¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯ ¯
Cán bộ tổng hợp điểm: Trịnh Đình Hợp
Trịnh Đình Hợp
I am the author of this document 2022.09.13 08:36:35+07'00'
Trưởng phòng KT&ĐBCLĐT: Nguyễn Tuấn Anh
Digitally signed by Nguyễn Tuấn Anh Reason: I am approving this document Date: 2022-09-13 09:02:12
Hà Nội, 2022



TT | HỌC PHẦN | KHOÁ/LỚP | GHI CHÚ |
1 | Đánh giá & kiểm định AT hệ TTT | AT15 | |
2 | Thu thập và phân tích TT AN mạng | ||
3 | Phân tích, thiết kế an toàn mạng máy tính | ||
4 | An toàn mạng máy tính | AT16 | |
5 | Chuyên đề cơ sở | ||
6 | Kiến trúc máy tính và hợp ngữ | ||
7 | Kỹ thuật lập trình | ||
8 | Nhập môn mật mã học | AT17 | |
9 | Quản trị mạng máy tính | AT17CT5 | |
10 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | AT17CT5DT4 | |
11 | Tiếng Anh 2 | ||
12 | Toán rời rạc | ||
13 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | AT18CT6D5 | |
14 | Giáo dục thể chất 2 | ||
15 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | ||
16 | Toán cao cấp A2 | ||
17 | Lập trình Android cơ bản | CT3 | |
18 | Lập trình ARM cơ bản | ||
19 | Lập trình driver | ||
20 | Lập trình hệ thống nhúng Linux | ||
21 | Phát triển phần mềm trong thẻ thông minh | ||
22 | Công nghệ phần mềm | CT4 | |
23 | Hệ thống viễn thông | ||
24 | Lý thuyết độ phức tạp tính toán | ||
25 | Kiến trúc máy tính | CT4DT3 | |
26 | Điện tử tương tự và điện tử số + 02 SV | CT5 | |
27 | An toàn hệ thống nhúng | DT2 | |
28 | Đồ án 3 | ||
29 | Mạng các hệ thống nhúng | ||
30 | Thực tập cơ sở 3 |
TT | HỌC PHẦN | KHOÁ/LỚP | GHI CHÚ |
31 | Đồ án 1 | DT3 | |
32 | Thiết bị ngoại vi và kỹ thuật ghép nối | ||
33 | Thực tập cơ sở 1 | ||
34 | Điện tử số | DT4 | |
35 | Điện tử tương tự |

PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 3 Mã học phần: ATATAT4
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú | |
1 | 1 | AT150201 | Bạch Trường | An | AT15BU | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
2 | 2 | AT150101 | Vũ Trường | An | AT15AT | 5.0 | 9.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
3 | 4 | AT150301 | Đào Thị Huyền | Anh | AT15CT | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
4 | 3 | AT150601 | Đặng Thị Mai | Anh | AT15GT | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
5 | 5 | AT150202 | Đỗ Tuấn | Anh | AT15BT | 9.5 | 9.5 | 7.0 | 7.8 | B+ | |
6 | 6 | AT150203 | Hoàng Việt | Anh | AT15BU | 8.0 | 8.5 | 6.5 | 7.0 | B | |
7 | 7 | AT150602 | Kim Việt | Anh | AT15GU | 9.0 | 9.5 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
8 | 8 | AT150403 | Lò Thị Ngọc | Anh | AT15DT | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
9 | 9 | AT150502 | Mai Đức Nam | Anh | AT15ET | 8.0 | 8.5 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
10 | 10 | AT150402 | Nguyễn Đức | Anh | AT15DT | TKD | TKD | ||||
11 | 11 | AT150603 | Nguyễn Đức | Anh | AT15GT | 8.0 | 7.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
12 | 12 | AT150401 | Nguyễn Thị Lan | Anh | AT15DT | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
13 | 13 | AT150302 | Nguyễn Thị Vân | Anh | AT15CT | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
14 | 14 | AT150503 | Trần Thị Ngọc | Anh | AT15EU | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
15 | 15 | AT150501 | Vũ Tiến | Anh | AT15EU | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
16 | 16 | AT150102 | Vũ Trần Hoàng | Anh | AT15AU | 7.5 | 10 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
17 | 17 | AT150304 | Lê Ngọc | Ánh | AT15CT | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
18 | 18 | AT150604 | Lê Thị Ngọc | Ánh | AT15GT | 9.0 | 8.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
19 | 19 | AT150404 | Vũ Hoàng | Ánh | AT15DT | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
20 | 20 | AT150504 | Vũ Thị | Ánh | AT15EU | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
21 | 22 | AT150305 | Đỗ Xuân | Bách | AT15CT | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
22 | 23 | AT150204 | Trần Cao Minh | Bách | AT15BU | 9.5 | 10 | 8.5 | 8.8 | A | |
23 | 24 | AT150405 | Vũ Hồ | Bách | AT15DT | 8.0 | 7.0 | 5.5 | 6.2 | C | |
24 | 21 | AT150104 | Hồ Việt | Bắc | AT15AT | 7.0 | 8.5 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
25 | 25 | AT150505 | Phạm Hữu | Bằng | AT15ET | 7.5 | 9.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
26 | 26 | AT150605 | Đỗ Quang | Bính | AT15GT | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
27 | 27 | AT150105 | Vũ Tuấn | Cảnh | AT15AT | 6.0 | 9.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
28 | 28 | AT150205 | Nguyễn Linh | Chi | AT15BT | TKD | TKD | ||||
29 | 29 | AT150206 | Bùi Huy | Chiến | AT15BU | 8.0 | 8.5 | 5.0 | 5.9 | C | |
30 | 30 | AT150106 | Lê Văn | Chiến | AT15AT | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
31 | 31 | AT150306 | Lê Văn | Chinh | AT15CU | 7.0 | 9.0 | 9.0 | 8.6 | A | |
