CT050319

Trần Trung Hiếu

CT5C

9.0

10

8.8

9.0

A+


474

474

AT160328

Trương Đình Hoàn

AT16CK

N100

N100





475

475

CT050322

Phạm Văn Hoàng

CT5C

9.0

10

9.3

9.3

A+


476

476

AT150321

Trần Thị Ánh Hồng

AT15CT

9.0

10

8.0

8.4

B+


477

477

CT050122

Dương Văn Hùng

CT5A

6.0

10

8.3

8.0

B+


478

481

CT050225

Đinh Quang Huy

CT5B

9.0

10

8.0

8.4

B+


479

482

CT050227

Nguyễn Thị Huyền

CT5B

7.0

10

8.5

8.3

B+


480

478

CT050224

Đào Việt Hưng

CT5B

5.0

9.0

5.8

5.9

C


481

479

AT140813

Ngô Quốc Hưng

AT14IT

5.0

7.0

4.8

5.0

D+


482

480

AT160230

Phạm Công Hưởng

AT16BT

N100

N100





483

483

CT050128

Phan Trung Kiên

CT5A

8.0

10

7.0

7.5

B


484

484

CT050130

Lê Quang Linh

CT5A

9.0

10

7.5

8.0

B+


485

485

CT050131

Phạm Thành Long

CT5A

8.0

10

9.0

8.9

A


486

486

CT050132

Nguyễn Thị Lụa

CT5A

5.0

10

7.3

7.1

B


487

487

AT150636

Trần Minh Lương

AT15GT

N100

N100






STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

488

488

CT050234

Lê Quốc Mạnh

CT5B

9.0

10

8.5

8.7

A


489

489

CT050332

Phan Đức Mạnh

CT5C

N100

N100





490

490

CT050133

Vũ Ngọc Mạnh

CT5A

N100

N100





491

491

CT050134

Nguyễn Ngọc Minh

CT5A

8.0

10

6.8

7.3

B


492

492

AT170234

Nguyễn Văn Minh

AT17B

10

10

7.0

7.9

B+


493

493

AT130335

Vũ Thái Minh

AT13CT

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


494

494

CT050235

Hoàng Hải Nam

CT5B

9.0

10

7.5

8.0

B+


495

495

CT050137

Nguyễn Văn Ngọ

CT5A

N100

N100





496

496

CT050336

Nguyễn Thị Nhung

CT5C

9.0

10

7.5

8.0

B+


497

497

CT050337

Trần Bảo Ninh

CT5C

6.0

8.0

7.5

7.2

B


498

498

CT050338

Nguyễn Hoàng Phi

CT5C

5.0

9.0

7.0

6.8

C+


499

499

CT050239

Trần Văn Phú

CT5B

8.0

10

9.0

8.9

A


500

500

CT020234

Hoàng Minh Phúc

CT2BD

N100

N100





501

501

AT130841

Bùi Thị Minh Phương

AT13IT

9.0

8.0

K




502

502

CT050240

Mai Hoàng Phương

CT5B

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


503

503

AT170538

Nguyễn Thị Phương

AT17E

9.0

10

8.8

9.0

A+


504

504

CT050142

Phạm Đức Tài

CT5A

N100

N100





505

505

CT050244

Trần Đức Tài

CT5B

8.0

10

9.5

9.2

A+


506

506

AT150549

Ngô Văn Tâm

AT15ET

5.0

10

6.8

6.7

C+


507

507

CT050246

Đỗ Văn Thắng

CT5B

5.0

10

7.3

7.1

B


508

508

AT170251

Đoàn Đình Toàn

AT17B

5.0

8.0

8.0

7.4

B


509

509

AT150160

Trần Đức Toàn

AT15AU

5.0

10

6.8

6.7

C+


510

510

CT030451

Lưu Quốc Trung

CT3DD

8.0

9.0

7.0

7.4

B


511

511

CT050351

Hà Huy Trường

CT5C

10

10

8.0

8.6

A


512

512

CT030452

Hoàng Hữu Trượng

CT3DD

7.0

8.0

7.0

7.1

B


513

513

AT170554

Trần Ngọc Tú

AT17E

9.0

10

9.3

9.3

A+


514

514

CT050253

Đào Anh Tuấn

CT5B

8.0

10

5.0

6.1

C


515

515

CT050151

Lê Viết Tuấn

CT5A

N100

N100





516

516

AT170556

Nguyễn Đức Tùng

AT17E

10

10

9.8

9.9

A+


517

517

CT030258

Hoàng Trọng Tuyên

CT3BD

5.0

8.0

7.5

7.0

B


518

518

CT050154

Mai Quang Vinh

CT5A

TKD

TKD





519

519

CT040255

Nguyễn Thanh Xuân

CT4B

5.0

9.0

7.5

7.1

B


520

520

AT170258

Hoàng Hải Yến

AT17B

6.0

10

8.5

8.1

B+


521

521

CT050101

Đỗ Quốc An

CT5A

5.0

8.0

K




522

522

AT170703

Nguyễn Ngọc Anh

AT17H

7.0

9.0

7.5

7.5

B


523

523

AT170701

Nguyễn Tường Duy Anh

AT17H

7.0

9.0

9.5

8.9

A


524

524

AT170704

Trần Công Vương Anh

AT17H

6.0

9.0

7.0

7.0

B


525

525

CT050105

Võ Văn Ba

CT5A

6.0

8.0

6.8

6.7

C+


526

526

AT170705

Ngô Trí Ban

AT17H

8.0

9.0

9.5

9.1

A+


527

527

CT050304

Nguyễn Văn Bình

CT5C

8.0

10

7.5

7.8

B+


528

528

AT170706

Vương Xuân Chiến

AT17H

8.0

9.0

8.0

8.1

B+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

529

529

AT170707

Phạm Phú Cường

AT17H

5.0

7.0

5.8

5.7

C


530

532

CT050110

Nguyễn Duy Diện

CT5A

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


531

533

AT170710

Vũ Đoàn Ngọc Diệp

AT17H

7.0

9.0

7.5

7.5

B


532

538

AT170715

Phạm Văn Duy

AT17H

6.0

8.0

6.0

6.2

C


533

539

CT050114

Viên Đình Duy

CT5A

8.0

9.0

6.8

7.3

B


534

537

AT170713

Đỗ Song Dương

AT17H

7.0

9.0

5.0

5.8

C


535

530

AT170708

Nguyễn Hải Đại

AT17H

6.0

8.0

8.0

7.6

B


536

531

AT170709

Nguyễn Tiến Đạt

AT17H

6.0

8.0

6.0

6.2

C


537

534

AT170711

Lê Đức Trung Đô

AT17H

7.0

9.0

8.0

7.9

B+


538

535

CT050310

Bùi Quý Đôn

CT5C

8.0

10

8.5

8.5

A


539

536

AT170712

Nguyễn Bá Minh Đức

AT17H

5.0

8.0

K




540

540

AT170716

Đinh Thị Hà

AT17H

7.0

9.0

8.5

8.2

B+


541

541

CT050317

Đỗ Thị Hải

CT5C

7.0

9.0

8.5

8.2

B+


542

542

AT170717

Nguyễn Quang Hiệp

AT17H

6.0

8.0

7.0

6.9

C+


543

543

AT170718

Trần Anh Hoà

AT17H

5.0

8.0

K




544

544

CT050120

Vũ Khải Hoàn

CT5A

7.0

9.0

8.5

8.2

B+


545

545

AT170719

Lê Sỹ Hoàng

AT17H

N100

N100





546

546

CT050121

Lê Thị Hồng

CT5A

6.0

8.0

7.8

7.4

B


547

547

AT170720

Đào Duy Hùng

AT17H

7.0

9.0

8.0

7.9

B+


548

550

CT050325

Nguyễn Quang Huy

CT5C

6.0

8.0

9.0

8.3

B+


549

551

AT170723

Nguyễn Quốc Huy

AT17H

6.0

8.0

6.0

6.2

C


550

552

AT170724

Phạm Quang Huy

AT17H

6.0

8.0

6.8

6.7

C+


551

553

CT050326

Nguyễn Thu Huyền

CT5C

7.0

9.0

9.0

8.6

A


552

548

AT170722

Lê Ngọc Hưng

AT17H

7.0

9.0

7.5

7.5

B


553

549

AT170721

Nguyễn Văn Hưng

AT17H

6.0

9.0

4.5

5.2

D+


554

554

AT170725

Mạc Đình Khang

AT17H

6.0

8.0

7.0

6.9

C+


555

555

AT170726

Vũ Văn Kiên

AT17H

6.0

8.0

K




556

556

AT170727

Nguyễn Danh Kiệt

AT17H

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


557

557

AT170728

Vũ Từ Khánh Linh

AT17H

5.0

8.0

8.3

7.6

B


558

558

AT170730

Vũ Quang Minh

AT17H

8.0

9.0

7.0

7.4

B


559

559

AT170732

Nguyễn Đức Nam

AT17H

8.0

9.0

9.0

8.8

A


560

560

AT170731

Trần Hoài Nam

AT17H

5.0

8.0

8.8

7.9

B+


561

561

AT170733

Nguyễn Danh Nghĩa

AT17H

N25

N25





562

562

AT170735

Phạm Đức Nhân

AT17H

8.0

9.0

8.3

8.3

B+


563

563

AT170136

Nguyễn Cao Phi

AT17A

6.0

8.0

K




564

564

AT170738

Nguyễn Ngọc Quý

AT17H

5.0

8.0

6.0

6.0

C


565

565

AT170740

Hoàng Tuấn Sinh

AT17H

7.0

9.0

8.5

8.2

B+


566

566

AT170741

Lê Văn Song

AT17H

7.0

9.0

7.5

7.5

B


567

567

AT170742

Đỗ Anh Tài

AT17H

6.0

8.0

7.5

7.2

B


568

568

AT170745

Đinh Công Thành

AT17H

6.0

8.0

8.8

8.1

B+


569

569

AT170744

Nguyễn Quang Thành

AT17H

6.0

8.0

7.5

7.2

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

570

570

AT170747

Trần Đức Khánh Thiện

AT17H

6.0

8.0

7.0

6.9

C+


571

572

AT170749

Nguyễn Thị Thủy

AT17H

8.0

9.0

7.5

7.7

B


572

571

AT170748

Nguyễn Thanh Thưởng

AT17H

6.0

8.0

8.5

7.9

B+


573

573

AT170750

Bùi Thị Huyền Trang

AT17H

7.0

9.0

8.0

7.9

B+


574

574

CT050250

Nguyễn Duy Trọng

CT5B

6.0

8.0

7.0

6.9

C+


575

575

AT170751

Vũ Thành Trung

AT17H

7.0

9.0

8.5

8.2

B+


576

576

AT170752

Nguyễn Văn Trường

AT17H

6.0

8.0

8.8

8.1

B+


577

577

AT170753

Nguyễn Kim Tuấn

AT17H

7.0

8.0

9.0

8.5

A


578

578

CT050152

Nguyễn Văn Tuấn

CT5A

7.0

9.0

5.0

5.8

C


579

579

AT170754

Nguyễn Đức Việt

AT17H

8.0

9.0

8.8

8.7

A


580

580

AT170755

Nguyễn Khánh Vinh

AT17H

6.0

8.0

6.0

6.2

C


581

581

AT170756

Nguyễn Lý Minh Vũ

AT17H

6.0

8.0

7.0

6.9

C+


582

583

CT050402

Cao Tuấn Anh

CT5D

8.0

8.0

5.5

6.3

C+


583

584

CT050403

Nguyễn Tuấn Anh

CT5D

9.5

10

9.0

9.2

A+


584

582

CT050401

Ngô Trường Ân

CT5D

8.5

10

8.5

8.6

A


585

585

CT050404

Nguyễn Văn Chiến

CT5D

7.5

8.0

5.5

6.1

C


586

586

CT050405

Nguyễn Đức Cường

CT5D

7.5

8.0

K




587

589

CT050408

Trần Thị Diễm

CT5D

8.5

10

8.0

8.3

B+


588

590

CT050410

Phạm Văn Dũng

CT5D

9.0

10

8.0

8.4

B+


589

592

CT050412

Hoàng Đức Duy

CT5D

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


590

591

CT050411

Đỗ Xuân Dương

CT5D

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


591

587

CT050407

Đoàn Minh Đạt

CT5D

8.5

9.0

6.8

7.4

B


592

588

CT050406

Trần Thành Đạt

CT5D

9.5

10

6.8

7.7

B


593

593

CT050413

Hoàng Văn Giang

CT5D

9.5

10

8.5

8.8

A


594

594

CT050414

Vũ Ngọc Hải

CT5D

8.0

8.0

9.0

8.7

A


595

595

CT050415

Trần Văn Hiệp

CT5D

8.5

8.0

7.8

8.0

B+


596

596

CT050417

Hứa Trung Hiếu

CT5D

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


597

597

CT050416

Phạm Đình Hiếu

CT5D

9.0

10

7.5

8.0

B+


598

598

CT050418

Trần Huy Hiệu

CT5D

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


599

599

CT050419

Vũ Minh Hòa

CT5D

9.5

10

8.0

8.5

A


600

600

CT050420

Nguyễn Sỹ Huy Hoàng

CT5D

8.5

10

8.8

8.8

A


601

601

CT050421

Đỗ Việt Hùng

CT5D

8.0

10

8.0

8.2

B+


602

603

CT050423

Lê Quốc Huy

CT5D

6.5

6.0

5.0

5.4

D+


603

604

CT050424

Nguyễn Quang Huy

CT5D

8.5

10

7.3

7.8

B+


604

602

CT050422

Mai Thị Hương

CT5D

9.0

10

8.0

8.4

B+


605

605

CT050425

Hồ Sỹ Khanh

CT5D

8.0

10

7.0

7.5

B


606

606

CT050426

Đặng Duy Khánh

CT5D

8.5

10

8.5

8.6

A


607

607

CT050427

Vũ Tuấn Kiệt

CT5D

7.0

7.0

9.5

8.8

A


608

608

CT050428

Nguyễn Văn Tùng Lâm

CT5D

6.5

7.0

6.0

6.2

C


609

609

CT050429

Trịnh Hoài Linh

CT5D

9.5

10

8.3

8.7

A


610

610

CT050430

Đặng Đức Lương

CT5D

9.5

10

6.0

7.1

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

611

611

CT050431

Lê Thị Ngọc Mai

CT5D

9.5

10

9.0

9.2

A+


612

612

CT050432

Hoàng Tuấn Minh

CT5D

8.5

10

8.0

8.3

B+


613

613

CT050433

Vũ Xuân Nam

CT5D

9.5

10

7.8

8.4

B+


614

614

CT050434

Phan Đặng Nghị

CT5D

7.5

9.0

8.0

8.0

B+


615

615

CT050435

Phạm Tài Nguyên

CT5D

7.5

9.0

7.0

7.3

B


616

616

CT050436

Dương Xuân Nhân

CT5D

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


617

617

CT050437

Đỗ Hồng Phong

CT5D

7.0

7.0

6.8

6.9

C+


618

618

CT050438

Phùng Thiên Phú

CT5D

8.5

8.0

8.0

8.1

B+


619

619

CT050439

Nguyễn Hữu Phước

CT5D

7.5

8.0

9.0

8.6

A


620

621

CT050441

Đinh Minh Quang

CT5D

6.0

6.0

7.0

6.7

C+


621

620

CT050440

Lê Trần Anh Quân

CT5D

9.5

10

8.0

8.5

A


622

622

CT050442

Hoàng Trọng Tấn

CT5D

9.5

10

6.8

7.7

B


623

623

CT050443

Đinh Sơn Tây

CT5D

9.0

10

7.0

7.7

B


624

624

CT050446

Nguyễn Văn Thanh

CT5D

9.0

9.0

7.8

8.2

B+


625

625

CT050448

Trương Đức Thiên

CT5D

7.5

8.0

7.0

7.2

B


626

626

CT050457

Trịnh Văn Thực

CT5D

9.0

10

7.5

8.0

B+


627

627

CT050449

Phạm Song Toàn

CT5D

8.5

9.0

7.8

8.1

B+


628

628

CT050450

Nguyễn Thị Lam Trà

CT5D

9.5

10

8.0

8.5

A


629

629

CT050451

Bùi Thị Trang

CT5D

9.5

10

8.3

8.7

A


630

630

CT050452

Nguyễn Quang Trường

CT5D

7.5

7.0

7.0

7.1

B


631

631

CT050453

Đinh Công Tuấn

CT5D

9.0

9.0

8.5

8.7

A


632

632

CT050454

Trần Văn Tùng

CT5D

9.5

10

7.5

8.1

B+


633

633

CT050455

Phan Hữu Việt

CT5D

9.5

10

8.0

8.5

A


634

634

CT050456

Nguyễn Đăng Vũ

CT5D

9.5

10

8.5

8.8

A


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam - AT17CT5DT4

Số TC: 2 Mã học phần: AT1LLDL1


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

CT050101

Đỗ Quốc An

CT5A

7.0

8.0

5.6

6.1

C


2

2

AT170101

Nguyễn Thành An

AT17A

8.5

10

5.6

6.6

C+


3

3

AT170301

Nguyễn Văn An

AT17C

7.5

8.0

4.4

5.4

D+


4

7

CT050402

Cao Tuấn Anh

CT5D

7.0

9.0

5.0

5.8

C


5

8

AT170203

Chu Đức Anh

AT17B

8.0

8.0

5.4

6.2

C


6

13

AT170403

Dương Tuấn Anh

AT17D

7.0

9.0

3.4

4.7

D


7

9

CT050302

Đinh Đức Anh

CT5C

7.5

7.0

4.4

5.3

D+


8

10

AT170102

Đinh Thị Vân Anh

AT17A

9.0

9.0

6.8

7.5

B


9

12

DT040103

Đoàn Đình Tuấn Anh

DT4A

7.0

9.0

4.8

5.6

C


10

11

CT050202

Đỗ Hoàng Anh

CT5B

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


11

14

DT040102

Mai Duy Anh

DT4A

7.0

9.0

4.4

5.4

D+


12

15

AT170603

Mai Vũ Quốc Anh

AT17G

7.0

7.0

5.8

6.2

C


13

16

CT050103

Ngô Hoàng Anh

CT5A

7.0

9.0

4.8

5.6

C


14

17

AT170303

Nguyễn Đình Hoàng Anh

AT17C

7.0

7.0

5.6

6.0

C


15

18

DT040104

Nguyễn Đình Ngọc Anh

DT4A

8.5

8.0

4.6

5.7

C


16

19

AT170502

Nguyễn Hoàng Anh

AT17E

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


17

20

AT170103

Nguyễn Ngọc Anh

AT17A

7.0

9.0

5.8

6.3

C+


18

21

AT170703

Nguyễn Ngọc Anh

AT17H

9.0

10

5.2

6.4

C+


19

22

AT170602

Nguyễn Trường Anh

AT17G

7.0

8.0

5.2

5.8

C


20

23

CT050102

Nguyễn Tuấn Anh

CT5A

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


21

24

CT050403

Nguyễn Tuấn Anh

CT5D

7.0

9.0

5.0

5.8

C


22

25

DT040203

Nguyễn Tuấn Anh

DT4B

8.0

8.0

4.6

5.6

C


23

26

AT170701

Nguyễn Tường Duy Anh

AT17H

9.0

9.0

4.6

5.9

C


24

27

AT170402

Nguyễn Văn Anh

AT17D

7.0

9.0

4.8

5.6

C


25

28

CT050303

Nguyễn Xuân Tuấn Anh

CT5C

7.5

9.0

5.4

6.2

C


26

29

AT170104

Phạm Hoàng Anh

AT17A

7.0

7.0

5.2

5.7

C


27

30

CT050203

Phạm Hoàng Anh

CT5B

7.5

9.0

5.2

6.0

C


28

31

DT040202

Phạm Việt Anh

DT4B

7.5

8.0

4.6

5.5

C


29

32

CT050201

Quách Thị Lan Anh

CT5B

8.0

8.0

5.4

6.2

C


30

33

AT170704

Trần Công Vương Anh

AT17H

9.0

9.0

5.4

6.5

C+


31

34

AT170503

Trần Đức Anh

AT17E

9.0

8.0

4.8

6.0

C


32

35

AT170202

Trần Tuấn Anh

AT17B

7.5

8.0

6.2

6.6

C+


33

36

DT040101

Vũ Quang Anh

DT4A

8.5

8.0

6.2

6.8

C+


34

37

AT170304

Vũ Quốc Anh

AT17C

9.0

10

5.8

6.9

C+


35

38

AT170501

Vũ Thị Lan Anh

AT17E

9.0

9.0

7.8

8.2

B+


36

39

AT170302

Vương Tuấn Anh

AT17C

9.0

9.0

4.0

5.5

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

37

40

AT170604

Hoàng Hữu Ánh

AT17G

7.5

9.0

5.0

5.9

C


38

41

CT050104

Nguyễn Hồng Ánh

CT5A

8.0

8.0

6.6

7.0

B


39

42

DT040204

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

DT4B

7.0

9.0

5.4

6.1

C


40

43

AT170504

Vũ Thị Phương Ánh

AT17E

8.0

8.0

5.8

6.5

C+


41

4

CT050301

Đặng Quốc Ân

CT5C

9.0

10

5.6

6.7

C+


42

5

CT050401

Ngô Trường Ân

CT5D

8.0

9.0

5.0

6.0

C


43

6

AT170401

Nguyễn Quốc Ân

AT17D

8.0

8.0

5.0

5.9

C


44

44

AT170204

Nguyễn Hoàng Hải Âu

AT17B

7.0

9.0

3.8

4.9

D+


45

45

CT050105

Võ Văn Ba

CT5A

7.5

8.0

6.2

6.6

C+


46

46

AT170205

Nguyễn Quang Bá

AT17B

7.0

9.0

4.4

5.4

D+


47

48

AT170705

Ngô Trí Ban

AT17H

9.5

9.0

5.2

6.4

C+


48

49

AT170605

Hoàng Gia Bảo

AT17G

7.0

8.0

3.8

4.9

D+


49

50

DT040105

Hoàng Văn Bảo

DT4A

N25

N25





50

51

DT040106

Tô Vũ Bảo

DT4A

8.5

8.0

4.8

5.9

C


51

47

DT040205

Nguyễn Xuân Bắc

DT4B

7.0

9.0

4.2

5.2

D+


52

52

AT170505

Bùi Quang Bình

AT17E

7.0

9.0

5.2

5.9

C


53

53

DT040107

Lê Văn Bình

DT4A

8.5

8.0

5.6

6.4

C+


54

54

CT050304

Nguyễn Văn Bình

CT5C

7.5

9.0

4.8

5.7

C


55

55

AT170404

Phạm Văn Bình

AT17D

7.0

9.0

5.8

6.3

C+


56

56

CT050305

Lê Hoàng Cầu

CT5C

7.5

9.0

4.2

5.3

D+


57

57

AT170606

Nguyễn Thị Thu Chang

AT17G

8.0

10

5.4

6.4

C+


58

58

DT040206

Lê Thị Linh Chi

DT4B

9.0

8.0

5.0

6.1

C


59

59

CT050204

Đỗ Đức Chiến

CT5B

8.0

8.0

5.6

6.3

C+


60

60

AT170206

Đỗ Quyết Chiến

AT17B

8.0

9.0

3.4

4.9

D+


61

61

AT170106

Kỷ Hưng Chiến

AT17A

8.0

8.0

4.2

5.3

D+


62

62

CT050404

Nguyễn Văn Chiến

CT5D

7.0

6.0

4.0

4.8

D+


63

63

DT040207

Nguyễn Văn Chiến

DT4B

N25

N25





64

64

AT170607

Tạ Quang Chiến

AT17G

8.5

10

4.8

6.0

C


65

65

AT170706

Vương Xuân Chiến

AT17H

7.5

8.0

5.2

5.9

C


66

66

AT170306

Trương Văn Chiêu

AT17C

8.0

9.0

3.8

5.2

D+


67

67

CT050205

Lê Duy Chinh

CT5B

8.0

9.0

5.0

6.0

C


68

68

CT050206

Nguyễn Văn Chúc

CT5B

8.5

10

4.4

5.8

C


69

70

DT040109

Chu Văn Chung

DT4A

8.0

8.0

2.8

4.4

D


70

71

DT040108

Nguyễn Đức Chung

DT4A

8.0

8.0

4.4

5.5

C


71

72

DT040208

Vũ Thành Chung

DT4B

7.5

8.0

4.4

5.4

D+


72

69

AT170405

Khổng Đức Chức

AT17D

7.5

8.0

5.6

6.2

C


73

73

AT170506

Phan Văn Chương

AT17E

8.5

8.0

6.6

7.1

B


74

74

AT170608

Ngô Xuân Công

AT17G

7.0

7.0

4.2

5.0

D+


75

75

CT050106

Nguyễn Thành Công

CT5A

7.0

9.0

6.8

7.0

B


76

76

AT170406

Nguyễn Duy Cương

AT17D

8.0

8.0

5.6

6.3

C+


77

77

CT050306

Mai Việt Cường

CT5C

7.0

8.0

4.0

5.0

D+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

78

78

CT050405

Nguyễn Đức Cường

CT5D

7.0

6.0

4.4

5.1

D+


79

79

DT040209

Nguyễn Huy Cường

DT4B

7.5

8.0

4.2

5.2

D+


80

80

CT050107

Nguyễn Lương Cường

CT5A

7.5

9.0

6.0

6.6

C+


81

81

AT170707

Phạm Phú Cường

AT17H

7.0

8.0

5.0

5.7

C


82

82

AT170507

Phan Cao Cường

AT17E

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


83

83

AT170107

Tạ Xuân Cường

AT17A

7.0

9.0

3.6

4.8

D+


84

84

AT170307

Trần Chí Cường

AT17C

8.0

10

5.6

6.5

C+


85

85

DT040110

Trần Đức Cường

DT4A

8.5

8.0

4.6

5.7

C


86

86

AT170207

Trần Mạnh Cường

AT17B

9.0

8.0

5.2

6.3

C+


87

94

CT050307

Lã Công Danh

CT5C

7.5

9.0

5.0

5.9

C


88

91

AT170208

Nguyễn Thế Dân

AT17B

7.5

8.0

5.2

5.9

C


89

115

CT050408

Trần Thị Diễm

CT5D

9.5

10

8.0

8.5

A


90

116

CT050110

Nguyễn Duy Diện

CT5A

9.0

8.0

7.2

7.7

B


91

117

AT170710

Vũ Đoàn Ngọc Diệp

AT17H

8.0

8.0

6.2

6.7

C+


92

137

AT170312

Lê Thị Thùy Dung

AT17C

10

10

6.6

7.6

B


93

140

AT170512

Đào Anh Dũng

AT17E

N25

N25





94

138

DT040116

Đặng Mạnh Dũng

DT4A

8.5

8.0

5.2

6.1

C


95

139

CT050112

Đặng Văn Dũng

CT5A

10

10

6.0

7.2

B


96

141

DT040213

Hoàng Anh Dũng

DT4B

7.0

9.0

5.4

6.1

C


97

142

DT040115

Lại Cao Dũng

DT4A

7.5

8.0

5.6

6.2

C


98

143

DT040114

Nguyễn Anh Dũng

DT4A

7.0

9.0

4.2

5.2

D+


99

144

AT170313

Nguyễn Tiến Dũng

AT17C

10

10

5.6

6.9

C+


100

145

AT170213

Nguyễn Văn Dũng

AT17B

8.5

8.0

5.0

6.0

C


101

146

CT050211

Nguyễn Văn Dũng

CT5B

8.0

8.0

5.0

5.9

C


102

147

AT170613

Nguyễn Việt Dũng

AT17G

7.0

8.0

3.4

4.6

D


103

148

DT040214

Phạm Đức Dũng

DT4B

7.5

8.0

5.0

5.8

C


104

149

CT050410

Phạm Văn Dũng

CT5D

8.0

9.0

6.2

6.8

C+


105

150

DT040113

Trần Văn Dũng

DT4A

8.5

8.0

5.2

6.1

C


106

151

DT040212

Trần Văn Dũng

DT4B

8.0

8.0

5.4

6.2

C


107

152

CT050312

Vũ Văn Dũng

CT5C

9.0

10

5.6

6.7

C+


108

166

CT050313

Bùi Kiến Duy

CT5C

7.5

9.0

7.4

7.6

B


109

167

CT050412

Hoàng Đức Duy

CT5D

9.0

9.0

5.8

6.8

C+


110

168

DT040215

Ngạc Đình Khánh Duy

DT4B

8.0

8.0

4.4

5.5

C


111

169

DT040216

Ngô Tuấn Duy

DT4B

7.5

8.0

6.2

6.6

C+


112

170

AT170215

Nguyễn Đức Duy

AT17B

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


113

171

CT050213

Nguyễn Tất Duy

CT5B

8.0

9.0

4.4

5.6

C


114

172

AT170514

Phạm Tiến Duy

AT17E

8.0

8.0

6.4

6.9

C+


115

173

AT170715

Phạm Văn Duy

AT17H

9.5

9.0

5.6

6.7

C+


116

174

AT170615

Phan Anh Duy

AT17G

9.0

10

7.0

7.7

B


117

175

AT170413

Phan Tiến Duy

AT17D

7.0

9.0

2.4

4.0

D


118

176

CT050314

Trịnh Việt Duy

CT5C

8.0

8.0

3.8

5.1

D+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

119

177

CT050114

Viên Đình Duy

CT5A

9.0

8.0

3.6

5.1

D+


120

178

CT050115

Lương Thị Mỹ Duyên

CT5A

8.0

8.0

5.8

6.5

C+


121

179

AT170114

Cao Quý Duyệt

AT17A

8.0

9.0

3.8

5.2

D+


122

153

AT170713

Đỗ Song Dương

AT17H

7.5

9.0

5.0

5.9

C


123

154

CT050411

Đỗ Xuân Dương

CT5D

8.5

10

4.6

5.9

C


124

155

AT170214

Hoàng Xuân Dương

AT17B

7.0

9.0

4.6

5.5

C


125

156

AT170112

Khương Văn Dương

AT17A

7.5

9.0

5.4

6.2

C


126

157

AT170412

Lương Ngọc Dương

AT17D

7.0

9.0

6.8

7.0

B


127

158

AT170614

Nguyễn Bình Dương

AT17G

7.5

8.0

4.2

5.2

D+


128

159

CT050212

Nguyễn Đình Dương

CT5B

8.0

10

5.0

6.1

C


129

160

AT170113

Nguyễn Mạnh Dương

AT17A

8.5

9.0

5.0

6.1

C


130

161

AT170314

Nguyễn Thị Dương

AT17C

8.0

9.0

5.2

6.1

C


131

162

DT040117

Nguyễn Tiến Dương

DT4A

8.5

8.0

6.6

7.1

B


132

163

AT170513

Phạm Đăng Dương

AT17E

7.5

8.0

4.0

5.1

D+


133

164

AT170411

Phạm Hoàng Dương

AT17D

8.0

8.0

4.4

5.5

C


134

165

CT050113

Trần Đại Dương

CT5A

7.5

8.0

6.0

6.5

C+


135

87

AT170708

Nguyễn Hải Đại

AT17H

8.0

9.0

6.4

7.0

B


136

88

DT040111

Nguyễn Khắc Đại

DT4A

N25

N25





137

89

AT170108

Trần Ngọc Đại

AT17A

7.0

9.0

5.8

6.3

C+


138

90

AT170407

Trần Quốc Đảm

AT17D

7.5

8.0

6.2

6.6

C+


139

92

AT170308

Lưu Nhật Đan

AT17C

9.0

9.0

6.2

7.0

B


140

95

CT050308

Bùi Thành Đạt

CT5C

7.0

8.0

2.6

4.0

D


141

96

AT170610

Chu Quang Đạt

AT17G

8.0

9.0

3.6

5.0

D+


142

97

CT050407

Đoàn Minh Đạt

CT5D

8.0

9.0

6.2

6.8

C+


143

98

DT040112

Mai Văn Đạt

DT4A

8.5

8.0

3.4

4.9

D+


144

99

AT170109

Nguyễn Thế Đạt

AT17A

7.0

8.0

5.0

5.7

C


145

100

AT170209

Nguyễn Tiến Đạt

AT17B

7.0

9.0

4.4

5.4

D+


146

101

AT170709

Nguyễn Tiến Đạt

AT17H

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


147

102

CT050208

Nguyễn Tiến Đạt

CT5B

7.0

7.0

6.6

6.7

C+


148

103

AT170110

Nguyễn Trọng Đạt

AT17A

9.5

10

5.8

7.0

B


149

104

CT050207

Nguyễn Trung Đạt

CT5B

7.0

8.0

3.8

4.9

D+


150

105

CT050109

Nguyễn Tuấn Đạt

CT5A

7.5

9.0

5.2

6.0

C


151

106

CT050309

Nguyễn Văn Đạt

CT5C

8.5

8.0

5.4

6.3

C+


152

107

AT170508

Nhâm Tiến Đạt

AT17E

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


153

108

AT170309

Phùng Tiến Đạt

AT17C

8.0

10

6.2

6.9

C+


154

109

DT040210

Tạ Tiến Đạt

DT4B

8.0

8.0

5.0

5.9

C


155

110

CT050406

Trần Thành Đạt

CT5D

8.5

10

5.4

6.5

C+


156

111

AT170210

Trần Tuấn Đạt

AT17B

8.5

8.0

4.4

5.6

C


157

112

AT170509

Vũ Thành Đạt

AT17E

8.0

8.0

5.0

5.9

C


158

113

AT170609

Vũ Tiến Đạt

AT17G

7.0

9.0

4.2

5.2

D+


159

114

AT170408

Vương Phúc Đạt

AT17D

8.8

8.0

5.2

6.2

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

160

93

CT050108

Nguyễn Hải Đăng

CT5A

7.5

9.0

5.8

6.4

C+


161

118

CT050209

Đặng Ngọc Điệp

CT5B

7.5

8.0

7.0

7.2

B


162

120

AT170611

Dương Văn Đoàn

AT17G

8.0

10

4.4

5.7

C


163

119

AT170711

Lê Đức Trung Đô

AT17H

9.5

10

6.0

7.1

B


164

121

CT050310

Bùi Quý Đôn

CT5C

8.0

10

4.8

5.9

C


165

122

AT170409

Phạm Văn Đông

AT17D

7.0

9.0

4.2

5.2

D+


166

123

AT170510

Vi Minh Đồng

AT17E

8.0

8.0

6.6

7.0

B


167

124

AT170612

Đặng Xuân Đức

AT17G

8.0

8.0

5.8

6.5

C+


168

125

AT170410

Lưu Anh Đức

AT17D

8.0

8.0

6.8

7.2

B


169

126

AT170111

Nguyễn Anh Đức

AT17A

8.0

10

6.0

6.8

C+


170

127

AT170712

Nguyễn Bá Minh Đức

AT17H

6.0

6.0

3.8

4.5

D


171

128

AT170211

Nguyễn Đình Đức

AT17B

8.0

8.0

4.8

5.8

C


172

129

AT170310

Nguyễn Hồng Đức

AT17C

8.0

9.0

5.8

6.6

C+


173

130

AT170212

Nguyễn Mạnh Đức

AT17B

8.5

8.0

5.4

6.3

C+


174

131

AT160218

Nguyễn Minh Đức

AT16BK

7.5

8.0

5.4

6.1

C


175

132

AT170511

Nguyễn Minh Đức

AT17E

7.0

9.0

4.6

5.5

C


176

133

DT040211

Nguyễn Minh Đức

DT4B

7.0

9.0

3.0

4.4

D


177

134

AT170311

Nguyễn Thành Đức

AT17C

10

10

4.8

6.4

C+


178

135

CT050311

Nguyễn Trung Đức

CT5C

7.0

7.0

5.6

6.0

C


179

136

CT050111

Phạm Minh Đức

CT5A

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


180

180

CT050413

Hoàng Văn Giang

CT5D

10

10

5.2

6.6

C+


181

181

CT050214

Lê Thị Hà Giang

CT5B

8.5

8.0

4.8

5.9

C


182

182

CT050315

Nguyễn Trà Giang

CT5C

8.5

8.0

4.8

5.9

C


183

183

AT170414

Nguyễn Trường Giang

AT17D

7.5

8.0

6.0

6.5

C+


184

184

AT170315

Phan Trường Giang

AT17C

N25

N25





185

185

AT170716

Đinh Thị Hà

AT17H

8.0

9.0

5.0

6.0

C


186

186

CT050215

Lê Phi Hà

CT5B

8.5

10

5.0

6.2

C


187

187

AT170515

Nguyễn Thị Thu Hà

AT17E

7.5

8.0

6.0

6.5

C+


188

188

DT040118

Vũ Thị Thu Hà

DT4A

7.5

8.0

5.4

6.1

C


189

189

CT050316

Nguyễn Thị Hạ

CT5C

8.5

8.0

5.8

6.6

C+


190

190

CT050317

Đỗ Thị Hải

CT5C

7.0

9.0

5.2

5.9

C


191

191

CT050116

Ngô Thế Hải

CT5A

7.5

8.0

3.6

4.8

D+


192

192

AT170316

Nguyễn Đức Hải

AT17C

N25

N25





193

193

DT040217

Nguyễn Đức Hải

DT4B

7.5

8.0

6.0

6.5

C+


194

194

AT170516

Nguyễn Hoàng Hải

AT17E

8.0

8.0

K




195

195

DT040119

Nguyễn Phúc Hải

DT4A

7.5

8.0

4.2

5.2

D+


196

196

AT170415

Nguyễn Văn Hải

AT17D

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


197

197

DT040218

Phạm Đăng Hải

DT4B

8.0

8.0

7.0

7.3

B


198

198

AT170115

Tạ Đông Hải

AT17A

7.5

9.0

5.6

6.3

C+


199

199

AT170216

Tạ Xuân Hải

AT17B

8.5

8.0

6.4

7.0

B


200

200

CT050414

Vũ Ngọc Hải

CT5D

7.0

9.0

5.8

6.3

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

201

202

AT170116

Nguyễn Thị Hồng Hạnh

AT17A

7.5

9.0

5.8

6.4

C+


202

203

AT170217

Trần Văn Hào

AT17B

N25

N25





203

204

DT040120

Hoàng Lê Hiếu Hảo

DT4A

8.5

8.0

4.8

5.9

C


204

205

CT050216

Nguyễn Thị Hảo

CT5B

9.0

10

4.8

6.2

C


205

201

AT160517

Trần Thị Hằng

AT16EP

7.5

8.0

K




206

206

DT040121

Trần Văn Hậu

DT4A

8.0

8.0

5.2

6.0

C


207

207

CT050117

Đặng Minh Hiển

CT5A

8.0

8.0

4.6

5.6

C


208

208

AT170218

Hoàng Ngọc Hiển

AT17B

7.0

9.0

4.6

5.5

C


209

209

CT050318

Trần Đăng Hiển

CT5C

7.5

9.0

5.2

6.0

C


210

210

AT170317

Trần Gia Hiển

AT17C

10

10

4.8

6.4

C+


211

211

AT170517

Đoàn Ngọc Hiệp

AT17E

8.5

9.0

3.8

5.3

D+


212

212

AT170717

Nguyễn Quang Hiệp

AT17H

7.5

8.0

6.4

6.8

C+


213

213

CT050217

Trần Văn Hiệp

CT5B

9.0

10

4.0

5.6

C


214

214

CT050415

Trần Văn Hiệp

CT5D

9.0

10

5.8

6.9

C+


215

215

AT170117

Chu Bá Hiếu

AT17A

8.5

9.0

4.4

5.7

C


216

216

CT050118

Đào Xuân Hiếu

CT5A

8.0

8.0

4.4

5.5

C


217

217

DT040219

Đỗ Minh Hiếu

DT4B

8.0

8.0

5.4

6.2

C


218

218

CT050218

Hoàng Trung Hiếu

CT5B

8.0

9.0

5.2

6.1

C


219

219

CT050417

Hứa Trung Hiếu

CT5D

7.5

9.0

2.6

4.2

D


220

220

AT170618

Lê Minh Hiếu

AT17G

8.5

9.0

5.2

6.2

C


221

221

AT170416

Lê Trung Hiếu

AT17D

7.0

9.0

5.8

6.3

C+


222

222

AT170619

Lê Văn Hiếu

AT17G

10

10

4.4

6.1

C


223

223

CT050219

Ngô Đức Hiếu

CT5B

8.0

10

6.4

7.1

B


224

224

AT170518

Nguyễn Duy Hiếu

AT17E

7.0

9.0

5.2

5.9

C


225

225

AT170220

Nguyễn Khắc Hiếu

AT17B

8.5

8.0

5.8

6.6

C+


226

226

AT170319

Nguyễn Minh Hiếu

AT17C

8.0

9.0

4.6

5.7

C


227

227

CT050320

Nguyễn Sỹ Hiếu

CT5C

7.0

7.0

6.8

6.9

C+


228

228

AT170417

Nguyễn Thanh Hiếu

AT17D

7.0

9.0

4.6

5.5

C


229

229

AT170519

Nguyễn Văn Hiếu

AT17E

7.0

9.0

4.4

5.4

D+


230

230

CT050119

Nguyễn Văn Hiếu

CT5A

9.0

10

7.6

8.1

B+


231

231

CT050416

Phạm Đình Hiếu

CT5D

7.0

7.0

7.6

7.4

B


232

232

AT170118

Phan Trung Hiếu

AT17A

10

10

5.6

6.9

C+


233

233

AT170318

Phan Trung Hiếu

AT17C

9.0

10

8.0

8.4

B+


234

234

AT170219

Trần Trung Hiếu

AT17B

7.0

9.0

5.6

6.2

C


235

235

AT170617

Trần Trung Hiếu

AT17G

8.5

10

5.6

6.6

C+


236

236

CT050319

Trần Trung Hiếu

CT5C

7.5

8.0

4.6

5.5

C


237

237

AT170119

Nguyễn Xuân Hiệu

AT17A

9.0

9.0

6.4

7.2

B


238

238

CT050418

Trần Huy Hiệu

CT5D

10

10

5.6

6.9

C+


239

239

AT170418

Lê Xuân Hinh

AT17D

8.5

8.0

7.6

7.8

B+


240

240

AT170221

Nguyễn Thị Hoa

AT17B

8.5

8.0

4.4

5.6

C


241

241

CT050321

Nguyễn Thị Hoa

CT5C

8.0

9.0

5.2

6.1

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

242

242

AT170120

Vũ Như Hoa

AT17A

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


243

243

AT170718

Trần Anh Hoà

AT17H

7.5

9.0

4.2

5.3

D+


244

244

AT170320

Đàm Việt Hòa

AT17C

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


245

245

CT050220

Lý Xuân Hòa

CT5B

8.5

8.0

5.4

6.3

C+


246

246

AT170419

Trịnh Thị Hòa

AT17D

8.0

8.0

5.6

6.3

C+


247

247

AT170520

Trương Thị Khánh Hòa

AT17E

8.5

8.0

6.4

7.0

B


248

248

CT050419

Vũ Minh Hòa

CT5D

8.0

9.0

6.4

7.0

B


249

249

AT170121

Vũ Phú Hòa

AT17A

7.5

7.0

K




250

250

AT170521

Nguyễn Văn Hoan

AT17E

7.0

9.0

5.2

5.9

C


251

251

AT170620

Lê Văn Hoàn

AT17G

7.5

9.0

3.4

4.8

D+


252

252

CT050120

Vũ Khải Hoàn

CT5A

8.5

8.0

6.6

7.1

B


253

253

DT040123

Đinh Công Hoàng

DT4A

7.0

9.0

5.6

6.2

C


254

254

DT040222

Lê Hữu Hoàng

DT4B

7.0

9.0

3.6

4.8

D+


255

255

AT170719

Lê Sỹ Hoàng

AT17H

N25

N25





256

256

AT170122

Lê Thanh Hoàng

AT17A

7.5

6.0

5.2

5.8

C


257

257

AT170421

Lê Việt Hoàng

AT17D

7.0

9.0

3.6

4.8

D+


258

258

AT170522

Nguyễn Minh Hoàng

AT17E

7.0

9.0

4.4

5.4

D+


259

259

AT170621

Nguyễn Ngọc Hoàng

AT17G

8.0

10

6.0

6.8

C+


260

260

CT050420

Nguyễn Sỹ Huy Hoàng

CT5D

8.0

9.0

4.8

5.9

C


261

261

AT170321

Nguyễn Việt Hoàng

AT17C

9.0

10

4.4

5.9

C


262

262

CT050322

Phạm Văn Hoàng

CT5C

8.0

9.0

5.0

6.0

C


263

263

DT040221

Phan Đức Hoàng

DT4B

7.5

8.0

5.6

6.2

C


264

264

AT170622

Phan Văn Hoàng

AT17G

8.5

10

5.2

6.3

C+


265

265

AT170222

Trần Trung Hoàng

AT17B

8.0

8.0

4.8

5.8

C


266

266

AT170420

Vũ Huy Hoàng

AT17D

7.0

9.0

4.6

5.5

C


267

267

CT050221

Vũ Văn Hoàng

CT5B

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


268

268

AT170322

Đỗ Thị Hồng

AT17C

8.5

10

5.8

6.7

C+


269

269

CT050121

Lê Thị Hồng

CT5A

8.5

8.0

5.4

6.3

C+


270

270

AT170223

Trần Thị Hồng

AT17B

8.5

8.0

5.2

6.1

C


271

271

AT170422

Nguyễn Ngọc Huân

AT17D

8.5

8.0

6.4

7.0

B


272

272

AT170523

Trương Công Huấn

AT17E

N25

N25





273

273

DT040124

Vũ Như Huấn

DT4A

7.0

9.0

4.4

5.4

D+


274

278

CT050122

Dương Văn Hùng

CT5A

7.0

9.0

4.2

5.2

D+


275

279

AT170623

Dương Việt Hùng

AT17G

8.5

9.0

4.4

5.7

C


276

274

AT170720

Đào Duy Hùng

AT17H

9.0

9.0

5.6

6.6

C+


277

275

AT170323

Đào Quốc Hùng

AT17C

7.5

9.0

5.2

6.0

C


278

276

AT170224

Đinh Trọng Hùng

AT17B

7.5

8.0

3.2

4.5

D


279

277

CT050421

Đỗ Việt Hùng

CT5D

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


280

280

CT050223

Lê Sinh Hùng

CT5B

7.0

8.0

K




281

281

DT040125

Nguyễn Đăng Hùng

DT4A

7.0

9.0

4.2

5.2

D+


282

282

CT050222

Nguyễn Hữu Hùng

CT5B

7.0

9.0

5.2

5.9

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

283

283

AT170524

Nguyễn Sỹ Hùng

AT17E

7.0

9.0

3.0

4.4

D


284

284

AT170225

Trần Mạnh Hùng

AT17B

7.0

9.0

4.6

5.5

C


285

285

AT170423

Trần Văn Hùng

AT17D

7.0

9.0

4.2

5.2

D+


286

286

DT040223

Vũ Tuấn Hùng

DT4B

7.0

9.0

3.6

4.8

D+


287

302

DT040127

Bùi Quang Huy

DT4A

8.5

8.0

5.6

6.4

C+


288

303

CT050225

Đinh Quang Huy

CT5B

10

10

5.8

7.1

B


289

304

DT040128

Kiều Phúc Huy

DT4A

N25

N25





290

305

AT170425

Lê Mạnh Huy

AT17D

7.0

9.0

5.4

6.1

C


291

306

CT050423

Lê Quốc Huy

CT5D

7.5

8.0

3.2

4.5

D


292

307

AT170125

Lưu Quốc Huy

AT17A

7.0

7.0

4.8

5.5

C


293

309

DT040225

Nguyễn Duy Huy

DT4B

7.5

8.0

7.0

7.2

B


294

308

AT170424

Nguyễn Đình Huy

AT17D

7.0

9.0

4.2

5.2

D+


295

310

CT050125

Nguyễn Hùng Huy

CT5A

7.5

9.0

5.4

6.2

C


296

311

AT170527

Nguyễn Ngọc Huy

AT17E

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


297

312

AT170228

Nguyễn Quang Huy

AT17B

8.0

8.0

4.2

5.3

D+


298

313

CT050124

Nguyễn Quang Huy

CT5A

7.5

8.0

6.2

6.6

C+


299

314

CT050325

Nguyễn Quang Huy

CT5C

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


300

315

CT050424

Nguyễn Quang Huy

CT5D

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


301

316

AT170723

Nguyễn Quốc Huy

AT17H

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


302

317

CT050226

Nguyễn Văn Huy

CT5B

7.0

7.0

K




303

318

AT170124

Phạm Đình Huy

AT17A

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


304

319

AT170724

Phạm Quang Huy

AT17H

8.5

8.0

4.0

5.3

D+


305

320

AT170625

Trần Mạnh Huy

AT17G

10

10

6.2

7.3

B


306

321

AT170326

Trần Tuấn Huy

AT17C

8.0

9.0

6.8

7.3

B


307

322

DT040226

Đặng Thị Mỹ Huyền

DT4B

8.0

8.0

3.8

5.1

D+


308

323

CT050227

Nguyễn Thị Huyền

CT5B

8.5

10

7.6

8.0

B+


309

324

CT050326

Nguyễn Thu Huyền

CT5C

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


310

325

AT170626

Phạm Thị Huyền

AT17G

8.0

8.0

3.6

4.9

D+


311

287

AT170324

Cù Tất Hưng

AT17C

7.0

8.0

3.0

4.3

D


312

288

CT050224

Đào Việt Hưng

CT5B

8.0

8.0

3.6

4.9

D+


313

289

AT170624

Lê Minh Hưng

AT17G

6.0

5.0

4.0

4.5

D


314

290

AT170722

Lê Ngọc Hưng

AT17H

8.5

9.0

5.4

6.4

C+


315

291

AT170123

Nguyễn Quốc Hưng

AT17A

7.5

8.0

5.4

6.1

C


316

292

AT170721

Nguyễn Văn Hưng

AT17H

7.0

8.0

3.6

4.7

D


317

293

AT170525

Trần Khải Hưng

AT17E

8.5

8.0

6.4

7.0

B


318

294

AT170226

Trần Quang Hưng

AT17B

8.5

8.0

4.4

5.6

C


319

295

AT170227

Bùi Thị Hương

AT17B

8.5

8.0

7.2

7.5

B


320

296

CT050422

Mai Thị Hương

CT5D

8.5

10

7.8

8.1

B+


321

298

DT040126

Đặng Thị Thu Hường

DT4A

7.5

8.0

6.0

6.5

C+


322

299

AT170325

Nguyễn Thu Hường

AT17C

10

10

5.8

7.1

B


323

300

DT040224

Hoàng Minh Hưởng

DT4B

7.0

9.0

4.2

5.2

D+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

324

301

AT170526

Nguyễn Văn Hưởng

AT17E

7.5

8.0

4.4

5.4

D+


325

297

CT050324

Dương Đức Hướng

CT5C

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


326

326

AT170327

Nguyễn Xuân Kết

AT17C

9.0

9.0

6.2

7.0

B


327

327

DT040227

Phùng Quang Khải

DT4B

7.0

9.0

6.4

6.8

C+


328

328

AT160624

Chu Mạnh Khang

AT16GK

7.5

8.0

4.4

5.4

D+


329

329

AT170725

Mạc Đình Khang

AT17H

7.0

8.0

3.4

4.6

D


330

330

CT050425

Hồ Sỹ Khanh

CT5D

8.0

10

4.4

5.7

C


331

331

AT170126

Mạc Bảo Khanh

AT17A

7.0

7.0

4.2

5.0

D+


332

332

AT170426

Trình Hồng Khanh

AT17D

7.0

9.0

6.2

6.6

C+


333

333

DT040129

Công Trường Khánh

DT4A

N25

N25





334

335

CT050327

Đào Ngọc Khánh

CT5C

8.0

9.0

5.4

6.3

C+


335

334

CT050426

Đặng Duy Khánh

CT5D

9.0

9.0

5.0

6.2

C


336

336

AT170528

Nguyễn Khánh

AT17E

7.0

9.0

6.2

6.6

C+


337

338

CT050126

Nguyễn Duy Khánh

CT5A

7.5

8.0

3.6

4.8

D+


338

337

CT050229

Nguyễn Đình Khánh

CT5B

7.0

9.0

5.0

5.8

C


339

339

AT170229

Nguyễn Nam Khánh

AT17B

6.0

5.0

6.0

5.9

C


340

340

AT170328

Phạm Tiến Khánh

AT17C

8.0

10

6.0

6.8

C+


341

341

CT050127

Trần Văn Khánh

CT5A

8.0

8.0

6.4

6.9

C+


342

342

AT170427

Nguyễn Đức Khiêm

AT17D

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


343

343

CT050230

Lưu Văn Khoa

CT5B

7.5

9.0

4.0

5.2

D+


344

344

CT050328

Hoàng Trọng Khôi

CT5C

7.0

8.0

5.0

5.7

C


345

345

DT040228

Hà Trung Kiên

DT4B

8.5

8.0

7.4

7.7

B


346

346

AT170127

Lê Trung Kiên

AT17A

7.0

7.0

3.8

4.8

D+


347

347

CT050329

Mai Trung Kiên

CT5C

8.0

10

7.8

8.0

B+


348

348

CT050128

Phan Trung Kiên

CT5A

7.0

9.0

4.6

5.5

C


349

349

AT170726

Vũ Văn Kiên

AT17H

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


350

350

AT170727

Nguyễn Danh Kiệt

AT17H

8.0

9.0

5.8

6.6

C+


351

351

CT050129

Nguyễn Xuân Kiệt

CT5A

7.0

9.0

3.6

4.8

D+


352

352

CT050427

Vũ Tuấn Kiệt

CT5D

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


353

353

DT040229

Nguyễn Cao Kỳ

DT4B

7.0

9.0

5.6

6.2

C


354

356

AT170230

Đỗ Thị Phương Lan

AT17B

9.0

8.0

6.6

7.2

B


355

357

DT040230

Hoàng Thị Lan

DT4B

7.5

8.0

5.0

5.8

C


356

358

DT040130

Nguyễn Thị Lan

DT4A

8.0

8.0

4.6

5.6

C


357

354

CT050428

Nguyễn Văn Tùng Lâm

CT5D

7.5

9.0

4.8

5.7

C


358

355

AT170529

Trần Bình Lâm

AT17E

8.5

8.0

5.0

6.0

C


359

359

DT040131

Nguyễn Hữu Lễ

DT4A

8.5

8.0

3.6

5.0

D+


360

360

AT170629

Phạm Nhật Lệ

AT17G

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


361

361

AT170630

Bùi Hữu Linh

AT17G

8.0

10

4.4

5.7

C


362

362

AT170530

Bùi Yến Linh

AT17E

8.0

8.0

5.6

6.3

C+


363

363

AT170128

Cao Thị Linh

AT17A

7.5

9.0

6.4

6.9

C+


364

364

AT170428

Đỗ Thị Hà Linh

AT17D

8.5

9.0

5.0

6.1

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

365

365

CT050130

Lê Quang Linh

CT5A

7.0

9.0

5.2

5.9

C


366

366

DT040132

Lê Thị Khánh Linh

DT4A

9.0

8.0

4.2

5.6

C


367

367

CT050330

Nguyễn Đức Quang Linh

CT5C

7.5

8.0

5.4

6.1

C


368

368

AT170231

Nguyễn Quang Linh

AT17B

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


369

369

CT050231

Nguyễn Thị Khánh Linh

CT5B

7.5

8.0

6.8

7.1

B


370

370

AT170329

Nguyễn Thị Mai Linh

AT17C

8.0

9.0

5.2

6.1

C


371

371

CT050429

Trịnh Hoài Linh

CT5D

10

10

7.0

7.9

B+


372

372

AT170728

Vũ Từ Khánh Linh

AT17H

8.5

10

4.6

5.9

C


373

373

AT170429

Hà Thị Loan

AT17D

8.5

8.0

6.2

6.8

C+


374

374

DT040231

Trần Thị Loan

DT4B

7.5

8.0

5.2

5.9

C


375

377

AT170232

Khuất Duy Long

AT17B

8.5

8.0

5.8

6.6

C+


376

378

AT170631

Lê Ngọc Long

AT17G

9.0

10

5.6

6.7

C+


377

379

AT170531

Nguyễn Hải Long

AT17E

7.5

8.0

5.4

6.1

C


378

380

CT050331

Nguyễn Hoàng Long

CT5C

7.5

9.0

5.4

6.2

C


379

381

AT170430

Nguyễn Phi Long

AT17D

7.0

9.0

5.6

6.2

C


380

382

AT170233

Nguyễn Thế Long

AT17B

7.0

9.0

5.8

6.3

C+


381

383

AT170331

Nguyễn Viết Long

AT17C

8.0

9.0

5.6

6.4

C+


382

384

CT050232

Nguyễn Vũ Hoàng Long

CT5B

9.0

10

5.0

6.3

C+


383

385

CT050131

Phạm Thành Long

CT5A

8.5

10

6.4

7.2

B


384

386

AT170130

Thái Hoàng Long

AT17A

7.0

8.0

5.0

5.7

C


385

375

AT170330

Nguyễn Văn Lộc

AT17C

7.5

9.0

4.8

5.7

C


386

376

AT170129

Lê Tiến Lợi

AT17A

8.0

9.0

6.8

7.3

B


387

387

CT050132

Nguyễn Thị Lụa

CT5A

8.5

8.0

4.8

5.9

C


388

388

DT040232

Nguyễn Đình Luật

DT4B

7.0

9.0

6.4

6.8

C+


389

389

AT170532

Ngô Huy Lục

AT17E

7.5

8.0

5.0

5.8

C


390

390

CT050430

Đặng Đức Lương

CT5D

8.0

9.0

5.0

6.0

C


391

391

AT170332

Đinh Gia Lưu

AT17C

7.5

9.0

4.8

5.7

C


392

392

AT170333

Đặng Thị Ly

AT17C

7.0

8.0

4.6

5.4

D+


393

393

AT170729

Nguyễn Thảo Ly

AT17H

9.0

10

5.2

6.4

C+


394

394

DT040133

Trần Hải Lý

DT4A

8.0

8.0

4.6

5.6

C


395

395

CT050431

Lê Thị Ngọc Mai

CT5D

8.0

9.0

7.0

7.4

B


396

396

CT050233

Nguyễn Thị Ngọc Mai

CT5B

8.0

8.0

7.0

7.3

B


397

397

AT170632

Nguyễn Thị Sao Mai

AT17G

9.0

10

4.8

6.2

C


398

398

AT170431

Nguyễn Thị Xuân Mai

AT17D

7.0

9.0

5.0

5.8

C


399

399

AT160430

Hà Duy Mạnh

AT16DP

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


400

400

CT050234

Lê Quốc Mạnh

CT5B

8.0

9.0

6.2

6.8

C+


401

401

AT170432

Nguyễn Đức Mạnh

AT17D

7.5

8.0

6.4

6.8

C+


402

402

DT040134

Nguyễn Đức Mạnh

DT4A

7.0

9.0

5.4

6.1

C


403

403

DT040135

Nguyễn Quang Mạnh

DT4A

8.5

8.0

4.6

5.7

C


404

404

CT050332

Phan Đức Mạnh

CT5C

8.5

8.0

4.8

5.9

C


405

405

AT170633

Tống Xuân Mạnh

AT17G

7.0

9.0

5.0

5.8

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

406

406

CT050133

Vũ Ngọc Mạnh

CT5A

7.5

9.0

4.2

5.3

D+


407

407

AT170334

Đào Văn Minh

AT17C

9.5

10

5.8

7.0

B


408

408

AT170634

Đỗ Công Minh

AT17G

7.0

9.0

4.6

5.5

C


409

409

DT040234

Đỗ Đắc Minh

DT4B

8.0

8.0

5.2

6.0

C


410

410

CT050432

Hoàng Tuấn Minh

CT5D

7.5

9.0

6.0

6.6

C+


411

411

DT040137

Lê Đăng Minh

DT4A

8.0

8.0

6.6

7.0

B


412

412

DT040233

Nguyễn Công Minh

DT4B

7.0

9.0

6.2

6.6

C+


413

413

CT050134

Nguyễn Ngọc Minh

CT5A

9.0

10

7.2

7.8

B+


414

414

AT170132

Nguyễn Quang Minh

AT17A

8.5

8.0

5.0

6.0

C


415

415

AT170133

Nguyễn Tuấn Minh

AT17A

7.5

9.0

4.2

5.3

D+


416

416

AT170234

Nguyễn Văn Minh

AT17B

7.5

9.0

4.4

5.5

C


417

417

AT170235

Trần Công Minh

AT17B

7.0

9.0

3.4

4.7

D


418

418

AT170433

Trần Công Minh

AT17D

7.0

9.0

3.8

4.9

D+


419

419

AT170533

Trần Tuấn Minh

AT17E

7.5

8.0

3.8

5.0

D+


420

420

AT170730

Vũ Quang Minh

AT17H

8.5

10

5.8

6.7

C+


421

421

CT050135

Bùi Thọ Nam

CT5A

7.5

8.0

4.6

5.5

C


422

422

AT170435

Đàm Ngọc Nam

AT17D

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


423

423

CT050136

Đào Cư Nam

CT5A

7.0

9.0

3.8

4.9

D+


424

424

CT050236

Đào Văn Nam

CT5B

7.5

9.0

4.4

5.5

C


425

425

AT170636

Đỗ Hoài Nam

AT17G

7.5

9.0

4.6

5.6

C


426

426

AT170535

Hắc Ngọc Nam

AT17E

7.0

9.0

6.4

6.8

C+


427

427

CT050235

Hoàng Hải Nam

CT5B

9.0

8.0

4.2

5.6

C


428

428

AT170732

Nguyễn Đức Nam

AT17H

7.5

9.0

4.8

5.7

C


429

429

AT170236

Nguyễn Hoàng Nam

AT17B

7.5

8.0

4.0

5.1

D+


430

430

AT170434

Nguyễn Hữu Nam

AT17D

7.0

9.0

6.4

6.8

C+


431

431

AT170534

Nguyễn Phương Nam

AT17E

7.5

8.0

5.0

5.8

C


432

432

AT160337

Quách Thành Nam

AT16CK

7.5

8.0

4.6

5.5

C


433

433

AT170335

Tô Thành Nam

AT17C

8.0

9.0

5.6

6.4

C+


434

434

AT170237

Trần Duy Nam

AT17B

7.0

9.0

5.8

6.3

C+


435

435

AT170731

Trần Hoài Nam

AT17H

6.0

5.0

7.2

6.8

C+


436

436

AT170635

Vũ Giang Nam

AT17G

6.5

7.0

4.4

5.1

D+


437

437

CT050433

Vũ Xuân Nam

CT5D

10

10

6.0

7.2

B


438

438

AT170536

Nguyễn Thị Nga

AT17E

8.0

10

6.4

7.1

B


439

439

CT050434

Phan Đặng Nghị

CT5D

8.0

9.0

6.4

7.0

B


440

440

DT040236

Hồ Văn Nghĩa

DT4B

7.0

9.0

4.2

5.2

D+


441

441

AT170733

Nguyễn Danh Nghĩa

AT17H

N25

N25





442

442

CT050334

Trần Xuân Nghĩa

CT5C

8.0

8.0

5.8

6.5

C+


443

443

AT170134

Trịnh Minh Nghĩa

AT17A

7.5

8.0

5.6

6.2

C


444

444

CT050137

Nguyễn Văn Ngọ

CT5A

N25

N25





445

445

CT050237

Cấn Quang Ngọc

CT5B

7.5

8.0

5.0

5.8

C


446

446

AT170336

Đoàn Anh Ngọc

AT17C

10

10

5.2

6.6

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

447

447

AT170436

Lê Duy Ngọc

AT17D

7.0

9.0

4.4

5.4

D+


448

448

CT050138

Nguyễn Huyền Ngọc

CT5A

7.5

9.0

6.0

6.6

C+


449

449

CT050335

Nguyễn Thị Bích Ngọc

CT5C

8.0

8.0

5.6

6.3

C+


450

450

DT040237

Trần Bảo Ngọc

DT4B

7.5

8.0

6.2

6.6

C+


451

451

AT170135

Đỗ Minh Nguyên

AT17A

10

10

5.4

6.8

C+


452

452

CT050435

Phạm Tài Nguyên

CT5D

7.5

9.0

5.0

5.9

C


453

453

CT050436

Dương Xuân Nhân

CT5D

7.5

9.0

6.4

6.9

C+


454

454

CT050238

Nguyễn Như Nhân

CT5B

8.0

9.0

6.4

7.0

B


455

455

AT170735

Phạm Đức Nhân

AT17H

7.5

9.0

4.8

5.7

C


456

456

AT170537

Đặng Quang Nhất

AT17E

8.5

8.0

5.8

6.6

C+


457

457

AT170637

Nguyễn Long Nhật

AT17G

7.0

8.0

4.2

5.1

D+


458

458

CT050139

Nguyễn Minh Nhật

CT5A

8.0

8.0

5.6

6.3

C+


459

459

AT170337

Nguyễn Trần Long Nhật

AT17C

7.5

9.0

5.0

5.9

C


460

460

CT050336

Nguyễn Thị Nhung

CT5C

8.5

8.0

6.4

7.0

B


461

461

DT040238

Vũ Thị Nhung

DT4B

7.5

8.0

6.2

6.6

C+


462

462

CT050337

Trần Bảo Ninh

CT5C

8.0

8.0

6.2

6.7

C+


463

463

AT170638

Ưng Thị Hồng Ninh

AT17G

8.0

10

5.0

6.1

C


464

464

DT040139

Đinh Thị Oanh

DT4A

7.5

8.0

6.0

6.5

C+


465

465

DT040140

Đặng Đình Phi

DT4A

7.5

8.0

5.8

6.4

C+


466

466

AT170136

Nguyễn Cao Phi

AT17A

7.0

8.0

4.6

5.4

D+


467

467

CT050338

Nguyễn Hoàng Phi

CT5C

7.5

8.0

3.2

4.5

D


468

468

AT170238

Vũ Quốc Phi

AT17B

8.5

8.0

4.4

5.6

C


469

469

CT050437

Đỗ Hồng Phong

CT5D

7.0

8.0

7.8

7.7

B


470

470

AT170736

Lê Xuân Vũ Phong

AT17H

9.0

9.0

4.2

5.6

C


471

471

CT050339

Mai Thế Phong

CT5C

N25

N25





472

472

CT050438

Phùng Thiên Phú

CT5D

10

10

6.0

7.2

B


473

473

AT170639

Trần Ngọc Phú

AT17G

7.5

9.0

5.6

6.3

C+


474

474

CT050239

Trần Văn Phú

CT5B

9.0

9.0

6.8

7.5

B


475

475

AT170239

Bùi Minh Phúc

AT17B

8.5

8.0

7.0

7.4

B


476

476

AT170437

Vũ Mạnh Phúc

AT17D

7.0

9.0

6.8

7.0

B


477

477

CT050439

Nguyễn Hữu Phước

CT5D

7.0

7.0

6.6

6.7

C+


478

478

AT170137

Đặng Thanh Phương

AT17A

8.0

10

5.6

6.5

C+


479

479

CT050240

Mai Hoàng Phương

CT5B

8.0

9.0

4.6

5.7

C


480

480

AT170538

Nguyễn Thị Phương

AT17E

7.0

9.0

6.8

7.0

B


481

481

DT040142

Nguyễn Văn Phương

DT4A

7.5

8.0

3.8

5.0

D+


482

482

CT050140

Ninh Thị Thu Phương

CT5A

7.5

8.0

5.2

5.9

C


483

483

AT170338

Trần Thị Phương

AT17C

8.0

10

5.8

6.6

C+


484

498

CT050441

Đinh Minh Quang

CT5D

8.0

9.0

4.6

5.7

C


485

499

AT170641

Nguyễn Chí Quang

AT17G

8.0

10

5.2

6.2

C


486

500

CT050340

Nguyễn Minh Quang

CT5C

7.5

9.0

6.4

6.9

C+


487

501

DT040145

Nguyễn Tiến Quang

DT4A

7.0

9.0

3.6

4.8

D+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

488

502

AT170541

Phùng Văn Quang

AT17E

7.0

9.0

4.6

5.5

C


489

503

CT050242

Thiều Duy Quang

CT5B

7.0

9.0

7.6

7.6

B


490

504

DT040241

Ngô Gia Quảng

DT4B

7.5

8.0

5.6

6.2

C


491

484

AT170640

Cao Đắc Quân

AT17G

7.0

8.0

5.0

5.7

C


492

485

DT040144

Đinh Ngọc Minh Quân

DT4A

8.0

8.0

5.6

6.3

C+


493

487

AT170340

Đoàn Minh Quân

AT17C

8.0

9.0

5.2

6.1

C


494

486

DT040240

Đỗ Quân

DT4B

7.5

8.0

2.8

4.3

D


495

488

AT170139

Hoàng Hồng Quân

AT17A

7.5

9.0

6.4

6.9

C+


496

489

CT050440

Lê Trần Anh Quân

CT5D

9.0

10

8.2

8.5

A


497

490

AT170540

Lê Trọng Quân

AT17E

7.0

9.0

4.8

5.6

C


498

491

AT170138

Ngô Minh Quân

AT17A

8.0

10

4.8

5.9

C


499

492

AT170241

Nguyễn Minh Quân

AT17B

9.0

8.0

6.0

6.8

C+


500

493

CT050241

Phạm Minh Quân

CT5B

8.0

8.0

5.2

6.0

C


501

494

AT170438

Phan Minh Quân

AT17D

8.5

8.0

6.0

6.7

C+


502

495

AT170539

Trần Bá Quân

AT17E

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


503

496

DT040143

Trần Hoàng Quân

DT4A

8.0

9.0

4.8

5.9

C


504

497

AT170240

Vũ Duy Quân

AT17B

8.5

8.0

4.6

5.7

C


505

505

AT170440

Giàng Phú Quý

AT17D

7.0

9.0

5.2

5.9

C


506

506

AT170738

Nguyễn Ngọc Quý

AT17H

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


507

508

AT170141

Dương Hồng Quyên

AT17A

8.5

10

7.2

7.7

B


508

507

AT170441

Đỗ Thị Quyên

AT17D

9.0

8.0

4.8

6.0

C


509

509

CT050141

Hoàng Thị Quyên

CT5A

8.5

8.0

3.8

5.2

D+


510

510

AT170242

Đỗ Danh Quyền

AT17B

8.5

8.0

5.6

6.4

C+


511

511

DT040242

Nguyễn Mạnh Quyền

DT4B

N25

N25





512

512

AT170542

Nguyễn Kim Quyết

AT17E

7.0

9.0

5.0

5.8

C


513

513

AT170642

Hồ Bá Quỳnh

AT17G

8.5

10

5.2

6.3

C+


514

514

AT170243

Lê Ngọc Quỳnh

AT17B

8.5

8.0

4.2

5.4

D+


515

515

AT170341

Mai Thị Quỳnh

AT17C

9.0

10

6.6

7.4

B


516

516

DT040243

Nguyễn Thị Quỳnh

DT4B

8.0

9.0

5.0

6.0

C


517

517

CT050341

Nguyễn Thị Như Quỳnh

CT5C

8.5

10

6.8

7.4

B


518

518

DT040244

Trần Thị Hương Quỳnh

DT4B

7.0

9.0

4.4

5.4

D+


519

519

DT040146

Vũ Tiến Quỳnh

DT4A

8.5

8.0

4.6

5.7

C


520

521

AT170342

Nguyễn Thị Sáng

AT17C

N25

N25





521

520

AT170442

Đặng Văn Sâm

AT17D

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


522

522

AT170740

Hoàng Tuấn Sinh

AT17H

8.5

9.0

5.0

6.1

C


523

523

AT170643

Nguyễn Đình Sinh

AT17G

8.5

9.0

6.6

7.2

B


524

532

AT170741

Lê Văn Song

AT17H

8.0

10

5.6

6.5

C+


525

524

AT170343

Nguyễn Hà Sơn

AT17C

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


526

525

CT050243

Nguyễn Xuân Sơn

CT5B

8.0

10

5.8

6.6

C+


527

526

AT170443

Phạm Minh Sơn

AT17D

7.0

9.0

4.8

5.6

C


528

527

AT160344

Phạm Ngọc Sơn

AT16CK

7.5

8.0

4.8

5.7

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

529

528

AT170543

Phạm Trung Sơn

AT17E

7.0

9.0

4.6

5.5

C


530

529

DT040245

Trần Bá Sơn

DT4B

8.0

8.0

4.8

5.8

C


531

530

AT170244

Vũ Trường Sơn

AT17B

8.5

8.0

4.6

5.7

C


532

531

AT170142

Vũ Tùng Sơn

AT17A

8.0

8.0

3.4

4.8

D+


533

533

AT170742

Đỗ Anh Tài

AT17H

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


534

534

AT170444

Lương Thế Tài

AT17D

9.0

8.0

8.0

8.2

B+


535

535

AT170245

Mai Văn Tài

AT17B

7.0

9.0

4.6

5.5

C


536

536

CT050342

Nguyễn Tiến Tài

CT5C

7.0

6.0

K




537

537

CT050142

Phạm Đức Tài

CT5A

7.0

8.0

5.2

5.8

C


538

538

AT170143

Phùng Văn Tài

AT17A

7.5

9.0

7.2

7.4

B


539

539

CT050244

Trần Đức Tài

CT5B

7.5

9.0

4.4

5.5

C


540

540

AT170246

Phạm Thanh Tâm

AT17B

8.5

8.0

6.8

7.3

B


541

541

CT050343

Lê Hữu Tân

CT5C

8.0

10

4.6

5.8

C


542

542

AT170544

Nguyễn Tất Tân

AT17E

N25

N25





543

543

AT170344

Cao Xuân Tấn

AT17C

7.5

9.0

6.4

6.9

C+


544

544

AT170644

Đồng Minh Tấn

AT17G

8.5

9.0

5.0

6.1

C


545

545

CT050442

Hoàng Trọng Tấn

CT5D

9.0

10

4.8

6.2

C


546

546

CT050443

Đinh Sơn Tây

CT5D

7.0

8.0

K




547

547

DT040147

Lê Văn Thái

DT4A

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


548

548

AT170144

Nguyễn Hồng Thái

AT17A

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


549

549

AT170645

Phạm Ngọc Thái

AT17G

9.5

10

5.2

6.5

C+


550

564

AT170345

Lê Duy Thanh

AT17C

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


551

565

CT050446

Nguyễn Văn Thanh

CT5D

7.0

9.0

5.8

6.3

C+


552

566

AT170546

Bùi Xuân Thành

AT17E

7.0

9.0

3.4

4.7

D


553

567

CT050346

Đặng Bá Thành

CT5C

8.0

8.0

5.4

6.2

C


554

568

AT170745

Đinh Công Thành

AT17H

9.0

10

5.4

6.6

C+


555

569

AT170346

Lâm Tăng Thành

AT17C

9.0

9.0

6.6

7.3

B


556

570

AT170547

Lê Sỹ Thành

AT17E

7.0

9.0

4.6

5.5

C


557

571

AT170447

Nguyễn Đình Thành

AT17D

8.0

8.0

6.4

6.9

C+


558

572

AT170744

Nguyễn Quang Thành

AT17H

7.0

8.0

4.2

5.1

D+


559

573

AT170147

Nguyễn Tuấn Thành

AT17A

7.0

8.0

5.4

6.0

C


560

574

AT170446

Nguyễn Văn Thành

AT17D

8.0

8.0

6.2

6.7

C+


561

575

AT170648

Phạm Ngọc Thành

AT17G

8.5

10

6.2

7.0

B


562

576

AT170746

Nguyễn Phương Thảo

AT17H

9.0

10

5.0

6.3

C+


563

577

CT050144

Triệu Thị Thu Thảo

CT5A

8.5

8.0

3.0

4.6

D


564

550

DT040246

Trần Văn Thăng

DT4B

8.5

8.0

5.0

6.0

C


565

551

AT170247

Đặng Kim Thắng

AT17B

7.0

9.0

4.2

5.2

D+


566

552

CT050345

Đỗ Minh Thắng

CT5C

7.0

9.0

5.6

6.2

C


567

553

CT050246

Đỗ Văn Thắng

CT5B

7.5

9.0

4.4

5.5

C


568

554

CT050245

Hà Chiến Thắng

CT5B

8.0

8.0

5.6

6.3

C+


569

555

AT170545

Hoàng Hưng Thắng

AT17E

7.5

8.0

6.0

6.5

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

570

556

CT050344

Lê Đình Thắng

CT5C

8.0

9.0

4.6

5.7

C


571

557

DT040148

Lê Quý Thắng

DT4A

7.5

8.0

3.6

4.8

D+


572

558

AT170146

Nguyễn Đức Thắng

AT17A

9.0

9.0

3.8

5.4

D+


573

559

AT170445

Nguyễn Đức Thắng

AT17D

7.0

9.0

5.8

6.3

C+


574

560

DT040247

Nguyễn Mạnh Thắng

DT4B

7.5

8.0

3.6

4.8

D+


575

561

CT050143

Quách Cao Thắng

CT5A

8.5

8.0

5.6

6.4

C+


576

562

AT170646

Trần Đức Thắng

AT17G

7.0

9.0

5.4

6.1

C


577

563

AT170743

Trần Đức Thắng

AT17H

9.0

8.0

5.0

6.1

C


578

578

CT050347

Nguyễn Đại Thế

CT5C

10

10

5.4

6.8

C+


579

579

CT050448

Trương Đức Thiên

CT5D

7.0

8.0

4.2

5.1

D+


580

580

DT040248

Dương Văn Thiện

DT4B

7.5

8.0

5.8

6.4

C+


581

581

AT170747

Trần Đức Khánh Thiện

AT17H

7.5

8.0

4.6

5.5

C


582

582

AT170548

Trương Văn Thiện

AT17E

8.0

8.0

5.6

6.3

C+


583

583

AT170248

Trần Văn Thiệp

AT17B

7.0

9.0

5.0

5.8

C


584

584

DT040149

Hồ Tiến Thịnh

DT4A

8.5

8.0

6.0

6.7

C+


585

585

CT050247

Nguyễn Đức Thịnh

CT5B

7.5

8.0

5.2

5.9

C


586

586

AT170549

Nguyễn Ngọc Thịnh

AT17E

7.0

9.0

4.8

5.6

C


587

587

DT040249

Nguyễn Quang Thịnh

DT4B

7.0

9.0

4.4

5.4

D+


588

588

CT050145

Phạm Đức Thịnh

CT5A

8.0

8.0

5.6

6.3

C+


589

589

AT170347

Trần Huy Đức Thọ

AT17C

N25

N25





590

590

CT050248

Trương Hoài Thu

CT5B

7.0

9.0

5.4

6.1

C


591

597

CT050348

Vũ Thị Thanh Thùy

CT5C

8.5

8.0

5.4

6.3

C+


592

598

AT170149

Bùi Sỹ Thủy

AT17A

7.0

8.0

3.0

4.3

D


593

599

AT170749

Nguyễn Thị Thủy

AT17H

9.0

9.0

7.6

8.0

B+


594

600

AT170650

Phạm Đình Thụy

AT17G

9.0

10

6.2

7.1

B


595

591

AT170148

Nguyễn Anh Thư

AT17A

8.0

10

6.2

6.9

C+


596

592

AT170249

Phạm Minh Thư

AT17B

7.0

9.0

4.8

5.6

C


597

593

AT170649

Vũ Vân Thư

AT17G

10

10

6.8

7.8

B+


598

594

CT050457

Trịnh Văn Thực

CT5D

8.0

10

5.8

6.6

C+


599

595

DT040150

Nguyễn Thị Huyền Thương

DT4A

9.0

8.0

5.8

6.7

C+


600

596

AT170748

Nguyễn Thanh Thưởng

AT17H

8.0

10

4.4

5.7

C


601

601

AT170150

Đỗ Lan Tiên

AT17A

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


602

603

AT170550

Đoàn Văn Tiến

AT17E

7.0

9.0

4.4

5.4

D+


603

602

AT170250

Đỗ Văn Tiến

AT17B

8.0

8.0

3.2

4.6

D


604

604

AT170449

Trần Mạnh Tiến

AT17D

7.5

8.0

4.6

5.5

C


605

605

CT050146

Vũ Việt Tiến

CT5A

10

10

5.6

6.9

C+


606

606

AT170450

Phạm Văn Tính

AT17D

8.0

8.0

5.2

6.0

C


607

608

AT170251

Đoàn Đình Toàn

AT17B

7.5

8.0

5.2

5.9

C


608

607

AT170551

Đỗ Hữu Toàn

AT17E

7.5

8.0

4.6

5.5

C


609

609

AT170349

Nguyễn Đình Toàn

AT17C

10

10

8.0

8.6

A


610

610

DT040152

Nguyễn Hữu Toàn

DT4A

7.0

9.0

5.0

5.8

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

611

611

CT050449

Phạm Song Toàn

CT5D

7.0

8.0

4.6

5.4

D+


612

612

CT050349

Vũ Duy Toản

CT5C

8.0

9.0

5.4

6.3

C+


613

613

AT170552

Nguyễn Đức Trà

AT17E

7.0

9.0

4.4

5.4

D+


614

614

CT050450

Nguyễn Thị Lam Trà

CT5D

10

10

6.6

7.6

B


615

615

CT050451

Bùi Thị Trang

CT5D

9.0

10

6.6

7.4

B


616

616

AT170750

Bùi Thị Huyền Trang