32 | 32 | AT150406 | Bùi Thành | Công | AT15DT | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
33 | 33 | AT150506 | Ngô Thành | Công | AT15ET | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
34 | 34 | AT150307 | Trần Văn | Công | AT15CT | 7.0 | 8.0 | 8.5 | 8.1 | B+ | |
35 | 35 | AT150606 | Vũ Tài | Cương | AT15GT | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
36 | 36 | AT150207 | Nguyễn Hữu | Cường | AT15BT | 8.0 | 8.5 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
37 | 37 | AT150107 | Nguyễn Mạnh | Cường | AT15AT | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
38 | 38 | AT150507 | Nguyễn Nam | Cường | AT15EU | 10 | 8.0 | 6.5 | 7.4 | B | |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú | |
39 | 39 | AT150407 | Nguyễn Trịnh Thanh Cường | AT15DT | 7.0 | 10 | 6.0 | 6.6 | C+ | ||
40 | 40 | AT150308 | Nguyễn Văn | Cường | AT15CT | 6.0 | 9.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
41 | 46 | AT150109 | Phạm Xuân | Diệu | AT15AT | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
42 | 49 | AT150208 | Chẩu Đình | Doanh | AT15BT | 9.0 | 9.0 | 4.5 | 5.9 | C | |
43 | 50 | AT150309 | Ngô Anh | Duân | AT15CT | 10 | 9.0 | 6.5 | 7.5 | B | |
44 | 51 | AT150607 | Nguyễn Đình | Duẩn | AT15GT | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
45 | 59 | AT150609 | Đinh Thị Phương | Dung | AT15GT | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
46 | 60 | AT150408 | Lương Hoài | Dung | AT15DT | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
47 | 61 | AT150508 | Nguyễn Thùy | Dung | AT15EU | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
48 | 62 | AT150310 | Trần Thị | Dung | AT15CT | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
49 | 63 | AT150209 | Trịnh Thị | Dung | AT15BT | 8.0 | 9.5 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
50 | 64 | AT150311 | Lê Tiến | Dũng | AT15CT | 10 | 9.0 | 4.5 | 6.1 | C | |
51 | 65 | AT150610 | Nguyễn Tấn | Dũng | AT15GU | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
52 | 66 | AT150210 | Nguyễn Văn | Dũng | AT15BT | 8.0 | 9.5 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
53 | 67 | AT150509 | Nguyễn Văn | Dũng | AT15EU | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
54 | 68 | AT150409 | Phùng Đức | Dũng | AT15DT | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
55 | 76 | AT130213 | Đào Việt | Duy | AT13BT | N100 | N100 | ||||
56 | 77 | AT150511 | Lại Quang | Duy | AT15ET | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
57 | 78 | AT150312 | Nguyễn Đắc | Duy | AT15CT | 8.0 | 10 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
58 | 79 | AT150612 | Phạm Đức | Duy | AT15GT | N25 | N25 | ||||
59 | 69 | AT150313 | Đào Văn | Dương | AT15CT | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
60 | 70 | AT130811 | Hà Cảnh | Dương | AT13IT | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
61 | 71 | AT150108 | Hoàng Chấn | Dương | AT15AT | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
62 | 72 | AT150410 | Lê Hải | Dương | AT15DT | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
63 | 73 | AT150510 | Nguyễn Tài | Dương | AT15EU | 4.0 | 9.0 | 7.0 | 6.6 | C+ | |
64 | 74 | AT150211 | Nguyễn Thùy | Dương | AT15BT | 8.0 | 9.5 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
65 | 75 | AT150611 | Nguyễn Tuấn | Dương | AT15GU | 7.0 | 8.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
66 | 41 | AT150512 | Đặng Trọng | Đạt | AT15EU | 10 | 9.0 | 4.5 | 6.1 | C | |
67 | 42 | AT150411 | Nguyễn Thành | Đạt | AT15DT | 8.0 | 8.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
68 | 43 | AT150110 | Nguyễn Tiến | Đạt | AT15AT | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
69 | 44 | AT150212 | Nguyễn Tuấn | Đạt | AT15BT | 8.0 | 10 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
70 | 45 | AT150314 | Vũ Thành | Đạt | AT15CT | 7.5 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
71 | 47 | AT150112 | Nguyễn Thiện | Đô | AT15AT | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
72 | 48 | AT150213 | Kiều Văn | Đỗ | AT15BT | 8.0 | 9.5 | 5.0 | 6.0 | C | |
73 | 52 | AT150215 | Đỗ Cao | Đức | AT15BT | 8.0 | 10 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
74 | 53 | AT150608 | Đỗ Huy | Đức | AT15GU | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
75 | 54 | AT150315 | Nguyễn Hải | Đức | AT15CT | 8.0 | 8.5 | 4.5 | 5.6 | C | |
76 | 55 | AT150513 | Nguyễn Trung | Đức | AT15EU | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
77 | 56 | AT140609 | Phạm Minh | Đức | AT14GT | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
78 | 57 | AT150412 | Trịnh Đình | Đức | AT15DT | 8.0 | 9.5 | 3.0 | 4.6 | D | |
79 | 58 | AT150113 | Vũ Đình | Đức | AT15AT | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
80 | 80 | AT150614 | Bùi Tiến | Giang | AT15GU | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
81 | 81 | AT150514 | Nguyễn Ngọc Trường Giang | AT15ET | 8.0 | 9.5 | 7.0 | 7.4 | B | ||