AT17H

8.0

10

6.8

7.3

B


617

617

AT170252

Bùi Thị Quỳnh Trang

AT17B

9.0

8.0

6.0

6.8

C+


618

618

AT170350

Nguyễn Minh Trang

AT17C

7.5

8.0

6.0

6.5

C+


619

619

AT170651

Nguyễn Quỳnh Trang

AT17G

9.5

10

6.6

7.5

B


620

620

CT050249

Nguyễn Thị Kiều Trang

CT5B

8.0

8.0

7.6

7.7

B


621

621

AT170451

Ninh Thị Thùy Trang

AT17D

8.0

9.0

5.6

6.4

C+


622

622

CT050147

Nguyễn Minh Trí

CT5A

8.5

8.0

6.8

7.3

B


623

623

AT170253

Khương Trọng Trinh

AT17B

7.0

9.0

6.2

6.6

C+


624

624

CT050350

Ngô Xuân Trọng

CT5C

7.5

8.0

4.0

5.1

D+


625

625

CT050250

Nguyễn Duy Trọng

CT5B

7.5

8.0

3.8

5.0

D+


626

626

CT050251

Đỗ Quang Trung

CT5B

7.0

9.0

4.4

5.4

D+


627

627

AT170351

Hoàng Bảo Trung

AT17C

8.0

9.0

4.6

5.7

C


628

628

AT170452

Nguyễn Bá Trung

AT17D

7.0

9.0

7.6

7.6

B


629

629

AT170151

Nguyễn Quốc Trung

AT17A

8.5

10

4.6

5.9

C


630

630

DT040250

Nguyễn Quốc Trung

DT4B

7.0

9.0

7.6

7.6

B


631

631

CT050148

Phạm Hoàng Trung

CT5A

8.5

8.0

6.4

7.0

B


632

632

AT170254

Trần Quốc Trung

AT17B

8.5

8.0

3.4

4.9

D+


633

633

AT170751

Vũ Thành Trung

AT17H

7.0

8.0

3.4

4.6

D


634

634

AT170152

Đào Văn Trường

AT17A

8.0

8.0

4.4

5.5

C


635

635

DT040251

Đinh Tân Trường

DT4B

8.5

8.0

6.6

7.1

B


636

636

CT050351

Hà Huy Trường

CT5C

10

10

7.8

8.5

A


637

637

CT050252

Ngô Tiến Trường

CT5B

7.0

7.0

3.6

4.6

D


638

638

AT170653

Nguyễn Đan Trường

AT17G

7.0

9.0

5.2

5.9

C


639

640

CT050452

Nguyễn Quang Trường

CT5D

7.5

9.0

5.8

6.4

C+


640

639

AT170553

Nguyễn Quân Trường

AT17E

8.0

10

5.4

6.4

C+


641

641

CT050150

Nguyễn Tiến Trường

CT5A

8.0

8.0

4.6

5.6

C


642

642

AT170752

Nguyễn Văn Trường

AT17H

8.0

10

5.2

6.2

C


643

643

AT170453

Nguyễn Xuân Trường

AT17D

7.5

8.0

4.0

5.1

D+


644

644

AT170352

Tô Xuân Trường

AT17C

7.0

8.0

3.4

4.6

D


645

645

DT040155

Bùi Duy Tú

DT4A

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


646

646

AT170353

Đỗ Hữu Tú

AT17C

8.0

9.0

4.8

5.9

C


647

647

AT170153

Hoàng Anh Tú

AT17A

9.5

10

5.4

6.7

C+


648

648

AT170255

Phạm Anh Tú

AT17B

8.0

8.0

5.6

6.3

C+


649

649

AT170554

Trần Ngọc Tú

AT17E

8.0

8.0

6.8

7.2

B


650

650

CT030256

Trần Cao Tuân

CT3BD

7.0

9.0

3.6

4.8

D+


651

651

AT170555

Vũ Quang Tuân

AT17E

8.0

8.0

4.0

5.2

D+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

652

652

CT050253

Đào Anh Tuấn

CT5B

8.0

8.0

5.0

5.9

C


653

653

CT050453

Đinh Công Tuấn

CT5D

7.5

9.0

4.8

5.7

C


654

654

AT170154

Đoàn Minh Tuấn

AT17A

N25

N25





655

655

DT040252

Hoàng Minh Tuấn

DT4B

7.0

9.0

4.2

5.2

D+


656

656

CT050151

Lê Viết Tuấn

CT5A

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


657

657

DT040153

Nguyễn Tuấn

DT4A

8.0

8.0

4.6

5.6

C


658

658

AT170753

Nguyễn Kim Tuấn

AT17H

9.0

10

6.0

7.0

B


659

659

AT170454

Nguyễn Tiến Tuấn

AT17D

7.0

9.0

5.8

6.3

C+


660

660

CT050152

Nguyễn Văn Tuấn

CT5A

8.0

8.0

5.0

5.9

C


661

661

AT170354

Phạm Ngọc Tuấn

AT17C

7.0

8.0

4.4

5.3

D+


662

662

CT050254

Phan Văn Tuấn

CT5B

8.0

9.0

4.6

5.7

C


663

663

AT170654

Trần Anh Tuấn

AT17G

8.5

10

5.0

6.2

C


664

664

AT170455

Nguyễn Thị Bích Tuệ

AT17D

8.0

8.0

6.2

6.7

C+


665

665

AT170155

Đặng Minh Tùng

AT17A

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


666

666

AT170655

Hoàng Xuân Tùng

AT17G

10

10

5.4

6.8

C+


667

667

AT170355

Ngô Quang Tùng

AT17C

9.0

9.0

6.2

7.0

B


668

668

CT050352

Nguyễn Công Tùng

CT5C

7.5

9.0

6.0

6.6

C+


669

669

AT170556

Nguyễn Đức Tùng

AT17E

7.5

8.0

6.4

6.8

C+


670

670

DT040154

Nguyễn Văn Tùng

DT4A

7.5

8.0

4.2

5.2

D+


671

671

DT040253

Nguyễn Xuân Tùng

DT4B

8.0

8.0

5.4

6.2

C


672

672

CT050454

Trần Văn Tùng

CT5D

9.0

10

7.2

7.8

B+


673

673

CT050153

Hà Phạm Tố Uyên

CT5A

8.5

8.0

4.4

5.6

C


674

675

CT050353

Cao Văn Văn

CT5C

8.5

8.0

4.8

5.9

C


675

676

CT050354

Vũ Đức Văn

CT5C

7.0

9.0

5.8

6.3

C+


676

674

AT170457

Đậu Thị Vân

AT17D

7.5

8.0

5.8

6.4

C+


677

677

DT040254

Nguyễn Xuân Viết

DT4B

7.0

9.0

4.4

5.4

D+


678

678

AT170754

Nguyễn Đức Việt

AT17H

9.5

9.0

6.2

7.1

B


679

679

CT050455

Phan Hữu Việt

CT5D

10

10

5.4

6.8

C+


680

680

AT170356

Trần Quốc Việt

AT17C

8.0

9.0

4.8

5.9

C


681

681

CT050154

Mai Quang Vinh

CT5A

7.5

9.0

5.4

6.2

C


682

682

AT170755

Nguyễn Khánh Vinh

AT17H

7.0

8.0

5.2

5.8

C


683

683

AT170257

Triệu Đức Vinh

AT17B

7.5

8.0

4.4

5.4

D+


684

684

AT170357

Bùi Tuấn Vũ

AT17C

7.5

8.0

3.2

4.5

D


685

687

CT050355

Dương Long Vũ

CT5C

7.0

9.0

5.4

6.1

C


686

686

CT050356

Đào Huy Vũ

CT5C

8.0

10

6.0

6.8

C+


687

685

CT050256

Đặng Long Vũ

CT5B

7.5

8.0

4.2

5.2

D+


688

688

CT050155

Hoàng Văn Vũ

CT5A

7.5

8.0

5.6

6.2

C


689

689

AT170156

Kim Lâm Vũ

AT17A

7.5

9.0

5.6

6.3

C+


690

690

CT050456

Nguyễn Đăng Vũ

CT5D

10

10

6.2

7.3

B


691

691

DT040255

Nguyễn Huy Vũ

DT4B

7.0

9.0

3.2

4.5

D


692

692

AT170756

Nguyễn Lý Minh Vũ

AT17H

7.5

9.0

7.2

7.4

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

693

693

AT170557

Nguyễn Minh Vũ

AT17E

7.5

8.0

4.4

5.4

D+


694

694

AT170656

Nguyễn Văn Vũ

AT17G

10

10

6.6

7.6

B


695

695

AT170157

Phùng Ngọc Vũ

AT17A

8.5

10

4.4

5.8

C


696

696

AT170657

Nguyễn Thị Tường Vy

AT17G

8.0

10

4.0

5.4

D+


697

697

CT050156

Phạm Thanh Xuân

CT5A

8.0

8.0

5.6

6.3

C+


698

698

AT170258

Hoàng Hải Yến

AT17B

8.5

8.0

4.8

5.9

C


699

699

AT170358

Nguyễn Thị Phi Yến

AT17C

8.0

10

3.6

5.1

D+


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Tiếng Anh 2 - AT17CT5DT4

Số TC: 3 Mã học phần: LTCBNN2


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

1

1

AT170101

Nguyễn Thành An

AT17A

8.5

9.0

6.4

7.1

B


2

2

AT170301

Nguyễn Văn An

AT17C

7.0

8.0

2.1

3.7

F


3

5

AT100402

Cao Ngọc Anh

AT10DT

N100

N100





4

6

CT050402

Cao Tuấn Anh

CT5D

7.5

8.0

3.7

4.9

D+


5

10

AT170403

Dương Tuấn Anh

AT17D

8.0

8.0

1.6

3.5

F


6

7

AT130303

Đặng Tuấn Anh

AT13CT

7.5

7.0

4.1

5.1

D+


7

9

DT040103

Đoàn Đình Tuấn Anh

DT4A

5.0

5.0

6.1

5.8

C


8

8

CT050202

Đỗ Hoàng Anh

CT5B

8.5

9.0

4.3

5.6

C


9

11

AT160303

Hà Mai Anh

AT16CK

8.5

9.0

6.8

7.4

B


10

12

CT040201

Lê Tuấn Anh

CT4B

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

11

13

DT040102

Mai Duy Anh

DT4A

N25

N25





12

14

AT170603

Mai Vũ Quốc Anh

AT17G

8.0

8.0

5.2

6.0

C


13

15

CT050103

Ngô Hoàng Anh

CT5A

6.5

8.0

5.0

5.6

C


14

16

AT170303

Nguyễn Đình Hoàng Anh

AT17C

N100

N100





15

17

DT040104

Nguyễn Đình Ngọc Anh

DT4A

6.0

8.0

3.2

4.2

D


16

18

AT170502

Nguyễn Hoàng Anh

AT17E

7.5

9.0

2.4

4.1

D


17

19

AT170103

Nguyễn Ngọc Anh

AT17A

6.0

7.0

4.6

5.1

D+


18

20

AT170703

Nguyễn Ngọc Anh

AT17H

8.0

9.0

6.5

7.0

B


19

21

DT030101

Nguyễn Ngọc Quang Anh

DT3A

N100

N100





20

22

CT030102

Nguyễn Quốc Anh

CT3AD

N100

N100





21

23

AT170602

Nguyễn Trường Anh

AT17G

N100

N100





22

24

CT050102

Nguyễn Tuấn Anh

CT5A

7.5

9.0

5.3

6.1

C


23

25

CT050403

Nguyễn Tuấn Anh

CT5D

7.5

9.0

3.8

5.0

D+


24

26

DT040203

Nguyễn Tuấn Anh

DT4B

8.0

10

2.4

4.3

D


25

27

AT170701

Nguyễn Tường Duy Anh

AT17H

8.0

10

5.7

6.6

C+


26

28

CT050303

Nguyễn Xuân Tuấn Anh

CT5C

7.5

9.0

2.5

4.1

D


27

29

AT170104

Phạm Hoàng Anh

AT17A

6.0

8.0

3.6

4.5

D


28

30

CT050203

Phạm Hoàng Anh

CT5B

6.0

8.0

2.1

3.5

F


29

31

DT040202

Phạm Việt Anh

DT4B

7.0

10

3.4

4.8

D+


30

32

CT050201

Quách Thị Lan Anh

CT5B

N100

N100





31

33

AT170704

Trần Công Vương Anh

AT17H

6.0

9.0

3.8

4.7

D


32

34

CT030403

Trần Tiến Anh

CT3DD

N100

N100





33

35

AT170202

Trần Tuấn Anh

AT17B

8.0

9.0

5.3

6.2

C


34

36

AT170501

Vũ Thị Lan Anh

AT17E

8.0

9.0

4.3

5.5

C


35

37

AT170302

Vương Tuấn Anh

AT17C

7.0

8.0

6.1

6.5

C+


36

38

AT170604

Hoàng Hữu Ánh

AT17G

7.5

9.0

3.3

4.7

D


37

39

AT170504

Vũ Thị Phương Ánh

AT17E

8.0

9.0

3.0

4.6

D


38

3

CT050401

Ngô Trường Ân

CT5D

7.5

8.0

6.0

6.5

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

39

4

AT170401

Nguyễn Quốc Ân

AT17D

8.0

9.0

2.8

4.5

D


40

40

AT170204

Nguyễn Hoàng Hải Âu

AT17B

8.0

9.0

6.2

6.8

C+


41

41

CT050105

Võ Văn Ba

CT5A

7.5

9.0

2.9

4.4

D


42

43

AT170705

Ngô Trí Ban

AT17H

N100

N100





43

44

DT040105

Hoàng Văn Bảo

DT4A

N25

N25





44

45

DT040106

Tô Vũ Bảo

DT4A

6.5

7.0

2.2

3.5

F


45

42

DT040205

Nguyễn Xuân Bắc

DT4B

8.0

9.0

5.0

6.0

C


46

46

AT170505

Bùi Quang Bình

AT17E

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

47

47

AT140105

Lê Bá Bình

AT14AT

6.5

8.0

2.5

3.8

F


48

48

DT040107

Lê Văn Bình

DT4A

8.5

9.0

4.6

5.8

C


49

49

CT050304

Nguyễn Văn Bình

CT5C

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


50

50

AT170404

Phạm Văn Bình

AT17D

7.0

8.0

3.3

4.5

D


51

51

CT020106

Vũ Xuân Bình

CT2AD

N100

N100





52

52

DT010201

Trần Quang Cảnh

DT1B

7.0

8.0

3.7

4.8

D+


53

53

CT050305

Lê Hoàng Cầu

CT5C

4.0

4.0

4.1

4.1

D


54

54

AT170606

Nguyễn Thị Thu Chang

AT17G

7.5

8.0

2.9

4.3

D


55

55

DT040206

Lê Thị Linh Chi

DT4B

8.0

8.0

7.6

7.7

B


56

56

CT050204

Đỗ Đức Chiến

CT5B

6.0

7.0

2.9

3.9

F


57

57

AT170206

Đỗ Quyết Chiến

AT17B

7.5

9.0

2.5

4.1

D


58

58

AT170106

Kỷ Hưng Chiến

AT17A

9.0

10

7.6

8.1

B+


59

59

CT050404

Nguyễn Văn Chiến

CT5D

8.0

8.0

K




60

60

AT170607

Tạ Quang Chiến

AT17G

7.5

8.0

1.1

3.1

F


61

61

AT170306

Trương Văn Chiêu

AT17C

7.5

9.0

2.4

4.1

D


62

62

CT050205

Lê Duy Chinh

CT5B

6.0

7.0

2.2

3.4

F


63

63

CT050206

Nguyễn Văn Chúc

CT5B

8.5

10

2.8

4.6

D


64

64

DT040109

Chu Văn Chung

DT4A

7.0

7.0

5.8

6.2

C


65

65

DT010101

Lê Văn Chung

DT1A

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

66

66

DT040108

Nguyễn Đức Chung

DT4A

6.0

7.0

3.0

4.0

D


67

67

DT040208

Vũ Thành Chung

DT4B

8.0

9.0

5.4

6.3

C+


68

69

DT020205

Lý Thị Thu Chuyên

DT2B

8.0

9.0

3.2

4.7

D


69

68

AT170506

Phan Văn Chương

AT17E

7.0

8.0

5.0

5.7

C


70

70

AT160209

Bùi Thành Công

AT16BP

N100

N100





71

71

AT170608

Ngô Xuân Công

AT17G

7.0

7.0

3.4

4.5

D


72

72

CT050106

Nguyễn Thành Công

CT5A

7.0

8.0

2.4

3.9

F


73

73

AT170406

Nguyễn Duy Cương

AT17D

8.0

9.0

K




74

74

CT050306

Mai Việt Cường

CT5C

7.0

8.0

5.8

6.3

C+


75

75

CT050405

Nguyễn Đức Cường

CT5D

7.5

8.0

5.4

6.1

C


76

77

DT040209

Nguyễn Huy Cường

DT4B

N100

N100





77

76

CT030408

Nguyễn Hữu Cường

CT3DD

N100

N100





78

78

CT050107

Nguyễn Lương Cường

CT5A

8.5

8.0

5.3

6.2

C


79

79

DT030104

Nguyễn Quốc Cường

DT3A

N100

N100





80

80

AT150407

Nguyễn Trịnh Thanh Cường

AT15DT

N100

N100





81

81

AT160605

Nguyễn Văn Cường

AT16GK

N25

N25






STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

82

82

AT170707

Phạm Phú Cường

AT17H

8.5

10

6.1

7.0

B


83

83

AT170507

Phan Cao Cường

AT17E

N100

N100





84

84

AT170107

Tạ Xuân Cường

AT17A

7.5

9.0

7.9

7.9

B+


85

85

AT170307

Trần Chí Cường

AT17C

7.0

8.0

7.6

7.5

B


86

86

DT040110

Trần Đức Cường

DT4A

5.5

7.0

4.9

5.2

D+


87

87

AT170207

Trần Mạnh Cường

AT17B

8.0

9.0

6.7

7.2

B


88

94

CT050307

Lã Công Danh

CT5C

6.0

8.0

4.2

4.9

D+


89

91

AT170208

Nguyễn Thế Dân

AT17B

9.0

10

7.3

7.9

B+


90

113

CT050408

Trần Thị Diễm

CT5D

8.0

9.0

7.2

7.5

B


91

114

CT050110

Nguyễn Duy Diện

CT5A

8.0

10

4.3

5.6

C


92

115

AT170710

Vũ Đoàn Ngọc Diệp

AT17H

8.5

10

5.9

6.8

C+


93

138

AT170312

Lê Thị Thùy Dung

AT17C

10

10

10

10

A+

Đổi điểm

94

141

AT170512

Đào Anh Dũng

AT17E

N100

N100





95

139

DT040116

Đặng Mạnh Dũng

DT4A

6.0

8.0

2.1

3.5

F


96

140

CT050112

Đặng Văn Dũng

CT5A

8.0

8.0

2.6

4.2

D


97

142

DT040213

Hoàng Anh Dũng

DT4B

7.0

10

1.3

3.3

F


98

143

DT040114

Nguyễn Anh Dũng

DT4A

5.5

6.0

K




99

144

AT130310

Nguyễn Tấn Dũng

AT13CT

7.0

7.0

3.4

4.5

D


100

145

AT170313

Nguyễn Tiến Dũng

AT17C

9.5

10

8.0

8.5

A


101

146

DT030107

Nguyễn Tiến Dũng

DT3A

N100

N100





102

147

CT050211

Nguyễn Văn Dũng

CT5B

7.0

8.0

3.2

4.4

D


103

148

AT170613

Nguyễn Việt Dũng

AT17G

8.0

9.0

7.2

7.5

B


104

149

DT040214

Phạm Đức Dũng

DT4B

6.0

10

5.3

5.9

C


105

150

CT020112

Phạm Tiến Dũng

CT2AD

8.0

7.0

5.8

6.4

C+


106

151

CT050410

Phạm Văn Dũng

CT5D

9.0

9.0

9.0

9.0

A+

Đổi điểm

107

152

CT020110

Thái Đức Dũng

CT2AD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+

Đổi điểm

108

153

DT040113

Trần Văn Dũng

DT4A

7.5

8.0

3.7

4.9

D+


109

154

DT040212

Trần Văn Dũng

DT4B

5.5

9.0

5.6

5.9

C


110

155

CT050312

Vũ Văn Dũng

CT5C

7.5

9.0

1.8

3.6

F


111

168

CT050313

Bùi Kiến Duy

CT5C

9.0

9.0

6.4

7.2

B


112

170

DT010209

Đào Đỗ Duy

DT1B

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

113

169

DT030108

Đặng Khánh Duy

DT3A

N100

N100





114

171

CT050412

Hoàng Đức Duy

CT5D

8.5

9.0

3.5

5.0

D+


115

172

AT170215

Nguyễn Đức Duy

AT17B

7.5

9.0

4.6

5.6

C


116

173

CT050213

Nguyễn Tất Duy

CT5B

7.5

8.0

5.4

6.1

C


117

174

AT170715

Phạm Văn Duy

AT17H

7.0

7.0

4.8

5.5

C


118

175

AT170615

Phan Anh Duy

AT17G

8.0

9.0

2.4

4.2

D


119

176

AT170413

Phan Tiến Duy

AT17D

8.0

9.0

2.6

4.3

D


120

177

AT140116

Trần Ngọc Duy

AT14AT

7.0

9.0

6.8

7.0

B


121

178

CT050114

Viên Đình Duy

CT5A

8.0

9.0

6.7

7.2

B


122

179

AT170114

Cao Quý Duyệt

AT17A

5.0

7.0

3.2

3.9

F


123

156

CT040412

Đỗ Ngọc Tùng Dương

CT4D

N100

N100





124

157

AT170713

Đỗ Song Dương

AT17H

8.0

9.0

2.4

4.2

D



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

125

158

CT050411

Đỗ Xuân Dương

CT5D

8.5

9.0

2.6

4.4

D


126

159

AT170214

Hoàng Xuân Dương

AT17B

7.5

9.0

2.1

3.9

F


127

160

AT170112

Khương Văn Dương

AT17A

8.0

8.0

3.0

4.5

D


128

161

AT170412

Lương Ngọc Dương

AT17D

8.5

9.0

3.7

5.2

D+


129

162

CT050212

Nguyễn Đình Dương

CT5B

8.0

8.0

4.4

5.5

C


130

163

DT040117

Nguyễn Tiến Dương

DT4A

6.0

7.0

2.3

3.5

F


131

164

AT170513

Phạm Đăng Dương

AT17E

7.5

8.0

2.7

4.2

D


132

165

AT170411

Phạm Hoàng Dương

AT17D

8.0

8.0

5.9

6.5

C+


133

166

CT050113

Trần Đại Dương

CT5A

7.5

8.0

3.4

4.7

D


134

167

AT140112

Trần Văn Dương

AT14AT

9.0

9.0

9.0

9.0

A+

Đổi điểm

135

88

AT170708

Nguyễn Hải Đại

AT17H

8.5

9.0

3.7

5.2

D+


136

89

AT170108

Trần Ngọc Đại

AT17A

7.5

9.0

8.2

8.1

B+


137

90

AT170407

Trần Quốc Đảm

AT17D

8.5

8.0

4.8

5.9

C


138

92

AT170308

Lưu Nhật Đan

AT17C

9.0

10

5.6

6.7

C+


139

95

AT140206

Nguyễn Trọng Đạo

AT14BU

N100

N100





140

96

CT050308

Bùi Thành Đạt

CT5C

7.5

9.0

K




141

97

CT050407

Đoàn Minh Đạt

CT5D

8.5

9.0

2.0

4.0

D


142

98

DT010104

Hoàng Tiến Đạt

DT1A

8.5

8.0

7.6

7.8

B+


143

99

DT040112

Mai Văn Đạt

DT4A

6.0

8.0

1.7

3.2

F


144

100

AT140308

Nguyễn Thành Đạt

AT14CT

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

145

101

AT170109

Nguyễn Thế Đạt

AT17A

7.5

9.0

2.4

4.1

D


146

102

AT170209

Nguyễn Tiến Đạt

AT17B

7.5

9.0

5.6

6.3

C+


147

103

AT170709

Nguyễn Tiến Đạt

AT17H

8.5

9.0

8.4

8.5

A


148

104

CT030213

Nguyễn Tiến Đạt

CT3BD

10

10

10

10

A+

Đổi điểm

149

105

AT170110

Nguyễn Trọng Đạt

AT17A

6.0

8.0

7.7

7.4

B


150

106

CT050109

Nguyễn Tuấn Đạt

CT5A

7.5

9.0

2.1

3.9

F


151

107

AT170508

Nhâm Tiến Đạt

AT17E

8.0

9.0

6.8

7.3

B


152

108

AT170309

Phùng Tiến Đạt

AT17C

8.0

9.0

6.2

6.8

C+


153

109

DT040210

Tạ Tiến Đạt

DT4B

5.5

8.0

1.8

3.1

F


154

110

CT050406

Trần Thành Đạt

CT5D

8.5

9.0

5.8

6.7

C+


155

111

AT170210

Trần Tuấn Đạt

AT17B

8.0

9.0

3.5

4.9

D+


156

112

AT170509

Vũ Thành Đạt

AT17E

8.0

9.0

1.7

3.7

F


157

93

CT050108

Nguyễn Hải Đăng

CT5A

8.0

8.0

3.9

5.1

D+


158

116

CT050209

Đặng Ngọc Điệp

CT5B

8.5

9.0

7.9

8.1

B+


159

118

AT170611

Dương Văn Đoàn

AT17G

8.5

9.0

7.1

7.6

B


160

117

DT010105

Vũ Tân Thiếu Đô

DT1A

N100

N100





161

119

CT050310

Bùi Quý Đôn

CT5C

8.0

9.0

6.5

7.0

B


162

120

AT170409

Phạm Văn Đông

AT17D

8.0

8.0

7.2

7.4

B


163

121

AT130412

Nguyễn Quang Đồng

AT13DU

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

164

122

AT170510

Vi Minh Đồng

AT17E

7.5

8.0

K




165

123

AT170612

Đặng Xuân Đức

AT17G

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

166

124

AT140706

Lê Huỳnh Đức

AT14HT

6.5

8.0

2.5

3.8

F


167

125

CT020208

Nguyễn Anh Đức

CT2BD

4.0

4.0

K





STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

168

126

AT170712

Nguyễn Bá Minh Đức

AT17H

N100

N100





169

127

AT170211

Nguyễn Đình Đức

AT17B

7.5

9.0

2.2

3.9

F


170

128

AT170212

Nguyễn Mạnh Đức

AT17B

7.5

9.0

7.2

7.4

B


171

129

AT170511

Nguyễn Minh Đức

AT17E

8.0

9.0

3.9

5.2

D+


172

130

DT040211

Nguyễn Minh Đức

DT4B

7.0

8.0

2.8

4.2

D


173

131

AT170311

Nguyễn Thành Đức

AT17C

8.5

9.0

3.1

4.8

D+


174

132

CT050311

Nguyễn Trung Đức

CT5C

N25

N25





175

133

DT030113

Nguyễn Trung Đức

DT3A

6.5

8.0

K




176

134

AT140609

Phạm Minh Đức

AT14GT

9.0

9.0

9.0

9.0

A+

Đổi điểm

177

135

CT050111

Phạm Minh Đức

CT5A

7.0

8.0

4.1

5.1

D+


178

136

AT140607

Trần Quang Đức

AT14GT

N100

N100





179

137

AT160711

Vũ Ngọc Đức

AT16HT

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

180

180

CT050413

Hoàng Văn Giang

CT5D

9.0

9.0

9.0

9.0

A+

Đổi điểm

181

181

CT050214

Lê Thị Hà Giang

CT5B

7.0

8.0

2.8

4.2

D


182

182

AT170414

Nguyễn Trường Giang

AT17D

8.0

9.0

6.2

6.8

C+


183

183

AT140120

Hà Văn Giỏi

AT14AT

7.0

7.0

7.0

7.0

B


184

184

AT170716

Đinh Thị Hà

AT17H

8.0

9.0

6.6

7.1

B


185

185

CT050215

Lê Phi Hà

CT5B

7.0

8.0

5.4

6.0

C


186

186

AT150414

Lê Thị Ngọc Hà

AT15DT

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

187

187

CT030118

Lê Thị Ngọc Hà

CT3AD

10

10

10

10

A+

Đổi điểm

188

188

DT010211

Ngô Mạnh Hà

DT1B

8.5

8.0

K




189

189

AT170515

Nguyễn Thị Thu Hà

AT17E

8.0

9.0

6.6

7.1

B


190

190

DT040118

Vũ Thị Thu Hà

DT4A

6.0

8.0

2.7

3.9

F


191

191

CT050316

Nguyễn Thị Hạ

CT5C

8.0

8.0

4.5

5.6

C


192

192

CT050116

Ngô Thế Hải

CT5A

8.0

9.0

3.2

4.7

D


193

193

AT170316

Nguyễn Đức Hải

AT17C

7.0

8.0

2.9

4.2

D


194

194

AT170516

Nguyễn Hoàng Hải

AT17E

N100

N100





195

195

AT160221

Nguyễn Thanh Hải

AT16BK

10

10

10

10

A+

Đổi điểm

196

196

AT170415

Nguyễn Văn Hải

AT17D

8.0

9.0

6.4

7.0

B


197

197

DT040218

Phạm Đăng Hải

DT4B

7.5

9.0

6.4

6.9

C+


198

198

CT020214

Phạm Hoàng Hải

CT2BD

N100

N100





199

199

AT170115

Tạ Đông Hải

AT17A

8.5

9.0

7.3

7.7

B


200

200

AT170216

Tạ Xuân Hải

AT17B

7.5

9.0

6.9

7.2

B


201

201

CT050414

Vũ Ngọc Hải

CT5D

10

10

9.1

9.4

A+


202

202

AT170217

Trần Văn Hào

AT17B

N100

N100





203

203

DT040120

Hoàng Lê Hiếu Hảo

DT4A

6.5

8.0

3.4

4.5

D


204

204

CT050216

Nguyễn Thị Hảo

CT5B

8.0

9.0

3.0

4.6

D


205

205

DT040121

Trần Văn Hậu

DT4A

6.0

8.0

4.1

4.9

D+


206

206

CT050117

Đặng Minh Hiển

CT5A

7.0

8.0

2.3

3.8

F


207

207

AT170218

Hoàng Ngọc Hiển

AT17B

7.5

8.0

4.9

5.7

C


208

208

AT170317

Trần Gia Hiển

AT17C

6.5

8.0

2.8

4.0

D


209

209

AT170717

Nguyễn Quang Hiệp

AT17H

N100

N100





210

210

CT050217

Trần Văn Hiệp

CT5B

9.5

10

6.2

7.2

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

211

211

CT050415

Trần Văn Hiệp

CT5D

8.0

8.0

3.9

5.1

D+


212

212

AT170117

Chu Bá Hiếu

AT17A

7.5

7.0

3.6

4.7

D


213

213

CT050118

Đào Xuân Hiếu

CT5A

8.5

9.0

4.4

5.7

C


214

214

AT140612

Đỗ Minh Hiếu

AT14GT

N25

N25





215

215

DT040219

Đỗ Minh Hiếu

DT4B

8.5

10

7.8

8.1

B+


216

216

CT050218

Hoàng Trung Hiếu

CT5B

7.0

8.0

6.2

6.5

C+


217

217

CT050417

Hứa Trung Hiếu

CT5D

7.5

8.0

2.8

4.3

D


218

218

AT170618

Lê Minh Hiếu

AT17G

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


219

219

AT170416

Lê Trung Hiếu

AT17D

8.0

9.0

3.1

4.7

D


220

220

AT170619

Lê Văn Hiếu

AT17G

8.0

9.0

2.1

4.0

D


221

221

CT050219

Ngô Đức Hiếu

CT5B

7.5

8.0

3.9

5.0

D+


222

222

CT010113

Nguyễn Chí Hiếu

CT1AD

N100

N100





223

223

AT170518

Nguyễn Duy Hiếu

AT17E

7.0

8.0

2.5

3.9

F


224

224

AT170220

Nguyễn Khắc Hiếu

AT17B

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


225

225

AT140712

Nguyễn Minh Hiếu

AT14HT

9.0

7.0

K




226

226

CT050320

Nguyễn Sỹ Hiếu

CT5C

N25

N25





227

227

AT170417

Nguyễn Thanh Hiếu

AT17D

7.0

8.0

6.1

6.5

C+


228

228

AT140613

Nguyễn Trọng Hiếu

AT14GT

8.0

8.0

K




229

229

AT170519

Nguyễn Văn Hiếu

AT17E

8.0

9.0

6.6

7.1

B


230

230

CT050119

Nguyễn Văn Hiếu

CT5A

7.0

8.0

5.4

6.0

C


231

231

CT050416

Phạm Đình Hiếu

CT5D

8.0

8.0

6.5

7.0

B


232

232

AT170118

Phan Trung Hiếu

AT17A

7.0

7.0

5.1

5.7

C


233

233

AT170318

Phan Trung Hiếu

AT17C

8.5

9.0

4.9

6.0

C


234

234

AT170219

Trần Trung Hiếu

AT17B

7.0

7.0

2.1

3.6

F


235

235

AT170617

Trần Trung Hiếu

AT17G

7.5

9.0

4.6

5.6

C


236

236

CT050319

Trần Trung Hiếu

CT5C

8.0

9.0

6.1

6.8

C+


237

237

AT160716

Vũ Minh Hiếu

AT16HK

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

238

238

AT170119

Nguyễn Xuân Hiệu

AT17A

7.5

8.0

5.6

6.2

C


239

239

CT050418

Trần Huy Hiệu

CT5D

8.0

8.0

K




240

240

AT170221

Nguyễn Thị Hoa

AT17B

8.0

9.0

6.5

7.0

B


241

241

CT050321

Nguyễn Thị Hoa

CT5C

7.0

8.0

3.2

4.4

D


242

242

AT170718

Trần Anh Hoà

AT17H

5.0

8.0

2.5

3.5

F


243

243

CT050220

Lý Xuân Hòa

CT5B

7.5

9.0

5.0

5.9

C


244

244

AT170419

Trịnh Thị Hòa

AT17D

8.5

9.0

4.8

6.0

C


245

245

AT170520

Trương Thị Khánh Hòa

AT17E

8.0

10

5.4

6.4

C+


246

246

AT170121

Vũ Phú Hòa

AT17A

7.5

7.0

K




247

247

AT170521

Nguyễn Văn Hoan

AT17E

7.0

8.0

K




248

248

AT170620

Lê Văn Hoàn

AT17G

7.5

8.0

3.3

4.6

D


249

249

DT020121

Nguyễn Công Hoàn

DT2A

7.5

8.0

1.8

3.6

F


250

250

CT050120

Vũ Khải Hoàn

CT5A

8.5

9.0

4.7

5.9

C


251

251

DT040222

Lê Hữu Hoàng

DT4B

8.5

8.0

3.9

5.2

D+


252

252

AT170719

Lê Sỹ Hoàng

AT17H

N100

N100





253

253

AT170122

Lê Thanh Hoàng

AT17A

5.0

6.0

2.4

3.3

F



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

254

254

AT170421

Lê Việt Hoàng

AT17D

8.0

9.0

2.7

4.4

D


255

255

AT170621

Nguyễn Ngọc Hoàng

AT17G

7.5

9.0

3.5

4.8

D+


256

256

CT050420

Nguyễn Sỹ Huy Hoàng

CT5D

7.5

9.0

4.9

5.8

C


257

257

AT170321

Nguyễn Việt Hoàng

AT17C

7.0

9.0

2.9

4.3

D


258

258

DT040221

Phan Đức Hoàng

DT4B

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


259

259

AT170622

Phan Văn Hoàng

AT17G

8.0

9.0

3.3

4.8

D+


260

260

AT170222

Trần Trung Hoàng

AT17B

7.5

9.0

3.3

4.7

D


261

261

AT170420

Vũ Huy Hoàng

AT17D

8.0

9.0

5.3

6.2

C


262

262

CT050221

Vũ Văn Hoàng

CT5B

9.5

10

3.5

5.3

D+


263

263

AT170322

Đỗ Thị Hồng

AT17C

8.5

9.0

4.3

5.6

C


264

264

CT050121

Lê Thị Hồng

CT5A

6.5

9.0

7.8

7.6

B


265

265

AT170223

Trần Thị Hồng

AT17B

8.0

9.0

4.9

5.9

C


266

266

AT170422

Nguyễn Ngọc Huân

AT17D

8.5

9.0

6.7

7.3

B


267

267

AT170523

Trương Công Huấn

AT17E

N100

N100





268

268

DT040124

Vũ Như Huấn

DT4A

5.5

7.0

6.1

6.1

C


269

273

CT050122

Dương Văn Hùng

CT5A

7.5

8.0

4.9

5.7

C


270

274

AT170623

Dương Việt Hùng

AT17G

7.5

8.0

4.3

5.3

D+


271

269

AT170720

Đào Duy Hùng

AT17H

5.5

8.0

4.5

5.0

D+


272

270

AT170323

Đào Quốc Hùng

AT17C

N100

N100





273

271

AT170224

Đinh Trọng Hùng

AT17B

7.0

7.0

2.7

4.0

D


274

272

CT050421

Đỗ Việt Hùng

CT5D

8.0

9.0

8.6

8.5

A


275

275

CT050222

Nguyễn Hữu Hùng

CT5B

10

10

10

10

A+

Đổi điểm

276

276

AT170524

Nguyễn Sỹ Hùng

AT17E

6.5

8.0

1.9

3.4

F


277

277

AT140618

Nguyễn Việt Hùng

AT14GT

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

278

278

AT160620

Nguyễn Võ Xuân Hùng

AT16GK

7.0

8.0

7.1

7.2

B


279

279

AT170225

Trần Mạnh Hùng

AT17B

10

10

10

10

A+

Đổi điểm

280

280

AT170423

Trần Văn Hùng

AT17D

8.0

9.0

2.9

4.5

D


281

298

DT040127

Bùi Quang Huy

DT4A

6.0

8.0

2.9

4.0

D


282

299

CT050225

Đinh Quang Huy

CT5B

8.0

9.0

6.7

7.2

B


283

300

AT140820

Hoàng Đình Huy

AT14IT

N100

N100





284

301

DT040128

Kiều Phúc Huy

DT4A

N100

N100





285

302

AT170425

Lê Mạnh Huy

AT17D

8.5

9.0

6.5

7.1

B


286

303

AT170125

Lưu Quốc Huy

AT17A

8.0

9.0

7.5

7.7

B


287

305

DT040225

Nguyễn Duy Huy

DT4B

9.0

9.0

6.6

7.3

B


288

304

AT170424

Nguyễn Đình Huy

AT17D

8.0

9.0

2.9

4.5

D


289

306

CT050125

Nguyễn Hùng Huy

CT5A

8.5

9.0

4.4

5.7

C


290

307

AT170527

Nguyễn Ngọc Huy

AT17E

N100

N100





291

308

AT170228

Nguyễn Quang Huy

AT17B

7.5

9.0

3.5

4.8

D+


292

309

CT050124

Nguyễn Quang Huy

CT5A

8.5

8.0

7.0

7.4

B


293

310

CT050325

Nguyễn Quang Huy

CT5C

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


294

311

CT050424

Nguyễn Quang Huy

CT5D

7.5

9.0

6.7

7.1

B


295

312

AT170723

Nguyễn Quốc Huy

AT17H

6.0

9.0

2.2

3.6

F


296

313

CT050226

Nguyễn Văn Huy

CT5B

N100

N100






STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

297

314

AT170124

Phạm Đình Huy

AT17A

8.0

9.0

5.7

6.5

C+


298

315

AT170724

Phạm Quang Huy

AT17H

7.0

9.0

6.2

6.6

C+


299

316

AT170625

Trần Mạnh Huy

AT17G

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

300

317

AT170326

Trần Tuấn Huy

AT17C

N100

N100





301

318

AT150625

Vũ Quang Huy

AT15GU

9.0

9.0

9.0

9.0

A+

Đổi điểm

302

319

DT040226

Đặng Thị Mỹ Huyền

DT4B

7.5

9.0

5.6

6.3

C+


303

320

AT150228

Lê Minh Huyền

AT15BU

9.0

10

5.7

6.8

C+


304

321

AT170626

Phạm Thị Huyền

AT17G

N100

N100





305

281

AT170324

Cù Tất Hưng

AT17C

8.0

8.0

4.4

5.5

C


306

282

CT050224

Đào Việt Hưng

CT5B

6.0

7.0

6.5

6.4

C+


307

283

AT170624

Lê Minh Hưng

AT17G

8.0

7.0

1.9

3.6

F


308

284

AT170722

Lê Ngọc Hưng

AT17H

7.0

9.0

5.9

6.4

C+


309

285

CT020420

Nguyễn Duy Hưng

CT2DD

7.0

8.0

8.5

8.1

B+


310

286

AT170123

Nguyễn Quốc Hưng

AT17A

8.5

9.0

7.8

8.1

B+


311

287

AT150621

Nguyễn Tiến Hưng

AT15GT

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

312

288

AT160720

Nguyễn Văn Hưng

AT16HK

7.5

7.0

6.7

6.9

C+


313

289

AT170721

Nguyễn Văn Hưng

AT17H

7.0

9.0

4.1

5.2

D+


314

290

AT170226

Trần Quang Hưng

AT17B

7.5

9.0

4.7

5.7

C


315

291

AT140816

Bạch Diệu Hương

AT14IT

8.5

9.0

3.3

4.9

D+


316

292

AT170227

Bùi Thị Hương

AT17B

8.0

9.0

4.2

5.4

D+


317

293

CT050422

Mai Thị Hương

CT5D

8.0

9.0

6.3

6.9

C+


318

294

AT160327

Vũ Thị Hương

AT16CK

8.0

9.0

5.7

6.5

C+


319

296

DT040224

Hoàng Minh Hưởng

DT4B

8.5

10

5.9

6.8

C+


320

297

AT170526

Nguyễn Văn Hưởng

AT17E

N100

N100





321

295

CT050324

Dương Đức Hướng

CT5C

6.5

8.0

2.8

4.0

D


322

322

AT170327

Nguyễn Xuân Kết

AT17C

9.0

9.0

6.3

7.1

B


323

323

DT010118

Dương Quang Khải

DT1A

6.5

9.0

4.1

5.0

D+


324

324

DT040227

Phùng Quang Khải

DT4B

7.5

7.0

4.0

5.0

D+


325

325

AT170725

Mạc Đình Khang

AT17H

8.5

6.0

K




326

326

CT050425

Hồ Sỹ Khanh

CT5D

7.5

9.0

2.0

3.8

F


327

327

AT170126

Mạc Bảo Khanh

AT17A

7.0

7.0

6.4

6.6

C+


328

328

AT170426

Trình Hồng Khanh

AT17D

8.5

9.0

6.3

7.0

B


329

329

CT050426

Đặng Duy Khánh

CT5D

8.0

9.0

8.3

8.3

B+


330

331

CT050126

Nguyễn Duy Khánh

CT5A

7.5

9.0

2.7

4.3

D


331

330

CT050229

Nguyễn Đình Khánh

CT5B

8.5

9.0

5.4

6.4

C+


332

332

AT170229

Nguyễn Nam Khánh

AT17B

8.0

9.0

6.9

7.3

B


333

333

AT140325

Phạm Khắc Khánh

AT14CU

N100

N100





334

334

AT170328

Phạm Tiến Khánh

AT17C

7.5

8.0

2.3

3.9

F


335

335

CT050127

Trần Văn Khánh

CT5A

N100

N100





336

336

AT170427

Nguyễn Đức Khiêm

AT17D

7.0

8.0

5.1

5.8

C


337

337

CT050230

Lưu Văn Khoa

CT5B

8.0

9.0

3.5

4.9

D+


338

338

CT030227

Nguyễn Minh Khoa

CT3BD

N100

N100





339

339

CT050328

Hoàng Trọng Khôi

CT5C

6.0

8.0

1.6

3.1

F



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

340

340

AT160140

Bùi Trung Kiên

AT16AK

N100

N100





341

341

DT040228

Hà Trung Kiên

DT4B

7.0

8.0

4.4

5.3

D+


342

342

AT170127

Lê Trung Kiên

AT17A

7.0

8.0

7.2

7.2

B


343

343

CT030427

Nguyễn Tiến Trung Kiên

CT3DD

7.0

7.0

3.1

4.3

D


344

344

CT050128

Phan Trung Kiên

CT5A

8.5

9.0

6.2

6.9

C+


345

345

AT150627

Trịnh Văn Kiên

AT15GU

6.5

8.0

2.5

3.8

F


346

346

AT170726

Vũ Văn Kiên

AT17H

7.0

7.0

5.4

5.9

C


347

347

CT050129

Nguyễn Xuân Kiệt

CT5A

6.0

9.0

5.6

6.0

C


348

348

CT050427

Vũ Tuấn Kiệt

CT5D

7.5

8.0

6.1

6.6

C+


349

349

DT040229

Nguyễn Cao Kỳ

DT4B

9.0

8.0

5.9

6.7

C+


350

351

AT170230

Đỗ Thị Phương Lan

AT17B

8.0

9.0

4.2

5.4

D+


351

352

DT040130

Nguyễn Thị Lan

DT4A

6.0

8.0

2.1

3.5

F


352

350

CT050428

Nguyễn Văn Tùng Lâm

CT5D

8.0

8.0

8.1

8.1

B+


353

353

DT040131

Nguyễn Hữu Lễ

DT4A

8.0

9.0

5.6

6.4

C+


354

354

AT170629

Phạm Nhật Lệ

AT17G

N100

N100





355

355

AT170630

Bùi Hữu Linh

AT17G

N25

N25





356

356

AT170530

Bùi Yến Linh

AT17E

8.5

9.0

9.0

8.9

A


357

357

AT170428

Đỗ Thị Hà Linh

AT17D

9.0

10

5.6

6.7

C+


358

358

CT050130

Lê Quang Linh

CT5A

7.0

8.0

6.2

6.5

C+


359

359

DT040132

Lê Thị Khánh Linh

DT4A

6.0

8.0

2.6

3.8

F


360

360

CT050330

Nguyễn Đức Quang Linh

CT5C

7.0

8.0

4.5

5.3

D+


361

361

AT170231

Nguyễn Quang Linh

AT17B

8.0

9.0

5.3

6.2

C


362

362

AT170329

Nguyễn Thị Mai Linh

AT17C

7.5

8.0

2.8

4.3

D


363

363

DT020125

Phạm Ngọc Linh

DT2A

7.5

8.0

2.8

4.3

D


364

364

CT050429

Trịnh Hoài Linh

CT5D

8.0

9.0

8.3

8.3

B+


365

365

AT170728

Vũ Từ Khánh Linh

AT17H

8.0

8.0

5.9

6.5

C+


366

366

AT170429

Hà Thị Loan

AT17D

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

367

367

DT040231

Trần Thị Loan

DT4B

8.5

10

4.3

5.7

C


368

371

AT150235

Đàm Trung Long

AT15BU

9.0

9.0

5.2

6.3

C+


369

372

AT170232

Khuất Duy Long

AT17B

7.5

9.0

4.1

5.3

D+


370

373

AT170631

Lê Ngọc Long

AT17G

9.0

10

6.9

7.6

B


371

374

CT050331

Nguyễn Hoàng Long

CT5C

8.0

9.0

3.5

4.9

D+


372

375

AT170430

Nguyễn Phi Long

AT17D

8.5

9.0

2.4

4.3

D


373

376

AT170233

Nguyễn Thế Long

AT17B

7.5

9.0

5.4

6.2

C


374

377

CT050131

Phạm Thành Long

CT5A

8.0

8.0

5.9

6.5

C+


375

378

AT170130

Thái Hoàng Long

AT17A

7.5

9.0

7.7

7.8

B+


376

368

AT170330

Nguyễn Văn Lộc

AT17C

9.0

9.0

5.1

6.3

C+


377

369

AT140623

Phạm Văn Lộc

AT14GU

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

378

370

AT170129

Lê Tiến Lợi

AT17A

10

10

10

10

A+

Đổi điểm

379

379

CT050132

Nguyễn Thị Lụa

CT5A

6.5

7.0

5.9

6.1

C


380

380

AT150237

Vũ Thành Luân

AT15BU

8.5

9.0

5.4

6.4

C+


381

381

DT040232

Nguyễn Đình Luật

DT4B

5.5

9.0

1.7

3.2

F


382

382

AT170532

Ngô Huy Lục

AT17E

8.0

8.0

2.4

4.1

D



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

383

383

AT150238

Nguyễn Năng Lực

AT15BT

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

384

384

CT050430

Đặng Đức Lương

CT5D

8.0

9.0

4.4

5.6

C


385

385

AT170332

Đinh Gia Lưu

AT17C

N100

N100





386

386

CT010126

Nguyễn Bá Lưu

CT1AD

N100

N100





387

387

AT140132

Nguyễn Hồng Lưu

AT14AT

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

388

388

AT170333

Đặng Thị Ly

AT17C

7.0

9.0

2.0

3.7

F


389

389

AT170729

Nguyễn Thảo Ly

AT17H

6.0

8.0

6.6

6.6

C+


390

390

CT050431

Lê Thị Ngọc Mai

CT5D

8.0

9.0

8.3

8.3

B+


391

391

CT050233

Nguyễn Thị Ngọc Mai

CT5B

N100

N100





392

392

AT170632

Nguyễn Thị Sao Mai

AT17G

8.0

9.0

1.6

3.6

F


393

393

AT170431

Nguyễn Thị Xuân Mai

AT17D

8.5

9.0

4.1

5.5

C


394

394

AT160146

Bùi Đức Mạnh

AT16AK

N100

N100





395

395

AT140329

Bùi Tiến Mạnh

AT14CT

9.0

8.0

4.2

5.6

C


396

396

AT130336

Cao Xuân Mạnh

AT13CU

N100

N100





397

397

CT010327

Lê Duy Mạnh

CT1CN

N100

N100





398

398

CT050234

Lê Quốc Mạnh

CT5B

N100

N100





399

399

AT170432

Nguyễn Đức Mạnh

AT17D

8.0

9.0

6.1

6.8

C+


400

400

DT040135

Nguyễn Quang Mạnh

DT4A

8.5

9.0

4.5

5.7

C


401

401

CT050332

Phan Đức Mạnh

CT5C

N100

N100





402

402

AT170633

Tống Xuân Mạnh

AT17G

7.5

9.0

1.7

3.6

F


403

403

CT050133

Vũ Ngọc Mạnh

CT5A

7.0

8.0

5.6

6.1

C


404

404

AT170334

Đào Văn Minh

AT17C

8.5

9.0

7.3

7.7

B


405

405

AT170634

Đỗ Công Minh

AT17G

7.5

8.0

3.3

4.6

D


406

406

DT040234

Đỗ Đắc Minh

DT4B

7.0

9.0

4.2

5.2

D+


407

407

CT050432

Hoàng Tuấn Minh

CT5D

7.5

9.0

4.6

5.6

C


408

408

DT040233

Nguyễn Công Minh

DT4B

8.5

9.0

5.1

6.2

C


409

409

CT050134

Nguyễn Ngọc Minh

CT5A

7.5

9.0

4.9

5.8

C


410

410

AT170132

Nguyễn Quang Minh

AT17A

8.0

8.0

8.3

8.2

B+


411

411

AT170133

Nguyễn Tuấn Minh

AT17A

8.0

9.0

4.3

5.5

C


412

412

AT170234

Nguyễn Văn Minh

AT17B

8.0

8.0

3.6

4.9

D+


413

413

DT030229

Nguyễn Xuân Minh

DT3B

6.5

8.0

K




414

414

AT170433

Trần Công Minh

AT17D

8.0

8.0

5.9

6.5

C+


415

415

AT170533

Trần Tuấn Minh

AT17E

8.5

9.0

7.2

7.6

B


416

416

AT170730

Vũ Quang Minh

AT17H

7.5

8.0

7.2

7.3

B


417

417

AT130335

Vũ Thái Minh

AT13CT

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

418

418

AT140729

Bùi Duy Nam

AT14HU

5.0

6.0

2.3

3.2

F


419

419

CT050135

Bùi Thọ Nam

CT5A

5.5

7.0

2.4

3.5

F


420

420

AT170435

Đàm Ngọc Nam

AT17D

8.0

9.0

4.9

5.9

C


421

421

CT050236

Đào Văn Nam

CT5B

6.5

8.0

4.3

5.1

D+


422

422

AT170636

Đỗ Hoài Nam

AT17G

8.0

9.0

3.5

4.9

D+


423

423

CT050235

Hoàng Hải Nam

CT5B

7.5

8.0

3.3

4.6

D


424

424

CT030436

Lương Thành Nam

CT3DD

N100

N100





425

425

AT170236

Nguyễn Hoàng Nam

AT17B

8.0

8.0

6.3

6.8

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

426

426

AT170434

Nguyễn Hữu Nam

AT17D

8.0

9.0

5.7

6.5

C+


427

427

AT170335

Tô Thành Nam

AT17C

7.0

8.0

4.2

5.1

D+


428

428

AT160729

Trịnh Giang Nam

AT16HT

9.0

10

5.1

6.4

C+


429

429

CT050433

Vũ Xuân Nam

CT5D

7.5

9.0

3.2

4.6

D


430

430

AT170536

Nguyễn Thị Nga

AT17E

9.0

9.0

2.6

4.5

D


431

431

CT050434

Phan Đặng Nghị

CT5D

7.5

9.0

2.0

3.8

F


432

432

AT130836

Lâm Minh Nghĩa

AT13CT

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

433

433

AT170733

Nguyễn Danh Nghĩa

AT17H

N100

N100





434

434

CT050334

Trần Xuân Nghĩa

CT5C

6.5

8.0

3.8

4.7

D


435

435

AT170134

Trịnh Minh Nghĩa

AT17A

9.0

8.0

6.8

7.4

B


436

436

CT050137

Nguyễn Văn Ngọ

CT5A

N100

N100





437

437

CT050237

Cấn Quang Ngọc

CT5B

7.0

8.0

3.7

4.8

D+


438

438

AT170336

Đoàn Anh Ngọc

AT17C

8.0

8.0

5.2

6.0

C


439

439

AT170436

Lê Duy Ngọc

AT17D

7.0

9.0

4.1

5.2

D+


440

440

CT030241

Lê Minh Ngọc

CT3BD

N25

N25





441

441

DT020132

Lê Văn Ngọc

DT2A

N100

N100





442

442

CT050138

Nguyễn Huyền Ngọc

CT5A

8.0

8.0

7.3

7.5

B


443

443

AT130834

Nguyễn Thị Ngọc

AT13IT

10

10

10

10

A+

Đổi điểm

444

444

CT050335

Nguyễn Thị Bích Ngọc

CT5C

8.0

9.0

4.4

5.6

C


445

445

DT040237

Trần Bảo Ngọc

DT4B

8.0

8.0

7.1

7.4

B


446

446

CT020131

Đặng Tâm Nguyên

CT2AD

5.0

5.0

4.8

4.9

D+


447

447

AT170135

Đỗ Minh Nguyên

AT17A

6.5

8.0

5.3

5.8

C


448

448

CT050435

Phạm Tài Nguyên

CT5D

7.5

8.0

6.7

7.0

B


449

449

CT050436

Dương Xuân Nhân

CT5D

7.0

8.0

5.5

6.0

C


450

450

CT050238

Nguyễn Như Nhân

CT5B

6.5

5.0

K




451

451

AT170735

Phạm Đức Nhân

AT17H

6.5

9.0

2.6

4.0

D


452

452

AT170537

Đặng Quang Nhất

AT17E

N100

N100





453

453

AT170637

Nguyễn Long Nhật

AT17G

8.0

9.0

4.9

5.9

C


454

454

CT050139

Nguyễn Minh Nhật

CT5A

7.5

9.0

K




455

455

AT170337

Nguyễn Trần Long Nhật

AT17C

6.5

8.0

3.3

4.4

D


456

456

CT050336

Nguyễn Thị Nhung

CT5C

8.0

9.0

4.3

5.5

C


457

457

DT040238

Vũ Thị Nhung

DT4B

6.5

9.0

4.9

5.6

C


458

458

DT020231

Nguyễn Văn Ninh

DT2B

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

459

459

CT050337

Trần Bảo Ninh

CT5C

8.0

9.0

2.7

4.4

D


460

460

AT170638

Ưng Thị Hồng Ninh

AT17G

8.0

9.0

2.7

4.4

D


461

461

DT040140

Đặng Đình Phi

DT4A

N100

N100





462

462

AT170136

Nguyễn Cao Phi

AT17A

6.5

8.0

3.3

4.4

D


463

463

AT170238

Vũ Quốc Phi

AT17B

7.5

9.0

5.1

6.0

C


464

464

CT050437

Đỗ Hồng Phong

CT5D

7.0

8.0

5.6

6.1

C


465

465

AT140336

Lê Hồng Phong

AT14CU

5.0

6.0

3.2

3.8

F


466

466

AT170736

Lê Xuân Vũ Phong

AT17H

6.5

8.0

8.0

7.7

B


467

467

CT050339

Mai Thế Phong

CT5C

N100

N100





468

468

AT140334

Trần Thế Phong

AT14CT

N100

N100






STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

469

469

DT020134

Trần Trung Phong

DT2A

8.0

7.0

3.9

5.0

D+


470

470

CT050438

Phùng Thiên Phú

CT5D

7.0

8.0

7.6

7.5

B


471

471

AT170639

Trần Ngọc Phú

AT17G

8.0

9.0

3.7

5.1

D+


472

472

AT150341

Đinh Thị Hồng Phúc

AT15CT

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

473

473

AT130639

Phan Văn Phúc

AT13GT

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

474

474

AT170437

Vũ Mạnh Phúc

AT17D

8.0

9.0

5.4

6.3

C+


475

475

CT050439

Nguyễn Hữu Phước

CT5D

7.0

8.0

5.3

5.9

C


476

476

AT140437

Thân Quang Phước

AT14DT

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

477

477

AT170137

Đặng Thanh Phương

AT17A

N100

N100





478

478

AT150145

Nguyễn Thị Phương

AT15AT

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

479

479

AT170538

Nguyễn Thị Phương

AT17E

10

10

10

10

A+

Đổi điểm

480

480

DT040142

Nguyễn Văn Phương

DT4A

6.0

7.0

3.1

4.1

D


481

481

CT050140

Ninh Thị Thu Phương

CT5A

7.0

9.0

5.9

6.4

C+


482

482

AT140536

Phạm Thu Phương

AT14ET

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

483

483

AT170338

Trần Thị Phương

AT17C

8.0

9.0

6.2

6.8

C+


484

496

CT050441

Đinh Minh Quang

CT5D

7.5

8.0

2.9

4.3

D


485

497

CT050340

Nguyễn Minh Quang

CT5C

8.5

9.0

5.7

6.6

C+


486

498

DT020137

Nguyễn Minh Quang

DT2A

7.0

7.0

3.2

4.3

D


487

499

AT170541

Phùng Văn Quang

AT17E

7.0

8.0

K




488

500

CT050242

Thiều Duy Quang

CT5B

7.5

9.0

4.8

5.7

C


489

484

AT170640

Cao Đắc Quân

AT17G

7.5

8.0

6.4

6.8

C+


490

485

AT170340

Đoàn Minh Quân

AT17C

7.5

8.0

2.7

4.2

D


491

486

AT170139

Hoàng Hồng Quân

AT17A

7.0

9.0

4.8

5.6

C


492

487

CT050440

Lê Trần Anh Quân

CT5D

8.0

9.0

6.2

6.8

C+


493

488

AT170540

Lê Trọng Quân

AT17E

N25

N25





494

489

AT140634

Ngô Anh Quân

AT14GT

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

495

490

AT170138

Ngô Minh Quân

AT17A

7.0

8.0

3.2

4.4

D


496

491

AT140835

Nguyễn Hồng Quân

AT14IT

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

497

492

AT170241

Nguyễn Minh Quân

AT17B

8.0

9.0

2.6

4.3

D


498

493

AT170539

Trần Bá Quân

AT17E

N100

N100





499

494

DT020136

Trịnh Duy Quân

DT2A

8.0

7.0

3.5

4.8

D+


500

495

AT170240

Vũ Duy Quân

AT17B

7.5

8.0

2.4

4.0

D


501

501

AT170440

Giàng Phú Quý

AT17D

8.5

8.0

3.1

4.7

D


502

502

AT170738

Nguyễn Ngọc Quý

AT17H

7.5

9.0

3.8

5.0

D+


503

503

AT170441

Đỗ Thị Quyên

AT17D

8.5

9.0

7.1

7.6

B


504

504

CT050141

Hoàng Thị Quyên

CT5A

8.0

9.0

4.3

5.5

C


505

505

AT150146

Bình Văn Quyền

AT15AU

N100

N100





506

506

AT170242

Đỗ Danh Quyền

AT17B

8.0

9.0

3.1

4.7

D


507

507

DT040242

Nguyễn Mạnh Quyền

DT4B

N100

N100





508

508

AT170542

Nguyễn Kim Quyết

AT17E

7.5

8.0

K




509

509

AT170642

Hồ Bá Quỳnh

AT17G

7.5

9.0

6.1

6.7

C+


510

510

AT170341

Mai Thị Quỳnh

AT17C

7.5

9.0

6.2

6.7

C+


511

511

AT150148

Nguyễn Thị Quỳnh

AT15AT

6.0

7.0

2.7

3.8

F



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

512

512

DT040243

Nguyễn Thị Quỳnh

DT4B

7.5

10

2.3

4.1

D


513

513

DT040244

Trần Thị Hương Quỳnh

DT4B

6.5

9.0

3.9

4.9

D+


514

515

DT010129

Tạ Văn Sang

DT1A

N100

N100





515

516

AT170342

Nguyễn Thị Sáng

AT17C

N25

N25





516

514

AT170442

Đặng Văn Sâm

AT17D

8.5

9.0

2.4

4.3

D


517

517

AT170643

Nguyễn Đình Sinh

AT17G

7.5

9.0

3.9

5.1

D+


518

525

AT170741

Lê Văn Song

AT17H

7.5

9.0

2.3

4.0

D


519

518

DT010130

Hoàng Văn Sơn

DT1A

N100

N100





520

519

AT170343

Nguyễn Hà Sơn

AT17C

6.5

8.0

7.0

7.0

B


521

520

CT050243

Nguyễn Xuân Sơn

CT5B

6.5

8.0

4.7

5.4

D+


522

521

AT170443

Phạm Minh Sơn

AT17D

9.0

10

7.7

8.2

B+


523

522

DT040245

Trần Bá Sơn

DT4B

8.5

8.0

4.8

5.9

C


524

523

AT170244

Vũ Trường Sơn

AT17B

7.5

9.0

5.7

6.4

C+


525

524

AT170142

Vũ Tùng Sơn

AT17A

9.5

10

7.4

8.1

B+


526

526

DT020143

Nguyễn Văn Sự

DT2A

7.0

7.0

5.3

5.8

C


527

527

AT170742

Đỗ Anh Tài

AT17H

6.5

10

6.5

6.8

C+


528

528

AT170444

Lương Thế Tài

AT17D

8.5

9.0

7.8

8.1

B+


529

529

AT170245

Mai Văn Tài

AT17B

8.0

9.0

3.2

4.7

D


530

530

CT050342

Nguyễn Tiến Tài

CT5C

7.5

8.0

4.5

5.4

D+


531

531

CT050142

Phạm Đức Tài

CT5A

6.5

8.0

2.7

4.0

D


532

532

AT170143

Phùng Văn Tài

AT17A

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

533

533

CT050244

Trần Đức Tài

CT5B

6.0

8.0

6.5

6.5

C+


534

534

AT150549

Ngô Văn Tâm

AT15ET

N100

N100





535

535

AT170246

Phạm Thanh Tâm

AT17B

9.0

10

5.6

6.7

C+


536

536

CT050343

Lê Hữu Tân

CT5C

6.0

7.0

2.6

3.7

F


537

537

AT170544

Nguyễn Tất Tân

AT17E

N100

N100





538

538

AT170344

Cao Xuân Tấn

AT17C

7.0

8.0

2.4

3.9

F


539

539

AT170644

Đồng Minh Tấn

AT17G

7.5

9.0

2.7

4.3

D


540

540

AT140236

Lý Xuân Tấn

AT14BT

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

541

541

CT050443

Đinh Sơn Tây

CT5D

7.0

8.0

2.3

3.8

F


542

542

AT170645

Phạm Ngọc Thái

AT17G

8.0

9.0

2.6

4.3

D


543

558

AT170345

Lê Duy Thanh

AT17C

8.0

8.0

5.1

6.0

C


544

559

CT050446

Nguyễn Văn Thanh

CT5D

7.0

8.0

K




545

560

CT020336

Bùi Ngọc Thành

CT2CD

N100

N100





546

561

AT170546

Bùi Xuân Thành

AT17E

7.5

7.0

K




547

562

CT050346

Đặng Bá Thành

CT5C

8.5

9.0

5.4

6.4

C+


548

563

AT170346

Lâm Tăng Thành

AT17C

9.5

9.0

6.0

7.0

B


549

564

AT170547

Lê Sỹ Thành

AT17E

N100

N100





550

565

CT010348

Nguyễn Lưu Thành

CT1CD

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

551

566

AT170744

Nguyễn Quang Thành

AT17H

9.0

8.0

K




552

567

AT130350

Nguyễn Tiến Thành

AT13CU

N100

N100





553

568

AT170446

Nguyễn Văn Thành

AT17D

8.0

9.0

5.8

6.6

C+


554

569

AT170648

Phạm Ngọc Thành

AT17G

7.5

8.0

2.8

4.3

D



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

555

570

CT010246

Vũ Ngọc Thành

CT1BD

N25

N25





556

571

AT170746

Nguyễn Phương Thảo

AT17H

7.0

8.0

7.4

7.4

B


557

572

CT050144

Triệu Thị Thu Thảo

CT5A

5.0

6.0

3.5

4.0

D


558

543

DT040246

Trần Văn Thăng

DT4B

7.5

9.0

4.2

5.3

D+


559

544

AT170247

Đặng Kim Thắng

AT17B

7.0

7.0

5.2

5.7

C


560

547

AT150650

Đoàn Anh Thắng

AT15GU

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

561

545

CT050345

Đỗ Minh Thắng

CT5C

6.0

8.0

2.4

3.7

F


562

546

CT050246

Đỗ Văn Thắng

CT5B

6.0

7.0

1.3

2.8

F


563

548

CT050245

Hà Chiến Thắng

CT5B

6.5

8.0

6.4

6.6

C+


564

549

AT170545

Hoàng Hưng Thắng

AT17E

7.5

9.0

2.9

4.4

D


565

550

CT050344

Lê Đình Thắng

CT5C

6.5

8.0

3.5

4.5

D


566

551

DT040148

Lê Quý Thắng

DT4A

6.5

7.0

1.3

2.9

F


567

552

CT040345

Lê Tất Thắng

CT4C

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

568

553

AT170445

Nguyễn Đức Thắng

AT17D

7.0

9.0

6.1

6.6

C+


569

554

DT040247

Nguyễn Mạnh Thắng

DT4B

5.5

7.0

2.3

3.4

F


570

555

CT050143

Quách Cao Thắng

CT5A

7.5

9.0

5.3

6.1

C


571

556

AT170646

Trần Đức Thắng

AT17G

7.5

8.0

2.5

4.0

D


572

557

AT170743

Trần Đức Thắng

AT17H

7.5

8.0

8.4

8.2

B+


573

573

CT050347

Nguyễn Đại Thế

CT5C

8.0

9.0

3.4

4.9

D+


574

574

CT050448

Trương Đức Thiên

CT5D

7.0

8.0

7.8

7.7

B


575

575

DT040248

Dương Văn Thiện

DT4B

7.5

8.0

6.1

6.6

C+


576

576

AT170747

Trần Đức Khánh Thiện

AT17H

7.5

10

6.4

7.0

B


577

577

DT030138

Trần Quang Thiện

DT3A

N100

N100





578

578

AT170548

Trương Văn Thiện

AT17E

7.0

8.0

5.7

6.2

C


579

579

AT170248

Trần Văn Thiệp

AT17B

8.0

9.0

4.9

5.9

C


580

580

AT130645

Nguyễn Bá Thiết

AT13GT

8.0

8.0

8.0

8.0

B+

Đổi điểm

581

581

AT160446

Nguyễn Đức Thịnh

AT16DK

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

582

582

AT170549

Nguyễn Ngọc Thịnh

AT17E

N100

N100





583

583

DT040249

Nguyễn Quang Thịnh

DT4B

7.5

6.0

1.8

3.4

F


584

584

CT050145

Phạm Đức Thịnh

CT5A

7.5

9.0

5.4

6.2

C


585

585

DT030139

Đặng Phúc Thọ

DT3A

5.0

6.0

K




586

586

AT170347

Trần Huy Đức Thọ

AT17C

N100

N100





587

587

CT040347

Hoàng Hữu Thơm

CT4C

10

10

10

10

A+

Đổi điểm

588

588

AT140738

Lã Thị Hoài Thu

AT14HT

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

589

589

CT050248

Trương Hoài Thu

CT5B

7.0

8.0

3.3

4.5

D


590

592

AT150158

Phạm Đặng Thuần

AT15AU

7.5

9.0

3.3

4.7

D


591

593

AT140743

Phạm Đức Thuận

AT14HT

N100

N100





592

596

AT170749

Nguyễn Thị Thủy

AT17H

8.0

7.0

7.7

7.7

B


593

595

AT140644

Bùi Thị Thúy

AT14GT

10

10

10

10

A+

Đổi điểm

594

597

AT170650

Phạm Đình Thụy

AT17G

7.5

9.0

5.2

6.0

C


595

590

AT170148

Nguyễn Anh Thư

AT17A

7.0

9.0

5.6

6.2

C


596

591

AT170249

Phạm Minh Thư

AT17B

8.0

9.0

5.2

6.1

C


597

594

AT170748

Nguyễn Thanh Thưởng

AT17H

9.0

10

4.4

5.9

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

598

599

AT170550

Đoàn Văn Tiến

AT17E

N100

N100





599

598

AT170250

Đỗ Văn Tiến

AT17B

7.0

7.0

5.5

6.0

C


600

600

AT130155

Nguyễn Hữu Tiến

AT13AU

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

601

601

AT170449

Trần Mạnh Tiến

AT17D

8.5

9.0

2.6

4.4

D


602

602

CT050146

Vũ Việt Tiến

CT5A

6.5

9.0

6.0

6.4

C+


603

603

AT140146

Cao Minh Tiệp

AT14AU

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

604

604

AT170450

Phạm Văn Tính

AT17D

8.5

9.0

5.0

6.1

C


605

606

AT170251

Đoàn Đình Toàn

AT17B

6.5

9.0

7.0

7.1

B


606

605

AT170551

Đỗ Hữu Toàn

AT17E

7.0

8.0

5.7

6.2

C


607

607

AT140246

Lê Văn Toàn

AT14BT

N100

N100





608

608

AT170349

Nguyễn Đình Toàn

AT17C

6.5

8.0

7.4

7.3

B


609

609

DT040152

Nguyễn Hữu Toàn

DT4A

7.5

9.0

4.6

5.6

C


610

610

CT050449

Phạm Song Toàn

CT5D

7.0

8.0

K




611

611

AT140245

Trần Đình Toàn

AT14BT

N100

N100





612

612

AT150160

Trần Đức Toàn

AT15AU

7.5

9.0

3.7

5.0

D+


613

613

AT140149

Vũ Đức Toàn

AT14AT

N25

N25





614

614

CT050349

Vũ Duy Toản

CT5C

7.0

8.0

4.7

5.5

C


615

615

AT170552

Nguyễn Đức Trà

AT17E

7.5

9.0

6.7

7.1

B


616

616

CT050450

Nguyễn Thị Lam Trà

CT5D

10

10

6.8

7.8

B+


617

617

CT050451

Bùi Thị Trang

CT5D

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


618

618

AT170750

Bùi Thị Huyền Trang

AT17H

8.5

8.0

5.8

6.6

C+


619

619

AT170252

Bùi Thị Quỳnh Trang

AT17B

9.0

9.0

6.8

7.5

B


620

620

CT050249

Nguyễn Thị Kiều Trang

CT5B

7.5

9.0

4.0

5.2

D+


621

621

AT170451

Ninh Thị Thùy Trang

AT17D

9.0

9.0

4.2

5.6

C


622

622

CT050147

Nguyễn Minh Trí

CT5A

8.0

9.0

2.6

4.3

D


623

623

AT170253

Khương Trọng Trinh

AT17B

7.5

8.0

3.7

4.9

D+


624

624

CT050250

Nguyễn Duy Trọng

CT5B

7.0

8.0

2.4

3.9

F


625

625

AT160450

Nguyễn Kim Trọng

AT16DK

10

10

10

10

A+

Đổi điểm

626

626

AT170351

Hoàng Bảo Trung

AT17C

7.5

8.0

3.6

4.8

D+


627

627

AT150558

Lê Quốc Trung

AT15EU

10

10

10

10

A+

Đổi điểm

628

628

AT170452

Nguyễn Bá Trung

AT17D

8.0

9.0

5.9

6.6

C+


629

629

AT170151

Nguyễn Quốc Trung

AT17A

7.0

9.0

3.9

5.0

D+


630

630

CT020244

Nguyễn Quốc Trung

CT2BD

7.0

7.0

6.3

6.5

C+


631

631

DT040250

Nguyễn Quốc Trung

DT4B

9.5

10

7.7

8.3

B+


632

632

CT050148

Phạm Hoàng Trung

CT5A

8.0

9.0

4.2

5.4

D+


633

633

CT020438

Phạm Quốc Trung

CT2DD

N100

N100





634

634

AT170254

Trần Quốc Trung

AT17B

8.0

8.0

5.2

6.0

C


635

635

AT170152

Đào Văn Trường

AT17A

N100

N100





636

636

DT040251

Đinh Tân Trường

DT4B

6.5

7.0

3.4

4.4

D


637

637

CT050351

Hà Huy Trường

CT5C

8.0

9.0

3.7

5.1

D+


638

638

CT050252

Ngô Tiến Trường

CT5B

6.0

7.0

3.7

4.5

D


639

640

CT050452

Nguyễn Quang Trường

CT5D

7.5

8.0

3.3

4.6

D


640

639

AT170553

Nguyễn Quân Trường

AT17E

N100

N100






STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

641

641

CT050150

Nguyễn Tiến Trường

CT5A

6.5

8.0

5.5

5.9

C


642

642

AT170752

Nguyễn Văn Trường

AT17H

9.0

8.0

6.3

7.0

B


643

643

AT170453

Nguyễn Xuân Trường

AT17D

7.0

8.0

5.7

6.2

C


644

644

AT170352

Tô Xuân Trường

AT17C

9.0

9.0

4.7

6.0

C


645

645

AT140545

Trịnh Văn Trường

AT14EU

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

646

646

DT040155

Bùi Duy Tú

DT4A

5.5

8.0

6.0

6.1

C


647

647

AT170353

Đỗ Hữu Tú

AT17C

7.0

8.0

6.7

6.9

C+


648

648

AT170255

Phạm Anh Tú

AT17B

7.5

9.0

5.5

6.2

C


649

649

AT120849

Trần Lê Anh Tú

AT12IT

N100

N100





650

650

AT170555

Vũ Quang Tuân

AT17E

7.5

9.0

1.5

3.4

F


651

651

AT130358

Bùi Minh Tuấn

AT13CU

N100

N100





652

652

AT130359

Chu Văn Tuấn

AT13CT

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

653

653

CT050253

Đào Anh Tuấn

CT5B

6.0

8.0

1.7

3.2

F


654

654

CT050453

Đinh Công Tuấn

CT5D

8.0

8.0

6.1

6.7

C+


655

655

AT170154

Đoàn Minh Tuấn

AT17A

N100

N100





656

656

DT040252

Hoàng Minh Tuấn

DT4B

6.5

8.0

6.1

6.4

C+


657

657

CT050151

Lê Viết Tuấn

CT5A

6.0

8.0

2.4

3.7

F


658

658

DT040153

Nguyễn Tuấn

DT4A

7.5

9.0

5.3

6.1

C


659

659

AT130461

Nguyễn Hoàng Tuấn

AT13DT

N100

N100





660

660

AT170753

Nguyễn Kim Tuấn

AT17H

9.0

9.0

6.9

7.5

B


661

661

AT170454

Nguyễn Tiến Tuấn

AT17D

8.0

9.0

2.8

4.5

D


662

662

AT170354

Phạm Ngọc Tuấn

AT17C

7.5

8.0

6.8

7.1

B


663

663

CT050254

Phan Văn Tuấn

CT5B

6.0

8.0

2.9

4.0

D


664

664

AT170654

Trần Anh Tuấn

AT17G

8.0

9.0

2.0

3.9

F


665

665

AT130659

Bùi Văn Tùng

AT13GT

N100

N100





666

666

AT130758

Lê Công Tùng

AT13HU

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

667

667

CT020442

Mai Duy Tùng

CT2DD

N100

N100





668

668

CT050352

Nguyễn Công Tùng

CT5C

6.0

8.0

2.5

3.7

F


669

669

AT160157

Nguyễn Đăng Tùng

AT16AP

5.0

7.0

4.0

4.5

D


670

670

AT140650

Nguyễn Thế Tùng

AT14GT

8.0

8.0

2.9

4.4

D


671

671

DT040154

Nguyễn Văn Tùng

DT4A

6.5

8.0

2.6

3.9

F


672

672

DT040253

Nguyễn Xuân Tùng

DT4B

7.5

9.0

2.9

4.4

D


673

673

AT130858

Phan Văn Tùng

AT13IU

7.0

7.0

7.0

7.0

B

Đổi điểm

674

674

CT050454

Trần Văn Tùng

CT5D

8.0

9.0

6.4

7.0

B


675

675

AT140847

Trịnh Anh Tùng

AT14IT

8.5

9.0

7.4

7.8

B+


676

676

CT050153

Hà Phạm Tố Uyên

CT5A

6.5

8.0

4.4

5.2

D+


677

678

CT050354

Vũ Đức Văn

CT5C

6.5

8.0

5.1

5.7

C


678

677

AT170457

Đậu Thị Vân

AT17D

8.5

9.0

5.7

6.6

C+


679

679

AT170754

Nguyễn Đức Việt

AT17H

8.5

10

7.0

7.6

B


680

680

CT050455

Phan Hữu Việt

CT5D

10

10

7.4

8.2

B+


681

681

AT170356

Trần Quốc Việt

AT17C

7.0

9.0

2.6

4.1

D


682

682

CT050154

Mai Quang Vinh

CT5A

6.0

8.0

5.5

5.8

C


683

683

AT170755

Nguyễn Khánh Vinh

AT17H

9.5

10

5.9

7.0

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

684

684

AT170257

Triệu Đức Vinh

AT17B

7.5

7.0

5.8

6.3

C+


685

685

CT050256

Đặng Long Vũ

CT5B

7.0

8.0

6.6

6.8

C+


686

686

CT050155

Hoàng Văn Vũ

CT5A

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


687

687

AT170156

Kim Lâm Vũ

AT17A

7.5

9.0

2.9

4.4

D


688

688

CT050456

Nguyễn Đăng Vũ

CT5D

10

10

7.4

8.2

B+


689

689

DT040255

Nguyễn Huy Vũ

DT4B

5.0

8.0

5.4

5.6

C


690

690

AT170756

Nguyễn Lý Minh Vũ

AT17H

8.5

8.0

7.4

7.7

B


691

691

AT170557

Nguyễn Minh Vũ

AT17E

7.5

9.0

2.0

3.8

F


692

692

AT170656

Nguyễn Văn Vũ

AT17G

9.0

10

6.3

7.2

B


693

693

AT170657

Nguyễn Thị Tường Vy

AT17G

8.0

9.0

3.1

4.7

D


694

694

AT170358

Nguyễn Thị Phi Yến

AT17C

7.5

9.0

K




HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Toán rời rạc - AT17CT5DT4

Số TC: 2 Mã học phần: ATCBTT6


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

CT050101

Đỗ Quốc An