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú | |
82 | 82 | AT150413 | Phạm Kiều | Giang | AT15DT | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
83 | 83 | AT140120 | Hà Văn | Giỏi | AT14AT | TKD | TKD | ||||
84 | 84 | AT150515 | Lê Minh | Hà | AT15EU | 9.0 | 9.5 | 7.0 | 7.6 | B | |
85 | 85 | AT150414 | Lê Thị Ngọc | Hà | AT15DT | 7.0 | 10 | 5.5 | 6.2 | C | |
86 | 86 | AT150615 | Ngô Xuân | Hà | AT15GU | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
87 | 87 | AT150415 | Lương Hữu | Hải | AT15DT | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
88 | 88 | AT150616 | Mai Đại | Hải | AT15GT | 8.0 | 9.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
89 | 89 | AT150117 | Nguyễn Đức | Hải | AT15AT | 6.0 | 8.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
90 | 91 | AT150116 | Nguyễn Thảo | Hạnh | AT15AT | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
91 | 92 | AT150217 | Nguyễn Quang | Hào | AT15BT | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
92 | 90 | AT150216 | Nguyễn Minh | Hằng | AT15BT | 8.0 | 9.5 | 6.5 | 7.1 | B | |
93 | 93 | AT150316 | Nguyễn Văn | Hậu | AT15CT | 8.0 | 9.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
94 | 94 | AT150518 | Nguyễn Đình | Hiệp | AT15EU | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
95 | 95 | AT150619 | Nguyễn Hoàng | Hiệp | AT15GT | 7.0 | 9.0 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
96 | 96 | AT150517 | Chu Văn | Hiếu | AT15EU | 8.0 | 7.0 | 2.5 | 4.1 | D | |
97 | 97 | AT150218 | Hà Ngọc | Hiếu | AT15BU | 7.0 | 9.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
98 | 98 | AT150417 | Hoàng Đức | Hiếu | AT15DT | 8.0 | 8.0 | 2.5 | 4.2 | D | |
99 | 99 | AT150119 | Lê Trung | Hiếu | AT15AU | 7.0 | 8.5 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
100 | 100 | AT150317 | Nguyễn Đàm Minh | Hiếu | AT15CT | 10 | 9.0 | 7.5 | 8.2 | B+ | |
101 | 101 | AT140418 | Nguyễn Minh | Hiếu | AT14DT | 7.0 | 7.0 | K | |||
102 | 102 | AT140611 | Nguyễn Minh | Hiếu | AT14GT | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
103 | 103 | AT150617 | Nguyễn Ngọc | Hiếu | AT15GU | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
104 | 104 | AT150416 | Nguyễn Trung | Hiếu | AT15DU | 9.0 | 7.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
105 | 105 | AT150318 | Thân Ngọc | Hiếu | AT15CT | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
106 | 106 | AT150118 | Trần Minh | Hiếu | AT15AT | 8.0 | 8.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
107 | 107 | AT150618 | Lưu | Hiệu | AT15GT | 8.0 | 7.0 | 5.5 | 6.2 | C | |
108 | 108 | AT150418 | Vũ Huy | Hiệu | AT15DU | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
109 | 109 | AT150519 | Nguyễn Thị Thanh | Hoa | AT15ET | 7.0 | 8.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
110 | 110 | AT150419 | Phạm Thị Thanh | Hoa | AT15DT | 7.0 | 10 | 5.5 | 6.2 | C | |
111 | 111 | AT150220 | Đặng Thị Thu | Hoà | AT15BT | 10 | 8.0 | 7.5 | 8.1 | B+ | |
112 | 112 | AT150120 | Trần Tất | Hòa | AT15AT | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
113 | 113 | AT150320 | Đặng Đình | Hoàng | AT15CT | 7.0 | 8.5 | K | |||
114 | 114 | AT150121 | Nguyễn Minh | Hoàng | AT15AT | 8.0 | 8.5 | 9.0 | 8.7 | A | |
115 | 115 | AT150421 | Nguyễn Viết | Hoàng | AT15DT | 7.0 | 8.0 | 7.5 | 7.4 | B | |
116 | 116 | AT150319 | Nguyễn Việt | Hoàng | AT15CT | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
117 | 117 | AT150521 | Nguyễn Việt | Hoàng | AT15ET | 7.0 | 9.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
118 | 118 | AT150420 | Phạm Thái | Hoàng | AT15DU | 8.0 | 9.5 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
119 | 119 | AT150221 | Trịnh Minh | Hoàng | AT15BU | 8.0 | 8.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
120 | 120 | AT150222 | Đào Thuý | Hồng | AT15BU | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
121 | 121 | AT150122 | Hoàng Nhật | Hồng | AT15AT | 9.5 | 9.5 | 8.0 | 8.5 | A | |
122 | 122 | AT150321 | Trần Thị Ánh | Hồng | AT15CT | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
123 | 124 | AT150223 | Nguyễn Hữu | Huân | AT15BT | 8.0 | 8.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
124 | 125 | AT150422 | Đỗ Chí | Hùng | AT15DT | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú | |
125 | 126 | AT150522 | Kiều Việt | Hùng | AT15ET | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
126 | 127 | AT150224 | Nguyễn Đình | Hùng | AT15BT | 8.0 | 9.5 | 6.5 | 7.1 | B | |
127 | 137 | AT150425 | Bùi Đoàn Quang | Huy | AT15DT | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
128 | 138 | AT150323 | Dương Quang | Huy | AT15CT | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
129 | 139 | AT150624 | Hoàng Quang | Huy | AT15G | N100 | N100 | ||||
130 | 140 | AT150126 | Lê Quang | Huy | AT15AU | 8.0 | 8.5 | 5.0 | 5.9 | C | |
131 | 141 | AT150227 | Nguyễn Hoàng | Huy | AT15BT | N100 | N100 | ||||
132 | 142 | AT130623 | Nguyễn Quang | Huy | AT13GU | 7.0 | 8.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
133 | 143 | AT150226 | Nguyễn Quang | Huy | AT15BU | TKD | TKD | ||||
134 | 144 | AT150525 | Nguyễn Quang | Huy | AT15EU | 5.0 | 9.0 | 4.5 | 5.0 | D+ | |
135 | 145 | AT150127 | Nguyễn Quốc | Huy | AT15AT | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
136 | 146 | AT150324 | Phạm Quang | Huy | AT15CT | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | K.Trách |
137 | 147 | AT150625 | Vũ Quang | Huy | AT15GU | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B | |
138 | 148 | AT140819 | Vũ Quốc | Huy | AT14IT | 8.0 | 8.5 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
139 | 149 | AT150228 | Lê Minh | Huyền | AT15BU | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
140 | 150 | AT150527 | Nguyễn Mỹ | Huyền | AT15EU | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
141 | 151 | AT150325 | Nguyễn Thị | Huyền | AT15CT | 8.0 | 9.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
142 | 152 | AT150626 | Nguyễn Thị Ngọc | Huyền | AT15GT | 8.0 | 9.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
143 | 153 | AT150326 | Phùng Khắc | Huynh | AT15CT | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
144 | 123 | AT150124 | Tạ Quang | Hứa | AT15AT | 6.0 | 6.0 | 6.5 | 6.4 | C+ | |
145 | 128 | AT150225 | Đỗ Duy | Hưng | AT15BT | 8.0 | 9.5 | 7.0 | 7.4 | B | |
146 | 129 | AT150423 | Lê Đức | Hưng | AT15DT | 8.0 | 7.0 | 5.5 | 6.2 | C | |
147 | 130 | AT150125 | Lê Viết | Hưng | AT15AT | 5.0 | 8.0 | 5.5 | 5.6 | C | |
148 | 131 | AT150621 | Nguyễn Tiến | Hưng | AT15GT | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
149 | 132 | AT140814 | Phùng Thái | Hưng | AT14IT | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
150 | 133 | AT150622 | Lê Thị | Hương | AT15GT | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
151 | 134 | AT150524 | Nguyễn Thị Lan | Hương | AT15EU | 9.0 | 9.5 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
152 | 135 | AT150623 | Nguyễn Thị Bích | Hường | AT15GT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
153 | 136 | AT150424 | Đỗ Hữu | Hưởng | AT15DT | N25 | N25 | ||||
154 | 154 | AT150327 | Mai Văn | Khá | AT15CT | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
155 | 155 | AT130231 | Đinh Ngọc | Khải | AT13BT | 7.0 | 7.0 | 2.5 | 3.9 | F | |
156 | 156 | AT150128 | Phạm Tiến | Khải | AT15AU | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
157 | 157 | AT150129 | Nguyễn Trí | Khanh | AT15AT | 8.0 | 9.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
158 | 158 | AT150229 | Tô Xuân | Khanh | AT15B | N100 | N100 | ||||
159 | 159 | AT150528 | Đặng Duy Bảo | Khánh | AT15EU | 4.0 | 9.0 | 5.0 | 5.2 | D+ | |
160 | 160 | AT150328 | Kiều Duy | Khánh | AT15CU | 10 | 9.0 | 7.5 | 8.2 | B+ | |
161 | 161 | AT150427 | Phạm Duy | Khánh | AT15DT | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
162 | 162 | AT150329 | Phan Trọng | Khiêm | AT15CT | 8.0 | 9.5 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
163 | 163 | AT150529 | Vũ Văn | Khiêm | AT15ET | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
164 | 164 | AT150627 | Trịnh Văn | Kiên | AT15GU | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
165 | 165 | AT150130 | Dương Khánh | Lâm | AT15AU | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
166 | 166 | AT150629 | Lê Kim Bá | Lâm | AT15GT | 8.0 | 7.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
167 | 167 | AT150230 | Nguyễn Đình | Lâm | AT15BU | 9.0 | 8.0 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú | |
168 | 168 | AT150330 | Nguyễn Phú | Lâm | AT15CT | 7.0 | 8.0 | K | |||
169 | 169 | AT150531 | Nguyễn Văn | Lâm | AT15EU | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
170 | 170 | AT150530 | Trần Tuấn | Lâm | AT15ET | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
171 | 171 | AT150428 | Võ Thanh | Lâm | AT15DU | 9.0 | 10 | 6.5 | 7.3 | B | |
172 | 172 | AT150532 | Nguyễn Duy | Linh | AT15ET | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
173 | 173 | AT150331 | Nguyễn Thị | Linh | AT15CT | 8.0 | 9.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
174 | 174 | AT150232 | Phạm Đỗ Thùy | Linh | AT15BT | 8.0 | 10 | 3.0 | 4.7 | D | |
175 | 175 | AT150630 | Trịnh Hải | Linh | AT15GT | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
176 | 176 | AT150429 | Vũ Thị Thùy | Linh | AT15DT | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
177 | 177 | AT150631 | Nguyễn Văn | Lĩnh | AT15GT | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
178 | 179 | AT150135 | Bùi Ngọc | Long | AT15AU | 5.0 | 9.0 | 7.5 | 7.1 | B | |
179 | 180 | AT150235 | Đàm Trung | Long | AT15BU | 8.0 | 8.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
180 | 181 | AT150334 | Đào Hải | Long | AT15CT | 7.0 | 9.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