CT5A

6.0

5.0

4.0

4.5

D


2

2

AT170101

Nguyễn Thành An

AT17A

8.5

10

2.3

4.3

D


3

3

AT170301

Nguyễn Văn An

AT17C

8.0

9.0

4.8

5.9

C


4

4

AT130202

Trịnh Quốc An

AT13BT

5.0

5.0

7.3

6.6

C+


5

8

CT040102

Bùi Nam Anh

CT4A

7.0

7.0

5.3

5.8

C


6

9

CT050402

Cao Tuấn Anh

CT5D

7.6

7.0

5.8

6.3

C+


7

10

AT170203

Chu Đức Anh

AT17B

6.5

10

5.5

6.1

C


8

16

AT170403

Dương Tuấn Anh

AT17D

8.0

7.0

1.3

3.2

F


9

11

AT130303

Đặng Tuấn Anh

AT13CT

7.0

7.0

3.5

4.6

D


10

12

CT050302

Đinh Đức Anh

CT5C

7.0

7.0

4.3

5.1

D+


11

13

AT170102

Đinh Thị Vân Anh

AT17A

9.0

10

8.0

8.4

B+


12

15

DT040103

Đoàn Đình Tuấn Anh

DT4A

5.0

7.0

5.0

5.2

D+


13

14

CT050202

Đỗ Hoàng Anh

CT5B

9.5

9.0

8.0

8.4

B+


14

17

DT040102

Mai Duy Anh

DT4A

6.5

7.0

6.5

6.5

C+


15

18

CT020203

Mai Tiến Anh

CT2BD

5.0

5.0

DC




16

19

AT170603

Mai Vũ Quốc Anh

AT17G

5.0

6.0

3.5

4.0

D


17

20

CT050103

Ngô Hoàng Anh

CT5A

5.0

5.0

5.5

5.4

D+


18

21

AT170303

Nguyễn Đình Hoàng Anh

AT17C

7.0

6.0

4.3

5.0

D+


19

22

DT040104

Nguyễn Đình Ngọc Anh

DT4A

5.0

7.0

4.0

4.5

D


20

23

AT170502

Nguyễn Hoàng Anh

AT17E

9.0

9.0

2.3

4.3

D


21

24

AT170103

Nguyễn Ngọc Anh

AT17A

7.5

9.0

4.0

5.2

D+


22

25

AT170703

Nguyễn Ngọc Anh

AT17H

8.0

7.0

4.3

5.3

D+


23

26

AT170602

Nguyễn Trường Anh

AT17G

5.5

8.0

5.0

5.4

D+


24

27

CT050102

Nguyễn Tuấn Anh

CT5A

7.5

10

4.0

5.3

D+


25

28

CT050403

Nguyễn Tuấn Anh

CT5D

8.0

7.0

4.5

5.5

C


26

29

DT040203

Nguyễn Tuấn Anh

DT4B

6.5

9.0

3.3

4.5

D


27

30

AT170701

Nguyễn Tường Duy Anh

AT17H

8.0

9.0

6.8

7.3

B


28

31

AT170402

Nguyễn Văn Anh

AT17D

5.0

7.0

4.0

4.5

D


29

32

CT050303

Nguyễn Xuân Tuấn Anh

CT5C

9.0

9.0

7.8

8.2

B+


30

33

AT170104

Phạm Hoàng Anh

AT17A

7.5

8.0

5.0

5.8

C


31

34

CT050203

Phạm Hoàng Anh

CT5B

7.0

7.0

3.8

4.8

D+


32

35

DT040202

Phạm Việt Anh

DT4B

TKD

TKD





33

36

CT050201

Quách Thị Lan Anh

CT5B

9.0

9.0

5.8

6.8

C+


34

37

AT170704

Trần Công Vương Anh

AT17H

7.0

8.0

3.3

4.5

D


35

38

AT170503

Trần Đức Anh

AT17E

8.0

8.0

6.8

7.2

B


36

39

AT170202

Trần Tuấn Anh

AT17B

7.0

7.0

7.5

7.4

B


37

40

DT040101

Vũ Quang Anh

DT4A

6.0

7.0

4.5

5.0

D+


38

41

AT170304

Vũ Quốc Anh

AT17C

7.0

7.0

2.5

3.9

F



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

39

42

AT170501

Vũ Thị Lan Anh

AT17E

9.5

9.0

8.8

9.0

A+


40

43

AT140302

Vũ Việt Anh

AT14CU

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


41

44

AT170302

Vương Tuấn Anh

AT17C

8.0

7.0

5.0

5.8

C


42

45

AT170604

Hoàng Hữu Ánh

AT17G

8.0

9.0

6.3

6.9

C+


43

46

CT050104

Nguyễn Hồng Ánh

CT5A

9.5

9.0

7.3

7.9

B+


44

47

DT040204

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

DT4B

6.5

8.0

2.3

3.7

F


45

48

AT170504

Vũ Thị Phương Ánh

AT17E

8.5

9.0

5.0

6.1

C


46

5

CT050301

Đặng Quốc Ân

CT5C

6.0

7.0

5.8

6.0

C


47

6

CT050401

Ngô Trường Ân

CT5D

8.0

7.0

5.5

6.2

C


48

7

AT170401

Nguyễn Quốc Ân

AT17D

8.5

8.0

8.0

8.1

B+


49

49

AT170204

Nguyễn Hoàng Hải Âu

AT17B

7.5

10

5.5

6.3

C+


50

50

CT050105

Võ Văn Ba

CT5A

7.0

5.0

6.0

6.1

C


51

51

AT170205

Nguyễn Quang Bá

AT17B

6.0

4.0

4.5

4.8

D+


52

53

AT170705

Ngô Trí Ban

AT17H

8.0

8.0

4.8

5.8

C


53

54

AT170605

Hoàng Gia Bảo

AT17G

8.0

7.0

6.8

7.1

B


54

55

DT040105

Hoàng Văn Bảo

DT4A

N25

N25





55

56

DT040106

Tô Vũ Bảo

DT4A

6.0

7.0

4.3

4.9

D+


56

52

DT040205

Nguyễn Xuân Bắc

DT4B

9.5

9.0

4.5

6.0

C


57

57

AT170505

Bùi Quang Bình

AT17E

7.0

9.0

4.5

5.4

D+


58

58

DT040107

Lê Văn Bình

DT4A

6.0

7.0

6.3

6.3

C+


59

59

CT050304

Nguyễn Văn Bình

CT5C

9.0

9.0

6.3

7.1

B


60

60

AT170404

Phạm Văn Bình

AT17D

6.0

6.0

4.0

4.6

D


61

61

CT050305

Lê Hoàng Cầu

CT5C

5.0

5.0

5.5

5.4

D+


62

62

AT170606

Nguyễn Thị Thu Chang

AT17G

6.0

9.0

6.3

6.5

C+


63

63

DT040206

Lê Thị Linh Chi

DT4B

9.5

9.0

7.0

7.7

B


64

64

CT050204

Đỗ Đức Chiến

CT5B

7.0

7.0

7.0

7.0

B


65

65

AT170206

Đỗ Quyết Chiến

AT17B

7.0

10

2.0

3.8

F


66

66

AT170106

Kỷ Hưng Chiến

AT17A

10

10

4.8

6.4

C+


67

67

CT050404

Nguyễn Văn Chiến

CT5D

8.0

8.0

2.3

4.0

D


68

68

DT040207

Nguyễn Văn Chiến

DT4B

N100

N100





69

69

AT170607

Tạ Quang Chiến

AT17G

7.5

9.0

5.0

5.9

C


70

70

AT170706

Vương Xuân Chiến

AT17H

6.0

8.0

4.0

4.8

D+


71

71

AT170306

Trương Văn Chiêu

AT17C

7.0

7.0

3.0

4.2

D


72

72

CT050205

Lê Duy Chinh

CT5B

7.0

7.0

3.8

4.8

D+


73

73

AT160307

Trần Văn Chính

AT16CP

6.5

7.0

5.3

5.7

C


74

74

CT030306

Vũ Trọng Chính

CT3CN

5.0

5.0

K




75

75

CT050206

Nguyễn Văn Chúc

CT5B

8.0

10

4.8

5.9

C


76

77

DT040109

Chu Văn Chung

DT4A

7.0

7.0

5.8

6.2

C


77

78

DT040108

Nguyễn Đức Chung

DT4A

7.0

7.0

3.5

4.6

D


78

79

DT040208

Vũ Thành Chung

DT4B

9.5

9.0

3.3

5.1

D+


79

76

AT170405

Khổng Đức Chức

AT17D

8.0

9.0

6.8

7.3

B


80

80

AT170506

Phan Văn Chương

AT17E

8.0

9.0

4.5

5.6

C


81

81

AT150506

Ngô Thành Công

AT15ET

5.0

5.0

2.0

2.9

F



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

82

82

AT170608

Ngô Xuân Công

AT17G

N25

N25





83

83

CT050106

Nguyễn Thành Công

CT5A

8.0

7.0

7.0

7.2

B


84

84

AT170406

Nguyễn Duy Cương

AT17D

8.0

8.0

6.8

7.2

B


85

85

CT050306

Mai Việt Cường

CT5C

4.0

7.0

2.5

3.2

F


86

86

CT050405

Nguyễn Đức Cường

CT5D

8.0

6.0

K




87

87

DT040209

Nguyễn Huy Cường

DT4B

7.5

9.0

5.0

5.9

C


88

88

CT050107

Nguyễn Lương Cường

CT5A

6.0

8.0

5.8

6.0

C


89

89

AT160605

Nguyễn Văn Cường

AT16GK

7.0

8.0

3.5

4.6

D


90

90

AT170707

Phạm Phú Cường

AT17H

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


91

91

AT170507

Phan Cao Cường

AT17E

8.0

9.0

5.5

6.3

C+


92

92

AT170107

Tạ Xuân Cường

AT17A

7.5

10

6.5

7.0

B


93

93

AT170307

Trần Chí Cường

AT17C

8.5

9.0

7.8

8.1

B+


94

94

DT040110

Trần Đức Cường

DT4A

6.5

7.0

4.8

5.4

D+


95

95

AT170207

Trần Mạnh Cường

AT17B

8.0

10

4.8

5.9

C


96

103

CT050307

Lã Công Danh

CT5C

9.0

9.0

5.0

6.2

C


97

100

AT170208

Nguyễn Thế Dân

AT17B

7.0

10

5.3

6.1

C


98

125

CT050408

Trần Thị Diễm

CT5D

9.0

10

8.3

8.6

A


99

126

CT050110

Nguyễn Duy Diện

CT5A

9.6

10

8.3

8.7

A


100

127

AT170710

Vũ Đoàn Ngọc Diệp

AT17H

8.0

8.0

4.3

5.4

D+


101

131

CT040208

Vũ Văn Doanh

CT4B

7.0

7.0

3.5

4.6

D


102

153

AT170312

Lê Thị Thùy Dung

AT17C

10

10

7.0

7.9

B+


103

168

CT020210

Phùng Trung Dũng

CT2BD

7.0

7.0

2.5

3.9

F


104

154

CT020407

Đàm Trí Dũng

CT2DD

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


105

157

AT170512

Đào Anh Dũng

AT17E

N100

N100





106

155

DT040116

Đặng Mạnh Dũng

DT4A

6.0

7.0

6.0

6.1

C


107

156

CT050112

Đặng Văn Dũng

CT5A

10

10

7.0

7.9

B+


108

158

DT040213

Hoàng Anh Dũng

DT4B

7.5

9.0

4.8

5.7

C


109

159

DT040115

Lại Cao Dũng

DT4A

4.0

7.0

4.8

4.8

D+


110

160

DT040114

Nguyễn Anh Dũng

DT4A

6.0

7.0

6.5

6.4

C+


111

161

AT170313

Nguyễn Tiến Dũng

AT17C

8.5

9.0

7.8

8.1

B+


112

162

AT170213

Nguyễn Văn Dũng

AT17B

7.0

8.0

5.3

5.9

C


113

163

CT050211

Nguyễn Văn Dũng

CT5B

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


114

164

AT170613

Nguyễn Việt Dũng

AT17G

6.0

6.0

4.3

4.8

D+


115

165

DT040214

Phạm Đức Dũng

DT4B

9.0

9.0

7.0

7.6

B


116

166

CT020409

Phạm Ngọc Dũng

CT2DD

7.0

7.0

2.8

4.1

D


117

167

CT050410

Phạm Văn Dũng

CT5D

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


118

169

CT020110

Thái Đức Dũng

CT2AD

5.0

5.0

2.3

3.1

F


119

170

CT020408

Trần Minh Dũng

CT2DD

5.0

5.0

K




120

171

DT040113

Trần Văn Dũng

DT4A

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


121

172

DT040212

Trần Văn Dũng

DT4B

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


122

173

CT050312

Vũ Văn Dũng

CT5C

8.0

8.0

5.8

6.5

C+


123

188

CT050313

Bùi Kiến Duy

CT5C

7.0

7.0

7.3

7.2

B


124

189

CT050412

Hoàng Đức Duy

CT5D

8.0

8.0

5.0

5.9

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

125

190

DT040215

Ngạc Đình Khánh Duy

DT4B

7.0

7.0

2.0

3.5

F


126

191

CT030310

Ngô Đức Duy

CT3CN

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


127

192

DT040216

Ngô Tuấn Duy

DT4B

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


128

193

AT170215

Nguyễn Đức Duy

AT17B

5.5

10

4.5

5.2

D+


129

194

CT050213

Nguyễn Tất Duy

CT5B

7.0

7.0

4.8

5.5

C


130

195

AT150612

Phạm Đức Duy

AT15GT

5.0

5.0

K




131

196

AT170514

Phạm Tiến Duy

AT17E

7.5

9.0

7.0

7.3

B


132

197

AT170715

Phạm Văn Duy

AT17H

7.0

8.0

3.5

4.6

D


133

198

AT170615

Phan Anh Duy

AT17G

7.5

9.0

7.3

7.5

B


134

199

AT170413

Phan Tiến Duy

AT17D

8.0

7.0

3.8

5.0

D+


135

200

AT140116

Trần Ngọc Duy

AT14AT

9.0

9.0

4.8

6.1

C


136

201

CT050314

Trịnh Việt Duy

CT5C

7.0

8.0

5.8

6.3

C+


137

202

CT050114

Viên Đình Duy

CT5A

8.0

9.0

6.5

7.0

B


138

203

CT050115

Lương Thị Mỹ Duyên

CT5A

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


139

204

AT170114

Cao Quý Duyệt

AT17A

7.0

10

6.3

6.8

C+


140

174

CT040412

Đỗ Ngọc Tùng Dương

CT4D

N25

N25





141

175

AT170713

Đỗ Song Dương

AT17H

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


142

176

CT050411

Đỗ Xuân Dương

CT5D

8.8

8.0

5.8

6.6

C+


143

177

AT170214

Hoàng Xuân Dương

AT17B

8.0

10

5.5

6.4

C+


144

178

AT170112

Khương Văn Dương

AT17A

7.5

9.0

7.5

7.6

B


145

179

AT170412

Lương Ngọc Dương

AT17D

8.0

8.0

6.5

7.0

B


146

180

AT170614

Nguyễn Bình Dương

AT17G

6.0

6.0

4.3

4.8

D+


147

181

CT050212

Nguyễn Đình Dương

CT5B

TKD

TKD





148

182

AT170113

Nguyễn Mạnh Dương

AT17A

7.0

10

5.5

6.2

C


149

183

AT170314

Nguyễn Thị Dương

AT17C

7.0

7.0

4.3

5.1

D+


150

184

DT040117

Nguyễn Tiến Dương

DT4A

5.5

7.0

4.3

4.8

D+


151

185

AT170513

Phạm Đăng Dương

AT17E

7.5

9.0

4.8

5.7

C


152

186

AT170411

Phạm Hoàng Dương

AT17D

TKD

TKD





153

187

CT050113

Trần Đại Dương

CT5A

5.0

5.0

3.5

4.0

D


154

96

AT170708

Nguyễn Hải Đại

AT17H

8.4

9.0

7.0

7.5

B


155

97

DT040111

Nguyễn Khắc Đại

DT4A

N25

N25





156

98

AT170108

Trần Ngọc Đại

AT17A

8.0

10

6.3

7.0

B


157

99

AT170407

Trần Quốc Đảm

AT17D

4.0

7.0

4.5

4.6

D


158

101

AT170308

Lưu Nhật Đan

AT17C

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


159

104

CT050308

Bùi Thành Đạt

CT5C

7.0

9.0

K




160

105

AT170610

Chu Quang Đạt

AT17G

5.0

7.0

4.5

4.8

D+


161

106

CT040312

Điêu Chính Đạt

CT4C

6.0

6.0

2.0

3.2

F


162

107

CT050407

Đoàn Minh Đạt

CT5D

4.8

7.0

5.0

5.1

D+


163

108

DT040112

Mai Văn Đạt

DT4A

6.5

7.0

2.3

3.6

F


164

109

AT170109

Nguyễn Thế Đạt

AT17A

9.0

10

4.8

6.2

C


165

110

AT170209

Nguyễn Tiến Đạt

AT17B

7.5

10

3.0

4.6

D


166

111

AT170709

Nguyễn Tiến Đạt

AT17H

6.8

8.0

2.5

3.9

F


167

112

CT050208

Nguyễn Tiến Đạt

CT5B

8.0

8.0

6.8

7.2

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

168

113

AT170110

Nguyễn Trọng Đạt

AT17A

8.5

8.0

5.3

6.2

C


169

114

CT050207

Nguyễn Trung Đạt

CT5B

8.0

8.0

1.3

3.3

F


170

115

CT050109

Nguyễn Tuấn Đạt

CT5A

8.0

10

6.0

6.8

C+


171

116

CT050309

Nguyễn Văn Đạt

CT5C

8.5

10

8.5

8.6

A


172

117

AT170508

Nhâm Tiến Đạt

AT17E

8.0

9.0

3.8

5.2

D+


173

118

AT170309

Phùng Tiến Đạt

AT17C

8.0

9.0

4.8

5.9

C


174

119

DT040210

Tạ Tiến Đạt

DT4B

8.5

9.0

4.8

6.0

C


175

120

CT050406

Trần Thành Đạt

CT5D

8.4

9.0

7.0

7.5

B


176

121

AT170210

Trần Tuấn Đạt

AT17B

7.5

10

5.8

6.5

C+


177

122

AT170509

Vũ Thành Đạt

AT17E

9.0

8.0

5.0

6.1

C


178

123

AT170609

Vũ Tiến Đạt

AT17G

5.5

7.0

6.0

6.0

C


179

124

AT170408

Vương Phúc Đạt

AT17D

8.5

8.0

7.3

7.6

B


180

102

CT050108

Nguyễn Hải Đăng

CT5A

8.0

10

6.5

7.1

B


181

128

CT050209

Đặng Ngọc Điệp

CT5B

9.5

9.0

7.8

8.3

B+


182

130

AT170611

Dương Văn Đoàn

AT17G

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


183

129

AT170711

Lê Đức Trung Đô

AT17H

8.0

9.0

7.5

7.7

B


184

132

CT050310

Bùi Quý Đôn

CT5C

8.0

9.0

6.3

6.9

C+


185

133

AT170409

Phạm Văn Đông

AT17D

7.0

6.0

6.3

6.4

C+


186

134

AT170510

Vi Minh Đồng

AT17E

8.0

9.0

3.5

4.9

D+


187

135

AT160710

Mai Văn Đủ

AT16HP

9.0

9.0

4.3

5.7

C


188

137

AT130913

Đào Huy Đức

AT13KU

5.0

5.0

K




189

136

AT170612

Đặng Xuân Đức

AT17G

8.0

9.0

6.5

7.0

B


190

138

AT170410

Lưu Anh Đức

AT17D

7.0

8.0

6.8

7.0

B


191

139

AT170111

Nguyễn Anh Đức

AT17A

7.5

10

7.0

7.4

B


192

140

AT170712

Nguyễn Bá Minh Đức

AT17H

6.8

7.0

2.3

3.7

F


193

141

AT170211

Nguyễn Đình Đức

AT17B

7.0

10

5.0

5.9

C


194

142

AT170310

Nguyễn Hồng Đức

AT17C

9.0

9.0

7.3

7.8

B+


195

143

AT170212

Nguyễn Mạnh Đức

AT17B

7.5

9.0

7.3

7.5

B


196

144

AT170511

Nguyễn Minh Đức

AT17E

8.0

9.0

2.8

4.5

D


197

145

DT040211

Nguyễn Minh Đức

DT4B

4.0

6.0

2.5

3.1

F


198

146

AT170311

Nguyễn Thành Đức

AT17C

9.0

9.0

7.8

8.2

B+


199

147

CT050311

Nguyễn Trung Đức

CT5C

6.5

8.0

5.0

5.6

C


200

148

AT140412

Nguyễn Văn Đức

AT14DT

5.0

5.0

K




201

149

AT140609

Phạm Minh Đức

AT14GT

5.0

5.0

3.3

3.8

F


202

150

CT050111

Phạm Minh Đức

CT5A

7.0

10

3.3

4.7

D


203

151

AT140607

Trần Quang Đức

AT14GT

5.0

5.0

3.3

3.8

F


204

152

AT160513

Vũ Minh Đức

AT16EK

5.0

5.0

K




205

205

CT050413

Hoàng Văn Giang

CT5D

10

10

6.8

7.8

B+


206

206

CT040117

Lê Danh Giang

CT4A

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


207

207

CT050214

Lê Thị Hà Giang

CT5B

8.0

10

5.8

6.6

C+


208

208

CT040216

Lê Trường Giang

CT4B

4.0

7.0

2.5

3.2

F


209

209

CT050315

Nguyễn Trà Giang

CT5C

8.5

10

5.0

6.2

C


210

210

AT170414

Nguyễn Trường Giang

AT17D

8.0

9.0

6.0

6.7

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

211

211

AT170315

Phan Trường Giang

AT17C

TKD

TKD





212

212

AT170716

Đinh Thị Hà

AT17H

8.4

9.0

7.0

7.5

B


213

213

CT050215

Lê Phi Hà

CT5B

6.0

8.0

6.3

6.4

C+


214

214

AT170515

Nguyễn Thị Thu Hà

AT17E

9.5

9.0

5.3

6.5

C+


215

215

DT040118

Vũ Thị Thu Hà

DT4A

6.0

7.0

3.5

4.3

D


216

216

CT050316

Nguyễn Thị Hạ

CT5C

8.5

10

6.3

7.1

B


217

217

CT050317

Đỗ Thị Hải

CT5C

7.0

9.0

5.5

6.1

C


218

218

CT050116

Ngô Thế Hải

CT5A

6.0

7.0

4.3

4.9

D+


219

219

AT170316

Nguyễn Đức Hải

AT17C

9.5

9.0

6.5

7.4

B


220

220

DT040217

Nguyễn Đức Hải

DT4B

9.0

9.0

5.3

6.4

C+


221

221

AT170516

Nguyễn Hoàng Hải

AT17E

8.0

9.0

K




222

222

DT040119

Nguyễn Phúc Hải

DT4A

5.5

7.0

4.3

4.8

D+


223

223

AT170415

Nguyễn Văn Hải

AT17D

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


224

224

DT040218

Phạm Đăng Hải

DT4B

6.5

8.0

6.8

6.8

C+


225

225

CT030318

Phan Văn Hải

CT3CD

7.0

7.0

3.0

4.2

D


226

226

AT170115

Tạ Đông Hải

AT17A

8.5

8.0

2.8

4.5

D


227

227

AT170216

Tạ Xuân Hải

AT17B

8.5

10

6.3

7.1

B


228

228

CT050414

Vũ Ngọc Hải

CT5D

6.0

8.0

4.3

5.0

D+


229

229

AT170116

Nguyễn Thị Hồng Hạnh

AT17A

8.5

10

5.0

6.2

C


230

230

AT170217

Trần Văn Hào

AT17B

N100

N100





231

231

DT040120

Hoàng Lê Hiếu Hảo

DT4A

6.0

7.0

5.8

6.0

C


232

232

CT050216

Nguyễn Thị Hảo

CT5B

8.5

9.0

4.5

5.7

C


233

233

DT040121

Trần Văn Hậu

DT4A

5.0

7.0

6.3

6.1

C


234

234

CT050117

Đặng Minh Hiển

CT5A

6.0

7.0

5.0

5.4

D+


235

235

AT170218

Hoàng Ngọc Hiển

AT17B

6.5

8.0

1.5

3.1

F


236

236

CT050318

Trần Đăng Hiển

CT5C

7.0

7.0

4.3

5.1

D+


237

237

AT170317

Trần Gia Hiển

AT17C

9.0

9.0

4.3

5.7

C


238

238

AT170517

Đoàn Ngọc Hiệp

AT17E

7.5

9.0

1.5

3.4

F


239

239

AT170717

Nguyễn Quang Hiệp

AT17H

6.5

8.0

5.8

6.1

C


240

240

CT050217

Trần Văn Hiệp

CT5B

10

10

6.8

7.8

B+


241

241

CT050415

Trần Văn Hiệp

CT5D

8.4

8.0

5.3

6.2

C


242

242

AT170117

Chu Bá Hiếu

AT17A

7.0

8.0

7.0

7.1

B


243

243

CT050118

Đào Xuân Hiếu

CT5A

5.5

7.0

K




244

244

DT040219

Đỗ Minh Hiếu

DT4B

7.5

9.0

6.5

6.9

C+


245

245

CT050218

Hoàng Trung Hiếu

CT5B

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


246

246

CT050417

Hứa Trung Hiếu

CT5D

7.6

8.0

5.8

6.4

C+


247

247

AT170618

Lê Minh Hiếu

AT17G

5.5

6.0

7.0

6.6

C+


248

248

AT170416

Lê Trung Hiếu

AT17D

8.5

8.0

4.8

5.9

C


249

249

AT170619

Lê Văn Hiếu

AT17G

8.0

7.0

1.8

3.6

F


250

250

CT050219

Ngô Đức Hiếu

CT5B

7.5

8.0

6.3

6.7

C+


251

251

AT170518

Nguyễn Duy Hiếu

AT17E

7.5

9.0

3.5

4.8

D+


252

252

AT170220

Nguyễn Khắc Hiếu

AT17B

8.0

10

3.5

5.0

D+


253

253

AT170319

Nguyễn Minh Hiếu

AT17C

8.5

9.0

6.3

7.0

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

254

254

CT050320

Nguyễn Sỹ Hiếu

CT5C

7.0

7.0

1.8

3.4

F


255

255

AT170417

Nguyễn Thanh Hiếu

AT17D

6.0

7.0

4.5

5.0

D+


256

256

AT170519

Nguyễn Văn Hiếu

AT17E

7.5

9.0

4.0

5.2

D+


257

257

CT050119

Nguyễn Văn Hiếu

CT5A

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


258

258

CT050416

Phạm Đình Hiếu

CT5D

8.0

8.0

7.3

7.5

B


259

259

AT170118

Phan Trung Hiếu

AT17A

7.0

10

7.3

7.5

B


260

260

AT170318

Phan Trung Hiếu

AT17C

9.0

8.0

7.5

7.9

B+


261

261

DT010215

Trần Minh Hiếu

DT1B

7.0

7.0

1.3

3.0

F


262

262

AT170219

Trần Trung Hiếu

AT17B

7.5

7.0

5.5

6.1

C


263

263

AT170617

Trần Trung Hiếu

AT17G

7.0

6.0

4.5

5.2

D+


264

264

CT050319

Trần Trung Hiếu

CT5C

6.0

7.0

8.3

7.7

B


265

265

CT020216

Trình Hữu Hiếu

CT2BD

5.0

5.0

K




266

266

AT170119

Nguyễn Xuân Hiệu

AT17A

8.5

10

6.8

7.4

B


267

267

CT050418

Trần Huy Hiệu

CT5D

6.8

7.0

4.8

5.4

D+


268

268

AT170418

Lê Xuân Hinh

AT17D

9.0

8.0

8.5

8.6

A


269

269

AT170221

Nguyễn Thị Hoa

AT17B

7.5

8.0

6.8

7.1

B


270

270

CT050321

Nguyễn Thị Hoa

CT5C

8.5

10

5.5

6.5

C+


271

271

AT150519

Nguyễn Thị Thanh Hoa

AT15ET

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


272

272

AT170120

Vũ Như Hoa

AT17A

7.0

8.0

5.0

5.7

C


273

273

AT170718

Trần Anh Hoà

AT17H

7.0

8.0

3.5

4.6

D


274

274

AT170320

Đàm Việt Hòa

AT17C

8.5

9.0

7.5

7.8

B+


275

275

CT050220

Lý Xuân Hòa

CT5B

7.5

10

4.5

5.6

C


276

276

AT170419

Trịnh Thị Hòa

AT17D

8.0

9.0

6.5

7.0

B


277

277

AT170520

Trương Thị Khánh Hòa

AT17E

7.5

9.0

6.0

6.6

C+


278

278

CT050419

Vũ Minh Hòa

CT5D

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


279

279

AT170121

Vũ Phú Hòa

AT17A

7.0

5.0

2.0

3.3

F


280

280

AT170521

Nguyễn Văn Hoan

AT17E

8.0

9.0

5.0

6.0

C


281

281

AT170620

Lê Văn Hoàn

AT17G

6.5

7.0

6.5

6.5

C+


282

282

AT160328

Trương Đình Hoàn

AT16CK

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


283

283

CT050120

Vũ Khải Hoàn

CT5A

8.4

9.0

5.3

6.3

C+


284

284

DT040123

Đinh Công Hoàng

DT4A

6.0

7.0

2.0

3.3

F


285

285

DT040222

Lê Hữu Hoàng

DT4B

7.0

9.0

1.5

3.3

F


286

286

AT170719

Lê Sỹ Hoàng

AT17H

N25

N25





287

287

AT170122

Lê Thanh Hoàng

AT17A

7.0

8.0

3.5

4.6

D


288

288

AT170421

Lê Việt Hoàng

AT17D

6.0

6.0

2.8

3.8

F


289

289

AT160522

Nguyễn Huy Hoàng

AT16EK

6.0

7.0

4.3

4.9

D+


290

290

CT010116

Nguyễn Long Hoàng

CT1AD

7.5

7.0

5.0

5.7

C


291

291

AT170522

Nguyễn Minh Hoàng

AT17E

7.5

8.0

4.0

5.1

D+


292

292

AT170621

Nguyễn Ngọc Hoàng

AT17G

7.5

9.0

7.3

7.5

B


293

293

CT050420

Nguyễn Sỹ Huy Hoàng

CT5D

8.0

8.0

7.3

7.5

B


294

294

AT170321

Nguyễn Việt Hoàng

AT17C

7.0

8.0

5.8

6.3

C+


295

295

CT050322

Phạm Văn Hoàng

CT5C

7.0

7.0

8.3

7.9

B+


296

296

DT040221

Phan Đức Hoàng

DT4B

7.0

8.0

5.3

5.9

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

297

297

AT170622

Phan Văn Hoàng

AT17G

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


298

298

AT170222

Trần Trung Hoàng

AT17B

9.0

10

6.3

7.2

B


299

299

AT170420

Vũ Huy Hoàng

AT17D

8.0

7.0

3.0

4.4

D


300

300

CT050221

Vũ Văn Hoàng

CT5B

10

10

3.8

5.7

C


301

301

AT170322

Đỗ Thị Hồng

AT17C

7.0

9.0

7.8

7.7

B


302

302

CT050121

Lê Thị Hồng

CT5A

8.0

9.0

4.8

5.9

C


303

303

AT170223

Trần Thị Hồng

AT17B

6.5

10

6.0

6.5

C+


304

304

AT150321

Trần Thị Ánh Hồng

AT15CT

9.0

9.0

5.8

6.8

C+


305

305

AT170422

Nguyễn Ngọc Huân

AT17D

9.0

9.0

8.5

8.7

A


306

306

AT170523

Trương Công Huấn

AT17E

TKD

TKD





307

307

DT040124

Vũ Như Huấn

DT4A

5.0

7.0

3.0

3.8

F


308

308

CT020124

An Mạnh Hùng

CT2AD

7.0

7.0

3.5

4.6

D


309

314

CT050122

Dương Văn Hùng

CT5A

5.0

5.0

4.3

4.5

D


310

315

AT170623

Dương Việt Hùng

AT17G

6.0

6.0

5.0

5.3

D+


311

309

AT170720

Đào Duy Hùng

AT17H

8.0

8.0

2.5

4.2

D


312

310

AT130323

Đào Minh Hùng

AT13CU

5.0

5.0

3.5

4.0

D


313

311

AT170323

Đào Quốc Hùng

AT17C

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


314

312

AT170224

Đinh Trọng Hùng

AT17B

6.5

6.0

4.5

5.1

D+


315

313

CT050421

Đỗ Việt Hùng

CT5D

6.0

7.0

4.3

4.9

D+


316

316

CT050223

Lê Sinh Hùng

CT5B

5.0

6.0

7.5

6.8

C+


317

317

DT040125

Nguyễn Đăng Hùng

DT4A

5.0

7.0

5.5

5.5

C


318

318

CT050222

Nguyễn Hữu Hùng

CT5B

8.5

9.0

6.5

7.1

B


319

319

AT170524

Nguyễn Sỹ Hùng

AT17E

7.0

8.0

3.0

4.3

D


320

320

AT170225

Trần Mạnh Hùng

AT17B

7.5

10

4.3

5.5

C


321

321

AT170423

Trần Văn Hùng

AT17D

6.5

7.0

3.5

4.4

D


322

322

DT040223

Vũ Tuấn Hùng

DT4B

7.0

9.0

3.8

4.9

D+


323

340

DT040127

Bùi Quang Huy

DT4A

5.0

9.0

6.3

6.3

C+


324

341

CT050225

Đinh Quang Huy

CT5B

10

10

4.3

6.0

C


325

342

DT040128

Kiều Phúc Huy

DT4A

N25

N25





326

343

AT170425

Lê Mạnh Huy

AT17D

5.0

7.0

K




327

344

CT050423

Lê Quốc Huy

CT5D

8.0

7.0

3.0

4.4

D


328

345

AT170125

Lưu Quốc Huy

AT17A

7.0

8.0

3.8

4.9

D+


329

348

DT040225

Nguyễn Duy Huy

DT4B

7.0

9.0

3.5

4.7

D


330

346

AT140821

Nguyễn Đình Huy

AT14IU

5.0

5.0

K




331

347

AT170424

Nguyễn Đình Huy

AT17D

6.0

8.0

4.8

5.3

D+


332

349

AT150227

Nguyễn Hoàng Huy

AT15BT

5.0

5.0

DC




333

350

CT050125

Nguyễn Hùng Huy

CT5A

8.0

10

7.5

7.8

B+


334

351

AT170527

Nguyễn Ngọc Huy

AT17E

7.5

7.0

6.3

6.6

C+


335

352

AT170228

Nguyễn Quang Huy

AT17B

7.0

10

6.3

6.8

C+


336

353

CT050124

Nguyễn Quang Huy

CT5A

7.0

7.0

5.8

6.2

C


337

354

CT050325

Nguyễn Quang Huy

CT5C

TKD

TKD





338

355

CT050424

Nguyễn Quang Huy

CT5D

8.0

8.0

3.8

5.1

D+


339

356

AT170723

Nguyễn Quốc Huy

AT17H

8.0

8.0

5.8

6.5

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

340

357

CT050226

Nguyễn Văn Huy

CT5B

5.0

5.0

K




341

358

AT170124

Phạm Đình Huy

AT17A

7.0

8.0

2.3

3.8

F


342

359

AT170724

Phạm Quang Huy

AT17H

6.4

8.0

4.3

5.1

D+


343

360

AT170625

Trần Mạnh Huy

AT17G

8.5

8.0

7.5

7.8

B+


344

361

AT170326

Trần Tuấn Huy

AT17C

9.0

9.0

5.8

6.8

C+


345

362

DT040226

Đặng Thị Mỹ Huyền

DT4B

8.5

9.0

3.3

4.9

D+


346

363

CT050227

Nguyễn Thị Huyền

CT5B

9.5

9.0

K




347

364

CT050326

Nguyễn Thu Huyền

CT5C

9.0

10

6.5

7.3

B


348

365

AT170626

Phạm Thị Huyền

AT17G

7.5

7.0

5.3

5.9

C


349

323

AT170324

Cù Tất Hưng

AT17C

6.5

7.0

2.8

4.0

D


350

324

CT050224

Đào Việt Hưng

CT5B

7.0

7.0

3.5

4.6

D


351

325

AT170624

Lê Minh Hưng

AT17G

5.5

6.0

4.0

4.5

D


352

326

AT170722

Lê Ngọc Hưng

AT17H

8.0

8.0

2.8

4.4

D


353

327

AT140813

Ngô Quốc Hưng

AT14IT

7.0

7.0

2.0

3.5

F


354

328

DT020218

Nguyễn Quang Hưng

DT2B

7.0

7.0

K




355

329

AT170123

Nguyễn Quốc Hưng

AT17A

8.5

10

2.8

4.6

D


356

330

AT170721

Nguyễn Văn Hưng

AT17H

5.6

8.0

3.5

4.3

D


357

331

AT170525

Trần Khải Hưng

AT17E

8.5

9.0

4.0

5.4

D+


358

332

AT170226

Trần Quang Hưng

AT17B

8.0

10

4.3

5.6

C


359

333

AT170227

Bùi Thị Hương

AT17B

7.5

10

5.0

6.0

C


360

334

CT050422

Mai Thị Hương

CT5D

9.0

9.0

8.3

8.5

A


361

336

DT040126

Đặng Thị Thu Hường

DT4A

5.0

8.0

5.3

5.5

C


362

337

AT170325

Nguyễn Thu Hường

AT17C

9.0

9.0

7.0

7.6

B


363

338

DT040224

Hoàng Minh Hưởng

DT4B

9.0

9.0

6.5

7.3

B


364

339

AT170526

Nguyễn Văn Hưởng

AT17E

8.5

9.0

5.0

6.1

C


365

335

CT050324

Dương Đức Hướng

CT5C

6.0

8.0

4.5

5.1

D+


366

366

AT170327

Nguyễn Xuân Kết

AT17C

9.0

9.0

5.5

6.6

C+


367

367

CT010321

Nguyễn Hữu Khải

CT1CN

9.0

9.0

4.3

5.7

C


368

368

AT160426

Phan Tuấn Khải

AT16DK

7.0

7.0

4.3

5.1

D+


369

369

DT040227

Phùng Quang Khải

DT4B

7.0

9.0

3.0

4.4

D


370

370

AT170725

Mạc Đình Khang

AT17H

8.0

8.0

5.5

6.3

C+


371

371

CT050425

Hồ Sỹ Khanh

CT5D

9.5

10

4.0

5.7

C


372

372

AT170126

Mạc Bảo Khanh

AT17A

6.5

10

5.5

6.1

C


373

373

AT170426

Trình Hồng Khanh

AT17D

6.0

7.0

5.8

6.0

C


374

374

DT040129

Công Trường Khánh

DT4A

TKD

TKD





375

376

CT050327

Đào Ngọc Khánh

CT5C

7.0

7.0

4.5

5.3

D+


376

375

CT050426

Đặng Duy Khánh

CT5D

7.2

7.0

7.3

7.3

B


377

377

AT170528

Nguyễn Khánh

AT17E

7.5

8.0

7.5

7.5

B


378

379

CT050126

Nguyễn Duy Khánh

CT5A

7.0

6.0

6.0

6.2

C


379

378

CT050229

Nguyễn Đình Khánh

CT5B

7.0

7.0

4.5

5.3

D+


380

380

AT170229

Nguyễn Nam Khánh

AT17B

TKD

TKD





381

381

AT160139

Nguyễn Quang Khánh

AT16AK

7.0

7.0

K




382

382

AT170328

Phạm Tiến Khánh

AT17C

9.0

9.0

5.5

6.6

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

383

383

CT050127

Trần Văn Khánh

CT5A

TKD

TKD





384

384

AT170427

Nguyễn Đức Khiêm

AT17D

8.0

8.0

6.8

7.2

B


385

385

CT050230

Lưu Văn Khoa

CT5B

8.0

7.0

5.5

6.2

C


386

386

CT050328

Hoàng Trọng Khôi

CT5C

6.0

8.0

4.3

5.0

D+


387

387

DT040228

Hà Trung Kiên

DT4B

9.0

9.0

7.0

7.6

B


388

388

AT170127

Lê Trung Kiên

AT17A

7.0

6.0

4.0

4.8

D+


389

389

CT050329

Mai Trung Kiên

CT5C

8.0

8.0

8.8

8.6

A


390

390

CT050128

Phan Trung Kiên

CT5A

6.0

7.0

6.5

6.4

C+


391

391

AT130722

Quách Thành Kiên

AT13HT

5.0

5.0

2.8

3.5

F


392

392

AT170726

Vũ Văn Kiên

AT17H

8.0

8.0

5.0

5.9

C


393

393

AT170727

Nguyễn Danh Kiệt

AT17H

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


394

394

CT050129

Nguyễn Xuân Kiệt

CT5A

6.5

7.0

6.5

6.5

C+


395

395

CT050427

Vũ Tuấn Kiệt

CT5D

8.0

8.0

5.3

6.1

C


396

396

DT040229

Nguyễn Cao Kỳ

DT4B

6.5

7.0

K




397

399

AT170230

Đỗ Thị Phương Lan

AT17B

7.5

10

8.0

8.1

B+


398

400

DT040230

Hoàng Thị Lan

DT4B

9.0

9.0

7.0

7.6

B


399

401

DT040130

Nguyễn Thị Lan

DT4A

5.5

7.0

3.8

4.4

D


400

402

DT030125

Phạm Văn Lăng

DT3A

5.0

5.0

3.8

4.2

D


401

397

CT050428

Nguyễn Văn Tùng Lâm

CT5D

6.0

7.0

4.0

4.7

D


402

398

AT170529

Trần Bình Lâm

AT17E

7.5

9.0

8.0

8.0

B+


403

403

DT040131

Nguyễn Hữu Lễ

DT4A

6.5

7.0

3.5

4.4

D


404

404

AT170629

Phạm Nhật Lệ

AT17G

4.5

7.0

4.8

4.9

D+


405

405

AT170630

Bùi Hữu Linh

AT17G

5.5

7.0

7.3

6.9

C+


406

406

AT170530

Bùi Yến Linh

AT17E

7.5

9.0

4.8

5.7

C


407

407

AT170128

Cao Thị Linh

AT17A

8.5

10

6.0

6.9

C+


408

408

AT170428

Đỗ Thị Hà Linh

AT17D

7.0

8.0

4.5

5.3

D+


409

409

CT050130

Lê Quang Linh

CT5A

7.0

7.0

4.8

5.5

C


410

410

DT040132

Lê Thị Khánh Linh

DT4A

5.5

7.0

5.5

5.6

C


411

411

CT050330

Nguyễn Đức Quang Linh

CT5C

9.0

9.0

6.5

7.3

B


412

412

AT170231

Nguyễn Quang Linh

AT17B

9.0

8.0

7.0

7.5

B


413

413

CT050231

Nguyễn Thị Khánh Linh

CT5B

9.5

9.0

7.0

7.7

B


414

414

AT170329

Nguyễn Thị Mai Linh

AT17C

8.5

9.0

5.5

6.4

C+


415

415

AT150630

Trịnh Hải Linh

AT15GT

7.0

7.0

1.5

3.2

F


416

416

CT050429

Trịnh Hoài Linh

CT5D

9.0

10

8.0

8.4

B+


417

417

AT170728

Vũ Từ Khánh Linh

AT17H

7.5

9.0

6.5

6.9

C+


418

418

AT170429

Hà Thị Loan

AT17D

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


419

419

DT040231

Trần Thị Loan

DT4B

8.0

9.0

4.5

5.6

C


420

422

AT170232

Khuất Duy Long

AT17B

7.5

10

6.3

6.9

C+


421

423

AT170631

Lê Ngọc Long

AT17G

8.0

9.0

7.0

7.4

B


422

424

AT170531

Nguyễn Hải Long

AT17E

8.0

9.0

7.3

7.6

B


423

425

CT050331

Nguyễn Hoàng Long

CT5C

6.5

9.0

5.0

5.7

C


424

426

AT170430

Nguyễn Phi Long

AT17D

6.0

7.0

4.8

5.3

D+


425

427

AT170233

Nguyễn Thế Long

AT17B

7.0

9.0

6.8

7.0

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

426

428

AT170331

Nguyễn Viết Long

AT17C

8.0

9.0

6.8

7.3

B


427

429

CT050232

Nguyễn Vũ Hoàng Long

CT5B

7.5

9.0

8.0

8.0

B+


428

430

AT140825

Phạm Quang Long

AT14IT

5.0

5.0

K




429

431

CT050131

Phạm Thành Long

CT5A

7.0

7.0

6.8

6.9

C+


430

432

AT170130

Thái Hoàng Long

AT17A

7.5

10

6.3

6.9

C+


431

420

AT170330

Nguyễn Văn Lộc

AT17C

8.5

7.0

7.0

7.3

B


432

421

AT170129

Lê Tiến Lợi

AT17A

8.0

10

8.8

8.7

A


433

433

CT050132

Nguyễn Thị Lụa

CT5A

7.0

10

7.0

7.3

B


434

434

DT040232

Nguyễn Đình Luật

DT4B

7.5

9.0

3.3

4.7

D


435

435

AT170532

Ngô Huy Lục

AT17E

9.0

9.0

7.0

7.6

B


436

436

CT050430

Đặng Đức Lương

CT5D

8.0

8.0

4.8

5.8

C


437

437

AT170332

Đinh Gia Lưu

AT17C

6.5

7.0

3.3

4.3

D


438

438

AT170333

Đặng Thị Ly

AT17C

8.0

9.0

6.8

7.3

B


439

439

AT170729

Nguyễn Thảo Ly

AT17H

7.0

7.0

6.3

6.5

C+


440

440

DT040133

Trần Hải Lý

DT4A

4.0

7.0

3.5

3.9

F


441

441

CT050431

Lê Thị Ngọc Mai

CT5D

9.0

9.0

8.8

8.9

A


442

442

CT050233

Nguyễn Thị Ngọc Mai

CT5B

8.0

9.0

6.3

6.9

C+


443

443

AT170632

Nguyễn Thị Sao Mai

AT17G

8.0

9.0

7.0

7.4

B


444

444

AT170431

Nguyễn Thị Xuân Mai

AT17D

5.0

8.0

4.5

4.9

D+


445

445

AT160146

Bùi Đức Mạnh

AT16AK

5.0

5.0

K




446

446

AT160430

Hà Duy Mạnh

AT16DP

10

10

4.3

6.0

C


447

447

CT050234

Lê Quốc Mạnh

CT5B

4.0

6.0

4.8

4.7

D


448

448

AT170432

Nguyễn Đức Mạnh

AT17D

9.0

9.0

8.8

8.9

A


449

449

DT040134

Nguyễn Đức Mạnh

DT4A

6.5

7.0

5.8

6.1

C


450

450

DT040135

Nguyễn Quang Mạnh

DT4A

6.5

7.0

4.3

5.0

D+


451

451

DT030126

Phạm Văn Mạnh

DT3A

N100

N100





452

452

CT050332

Phan Đức Mạnh

CT5C

5.5

8.0

4.3

4.9

D+


453

453

AT170633

Tống Xuân Mạnh

AT17G

6.0

7.0

5.8

6.0

C


454

454

CT050133

Vũ Ngọc Mạnh

CT5A

5.0

5.0

3.0

3.6

F


455

455

AT170334

Đào Văn Minh

AT17C

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


456

456

AT170634

Đỗ Công Minh

AT17G

5.0

7.0

4.3

4.7

D


457

457

DT040234

Đỗ Đắc Minh

DT4B

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


458

458

CT050432

Hoàng Tuấn Minh

CT5D

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


459

459

DT040137

Lê Đăng Minh

DT4A

6.0

7.0

1.8

3.2

F


460

460

DT040233

Nguyễn Công Minh

DT4B

6.0

8.0

3.8

4.6

D


461

461

CT050134

Nguyễn Ngọc Minh

CT5A

5.0

5.0

4.5

4.7

D


462

462

AT170132

Nguyễn Quang Minh

AT17A

7.5

6.0

6.5

6.7

C+


463

463

AT170133

Nguyễn Tuấn Minh

AT17A

9.0

10

5.3

6.5

C+


464

464

AT170234

Nguyễn Văn Minh

AT17B

10

10

6.5

7.6

B


465

465

AT160148

Phạm Anh Minh

AT16AT

9.0

9.0

K




466

466

AT170235

Trần Công Minh

AT17B

7.0

8.0

3.0

4.3

D


467

467

AT170433

Trần Công Minh

AT17D

4.0

6.0

5.5

5.2

D+


468

468

AT170533

Trần Tuấn Minh

AT17E

9.0

9.0

6.5

7.3

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

469

469

AT170730

Vũ Quang Minh

AT17H

6.8

8.0

5.5

6.0

C


470

470

CT050135

Bùi Thọ Nam

CT5A

6.0

7.0

5.0

5.4

D+


471

471

AT170435

Đàm Ngọc Nam

AT17D

6.0

8.0

5.8

6.0

C


472

472

CT050136

Đào Cư Nam

CT5A

6.5

10

5.3

6.0

C


473

473

CT050236

Đào Văn Nam

CT5B

6.5

9.0

4.5

5.3

D+


474

474

AT170636

Đỗ Hoài Nam

AT17G

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


475

475

AT170535

Hắc Ngọc Nam

AT17E

7.0

9.0

6.3

6.7

C+


476

476

CT050235

Hoàng Hải Nam

CT5B

10

10

4.3

6.0

C


477

477

CT030436

Lương Thành Nam

CT3DD

5.0

5.0

K




478

478

AT170732

Nguyễn Đức Nam

AT17H

8.0

8.0

5.3

6.1

C


479

479

AT160240

Nguyễn Hải Nam

AT16BK

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


480

480

AT170236

Nguyễn Hoàng Nam

AT17B

7.0

6.0

2.3

3.6

F


481

481

AT170434

Nguyễn Hữu Nam

AT17D

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


482

482

AT170534

Nguyễn Phương Nam

AT17E

8.5

8.0

6.8

7.3

B


483

483

AT160337

Quách Thành Nam

AT16CK

7.0

7.0

4.5

5.3

D+


484

484

AT170335

Tô Thành Nam

AT17C

8.0

9.0

3.3

4.8

D+


485

485

AT170237

Trần Duy Nam

AT17B

6.0

10

6.0

6.4

C+


486

486

AT170731

Trần Hoài Nam

AT17H

8.0

8.0

6.8

7.2

B


487

487

AT160729

Trịnh Giang Nam

AT16HT

7.0

7.0

4.3

5.1

D+


488

488

AT170635

Vũ Giang Nam

AT17G

4.0

6.0

2.5

3.1

F


489

489

CT050433

Vũ Xuân Nam

CT5D

8.0

9.0

5.8

6.6

C+


490

490

DT030130

Bùi Duy Năng

DT3A

6.5

8.0

4.3

5.1

D+


491

491

AT170536

Nguyễn Thị Nga

AT17E

9.5

9.0

8.3

8.6

A


492

492

CT050434

Phan Đặng Nghị

CT5D

8.0

8.0

7.3

7.5

B


493

493

DT040236

Hồ Văn Nghĩa

DT4B

7.5

9.0

6.5

6.9

C+


494

494

AT170733

Nguyễn Danh Nghĩa

AT17H

TKD

TKD





495

495

CT030240

Nguyễn Văn Nghĩa

CT3BD

5.0

5.0

6.0

5.7

C


496

496

CT050334

Trần Xuân Nghĩa

CT5C

6.5

10

7.8

7.7

B


497

497

AT170134

Trịnh Minh Nghĩa

AT17A

7.0

10

6.5

6.9

C+


498

498

CT050137

Nguyễn Văn Ngọ

CT5A

TKD

TKD





499

499

CT050237

Cấn Quang Ngọc

CT5B

8.5

7.0

4.0

5.2

D+


500

500

AT170336

Đoàn Anh Ngọc

AT17C

8.0

9.0

7.0

7.4

B


501

501

AT170436

Lê Duy Ngọc

AT17D

7.0

7.0

2.3

3.7

F


502

502

CT030241

Lê Minh Ngọc

CT3BD

5.0

5.0

2.5

3.3

F


503

503

DT020132

Lê Văn Ngọc

DT2A

5.0

5.0

3.0

3.6

F


504

504

CT050138

Nguyễn Huyền Ngọc

CT5A

8.0

10

6.8

7.3

B


505

505

CT050335

Nguyễn Thị Bích Ngọc

CT5C

7.5

10

K




506

506

DT040237

Trần Bảo Ngọc

DT4B

8.5

9.0

5.8

6.7

C+


507

507

AT170135

Đỗ Minh Nguyên

AT17A

7.0

7.0

3.0

4.2

D


508

508

CT040136

Nguyễn Tiến Nguyên

CT4A

5.0

5.0

5.3

5.2

D+


509

509

CT050435

Phạm Tài Nguyên

CT5D

8.0

7.0

6.5

6.9

C+


510

510

CT050436

Dương Xuân Nhân

CT5D

8.0

8.0

7.5

7.7

B


511

511

CT050238

Nguyễn Như Nhân

CT5B

7.5

9.0

7.3

7.5

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

512

512

AT170735

Phạm Đức Nhân

AT17H

7.5

8.0

6.3

6.7

C+


513

513

AT170537

Đặng Quang Nhất

AT17E

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


514

514

CT020333

Nguyễn Văn Nhất

CT2CD

5.0

5.0

2.5

3.3

F


515

515

AT150640

Hoàng Anh Nhật

AT15GT

7.0

7.0

K




516

516

AT170637

Nguyễn Long Nhật

AT17G

7.5

6.0

4.3

5.1

D+


517

517

CT050139

Nguyễn Minh Nhật

CT5A

6.0

7.0

4.8

5.3

D+


518

518

AT170337

Nguyễn Trần Long Nhật

AT17C

8.0

9.0

5.5

6.3

C+


519

519

CT050336

Nguyễn Thị Nhung

CT5C

7.0

9.0

7.8

7.7

B


520

520

DT040238

Vũ Thị Nhung

DT4B

7.5

7.0

4.5

5.4

D+


521

521

CT050337

Trần Bảo Ninh

CT5C

10

10

2.5

4.8

D+


522

522

AT170638

Ưng Thị Hồng Ninh

AT17G

6.0

7.0

2.8

3.9

F


523

523

DT040139

Đinh Thị Oanh

DT4A

6.0

9.0

5.5

5.9

C


524

524

DT040140

Đặng Đình Phi

DT4A

6.5

6.0

5.5

5.8

C


525

525

AT170136

Nguyễn Cao Phi

AT17A

9.0

9.0

5.0

6.2

C


526

526

CT050338

Nguyễn Hoàng Phi

CT5C

5.0

5.0

K




527

527

AT170238

Vũ Quốc Phi

AT17B

9.0

10

5.8

6.9

C+


528

528

CT050437

Đỗ Hồng Phong

CT5D

6.8

8.0

3.5

4.6

D


529

529

AT170736

Lê Xuân Vũ Phong

AT17H

7.0

7.0

5.3

5.8

C


530

530

CT050339

Mai Thế Phong

CT5C

5.0

5.0

DC




531

531

CT050438

Phùng Thiên Phú

CT5D

8.4

8.0

7.8

7.9

B+


532

532

AT170639

Trần Ngọc Phú

AT17G

6.5

7.0

7.5

7.2

B


533

533

CT050239

Trần Văn Phú

CT5B

8.0

9.0

8.3

8.3

B+


534

534

AT170239

Bùi Minh Phúc

AT17B

7.5

10

7.3

7.6

B


535

535

DT020135

Đỗ Huy Phúc

DT2A

5.0

5.0

K




536

536

AT170437

Vũ Mạnh Phúc

AT17D

7.5

9.0

6.3

6.8

C+


537

537

CT050439

Nguyễn Hữu Phước

CT5D

8.0

8.0

7.3

7.5

B


538

538

AT170137

Đặng Thanh Phương

AT17A

8.0

10

5.5

6.4

C+


539

539

CT050240

Mai Hoàng Phương

CT5B

9.0

9.0

4.5

5.9

C


540

540

AT170538

Nguyễn Thị Phương

AT17E

8.5

8.0

7.8

8.0

B+


541

541

DT040142

Nguyễn Văn Phương

DT4A

5.5

7.0

5.0

5.3

D+


542

542

CT050140

Ninh Thị Thu Phương

CT5A

6.0

9.0

3.8

4.7

D


543

543

AT170338

Trần Thị Phương

AT17C

8.0

9.0

7.3

7.6

B


544

560

CT050441

Đinh Minh Quang

CT5D

6.4

7.0

3.0

4.1

D


545

561

AT170641

Nguyễn Chí Quang

AT17G

7.0

7.0

5.0

5.6

C


546

562

CT050340

Nguyễn Minh Quang

CT5C

7.0

7.0

7.3

7.2

B


547

563

DT040145

Nguyễn Tiến Quang

DT4A

6.5

7.0

4.0

4.8

D+


548

564

AT170541

Phùng Văn Quang

AT17E

8.0

9.0

3.5

4.9

D+


549

565

CT050242

Thiều Duy Quang

CT5B

7.5

8.0

8.5

8.2

B+


550

566

AT130541

Vũ Ngọc Quang

AT13ET

7.0

7.0

5.0

5.6

C


551

567

DT040241

Ngô Gia Quảng

DT4B

7.0

9.0

3.3

4.6

D


552

544

AT170640

Cao Đắc Quân

AT17G

4.0

6.0

4.0

4.2

D


553

545

DT040144

Đinh Ngọc Minh Quân

DT4A

6.0

7.0

4.8

5.3

D+


554

547

AT170340

Đoàn Minh Quân

AT17C

8.0

9.0

5.8

6.6

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

555

546

DT040240

Đỗ Quân

DT4B

8.0

9.0

3.3

4.8

D+


556

548

AT170139

Hoàng Hồng Quân

AT17A

8.0

10

6.5

7.1

B


557

549

CT050440

Lê Trần Anh Quân

CT5D

8.8

9.0

6.3

7.1

B


558

550

AT170540

Lê Trọng Quân

AT17E

7.0

9.0

4.5

5.4

D+


559

551

AT170138

Ngô Minh Quân

AT17A

6.0

9.0

5.3

5.8

C


560

552

CT020235

Nguyễn Hoàng Quân

CT2BD

5.0

5.0

1.8

2.8

F


561

553

AT170241

Nguyễn Minh Quân

AT17B

7.0

10

6.5

6.9

C+


562

554

AT160735

Phạm Anh Quân

AT16HT

6.5

6.0

4.8

5.3

D+


563

555

CT050241

Phạm Minh Quân

CT5B

8.0

9.0

5.8

6.6

C+


564

556

AT170438

Phan Minh Quân

AT17D

8.0

8.0

6.5

7.0

B


565

557

AT170539

Trần Bá Quân

AT17E

8.0

9.0

4.5

5.6

C


566

558

DT040143

Trần Hoàng Quân

DT4A

5.5

8.0

4.0

4.7

D


567

559

AT170240

Vũ Duy Quân

AT17B

6.0

10

1.8

3.4

F


568

568

AT170440

Giàng Phú Quý

AT17D

6.5

6.0

3.5

4.4

D


569

569

AT170738

Nguyễn Ngọc Quý

AT17H

7.6

8.0

4.0

5.1

D+


570

571

AT170141

Dương Hồng Quyên

AT17A

8.5

10

7.3

7.8

B+


571

570

AT170441

Đỗ Thị Quyên

AT17D

9.0

9.0

5.5

6.6

C+


572

572

CT050141

Hoàng Thị Quyên

CT5A

6.0

9.0

7.8

7.5

B


573

573

AT170242

Đỗ Danh Quyền

AT17B

7.0

10

3.3

4.7

D


574

574

DT040242

Nguyễn Mạnh Quyền

DT4B

TKD

TKD





575

575

AT170542

Nguyễn Kim Quyết

AT17E

8.0

9.0

2.8

4.5

D


576

576

AT140142

Đỗ Trọng Quỳnh

AT14AT

5.0

5.0

3.0

3.6

F


577

577

AT170642

Hồ Bá Quỳnh

AT17G

5.0

9.0

6.3

6.3

C+


578

578

AT170243

Lê Ngọc Quỳnh

AT17B

8.0

10

4.8

5.9

C


579

579

AT170341

Mai Thị Quỳnh

AT17C

9.5

9.0

5.3

6.5

C+


580

580

DT040243

Nguyễn Thị Quỳnh

DT4B

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


581

581

CT050341

Nguyễn Thị Như Quỳnh

CT5C

8.5

10

7.0

7.6

B


582

582

DT040244

Trần Thị Hương Quỳnh

DT4B

8.0

8.0

2.3

4.0

D


583

583

DT040146

Vũ Tiến Quỳnh

DT4A

6.0

7.0

3.5

4.3

D


584

585

AT170342

Nguyễn Thị Sáng

AT17C

TKD

TKD





585

584

AT170442

Đặng Văn Sâm

AT17D

6.5

7.0

4.3

5.0

D+


586

586

AT170740

Hoàng Tuấn Sinh

AT17H

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


587

587

AT170643

Nguyễn Đình Sinh

AT17G

6.0

7.0

6.3

6.3

C+


588

597

AT170741

Lê Văn Song

AT17H

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


589

588

AT170343

Nguyễn Hà Sơn

AT17C

6.0

7.0

6.3

6.3

C+


590

589

AT140840

Nguyễn Trung Huy Sơn

AT14IU

5.0

5.0

K




591

590

CT050243

Nguyễn Xuân Sơn

CT5B

8.0

8.0

7.3

7.5

B


592

591

AT170443

Phạm Minh Sơn

AT17D

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


593

592

AT160739

Phạm Thái Sơn

AT16HT

8.0

8.0

5.0

5.9

C


594

593

AT170543

Phạm Trung Sơn

AT17E

7.5

9.0

7.8

7.8

B+


595

594

DT040245

Trần Bá Sơn

DT4B

7.0

9.0

3.3

4.6

D


596

595

AT170244

Vũ Trường Sơn

AT17B

6.5

8.0

5.5

5.9

C


597

596

AT170142

Vũ Tùng Sơn

AT17A

7.0

7.0

4.3

5.1

D+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

598

598

AT170742

Đỗ Anh Tài

AT17H

8.0

8.0

6.8

7.2

B


599

599

AT170444

Lương Thế Tài

AT17D

8.0

9.0

7.5

7.7

B


600

600

AT170245

Mai Văn Tài

AT17B

7.5

10

4.0

5.3

D+


601

601

CT050342

Nguyễn Tiến Tài

CT5C

5.0

5.0

4.3

4.5

D


602

602

CT050142

Phạm Đức Tài

CT5A

5.0

5.0

7.0

6.4

C+


603

603

AT170143

Phùng Văn Tài

AT17A

8.5

10

6.5

7.2

B


604

604

CT050244

Trần Đức Tài

CT5B

8.0

8.0

6.3

6.8

C+


605

605

AT170246

Phạm Thanh Tâm

AT17B

8.0

8.0

5.0

5.9

C


606

606

AT160740

Trương Văn Tâm

AT16HP

7.0

7.0

3.0

4.2

D


607

607

CT050343

Lê Hữu Tân

CT5C

7.0

7.0

3.8

4.8

D+


608

608

AT170544

Nguyễn Tất Tân

AT17E

N100

N100





609

609

CT040242

Nguyễn Văn Tân

CT4B

7.0

7.0

K




610

610

AT170344

Cao Xuân Tấn

AT17C

9.0

9.0

7.8

8.2

B+


611

611

AT170644

Đồng Minh Tấn

AT17G

8.0

7.0

2.5

4.1

D


612

612

CT050442

Hoàng Trọng Tấn

CT5D

9.0

9.0

7.0

7.6

B


613

613

CT050443

Đinh Sơn Tây

CT5D

N100

N100





614

614

DT040147

Lê Văn Thái

DT4A

6.0

7.0

5.3

5.6

C


615

615

AT170144

Nguyễn Hồng Thái

AT17A

7.0

10

5.8

6.4

C+


616

616

AT170645

Phạm Ngọc Thái

AT17G

8.0

9.0

6.5

7.0

B


617

632

AT170345

Lê Duy Thanh

AT17C

8.5

9.0

5.5

6.4

C+


618

633

CT050446

Nguyễn Văn Thanh

CT5D

7.6

8.0

7.0

7.2

B


619

634

AT170546

Bùi Xuân Thành

AT17E

TKD

TKD





620

635

CT050346

Đặng Bá Thành

CT5C

8.0

8.0

5.0

5.9

C


621

636

AT170745

Đinh Công Thành

AT17H

7.2

8.0

5.8

6.3

C+


622

637

AT170346

Lâm Tăng Thành

AT17C

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


623

638

AT170547

Lê Sỹ Thành

AT17E

8.0

9.0

3.8

5.2

D+


624

639

AT170447

Nguyễn Đình Thành

AT17D

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


625

640

AT170744

Nguyễn Quang Thành

AT17H

7.2

8.0

2.5

4.0

D


626

641

AT170147

Nguyễn Tuấn Thành

AT17A

7.5

10

5.8

6.5

C+


627

642

AT170446

Nguyễn Văn Thành

AT17D

7.0

8.0

5.5

6.0

C


628

643

AT170648

Phạm Ngọc Thành

AT17G

9.0

9.0

7.0

7.6

B


629

644

AT170746

Nguyễn Phương Thảo

AT17H

7.0

7.0

7.3

7.2

B


630

645

CT050144

Triệu Thị Thu Thảo

CT5A

5.0

8.0

6.3

6.2

C


631

617

DT040246

Trần Văn Thăng

DT4B

7.0

8.0

3.5

4.6

D


632

618

AT170247

Đặng Kim Thắng

AT17B

TKD

TKD





633

619

CT050345

Đỗ Minh Thắng

CT5C

7.0

10

6.5

6.9

C+


634

620

CT050246

Đỗ Văn Thắng

CT5B

8.0

9.0

7.3

7.6

B


635

621

CT050245

Hà Chiến Thắng

CT5B

7.5

7.0

8.3

8.0

B+


636

622

AT170545

Hoàng Hưng Thắng

AT17E

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


637

623

AT160348

Lê Chiến Thắng

AT16CK

7.0

7.0

5.3

5.8

C


638

624

CT050344

Lê Đình Thắng

CT5C

5.0

9.0

4.0

4.7

D


639

625

DT040148

Lê Quý Thắng

DT4A

6.0

7.0

4.8

5.3

D+


640

626

AT170146

Nguyễn Đức Thắng

AT17A

6.5

6.0

3.3

4.2

D



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

641

627

AT170445

Nguyễn Đức Thắng

AT17D

8.0

8.0

4.8

5.8

C


642

628

DT040247

Nguyễn Mạnh Thắng

DT4B

7.0

7.0

3.3

4.4

D


643

629

CT050143

Quách Cao Thắng

CT5A

8.5

9.0

7.3

7.7

B


644

630

AT170646

Trần Đức Thắng

AT17G

7.0

7.0

5.0

5.6

C


645

631

AT170743

Trần Đức Thắng

AT17H

7.0

7.0

6.3

6.5

C+


646

646

CT050347

Nguyễn Đại Thế

CT5C

10

10

5.5

6.9

C+


647

647

CT050448

Trương Đức Thiên

CT5D

8.0

8.0

7.3

7.5

B


648

648

DT040248

Dương Văn Thiện

DT4B

6.0

9.0

6.5

6.6

C+


649

649

AT170747

Trần Đức Khánh Thiện

AT17H

6.8

8.0

7.0

7.0

B


650

650

AT170548

Trương Văn Thiện

AT17E

7.5

9.0

5.0

5.9

C


651

651

AT170248

Trần Văn Thiệp

AT17B

7.5

10

6.0

6.7

C+


652

652

DT040149

Hồ Tiến Thịnh

DT4A

6.0

7.0

5.0

5.4

D+


653

653

CT050247

Nguyễn Đức Thịnh

CT5B

7.5

5.0

2.8

4.0

D


654

654

AT170549

Nguyễn Ngọc Thịnh

AT17E

8.0

9.0

8.8

8.7

A


655

655

DT040249

Nguyễn Quang Thịnh

DT4B

8.0

9.0

3.8

5.2

D+


656

656

CT050145

Phạm Đức Thịnh

CT5A

9.0

9.0

7.8

8.2

B+


657

657

AT170347

Trần Huy Đức Thọ

AT17C

N100

N100





658

658

CT050248

Trương Hoài Thu

CT5B

9.5

9.0

6.0

7.0

B


659

665

CT050348

Vũ Thị Thanh Thùy

CT5C

8.5

10

6.3

7.1

B


660

666

AT170149

Bùi Sỹ Thủy

AT17A

6.0

7.0

2.3

3.5

F


661

667

AT170749

Nguyễn Thị Thủy

AT17H

8.0

8.0

6.8

7.2

B


662

668

AT170650

Phạm Đình Thụy

AT17G

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


663

659

AT170148

Nguyễn Anh Thư

AT17A

8.5

10

4.8

6.0

C


664

660

AT170249

Phạm Minh Thư

AT17B

7.0

6.0

4.5

5.2

D+


665

661

AT170649

Vũ Vân Thư

AT17G

9.0

9.0

7.8

8.2

B+


666

662

CT050457

Trịnh Văn Thực

CT5D

9.0

10

7.3

7.9

B+


667

663

DT040150

Nguyễn Thị Huyền Thương

DT4A

6.5

9.0

4.3

5.2

D+


668

664

AT170748

Nguyễn Thanh Thưởng

AT17H

8.0

8.0

7.5

7.7

B


669

669

AT170150

Đỗ Lan Tiên

AT17A

8.5

8.0

7.5

7.8

B+


670

671

AT170550

Đoàn Văn Tiến

AT17E

8.0

9.0

K




671

670

AT170250

Đỗ Văn Tiến

AT17B

6.5

10

3.3

4.6

D


672

672

AT170449

Trần Mạnh Tiến

AT17D

8.0

9.0

7.5

7.7

B


673

673

CT050146

Vũ Việt Tiến

CT5A

8.0

10

4.0

5.4

D+


674

674

AT170450

Phạm Văn Tính

AT17D

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


675

676

AT170251

Đoàn Đình Toàn

AT17B

7.0

7.0

6.3

6.5

C+


676

675

AT170551

Đỗ Hữu Toàn

AT17E

8.0

9.0

5.3

6.2

C


677

677

DT030244

Nguyễn Đăng Toàn

DT3B

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


678

678

AT170349

Nguyễn Đình Toàn

AT17C

8.5

9.0

7.8

8.1

B+


679

679

DT040152

Nguyễn Hữu Toàn

DT4A

6.5

7.0

2.8

4.0

D


680

680

CT050449

Phạm Song Toàn

CT5D

8.0

7.0

5.5

6.2

C


681

681

AT150160

Trần Đức Toàn

AT15AU

7.0

7.0

2.5

3.9

F


682

682

CT050349

Vũ Duy Toản

CT5C

8.0

8.0

4.3

5.4

D+


683

683

AT170552

Nguyễn Đức Trà

AT17E

9.0

9.0

7.0

7.6

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

684

684

CT050450

Nguyễn Thị Lam Trà

CT5D

7.6

9.0

8.5

8.4

B+


685

685

CT050451

Bùi Thị Trang

CT5D

8.0

9.0

9.0

8.8

A


686

686

AT170750

Bùi Thị Huyền Trang

AT17H

8.4

9.0

8.0

8.2

B+


687

687

AT170252

Bùi Thị Quỳnh Trang

AT17B

7.5

10

8.8

8.6

A


688

688

AT170350

Nguyễn Minh Trang

AT17C

9.0

9.0

6.5

7.3

B


689

689

AT170651

Nguyễn Quỳnh Trang

AT17G

9.0

9.0

6.5

7.3

B


690

690

CT050249

Nguyễn Thị Kiều Trang

CT5B

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


691

691

AT170451

Ninh Thị Thùy Trang

AT17D

6.0

7.0

3.8

4.6

D


692

692

CT050147

Nguyễn Minh Trí

CT5A

6.0

7.0

6.5

6.4

C+


693

693

AT170253

Khương Trọng Trinh

AT17B

5.5

10

2.8

4.0

D


694

694

CT050350

Ngô Xuân Trọng

CT5C

7.0

6.0

3.5

4.5

D


695

696

CT050250

Nguyễn Duy Trọng

CT5B

7.5

8.0

3.0

4.4

D


696

695

DT030143

Nguyễn Đình Trọng

DT3A

TKD

TKD





697

697

CT050251

Đỗ Quang Trung

CT5B

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


698

698

AT170351

Hoàng Bảo Trung

AT17C

7.5

8.0

4.5

5.4

D+


699

699

AT170452

Nguyễn Bá Trung

AT17D

7.0

8.0

7.8

7.7

B


700

700

AT140151

Nguyễn Bảo Trung

AT14AT

5.0

5.0

K




701

701

AT170151

Nguyễn Quốc Trung

AT17A

8.0

9.0

7.0

7.4

B


702

702

DT040250

Nguyễn Quốc Trung

DT4B

9.0

8.0

2.8

4.6

D


703

703

CT050148

Phạm Hoàng Trung

CT5A

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


704

704

AT170254

Trần Quốc Trung

AT17B

8.0

10

4.3

5.6

C


705

705

AT170751

Vũ Thành Trung

AT17H

8.0

9.0

2.0

3.9

F


706

706

AT170152

Đào Văn Trường

AT17A

7.0

8.0

5.5

6.0

C


707

707

DT040251

Đinh Tân Trường

DT4B

6.5

7.0

4.0

4.8

D+


708

708

CT050351

Hà Huy Trường

CT5C

6.5

8.0

7.0

7.0

B


709

709

CT050252

Ngô Tiến Trường

CT5B

7.0

9.0

4.8

5.6

C


710

710

AT170653

Nguyễn Đan Trường

AT17G

6.0

9.0

6.8

6.8

C+


711

712

CT050452

Nguyễn Quang Trường

CT5D

6.8

8.0

4.5

5.3

D+


712

711

AT170553

Nguyễn Quân Trường

AT17E

8.0

9.0

4.8

5.9

C


713

713

CT050150

Nguyễn Tiến Trường

CT5A

9.0

8.0

5.0

6.1

C


714

714

AT170752

Nguyễn Văn Trường

AT17H

7.8

8.0

5.3

6.1

C


715

715

AT170453

Nguyễn Xuân Trường

AT17D

7.5

8.0

7.0

7.2

B


716

716

CT020245

Phan Đức Trường

CT2BN

7.0

7.0

K




717

717

AT170352

Tô Xuân Trường

AT17C

6.5

8.0

4.8

5.4

D+


718

718

DT040155

Bùi Duy Tú

DT4A

6.0

6.0

2.5

3.6

F


719

719

AT170353

Đỗ Hữu Tú

AT17C

7.5

7.0

6.5

6.8

C+


720

720

AT170153

Hoàng Anh Tú

AT17A

7.5

9.0

5.8

6.4

C+


721

721

AT170255

Phạm Anh Tú

AT17B

7.5

8.0

3.3

4.6

D


722

722

AT170554

Trần Ngọc Tú

AT17E

8.0

9.0

5.8

6.6

C+


723

723

AT170555

Vũ Quang Tuân

AT17E

8.0

9.0

5.0

6.0

C


724

724

CT050253

Đào Anh Tuấn

CT5B

7.0

7.0

2.5

3.9

F


725

725

CT050453

Đinh Công Tuấn

CT5D

8.0

7.0

2.8

4.3

D


726

726

AT170154

Đoàn Minh Tuấn

AT17A

6.0

5.0

3.5

4.2

D



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

727

727

DT040252

Hoàng Minh Tuấn

DT4B

6.5

9.0

4.0

5.0

D+


728

728

CT050151

Lê Viết Tuấn

CT5A

5.0

5.0

2.0

2.9

F


729

729

DT040153

Nguyễn Tuấn

DT4A

6.5

7.0

4.8

5.4

D+


730

730

AT170753

Nguyễn Kim Tuấn

AT17H

8.0

9.0

7.5

7.7

B


731

731

CT040252

Nguyễn Minh Tuấn

CT4B

8.0

7.0

3.3

4.6

D


732

732

DT020147

Nguyễn Thanh Tuấn

DT2A

5.0

5.0

2.8

3.5

F


733

733

AT170454

Nguyễn Tiến Tuấn

AT17D

6.5

8.0

7.8

7.5

B


734

734

CT050152

Nguyễn Văn Tuấn

CT5A

6.0

7.0

6.3

6.3

C+


735

735

AT170354

Phạm Ngọc Tuấn

AT17C

8.0

8.0

6.8

7.2

B


736

736

AT160555

Phan Văn Tuấn

AT16EP

7.0

7.0

4.3

5.1

D+


737

737

CT050254

Phan Văn Tuấn

CT5B

7.0

7.0

4.3

5.1

D+


738

738

AT170654

Trần Anh Tuấn

AT17G

8.0

9.0

7.0

7.4

B


739

739

AT170455

Nguyễn Thị Bích Tuệ

AT17D

7.5

9.0

5.8

6.4

C+


740

740

AT170155

Đặng Minh Tùng

AT17A

7.0

10

6.8

7.1

B


741

741

AT170655

Hoàng Xuân Tùng

AT17G

6.5

7.0

5.5

5.8

C


742

742

AT150561

Lê Thanh Tùng

AT15ET

9.0

9.0

4.0

5.5

C


743

743

CT020440

Lê Viết Tùng

CT2DD

7.0

7.0

1.8

3.4

F


744

744

CT020442

Mai Duy Tùng

CT2DD

7.0

7.0

3.5

4.6

D


745

745

AT170355

Ngô Quang Tùng

AT17C

8.0

8.0

6.8

7.2

B


746

746

CT050352

Nguyễn Công Tùng

CT5C

6.5

10

4.8

5.6

C


747

747

AT170556

Nguyễn Đức Tùng

AT17E

9.5

9.0

9.0

9.1

A+


748

748

DT040154

Nguyễn Văn Tùng

DT4A

6.0

7.0

3.8

4.6

D


749

749

DT040253

Nguyễn Xuân Tùng

DT4B

7.5

9.0

5.8

6.4

C+


750

750

CT050454

Trần Văn Tùng

CT5D

8.0

8.0

6.8

7.2

B


751

751

AT160758

Vũ Thanh Tùng

AT16HT

8.0

8.0

4.3

5.4

D+


752

752

DT020148

Lê Đắc Tuyên

DT2A

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


753

753

CT050153

Hà Phạm Tố Uyên

CT5A

6.5

7.0

5.5

5.8

C


754

755

CT050353

Cao Văn Văn

CT5C

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


755

756

CT050354

Vũ Đức Văn

CT5C

6.5

6.0

3.8

4.6

D


756

754

AT170457

Đậu Thị Vân

AT17D

8.0

9.0

5.8

6.6

C+


757

757

DT040254

Nguyễn Xuân Viết

DT4B

7.5

8.0

3.0

4.4

D


758

758

AT170754

Nguyễn Đức Việt

AT17H

7.0

9.0

7.3

7.4

B


759

759

CT050455

Phan Hữu Việt

CT5D

9.0

9.0

7.0

7.6

B


760

760

AT170356

Trần Quốc Việt

AT17C

6.5

7.0

5.0

5.5

C


761

761

CT050154

Mai Quang Vinh

CT5A

5.0

5.0

4.5

4.7

D


762

762

AT170755

Nguyễn Khánh Vinh

AT17H

7.6

8.0

1.8

3.6

F


763

763

AT170257

Triệu Đức Vinh

AT17B

7.0

8.0

5.8

6.3

C+


764

764

AT170357

Bùi Tuấn Vũ

AT17C

7.5

7.0

K




765

767

CT050355

Dương Long Vũ

CT5C

TKD

TKD





766

766

CT050356

Đào Huy Vũ

CT5C

6.5

10

6.8

7.0

B


767

765

CT050256

Đặng Long Vũ

CT5B

4.0

7.0

4.8

4.8

D+


768

768

CT050155

Hoàng Văn Vũ

CT5A

8.0

10

9.0

8.9

A


769

769

AT170156

Kim Lâm Vũ

AT17A

6.0

10

5.0

5.7

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

770

770

CT050456

Nguyễn Đăng Vũ

CT5D

8.8

9.0

7.5

7.9

B+


771

771

DT040255

Nguyễn Huy Vũ

DT4B

4.0

7.0

4.5

4.6

D


772

772

AT170756

Nguyễn Lý Minh Vũ

AT17H

8.0

8.0

4.8

5.8

C


773

773

AT170557

Nguyễn Minh Vũ

AT17E

8.0

9.0

3.5

4.9

D+


774

774

AT170656

Nguyễn Văn Vũ

AT17G

8.0

9.0

5.8

6.6

C+


775

775

AT170157

Phùng Ngọc Vũ

AT17A

7.0

10

7.5

7.6

B


776

776

AT160759

Phan Nguyễn Quốc Vương

AT16HT

8.0

8.0

5.3

6.1

C


777

777

AT170657

Nguyễn Thị Tường Vy

AT17G

9.5

9.0

5.3

6.5

C+


778

778

CT050156

Phạm Thanh Xuân

CT5A

6.0

9.0

7.0

7.0

B


779

779

AT170258

Hoàng Hải Yến

AT17B

7.0

7.0

5.0

5.6

C


780

780

AT170358

Nguyễn Thị Phi Yến

AT17C

6.5

7.0

2.5

3.7

F


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Chủ nghĩa xã hội khoa học - AT18CT6DT5