181 | 183 | AT150535 | Đoàn Ngọc | Long | AT15ET | 8.5 | 9.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
182 | 182 | AT150233 | Đỗ Bá | Long | AT15BT | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
183 | 184 | AT150332 | Lê Gia | Long | AT15CT | 8.0 | 9.5 | 4.5 | 5.7 | C | |
184 | 185 | AT150435 | Lê Thế | Long | AT15DT | 7.0 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
185 | 186 | AT150236 | Nguyễn Đăng | Long | AT15BT | 8.0 | 9.0 | 2.5 | 4.2 | D | |
186 | 187 | AT150136 | Nguyễn Hải | Long | AT15AT | 6.0 | 9.0 | 6.5 | 6.6 | C+ | |
187 | 188 | AT150533 | Nguyễn Thanh | Long | AT15ET | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
188 | 189 | AT140725 | Nguyễn Thành | Long | AT14HT | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
189 | 190 | AT150133 | Nguyễn Thành | Long | AT15AT | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
190 | 191 | AT150432 | Nguyễn Tiến | Long | AT15DT | 8.0 | 8.5 | 6.5 | 7.0 | B | |
191 | 192 | AT150534 | Phạm Ngọc | Long | AT15ET | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
192 | 193 | AT150234 | Phan Châu | Long | AT15BU | 9.0 | 9.0 | 4.0 | 5.5 | C | |
193 | 194 | AT150434 | Trần Hữu | Long | AT15D | N100 | N100 | ||||
194 | 195 | AT150335 | Trần Thế | Long | AT15CU | 9.5 | 9.5 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
195 | 196 | AT150536 | Vũ Đức | Long | AT15EU | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
196 | 197 | AT150134 | Vũ Hoàng | Long | AT15AT | 5.0 | 8.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
197 | 198 | AT150333 | Vũ Hoàng | Long | AT15CT | 8.0 | 8.5 | 6.5 | 7.0 | B | |
198 | 199 | AT150431 | Vũ Hoàng | Long | AT15DT | N25 | N25 | ||||
199 | 178 | AT150430 | Lê Văn | Lộc | AT15DT | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
200 | 200 | AT150237 | Vũ Thành | Luân | AT15BU | 8.0 | 8.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
201 | 201 | AT150238 | Nguyễn Năng | Lực | AT15BT | 8.0 | 6.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
202 | 202 | AT150636 | Trần Minh | Lương | AT15GT | TKD | TKD | ||||
203 | 203 | AT150438 | Đoàn Thị Ngọc | Mai | AT15DT | 8.0 | 8.0 | 2.5 | 4.2 | D | |
204 | 204 | AT150138 | Đào Văn | Mạnh | AT15AT | 9.0 | 9.0 | 4.5 | 5.9 | C | |
205 | 205 | AT150239 | Hạ Văn | Mạnh | AT15BU | TKD | TKD | ||||
206 | 206 | AT150336 | Nguyễn Đức | Mạnh | AT15CT | 8.0 | 9.5 | 7.0 | 7.4 | B | |
207 | 207 | AT150537 | Nguyễn Văn | Mạnh | AT15ET | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
208 | 208 | AT150628 | Nguyễn Văn | Mạnh | AT15GT | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
209 | 209 | AT150137 | Trần Hùng | Mạnh | AT15AU | 8.0 | 8.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
210 | 210 | AT150538 | Bùi Tuấn | Minh | AT15EU | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú | |
211 | 211 | AT150440 | Lưu Công | Minh | AT15DT | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
212 | 212 | AT150240 | Phạm Đức | Minh | AT15BU | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
213 | 213 | AT150637 | Vũ Bình | Minh | AT15GT | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
214 | 214 | AT150139 | Vũ Ngọc | Minh | AT15AT | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
215 | 215 | AT150539 | Nguyễn Thị Huyền | My | AT15EU | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
216 | 216 | AT150638 | Đỗ Hoài | Nam | AT15GT | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
217 | 217 | AT150140 | Đỗ Văn | Nam | AT15AT | 6.0 | 9.0 | 4.5 | 5.2 | D+ | |
218 | 218 | AT150241 | Lã Hải | Nam | AT15BT | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
219 | 219 | AT150540 | Trần Văn | Nam | AT15ET | 10 | 8.0 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
220 | 220 | AT150141 | Nguyễn Văn | Nghĩa | AT15AT | 8.0 | 10 | 6.5 | 7.1 | B | |
221 | 221 | AT150639 | Trần Đại | Nghĩa | AT15GU | 6.0 | 9.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
222 | 222 | AT150339 | Lê Thị | Ngọc | AT15CT | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
223 | 223 | AT150441 | Phạm Thị | Ngọc | AT15DT | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
224 | 224 | AT150142 | Vũ Cao | Nguyên | AT15AT | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
225 | 225 | AT150542 | Đỗ Quý | Nguyễn | AT15EU | 9.0 | 8.0 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
226 | 226 | AT150640 | Hoàng Anh | Nhật | AT15GT | TKD | TKD | ||||
227 | 227 | AT150243 | Lê Minh | Nhật | AT15BT | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
228 | 228 | AT150543 | Ngô Trí | Nhật | AT15EU | 7.0 | 8.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
229 | 229 | AT150442 | Vương Thế | Nhật | AT15DT | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
230 | 230 | AT150641 | Đỗ Thị Hồng | Nhung | AT15GT | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
231 | 231 | AT150642 | Phạm Duy | Niên | AT15GT | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
232 | 232 | AT150443 | Nguyễn Thị | Ninh | AT15DU | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
233 | 233 | AT150444 | Nguyễn Thị | Oanh | AT15DT | 5.0 | 9.0 | 4.0 | 4.7 | D | |
234 | 234 | AT150341 | Đinh Thị Hồng | Phúc | AT15CT | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
235 | 235 | AT150342 | Đặng Hữu | Phụng | AT15CT | 8.0 | 9.5 | 7.0 | 7.4 | B | |
236 | 236 | AT150343 | Nguyễn Đức | Phương | AT15CT | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
237 | 237 | AT150145 | Nguyễn Thị | Phương | AT15AT | 8.0 | 9.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
238 | 238 | AT150244 | Trịnh Việt | Phương | AT15BT | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
239 | 239 | AT150446 | Võ Thị Tú | Phương | AT15DU | 8.0 | 9.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
240 | 240 | AT140631 | Vũ Hữu | Phương | AT14GT | TKD | TKD | ||||
241 | 241 | AT150545 | Lê Thị | Phượng | AT15ET | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
242 | 245 | AT150447 | Vũ Hà | Quang | AT15DT | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
243 | 246 | AT130541 | Vũ Ngọc | Quang | AT13ET | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
244 | 247 | AT150344 | Vũ Như | Quang | AT15CT | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
245 | 248 | AT140136 | Nguyễn Hữu | Quảng | AT14AT | 8.0 | 9.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
246 | 242 | AT150643 | Trần Văn | Quắc | AT15GU | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
247 | 243 | AT150644 | Nguyễn Mạnh | Quân | AT15GT | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
248 | 244 | AT140735 | Nguyễn Văn | Quân | AT14HT | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
249 | 249 | AT150345 | Trương Thị | Quý | AT15CT | 8.0 | 9.5 | 5.0 | 6.0 | C | |
250 | 250 | AT150146 | Bình Văn | Quyền | AT15AU | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
251 | 251 | AT150147 | Đỗ Minh | Quyết | AT15AT | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
252 | 252 | AT150148 | Nguyễn Thị | Quỳnh | AT15AT | 7.0 | 8.0 | 2.0 | 3.6 | F | |
253 | 253 | AT150149 | Phùng Tiến | San | AT15AT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
254 | 254 | AT150150 | Lê Công Sản | AT15AT | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
255 | 255 | AT150245 | Lê Văn Sớm | AT15BT | TKD | TKD | ||||
256 | 256 | AT150346 | Cao Nguyễn Sơn | AT15CT | 8.0 | 8.5 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
257 | 257 | AT150448 | Nguyễn Ngọc Sơn | AT15DT | 8.0 | 7.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
258 | 258 | AT150547 | Quyền Hồng Sơn | AT15EU | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
259 | 259 | AT150246 | Trần Hồng Sơn | AT15BT | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
260 | 260 | AT150449 | Nguyễn Thanh Sỹ | AT15DU | 8.0 | 9.5 | 7.0 | 7.4 | B | |
261 | 261 | AT150548 | Phạm Đức Tài | AT15ET | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
262 | 262 | AT150646 | Trương Mạnh Tài | AT15GU | 7.0 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
263 | 263 | AT150549 | Ngô Văn Tâm | AT15ET | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
264 | 264 | AT150247 | Nguyễn Mỹ Tâm | AT15BU | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
265 | 265 | AT150248 | Phạm Cơ Thạch | AT15BT | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
266 | 266 | AT150647 | Hoàng Đức Thái | AT15GT | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
267 | 267 | AT150249 | Linh Ngọc Thái | AT15BT | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
268 | 268 | AT150551 | Phạm Văn Thái | AT15EU | 10 | 8.0 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
269 | 269 | AT150450 | Trần Quang Thái | AT15DT | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
270 | 270 | AT150347 | Vương Hồng Thái | AT15CT | 7.0 | 9.5 | 7.0 | 7.2 | B | |
271 | 277 | AT150648 | Đỗ Đình Thanh | AT15GT | 7.0 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
272 | 278 | AT150348 | Vũ Ngọc Thanh | AT15C | N100 | N100 | ||||
273 | 283 | AT150251 | Nguyễn Quang Thành | AT15BT | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
274 | 279 | AT150350 | Bùi Tiến Thành | AT15CT | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
275 | 280 | AT150252 | Đặng Tiến Thành | AT15BU | 8.0 | 8.5 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
276 | 281 | AT150152 | Đoàn Khắc Thành | AT15AT | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
277 | 282 | AT150153 | Hoàng Văn Thành | AT15AT | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
278 | 284 | AT150550 | Nguyễn Tuấn Thành | AT15EU | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
279 | 285 | AT150452 | Nguyễn Văn Thành | AT15DU | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