Số TC: 2 Mã học phần: AT1LLLM3


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

CT060301

Bùi Quốc An

CT06C

8.5

9.5

6.5

7.2

B


2

2

AT180201

Bùi Việt An

AT18B

8.5

8.0

6.0

6.7

C+


3

3

CT060201

Đặng Quang An

CT06B

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


4

4

AT180101

Đỗ Năng An

AT18A

8.5

10

3.0

4.8

D+


5

5

AT180301

Hòa Thị Thu An

AT18C

8.5

8.5

7.0

7.5

B


6

6

CT060401

Nguyễn Bình An

CT06D

8.5

8.5

3.0

4.7

D


7

7

AT180601

Nguyễn Công An

AT18G

8.5

9.0

4.0

5.4

D+


8

8

AT180501

Nguyễn Thành An

AT18E

7.5

10

6.0

6.7

C+


9

9

AT180401

Nguyễn Văn An

AT18D

8.0

9.5

6.0

6.7

C+


10

10

DT050101

Phạm Văn An

DT05A

6.0

7.0

4.0

4.7

D


11

11

CT060101

Trịnh Đăng An

CT06A

9.0

8.0

4.0

5.4

D+


12

12

AT130202

Trịnh Quốc An

AT13BT

5.0

8.0

7.0

6.7

C+


13

13

AT180204

Bùi Tuấn Anh

AT18B

8.5

9.5

6.0

6.8

C+


14

14

AT180403

Bùi Việt Anh

AT18D

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


15

15

AT180405

Bùi Xuân Anh

AT18D

8.0

9.0

7.0

7.4

B


16

17

DT050102

Dương Nam Anh

DT05A

7.5

10

3.0

4.6

D


17

16

AT180305

Đặng Tuấn Anh

AT18C

8.5

8.5

7.0

7.5

B


18

18

DT050202

Hoàng Vân Anh

DT05B

9.0

10

7.0

7.7

B


19

19

DT050201

Lê Nhật Anh

DT05B

8.5

8.0

3.0

4.6

D


20

20

AT180303

Mai Hoàng Anh

AT18C

8.5

8.5

2.0

4.0

D


21

21

AT180602

Nguyễn Đức Anh

AT18G

6.2

10

6.5

6.8

C+


22

22

CT060402

Nguyễn Đức Anh

CT06D

8.5

8.5

4.0

5.4

D+


23

23

AT180503

Nguyễn Hải Anh

AT18E

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


24

24

CT060102

Nguyễn Mạnh Cao Anh

CT06A

9.0

10

4.0

5.6

C


25

25

AT180304

Nguyễn Ngọc Anh

AT18C

8.5

8.5

4.0

5.4

D+


26

26

CT060103

Nguyễn Quang Anh

CT06A

8.0

7.5

8.0

8.0

B+


27

27

AT180404

Nguyễn Thế Anh

AT18D

8.5

9.5

6.0

6.8

C+


28

28

CT060202

Nguyễn Thế Anh

CT06B

9.0

10

6.5

7.3

B


29

29

AT180202

Nguyễn Thị Hải Anh

AT18B

8.5

9.5

7.5

7.9

B+


30

30

AT180505

Nguyễn Thị Minh Anh

AT18E

8.5

9.0

1.5

3.6

F

K.Trách

31

31

AT180402

Nguyễn Thị Phương Anh

AT18D

8.5

9.5

7.0

7.5

B


32

32

AT180104

Nguyễn Tuấn Anh

AT18A

9.5

10

7.5

8.1

B+


33

33

DT050103

Nguyễn Tuấn Anh

DT05A

8.0

7.0

5.0

5.8

C


34

34

AT180105

Nguyễn Việt Anh

AT18A

8.0

9.0

2.0

3.9

F


35

35

AT180205

Nguyễn Việt Anh

AT18B

7.5

9.5

6.0

6.6

C+


36

36

AT180103

Nguyễn Viết Nhật Anh

AT18A

8.0

10

8.0

8.2

B+


37

37

AT180504

Phạm Quỳnh Anh

AT18E

9.0

10

8.0

8.4

B+


38

38

CT060302

Phạm Tuấn Anh

CT06C

8.0

8.0

2.0

3.8

F



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

39

39

AT180302

Phan Ngọc Anh

AT18C

8.5

8.5

6.0

6.8

C+


40

40

CT060203

Trần Tuấn Anh

CT06B

8.0

10

7.0

7.5

B


41

41

AT180203

Triệu Thế Anh

AT18B

7.5

9.5

3.5

4.9

D+


42

42

CT060303

Trịnh Tuấn Anh

CT06C

8.0

9.5

7.5

7.8

B+


43

43

AT180502

Trương Thị Ngọc Anh

AT18E

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


44

44

AT180603

Nguyễn Đức Bá

AT18G

7.6

10

6.5

7.0

B


45

47

CT060104

Nguyễn Hiền Bách

CT06A

7.5

8.0

3.0

4.4

D


46

48

CT060204

Lương Văn Bảo

CT06B

8.0

10

3.0

4.7

D


47

49

CT060304

Trần Việt Bảo

CT06C

8.0

8.5

7.0

7.3

B


48

45

AT180604

Nguyễn Khắc Hải Bắc

AT18G

8.5

10

7.5

7.9

B+


49

46

AT180106

Nguyễn Phương Bắc

AT18A

8.5

8.0

5.0

6.0

C


50

50

AT180605

Phạm Thị Ngọc Bích

AT18G

8.5

10

8.0

8.3

B+


51

51

AT180406

Nguyễn Duy Bình

AT18D

7.5

8.5

7.5

7.6

B


52

52

AT180306

Nguyễn Thanh Bình

AT18C

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


53

53

AT180206

Nguyễn Văn Bình

AT18B

6.5

9.0

6.5

6.7

C+


54

54

CT060403

Trịnh Văn Bình

CT06D

8.5

8.5

7.0

7.5

B


55

55

AT180506

Lường Thị Châm

AT18E

8.5

9.0

0.0

0.0

F


56

56

AT180107

Đào Hữu Châu

AT18A

9.5

9.0

6.5

7.4

B


57

57

AT180207

Lê Minh Châu

AT18B

7.5

9.5

4.0

5.2

D+


58

58

CT060105

Hoàng Kim Chi

CT06A

9.0

9.5

7.0

7.6

B


59

59

CT060404

Nguyễn Thảo Chi

CT06D

8.5

9.0

8.5

8.5

A


60

60

CT060106

Phạm Năng Chiến

CT06A

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


61

61

AT180108

Nguyễn Đức Chiều

AT18A

8.0

7.0

4.0

5.1

D+


62

62

CT060205

Thân Nhân Chính

CT06B

8.0

10

7.0

7.5

B


63

63

AT180208

Trần Đức Chính

AT18B

8.5

9.0

6.5

7.1

B


64

64

AT180308

Cao Đăng Chương

AT18C

8.5

8.0

3.0

4.6

D


65

65

AT180307

Phạm Bình Chương

AT18C

8.0

8.0

2.0

3.8

F


66

66

CT060206

Nguyễn Văn Công

CT06B

8.0

10

5.0

6.1

C


67

67

AT180407

Phạm Thành Công

AT18D

7.0

7.0

K




68

68

AT180408

Dương Thị Cúc

AT18D

8.5

9.5

8.5

8.6

A


69

69

AT180508

Đặng Hùng Cường

AT18E

7.5

8.0

4.0

5.1

D+


70

70

DT050104

Lê Hùng Cường

DT05A

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


71

71

AT180507

Nguyễn Mạnh Cường

AT18E

7.0

9.0

2.0

3.7

F


72

72

AT180607

Phạm Bá Cường

AT18G

5.0

9.0

4.0

4.7

D


73

77

AT180209

Nguyễn Công Danh

AT18B

8.5

9.0

7.5

7.8

B+


74

78

CT060306

Trần Công Danh

CT06C

8.0

8.5

5.0

5.9

C


75

92

AT180410

Cao Trung Du

AT18D

8.0

9.0

7.0

7.4

B


76

107

AT180212

Lê Ngọc Dung

AT18B

8.0

9.5

4.0

5.3

D+


77

108

AT180112

Nguyễn Thị Dung

AT18A

9.0

10

8.0

8.4

B+


78

109

DT030207

Bùi Việt Dũng

DT3B

N25

N25





79

110

DT050207

Đặng Ngọc Dũng

DT05B

9.0

10

6.5

7.3

B


80

111

CT060209

Nguyễn Đình Quang Dũng

CT06B

7.0

10

4.5

5.5

C

K.Trách

81

112

CT060309

Nguyễn Huy Dũng

CT06C

N100

N100






STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

82

113

AT180412

Nguyễn Mạnh Dũng

AT18D

8.0

8.0

5.0

5.9

C


83

114

CT060109

Nguyễn Ngọc Dũng

CT06A

8.5

9.0

7.0

7.5

B


84

115

CT040307

Nguyễn Vũ Dũng

CT4C

7.5

7.0

6.0

6.4

C+


85

116

CT060409

Phạm Hoàng Dũng

CT06D

8.5

8.5

7.0

7.5

B


86

117

AT180512

Trần Đăng Tuấn Dũng

AT18E

8.0

10

2.0

4.0

D


87

118

CT060408

Trần Lưu Dũng

CT06D

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


88

119

AT180312

Vũ Quang Dũng

AT18C

8.0

8.5

4.0

5.2

D+


89

136

CT060311

Nguyễn Đức Duy

CT06C

8.0

9.5

7.5

7.8

B+


90

137

DT050111

Nguyễn Đức Duy

DT05A

7.0

7.0

5.0

5.6

C


91

138

CT060410

Nguyễn Viết Duy

CT06D

8.5

8.5

3.0

4.7

D


92

139

AT180514

Tạ Hoàng Duy

AT18E

8.0

10

6.0

6.8

C+


93

140

AT180115

Võ Đại Duy

AT18A

8.5

10

4.9

6.1

C

K.Trách

94

141

AT180613

Vũ Đức Duy

AT18G

5.0

10

3.0

4.1

D


95

142

CT060411

Vương Văn Duy

CT06D

8.5

9.0

6.5

7.1

B


96

143

AT180614

Bùi Nhật Duyệt

AT18G

9.0

9.5

5.0

6.2

C


97

120

AT180114

Cấn Thái Dương

AT18A

8.0

8.0

3.0

4.5

D


98

121

AT180414

Chu Hồ Bình Dương

AT18D

8.5

9.0

7.5

7.8

B+


99

122

CT060210

Đào Quang Dương

CT06B

7.5

8.0

5.0

5.8

C


100

123

CT060310

Đỗ Thái Dương

CT06C

8.5

8.0

7.0

7.4

B


101

124

DT050110

Hoàng Đại Dương

DT05A

N100

N100





102

125

AT180313

Lê Đại Dương

AT18C

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


103

126

AT180314

Lê Đình Dương

AT18C

9.0

9.0

5.0

6.2

C


104

127

AT180413

Mai Hoàng Dương

AT18D

8.5

7.5

3.0

4.6

D


105

128

AT180113

Nguyễn Đức Dương

AT18A

8.5

10

4.0

5.5

C


106

129

AT180513

Nguyễn Hoàng Dương

AT18E

8.0

10

6.5

7.1

B


107

130

AT180612

Nguyễn Thái Dương

AT18G

5.5

10

7.0

7.0

B


108

131

CT060110

Nguyễn Tùng Dương

CT06A

7.0

8.5

0.0

2.2

F


109

132

AT180213

Phạm Thái Dương

AT18B

8.0

9.0

2.0

3.9

F


110

133

DT050208

Tống Nguyên Thái Dương

DT05B

7.5

10

4.0

5.3

D+


111

134

DT050109

Trần Trọng Ánh Dương

DT05A

8.5

7.0

8.0

8.0

B+


112

135

AT180214

Văn Thị Thùy Dương

AT18B

8.5

9.5

6.5

7.2

B


113

73

AT180608

Lê Anh Đại

AT18G

5.0

9.0

8.0

7.5

B


114

74

AT180109

Nguyễn Linh Đan

AT18A

8.5

10

8.0

8.3

B+


115

79

AT180210

Vũ Quang Đạo

AT18B

8.5

9.0

5.5

6.4

C+


116

80

AT180409

Bùi Trọng Đạt

AT18D

8.0

9.5

5.0

6.0

C


117

81

CT060207

Bùi Văn Đạt

CT06B

7.5

10

2.0

3.9

F


118

82

AT160313

Hà Quốc Đạt

AT16CK

5.0

9.0

2.0

3.3

F


119

83

CT060405

Lê Xuân Đạt

CT06D

9.0

8.5

7.5

7.9

B+


120

84

CT060407

Ngô Quốc Đạt

CT06D

8.0

8.5

4.0

5.2

D+


121

85

CT060307

Nguyễn Quý Đạt

CT06C

8.5

9.5

6.5

7.2

B


122

86

AT180309

Nguyễn Tiến Đạt

AT18C

8.0

8.0

3.0

4.5

D


123

87

AT180509

Trần Tiến Đạt

AT18E

9.0

10

7.0

7.7

B


124

88

DT050105

Vũ Quốc Đạt

DT05A

7.5

10

3.0

4.6

D



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

125

89

CT060107

Vũ Thành Đạt

CT06A

5.0

8.0

2.0

3.2

F


126

90

CT040413

Vũ Trọng Đạt

CT4D

8.5

9.0

0.0

0.0

F


127

75

CT060305

Nguyễn Hải Đăng

CT06C

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


128

76

AT180110

Nguyễn Hoàng Hải Đăng

AT18A

9.0

8.0

6.0

6.8

C+


129

91

AT180310

Nguyễn Quốc Đồng

AT18C

8.0

9.0

7.0

7.4

B


130

93

AT180211

Âu Quang Đức

AT18B

7.5

9.0

4.0

5.2

D+


131

94

AT180510

Đàm Văn Đức

AT18E

9.0

10

6.0

7.0

B


132

95

DT050107

Đặng Trí Đức

DT05A

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


133

96

CT060208

Đỗ Ngọc Đức

CT06B

9.0

10

7.5

8.0

B+


134

97

CT060308

Hà Trí Đức

CT06C

6.5

7.0

5.0

5.5

C


135

98

AT180611

Lê Anh Đức

AT18G

8.0

10

7.0

7.5

B


136

99

AT180311

Nguyễn Lê Quang Đức

AT18C

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


137

100

CT060406

Nguyễn Minh Đức

CT06D

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


138

101

DT050206

Nguyễn Minh Đức

DT05B

8.0

9.0

5.0

6.0

C


139

102

CT060108

Nguyễn Quang Đức

CT06A

6.0

8.0

2.0

3.4

F


140

103

AT180411

Phạm Minh Đức

AT18D

7.5

8.5

2.0

3.7

F


141

104

AT180511

Phạm Minh Đức

AT18E

7.0

7.0

3.0

4.2

D


142

105

AT180610

Tào Minh Đức

AT18G

7.5

8.5

3.0

4.4

D


143

106

AT180111

Trần Minh Đức

AT18A

8.0

7.0

2.3

3.9

F

K.Trách

144

145

DT050209

Đào Thị Hương Giang

DT05B

8.0

10

4.0

5.4

D+


145

144

AT180315

Đặng Trường Giang

AT18C

8.0

9.0

3.0

4.6

D


146

147

AT180215

Hoàng Hà Giang

AT18B

8.0

9.5

6.5

7.1

B


147

146

AT180615

Hồ Thị Hương Giang

AT18G

8.0

10

6.5

7.1

B


148

148

AT180515

Nguyễn Trường Giang

AT18E

8.5

10

8.0

8.3

B+


149

149

CT060211

Nguyễn Trường Giang

CT06B

8.0

10

4.0

5.4

D+


150

150

AT180415

Phạm Đình Giang

AT18D

8.0

9.5

3.0

4.6

D


151

151

AT180616

Dư Đức Hà

AT18G

8.5

10

5.0

6.2

C


152

152

AT180117

Phan Thị Hà

AT18A

8.5

10

8.0

8.3

B+


153

153

AT180118

Hoàng Nguyễn Anh Hào

AT18A

8.0

9.0

3.0

4.6

D


154

154

AT180216

Nguyễn Văn Hảo

AT18B

7.0

9.0

2.0

3.7

F


155

155

AT180217

Nghiêm Trung Hậu

AT18B

8.5

9.5

8.5

8.6

A


156

156

CT060111

Vũ Công Hậu

CT06A

7.5

8.0

6.0

6.5

C+


157

157

DT050210

Đinh Thị Hiền

DT05B

9.0

10

7.5

8.0

B+


158

158

AT180416

Nguyễn Văn Hiền

AT18D

8.0

9.5

6.5

7.1

B


159

159

AT180316

Lê Duy Hiển

AT18C

8.0

9.0

3.5

4.9

D+


160

160

CT060112

Nguyễn Hoàng Hiệp

CT06A

7.0

6.5

4.0

4.9

D+


161

161

CT060312

Nguyễn Thế Hiệp

CT06C

6.5

9.0

3.0

4.3

D


162

162

CT060212

Phạm Tuấn Hiệp

CT06B

7.5

10

4.0

5.3

D+


163

163

AT180617

Chu Minh Hiếu

AT18G

N100

N100





164

164

CT060214

Đỗ Xuân Hiếu

CT06B

7.0

9.0

K




165

165

DT050211

Lương Minh Hiếu

DT05B

8.5

10

7.0

7.6

B


166

166

AT180516

Nguyễn Chung Hiếu

AT18E

8.5

10

6.0

6.9

C+


167

167

AT180119

Nguyễn Đức Hiếu

AT18A

8.5

9.0

2.0

4.0

D



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

168

168

CT060313

Nguyễn Mạnh Hiếu

CT06C

8.0

8.5

4.0

5.2

D+


169

169

AT180219

Nguyễn Minh Hiếu

AT18B

7.0

7.5

2.0

3.5

F


170

170

CT060213

Nguyễn Minh Hiếu

CT06B

7.5

8.0

7.0

7.2

B


171

171

CT060314

Nguyễn Trung Hiếu

CT06C

8.0

7.5

6.0

6.6

C+


172

172

CT060412

Nguyễn Trung Hiếu

CT06D

8.5

8.5

2.0

4.0

D


173

173

AT180218

Nguyễn Văn Hiếu

AT18B

8.0

9.5

6.5

7.1

B


174

174

CT060114

Nguyễn Văn Hiếu

CT06A

7.0

8.5

3.0

4.3

D


175

175

AT180417

Nguyễn Xuân Hiếu

AT18D

8.5

9.5

7.0

7.5

B


176

176

CT040220

Phạm Huy Hiếu

CT4B

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


177

177

AT180317

Trần Trung Hiếu

AT18C

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


178

178

CT060113

Trịnh Minh Hiếu

CT06A

7.0

8.0

3.0

4.3

D


179

179

AT180618

Nguyễn Tiến Hòa

AT18G

7.0

10

2.5

4.1

D


180

180

DT050112

Phạm Thị Hòa

DT05A

8.5

8.0

1.0

3.2

F


181

181

AT180120

Đinh Tiến Hoàng

AT18A

9.0

10

6.0

7.0

B


182

182

CT060315

Đỗ Đức Hoàng

CT06C

7.5

9.0

3.0

4.5

D


183

183

AT180220

Lại Văn Hoàng

AT18B

8.5

9.5

8.0

8.2

B+


184

184

AT180619

Mai Huy Việt Hoàng

AT18G

7.0

7.5

5.0

5.6

C


185

185

AT180418

Nguyễn Huy Hoàng

AT18D

8.0

9.5

4.0

5.3

D+


186

186

AT180517

Nguyễn Huy Hoàng

AT18E

6.0

8.0

K




187

187

CT060115

Nguyễn Huy Hoàng

CT06A

7.0

9.0

5.0

5.8

C


188

188

CT060117

Nguyễn Huy Hoàng

CT06A

7.0

10

3.0

4.5

D


189

189

CT060215

Nguyễn Lưu Quốc Hoàng

CT06B

7.5

10

7.0

7.4

B


190

190

DT050113

Nguyễn Việt Hoàng

DT05A

6.5

6.0

0.0

1.9

F


191

191

AT180318

Nông Việt Hoàng

AT18C

8.5

9.0

3.0

4.7

D


192

192

CT060413

Trần Nhân Hoàng

CT06D

8.5

8.5

4.0

5.4

D+


193

193

AT180518

Trần Nhật Hoàng

AT18E

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


194

194

CT060415

Vũ Huy Hoàng

CT06D

8.5

8.0

K




195

195

AT180319

Trần Thị Thu Huệ

AT18C

9.0

9.0

4.5

5.9

C


196

196

AT180420

Chu Việt Hùng

AT18D

8.5

9.5

4.0

5.4

D+


197

197

AT180121

Đào Vĩnh Hùng

AT18A

8.5

10

7.5

7.9

B+


198

198

AT180320

Hoàng Trọng Hùng

AT18C

8.5

9.0

7.0

7.5

B


199

199

AT180519

Nguyễn Duy Hùng

AT18E

9.0

10

4.0

5.6

C


200

200

AT180419

Nguyễn Mạnh Hùng

AT18D

8.5

9.5

7.0

7.5

B


201

201

AT180221

Nguyễn Minh Hùng

AT18B

7.5

8.0

6.0

6.5

C+


202

202

AT180620

Nguyễn Văn Hùng

AT18G

7.0

10

6.0

6.6

C+


203

203

DT050114

Phạm Thế Hùng

DT05A

7.5

6.0

3.0

4.2

D


204

213

AT180123

Cao Quang Huy

AT18A

9.0

10

6.5

7.3

B


205

214

CT060118

Đặng Lê Huy

CT06A

6.0

7.0

0.0

1.9

F


206

215

CT060416

Đặng Trung Huy

CT06D

8.0

8.5

7.0

7.3

B


207

216

AT180323

Đinh Quang Huy

AT18C

8.5

9.0

0.0

0.0

F


208

217

DT050115

Lê Bá Huy

DT05A

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


209

218

CT060317

Lê Quang Huy

CT06C

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


210

219

DT050213

Lê Quốc Huy

DT05B

8.5

9.0

5.0

6.1

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

211

220

DT030218

Lưu Tiến Huy

DT3B

8.5

8.0

3.0

4.6

D


212

221

CT060217

Nguyễn Đức Huy

CT06B

7.0

7.0

3.0

4.2

D


213

222

CT060417

Nguyễn Gia Huy

CT06D

8.5

9.0

7.0

7.5

B


214

223

AT180222

Nguyễn Hữu Huy

AT18B

7.5

9.5

2.0

3.8

F


215

224

AT180322

Nguyễn Ngọc Huy

AT18C

8.5

8.5

5.3

6.3

C+

K.Trách

216

225

AT180422

Nguyễn Quang Huy

AT18D

7.0

9.0

5.0

5.8

C


217

226

AT180423

Nguyễn Quang Huy

AT18D

N100

N100





218

227

CT040123

Nguyễn Trương Trường Huy

CT4A

8.5

7.5

3.0

4.6

D


219

228

AT180223

Nguyễn Văn Huy

AT18B

N100

N100





220

229

AT180522

Tạ Minh Huy

AT18E

7.0

10

2.0

3.8

F


221

230

AT180622

Trần Đức Huy

AT18G

8.0

10

7.0

7.5

B


222

231

AT180122

Trần Quang Huy

AT18A

8.5

10

2.0

4.1

D


223

232

CT040124

Trần Quang Huy

CT4A

7.0

9.0

5.0

5.8

C


224

233

AT180523

Trần Văn Huy

AT18E

8.0

10

6.5

7.1

B


225

234

DT050116

Lê Thị Thanh Huyền

DT05A

8.5

10

5.0

6.2

C


226

235

AT180126

Nguyễn Thị Huyền

AT18A

9.0

10

7.0

7.7

B


227

236

AT160425

Nguyễn Thị Mỹ Huyền

AT16DT

8.5

8.5

7.0

7.5

B


228

237

AT180623

Trần Thanh Huyền

AT18G

7.0

10

8.5

8.3

B+


229

238

DT050214

Trịnh Thị Thu Huyền

DT05B

9.0

10

4.0

5.6

C


230

239

AT180624

Lê Công Huỳnh

AT18G

5.5

9.0

3.0

4.1

D


231

204

CT060216

Đỗ Quang Hưng

CT06B

9.0

10

8.0

8.4

B+


232

205

CT060414

Lệnh Quang Hưng

CT06D

8.5

8.5

6.0

6.8

C+


233

206

AT180321

Nguyễn Bảo Phúc Hưng

AT18C

8.0

8.0

6.5

7.0

B


234

207

AT180421

Nguyễn Văn Hưng

AT18D

6.5

9.0

5.0

5.7

C


235

208

CT060116

Nguyễn Văn Hưng

CT06A

7.0

7.0

5.0

5.6

C


236

209

DT050212

Phạm Văn Hưng

DT05B

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


237

210

AT180621

Trần Viết Hưng

AT18G

8.0

10

7.5

7.8

B+


238

211

AT180520

Tô Thị Quỳnh Hương

AT18E

9.5

10

7.5

8.1

B+


239

212

AT180521

Trần Quang Hưởng

AT18E

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


240

240

AT180524

Nguyễn Tiến Khải

AT18E

8.5

10

7.0

7.6

B


241

241

CT060218

Nguyễn Tuấn Khải

CT06B

9.0

10

6.0

7.0

B


242

242

AT180424

Lê Minh Khang

AT18D

8.0

8.5

7.0

7.3

B


243

243

AT180224

Nguyễn Văn Khang

AT18B

8.0

9.5

7.5

7.8

B+


244

244

AT180324

Phạm Trọng Khang

AT18C

8.0

9.0

3.0

4.6

D


245

245

AT180124

Phạm Văn Khanh

AT18A

9.0

7.0

2.0

3.9

F


246

246

CT060119

Bùi Đức Khánh

CT06A

7.0

8.0

3.0

4.3

D


247

247

CT060418

Bùi Minh Khánh

CT06D

9.0

8.5

2.0

4.1

D


248

248

CT060318

Đặng Kim Khánh

CT06C

5.5

9.0

5.0

5.5

C


249

249

AT180425

Đặng Lê Quốc Khánh

AT18D

6.5

8.5

4.0

4.9

D+


250

250

AT180125

Đặng Ngọc Khánh

AT18A

9.5

10

7.0

7.8

B+


251

251

AT180226

Hồ Việt Khánh

AT18B

7.5

9.0

7.0

7.3

B


252

252

AT180127

Lê Bá Khánh

AT18A

8.0

10

7.5

7.8

B+


253

253

AT180325

Nguyễn Duy Khánh

AT18C

9.0

9.0

2.0

4.1

D



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

254

254

AT180525

Nguyễn Duy Khánh

AT18E

8.0

10

6.0

6.8

C+


255

255

DT050215

Nguyễn Hữu Khánh

DT05B

7.5

10

1.0

3.2

F


256

256

CT060219

Phạm Xuân Khánh

CT06B

8.0

9.0

3.0

4.6

D


257

257

AT180225

Phan Nam Khánh

AT18B

7.5

7.5

7.0

7.2

B


258

258

AT180625

Trần Minh Khánh

AT18G

6.0

10

5.0

5.7

C


259

259

AT180227

Nguyễn Đình Khiêm

AT18B

8.5

9.5

7.0

7.5

B


260

260

AT180326

Trịnh Hữu Khiêm

AT18C

8.5

9.0

5.0

6.1

C


261

261

DT050117

Bùi Tân Khoa

DT05A

7.0

8.0

3.5

4.6

D


262

262

DT050216

Lê Đăng Khoa

DT05B

8.0

10

3.0

4.7

D


263

263

CT060120

Nguyễn Văn Khoa

CT06A

8.0

9.0

1.0

3.2

F


264

264

AT180327

Lê Minh Khôi

AT18C

8.5

9.0

8.5

8.5

A


265

265

CT060220

Cao Xuân Khuê

CT06B

7.5

8.0

2.3

3.9

F

K.Trách

266

266

AT180228

Bùi Trung Kiên

AT18B

8.5

9.5

6.0

6.8

C+


267

267

AT180526

Lê Hiếu Kiên

AT18E

8.0

10

5.0

6.1

C


268

268

DT050118

Lê Trung Kiên

DT05A

8.5

8.0

3.0

4.6

D


269

269

CT060319

Lưu Đình Kiên

CT06C

8.0

9.5

7.5

7.8

B+


270

270

AT180128

Nguyễn Trung Kiên

AT18A

9.0

10

3.0

4.9

D+


271

271

AT180626

Phù Trung Kiên

AT18G

7.5

8.5

7.5

7.6

B


272

272

AT180426

Trần Minh Kiên

AT18D

7.5

9.5

6.0

6.6

C+


273

273

CT060419

Trần Trung Kiên

CT06D

7.5

9.0

3.0

4.5

D


274

274

AT180527

Đỗ Hoàng Kỳ

AT18E

7.0

7.0

3.0

4.2

D


275

275

AT180427

Lê Minh Kỳ

AT18D

N100

N100





276

276

CT060320

Nguyễn Thế Kỷ

CT06C

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


277

281

AT180229

Hà Thị Mai Lan

AT18B

N100

N100





278

277

CT060420

Đỗ Đình Lâm

CT06D

8.5

9.0

7.0

7.5

B


279

278

DT050119

Nguyễn Thanh Lâm

DT05A

8.5

8.0

6.0

6.7

C+


280

279

AT180129

Nguyễn Tùng Lâm

AT18A

8.0

10

3.0

4.7

D


281

280

AT180627

Tôn Quang Lâm

AT18G

8.0

10

6.5

7.1

B


282

282

AT180330

Phạm Thanh Liêm

AT18C

8.0

8.5

5.0

5.9

C


283

283

AT180428

Đỗ Ngọc Linh

AT18D

7.5

9.5

6.5

7.0

B


284

284

AT180328

Hà Phan Diệu Linh

AT18C

N100

N100





285

285

CT060221

Lưu Hoàng Linh

CT06B

7.0

9.0

5.5

6.1

C


286

286

DT050218

Ngô Thị Thùy Linh

DT05B

8.5

10

7.5

7.9

B+


287

287

AT180230

Nguyễn Khánh Linh

AT18B

8.0

9.5

8.5

8.5

A


288

288

AT180628

Nguyễn Thị Thùy Linh

AT18G

7.5

10

7.5

7.7

B


289

289

DT050217

Nguyễn Thị Thùy Linh

DT05B

9.0

9.0

7.0

7.6

B


290

290

AT180130

Nguyễn Thùy Linh

AT18A

8.5

10

5.0

6.2

C


291

291

AT180528

Nguyễn Văn Linh

AT18E

7.0

9.0

2.0

3.7

F


292

292

DT050120

Trần Việt Linh

DT05A

9.0

8.0

3.0

4.7

D


293

293

CT060321

Đặng Quốc Long

CT06C

7.5

8.0

8.0

7.9

B+


294

294

AT180430

Hoàng Đức Long

AT18D

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


295

295

AT180429

Khuất Hoàng Long

AT18D

6.5

8.5

3.5

4.6

D


296

296

CT060222

Nguyễn Bảo Long

CT06B

8.0

8.0

1.0

3.1

F



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

297

297

AT180231

Nguyễn Hải Long

AT18B

7.5

9.5

3.0

4.5

D


298

298

AT180529

Nguyễn Hoàng Long

AT18E

8.0

8.0

V




299

299

AT180629

Nguyễn Thành Long

AT18G

8.5

10

7.5

7.9

B+


300

300

CT060423

Nguyễn Xuân Long

CT06D

8.0

8.0

2.0

3.8

F


301

301

CT060121

Phạm Nguyễn Quyết Long

CT06A

7.5

8.0

4.0

5.1

D+


302

302

AT180331

Trần Mạnh Long

AT18C

9.0

8.5

7.5

7.9

B+


303

303

AT180131

Trần Văn Long

AT18A

8.0

10

4.5

5.7

C

K.Trách

304

304

AT180329

Vũ Hoàng Long

AT18C

8.0

8.5

7.0

7.3

B


305

305

CT060421

Vũ Thành Long

CT06D

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


306

306

DT050219

Vũ Văn Long

DT05B

8.0

8.0

1.0

3.1

F


307

307

AT180431

Trần Quang Luân

AT18D

8.5

9.5

6.5

7.2

B


308

308

CT060122

Nguyễn Chí Lực

CT06A

7.0

8.0

2.0

3.6

F


309

309

AT180530

Nguyễn Tiến Lực

AT18E

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


310

310

CT060123

Hoàng Đức Lương

CT06A

5.0

8.0

6.0

6.0

C


311

311

AT180531

Nguyễn Đức Lương

AT18E

9.0

10

4.0

5.6

C


312

312

AT180630

Phạm Đức Lương

AT18G

8.0

7.5

6.0

6.6

C+


313

313

AT180232

Bùi Ngọc Mai

AT18B

8.5

8.0

6.0

6.7

C+


314

314

AT180631

Lê Sao Mai

AT18G

8.5

10

7.0

7.6

B


315

315

AT180132

Nguyễn Phương Mai

AT18A

8.5

10

4.0

5.5

C


316

317

AT180332

Dương Đức Mạnh

AT18C

8.0

8.5

3.0

4.5

D


317

318

CT060322

Dương Văn Mạnh

CT06C

8.5

8.5

4.0

5.4

D+


318

316

DT030227

Đào Xuân Mạnh

DT3B

N100

N100





319

319

CT060422

Hoàng Đức Mạnh

CT06D

8.5

8.0

4.0

5.3

D+


320

320

AT180432

Nguyễn Ngọc Mạnh

AT18D

8.0

9.5

7.5

7.8

B+


321

321

AT180233

Nguyễn Tuấn Mạnh

AT18B

8.0

9.5

2.0

3.9

F


322

322

AT160334

Nguyễn Văn Mạnh

AT16CK

8.5

9.0

2.0

4.0

D


323

323

AT180133

Nguyễn Văn Mạnh

AT18A

9.5

10

6.5

7.4

B


324

324

AT180532

Nguyễn Văn Mạnh

AT18E

8.0

10

7.0

7.5

B


325

325

DT050220

Trần Văn Mạnh

DT05B

8.5

8.0

3.0

4.6

D


326

326

CT060124

Cao Nhật Minh

CT06A

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


327

329

AT180632

Đoàn Ngọc Hoàng Minh

AT18G

9.5

10

7.0

7.8

B+


328

327

AT180435

Đỗ Thị Hoàng Minh

AT18D

7.0

9.5

0.0

0.0

F


329

328

AT180533

Đỗ Tiến Minh

AT18E

9.0

10

2.0

4.2

D


330

330

AT180634

Hoàng Bình Minh

AT18G

7.0

9.0

5.0

5.8

C


331

331

CT060225

Lê Đức Minh

CT06B

8.0

10

6.5

7.1

B


332

332

AT180135

Lê Hoàng Minh

AT18A

8.5

10

2.0

4.1

D


333

333

DT050122

Lê Trọng Minh

DT05A

8.0

8.0

1.0

3.1

F


334

334

CT060323

Lê Văn Minh

CT06C

7.5

9.5

7.5

7.7

B


335

335

AT180235

Lưu Thành Minh

AT18B

8.0

9.5

4.5

5.7

C

K.Trách

336

336

DT050221

Nguyễn Bá Nhật Minh

DT05B

8.5

10

7.5

7.9

B+


337

337

CT060424

Nguyễn Doãn Minh

CT06D

8.5

8.5

5.0

6.1

C


338

338

DT050121

Nguyễn Hồng Minh

DT05A

N100

N100





339

339

CT060426

Nguyễn Năng Minh

CT06D

8.5

8.0

6.0

6.7

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

340

340

AT180535

Nguyễn Ngọc Minh

AT18E

8.0

10

6.0

6.8

C+


341

341

AT180434

Nguyễn Ngọc Long Minh

AT18D

8.0

9.0

3.0

4.6

D


342

342

CT060425

Nguyễn Quang Minh

CT06D

8.5

9.0

K




343

343

AT180433

Nguyễn Tấn Minh

AT18D

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


344

344

AT180134

Nguyễn Tuấn Minh

AT18A

8.0

7.0

0.0

0.0

F


345

345

AT180333

Nguyễn Tuấn Minh

AT18C

8.0

8.5

7.5

7.7

B


346

346

AT180633

Nguyễn Tuấn Minh

AT18G

6.0

10

5.0

5.7

C


347

347

DT030229

Nguyễn Xuân Minh

DT3B

7.0

8.0

K




348

348

AT180234

Nông Nguyễn Tuấn Minh

AT18B

8.5

7.5

5.0

6.0

C


349

349

CT060223

Phạm Hồng Minh

CT06B

8.0

10

7.5

7.8

B+


350

350

CT060127

Trần Quang Minh

CT06A

7.5

10

0.0

0.0

F


351

351

CT060324

Trần Tuấn Minh

CT06C

7.0

7.0

K




352

352

AT180534

Vũ Quang Minh

AT18E

7.5

10

8.0

8.1

B+


353

353

CT060325

Nguyễn Thị Trà My

CT06C

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


354

354

DT050123

Đặng Hải Nam

DT05A

7.5

8.0

K




355

355

DT050222

Đặng Thành Nam

DT05B

8.5

9.0

5.0

6.1

C


356

356

AT160239

Đỗ Thành Nam

AT16BK

6.5

8.0

6.0

6.3

C+


357

357

CT060326

Lê Hoài Phương Nam

CT06C

7.5

7.5

4.0

5.1

D+


358

358

AT180236

Mạc Hồng Nam

AT18B

8.0

9.5

7.0

7.4

B


359

359

CT060226

Nguyễn Đăng Nam

CT06B

8.5

10

3.0

4.8

D+


360

360

CT060126

Nguyễn Giang Nam

CT06A

7.5

7.0

1.5

3.3

F


361

361

AT160240

Nguyễn Hải Nam

AT16BK

N100

N100





362

362

CT060224

Nguyễn Phương Nam

CT06B

8.0

10

3.0

4.7

D


363

363

CT060125

Nguyễn Văn Nam

CT06A

7.5

8.5

7.0

7.2

B


364

364

CT060427

Nguyễn Xuân Nam

CT06D

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


365

365

AT180136

Tô Hoài Nam

AT18A

8.5

8.0

7.0

7.4

B


366

366

AT180635

Vũ Hoàng Nam

AT18G

8.0

10

3.5

5.0

D+


367

367

CT060328

Đào Thúy Nga

CT06C

8.0

9.5

8.0

8.1

B+


368

368

CT060428

Mai Thanh Nga

CT06D

8.5

9.0

7.0

7.5

B


369

371

AT180237

Phạm Hồng Ngát

AT18B

8.0

9.5

9.0

8.8

A


370

369

CT060229

Nguyễn Thị Hồng Ngân

CT06B

9.0

10

7.5

8.0

B+


371

370

AT180137

Trịnh Thúy Ngân

AT18A

8.5

10

4.0

5.5

C


372

372

CT060128

Đỗ Mạnh Nghĩa

CT06A

8.0

10

3.8

5.2

D+

K.Trách

373

373

AT180335

Nguyễn Lương Nghĩa

AT18C

8.0

8.5

3.0

4.5

D


374

374

CT060227

Nguyễn Trọng Nghĩa

CT06B

8.0

10

6.5

7.1

B


375

375

AT180334

Trần Quốc Nghĩa

AT18C

8.0

8.0

1.5

3.5

F

K.Trách

376

376

CT060129

Lê Công Bảo Ngọc

CT06A

9.0

10

7.0

7.7

B


377

377

AT180436

Nguyễn Bảo Ngọc

AT18D

6.0

9.5

6.0

6.3

C+


378

378

CT060228

Nguyễn Hồng Ngọc

CT06B

8.0

10

4.0

5.4

D+


379

379

AT180336

Trần Bảo Ngọc

AT18C

8.5

8.5

8.5

8.5

A


380

380

AT180337

Nguyễn Ngọc Vũ Nguyên

AT18C

8.0

8.0

1.5

3.5

F

Cảnh cáo

381

381

AT180437

Đoàn Long Nhật

AT18D

8.0

9.5

7.5

7.8

B+


382

382

CT060429

Trần Chí Nhật

CT06D

8.0

8.0

7.0

7.3

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

383

383

CT060230

Trịnh Minh Nhật

CT06B

8.0

10

7.0

7.5

B


384

384

AT180536

Nghiêm Thị Hồng Nhung

AT18E

7.5

10

8.5

8.4

B+


385

385

DT050223

Lê Thị Ninh

DT05B

9.0

10

9.0

9.1

A+


386

386

AT180537

Nguyễn Tấn Phát

AT18E

8.0

10

7.5

7.8

B+


387

387

AT180338

Lường Minh Phong

AT18C

8.0

8.0

0.0

2.4

F


388

388

AT180636

Mã Quốc Phong

AT18 -CN1-01

9.0

9.0

6.5

7.3

B


389

389

DT050224

Mai Hữu Phong

DT05B

8.5

10

4.0

5.5

C


390

390

CT050339

Mai Thế Phong

CT5C

N100

N100





391

391

AT180138

Nguyễn Đức Phong

AT18A

8.5

9.0

5.0

6.1

C


392

392

DT050124

Thân Quang Phong

DT05A

5.5

6.0

4.0

4.5

D


393

393

AT180238

Trịnh Xuân Phong

AT18B

8.0

7.5

6.5

6.9

C+


394

394

CT040337

Vũ Đình Phong

CT4C

7.0

9.0

K




395

395

AT180139

Đỗ Quang Phú

AT18A

8.5

10

6.0

6.9

C+


396

396

AT180239

Lê Xuân Phú

AT18B

7.0

9.5

7.0

7.2

B


397

397

CT040338

Nguyễn Đức Phú

CT4C

6.0

8.0

6.0

6.2

C


398

398

AT180637

Nguyễn Gia Phú

AT18G

8.0

10

7.0

7.5

B


399

399

DT050225

Đặng Văn Phúc

DT05B

8.0

9.0

4.5

5.6

C


400

400

CT060329

Lê Minh Phúc

CT06C

8.0

8.0

3.0

4.5

D


401

401

AT180438

Ngô Kim Hoàng Phúc

AT18D

8.0

8.0

5.0

5.9

C


402

402

DT050125

Nguyễn Hoàng Phúc

DT05A

6.5

8.0

3.5

4.5

D


403

403

CT060130

Nguyễn Huy Phúc

CT06A

8.0

9.0

6.5

7.0

B


404

404

CT060231

Phạm Hồng Phúc

CT06B

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


405

405

AT180339

Trần Vinh Phúc

AT18C

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


406

406

CT060330

Nguyễn Hồng Phước

CT06C

8.0

9.0

3.0

4.6

D


407

407

AT180140

Bạch Hải Phương

AT18A

8.5

10

3.0

4.8

D+


408

408

CT060331

Đặng Minh Phương

CT06C

8.0

9.5

3.5

5.0

D+


409

409

CT060232

Đoàn Minh Phương

CT06B

8.5

10

6.0

6.9

C+


410

410

AT180439

Hoàng Hà Phương

AT18D

8.5

7.5

7.5

7.7

B


411

411

AT180638

Lê Đăng Phương

AT18G

6.0

10

3.0

4.3

D


412

412

CT060131

Tống Minh Phương

CT06A

8.0

9.0

7.5

7.7

B


413

413

AT180538

Trần Xuân Phương

AT18E

7.5

10

5.0

6.0

C


414

414

DT050226

Trương Tiểu Phương

DT05B

8.5

10

7.0

7.6

B


415

415

DT050126

Phạm Thị Phượng

DT05A

9.5

10

6.5

7.4

B


416

423

DT050227

Đỗ Bá Quang

DT05B

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


417

424

CT060431

Nguyễn Hữu Nhật Quang

CT06D

8.0

8.5

3.0

4.5

D


418

425

AT180240

Nguyễn Minh Quang

AT18B

7.0

7.5

6.0

6.3

C+


419

426

DT030134

Nguyễn Thành Quang

DT3A

8.0

9.0

K




420

427

CT060234

Nguyễn Văn Quang

CT06B

8.0

10

5.5

6.4

C+


421

428

AT180141

Phạm Văn Quang

AT18A

9.0

10

7.0

7.7

B


422

416

DT050127

Bùi Hữu Quân

DT05A

8.5

8.0

2.0

3.9

F


423

417

CT060233

Lê Nguyễn Minh Quân

CT06B

8.0

9.0

7.5

7.7

B


424

418

CT060332

Lò Văn Quân

CT06C

7.5

8.5

6.5

6.9

C+


425

419

AT180539

Nguyễn Anh Quân

AT18E

9.0

10

6.0

7.0

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

426

420

CT060430

Nguyễn Đình Quân

CT06D

7.0

8.5

5.0

5.7

C


427

421

AT180639

Nguyễn Hoàng Quân

AT18G

6.0

8.0

7.5

7.2

B


428

422

CT060132

Phan Hồng Quân

CT06A

8.0

8.0

7.0

7.3

B


429

429

CT060133

Nguyễn Xuân Quí

CT06A

6.0

9.0

5.0

5.6

C


430

430

CT060333

Bùi Xuân Quý

CT06C

N100

N100





431

431

AT180540

Đinh Thanh Quý

AT18E

8.0

10

9.0

8.9

A


432

432

DT050229

Kiều Văn Quý

DT05B

8.5

10

7.5

7.9

B+


433

433

CT060432

Lê Viết Quý

CT06D

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


434

434

AT180640

Nguyễn Công Quý

AT18G

9.0

10

5.0

6.3

C+


435

435

CT060235

Nguyễn Minh Quý

CT06B

7.5

10

2.0

3.9

F


436

436

DT050228

Nguyễn Minh Quý

DT05B

8.0

9.0

2.0

3.9

F


437

437

AT180241

Nguyễn Quang Quý

AT18B

7.5

8.5

6.5

6.9

C+


438

438

DT050129

Nguyễn Thị Quý

DT05A

7.5

8.0

7.5

7.5

B


439

439

AT180440

Nguyễn Thiện Quý

AT18D

6.0

8.5

7.0

6.9

C+


440

440

DT050128

Trần Trọng Quý

DT05A

8.0

8.0

7.5

7.7

B


441

441

AT180340

Trịnh Bá Quý

AT18C

9.0

8.0

5.0

6.1

C


442

442

AT180341

Hoàng Tuyển Quyền

AT18C

9.0

8.5

6.0

6.9

C+


443

443

CT060236

Nguyễn Mạnh Quyền

CT06B

8.0

10

7.5

7.8

B+


444

444

CT060334

Nguyễn Duy Quyết

CT06C

8.0

9.5

3.0

4.6

D


445

445

CT060433

Nguyễn Văn Quyết

CT06D

8.5

9.0

7.0

7.5

B


446

446

CT060237

Lý Thị Diễm Quỳnh

CT06B

7.0

10

7.0

7.3

B


447

447

CT060335

Nguyễn Như Quỳnh

CT06C

8.5

9.5

6.5

7.2

B


448

448

AT180441

Nguyễn Văn Sao

AT18D

8.0

9.5

4.0

5.3

D+


449

449

AT180641

Chu Tuấn Sơn

AT18G

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


450

450

CT060135

Đinh Bảo Sơn

CT06A

7.0

7.5

K




451

451

CT060134

Đoàn Nam Sơn

CT06A

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


452

452

AT180541

Hoàng Ngọc Sơn

AT18E

8.5

10

6.0

6.9

C+


453

453

AT180142

Lê Xuân Sơn

AT18A

10

10

8.0

8.6

A


454

454

CT060336

Nguyễn Hoàng Sơn

CT06C

8.0

9.5

7.0

7.4

B


455

455

AT180242

Nguyễn Mạnh Sơn

AT18B

7.5

9.0

2.0

3.8

F


456

456

CT060136

Nguyễn Trung Sơn

CT06A

7.0

8.5

8.0

7.8

B+


457

457

CT060238

Trần Đức Sơn

CT06B

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


458

458

AT180342

Vũ Hoàng Sơn

AT18C

8.0

8.5

5.0

5.9

C


459

459

CT060434

Vũ Trường Sơn

CT06D

8.0

8.0

7.0

7.3

B


460

460

AT180143

Nguyễn Minh Tài

AT18A

8.0

10

5.0

6.1

C


461

461

DT030137

Ôn Cát Tân

DT3A

N100

N100





462

462

AT180243

Nguyễn Trọng Tấn

AT18B

8.0

8.0

7.0

7.3

B


463

463

AT180442

Phạm Quang Thái

AT18D

7.5

9.5

7.0

7.3

B


464

464

AT180343

Phạm Vũ Thái

AT18C

8.5

8.5

6.0

6.8

C+


465

472

AT180543

Bùi Chí Thanh

AT18E

7.0

9.0

5.0

5.8

C


466

473

CT060436

Nguyễn Xuân Thanh

CT06D

8.5

8.0

4.0

5.3

D+


467

474

CT060338

Vũ Quang Thanh

CT06C

8.0

9.5

4.0

5.3

D+


468

475

DT050130

Vương Quốc Thanh

DT05A

8.0

8.0

5.0

5.9

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

469

476

CT060239

Bùi Trung Thành

CT06B

6.0

8.0

5.0

5.5

C


470

477

CT060138

Hà Tiến Thành

CT06A

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


471

478

AT180643

Nguyễn Công Thành

AT18G

8.5

10

3.0

4.8

D+


472

479

CT060437

Nguyễn Hồng Thành

CT06D

7.5

7.0

6.0

6.4

C+


473

480

AT180144

Nguyễn Văn Thành

AT18A

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


474

481

AT180244

Nguyễn Xuân Thành

AT18B

6.5

9.5

6.0

6.4

C+


475

482

CT060240

Nguyễn Thị Thảo

CT06B

7.5

9.0

5.0

5.9

C


476

483

CT060438

Phạm Thị Thảo

CT06D

9.0

8.5

7.5

7.9

B+


477

465

AT180443

Bùi Huy Thăng

AT18D

8.0

9.0

6.5

7.0

B


478

466

CT060435

Vũ Tiến Thăng

CT06D

8.5

8.0

8.0

8.1

B+


479

467

AT180642

Lê Đức Thắng

AT18G

6.0

10

5.5

6.0

C


480

468

CT060137

Nguyễn Đức Thắng

CT06A

7.5

9.0

7.5

7.6

B


481

469

AT180542

Phạm Quang Thắng

AT18E

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


482

470

CT060337

Trương Phan Thắng

CT06C

8.0

8.0

2.0

3.8

F


483

471

CT060247

Trương Quang Thắng

CT06B

8.5

10

4.0

5.5

C


484

484

AT180145

Phạm Bùi Anh Thế

AT18A

8.0

7.0

6.5

6.9

C+


485

485

CT060139

Trần Văn Thi

CT06A

7.5

8.0

7.5

7.5

B


486

486

AT160253

Lê Quang Thiên

AT16BT

6.5

8.0

7.0

7.0

B


487

487

AT180245

Lê Khánh Thiện

AT18B

7.5

9.0

4.0

5.2

D+


488

488

CT040246

Nguyễn Minh Thiệu

CT4B

8.0

7.0

4.0

5.1

D+


489

489

CT060140

Nguyễn Văn Phú Thịnh

CT06A

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


490

490

AT180344

Nguyễn Huy Thọ

AT18C

8.0

9.0

7.5

7.7

B


491

492

CT040346

Hồ Minh Thông

CT4C

8.0

8.5

3.0

4.5

D


492

493

CT060339

Nguyễn Văn Thông

CT06C

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


493

491

AT160550

Phạm Thị Ngọc Thơm

AT16EK

N100

N100





494

494

CT060340

Sùng A Thu

CT06C

7.5

8.5

6.0

6.5

C+


495

497

AT180444

Nguyễn Thị Thu Thủy

AT18D

8.5

9.0

7.5

7.8

B+


496

498

CT060439

Trần Văn Thủy

CT06D

9.0

8.5

6.0

6.9

C+


497

496

CT040248

Nguyễn Thị Thúy

CT4B

7.5

9.5

5.0

5.9

C


498

499

AT180445

Nguyễn Đức Thụy

AT18D

7.5

9.5

7.5

7.7

B


499

500

AT180544

Chu Minh Thuyết

AT18E

8.5

10

1.0

3.4

F


500

495

AT180345

Lê Xuân Thực

AT18C

8.5

8.5

5.0

6.1

C


501

501

DT050131

Phạm Duy Tiên

DT05A

8.0

7.0

4.0

5.1

D+


502

502

DT050230

Nguyễn Quốc Tiến

DT05B

8.5

9.0

4.0

5.4

D+


503

503

AT160256

Nguyễn Văn Tiến

AT16BK

7.0

8.0

0.0

2.2

F


504

504

AT180545

Nguyễn Văn Tiện

AT18E

8.0

9.0

K




505

505

CT060440

Nguyễn Văn Tình

CT06D

8.5

8.0

6.5

7.1

B


506

506

CT060143

Mai Văn Tĩnh

CT06A

8.5

10

3.0

4.8

D+


507

507

AT180644

Trần Quang Toả

AT18G

8.5

10

7.0

7.6

B


508

508

CT060441

Bùi Quý Toàn

CT06D

8.0

7.5

7.0

7.3

B


509

509

CT060341

Nguyễn Cảnh Toàn

CT06C

8.5

9.0

7.5

7.8

B+


510

510

AT160651

Nguyễn Đức Toàn

AT16GK

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


511

511

AT180645

Nguyễn Xuân Toàn

AT18G

9.0

9.0

6.5

7.3

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

512

512

AT180246

Lê Thị Quỳnh Trang

AT18B

8.5

9.5

8.0

8.2

B+


513

513

DT050231

Nguyễn Thu Trang

DT05B

8.5

9.0

0.0

0.0

F


514

514

AT180147

Trịnh Văn Tráng

AT18A

8.0

10

5.0

6.1

C


515

515

AT180247

Vi Thanh Trí

AT18B

5.0

9.0

6.5

6.4

C+


516

516

DT050132

Lê Hoài Khánh Trình

DT05A

9.0

7.0

7.0

7.4

B


517

517

AT13CLC0123

Nguyễn Phương Trình

AT13CLC

N100

N100





518

518

CT060241

Bùi Đức Trọng

CT06B

9.0

10

7.5

8.0

B+


519

519

AT180346

Khúc Xuân Trọng

AT18C

8.0

8.5

5.0

5.9

C


520

520

AT180446

Lê Văn Trọng

AT18D

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


521

521

AT180447

Bùi Đức Trung

AT18D

8.5

9.5

3.8

5.3

D+

K.Trách

522

522

CT060141

Bùi Sơn Trung

CT06A

5.5

8.0

4.0

4.7

D


523

523

AT13CLC0124

Nguyễn Quang Trung

AT13CLC

8.0

10

3.0

4.7

D


524

524

AT180347

Phạm Vũ Trung

AT18C

8.5

8.5

7.0

7.5

B


525

525

AT160753

Trần Hữu Trung

AT16HT

6.5

8.5

4.0

4.9

D+


526

526

AT180546

Lê Bá Trường

AT18E

8.0

10

5.0

6.1

C


527

527

DT050232

Nguyễn Quang Trường

DT05B

8.0

10

7.5

7.8

B+


528

528

DT050133

Nguyễn Xuân Trường

DT05A

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


529

529

CT060342

Đào Anh Tú

CT06C

N100

N100





530

530

AT180547

Đào Ngọc Tú

AT18E

9.0

10

7.5

8.0

B+


531

531

AT180348

Lê Anh Tú

AT18C

8.5

8.5

7.0

7.5

B


532

532

AT180646

Lều Văn Tú

AT18G

9.0

10

1.0

3.5

F

Cảnh cáo

533

533

CT060142

Nguyễn Đăng Tú

CT06A

8.0

8.0

2.0

3.8

F


534

534

DT050233

Nguyễn Hải Tú

DT05B

8.0

10

6.5

7.1

B


535

535

AT160452

Nguyễn Văn Tú

AT16DP

8.0

8.5

8.0

8.0

B+


536

536

CT060442

Thái Anh Tú

CT06D

7.5

7.5

3.8

4.9

D+

K.Trách

537

537

AT180148

Trần Thế Tú

AT18A

8.0

10

6.0

6.8

C+


538

538

AT180248

Trần Xuân Tú

AT18B

8.0

9.5

5.0

6.0

C


539

539

AT180647

Bùi Đình Tuân

AT18G

6.5

8.0

6.5

6.6

C+


540

540

CT030256

Trần Cao Tuân

CT3BD

6.5

8.0

3.0

4.2

D


541

541

CT060144

Bùi Anh Tuấn

CT06A

7.0

8.0

5.0

5.7

C


542

542

AT180349

Ngô Quốc Tuấn

AT18C

8.5

8.5

1.0

3.3

F


543

543

DT050134

Nguyễn Anh Tuấn

DT05A

8.0

6.0

2.0

3.6

F


544

544

DT050234

Nguyễn Hoàng Anh Tuấn

DT05B

8.5

9.0

3.0

4.7

D


545

545

AT180149

Nguyễn Minh Tuấn

AT18A

8.0

8.0

7.5

7.7

B


546

546

AT180249

Trần Minh Tuấn

AT18B

8.0

9.5

6.5

7.1

B


547

547

AT180448

Hoàng Thanh Tùng

AT18D

N100

N100





548

548

AT180250

Hứa Hoàng Tùng

AT18B

6.0

9.0

3.0

4.2

D


549

549

CT060243

Nguyễn Minh Tùng

CT06B

8.0

10

7.0

7.5

B


550

550

DT050135

Nguyễn Nho Quang Tùng

DT05A

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


551

551

CT060343

Nguyễn Quang Tùng

CT06C

8.5

8.5

3.0

4.7

D


552

552

AT180150

Nông Thanh Tùng

AT18A

8.5

10

3.0

4.8

D+


553

553

AT180548

Phạm Sơn Tùng

AT18E

8.5

10

8.0

8.3

B+


554

554

DT050235

Trần Đức Tùng

DT05B

7.5

7.0

K





STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

555

555

AT180648

Trần Như Tùng

AT18G

8.5

10

7.5

7.9

B+


556

556

AT180350

Trần Thanh Tùng

AT18C

8.0

8.5

6.0

6.6

C+


557

558

DT050236

Phạm Ngọc Tuyên

DT05B

8.0

10

4.0

5.4

D+


558

560

CT060145

Nguyễn Ngọc Tuyền

CT06A

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


559

561

CT060443

Đào Văn Tuyển

CT06D

8.5

8.0

5.0

6.0

C


560

559

CT060344

Nguyễn Đức Tuyến

CT06C

8.0

9.0

6.5

7.0

B


561

557

CT060244

Nguyễn Quang Tường

CT06B

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


562

562

AT180449

Nguyễn Thị Tú Uyên

AT18D

8.0

8.5

6.0

6.6

C+


563

564

AT180549

Bùi Hữu Hoàng Văn

AT18E

8.0

10

6.0

6.8

C+


564

563

CT060444

Trần Hồng Vân

CT06D

8.5

8.0

7.0

7.4

B


565

565

CT060146

Tô Quang Viễn

CT06A

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


566

566

AT180550

Lưu Quốc Việt

AT18E

7.5

9.0

4.0

5.2

D+


567

567

AT180649

Nguyễn Công Việt

AT18G

9.0

10

6.0

7.0

B


568

568

DT050136

Nguyễn Văn Việt

DT05A

8.0

8.0

3.0

4.5

D


569

569

AT180450

Nguyễn Xuân Việt

AT18D

8.0

9.5

7.5

7.8

B+


570

570

DT050137

Ngô Thành Vinh

DT05A

7.5

7.5

3.0

4.4

D


571

571

AT180650

Nguyễn Khánh Vinh

AT18G

5.0

8.0

5.0

5.3

D+


572

572

CT060245

Tào Quang Vinh

CT06B

7.0

9.0

7.0

7.2

B


573

573

CT060246

Nguyễn Văn Vũ

CT06B

7.0

8.0

3.0

4.3

D


574

574

DT050238

Phạm Thế Trường Vũ

DT05B

9.0

10

6.5

7.3

B


575

575

CT040254

Trịnh Đình Vũ

CT4B

8.0

8.0

2.3

4.0

D

K.Trách

576

576

CT060445

Khương Đức Vượng

CT06D

8.0

8.5

7.5

7.7

B


577

577

CT060346

Ngô Quốc Vượng

CT06C

8.5

9.0

6.5

7.1

B


578

578

AT180151

Nguyễn Duy Vượng

AT18A

9.0

10

6.0

7.0

B


579

579

AT180251

Đỗ Thị Yến

AT18B

8.5

9.5

8.5

8.6

A


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Giáo dục thể chất 2 - AT18CT6DT5

Số TC: 1 Mã học phần: ATQGTC2


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

DT050101

Phạm Văn An

DT05A

7.0

7.0

8.0

7.7

B


2

2

DT050102

Dương Nam Anh

DT05A

7.0

8.0

7.0

7.1

B


3

3

DT050103

Nguyễn Tuấn Anh

DT05A

5.0

5.0

5.0

5.0

D+


4

4

AT140603

Lê Thiều Bảo

AT14GU

5.0

5.0

K




5

5

DT050104

Lê Hùng Cường

DT05A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


6

10

DT050111

Nguyễn Đức Duy

DT05A

7.0

6.0

8.0

7.6

B


7

11

AT140116

Trần Ngọc Duy

AT14AT

N100

N100





8

12

DT030109

Trịnh Vũ Duy

DT3A

N100

N100





9

8

DT050110

Hoàng Đại Dương

DT05A

N100

N100





10

9

DT050109

Trần Trọng Ánh Dương

DT05A

6.0

6.0

3.0

3.9

F


11

6

DT050105

Vũ Quốc Đạt

DT05A

7.0

7.0

8.0

7.7

B


12

7

DT050107

Đặng Trí Đức

DT05A

7.0

7.0

7.0

7.0

B


13

13

DT050112

Phạm Thị Hòa

DT05A

7.0

7.0

7.0

7.0

B


14

14

DT050113

Nguyễn Việt Hoàng

DT05A

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


15

15

AT150221

Trịnh Minh Hoàng

AT15BU

N100

N100





16

16

DT050114

Phạm Thế Hùng

DT05A

5.0

6.0

2.0

3.0

F


17

17

DT050115

Lê Bá Huy

DT05A

7.0

7.0

7.0

7.0

B


18

18

DT050116

Lê Thị Thanh Huyền

DT05A

7.0

7.0

7.0

7.0

B


19

19

AT160139

Nguyễn Quang Khánh

AT16AK

N100

N100





20

20

DT050117

Bùi Tân Khoa

DT05A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


21

21

DT050118

Lê Trung Kiên

DT05A

7.0

7.0

5.0

5.6

C


22

22

DT050119

Nguyễn Thanh Lâm

DT05A

5.0

5.0

6.0

5.7

C


23

23

DT050120

Trần Việt Linh

DT05A

6.0

6.0

5.0

5.3

D+


24

24

DT050122

Lê Trọng Minh

DT05A

6.0

6.0

5.0

5.3

D+


25

25

DT050121

Nguyễn Hồng Minh

DT05A

N100

N100





26

26

DT050123

Đặng Hải Nam

DT05A

6.0

7.0

8.0

7.5

B


27

27

DT050124

Thân Quang Phong

DT05A

6.0

7.0

8.0

7.5

B


28

28

DT050125

Nguyễn Hoàng Phúc

DT05A

6.0

6.0

5.0

5.3

D+


29

29

DT050126

Phạm Thị Phượng

DT05A

9.0

8.0

8.0

8.2

B+


30

30

DT050127

Bùi Hữu Quân

DT05A

6.0

6.0

8.0

7.4

B


31

31

DT050129

Nguyễn Thị Quý

DT05A

7.0

7.0

7.0

7.0

B


32

32

DT050128

Trần Trọng Quý

DT05A

6.0

6.0

8.0

7.4

B


33

33

AT160441

Hoàng Thái Sơn

AT16DK

N100

N100





34

34

DT050130

Vương Quốc Thanh

DT05A

8.0

8.0

7.0

7.3

B


35

35

AT150153

Hoàng Văn Thành

AT15AT

N100

N100





36

36

DT050131

Phạm Duy Tiên

DT05A

5.0

5.0

3.0

3.6

F


37

37

DT050132

Lê Hoài Khánh Trình

DT05A

6.0

5.0

6.0

5.9

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

38

38

DT050133

Nguyễn Xuân Trường

DT05A

6.0

6.0

8.0

7.4

B


39

39

DT050134

Nguyễn Anh Tuấn

DT05A

6.0

5.0

3.0

3.8

F


40

40

AT130659

Bùi Văn Tùng

AT13GT

N100

N100





41

41

DT050135

Nguyễn Nho Quang Tùng

DT05A

N100

N100





42

42

DT050136

Nguyễn Văn Việt

DT05A

5.0

4.0

3.0

3.5

F


43

43

DT050137

Ngô Thành Vinh

DT05A

5.0

5.0

3.0

3.6

F


44

44

DT050202

Hoàng Vân Anh

DT05B

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


45

45

DT050201

Lê Nhật Anh

DT05B

7.0

6.0

6.0

6.2

C


46

47

DT050207

Đặng Ngọc Dũng

DT05B

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


47

48

AT140109

Nguyễn Duy Dũng

AT14AT

N25

N25





48

49

AT130310

Nguyễn Tấn Dũng

AT13CT

5.0

5.0

0.0

1.5

F


49

50

DT050208

Tống Nguyên Thái Dương

DT05B

6.0

5.0

3.0

3.8

F


50

46

DT050206

Nguyễn Minh Đức

DT05B

5.0

5.0

2.0

2.9

F


51

51

DT050209

Đào Thị Hương Giang

DT05B

6.0

5.0

5.0

5.2

D+


52

52

DT050210

Đinh Thị Hiền

DT05B

8.0

8.0

7.0

7.3

B


53

53

DT050211

Lương Minh Hiếu

DT05B

8.0

7.0

3.0

4.4

D


54

55

DT050213

Lê Quốc Huy

DT05B

8.0

6.0

3.0

4.3

D


55

56

DT050214

Trịnh Thị Thu Huyền

DT05B

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


56

54

DT050212

Phạm Văn Hưng

DT05B

8.0

5.0

3.0

4.2

D


57

57

DT050215

Nguyễn Hữu Khánh

DT05B

6.0

5.0

3.0

3.8

F


58

58

DT050216

Lê Đăng Khoa

DT05B

5.0

5.0

6.0

5.7

C


59

59

AT130722

Quách Thành Kiên

AT13HT

5.0

5.0

4.0

4.3

D


60

60

DT030124

Nguyễn Minh Lai

DT3A

5.0

5.0

5.0

5.0

D+


61

61

DT050218

Ngô Thị Thùy Linh

DT05B

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


62

62

DT050217

Nguyễn Thị Thùy Linh

DT05B

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


63

63

DT050219

Vũ Văn Long

DT05B

7.0

7.0

2.0

3.5

F


64

64

DT050220

Trần Văn Mạnh

DT05B

7.0

5.0

2.0

3.3

F


65

65

CT020231

Lương Nhất Minh

CT2BD

N100

N100





66

66

DT050221

Nguyễn Bá Nhật Minh

DT05B

6.0

5.0

2.0

3.1

F


67

67

DT050222

Đặng Thành Nam

DT05B

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


68

68

DT050223

Lê Thị Ninh

DT05B

8.0

8.0

7.0

7.3

B


69

69

DT050224

Mai Hữu Phong

DT05B

8.0

7.0

7.0

7.2

B


70

70

DT050225

Đặng Văn Phúc

DT05B

7.0

6.0

6.0

6.2

C


71

71

DT050226

Trương Tiểu Phương

DT05B

8.0

8.0

2.0

3.8

F


72

72

DT050227

Đỗ Bá Quang

DT05B

8.0

5.0

5.0

5.6

C


73

73

DT050229

Kiều Văn Quý

DT05B

8.0

8.0

2.0

3.8

F


74

74

DT050228

Nguyễn Minh Quý

DT05B

8.0

5.0

3.0

4.2

D


75

75

DT050230

Nguyễn Quốc Tiến

DT05B

7.0

5.0

2.0

3.3

F


76

76

DT050231

Nguyễn Thu Trang

DT05B

8.0

7.0

5.0

5.8

C


77

77

DT050232

Nguyễn Quang Trường

DT05B

8.0

5.0

2.0

3.5

F


78

78

DT050233

Nguyễn Hải Tú

DT05B

8.0

5.0

2.0

3.5

F


79

79

DT050234

Nguyễn Hoàng Anh Tuấn

DT05B

8.0

5.0

6.0

6.3

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

80

80

DT050235

Trần Đức Tùng

DT05B

5.0

5.0

2.0

2.9

F


81

81

DT050236

Phạm Ngọc Tuyên

DT05B

7.0

5.0

2.0

3.3

F


82

82

DT050238

Phạm Thế Trường Vũ

DT05B

7.0

5.0

2.0

3.3

F


83

83

CT060101

Trịnh Đăng An

CT06A

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


84

84

CT060102

Nguyễn Mạnh Cao Anh

CT06A

7.0

6.0

6.0

6.2

C


85

85

CT060103

Nguyễn Quang Anh

CT06A

6.0

5.0

2.0

3.1

F


86

86

CT060104

Nguyễn Hiền Bách

CT06A

5.0

5.0

2.0

2.9

F


87

87

CT060105

Hoàng Kim Chi

CT06A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


88

88

CT060106

Phạm Năng Chiến

CT06A

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


89

91

CT060109

Nguyễn Ngọc Dũng

CT06A

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


90

92

CT060110

Nguyễn Tùng Dương

CT06A

7.0

5.0

3.0

4.0

D


91

89

CT060107

Vũ Thành Đạt

CT06A

5.0

5.0

3.0

3.6

F


92

90

CT060108

Nguyễn Quang Đức

CT06A

7.0

5.0

3.0

4.0

D


93

93

CT060111

Vũ Công Hậu

CT06A

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


94

94

CT060112

Nguyễn Hoàng Hiệp

CT06A

8.0

7.0

3.0

4.4

D


95

95

CT060114

Nguyễn Văn Hiếu

CT06A

7.0

7.0

3.0

4.2

D


96

96

CT060113

Trịnh Minh Hiếu

CT06A

7.0

5.0

2.0

3.3

F


97

97

CT060115

Nguyễn Huy Hoàng

CT06A

8.0

7.0

2.0

3.7

F


98

98

CT060117

Nguyễn Huy Hoàng

CT06A

8.0

7.0

3.0

4.4

D


99

99

CT020418

Tô Minh Hoàng

CT2DD

6.0

5.0

5.0

5.2

D+


100

101

CT060118

Đặng Lê Huy

CT06A

6.0

5.0

0.0

1.7

F


101

100

CT060116

Nguyễn Văn Hưng

CT06A

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


102

102

CT060119

Bùi Đức Khánh

CT06A

7.0

5.0

3.0

4.0

D


103

103

CT060120

Nguyễn Văn Khoa

CT06A

8.0

7.0

5.0

5.8

C


104

104

AT130429

Nguyễn Duy Khương

AT13DU

N25

N25





105

105

CT060121

Phạm Nguyễn Quyết Long

CT06A

7.0

7.0

3.0

4.2

D


106

106

CT060122

Nguyễn Chí Lực

CT06A

7.0

7.0

3.0

4.2

D


107

107

CT060123

Hoàng Đức Lương

CT06A

8.0

7.0

3.0

4.4

D


108

108

AT160334

Nguyễn Văn Mạnh

AT16CK

7.0

6.0

0.0

2.0

F


109

109

CT060124

Cao Nhật Minh

CT06A

7.0

5.0

3.0

4.0

D


110

110

CT060127

Trần Quang Minh

CT06A

7.0

5.0

3.0

4.0

D


111

111

CT060126

Nguyễn Giang Nam

CT06A

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


112

112

CT060125

Nguyễn Văn Nam

CT06A

6.0

8.0

8.0

7.6

B


113

113

CT060128

Đỗ Mạnh Nghĩa

CT06A

6.0

5.0

3.0

3.8

F


114

114

CT060129

Lê Công Bảo Ngọc

CT06A

5.0

5.0

3.0

3.6

F


115

115

CT060130

Nguyễn Huy Phúc

CT06A

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


116

116

CT060131

Tống Minh Phương

CT06A

7.0

5.0

2.0

3.3

F


117

118

AT130541

Vũ Ngọc Quang

AT13ET

N100

N100





118

117

CT060132

Phan Hồng Quân

CT06A

5.0

5.0

2.0

2.9

F


119

119

CT060133

Nguyễn Xuân Quí

CT06A

7.0

5.0

2.0

3.3

F


120

120

CT060135

Đinh Bảo Sơn

CT06A

7.0

5.0

2.0

3.3

F


121

121

CT060134

Đoàn Nam Sơn

CT06A

7.0

6.0

3.0

4.1

D



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

122

122

CT060136

Nguyễn Trung Sơn

CT06A

7.0

5.0

2.0

3.3

F


123

124

CT060138

Hà Tiến Thành

CT06A

7.0

7.0

5.0

5.6

C


124

123

CT060137

Nguyễn Đức Thắng

CT06A

7.0

7.0

7.0

7.0

B


125

125

CT060139

Trần Văn Thi

CT06A

7.0

7.0

5.0

5.6

C


126

126

CT060140

Nguyễn Văn Phú Thịnh

CT06A

8.0

8.0

5.0

5.9

C


127

127

CT060143

Mai Văn Tĩnh

CT06A

8.0

6.0

6.0

6.4

C+


128

128

CT060141

Bùi Sơn Trung

CT06A

5.0

5.0

2.0

2.9

F


129

129

CT060142

Nguyễn Đăng Tú

CT06A

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


130

130

CT060144

Bùi Anh Tuấn

CT06A

6.0

7.0

7.0

6.8

C+


131

131

CT030257

Lưu Thanh Tùng

CT3BN

N100

N100





132

132

CT060145

Nguyễn Ngọc Tuyền

CT06A

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


133

133

CT060146

Tô Quang Viễn

CT06A

8.0

7.0

5.0

5.8

C


134

134

AT180101

Đỗ Năng An

AT18A

7.0

5.0

3.0

4.0

D


135

135

AT180104

Nguyễn Tuấn Anh

AT18A

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


136

136

AT180105

Nguyễn Việt Anh

AT18A

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


137

137

AT180103

Nguyễn Viết Nhật Anh

AT18A

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


138

138

AT180106

Nguyễn Phương Bắc

AT18A

6.0

7.0

8.0

7.5

B


139

139

AT180107

Đào Hữu Châu

AT18A

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


140

140

AT180108

Nguyễn Đức Chiều

AT18A

5.0

7.0

6.0

5.9

C


141

144

AT180112

Nguyễn Thị Dung

AT18A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


142

147

AT180115

Võ Đại Duy

AT18A

7.0

5.0

6.0

6.1

C


143

145

AT180114

Cấn Thái Dương

AT18A

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


144

146

AT180113

Nguyễn Đức Dương

AT18A

8.0

8.0

2.0

3.8

F


145

141

AT180109

Nguyễn Linh Đan

AT18A

6.0

5.0

5.0

5.2

D+


146

142

AT180110

Nguyễn Hoàng Hải Đăng

AT18A

5.0

5.0

6.0

5.7

C


147

143

AT180111

Trần Minh Đức

AT18A

7.0

5.0

7.0

6.8

C+


148

148

AT180117

Phan Thị Hà

AT18A

8.0

8.0

7.0

7.3

B


149

149

AT180118

Hoàng Nguyễn Anh Hào

AT18A

7.0

5.0

8.0

7.5

B


150

150

AT180119

Nguyễn Đức Hiếu

AT18A

7.0

6.0

8.0

7.6

B


151

151

AT180120

Đinh Tiến Hoàng

AT18A

8.0

8.0

7.0

7.3

B


152

152

AT180121

Đào Vĩnh Hùng

AT18A

8.0

8.0

3.0

4.5

D


153

153

AT180123

Cao Quang Huy

AT18A

8.0

7.0

8.0

7.9

B+


154

154

AT180122

Trần Quang Huy

AT18A

8.0

5.0

8.0

7.7

B


155

155

AT180126

Nguyễn Thị Huyền

AT18A

6.0

5.0

6.0

5.9

C


156

156

AT180124

Phạm Văn Khanh

AT18A

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


157

157

AT180125

Đặng Ngọc Khánh

AT18A

8.0

8.0

7.0

7.3

B


158

158

AT180127

Lê Bá Khánh

AT18A

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


159

159

AT180128

Nguyễn Trung Kiên

AT18A

7.0

5.0

2.0

3.3

F


160

160

AT180129

Nguyễn Tùng Lâm

AT18A

7.0

8.0

8.0

7.8

B+


161

161

AT180130

Nguyễn Thùy Linh

AT18A

7.0

7.0

7.0

7.0

B


162

162

AT180131

Trần Văn Long

AT18A

7.0

5.0

6.0

6.1

C


163

163

AT180132

Nguyễn Phương Mai

AT18A

6.0

5.0

4.0

4.5

D



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

164

164

AT180133

Nguyễn Văn Mạnh

AT18A

N25

N25





165

165

AT180135

Lê Hoàng Minh

AT18A

7.0

5.0

2.0

3.3

F


166

166

AT180134

Nguyễn Tuấn Minh

AT18A

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


167

167

AT180136

Tô Hoài Nam

AT18A

5.0

5.0

6.0

5.7

C


168

168

AT180137

Trịnh Thúy Ngân

AT18A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


169

169

AT130837

Lê Tuấn Nghĩa

AT13IT

N100

N100





170

170

AT180138

Nguyễn Đức Phong

AT18A

6.0

6.0

2.0

3.2

F


171

171

AT180139

Đỗ Quang Phú

AT18A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


172

172

AT180140

Bạch Hải Phương

AT18A

7.0

6.0

8.0

7.6

B


173

173

AT180141

Phạm Văn Quang

AT18A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


174

174

AT180142

Lê Xuân Sơn

AT18A

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


175

175

AT180143

Nguyễn Minh Tài

AT18A

7.0

7.0

7.0

7.0

B


176

177

AT180144

Nguyễn Văn Thành

AT18A

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


177

176

AT160745

Nguyễn Đức Thắng

AT16HT

N100

N100





178

178

AT180145

Phạm Bùi Anh Thế

AT18A

5.0

5.0

3.0

3.6

F


179

179

AT180147

Trịnh Văn Tráng

AT18A

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


180

180

AT180148

Trần Thế Tú

AT18A

6.0

5.0

2.0

3.1

F


181

181

AT180149

Nguyễn Minh Tuấn

AT18A

7.0

7.0

7.0

7.0

B


182

182

AT180150

Nông Thanh Tùng

AT18A

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


183

183

AT180151

Nguyễn Duy Vượng

AT18A

7.0

5.0

2.0

3.3

F


184

184

CT060301

Bùi Quốc An

CT06C

5.0

6.0

2.0

3.0

F


185

185

CT060302

Phạm Tuấn Anh

CT06C

5.0

6.0

2.0

3.0

F


186

186

CT060303

Trịnh Tuấn Anh

CT06C

5.0

5.0

2.0

2.9

F


187

187

CT060304

Trần Việt Bảo

CT06C

6.0

6.0

2.0

3.2

F


188

189

CT060306

Trần Công Danh

CT06C

6.0

6.0

8.0

7.4

B


189

192

CT060309

Nguyễn Huy Dũng

CT06C

N100

N100





190

194

CT060311

Nguyễn Đức Duy

CT06C

5.0

6.0

2.0

3.0

F


191

193

CT060310

Đỗ Thái Dương

CT06C

5.0

5.0

8.0

7.1

B


192

190

CT060307

Nguyễn Quý Đạt

CT06C

6.0

6.0

8.0

7.4

B


193

188

CT060305

Nguyễn Hải Đăng

CT06C

7.0

7.0

8.0

7.7

B


194

191

CT060308

Hà Trí Đức

CT06C

7.0

7.0

7.0

7.0

B


195

195

CT060312

Nguyễn Thế Hiệp

CT06C

6.0

6.0

7.0

6.7

C+


196

196

CT060313

Nguyễn Mạnh Hiếu

CT06C

7.0

7.0

2.0

3.5

F


197

197

CT060314

Nguyễn Trung Hiếu

CT06C

7.0

7.0

8.0

7.7

B


198

198

CT060315

Đỗ Đức Hoàng

CT06C

7.0

7.0

8.0

7.7

B


199

199

AT150121

Nguyễn Minh Hoàng

AT15AT

6.0

6.0

7.0

6.7

C+


200

201

CT060317

Lê Quang Huy

CT06C

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


201

200

AT170324

Cù Tất Hưng

AT17C

N100

N100





202

202

CT060318

Đặng Kim Khánh

CT06C

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


203

203

CT060319

Lưu Đình Kiên

CT06C

6.0

7.0

7.0

6.8

C+


204

204

CT060320

Nguyễn Thế Kỷ

CT06C

6.0

6.0

5.0

5.3

D+


205

205

CT060321

Đặng Quốc Long

CT06C

5.0

5.0

2.0

2.9

F



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

206

206

CT060322

Dương Văn Mạnh

CT06C

6.0

6.0

6.0

6.0

C


207

207

CT060323

Lê Văn Minh

CT06C

7.0

7.0

8.0

7.7

B


208

208

CT060324

Trần Tuấn Minh

CT06C

N25

N25





209

209

CT060325

Nguyễn Thị Trà My

CT06C

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


210

210

CT060326

Lê Hoài Phương Nam

CT06C

5.0

5.0

2.0

2.9

F


211

211

CT060328

Đào Thúy Nga

CT06C

8.0

8.0

7.0

7.3

B


212

212

CT060329

Lê Minh Phúc

CT06C

5.0

6.0

2.0

3.0

F


213

213

CT060330

Nguyễn Hồng Phước

CT06C

5.0

5.0

2.0

2.9

F


214

214

CT060331

Đặng Minh Phương

CT06C

5.0

5.0

5.0

5.0

D+


215

215

CT060332

Lò Văn Quân

CT06C

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


216

216

CT060333

Bùi Xuân Quý

CT06C

N100

N100





217

217

CT060334

Nguyễn Duy Quyết

CT06C

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


218

218

CT060335

Nguyễn Như Quỳnh

CT06C

6.0

7.0

6.0

6.1

C


219

219

DT010232

Ngô Tuấn Sang

DT1B

7.0

7.0

7.0

7.0

B


220

220

CT060336

Nguyễn Hoàng Sơn

CT06C

7.0

7.0

5.0

5.6

C


221

222

CT060338

Vũ Quang Thanh

CT06C

7.0

7.0

2.0

3.5

F


222

223

AT150152

Đoàn Khắc Thành

AT15AT

5.0

6.0

5.0

5.1

D+


223

221

CT060337

Trương Phan Thắng

CT06C

5.0

6.0

6.0

5.8

C


224

224

CT050247

Nguyễn Đức Thịnh

CT5B

N100

N100





225

225

CT060339

Nguyễn Văn Thông

CT06C

7.0

7.0

8.0

7.7

B


226

226

CT060340

Sùng A Thu

CT06C

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


227

227

CT060341

Nguyễn Cảnh Toàn

CT06C

5.0

6.0

2.0

3.0

F


228

228

CT060342

Đào Anh Tú

CT06C

N100

N100





229

229

CT060343

Nguyễn Quang Tùng

CT06C

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


230

230

CT060344

Nguyễn Đức Tuyến

CT06C

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


231

231

CT060346

Ngô Quốc Vượng

CT06C

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


232

232

CT060401

Nguyễn Bình An

CT06D

6.0

5.0

6.0

5.9

C


233

233

CT060402

Nguyễn Đức Anh

CT06D

8.0

7.0

7.0

7.2

B


234

234

CT060403

Trịnh Văn Bình

CT06D

8.0

6.0

3.0

4.3

D


235

235

CT060404

Nguyễn Thảo Chi

CT06D

7.0

5.0

5.0

5.4

D+


236

240

CT060409

Phạm Hoàng Dũng

CT06D

8.0

6.0

8.0

7.8

B+


237

241

CT060408

Trần Lưu Dũng

CT06D

7.0

5.0

2.0

3.3

F


238

242

CT060410

Nguyễn Viết Duy

CT06D

7.0

8.0

8.0

7.8

B+


239

243

CT060411

Vương Văn Duy

CT06D

7.0

8.0

8.0

7.8

B+


240

236

CT060405

Lê Xuân Đạt

CT06D

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


241

237

CT060407

Ngô Quốc Đạt

CT06D

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


242

238

CT050207

Nguyễn Trung Đạt

CT5B

6.0

5.0

2.0

3.1

F


243

239

CT060406

Nguyễn Minh Đức

CT06D

7.0

5.0

6.0

6.1

C


244

244

CT060412

Nguyễn Trung Hiếu

CT06D

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


245

245

CT060413

Trần Nhân Hoàng

CT06D

7.0

7.0

3.0

4.2

D


246

246

CT060415

Vũ Huy Hoàng

CT06D

5.0

5.0

0.0

1.5

F


247

248

CT060416

Đặng Trung Huy

CT06D

7.0

6.0

6.0

6.2

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

248

249

CT060417

Nguyễn Gia Huy

CT06D

7.0

8.0

5.0

5.7

C


249

247

CT060414

Lệnh Quang Hưng

CT06D

6.0

5.0

2.0

3.1

F


250

250

CT060418

Bùi Minh Khánh

CT06D

8.0

6.0

3.0

4.3

D


251

251

CT060419

Trần Trung Kiên

CT06D

6.0

5.0

0.0

1.7

F


252

252

CT060420

Đỗ Đình Lâm

CT06D

8.0

6.0

6.0

6.4

C+


253

253

CT060423

Nguyễn Xuân Long

CT06D

7.0

8.0

8.0

7.8

B+


254

254

CT060421

Vũ Thành Long

CT06D

8.0

5.0

2.0

3.5

F


255

255

CT060422

Hoàng Đức Mạnh

CT06D

8.0

6.0

6.0

6.4

C+


256

256

CT060424

Nguyễn Doãn Minh

CT06D

7.0

5.0

2.0

3.3

F


257

257

CT060426

Nguyễn Năng Minh

CT06D

8.0

7.0

8.0

7.9

B+


258

258

CT060425

Nguyễn Quang Minh

CT06D

8.0

6.0

6.0

6.4

C+


259

259

CT060427

Nguyễn Xuân Nam

CT06D

6.0

6.0

8.0

7.4

B


260

260

CT060428

Mai Thanh Nga

CT06D

7.0

5.0

6.0

6.1

C


261

261

CT040136

Nguyễn Tiến Nguyên

CT4A

7.0

5.0

2.0

3.3

F


262

262

CT060429

Trần Chí Nhật

CT06D

7.0

5.0

0.0

1.9

F


263

264

CT060431

Nguyễn Hữu Nhật Quang

CT06D

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


264

263

CT060430

Nguyễn Đình Quân

CT06D

7.0

8.0

8.0

7.8

B+


265

265

CT060432

Lê Viết Quý

CT06D

7.0

6.0

6.0

6.2

C


266

266

AT150146

Bình Văn Quyền

AT15AU

5.0

5.0

0.0

1.5

F


267

267

CT060433

Nguyễn Văn Quyết

CT06D

7.0

7.0

8.0

7.7

B


268

268

CT060434

Vũ Trường Sơn

CT06D

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


269

270

CT060436

Nguyễn Xuân Thanh

CT06D

7.0

6.0

6.0

6.2

C


270

271

CT060437

Nguyễn Hồng Thành

CT06D

6.0

5.0

0.0

1.7

F


271

272

CT060438

Phạm Thị Thảo

CT06D

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


272

269

CT060435

Vũ Tiến Thăng

CT06D

6.0

5.0

2.0

3.1

F


273

273

AT160550

Phạm Thị Ngọc Thơm

AT16EK

N100

N100





274

274

CT060439

Trần Văn Thủy

CT06D

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


275

275

CT060440

Nguyễn Văn Tình

CT06D

8.0

6.0

6.0

6.4

C+


276

276

CT060441

Bùi Quý Toàn

CT06D

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


277

277

CT060442

Thái Anh Tú

CT06D

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


278

278

CT060443

Đào Văn Tuyển

CT06D

7.0

5.0

2.0

3.3

F


279

279

CT060444

Trần Hồng Vân

CT06D

7.0

7.0

7.0

7.0

B


280

280

CT060445

Khương Đức Vượng

CT06D

8.0

7.0

4.0

5.1

D+


281

281

AT180401

Nguyễn Văn An

AT18D

8.0

8.0

5.0

5.9

C


282

282

AT180403

Bùi Việt Anh

AT18D

7.0

6.0

2.0

3.4

F


283

283

AT180405

Bùi Xuân Anh

AT18D

6.0

6.0

2.0

3.2

F


284

284

AT180404

Nguyễn Thế Anh

AT18D

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


285

285

AT180402

Nguyễn Thị Phương Anh

AT18D

8.0

7.0

8.0

7.9

B+


286

286

AT180406

Nguyễn Duy Bình

AT18D

8.0

5.0

2.0

3.5

F


287

287

AT180407

Phạm Thành Công

AT18D

N100

N100





288

288

AT180408

Dương Thị Cúc

AT18D

7.0

6.0

5.0

5.5

C


289

290

AT180410

Cao Trung Du

AT18D

8.0

5.0

3.0

4.2

D



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

290

292

AT160212

Nguyễn Đức Dũng

AT16BT

5.0

5.0

0.0

1.5

F


291

293

AT180412

Nguyễn Mạnh Dũng

AT18D

8.0

5.0

2.0

3.5

F


292

296

DT030209

Vũ Duy Duy

DT3B

N100

N100





293

294

AT180414

Chu Hồ Bình Dương

AT18D

8.0

8.0

7.0

7.3

B


294

295

AT180413

Mai Hoàng Dương

AT18D

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


295

289

AT180409

Bùi Trọng Đạt

AT18D

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


296

291

AT180411

Phạm Minh Đức

AT18D

8.0

5.0

2.0

3.5

F


297

297

AT180415

Phạm Đình Giang

AT18D

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


298

298

AT180416

Nguyễn Văn Hiền

AT18D

8.0

5.0

2.0

3.5

F


299

299

AT180417

Nguyễn Xuân Hiếu

AT18D

7.0

6.0

3.0

4.1

D


300

300

AT180418

Nguyễn Huy Hoàng

AT18D

8.0

8.0

5.0

5.9

C


301

301

AT180420

Chu Việt Hùng

AT18D

8.0

5.0

3.0

4.2

D


302

302

AT180419

Nguyễn Mạnh Hùng

AT18D

8.0

5.0

3.0

4.2

D


303

304

AT180422

Nguyễn Quang Huy

AT18D

8.0

8.0

7.0

7.3

B


304

305

AT180423

Nguyễn Quang Huy

AT18D

N100

N100





305

303

AT180421

Nguyễn Văn Hưng

AT18D

8.0

6.0

7.0

7.1

B


306

306

AT180424

Lê Minh Khang

AT18D

8.0

8.0

7.0

7.3

B


307

307

AT180425

Đặng Lê Quốc Khánh

AT18D

8.0

8.0

7.0

7.3

B


308

308

AT180426

Trần Minh Kiên

AT18D

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


309

309

AT180427

Lê Minh Kỳ

AT18D

5.0

5.0

0.0

1.5

F


310

310

AT180428

Đỗ Ngọc Linh

AT18D

8.0

6.0

6.0

6.4

C+


311

311

AT180430

Hoàng Đức Long

AT18D

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


312

312

AT180429

Khuất Hoàng Long

AT18D

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


313

313

AT180431

Trần Quang Luân

AT18D

8.0

8.0

7.0

7.3

B


314

314

AT180432

Nguyễn Ngọc Mạnh

AT18D

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


315

315

AT180435

Đỗ Thị Hoàng Minh

AT18D

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


316

316

AT180434

Nguyễn Ngọc Long Minh

AT18D

8.0

8.0

7.0

7.3

B


317

317

AT180433

Nguyễn Tấn Minh

AT18D

8.0

7.0

3.0

4.4

D


318

318

AT180436

Nguyễn Bảo Ngọc

AT18D

8.0

6.0

6.0

6.4

C+


319

319

AT180437

Đoàn Long Nhật

AT18D

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


320

320

CT020234

Hoàng Minh Phúc

CT2BD

N25

N25





321

321

AT180438

Ngô Kim Hoàng Phúc

AT18D

8.0

5.0

2.0

3.5

F


322

322

AT180439

Hoàng Hà Phương

AT18D

8.0

7.0

7.0

7.2

B


323

323

AT180440

Nguyễn Thiện Quý

AT18D

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


324

324

AT180441

Nguyễn Văn Sao

AT18D

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


325

325

AT180442

Phạm Quang Thái

AT18D

7.0

7.0

8.0

7.7

B


326

326

AT180443

Bùi Huy Thăng

AT18D

8.0

8.0

3.0

4.5

D


327

327

AT180444

Nguyễn Thị Thu Thủy

AT18D

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


328

328

AT180445

Nguyễn Đức Thụy

AT18D

8.0

6.0

6.0

6.4

C+


329

329

AT180446

Lê Văn Trọng

AT18D

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


330

330

AT180447

Bùi Đức Trung

AT18D

7.0

6.0

6.0

6.2

C


331

331

AT160652

Nguyễn Đức Trung

AT16GK

5.0

5.0

2.0

2.9

F



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

332

332

AT130756

Đặng Thanh Tùng

AT13HT

N25

N25





333

333

AT180448

Hoàng Thanh Tùng

AT18D

N100

N100





334

334

AT180449

Nguyễn Thị Tú Uyên

AT18D

5.0

5.0

7.0

6.4

C+


335

335

AT180450

Nguyễn Xuân Việt

AT18D

8.0

6.0

6.0

6.4

C+


336

336

AT180301

Hòa Thị Thu An

AT18C

8.0

7.0

7.0

7.2

B


337

337

AT180305

Đặng Tuấn Anh

AT18C

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


338

338

AT180303

Mai Hoàng Anh

AT18C

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


339

339

AT180304

Nguyễn Ngọc Anh

AT18C

8.0

6.0

6.0

6.4

C+


340

340

AT180302

Phan Ngọc Anh

AT18C

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


341

341

AT180306

Nguyễn Thanh Bình

AT18C

7.0

6.0

3.0

4.1

D


342

342

AT180308

Cao Đăng Chương

AT18C

5.0

6.0

3.0

3.7

F


343

343

AT180307

Phạm Bình Chương

AT18C

5.0

5.0

5.0

5.0

D+


344

348

AT180312

Vũ Quang Dũng

AT18C

5.0

5.0

6.0

5.7

C


345

349

AT180313

Lê Đại Dương

AT18C

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


346

350

AT180314

Lê Đình Dương

AT18C

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


347

344

AT180309

Nguyễn Tiến Đạt

AT18C

5.0

5.0

2.0

2.9

F


348

345

AT180310

Nguyễn Quốc Đồng

AT18C

7.0

7.0

8.0

7.7

B


349

346

AT140413

Cao Trung Đức

AT14DT

5.0

5.0

0.0

1.5

F


350

347

AT180311

Nguyễn Lê Quang Đức

AT18C

7.0

5.0

3.0

4.0

D


351

351

AT180315

Đặng Trường Giang

AT18C

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


352

352

AT180316

Lê Duy Hiển

AT18C

5.0

5.0

8.0

7.1

B


353

353

AT180317

Trần Trung Hiếu

AT18C

8.0

8.0

3.0

4.5

D


354

354

AT180318

Nông Việt Hoàng

AT18C

5.0

7.0

2.0

3.1

F


355

355

AT180319

Trần Thị Thu Huệ

AT18C

8.0

6.0

7.0

7.1

B


356

356

AT180320

Hoàng Trọng Hùng

AT18C

5.0

5.0

0.0

1.5

F


357

358

AT180323

Đinh Quang Huy

AT18C

7.0

5.0

3.0

4.0

D


358

359

AT180322

Nguyễn Ngọc Huy

AT18C

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


359

357

AT180321

Nguyễn Bảo Phúc Hưng

AT18C

8.0

8.0

3.0

4.5

D


360

360

AT180324

Phạm Trọng Khang

AT18C

7.0

5.0

6.0

6.1

C


361

361

AT180325

Nguyễn Duy Khánh

AT18C

7.0

5.0

2.0

3.3

F


362

362

AT180326

Trịnh Hữu Khiêm

AT18C

8.0

8.0

7.0

7.3

B


363

363

AT180327

Lê Minh Khôi

AT18C

8.0

7.0

2.0

3.7

F


364

364

AT180330

Phạm Thanh Liêm

AT18C

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


365

365

AT180328

Hà Phan Diệu Linh

AT18C

N25

N25





366

366

AT150432

Nguyễn Tiến Long

AT15DT

N100

N100





367

367

AT180331

Trần Mạnh Long

AT18C

8.0

8.0

5.0

5.9

C


368

368

AT180329

Vũ Hoàng Long

AT18C

7.0

5.0

2.0

3.3

F


369

369

AT180332

Dương Đức Mạnh

AT18C

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


370

370

AT180333

Nguyễn Tuấn Minh

AT18C

8.0

8.0

3.0

4.5

D


371

371

AT180335

Nguyễn Lương Nghĩa

AT18C

7.0

5.0

3.0

4.0

D


372

372

AT180334

Trần Quốc Nghĩa

AT18C

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


373

373

AT180336

Trần Bảo Ngọc

AT18C

7.0

5.0

3.0

4.0

D



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

374

374

AT180337

Nguyễn Ngọc Vũ Nguyên

AT18C

8.0

6.0

6.0

6.4

C+


375

375

AT180338

Lường Minh Phong

AT18C

8.0

7.0

4.0

5.1

D+


376

376

AT180339

Trần Vinh Phúc

AT18C

8.0

8.0

2.0

3.8

F


377

377

AT180340

Trịnh Bá Quý

AT18C

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


378

378

AT180341

Hoàng Tuyển Quyền

AT18C

5.0

6.0

4.0

4.4

D


379

379

AT180342

Vũ Hoàng Sơn

AT18C

7.0

5.0

3.0

4.0

D


380

380

AT180343

Phạm Vũ Thái

AT18C

7.0

6.0

4.0

4.8

D+


381

381

AT180344

Nguyễn Huy Thọ

AT18C

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


382

382

AT180345

Lê Xuân Thực

AT18C

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


383

383

AT180346

Khúc Xuân Trọng

AT18C

7.0

5.0

3.0

4.0

D


384

384

AT180347

Phạm Vũ Trung

AT18C

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


385

385

AT180348

Lê Anh Tú

AT18C

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


386

386

AT180349

Ngô Quốc Tuấn

AT18C

8.0

8.0

3.0

4.5

D


387

387

AT180350

Trần Thanh Tùng

AT18C

8.0

8.0

3.0

4.5

D


388

388

AT180601

Nguyễn Công An

AT18G

8.0

5.0

3.0

4.2

D


389

389

AT180602

Nguyễn Đức Anh

AT18G

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


390

390

AT180603

Nguyễn Đức Bá

AT18G

8.0

5.0

3.0

4.2

D


391

391

AT180604

Nguyễn Khắc Hải Bắc

AT18G

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


392

392

AT180605

Phạm Thị Ngọc Bích

AT18G

8.0

5.0

6.0

6.3

C+


393

393

AT150506

Ngô Thành Công

AT15ET

N100

N100





394

394

AT180607

Phạm Bá Cường

AT18G

8.0

7.0

7.0

7.2

B


395

398

AT140108

Nguyễn Tiến Dũng

AT14AT

7.0

6.0

3.0

4.1

D


396

400

AT180613

Vũ Đức Duy

AT18G

8.0

5.0

2.0

3.5

F


397

401

AT180614

Bùi Nhật Duyệt

AT18G

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


398

399

AT180612

Nguyễn Thái Dương

AT18G

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


399

395

AT180608

Lê Anh Đại

AT18G

8.0

6.0

3.0

4.3

D


400

396

AT180611

Lê Anh Đức

AT18G

8.0

5.0

4.0

4.9

D+


401

397

AT180610

Tào Minh Đức

AT18G

5.0

5.0

2.0

2.9

F


402

402

AT180615

Hồ Thị Hương Giang

AT18G

8.0

5.0

6.0

6.3

C+


403

403

AT180616

Dư Đức Hà

AT18G

7.0

5.0

2.0

3.3

F


404

404

AT180617

Chu Minh Hiếu

AT18G

N100

N100





405

405

AT180618

Nguyễn Tiến Hòa

AT18G

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


406

406

AT180619

Mai Huy Việt Hoàng

AT18G

7.0

5.0

3.0

4.0

D


407

407

AT180620

Nguyễn Văn Hùng

AT18G

7.0

5.0

2.0

3.3

F


408

409

AT180622

Trần Đức Huy

AT18G

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


409

410

AT180623

Trần Thanh Huyền

AT18G

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


410

411

AT180624

Lê Công Huỳnh

AT18G

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


411

408

AT180621

Trần Viết Hưng

AT18G

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


412

412

AT180625

Trần Minh Khánh

AT18G

8.0

5.0

2.0

3.5

F


413

413

AT180626

Phù Trung Kiên

AT18G

7.0

5.0

2.0

3.3

F


414

414

AT180627

Tôn Quang Lâm

AT18G

6.0

5.0

2.0

3.1

F


415

415

AT180628

Nguyễn Thị Thùy Linh

AT18G

8.0

5.0

7.0

7.0

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

416

416

AT180629

Nguyễn Thành Long

AT18G

6.0

6.0

5.0

5.3

D+


417

417

AT180630

Phạm Đức Lương

AT18G

7.0

5.0

2.0

3.3

F


418

418

AT180631

Lê Sao Mai

AT18G

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


419

419

AT180632

Đoàn Ngọc Hoàng Minh

AT18G

6.0

6.0

6.0

6.0

C


420

420

AT180634

Hoàng Bình Minh

AT18G

8.0

7.0

2.0

3.7

F


421

421

AT180633

Nguyễn Tuấn Minh

AT18G

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


422

422

AT180635

Vũ Hoàng Nam

AT18G

8.0

7.0

2.0

3.7

F


423

423

AT180636

Mã Quốc Phong

AT18 -CN1-01

8.0

5.0

2.0

3.5

F


424

424

AT180637

Nguyễn Gia Phú

AT18G

8.0

5.0

6.0

6.3

C+


425

425

AT180638

Lê Đăng Phương

AT18G

8.0

5.0

2.0

3.5

F


426

426

AT180639

Nguyễn Hoàng Quân

AT18G

5.0

5.0

0.0

1.5

F


427

427

AT180640

Nguyễn Công Quý

AT18G

8.0

7.0

3.0

4.4

D


428

428

AT180641

Chu Tuấn Sơn

AT18G

8.0

8.0

3.0

4.5

D


429

430

AT180643

Nguyễn Công Thành

AT18G

8.0

6.0

2.0

3.6

F


430

429

AT180642

Lê Đức Thắng

AT18G

8.0

5.0

2.0

3.5

F


431

431

AT180644

Trần Quang Toả

AT18G

8.0

7.0

3.0

4.4

D


432

432

AT180645

Nguyễn Xuân Toàn

AT18G

8.0

5.0

2.0

3.5

F


433

433

AT180646

Lều Văn Tú

AT18G

8.0

7.0

3.0

4.4

D


434

434

AT180647

Bùi Đình Tuân

AT18G

8.0

8.0

3.0

4.5

D


435

435

AT180648

Trần Như Tùng

AT18G

5.0

5.0

0.0

1.5

F


436

436

AT180649

Nguyễn Công Việt

AT18G

8.0

8.0

2.0

3.8

F


437

437

AT180650

Nguyễn Khánh Vinh

AT18G

5.0

5.0

2.0

2.9

F


438

438

AT180201

Bùi Việt An

AT18B

7.0

8.0

3.0

4.3

D


439

439

AT180204

Bùi Tuấn Anh

AT18B

5.0

5.0

4.0

4.3

D


440

440

AT180202

Nguyễn Thị Hải Anh

AT18B

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


441

441

AT180205

Nguyễn Việt Anh

AT18B

5.0

5.0

8.0

7.1

B


442

442

AT180203

Triệu Thế Anh

AT18B

5.0

5.0

3.0

3.6

F


443

443

AT180206

Nguyễn Văn Bình

AT18B

5.0

5.0

8.0

7.1

B


444

444

AT180207

Lê Minh Châu

AT18B

5.0

5.0

6.0

5.7

C


445

445

AT180208

Trần Đức Chính

AT18B

5.0

5.0

6.0

5.7

C


446

446

AT180209

Nguyễn Công Danh

AT18B

7.0

7.0

8.0

7.7

B


447

449

AT180212

Lê Ngọc Dung

AT18B

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


448

450

AT170314

Nguyễn Thị Dương

AT17C

6.0

6.0

8.0

7.4

B


449

451

AT180213

Phạm Thái Dương

AT18B

6.0

6.0

7.0

6.7

C+


450

452

AT180214

Văn Thị Thùy Dương

AT18B

6.0

6.0

5.0

5.3

D+


451

447

AT180210

Vũ Quang Đạo

AT18B

6.0

6.0

6.0

6.0

C


452

448

AT180211

Âu Quang Đức

AT18B

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


453

453

AT180215

Hoàng Hà Giang

AT18B

7.0

7.0

7.0

7.0

B


454

454

AT180216

Nguyễn Văn Hảo

AT18B

5.0

5.0

5.0

5.0

D+


455

455

AT180217

Nghiêm Trung Hậu

AT18B

5.0

5.0

2.0

2.9

F


456

456

AT180218

Nguyễn Văn Hiếu

AT18B

7.0

8.0

8.0

7.8

B+


457

457

AT180220

Lại Văn Hoàng

AT18B

6.0

6.0

2.0

3.2

F



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

458

458

AT180221

Nguyễn Minh Hùng

AT18B

5.0

5.0

2.0

2.9

F


459

459

AT180222

Nguyễn Hữu Huy

AT18B

6.0

6.0

6.0

6.0

C


460

460

AT180223

Nguyễn Văn Huy

AT18B

N100

N100





461

461

AT180224

Nguyễn Văn Khang

AT18B

6.0

6.0

6.0

6.0

C


462

462

AT180226

Hồ Việt Khánh

AT18B

5.0

5.0

6.0

5.7

C


463

463

AT180225

Phan Nam Khánh

AT18B

5.0

5.0

0.0

1.5

F


464

464

AT180227

Nguyễn Đình Khiêm

AT18B

5.0

5.0

5.0

5.0

D+


465

465

AT180228

Bùi Trung Kiên

AT18B

6.0

6.0

8.0

7.4

B


466

466

AT180229

Hà Thị Mai Lan

AT18B

N100

N100





467

467

AT180230

Nguyễn Khánh Linh

AT18B

6.0

6.0

5.0

5.3

D+


468

468

AT180231

Nguyễn Hải Long

AT18B

5.0

5.0

6.0

5.7

C


469

469

AT160145

Đỗ Danh Lực

AT16AP

N100

N100





470

470

AT180232

Bùi Ngọc Mai

AT18B

7.0

7.0

7.0

7.0

B


471

471

AT180233

Nguyễn Tuấn Mạnh

AT18B

5.0

5.0

3.0

3.6

F


472

472

AT180235

Lưu Thành Minh

AT18B

6.0

6.0

6.0

6.0

C


473

473

AT180234

Nông Nguyễn Tuấn Minh

AT18B

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


474

474

AT180236

Mạc Hồng Nam

AT18B

6.0

6.0

6.0

6.0

C


475

475

AT180237

Phạm Hồng Ngát

AT18B

7.0

7.0

7.0

7.0

B


476

476

AT180238

Trịnh Xuân Phong

AT18B

7.0

8.0

7.0

7.1

B


477

477

AT180239

Lê Xuân Phú

AT18B

6.0

6.0

8.0

7.4

B


478

478

AT180240

Nguyễn Minh Quang

AT18B

5.0

5.0

6.0

5.7

C


479

479

AT180241

Nguyễn Quang Quý

AT18B

6.0

6.0

6.0

6.0

C


480

480

AT180242

Nguyễn Mạnh Sơn

AT18B

6.0

6.0

6.0

6.0

C


481

481

AT180243

Nguyễn Trọng Tấn

AT18B

6.0

6.0

6.0

6.0

C


482

482

AT180244

Nguyễn Xuân Thành

AT18B

6.0

6.0

5.0

5.3

D+


483

483

AT180245

Lê Khánh Thiện

AT18B

6.0

6.0

6.0

6.0

C


484

484

AT180246

Lê Thị Quỳnh Trang

AT18B

7.0

7.0

5.0

5.6

C


485

485

AT180247

Vi Thanh Trí

AT18B

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


486

486

AT180248

Trần Xuân Tú

AT18B

6.0

6.0

8.0

7.4

B


487

487

AT180249

Trần Minh Tuấn

AT18B

6.0

6.0

6.0

6.0

C


488

488

AT180250

Hứa Hoàng Tùng

AT18B

6.0

6.0

7.0

6.7

C+


489

489

AT180251

Đỗ Thị Yến

AT18B

7.0

7.0

8.0

7.7

B


490

490

CT060201

Đặng Quang An

CT06B

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


491

491

AT160503

Nguyễn Đức Anh

AT16EK

N100

N100





492

492

CT060202

Nguyễn Thế Anh

CT06B

7.0

8.0

8.0

7.8

B+


493

493

CT060203

Trần Tuấn Anh

CT06B

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


494

494

CT060204

Lương Văn Bảo

CT06B

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


495

495

CT060205

Thân Nhân Chính

CT06B

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


496

496

CT060206

Nguyễn Văn Công

CT06B

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


497

497

CT040405

Nguyễn Việt Cường

CT4D

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


498

501

CT060209

Nguyễn Đình Quang Dũng

CT06B

5.0

6.0

3.0

3.7

F


499

502

CT060210

Đào Quang Dương

CT06B

6.0

6.0

7.0

6.7

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

500

498

DT030210

Dương Thế Đãi

DT3B

5.0

5.0

6.0

5.7

C


501

499

CT060207

Bùi Văn Đạt

CT06B

5.0

5.0

3.0

3.6

F


502

500

CT060208

Đỗ Ngọc Đức

CT06B

6.0

7.0

8.0

7.5

B


503

503

CT060211

Nguyễn Trường Giang

CT06B

6.0

7.0

6.0

6.1

C


504

504

CT060212

Phạm Tuấn Hiệp

CT06B

6.0

7.0

5.0

5.4

D+


505

505

CT060214

Đỗ Xuân Hiếu

CT06B

6.0

6.0

3.0

3.9

F


506

506

CT060213

Nguyễn Minh Hiếu

CT06B

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


507

507

CT060215

Nguyễn Lưu Quốc Hoàng

CT06B

8.0

8.0

3.0

4.5

D


508

508

DT030119

Trần Minh Hoàng

DT3A

6.0

6.0

6.0

6.0

C


509

509

AT130323

Đào Minh Hùng

AT13CU

6.0

7.0

3.0

4.0

D


510

511

CT060217

Nguyễn Đức Huy

CT06B

6.0

7.0

0.0

1.9

F


511

510

CT060216

Đỗ Quang Hưng

CT06B

6.0

6.0

3.0

3.9

F


512

512

CT060218

Nguyễn Tuấn Khải

CT06B

10

10

8.0

8.6

A


513

513

CT060219

Phạm Xuân Khánh

CT06B

7.0

7.0

8.0

7.7

B


514

514

CT060220

Cao Xuân Khuê

CT06B

9.0

9.0

7.0

7.6

B


515

515

CT060221

Lưu Hoàng Linh

CT06B

7.0

7.0

5.0

5.6

C


516

516

CT060222

Nguyễn Bảo Long

CT06B

8.0

8.0

2.0

3.8

F


517

517

AT170532

Ngô Huy Lục

AT17E

N100

N100





518

518

CT060225

Lê Đức Minh

CT06B

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


519

519

CT060223

Phạm Hồng Minh

CT06B

6.0

6.0

6.0

6.0

C


520

520

CT060226

Nguyễn Đăng Nam

CT06B

8.0

8.0

2.0

3.8

F


521

521

CT060224

Nguyễn Phương Nam

CT06B

8.0

8.0

7.0

7.3

B


522

522

AT160729

Trịnh Giang Nam

AT16HT

8.0

8.0

2.0

3.8

F


523

523

CT060229

Nguyễn Thị Hồng Ngân

CT06B

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


524

524

CT060227

Nguyễn Trọng Nghĩa

CT06B

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


525

525

CT060228

Nguyễn Hồng Ngọc

CT06B

6.0

7.0

6.0

6.1

C


526

526

CT060230

Trịnh Minh Nhật

CT06B

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


527

527

CT060231

Phạm Hồng Phúc

CT06B

8.0

8.0

5.0

5.9

C


528

528

CT060232

Đoàn Minh Phương

CT06B

9.0

8.0

6.0

6.8

C+


529

530

CT060234

Nguyễn Văn Quang

CT06B

7.0

7.0

8.0

7.7

B


530

529

CT060233

Lê Nguyễn Minh Quân

CT06B

6.0

7.0

6.0

6.1

C


531

531

CT060235

Nguyễn Minh Quý

CT06B

8.0

8.0

7.0

7.3

B


532

532

CT060236

Nguyễn Mạnh Quyền

CT06B

6.0

5.0

3.0

3.8

F


533

533

CT060237

Lý Thị Diễm Quỳnh

CT06B

6.0

6.0

8.0

7.4

B


534

534

CT060238

Trần Đức Sơn

CT06B

6.0

6.0

0.0

1.8

F


535

535

AT140233

Thân Văn Tâm

AT14BT

N100

N100





536

537

CT060239

Bùi Trung Thành

CT06B

6.0

6.0

0.0

1.8

F


537

538

CT060240

Nguyễn Thị Thảo

CT06B

8.0

8.0

5.0

5.9

C


538

536

CT060247

Trương Quang Thắng

CT06B

5.0

5.0

3.0

3.6

F


539

539

CT060241

Bùi Đức Trọng

CT06B

7.0

7.0

7.0

7.0

B


540

540

AT160756

Phạm Văn Ngọc Tuấn

AT16HT

7.0

7.0

3.0

4.2

D


541

541

CT060243

Nguyễn Minh Tùng

CT06B

7.0

7.0

6.0

6.3

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

542

542

CT060244

Nguyễn Quang Tường

CT06B

6.0

6.0

3.0

3.9

F


543

543

CT060245

Tào Quang Vinh

CT06B

6.0

6.0

7.0

6.7

C+


544

544

CT060246

Nguyễn Văn Vũ

CT06B

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


545

545

AT180501

Nguyễn Thành An

AT18E

7.0

7.0

7.0

7.0

B


546

546

AT180503

Nguyễn Hải Anh

AT18E

6.0

6.0

4.0

4.6

D


547

547

AT180505

Nguyễn Thị Minh Anh

AT18E

7.0

8.0

8.0

7.8

B+


548

548

AT180504

Phạm Quỳnh Anh

AT18E

7.0

7.0

8.0

7.7

B


549

549

CT040257

Trần Trung Anh

CT4B

N100

N100





550

550

AT180502

Trương Thị Ngọc Anh

AT18E

6.0

6.0

6.0

6.0

C


551

551

AT180506

Lường Thị Châm

AT18E

6.0

7.0

8.0

7.5

B


552

552

AT180508

Đặng Hùng Cường

AT18E

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


553

553

AT180507

Nguyễn Mạnh Cường

AT18E

7.0

5.0

3.0

4.0

D


554

557

AT180512

Trần Đăng Tuấn Dũng

AT18E

6.0

5.0

7.0

6.6

C+


555

560

AT180514

Tạ Hoàng Duy

AT18E

7.0

5.0

4.0

4.7

D


556

558

CT040412

Đỗ Ngọc Tùng Dương

CT4D

N100

N100





557

559

AT180513

Nguyễn Hoàng Dương

AT18E

7.0

7.0

7.0

7.0

B


558

554

AT180509

Trần Tiến Đạt

AT18E

6.0

5.0

6.0

5.9

C


559

555

AT180510

Đàm Văn Đức

AT18E

7.0

5.0

3.0

4.0

D


560

556

AT180511

Phạm Minh Đức

AT18E

5.0

5.0

3.0

3.6

F


561

561

AT180515

Nguyễn Trường Giang

AT18E

7.0

5.0

2.0

3.3

F


562

562

AT180516

Nguyễn Chung Hiếu

AT18E

7.0

5.0

K




563

563

AT180517

Nguyễn Huy Hoàng

AT18E

7.0

6.0

3.0

4.1

D


564

564

AT180518

Trần Nhật Hoàng

AT18E

5.0

5.0

3.0

3.6

F


565

565

AT150223

Nguyễn Hữu Huân

AT15BT

6.0

5.0

2.0

3.1

F


566

566

AT180519

Nguyễn Duy Hùng

AT18E

8.0

8.0

9.0

8.7

A


567

569

AT180522

Tạ Minh Huy

AT18E

6.0

6.0

7.0

6.7

C+


568

570

AT180523

Trần Văn Huy

AT18E

6.0

6.0

6.0

6.0

C


569

567

AT180520

Tô Thị Quỳnh Hương

AT18E

6.0

6.0

6.0

6.0

C


570

568

AT180521

Trần Quang Hưởng

AT18E

5.0

5.0

2.0

2.9

F


571

571

AT180524

Nguyễn Tiến Khải

AT18E

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


572

572

AT180525

Nguyễn Duy Khánh

AT18E

6.0

6.0

6.0

6.0

C


573

573

AT180526

Lê Hiếu Kiên

AT18E

7.0

7.0

8.0

7.7

B


574

574

CT040227

Nguyễn Tuấn Kiệt

CT4B

6.0

5.0

2.0

3.1

F


575

575

AT180527

Đỗ Hoàng Kỳ

AT18E

5.0

5.0

5.0

5.0

D+


576

576

AT180528

Nguyễn Văn Linh

AT18E

7.0

6.0

3.0

4.1

D


577

577

AT180529

Nguyễn Hoàng Long

AT18E

7.0

7.0

V




578

578

AT180530

Nguyễn Tiến Lực

AT18E

6.0

7.0

7.0

6.8

C+


579

579

AT180531

Nguyễn Đức Lương

AT18E

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


580

580

AT180532

Nguyễn Văn Mạnh

AT18E

7.0

5.0

3.0

4.0

D


581

581

AT180533

Đỗ Tiến Minh

AT18E

6.0

6.0

2.0

3.2

F


582

582

AT180535

Nguyễn Ngọc Minh

AT18E

6.0

6.0

8.0

7.4

B


583

583

AT180534

Vũ Quang Minh

AT18E

7.0

7.0

3.0

4.2

D



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

584

584

AT180536

Nghiêm Thị Hồng Nhung

AT18E

6.0

6.0

5.0

5.3

D+


585

585

AT180537

Nguyễn Tấn Phát

AT18E

6.0

5.0

2.0

3.1

F


586

586

AT180538

Trần Xuân Phương

AT18E

6.0

5.0

2.0

3.1

F


587

587

AT180539

Nguyễn Anh Quân

AT18E

8.0

8.0

7.0

7.3

B


588

588

AT180540

Đinh Thanh Quý

AT18E

6.0

6.0

5.0

5.3

D+


589

589

AT180541

Hoàng Ngọc Sơn

AT18E

6.0

5.0

3.0

3.8

F


590

591

AT180543

Bùi Chí Thanh

AT18E

6.0

5.0

3.0

3.8

F


591

590

AT180542

Phạm Quang Thắng

AT18E

6.0

6.0

6.0

6.0

C


592

592

AT180544

Chu Minh Thuyết

AT18E

7.0

5.0

6.0

6.1

C


593

593

AT180545

Nguyễn Văn Tiện

AT18E

6.0

6.0

2.0

3.2

F


594

594

AT140151

Nguyễn Bảo Trung

AT14AT

N100

N100





595

595

AT180546

Lê Bá Trường

AT18E

6.0

5.0

3.0

3.8

F


596

596

AT180547

Đào Ngọc Tú

AT18E

6.0

5.0

3.0

3.8

F


597

597

AT180548

Phạm Sơn Tùng

AT18E

6.0

6.0

6.0

6.0

C


598

598

AT180549

Bùi Hữu Hoàng Văn

AT18E

6.0

5.0

6.0

5.9

C


599

599

AT180550

Lưu Quốc Việt

AT18E

7.0

5.0

3.0

4.0

D


600

600

AT150203

Hoàng Việt Anh

AT15BU

6.0

6.0

7.0

6.7

C+


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc



Học phần:

KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Kinh tế chính trị Mác - Lênin - AT18CT6DT5 Số TC: 2 Mã học phần: AT1LLLM2

STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

1

1

CT060301

Bùi Quốc An

CT06C

8.0

9.0

2.5

4.2

D

Cảnh cáo

2

2

AT180201

Bùi Việt An

AT18B

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


3

3

CT060201

Đặng Quang An

CT06B

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


4

4

AT180101

Đỗ Năng An

AT18A

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


5

5

AT180301

Hòa Thị Thu An

AT18C

7.5

9.0

8.0

8.0

B+


6

6

CT060401

Nguyễn Bình An

CT06D

7.0

8.5

5.0

5.7

C


7

7

AT180601

Nguyễn Công An

AT18G

8.0

9.0

3.0

4.6

D


8

8

AT180501

Nguyễn Thành An

AT18E

7.5

6.5

4.0

5.0

D+


9

9

AT180401

Nguyễn Văn An

AT18D

7.5

8.5

6.0

6.5

C+


10

10

DT050101

Phạm Văn An

DT05A

7.0

8.5

3.0

4.3

D


11

11

CT060101

Trịnh Đăng An

CT06A

8.0

9.0

3.0

4.6

D


12

12

AT130202

Trịnh Quốc An

AT13BT

7.0

8.5

7.0

7.1

B


13

13

AT180204

Bùi Tuấn Anh

AT18B

8.5

9.0

7.0

7.5

B


14

14

AT180403

Bùi Việt Anh

AT18D

7.5

8.5

3.0

4.4

D


15

15

AT180405

Bùi Xuân Anh

AT18D

7.5

8.5

6.5

6.9

C+


16

17

DT050102

Dương Nam Anh

DT05A

8.0

9.0

5.0

6.0

C


17

16

AT180305

Đặng Tuấn Anh

AT18C

8.5

8.0

7.5

7.8

B+


18

18

DT050202

Hoàng Vân Anh

DT05B

8.0

9.5

6.5

7.1

B


19

19

DT050201

Lê Nhật Anh

DT05B

8.0

9.0

6.5

7.0

B


20

20

AT160403

Ma Thị Lan Anh

AT16DT

9.0

8.0

7.0

7.5

B


21

21

AT180303

Mai Hoàng Anh

AT18C

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


22

22

AT180602

Nguyễn Đức Anh

AT18G

8.0

8.5

7.0

7.3

B


23

23

CT060402

Nguyễn Đức Anh

CT06D

7.0

8.5

7.0

7.1

B


24

24

AT180503

Nguyễn Hải Anh

AT18E

7.0

7.5

1.0

2.8

F

Cảnh cáo

25

25

CT060102

Nguyễn Mạnh Cao Anh

CT06A

8.0

9.0

7.0

7.4

B


26

26

AT180304

Nguyễn Ngọc Anh

AT18C

8.5

9.0

3.0

4.7

D


27

27

CT060103

Nguyễn Quang Anh

CT06A

8.0

8.5

8.0

8.0

B+


28

28

AT180404

Nguyễn Thế Anh

AT18D

8.0

10

2.0

4.0

D


29

29

CT060202

Nguyễn Thế Anh

CT06B

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


30

30

AT180202

Nguyễn Thị Hải Anh

AT18B

7.0

9.0

8.0

7.9

B+


31

31

AT180505

Nguyễn Thị Minh Anh

AT18E

7.0

9.0

2.0

3.7

F


32

32

AT180402

Nguyễn Thị Phương Anh

AT18D

8.0

9.0

7.5

7.7

B


33

33

AT180104

Nguyễn Tuấn Anh

AT18A

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


34

34

DT050103

Nguyễn Tuấn Anh

DT05A

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


35

35

AT180105

Nguyễn Việt Anh

AT18A

8.0

9.0

2.0

3.9

F


36

36

AT180205

Nguyễn Việt Anh

AT18B

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


37

37

AT180103

Nguyễn Viết Nhật Anh

AT18A

8.0

8.0

6.5

7.0

B


38

38

AT180504

Phạm Quỳnh Anh

AT18E

9.0

8.5

7.5

7.9

B+


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

39

39

CT060302

Phạm Tuấn Anh

CT06C

7.5

9.0

0.0

2.4

F


40

40

AT180302

Phan Ngọc Anh

AT18C

8.5

9.0

5.0

6.1

C


41

41

DT030202

Trần Tiến Anh

DT3B

6.5

7.5

DC



Đình chỉ

42

42

CT060203

Trần Tuấn Anh

CT06B

7.5

9.0

7.0

7.3

B


43

43

AT180203

Triệu Thế Anh

AT18B

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


44

44

CT060303

Trịnh Tuấn Anh

CT06C

7.5

9.0

9.0

8.7

A


45

45

AT180502

Trương Thị Ngọc Anh

AT18E

8.5

8.0

4.0

5.3

D+


46

46

AT180603

Nguyễn Đức Bá

AT18G

7.5

9.0

7.0

7.3

B


47

49

CT060104

Nguyễn Hiền Bách

CT06A

6.5

7.5

DC



Đình chỉ

48

50

CT060204

Lương Văn Bảo

CT06B

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


49

51

CT060304

Trần Việt Bảo

CT06C

7.5

9.0

7.5

7.6

B


50

47

AT180604

Nguyễn Khắc Hải Bắc

AT18G

8.0

9.5

8.5

8.5

A


51

48

AT180106

Nguyễn Phương Bắc

AT18A

8.5

7.0

5.0

5.9

C


52

52

AT180605

Phạm Thị Ngọc Bích

AT18G

6.5

9.5

8.0

7.8

B+


53

53

AT180406

Nguyễn Duy Bình

AT18D

7.5

8.5

7.5

7.6

B


54

54

AT180306

Nguyễn Thanh Bình

AT18C

8.5

9.0

3.0

4.7

D


55

55

AT180206

Nguyễn Văn Bình

AT18B

7.5

9.0

6.0

6.6

C+


56

56

CT060403

Trịnh Văn Bình

CT06D

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


57

57

AT180506

Lường Thị Châm

AT18E

8.0

8.0

3.0

4.5

D


58

58

AT180107

Đào Hữu Châu

AT18A

8.0

8.0

3.0

4.5

D


59

59

AT180207

Lê Minh Châu

AT18B

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


60

60

CT060105

Hoàng Kim Chi

CT06A

8.0

9.0

7.0

7.4

B


61

61

CT060404

Nguyễn Thảo Chi

CT06D

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


62

62

CT060106

Phạm Năng Chiến

CT06A

7.5

8.5

4.0

5.1

D+


63

63

AT180108

Nguyễn Đức Chiều

AT18A

7.5

7.0

6.5

6.8

C+


64

64

CT060205

Thân Nhân Chính

CT06B

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


65

65

AT180208

Trần Đức Chính

AT18B

7.0

8.0

7.5

7.4

B


66

66

AT180308

Cao Đăng Chương

AT18C

8.5

9.0

7.0

7.5

B


67

67

AT180307

Phạm Bình Chương

AT18C

7.5

8.0

4.0

5.1

D+


68

68

CT060206

Nguyễn Văn Công

CT06B

7.5

9.0

7.0

7.3

B


69

69

AT180407

Phạm Thành Công

AT18D

7.0

8.0

K




70

70

AT180408

Dương Thị Cúc

AT18D

8.0

10

8.5

8.5

A


71

71

AT180508

Đặng Hùng Cường

AT18E

7.5

9.5

5.0

5.9

C


72

72

DT050104

Lê Hùng Cường

DT05A

8.0

9.0

7.5

7.7

B


73

73

AT180507

Nguyễn Mạnh Cường

AT18E

7.0

7.5

0.0

2.1

F

Cảnh cáo

74

74

AT180607

Phạm Bá Cường

AT18G

8.0

8.5

3.0

4.5

D


75

79

AT180209

Nguyễn Công Danh

AT18B

8.5

9.0

6.5

7.1

B


76

80

CT060306

Trần Công Danh

CT06C

7.5

9.0

6.0

6.6

C+


77

93

AT180410

Cao Trung Du

AT18D

7.5

8.5

4.5

5.5

C

K.Trách

78

108

AT180212

Lê Ngọc Dung

AT18B

7.5

9.0

2.0

3.8

F

Cảnh cáo

79

109

AT180112

Nguyễn Thị Dung

AT18A

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


80

110

DT050207

Đặng Ngọc Dũng

DT05B

8.0

9.5

7.0

7.4

B


81

111

CT060209

Nguyễn Đình Quang Dũng

CT06B

7.0

8.0

1.0

2.9

F


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

82

112

CT060309

Nguyễn Huy Dũng

CT06C

7.0

8.0

K




83

113

AT180412

Nguyễn Mạnh Dũng

AT18D

7.0

8.0

2.0

3.6

F


84

114

CT060109

Nguyễn Ngọc Dũng

CT06A

8.0

9.0

7.5

7.7

B


85

115

CT060409

Phạm Hoàng Dũng

CT06D

7.5

8.5

7.5

7.6

B


86

116

AT180512

Trần Đăng Tuấn Dũng

AT18E

7.0

7.5

3.0

4.2

D


87

117

CT060408

Trần Lưu Dũng

CT06D

10

10

8.5

9.0

A+


88

118

AT180312

Vũ Quang Dũng

AT18C

7.5

9.0

2.0

3.8

F


89

135

CT060311

Nguyễn Đức Duy

CT06C

7.5

9.0

7.0

7.3

B


90

136

DT050111

Nguyễn Đức Duy

DT05A

7.0

8.5

4.0

5.0

D+


91

137

CT060410

Nguyễn Viết Duy

CT06D

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


92

138

AT180514

Tạ Hoàng Duy

AT18E

7.5

9.0

6.0

6.6

C+


93

139

AT180115

Võ Đại Duy

AT18A

8.0

7.0

6.5

6.9

C+


94

140

AT180613

Vũ Đức Duy

AT18G

8.0

8.5

3.0

4.5

D


95

141

CT060411

Vương Văn Duy

CT06D

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


96

142

AT180614

Bùi Nhật Duyệt

AT18G

8.5

9.5

3.0

4.7

D

Cảnh cáo

97

119

AT180114

Cấn Thái Dương

AT18A

7.5

8.0

0.0

2.3

F


98

120

AT180414

Chu Hồ Bình Dương

AT18D

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


99

121

CT060210

Đào Quang Dương

CT06B

7.5

8.0

5.0

5.8

C


100

122

CT060310

Đỗ Thái Dương

CT06C

7.5

9.0

7.0

7.3

B


101

123

DT050110

Hoàng Đại Dương

DT05A

N100

N100





102

124

AT180313

Lê Đại Dương

AT18C

9.0

9.0

8.5

8.7

A


103

125

AT180314

Lê Đình Dương

AT18C

8.0

9.0

7.0

7.4

B


104

126

AT180413

Mai Hoàng Dương

AT18D

7.0

8.0

6.5

6.7

C+


105

127

AT180113

Nguyễn Đức Dương

AT18A

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


106

128

AT180513

Nguyễn Hoàng Dương

AT18E

8.0

9.5

6.0

6.7

C+


107

129

AT180612

Nguyễn Thái Dương

AT18G

7.0

9.0

7.5

7.5

B


108

130

CT060110

Nguyễn Tùng Dương

CT06A

7.0

8.0

6.5

6.7

C+


109

131

AT180213

Phạm Thái Dương

AT18B

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


110

132

DT050208

Tống Nguyên Thái Dương

DT05B

8.0

9.5

0.0

2.5

F


111

133

DT050109

Trần Trọng Ánh Dương

DT05A

7.0

8.5

8.0

7.8

B+


112

134

AT180214

Văn Thị Thùy Dương

AT18B

7.5

9.0

7.5

7.6

B


113

75

AT180608

Lê Anh Đại

AT18G

7.5

9.5

5.0

5.9

C


114

76

AT180109

Nguyễn Linh Đan

AT18A

8.0

8.0

7.5

7.7

B


115

81

AT180210

Vũ Quang Đạo

AT18B

7.5

9.0

7.0

7.3

B


116

82

AT180409

Bùi Trọng Đạt

AT18D

7.5

8.5

5.0

5.8

C


117

83

CT060207

Bùi Văn Đạt

CT06B

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


118

84

CT060405

Lê Xuân Đạt

CT06D

7.5

8.5

5.0

5.8

C


119

85

DT040112

Mai Văn Đạt

DT4A

6.5

8.0

1.0

2.8

F


120

86

CT060407

Ngô Quốc Đạt

CT06D

7.0

8.5

7.5

7.5

B


121

87

CT060307

Nguyễn Quý Đạt

CT06C

7.5

9.0

7.5

7.6

B


122

88

AT180309

Nguyễn Tiến Đạt

AT18C

8.5

8.0

7.0

7.4

B


123

89

AT180509

Trần Tiến Đạt

AT18E

8.0

9.5

6.5

7.1

B


124

90

DT050105

Vũ Quốc Đạt

DT05A

8.0

9.5

1.0

3.2

F


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

125

91

CT060107

Vũ Thành Đạt

CT06A

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


126

77

CT060305

Nguyễn Hải Đăng

CT06C

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


127

78

AT180110

Nguyễn Hoàng Hải Đăng

AT18A

8.0

7.0

6.5

6.9

C+


128

92

AT180310

Nguyễn Quốc Đồng

AT18C

7.5

9.0

7.0

7.3

B


129

94

AT180211

Âu Quang Đức

AT18B

8.5

9.0

5.0

6.1

C


130

95

AT180510

Đàm Văn Đức

AT18E

7.5

9.5

7.0

7.3

B


131

96

DT050107

Đặng Trí Đức

DT05A

8.0

9.5

1.0

3.2

F


132

97

CT060208

Đỗ Ngọc Đức

CT06B

8.0

9.0

5.0

6.0

C


133

98

CT060308

Hà Trí Đức

CT06C

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


134

99

AT180611

Lê Anh Đức

AT18G

8.0

9.0

7.5

7.7

B


135

100

AT180311

Nguyễn Lê Quang Đức

AT18C

7.5

9.0

6.0

6.6

C+


136

101

CT060406

Nguyễn Minh Đức

CT06D

8.0

9.5

8.0

8.1

B+


137

102

DT050206

Nguyễn Minh Đức

DT05B

7.0

8.5

6.5

6.8

C+


138

103

CT060108

Nguyễn Quang Đức

CT06A

7.0

8.0

0.0

2.2

F


139

104

AT180411

Phạm Minh Đức

AT18D

6.5

7.5

4.0

4.8

D+


140

105

AT180511

Phạm Minh Đức

AT18E

8.0

8.5

DC



Đình chỉ

141

106

AT180610

Tào Minh Đức

AT18G

8.0

9.0

3.0

4.6

D


142

107

AT180111

Trần Minh Đức

AT18A

8.0

7.0

3.0

4.4

D


143

144

DT050209

Đào Thị Hương Giang

DT05B

8.0

9.5

5.0

6.0

C


144

143

AT180315

Đặng Trường Giang

AT18C

8.5

9.0

2.0

4.0

D


145

146

AT180215

Hoàng Hà Giang

AT18B

8.5

9.0

7.0

7.5

B


146

145

AT180615

Hồ Thị Hương Giang

AT18G

7.5

9.5

5.0

5.9

C


147

147

AT180515

Nguyễn Trường Giang

AT18E

7.0

9.5

7.5

7.6

B


148

148

CT060211

Nguyễn Trường Giang

CT06B

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


149

149

AT180415

Phạm Đình Giang

AT18D

7.0

8.0

3.0

4.3

D


150

150

AT180616

Dư Đức Hà

AT18G

8.0

9.5

5.0

6.0

C


151

151

AT180117

Phan Thị Hà

AT18A

7.5

9.0

8.0

8.0

B+


152

152

AT180118

Hoàng Nguyễn Anh Hào

AT18A

8.0

8.0

3.0

4.5

D


153

153

AT180216

Nguyễn Văn Hảo

AT18B

7.5

9.0

2.0

3.8

F


154

154

AT180217

Nghiêm Trung Hậu

AT18B

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


155

155

CT060111

Vũ Công Hậu

CT06A

7.0

8.0

8.0

7.8

B+


156

156

DT050210

Đinh Thị Hiền

DT05B

8.0

9.5

7.0

7.4

B


157

157

AT180416

Nguyễn Văn Hiền

AT18D

7.0

8.0

7.0

7.1

B


158

158

AT180316

Lê Duy Hiển

AT18C

8.0

9.0

3.0

4.6

D


159

159

CT060112

Nguyễn Hoàng Hiệp

CT06A

7.5

9.0

3.0

4.5

D


160

160

CT060312

Nguyễn Thế Hiệp

CT06C

7.5

9.0

5.0

5.9

C


161

161

CT060212

Phạm Tuấn Hiệp

CT06B

8.0

9.0

4.5

5.6

C


162

162

AT180617

Chu Minh Hiếu

AT18G

N100

N100





163

163

CT060214

Đỗ Xuân Hiếu

CT06B

7.5

9.0

2.0

3.8

F


164

164

DT050211

Lương Minh Hiếu

DT05B

7.0

8.5

6.0

6.4

C+


165

165

AT180516

Nguyễn Chung Hiếu

AT18E

8.0

9.5

DC



Đình chỉ

166

166

AT180119

Nguyễn Đức Hiếu

AT18A

7.5

8.0

0.0

2.3

F


167

167

CT060313

Nguyễn Mạnh Hiếu

CT06C

7.5

9.0

5.0

5.9

C


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

168

168

AT180219

Nguyễn Minh Hiếu

AT18B

7.0

8.0

2.0

3.6

F


169

169

CT060213

Nguyễn Minh Hiếu

CT06B

7.0

9.0

7.0

7.2

B


170

170

CT060314

Nguyễn Trung Hiếu

CT06C

6.5

8.0

1.5

3.1

F

K.Trách

171

171

CT060412

Nguyễn Trung Hiếu

CT06D

7.0

8.5

3.0

4.3

D


172

172

AT180218

Nguyễn Văn Hiếu

AT18B

8.5

9.0

7.0

7.5

B


173

173

CT060114

Nguyễn Văn Hiếu

CT06A

7.0

8.0

6.5

6.7

C+


174

174

AT180417

Nguyễn Xuân Hiếu

AT18D

7.5

8.5

5.0

5.8

C


175

175

AT180317

Trần Trung Hiếu

AT18C

7.5

9.0

7.0

7.3

B


176

176

CT060113

Trịnh Minh Hiếu

CT06A

7.0

8.0

0.0

2.2

F


177

177

AT180618

Nguyễn Tiến Hòa

AT18G

7.5

9.0

2.0

3.8

F


178

178

DT050112

Phạm Thị Hòa

DT05A

7.5

9.0

4.0

5.2

D+


179

179

AT180120

Đinh Tiến Hoàng

AT18A

8.0

9.0

6.5

7.0

B


180

180

CT060315

Đỗ Đức Hoàng

CT06C

7.5

8.5

3.0

4.4

D


181

181

AT180220

Lại Văn Hoàng

AT18B

8.5

9.0

8.5

8.5

A


182

182

AT180619

Mai Huy Việt Hoàng

AT18G

6.5

9.0

6.0

6.4

C+


183

183

AT180418

Nguyễn Huy Hoàng

AT18D

7.5

8.5

5.0

5.8

C


184

184

AT180517

Nguyễn Huy Hoàng

AT18E

7.5

7.0

2.0

3.6

F


185

185

CT060115

Nguyễn Huy Hoàng

CT06A

8.0

9.5

4.0

5.3

D+


186

186

CT060117

Nguyễn Huy Hoàng

CT06A

7.5

8.5

3.0

4.4

D


187

187

CT060215

Nguyễn Lưu Quốc Hoàng

CT06B

7.0

9.0

7.5

7.5

B


188

188

DT050113

Nguyễn Việt Hoàng

DT05A

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


189

189

AT180318

Nông Việt Hoàng

AT18C

7.5

9.0

5.0

5.9

C


190

190

CT060413

Trần Nhân Hoàng

CT06D

8.0

9.0

2.3

4.1

D

K.Trách

191

191

AT180518

Trần Nhật Hoàng

AT18E

8.0

8.0

3.0

4.5

D


192

192

CT060415

Vũ Huy Hoàng

CT06D

7.0

8.5

K




193

193

AT180319

Trần Thị Thu Huệ

AT18C

7.0

9.0

8.0

7.9

B+


194

194

AT180420

Chu Việt Hùng

AT18D

7.5

9.0

7.0

7.3

B


195

195

AT180121

Đào Vĩnh Hùng

AT18A

7.5

9.0

7.0

7.3

B


196

196

AT180320

Hoàng Trọng Hùng

AT18C

7.0

9.0

1.5

3.3

F

Cảnh cáo

197

197

AT180519

Nguyễn Duy Hùng

AT18E

7.5

9.5

6.0

6.6

C+


198

198

AT180419

Nguyễn Mạnh Hùng

AT18D

8.5

10

8.0

8.3

B+


199

199

AT180221

Nguyễn Minh Hùng

AT18B

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


200

200

AT180620

Nguyễn Văn Hùng

AT18G

7.5

9.0

5.0

5.9

C


201

201

DT050114

Phạm Thế Hùng

DT05A

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


202

211

AT180123

Cao Quang Huy

AT18A

8.0

9.0

7.5

7.7

B


203

212

CT060118

Đặng Lê Huy

CT06A

7.5

9.0

1.0

3.1

F


204

213

CT060416

Đặng Trung Huy

CT06D

7.5

9.0

8.0

8.0

B+


205

214

AT180323

Đinh Quang Huy

AT18C

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


206

215

DT050115

Lê Bá Huy

DT05A

8.0

9.0

6.5

7.0

B


207

216

CT060317

Lê Quang Huy

CT06C

7.5

9.0

DC



Đình chỉ

208

217

DT050213

Lê Quốc Huy

DT05B

8.0

9.5

6.5

7.1

B


209

218

DT030120

Lương Gia Huy

DT3A

7.0

7.5

K




210

219

DT030218

Lưu Tiến Huy

DT3B

7.0

8.0

3.0

4.3

D


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

211

220

CT060217

Nguyễn Đức Huy

CT06B

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


212

221

CT060417

Nguyễn Gia Huy

CT06D

7.0

8.5

6.0

6.4

C+


213

222

AT180222

Nguyễn Hữu Huy

AT18B

8.5

9.0

3.0

4.7

D


214

223

AT180322

Nguyễn Ngọc Huy

AT18C

8.0

9.0

5.0

6.0

C


215

224

AT180422

Nguyễn Quang Huy

AT18D

7.0

8.0

5.0

5.7

C


216

225

AT180423

Nguyễn Quang Huy

AT18D

N100

N100





217

226

AT180223

Nguyễn Văn Huy

AT18B

N100

N100





218

227

AT180522

Tạ Minh Huy

AT18E

8.5

9.0

1.0

3.3

F


219

228

AT180622

Trần Đức Huy

AT18G

8.0

8.5

6.0

6.6

C+


220

229

AT180122

Trần Quang Huy

AT18A

8.5

9.0

3.0

4.7

D


221

230

AT180523

Trần Văn Huy

AT18E

7.5

9.0

5.0

5.9

C


222

231

DT050116

Lê Thị Thanh Huyền

DT05A

8.0

9.5

8.0

8.1

B+


223

232

AT180126

Nguyễn Thị Huyền

AT18A

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


224

233

AT180623

Trần Thanh Huyền

AT18G

7.5

9.5

8.5

8.4

B+


225

234

DT050214

Trịnh Thị Thu Huyền

DT05B

8.0

9.5

8.0

8.1

B+


226

235

AT180624

Lê Công Huỳnh

AT18G

7.5

9.0

6.0

6.6

C+


227

202

CT060216

Đỗ Quang Hưng

CT06B

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


228

203

CT060414

Lệnh Quang Hưng

CT06D

8.0

8.5

6.5

7.0

B


229

204

AT180321

Nguyễn Bảo Phúc Hưng

AT18C

7.5

9.0

2.3

4.0

D

K.Trách

230

205

AT180421

Nguyễn Văn Hưng

AT18D

8.0

9.0

DC



Đình chỉ

231

206

CT060116

Nguyễn Văn Hưng

CT06A

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


232

207

DT050212

Phạm Văn Hưng

DT05B

7.5

8.5

7.0

7.2

B


233

208

AT180621

Trần Viết Hưng

AT18G

8.5

9.0

5.0

6.1

C


234

209

AT180520

Tô Thị Quỳnh Hương

AT18E

7.5

9.0

5.0

5.9

C


235

210

AT180521

Trần Quang Hưởng

AT18E

8.0

7.0

2.0

3.7

F


236

236

AT180524

Nguyễn Tiến Khải

AT18E

7.0

9.5

6.5

6.9

C+


237

237

CT060218

Nguyễn Tuấn Khải

CT06B

8.0

9.0

6.5

7.0

B


238

238

AT180424

Lê Minh Khang

AT18D

7.5

8.5

6.5

6.9

C+


239

239

AT180224

Nguyễn Văn Khang

AT18B

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


240

240

AT180324

Phạm Trọng Khang

AT18C

7.5

8.0

6.0

6.5

C+


241

241

AT180124

Phạm Văn Khanh

AT18A

8.0

6.0

3.0

4.3

D


242

242

CT060119

Bùi Đức Khánh

CT06A

7.5

8.5

6.5

6.9

C+


243

243

CT060418

Bùi Minh Khánh

CT06D

7.0

8.0

3.0

4.3

D


244

244

CT060318

Đặng Kim Khánh

CT06C

7.0

8.0

3.0

4.3

D


245

245

AT180425

Đặng Lê Quốc Khánh

AT18D

7.0

8.0

3.0

4.3

D


246

246

AT180125

Đặng Ngọc Khánh

AT18A

8.0

8.0

7.5

7.7

B


247

247

AT180226

Hồ Việt Khánh

AT18B

8.5

8.0

5.0

6.0

C


248

248

AT180127

Lê Bá Khánh

AT18A

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


249

249

AT180325

Nguyễn Duy Khánh

AT18C

8.5

8.0

3.0

4.6

D


250

250

AT180525

Nguyễn Duy Khánh

AT18E

7.5

9.0

2.0

3.8

F


251

251

DT050215

Nguyễn Hữu Khánh

DT05B

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


252

252

CT060219

Phạm Xuân Khánh

CT06B

8.0

9.0

3.0

4.6

D


253

253

AT180225

Phan Nam Khánh

AT18B

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

254

254

AT180625

Trần Minh Khánh

AT18G

7.5

9.5

5.0

5.9

C


255

255

AT180227

Nguyễn Đình Khiêm

AT18B

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


256

256

AT180326

Trịnh Hữu Khiêm

AT18C

8.5

8.0

4.5

5.7

C


257

257

DT050117

Bùi Tân Khoa

DT05A

7.5

9.0

7.0

7.3

B


258

258

DT050216

Lê Đăng Khoa

DT05B

7.5

9.0

3.0

4.5

D


259

259

CT060120

Nguyễn Văn Khoa

CT06A

7.5

8.5

0.0

2.3

F

K.Trách

260

260

AT180327

Lê Minh Khôi

AT18C

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


261

261

CT060220

Cao Xuân Khuê

CT06B

7.0

9.0

5.0

5.8

C


262

262

AT180228

Bùi Trung Kiên

AT18B

7.0

9.0

5.0

5.8

C


263

263

AT180526

Lê Hiếu Kiên

AT18E

7.0

9.5

5.0

5.8

C


264

264

DT050118

Lê Trung Kiên

DT05A

8.0

9.0

5.0

6.0

C


265

265

CT060319

Lưu Đình Kiên

CT06C

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


266

266

AT180128

Nguyễn Trung Kiên

AT18A

7.0

9.0

3.0

4.4

D


267

267

AT180626

Phù Trung Kiên

AT18G

8.5

9.5

6.0

6.8

C+


268

268

AT180426

Trần Minh Kiên

AT18D

7.0

8.5

5.0

5.7

C


269

269

CT060419

Trần Trung Kiên

CT06D

7.0

7.5

2.0

3.5

F


270

270

AT180527

Đỗ Hoàng Kỳ

AT18E

9.0

9.0

1.5

3.8

F


271

271

AT180427

Lê Minh Kỳ

AT18D

8.0

8.5

0.0

2.4

F


272

272

CT060320

Nguyễn Thế Kỷ

CT06C

7.5

9.0

6.0

6.6

C+


273

277

AT180229

Hà Thị Mai Lan

AT18B

N100

N100





274

273

CT060420

Đỗ Đình Lâm

CT06D

8.0

8.5

8.0

8.0

B+


275

274

DT050119

Nguyễn Thanh Lâm

DT05A

8.0

9.5

7.0

7.4

B


276

275

AT180129

Nguyễn Tùng Lâm

AT18A

8.5

9.0

3.0

4.7

D


277

276

AT180627

Tôn Quang Lâm

AT18G

7.0

9.0

K




278

278

AT180330

Phạm Thanh Liêm

AT18C

8.0

9.0

2.0

3.9

F


279

279

AT180428

Đỗ Ngọc Linh

AT18D

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


280

280

AT180328

Hà Phan Diệu Linh

AT18C

N100

N100





281

281

CT060221

Lưu Hoàng Linh

CT06B

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


282

282

DT050218

Ngô Thị Thùy Linh

DT05B

8.0

9.0

7.5

7.7

B


283

283

AT180230

Nguyễn Khánh Linh

AT18B

9.0

9.0

7.0

7.6

B


284

284

AT180628

Nguyễn Thị Thùy Linh

AT18G

7.5

9.0

7.5

7.6

B


285

285

DT050217

Nguyễn Thị Thùy Linh

DT05B

8.0

9.5

7.0

7.4

B


286

286

AT180130

Nguyễn Thùy Linh

AT18A

8.0

8.0

1.0

3.1

F


287

287

AT180528

Nguyễn Văn Linh

AT18E

8.0

9.0

3.0

4.6

D


288

288

DT050120

Trần Việt Linh

DT05A

8.0

9.0

3.0

4.6

D


289

289

CT060321

Đặng Quốc Long

CT06C

7.5

8.5

7.5

7.6

B


290

290

AT180430

Hoàng Đức Long

AT18D

7.5

8.5

3.0

4.4

D


291

291

AT180429

Khuất Hoàng Long

AT18D

6.5

8.0

DC



Đình chỉ

292

292

CT060222

Nguyễn Bảo Long

CT06B

7.5

9.0

3.0

4.5

D


293

293

AT180231

Nguyễn Hải Long

AT18B

8.5

8.0

2.0

3.9

F


294

294

AT180529

Nguyễn Hoàng Long

AT18E

8.0

8.0

V




295

295

AT180629

Nguyễn Thành Long

AT18G

7.5

9.0

8.0

8.0

B+


296

296

CT060423

Nguyễn Xuân Long

CT06D

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

297

297

CT060121

Phạm Nguyễn Quyết Long

CT06A

7.0

8.0

7.5

7.4

B


298

298

AT180331

Trần Mạnh Long

AT18C

7.0

9.0

7.5

7.5

B


299

299

AT180131

Trần Văn Long

AT18A

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


300

300

AT180329

Vũ Hoàng Long

AT18C

9.0

9.0

5.3

6.4

C+

K.Trách

301

301

CT060421

Vũ Thành Long

CT06D

7.0

8.5

3.0

4.3

D


302

302

DT050219

Vũ Văn Long

DT05B

8.0

9.0

0.0

2.5

F


303

303

AT180431

Trần Quang Luân

AT18D

7.0

8.5

7.5

7.5

B


304

304

CT060122

Nguyễn Chí Lực

CT06A

7.5

8.5

2.0

3.7

F


305

305

AT180530

Nguyễn Tiến Lực

AT18E

8.0

9.0

5.0

6.0

C


306

306

CT060123

Hoàng Đức Lương

CT06A

7.5

8.5

2.0

3.7

F


307

307

AT180531

Nguyễn Đức Lương

AT18E

8.5

9.5

2.0

4.0

D


308

308

AT180630

Phạm Đức Lương

AT18G

6.5

8.0

7.5

7.3

B


309

309

AT180232

Bùi Ngọc Mai

AT18B

8.5

9.0

5.0

6.1

C


310

310

AT180631

Lê Sao Mai

AT18G

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


311

311

AT180132

Nguyễn Phương Mai

AT18A

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


312

313

AT180332

Dương Đức Mạnh

AT18C

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


313

314

CT060322

Dương Văn Mạnh

CT06C

7.0

8.5

6.0

6.4

C+


314

312

DT030227

Đào Xuân Mạnh

DT3B

6.5

8.0

5.0

5.6

C


315

315

CT060422

Hoàng Đức Mạnh

CT06D

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


316

316

AT180432

Nguyễn Ngọc Mạnh

AT18D

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


317

317

AT180233

Nguyễn Tuấn Mạnh

AT18B

9.0

9.0

7.0

7.6

B


318

318

AT180133

Nguyễn Văn Mạnh

AT18A

7.0

8.0

5.0

5.7

C


319

319

AT180532

Nguyễn Văn Mạnh

AT18E

8.0

9.0

3.0

4.6

D


320

320

DT050220

Trần Văn Mạnh

DT05B

7.0

8.5

3.0

4.3

D


321

321

CT060124

Cao Nhật Minh

CT06A

8.0

9.5

4.0

5.3

D+


322

324

AT180632

Đoàn Ngọc Hoàng Minh

AT18G

7.5

9.5

7.5

7.7

B


323

322

AT180435

Đỗ Thị Hoàng Minh

AT18D

7.5

9.0

7.5

7.6

B


324

323

AT180533

Đỗ Tiến Minh

AT18E

8.0

9.0

1.0

3.2

F


325

325

AT180634

Hoàng Bình Minh

AT18G

7.5

9.0

4.0

5.2

D+


326

326

CT060225

Lê Đức Minh

CT06B

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


327

327

AT180135

Lê Hoàng Minh

AT18A

8.0

9.0

0.0

2.5

F


328

328

DT050122

Lê Trọng Minh

DT05A

7.0

8.0

3.0

4.3

D


329

329

CT060323

Lê Văn Minh

CT06C

7.5

9.5

5.0

5.9

C


330

330

AT180235

Lưu Thành Minh

AT18B

8.5

9.0

5.0

6.1

C


331

331

DT050221

Nguyễn Bá Nhật Minh

DT05B

8.0

9.5

6.5

7.1

B


332

332

CT060424

Nguyễn Doãn Minh

CT06D

7.5

8.5

8.0

7.9

B+


333

333

DT050121

Nguyễn Hồng Minh

DT05A

N100

N100





334

334

CT060426

Nguyễn Năng Minh

CT06D

7.0

8.0

7.0

7.1

B


335

335

AT180535

Nguyễn Ngọc Minh

AT18E

7.0

9.0

2.0

3.7

F


336

336

AT180434

Nguyễn Ngọc Long Minh

AT18D

7.5

8.5

6.0

6.5

C+


337

337

CT060425

Nguyễn Quang Minh

CT06D

7.5

9.0

8.5

8.3

B+


338

338

AT180433

Nguyễn Tấn Minh

AT18D

7.5

9.0

4.0

5.2

D+


339

339

AT180134

Nguyễn Tuấn Minh

AT18A

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

340

340

AT180333

Nguyễn Tuấn Minh

AT18C

8.0

9.0

7.0

7.4

B


341

341

AT180633

Nguyễn Tuấn Minh

AT18G

8.0

8.5

5.0

5.9

C


342

342

AT180234

Nông Nguyễn Tuấn Minh

AT18B

8.0

8.0

2.0

3.8

F


343

343

CT060223

Phạm Hồng Minh

CT06B

7.0

9.0

7.5

7.5

B


344

344

CT060127

Trần Quang Minh

CT06A

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


345

345

CT060324

Trần Tuấn Minh

CT06C

7.0

8.0

3.0

4.3

D


346

346

AT180534

Vũ Quang Minh

AT18E

7.5

9.0

6.5

6.9

C+


347

347

CT060325

Nguyễn Thị Trà My

CT06C

8.0

9.0

7.0

7.4

B


348

348

DT050123

Đặng Hải Nam

DT05A

8.0

9.0

K




349

349

DT050222

Đặng Thành Nam

DT05B

7.5

9.0

4.0

5.2

D+


350

350

CT060326

Lê Hoài Phương Nam

CT06C

7.5

9.0

5.0

5.9

C


351

351

AT180236

Mạc Hồng Nam

AT18B

8.5

9.0

7.0

7.5

B


352

352

CT060226

Nguyễn Đăng Nam

CT06B

7.5

9.0

6.5

6.9

C+


353

353

CT060126

Nguyễn Giang Nam

CT06A

8.0

9.5

2.0

3.9

F


354

354

CT060224

Nguyễn Phương Nam

CT06B

8.5

9.0

7.5

7.8

B+


355

355

CT060125

Nguyễn Văn Nam

CT06A

7.5

9.5

6.0

6.6

C+


356

356

CT060427

Nguyễn Xuân Nam

CT06D

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


357

357

AT180136

Tô Hoài Nam

AT18A

8.0

7.0

5.0

5.8

C


358

358

AT160536

Trần Nhật Nam

AT16EK

7.0

8.0

3.0

4.3

D


359

359

AT180635

Vũ Hoàng Nam

AT18G

8.0

8.5

3.0

4.5

D

Cảnh cáo

360

360

CT060328

Đào Thúy Nga

CT06C

7.5

9.0

8.5

8.3

B+


361

361

CT060428

Mai Thanh Nga

CT06D

8.0

9.0

DC



Đình chỉ

362

364

AT180237

Phạm Hồng Ngát

AT18B

8.5

9.0

8.5

8.5

A


363

362

CT060229

Nguyễn Thị Hồng Ngân

CT06B

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


364

363

AT180137

Trịnh Thúy Ngân

AT18A

7.5

9.0

5.0

5.9

C


365

365

CT060128

Đỗ Mạnh Nghĩa

CT06A

8.0

9.5

2.0

3.9

F


366

366

AT180335

Nguyễn Lương Nghĩa

AT18C

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


367

367

CT060227

Nguyễn Trọng Nghĩa

CT06B

8.0

9.0

7.5

7.7

B


368

368

AT180334

Trần Quốc Nghĩa

AT18C

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


369

369

CT040335

Trương Quang Nghĩa

CT4C

N100

N100





370

370

CT060129

Lê Công Bảo Ngọc

CT06A

8.5

10

5.0

6.2

C


371

371

AT180436

Nguyễn Bảo Ngọc

AT18D

7.5

8.5

4.0

5.1

D+


372

372

CT060228

Nguyễn Hồng Ngọc

CT06B

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


373

373

AT180336

Trần Bảo Ngọc

AT18C

9.0

9.0

8.5

8.7

A


374

374

AT180337

Nguyễn Ngọc Vũ Nguyên

AT18C

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


375

375

AT180437

Đoàn Long Nhật

AT18D

7.5

8.5

6.5

6.9

C+


376

376

CT060429

Trần Chí Nhật

CT06D

7.0

8.5

8.0

7.8

B+


377

377

CT060230

Trịnh Minh Nhật

CT06B

8.0

9.0

2.3

4.1

D

K.Trách

378

378

AT180536

Nghiêm Thị Hồng Nhung

AT18E

8.5

9.0

DC



Đình chỉ

379

379

DT050223

Lê Thị Ninh

DT05B

8.5

9.5

9.0

8.9

A


380

380

AT180537

Nguyễn Tấn Phát

AT18E

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


381

381

AT160339

Đỗ Thế Phong

AT16CK

8.0

8.0

5.0

5.9

C


382

382

AT180338

Lường Minh Phong

AT18C

8.0

9.0

2.0

3.9

F


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

383

383

AT180636

Mã Quốc Phong

AT18 -CN1-01

8.0

9.0

3.0

4.6

D

Cảnh cáo

384

384

DT050224

Mai Hữu Phong

DT05B

8.0

9.5

5.0

6.0

C


385

385

AT180138

Nguyễn Đức Phong

AT18A

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


386

386

DT050124

Thân Quang Phong

DT05A

7.5

9.5

8.0

8.0

B+


387

387

AT180238

Trịnh Xuân Phong

AT18B

8.5

9.0

7.0

7.5

B


388

388

AT180139

Đỗ Quang Phú

AT18A

7.0

9.0

7.0

7.2

B


389

389

AT180239

Lê Xuân Phú

AT18B

7.5

9.0

7.5

7.6

B


390

390

CT040338

Nguyễn Đức Phú

CT4C

7.0

7.0

0.8

2.7

F

K.Trách

391

391

AT180637

Nguyễn Gia Phú

AT18G

8.0

8.5

6.5

7.0

B


392

392

DT050225

Đặng Văn Phúc

DT05B

7.5

8.5

5.0

5.8

C


393

393

CT060329

Lê Minh Phúc

CT06C

7.5

9.0

2.0

3.8

F


394

394

AT180438

Ngô Kim Hoàng Phúc

AT18D

7.0

8.0

6.5

6.7

C+


395

395

DT050125

Nguyễn Hoàng Phúc

DT05A

7.5

8.5

2.0

3.7

F


396

396

CT060130

Nguyễn Huy Phúc

CT06A

7.5

9.0

4.0

5.2

D+


397

397

CT060231

Phạm Hồng Phúc

CT06B

9.0

8.0

3.0

4.7

D


398

398

AT180339

Trần Vinh Phúc

AT18C

7.5

9.0

7.0

7.3

B


399

399

CT060330

Nguyễn Hồng Phước

CT06C

7.0

8.0

3.0

4.3

D


400

400

AT180140

Bạch Hải Phương

AT18A

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


401

401

CT060331

Đặng Minh Phương

CT06C

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


402

402

CT060232

Đoàn Minh Phương

CT06B

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


403

403

AT180439

Hoàng Hà Phương

AT18D

7.0

8.0

7.5

7.4

B


404

404

AT180638

Lê Đăng Phương

AT18G

7.0

8.5

5.0

5.7

C


405

405

CT060131

Tống Minh Phương

CT06A

8.0

9.0

7.0

7.4

B


406

406

AT180538

Trần Xuân Phương

AT18E

7.5

8.0

2.0

3.7

F

Cảnh cáo

407

407

DT050226

Trương Tiểu Phương

DT05B

8.0

9.5

8.0

8.1

B+


408

408

DT050126

Phạm Thị Phượng

DT05A

8.0

9.5

5.0

6.0

C


409

416

DT050227

Đỗ Bá Quang

DT05B

8.0

9.5

4.0

5.3

D+


410

417

CT060431

Nguyễn Hữu Nhật Quang

CT06D

7.0

8.5

3.0

4.3

D


411

418

AT160341

Nguyễn Minh Quang

AT16CK

7.0

8.0

5.0

5.7

C


412

419

AT180240

Nguyễn Minh Quang

AT18B

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


413

420

DT030134

Nguyễn Thành Quang

DT3A

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


414

421

CT060234

Nguyễn Văn Quang

CT06B

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


415

422

AT180141

Phạm Văn Quang

AT18A

8.0

9.0

7.5

7.7

B


416

423

CT040437

Vũ Đức Quang

CT4D

8.5

9.0

4.0

5.4

D+


417

409

DT050127

Bùi Hữu Quân

DT05A

7.0

7.5

0.0

2.1

F


418

410

CT060233

Lê Nguyễn Minh Quân

CT06B

7.5

9.0

6.0

6.6

C+


419

411

CT060332

Lò Văn Quân

CT06C

7.0

8.0

1.0

2.9

F


420

412

AT180539

Nguyễn Anh Quân

AT18E

8.0

9.5

6.5

7.1

B


421

413

CT060430

Nguyễn Đình Quân

CT06D

7.0

7.5

6.0

6.3

C+


422

414

AT180639

Nguyễn Hoàng Quân

AT18G

7.0

8.5

6.0

6.4

C+


423

415

CT060132

Phan Hồng Quân

CT06A

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


424

424

CT060133

Nguyễn Xuân Quí

CT06A

8.0

9.0

2.0

3.9

F


425

425

CT060333

Bùi Xuân Quý

CT06C

N100

N100





STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

426

426

AT180540

Đinh Thanh Quý

AT18E

7.5

9.0

7.5

7.6

B


427

427

DT050229

Kiều Văn Quý

DT05B

8.5

9.5

2.0

4.0

D

Cảnh cáo

428

428

CT060432

Lê Viết Quý

CT06D

7.0

7.5

3.0

4.2

D


429

429

AT180640

Nguyễn Công Quý

AT18G

8.0

9.5

6.5

7.1

B


430

430

CT060235

Nguyễn Minh Quý

CT06B

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


431

431

DT050228

Nguyễn Minh Quý

DT05B

8.0

9.5

2.0

3.9

F


432

432

AT180241

Nguyễn Quang Quý

AT18B

7.5

9.0

3.0

4.5

D


433

433

DT050129

Nguyễn Thị Quý

DT05A

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


434

434

AT180440

Nguyễn Thiện Quý

AT18D

8.0

8.0

7.0

7.3

B


435

435

DT050128

Trần Trọng Quý

DT05A

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


436

436

AT180340

Trịnh Bá Quý

AT18C

8.5

8.0

6.5

7.1

B


437

437

AT180341

Hoàng Tuyển Quyền

AT18C

8.5

8.0

5.0

6.0

C


438

438

CT060236

Nguyễn Mạnh Quyền

CT06B

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


439

439

CT060334

Nguyễn Duy Quyết

CT06C

7.5

9.0

3.0

4.5

D


440

440

CT060433

Nguyễn Văn Quyết

CT06D

7.5

9.0

8.0

8.0

B+


441

441

CT060237

Lý Thị Diễm Quỳnh

CT06B

7.5

9.0

DC



Đình chỉ

442

442

CT060335

Nguyễn Như Quỳnh

CT06C

8.0

9.0

7.0

7.4

B


443

443

AT180441

Nguyễn Văn Sao

AT18D

8.0

9.0

5.0

6.0

C


444

444

AT180641

Chu Tuấn Sơn

AT18G

7.5

9.0

DC



Đình chỉ

445

445

CT060135

Đinh Bảo Sơn

CT06A

7.0

8.0

5.0

5.7

C


446

446

CT060134

Đoàn Nam Sơn

CT06A

7.5

9.5

7.0

7.3

B


447

447

AT180541

Hoàng Ngọc Sơn

AT18E

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


448

448

AT160441

Hoàng Thái Sơn

AT16DK

TKD

TKD





449

449

AT180142

Lê Xuân Sơn

AT18A

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


450

450

CT060336

Nguyễn Hoàng Sơn

CT06C

7.5

8.5

7.5

7.6

B


451

451

AT180242

Nguyễn Mạnh Sơn

AT18B

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


452

452

CT060136

Nguyễn Trung Sơn

CT06A

8.0

9.5

8.0

8.1

B+


453

453

AT160739

Phạm Thái Sơn

AT16HT

7.5

8.5

6.0

6.5

C+


454

454

CT060238

Trần Đức Sơn

CT06B

7.0

9.0

5.0

5.8

C


455

455

AT180342

Vũ Hoàng Sơn

AT18C

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


456

456

CT060434

Vũ Trường Sơn

CT06D

7.5

8.5

8.0

7.9

B+


457

457

AT180143

Nguyễn Minh Tài

AT18A

8.0

8.0

3.0

4.5

D


458

458

AT180243

Nguyễn Trọng Tấn

AT18B

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


459

459

AT180442

Phạm Quang Thái

AT18D

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


460

460

AT180343

Phạm Vũ Thái

AT18C

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


461

468

AT180543

Bùi Chí Thanh

AT18E

7.5

9.0

4.0

5.2

D+


462

469

CT060436

Nguyễn Xuân Thanh

CT06D

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


463

470

CT060338

Vũ Quang Thanh

CT06C

7.0

8.0

2.0

3.6

F


464

471

DT050130

Vương Quốc Thanh

DT05A

7.5

9.0

7.0

7.3

B


465

472

CT060239

Bùi Trung Thành

CT06B

7.5

9.0

5.0

5.9

C


466

473

CT060138

Hà Tiến Thành

CT06A

7.5

8.5

5.0

5.8

C


467

474

AT180643

Nguyễn Công Thành

AT18G

7.5

9.5

6.0

6.6

C+


468

475

CT060437

Nguyễn Hồng Thành

CT06D

7.0

8.0

3.0

4.3

D


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

469

476

AT180144

Nguyễn Văn Thành

AT18A

8.0

8.0

2.0

3.8

F


470

477

AT180244

Nguyễn Xuân Thành

AT18B

8.5

9.0

2.0

4.0

D


471

478

CT060240

Nguyễn Thị Thảo

CT06B

7.5

9.0

6.5

6.9

C+


472

479

CT060438

Phạm Thị Thảo

CT06D

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


473

461

AT180443

Bùi Huy Thăng

AT18D

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


474

462

CT060435

Vũ Tiến Thăng

CT06D

7.0

8.0

7.0

7.1

B


475

463

AT180642

Lê Đức Thắng

AT18G

7.5

9.0

DC



Đình chỉ

476

464

CT060137

Nguyễn Đức Thắng

CT06A

8.0

9.0

7.5

7.7

B


477

465

AT180542

Phạm Quang Thắng

AT18E

8.0

9.0

2.0

3.9

F


478

466

CT060337

Trương Phan Thắng

CT06C

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


479

467

CT060247

Trương Quang Thắng

CT06B

8.0

9.0

5.0

6.0

C


480

480

AT180145

Phạm Bùi Anh Thế

AT18A

7.5

8.0

2.0

3.7

F


481

481

CT060139

Trần Văn Thi

CT06A

8.0

9.5

8.5

8.5

A


482

482

AT180245

Lê Khánh Thiện

AT18B

7.5

9.0

5.0

5.9

C


483

483

CT060140

Nguyễn Văn Phú Thịnh

CT06A

8.5

10

5.0

6.2

C


484

484

AT180344

Nguyễn Huy Thọ

AT18C

8.5

9.0

7.5

7.8

B+


485

486

CT060339

Nguyễn Văn Thông

CT06C

7.5

9.0

2.0

3.8

F


486

485

AT160550

Phạm Thị Ngọc Thơm

AT16EK

7.0

9.0

K




487

487

CT060340

Sùng A Thu

CT06C

7.0

8.0

3.0

4.3

D


488

489

AT180444

Nguyễn Thị Thu Thủy

AT18D

7.0

8.5

4.5

5.4

D+

K.Trách

489

490

CT060439

Trần Văn Thủy

CT06D

7.0

8.5

6.0

6.4

C+


490

491

AT180445

Nguyễn Đức Thụy

AT18D

8.5

10

7.5

7.9

B+


491

492

AT180544

Chu Minh Thuyết

AT18E

7.5

9.5

2.0

3.8

F


492

488

AT180345

Lê Xuân Thực

AT18C

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


493

493

DT050131

Phạm Duy Tiên

DT05A

7.0

8.0

1.0

2.9

F


494

494

DT050230

Nguyễn Quốc Tiến

DT05B

7.5

9.0

6.5

6.9

C+


495

495

AT180545

Nguyễn Văn Tiện

AT18E

8.0

8.0

2.0

3.8

F


496

496

CT060440

Nguyễn Văn Tình

CT06D

7.5

8.5

7.0

7.2

B


497

497

CT060143

Mai Văn Tĩnh

CT06A

8.0

9.0

2.0

3.9

F


498

498

AT180644

Trần Quang Toả

AT18G

8.5

9.0

4.0

5.4

D+


499

499

CT060441

Bùi Quý Toàn

CT06D

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


500

500

CT060341

Nguyễn Cảnh Toàn

CT06C

7.5

9.0

7.5

7.6

B


501

501

AT160651

Nguyễn Đức Toàn

AT16GK

8.0

8.0

7.0

7.3

B


502

502

AT180645

Nguyễn Xuân Toàn

AT18G

8.0

9.5

6.0

6.7

C+


503

503

AT180246

Lê Thị Quỳnh Trang

AT18B

8.0

8.0

7.5

7.7

B


504

504

DT050231

Nguyễn Thu Trang

DT05B

8.0

9.5

6.0

6.7

C+


505

505

AT180147

Trịnh Văn Tráng

AT18A

7.0

9.0

5.0

5.8

C


506

506

AT180247

Vi Thanh Trí

AT18B

7.0

9.0

7.5

7.5

B


507

507

DT050132

Lê Hoài Khánh Trình

DT05A

7.5

9.0

8.0

8.0

B+


508

508

AT13CLC0123

Nguyễn Phương Trình

AT13CLC

N100

N100





509

509

CT060241

Bùi Đức Trọng

CT06B

9.0

9.0

7.0

7.6

B


510

510

AT180346

Khúc Xuân Trọng

AT18C

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


511

511

AT180446

Lê Văn Trọng

AT18D

7.0

7.5

6.0

6.3

C+


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

512

512

AT180447

Bùi Đức Trung

AT18D

7.0

8.0

4.9

5.6

C

K.Trách

513

513

CT060141

Bùi Sơn Trung

CT06A

7.0

8.0

5.0

5.7

C


514

514

AT13CLC0124

Nguyễn Quang Trung

AT13CLC

7.5

9.5

3.0

4.5

D


515

515

AT180347

Phạm Vũ Trung

AT18C

8.0

9.0

7.5

7.7

B


516

516

AT180546

Lê Bá Trường

AT18E

7.0

8.0

5.0

5.7

C


517

517

DT050232

Nguyễn Quang Trường

DT05B

8.5

9.5

8.0

8.2

B+


518

518

DT050133

Nguyễn Xuân Trường

DT05A

8.0

9.5

6.0

6.7

C+


519

519

CT060342

Đào Anh Tú

CT06C

N100

N100





520

520

AT180547

Đào Ngọc Tú

AT18E

9.0

9.5

6.5

7.3

B


521

521

AT180348

Lê Anh Tú

AT18C

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


522

522

AT180646

Lều Văn Tú

AT18G

6.5

9.0

5.0

5.7

C


523

523

CT060142

Nguyễn Đăng Tú

CT06A

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


524

524

DT050233

Nguyễn Hải Tú

DT05B

8.0

9.5

7.0

7.4

B


525

525

CT060442

Thái Anh Tú

CT06D

7.0

8.0

3.0

4.3

D


526

526

AT180148

Trần Thế Tú

AT18A

7.5

8.0

6.0

6.5

C+


527

527

AT180248

Trần Xuân Tú

AT18B

8.5

9.0

4.5

5.7

C


528

528

AT180647

Bùi Đình Tuân

AT18G

8.0

9.0

2.0

3.9

F


529

529

CT030256

Trần Cao Tuân

CT3BD

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


530

530

CT060144

Bùi Anh Tuấn

CT06A

6.5

7.5

5.0

5.5

C


531

531

AT180349

Ngô Quốc Tuấn

AT18C

7.5

9.0

6.5

6.9

C+


532

532

DT050134

Nguyễn Anh Tuấn

DT05A

7.5

9.0

2.0

3.8

F


533

533

DT050234

Nguyễn Hoàng Anh Tuấn

DT05B

7.0

8.5

6.0

6.4

C+


534

534

AT180149

Nguyễn Minh Tuấn

AT18A

8.0

8.0

5.0

5.9

C


535

535

AT180249

Trần Minh Tuấn

AT18B

7.5

9.0

7.0

7.3

B


536

536

AT180448

Hoàng Thanh Tùng

AT18D

N100

N100





537

537

AT180250

Hứa Hoàng Tùng

AT18B

7.5

9.0

1.0

3.1

F


538

538

CT060243

Nguyễn Minh Tùng

CT06B

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


539

539

DT050135

Nguyễn Nho Quang Tùng

DT05A

N100

N100





540

540

CT060343

Nguyễn Quang Tùng

CT06C

6.5

8.0

5.0

5.6

C


541

541

AT180150

Nông Thanh Tùng

AT18A

7.0

9.0

5.0

5.8

C


542

542

AT180548

Phạm Sơn Tùng

AT18E

8.0

9.5

8.0

8.1

B+


543

543

DT050235

Trần Đức Tùng

DT05B

7.0

8.5

6.5

6.8

C+


544

544

AT180648

Trần Như Tùng

AT18G

7.5

9.0

8.0

8.0

B+


545

545

AT180350

Trần Thanh Tùng

AT18C

8.5

9.0

7.0

7.5

B


546

547

DT050236

Phạm Ngọc Tuyên

DT05B

7.5

9.0

6.0

6.6

C+


547

549

CT060145

Nguyễn Ngọc Tuyền

CT06A

7.5

9.0

5.0

5.9

C


548

550

CT060443

Đào Văn Tuyển

CT06D

7.0

8.5

3.0

4.3

D


549

548

CT060344

Nguyễn Đức Tuyến

CT06C

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


550

546

CT060244

Nguyễn Quang Tường

CT06B

7.5

9.0

4.0

5.2

D+


551

551

AT180449

Nguyễn Thị Tú Uyên

AT18D

7.5

9.0

5.0

5.9

C


552

553

AT180549

Bùi Hữu Hoàng Văn

AT18E

8.5

9.0

7.0

7.5

B


553

552

CT060444

Trần Hồng Vân

CT06D

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


554

554

CT060146

Tô Quang Viễn

CT06A

7.0

8.5

6.5

6.8

C+


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

555

555

AT180550

Lưu Quốc Việt

AT18E

7.0

9.5

6.0

6.5

C+


556

556

AT180649

Nguyễn Công Việt

AT18G

7.0

9.0

3.0

4.4

D


557

557

DT050136

Nguyễn Văn Việt

DT05A

7.0

8.0

0.0

2.2

F


558

558

AT180450

Nguyễn Xuân Việt

AT18D

7.0

8.0

0.0

2.2

F

Cảnh cáo

559

559

DT050137

Ngô Thành Vinh

DT05A

7.0

8.0

5.0

5.7

C


560

560

AT180650

Nguyễn Khánh Vinh

AT18G

7.0

9.0

7.0

7.2

B


561

561

CT060245

Tào Quang Vinh

CT06B

7.5

8.0

3.0

4.4

D


562

562

DT030250

Nguyễn Ngọc Quang

DT3B

8.0

9.0

6.5

7.0

B


563

563

CT060246

Nguyễn Văn Vũ

CT06B

7.0

9.0

5.0

5.8

C


564

564

DT050238

Phạm Thế Trường Vũ

DT05B

7.5

9.5

6.0

6.6

C+


565

565

CT060445

Khương Đức Vượng

CT06D

7.0

8.0

5.0

5.7

C


566

566

CT060346

Ngô Quốc Vượng

CT06C

8.0

9.0

7.0

7.4

B


567

567

AT180151

Nguyễn Duy Vượng

AT18A

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


568

568

AT180251

Đỗ Thị Yến

AT18B

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Toán cao cấp A2 - AT18CT6DT5

Số TC: 3 Mã học phần: ATCBTT2

STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

1

1

CT060301

Bùi Quốc An

CT06C

8.0

10

4.5

5.7

C


2

2

AT180201

Bùi Việt An

AT18B

7.0

8.0

7.5

7.4

B


3

3

CT060201

Đặng Quang An

CT06B

9.0

10

7.8

8.3

B+


4

4

AT180101

Đỗ Năng An

AT18A

8.0

9.0

0.0

2.5

F


5

5

AT180301

Hòa Thị Thu An

AT18C

6.0

10

5.0

5.7

C


6

6

CT060401

Nguyễn Bình An

CT06D

9.0

7.0

8.0

8.1

B+


7

7

AT180601

Nguyễn Công An

AT18G

9.5

10

0.0

2.9

F


8

8

AT180501

Nguyễn Thành An

AT18E

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


9

9

AT180401

Nguyễn Văn An

AT18D

9.5

9.0

4.0

5.6

C


10

10

DT050101

Phạm Văn An

DT05A

7.0

9.0

2.0

3.7

F


11

11

CT060101

Trịnh Đăng An

CT06A

4.5

6.0

2.0

2.9

F


12

12

AT140101

Vũ An

AT14AU

8.0

7.0

K




13

13

AT180204

Bùi Tuấn Anh

AT18B

8.5

8.0

6.5

7.1

B


14

14

AT180403

Bùi Việt Anh

AT18D

9.5

8.5

9.0

9.1

A+


15

15

AT180405

Bùi Xuân Anh

AT18D

8.5

7.5

0.0

2.5

F


16

17

DT050102

Dương Nam Anh

DT05A

6.5

10

0.0

2.3

F


17

16

AT180305

Đặng Tuấn Anh

AT18C

6.5

9.0

2.8

4.1

D


18

18

DT050202

Hoàng Vân Anh

DT05B

8.5

9.0

4.0

5.4

D+


19

19

DT050201

Lê Nhật Anh

DT05B

6.5

7.0

1.0

2.7

F


20

20

AT150502

Mai Đức Nam Anh

AT15ET

6.0

6.0

1.0

2.5

F


21

21

AT180303

Mai Hoàng Anh

AT18C

6.5

8.5

6.5

6.7

C+


22

22

CT020203

Mai Tiến Anh

CT2BD

7.0

7.0

DC



Đình chỉ

23

23

AT180602

Nguyễn Đức Anh

AT18G

9.0

10

7.5

8.0

B+


24

24

CT060402

Nguyễn Đức Anh

CT06D

6.0

10

K




25

25

AT180503

Nguyễn Hải Anh

AT18E

7.5

8.0

1.0

3.0

F


26

26

AT140502

Nguyễn Hoàng Anh

AT14EU

8.0

8.0

1.0

3.1

F


27

27

AT170502

Nguyễn Hoàng Anh

AT17E

5.0

8.0

1.0

2.5

F


28

28

CT060102

Nguyễn Mạnh Cao Anh

CT06A

10

9.0

8.0

8.5

A


29

29

AT180304

Nguyễn Ngọc Anh

AT18C

5.0

6.5

4.0

4.4

D


30

30

CT060103

Nguyễn Quang Anh

CT06A

5.0

7.0

7.0

6.6

C+


31

31

CT030102

Nguyễn Quốc Anh

CT3AD

TKD

TKD





32

32

AT180404

Nguyễn Thế Anh

AT18D

7.5

10

8.5

8.4

B+


33

33

CT060202

Nguyễn Thế Anh

CT06B

10

10

8.5

9.0

A+


34

34

AT180202

Nguyễn Thị Hải Anh

AT18B

TKD

TKD





35

35

AT180505

Nguyễn Thị Minh Anh

AT18E

7.5

8.0

0.0

2.3

F


36

36

AT180402

Nguyễn Thị Phương Anh

AT18D

9.0

8.0

7.5

7.9

B+


37

37

AT180104

Nguyễn Tuấn Anh

AT18A

10

10

7.5

8.3

B+


38

38

DT050103

Nguyễn Tuấn Anh

DT05A

8.5

8.0

6.5

7.1

B


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

39

39

AT180105

Nguyễn Việt Anh

AT18A

10

10

0.5

3.4

F


40

40

AT180205

Nguyễn Việt Anh

AT18B

8.5

8.0

6.0

6.7

C+


41

41

AT180103

Nguyễn Viết Nhật Anh

AT18A

8.5

9.0

7.0

7.5

B


42

42

AT180504

Phạm Quỳnh Anh

AT18E

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


43

43

CT060302

Phạm Tuấn Anh

CT06C

6.5

8.0

0.0

2.1

F


44

44

AT180302

Phan Ngọc Anh

AT18C

6.0

9.0

4.0

4.9

D+


45

45

CT060203

Trần Tuấn Anh

CT06B

8.5

8.0

6.5

7.1

B


46

46

AT180203

Triệu Thế Anh

AT18B

5.0

8.0

2.0

3.2

F


47

47

CT060303

Trịnh Tuấn Anh

CT06C

7.5

7.0

8.3

8.0

B+


48

48

AT180502

Trương Thị Ngọc Anh

AT18E

8.0

9.0

7.3

7.6

B


49

49

AT180603

Nguyễn Đức Bá

AT18G

10

10

4.5

6.2

C


50

52

AT150305

Đỗ Xuân Bách

AT15CT

9.5

7.0

1.0

3.3

F


51

53

CT060104

Nguyễn Hiền Bách

CT06A

5.0

6.0

4.5

4.7

D


52

54

CT060204

Lương Văn Bảo

CT06B

9.0

9.0

5.0

6.2

C


53

55

CT060304

Trần Việt Bảo

CT06C

8.5

10

6.0

6.9

C+


54

50

AT180604

Nguyễn Khắc Hải Bắc

AT18G

10

10

7.8

8.5

A


55

51

AT180106

Nguyễn Phương Bắc

AT18A

9.0

10

4.8

6.2

C


56

56

AT180605

Phạm Thị Ngọc Bích

AT18G

10

10

6.8

7.8

B+


57

57

AT180406

Nguyễn Duy Bình

AT18D

5.0

9.0

2.5

3.6

F


58

58

AT180306

Nguyễn Thanh Bình

AT18C

8.5

9.0

5.5

6.4

C+


59

59

AT180206

Nguyễn Văn Bình

AT18B

8.0

8.0

2.5

4.2

D


60

60

CT060403

Trịnh Văn Bình

CT06D

7.5

10

8.0

8.1

B+


61

61

AT180506

Lường Thị Châm

AT18E

9.5

9.0

6.0

7.0

B


62

62

AT180107

Đào Hữu Châu

AT18A

9.0

10

6.3

7.2

B


63

63

AT180207

Lê Minh Châu

AT18B

8.5

10

8.0

8.3

B+


64

64

CT060105

Hoàng Kim Chi

CT06A

5.0

9.0

3.0

4.0

D


65

65

CT060404

Nguyễn Thảo Chi

CT06D

7.5

8.0

4.0

5.1

D+


66

66

CT060106

Phạm Năng Chiến

CT06A

7.5

7.0

7.0

7.1

B


67

67

AT180108

Nguyễn Đức Chiều

AT18A

8.0

8.0

2.0

3.8

F


68

68

CT060205

Thân Nhân Chính

CT06B

9.0

9.0

2.0

4.1

D


69

69

AT180208

Trần Đức Chính

AT18B

4.5

8.0

6.0

5.9

C


70

70

AT180308

Cao Đăng Chương

AT18C

7.5

7.5

6.5

6.8

C+


71

71

AT180307

Phạm Bình Chương

AT18C

6.5

7.5

3.0

4.1

D


72

72

CT060206

Nguyễn Văn Công

CT06B

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


73

73

AT180407

Phạm Thành Công

AT18D

N25

N25





74

74

AT150307

Trần Văn Công

AT15CT

N25

N25





75

75

AT180408

Dương Thị Cúc

AT18D

7.0

8.5

4.5

5.4

D+


76

76

AT180508

Đặng Hùng Cường

AT18E

7.5

8.0

6.0

6.5

C+


77

77

DT050104

Lê Hùng Cường

DT05A

10

10

6.0

7.2

B


78

78

AT180507

Nguyễn Mạnh Cường

AT18E

7.0

7.0

0.0

2.1

F


79

79

AT180607

Phạm Bá Cường

AT18G

9.0

10

4.8

6.2

C


80

84

AT180209

Nguyễn Công Danh

AT18B

8.5

8.0

7.8

8.0

B+


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

81

85

CT060306

Trần Công Danh

CT06C

8.0

10

5.5

6.4

C+


82

98

AT180410

Cao Trung Du

AT18D

8.0

10

8.0

8.2

B+


83

114

AT180212

Lê Ngọc Dung

AT18B

5.5

8.0

3.0

4.0

D


84

115

AT180112

Nguyễn Thị Dung

AT18A

8.5

10

6.3

7.1

B


85

116

DT050207

Đặng Ngọc Dũng

DT05B

7.0

8.0

4.5

5.3

D+


86

117

CT060209

Nguyễn Đình Quang Dũng

CT06B

7.0

10

4.0

5.2

D+


87

118

CT060309

Nguyễn Huy Dũng

CT06C

TKD

TKD





88

119

AT180412

Nguyễn Mạnh Dũng

AT18D

7.0

7.5

1.5

3.2

F


89

120

CT060109

Nguyễn Ngọc Dũng

CT06A

7.5

9.0

7.0

7.3

B


90

121

AT130310

Nguyễn Tấn Dũng

AT13CT

7.0

7.0

3.0

4.2

D


91

122

CT060409

Phạm Hoàng Dũng

CT06D

6.5

7.0

2.5

3.7

F


92

123

AT180512

Trần Đăng Tuấn Dũng

AT18E

7.0

7.0

K




93

124

CT060408

Trần Lưu Dũng

CT06D

6.5

10

7.3

7.4

B


94

125

CT020408

Trần Minh Dũng

CT2DD

8.0

9.0

K




95

126

AT180312

Vũ Quang Dũng

AT18C

8.5

7.5

4.5

5.6

C


96

145

AT150511

Lại Quang Duy

AT15ET

9.0

7.0

0.0

2.5

F


97

146

CT060311

Nguyễn Đức Duy

CT06C

9.0

9.0

5.5

6.6

C+


98

147

DT050111

Nguyễn Đức Duy

DT05A

7.0

9.0

3.3

4.6

D


99

148

CT060410

Nguyễn Viết Duy

CT06D

7.5

7.0

K




100

149

AT180514

Tạ Hoàng Duy

AT18E

8.0

9.0

7.0

7.4

B


101

150

AT180115

Võ Đại Duy

AT18A

8.5

8.0

0.0

2.5

F


102

151

AT180613

Vũ Đức Duy

AT18G

9.0

9.0

2.5

4.5

D


103

152

CT060411

Vương Văn Duy

CT06D

7.0

8.0

7.0

7.1

B


104

153

AT180614

Bùi Nhật Duyệt

AT18G

10

10

6.5

7.6

B


105

127

AT180114

Cấn Thái Dương

AT18A

9.0

8.0

2.0

4.0

D


106

128

AT180414

Chu Hồ Bình Dương

AT18D

7.0

10

7.5

7.6

B


107

129

CT060210

Đào Quang Dương

CT06B

10

9.0

4.3

5.9

C


108

130

AT150313

Đào Văn Dương

AT15CT

8.5

7.0

0.5

2.8

F


109

131

CT040412

Đỗ Ngọc Tùng Dương

CT4D

N100

N100





110

132

CT060310

Đỗ Thái Dương

CT06C

10

10

7.8

8.5

A


111

133

DT050110

Hoàng Đại Dương

DT05A

N100

N100





112

134

AT180313

Lê Đại Dương

AT18C

6.5

9.5

2.5

4.0

D


113

135

AT180314

Lê Đình Dương

AT18C

5.5

10

5.0

5.6

C


114

136

AT180413

Mai Hoàng Dương

AT18D

6.5

9.0

2.0

3.6

F


115

137

AT180113

Nguyễn Đức Dương

AT18A

8.5

10

8.5

8.6

A


116

138

AT180513

Nguyễn Hoàng Dương

AT18E

7.5

8.0

8.5

8.2

B+


117

139

AT180612

Nguyễn Thái Dương

AT18G

9.0

9.0

7.0

7.6

B


118

140

CT060110

Nguyễn Tùng Dương

CT06A

9.0

9.0

5.8

6.8

C+


119

141

AT180213

Phạm Thái Dương

AT18B

7.5

8.0

K




120

142

DT050208

Tống Nguyên Thái Dương

DT05B

6.5

7.0

1.8

3.3

F


121

143

DT050109

Trần Trọng Ánh Dương

DT05A

7.0

8.0

1.0

2.9

F


122

144

AT180214

Văn Thị Thùy Dương

AT18B

4.5

7.0

2.0

3.0

F


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

123

80

AT180608

Lê Anh Đại

AT18G

8.5

9.0

3.0

4.7

D


124

81

AT180109

Nguyễn Linh Đan

AT18A

7.5

10

4.3

5.5

C


125

86

AT180210

Vũ Quang Đạo

AT18B

6.0

7.0

5.0

5.4

D+


126

87

AT180409

Bùi Trọng Đạt

AT18D

7.5

9.0

6.3

6.8

C+


127

88

CT060207

Bùi Văn Đạt

CT06B

9.0

9.0

4.0

5.5

C


128

89

AT140306

Đào Thành Đạt

AT14CU

8.0

8.0

5.5

6.3

C+


129

90

CT060405

Lê Xuân Đạt

CT06D

8.0

7.0

1.5

3.4

F


130

91

CT060407

Ngô Quốc Đạt

CT06D

7.5

7.0

5.5

6.1

C


131

92

CT060307

Nguyễn Quý Đạt

CT06C

10

10

8.0

8.6

A


132

93

AT180309

Nguyễn Tiến Đạt

AT18C

6.0

9.0

1.5

3.1

F


133

94

AT180509

Trần Tiến Đạt

AT18E

9.0

9.0

3.5

5.2

D+


134

95

DT050105

Vũ Quốc Đạt

DT05A

7.0

10

0.5

2.7

F


135

96

CT060107

Vũ Thành Đạt

CT06A

TKD

TKD





136

82

CT060305

Nguyễn Hải Đăng

CT06C

7.5

6.0

1.5

3.2

F


137

83

AT180110

Nguyễn Hoàng Hải Đăng

AT18A

6.0

8.0

0.0

2.0

F


138

97

AT180310

Nguyễn Quốc Đồng

AT18C

6.5

9.5

4.8

5.6

C


139

99

AT180211

Âu Quang Đức

AT18B

7.0

8.0

7.5

7.4

B


140

100

AT180510

Đàm Văn Đức

AT18E

8.5

9.0

7.0

7.5

B


141

101

DT050107

Đặng Trí Đức

DT05A

8.0

10

0.0

2.6

F


142

102

CT060208

Đỗ Ngọc Đức

CT06B

10

10

4.0

5.8

C


143

103

CT060308

Hà Trí Đức

CT06C

7.5

5.0

4.5

5.2

D+


144

104

AT180611

Lê Anh Đức

AT18G

9.0

10

7.0

7.7

B


145

105

AT180311

Nguyễn Lê Quang Đức

AT18C

6.5

9.0

3.0

4.3

D


146

106

CT060406

Nguyễn Minh Đức

CT06D

7.5

7.0

3.0

4.3

D


147

107

DT050206

Nguyễn Minh Đức

DT05B

8.5

7.0

3.5

4.9

D+


148

108

CT060108

Nguyễn Quang Đức

CT06A

6.5

8.0

5.0

5.6

C


149

109

AT180411

Phạm Minh Đức

AT18D

7.0

6.0

2.0

3.4

F


150

110

AT180511

Phạm Minh Đức

AT18E

9.0

9.0

K




151

111

AT180610

Tào Minh Đức

AT18G

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


152

112

AT180111

Trần Minh Đức

AT18A

9.0

8.0

1.5

3.7

F


153

113

DT010107

Trần Vũ Đức

DT1A

N100

N100





154

155

DT050209

Đào Thị Hương Giang

DT05B

7.5

7.0

0.0

2.2

F


155

154

AT180315

Đặng Trường Giang

AT18C

5.5

7.0

9.0

8.1

B+


156

157

AT180215

Hoàng Hà Giang

AT18B

6.0

8.0

2.5

3.7

F


157

156

AT180615

Hồ Thị Hương Giang

AT18G

10

10

2.5

4.8

D+


158

158

AT180515

Nguyễn Trường Giang

AT18E

7.5

8.0

K




159

159

CT060211

Nguyễn Trường Giang

CT06B

10

10

5.0

6.5

C+


160

160

AT180415

Phạm Đình Giang

AT18D

5.5

7.0

1.5

2.8

F


161

161

AT180616

Dư Đức Hà

AT18G

9.0

10

4.5

5.9

C


162

162

AT180117

Phan Thị Hà

AT18A

8.5

10

7.0

7.6

B


163

164

AT180118

Hoàng Nguyễn Anh Hào

AT18A

6.0

8.0

0.0

2.0

F


164

165

AT180216

Nguyễn Văn Hảo

AT18B

7.5

8.0

9.0

8.6

A


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

165

163

DT030116

Phạm Thị Hằng

DT3A

5.0

7.0

3.0

3.8

F


166

166

AT180217

Nghiêm Trung Hậu

AT18B

8.5

10

9.5

9.3

A+


167

167

CT060111

Vũ Công Hậu

CT06A

9.5

9.0

9.5

9.5

A+


168

168

DT050210

Đinh Thị Hiền

DT05B

6.5

7.0

0.5

2.3

F


169

169

AT180416

Nguyễn Văn Hiền

AT18D

6.5

9.5

5.5

6.1

C


170

170

AT180316

Lê Duy Hiển

AT18C

7.0

9.0

3.0

4.4

D


171

171

AT150619

Nguyễn Hoàng Hiệp

AT15GT

8.5

7.0

K




172

172

CT060112

Nguyễn Hoàng Hiệp

CT06A

4.0

8.0

0.5

1.9

F


173

173

CT060312

Nguyễn Thế Hiệp

CT06C

9.5

10

7.3

8.0

B+


174

174

AT160518

Nguyễn Văn Hiệp

AT16EK

6.5

7.0

0.0

2.0

F


175

175

CT060212

Phạm Tuấn Hiệp

CT06B

10

9.0

4.0

5.7

C


176

176

AT180617

Chu Minh Hiếu

AT18G

N100

N100





177

177

CT060214

Đỗ Xuân Hiếu

CT06B

6.0

8.0

K




178

178

DT050211

Lương Minh Hiếu

DT05B

10

7.0

0.5

3.1

F


179

179

AT180516

Nguyễn Chung Hiếu

AT18E

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


180

180

AT180119

Nguyễn Đức Hiếu

AT18A

7.0

9.0

2.5

4.0

D


181

181

CT060313

Nguyễn Mạnh Hiếu

CT06C

9.5

9.0

8.0

8.4

B+


182

182

CT060213

Nguyễn Minh Hiếu

CT06B

10

10

9.5

9.7

A+


183

183

CT060314

Nguyễn Trung Hiếu

CT06C

8.5

8.0

3.0

4.6

D


184

184

CT060412

Nguyễn Trung Hiếu

CT06D

6.5

8.0

5.5

5.9

C


185

185

AT180218

Nguyễn Văn Hiếu

AT18B

6.5

9.0

4.0

5.0

D+


186

186

CT060114

Nguyễn Văn Hiếu

CT06A

6.0

6.0

4.0

4.6

D


187

187

AT180417

Nguyễn Xuân Hiếu

AT18D

7.5

6.0

0.0

2.1

F


188

188

CT040220

Phạm Huy Hiếu

CT4B

8.0

8.0

K




189

189

AT180317

Trần Trung Hiếu

AT18C

6.5

8.5

8.5

8.1

B+


190

190

CT060113

Trịnh Minh Hiếu

CT06A

4.0

7.0

3.0

3.6

F


191

191

AT180618

Nguyễn Tiến Hòa

AT18G

9.5

9.0

3.0

4.9

D+


192

192

DT050112

Phạm Thị Hòa

DT05A

7.5

9.0

K




193

193

AT180120

Đinh Tiến Hoàng

AT18A

9.0

10

5.0

6.3

C+


194

194

CT060315

Đỗ Đức Hoàng

CT06C

8.5

9.0

4.0

5.4

D+


195

195

AT180220

Lại Văn Hoàng

AT18B

8.0

8.0

9.0

8.7

A


196

196

AT180619

Mai Huy Việt Hoàng

AT18G

8.5

9.0

1.0

3.3

F


197

198

AT180418

Nguyễn Huy Hoàng

AT18D

10

9.0

4.5

6.1

C


198

199

AT180517

Nguyễn Huy Hoàng

AT18E

7.5

8.0

K




199

200

CT060115

Nguyễn Huy Hoàng

CT06A

6.0

8.0

3.0

4.1

D


200

201

CT060117

Nguyễn Huy Hoàng

CT06A

5.0

7.0

3.0

3.8

F


201

197

AT140523

Nguyễn Hữu Hoàng

AT14EU

9.0

9.0

5.0

6.2

C


202

202

CT060215

Nguyễn Lưu Quốc Hoàng

CT06B

8.0

10

7.3

7.7

B


203

203

DT050113

Nguyễn Việt Hoàng

DT05A

7.0

10

7.5

7.6

B


204

204

AT180318

Nông Việt Hoàng

AT18C

5.5

9.0

4.0

4.8

D+


205

205

CT060413

Trần Nhân Hoàng

CT06D

8.5

8.0

4.5

5.7

C


206

206

AT180518

Trần Nhật Hoàng

AT18E

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

207

207

CT060415

Vũ Huy Hoàng

CT06D

6.5

7.0

0.0

2.0

F


208

208

AT150321

Trần Thị Ánh Hồng

AT15CT

8.0

9.0

7.0

7.4

B


209

209

AT180319

Trần Thị Thu Huệ

AT18C

6.5

10

7.0

7.2

B


210

210

AT180420

Chu Việt Hùng

AT18D

4.5

4.0

2.0

2.7

F


211

211

AT130323

Đào Minh Hùng

AT13CU

5.0

7.0

4.0

4.5

D


212

212

AT180121

Đào Vĩnh Hùng

AT18A

8.0

10

5.0

6.1

C


213

213

AT180320

Hoàng Trọng Hùng

AT18C

5.5

6.5

2.0

3.1

F


214

214

AT180519

Nguyễn Duy Hùng

AT18E

8.5

9.0

8.5

8.5

A


215

215

AT180419

Nguyễn Mạnh Hùng

AT18D

7.5

10

6.8

7.2

B


216

216

AT180221

Nguyễn Minh Hùng

AT18B

5.0

7.0

2.0

3.1

F


217

217

AT180620

Nguyễn Văn Hùng

AT18G

10

10

4.0

5.8

C


218

218

DT050114

Phạm Thế Hùng

DT05A

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


219

219

CT020419

Thái Bá Hùng

CT2DD

6.5

7.0

2.0

3.4

F


220

231

AT180123

Cao Quang Huy

AT18A

9.5

10

7.5

8.1

B+


221

232

CT060118

Đặng Lê Huy

CT06A

TKD

TKD





222

233

CT060416

Đặng Trung Huy

CT06D

6.0

7.0

6.0

6.1

C


223

234

AT180323

Đinh Quang Huy

AT18C

8.5

6.0

1.5

3.4

F


224

235

DT050115

Lê Bá Huy

DT05A

8.0

10

6.0

6.8

C+


225

236

CT060317

Lê Quang Huy

CT06C

8.5

9.0

2.8

4.6

D


226

237

DT050213

Lê Quốc Huy

DT05B

6.5

9.0

6.8

6.9

C+


227

238

CT040423

Lương Quang Huy

CT4D

TKD

TKD





228

239

CT060217

Nguyễn Đức Huy

CT06B

7.5

8.0

0.0

2.3

F


229

240

CT060417

Nguyễn Gia Huy

CT06D

5.5

7.0

3.0

3.9

F


230

241

AT180222

Nguyễn Hữu Huy

AT18B

7.5

8.0

1.0

3.0

F


231

242

AT170527

Nguyễn Ngọc Huy

AT17E

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


232

243

AT180322

Nguyễn Ngọc Huy

AT18C

6.5

10

9.0

8.6

A


233

244

AT180422

Nguyễn Quang Huy

AT18D

7.5

8.5

3.0

4.4

D


234

245

AT180423

Nguyễn Quang Huy

AT18D

N25

N25





235

246

AT180223

Nguyễn Văn Huy

AT18B

N25

N25





236

247

DT030219

Nguyễn Văn Huy

DT3B

7.0

7.0

DC



Đình chỉ

237

248

AT180522

Tạ Minh Huy

AT18E

8.0

8.0

1.3

3.3

F


238

249

AT180622

Trần Đức Huy

AT18G

8.0

10

5.5

6.4

C+


239

250

AT180122

Trần Quang Huy

AT18A

8.0

10

6.5

7.1

B


240

251

CT040124

Trần Quang Huy

CT4A

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


241

252

AT180523

Trần Văn Huy

AT18E

9.5

9.0

7.5

8.1

B+


242

253

DT050116

Lê Thị Thanh Huyền

DT05A

9.0

10

2.0

4.2

D


243

254

AT160526

Nguyễn Thị Huyền

AT16ET

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


244

255

AT180126

Nguyễn Thị Huyền

AT18A

8.0

10

1.0

3.3

F


245

256

AT180623

Trần Thanh Huyền

AT18G

9.5

10

7.5

8.1

B+


246

257

DT050214

Trịnh Thị Thu Huyền

DT05B

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


247

258

AT180624

Lê Công Huỳnh

AT18G

9.0

9.0

4.5

5.9

C


248

220

CT040125

Chu Duy Hưng

CT4A

6.5

6.0

0.0

1.9

F


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

249

221

CT060216

Đỗ Quang Hưng

CT06B

9.0

10

9.0

9.1

A+


250

222

CT060414

Lệnh Quang Hưng

CT06D

6.0

7.0

2.0

3.3

F


251

223

AT140813

Ngô Quốc Hưng

AT14IT

7.0

7.0

K




252

224

AT180321

Nguyễn Bảo Phúc Hưng

AT18C

6.5

9.0

1.0

2.9

F


253

225

AT180421

Nguyễn Văn Hưng

AT18D

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


254

226

CT060116

Nguyễn Văn Hưng

CT06A

TKD

TKD





255

227

DT050212

Phạm Văn Hưng

DT05B

8.0

7.0

5.0

5.8

C


256

228

AT180621

Trần Viết Hưng

AT18G

9.0

10

7.0

7.7

B


257

229

AT180520

Tô Thị Quỳnh Hương

AT18E

8.0

9.0

4.5

5.6

C


258

230

AT180521

Trần Quang Hưởng

AT18E

8.0

8.0

2.5

4.2

D


259

259

AT140922

Nguyễn Đặng Khải

AT14K

8.5

6.0

4.5

5.5

C


260

260

AT180524

Nguyễn Tiến Khải

AT18E

7.0

7.0

10

9.1

A+


261

261

CT060218

Nguyễn Tuấn Khải

CT06B

10

10

5.5

6.9

C+


262

262

AT160426

Phan Tuấn Khải

AT16DK

6.0

7.0

0.5

2.2

F


263

263

AT180424

Lê Minh Khang

AT18D

8.0

9.5

5.5

6.4

C+


264

264

AT160329

Nguyễn Thịnh Khang

AT16CK

5.5

7.0

1.0

2.5

F


265

265

AT180224

Nguyễn Văn Khang

AT18B

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


266

266

AT180324

Phạm Trọng Khang

AT18C

9.0

7.5

1.0

3.3

F


267

267

AT180124

Phạm Văn Khanh

AT18A

8.0

9.0

1.0

3.2

F


268

268

CT060119

Bùi Đức Khánh

CT06A

5.5

7.0

4.8

5.1

D+


269

269

CT060418

Bùi Minh Khánh

CT06D

8.5

7.0

4.0

5.2

D+


270

270

CT060318

Đặng Kim Khánh

CT06C

8.0

9.0

5.3

6.2

C


271

271

AT180425

Đặng Lê Quốc Khánh

AT18D

8.5

7.0

1.0

3.1

F


272

272

AT180125

Đặng Ngọc Khánh

AT18A

10

10

4.5

6.2

C


273

273

AT180226

Hồ Việt Khánh

AT18B

5.5

8.0

2.5

3.6

F


274

274

AT180127

Lê Bá Khánh

AT18A

9.0

10

8.0

8.4

B+


275

275

AT180325

Nguyễn Duy Khánh

AT18C

6.0

9.0

6.5

6.6

C+


276

276

AT180525

Nguyễn Duy Khánh

AT18E

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


277

277

DT050215

Nguyễn Hữu Khánh

DT05B

7.0

7.0

0.0

2.1

F


278

278

AT160139

Nguyễn Quang Khánh

AT16AK

6.0

7.0

0.8

2.5

F


279

279

CT060219

Phạm Xuân Khánh

CT06B

6.0

7.0

0.0

1.9

F


280

280

AT180225

Phan Nam Khánh

AT18B

6.5

8.0

4.5

5.2

D+


281

281

AT180625

Trần Minh Khánh

AT18G

8.5

9.0

4.5

5.7

C


282

282

AT180227

Nguyễn Đình Khiêm

AT18B

8.5

8.0

4.5

5.7

C


283

283

AT180326

Trịnh Hữu Khiêm

AT18C

5.5

9.5

3.5

4.5

D


284

284

DT050117

Bùi Tân Khoa

DT05A

7.0

10

3.0

4.5

D


285

285

DT050216

Lê Đăng Khoa

DT05B

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


286

286

CT060120

Nguyễn Văn Khoa

CT06A

6.0

7.0

4.0

4.7

D


287

287

AT180327

Lê Minh Khôi

AT18C

5.0

10

10

9.0

A+


288

288

CT060220

Cao Xuân Khuê

CT06B

8.5

8.0

6.0

6.7

C+


289

289

AT160140

Bùi Trung Kiên

AT16AK

8.0

8.0

K




290

290

AT180228

Bùi Trung Kiên

AT18B

6.0

8.0

3.0

4.1

D


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

291

291

AT180526

Lê Hiếu Kiên

AT18E

8.5

8.0

6.0

6.7

C+


292

292

DT050118

Lê Trung Kiên

DT05A

8.0

9.0

K




293

293

CT040428

Lường Đức Kiên

CT4D

7.5

8.0

0.5

2.6

F


294

294

CT060319

Lưu Đình Kiên

CT06C

9.5

10

7.0

7.8

B+


295

295

CT010120

Nguyễn Đình Kiên

CT1AD

N100

N100





296

296

AT180128

Nguyễn Trung Kiên

AT18A

8.0

8.0

5.0

5.9

C


297

297

AT180626

Phù Trung Kiên

AT18G

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


298

298

AT180426

Trần Minh Kiên

AT18D

6.0

8.5

0.5

2.4

F


299

299

CT060419

Trần Trung Kiên

CT06D

5.5

7.0

0.0

1.8

F


300

300

AT180527

Đỗ Hoàng Kỳ

AT18E

8.0

8.0

3.0

4.5

D


301

301

AT180427

Lê Minh Kỳ

AT18D

N25

N25





302

302

CT060320

Nguyễn Thế Kỷ

CT06C

10

10

6.5

7.6

B


303

303

DT030124

Nguyễn Minh Lai

DT3A

N25

N25





304

309

AT160723

Vi Xuân Lãm

AT16HK

7.0

7.0

1.0

2.8

F


305

310

AT180229

Hà Thị Mai Lan

AT18B

N25

N25





306

311

DT030125

Phạm Văn Lăng

DT3A

6.5

7.0

0.0

2.0

F


307

304

CT060420

Đỗ Đình Lâm

CT06D

8.5

7.0

7.5

7.7

B


308

305

DT050119

Nguyễn Thanh Lâm

DT05A

9.0

10

4.5

5.9

C


309

306

AT180129

Nguyễn Tùng Lâm

AT18A

8.0

10

6.0

6.8

C+


310

307

AT180627

Tôn Quang Lâm

AT18G

TKD

TKD





311

308

AT140823

Vũ Bá Lâm

AT14IU

7.0

7.0

3.0

4.2

D


312

312

AT180330

Phạm Thanh Liêm

AT18C

5.5

8.5

0.0

1.9

F


313

313

AT180428

Đỗ Ngọc Linh

AT18D

6.5

8.5

2.0

3.5

F


314

314

AT180328

Hà Phan Diệu Linh

AT18C

N25

N25





315

315

CT060221

Lưu Hoàng Linh

CT06B

7.0

8.0

2.5

3.9

F


316

316

DT050218

Ngô Thị Thùy Linh

DT05B

7.0

9.0

2.5

4.0

D


317

317

AT180230

Nguyễn Khánh Linh

AT18B

5.0

8.0

3.0

3.9

F


318

318

DT010121

Nguyễn Thị Thuỳ Linh

DT1A

4.0

5.0

6.0

5.5

C


319

319

AT180628

Nguyễn Thị Thùy Linh

AT18G

8.0

9.0

3.0

4.6

D


320

320

DT050217

Nguyễn Thị Thùy Linh

DT05B

7.5

8.0

6.5

6.8

C+


321

321

AT180130

Nguyễn Thùy Linh

AT18A

8.0

8.0

4.5

5.6

C


322

322

AT180528

Nguyễn Văn Linh

AT18E

8.0

9.0

1.0

3.2

F


323

323

DT050120

Trần Việt Linh

DT05A

7.0

8.0

1.5

3.2

F


324

324

CT060321

Đặng Quốc Long

CT06C

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


325

325

AT180430

Hoàng Đức Long

AT18D

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


326

326

AT180429

Khuất Hoàng Long

AT18D

5.0

8.5

2.8

3.8

F


327

327

CT060222

Nguyễn Bảo Long

CT06B

10

9.0

2.0

4.3

D


328

328

AT150236

Nguyễn Đăng Long

AT15BT

6.5

6.0

0.0

1.9

F


329

329

AT180231

Nguyễn Hải Long

AT18B

4.5

7.0

4.0

4.4

D


330

330

AT150136

Nguyễn Hải Long

AT15AT

8.0

8.0

1.0

3.1

F


331

331

AT180529

Nguyễn Hoàng Long

AT18E

9.0

9.0

V




332

332

AT180629

Nguyễn Thành Long

AT18G

9.0

10

3.5

5.2

D+


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

333

333

CT060423

Nguyễn Xuân Long

CT06D

7.0

7.0

1.0

2.8

F


334

334

CT060121

Phạm Nguyễn Quyết Long

CT06A

6.0

7.0

2.5

3.6

F


335

335

AT160724

Phạm Thanh Long

AT16HK

6.5

7.0

1.0

2.7

F


336

336

AT180331

Trần Mạnh Long

AT18C

7.0

9.0

7.0

7.2

B


337

337

AT180131

Trần Văn Long

AT18A

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


338

338

AT180329

Vũ Hoàng Long

AT18C

6.0

8.5

7.5

7.3

B


339

339

CT060421

Vũ Thành Long

CT06D

6.5

7.0

2.5

3.7

F


340

340

DT050219

Vũ Văn Long

DT05B

8.5

8.0

1.0

3.2

F


341

341

AT180431

Trần Quang Luân

AT18D

5.0

9.5

7.3

7.0

B


342

342

AT160145

Đỗ Danh Lực

AT16AP

7.5

8.0

0.0

2.3

F


343

343

CT060122

Nguyễn Chí Lực

CT06A

6.0

7.0

6.5

6.4

C+


344

344

AT180530

Nguyễn Tiến Lực

AT18E

8.0

9.0

5.0

6.0

C


345

345

CT060123

Hoàng Đức Lương

CT06A

7.0

8.0

7.0

7.1

B


346

346

AT180531

Nguyễn Đức Lương

AT18E

9.0

9.0

0.5

3.1

F


347

347

AT180630

Phạm Đức Lương

AT18G

10

10

8.5

9.0

A+


348

348

AT180232

Bùi Ngọc Mai

AT18B

6.0

8.0

2.8

3.9

F


349

349

AT180631

Lê Sao Mai

AT18G

8.0

10

0.5

2.9

F


350

350

AT180132

Nguyễn Phương Mai

AT18A

8.0

9.0

3.0

4.6

D


351

351

AT160146

Bùi Đức Mạnh

AT16AK

N100

N100





352

352

AT180332

Dương Đức Mạnh

AT18C

8.0

6.0

1.0

2.9

F


353

353

CT060322

Dương Văn Mạnh

CT06C

10

10

7.5

8.3

B+


354

354

CT060422

Hoàng Đức Mạnh

CT06D

8.0

7.0

4.0

5.1

D+


355

355

AT160532

Lê Văn Mạnh

AT16EP

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


356

356

AT180432

Nguyễn Ngọc Mạnh

AT18D

10

9.5

7.5

8.2

B+


357

357

AT180233

Nguyễn Tuấn Mạnh

AT18B

6.5

8.0

7.0

7.0

B


358

358

AT180133

Nguyễn Văn Mạnh

AT18A

8.0

9.0

5.5

6.3

C+


359

359

AT180532

Nguyễn Văn Mạnh

AT18E

8.0

9.0

2.5

4.2

D


360

360

DT030126

Phạm Văn Mạnh

DT3A

N100

N100





361

361

CT040131

Phạm Xuân Mạnh

CT4A

5.5

7.5

7.8

7.3

B


362

362

DT050220

Trần Văn Mạnh

DT05B

8.5

8.0

3.5

5.0

D+


363

363

CT060124

Cao Nhật Minh

CT06A

TKD

TKD





364

366

AT180632

Đoàn Ngọc Hoàng Minh

AT18G

7.5

9.0

5.5

6.2

C


365

364

AT180435

Đỗ Thị Hoàng Minh

AT18D

5.5

5.0

K




366

365

AT180533

Đỗ Tiến Minh

AT18E

8.0

8.0

2.5

4.2

D


367

367

AT180634

Hoàng Bình Minh

AT18G

8.5

9.0

6.5

7.1

B


368

368

CT060225

Lê Đức Minh

CT06B

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


369

369

AT180135

Lê Hoàng Minh

AT18A

8.0

10

5.5

6.4

C+


370

370

DT050122

Lê Trọng Minh

DT05A

6.5

7.0

5.5

5.8

C


371

371

CT060323

Lê Văn Minh

CT06C

8.5

9.0

3.0

4.7

D


372

372

AT180235

Lưu Thành Minh

AT18B

5.0

8.0

5.0

5.3

D+


373

373

DT050221

Nguyễn Bá Nhật Minh

DT05B

6.0

7.0

K




374

374

CT060424

Nguyễn Doãn Minh

CT06D

6.5

7.0

0.3

2.2

F


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

375

375

DT050121

Nguyễn Hồng Minh

DT05A

N100

N100





376

376

CT060426

Nguyễn Năng Minh

CT06D

10

7.0

1.0

3.4

F


377

377

AT180535

Nguyễn Ngọc Minh

AT18E

8.0

8.0

1.0

3.1

F


378

378

AT180434

Nguyễn Ngọc Long Minh

AT18D

5.0

9.0

6.8

6.6

C+


379

379

CT060425

Nguyễn Quang Minh

CT06D

6.5

8.0

8.5

8.0

B+


380

380

AT180433

Nguyễn Tấn Minh

AT18D

9.0

8.5

2.0

4.1

D


381

381

AT180134

Nguyễn Tuấn Minh

AT18A

8.0

9.0

3.0

4.6

D


382

382

AT180333

Nguyễn Tuấn Minh

AT18C

6.0

10

8.5

8.1

B+


383

383

AT180633

Nguyễn Tuấn Minh

AT18G

9.0

10

7.5

8.0

B+


384

384

AT160533

Nguyễn Văn Minh

AT16ET

5.0

7.0

K




385

385

AT180234

Nông Nguyễn Tuấn Minh

AT18B

5.5

6.0

5.0

5.2

D+


386

386

CT060223

Phạm Hồng Minh

CT06B

9.0

8.0

7.5

7.9

B+


387

387

CT060127

Trần Quang Minh

CT06A

7.0

9.0

7.5

7.5

B


388

388

CT060324

Trần Tuấn Minh

CT06C

7.0

5.0

0.0

1.9

F


389

389

AT180534

Vũ Quang Minh

AT18E

7.0

8.0

5.0

5.7

C


390

390

CT060325

Nguyễn Thị Trà My

CT06C

10

8.0

5.0

6.3

C+


391

391

AT160535

Võ Trà My

AT16ET

5.5

6.0

2.0

3.1

F


392

392

AT140729

Bùi Duy Nam

AT14HU

10

6.0

0.5

3.0

F


393

395

DT030231

Dương Văn Nam

DT3B

6.5

7.0

4.0

4.8

D+


394

393

DT050123

Đặng Hải Nam

DT05A

7.0

9.0

K




395

394

DT050222

Đặng Thành Nam

DT05B

8.0

7.0

4.0

5.1

D+


396

396

CT060326

Lê Hoài Phương Nam

CT06C

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


397

397

AT180236

Mạc Hồng Nam

AT18B

6.5

8.0

8.8

8.2

B+


398

398

CT040232

Ngô Phương Nam

CT4B

5.5

6.0

3.5

4.1

D


399

399

CT060226

Nguyễn Đăng Nam

CT06B

8.5

9.0

7.0

7.5

B


400

400

CT060126

Nguyễn Giang Nam

CT06A

6.5

7.0

3.0

4.1

D


401

401

AT160240

Nguyễn Hải Nam

AT16BK

N25

N25





402

402

CT040133

Nguyễn Hoài Nam

CT4A

7.0

6.0

1.8

3.3

F


403

403

CT040334

Nguyễn Kim Nam

CT4C

N100

N100





404

404

CT060224

Nguyễn Phương Nam

CT06B

10

10

6.0

7.2

B


405

405

CT030238

Nguyễn Trung Nam

CT3BD

7.0

6.0

4.0

4.8

D+


406

406

CT060125

Nguyễn Văn Nam

CT06A

9.5

8.0

8.5

8.7

A


407

407

CT060427

Nguyễn Xuân Nam

CT06D

7.0

7.0

3.0

4.2

D


408

408

AT160337

Quách Thành Nam

AT16CK

7.5

7.0

K




409

409

AT180136

Tô Hoài Nam

AT18A

5.0

8.0

4.5

4.9

D+


410

410

AT160729

Trịnh Giang Nam

AT16HT

7.0

8.0

2.0

3.6

F


411

411

AT180635

Vũ Hoàng Nam

AT18G

7.0

8.0

5.5

6.0

C


412

412

CT060328

Đào Thúy Nga

CT06C

10

10

7.3

8.1

B+


413

413

CT060428

Mai Thanh Nga

CT06D

7.0

9.0

8.0

7.9

B+


414

416

AT180237

Phạm Hồng Ngát

AT18B

6.5

8.0

8.8

8.2

B+


415

414

CT060229

Nguyễn Thị Hồng Ngân

CT06B

10

10

8.5

9.0

A+


416

415

AT180137

Trịnh Thúy Ngân

AT18A

8.0

10

1.5

3.6

F


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

417

417

CT060128

Đỗ Mạnh Nghĩa

CT06A

9.0

9.0

6.3

7.1

B


418

418

AT180335

Nguyễn Lương Nghĩa

AT18C

4.0

5.0

1.5

2.3

F


419

419

CT060227

Nguyễn Trọng Nghĩa

CT06B

9.0

9.0

4.5

5.9

C


420

420

AT180334

Trần Quốc Nghĩa

AT18C

8.0

9.0

K




421

421

CT060129

Lê Công Bảo Ngọc

CT06A

10

9.0

7.8

8.4

B+


422

422

AT180436

Nguyễn Bảo Ngọc

AT18D

8.0

9.5

7.0

7.4

B


423

423

CT060228

Nguyễn Hồng Ngọc

CT06B

6.0

8.0

8.5

7.9

B+


424

424

AT180336

Trần Bảo Ngọc

AT18C

7.0

8.5

6.0

6.4

C+


425

425

CT020233

Hoàng Cao Nguyên

CT2BD

7.0

9.0

K




426

426

AT160539

Lê Bằng Nguyên

AT16EK

4.0

5.0

2.5

3.0

F


427

427

AT180337

Nguyễn Ngọc Vũ Nguyên

AT18C

5.5

9.0

4.5

5.1

D+


428

428

AT160733

Lê Duy Nhất

AT16HK

6.5

7.0

K




429

429

AT180437

Đoàn Long Nhật

AT18D

7.5

10

8.3

8.3

B+


430

430

CT060429

Trần Chí Nhật

CT06D

6.5

7.0

5.0

5.5

C


431

431

CT060230

Trịnh Minh Nhật

CT06B

9.0

7.0

4.0

5.3

D+


432

432

AT180536

Nghiêm Thị Hồng Nhung

AT18E

10

10

9.5

9.7

A+


433

433

DT050223

Lê Thị Ninh

DT05B

8.0

9.0

5.5

6.3

C+


434

434

AT180537

Nguyễn Tấn Phát

AT18E

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


435

435

AT180338

Lường Minh Phong

AT18C

N25

N25





436

436

AT180636

Mã Quốc Phong

AT18 -CN1-01

10

9.0

2.0

4.3

D


437

437

DT050224

Mai Hữu Phong

DT05B

5.0

7.0

0.0

1.7

F


438

438

AT180138

Nguyễn Đức Phong

AT18A

7.0

8.0

3.3

4.5

D


439

439

DT050124

Thân Quang Phong

DT05A

5.0

7.0

5.0

5.2

D+


440

440

AT180238

Trịnh Xuân Phong

AT18B

8.0

6.0

4.5

5.4

D+


441

441

AT180139

Đỗ Quang Phú

AT18A

9.0

10

5.8

6.9

C+


442

442

AT180239

Lê Xuân Phú

AT18B

9.0

8.0

9.3

9.1

A+


443

443

AT180637

Nguyễn Gia Phú

AT18G

10

10

8.5

9.0

A+


444

444

DT050225

Đặng Văn Phúc

DT05B

7.0

7.0

4.5

5.3

D+


445

445

CT020234

Hoàng Minh Phúc

CT2BD

TKD

TKD





446

446

CT060329

Lê Minh Phúc

CT06C

8.5

8.0

0.5

2.9

F


447

447

AT180438

Ngô Kim Hoàng Phúc

AT18D

6.0

8.5

0.5

2.4

F


448

448

DT050125

Nguyễn Hoàng Phúc

DT05A

8.0

10

2.3

4.2

D


449

449

CT060130

Nguyễn Huy Phúc

CT06A

5.5

7.0

3.0

3.9

F


450

450

CT060231

Phạm Hồng Phúc

CT06B

10

9.0

2.5

4.7

D


451

451

AT180339

Trần Vinh Phúc

AT18C

6.5

6.5

7.0

6.9

C+


452

452

CT060330

Nguyễn Hồng Phước

CT06C

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


453

453

AT180140

Bạch Hải Phương

AT18A

9.0

9.0

6.5

7.3

B


454

454

AT130841

Bùi Thị Minh Phương

AT13IT

8.0

9.0

K




455

455

CT060331

Đặng Minh Phương

CT06C

9.0

9.0

0.0

2.7

F


456

456

CT060232

Đoàn Minh Phương

CT06B

9.5

9.0

6.0

7.0

B


457

457

AT180439

Hoàng Hà Phương

AT18D

7.0

8.0

2.0

3.6

F


458

458

AT180638

Lê Đăng Phương

AT18G

7.0

8.0

5.0

5.7

C


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

459

459

CT060131

Tống Minh Phương

CT06A

9.0

9.0

5.5

6.6

C+


460

460

AT180538

Trần Xuân Phương

AT18E

8.0

9.0

0.0

2.5

F


461

461

DT050226

Trương Tiểu Phương

DT05B

8.0

7.0

4.5

5.5

C


462

462

DT050126

Phạm Thị Phượng

DT05A

7.0

8.0

5.0

5.7

C


463

471

DT050227

Đỗ Bá Quang

DT05B

8.5

10

4.0

5.5

C


464

472

CT060431

Nguyễn Hữu Nhật Quang

CT06D

7.5

7.0

4.0

5.0

D+


465

473

AT180240

Nguyễn Minh Quang

AT18B

5.5

7.0

0.0

1.8

F


466

474

CT060234

Nguyễn Văn Quang

CT06B

10

10

2.3

4.6

D


467

475

AT180141

Phạm Văn Quang

AT18A

9.0

10

8.0

8.4

B+


468

476

AT150447

Vũ Hà Quang

AT15DT

6.5

7.0

K




469

477

AT160542

Nguyễn Đình Quảng

AT16EP

8.0

8.0

2.5

4.2

D


470

463

DT050127

Bùi Hữu Quân

DT05A

6.0

8.0

0.0

2.0

F


471

464

AT140633

Lê Minh Quân

AT14GT

8.0

9.0

1.0

3.2

F


472

465

CT060233

Lê Nguyễn Minh Quân

CT06B

8.0

8.0

K




473

466

CT060332

Lò Văn Quân

CT06C

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


474

467

AT180539

Nguyễn Anh Quân

AT18E

8.5

9.0

K




475

468

CT060430

Nguyễn Đình Quân

CT06D

6.0

7.0

K




476

469

AT180639

Nguyễn Hoàng Quân

AT18G

8.0

8.0

5.5

6.3

C+


477

470

CT060132

Phan Hồng Quân

CT06A

7.5

7.0

6.5

6.8

C+


478

478

CT060133

Nguyễn Xuân Quí

CT06A

5.0

7.0

4.0

4.5

D


479

479

CT060333

Bùi Xuân Quý

CT06C

N100

N100





480

480

AT180540

Đinh Thanh Quý

AT18E

8.0

9.0

K




481

481

DT050229

Kiều Văn Quý

DT05B

7.0

7.0

0.0

2.1

F


482

482

CT060432

Lê Viết Quý

CT06D

5.0

7.0

5.3

5.4

D+


483

483

AT180640

Nguyễn Công Quý

AT18G

9.0

8.0

1.5

3.7

F


484

484

CT060235

Nguyễn Minh Quý

CT06B

9.5

9.0

3.0

4.9

D+


485

485

DT050228

Nguyễn Minh Quý

DT05B

7.5

7.0

2.0

3.6

F


486

486

AT180241

Nguyễn Quang Quý

AT18B

5.0

7.0

2.0

3.1

F


487

487

DT050129

Nguyễn Thị Quý

DT05A

8.0

8.0

DC



Đình chỉ

488

488

AT180440

Nguyễn Thiện Quý

AT18D

9.5

8.5

5.0

6.3

C+


489

489

DT050128

Trần Trọng Quý

DT05A

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


490

490

AT180340

Trịnh Bá Quý

AT18C

10

9.5

6.3

7.4

B


491

491

AT180341

Hoàng Tuyển Quyền

AT18C

6.0

7.0

6.0

6.1

C


492

492

CT060236

Nguyễn Mạnh Quyền

CT06B

8.0

10

K




493

493

CT060334

Nguyễn Duy Quyết

CT06C

10

10

7.0

7.9

B+


494

494

CT060433

Nguyễn Văn Quyết

CT06D

7.0

8.0

8.5

8.1

B+


495

495

AT140142

Đỗ Trọng Quỳnh

AT14AT

6.0

6.0

K




496

496

CT060237

Lý Thị Diễm Quỳnh

CT06B

7.0

10

2.8

4.3

D


497

497

CT060335

Nguyễn Như Quỳnh

CT06C

10

9.0

7.5

8.2

B+


498

498

AT160545

Trần Văn Sáng

AT16ET

4.0

7.0

0.5

1.8

F


499

499

AT180441

Nguyễn Văn Sao

AT18D

7.0

10

6.5

6.9

C+


500

500

AT180641

Chu Tuấn Sơn

AT18G

8.5

9.0

4.5

5.7

C


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

501

501

CT060135

Đinh Bảo Sơn

CT06A

6.5

8.0

5.0

5.6

C


502

503

CT060134

Đoàn Nam Sơn

CT06A

7.5

9.0

5.5

6.2

C


503

502

AT160154

Đỗ Trung Sơn

AT16AT

8.0

5.0

1.5

3.2

F


504

504

AT180541

Hoàng Ngọc Sơn

AT18E

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


505

505

AT160441

Hoàng Thái Sơn

AT16DK

6.0

8.0

K




506

506

AT180142

Lê Xuân Sơn

AT18A

10

10

8.3

8.8

A


507

507

CT060336

Nguyễn Hoàng Sơn

CT06C

9.5

9.0

7.5

8.1

B+


508

508

AT180242

Nguyễn Mạnh Sơn

AT18B

5.5

8.0

5.0

5.4

D+


509

509

CT040343

Nguyễn Phúc Sơn

CT4C

N100

N100





510

510

CT060136

Nguyễn Trung Sơn

CT06A

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


511

511

CT060238

Trần Đức Sơn

CT06B

8.0

8.0

5.5

6.3

C+


512

512

AT180342

Vũ Hoàng Sơn

AT18C

6.5

9.0

9.0

8.5

A


513

513

CT060434

Vũ Trường Sơn

CT06D

6.0

7.0

7.0

6.8

C+


514

514

AT180143

Nguyễn Minh Tài

AT18A

6.0

8.0

2.8

3.9

F


515

515

CT030148

Mạc Nhật Tân

CT3AD

4.0

6.0

1.0

2.1

F


516

516

DT030137

Ôn Cát Tân

DT3A

N25

N25





517

517

AT180243

Nguyễn Trọng Tấn

AT18B

7.5

7.0

7.5

7.5

B


518

518

AT180442

Phạm Quang Thái

AT18D

7.0

7.5

4.5

5.3

D+


519

519

AT180343

Phạm Vũ Thái

AT18C

4.5

9.5

2.5

3.6

F


520

528

AT180543

Bùi Chí Thanh

AT18E

8.0

8.0

5.0

5.9

C


521

529

CT060436

Nguyễn Xuân Thanh

CT06D

5.5

7.0

6.0

6.0

C


522

530

CT060338

Vũ Quang Thanh

CT06C

7.0

9.0

6.3

6.7

C+


523

531

DT050130

Vương Quốc Thanh

DT05A

7.0

10

2.5

4.1

D


524

532

CT060239

Bùi Trung Thành

CT06B

6.0

8.0

3.0

4.1

D


525

533

CT060138

Hà Tiến Thành

CT06A

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


526

534

AT180643

Nguyễn Công Thành

AT18G

9.5

10

7.8

8.4

B+


527

535

CT060437

Nguyễn Hồng Thành

CT06D

6.0

7.0

K




528

536

AT130350

Nguyễn Tiến Thành

AT13CU

6.0

6.0

DC



Đình chỉ

529

537

AT180144

Nguyễn Văn Thành

AT18A

7.0

8.0

3.0

4.3

D


530

538

AT180244

Nguyễn Xuân Thành

AT18B

7.0

8.0

3.0

4.3

D


531

539

AT150349

Vũ Duy Thành

AT15CT

7.0

8.0

3.0

4.3

D


532

540

CT060240

Nguyễn Thị Thảo

CT06B

8.5

10

5.5

6.5

C+


533

541

CT060438

Phạm Thị Thảo

CT06D

4.5

7.0

2.3

3.2

F


534

520

AT180443

Bùi Huy Thăng

AT18D

10

9.5

8.0

8.6

A


535

521

CT060435

Vũ Tiến Thăng

CT06D

5.0

7.0

2.0

3.1

F


536

522

AT180642

Lê Đức Thắng

AT18G

8.5

9.0

2.5

4.3

D


537

523

CT030249

Lê Văn Thắng

CT3BD

N100

N100





538

524

CT060137

Nguyễn Đức Thắng

CT06A

7.0

9.0

8.5

8.2

B+


539

525

AT180542

Phạm Quang Thắng

AT18E

7.0

7.0

2.0

3.5

F


540

526

CT060337

Trương Phan Thắng

CT06C

8.0

9.0

1.0

3.2

F


541

527

CT060247

Trương Quang Thắng

CT06B

10

9.0

0.0

2.9

F


542

542

AT180145

Phạm Bùi Anh Thế

AT18A

8.0

9.0

2.5

4.2

D


STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

543

543

CT060139

Trần Văn Thi

CT06A

6.0

9.0

7.5

7.3

B


544

544

AT180245

Lê Khánh Thiện

AT18B

4.0

7.0

1.0

2.2

F


545

545

AT150155

Phạm Trọng Thiện

AT15AT

5.0

6.0

3.0

3.7

F


546

546

DT030138

Trần Quang Thiện

DT3A

4.5

7.0

0.0

1.6

F


547

547

CT050247

Nguyễn Đức Thịnh

CT5B

6.5

6.0

K




548

548

CT060140

Nguyễn Văn Phú Thịnh

CT06A

6.0

9.0

4.0

4.9

D+


549

549

AT180344

Nguyễn Huy Thọ

AT18C

6.5

10

7.5

7.5

B


550

550

CT060339

Nguyễn Văn Thông

CT06C

10

10

4.0

5.8

C


551

551

CT060340

Sùng A Thu

CT06C

6.0

9.0

0.0

2.1

F


552

552

AT150158

Phạm Đặng Thuần

AT15AU

TKD

TKD





553

555

AT180444

Nguyễn Thị Thu Thủy

AT18D

7.5

8.5

7.5

7.6

B


554

556

CT060439

Trần Văn Thủy

CT06D

9.0

7.0

3.0

4.6

D


555

557

AT180445

Nguyễn Đức Thụy

AT18D

6.0

6.0

5.8

5.9

C


556

558

AT180544

Chu Minh Thuyết

AT18E

8.0

9.0

0.0

2.5

F


557

553

AT180345

Lê Xuân Thực

AT18C

6.0

7.5

4.5

5.1

D+


558

554

CT040249

Phùng Hoài Thương

CT4B

4.0

7.0

2.0

2.9

F


559

559

DT050131

Phạm Duy Tiên

DT05A

6.5

6.0

1.5

3.0

F


560

560

DT050230

Nguyễn Quốc Tiến

DT05B

7.5

7.0

2.0

3.6

F


561

561

AT180545

Nguyễn Văn Tiện

AT18E

8.0

8.0

3.0

4.5

D


562

562

CT060440

Nguyễn Văn Tình

CT06D

9.0

7.0

1.5

3.6

F


563

563

CT060143

Mai Văn Tĩnh

CT06A

6.0

9.0

6.0

6.3

C+


564

564

AT180644

Trần Quang Toả

AT18G

9.0

10

8.5

8.7

A


565

565

CT060441

Bùi Quý Toàn

CT06D

7.0

7.0

7.3

7.2

B


566

566

CT060341

Nguyễn Cảnh Toàn

CT06C

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


567

567

AT180645

Nguyễn Xuân Toàn

AT18G

10

10

8.0

8.6

A


568

568

DT030141

Nguyễn Bá Toản

DT3A

5.0

5.0

0.0

1.5

F


569

569

AT180246

Lê Thị Quỳnh Trang

AT18B

5.5

8.0

4.0

4.7

D


570

570

DT050231

Nguyễn Thu Trang

DT05B

9.5

8.0

0.0

2.7

F


571

571

AT180147

Trịnh Văn Tráng

AT18A

8.5

10

6.5

7.2

B


572

572

AT180247

Vi Thanh Trí

AT18B

6.5

7.0

4.0

4.8

D+


573

573

DT050132

Lê Hoài Khánh Trình

DT05A

6.0

7.0

4.5

5.0

D+


574

574

AT13CLC0123

Nguyễn Phương Trình

AT13CLC

N100

N100





575

575

CT060241

Bùi Đức Trọng

CT06B

10

10

7.5

8.3

B+


576

576

AT180346

Khúc Xuân Trọng

AT18C

5.0

8.5

4.5

5.0

D+


577

577

AT180446

Lê Văn Trọng

AT18D

5.0

5.5

5.5

5.4

D+


578

578

AT180447

Bùi Đức Trung

AT18D

5.5

9.0

7.0

6.9

C+


579

579

CT060141

Bùi Sơn Trung

CT06A

8.0

8.0

6.5

7.0

B


580

580

AT120754

Chu Nguyễn Thành Trung

AT12HT

8.0

7.0

K




581

581

AT150460

Lương Quang Trung

AT15DT

4.0

7.0

3.5

3.9

F


582

582

AT140151

Nguyễn Bảo Trung

AT14AT

8.0

6.0

K




583

583

AT160652

Nguyễn Đức Trung

AT16GK

8.0

9.0

1.0

3.2

F


584

584

CT040250

Nguyễn Quốc Trung

CT4B

TKD

TKD





STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

585

585

AT180347

Phạm Vũ Trung

AT18C

7.0

10

7.5

7.6

B


586

586

AT180546

Lê Bá Trường

AT18E

8.0

9.0

4.5

5.6

C


587

587

DT050232

Nguyễn Quang Trường

DT05B

6.5

7.0

4.0

4.8

D+


588

588

DT050133

Nguyễn Xuân Trường

DT05A

6.5

7.0

4.0

4.8

D+


589

589

CT060342

Đào Anh Tú

CT06C

N100

N100





590

590

AT180547

Đào Ngọc Tú

AT18E

9.5

9.0

7.3

7.9

B+


591

591

AT180348

Lê Anh Tú

AT18C

7.0

8.5

3.5

4.7

D


592

592

AT180646

Lều Văn Tú

AT18G

10

10

6.5

7.6

B


593

593

CT060142

Nguyễn Đăng Tú

CT06A

7.5

9.0

6.5

6.9

C+


594

594

DT050233

Nguyễn Hải Tú

DT05B

7.0

7.0

2.5

3.9

F


595

595

CT060442

Thái Anh Tú

CT06D

9.0

7.0

4.0

5.3

D+


596

596

AT180148

Trần Thế Tú

AT18A

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


597

597

AT180248

Trần Xuân Tú

AT18B

6.0

8.0

3.3

4.3

D


598

598

AT180647

Bùi Đình Tuân

AT18G

8.5

8.0

2.0

3.9

F


599

599

CT060144

Bùi Anh Tuấn

CT06A

4.0

6.0

1.8

2.6

F


600

600

AT130358

Bùi Minh Tuấn

AT13CU

N25

N25





601

601

AT180349

Ngô Quốc Tuấn

AT18C

7.0

8.5

5.0

5.7

C


602

602

DT050134

Nguyễn Anh Tuấn

DT05A

7.0

10

K




603

603

DT050234

Nguyễn Hoàng Anh Tuấn

DT05B

8.5

7.0

2.0

3.8

F


604

604

AT180149

Nguyễn Minh Tuấn

AT18A

7.0

8.0

K




605

605

AT180249

Trần Minh Tuấn

AT18B

5.5

8.0

7.5

7.1

B


606

606

AT180448

Hoàng Thanh Tùng

AT18D

N25

N25





607

607

AT180250

Hứa Hoàng Tùng

AT18B

5.0

8.0

1.0

2.5

F


608

608

CT020440

Lê Viết Tùng

CT2DD

9.0

8.0

1.0

3.3

F


609

609

CT030257

Lưu Thanh Tùng

CT3BN

7.0

7.0

K




610

610

CT020442

Mai Duy Tùng

CT2DD

6.0

8.0

0.0

2.0

F


611

611

CT060243

Nguyễn Minh Tùng

CT06B

10

10

4.5

6.2

C


612

612

DT050135

Nguyễn Nho Quang Tùng

DT05A

7.0

7.0

1.0

2.8

F


613

613

CT060343

Nguyễn Quang Tùng

CT06C

8.0

9.0

2.5

4.2

D


614

614

AT140650

Nguyễn Thế Tùng

AT14GT

6.5

7.0

K




615

615

AT180150

Nông Thanh Tùng

AT18A

6.0

8.0

2.0

3.4

F


616

616

AT180548

Phạm Sơn Tùng

AT18E

8.0

9.0

5.5

6.3

C+


617

617

DT050235

Trần Đức Tùng

DT05B

TKD

TKD





618

618

AT180648

Trần Như Tùng

AT18G

9.0

9.0

7.5

8.0

B+


619

619

AT180350

Trần Thanh Tùng

AT18C

8.5

10

8.0

8.3

B+


620

620

AT140849

Vũ Đình Tùng

AT14IT

6.0

7.0

2.5

3.6

F


621

622

CT030258

Hoàng Trọng Tuyên

CT3BD

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


622

623

DT050236

Phạm Ngọc Tuyên

DT05B

5.5

8.0

1.5

2.9

F


623

625

CT060145

Nguyễn Ngọc Tuyền

CT06A

9.5

9.0

6.0

7.0

B


624

626

CT060443

Đào Văn Tuyển

CT06D

5.5

7.0

1.5

2.8

F


625

624

CT060344

Nguyễn Đức Tuyến

CT06C

8.5

8.0

3.3

4.8

D+


626

621

CT060244

Nguyễn Quang Tường

CT06B

8.5

9.0

K




STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

627

627

AT180449

Nguyễn Thị Tú Uyên

AT18D

5.5

6.5

1.0

2.4

F


628

629

AT180549

Bùi Hữu Hoàng Văn

AT18E

8.0

9.0

0.0

2.5

F


629

630

AT140352

Nguyễn Hải Văn

AT14CT

N100

N100





630

628

CT060444

Trần Hồng Vân

CT06D

8.5

7.0

1.8

3.7

F


631

631

CT060146

Tô Quang Viễn

CT06A

10

10

7.3

8.1

B+


632

632

AT180550

Lưu Quốc Việt

AT18E

7.5

8.0

9.5

8.9

A


633

633

AT180649

Nguyễn Công Việt

AT18G

9.0

9.0

6.0

6.9

C+


634

634

AT160159

Nguyễn Hoàng Việt

AT16AK

8.0

9.0

2.0

3.9

F


635

635

DT050136

Nguyễn Văn Việt

DT05A

7.0

8.0

1.3

3.1

F


636

636

AT180450

Nguyễn Xuân Việt

AT18D

6.0

7.0

3.5

4.3

D


637

637

DT050137

Ngô Thành Vinh

DT05A

6.0

8.0

1.0

2.7

F


638

638

AT180650

Nguyễn Khánh Vinh

AT18G

9.0

8.0

4.3

5.6

C


639

639

CT060245

Tào Quang Vinh

CT06B

9.0

9.0

1.0

3.4

F


640

640

CT060246

Nguyễn Văn Vũ

CT06B

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


641

641

DT050238

Phạm Thế Trường Vũ

DT05B

9.5

7.0

6.0

6.8

C+


642

642

CT060445

Khương Đức Vượng

CT06D

6.5

7.0

2.0

3.4

F


643

643

CT060346

Ngô Quốc Vượng

CT06C

10

10

6.0

7.2

B


644

644

AT180151

Nguyễn Duy Vượng

AT18A

10

10

9.5

9.7

A+


645

645

CT040256

Phạm Vũ Yên

CT4B

8.5

7.0

3.0

4.5

D


646

646

AT180251

Đỗ Thị Yến

AT18B

10

10

7.0

7.9

B+


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Lập trình Android cơ bản - CT3