280 | 286 | AT150451 | Phùng Văn Thành | AT15DT | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
281 | 287 | AT150649 | Trịnh Đình Thành | AT15GT | 9.0 | 8.0 | 6.5 | 7.2 | B | |
282 | 288 | AT150349 | Vũ Duy Thành | AT15CT | 7.0 | 8.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
283 | 289 | AT150453 | Hoàng Thị Thảo | AT15DT | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
284 | 290 | AT150553 | Nguyễn Thị Phương Thảo | AT15EU | 10 | 9.0 | 8.0 | 8.5 | A | |
285 | 291 | AT150154 | Nguyễn Thu Thảo | AT15AT | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
286 | 271 | AT150650 | Đoàn Anh Thắng | AT15GU | 9.0 | 8.0 | 6.5 | 7.2 | B | |
287 | 272 | AT140440 | Lê Chiến Thắng | AT14DT | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
288 | 273 | AT150651 | Lê Hoàng Đại Thắng | AT15GT | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
289 | 274 | AT150351 | Lê Văn Thắng | AT15CT | 9.0 | 8.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
290 | 275 | AT140439 | Nguyễn Đức Thắng | AT14DT | 8.0 | 8.5 | 6.5 | 7.0 | B | |
291 | 276 | AT150552 | Quản Đức Thắng | AT15EU | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
292 | 292 | AT150454 | Nguyễn Mạnh Thế | AT15DT | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
293 | 293 | AT150455 | Hoàng Thị Thêu | AT15DT | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
294 | 294 | AT150456 | Ngô Quang Thiên | AT15DT | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
295 | 295 | AT150254 | Lê Xuân Thiện | AT15BU | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
296 | 296 | AT130549 | Nguyễn Thanh Thiện | AT13ET | N100 | N100 |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
297 | 297 | AT150155 | Phạm Trọng Thiện | AT15AT | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
298 | 298 | AT150255 | Hà Văn Thiệu | AT15BU | 9.5 | 9.5 | 8.0 | 8.5 | A | |
299 | 299 | AT140543 | Dương Thị Thu Thìn | AT14ET | TKD | TKD | ||||
300 | 300 | AT150554 | Nguyễn Tiến Thịnh | AT15ET | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
301 | 301 | AT150353 | Vũ Hưng Thịnh | AT15CU | 9.0 | 9.5 | 8.5 | 8.7 | A | |
302 | 302 | AT140641 | Nguyễn Văn Thọ | AT14GT | TKD | TKD | ||||
303 | 303 | AT150652 | Phạm Hữu Thông | AT15GT | 9.0 | 8.0 | 6.5 | 7.2 | B | |
304 | 304 | AT120154 | Thân Xuân Thông | AT12AT | 7.0 | 6.0 | 8.0 | 7.6 | B | |
305 | 305 | AT150156 | Phạm Thị Thu | AT15AT | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
306 | 307 | AT150256 | Nguyễn Đăng Thuần | AT15BU | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
307 | 308 | AT150158 | Phạm Đặng Thuần | AT15AU | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
308 | 309 | AT150257 | Lê Văn Thuận | AT15BT | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
309 | 311 | AT150355 | Chu Ngọc Thủy | AT15CT | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
310 | 312 | AT150457 | Phan Thị Thanh Thủy | AT15DT | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
311 | 310 | AT150354 | Hoàng Thị Thúy | AT15CT | 8.0 | 9.5 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
312 | 306 | AT150157 | Trần Thị Huyền Thư | AT15AT | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
313 | 313 | AT150555 | Nguyễn Đăng Tiến | AT15ET | TKD | TKD | ||||
314 | 314 | AT150556 | Trần Văn Tín | AT15ET | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
315 | 315 | AT150654 | Phan Xuân Tính | AT15GU | 8.0 | 9.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
316 | 318 | AT150160 | Trần Đức Toàn | AT15AU | 9.0 | 8.5 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
317 | 316 | AT150159 | Đỗ Văn Toán | AT15AU | 7.0 | 9.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
318 | 317 | AT150655 | Trần Văn Toán | AT15GU | 8.0 | 9.0 | K | |||
319 | 319 | AT150656 | Bùi Thanh Trà | AT15GT | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
320 | 321 | AT150459 | Đào Thị Trang | AT15DT | 7.5 | 9.0 | 5.5 | 6.2 | C | |
321 | 322 | AT150657 | Đào Thị Huyền Trang | AT15GT | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
322 | 320 | AT150356 | Đặng Thị Huyền Trang | AT15CT | 7.5 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
323 | 323 | AT130552 | Lê Thị Trang | AT13ET | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
324 | 324 | AT150258 | Trần Thị Trang | AT15BT | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
325 | 325 | AT150557 | Trần Thị Trang | AT15EU | 7.0 | 8.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
326 | 326 | AT150458 | Trần Thị Huyền Trang | AT15DT | 5.0 | 9.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
327 | 327 | AT150259 | Ngô Thị Trinh | AT15BT | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
328 | 328 | AT150357 | Phạm Thị Diễm Trinh | AT15CT | 7.5 | 9.0 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
329 | 329 | AT150161 | Đinh Trí Trung | AT15AU | TKD | TKD | ||||