Số TC: 3 Mã học phần: CTCTKM10


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

CT030101

Nguyễn Quảng An

CT3AD

9.5

9.5

10

9.9

A+


2

2

CT030303

Nguyễn Đình Tuấn Anh

CT3CD

N25

N25





3

3

CT030104

Nguyễn Tuấn Anh

CT3AD

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


4

4

CT030202

Vũ Ngọc Anh

CT3BD

5.0

5.0

7.5

6.8

C+


5

5

CT030206

Nguyễn Văn Chiến

CT3BD

9.5

9.5

8.5

8.8

A


6

6

CT030108

Ngô Ngọc Biên Cương

CT3AD

6.5

6.5

0.0

2.0

F


7

7

CT030109

Nguyễn Đức Cường

CT3AD

9.5

9.5

10

9.9

A+


8

8

CT030208

Trần Đức Cường

CT3BD

8.0

8.0

9.0

8.7

A


9

11

CT030409

Phạm Thị Dung

CT3DD

9.5

9.5

8.0

8.5

A


10

12

CT030309

Nguyễn Tuấn Dương

CT3CD

5.0

5.0

0.0

1.5

F


11

9

CT030311

Nguyễn Hữu Đạt

CT3CD

5.0

5.0

0.0

1.5

F


12

10

CT030414

Phạm Huỳnh Đức

CT3DD

6.5

6.5

0.0

2.0

F


13

13

CT030317

Cao Văn Giáp

CT3CD

5.0

5.0

0.0

1.5

F


14

14

CT030415

Ngô Thị Thu Hà

CT3DD

8.0

8.0

9.5

9.1

A+


15

15

CT030318

Phan Văn Hải

CT3CD

6.5

6.5

3.0

4.1

D


16

16

CT030418

Nguyễn Quốc Hiệp

CT3DD

9.5

9.5

8.0

8.5

A


17

17

CT030123

Hà Minh Hiếu

CT3AD

9.5

9.5

10

9.9

A+


18

18

CT030225

Bùi Đình Hùng

CT3BD

8.0

8.0

5.0

5.9

C


19

19

CT030424

Nguyễn Hữu Hùng

CT3DD

9.5

9.5

8.0

8.5

A


20

20

CT030427

Nguyễn Tiến Trung Kiên

CT3DD

8.0

8.0

9.5

9.1

A+


21

21

CT030140

Đặng Văn Mạnh

CT3AD

N25

N25





22

22

CT030335

Nguyễn Thị Minh

CT3CD

5.0

5.0

7.5

6.8

C+


23

23

CT030338

Hoàng Phương Nam

CT3CD

5.0

5.0

8.0

7.1

B


24

24

CT030141

Phan Hoài Nam

CT3AD

6.5

6.5

0.0

2.0

F


25

25

CT030337

Trịnh Vân Nam

CT3CD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


26

26

CT030239

Đỗ Thị Nga

CT3BD

8.0

8.0

9.0

8.7

A


27

27

CT030241

Lê Minh Ngọc

CT3BD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


28

28

CT030142

Lê Trọng Nhân

CT3AD

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


29

29

CT030143

Trần Ngọc Phong

CT3AD

5.0

5.0

5.0

5.0

D+


30

30

CT030341

Trần Thị Phương

CT3CD

5.0

5.0

7.5

6.8

C+


31

31

CT030342

Nguyễn Duy Quyết

CT3CD

5.0

5.0

0.0

1.5

F


32

32

CT030250

Đàm Khắc Thành

CT3BD

5.0

5.0

5.0

5.0

D+


33

33

CT030151

Đặng Công Thành

CT3AD

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


34

34

CT030349

Đỗ Đình Thịnh

CT3CD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


35

35

CT030153

Vũ Thu Thủy

CT3AD

5.0

5.0

0.0

1.5

F


36

36

CT030351

Mai Duy Trinh

CT3CD

5.0

5.0

8.0

7.1

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

37

37

CT030352

Hoàng Thành Trung

CT3CD

9.0

9.0

0.0

2.7

F


38

38

CT030254

Nguyễn Đình Trung

CT3BD

9.5

9.5

8.5

8.8

A


39

39

CT030157

Hoàng Minh Tú

CT3AD

5.0

5.0

5.0

5.0

D+


40

41

CT030258

Hoàng Trọng Tuyên

CT3BD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


41

40

CT030158

Đỗ Bá Tư

CT3AD

5.0

5.0

0.0

1.5

F


42

42

CT030358

Vũ Thị Thanh Vân

CT3CD

8.0

8.0

9.5

9.1

A+


43

43

CT030359

Trần Đức Việt

CT3CD

5.0

5.0

8.0

7.1

B


44

44

CT030259

Hoàng Thị Xoan

CT3BD

9.5

9.5

8.5

8.8

A


45

45

CT030103

Nguyễn Vương Anh

CT3AD

9.0

9.0

0.0

2.7

F


46

46

CT030405

Đỗ Thanh Bình

CT3DD

N25

N25





47

47

CT030107

Đinh Thọ Chỉnh

CT3AD

8.0

8.0

9.5

9.1

A+


48

48

CT030209

Nguyễn Mạnh Cường

CT3BD

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


49

53

CT020407

Đàm Trí Dũng

CT2DD

8.0

8.0

0.0

2.4

F


50

54

CT030110

Lường Văn Dũng

CT3AD

8.0

8.0

9.5

9.1

A+


51

55

CT020110

Thái Đức Dũng

CT2AD

N25

N25





52

56

CT020408

Trần Minh Dũng

CT2DD

N25

N25





53

49

CT030212

Hoàng Quốc Đạt

CT3BD

5.0

5.0

8.0

7.1

B


54

50

CT030411

Nguyễn Mạnh Đạt

CT3DD

6.0

6.0

8.0

7.4

B


55

51

CT030213

Nguyễn Tiến Đạt

CT3BD

9.0

9.0

10

9.7

A+


56

52

CT030114

Tạ Đỗ Minh Đông

CT3AD

9.0

9.0

0.0

2.7

F


57

57

CT030217

Đặng Trường Giang

CT3BD

9.5

9.5

10

9.9

A+


58

58

CT030416

Nguyễn Tấn Hải

CT3DD

5.0

5.0

8.0

7.1

B


59

59

CT030119

Đoàn Thị Thúy Hiền

CT3AD

8.0

8.0

9.5

9.1

A+


60

60

CT030420

Nguyễn Văn Hiếu

CT3DD

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


61

61

CT020218

Nguyễn Quang Hòa

CT2BD

8.0

8.0

0.0

2.4

F


62

62

CT020122

Nguyễn Viết Hoàng

CT2AD

8.0

8.0

0.0

2.4

F


63

63

CT030328

Trịnh Hữu Khải

CT3CD

9.5

9.5

9.0

9.2

A+


64

64

CT030426

Hoàng Duy Khánh

CT3DD

6.0

6.0

8.0

7.4

B


65

65

CT030428

Bùi Việt Kiều

CT3DD

8.0

8.0

9.5

9.1

A+


66

66

CT030133

Đoàn Thị Thanh Lam

CT3AD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


67

67

CT030229

Nguyễn Duy Lâm

CT3BD

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


68

68

CT030432

Phạm Bảo Long

CT3DD

6.0

6.0

8.0

7.4

B


69

69

CT030234

Trương Phi Long

CT3BD

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


70

70

CT030139

Lê Phương Mai

CT3AD

8.0

8.0

9.5

9.1

A+


71

71

CT030161

Đặng Quốc Mạnh

CT3AD

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


72

72

CT030336

Nguyễn Hoàng Minh

CT3CD

9.5

9.5

5.0

6.4

C+


73

73

CT030238

Nguyễn Trung Nam

CT3BD

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


74

74

CT020330

Trần Trung Nam

CT2CD

9.5

9.5

9.0

9.2

A+


75

75

CT030240

Nguyễn Văn Nghĩa

CT3BD

5.0

5.0

8.0

7.1

B


76

76

CT030244

Thân Trường Phước

CT3BD

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


77

77

CT030438

Hoàng Văn Phương

CT3DD

6.5

6.5

9.0

8.3

B+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

78

78

CT030247

Phạm Văn Tài

CT3BD

9.0

9.0

10

9.7

A+


79

79

CT030251

Vũ Đình Thể

CT3BD

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


80

80

CT030154

Hoàng Thành Tiến

CT3AD

N25

N25





81

81

CT030449

Ninh Thị Thu Trang

CT3DD

9.5

9.5

9.0

9.2

A+


82

82

CT030451

Lưu Quốc Trung

CT3DD

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


83

83

CT030452

Hoàng Hữu Trượng

CT3DD

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


84

84

CT030453

Bùi Quang Tuấn

CT3DD

8.0

8.0

9.5

9.1

A+


85

85

CT030355

Trần Anh Tuấn

CT3CD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


86

86

CT030454

Nguyễn Việt Tùng

CT3DD

8.0

8.0

9.5

9.1

A+


87

87

CT030455

Nguyễn Mạnh Tuyên

CT3DD

6.5

6.5

9.0

8.3

B+


88

88

CT030457

Phan Quang Vũ

CT3DD

6.5

6.5

9.0

8.3

B+


89

89

CT030160

Trần Đăng Vũ

CT3AD

9.0

9.0

0.0

2.7

F


90

90

CT030203

Đỗ Tuấn Anh

CT3BD

8.0

8.0

9.0

8.7

A


91

91

CT030302

Lê Học Hoàng Anh

CT3CD

N25

N25





92

92

CT030102

Nguyễn Quốc Anh

CT3AD

5.0

5.0

2.0

2.9

F


93

93

CT030205

Lê Ngọc Bảo

CT3BD

9.5

9.5

0.0

2.9

F


94

94

CT030106

Nguyễn Văn Bình

CT3AD

8.0

8.0

9.5

9.1

A+


95

98

CT030211

Nguyễn Văn Duy

CT3BD

10

10

10

10

A+


96

95

CT030214

Đoàn Đình Đồng

CT3BD

8.0

8.0

10

9.4

A+


97

96

CT030316

Nguyễn Trọng Đức

CT3CD

8.0

8.0

9.0

8.7

A


98

97

CT030115

Trần Minh Đức

CT3AD

8.0

8.0

9.5

9.1

A+


99

99

CT030118

Lê Thị Ngọc Hà

CT3AD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


100

100

CT030218

Nguyễn Văn Hải

CT3BD

5.0

5.0

5.0

5.0

D+


101

101

CT030220

Hoàng Thị Hiền

CT3BD

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


102

102

CT030319

Nguyễn Minh Hiển

CT3CD

9.0

9.0

0.0

2.7

F


103

103

CT030223

Bùi Minh Hiếu

CT3BD

9.5

9.5

8.5

8.8

A


104

104

CT030221

Lê Trần Minh Hiếu

CT3BD

9.5

9.5

8.5

8.8

A


105

105

CT030222

Nguyễn Trung Hiếu

CT3BD

9.5

9.5

8.5

8.8

A


106

106

CT030124

Phạm Huy Hoàng

CT3AD

5.0

5.0

2.0

2.9

F


107

107

CT030125

Lê Thị Bích Hồng

CT3AD

10

10

10

10

A+


108

108

CT030326

Nguyễn Văn Huyên

CT3CD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


109

109

CT030327

Kiều Quang Huynh

CT3CD

8.0

8.0

9.0

8.7

A


110

110

CT030227

Nguyễn Minh Khoa

CT3BD

8.0

8.0

10

9.4

A+


111

111

CT030329

Phạm Văn Kiên

CT3CD

9.5

9.5

10

9.9

A+


112

112

CT030330

Vũ Trung Kiên

CT3CD

8.0

8.0

6.5

7.0

B


113

113

CT030130

Đặng Thị Mai Lam

CT3AD

10

10

10

10

A+


114

114

CT030230

Nguyễn Phương Linh

CT3BD

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


115

115

CT030131

Nguyễn Văn Linh

CT3AD

5.0

5.0

0.0

1.5

F


116

116

CT030134

Nguyễn Thị Thanh Loan

CT3AD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


117

118

CT030333

Hoàng Xuân Long

CT3CD

8.0

8.0

6.5

7.0

B


118

119

CT030235

Nguyễn Hải Long

CT3BD

6.5

6.5

8.0

7.6

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

119

120

CT030233

Nguyễn Văn Long

CT3BD

6.5

6.5

8.0

7.6

B


120

121

CT030136

Tăng Xuân Long

CT3AD

5.0

5.0

0.0

1.5

F


121

117

CT030232

Tào Tiến Lộc

CT3BD

8.0

8.0

5.0

5.9

C


122

122

CT030237

Nguyễn Văn Minh

CT3BD

6.5

6.5

8.0

7.6

B


123

123

CT030243

Dương Duy Phúc

CT3BD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


124

124

CT030146

Lê Quang Sơn

CT3AD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


125

125

CT030246

Nguyễn Lam Sơn

CT3BD

8.0

8.0

9.0

8.7

A


126

126

CT030443

Phạm Duy Tài

CT3DD

8.0

8.0

10

9.4

A+


127

127

CT030345

Nguyễn Đình Tâm

CT3CD

10

10

5.0

6.5

C+


128

128

CT030148

Mạc Nhật Tân

CT3AD

5.0

5.0

2.0

2.9

F


129

129

CT030346

Nguyễn Văn Thái

CT3CD

6.5

6.5

3.0

4.1

D


130

130

CT030149

Văn Thư Thái

CT3AD

5.0

5.0

0.0

1.5

F


131

131

CT030350

Nguyễn Thị Trang

CT3CD

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


132

132

CT030252

Phan Thị Hiền Trang

CT3BD

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


133

133

CT030156

Nguyễn Hữu Trường

CT3AD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


134

134

CT030256

Trần Cao Tuân

CT3BD

5.0

5.0

5.0

5.0

D+


135

135

CT030356

Trần Quang Tuấn

CT3CD

9.0

9.0

0.0

2.7

F


136

136

CT030403

Trần Tiến Anh

CT3DD

N25

N25





137

137

CT030401

Vũ Tuấn Anh

CT3DD

10

10

10

10

A+


138

138

CT030404

Nguyễn Doãn Ba

CT3DD

9.5

9.5

10

9.9

A+


139

139

CT030105

Hoàng Xuân Bách

CT3AD

N25

N25





140

140

CT030305

Nguyễn Xuân Bảo

CT3CD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


141

141

CT030406

Nguyễn Văn Công

CT3DD

5.0

5.0

0.0

1.5

F


142

142

CT030307

Phạm Minh Công

CT3CD

10

10

5.0

6.5

C+


143

143

CT030408

Nguyễn Hữu Cường

CT3DD

N25

N25





144

147

CT030410

Hoàng Đức Duy

CT3DD

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


145

148

CT030111

Nguyễn Trọng Duy

CT3AD

6.0

6.0

5.5

5.7

C


146

144

CT030312

Ngô Quang Đạt

CT3CD

N25

N25





147

145

CT030215

Phạm Văn Đức

CT3BD

9.5

9.5

9.0

9.2

A+


148

146

CT030116

Vũ Văn Đức

CT3AD

10

10

10

10

A+


149

149

CT030417

Phan Thị Thúy Hằng

CT3DD

6.0

6.0

5.0

5.3

D+


150

150

CT030219

Cao Ngọc Hiền

CT3BD

9.5

9.5

5.0

6.4

C+


151

151

CT030320

Lê Tuấn Hiệp

CT3CD

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


152

152

CT030122

Lại Văn Hiếu

CT3AD

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


153

153

CT030419

Phạm Doãn Hiếu

CT3DD

10

10

10

10

A+


154

154

CT030121

Phạm Xuân Hiếu

CT3AD

10

10

10

10

A+


155

155

CT030323

Bùi Huy Hiệu

CT3CD

10

10

9.5

9.7

A+


156

156

CT030421

Bùi Quang Hiệu

CT3DD

5.0

5.0

0.0

1.5

F


157

157

CT030423

Lưu Ngọc Hoan

CT3DD

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


158

158

CT030324

Nguyễn Duy Hoàn

CT3CD

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


159

159

CT030126

Cao Hoàng Huy

CT3AD

10

10

10

10

A+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

160

160

CT030425

Trần Quang Huy

CT3DD

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


161

161

CT030129

Lê Trung Kiên

CT3AD

10

10

10

10

A+


162

162

CT030429

Trần Thị Kim Liên

CT3DD

6.0

6.0

5.0

5.3

D+


163

163

CT030132

Đỗ Hoàng Linh

CT3AD

N25

N25





164

165

CT030332

Phạm Quang Long

CT3CD

6.0

6.0

6.5

6.4

C+


165

166

CT030137

Phan Công Long

CT3AD

6.0

6.0

5.5

5.7

C


166

164

CT030430

Nguyễn Xuân Lộc

CT3DD

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


167

167

CT030334

Khuất Văn Mạnh

CT3CD

6.0

6.0

0.0

1.8

F


168

168

CT030435

Phạm Trà My

CT3DD

6.0

6.0

5.0

5.3

D+


169

169

CT030436

Lương Thành Nam

CT3DD

5.0

5.0

0.0

1.5

F


170

170

CT030339

Nguyễn Thành Nam

CT3CD

5.0

5.0

0.0

1.5

F


171

171

CT030437

Nguyễn Quang Ngọc

CT3DD

N25

N25





172

172

CT030144

Đặng Thanh Phương

CT3AD

10

10

10

10

A+


173

173

CT030439

Trần Thị Phượng

CT3DD

10

10

10

10

A+


174

174

CT030441

Bùi Xuân Quang

CT3DD

9.0

9.0

0.0

2.7

F


175

175

CT030344

Hoàng Ngọc Sơn

CT3CD

6.0

6.0

5.5

5.7

C


176

176

CT030147

Nguyễn Khắc Tài

CT3AD

10

10

10

10

A+


177

177

CT030444

Nguyễn Thị Thanh Tâm

CT3DD

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


178

178

CT030248

Hoàng Văn Tân

CT3BD

9.0

9.0

10

9.7

A+


179

179

CT030249

Lê Văn Thắng

CT3BD

9.0

9.0

0.0

2.7

F


180

180

CT030347

Vũ Trung Thắng

CT3CD

6.5

6.5

3.0

4.1

D


181

181

CT030446

Nguyễn Đức Thịnh

CT3DD

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


182

182

CT030447

Nguyễn Văn Thoại

CT3DD

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


183

183

CT030448

Tạ Thị Minh Thu

CT3DD

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


184

184

CT030354

Trần Xuân Trường

CT3CD

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


185

185

CT030456

Đỗ Đức Việt

CT3DD

N25

N25





Học phần:

Lập trình ARM cơ bản - CT3

Số TC: 3 Mã học phần: CTCTHT19


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

CT020201

Trương Quốc Anh

CT2BN

N25

N25





2

2

CT030306

Vũ Trọng Chính

CT3CN

9.0

8.0

9.0

8.9

A


3

3

CT030207

Phạm Ngọc Chung

CT3BN

N25

N25





4

4

CT030407

Nguyễn Đức Cường

CT3DN

8.0

7.5

8.8

8.5

A


5

6

CT030310

Ngô Đức Duy

CT3CN

8.0

10

7.5

7.8

B+


6

5

CT030412

Vũ Tiến Đạt

CT3DN

8.8

10

8.8

8.9

A


7

7

CT030325

Nguyễn Đức Hoàng

CT3CN

8.0

10

7.5

7.8

B+


8

8

CT030128

Mã Văn Khoa

CT3AN

TKD

TKD





9

9

CT030433

Trần Gia Lương

CT3DN

9.0

10

9.0

9.1

A+


10

10

CT030434

Đỗ Mười

CT3DN

8.8

10

8.8

8.9

A


11

11

CT030440

Trương Quốc Quân

CT3DN

9.0

10

9.0

9.1

A+


12

12

CT030450

Nguyễn Đức Trung

CT3DN

8.0

10

8.8

8.7

A


13

13

CT030353

Nguyễn Thành Trung

CT3CN

8.0

10

8.8

8.7

A


14

14

CT030357

Nguyễn Ngọc Thanh Tùng

CT3CN

8.0

10

7.5

7.8

B+


Học phần:

Lập trình driver - CT3

Số TC: 4 Mã học phần: CTCTHT18


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

1

1

CT030101

Nguyễn Quảng An

CT3AD

8.5

8.5

9.5

9.2

A+


2

2

CT030303

Nguyễn Đình Tuấn Anh

CT3CD

7.0

7.0

0.0

2.1

F


3

3

CT030104

Nguyễn Tuấn Anh

CT3AD

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


4

4

CT030103

Nguyễn Vương Anh

CT3AD

5.0

5.0

6.5

6.1

C


5

5

CT030202

Vũ Ngọc Anh

CT3BD

7.5

7.5

8.5

8.2

B+


6

6

CT030305

Nguyễn Xuân Bảo

CT3CD

8.0

8.0

7.0

7.3

B


7

7

CT030405

Đỗ Thanh Bình

CT3DD

N100

N100





8

8

CT030206

Nguyễn Văn Chiến

CT3BD

8.5

8.5

6.5

7.1

B


9

9

CT030107

Đinh Thọ Chỉnh

CT3AD

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


10

10

CT030406

Nguyễn Văn Công

CT3DD

7.5

7.5

7.0

7.2

B


11

11

CT030307

Phạm Minh Công

CT3CD

8.0

8.0

0.0

2.4

F


12

12

CT030108

Ngô Ngọc Biên Cương

CT3AD

8.0

8.0

7.5

7.7

B


13

13

CT030109

Nguyễn Đức Cường

CT3AD

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


14

19

CT030409

Phạm Thị Dung

CT3DD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


15

20

CT030110

Lường Văn Dũng

CT3AD

8.0

8.0

6.5

7.0

B


16

21

CT030309

Nguyễn Tuấn Dương

CT3CD

6.5

6.5

0.0

2.0

F


17

14

CT030212

Hoàng Quốc Đạt

CT3BD

6.0

6.0

5.5

5.7

C


18

15

CT030311

Nguyễn Hữu Đạt

CT3CD

N100

N100





19

16

CT030114

Tạ Đỗ Minh Đông

CT3AD

8.8

8.8

9.0

8.9

A


20

17

CT030414

Phạm Huỳnh Đức

CT3DD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


21

18

CT030215

Phạm Văn Đức

CT3BD

N100

N100





22

22

CT030317

Cao Văn Giáp

CT3CD

6.5

6.5

0.0

2.0

F


23

23

CT030118

Lê Thị Ngọc Hà

CT3AD

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


24

24

CT030416

Nguyễn Tấn Hải

CT3DD

6.5

6.5

5.5

5.8

C


25

25

CT030318

Phan Văn Hải

CT3CD

4.0

9.0

8.5

7.6

B


26

26

CT030219

Cao Ngọc Hiền

CT3BD

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


27

27

CT030119

Đoàn Thị Thúy Hiền

CT3AD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


28

28

CT030320

Lê Tuấn Hiệp

CT3CD

4.0

9.0

1.0

2.4

F


29

29

CT030418

Nguyễn Quốc Hiệp

CT3DD

7.0

7.0

8.0

7.7

B


30

30

CT030123

Hà Minh Hiếu

CT3AD

9.7

9.7

9.5

9.6

A+


31

31

CT030122

Lại Văn Hiếu

CT3AD

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


32

32

CT030420

Nguyễn Văn Hiếu

CT3DD

7.5

7.5

8.0

7.9

B+


33

33

CT030121

Phạm Xuân Hiếu

CT3AD

9.8

9.8

8.5

8.9

A


34

34

CT030323

Bùi Huy Hiệu

CT3CD

8.0

8.0

1.0

3.1

F


35

35

CT030421

Bùi Quang Hiệu

CT3DD

9.0

9.0

7.0

7.6

B


36

36

CT020122

Nguyễn Viết Hoàng

CT2AD

7.0

7.0

7.5

7.4

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

37

37

CT030124

Phạm Huy Hoàng

CT3AD

8.0

8.0

6.5

7.0

B


38

38

CT030225

Bùi Đình Hùng

CT3BD

4.0

8.0

1.0

2.3

F


39

39

CT030424

Nguyễn Hữu Hùng

CT3DD

8.5

8.5

8.0

8.2

B+


40

40

CT030425

Trần Quang Huy

CT3DD

7.2

7.2

8.5

8.1

B+


41

41

CT030129

Lê Trung Kiên

CT3AD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


42

42

CT030427

Nguyễn Tiến Trung Kiên

CT3DD

7.5

7.5

7.0

7.2

B


43

43

CT030133

Đoàn Thị Thanh Lam

CT3AD

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


44

44

CT030229

Nguyễn Duy Lâm

CT3BD

7.0

7.0

9.0

8.4

B+


45

45

CT030132

Đỗ Hoàng Linh

CT3AD

TKD

TKD





46

47

CT030332

Phạm Quang Long

CT3CD

6.5

6.5

7.5

7.2

B


47

46

CT030430

Nguyễn Xuân Lộc

CT3DD

7.0

7.0

9.0

8.4

B+


48

48

CT030139

Lê Phương Mai

CT3AD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


49

49

CT030140

Đặng Văn Mạnh

CT3AD

N100

N100





50

50

CT030334

Khuất Văn Mạnh

CT3CD

6.5

6.5

7.5

7.2

B


51

51

CT030336

Nguyễn Hoàng Minh

CT3CD

4.0

8.0

1.0

2.3

F


52

52

CT030335

Nguyễn Thị Minh

CT3CD

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


53

53

CT030338

Hoàng Phương Nam

CT3CD

5.0

5.0

6.0

5.7

C


54

54

CT030436

Lương Thành Nam

CT3DD

6.5

6.5

K




55

55

CT030339

Nguyễn Thành Nam

CT3CD

6.0

6.0

0.0

1.8

F


56

56

CT030141

Phan Hoài Nam

CT3AD

6.8

6.8

9.0

8.3

B+


57

57

CT030337

Trịnh Vân Nam

CT3CD

7.0

7.0

7.5

7.4

B


58

58

CT030239

Đỗ Thị Nga

CT3BD

9.6

9.6

9.0

9.2

A+


59

59

CT030241

Lê Minh Ngọc

CT3BD

8.0

8.0

6.5

7.0

B


60

60

CT020233

Hoàng Cao Nguyên

CT2BD

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


61

61

CT030142

Lê Trọng Nhân

CT3AD

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


62

62

CT030143

Trần Ngọc Phong

CT3AD

8.5

8.5

8.0

8.2

B+


63

63

CT030340

Ngô Khắc Phước

CT3CN

N100

N100





64

64

CT030144

Đặng Thanh Phương

CT3AD

6.3

6.3

8.5

7.8

B+


65

65

CT030438

Hoàng Văn Phương

CT3DD

8.0

8.0

9.0

8.7

A


66

66

CT030341

Trần Thị Phương

CT3CD

8.0

8.0

9.0

8.7

A


67

67

CT030342

Nguyễn Duy Quyết

CT3CD

N100

N100





68

68

CT030345

Nguyễn Đình Tâm

CT3CD

6.0

9.0

1.0

2.8

F


69

69

CT030250

Đàm Khắc Thành

CT3BD

4.0

7.0

1.0

2.2

F


70

70

CT030151

Đặng Công Thành

CT3AD

7.0

7.0

9.0

8.4

B+


71

71

CT030251

Vũ Đình Thể

CT3BD

N100

N100





72

72

CT030349

Đỗ Đình Thịnh

CT3CD

7.5

7.5

7.0

7.2

B


73

73

CT030153

Vũ Thu Thủy

CT3AD

5.0

5.0

9.5

8.2

B+


74

74

CT030154

Hoàng Thành Tiến

CT3AD

N100

N100





75

75

CT030449

Ninh Thị Thu Trang

CT3DD

8.0

8.0

6.5

7.0

B


76

76

CT030351

Mai Duy Trinh

CT3CD

6.8

6.8

6.0

6.2

C


77

77

CT030254

Nguyễn Đình Trung

CT3BD

8.0

9.0

8.0

8.1

B+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

78

78

CT030354

Trần Xuân Trường

CT3CD

4.0

9.0

1.0

2.4

F


79

79

CT030452

Hoàng Hữu Trượng

CT3DD

N100

N100





80

80

CT030157

Hoàng Minh Tú

CT3AD

7.3

7.3

7.5

7.4

B


81

82

CT030355

Trần Anh Tuấn

CT3CD

9.0

8.0

K




82

83

CT030257

Lưu Thanh Tùng

CT3BN

6.0

6.0

5.5

5.7

C


83

84

CT030258

Hoàng Trọng Tuyên

CT3BD

8.5

8.5

6.5

7.1

B


84

85

CT030455

Nguyễn Mạnh Tuyên

CT3DD

7.3

7.3

8.5

8.1

B+


85

81

CT030158

Đỗ Bá Tư

CT3AD

5.0

5.0

9.0

7.8

B+


86

86

CT030358

Vũ Thị Thanh Vân

CT3CD

8.0

8.0

7.5

7.7

B


87

87

CT030456

Đỗ Đức Việt

CT3DD

7.5

7.5

7.5

7.5

B


88

88

CT030359

Trần Đức Việt

CT3CD

6.0

6.0

6.0

6.0

C


89

89

CT030457

Phan Quang Vũ

CT3DD

8.5

8.5

8.5

8.5

A


90

90

CT030160

Trần Đăng Vũ

CT3AD

7.5

7.5

9.0

8.6

A


91

91

CT030259

Hoàng Thị Xoan

CT3BD

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


92

92

CT030203

Đỗ Tuấn Anh

CT3BD

7.0

9.0

9.0

8.6

A


93

93

CT030302

Lê Học Hoàng Anh

CT3CD

4.0

9.0

8.0

7.3

B


94

94

CT030102

Nguyễn Quốc Anh

CT3AD

4.0

4.0

K

1.2

F


95

95

CT030205

Lê Ngọc Bảo

CT3BD

4.0

4.0

K

1.2

F


96

96

CT030106

Nguyễn Văn Bình

CT3AD

6.0

8.0

7.0

6.9

C+


97

97

CT030209

Nguyễn Mạnh Cường

CT3BD

4.0

8.0

8.0

7.2

B


98

98

CT030208

Trần Đức Cường

CT3BD

8.0

9.0

9.0

8.8

A


99

102

CT030211

Nguyễn Văn Duy

CT3BD

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


100

99

CT030214

Đoàn Đình Đồng

CT3BD

9.0

9.0

8.5

8.7

A


101

100

CT030316

Nguyễn Trọng Đức

CT3CD

4.0

9.0

8.0

7.3

B


102

101

CT030115

Trần Minh Đức

CT3AD

6.0

9.0

7.0

7.0

B


103

103

CT030218

Nguyễn Văn Hải

CT3BD

5.0

9.0

1.0

2.6

F


104

104

CT030220

Hoàng Thị Hiền

CT3BD

9.0

9.0

8.5

8.7

A


105

105

CT030319

Nguyễn Minh Hiển

CT3CD

5.0

9.0

1.0

2.6

F


106

106

CT030223

Bùi Minh Hiếu

CT3BD

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


107

107

CT030221

Lê Trần Minh Hiếu

CT3BD

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


108

108

CT030222

Nguyễn Trung Hiếu

CT3BD

9.0

9.0

8.5

8.7

A


109

109

CT030125

Lê Thị Bích Hồng

CT3AD

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


110

110

CT030326

Nguyễn Văn Huyên

CT3CD

5.0

8.0

1.0

2.5

F


111

111

CT030327

Kiều Quang Huynh

CT3CD

9.0

9.0

8.5

8.7

A


112

112

CT030227

Nguyễn Minh Khoa

CT3BD

5.0

9.0

8.5

7.8

B+


113

113

CT030329

Phạm Văn Kiên

CT3CD

5.0

8.0

8.5

7.7

B


114

114

CT030330

Vũ Trung Kiên

CT3CD

9.0

9.0

1.0

3.4

F


115

115

CT030130

Đặng Thị Mai Lam

CT3AD

9.0

9.0

8.5

8.7

A


116

116

CT030230

Nguyễn Phương Linh

CT3BD

5.0

9.0

8.5

7.8

B+


117

117

CT030134

Nguyễn Thị Thanh Loan

CT3AD

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


118

119

CT030333

Hoàng Xuân Long

CT3CD

4.0

9.0

1.0

2.4

F



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

119

120

CT030235

Nguyễn Hải Long

CT3BD

4.0

9.0

8.0

7.3

B


120

121

CT030233

Nguyễn Văn Long

CT3BD

4.0

8.0

8.0

7.2

B


121

122

CT030136

Tăng Xuân Long

CT3AD

7.0

9.0

7.5

7.5

B


122

118

CT030232

Tào Tiến Lộc

CT3BD

6.0

9.0

8.0

7.7

B


123

123

CT030237

Nguyễn Văn Minh

CT3BD

5.0

9.0

8.0

7.5

B


124

124

CT030243

Dương Duy Phúc

CT3BD

5.0

9.0

8.5

7.8

B+


125

125

CT030146

Lê Quang Sơn

CT3AD

6.0

9.0

8.0

7.7

B


126

126

CT030246

Nguyễn Lam Sơn

CT3BD

9.0

9.0

8.5

8.7

A


127

127

CT030443

Phạm Duy Tài

CT3DD

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


128

128

CT030148

Mạc Nhật Tân

CT3AD

5.0

9.0

8.0

7.5

B


129

129

CT030346

Nguyễn Văn Thái

CT3CD

8.0

8.0

1.0

3.1

F


130

130

CT030149

Văn Thư Thái

CT3AD

8.0

9.0

1.0

3.2

F


131

131

CT030448

Tạ Thị Minh Thu

CT3DD

6.0

9.0

8.5

8.0

B+


132

132

CT030350

Nguyễn Thị Trang

CT3CD

6.0

9.0

8.0

7.7

B


133

133

CT030252

Phan Thị Hiền Trang

CT3BD

7.0

9.0

8.5

8.2

B+


134

134

CT030352

Hoàng Thành Trung

CT3CD

4.0

8.0

1.0

2.3

F


135

135

CT030156

Nguyễn Hữu Trường

CT3AD

6.0

9.0

8.0

7.7

B


136

136

CT030256

Trần Cao Tuân

CT3BD

4.0

8.0

1.0

2.3

F


137

137

CT030356

Trần Quang Tuấn

CT3CD

4.0

9.0

1.0

2.4

F


138

138

CT030403

Trần Tiến Anh

CT3DD

TKD

TKD





139

139

CT020101

Trần Tuấn Anh

CT2AD

N100

N100





140

140

CT030401

Vũ Tuấn Anh

CT3DD

5.0

9.0

8.0

7.5

B


141

141

CT030404

Nguyễn Doãn Ba

CT3DD

4.0

4.0

6.0

5.4

D+


142

142

CT030207

Phạm Ngọc Chung

CT3BN

N100

N100





143

143

CT030408

Nguyễn Hữu Cường

CT3DD

4.0

9.0

6.0

5.9

C


144

149

CT020112

Phạm Tiến Dũng

CT2AD

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


145

150

CT020408

Trần Minh Dũng

CT2DD

4.0

5.0

K

1.3

F


146

151

CT030410

Hoàng Đức Duy

CT3DD

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


147

152

CT030310

Ngô Đức Duy

CT3CN

7.0

8.0

8.5

8.1

B+


148

153

CT030111

Nguyễn Trọng Duy

CT3AD

7.0

8.0

8.5

8.1

B+


149

144

CT030312

Ngô Quang Đạt

CT3CD

4.0

4.0

5.0

4.7

D


150

145

CT030411

Nguyễn Mạnh Đạt

CT3DD

8.0

7.0

8.5

8.3

B+


151

146

CT030213

Nguyễn Tiến Đạt

CT3BD

8.0

9.0

5.0

6.0

C


152

147

CT030216

Tào Minh Đức

CT3BN

4.0

4.0

K

1.2

F


153

148

CT030116

Vũ Văn Đức

CT3AD

6.0

9.0

9.0

8.4

B+


154

154

CT030415

Ngô Thị Thu Hà

CT3DD

6.0

9.0

7.0

7.0

B


155

155

CT030417

Phan Thị Thúy Hằng

CT3DD

5.0

9.0

8.0

7.5

B


156

156

CT030419

Phạm Doãn Hiếu

CT3DD

8.5

9.0

9.0

8.9

A


157

157

CT030423

Lưu Ngọc Hoan

CT3DD

4.0

9.0

8.0

7.3

B


158

158

CT030324

Nguyễn Duy Hoàn

CT3CD

4.0

8.0

9.0

7.9

B+


159

159

CT030126

Cao Hoàng Huy

CT3AD

4.0

8.0

8.5

7.5

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

160

160

CT030328

Trịnh Hữu Khải

CT3CD

9.0

9.0

8.5

8.7

A


161

161

CT030426

Hoàng Duy Khánh

CT3DD

7.0

9.0

8.5

8.2

B+


162

162

CT030128

Mã Văn Khoa

CT3AN

N100

N100





163

163

CT030428

Bùi Việt Kiều

CT3DD

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


164

164

CT030429

Trần Thị Kim Liên

CT3DD

5.0

9.0

8.0

7.5

B


165

165

CT030432

Phạm Bảo Long

CT3DD

4.0

4.0

K

1.2

F


166

166

CT030234

Trương Phi Long

CT3BD

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


167

167

CT030161

Đặng Quốc Mạnh

CT3AD

9.0

9.0

7.0

7.6

B


168

168

CT030435

Phạm Trà My

CT3DD

5.0

9.0

8.0

7.5

B


169

169

CT030238

Nguyễn Trung Nam

CT3BD

5.0

9.0

8.0

7.5

B


170

170

CT020132

Trần Song Nhật

CT2AD

5.0

9.0

8.5

7.8

B+


171

171

CT030244

Thân Trường Phước

CT3BD

4.0

7.0

8.0

7.1

B


172

172

CT030439

Trần Thị Phượng

CT3DD

5.0

9.0

8.0

7.5

B


173

173

CT030344

Hoàng Ngọc Sơn

CT3CD

4.0

4.0

1.0

1.9

F


174

174

CT030147

Nguyễn Khắc Tài

CT3AD

6.0

9.0

9.0

8.4

B+


175

175

CT030247

Phạm Văn Tài

CT3BD

4.0

4.0

5.0

4.7

D


176

176

CT030444

Nguyễn Thị Thanh Tâm

CT3DD

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


177

177

CT030248

Hoàng Văn Tân

CT3BD

9.0

9.0

5.0

6.2

C


178

178

CT030249

Lê Văn Thắng

CT3BD

4.0

4.0

K




179

179

CT030446

Nguyễn Đức Thịnh

CT3DD

6.0

9.0

7.0

7.0

B


180

180

CT030447

Nguyễn Văn Thoại

CT3DD

4.0

9.0

6.0

5.9

C


181

181

CT030451

Lưu Quốc Trung

CT3DD

4.0

9.0

7.0

6.6

C+


182

182

CT030453

Bùi Quang Tuấn

CT3DD

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


183

183

CT020201

Trương Quốc Anh

CT2BN

N100

N100





184

185

CT030105

Hoàng Xuân Bách

CT3AD

7.5

7.5

8.0

7.9

B+


185

184

CT020105

Phạm Hoài Bắc

CT2AD

N100

N100





186

186

CT030306

Vũ Trọng Chính

CT3CN

N100

N100





187

187

CT030407

Nguyễn Đức Cường

CT3DN

7.0

7.0

5.5

6.0

C


188

189

CT020110

Thái Đức Dũng

CT2AD

5.0

5.0

0.0

1.5

F


189

188

CT030412

Vũ Tiến Đạt

CT3DN

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


190

190

CT030217

Đặng Trường Giang

CT3BD

N100

N100





191

191

CT020218

Nguyễn Quang Hòa

CT2BD

N100

N100





192

192

CT030422

Trương Xuân Hòa

CT3DN

7.0

7.0

8.5

8.1

B+


193

193

CT010115

Nguyễn Công Hoàng

CT1AN

7.5

7.5

0.0

2.3

F


194

194

CT030325

Nguyễn Đức Hoàng

CT3CN

8.0

8.0

0.0

2.4

F


195

195

CT030131

Nguyễn Văn Linh

CT3AD

5.0

9.0

7.0

6.8

C+


196

196

CT030137

Phan Công Long

CT3AD

N100

N100





197

197

CT030433

Trần Gia Lương

CT3DN

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


198

198

CT030434

Đỗ Mười

CT3DN

7.6

7.6

9.0

8.6

A


199

199

CT020330

Trần Trung Nam

CT2CD

9.0

9.0

6.5

7.3

B


200

200

CT030240

Nguyễn Văn Nghĩa

CT3BD

8.0

8.0

5.5

6.3

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

201

201

CT030437

Nguyễn Quang Ngọc

CT3DD

6.0

6.0

0.0

1.8

F


202

203

CT030441

Bùi Xuân Quang

CT3DD

7.0

7.0

0.0

2.1

F


203

202

CT030440

Trương Quốc Quân

CT3DN

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


204

206

CT010246

Vũ Ngọc Thành

CT1BD

N100

N100





205

204

CT020239

Dương Đức Thắng

CT2BD

5.0

5.0

0.0

1.5

F


206

205

CT030347

Vũ Trung Thắng

CT3CD

8.5

8.5

8.0

8.2

B+


207

207

CT030450

Nguyễn Đức Trung

CT3DN

6.0

6.0

5.5

5.7

C


208

208

CT030353

Nguyễn Thành Trung

CT3CN

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


209

209

CT030357

Nguyễn Ngọc Thanh Tùng

CT3CN

7.0

7.0

0.0

2.1

F


210

210

CT030454

Nguyễn Việt Tùng

CT3DD

5.0

5.0

8.0

7.1

B


Học phần:

Lập trình hệ thống nhúng Linux - CT3

Số TC: 3 Mã học phần: CTCTHT22


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

CT020201

Trương Quốc Anh

CT2BN

N25

N25





2

2

CT030306

Vũ Trọng Chính

CT3CN

N25

N25





3

3

CT030207

Phạm Ngọc Chung

CT3BN

N100

N100





4

4

CT030407

Nguyễn Đức Cường

CT3DN

5.0

6.0

0.0

1.6

F


5

6

CT030310

Ngô Đức Duy

CT3CN

4.0

5.0

K




6

5

CT030412

Vũ Tiến Đạt

CT3DN

5.0

6.0

0.0

1.6

F


7

7

CT030422

Trương Xuân Hòa

CT3DN

6.0

7.0

8.5

7.8

B+


8

8

CT030325

Nguyễn Đức Hoàng

CT3CN

4.0

5.0

0.0

1.3

F


9

9

CT030128

Mã Văn Khoa

CT3AN

N100

N100





10

10

CT030433

Trần Gia Lương

CT3DN

9.0

9.5

8.7

8.8

A


11

11

CT030434

Đỗ Mười

CT3DN

6.0

9.0

8.5

8.0

B+


12

12

CT030440

Trương Quốc Quân

CT3DN

9.0

9.5

8.7

8.8

A


13

13

CT030450

Nguyễn Đức Trung

CT3DN

4.0

5.0

0.0

1.3

F


14

14

CT030353

Nguyễn Thành Trung

CT3CN

5.0

6.0

0.0

1.6

F


15

15

CT030357

Nguyễn Ngọc Thanh Tùng

CT3CN

4.0

6.0

0.0

1.4

F


Học phần: Phát triển phần mềm trong thẻ thông minh - CT3 Số TC: 3 Mã học phần: CTCTKM14


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

1

1

CT030104

Nguyễn Tuấn Anh

CT3AD

9.0

10

10

9.8

A+


2

2

CT030403

Trần Tiến Anh

CT3DD

N100

N100





3

3

CT030105

Hoàng Xuân Bách

CT3AD

8.5

9.5

7.5

7.9

B+


4

4

CT030305

Nguyễn Xuân Bảo

CT3CD

7.0

8.0

3.0

4.3

D


5

5

CT030206

Nguyễn Văn Chiến

CT3BD

7.0

9.0

8.3

8.1

B+


6

6

CT030108

Ngô Ngọc Biên Cương

CT3AD

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


7

10

CT030409

Phạm Thị Dung

CT3DD

6.0

9.0

3.0

4.2

D


8

11

CT030309

Nguyễn Tuấn Dương

CT3CD

5.5

8.5

2.0

3.3

F


9

7

CT030212

Hoàng Quốc Đạt

CT3BD

5.0

8.0

3.0

3.9

F


10

8

CT030311

Nguyễn Hữu Đạt

CT3CD

5.0

9.5

2.0

3.3

F


11

9

CT030114

Tạ Đỗ Minh Đông

CT3AD

8.0

9.0

7.0

7.4

B


12

12

CT030415

Ngô Thị Thu Hà

CT3DD

6.0

8.0

3.0

4.1

D


13

13

CT030220

Hoàng Thị Hiền

CT3BD

8.5

10

8.5

8.6

A


14

14

CT030223

Bùi Minh Hiếu

CT3BD

9.0

10

9.3

9.3

A+


15

15

CT030424

Nguyễn Hữu Hùng

CT3DD

7.5

9.0

3.0

4.5

D


16

16

CT030129

Lê Trung Kiên

CT3AD

8.0

10

3.0

4.7

D


17

17

CT030427

Nguyễn Tiến Trung Kiên

CT3DD

6.0

10

3.0

4.3

D


18

18

CT030137

Phan Công Long

CT3AD

7.0

8.5

2.0

3.6

F


19

19

CT030161

Đặng Quốc Mạnh

CT3AD

7.0

9.5

7.0

7.2

B


20

20

CT030140

Đặng Văn Mạnh

CT3AD

TKD

TKD





21

21

CT030336

Nguyễn Hoàng Minh

CT3CD

5.5

9.0

2.0

3.4

F


22

22

CT030335

Nguyễn Thị Minh

CT3CD

8.5

10

7.0

7.6

B


23

23

CT030338

Hoàng Phương Nam

CT3CD

7.0

8.5

7.3

7.3

B


24

24

CT030141

Phan Hoài Nam

CT3AD

8.0

10

8.5

8.5

A


25

25

CT030337

Trịnh Vân Nam

CT3CD

6.0

9.0

3.0

4.2

D


26

26

CT030239

Đỗ Thị Nga

CT3BD

9.0

10

9.0

9.1

A+


27

27

CT030241

Lê Minh Ngọc

CT3BD

5.0

8.0

3.0

3.9

F


28

28

CT030142

Lê Trọng Nhân

CT3AD

8.0

10

3.0

4.7

D


29

29

CT030143

Trần Ngọc Phong

CT3AD

6.5

10

7.5

7.5

B


30

30

CT030144

Đặng Thanh Phương

CT3AD

8.5

10

3.0

4.8

D+


31

31

CT030341

Trần Thị Phương

CT3CD

8.0

9.5

8.0

8.1

B+


32

32

CT030441

Bùi Xuân Quang

CT3DD

5.0

8.0

2.0

3.2

F


33

33

CT030342

Nguyễn Duy Quyết

CT3CD

TKD

TKD





34

34

CT030250

Đàm Khắc Thành

CT3BD

6.0

9.0

8.5

8.0

B+


35

35

CT030151

Đặng Công Thành

CT3AD

8.5

9.0

8.5

8.5

A


36

36

CT030251

Vũ Đình Thể

CT3BD

N100

N100






STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

37

37

CT030349

Đỗ Đình Thịnh

CT3CD

8.5

9.0

3.0

4.7

D


38

38

CT030153

Vũ Thu Thủy

CT3AD

5.5

8.0

3.0

4.0

D


39

39

CT030351

Mai Duy Trinh

CT3CD

8.0

9.0

7.8

8.0

B+


40

40

CT030254

Nguyễn Đình Trung

CT3BD

8.5

10

8.3

8.5

A


41

41

CT030157

Hoàng Minh Tú

CT3AD

8.8

10

7.0

7.6

B


42

43

CT030258

Hoàng Trọng Tuyên

CT3BD

8.5

10

9.0

9.0

A+


43

42

CT030158

Đỗ Bá Tư

CT3AD

5.5

8.0

3.0

4.0

D


44

44

CT030358

Vũ Thị Thanh Vân

CT3CD

6.5

9.0

3.0

4.3

D


45

45

CT030359

Trần Đức Việt

CT3CD

6.5

9.0

7.3

7.3

B


46

46

CT030259

Hoàng Thị Xoan

CT3BD

8.0

10

8.5

8.5

A


47

47

CT030303

Nguyễn Đình Tuấn Anh

CT3CD

6.0

9.0

3.0

4.2

D


48

48

CT020201

Trương Quốc Anh

CT2BN

N100

N100





49

49

CT030202

Vũ Ngọc Anh

CT3BD

5.0

8.5

6.0

6.0

C


50

50

CT030405

Đỗ Thanh Bình

CT3DD

N25

N25





51

51

CT030307

Phạm Minh Công

CT3CD

7.0

8.5

3.0

4.3

D


52

55

CT020407

Đàm Trí Dũng

CT2DD

6.5

7.0

3.0

4.1

D


53

56

CT020408

Trần Minh Dũng

CT2DD

N100

N100





54

57

CT030410

Hoàng Đức Duy

CT3DD

8.0

10

3.0

4.7

D


55

58

CT030111

Nguyễn Trọng Duy

CT3AD

6.5

9.0

2.0

3.6

F


56

52

CT030411

Nguyễn Mạnh Đạt

CT3DD

8.5

9.5

8.5

8.6

A


57

53

CT030213

Nguyễn Tiến Đạt

CT3BD

9.0

10

9.0

9.1

A+


58

54

CT030215

Phạm Văn Đức

CT3BD

8.0

9.0

7.5

7.7

B


59

59

CT030217

Đặng Trường Giang

CT3BD

8.5

9.0

8.0

8.2

B+


60

60

CT030317

Cao Văn Giáp

CT3CD

6.5

9.0

3.0

4.3

D


61

61

CT030416

Nguyễn Tấn Hải

CT3DD

6.5

8.5

3.0

4.2

D


62

62

CT030318

Phan Văn Hải

CT3CD

N25

N25





63

63

CT030219

Cao Ngọc Hiền

CT3BD

7.0

9.0

7.0

7.2

B


64

64

CT030418

Nguyễn Quốc Hiệp

CT3DD

8.5

10

3.0

4.8

D+


65

65

CT030122

Lại Văn Hiếu

CT3AD

9.0

10

8.8

9.0

A+


66

66

CT030323

Bùi Huy Hiệu

CT3CD

6.5

8.0

3.0

4.2

D


67

67

CT020122

Nguyễn Viết Hoàng

CT2AD

6.0

8.0

3.0

4.1

D


68

68

CT030426

Hoàng Duy Khánh

CT3DD

8.5

10

8.5

8.6

A


69

69

CT030227

Nguyễn Minh Khoa

CT3BD

9.0

10

8.0

8.4

B+


70

70

CT030428

Bùi Việt Kiều

CT3DD

8.5

10

8.5

8.6

A


71

71

CT030132

Đỗ Hoàng Linh

CT3AD

N100

N100





72

72

CT030432

Phạm Bảo Long

CT3DD

N25

N25





73

73

CT030234

Trương Phi Long

CT3BD

8.0

10

3.0

4.7

D


74

74

CT030339

Nguyễn Thành Nam

CT3CD

6.5

8.5

3.0

4.2

D


75

75

CT030240

Nguyễn Văn Nghĩa

CT3BD

7.0

9.0

2.0

3.7

F


76

76

CT030437

Nguyễn Quang Ngọc

CT3DD

8.0

9.0

7.5

7.7

B


77

77

CT030244

Thân Trường Phước

CT3BD

7.0

9.0

2.0

3.7

F



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

78

78

CT030438

Hoàng Văn Phương

CT3DD

8.5

10

3.0

4.8

D+


79

79

CT030247

Phạm Văn Tài

CT3BD

7.5

9.0

8.5

8.3

B+


80

80

CT030345

Nguyễn Đình Tâm

CT3CD

8.8

10

3.0

4.8

D+


81

81

CT030347

Vũ Trung Thắng

CT3CD

N25

N25





82

82

CT030154

Hoàng Thành Tiến

CT3AD

N100

N100





83

83

CT030449

Ninh Thị Thu Trang

CT3DD

7.0

10

7.0

7.3

B


84

84

CT030452

Hoàng Hữu Trượng

CT3DD

5.0

9.0

3.0

4.0

D


85

85

CT030453

Bùi Quang Tuấn

CT3DD

9.0

10

9.0

9.1

A+


86

86

CT030454

Nguyễn Việt Tùng

CT3DD

8.5

10

8.3

8.5

A


87

87

CT030457

Phan Quang Vũ

CT3DD

8.0

9.5

9.0

8.8

A


88

88

CT030203

Đỗ Tuấn Anh

CT3BD

8.5

10

9.5

9.3

A+


89

89

CT030302

Lê Học Hoàng Anh

CT3CD

8.5

10

3.0

4.8

D+


90

90

CT030102

Nguyễn Quốc Anh

CT3AD

8.0

8.5

2.0

3.8

F


91

91

CT030401

Vũ Tuấn Anh

CT3DD

8.5

10

9.5

9.3

A+


92

92

CT030205

Lê Ngọc Bảo

CT3BD

7.0

8.5

6.0

6.4

C+


93

93

CT030106

Nguyễn Văn Bình

CT3AD

8.0

9.0

3.0

4.6

D


94

94

CT030208

Trần Đức Cường

CT3BD

8.5

9.0

8.8

8.8

A


95

98

CT030211

Nguyễn Văn Duy

CT3BD

9.0

9.5

9.0

9.0

A+


96

95

CT030214

Đoàn Đình Đồng

CT3BD

8.5

10

8.0

8.3

B+


97

96

CT030316

Nguyễn Trọng Đức

CT3CD

6.5

8.5

9.0

8.4

B+


98

97

CT030115

Trần Minh Đức

CT3AD

8.8

8.8

3.0

4.7

D


99

99

CT030118

Lê Thị Ngọc Hà

CT3AD

8.5

10

8.0

8.3

B+


100

100

CT030218

Nguyễn Văn Hải

CT3BD

6.5

9.0

3.0

4.3

D


101

101

CT030319

Nguyễn Minh Hiển

CT3CD

6.5

9.0

6.0

6.4

C+


102

102

CT030221

Lê Trần Minh Hiếu

CT3BD

6.8

9.0

3.0

4.3

D


103

103

CT030222

Nguyễn Trung Hiếu

CT3BD

6.8

9.0

3.0

4.3

D


104

104

CT030125

Lê Thị Bích Hồng

CT3AD

9.0

10

9.0

9.1

A+


105

105

CT030225

Bùi Đình Hùng

CT3BD

7.5

9.5

3.0

4.5

D


106

106

CT030326

Nguyễn Văn Huyên

CT3CD

6.5

10

8.0

7.9

B+


107

107

CT030327

Kiều Quang Huynh

CT3CD

8.0

10

9.0

8.9

A


108

108

CT030329

Phạm Văn Kiên

CT3CD

5.0

9.0

3.0

4.0

D


109

109

CT030330

Vũ Trung Kiên

CT3CD

8.3

9.0

8.0

8.2

B+


110

110

CT030130

Đặng Thị Mai Lam

CT3AD

9.0

10

8.5

8.7

A


111

111

CT030230

Nguyễn Phương Linh

CT3BD

8.3

8.8

8.0

8.1

B+


112

112

CT030131

Nguyễn Văn Linh

CT3AD

8.5

8.0

3.0

4.6

D


113

113

CT030134

Nguyễn Thị Thanh Loan

CT3AD

9.0

10

8.0

8.4

B+


114

115

CT030333

Hoàng Xuân Long

CT3CD

5.0

9.0

8.0

7.5

B


115

116

CT030235

Nguyễn Hải Long

CT3BD

5.5

9.0

3.0

4.1

D


116

117

CT030233

Nguyễn Văn Long

CT3BD

5.0

9.0

3.0

4.0

D


117

118

CT030136

Tăng Xuân Long

CT3AD

8.5

9.5

3.0

4.7

D


118

114

CT030232

Tào Tiến Lộc

CT3BD

5.5

9.0

3.0

4.1

D



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

119

119

CT030237

Nguyễn Văn Minh

CT3BD

5.5

9.0

3.0

4.1

D


120

120

CT030243

Dương Duy Phúc

CT3BD

6.3

10

3.0

4.3

D


121

121

CT030146

Lê Quang Sơn

CT3AD

6.5

8.8

7.0

7.1

B


122

122

CT030246

Nguyễn Lam Sơn

CT3BD

7.0

10

8.8

8.5

A


123

123

CT030443

Phạm Duy Tài

CT3DD

7.0

10

7.5

7.6

B


124

124

CT030148

Mạc Nhật Tân

CT3AD

8.5

9.0

6.0

6.8

C+


125

125

CT030346

Nguyễn Văn Thái

CT3CD

5.0

9.0

2.0

3.3

F


126

126

CT030149

Văn Thư Thái

CT3AD

8.0

10

3.0

4.7

D


127

127

CT030350

Nguyễn Thị Trang

CT3CD

7.0

9.0

3.0

4.4

D


128

128

CT030252

Phan Thị Hiền Trang

CT3BD

7.0

9.0

8.0

7.9

B+


129

129

CT030352

Hoàng Thành Trung

CT3CD

5.0

8.0

2.0

3.2

F


130

130

CT030156

Nguyễn Hữu Trường

CT3AD

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


131

131

CT030256

Trần Cao Tuân

CT3BD

5.0

9.0

3.0

4.0

D


132

132

CT030355

Trần Anh Tuấn

CT3CD

9.0

9.5

9.5

9.4

A+


133

133

CT030356

Trần Quang Tuấn

CT3CD

6.5

8.0

2.0

3.5

F


134

134

CT030101

Nguyễn Quảng An

CT3AD

8.0

10

8.5

8.5

A


135

135

CT030103

Nguyễn Vương Anh

CT3AD

7.0

9.0

3.0

4.4

D


136

136

CT030404

Nguyễn Doãn Ba

CT3DD

6.0

8.0

3.0

4.1

D


137

137

CT030107

Đinh Thọ Chỉnh

CT3AD

9.0

10

9.0

9.1

A+


138

138

CT030406

Nguyễn Văn Công

CT3DD

8.0

10

3.0

4.7

D


139

139

CT030109

Nguyễn Đức Cường

CT3AD

9.0

10

8.8

9.0

A+


140

140

CT030408

Nguyễn Hữu Cường

CT3DD

7.5

9.0

8.0

8.0

B+


141

141

CT030209

Nguyễn Mạnh Cường

CT3BD

5.5

9.5

7.0

6.9

C+


142

145

CT030110

Lường Văn Dũng

CT3AD

6.5

9.0

3.0

4.3

D


143

142

CT030312

Ngô Quang Đạt

CT3CD

N100

N100





144

143

CT030414

Phạm Huỳnh Đức

CT3DD

4.0

8.0

7.0

6.5

C+


145

144

CT030116

Vũ Văn Đức

CT3AD

8.5

10

8.5

8.6

A


146

146

CT030417

Phan Thị Thúy Hằng

CT3DD

8.3

10

8.0

8.2

B+


147

147

CT030119

Đoàn Thị Thúy Hiền

CT3AD

8.5

10

8.5

8.6

A


148

148

CT030320

Lê Tuấn Hiệp

CT3CD

6.0

8.5

3.0

4.1

D


149

149

CT030123

Hà Minh Hiếu

CT3AD

9.0

10

8.8

9.0

A+


150

150

CT030420

Nguyễn Văn Hiếu

CT3DD

8.5

9.0

9.0

8.9

A


151

151

CT030419

Phạm Doãn Hiếu

CT3DD

9.0

10

10

9.8

A+


152

152

CT030121

Phạm Xuân Hiếu

CT3AD

8.0

9.5

7.5

7.8

B+


153

153

CT030421

Bùi Quang Hiệu

CT3DD

8.5

10

3.0

4.8

D+


154

154

CT030423

Lưu Ngọc Hoan

CT3DD

7.8

10

8.3

8.3

B+


155

155

CT030324

Nguyễn Duy Hoàn

CT3CD

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


156

156

CT030124

Phạm Huy Hoàng

CT3AD

7.5

9.0

3.0

4.5

D


157

157

CT030126

Cao Hoàng Huy

CT3AD

8.3

9.5

8.0

8.2

B+


158

158

CT030425

Trần Quang Huy

CT3DD

7.8

9.0

8.3

8.3

B+


159

159

CT030328

Trịnh Hữu Khải

CT3CD

8.0

9.5

3.0

4.6

D



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

160

160

CT030133

Đoàn Thị Thanh Lam

CT3AD

8.0

10

8.5

8.5

A


161

161

CT030229

Nguyễn Duy Lâm

CT3BD

6.0

9.0

7.0

7.0

B


162

162

CT030429

Trần Thị Kim Liên

CT3DD

7.0

10

8.0

8.0

B+


163

164

CT030332

Phạm Quang Long

CT3CD

5.0

9.0

3.0

4.0

D


164

163

CT030430

Nguyễn Xuân Lộc

CT3DD

7.5

10

8.3

8.3

B+


165

165

CT030139

Lê Phương Mai

CT3AD

7.8

10

8.5

8.5

A


166

166

CT030334

Khuất Văn Mạnh

CT3CD

7.5

9.0

3.0

4.5

D


167

167

CT030435

Phạm Trà My

CT3DD

7.5

10

8.0

8.1

B+


168

168

CT030436

Lương Thành Nam

CT3DD

6.5

9.0

3.0

4.3

D


169

169

CT030238

Nguyễn Trung Nam

CT3BD

5.0

8.0

6.5

6.3

C+


170

170

CT030439

Trần Thị Phượng

CT3DD

8.0

10

8.3

8.4

B+


171

171

CT030344

Hoàng Ngọc Sơn

CT3CD

7.0

8.5

3.0

4.3

D


172

172

CT030147

Nguyễn Khắc Tài

CT3AD

9.0

10

9.0

9.1

A+


173

173

CT030444

Nguyễn Thị Thanh Tâm

CT3DD

8.0

10

9.0

8.9

A


174

174

CT030248

Hoàng Văn Tân

CT3BD

7.0

9.0

8.0

7.9

B+


175

175

CT030249

Lê Văn Thắng

CT3BD

TKD

TKD





176

176

CT030446

Nguyễn Đức Thịnh

CT3DD

8.0

10

8.5

8.5

A


177

177

CT030447

Nguyễn Văn Thoại

CT3DD

7.8

9.0

8.0

8.0

B+


178

178

CT030448

Tạ Thị Minh Thu

CT3DD

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


179

179

CT030451

Lưu Quốc Trung

CT3DD

8.0

9.5

3.0

4.6

D


180

180

CT030354

Trần Xuân Trường

CT3CD

6.8

9.0

3.0

4.3

D


181

181

CT030455

Nguyễn Mạnh Tuyên

CT3DD

6.5

9.0

8.0

7.8

B+


182

182

CT030456

Đỗ Đức Việt

CT3DD

5.0

10

7.0

6.9

C+


183

183

CT030160

Trần Đăng Vũ

CT3AD

6.5

9.0

3.0

4.3

D


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Công nghệ phần mềm - CT4

Số TC: 2 Mã học phần: CTCTKM25


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

CT040101

Nguyễn Thị An

CT4A

8.0

10

5.3

6.3

C+


2

2

CT040102

Bùi Nam Anh

CT4A

7.5

10

7.0

7.4

B


3

3

CT040103

Bùi Quốc Việt Anh

CT4A

7.5

9.0

6.8

7.1

B


4

4

CT040104

Đỗ Thị Ngọc Anh

CT4A

8.0

10

6.3

7.0

B


5

5

CT030203

Đỗ Tuấn Anh

CT3BD

8.0

9.0

7.3

7.6

B


6

6

CT040105

La Thị Lan Anh

CT4A

8.5

9.0

7.3

7.7

B


7

7

CT040201

Lê Tuấn Anh

CT4B

9.2

10

6.2

7.2

B


8

8

CT020203

Mai Tiến Anh

CT2BD

N100

N100





9

9

CT040203

Nguyễn Đức Tuấn Anh

CT4B

7.6

10

6.7

7.2

B


10

10

CT040204

Nguyễn Hoàng Anh

CT4B

7.0

7.0

5.7

6.1

C


11

11

CT040301

Nguyễn Thị Vân Anh

CT4C

8.2

9.0

7.7

7.9

B+


12

12

CT040302

Nguyễn Trung Anh

CT4C

8.0

8.0

6.2

6.7

C+


13

13

CT030104

Nguyễn Tuấn Anh

CT3AD

8.0

10

7.2

7.6

B


14

14

CT040304

Nguyễn Văn Đức Anh

CT4C

7.6

10

7.7

7.9

B+


15

15

CT030103

Nguyễn Vương Anh

CT3AD

N100

N100





16

16

CT040401

Phạm Thị Phương Anh

CT4D

8.0

10

6.8

7.3

B


17

17

CT030403

Trần Tiến Anh

CT3DD

N100

N100





18

18

CT020101

Trần Tuấn Anh

CT2AD

N100

N100





19

19

CT040403

Trịnh Thị Anh

CT4D

9.0

9.0

6.7

7.4

B


20

20

CT040404

Vũ Đình Tuấn Anh

CT4D

9.0

9.0

8.0

8.3

B+


21

21

CT040205

Vũ Hoài Anh

CT4B

8.0

10

8.5

8.5

A


22

22

CT030202

Vũ Ngọc Anh

CT3BD

7.5

8.0

8.0

7.9

B+


23

24

CT040206

Nghiêm Đình Bách

CT4B

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


24

23

CT040106

Dương Đình Bắc

CT4A

N100

N100





25

25

CT030405

Đỗ Thanh Bình

CT3DD

N100

N100





26

26

CT040305

Nguyễn Hoàng Bình

CT4C

6.8

10

6.2

6.7

C+


27

27

CT030206

Nguyễn Văn Chiến

CT3BD

8.0

9.0

6.8

7.3

B


28

28

CT040306

Trần Quang Chung

CT4C

7.5

9.0

6.3

6.8

C+


29

29

CT040107

Vũ Trọng Chương

CT4A

7.5

10

5.5

6.3

C+


30

30

CT030406

Nguyễn Văn Công

CT3DD

7.5

10

6.8

7.2

B


31

31

CT030307

Phạm Minh Công

CT3CD

7.5

10

5.8

6.5

C+


32

32

CT040108

Mè Đức Cường

CT4A

7.5

10

7.3

7.6

B


33

33

CT040405

Nguyễn Việt Cường

CT4D

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


34

41

CT040406

Bùi Hoàng Diệu

CT4D

7.5

9.0

6.3

6.8

C+


35

42

CT040109

Nguyễn Thị Diệu

CT4A

7.5

10

6.3

6.9

C+


36

43

CT040110

Phạm Cảnh Dinh

CT4A

9.2

9.0

7.8

8.2

B+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

37

44

CT040208

Vũ Văn Doanh

CT4B

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


38

50

CT040209

Nguyễn Thị Thùy Dung

CT4B

8.0

10

7.7

8.0

B+


39

51

CT030409

Phạm Thị Dung

CT3DD

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


40

52

CT040407

Vương Thị Dung

CT4D

8.0

10

8.2

8.3

B+


41

61

CT020210

Phùng Trung Dũng

CT2BD

7.0

8.0

K




42

53

CT040408

Bùi Lê Dũng

CT4D

7.5

9.0

6.7

7.1

B


43

54

CT020407

Đàm Trí Dũng

CT2DD

7.0

7.0

5.3

5.8

C


44

55

CT040409

Đỗ Văn Minh Dũng

CT4D

8.0

10

7.7

8.0

B+


45

56

CT040210

Nguyễn Chí Dũng

CT4B

7.5

10

5.5

6.3

C+


46

57

CT040211

Nguyễn Văn Dũng

CT4B

5.6

9.0

5.7

6.0

C


47

58

CT040307

Nguyễn Vũ Dũng

CT4C

5.8

10

7.3

7.2

B


48

59

CT040308

Phạm Văn Dũng

CT4C

8.8

10

8.7

8.8

A


49

60

CT040111

Phan Tiến Dũng

CT4A

8.0

10

6.8

7.3

B


50

67

CT040309

Dương Khương Duy

CT4C

6.8

10

7.2

7.4

B


51

68

CT040212

Nguyễn Hữu Duy

CT4B

8.0

9.0

7.0

7.4

B


52

69

CT040113

Nguyễn Khánh Duy

CT4A

7.5

10

6.3

6.9

C+


53

70

CT040410

Nguyễn Văn Duy

CT4D

7.6

8.0

6.8

7.1

B


54

71

CT040411

Trần Thế Duyệt

CT4D

7.5

10

7.8

7.9

B+


55

62

CT040412

Đỗ Ngọc Tùng Dương

CT4D

7.6

7.0

K




56

63

CT040114

Đồng Minh Dương

CT4A

8.8

10

8.5

8.7

A


57

64

CT040213

Nguyễn Quang Dương

CT4B

7.5

10

7.3

7.6

B


58

65

CT030309

Nguyễn Tuấn Dương

CT3CD

8.0

9.0

8.3

8.3

B+


59

66

CT040310

Vũ Hoàng Dương

CT4C

7.8

9.0

6.7

7.1

B


60

35

CT040312

Điêu Chính Đạt

CT4C

7.5

9.0

4.7

5.7

C


61

36

CT040115

Hà Quang Đạt

CT4A

7.5

9.0

4.5

5.5

C


62

37

CT030212

Hoàng Quốc Đạt

CT3BD

8.0

7.0

5.2

6.0

C


63

38

CT030311

Nguyễn Hữu Đạt

CT3CD

7.5

8.0

K




64

39

CT040214

Nguyễn Tuấn Đạt

CT4B

6.8

10

7.7

7.7

B


65

40

CT040413

Vũ Trọng Đạt

CT4D

8.0

8.0

6.5

7.0

B


66

34

CT040414

Nguyễn Hồng Đăng

CT4D

9.2

10

6.8

7.6

B


67

45

CT040415

Đinh Minh Đức

CT4D

8.8

8.0

5.5

6.4

C+


68

46

CT040116

Lê Anh Đức

CT4A

8.5

10

7.0

7.6

B


69

47

CT040313

Nguyễn Anh Đức

CT4C

7.5

9.0

5.3

6.1

C


70

48

CT040416

Nguyễn Văn Đức

CT4D

8.0

10

7.2

7.6

B


71

49

CT030215

Phạm Văn Đức

CT3BD

8.0

9.0

5.2

6.1

C


72

72

CT040117

Lê Danh Giang

CT4A

7.5

10

6.3

6.9

C+


73

73

CT040216

Lê Trường Giang

CT4B

7.5

8.0

6.5

6.8

C+


74

74

CT040314

Phạm Văn Giang

CT4C

7.4

10

7.0

7.4

B


75

75

CT040417

Vũ Thị Giang

CT4D

8.0

10

7.8

8.0

B+


76

76

CT030317

Cao Văn Giáp

CT3CD

7.5

8.0

6.3

6.7

C+


77

77

CT030415

Ngô Thị Thu Hà

CT3DD

7.5

7.0

7.3

7.3

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

78

78

CT040315

Nguyễn Mạnh Hà

CT4C

8.0

10

6.5

7.1

B


79

79

CT040316

Nguyễn Hoàng Hải

CT4C

8.0

10

5.3

6.3

C+


80

80

CT030416

Nguyễn Tấn Hải

CT3DD

8.0

8.0

7.0

7.3

B


81

81

CT030218

Nguyễn Văn Hải

CT3BD

8.5

9.0

5.0

6.1

C


82

82

CT040217

Nguyễn Văn Hải

CT4B

6.8

10

7.3

7.4

B


83

83

CT040118

Phạm Quang Hải

CT4A

7.0

9.0

7.3

7.4

B


84

84

CT030318

Phan Văn Hải

CT3CD

7.5

9.0

6.2

6.7

C+


85

85

CT040317

Nguyễn Đăng Hào

CT4C

7.5

9.0

7.3

7.5

B


86

86

CT040218

Nguyễn Vĩnh Hào

CT4B

7.0

10

6.0

6.6

C+


87

87

CT040318

Vũ Thị Hiên

CT4C

7.6

10

7.2

7.5

B


88

88

CT030219

Cao Ngọc Hiền

CT3BD

8.0

9.0

7.0

7.4

B


89

89

CT030320

Lê Tuấn Hiệp

CT3CD

8.0

10

7.2

7.6

B


90

90

CT040319

Dương Huy Hiếu

CT4C

7.4

9.0

6.3

6.8

C+


91

91

CT040320

Lương Trung Hiếu

CT4C

8.0

10

7.2

7.6

B


92

92

CT040219

Nguyễn Trọng Hiếu

CT4B

8.0

10

7.5

7.8

B+


93

93

CT040220

Phạm Huy Hiếu

CT4B

8.0

10

5.7

6.6

C+


94

94

CT040419

Phạm Ngọc Hiếu

CT4D

6.8

10

7.2

7.4

B


95

95

CT040119

Phạm Trung Hiếu

CT4A

7.5

10

7.3

7.6

B


96

96

CT040120

Vũ Đức Hiếu

CT4A

7.8

10

7.5

7.8

B+


97

97

CT030421

Bùi Quang Hiệu

CT3DD

7.5

9.0

6.8

7.1

B


98

98

CT040421

Lê Đắc Hòa

CT4D

8.0

10

6.0

6.8

C+


99

99

CT040321

Nguyễn Văn Hòa

CT4C

7.2

10

7.2

7.5

B


100

100

CT040322

Lê Việt Hoàn

CT4C

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


101

101

CT010217

Nguyễn Khải Hoàn

CT1BD

7.8

8.0

7.5

7.6

B


102

102

CT040323

Lê Lưu Hoàng

CT4C

7.0

8.0

6.2

6.5

C+


103

103

CT030124

Phạm Huy Hoàng

CT3AD

7.0

9.0

6.2

6.6

C+


104

104

CT040121

Dương Thị Hợi

CT4A

8.0

10

6.2

6.9

C+


105

105

CT020123

Hồ Mạnh Hùng

CT2AD

N100

N100





106

106

CT040122

Nguyễn Văn Hùng

CT4A

7.4

9.0

7.5

7.6

B


107

115

CT030126

Cao Hoàng Huy

CT3AD

7.5

10

6.2

6.8

C+


108

116

CT040221

Chu Hữu Huy

CT4B

N100

N100





109

117

CT040422

La Gia Huy

CT4D

6.8

8.0

6.8

6.9

C+


110

118

CT040423

Lương Quang Huy

CT4D

N100

N100





111

119

CT040324

Nguyễn Quốc Huy

CT4C

7.5

9.0

7.2

7.4

B


112

120

CT040123

Nguyễn Trương Trường Huy

CT4A

7.2

10

5.2

6.1

C


113

121

CT040124

Trần Quang Huy

CT4A

7.5

10

5.2

6.1

C


114

122

CT040325

Trần Quang Huy

CT4C

7.5

10

7.5

7.7

B


115

123

CT040222

Trịnh Thị Thu Huyền

CT4B

8.0

10

6.8

7.3

B


116

124

CT040223

Lò Văn Huynh

CT4B

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


117

125

CT040224

Trần Ngọc Huỳnh

CT4B

8.2

8.0

K




118

107

CT040225

Cao Quốc Hưng

CT4B

7.0

10

7.3

7.5

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

119

108

CT040125

Chu Duy Hưng

CT4A

7.0

10

5.8

6.4

C+


120

109

CT040126

Hoàng Tiến Hưng

CT4A

7.0

10

6.7

7.1

B


121

110

CT040424

Nguyễn Duy Hưng

CT4D

9.4

10

6.0

7.1

B


122

111

CT040326

Nguyễn Khắc Hưng

CT4C

7.0

8.0

5.5

6.0

C


123

112

CT040425

Nguyễn Khắc Hưng

CT4D

9.2

9.0

7.3

7.9

B+


124

113

CT040327

Nguyễn Thành Hưng

CT4C

7.4

9.0

5.2

6.0

C


125

114

CT040426

Hoàng Thị Hường

CT4D

8.0

10

9.2

9.0

A+


126

126

CT040427

Nguyễn Duy Khang

CT4D

8.0

10

6.5

7.1

B


127

127

CT040226

Đỗ Việt Khánh

CT4B

8.8

10

7.5

8.0

B+


128

128

CT030426

Hoàng Duy Khánh

CT3DD

7.5

9.0

6.8

7.1

B


129

129

CT030128

Mã Văn Khoa

CT3AN

7.0

8.0

5.8

6.3

C+


130

130

CT040428

Lường Đức Kiên

CT4D

9.2

9.0

8.2

8.5

A


131

131

CT040328

Nguyễn Đức Kiên

CT4C

7.4

9.0

8.0

8.0

B+


132

132

CT040227

Nguyễn Tuấn Kiệt

CT4B

6.8

10

7.0

7.2

B


133

133

CT040228

Uông Thị Vân Kiều

CT4B

8.0

10

6.8

7.3

B


134

134

CT030229

Nguyễn Duy Lâm

CT3BD

N100

N100





135

135

CT040128

Đào Quang Linh

CT4A

7.5

10

7.3

7.6

B


136

136

CT040229

Nguyễn Thị Thùy Linh

CT4B

7.0

8.0

6.7

6.9

C+


137

137

CT040429

Nguyễn Văn Linh

CT4D

8.8

10

6.8

7.5

B


138

138

CT040329

Hà Hữu Long

CT4C

8.0

10

6.3

7.0

B


139

139

CT030332

Phạm Quang Long

CT3CD

7.5

9.0

6.3

6.8

C+


140

140

CT030136

Tăng Xuân Long

CT3AD

8.0

10

5.8

6.6

C+


141

141

CT040129

Trần Đức Long

CT4A

9.0

10

7.8

8.3

B+


142

142

CT040130

Lê Gia Lực

CT4A

7.5

10

6.7

7.2

B


143

143

CT030140

Đặng Văn Mạnh

CT3AD

6.5

9.0

K




144

144

CT040330

Nguyễn Đức Mạnh

CT4C

7.6

8.0

6.2

6.7

C+


145

145

CT040230

Nguyễn Văn Mạnh

CT4B

7.0

9.0

8.7

8.4

B+


146

146

CT040131

Phạm Xuân Mạnh

CT4A

7.5

10

5.8

6.5

C+


147

147

CT020231

Lương Nhất Minh

CT2BD

N100

N100





148

148

CT040132

Nguyễn Trọng Minh

CT4A

8.0

10

7.3

7.7

B


149

149

CT030237

Nguyễn Văn Minh

CT3BD

8.5

10

7.0

7.6

B


150

150

CT040231

Phạm Trường Minh

CT4B

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


151

151

CT040331

Trương Văn Minh

CT4C

N100

N100





152

152

CT040332

Vũ Quang Minh

CT4C

8.0

10

K




153

153

CT040431

Vũ Quang Minh

CT4D

N100

N100





154

154

CT030434

Đỗ Mười

CT3DN

7.0

8.0

5.8

6.3

C+


155

155

CT030338

Hoàng Phương Nam

CT3CD

7.5

10

K




156

156

CT040432

Lê Trọng Nam

CT4D

9.0

10

8.0

8.4

B+


157

157

CT030436

Lương Thành Nam

CT3DD

N100

N100





158

158

CT040232

Ngô Phương Nam

CT4B

7.0

8.0

6.8

7.0

B


159

159

CT040133

Nguyễn Hoài Nam

CT4A

7.5

10

7.0

7.4

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

160

160

CT040333

Nguyễn Khánh Nam

CT4C

7.0

6.0

6.7

6.7

C+


161

161

CT040334

Nguyễn Kim Nam

CT4C

7.0

10

4.8

5.7

C


162

162

CT030339

Nguyễn Thành Nam

CT3CD

6.5

8.0

5.8

6.1

C


163

163

CT040233

Đào Thị Hằng Nga

CT4B

9.2

10

7.8

8.3

B+


164

164

CT040433

Huỳnh Trung Nghĩa

CT4D

N100

N100





165

165

CT040134

Trần Duy Nghĩa

CT4A

8.0

10

5.5

6.4

C+


166

166

CT040335

Trương Quang Nghĩa

CT4C

6.6

9.0

7.2

7.2

B


167

167

CT030241

Lê Minh Ngọc

CT3BD

8.0

8.0

5.7

6.4

C+


168

168

CT040336

Nguyễn Thị Ngọc

CT4C

8.0

10

8.2

8.3

B+


169

169

CT040135

Nguyễn Trung Ngọc

CT4A

8.5

10

7.0

7.6

B


170

170

CT040136

Nguyễn Tiến Nguyên

CT4A

7.5

10

7.5

7.7

B


171

171

CT040434

Hoàng Nhật

CT4D

8.0

10

6.7

7.3

B


172

172

CT020132

Trần Song Nhật

CT2AD

8.0

8.0

6.7

7.1

B


173

173

CT040435

Nguyễn Thị Nhị

CT4D

8.0

10

6.7

7.3

B


174

174

CT040137

Nguyễn Văn Ninh

CT4A

7.5

10

7.0

7.4

B


175

175

CT040235

Trần Thị Hoài Ninh

CT4B

8.5

10

6.2

7.0

B


176

176

CT040236

Phạm Như Phong

CT4B

7.5

8.0

6.5

6.8

C+


177

177

CT040337

Vũ Đình Phong

CT4C

7.5

9.0

6.5

6.9

C+


178

178

CT040338

Nguyễn Đức Phú

CT4C

7.6

10

6.7

7.2

B


179

179

CT040339

Bạch Đình Bảo Phúc

CT4C

7.2

10

7.2

7.5

B


180

180

CT040138

Mai Gia Phúc

CT4A

7.5

10

6.5

7.0

B


181

181

CT040436

Nguyễn Đình Phúc

CT4D

7.5

10

6.5

7.0

B


182

182

CT040237

Nguyễn Viết Phúc

CT4B

7.0

10

6.0

6.6

C+


183

183

CT030144

Đặng Thanh Phương

CT3AD

8.0

7.0

6.2

6.7

C+


184

184

CT030341

Trần Thị Phương

CT3CD

8.0

9.0

6.8

7.3

B


185

186

CT040340

Phạm Việt Quang

CT4C

7.8

10

7.0

7.4

B


186

187

CT040437

Vũ Đức Quang

CT4D

8.6

10

6.3

7.1

B


187

185

CT040438

Hoàng Hồng Quân

CT4D

8.2

10

6.3

7.0

B


188

188

CT040439

Vũ Văn Quý

CT4D

6.0

9.0

6.3

6.5

C+


189

189

CT040341

Nguyễn Văn Quyền

CT4C

7.5

10

5.5

6.3

C+


190

190

CT040342

Cao Thị Diễm Quỳnh

CT4C

6.8

10

7.2

7.4

B


191

191

CT040139

Trần Nhật Quỳnh

CT4A

7.5

10

6.7

7.2

B


192

192

CT040140

Nông Thị Sâm

CT4A

8.0

10

5.8

6.6

C+


193

193

CT040440

Đặng Thái Sơn

CT4D

9.6

10

6.3

7.3

B


194

194

CT030344

Hoàng Ngọc Sơn

CT3CD

8.0

9.0

5.7

6.5

C+


195

195

CT040441

Kiều Thế Sơn

CT4D

7.0

10

0.0

0.0

F


196

196

CT030146

Lê Quang Sơn

CT3AD

7.0

7.0

6.8

6.9

C+


197

197

CT040141

Nguyễn Ngọc Sơn

CT4A

7.5

9.0

7.0

7.3

B


198

198

CT040343

Nguyễn Phúc Sơn

CT4C

6.6

9.0

6.8

7.0

B


199

199

CT040239

Nguyễn Tuấn Sơn

CT4B

8.5

10

7.2

7.7

B


200

200

CT040240

Trần Khánh Sơn

CT4B

8.0

10

5.8

6.6

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

201

201

CT040242

Nguyễn Văn Tân

CT4B

8.0

10

6.3

7.0

B


202

202

CT040442

Nguyễn Viết Tân

CT4D

8.0

10

7.7

8.0

B+


203

203

CT040443

Phạm Văn Tây

CT4D

8.0

10

6.3

7.0

B


204

204

CT040142

Hoàng Nghĩa Thái

CT4A

8.5

10

6.2

7.0

B


205

205

CT030149

Văn Thư Thái

CT3AD

7.0

10

5.2

6.0

C


206

212

CT040143

Phạm Ngọc Thanh

CT4A

7.5

10

6.0

6.7

C+


207

213

CT040244

Đỗ Minh Thành

CT4B

7.0

10

7.3

7.5

B


208

214

CT040444

Nguyễn Tuấn Thành

CT4D

5.8

10

5.0

5.6

C


209

215

CT040445

Lại Phương Thảo

CT4D

8.0

10

6.8

7.3

B


210

206

CT040446

Bùi Quang Thắng

CT4D

7.5

9.0

4.5

5.5

C


211

207

CT040144

Hoàng Văn Thắng

CT4A

8.0

10

7.5

7.8

B+


212

208

CT040345

Lê Tất Thắng

CT4C

6.0

9.0

6.2

6.4

C+


213

209

CT030249

Lê Văn Thắng

CT3BD

N100

N100





214

210

CT040245

Nguyễn Văn Thắng

CT4B

7.0

9.0

7.2

7.3

B


215

211

CT030347

Vũ Trung Thắng

CT3CD

8.0

9.0

7.0

7.4

B


216

216

CT040145

Nguyễn Văn Thế

CT4A

8.0

10

7.2

7.6

B


217

217

CT040146

Trần Quang Thiều

CT4A

8.0

10

7.3

7.7

B


218

218

CT040246

Nguyễn Minh Thiệu

CT4B

7.0

10

7.5

7.6

B


219

219

CT040247

Lê Đức Thọ

CT4B

7.0

8.0

7.0

7.1

B


220

222

CT040346

Hồ Minh Thông

CT4C

7.5

10

8.0

8.1

B+


221

220

CT040347

Hoàng Hữu Thơm

CT4C

8.8

10

7.0

7.6

B


222

221

CT040447

Tạ Thị Thơm

CT4D

8.0

10

7.5

7.8

B+


223

223

CT030448

Tạ Thị Minh Thu

CT3DD

7.5

9.0

6.7

7.1

B


224

224

CT040448

Ngô Văn Thuần

CT4D

8.0

10

7.3

7.7

B


225

225

CT040449

Chu Quang Thuận

CT4D

8.0

10

7.8

8.0

B+


226

226

CT040348

Nguyễn Đức Thuận

CT4C

6.8

10

7.3

7.4

B


227

229

CT040349

Nguyễn Thu Thủy

CT4C

6.8

10

7.2

7.4

B


228

230

CT030153

Vũ Thu Thủy

CT3AD

7.0

8.0

5.5

6.0

C


229

228

CT040248

Nguyễn Thị Thúy

CT4B

7.0

10

7.0

7.3

B


230

227

CT040249

Phùng Hoài Thương

CT4B

8.2

10

6.2

7.0

B


231

231

CT040147

Đoàn Văn Duy Tiến

CT4A

8.0

10

7.2

7.6

B


232

232

CT040350

Lê Minh Tiến

CT4C

7.5

10

8.3

8.3

B+


233

233

CT040351

Nguyễn Đình Toàn

CT4C

8.2

9.0

6.0

6.7

C+


234

234

CT040450

Phạm Hải Toàn

CT4D

8.5

10

6.3

7.1

B


235

235

CT040148

Trần Đức Toàn

CT4A

7.5

9.0

6.0

6.6

C+


236

236

CT040149

Nguyễn Đình Trung

CT4A

7.2

8.0

5.5

6.1

C


237

237

CT040250

Nguyễn Quốc Trung

CT4B

8.0

9.0

5.8

6.6

C+


238

238

CT040251

Lại Xuân Trường

CT4B

7.0

10

5.8

6.4

C+


239

239

CT040150

Nguyễn Minh Trường

CT4A

7.5

10

6.5

7.0

B


240

240

CT040352

Nguyễn Văn Trường

CT4C

7.0

10

6.7

7.1

B


241

241

CT030354

Trần Xuân Trường

CT3CD

8.0

10

6.3

7.0

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

242

242

CT040451

Nguyễn Văn Trưởng

CT4D

8.0

10

7.7

8.0

B+


243

243

CT040452

Đào Tuấn Tú

CT4D

7.5

10

6.5

7.0

B


244

245

CT040252

Nguyễn Minh Tuấn

CT4B

7.0

7.0

5.7

6.1

C


245

246

CT040151

Phạm Văn Anh Tuấn

CT4A

8.0

10

6.8

7.3

B


246

247

CT040152

Vũ Anh Tuấn

CT4A

7.5

9.0

7.2

7.4

B


247

248

CT040153

Đỗ Võ Hữu Tùng

CT4A

7.5

9.0

7.3

7.5

B


248

249

CT040253

Bùi Duy Tuyến

CT4B

7.2

10

6.2

6.8

C+


249

244

CT030158

Đỗ Bá Tư

CT3AD

7.0

9.0

6.3

6.7

C+


250

250

CT040154

Nguyễn Xuân Văn

CT4A

8.0

9.0

6.7

7.2

B


251

251

CT040155

Nguyễn Cường Việt

CT4A

7.0

10

7.8

7.8

B+


252

252

CT040156

Phạm Thế Vinh

CT4A

7.5

9.0

6.7

7.1

B


253

253

CT040455

Bùi Quốc Vũ

CT4D

N100

N100





254

254

CT040354

Lê Quý Vũ

CT4C

6.0

10

5.7

6.2

C


255

255

CT030160

Trần Đăng Vũ

CT3AD

N100

N100





256

256

CT040254

Trịnh Đình Vũ

CT4B

7.0

9.0

7.7

7.7

B


257

257

CT040255

Nguyễn Thanh Xuân

CT4B

8.2

10

8.2

8.4

B+


258

258

CT040355

Nguyễn Văn Xuân

CT4C

7.2

10

7.8

7.9

B+


259

259

CT040256

Phạm Vũ Yên

CT4B

7.0

10

8.0

8.0

B+


260

260

CT040356

Nguyễn Thị Yến

CT4C

7.5

10

6.5

7.0

B


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Hệ thống viễn thông - CT4

Số TC: 3 Mã học phần: ATDVDV4


STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

1

1

CT040101

Nguyễn Thị An

CT4A

10

10

4.5

6.2

C


2

3

CT040102

Bùi Nam Anh

CT4A

7.5

10

0.0

2.5

F


3

4

CT040103

Bùi Quốc Việt Anh

CT4A

7.0

10

2.0

3.8

F


4

5

CT040104

Đỗ Thị Ngọc Anh

CT4A

10

10

4.0

5.8

C


5

6

CT040105

La Thị Lan Anh

CT4A

8.0

10

1.5

3.6

F


6

7

CT040201

Lê Tuấn Anh

CT4B

8.5

10

5.0

6.2

C


7

8

CT040203

Nguyễn Đức Tuấn Anh

CT4B

5.0

10

0.0

2.0

F


8

9

CT040204

Nguyễn Hoàng Anh

CT4B

5.0

10

1.0

2.7

F


9

10

CT040301

Nguyễn Thị Vân Anh

CT4C

7.5

10

2.5

4.2

D

Cảnh cáo

10

11

CT040302

Nguyễn Trung Anh

CT4C

6.5

10

4.0

5.1

D+


11

12

CT040304

Nguyễn Văn Đức Anh

CT4C

5.0

10

5.0

5.5

C


12

13

CT040401

Phạm Thị Phương Anh

CT4D

9.0

10

5.0

6.3

C+


13

14

CT040403

Trịnh Thị Anh

CT4D

10

10

6.0

7.2

B


14

15

CT040404

Vũ Đình Tuấn Anh

CT4D

9.5

10

9.0

9.2

A+


15

16

CT040205

Vũ Hoài Anh

CT4B

10

10

9.0

9.3

A+


16

18

CT040206

Nghiêm Đình Bách

CT4B

7.5

10

7.5

7.7

B


17

17

CT040106

Dương Đình Bắc

CT4A

TKD

TKD





18

19

CT040305

Nguyễn Hoàng Bình

CT4C

8.0

10

6.5

7.1

B


19

20

CT040306

Trần Quang Chung

CT4C

8.0

10

1.0

3.3

F


20

21

CT040107

Vũ Trọng Chương

CT4A

5.0

5.0

1.0

2.2

F


21

22

CT040108

Mè Đức Cường

CT4A

8.5

10

2.0

4.1

D


22

23

CT040405

Nguyễn Việt Cường

CT4D

8.0

10

0.0

2.6

F


23

29

CT040406

Bùi Hoàng Diệu

CT4D

8.0

10

K




24

30

CT040109

Nguyễn Thị Diệu

CT4A

9.0

10

6.0

7.0

B


25

31

CT040110

Phạm Cảnh Dinh

CT4A

9.0

10

9.0

9.1

A+


26

32

CT040208

Vũ Văn Doanh

CT4B

9.0

10

0.0

2.8

F


27

38

CT040209

Nguyễn Thị Thùy Dung

CT4B

10

10

7.0

7.9

B+


28

39

CT040407

Vương Thị Dung

CT4D

9.0

10

6.5

7.3

B


29

40

CT040408

Bùi Lê Dũng

CT4D

8.0

10

K




30

41

CT040409

Đỗ Văn Minh Dũng

CT4D

9.0

10

8.0

8.4

B+


31

42

CT040210

Nguyễn Chí Dũng

CT4B

7.5

10

6.0

6.7

C+


32

43

CT040211

Nguyễn Văn Dũng

CT4B

7.5

10

1.5

3.5

F


33

44

CT040307

Nguyễn Vũ Dũng

CT4C

7.0

10

5.0

5.9

C


34

45

CT040308

Phạm Văn Dũng

CT4C

9.5

10

7.0

7.8

B+


35

46

CT040111

Phan Tiến Dũng

CT4A

9.0

10

5.0

6.3

C+


36

47

CT020408

Trần Minh Dũng

CT2DD

6.0

10

K





STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

37

52

CT040309

Dương Khương Duy

CT4C

6.0

10

4.0

5.0

D+


38

53

CT040212

Nguyễn Hữu Duy

CT4B

8.0

10

5.5

6.4

C+


39

54

CT040113

Nguyễn Khánh Duy

CT4A

6.0

10

3.0

4.3

D


40

55

CT040410

Nguyễn Văn Duy

CT4D

8.0

10

4.0

5.4

D+


41

56

CT040411

Trần Thế Duyệt

CT4D

10

10

9.0

9.3

A+


42

48

CT040412

Đỗ Ngọc Tùng Dương

CT4D

TKD

TKD





43

49

CT040114

Đồng Minh Dương

CT4A

10

10

6.0

7.2

B


44

50

CT040213

Nguyễn Quang Dương

CT4B

7.0

10

K




45

51

CT040310

Vũ Hoàng Dương

CT4C

7.5

10

1.0

3.2

F


46

25

CT040312

Điêu Chính Đạt

CT4C

5.0

10

1.0

2.7

F


47

26

CT040115

Hà Quang Đạt

CT4A

6.0

10

0.0

2.2

F


48

27

CT040214

Nguyễn Tuấn Đạt

CT4B

8.5

10

4.5

5.8

C


49

28

CT040413

Vũ Trọng Đạt

CT4D

5.0

10

1.0

2.7

F


50

24

CT040414

Nguyễn Hồng Đăng

CT4D

8.5

10

0.0

2.7

F


51

33

CT040415

Đinh Minh Đức

CT4D

8.0

10

K




52

34

CT040116

Lê Anh Đức

CT4A

7.0

10

5.0

5.9

C


53

35

CT040313

Nguyễn Anh Đức

CT4C

7.0

10

1.0

3.1

F


54

36

CT040416

Nguyễn Văn Đức

CT4D

7.5

10

5.5

6.3

C+


55

37

AT140609

Phạm Minh Đức

AT14GT

7.0

10

4.0

5.2

D+


56

57

CT040117

Lê Danh Giang

CT4A

7.0

10

6.0

6.6

C+


57

58

CT040216

Lê Trường Giang

CT4B

6.0

10

1.0

2.9

F


58

59

CT040314

Phạm Văn Giang

CT4C

7.5

10

4.0

5.3

D+


59

60

CT040417

Vũ Thị Giang

CT4D

10

10

5.5

6.9

C+


60

61

CT040315

Nguyễn Mạnh Hà

CT4C

9.5

10

6.5

7.4

B


61

62

AT140211

Nguyễn Quang Hà

AT14BT

8.0

10

0.0

2.6

F


62

63

CT040316

Nguyễn Hoàng Hải

CT4C

8.0

10

6.0

6.8

C+


63

64

CT040217

Nguyễn Văn Hải

CT4B

9.0

10

8.5

8.7

A


64

65

CT040118

Phạm Quang Hải

CT4A

9.5

10

8.0

8.5

A


65

66

CT040317

Nguyễn Đăng Hào

CT4C

7.5

10

0.0

2.5

F


66

67

CT040218

Nguyễn Vĩnh Hào

CT4B

6.0

10

2.0

3.6

F


67

68

CT040318

Vũ Thị Hiên

CT4C

9.0

10

6.5

7.3

B


68

70

CT040319

Dương Huy Hiếu

CT4C

7.0

10

6.5

6.9

C+


69

71

AT140320

Lê Minh Hiếu

AT14CU

6.0

10

K




70

72

CT040320

Lương Trung Hiếu

CT4C

8.0

10

4.0

5.4

D+


71

73

CT040219

Nguyễn Trọng Hiếu

CT4B

8.0

10

6.5

7.1

B


72

74

CT040220

Phạm Huy Hiếu

CT4B

8.0

10

K




73

75

CT040419

Phạm Ngọc Hiếu

CT4D

7.0

10

7.0

7.3

B


74

76

CT040119

Phạm Trung Hiếu

CT4A

7.0

10

0.0

2.4

F


75

77

CT040120

Vũ Đức Hiếu

CT4A

7.5

10

5.5

6.3

C+


76

78

CT040421

Lê Đắc Hòa

CT4D

6.5

10

1.0

3.0

F


77

79

CT020218

Nguyễn Quang Hòa

CT2BD

TKD

TKD






STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

78

80

CT040321

Nguyễn Văn Hòa

CT4C

8.5

10

2.0

4.1

D


79

81

CT040322

Lê Việt Hoàn

CT4C

5.0

10

DC



Đình chỉ

80

82

CT040323

Lê Lưu Hoàng

CT4C

7.5

10

4.5

5.6

C


81

83

CT040121

Dương Thị Hợi

CT4A

9.0

10

1.0

3.5

F


82

84

CT040122

Nguyễn Văn Hùng

CT4A

7.5

10

1.0

3.2

F


83

93

CT040221

Chu Hữu Huy

CT4B

TKD

TKD





84

94

CT040422

La Gia Huy

CT4D

8.0

10

3.0

4.7

D


85

95

CT040423

Lương Quang Huy

CT4D

TKD

TKD





86

96

CT040324

Nguyễn Quốc Huy

CT4C

8.5

10

5.0

6.2

C


87

97

CT040123

Nguyễn Trương Trường Huy

CT4A

6.0

10

1.0

2.9

F


88

98

CT020125

Tạ Văn Huy

CT2AD

TKD

TKD





89

99

CT040124

Trần Quang Huy

CT4A

8.0

10

1.5

3.6

F


90

100

CT040325

Trần Quang Huy

CT4C

8.5

10

5.0

6.2

C


91

101

CT040222

Trịnh Thị Thu Huyền

CT4B

8.0

10

5.5

6.4

C+


92

102

CT040223

Lò Văn Huynh

CT4B

9.0

10

K




93

103

CT040224

Trần Ngọc Huỳnh

CT4B

7.5

10

K




94

85

CT040225

Cao Quốc Hưng

CT4B

6.5

10

3.0

4.4

D


95

86

CT040125

Chu Duy Hưng

CT4A

9.0

10

2.0

4.2

D


96

87

CT040126

Hoàng Tiến Hưng

CT4A

9.0

10

5.0

6.3

C+


97

88

CT040424

Nguyễn Duy Hưng

CT4D

7.5

10

2.0

3.9

F


98

89

CT040326

Nguyễn Khắc Hưng

CT4C

5.0

10

DC



Đình chỉ

99

90

CT040425

Nguyễn Khắc Hưng

CT4D

7.0

10

8.0

8.0

B+


100

91

CT040327

Nguyễn Thành Hưng

CT4C

6.0

10

4.0

5.0

D+


101

92

CT040426

Hoàng Thị Hường

CT4D

7.5

10

7.0

7.4

B


102

104

CT040427

Nguyễn Duy Khang

CT4D

7.5

10

2.5

4.2

D


103

105

CT040226

Đỗ Việt Khánh

CT4B

9.0

10

6.0

7.0

B


104

106

CT040428

Lường Đức Kiên

CT4D

7.5

10

4.0

5.3

D+


105

107

CT040328

Nguyễn Đức Kiên

CT4C

9.0

10

6.0

7.0

B


106

108

CT040227

Nguyễn Tuấn Kiệt

CT4B

7.5

10

7.0

7.4

B


107

109

CT040228

Uông Thị Vân Kiều

CT4B

9.0

10

9.0

9.1

A+


108

110

AT150629

Lê Kim Bá Lâm

AT15GT

7.5

10

0.0

2.5

F


109

111

CT040128

Đào Quang Linh

CT4A

8.0

10

5.0

6.1

C


110

112

CT040229

Nguyễn Thị Thùy Linh

CT4B

10

10

2.0

4.4

D


111

113

CT040429

Nguyễn Văn Linh

CT4D

9.0

10

4.0

5.6

C


112

114

CT040329

Hà Hữu Long

CT4C

8.0

10

4.0

5.4

D+


113

115

CT040129

Trần Đức Long

CT4A

6.0

10

5.5

6.0

C


114

116

CT040130

Lê Gia Lực

CT4A

6.5

10

6.0

6.5

C+


115

117

CT040330

Nguyễn Đức Mạnh

CT4C

7.5

10

K




116

118

CT040230

Nguyễn Văn Mạnh

CT4B

7.5

10

7.0

7.4

B


117

119

CT040131

Phạm Xuân Mạnh

CT4A

9.0

10

8.0

8.4

B+


118

120

CT040132

Nguyễn Trọng Minh

CT4A

7.0

10

7.0

7.3

B



STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

119

121

CT040231

Phạm Trường Minh

CT4B

8.0

10

1.0

3.3

F


120

122

CT040332

Vũ Quang Minh

CT4C

8.0

10

K




121

123

CT040431

Vũ Quang Minh

CT4D

TKD

TKD





122

124

CT040432

Lê Trọng Nam

CT4D

9.5

10

7.5

8.1

B+


123

125

CT040232

Ngô Phương Nam

CT4B

8.0

10

3.0

4.7

D


124

126

CT040133

Nguyễn Hoài Nam

CT4A

6.5

10

4.0

5.1

D+


125

127

CT040333

Nguyễn Khánh Nam

CT4C

6.0

10

4.0

5.0

D+


126

128

CT040334

Nguyễn Kim Nam

CT4C

8.0

10

1.0

3.3

F


127

129

CT020330

Trần Trung Nam

CT2CD

5.0

10

1.0

2.7

F


128

130

CT040233

Đào Thị Hằng Nga

CT4B

9.5

10

9.0

9.2

A+


129

131

CT040433

Huỳnh Trung Nghĩa

CT4D

TKD

TKD





130

132

CT040134

Trần Duy Nghĩa

CT4A

6.5

10

1.0

3.0

F


131

133

CT040335

Trương Quang Nghĩa

CT4C

8.5

10

6.0

6.9

C+


132

134

CT040336

Nguyễn Thị Ngọc

CT4C

8.0

10

2.5

4.3

D


133

135

CT040135

Nguyễn Trung Ngọc

CT4A

8.5

10

4.0

5.5

C


134

136

CT040136

Nguyễn Tiến Nguyên

CT4A

6.5

10

1.0

3.0

F


135

137

CT040434

Hoàng Nhật

CT4D

5.0

10

2.0

3.4

F


136

138

CT040435

Nguyễn Thị Nhị

CT4D

9.0

10

9.0

9.1

A+


137

139

CT040137

Nguyễn Văn Ninh

CT4A

8.5

10

3.0

4.8

D+


138

140

CT040235

Trần Thị Hoài Ninh

CT4B

8.0

10

1.0

3.3

F


139

141

CT040236

Phạm Như Phong

CT4B

5.0

10

K




140

142

CT040337

Vũ Đình Phong

CT4C

7.5

10

1.0

3.2

F


141

143

CT040338

Nguyễn Đức Phú

CT4C

7.0

10

1.0

3.1

F


142

144

CT040339

Bạch Đình Bảo Phúc

CT4C

7.0

10

5.5

6.2

C


143

145

CT040138

Mai Gia Phúc

CT4A

8.0

10

K




144

146

CT040436

Nguyễn Đình Phúc

CT4D

8.0

10

5.0

6.1

C


145

147

CT040237

Nguyễn Viết Phúc

CT4B

8.0

10

6.0

6.8

C+


146

149

CT040340

Phạm Việt Quang

CT4C

9.0

10

4.0

5.6

C


147

150

CT040437

Vũ Đức Quang

CT4D

7.5

10

5.0

6.0

C


148

148

CT040438

Hoàng Hồng Quân

CT4D

7.0

10

6.0

6.6

C+


149

153

CT040439

Vũ Văn Quý

CT4D

8.5

10

4.0

5.5

C


150

154

CT040341

Nguyễn Văn Quyền

CT4C

6.0

10

DC



Đình chỉ

151

155

CT040342

Cao Thị Diễm Quỳnh

CT4C

8.5

10

6.5

7.2

B


152

156

CT040139

Trần Nhật Quỳnh

CT4A

8.5

10

7.0

7.6

B


153

157

CT040140

Nông Thị Sâm

CT4A

10

10

5.0

6.5

C+


154

159

CT040440

Đặng Thái Sơn

CT4D

7.0

10

6.0

6.6

C+


155

160

CT040441

Kiều Thế Sơn

CT4D

8.0

10

0.0

0.0

F


156

161

CT040141

Nguyễn Ngọc Sơn

CT4A

6.5

10

6.5

6.8

C+


157

162

CT040343

Nguyễn Phúc Sơn

CT4C

10

10

1.0

3.7

F


158

163

CT040239

Nguyễn Tuấn Sơn

CT4B

9.0

10

0.0

2.8

F


159

164

CT040240

Trần Khánh Sơn

CT4B

7.0

10

1.0

3.1

F



STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

160

165

CT040242

Nguyễn Văn Tân

CT4B

9.0

10

2.0

4.2

D


161

166

CT040442

Nguyễn Viết Tân

CT4D

9.0

10

5.5

6.6

C+


162

167

CT040443

Phạm Văn Tây

CT4D

7.0

10

6.0

6.6

C+


163

168

CT040142

Hoàng Nghĩa Thái

CT4A

8.0

10

4.0

5.4

D+


164

173

CT040143

Phạm Ngọc Thanh

CT4A

7.0

10

7.5

7.6

B


165

174

CT040244

Đỗ Minh Thành

CT4B

7.0

10

1.5

3.4

F


166

175

AT141048

Hoàng Minh Thành

AT14DT

TKD

TKD





167

176

CT040444

Nguyễn Tuấn Thành

CT4D

7.0

10

2.0

3.8

F


168

177

CT040445

Lại Phương Thảo

CT4D

8.5

10

5.0

6.2

C


169

169

CT040446

Bùi Quang Thắng

CT4D

9.0

10

5.0

6.3

C+


170

170

CT040144

Hoàng Văn Thắng

CT4A

7.5

10

5.5

6.3

C+


171

171

CT040345

Lê Tất Thắng

CT4C

7.5

10

4.5

5.6

C


172

172

CT040245

Nguyễn Văn Thắng

CT4B

7.5

10

9.0

8.8

A


173

178

CT040145

Nguyễn Văn Thế

CT4A

6.0

10

7.5

7.4

B


174

179

CT040146

Trần Quang Thiều

CT4A

8.0

10

8.0

8.2

B+


175

180

CT040246

Nguyễn Minh Thiệu

CT4B

7.0

10

3.0

4.5

D


176

181

CT040247

Lê Đức Thọ

CT4B

7.5

10

4.5

5.6

C


177

184

CT040346

Hồ Minh Thông

CT4C

7.0

10

5.0

5.9

C


178

185

AT120154

Thân Xuân Thông

AT12AT

5.0

10

5.5

5.8

C


179

182

CT040347

Hoàng Hữu Thơm

CT4C

10

10

4.0

5.8

C


180

183

CT040447

Tạ Thị Thơm

CT4D

9.5

10

9.0

9.2

A+


181

186

CT040448

Ngô Văn Thuần

CT4D

10

10

2.0

4.4

D


182

187

CT040449

Chu Quang Thuận

CT4D

9.5

10

5.0

6.4

C+


183

188

CT040348

Nguyễn Đức Thuận

CT4C

9.0

10

7.5

8.0

B+


184

191

CT040349

Nguyễn Thu Thủy

CT4C

8.0

10

6.5

7.1

B


185

190

CT040248

Nguyễn Thị Thúy

CT4B

8.0

10

K




186

189

CT040249

Phùng Hoài Thương

CT4B

7.5

10

4.0

5.3

D+


187

192

CT040147

Đoàn Văn Duy Tiến

CT4A

8.5

10

5.0

6.2

C


188

193

CT040350

Lê Minh Tiến

CT4C

8.0

10

7.5

7.8

B+


189

196

CT040351

Nguyễn Đình Toàn

CT4C

7.0

10

5.0

5.9

C


190

197

CT040450

Phạm Hải Toàn

CT4D

9.0

10

7.0

7.7

B


191

198

CT040148

Trần Đức Toàn

CT4A

8.0

10

0.0

2.6

F


192

199

CT040149

Nguyễn Đình Trung

CT4A

7.5

10

3.8

5.1

D+

K.Trách

193

200

CT040250

Nguyễn Quốc Trung

CT4B

7.5

10

1.0

3.2

F


194

201

CT040251

Lại Xuân Trường

CT4B

8.0

10

2.0

4.0

D


195

202

CT040150

Nguyễn Minh Trường

CT4A

5.0

10

5.5

5.8

C


196

203

CT040352

Nguyễn Văn Trường

CT4C

8.0

10

4.0

5.4

D+


197

204

CT040451

Nguyễn Văn Trưởng

CT4D

9.5

10

5.0

6.4

C+


198

205

CT040452

Đào Tuấn Tú

CT4D

10

10

6.0

7.2

B


199

206

CT040252

Nguyễn Minh Tuấn

CT4B

7.5

10

4.5

5.6

C


200

207

CT040151

Phạm Văn Anh Tuấn

CT4A

9.5

10

5.0

6.4

C+



STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

201

208

CT040152

Vũ Anh Tuấn

CT4A

7.5

10

0.0

2.5

F


202

209

CT040153

Đỗ Võ Hữu Tùng

CT4A

6.0

10

K




203

210

CT020442

Mai Duy Tùng

CT2DD

7.0

10

1.0

3.1

F


204

211

AT150362

Nguyễn Lâm Tùng

AT15CT

10

10

6.0

7.2

B


205

212

AT140650

Nguyễn Thế Tùng

AT14GT

5.0

10

K




206

213

CT040253

Bùi Duy Tuyến

CT4B

9.0

10

4.5

5.9

C


207

214

CT040154

Nguyễn Xuân Văn

CT4A

7.0

10

6.0

6.6

C+


208

215

CT040155

Nguyễn Cường Việt

CT4A

7.5

10

2.0

3.9

F


209

216

CT010255

Nguyễn Văn Việt

CT1BD

TKD

TKD





210

217

CT040156

Phạm Thế Vinh

CT4A

8.0

10

6.0

6.8

C+


211

218

CT040455

Bùi Quốc Vũ

CT4D

7.5

10

K




212

219

CT040354

Lê Quý Vũ

CT4C

8.0

10

3.0

4.7

D


213

220

CT040254

Trịnh Đình Vũ

CT4B

9.0

10

8.0

8.4

B+


214

221

CT040255

Nguyễn Thanh Xuân

CT4B

10

10

8.5

9.0

A+


215

222

CT040355

Nguyễn Văn Xuân

CT4C

6.0

10

5.5

6.0

C


216

223

CT040256

Phạm Vũ Yên

CT4B

10

10

4.0

5.8

C


217

224

CT040356

Nguyễn Thị Yến

CT4C

9.0

10

2.0

4.2

D


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Lý thuyết độ phức tạp tính toán - CT4

Số TC: 2 Mã học phần: CTCBTT8


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

CT040101

Nguyễn Thị An

CT4A

7.5

10

5.0

6.0

C


2

2

CT040102

Bùi Nam Anh

CT4A

6.8

10

0.5

2.7

F


3

3

CT040103

Bùi Quốc Việt Anh

CT4A

4.3

10

4.2

4.7

D


4

4

CT020102

Đinh Thế Anh

CT2AD

4.8

10

0.0

1.9

F


5

5

CT040104

Đỗ Thị Ngọc Anh

CT4A

4.7

10

1.0

2.6

F


6

6

CT040105

La Thị Lan Anh

CT4A

8.8

10

6.9

7.6

B


7

7

CT040201

Lê Tuấn Anh

CT4B

4.5

10

2.3

3.5

F


8

8

CT020203

Mai Tiến Anh

CT2BD

N100

N100





9

9

CT040203

Nguyễn Đức Tuấn Anh

CT4B

TKD

TKD





10

10

CT040204

Nguyễn Hoàng Anh

CT4B

7.0

8.0

3.5

4.6

D


11

11

CT040301

Nguyễn Thị Vân Anh

CT4C

5.0

10

6.7

6.6

C+


12

12

CT040302

Nguyễn Trung Anh

CT4C

5.5

10

2.5

3.8

F


13

13

CT020301

Nguyễn Tuấn Anh

CT2CD

4.8

8.5

3.2

4.0

D


14

14

CT040304

Nguyễn Văn Đức Anh

CT4C

4.3

10

4.4

4.9

D+


15

15

CT040401

Phạm Thị Phương Anh

CT4D

10

10

7.6

8.3

B+


16

16

CT040403

Trịnh Thị Anh

CT4D

8.3

10

7.0

7.5

B


17

17

CT040404

Vũ Đình Tuấn Anh

CT4D

9.8

10

8.8

9.1

A+


18

18

CT040205

Vũ Hoài Anh

CT4B

10

10

9.7

9.8

A+


19

19

CT030202

Vũ Ngọc Anh

CT3BD

4.8

9.0

0.0

1.8

F


20

22

CT030105

Hoàng Xuân Bách

CT3AD

6.3

10

2.5

4.0

D


21

23

CT040206

Nghiêm Đình Bách

CT4B

9.5

10

6.8

7.7

B


22

20

CT040106

Dương Đình Bắc

CT4A

N100

N100





23

21

CT020204

Trần Vương Bắc

CT2BD

4.0

9.0

0.0

1.7

F


24

24

CT040305

Nguyễn Hoàng Bình

CT4C

8.7

9.0

5.7

6.6

C+


25

25

CT020106

Vũ Xuân Bình

CT2AD

4.0

10

K




26

26

CT040306

Trần Quang Chung

CT4C

5.5

9.0

5.5

5.8

C


27

27

CT040107

Vũ Trọng Chương

CT4A

4.2

10

3.3

4.1

D


28

28

CT030108

Ngô Ngọc Biên Cương

CT3AD

6.3

10

4.6

5.4

D+


29

29

CT040108

Mè Đức Cường

CT4A

4.0

10

0.5

2.1

F


30

30

CT040405

Nguyễn Việt Cường

CT4D

7.0

10

7.4

7.6

B


31

39

CT040406

Bùi Hoàng Diệu

CT4D

8.7

10

7.2

7.8

B+


32

40

CT040109

Nguyễn Thị Diệu

CT4A

5.0

10

8.0

7.6

B


33

41

CT040110

Phạm Cảnh Dinh

CT4A

9.6

10

8.5

8.9

A


34

42

CT040208

Vũ Văn Doanh

CT4B

4.0

10

DC



Đình chỉ

35

47

CT040209

Nguyễn Thị Thùy Dung

CT4B

9.5

10

9.0

9.2

A+


36

48

CT030409

Phạm Thị Dung

CT3DD

5.1

9.0

6.0

6.1

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

37

49

CT040407

Vương Thị Dung

CT4D

9.3

10

9.5

9.5

A+


38

50

CT040408

Bùi Lê Dũng

CT4D

9.3

9.0

K




39

51

CT040409

Đỗ Văn Minh Dũng

CT4D

8.3

10

6.9

7.5

B


40

52

CT040210

Nguyễn Chí Dũng

CT4B

7.0

9.0

4.3

5.3

D+


41

53

CT040211

Nguyễn Văn Dũng

CT4B

5.6

10

3.3

4.4

D


42

54

CT040307

Nguyễn Vũ Dũng

CT4C

6.0

8.0

4.0

4.8

D+


43

55

CT040308

Phạm Văn Dũng

CT4C

10

10

7.4

8.2

B+


44

56

CT040111

Phan Tiến Dũng

CT4A

6.3

10

4.0

5.0

D+


45

57

CT020408

Trần Minh Dũng

CT2DD

N25

N25





46

62

CT040309

Dương Khương Duy

CT4C

TKD

TKD





47

63

CT030310

Ngô Đức Duy

CT3CN

4.8

9.0

0.5

2.2

F


48

64

CT040212

Nguyễn Hữu Duy

CT4B

8.1

10

1.5

3.7

F


49

65

CT040113

Nguyễn Khánh Duy

CT4A

7.2

10

2.4

4.1

D


50

66

CT030111

Nguyễn Trọng Duy

CT3AD

7.3

10

2.8

4.4

D


51

67

CT040410

Nguyễn Văn Duy

CT4D

9.0

10

1.5

3.8

F


52

68

CT040411

Trần Thế Duyệt

CT4D

9.3

10

8.2

8.6

A


53

58

CT040412

Đỗ Ngọc Tùng Dương

CT4D

N25

N25





54

59

CT040114

Đồng Minh Dương

CT4A

8.6

10

8.4

8.6

A


55

60

CT040213

Nguyễn Quang Dương

CT4B

6.8

10

3.0

4.4

D


56

61

CT040310

Vũ Hoàng Dương

CT4C

4.0

8.5

DC



Đình chỉ

57

32

CT040312

Điêu Chính Đạt

CT4C

4.0

9.0

0.5

2.0

F


58

33

CT040115

Hà Quang Đạt

CT4A

6.0

10

3.0

4.3

D


59

34

CT030212

Hoàng Quốc Đạt

CT3BD

5.5

10

K




60

35

CT030311

Nguyễn Hữu Đạt

CT3CD

4.5

8.0

0.5

2.0

F


61

36

CT040214

Nguyễn Tuấn Đạt

CT4B

8.0

10

6.0

6.8

C+


62

37

CT020108

Phạm Đình Đạt

CT2AN

8.3

9.0

1.5

3.6

F


63

38

CT040413

Vũ Trọng Đạt

CT4D

6.5

10

K




64

31

CT040414

Nguyễn Hồng Đăng

CT4D

7.3

10

4.0

5.2

D+


65

43

CT040415

Đinh Minh Đức

CT4D

6.5

9.0

0.0

2.2

F


66

44

CT040116

Lê Anh Đức

CT4A

8.5

10

7.4

7.9

B+


67

45

CT040313

Nguyễn Anh Đức

CT4C

4.8

9.0

0.0

1.8

F


68

46

CT040416

Nguyễn Văn Đức

CT4D

9.3

10

6.0

7.1

B


69

69

CT040117

Lê Danh Giang

CT4A

5.0

8.0

5.2

5.4

D+


70

70

CT040216

Lê Trường Giang

CT4B

6.5

9.0

4.8

5.5

C


71

71

CT040314

Phạm Văn Giang

CT4C

4.8

10

1.0

2.6

F


72

72

CT040417

Vũ Thị Giang

CT4D

9.6

10

6.8

7.7

B


73

73

CT030317

Cao Văn Giáp

CT3CD

4.5

9.0

4.2

4.7

D


74

74

CT040315

Nguyễn Mạnh Hà

CT4C

7.0

10

7.0

7.3

B


75

75

CT040316

Nguyễn Hoàng Hải

CT4C

4.5

10

5.7

5.8

C


76

76

CT030218

Nguyễn Văn Hải

CT3BD

6.0

9.0

4.4

5.2

D+


77

77

CT040217

Nguyễn Văn Hải

CT4B

4.8

10

7.3

7.0

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

78

78

CT040118

Phạm Quang Hải

CT4A

9.7

9.0

6.7

7.5

B


79

79

CT040317

Nguyễn Đăng Hào

CT4C

5.3

9.0

3.0

4.0

D


80

80

CT040218

Nguyễn Vĩnh Hào

CT4B

5.2

10

7.5

7.2

B


81

81

CT040318

Vũ Thị Hiên

CT4C

5.5

9.0

1.0

2.7

F


82

82

CT020215

Nguyễn Thảo Hiền

CT2BN

4.5

10

4.0

4.6

D


83

83

CT040319

Dương Huy Hiếu

CT4C

8.0

10

4.0

5.4

D+


84

84

CT040320

Lương Trung Hiếu

CT4C

7.3

10

7.3

7.5

B


85

85

CT040219

Nguyễn Trọng Hiếu

CT4B

9.8

10

7.5

8.2

B+


86

86

CT020416

Phạm Bá Hiếu

CT2DD

TKD

TKD





87

87

CT040220

Phạm Huy Hiếu

CT4B

4.0

9.0

5.6

5.6

C


88

88

CT040419

Phạm Ngọc Hiếu

CT4D

7.5

10

4.2

5.4

D+


89

89

CT040119

Phạm Trung Hiếu

CT4A

4.0

10

1.5

2.8

F


90

90

CT040120

Vũ Đức Hiếu

CT4A

6.8

10

5.6

6.2

C


91

91

CT040421

Lê Đắc Hòa

CT4D

7.8

10

5.5

6.4

C+


92

92

CT040321

Nguyễn Văn Hòa

CT4C

6.3

10

0.5

2.6

F


93

93

CT040322

Lê Việt Hoàn

CT4C

4.0

9.0

2.5

3.4

F


94

94

CT040323

Lê Lưu Hoàng

CT4C

4.0

10

0.0

1.7

F


95

95

CT010115

Nguyễn Công Hoàng

CT1AN

6.0

8.0

K




96

96

CT030325

Nguyễn Đức Hoàng

CT3CN

N25

N25





97

97

CT020418

Tô Minh Hoàng

CT2DD

5.8

8.0

5.4

5.7

C


98

98

CT040121

Dương Thị Hợi

CT4A

6.2

10

3.4

4.6

D


99

99

CT020220

Nguyễn Ngọc Huân

CT2BN

6.8

9.0

5.7

6.2

C


100

100

CT020320

Nguyễn Thị Huế

CT2CD

5.5

9.0

6.8

6.7

C+


101

101

CT020124

An Mạnh Hùng

CT2AD

TKD

TKD





102

102

CT040122

Nguyễn Văn Hùng

CT4A

7.3

10

6.7

7.1

B


103

112

CT030126

Cao Hoàng Huy

CT3AD

5.5

10

1.0

2.8

F


104

113

CT040221

Chu Hữu Huy

CT4B

N100

N100





105

114

CT040422

La Gia Huy

CT4D

5.7

10

4.0

4.9

D+


106

115

CT040423

Lương Quang Huy

CT4D

5.0

8.0

K




107

116

CT040324

Nguyễn Quốc Huy

CT4C

4.5

9.0

3.5

4.2

D


108

117

CT040123

Nguyễn Trương Trường Huy

CT4A

4.0

10

5.5

5.6

C


109

118

CT040124

Trần Quang Huy

CT4A

5.4

9.0

4.8

5.3

D+


110

119

CT040325

Trần Quang Huy

CT4C

5.5

10

3.3

4.4

D


111

120

CT020422

Vũ Quang Huy

CT2DD

4.0

9.0

4.0

4.5

D


112

121

CT040222

Trịnh Thị Thu Huyền

CT4B

6.8

10

7.2

7.4

B


113

122

CT040223

Lò Văn Huynh

CT4B

4.0

10

DC



Đình chỉ

114

123

CT040224

Trần Ngọc Huỳnh

CT4B

10

9.0

5.5

6.8

C+


115

103

CT040225

Cao Quốc Hưng

CT4B

7.8

10

5.7

6.5

C+


116

104

CT040125

Chu Duy Hưng

CT4A

4.0

9.0

4.2

4.6

D


117

105

CT040126

Hoàng Tiến Hưng

CT4A

4.3

9.0

2.3

3.3

F


118

106

CT040424

Nguyễn Duy Hưng

CT4D

7.8

10

6.1

6.8

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

119

107

CT040326

Nguyễn Khắc Hưng

CT4C

6.5

10

0.0

2.3

F


120

108

CT040425

Nguyễn Khắc Hưng

CT4D

7.0

10

5.0

5.9

C


121

109

CT020222

Nguyễn Ngọc Hưng

CT2BN

4.2

10

1.0

2.5

F


122

110

CT040327

Nguyễn Thành Hưng

CT4C

6.0

10

2.7

4.1

D


123

111

CT040426

Hoàng Thị Hường

CT4D

7.8

10

9.0

8.8

A


124

124

CT030328

Trịnh Hữu Khải

CT3CD

6.0

10

5.1

5.7

C


125

125

CT040427

Nguyễn Duy Khang

CT4D

7.6

10

DC



Đình chỉ

126

126

CT040226

Đỗ Việt Khánh

CT4B

8.7

10

8.5

8.7

A


127

127

CT030128

Mã Văn Khoa

CT3AN

5.8

10

5.5

6.0

C


128

128

CT040428

Lường Đức Kiên

CT4D

5.5

10

0.0

2.1

F


129

129

CT040328

Nguyễn Đức Kiên

CT4C

7.0

9.0

4.2

5.2

D+


130

130

CT040227

Nguyễn Tuấn Kiệt

CT4B

4.5

10

DC



Đình chỉ

131

131

CT040228

Uông Thị Vân Kiều

CT4B

9.1

10

8.6

8.8

A


132

132

CT040128

Đào Quang Linh

CT4A

9.0

10

8.9

9.0

A+


133

133

CT040229

Nguyễn Thị Thùy Linh

CT4B

8.7

9.0

9.3

9.1

A+


134

134

CT040429

Nguyễn Văn Linh

CT4D

9.0

10

4.7

6.1

C


135

135

CT040329

Hà Hữu Long

CT4C

6.6

10

4.0

5.1

D+


136

136

CT020425

Hoàng Gia Long

CT2DD

4.0

8.0

0.5

1.9

F


137

137

CT030332

Phạm Quang Long

CT3CD

5.2

8.0

5.8

5.9

C


138

138

CT040129

Trần Đức Long

CT4A

9.0

9.0

7.7

8.1

B+


139

139

CT040130

Lê Gia Lực

CT4A

5.0

10

5.5

5.8

C


140

140

CT030140

Đặng Văn Mạnh

CT3AD

5.9

9.0

0.0

2.1

F


141

141

CT030334

Khuất Văn Mạnh

CT3CD

6.0

8.0

4.7

5.3

D+


142

142

CT040330

Nguyễn Đức Mạnh

CT4C

5.8

10

4.0

4.9

D+


143

143

CT040230

Nguyễn Văn Mạnh

CT4B

6.0

10

4.8

5.5

C


144

144

CT040131

Phạm Xuân Mạnh

CT4A

5.5

10

7.1

7.0

B


145

145

CT040132

Nguyễn Trọng Minh

CT4A

4.7

10

4.0

4.7

D


146

146

CT030237

Nguyễn Văn Minh

CT3BD

4.0

9.0

DC



Đình chỉ

147

147

CT040231

Phạm Trường Minh

CT4B

4.5

9.0

5.5

5.6

C


148

148

CT040331

Trương Văn Minh

CT4C

4.5

8.5

3.0

3.8

F


149

149

CT040332

Vũ Quang Minh

CT4C

TKD

TKD





150

150

CT040431

Vũ Quang Minh

CT4D

N100

N100





151

151

CT040432

Lê Trọng Nam

CT4D

8.8

10

9.2

9.2

A+


152

152

CT040232

Ngô Phương Nam

CT4B

5.8

10

4.0

4.9

D+


153

153

CT040133

Nguyễn Hoài Nam

CT4A

4.0

10

1.0

2.4

F


154

154

CT040333

Nguyễn Khánh Nam

CT4C

4.0

9.0

4.0

4.5

D


155

155

CT040334

Nguyễn Kim Nam

CT4C

5.0

8.0

4.9

5.2

D+


156

156

CT020330

Trần Trung Nam

CT2CD

4.5

7.0

2.5

3.3

F


157

157

CT040233

Đào Thị Hằng Nga

CT4B

10

10

8.3

8.8

A


158

158

CT040433

Huỳnh Trung Nghĩa

CT4D

N100

N100





159

159

CT040134

Trần Duy Nghĩa

CT4A

4.0

10

1.5

2.8

F



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

160

160

CT040335

Trương Quang Nghĩa

CT4C

8.8

9.0

4.4

5.7

C


161

161

CT030241

Lê Minh Ngọc

CT3BD

8.5

8.0

K




162

162

CT040336

Nguyễn Thị Ngọc

CT4C

6.9

10

2.8

4.3

D


163

163

CT040135

Nguyễn Trung Ngọc

CT4A

6.0

9.0

7.8

7.5

B


164

164

CT040136

Nguyễn Tiến Nguyên

CT4A

5.5

9.0

5.9

6.1

C


165

165

CT030142

Lê Trọng Nhân

CT3AD

7.0

10

0.0

2.4

F


166

166

CT040434

Hoàng Nhật

CT4D

4.0

10

DC



Đình chỉ

167

167

CT040435

Nguyễn Thị Nhị

CT4D

9.6

10

8.8

9.1

A+


168

168

CT040137

Nguyễn Văn Ninh

CT4A

9.0

10

6.4

7.3

B


169

169

CT040235

Trần Thị Hoài Ninh

CT4B

4.5

10

5.5

5.7

C


170

170

CT040236

Phạm Như Phong

CT4B

TKD

TKD





171

171

CT040337

Vũ Đình Phong

CT4C

6.7

9.5

3.0

4.4

D


172

172

CT040338

Nguyễn Đức Phú

CT4C

4.0

9.0

1.0

2.4

F


173

173

CT040339

Bạch Đình Bảo Phúc

CT4C

4.0

10

2.3

3.4

F


174

174

CT040138

Mai Gia Phúc

CT4A

4.0

10

5.8

5.8

C


175

175

CT040436

Nguyễn Đình Phúc

CT4D

7.5

10

8.1

8.1

B+


176

176

CT040237

Nguyễn Viết Phúc

CT4B

6.8

10

8.5

8.3

B+


177

177

CT030438

Hoàng Văn Phương

CT3DD

TKD

TKD





178

179

CT040340

Phạm Việt Quang

CT4C

7.3

10

6.9

7.3

B


179

180

CT040437

Vũ Đức Quang

CT4D

6.3

10

1.0

2.9

F


180

178

CT040438

Hoàng Hồng Quân

CT4D

8.3

10

8.8

8.8

A


181

181

CT040439

Vũ Văn Quý

CT4D

4.8

9.0

4.3

4.8

D+


182

182

CT040341

Nguyễn Văn Quyền

CT4C

4.3

9.0

2.3

3.3

F


183

183

CT040342

Cao Thị Diễm Quỳnh

CT4C

5.8

10

6.2

6.5

C+


184

184

CT040139

Trần Nhật Quỳnh

CT4A

5.3

10

7.3

7.1

B


185

185

CT040140

Nông Thị Sâm

CT4A

6.0

8.0

4.0

4.8

D+


186

186

CT040440

Đặng Thái Sơn

CT4D

9.0

10

4.6

6.0

C


187

187

CT040441

Kiều Thế Sơn

CT4D

N25

N25





188

188

CT040141

Nguyễn Ngọc Sơn

CT4A

5.0

10

6.0

6.2

C


189

189

CT040343

Nguyễn Phúc Sơn

CT4C

8.0

8.0

3.5

4.9

D+


190

190

CT040239

Nguyễn Tuấn Sơn

CT4B

4.0

10

3.0

3.8

F


191

191

CT040240

Trần Khánh Sơn

CT4B

7.5

8.0

7.0

7.2

B


192

192

CT030345

Nguyễn Đình Tâm

CT3CD

7.5

10

0.0

2.5

F


193

193

CT040242

Nguyễn Văn Tân

CT4B

4.0

9.0

DC



Đình chỉ

194

194

CT040442

Nguyễn Viết Tân

CT4D

10

10

7.5

8.3

B+


195

195

CT040443

Phạm Văn Tây

CT4D

5.5

9.0

4.0

4.8

D+


196

196

CT040142

Hoàng Nghĩa Thái

CT4A

5.3

9.0

2.0

3.3

F


197

200

CT040143

Phạm Ngọc Thanh

CT4A

9.7

10

6.2

7.3

B


198

201

CT040244

Đỗ Minh Thành

CT4B

5.4

10

2.3

3.6

F


199

202

CT040444

Nguyễn Tuấn Thành

CT4D

9.8

10

7.5

8.2

B+


200

203

CT010246

Vũ Ngọc Thành

CT1BD

7.0

9.0

2.0

3.7

F



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

201

204

CT040445

Lại Phương Thảo

CT4D

8.5

10

0.0

2.7

F


202

197

CT040144

Hoàng Văn Thắng

CT4A

7.2

10

4.6

5.6

C


203

198

CT040345

Lê Tất Thắng

CT4C

4.0

9.0

DC



Đình chỉ

204

199

CT040245

Nguyễn Văn Thắng

CT4B

8.7

10

9.5

9.4

A+


205

206

CT030251

Vũ Đình Thể

CT3BD

TKD

TKD





206

205

CT040145

Nguyễn Văn Thế

CT4A

4.2

10

6.2

6.1

C


207

207

CT040146

Trần Quang Thiều

CT4A

8.2

10

8.9

8.9

A


208

208

CT040246

Nguyễn Minh Thiệu

CT4B

6.1

10

7.0

7.1

B


209

209

CT040247

Lê Đức Thọ

CT4B

5.4

10

5.6

6.0

C


210

212

CT040346

Hồ Minh Thông

CT4C

5.3

9.0

9.0

8.2

B+


211

210

CT040347

Hoàng Hữu Thơm

CT4C

5.5

10

5.0

5.6

C


212

211

CT040447

Tạ Thị Thơm

CT4D

8.3

10

8.0

8.2

B+


213

213

CT040448

Ngô Văn Thuần

CT4D

8.3

10

6.4

7.1

B


214

214

CT040449

Chu Quang Thuận

CT4D

7.0

10

5.3

6.1

C


215

215

CT040348

Nguyễn Đức Thuận

CT4C

7.0

10

7.0

7.3

B


216

218

CT040349

Nguyễn Thu Thủy

CT4C

7.5

10

6.8

7.2

B


217

217

CT040248

Nguyễn Thị Thúy

CT4B

TKD

TKD





218

216

CT040249

Phùng Hoài Thương

CT4B

6.3

10

2.0

3.6

F


219

219

CT040147

Đoàn Văn Duy Tiến

CT4A

5.8

10

5.8

6.2

C


220

220

CT040350

Lê Minh Tiến

CT4C

9.8

10

8.5

8.9

A


221

221

CT040351

Nguyễn Đình Toàn

CT4C

4.0

8.0

5.2

5.2

D+


222

222

CT040450

Phạm Hải Toàn

CT4D

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


223

223

CT040148

Trần Đức Toàn

CT4A

7.5

10

3.2

4.7

D


224

224

CT010140

Nguyễn Hữu Toản

CT1AD

4.5

10

K




225

225

CT040149

Nguyễn Đình Trung

CT4A

5.0

9.0

0.5

2.2

F


226

226

CT040250

Nguyễn Quốc Trung

CT4B

5.2

10

0.5

2.3

F


227

227

CT040251

Lại Xuân Trường

CT4B

5.2

10

4.0

4.8

D+


228

228

CT040150

Nguyễn Minh Trường

CT4A

5.0

10

2.0

3.4

F


229

229

CT040352

Nguyễn Văn Trường

CT4C

4.3

9.0

2.5

3.5

F


230

230

CT040451

Nguyễn Văn Trưởng

CT4D

8.6

10

6.5

7.3

B


231

231

CT040452

Đào Tuấn Tú

CT4D

6.9

10

DC



Đình chỉ

232

232

CT040252

Nguyễn Minh Tuấn

CT4B

N100

N100





233

233

CT040151

Phạm Văn Anh Tuấn

CT4A

5.5

10

8.1

7.7

B


234

234

CT040152

Vũ Anh Tuấn

CT4A

5.7

10

3.3

4.4

D


235

235

CT040153

Đỗ Võ Hữu Tùng

CT4A

6.7

9.0

4.0

5.0

D+


236

236

CT020440

Lê Viết Tùng

CT2DD

TKD

TKD





237

237

CT030357

Nguyễn Ngọc Thanh Tùng

CT3CN

8.0

10

2.5

4.3

D


238

238

CT040253

Bùi Duy Tuyến

CT4B

9.5

10

8.5

8.8

A


239

239

CT040154

Nguyễn Xuân Văn

CT4A

7.0

10

5.0

5.9

C


240

240

CT040155

Nguyễn Cường Việt

CT4A

6.8

10

3.0

4.4

D


241

241

CT020144

Lê Thành Vinh

CT2AN

N100

N100






STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

242

242

CT040156

Phạm Thế Vinh

CT4A

8.0

10

4.7

5.9

C


243

243

CT040455

Bùi Quốc Vũ

CT4D

8.0

9.0

4.5

5.6

C


244

244

CT040354

Lê Quý Vũ

CT4C

4.8

10

2.5

3.7

F


245

245

CT030160

Trần Đăng Vũ

CT3AD

8.5

10

7.0

7.6

B


246

246

CT040254

Trịnh Đình Vũ

CT4B

7.6

9.0

7.0

7.3

B


247

247

CT040255

Nguyễn Thanh Xuân

CT4B

6.5

9.0

7.5

7.4

B


248

248

CT040355

Nguyễn Văn Xuân

CT4C

4.0

8.0

0.0

1.6

F


249

249

CT040256

Phạm Vũ Yên

CT4B

7.3

10

5.8

6.5

C+


250

250

CT040356

Nguyễn Thị Yến

CT4C

4.0

9.0

2.0

3.1

F


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Kiến trúc máy tính - CT4DT3

Số TC: 2 Mã học phần: ATCTHT2


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

CT040101

Nguyễn Thị An

CT4A

9.1

9.5

8.6

8.8

A


2

3

CT040102

Bùi Nam Anh

CT4A

8.2

10

5.6

6.5

C+


3

4

CT040103

Bùi Quốc Việt Anh

CT4A

7.3

9.5

5.8

6.4

C+


4

5

CT040104

Đỗ Thị Ngọc Anh

CT4A

8.9

10

8.6

8.8

A


5

6

CT040105

La Thị Lan Anh

CT4A

8.8

10

7.6

8.1

B+


6

7

CT040201

Lê Tuấn Anh

CT4B

8.6

10

6.8

7.5

B


7

8

AT150402

Nguyễn Đức Anh

AT15DT

4.0

6.0

5.6

5.3

D+


8

9

CT040203

Nguyễn Đức Tuấn Anh

CT4B

7.0

9.5

K




9

10

CT040204

Nguyễn Hoàng Anh

CT4B

8.2

10

5.8

6.7

C+


10

11

DT030101

Nguyễn Ngọc Quang Anh

DT3A

8.0

8.0

7.6

7.7

B


11

12

DT030102

Nguyễn Phương Thạch Anh

DT3A

8.1

10

6.8

7.4

B


12

13

CT040301

Nguyễn Thị Vân Anh

CT4C

9.3

8.7

7.6

8.1

B+


13

14

CT040302

Nguyễn Trung Anh

CT4C

9.6

9.5

8.0

8.5

A


14

15

CT040304

Nguyễn Văn Đức Anh

CT4C

8.1

10

7.8

8.1

B+


15

16

CT040401

Phạm Thị Phương Anh

CT4D

8.7

10

7.8

8.2

B+


16

17

DT030202

Trần Tiến Anh

DT3B

TKD

TKD





17

18

CT040403

Trịnh Thị Anh

CT4D

9.5

8.7

8.4

8.7

A


18

19

DT030203

Trương Tuấn Anh

DT3B

9.2

8.3

6.2

7.0

B


19

20

CT040404

Vũ Đình Tuấn Anh

CT4D

9.7

10

7.2

8.0

B+


20

21

DT030204

Vũ Đức Anh

DT3B

6.6

8.0

6.0

6.3

C+


21

22

CT040205

Vũ Hoài Anh

CT4B

8.9

10

10

9.8

A+


22

24

CT040206

Nghiêm Đình Bách

CT4B

9.0

9.5

8.0

8.3

B+


23

23

CT040106

Dương Đình Bắc

CT4A

N100

N100





24

25

CT040305

Nguyễn Hoàng Bình

CT4C

9.5

9.5

K




25

26

DT030205

Nguyễn Đức Cảnh

DT3B

8.8

8.0

6.2

6.9

C+


26

27

CT030207

Phạm Ngọc Chung

CT3BN

N25

N25





27

28

CT040306

Trần Quang Chung

CT4C

7.2

5.0

3.6

4.5

D


28

29

CT040107

Vũ Trọng Chương

CT4A

8.7

10

7.6

8.0

B+


29

30

CT040108

Mè Đức Cường

CT4A

7.8

9.5

7.4

7.7

B


30

31

DT030104

Nguyễn Quốc Cường

DT3A

6.1

7.8

7.4

7.2

B


31

32

CT040405

Nguyễn Việt Cường

CT4D

7.5

8.3

9.2

8.8

A


32

42

CT040406

Bùi Hoàng Diệu

CT4D

8.2

10

6.6

7.2

B


33

43

CT040109

Nguyễn Thị Diệu

CT4A

9.3

10

8.6

8.9

A


34

44

CT040110

Phạm Cảnh Dinh

CT4A

9.4

9.5

10

9.8

A+


35

46

DT030105

Bùi Quý Doanh

DT3A

8.1

9.5

6.0

6.8

C+


36

47

CT040208

Vũ Văn Doanh

CT4B

7.3

10

6.0

6.6

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

37

56

DT030106

Đặng Thị Dung

DT3A

9.7

10

8.4

8.8

A


38

57

DT030206

Hoàng Dung

DT3B

9.7

10

9.4

9.5

A+


39

58

CT040209

Nguyễn Thị Thùy Dung

CT4B

9.4

10

9.2

9.3

A+


40

59

CT040407

Vương Thị Dung

CT4D

9.8

9.5

8.8

9.1

A+


41

60

CT040408

Bùi Lê Dũng

CT4D

7.2

7.0

7.8

7.6

B


42

61

DT030207

Bùi Việt Dũng

DT3B

6.5

6.0

5.4

5.7

C


43

62

CT040409

Đỗ Văn Minh Dũng

CT4D

9.7

10

9.0

9.2

A+


44

63

DT030208

Ngô Tiến Dũng

DT3B

8.7

8.9

8.4

8.5

A


45

64

CT040210

Nguyễn Chí Dũng

CT4B

6.2

8.3

8.6

8.1

B+


46

65

DT030107

Nguyễn Tiến Dũng

DT3A

8.3

8.4

6.4

7.0

B


47

66

AT150509

Nguyễn Văn Dũng

AT15EU

7.0

10

5.8

6.4

C+


48

67

CT040211

Nguyễn Văn Dũng

CT4B

8.4

10

6.2

7.0

B


49

68

CT040307

Nguyễn Vũ Dũng

CT4C

9.3

8.5

6.8

7.5

B


50

69

CT040308

Phạm Văn Dũng

CT4C

8.4

10

9.2

9.1

A+


51

70

CT040111

Phan Tiến Dũng

CT4A

6.6

10

8.0

7.9

B+


52

76

CT040309

Dương Khương Duy

CT4C

5.9

9.5

5.4

5.9

C


53

75

DT030108

Đặng Khánh Duy

DT3A

7.9

10

7.0

7.5

B


54

77

CT040212

Nguyễn Hữu Duy

CT4B

8.9

9.5

7.8

8.2

B+


55

78

CT040113

Nguyễn Khánh Duy

CT4A

9.3

10

8.0

8.5

A


56

79

CT040410

Nguyễn Văn Duy

CT4D

9.1

6.5

5.6

6.4

C+


57

80

DT030109

Trịnh Vũ Duy

DT3A

7.0

7.8

6.4

6.7

C+


58

81

DT030209

Vũ Duy Duy

DT3B

7.4

10

6.4

6.9

C+


59

82

CT040411

Trần Thế Duyệt

CT4D

8.4

10

9.8

9.5

A+


60

71

CT040412

Đỗ Ngọc Tùng Dương

CT4D

TKD

TKD





61

72

CT040114

Đồng Minh Dương

CT4A

9.1

10

9.8

9.7

A+


62

73

CT040213

Nguyễn Quang Dương

CT4B

8.2

10

0.6

3.0

F


63

74

CT040310

Vũ Hoàng Dương

CT4C

9.5

9.5

7.0

7.8

B+


64

33

DT030210

Dương Thế Đãi

DT3B

9.5

10

7.2

7.9

B+


65

37

CT040312

Điêu Chính Đạt

CT4C

8.3

7.0

4.2

5.3

D+


66

38

CT040115

Hà Quang Đạt

CT4A

8.6

10

5.6

6.6

C+


67

39

AT150212

Nguyễn Tuấn Đạt

AT15BT

8.1

8.5

6.6

7.1

B


68

40

CT040214

Nguyễn Tuấn Đạt

CT4B

9.1

10

8.8

9.0

A+


69

41

CT040413

Vũ Trọng Đạt

CT4D

5.5

10

5.0

5.6

C


70

34

DT030111

Ngô Hải Đăng

DT3A

6.2

7.5

5.6

5.9

C


71

35

DT030211

Nguyễn Duy Đăng

DT3B

4.1

5.5

5.2

5.0

D+


72

36

CT040414

Nguyễn Hồng Đăng

CT4D

8.2

10

9.2

9.1

A+


73

45

DT030212

Nguyễn Đức Độ

DT3B

9.4

10

6.8

7.6

B


74

48

DT030112

Nguyễn Thành Đông

DT3A

7.6

6.0

8.4

8.0

B+


75

49

DT030213

Nguyễn Thế Đông

DT3B

N100

N100





76

50

CT040415

Đinh Minh Đức

CT4D

5.9

6.5

4.6

5.0

D+


77

51

CT040116

Lê Anh Đức

CT4A

9.1

9.0

8.6

8.7

A



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

78

52

CT040313

Nguyễn Anh Đức

CT4C

7.5

8.0

5.0

5.8

C


79

53

DT030113

Nguyễn Trung Đức

DT3A

6.5

8.0

5.0

5.6

C


80

54

CT040416

Nguyễn Văn Đức

CT4D

9.6

10

9.4

9.5

A+


81

55

CT030216

Tào Minh Đức

CT3BN

N100

N100





82

83

CT040117

Lê Danh Giang

CT4A

8.0

9.5

7.8

8.0

B+


83

84

CT040216

Lê Trường Giang

CT4B

6.6

9.0

5.6

6.1

C


84

85

CT040314

Phạm Văn Giang

CT4C

9.0

9.5

7.0

7.6

B


85

86

CT040417

Vũ Thị Giang

CT4D

9.3

9.5

8.0

8.4

B+


86

87

CT040315

Nguyễn Mạnh Hà

CT4C

9.6

10

8.6

8.9

A


87

88

DT030114

Trần Văn Hà

DT3A

9.3

10

9.2

9.3

A+


88

89

CT040316

Nguyễn Hoàng Hải

CT4C

9.4

9.5

6.6

7.4

B


89

90

CT040217

Nguyễn Văn Hải

CT4B

8.0

8.8

7.8

7.9

B+


90

91

CT040118

Phạm Quang Hải

CT4A

9.3

10

9.4

9.4

A+


91

93

DT030115

Bùi Hồng Hạnh

DT3A

8.5

8.8

7.8

8.0

B+


92

94

CT040317

Nguyễn Đăng Hào

CT4C

7.9

7.0

7.2

7.3

B


93

95

CT040218

Nguyễn Vĩnh Hào

CT4B

8.9

9.5

8.2

8.5

A


94

92

DT030116

Phạm Thị Hằng

DT3A

7.2

8.0

5.8

6.3

C+


95

96

CT040318

Vũ Thị Hiên

CT4C

8.7

9.5

7.4

7.9

B+


96

97

DT030215

Nguyễn Công Hiệp

DT3B

4.8

7.8

5.6

5.6

C


97

99

CT040319

Dương Huy Hiếu

CT4C

7.9

10

8.0

8.2

B+


98

100

CT040320

Lương Trung Hiếu

CT4C

7.8

8.8

7.6

7.8

B+


99

101

DT030216

Nguyễn Đình Hiếu

DT3B

8.5

9.5

8.0

8.2

B+


100

102

CT040219

Nguyễn Trọng Hiếu

CT4B

9.3

9.0

6.2

7.1

B


101

103

CT040220

Phạm Huy Hiếu

CT4B

6.8

8.9

7.6

7.6

B


102

104

CT040419

Phạm Ngọc Hiếu

CT4D

9.4

10

9.4

9.5

A+


103

105

CT040119

Phạm Trung Hiếu

CT4A

7.2

8.8

8.0

7.9

B+


104

106

CT040120

Vũ Đức Hiếu

CT4A

9.6

9.5

9.2

9.3

A+


105

107

CT040421

Lê Đắc Hòa

CT4D

8.7

9.5

9.0

9.0

A+


106

108

CT040321

Nguyễn Văn Hòa

CT4C

9.6

9.0

8.6

8.8

A


107

109

CT040322

Lê Việt Hoàn

CT4C

8.4

5.5

7.2

7.3

B


108

110

CT040323

Lê Lưu Hoàng

CT4C

8.0

7.5

8.4

8.2

B+


109

111

DT030217

Nguyễn Nhật Hoàng

DT3B

9.3

10

9.2

9.3

A+


110

112

DT030119

Trần Minh Hoàng

DT3A

9.3

7.5

9.6

9.3

A+


111

113

CT040121

Dương Thị Hợi

CT4A

9.4

10

8.8

9.0

A+


112

114

CT040122

Nguyễn Văn Hùng

CT4A

8.8

8.8

7.2

7.7

B


113

125

CT040221

Chu Hữu Huy

CT4B

N25

N25





114

126

CT040422

La Gia Huy

CT4D

5.7

9.5

6.0

6.3

C+


115

127

DT030120

Lương Gia Huy

DT3A

8.1

8.9

K




116

128

CT040423

Lương Quang Huy

CT4D

TKD

TKD





117

129

DT030218

Lưu Tiến Huy

DT3B

7.7

8.8

8.2

8.1

B+


118

130

CT040324

Nguyễn Quốc Huy

CT4C

8.3

9.5

6.0

6.8

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

119

131

CT040123

Nguyễn Trương Trường Huy

CT4A

8.6

9.5

6.4

7.1

B


120

132

DT030219

Nguyễn Văn Huy

DT3B

N100

N100





121

133

CT020125

Tạ Văn Huy

CT2AD

N100

N100





122

134

CT040124

Trần Quang Huy

CT4A

5.6

8.0

7.4

7.1

B


123

135

CT040325

Trần Quang Huy

CT4C

8.8

9.5

6.4

7.2

B


124

137

CT040222

Trịnh Thị Thu Huyền

CT4B

9.3

10

7.8

8.3

B+


125

136

DT030220

Đào Thị Huyến

DT3B

9.4

9.5

9.8

9.7

A+


126

138

DT030121

Hoàng Công Huynh

DT3A

7.3

10

8.6

8.5

A


127

139

CT040223

Lò Văn Huynh

CT4B

6.4

9.0

5.4

5.9

C


128

140

CT040224

Trần Ngọc Huỳnh

CT4B

7.4

8.8

8.6

8.4

B+


129

115

CT040225

Cao Quốc Hưng

CT4B

9.6

10

5.8

7.0

B


130

116

CT040125

Chu Duy Hưng

CT4A

4.5

5.5

5.4

5.2

D+


131

117

CT040126

Hoàng Tiến Hưng

CT4A

7.1

9.0

6.6

6.9

C+


132

118

CT040424

Nguyễn Duy Hưng

CT4D

8.8

6.0

9.0

8.7

A


133

119

CT040326

Nguyễn Khắc Hưng

CT4C

6.7

10

6.0

6.5

C+


134

120

CT040425

Nguyễn Khắc Hưng

CT4D

9.4

8.8

8.6

8.8

A


135

121

CT040327

Nguyễn Thành Hưng

CT4C

9.2

10

6.2

7.2

B


136

122

DT030122

Phan Phúc Hưng

DT3A

6.9

8.0

4.8

5.5

C


137

123

CT040426

Hoàng Thị Hường

CT4D

9.5

9.5

9.8

9.7

A+


138

124

DT030221

Hoàng Thế Hưởng

DT3B

9.0

10

6.8

7.6

B


139

141

DT030222

Nguyễn Khắc Khải

DT3B

4.3

8.8

5.4

5.5

C


140

142

CT040427

Nguyễn Duy Khang

CT4D

6.3

9.0

7.0

7.0

B


141

143

CT040226

Đỗ Việt Khánh

CT4B

9.7

10

9.6

9.7

A+


142

144

DT030223

Nguyễn Trọng Khôi

DT3B

8.9

10

8.8

8.9

A


143

145

DT030123

Lê Trung Kiên

DT3A

7.3

8.9

7.0

7.2

B


144

146

CT040428

Lường Đức Kiên

CT4D

8.9

10

7.6

8.1

B+


145

147

CT040328

Nguyễn Đức Kiên

CT4C

9.2

10

8.8

9.0

A+


146

148

CT040227

Nguyễn Tuấn Kiệt

CT4B

9.1

10

7.6

8.1

B+


147

149

CT040228

Uông Thị Vân Kiều

CT4B

8.8

10

9.2

9.2

A+


148

150

DT030124

Nguyễn Minh Lai

DT3A

6.8

8.4

5.0

5.7

C


149

153

DT030125

Phạm Văn Lăng

DT3A

6.9

9.5

5.8

6.4

C+


150

151

DT030224

Nguyễn Ngọc Lâm

DT3B

7.6

10

7.0

7.4

B


151

152

CT020227

Nguyễn Ngọc Lân

CT2BD

N100

N100





152

154

CT040128

Đào Quang Linh

CT4A

9.6

9.5

9.6

9.6

A+


153

155

CT040229

Nguyễn Thị Thùy Linh

CT4B

8.6

7.5

6.2

6.8

C+


154

156

CT040429

Nguyễn Văn Linh

CT4D

9.1

10

7.0

7.7

B


155

157

DT030225

Bùi Duy Long

DT3B

TKD

TKD





156

158

CT040329

Hà Hữu Long

CT4C

8.9

8.8

7.4

7.8

B+


157

159

CT040129

Trần Đức Long

CT4A

8.1

8.5

9.8

9.3

A+


158

160

DT030226

Vũ Anh Luận

DT3B

9.0

8.9

8.2

8.4

B+


159

161

CT040130

Lê Gia Lực

CT4A

9.1

10

5.2

6.5

C+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

160

162

DT030227

Đào Xuân Mạnh

DT3B

8.5

10

5.8

6.7

C+


161

163

CT040330

Nguyễn Đức Mạnh

CT4C

6.8

6.0

6.2

6.3

C+


162

164

CT040230

Nguyễn Văn Mạnh

CT4B

8.5

9.5

8.4

8.5

A


163

165

DT030126

Phạm Văn Mạnh

DT3A

TKD

TKD





164

166

CT040131

Phạm Xuân Mạnh

CT4A

9.1

10

7.0

7.7

B


165

167

DT030127

Lâm Văn Minh

DT3A

9.3

10

9.0

9.2

A+


166

168

DT030228

Nguyễn Thanh Minh

DT3B

TKD

TKD





167

169

CT040132

Nguyễn Trọng Minh

CT4A

9.2

10

9.0

9.1

A+


168

170

DT030229

Nguyễn Xuân Minh

DT3B

TKD

TKD





169

171

DT030230

Phạm Lê Minh

DT3B

7.9

8.5

9.0

8.7

A


170

172

CT040231

Phạm Trường Minh

CT4B

4.0

8.5

6.0

5.8

C


171

173

CT040331

Trương Văn Minh

CT4C

5.1

10

K




172

174

CT040332

Vũ Quang Minh

CT4C

6.6

9.0

K




173

175

CT040431

Vũ Quang Minh

CT4D

N100

N100





174

176

DT030231

Dương Văn Nam

DT3B

8.5

10

7.4

7.9

B+


175

177

CT040432

Lê Trọng Nam

CT4D

9.7

10

9.4

9.5

A+


176

178

CT030436

Lương Thành Nam

CT3DD

N100

N100





177

179

DT030129

Mai Xuân Nam

DT3A

8.8

6.7

5.6

6.4

C+


178

180

CT040232

Ngô Phương Nam

CT4B

7.7

10

7.8

8.0

B+


179

181

CT040133

Nguyễn Hoài Nam

CT4A

7.3

8.0

7.0

7.2

B


180

182

CT040333

Nguyễn Khánh Nam

CT4C

6.8

6.3

4.8

5.4

D+


181

183

CT040334

Nguyễn Kim Nam

CT4C

7.3

10

8.4

8.3

B+


182

184

CT020330

Trần Trung Nam

CT2CD

8.6

7.5

6.0

6.7

C+


183

185

DT030130

Bùi Duy Năng

DT3A

8.4

8.5

6.6

7.1

B


184

186

CT040233

Đào Thị Hằng Nga

CT4B

9.5

10

9.8

9.8

A+


185

187

CT040433

Huỳnh Trung Nghĩa

CT4D

N100

N100





186

188

CT040134

Trần Duy Nghĩa

CT4A

8.1

10

6.0

6.8

C+


187

189

CT040335

Trương Quang Nghĩa

CT4C

8.6

10

7.8

8.2

B+


188

190

CT040336

Nguyễn Thị Ngọc

CT4C

8.9

10

8.0

8.4

B+


189

191

CT040135

Nguyễn Trung Ngọc

CT4A

8.8

10

9.2

9.2

A+


190

192

CT040136

Nguyễn Tiến Nguyên

CT4A

7.3

7.5

6.8

7.0

B


191

193

DT030232

Vũ Thị Nguyệt

DT3B

9.3

10

9.4

9.4

A+


192

194

CT040434

Hoàng Nhật

CT4D

5.4

9.5

6.0

6.2

C


193

195

CT040435

Nguyễn Thị Nhị

CT4D

9.8

10

9.8

9.8

A+


194

196

CT040137

Nguyễn Văn Ninh

CT4A

9.3

10

7.0

7.8

B+


195

197

CT040235

Trần Thị Hoài Ninh

CT4B

7.2

7.5

8.8

8.3

B+


196

198

DT030233

Đỗ Ngọc Phong

DT3B

8.2

10

5.6

6.5

C+


197

199

CT040236

Phạm Như Phong

CT4B

TKD

TKD





198

200

CT040337

Vũ Đình Phong

CT4C

6.4

8.5

7.2

7.2

B


199

201

CT040338

Nguyễn Đức Phú

CT4C

7.4

8.5

6.6

6.9

C+


200

202

CT040339

Bạch Đình Bảo Phúc

CT4C

7.3

9.8

7.4

7.6

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

201

203

DT030234

Bùi Huy Phúc

DT3B

5.8

6.0

5.0

5.3

D+


202

204

CT040138

Mai Gia Phúc

CT4A

8.3

8.8

7.6

7.9

B+


203

205

CT040436

Nguyễn Đình Phúc

CT4D

6.3

9.5

7.8

7.6

B


204

206

CT040237

Nguyễn Viết Phúc

CT4B

8.9

10

9.2

9.2

A+


205

207

DT030131

Nguyễn Trường Phước

DT3A

8.1

9.3

6.4

7.0

B


206

208

DT030132

Lê Thị Minh Phương

DT3A

9.0

10

8.8

9.0

A+


207

212

DT030134

Nguyễn Thành Quang

DT3A

TKD

TKD





208

213

CT040340

Phạm Việt Quang

CT4C

9.7

9.5

7.6

8.2

B+


209

214

CT040437

Vũ Đức Quang

CT4D

9.3

10

9.0

9.2

A+


210

209

CT040438

Hoàng Hồng Quân

CT4D

9.5

10

9.8

9.8

A+


211

210

AT140633

Lê Minh Quân

AT14GT

N25

N25





212

211

DT030235

Lương Hồng Quân

DT3B

5.5

4.0

5.4

5.3

D+


213

217

CT040439

Vũ Văn Quý

CT4D

7.5

8.5

6.2

6.7

C+


214

218

CT040341

Nguyễn Văn Quyền

CT4C

9.2

9.5

7.8

8.2

B+


215

219

CT040342

Cao Thị Diễm Quỳnh

CT4C

9.1

10

7.8

8.3

B+


216

220

CT040139

Trần Nhật Quỳnh

CT4A

9.4

9.0

8.0

8.4

B+


217

222

DT030236

Bùi Văn San

DT3B

9.0

10

8.6

8.8

A


218

221

CT040140

Nông Thị Sâm

CT4A

8.9

10

8.6

8.8

A


219

223

CT040440

Đặng Thái Sơn

CT4D

9.6

10

10

9.9

A+


220

224

DT030135

Đặng Thanh Sơn

DT3A

7.4

7.0

6.4

6.7

C+


221

225

DT030237

Đỗ Công Sơn

DT3B

8.5

10

9.0

9.0

A+


222

226

CT040441

Kiều Thế Sơn

CT4D

N100

N100





223

227

CT040141

Nguyễn Ngọc Sơn

CT4A

9.4

9.0

8.2

8.5

A


224

228

CT040343

Nguyễn Phúc Sơn

CT4C

9.1

10

7.6

8.1

B+


225

229

CT040239

Nguyễn Tuấn Sơn

CT4B

9.2

10

5.4

6.6

C+


226

230

CT040240

Trần Khánh Sơn

CT4B

7.0

8.8

8.0

7.9

B+


227

231

DT030136

Nguyễn Văn Tài

DT3A

6.4

8.9

9.6

8.9

A


228

232

CT040242

Nguyễn Văn Tân

CT4B

8.0

10

6.6

7.2

B


229

233

CT040442

Nguyễn Viết Tân

CT4D

9.8

10

8.6

9.0

A+


230

234

DT030137

Ôn Cát Tân

DT3A

N100

N100





231

235

CT040443

Phạm Văn Tây

CT4D

8.1

9.5

7.8

8.0

B+


232

236

DT030239

Bùi Văn Thái

DT3B

8.7

9.5

8.2

8.4

B+


233

237

CT040142

Hoàng Nghĩa Thái

CT4A

7.0

9.5

8.0

7.9

B+


234

238

AT140341

Nguyễn Quang Thái

AT14CT

7.3

7.5

K




235

244

CT040143

Phạm Ngọc Thanh

CT4A

8.3

9.5

9.4

9.2

A+


236

245

CT040244

Đỗ Minh Thành

CT4B

8.3

10

7.8

8.1

B+


237

246

AT141048

Hoàng Minh Thành

AT14DT

TKD

TKD





238

247

CT040444

Nguyễn Tuấn Thành

CT4D

9.3

10

9.0

9.2

A+


239

248

CT040445

Lại Phương Thảo

CT4D

9.5

10

8.8

9.1

A+


240

239

CT040446

Bùi Quang Thắng

CT4D

7.9

10

8.2

8.3

B+


241

240

CT040144

Hoàng Văn Thắng

CT4A

8.8

10

7.2

7.8

B+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

242

241

CT040345

Lê Tất Thắng

CT4C

6.9

8.0

5.2

5.8

C


243

242

CT040245

Nguyễn Văn Thắng

CT4B

9.4

10

9.0

9.2

A+


244

243

DT030240

Trần Trọng Thắng

DT3B

7.8

7.5

K




245

249

CT040145

Nguyễn Văn Thế

CT4A

8.9

10

8.2

8.5

A


246

250

DT030138

Trần Quang Thiện

DT3A

8.1

9.5

6.2

6.9

C+


247

251

CT040146

Trần Quang Thiều

CT4A

9.4

10

9.2

9.3

A+


248

252

CT040246

Nguyễn Minh Thiệu

CT4B

8.5

10

6.6

7.3

B


249

253

DT030139

Đặng Phúc Thọ

DT3A

TKD

TKD





250

254

CT040247

Lê Đức Thọ

CT4B

7.8

8.8

9.2

8.9

A


251

258

DT030140

Hoàng Trung Thông

DT3A

6.1

8.0

8.0

7.6

B


252

257

CT040346

Hồ Minh Thông

CT4C

9.4

10

9.2

9.3

A+


253

255

CT040347

Hoàng Hữu Thơm

CT4C

9.1

10

5.2

6.5

C+


254

256

CT040447

Tạ Thị Thơm

CT4D

9.7

10

9.4

9.5

A+


255

259

CT040448

Ngô Văn Thuần

CT4D

9.7

10

9.2

9.4

A+


256

260

CT040449

Chu Quang Thuận

CT4D

9.8

10

8.8

9.1

A+


257

261

CT040348

Nguyễn Đức Thuận

CT4C

9.7

7.0

9.6

9.4

A+


258

264

CT040349

Nguyễn Thu Thủy

CT4C

8.0

10

6.4

7.1

B


259

263

CT040248

Nguyễn Thị Thúy

CT4B

7.9

10

5.8

6.6

C+


260

262

CT040249

Phùng Hoài Thương

CT4B

5.7

8.5

7.0

6.9

C+


261

265

CT040147

Đoàn Văn Duy Tiến

CT4A

8.9

10

8.0

8.4

B+


262

266

CT040350

Lê Minh Tiến

CT4C

6.7

9.5

9.2

8.7

A


263

268

DT030242

Ngô Duy Tiến

DT3B

8.7

9.5

7.8

8.1

B+


264

270

DT030244

Nguyễn Đăng Toàn

DT3B

6.8

4.4

6.8

6.6

C+


265

271

CT040351

Nguyễn Đình Toàn

CT4C

6.8

5.5

7.2

7.0

B


266

272

CT040450

Phạm Hải Toàn

CT4D

8.9

10

8.0

8.4

B+


267

273

CT040148

Trần Đức Toàn

CT4A

9.0

10

8.6

8.8

A


268

274

DT030141

Nguyễn Bá Toản

DT3A

4.4

6.3

4.8

4.9

D+


269

275

DT030142

Hoàng Ngọc Đoan Trang

DT3A

8.0

8.5

7.6

7.8

B+


270

276

DT030143

Nguyễn Đình Trọng

DT3A

7.3

8.0

6.6

6.9

C+


271

277

DT030144

Đoàn Duy Trung

DT3A

8.6

10

7.2

7.7

B


272

278

CT040149

Nguyễn Đình Trung

CT4A

6.5

8.5

7.2

7.2

B


273

279

CT040250

Nguyễn Quốc Trung

CT4B

9.3

9.5

8.6

8.8

A


274

280

CT040251

Lại Xuân Trường

CT4B

8.0

10

8.4

8.5

A


275

281

CT040150

Nguyễn Minh Trường

CT4A

8.2

10

9.6

9.3

A+


276

282

CT040352

Nguyễn Văn Trường

CT4C

6.7

10

7.2

7.3

B


277

283

DT030145

Trần Quang Trường

DT3A

6.7

5.0

6.0

6.1

C


278

284

CT040451

Nguyễn Văn Trưởng

CT4D

9.8

10

8.8

9.1

A+


279

285

CT040452

Đào Tuấn Tú

CT4D

8.3

10

7.4

7.8

B+


280

286

CT020343

Nguyễn Công Tuấn Tú

CT2CD

4.4

5.0

K




281

287

CT040252

Nguyễn Minh Tuấn

CT4B

TKD

TKD





282

288

CT040151

Phạm Văn Anh Tuấn

CT4A

9.4

10

7.6

8.2

B+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

283

289

CT040152

Vũ Anh Tuấn

CT4A

9.1

9.5

8.2

8.5

A


284

290

DT030148

Đinh Thanh Tùng

DT3A

7.3

8.9

5.4

6.1

C


285

291

CT040153

Đỗ Võ Hữu Tùng

CT4A

7.9

5.0

4.8

5.5

C


286

292

DT030247

Nguyễn Công Tùng

DT3B

9.4

10

7.8

8.3

B+


287

293

AT140650

Nguyễn Thế Tùng

AT14GT

6.1

8.0

6.0

6.2

C


288

294

CT040253

Bùi Duy Tuyến

CT4B

9.4

9.0

9.4

9.4

A+


289

296

CT040154

Nguyễn Xuân Văn

CT4A

8.4

8.5

7.8

8.0

B+


290

295

DT030149

Đỗ Thị Vân

DT3A

7.6

9.5

8.8

8.6

A


291

297

CT040155

Nguyễn Cường Việt

CT4A

5.7

5.5

5.6

5.6

C


292

298

DT030150

Ngô Đức Vinh

DT3A

7.7

10

8.8

8.7

A


293

299

CT040156

Phạm Thế Vinh

CT4A

9.2

10

7.0

7.7

B


294

300

CT040455

Bùi Quốc Vũ

CT4D

5.7

10

K




295

301

CT040354

Lê Quý Vũ

CT4C

8.7

10

8.8

8.9

A


296

302

DT030250

Nguyễn Ngọc Quang

DT3B

8.8

10

7.8

8.2

B+


297

303

CT040254

Trịnh Đình Vũ

CT4B

8.3

9.5

8.2

8.3

B+


298

304

CT040255

Nguyễn Thanh Xuân

CT4B

7.3

9.5

9.0

8.7

A


299

305

CT040355

Nguyễn Văn Xuân

CT4C

6.0

9.0

5.6

6.0

C


300

306

CT040256

Phạm Vũ Yên

CT4B

8.9

8.0

6.8

7.4

B


301

307

CT040356

Nguyễn Thị Yến

CT4C

8.0

9.5

5.2

6.2

C


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Điện tử tương tự và điện tử số - CT5

Số TC: 3 Mã học phần: ATDVKD5


STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

1

1

CT050101

Đỗ Quốc An

CT5A

6.0

7.0

2.0

3.3

F


2

2

AT130202

Trịnh Quốc An

AT13BT

6.0

7.0

1.0

2.6

F


3

5

CT050402

Cao Tuấn Anh

CT5D

5.0

8.0

2.5

3.5

F


4

6

AT130303

Đặng Tuấn Anh

AT13CT

7.0

7.0

3.0

4.2

D


5

7

CT050302

Đinh Đức Anh

CT5C

7.3

8.0

5.5

6.1

C


6

8

CT050202

Đỗ Hoàng Anh

CT5B

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


7

9

AT150602

Kim Việt Anh

AT15GU

6.0

9.0

3.0

4.2

D


8

10

AT150502

Mai Đức Nam Anh

AT15ET

9.0

8.0

7.8

8.1

B+


9

11

CT050103

Ngô Hoàng Anh

CT5A

6.0

6.0

3.0

3.9

F


10

12

CT030303

Nguyễn Đình Tuấn Anh

CT3CD

N25

N25





11

13

AT150402

Nguyễn Đức Anh

AT15DT

4.0

6.0

3.0

3.5

F


12

14

CT050102

Nguyễn Tuấn Anh

CT5A

8.5

8.0

6.0

6.7

C+


13

15

CT050403

Nguyễn Tuấn Anh

CT5D

6.0

8.0

2.5

3.7

F


14

16

CT050303

Nguyễn Xuân Tuấn Anh

CT5C

9.0

7.0

8.0

8.1

B+


15

17

CT050203

Phạm Hoàng Anh

CT5B

6.0

7.0

3.0

4.0

D


16

18

CT050201

Quách Thị Lan Anh

CT5B

9.0

8.0

5.0

6.1

C


17

19

CT040257

Trần Trung Anh

CT4B

4.5

8.0

7.8

7.1

B


18

20

CT050104

Nguyễn Hồng Ánh

CT5A

9.0

8.0

9.5

9.3

A+


19

3

CT050301

Đặng Quốc Ân

CT5C

7.0

7.0

7.0

7.0

B


20

4

CT050401

Ngô Trường Ân

CT5D

6.0

7.0

5.5

5.7

C


21

21

CT050105

Võ Văn Ba

CT5A

8.0

8.0

7.5

7.7

B


22

22

AT150104

Hồ Việt Bắc

AT15AT

7.0

6.0

5.5

5.9

C


23

23

CT050304

Nguyễn Văn Bình

CT5C

7.0

9.0

5.5

6.1

C


24

24

CT050305

Lê Hoàng Cầu

CT5C

8.0

8.0

5.0

5.9

C


25

25

AT150205

Nguyễn Linh Chi

AT15BT

8.0

8.0

3.0

4.5

D


26

26

CT050204

Đỗ Đức Chiến

CT5B

7.8

8.0

2.5

4.1

D


27

27

CT050404

Nguyễn Văn Chiến

CT5D

6.0

8.0

2.0

3.4

F


28

28

CT050205

Lê Duy Chinh

CT5B

7.5

8.0

3.0

4.4

D


29

29

CT030306

Vũ Trọng Chính

CT3CN

4.0

6.0

K




30

30

CT050206

Nguyễn Văn Chúc

CT5B

7.0

9.0

6.5

6.8

C+


31

31

CT050106

Nguyễn Thành Công

CT5A

7.5

8.0

4.0

5.1

D+


32

32

CT050306

Mai Việt Cường

CT5C

7.8

8.0

4.5

5.5

C


33

33

CT050405

Nguyễn Đức Cường

CT5D

6.0

7.0

K




34

34

CT050107

Nguyễn Lương Cường

CT5A

8.3

8.0

7.0

7.4

B


35

35

CT030209

Nguyễn Mạnh Cường

CT3BD

6.0

6.0

4.5

5.0

D+


36

36

AT150308

Nguyễn Văn Cường

AT15CT

9.0

7.0

6.0

6.7

C+


37

38

CT050307

Lã Công Danh

CT5C

8.5

7.0

8.0

8.0

B+


38

50

CT050408

Trần Thị Diễm

CT5D

8.0

9.0

8.8

8.7

A


39

51

CT050110

Nguyễn Duy Diện

CT5A

8.0

8.0

8.5

8.4

B+



STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

40

60

CT050112

Đặng Văn Dũng

CT5A

7.8

8.0

6.0

6.6

C+


41

61

AT140108

Nguyễn Tiến Dũng

AT14AT

8.0

7.0

1.0

3.0

F


42

62

CT050211

Nguyễn Văn Dũng

CT5B

8.0

9.0

6.0

6.7

C+


43

63

CT050410

Phạm Văn Dũng

CT5D

6.0

7.0

9.0

8.2

B+


44

64

CT050312

Vũ Văn Dũng

CT5C

7.5

8.0

4.5

5.4

D+


45

69

CT050313

Bùi Kiến Duy

CT5C

8.5

8.0

6.3

6.9

C+


46

70

CT050412

Hoàng Đức Duy

CT5D

6.0

8.0

2.0

3.4

F


47

71

AT150312

Nguyễn Đắc Duy

AT15CT

8.0

7.0

6.5

6.9

C+


48

72

CT050213

Nguyễn Tất Duy

CT5B

7.0

7.0

5.8

6.2

C


49

73

AT140116

Trần Ngọc Duy

AT14AT

6.0

6.0

5.5

5.7

C


50

74

CT050314

Trịnh Việt Duy

CT5C

7.8

8.0

6.0

6.6

C+


51

75

CT050114

Viên Đình Duy

CT5A

7.0

6.0

7.0

6.9

C+


52

76

CT010208

Vũ Hoàng Duy

CT1BD

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


53

77

CT050115

Lương Thị Mỹ Duyên

CT5A

7.8

8.0

2.0

3.8

F


54

65

CT040412

Đỗ Ngọc Tùng Dương

CT4D

N25

N25





55

66

CT050411

Đỗ Xuân Dương

CT5D

7.0

9.0

3.0

4.4

D


56

67

CT050212

Nguyễn Đình Dương

CT5B

7.5

7.0

K




57

68

CT050113

Trần Đại Dương

CT5A

8.0

6.0

5.0

5.7

C


58

39

CT050308

Bùi Thành Đạt

CT5C

7.0

8.0

5.5

6.0

C


59

40

CT020307

Đào Đoàn Thành Đạt

CT2CN

4.0

8.0

4.0

4.4

D


60

41

CT050407

Đoàn Minh Đạt

CT5D

4.0

7.0

6.8

6.2

C


61

42

CT030212

Hoàng Quốc Đạt

CT3BD

7.0

6.0

3.3

4.3

D


62

43

AT150707

Lê Tấn Đạt

AT15H

N25

N25





63

44

AT150411

Nguyễn Thành Đạt

AT15DT

7.0

6.0

5.0

5.5

C


64

45

CT050208

Nguyễn Tiến Đạt

CT5B

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


65

46

CT050207

Nguyễn Trung Đạt

CT5B

6.0

7.0

2.5

3.6

F


66

47

CT050109

Nguyễn Tuấn Đạt

CT5A

7.5

8.0

5.0

5.8

C


67

48

CT050309

Nguyễn Văn Đạt

CT5C

7.0

9.0

8.8

8.4

B+


68

49

CT050406

Trần Thành Đạt

CT5D

7.5

8.0

5.0

5.8

C


69

37

CT050108

Nguyễn Hải Đăng

CT5A

8.0

6.0

6.0

6.4

C+


70

52

CT050209

Đặng Ngọc Điệp

CT5B

7.5

8.0

5.3

6.0

C


71

53

CT050310

Bùi Quý Đôn

CT5C

5.0

7.0

6.0

5.9

C


72

54

AT140413

Cao Trung Đức

AT14DT

7.0

6.0

1.0

2.7

F


73

55

AT150215

Đỗ Cao Đức

AT15BT

7.5

8.0

5.5

6.1

C


74

56

AT140705

Ngô Nguyễn Anh Đức

AT14HT

7.0

7.0

5.0

5.6

C


75

57

CT050311

Nguyễn Trung Đức

CT5C

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


76

58

CT050111

Phạm Minh Đức

CT5A

7.3

8.0

6.5

6.8

C+


77

59

AT140607

Trần Quang Đức

AT14GT

N25

N25





78

78

CT050413

Hoàng Văn Giang

CT5D

6.0

8.0

9.3

8.5

A


79

79

CT050214

Lê Thị Hà Giang

CT5B

8.5

9.0

5.0

6.1

C


80

80

CT050315

Nguyễn Trà Giang

CT5C

7.0

8.0

7.5

7.4

B


81

81

CT050215

Lê Phi Hà

CT5B

8.0

7.0

4.5

5.5

C


82

82

CT050316

Nguyễn Thị Hạ

CT5C

9.0

7.0

9.0

8.8

A



STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

83

83

CT050317

Đỗ Thị Hải

CT5C

7.8

8.0

6.5

6.9

C+


84

84

CT050116

Ngô Thế Hải

CT5A

7.0

7.0

3.0

4.2

D


85

85

AT140417

Nguyễn Quốc Hải

AT14DT

6.0

7.0

1.0

2.6

F


86

86

CT050414

Vũ Ngọc Hải

CT5D

5.0

7.0

2.5

3.4

F


87

87

CT050216

Nguyễn Thị Hảo

CT5B

7.5

8.0

3.5

4.7

D


88

88

CT050117

Đặng Minh Hiển

CT5A

8.5

7.0

6.0

6.6

C+


89

89

CT050318

Trần Đăng Hiển

CT5C

6.5

6.0

2.5

3.7

F


90

90

CT050217

Trần Văn Hiệp

CT5B

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


91

91

CT050415

Trần Văn Hiệp

CT5D

5.0

7.0

4.0

4.5

D


92

92

CT050118

Đào Xuân Hiếu

CT5A

7.0

7.0

7.0

7.0

B


93

93

CT050218

Hoàng Trung Hiếu

CT5B

9.0

7.0

9.0

8.8

A


94

94

CT050417

Hứa Trung Hiếu

CT5D

5.5

8.0

6.5

6.4

C+


95

95

AT150119

Lê Trung Hiếu

AT15AU

4.0

5.0

4.5

4.4

D


96

96

CT050219

Ngô Đức Hiếu

CT5B

7.0

7.0

5.0

5.6

C


97

97

CT050320

Nguyễn Sỹ Hiếu

CT5C

8.0

8.0

4.5

5.6

C


98

98

CT050119

Nguyễn Văn Hiếu

CT5A

7.8

8.0

9.3

8.9

A


99

99

CT050416

Phạm Đình Hiếu

CT5D

6.0

7.0

7.0

6.8

C+


100

100

CT050319

Trần Trung Hiếu

CT5C

7.5

8.0

5.5

6.1

C


101

101

CT050418

Trần Huy Hiệu

CT5D

6.0

7.0

7.8

7.4

B


102

102

CT050321

Nguyễn Thị Hoa

CT5C

8.0

8.0

5.0

5.9

C


103

103

CT050220

Lý Xuân Hòa

CT5B

7.0

8.0

K




104

104

CT050419

Vũ Minh Hòa

CT5D

7.0

8.0

3.5

4.6

D


105

105

CT050120

Vũ Khải Hoàn

CT5A

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


106

106

CT050420

Nguyễn Sỹ Huy Hoàng

CT5D

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


107

107

AT150319

Nguyễn Việt Hoàng

AT15CT

7.5

7.0

8.0

7.8

B+


108

108

CT050322

Phạm Văn Hoàng

CT5C

7.3

8.0

8.8

8.4

B+


109

109

CT050221

Vũ Văn Hoàng

CT5B

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


110

110

CT050121

Lê Thị Hồng

CT5A

6.5

7.0

9.3

8.5

A


111

112

CT050122

Dương Văn Hùng

CT5A

8.5

8.0

3.3

4.8

D+


112

111

CT050421

Đỗ Việt Hùng

CT5D

4.0

6.0

K




113

113

AT150522

Kiều Việt Hùng

AT15ET

7.0

8.0

7.8

7.7

B


114

114

CT050223

Lê Sinh Hùng

CT5B

7.0

8.0

4.5

5.3

D+


115

115

CT050222

Nguyễn Hữu Hùng

CT5B

7.5

8.0

4.0

5.1

D+


116

116

AT120623

Trần Bá Hùng

AT12GT

8.0

7.0

1.0

3.0

F


117

122

CT050225

Đinh Quang Huy

CT5B

9.0

9.0

4.0

5.5

C


118

123

AT140820

Hoàng Đình Huy

AT14IT

4.0

8.0

0.0

1.6

F


119

124

CT050423

Lê Quốc Huy

CT5D

6.5

8.0

1.5

3.1

F


120

125

CT050125

Nguyễn Hùng Huy

CT5A

6.5

8.0

7.5

7.3

B


121

126

CT050124

Nguyễn Quang Huy

CT5A

8.0

7.0

5.3

6.0

C


122

127

CT050325

Nguyễn Quang Huy

CT5C

6.0

7.0

3.0

4.0

D


123

128

CT050424

Nguyễn Quang Huy

CT5D

7.0

8.0

2.0

3.6

F


124

129

CT050226

Nguyễn Văn Huy

CT5B

6.0

7.0

K




125

130

CT020125

Tạ Văn Huy

CT2AD

N25

N25






STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

126

131

CT050227

Nguyễn Thị Huyền

CT5B

7.5

8.0

5.5

6.1

C


127

132

CT050326

Nguyễn Thu Huyền

CT5C

8.5

8.0

7.8

8.0

B+


128

117

CT050224

Đào Việt Hưng

CT5B

7.5

8.0

3.0

4.4

D


129

118

AT140813

Ngô Quốc Hưng

AT14IT

5.0

7.0

K




130

119

AT140816

Bạch Diệu Hương

AT14IT

9.0

7.0

4.0

5.3

D+


131

120

CT050422

Mai Thị Hương

CT5D

9.0

8.0

9.3

9.1

A+


132

121

CT050324

Dương Đức Hướng

CT5C

5.0

7.0

4.0

4.5

D


133

133

CT050425

Hồ Sỹ Khanh

CT5D

8.0

8.0

5.0

5.9

C


134

135

CT050327

Đào Ngọc Khánh

CT5C

5.5

7.0

7.0

6.7

C+


135

134

CT050426

Đặng Duy Khánh

CT5D

8.5

9.0

5.0

6.1

C


136

137

CT050126

Nguyễn Duy Khánh

CT5A

5.0

7.0

6.3

6.1

C


137

136

CT050229

Nguyễn Đình Khánh

CT5B

6.0

7.0

6.0

6.1

C


138

138

CT010323

Phí Việt Khánh

CT1CD

N25

N25





139

139

CT050127

Trần Văn Khánh

CT5A

N25

N25





140

140

CT050230

Lưu Văn Khoa

CT5B

4.0

7.0

1.0

2.2

F


141

141

CT050328

Hoàng Trọng Khôi

CT5C

5.0

7.0

3.0

3.8

F


142

142

CT050329

Mai Trung Kiên

CT5C

8.5

7.0

8.5

8.4

B+


143

143

CT050128

Phan Trung Kiên

CT5A

7.8

8.0

7.8

7.8

B+


144

144

AT140721

Võ Trọng Kiên

AT14HT

6.5

6.0

5.8

6.0

C


145

145

CT050129

Nguyễn Xuân Kiệt

CT5A

6.0

7.0

2.0

3.3

F


146

146

CT050427

Vũ Tuấn Kiệt

CT5D

6.0

7.0

5.3

5.6

C


147

147

AT150130

Dương Khánh Lâm

AT15AU

7.8

7.0

7.8

7.7

B


148

148

AT150629

Lê Kim Bá Lâm

AT15GT

7.0

8.0

5.0

5.7

C


149

149

CT050428

Nguyễn Văn Tùng Lâm

CT5D

5.0

8.0

3.0

3.9

F


150

150

CT050130

Lê Quang Linh

CT5A

7.8

8.0

6.0

6.6

C+


151

151

CT050330

Nguyễn Đức Quang Linh

CT5C

8.0

8.0

7.0

7.3

B


152

152

CT030230

Nguyễn Phương Linh

CT3BD

8.5

8.0

7.0

7.4

B


153

153

CT050231

Nguyễn Thị Khánh Linh

CT5B

8.5

8.0

7.5

7.8

B+


154

154

CT050429

Trịnh Hoài Linh

CT5D

8.0

8.0

7.0

7.3

B


155

155

AT130831

Nguyễn Hiếu Long

AT13IT

N25

N25





156

156

CT050331

Nguyễn Hoàng Long

CT5C

7.8

8.0

7.0

7.3

B


157

157

CT050232

Nguyễn Vũ Hoàng Long

CT5B

6.0

8.0

4.5

5.1

D+


158

158

CT050131

Phạm Thành Long

CT5A

7.8

7.0

8.5

8.2

B+


159

159

AT150730

Văn Vũ Hoàng Long

AT15H

5.0

7.0

K




160

160

AT150431

Vũ Hoàng Long

AT15DT

N25

N25





161

161

CT050132

Nguyễn Thị Lụa

CT5A

8.3

8.0

6.0

6.7

C+


162

162

CT050430

Đặng Đức Lương

CT5D

7.0

8.0

5.0

5.7

C


163

163

CT050431

Lê Thị Ngọc Mai

CT5D

4.0

8.0

8.5

7.5

B


164

164

CT050233

Nguyễn Thị Ngọc Mai

CT5B

9.0

8.0

9.0

8.9

A


165

165

AT150239

Hạ Văn Mạnh

AT15BU

5.0

8.0

4.0

4.6

D


166

166

CT050234

Lê Quốc Mạnh

CT5B

5.0

7.0

5.5

5.5

C


167

167

CT050332

Phan Đức Mạnh

CT5C

7.8

8.0

4.5

5.5

C


168

168

CT050133

Vũ Ngọc Mạnh

CT5A

5.0

7.0

K





STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

169

169

CT050432

Hoàng Tuấn Minh

CT5D

6.0

8.0

6.0

6.2

C


170

170

CT050134

Nguyễn Ngọc Minh

CT5A

7.5

8.0

1.0

3.0

F


171

171

CT050135

Bùi Thọ Nam

CT5A

7.3

8.0

4.5

5.4

D+


172

172

CT050136

Đào Cư Nam

CT5A

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


173

173

CT050236

Đào Văn Nam

CT5B

6.0

7.0

3.0

4.0

D


174

174

CT050235

Hoàng Hải Nam

CT5B

7.0

7.0

4.5

5.3

D+


175

175

CT030436

Lương Thành Nam

CT3DD

N25

N25





176

176

CT030238

Nguyễn Trung Nam

CT3BD

8.0

7.0

3.0

4.4

D


177

177

CT050433

Vũ Xuân Nam

CT5D

8.5

9.0

8.3

8.4

B+


178

178

CT050434

Phan Đặng Nghị

CT5D

6.0

8.0

4.0

4.8

D+


179

179

AT130837

Lê Tuấn Nghĩa

AT13IT

6.0

7.0

5.0

5.4

D+


180

180

AT140432

Phạm Tuấn Nghĩa

AT14DU

4.0

6.0

4.5

4.5

D


181

181

CT050334

Trần Xuân Nghĩa

CT5C

6.5

9.0

0.0

2.2

F


182

182

CT050137

Nguyễn Văn Ngọ

CT5A

N25

N25





183

183

CT050237

Cấn Quang Ngọc

CT5B

7.0

8.0

3.5

4.6

D


184

184

CT050138

Nguyễn Huyền Ngọc

CT5A

8.3

8.0

9.0

8.8

A


185

185

CT050335

Nguyễn Thị Bích Ngọc

CT5C

8.5

7.0

3.0

4.5

D


186

186

CT050435

Phạm Tài Nguyên

CT5D

5.5

8.0

6.5

6.4

C+


187

187

CT050436

Dương Xuân Nhân

CT5D

5.0

8.0

3.0

3.9

F


188

188

CT050238

Nguyễn Như Nhân

CT5B

7.0

7.0

8.5

8.1

B+


189

189

CT050139

Nguyễn Minh Nhật

CT5A

6.0

7.0

4.5

5.0

D+


190

190

CT050336

Nguyễn Thị Nhung

CT5C

8.3

8.0

6.5

7.0

B


191

191

CT050337

Trần Bảo Ninh

CT5C

4.5

7.0

3.0

3.7

F


192

192

CT050338

Nguyễn Hoàng Phi

CT5C

5.0

7.0

1.5

2.7

F


193

193

CT050437

Đỗ Hồng Phong

CT5D

5.0

8.0

2.5

3.5

F


194

194

CT050339

Mai Thế Phong

CT5C

N25

N25





195

195

CT050438

Phùng Thiên Phú

CT5D

8.5

8.0

7.0

7.4

B


196

196

CT050239

Trần Văn Phú

CT5B

8.5

10

9.5

9.3

A+


197

197

CT050439

Nguyễn Hữu Phước

CT5D

7.0

7.0

3.0

4.2

D


198

198

CT050240

Mai Hoàng Phương

CT5B

8.3

8.0

4.0

5.3

D+


199

199

CT050140

Ninh Thị Thu Phương

CT5A

7.5

8.0

7.0

7.2

B


200

200

AT140631

Vũ Hữu Phương

AT14GT

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


201

204

CT050441

Đinh Minh Quang

CT5D

7.0

8.0

4.0

5.0

D+


202

205

CT050340

Nguyễn Minh Quang

CT5C

8.5

8.0

4.5

5.7

C


203

206

CT050242

Thiều Duy Quang

CT5B

7.0

7.0

7.5

7.4

B


204

207

AT130541

Vũ Ngọc Quang

AT13ET

4.0

6.0

5.0

4.9

D+


205

201

AT140633

Lê Minh Quân

AT14GT

5.0

7.0

7.5

6.9

C+


206

202

CT050440

Lê Trần Anh Quân

CT5D

4.0

8.0

4.5

4.7

D


207

203

CT050241

Phạm Minh Quân

CT5B

8.0

8.0

6.5

7.0

B


208

208

AT141042

Trần Mạnh Quốc

AT14L

6.0

7.0

K




209

209

CT050141

Hoàng Thị Quyên

CT5A

6.0

8.0

7.5

7.2

B


210

210

AT140142

Đỗ Trọng Quỳnh

AT14AT

N25

N25





211

211

CT050341

Nguyễn Thị Như Quỳnh

CT5C

7.5

8.0

7.0

7.2

B



STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

212

212

AT150245

Lê Văn Sớm

AT15BT

5.0

7.0

7.5

6.9

C+


213

213

CT050243

Nguyễn Xuân Sơn

CT5B

7.0

6.0

4.8

5.4

D+


214

214

AT130845

Vàng Minh Sơn

AT13IT

N25

N25





215

215

CT050342

Nguyễn Tiến Tài

CT5C

8.0

8.0

0.0

2.4

F


216

216

CT050142

Phạm Đức Tài

CT5A

4.0

7.0

1.0

2.2

F


217

217

CT050244

Trần Đức Tài

CT5B

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


218

218

CT050343

Lê Hữu Tân

CT5C

7.0

7.0

6.3

6.5

C+


219

219

CT050442

Hoàng Trọng Tấn

CT5D

6.5

8.0

9.3

8.6

A


220

220

CT050443

Đinh Sơn Tây

CT5D

7.0

8.0

K




221

228

CT050446

Nguyễn Văn Thanh

CT5D

7.0

8.0

7.5

7.4

B


222

229

CT040143

Phạm Ngọc Thanh

CT4A

7.0

6.0

7.5

7.3

B


223

230

CT050346

Đặng Bá Thành

CT5C

4.0

7.0

6.3

5.9

C


224

231

AT150349

Vũ Duy Thành

AT15CT

6.0

9.0

4.0

4.9

D+


225

232

CT050144

Triệu Thị Thu Thảo

CT5A

8.3

8.0

7.0

7.4

B


226

221

AT110547

Đinh Văn Thắng

AT11ET

7.0

7.0

K




227

222

CT050345

Đỗ Minh Thắng

CT5C

8.0

8.0

6.5

7.0

B


228

223

CT050246

Đỗ Văn Thắng

CT5B

7.0

9.0

6.0

6.5

C+


229

224

CT050245

Hà Chiến Thắng

CT5B

4.5

7.0

1.5

2.6

F


230

225

CT050344

Lê Đình Thắng

CT5C

7.5

8.0

4.5

5.4

D+


231

226

CT030249

Lê Văn Thắng

CT3BD

8.0

8.0

K




232

227

CT050143

Quách Cao Thắng

CT5A

6.5

7.0

4.8

5.4

D+


233

234

CT030251

Vũ Đình Thể

CT3BD

6.0

8.0

K




234

233

CT050347

Nguyễn Đại Thế

CT5C

9.0

10

7.0

7.7

B


235

235

CT050448

Trương Đức Thiên

CT5D

6.0

6.0

3.0

3.9

F


236

236

CT050247

Nguyễn Đức Thịnh

CT5B

7.5

8.0

4.5

5.4

D+


237

237

AT130747

Nguyễn Tiến Thịnh

AT13HT

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


238

238

CT050145

Phạm Đức Thịnh

CT5A

7.0

8.0

6.5

6.7

C+


239

239

CT050248

Trương Hoài Thu

CT5B

9.0

8.0

9.0

8.9

A


240

241

CT050348

Vũ Thị Thanh Thùy

CT5C

6.0

7.0

9.0

8.2

B+


241

240

CT050457

Trịnh Văn Thực

CT5D

8.0

7.0

6.5

6.9

C+


242

242

CT050146

Vũ Việt Tiến

CT5A

7.5

8.0

4.0

5.1

D+


243

243

CT050449

Phạm Song Toàn

CT5D

6.5

7.0

4.0

4.8

D+


244

244

CT050349

Vũ Duy Toản

CT5C

5.0

7.0

4.0

4.5

D


245

245

CT050450

Nguyễn Thị Lam Trà

CT5D

8.0

8.0

8.3

8.2

B+


246

246

CT050451

Bùi Thị Trang

CT5D

8.5

9.0

10

9.6

A+


247

247

CT050249

Nguyễn Thị Kiều Trang

CT5B

9.0

8.0

9.3

9.1

A+


248

248

CT050147

Nguyễn Minh Trí

CT5A

8.5

8.0

7.0

7.4

B


249

249

CT050350

Ngô Xuân Trọng

CT5C

7.0

6.0

4.8

5.4

D+


250

250

CT050250

Nguyễn Duy Trọng

CT5B

6.0

7.0

2.5

3.6

F


251

251

AT130853

Vũ Văn Trọng

AT13IT

6.5

7.0

3.0

4.1

D


252

252

CT050251

Đỗ Quang Trung

CT5B

8.0

8.0

6.5

7.0

B


253

253

CT050148

Phạm Hoàng Trung

CT5A

8.0

8.0

7.0

7.3

B


254

254

CT050351

Hà Huy Trường

CT5C

7.8

8.0

7.5

7.6

B



STT


SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP

Chữ


Ghi chú

255

255

CT050252

Ngô Tiến Trường

CT5B

5.0

6.0

6.5

6.1

C


256

256

CT050452

Nguyễn Quang Trường

CT5D

7.0

8.0

3.0

4.3

D


257

257

CT050150

Nguyễn Tiến Trường

CT5A

7.5

8.0

5.0

5.8

C


258

258

CT040452

Đào Tuấn Tú

CT4D

8.0

8.0

9.0

8.7

A


259

259

AT130259

Ngô Xuân Tú

AT13BT

6.0

7.0

3.0

4.0

D


260

260

AT130356

Dương Ngọc Tuân

AT13CT

5.0

7.0

1.5

2.7

F


261

261

CT050253

Đào Anh Tuấn

CT5B

7.3

8.0

2.0

3.7

F


262

262

CT050453

Đinh Công Tuấn

CT5D

7.0

7.0

4.5

5.3

D+


263

263

AT150262

Hoàng Minh Tuấn

AT15BT

4.0

8.0

0.5

1.9

F


264

264

CT050151

Lê Viết Tuấn

CT5A

7.0

6.0

0.0

2.0

F


265

265

AT150462

Nguyễn Anh Tuấn

AT15DT

8.0

8.0

2.0

3.8

F


266

266

CT040252

Nguyễn Minh Tuấn

CT4B

4.0

5.0

3.0

3.4

F


267

267

AT140450

Nguyễn Văn Tuấn

AT14DU

7.5

6.0

6.5

6.7

C+


268

268

CT050152

Nguyễn Văn Tuấn

CT5A

7.5

8.0

0.0

2.3

F


269

269

CT050254

Phan Văn Tuấn

CT5B

7.0

8.0

5.0

5.7

C


270

270

CT020440

Lê Viết Tùng

CT2DD

6.0

6.0

4.5

5.0

D+


271

271

CT050352

Nguyễn Công Tùng

CT5C

7.5

8.0

7.5

7.5

B


272

272

AT140750

Nguyễn Tiến Tùng

AT14HT

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


273

273

CT050454

Trần Văn Tùng

CT5D

6.5

8.0

4.8

5.4

D+


274

274

AT140850

Trịnh Đức Tùng

AT14IT

4.0

7.0

4.0

4.3

D


275

275

CT050153

Hà Phạm Tố Uyên

CT5A

7.0

7.0

2.8

4.1

D


276

276

CT050353

Cao Văn Văn

CT5C

7.0

10

7.3

7.5

B


277

277

CT050354

Vũ Đức Văn

CT5C

7.0

8.0

9.3

8.7

A


278

278

CT050455

Phan Hữu Việt

CT5D

8.0

9.0

9.0

8.8

A


279

279

CT050154

Mai Quang Vinh

CT5A

6.0

8.0

2.5

3.7

F


280

282

CT050355

Dương Long Vũ

CT5C

N25

N25





281

281

CT050356

Đào Huy Vũ

CT5C

7.0

8.0

5.8

6.3

C+


282

280

CT050256

Đặng Long Vũ

CT5B

7.0

8.0

9.5

8.8

A


283

283

CT050155

Hoàng Văn Vũ

CT5A

8.5

8.0

6.0

6.7

C+


284

284

CT050456

Nguyễn Đăng Vũ

CT5D

8.0

8.0

6.5

7.0

B


285

285

CT040255

Nguyễn Thanh Xuân

CT4B

8.0

10

8.8

8.7

A


286

286

CT050156

Phạm Thanh Xuân

CT5A

7.5

7.0

4.5

5.4

D+


287

288

AT130937

Mai Đình Ngôn

AT13KT

6.0

8.0

K



thi lại HK2 năm 20-21

288

287

CT010245

Trần Sơn Tùng

CT1B

6.5

8.0

4.0

4.9

D+

HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

An toàn hệ thống nhúng - DT2

Số TC: 3 Mã học phần: DT1DVDM8


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

DT020101

Cao Quốc Anh

DT2A

8.5

8.0

9.0

8.8

A


2

2

DT020102

Phạm Nhật Anh

DT2A

7.5

9.0

8.0

8.0

B+


3

4

DT020202

Nguyễn Xuân Bách

DT2B

8.0

9.0

8.8

8.7

A


4

5

DT020103

Phạm Duy Bách

DT2A

8.5

8.0

8.0

8.1

B+


5

6

DT020203

Hoàng Văn Bảo

DT2B

8.0

7.0

8.5

8.3

B+


6

3

DT020201

Lê Văn Bắc

DT2B

8.0

8.0

8.4

8.3

B+


7

7

DT020105

Đặng Vũ Biên

DT2A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


8

8

DT020107

Nguyễn Cao Chinh

DT2A

N100

N100





9

10

DT020205

Lý Thị Thu Chuyên

DT2B

8.0

9.0

8.7

8.6

A


10

9

DT020108

Phạm Văn Chương

DT2A

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


11

11

DT020206

Nguyễn Văn Cường

DT2B

8.0

9.0

8.6

8.5

A


12

17

DT020111

Nguyễn Anh Dũng

DT2A

8.0

9.0

9.0

8.8

A


13

18

DT020110

Nguyễn Minh Dũng

DT2A

8.0

9.0

9.0

8.8

A


14

19

DT020112

Nguyễn Tấn Dũng

DT2A

8.0

9.0

8.3

8.3

B+


15

20

DT020208

Nguyễn Tấn Dũng

DT2B

9.0

9.0

8.6

8.7

A


16

21

DT020209

Trần Mạnh Dũng

DT2B

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


17

22

DT020210

Lê Quang Dương

DT2B

8.0

8.0

8.6

8.4

B+


18

12

DT020114

Cao Đăng Đạt

DT2A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


19

13

DT020115

Nguyễn Hoàng Định

DT2A

7.0

6.0

7.0

6.9

C+


20

14

DT020117

Lê Xuân Đức

DT2A

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


21

15

DT020211

Nguyễn Xuân Đức

DT2B

8.0

9.0

8.7

8.6

A


22

16

DT020212

Vũ Mạnh Đức

DT2B

8.0

8.0

8.3

8.2

B+


23

23

DT020213

Ngô Quang Hiệp

DT2B

8.0

9.0

8.4

8.4

B+


24

24

DT020118

Nguyễn Huy Hiệp

DT2A

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


25

25

DT020214

Đinh Công Hiếu

DT2B

9.0

10

9.0

9.1

A+


26

26

DT020215

Bùi Trung Hiệu

DT2B

9.0

10

9.0

9.1

A+


27

27

DT020120

Trần Văn Hòa

DT2A

9.0

9.0

8.5

8.7

A


28

28

DT020121

Nguyễn Công Hoàn

DT2A

8.0

9.0

8.3

8.3

B+


29

29

DT020122

Cao Văn Hoàng

DT2A

8.0

9.0

8.8

8.7

A


30

30

DT020216

Vũ Văn Hoàng

DT2B

8.0

9.0

8.7

8.6

A


31

31

DT020217

Nguyễn Văn Hùng

DT2B

8.0

8.0

8.3

8.2

B+


32

33

DT020219

Nguyễn Ngọc Huy

DT2B

8.0

8.0

8.4

8.3

B+


33

32

DT020218

Nguyễn Quang Hưng

DT2B

8.0

9.0

8.4

8.4

B+


34

34

DT020124

Hoàng Duy Khánh

DT2A

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


35

35

DT020221

Trần Duy Khánh

DT2B

9.0

9.0

8.3

8.5

A


36

36

DT020223

Bùi Thị Linh

DT2B

8.5

9.0

8.7

8.7

A


37

37

DT020125

Phạm Ngọc Linh

DT2A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


38

39

DT020128

Lê Hoàng Long

DT2A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

39

40

DT020127

Nguyễn Hải Long

DT2A

8.0

8.0

8.4

8.3

B+


40

41

DT020225

Nguyễn Hoàng Long

DT2B

8.0

8.0

8.3

8.2

B+


41

42

DT020224

Nguyễn Thế Minh Long

DT2B

8.5

8.0

8.6

8.5

A


42

38

DT020126

Phong Ngọc Lộc

DT2A

8.0

7.0

8.5

8.3

B+


43

43

DT020226

Nguyễn Đức Mạnh

DT2B

8.0

8.0

8.6

8.4

B+


44

44

DT020130

Bùi Lê Minh

DT2A

8.5

8.0

8.4

8.4

B+


45

45

DT020228

Đỗ Đức Minh

DT2B

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


46

46

DT020131

Đỗ Thị Mơ

DT2A

9.0

9.0

8.5

8.7

A


47

47

DT020229

Trần Thúy Nga

DT2B

8.5

9.0

8.7

8.7

A


48

48

DT020132

Lê Văn Ngọc

DT2A

8.0

9.0

8.4

8.4

B+


49

49

DT020133

Lại Long Nhật

DT2A

8.0

9.0

8.8

8.7

A


50

50

DT020231

Nguyễn Văn Ninh

DT2B

9.0

9.0

8.6

8.7

A


51

51

DT020134

Trần Trung Phong

DT2A

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


52

52

DT020135

Đỗ Huy Phúc

DT2A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


53

55

DT020234

Nguyễn Đức Quang

DT2B

8.0

9.0

8.4

8.4

B+


54

56

DT020137

Nguyễn Minh Quang

DT2A

8.0

9.0

9.0

8.8

A


55

53

DT020233

Trần Mạnh Quân

DT2B

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


56

54

DT020136

Trịnh Duy Quân

DT2A

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


57

57

DT020138

Nguyễn Văn Quý

DT2A

8.0

9.0

8.3

8.3

B+


58

58

DT020235

Nguyễn Văn Quý

DT2B

9.0

10

8.5

8.7

A


59

59

DT020139

Nguyễn Thị Quyên

DT2A

9.0

10

9.0

9.1

A+


60

60

DT020237

Đỗ Lâm Sơn

DT2B

8.0

8.0

9.0

8.7

A


61

61

DT020238

Ngô Văn Sơn

DT2B

8.0

8.0

9.0

8.7

A


62

62

DT020141

Nguyễn Quang Sơn

DT2A

8.0

9.0

9.0

8.8

A


63

63

DT020143

Nguyễn Văn Sự

DT2A

8.5

9.0

8.5

8.5

A


64

64

DT020239

Lê Văn Sỹ

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


65

65

DT020144

Cao Đình Thiện

DT2A

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


66

66

DT020241

Vũ Trọng Thiện

DT2B

8.0

8.0

8.6

8.4

B+


67

67

DT020145

Hoàng Trung Thông

DT2A

8.0

9.0

8.3

8.3

B+


68

68

DT020242

Ma Thị Hoài Thương

DT2B

9.0

9.0

8.7

8.8

A


69

69

DT020243

Nguyễn Văn Tiến

DT2B

9.0

8.0

9.0

8.9

A


70

70

DT020244

Dương Quang Triệu

DT2B

9.0

10

8.5

8.7

A


71

71

DT020146

Mai Đức Trung

DT2A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


72

72

DT020245

Lê Minh Tuấn

DT2B

8.0

9.0

8.6

8.5

A


73

73

DT020147

Nguyễn Thanh Tuấn

DT2A

8.0

8.0

8.3

8.2

B+


74

74

DT020246

Lê Đình Tùng

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


75

75

DT020148

Lê Đắc Tuyên

DT2A

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


76

76

DT020149

Vương Văn Tuyền

DT2A

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Đồ án 3 - DT2

Số TC: 2 Mã học phần: DT1DVDA3

STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

1

1

DT020101

Cao Quốc Anh

DT2A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


2

2

DT020102

Phạm Nhật Anh

DT2A

9.0

9.0

8.5

8.7

A


3

4

DT020202

Nguyễn Xuân Bách

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


4

5

DT020103

Phạm Duy Bách

DT2A

9.0

9.0

8.5

8.7

A


5

6

DT020203

Hoàng Văn Bảo

DT2B

8.5

9.0

8.8

8.8

A


6

3

DT020201

Lê Văn Bắc

DT2B

9.0

9.0

8.8

8.9

A


7

7

DT020105

Đặng Vũ Biên

DT2A

9.0

9.0

8.5

8.7

A


8

8

DT020107

Nguyễn Cao Chinh

DT2A

N100

N100





9

10

DT020205

Lý Thị Thu Chuyên

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


10

9

DT020108

Phạm Văn Chương

DT2A

9.0

9.0

8.8

8.9

A


11

11

DT020206

Nguyễn Văn Cường

DT2B

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


12

16

DT020111

Nguyễn Anh Dũng

DT2A

8.5

9.0

8.5

8.5

A


13

17

DT020110

Nguyễn Minh Dũng

DT2A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


14

18

DT020112

Nguyễn Tấn Dũng

DT2A

8.5

9.0

8.5

8.5

A


15

19

DT020208

Nguyễn Tấn Dũng

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


16

20

DT020209

Trần Mạnh Dũng

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


17

21

DT020210

Lê Quang Dương

DT2B

9.0

9.0

8.8

8.9

A


18

12

DT020115

Nguyễn Hoàng Định

DT2A

8.5

9.0

8.5

8.5

A


19

13

DT020117

Lê Xuân Đức

DT2A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


20

14

DT020211

Nguyễn Xuân Đức

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


21

15

DT020212

Vũ Mạnh Đức

DT2B

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


22

22

DT020213

Ngô Quang Hiệp

DT2B

8.5

9.0

9.0

8.9

A


23

23

DT020118

Nguyễn Huy Hiệp

DT2A

9.0

9.0

8.5

8.7

A


24

24

DT020214

Đinh Công Hiếu

DT2B

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


25

25

DT020215

Bùi Trung Hiệu

DT2B

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


26

26

DT020120

Trần Văn Hòa

DT2A

9.0

8.0

8.8

8.8

A


27

27

DT020121

Nguyễn Công Hoàn

DT2A

9.0

9.0

8.8

8.9

A


28

28

DT020122

Cao Văn Hoàng

DT2A

8.5

9.0

8.5

8.5

A


29

29

DT020216

Vũ Văn Hoàng

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


30

30

DT020217

Nguyễn Văn Hùng

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


31

32

DT020219

Nguyễn Ngọc Huy

DT2B

8.5

9.0

8.5

8.5

A


32

31

DT020218

Nguyễn Quang Hưng

DT2B

8.5

9.0

8.5

8.5

A


33

33

DT020124

Hoàng Duy Khánh

DT2A

9.0

9.0

8.5

8.7

A


34

34

DT020221

Trần Duy Khánh

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


35

35

DT020223

Bùi Thị Linh

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


36

36

DT020125

Phạm Ngọc Linh

DT2A

9.0

9.0

8.8

8.9

A


Học phần:

Đồ án 3 - DT2

Số TC: 2 Mã học phần: DT1DVDA3

STT

SBD

Mã sinh viên

Tên

Lớp

TP1

TP2

THI

TKHP

Chữ

Ghi chú

37

38

DT020128

Lê Hoàng Long

DT2A

9.0

9.0

8.8

8.9

A


38

39

DT020127

Nguyễn Hải Long

DT2A

9.0

9.0

8.8

8.9

A


39

40

DT020225

Nguyễn Hoàng Long

DT2B

9.0

9.0

8.8

8.9

A


40

41

DT020224

Nguyễn Thế Minh Long

DT2B

9.0

9.0

8.8

8.9

A


41

37

DT020126

Phong Ngọc Lộc

DT2A

9.0

9.0

8.8

8.9

A


42

42

DT020226

Nguyễn Đức Mạnh

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


43

43

DT020130

Bùi Lê Minh

DT2A

9.0

10

9.5

9.4

A+


44

44

DT020228

Đỗ Đức Minh

DT2B

8.5

9.0

8.5

8.5

A


45

45

DT020131

Đỗ Thị Mơ

DT2A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


46

46

DT020229

Trần Thúy Nga

DT2B

9.0

8.0

8.8

8.8

A


47

47

DT020132

Lê Văn Ngọc

DT2A

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


48

48

DT020133

Lại Long Nhật

DT2A

9.0

10

9.5

9.4

A+


49

49

DT020231

Nguyễn Văn Ninh

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


50

50

DT020134

Trần Trung Phong

DT2A

9.0

9.0

8.8

8.9

A


51

51

DT020135

Đỗ Huy Phúc

DT2A

9.0

9.0

8.5

8.7

A


52

54

DT020234

Nguyễn Đức Quang

DT2B

8.5

9.0

9.0

8.9

A


53

55

DT020137

Nguyễn Minh Quang

DT2A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


54

52

DT020233

Trần Mạnh Quân

DT2B

9.0

9.0

8.8

8.9

A


55

53

DT020136

Trịnh Duy Quân

DT2A

9.0

10

9.5

9.4

A+


56

56

DT020138

Nguyễn Văn Quý

DT2A

8.5

9.0

8.5

8.5

A


57

57

DT020235

Nguyễn Văn Quý

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


58

58

DT020139

Nguyễn Thị Quyên

DT2A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


59

59

DT020237

Đỗ Lâm Sơn

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


60

60

DT020238

Ngô Văn Sơn

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


61

61

DT020141

Nguyễn Quang Sơn

DT2A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


62

62

DT020143

Nguyễn Văn Sự

DT2A

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


63

63

DT020239

Lê Văn Sỹ

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


64

64

DT020144

Cao Đình Thiện

DT2A

9.0

10

9.5

9.4

A+


65

65

DT020241

Vũ Trọng Thiện

DT2B

9.0

9.0

8.8

8.9

A


66

66

DT020145

Hoàng Trung Thông

DT2A

8.5

9.0

8.5

8.5

A


67

67

DT020242

Ma Thị Hoài Thương

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


68

68

DT020243

Nguyễn Văn Tiến

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


69

69

DT020244

Dương Quang Triệu

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


70

70

DT020146

Mai Đức Trung

DT2A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


71

71

DT020245

Lê Minh Tuấn

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


72

72

DT020147

Nguyễn Thanh Tuấn

DT2A

8.5

9.0

8.5

8.5

A


73

73

DT020246

Lê Đình Tùng

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


74

74

DT020148

Lê Đắc Tuyên

DT2A

8.5

9.0

8.5

8.5

A


75

75

DT020149

Vương Văn Tuyền

DT2A

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN

HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Mạng các hệ thống nhúng - DT2

Số TC: 3 Mã học phần: DT1DVDM9


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

DT020101

Cao Quốc Anh

DT2A

8.5

9.0

8.7

8.7

A


2

2

DT020102

Phạm Nhật Anh

DT2A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


3

4

DT020202

Nguyễn Xuân Bách

DT2B

8.0

9.0

8.8

8.7

A


4

5

DT020103

Phạm Duy Bách

DT2A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


5

6

DT020203

Hoàng Văn Bảo

DT2B

7.0

7.0

8.5

8.1

B+


6

3

DT020201

Lê Văn Bắc

DT2B

8.0

8.0

8.4

8.3

B+


7

7

DT020105

Đặng Vũ Biên

DT2A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


8

8

DT020107

Nguyễn Cao Chinh

DT2A

N100

N100





9

10

DT020205

Lý Thị Thu Chuyên

DT2B

8.5

9.0

8.5

8.5

A


10

9

DT020108

Phạm Văn Chương

DT2A

8.0

9.0

8.3

8.3

B+


11

11

DT020206

Nguyễn Văn Cường

DT2B

8.0

9.0

8.4

8.4

B+


12

17

DT020111

Nguyễn Anh Dũng

DT2A

8.0

9.0

8.8

8.7

A


13

18

DT020110

Nguyễn Minh Dũng

DT2A

8.5

9.0

8.8

8.8

A


14

19

DT020112

Nguyễn Tấn Dũng

DT2A

8.5

9.0

8.3

8.4

B+


15

20

DT020208

Nguyễn Tấn Dũng

DT2B

7.0

9.0

8.1

8.0

B+


16

21

DT020209

Trần Mạnh Dũng

DT2B

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


17

22

DT020210

Lê Quang Dương

DT2B

8.0

8.0

8.1

8.1

B+


18

12

DT020114

Cao Đăng Đạt

DT2A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


19

13

DT020115

Nguyễn Hoàng Định

DT2A

6.0

7.0

7.5

7.1

B


20

14

DT020117

Lê Xuân Đức

DT2A

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


21

15

DT020211

Nguyễn Xuân Đức

DT2B

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


22

16

DT020212

Vũ Mạnh Đức

DT2B

7.0

8.0

8.2

7.9

B+


23

23

DT020213

Ngô Quang Hiệp

DT2B

8.0

9.0

8.4

8.4

B+


24

24

DT020118

Nguyễn Huy Hiệp

DT2A

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


25

25

DT020214

Đinh Công Hiếu

DT2B

9.0

10

9.0

9.1

A+


26

26

DT020215

Bùi Trung Hiệu

DT2B

9.0

10

9.0

9.1

A+


27

27

DT020120

Trần Văn Hòa

DT2A

9.0

10

8.3

8.6

A


28

28

DT020121

Nguyễn Công Hoàn

DT2A

8.0

9.0

8.3

8.3

B+


29

29

DT020122

Cao Văn Hoàng

DT2A

8.0

8.0

8.6

8.4

B+


30

30

DT020216

Vũ Văn Hoàng

DT2B

8.0

8.0

8.7

8.5

A


31

31

DT020217

Nguyễn Văn Hùng

DT2B

8.0

9.0

8.2

8.2

B+


32

33

DT020219

Nguyễn Ngọc Huy

DT2B

8.0

8.0

8.4

8.3

B+


33

32

DT020218

Nguyễn Quang Hưng

DT2B

8.0

8.0

8.4

8.3

B+


34

34

DT020124

Hoàng Duy Khánh

DT2A

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


35

35

DT020221

Trần Duy Khánh

DT2B

8.5

9.0

8.3

8.4

B+


36

36

DT020223

Bùi Thị Linh

DT2B

8.5

9.0

8.7

8.7

A


37

37

DT020125

Phạm Ngọc Linh

DT2A

7.0

8.0

8.0

7.8

B+


38

39

DT020128

Lê Hoàng Long

DT2A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


Học phần:

Mạng các hệ thống nhúng - DT2

Số TC: 3 Mã học phần: DT1DVDM9


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

39

40

DT020127

Nguyễn Hải Long

DT2A

7.5

8.0

8.4

8.2

B+


40

41

DT020225

Nguyễn Hoàng Long

DT2B

7.5

8.0

8.2

8.0

B+


41

42

DT020224

Nguyễn Thế Minh Long

DT2B

8.0

9.0

8.1

8.2

B+


42

38

DT020126

Phong Ngọc Lộc

DT2A

8.0

7.0

8.0

7.9

B+


43

43

DT020226

Nguyễn Đức Mạnh

DT2B

8.0

8.0

8.1

8.1

B+


44

44

DT020130

Bùi Lê Minh

DT2A

8.0

8.0

8.4

8.3

B+


45

45

DT020228

Đỗ Đức Minh

DT2B

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


46

46

DT020131

Đỗ Thị Mơ

DT2A

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


47

47

DT020229

Trần Thúy Nga

DT2B

8.0

9.0

8.7

8.6

A


48

48

DT020132

Lê Văn Ngọc

DT2A

8.0

8.0

8.4

8.3

B+


49

49

DT020133

Lại Long Nhật

DT2A

8.5

9.0

8.8

8.8

A


50

50

DT020231

Nguyễn Văn Ninh

DT2B

8.5

9.0

8.4

8.5

A


51

51

DT020134

Trần Trung Phong

DT2A

8.0

9.0

8.3

8.3

B+


52

52

DT020135

Đỗ Huy Phúc

DT2A

7.0

8.0

8.0

7.8

B+


53

55

DT020234

Nguyễn Đức Quang

DT2B

8.0

9.0

8.4

8.4

B+


54

56

DT020137

Nguyễn Minh Quang

DT2A

8.0

9.0

8.8

8.7

A


55

53

DT020233

Trần Mạnh Quân

DT2B

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


56

54

DT020136

Trịnh Duy Quân

DT2A

7.0

9.0

8.5

8.2

B+


57

57

DT020138

Nguyễn Văn Quý

DT2A

8.0

9.0

8.3

8.3

B+


58

58

DT020235

Nguyễn Văn Quý

DT2B

9.0

9.0

8.5

8.7

A


59

59

DT020139

Nguyễn Thị Quyên

DT2A

9.0

9.0

8.7

8.8

A


60

60

DT020237

Đỗ Lâm Sơn

DT2B

8.0

9.0

8.6

8.5

A


61

61

DT020238

Ngô Văn Sơn

DT2B

8.0

8.0

8.6

8.4

B+


62

62

DT020141

Nguyễn Quang Sơn

DT2A

8.0

9.0

8.7

8.6

A


63

63

DT020143

Nguyễn Văn Sự

DT2A

8.5

9.0

8.5

8.5

A


64

64

DT020239

Lê Văn Sỹ

DT2B

9.0

9.0

8.6

8.7

A


65

65

DT020144

Cao Đình Thiện

DT2A

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


66

66

DT020241

Vũ Trọng Thiện

DT2B

8.0

9.0

8.4

8.4

B+


67

67

DT020145

Hoàng Trung Thông

DT2A

8.0

9.0

8.3

8.3

B+


68

68

DT020242

Ma Thị Hoài Thương

DT2B

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


69

69

DT020243

Nguyễn Văn Tiến

DT2B

9.0

8.0

8.6

8.6

A


70

70

DT020244

Dương Quang Triệu

DT2B

9.0

10

8.5

8.7

A


71

71

DT020146

Mai Đức Trung

DT2A

9.0

9.0

8.7

8.8

A


72

72

DT020245

Lê Minh Tuấn

DT2B

8.0

9.0

8.4

8.4

B+


73

73

DT020147

Nguyễn Thanh Tuấn

DT2A

8.0

9.0

8.3

8.3

B+


74

74

DT020246

Lê Đình Tùng

DT2B

9.5

9.0

9.0

9.1

A+


75

75

DT020148

Lê Đắc Tuyên

DT2A

7.0

9.0

8.0

7.9

B+


76

76

DT020149

Vương Văn Tuyền

DT2A

8.0

8.0

8.3

8.2

B+


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Thực tập cơ sở 3 - DT2

Số TC: 2 Mã học phần: DT1DVTT3


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

DT020101

Cao Quốc Anh

DT2A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


2

2

DT020102

Phạm Nhật Anh

DT2A

8.0

8.5

8.5

8.4

B+


3

4

DT020202

Nguyễn Xuân Bách

DT2B

9.0

9.0

8.8

8.9

A


4

5

DT020103

Phạm Duy Bách

DT2A

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


5

6

DT020203

Hoàng Văn Bảo

DT2B

9.0

8.5

8.8

8.8

A


6

3

DT020201

Lê Văn Bắc

DT2B

8.8

8.5

8.8

8.8

A


7

7

DT020105

Đặng Vũ Biên

DT2A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


8

8

DT020107

Nguyễn Cao Chinh

DT2A

N100

N100





9

10

DT020205

Lý Thị Thu Chuyên

DT2B

8.5

8.5

8.5

8.5

A


10

9

DT020108

Phạm Văn Chương

DT2A

8.5

8.0

8.3

8.3

B+


11

11

DT020206

Nguyễn Văn Cường

DT2B

8.8

8.5

8.8

8.8

A


12

17

DT020111

Nguyễn Anh Dũng

DT2A

8.3

8.5

8.5

8.5

A


13

18

DT020110

Nguyễn Minh Dũng

DT2A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


14

19

DT020112

Nguyễn Tấn Dũng

DT2A

8.0

8.0

8.3

8.2

B+


15

20

DT020208

Nguyễn Tấn Dũng

DT2B

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


16

21

DT020209

Trần Mạnh Dũng

DT2B

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


17

22

DT020210

Lê Quang Dương

DT2B

8.5

8.5

8.5

8.5

A


18

12

DT020114

Cao Đăng Đạt

DT2A

8.0

8.5

8.5

8.4

B+


19

13

DT020115

Nguyễn Hoàng Định

DT2A

8.5

8.0

8.3

8.3

B+


20

14

DT020117

Lê Xuân Đức

DT2A

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


21

15

DT020211

Nguyễn Xuân Đức

DT2B

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


22

16

DT020212

Vũ Mạnh Đức

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


23

23

DT020213

Ngô Quang Hiệp

DT2B

9.0

8.0

8.8

8.8

A


24

24

DT020118

Nguyễn Huy Hiệp

DT2A

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


25

25

DT020214

Đinh Công Hiếu

DT2B

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


26

26

DT020215

Bùi Trung Hiệu

DT2B

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


27

27

DT020120

Trần Văn Hòa

DT2A

9.0

8.5

8.8

8.8

A


28

28

DT020121

Nguyễn Công Hoàn

DT2A

8.5

8.0

8.3

8.3

B+


29

29

DT020122

Cao Văn Hoàng

DT2A

8.3

8.5

8.5

8.5

A


30

30

DT020216

Vũ Văn Hoàng

DT2B

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


31

31

DT020217

Nguyễn Văn Hùng

DT2B

8.5

9.0

9.0

8.9

A


32

33

DT020219

Nguyễn Ngọc Huy

DT2B

8.0

8.0

8.8

8.6

A


33

32

DT020218

Nguyễn Quang Hưng

DT2B

8.0

8.0

8.8

8.6

A


34

34

DT020124

Hoàng Duy Khánh

DT2A

8.5

8.5

8.5

8.5

A


35

35

DT020221

Trần Duy Khánh

DT2B

8.5

9.0

9.0

8.9

A


36

36

DT020223

Bùi Thị Linh

DT2B

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


37

37

DT020125

Phạm Ngọc Linh

DT2A

8.5

9.0

8.8

8.8

A


38

39

DT020128

Lê Hoàng Long

DT2A

8.5

9.0

8.8

8.8

A


Học phần:

Thực tập cơ sở 3 - DT2

Số TC: 2 Mã học phần: DT1DVTT3


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

39

40

DT020127

Nguyễn Hải Long

DT2A

9.0

8.5

8.8

8.8

A


40

41

DT020225

Nguyễn Hoàng Long

DT2B

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


41

42

DT020224

Nguyễn Thế Minh Long

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


42

38

DT020126

Phong Ngọc Lộc

DT2A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


43

43

DT020226

Nguyễn Đức Mạnh

DT2B

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


44

44

DT020130

Bùi Lê Minh

DT2A

10

10

9.5

9.7

A+


45

45

DT020228

Đỗ Đức Minh

DT2B

9.0

9.0

8.8

8.9

A


46

46

DT020131

Đỗ Thị Mơ

DT2A

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


47

47

DT020229

Trần Thúy Nga

DT2B

9.0

8.5

8.8

8.8

A


48

48

DT020132

Lê Văn Ngọc

DT2A

8.5

9.0

9.0

8.9

A


49

49

DT020133

Lại Long Nhật

DT2A

10

9.0

9.5

9.6

A+


50

50

DT020231

Nguyễn Văn Ninh

DT2B

8.5

8.5

8.5

8.5

A


51

51

DT020134

Trần Trung Phong

DT2A

8.5

8.0

8.3

8.3

B+


52

52

DT020135

Đỗ Huy Phúc

DT2A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


53

55

DT020234

Nguyễn Đức Quang

DT2B

9.0

8.0

8.8

8.8

A


54

56

DT020137

Nguyễn Minh Quang

DT2A

9.0

9.0

8.8

8.9

A


55

53

DT020233

Trần Mạnh Quân

DT2B

8.5

8.5

8.5

8.5

A


56

54

DT020136

Trịnh Duy Quân

DT2A

10

10

9.5

9.7

A+


57

57

DT020138

Nguyễn Văn Quý

DT2A

8.0

8.0

8.3

8.2

B+


58

58

DT020235

Nguyễn Văn Quý

DT2B

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


59

59

DT020139

Nguyễn Thị Quyên

DT2A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


60

60

DT020237

Đỗ Lâm Sơn

DT2B

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


61

61

DT020238

Ngô Văn Sơn

DT2B

9.0

9.0

8.8

8.9

A


62

62

DT020141

Nguyễn Quang Sơn

DT2A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


63

63

DT020143

Nguyễn Văn Sự

DT2A

9.0

9.0

9.5

9.4

A+


64

64

DT020239

Lê Văn Sỹ

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


65

65

DT020144

Cao Đình Thiện

DT2A

10

10

9.5

9.7

A+


66

66

DT020241

Vũ Trọng Thiện

DT2B

8.5

8.5

8.5

8.5

A


67

67

DT020145

Hoàng Trung Thông

DT2A

8.0

8.0

8.3

8.2

B+


68

68

DT020242

Ma Thị Hoài Thương

DT2B

8.5

9.0

8.3

8.4

B+


69

69

DT020243

Nguyễn Văn Tiến

DT2B

9.0

9.0

8.8

8.9

A


70

70

DT020244

Dương Quang Triệu

DT2B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


71

71

DT020146

Mai Đức Trung

DT2A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


72

72

DT020245

Lê Minh Tuấn

DT2B

8.5

8.5

8.5

8.5

A


73

73

DT020147

Nguyễn Thanh Tuấn

DT2A

8.0

8.0

8.3

8.2

B+


74

74

DT020246

Lê Đình Tùng

DT2B

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


75

75

DT020148

Lê Đắc Tuyên

DT2A

8.0

8.5

8.5

8.4

B+


76

76

DT020149

Vương Văn Tuyền

DT2A

8.5

8.5

8.3

8.4

B+


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Đồ án 1 - DT3

Số TC: 2 Mã học phần: DT1DVDA1


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

DT030101

Nguyễn Ngọc Quang Anh

DT3A

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


2

2

DT030102

Nguyễn Phương Thạch Anh

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


3

3

DT030202

Trần Tiến Anh

DT3B

8.6

8.6

8.6

8.6

A


4

4

DT030203

Trương Tuấn Anh

DT3B

9.3

9.3

9.3

9.3

A+


5

5

DT030204

Vũ Đức Anh

DT3B

8.5

8.5

8.5

8.5

A


6

6

DT030205

Nguyễn Đức Cảnh

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


7

7

DT030104

Nguyễn Quốc Cường

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


8

12

DT030105

Bùi Quý Doanh

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


9

16

DT030106

Đặng Thị Dung

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


10

17

DT030206

Hoàng Dung

DT3B

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


11

18

DT030207

Bùi Việt Dũng

DT3B

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


12

19

DT030208

Ngô Tiến Dũng

DT3B

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


13

20

DT030107

Nguyễn Tiến Dũng

DT3A

9.3

9.3

9.3

9.3

A+


14

21

DT030108

Đặng Khánh Duy

DT3A

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


15

22

DT030109

Trịnh Vũ Duy

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


16

23

DT030209

Vũ Duy Duy

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


17

8

DT030210

Dương Thế Đãi

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


18

9

DT030111

Ngô Hải Đăng

DT3A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


19

10

DT030211

Nguyễn Duy Đăng

DT3B

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


20

11

DT030212

Nguyễn Đức Độ

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


21

13

DT030112

Nguyễn Thành Đông

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


22

14

DT030213

Nguyễn Thế Đông

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


23

15

DT030113

Nguyễn Trung Đức

DT3A

8.5

8.5

8.5

8.5

A


24

24

DT030114

Trần Văn Hà

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


25

26

DT030115

Bùi Hồng Hạnh

DT3A

9.6

9.6

9.6

9.6

A+


26

25

DT030116

Phạm Thị Hằng

DT3A

9.6

9.6

9.6

9.6

A+


27

27

DT030215

Nguyễn Công Hiệp

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


28

28

DT030216

Nguyễn Đình Hiếu

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


29

29

DT030217

Nguyễn Nhật Hoàng

DT3B

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


30

30

DT030119

Trần Minh Hoàng

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


31

33

DT030120

Lương Gia Huy

DT3A

N100

N100





32

34

DT030218

Lưu Tiến Huy

DT3B

8.8

8.8

8.8

8.8

A


33

35

DT030219

Nguyễn Văn Huy

DT3B

N100

N100





34

36

DT030220

Đào Thị Huyến

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


35

37

DT030121

Hoàng Công Huynh

DT3A

9.6

9.6

9.6

9.6

A+


36

31

DT030122

Phan Phúc Hưng

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

37

32

DT030221

Hoàng Thế Hưởng

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


38

38

DT030222

Nguyễn Khắc Khải

DT3B

8.5

8.5

8.5

8.5

A


39

39

DT030223

Nguyễn Trọng Khôi

DT3B

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


40

40

DT030123

Lê Trung Kiên

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


41

41

DT030124

Nguyễn Minh Lai

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


42

43

DT030125

Phạm Văn Lăng

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


43

42

DT030224

Nguyễn Ngọc Lâm

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


44

44

DT030225

Bùi Duy Long

DT3B

8.5

8.5

8.5

8.5

A


45

45

DT030226

Vũ Anh Luận

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


46

46

DT030227

Đào Xuân Mạnh

DT3B

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


47

47

DT030126

Phạm Văn Mạnh

DT3A

N100

N100





48

48

DT030127

Lâm Văn Minh

DT3A

8.5

8.5

8.5

8.5

A


49

49

DT030228

Nguyễn Thanh Minh

DT3B

8.6

8.6

8.6

8.6

A


50

50

DT030229

Nguyễn Xuân Minh

DT3B

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


51

51

DT030230

Phạm Lê Minh

DT3B

N100

N100





52

52

DT030231

Dương Văn Nam

DT3B

8.5

8.5

8.5

8.5

A


53

53

DT030129

Mai Xuân Nam

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


54

54

DT030130

Bùi Duy Năng

DT3A

8.5

8.5

8.5

8.5

A


55

55

DT030232

Vũ Thị Nguyệt

DT3B

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


56

56

DT030233

Đỗ Ngọc Phong

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


57

57

DT030234

Bùi Huy Phúc

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


58

58

DT030131

Nguyễn Trường Phước

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


59

59

DT030132

Lê Thị Minh Phương

DT3A

9.7

9.7

9.7

9.7

A+


60

61

DT030134

Nguyễn Thành Quang

DT3A

9.6

9.6

9.6

9.6

A+


61

60

DT030235

Lương Hồng Quân

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


62

62

DT030236

Bùi Văn San

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


63

63

DT030135

Đặng Thanh Sơn

DT3A

8.5

8.5

8.5

8.5

A


64

64

DT030237

Đỗ Công Sơn

DT3B

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


65

65

DT030136

Nguyễn Văn Tài

DT3A

9.7

9.7

9.7

9.7

A+


66

66

DT030137

Ôn Cát Tân

DT3A

N100

N100





67

67

DT030239

Bùi Văn Thái

DT3B

8.5

8.5

8.5

8.5

A


68

68

DT030240

Trần Trọng Thắng

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


69

69

DT030138

Trần Quang Thiện

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


70

70

DT030139

Đặng Phúc Thọ

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


71

71

DT030140

Hoàng Trung Thông

DT3A

8.5

8.5

8.5

8.5

A


72

72

DT030242

Ngô Duy Tiến

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


73

73

DT030244

Nguyễn Đăng Toàn

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


74

74

DT030141

Nguyễn Bá Toản

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


75

75

DT030142

Hoàng Ngọc Đoan Trang

DT3A

9.6

9.6

9.6

9.6

A+


76

76

DT030143

Nguyễn Đình Trọng

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

77

77

DT030144

Đoàn Duy Trung

DT3A

9.7

9.7

9.7

9.7

A+


78

78

DT030145

Trần Quang Trường

DT3A

8.5

8.5

8.5

8.5

A


79

79

DT030148

Đinh Thanh Tùng

DT3A

8.6

8.6

8.6

8.6

A


80

80

DT030247

Nguyễn Công Tùng

DT3B

8.8

8.8

8.8

8.8

A


81

81

DT030149

Đỗ Thị Vân

DT3A

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


82

82

DT030150

Ngô Đức Vinh

DT3A

9.5

9.5

9.5

9.5

A+


83

83

DT030250

Nguyễn Ngọc Quang

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc



Học phần:

KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Thiết bị ngoại vi và kỹ thuật ghép nối - DT3 Số TC: 2 Mã học phần: DT1DVDM4


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

DT030101

Nguyễn Ngọc Quang Anh

DT3A

8.5

8.0

4.3

5.5

C


2

2

DT030102

Nguyễn Phương Thạch Anh

DT3A

8.0

8.0

3.0

4.5

D


3

3

DT030202

Trần Tiến Anh

DT3B

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


4

4

DT030203

Trương Tuấn Anh

DT3B

8.5

8.0

7.0

7.4

B


5

5

DT030204

Vũ Đức Anh

DT3B

7.0

8.0

6.0

6.4

C+


6

6

DT030205

Nguyễn Đức Cảnh

DT3B

8.5

7.0

5.0

5.9

C


7

7

DT030104

Nguyễn Quốc Cường

DT3A

8.0

8.0

7.5

7.7

B


8

12

DT030105

Bùi Quý Doanh

DT3A

7.0

7.0

6.5

6.7

C+


9

16

DT030106

Đặng Thị Dung

DT3A

7.5

10

7.5

7.7

B


10

17

DT030206

Hoàng Dung

DT3B

8.5

8.0

9.5

9.2

A+


11

18

DT030207

Bùi Việt Dũng

DT3B

8.0

7.0

3.0

4.4

D


12

19

DT030208

Ngô Tiến Dũng

DT3B

8.0

9.0

6.5

7.0

B


13

20

DT030107

Nguyễn Tiến Dũng

DT3A

8.0

8.0

K




14

21

DT030108

Đặng Khánh Duy

DT3A

7.5

8.0

7.0

7.2

B


15

22

DT030109

Trịnh Vũ Duy

DT3A

8.0

7.0

5.0

5.8

C


16

23

DT030209

Vũ Duy Duy

DT3B

7.0

7.0

5.5

6.0

C


17

8

DT030210

Dương Thế Đãi

DT3B

8.5

8.0

7.0

7.4

B


18

9

DT030111

Ngô Hải Đăng

DT3A

7.0

7.0

8.3

7.9

B+


19

10

DT030211

Nguyễn Duy Đăng

DT3B

6.0

7.0

4.5

5.0

D+


20

11

DT030212

Nguyễn Đức Độ

DT3B

6.0

10

7.0

7.1

B


21

13

DT030112

Nguyễn Thành Đông

DT3A

6.0

7.0

7.0

6.8

C+


22

14

DT030213

Nguyễn Thế Đông

DT3B

N100

N100





23

15

DT030113

Nguyễn Trung Đức

DT3A

6.0

7.0

3.5

4.3

D


24

24

DT030114

Trần Văn Hà

DT3A

7.5

8.0

6.5

6.8

C+


25

26

DT030115

Bùi Hồng Hạnh

DT3A

8.0

10

8.5

8.5

A


26

25

DT030116

Phạm Thị Hằng

DT3A

7.5

8.0

5.5

6.1

C


27

27

DT030215

Nguyễn Công Hiệp

DT3B

6.0

8.0

7.0

6.9

C+


28

28

DT030216

Nguyễn Đình Hiếu

DT3B

5.0

8.0

6.5

6.3

C+


29

29

DT030217

Nguyễn Nhật Hoàng

DT3B

9.0

10

9.0

9.1

A+


30

30

DT030119

Trần Minh Hoàng

DT3A

8.5

10

9.0

9.0

A+


31

33

DT030120

Lương Gia Huy

DT3A

8.0

9.0

K




32

34

DT030218

Lưu Tiến Huy

DT3B

8.0

8.0

7.5

7.7

B


33

35

DT030219

Nguyễn Văn Huy

DT3B

N100

N100





34

36

DT030220

Đào Thị Huyến

DT3B

7.5

8.0

6.5

6.8

C+


35

37

DT030121

Hoàng Công Huynh

DT3A

7.5

10

8.0

8.1

B+


36

31

DT030122

Phan Phúc Hưng

DT3A

7.0

7.0

5.5

6.0

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

37

32

DT030221

Hoàng Thế Hưởng

DT3B

7.0

7.0

7.0

7.0

B


38

38

DT030222

Nguyễn Khắc Khải

DT3B

8.0

7.0

8.8

8.5

A


39

39

DT030223

Nguyễn Trọng Khôi

DT3B

8.5

10

7.5

7.9

B+


40

40

DT030123

Lê Trung Kiên

DT3A

8.0

6.0

7.0

7.1

B


41

41

DT030124

Nguyễn Minh Lai

DT3A

6.0

7.0

4.5

5.0

D+


42

43

DT030125

Phạm Văn Lăng

DT3A

8.5

8.0

3.3

4.8

D+


43

42

DT030224

Nguyễn Ngọc Lâm

DT3B

7.0

7.0

5.0

5.6

C


44

44

DT030225

Bùi Duy Long

DT3B

TKD

TKD





45

45

DT030226

Vũ Anh Luận

DT3B

8.0

8.0

7.5

7.7

B


46

46

DT030227

Đào Xuân Mạnh

DT3B

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


47

47

DT030126

Phạm Văn Mạnh

DT3A

TKD

TKD





48

48

DT030127

Lâm Văn Minh

DT3A

8.0

10

8.5

8.5

A


49

49

DT030228

Nguyễn Thanh Minh

DT3B

7.0

5.0

5.5

5.8

C


50

50

DT030229

Nguyễn Xuân Minh

DT3B

8.0

6.0

K




51

51

DT030230

Phạm Lê Minh

DT3B

7.0

7.0

8.0

7.7

B


52

52

DT030231

Dương Văn Nam

DT3B

6.0

10

7.8

7.6

B


53

53

DT030129

Mai Xuân Nam

DT3A

8.5

8.0

5.5

6.4

C+


54

54

DT030130

Bùi Duy Năng

DT3A

7.0

7.0

K




55

55

DT030232

Vũ Thị Nguyệt

DT3B

8.0

10

9.0

8.9

A


56

56

DT030233

Đỗ Ngọc Phong

DT3B

7.5

7.0

5.0

5.7

C


57

57

DT030234

Bùi Huy Phúc

DT3B

7.0

7.0

5.5

6.0

C


58

58

DT030131

Nguyễn Trường Phước

DT3A

8.0

8.0

7.0

7.3

B


59

59

DT030132

Lê Thị Minh Phương

DT3A

8.5

8.0

9.0

8.8

A


60

61

DT030134

Nguyễn Thành Quang

DT3A

6.0

6.0

7.5

7.1

B


61

60

DT030235

Lương Hồng Quân

DT3B

8.5

7.0

6.0

6.6

C+


62

62

DT030236

Bùi Văn San

DT3B

7.5

8.0

6.5

6.8

C+


63

63

DT030135

Đặng Thanh Sơn

DT3A

8.0

8.0

7.5

7.7

B


64

64

DT030237

Đỗ Công Sơn

DT3B

8.0

7.0

7.0

7.2

B


65

65

DT030136

Nguyễn Văn Tài

DT3A

7.5

8.0

7.0

7.2

B


66

66

DT030137

Ôn Cát Tân

DT3A

N100

N100





67

67

DT030239

Bùi Văn Thái

DT3B

8.0

8.0

7.5

7.7

B


68

68

DT030240

Trần Trọng Thắng

DT3B

8.5

7.0

7.0

7.3

B


69

69

DT030138

Trần Quang Thiện

DT3A

7.5

8.0

9.0

8.6

A


70

70

DT030139

Đặng Phúc Thọ

DT3A

7.5

5.0

5.0

5.5

C


71

71

DT030140

Hoàng Trung Thông

DT3A

7.5

7.0

6.5

6.8

C+


72

72

DT030242

Ngô Duy Tiến

DT3B

6.5

8.0

7.5

7.3

B


73

73

DT030244

Nguyễn Đăng Toàn

DT3B

6.0

8.0

4.5

5.1

D+


74

74

DT030141

Nguyễn Bá Toản

DT3A

8.5

5.0

7.0

7.1

B


75

75

DT030142

Hoàng Ngọc Đoan Trang

DT3A

8.0

8.0

9.0

8.7

A


76

76

DT030143

Nguyễn Đình Trọng

DT3A

6.5

8.0

5.5

5.9

C


77

77

DT030144

Đoàn Duy Trung

DT3A

7.5

8.0

7.0

7.2

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

78

78

DT030145

Trần Quang Trường

DT3A

8.5

8.0

7.5

7.8

B+


79

79

DT030148

Đinh Thanh Tùng

DT3A

8.0

8.0

4.5

5.6

C


80

80

DT030247

Nguyễn Công Tùng

DT3B

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


81

81

DT030149

Đỗ Thị Vân

DT3A

8.5

8.0

7.0

7.4

B


82

82

DT030150

Ngô Đức Vinh

DT3A

8.5

7.0

7.5

7.7

B


83

83

DT030250

Nguyễn Ngọc Quang

DT3B

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Thực tập cơ sở 1 - DT3

Số TC: 2 Mã học phần: DT1DVTT1


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

DT030101

Nguyễn Ngọc Quang Anh

DT3A

8.0

7.0

7.8

7.8

B+


2

2

DT030102

Nguyễn Phương Thạch Anh

DT3A

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


3

3

DT030202

Trần Tiến Anh

DT3B

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


4

4

DT030203

Trương Tuấn Anh

DT3B

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


5

5

DT030204

Vũ Đức Anh

DT3B

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


6

6

DT030205

Nguyễn Đức Cảnh

DT3B

9.0

9.0

8.8

8.9

A


7

7

DT030104

Nguyễn Quốc Cường

DT3A

8.5

9.0

8.5

8.5

A


8

12

DT030105

Bùi Quý Doanh

DT3A

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


9

16

DT030106

Đặng Thị Dung

DT3A

9.0

9.0

8.8

8.9

A


10

17

DT030206

Hoàng Dung

DT3B

9.0

9.0

8.8

8.9

A


11

18

DT030207

Bùi Việt Dũng

DT3B

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


12

19

DT030208

Ngô Tiến Dũng

DT3B

8.0

9.0

8.5

8.4

B+


13

20

DT030107

Nguyễn Tiến Dũng

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


14

21

DT030108

Đặng Khánh Duy

DT3A

8.5

9.0

8.8

8.8

A


15

22

DT030109

Trịnh Vũ Duy

DT3A

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


16

23

DT030209

Vũ Duy Duy

DT3B

8.5

8.0

8.5

8.5

A


17

8

DT030210

Dương Thế Đãi

DT3B

9.0

9.0

8.8

8.9

A


18

9

DT030111

Ngô Hải Đăng

DT3A

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


19

10

DT030211

Nguyễn Duy Đăng

DT3B

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


20

11

DT030212

Nguyễn Đức Độ

DT3B

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


21

13

DT030112

Nguyễn Thành Đông

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


22

14

DT030213

Nguyễn Thế Đông

DT3B

N100

N100





23

15

DT030113

Nguyễn Trung Đức

DT3A

8.5

9.0

8.5

8.5

A


24

24

DT030114

Trần Văn Hà

DT3A

8.0

8.0

7.5

7.7

B


25

26

DT030115

Bùi Hồng Hạnh

DT3A

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


26

25

DT030116

Phạm Thị Hằng

DT3A

8.5

9.0

8.5

8.5

A


27

27

DT030215

Nguyễn Công Hiệp

DT3B

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


28

28

DT030216

Nguyễn Đình Hiếu

DT3B

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


29

29

DT030217

Nguyễn Nhật Hoàng

DT3B

9.0

9.0

8.8

8.9

A


30

30

DT030119

Trần Minh Hoàng

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


31

33

DT030120

Lương Gia Huy

DT3A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


32

34

DT030218

Lưu Tiến Huy

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


33

35

DT030219

Nguyễn Văn Huy

DT3B

N100

N100





34

36

DT030220

Đào Thị Huyến

DT3B

8.5

9.0

8.5

8.5

A


35

37

DT030121

Hoàng Công Huynh

DT3A

8.5

9.0

8.5

8.5

A


36

31

DT030122

Phan Phúc Hưng

DT3A

8.5

9.0

8.5

8.5

A



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

37

32

DT030221

Hoàng Thế Hưởng

DT3B

8.5

9.0

8.5

8.5

A


38

38

DT030222

Nguyễn Khắc Khải

DT3B

N100

N100





39

39

DT030223

Nguyễn Trọng Khôi

DT3B

9.0

10

9.3

9.3

A+


40

40

DT030123

Lê Trung Kiên

DT3A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


41

41

DT030124

Nguyễn Minh Lai

DT3A

8.0

8.0

7.5

7.7

B


42

43

DT030125

Phạm Văn Lăng

DT3A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


43

42

DT030224

Nguyễn Ngọc Lâm

DT3B

9.0

9.0

8.8

8.9

A


44

44

DT030225

Bùi Duy Long

DT3B

8.0

8.0

7.5

7.7

B


45

45

DT030226

Vũ Anh Luận

DT3B

9.0

9.0

8.8

8.9

A


46

46

DT030227

Đào Xuân Mạnh

DT3B

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


47

47

DT030126

Phạm Văn Mạnh

DT3A

N100

N100





48

48

DT030127

Lâm Văn Minh

DT3A

8.5

9.0

8.5

8.5

A


49

49

DT030228

Nguyễn Thanh Minh

DT3B

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


50

50

DT030229

Nguyễn Xuân Minh

DT3B

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


51

51

DT030230

Phạm Lê Minh

DT3B

8.5

8.0

8.5

8.5

A


52

52

DT030231

Dương Văn Nam

DT3B

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


53

53

DT030129

Mai Xuân Nam

DT3A

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


54

54

DT030130

Bùi Duy Năng

DT3A

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


55

55

DT030232

Vũ Thị Nguyệt

DT3B

8.5

9.0

8.5

8.5

A


56

56

DT030233

Đỗ Ngọc Phong

DT3B

8.5

9.0

8.5

8.5

A


57

57

DT030234

Bùi Huy Phúc

DT3B

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


58

58

DT030131

Nguyễn Trường Phước

DT3A

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


59

59

DT030132

Lê Thị Minh Phương

DT3A

9.0

9.0

8.8

8.9

A


60

61

DT030134

Nguyễn Thành Quang

DT3A

8.5

9.0

8.5

8.5

A


61

60

DT030235

Lương Hồng Quân

DT3B

N100

N100





62

62

DT030236

Bùi Văn San

DT3B

9.0

9.0

8.8

8.9

A


63

63

DT030135

Đặng Thanh Sơn

DT3A

8.0

8.0

7.5

7.7

B


64

64

DT030237

Đỗ Công Sơn

DT3B

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


65

65

DT030136

Nguyễn Văn Tài

DT3A

9.0

9.0

8.8

8.9

A


66

66

DT030137

Ôn Cát Tân

DT3A

N100

N100





67

67

DT030239

Bùi Văn Thái

DT3B

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


68

68

DT030240

Trần Trọng Thắng

DT3B

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


69

69

DT030138

Trần Quang Thiện

DT3A

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


70

70

DT030139

Đặng Phúc Thọ

DT3A

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


71

71

DT030140

Hoàng Trung Thông

DT3A

8.5

9.0

8.5

8.5

A


72

72

DT030242

Ngô Duy Tiến

DT3B

9.0

9.0

9.3

9.2

A+


73

73

DT030244

Nguyễn Đăng Toàn

DT3B

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


74

74

DT030141

Nguyễn Bá Toản

DT3A

8.0

8.0

7.5

7.7

B


75

75

DT030142

Hoàng Ngọc Đoan Trang

DT3A

8.0

9.0

8.0

8.1

B+


76

76

DT030143

Nguyễn Đình Trọng

DT3A

8.5

9.0

8.5

8.5

A


77

77

DT030144

Đoàn Duy Trung

DT3A

8.5

9.0

8.5

8.5

A



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

78

78

DT030145

Trần Quang Trường

DT3A

8.0

8.0

7.5

7.7

B


79

79

DT020147

Nguyễn Thanh Tuấn

DT2A

8.0

8.0

8.5

8.4

B+


80

80

DT030148

Đinh Thanh Tùng

DT3A

8.0

8.0

7.5

7.7

B


81

81

DT030247

Nguyễn Công Tùng

DT3B

8.0

8.0

7.8

7.9

B+


82

82

DT030149

Đỗ Thị Vân

DT3A

9.0

9.0

9.0

9.0

A+


83

83

DT030150

Ngô Đức Vinh

DT3A

8.5

9.0

8.8

8.8

A


84

84

DT030250

Nguyễn Ngọc Quang

DT3B

8.0

8.0

8.0

8.0

B+


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Điện tử số - DT4

Số TC: 3 Mã học phần: DT1DVKV1


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

DT040103

Đoàn Đình Tuấn Anh

DT4A

9.0

7.0

4.3

5.5

C


2

2

DT040102

Mai Duy Anh

DT4A

7.0

6.0

3.5

4.5

D


3

3

DT040104

Nguyễn Đình Ngọc Anh

DT4A

7.0

7.0

6.0

6.3

C+


4

4

DT040203

Nguyễn Tuấn Anh

DT4B

6.0

6.0

4.0

4.6

D


5

5

DT040202

Phạm Việt Anh

DT4B

TKD

TKD





6

6

DT040101

Vũ Quang Anh

DT4A

8.0

7.0

7.8

7.8

B+


7

7

DT040204

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

DT4B

5.0

7.0

4.0

4.5

D


8

9

DT040105

Hoàng Văn Bảo

DT4A

8.0

7.0

K




9

10

DT040106

Tô Vũ Bảo

DT4A

8.0

7.0

2.8

4.3

D


10

8

DT040205

Nguyễn Xuân Bắc

DT4B

8.0

8.0

3.8

5.1

D+


11

11

DT040107

Lê Văn Bình

DT4A

10

10

7.5

8.3

B+


12

12

DT040206

Lê Thị Linh Chi

DT4B

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


13

13

DT040207

Nguyễn Văn Chiến

DT4B

N100

N100





14

14

DT040109

Chu Văn Chung

DT4A

8.0

8.0

7.0

7.3

B


15

15

DT040108

Nguyễn Đức Chung

DT4A

8.0

7.0

6.0

6.5

C+


16

16

DT040208

Vũ Thành Chung

DT4B

4.0

7.0

5.8

5.5

C


17

17

DT040209

Nguyễn Huy Cường

DT4B

9.0

7.0

5.8

6.6

C+


18

18

DT040110

Trần Đức Cường

DT4A

8.0

7.0

4.3

5.3

D+


19

23

DT040116

Đặng Mạnh Dũng

DT4A

5.0

7.0

6.0

5.9

C


20

24

DT040213

Hoàng Anh Dũng

DT4B

8.0

7.0

3.8

5.0

D+


21

25

DT040115

Lại Cao Dũng

DT4A

7.0

7.0

5.0

5.6

C


22

26

DT040114

Nguyễn Anh Dũng

DT4A

9.0

7.0

5.5

6.4

C+


23

27

DT040214

Phạm Đức Dũng

DT4B

10

10

6.8

7.8

B+


24

28

DT040113

Trần Văn Dũng

DT4A

8.0

7.0

6.5

6.9

C+


25

29

DT040212

Trần Văn Dũng

DT4B

9.0

7.0

5.8

6.6

C+


26

31

DT040215

Ngạc Đình Khánh Duy

DT4B

6.0

6.0

3.5

4.3

D


27

32

DT040216

Ngô Tuấn Duy

DT4B

8.0

7.0

6.3

6.7

C+


28

30

DT040117

Nguyễn Tiến Dương

DT4A

8.0

7.0

4.0

5.1

D+


29

19

DT040111

Nguyễn Khắc Đại

DT4A

7.0

5.0

K




30

20

DT040112

Mai Văn Đạt

DT4A

5.0

6.0

4.5

4.7

D


31

21

DT040210

Tạ Tiến Đạt

DT4B

10

9.0

6.5

7.5

B


32

22

DT040211

Nguyễn Minh Đức

DT4B

6.0

6.0

4.8

5.2

D+


33

33

DT040118

Vũ Thị Thu Hà

DT4A

8.0

7.0

3.8

5.0

D+


34

34

DT040217

Nguyễn Đức Hải

DT4B

9.0

10

7.0

7.7

B


35

35

DT040119

Nguyễn Phúc Hải

DT4A

8.0

7.0

3.5

4.8

D+


36

36

DT040218

Phạm Đăng Hải

DT4B

7.0

7.0

4.3

5.1

D+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

37

37

DT040120

Hoàng Lê Hiếu Hảo

DT4A

7.0

7.0

3.5

4.6

D


38

38

DT040121

Trần Văn Hậu

DT4A

6.0

7.0

6.3

6.3

C+


39

39

DT040219

Đỗ Minh Hiếu

DT4B

9.0

9.0

7.3

7.8

B+


40

40

DT020121

Nguyễn Công Hoàn

DT2A

6.0

7.0

4.8

5.3

D+


41

41

DT040123

Đinh Công Hoàng

DT4A

5.0

6.0

4.5

4.7

D


42

42

DT040222

Lê Hữu Hoàng

DT4B

6.0

6.0

4.5

5.0

D+


43

43

DT040221

Phan Đức Hoàng

DT4B

4.0

6.0

3.5

3.8

F


44

44

DT040124

Vũ Như Huấn

DT4A

6.0

7.0

4.5

5.0

D+


45

45

DT040125

Nguyễn Đăng Hùng

DT4A

7.0

7.0

3.0

4.2

D


46

46

DT040223

Vũ Tuấn Hùng

DT4B

7.0

8.0

4.8

5.6

C


47

49

DT040127

Bùi Quang Huy

DT4A

9.0

9.0

7.0

7.6

B


48

50

DT040128

Kiều Phúc Huy

DT4A

N100

N100





49

51

DT040225

Nguyễn Duy Huy

DT4B

8.0

10

5.8

6.6

C+


50

52

DT040226

Đặng Thị Mỹ Huyền

DT4B

7.0

9.0

4.0

5.1

D+


51

47

DT040126

Đặng Thị Thu Hường

DT4A

8.0

9.0

4.5

5.6

C


52

48

DT040224

Hoàng Minh Hưởng

DT4B

10

10

8.5

9.0

A+


53

53

DT040227

Phùng Quang Khải

DT4B

6.0

6.0

5.5

5.7

C


54

54

DT040129

Công Trường Khánh

DT4A

4.0

7.0

K




55

55

DT040228

Hà Trung Kiên

DT4B

6.0

7.0

2.3

3.5

F


56

56

DT040229

Nguyễn Cao Kỳ

DT4B

6.0

6.0

K




57

57

DT040230

Hoàng Thị Lan

DT4B

10

10

6.3

7.4

B


58

58

DT040130

Nguyễn Thị Lan

DT4A

9.0

7.0

4.8

5.9

C


59

59

DT040131

Nguyễn Hữu Lễ

DT4A

8.0

7.0

4.8

5.7

C


60

60

DT040132

Lê Thị Khánh Linh

DT4A

8.0

7.0

4.5

5.5

C


61

61

DT040231

Trần Thị Loan

DT4B

9.0

10

6.0

7.0

B


62

62

DT020126

Phong Ngọc Lộc

DT2A

TKD

TKD





63

63

DT040232

Nguyễn Đình Luật

DT4B

7.0

6.0

4.0

4.8

D+


64

64

DT040133

Trần Hải Lý

DT4A

7.0

7.0

4.8

5.5

C


65

65

DT040134

Nguyễn Đức Mạnh

DT4A

8.0

7.0

3.8

5.0

D+


66

66

DT040135

Nguyễn Quang Mạnh

DT4A

8.0

7.0

4.8

5.7

C


67

67

DT040234

Đỗ Đắc Minh

DT4B

9.0

10

5.5

6.6

C+


68

68

DT040137

Lê Đăng Minh

DT4A

6.0

8.0

3.5

4.4

D


69

69

DT040233

Nguyễn Công Minh

DT4B

7.0

7.0

3.5

4.6

D


70

70

DT040236

Hồ Văn Nghĩa

DT4B

7.0

7.0

4.3

5.1

D+


71

71

DT040237

Trần Bảo Ngọc

DT4B

6.0

6.0

4.3

4.8

D+


72

72

DT040238

Vũ Thị Nhung

DT4B

5.0

7.0

5.3

5.4

D+


73

73

DT040139

Đinh Thị Oanh

DT4A

9.0

10

7.3

7.9

B+


74

74

DT040140

Đặng Đình Phi

DT4A

8.0

7.0

4.3

5.3

D+


75

75

DT040142

Nguyễn Văn Phương

DT4A

8.0

7.0

4.8

5.7

C


76

79

DT040145

Nguyễn Tiến Quang

DT4A

8.0

8.0

6.5

7.0

B



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

77

80

DT040241

Ngô Gia Quảng

DT4B

7.0

8.0

5.0

5.7

C


78

76

DT040144

Đinh Ngọc Minh Quân

DT4A

8.0

7.0

5.5

6.2

C


79

77

DT040240

Đỗ Quân

DT4B

9.0

7.0

3.0

4.6

D


80

78

DT040143

Trần Hoàng Quân

DT4A

10

10

6.0

7.2

B


81

81

DT040242

Nguyễn Mạnh Quyền

DT4B

7.0

7.0

K




82

82

DT040243

Nguyễn Thị Quỳnh

DT4B

10

10

7.5

8.3

B+


83

83

DT040244

Trần Thị Hương Quỳnh

DT4B

6.0

7.0

3.8

4.6

D


84

84

DT040146

Vũ Tiến Quỳnh

DT4A

5.0

7.0

4.0

4.5

D


85

85

DT040245

Trần Bá Sơn

DT4B

7.0

7.0

4.3

5.1

D+


86

86

DT040147

Lê Văn Thái

DT4A

8.0

8.0

6.0

6.6

C+


87

87

DT040246

Trần Văn Thăng

DT4B

7.0

7.0

3.0

4.2

D


88

88

DT040148

Lê Quý Thắng

DT4A

5.0

7.0

3.0

3.8

F


89

89

DT040247

Nguyễn Mạnh Thắng

DT4B

5.0

6.0

3.3

3.9

F


90

90

DT040248

Dương Văn Thiện

DT4B

8.0

7.0

6.5

6.9

C+


91

91

DT040149

Hồ Tiến Thịnh

DT4A

8.0

9.0

5.5

6.3

C+


92

92

DT040249

Nguyễn Quang Thịnh

DT4B

7.0

7.0

4.5

5.3

D+


93

93

DT040150

Nguyễn Thị Huyền Thương

DT4A

7.0

9.0

5.8

6.3

C+


94

94

DT040152

Nguyễn Hữu Toàn

DT4A

8.0

6.0

4.3

5.2

D+


95

95

DT040250

Nguyễn Quốc Trung

DT4B

6.0

6.0

3.8

4.5

D


96

96

DT040251

Đinh Tân Trường

DT4B

7.0

6.0

3.5

4.5

D


97

97

DT040155

Bùi Duy Tú

DT4A

9.0

6.0

3.5

4.9

D+


98

98

DT040252

Hoàng Minh Tuấn

DT4B

7.0

7.0

5.3

5.8

C


99

99

DT040153

Nguyễn Tuấn

DT4A

6.0

9.0

6.0

6.3

C+


100

100

DT040154

Nguyễn Văn Tùng

DT4A

7.0

7.0

3.8

4.8

D+


101

101

DT040253

Nguyễn Xuân Tùng

DT4B

6.0

8.0

4.0

4.8

D+


102

102

DT040254

Nguyễn Xuân Viết

DT4B

7.0

7.0

4.5

5.3

D+


103

103

DT040255

Nguyễn Huy Vũ

DT4B

5.0

7.0

6.0

5.9

C


HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ

PHÒNG KT&ĐBCLĐT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


KẾT QUẢ ĐIỂM HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021_2022

Học phần:

Điện tử tương tự - DT4

Số TC: 3 Mã học phần: DT1DVKD5


STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

1

1

DT040103

Đoàn Đình Tuấn Anh

DT4A

4.0

7.0

4.3

4.5

D


2

2

DT040102

Mai Duy Anh

DT4A

4.0

6.0

3.3

3.7

F


3

3

DT040104

Nguyễn Đình Ngọc Anh

DT4A

7.0

8.0

5.5

6.0

C


4

4

DT040203

Nguyễn Tuấn Anh

DT4B

7.5

7.0

2.5

4.0

D


5

5

DT040202

Phạm Việt Anh

DT4B

7.0

8.0

3.3

4.5

D


6

6

DT040101

Vũ Quang Anh

DT4A

8.5

10

7.0

7.6

B


7

7

DT040204

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

DT4B

8.0

9.0

4.8

5.9

C


8

9

DT040105

Hoàng Văn Bảo

DT4A

N100

N100





9

10

DT040106

Tô Vũ Bảo

DT4A

7.0

8.0

7.8

7.7

B


10

8

DT040205

Nguyễn Xuân Bắc

DT4B

9.0

9.0

3.8

5.4

D+


11

11

DT040107

Lê Văn Bình

DT4A

9.0

10

8.5

8.7

A


12

12

DT040206

Lê Thị Linh Chi

DT4B

7.5

9.0

5.0

5.9

C


13

13

DT040207

Nguyễn Văn Chiến

DT4B

N25

N25





14

14

DT040109

Chu Văn Chung

DT4A

6.5

7.0

4.3

5.0

D+


15

15

DT040108

Nguyễn Đức Chung

DT4A

4.0

6.0

K




16

16

DT040208

Vũ Thành Chung

DT4B

8.5

9.0

3.8

5.3

D+


17

17

DT040209

Nguyễn Huy Cường

DT4B

9.0

9.0

4.3

5.7

C


18

18

DT040110

Trần Đức Cường

DT4A

4.0

7.0

4.5

4.6

D


19

24

DT040116

Đặng Mạnh Dũng

DT4A

6.5

9.0

6.0

6.4

C+


20

25

DT040213

Hoàng Anh Dũng

DT4B

9.0

9.0

4.5

5.9

C


21

26

DT040115

Lại Cao Dũng

DT4A

7.0

10

6.8

7.1

B


22

27

DT020111

Nguyễn Anh Dũng

DT2A

6.0

7.0

7.5

7.1

B


23

28

DT040114

Nguyễn Anh Dũng

DT4A

4.0

8.0

3.8

4.2

D


24

29

DT020112

Nguyễn Tấn Dũng

DT2A

5.0

7.0

3.5

4.1

D


25

30

DT040214

Phạm Đức Dũng

DT4B

8.5

9.0

4.8

6.0

C


26

31

DT040113

Trần Văn Dũng

DT4A

7.0

9.0

7.3

7.4

B


27

32

DT040212

Trần Văn Dũng

DT4B

7.5

9.0

2.5

4.1

D


28

34

DT040215

Ngạc Đình Khánh Duy

DT4B

6.0

7.0

3.0

4.0

D


29

35

DT040216

Ngô Tuấn Duy

DT4B

8.5

8.0

4.0

5.3

D+


30

33

DT040117

Nguyễn Tiến Dương

DT4A

5.0

7.0

4.3

4.7

D


31

19

DT030210

Dương Thế Đãi

DT3B

9.0

9.0

5.3

6.4

C+


32

20

DT040111

Nguyễn Khắc Đại

DT4A

N100

N100





33

21

DT040112

Mai Văn Đạt

DT4A

6.0

8.0

4.5

5.1

D+


34

22

DT040210

Tạ Tiến Đạt

DT4B

6.5

9.0

4.8

5.5

C


35

23

DT040211

Nguyễn Minh Đức

DT4B

7.0

7.0

3.0

4.2

D


36

36

DT040118

Vũ Thị Thu Hà

DT4A

5.0

8.0

4.5

4.9

D+



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

37

37

DT040217

Nguyễn Đức Hải

DT4B

8.0

9.0

7.5

7.7

B


38

38

DT040119

Nguyễn Phúc Hải

DT4A

6.5

7.0

3.0

4.1

D


39

39

DT040218

Phạm Đăng Hải

DT4B

6.5

9.0

5.3

5.9

C


40

40

DT040120

Hoàng Lê Hiếu Hảo

DT4A

7.0

8.0

5.0

5.7

C


41

41

DT040121

Trần Văn Hậu

DT4A

6.0

7.0

5.8

6.0

C


42

42

DT040219

Đỗ Minh Hiếu

DT4B

7.5

9.0

6.3

6.8

C+


43

43

DT040123

Đinh Công Hoàng

DT4A

6.0

7.0

4.8

5.3

D+


44

44

DT040222

Lê Hữu Hoàng

DT4B

7.0

9.0

4.5

5.4

D+


45

45

DT040221

Phan Đức Hoàng

DT4B

7.5

6.0

4.0

4.9

D+


46

46

DT040124

Vũ Như Huấn

DT4A

6.0

6.0

2.5

3.6

F


47

47

DT040125

Nguyễn Đăng Hùng

DT4A

6.0

7.0

4.8

5.3

D+


48

48

DT040223

Vũ Tuấn Hùng

DT4B

8.5

8.0

3.5

5.0

D+


49

51

DT040127

Bùi Quang Huy

DT4A

7.0

10

8.0

8.0

B+


50

52

DT040128

Kiều Phúc Huy

DT4A

N100

N100





51

53

DT040225

Nguyễn Duy Huy

DT4B

6.5

9.0

4.8

5.5

C


52

54

DT040226

Đặng Thị Mỹ Huyền

DT4B

8.5

9.0

4.5

5.7

C


53

49

DT040126

Đặng Thị Thu Hường

DT4A

6.5

9.0

7.0

7.1

B


54

50

DT040224

Hoàng Minh Hưởng

DT4B

8.0

9.0

K




55

55

DT040227

Phùng Quang Khải

DT4B

7.0

7.0

4.0

4.9

D+


56

56

DT040129

Công Trường Khánh

DT4A

N100

N100





57

57

DT040228

Hà Trung Kiên

DT4B

6.8

9.0

3.5

4.7

D


58

58

DT040229

Nguyễn Cao Kỳ

DT4B

7.0

7.0

K




59

59

DT040230

Hoàng Thị Lan

DT4B

8.0

9.0

4.0

5.3

D+


60

60

DT040130

Nguyễn Thị Lan

DT4A

4.0

7.0

5.3

5.2

D+


61

61

DT040131

Nguyễn Hữu Lễ

DT4A

6.0

8.0

4.3

5.0

D+


62

62

DT040132

Lê Thị Khánh Linh

DT4A

7.0

8.0

4.5

5.3

D+


63

63

DT040231

Trần Thị Loan

DT4B

9.0

9.0

7.3

7.8

B+


64

64

DT040232

Nguyễn Đình Luật

DT4B

7.5

8.0

3.3

4.6

D


65

65

DT040133

Trần Hải Lý

DT4A

6.0

9.0

4.5

5.2

D+


66

66

DT040134

Nguyễn Đức Mạnh

DT4A

7.0

8.0

4.8

5.6

C


67

67

DT040135

Nguyễn Quang Mạnh

DT4A

7.0

9.0

5.0

5.8

C


68

68

DT040234

Đỗ Đắc Minh

DT4B

6.0

9.0

3.0

4.2

D


69

69

DT040137

Lê Đăng Minh

DT4A

6.5

7.0

K




70

70

DT040233

Nguyễn Công Minh

DT4B

8.0

9.0

4.5

5.6

C


71

71

DT040236

Hồ Văn Nghĩa

DT4B

7.0

9.0

3.0

4.4

D


72

72

DT040237

Trần Bảo Ngọc

DT4B

7.0

9.0

3.8

4.9

D+


73

73

DT040238

Vũ Thị Nhung

DT4B

8.0

8.0

4.0

5.2

D+


74

74

DT040139

Đinh Thị Oanh

DT4A

7.5

10

7.8

7.9

B+


75

75

DT040140

Đặng Đình Phi

DT4A

6.5

9.0

4.8

5.5

C


76

76

DT040142

Nguyễn Văn Phương

DT4A

4.5

7.0

5.8

5.6

C



STT


SBD

Mã sinh viên


Tên


Lớp


TP1


TP2


THI


TKHP


Chữ


Ghi chú

77

80

DT040145

Nguyễn Tiến Quang

DT4A

7.0

10

4.0

5.2

D+


78

81

DT040241

Ngô Gia Quảng

DT4B

8.0

9.0

3.8

5.2

D+


79

77

DT040144

Đinh Ngọc Minh Quân

DT4A

7.5

8.0

4.5

5.4

D+


80

78

DT040240

Đỗ Quân

DT4B

9.0

9.0

4.0

5.5

C


81

79

DT040143

Trần Hoàng Quân

DT4A

6.0

9.0

4.0

4.9

D+


82

82

DT040242

Nguyễn Mạnh Quyền

DT4B

N25

N25





83

83

DT040243

Nguyễn Thị Quỳnh

DT4B

9.0

9.0

6.8

7.5

B


84

84

DT040244

Trần Thị Hương Quỳnh

DT4B

9.0

9.0

3.0

4.8

D+


85

85

DT040146

Vũ Tiến Quỳnh

DT4A

4.0

6.0

K




86

86

DT040245

Trần Bá Sơn

DT4B

7.0

9.0

3.0

4.4

D


87

87

DT040147

Lê Văn Thái

DT4A

7.0

10

6.5

6.9

C+


88

88

DT040246

Trần Văn Thăng

DT4B

6.5

9.0

2.8

4.1

D


89

89

DT040148

Lê Quý Thắng

DT4A

6.5

7.0

2.8

4.0

D


90

90

DT040247

Nguyễn Mạnh Thắng

DT4B

6.0

7.0

K




91

91

DT040248

Dương Văn Thiện

DT4B

8.0

9.0

4.5

5.6

C


92

92

DT040149

Hồ Tiến Thịnh

DT4A

7.0

8.0

4.8

5.6

C


93

93

DT040249

Nguyễn Quang Thịnh

DT4B

8.5

9.0

4.5

5.7

C


94

94

DT040150

Nguyễn Thị Huyền Thương

DT4A

8.0

10

5.8

6.6

C+


95

95

DT040152

Nguyễn Hữu Toàn

DT4A

5.0

7.0

4.0

4.5

D


96

96

DT040250

Nguyễn Quốc Trung

DT4B

8.5

7.0

3.3

4.7

D


97

97

DT040251

Đinh Tân Trường

DT4B

6.5

7.0

3.3

4.3

D


98

98

DT040155

Bùi Duy Tú

DT4A

N100

N100





99

99

DT040252

Hoàng Minh Tuấn

DT4B

7.0

9.0

3.0

4.4

D


100

100

DT040153

Nguyễn Tuấn

DT4A

7.0

8.0

3.8

4.9

D+


101

101

DT040154

Nguyễn Văn Tùng

DT4A

5.0

7.0

6.8

6.4

C+


102

102

DT040253

Nguyễn Xuân Tùng

DT4B

7.5

9.0

4.8

5.7

C


103

103

DT040254

Nguyễn Xuân Viết

DT4B

7.0

9.0

3.0

4.4

D


104

104

DT040255

Nguyễn Huy Vũ

DT4B

7.0

8.0

3.8

4.9

D+