330 | 330 | AT150558 | Lê Quốc Trung | AT15EU | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
331 | 331 | AT150460 | Lương Quang Trung | AT15DT | 5.0 | 9.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
332 | 332 | AT140151 | Nguyễn Bảo Trung | AT14AT | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
333 | 333 | AT150260 | Nguyễn Quang Trung | AT15BT | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
334 | 334 | AT150162 | Ngọc Văn Trường | AT15AT | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
335 | 335 | AT150658 | Nguyễn Quang Trường | AT15GT | 7.0 | 8.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
336 | 337 | AT150359 | Dương Quốc Tuấn | AT15CU | 8.5 | 9.5 | 6.5 | 7.2 | B | |
337 | 336 | AT150461 | Đỗ Thanh Tuấn | AT15DU | 10 | 9.0 | 6.5 | 7.5 | B | |
338 | 338 | AT150262 | Hoàng Minh Tuấn | AT15BT | N100 | N100 | ||||
339 | 339 | AT150360 | Nguyễn Anh Tuấn | AT15CT | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
340 | 340 | AT150462 | Nguyễn Anh Tuấn | AT15DT | 5.0 | 9.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
341 | 341 | AT150659 | Nguyễn Quốc Tuấn | AT15GU | 9.0 | 9.5 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
342 | 342 | AT150559 | Nguyễn Trọng Tuấn | AT15ET | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
343 | 343 | AT150560 | Trần Anh Tuấn | AT15EU | 10 | 9.0 | 6.5 | 7.5 | B | |
344 | 344 | AT150263 | Trần Quang Tuấn | AT15BU | 9.0 | 9.0 | 4.5 | 5.9 | C | |
345 | 345 | AT150361 | Tạ Ngọc Tuệ | AT15CT | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
346 | 346 | AT150561 | Lê Thanh Tùng | AT15ET | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
347 | 347 | AT150362 | Nguyễn Lâm Tùng | AT15CT | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
348 | 348 | AT150463 | Nguyễn Thanh Tùng | AT15DT | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
349 | 349 | AT150164 | Vũ Viết Tùng | AT15AU | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
350 | 351 | AT140352 | Nguyễn Hải Văn | AT14CT | N100 | N100 | ||||
351 | 350 | AT150661 | Phạm Thị Thúy Vân | AT15GT | 10 | 9.0 | 6.0 | 7.1 | B | |
352 | 352 | AT150165 | Trần Bảo Việt | AT15AT | 8.0 | 9.5 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
353 | 353 | AT140752 | Hoàng Quang Vinh | AT14HT | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
354 | 354 | AT140652 | Trần Thành Vinh | AT14GT | 8.0 | 9.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
355 | 355 | AT150562 | Trịnh Khắc Vinh | AT15ET | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
356 | 356 | AT150265 | Nguyễn Công Vĩnh | AT15BU | 9.5 | 9.5 | 7.0 | 7.8 | B+ | |
357 | 357 | AT150563 | Lê Hoàng Vũ | AT15ET | 7.0 | 8.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
358 | 358 | AT150465 | Nguyễn Long Vũ | AT15DU | 4.0 | 9.0 | 7.0 | 6.6 | C+ | |
359 | 359 | AT150662 | Ngô Đoàn Vượng | AT15GT | TKD | TKD | ||||
360 | 360 | AT150266 | Nguyễn Văn Vỹ | AT15BT | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
361 | 361 | AT150364 | Bùi Thị Hải Yến | AT15CT | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
362 | 362 | AT150466 | Phạm Thị Yến | AT15DT | 5.0 | 8.0 | 5.5 | 5.6 | C |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Phân tích, thiết kế an toàn mạng máy tính - AT15 Số TC: 2 Mã học phần: ATATAT3
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | AT150201 | Bạch Trường An | AT15BU | 9.0 | 8.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
2 | 2 | AT150101 | Vũ Trường An | AT15AT | 7.0 | 6.5 | 3.0 | 4.2 | D | |
3 | 4 | AT150301 | Đào Thị Huyền Anh | AT15CT | 6.0 | 8.5 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
4 | 3 | AT150601 | Đặng Thị Mai Anh | AT15GT | 8.0 | 7.0 | 4.5 | 5.5 | C | |
5 | 5 | AT150202 | Đỗ Tuấn Anh | AT15BT | 8.8 | 8.0 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
6 | 6 | AT150203 | Hoàng Việt Anh | AT15BU | 9.0 | 10 | 6.5 | 7.3 | B | |
7 | 7 | AT150602 | Kim Việt Anh | AT15GU | 9.0 | 8.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
8 | 8 | AT150403 | Lò Thị Ngọc Anh | AT15DT | 9.0 | 7.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
9 | 9 | AT150502 | Mai Đức Nam Anh | AT15ET | 8.6 | 7.8 | 6.5 | 7.1 | B | |
10 | 10 | AT150402 | Nguyễn Đức Anh | AT15DT | 4.0 | 6.3 | 3.0 | 3.5 | F | |
11 | 11 | AT150603 | Nguyễn Đức Anh | AT15GT | 9.0 | 8.0 | 5.5 | 6.5 | C+ | |
12 | 12 | AT150401 | Nguyễn Thị Lan Anh | AT15DT | 7.0 | 7.5 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
13 | 13 | AT150302 | Nguyễn Thị Vân Anh | AT15CT | 10 | 8.0 | 5.0 | 6.3 | C+ | |
14 | 14 | AT150503 | Trần Thị Ngọc Anh | AT15EU | 8.0 | 7.0 | 4.5 | 5.5 | C | |
15 | 15 | AT150501 | Vũ Tiến Anh | AT15EU | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
16 | 16 | AT150102 | Vũ Trần Hoàng Anh | AT15AU | 10 | 7.0 | 4.0 | 5.5 | C | |
17 | 17 | AT150304 | Lê Ngọc Ánh | AT15CT | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
18 | 18 | AT150604 | Lê Thị Ngọc Ánh | AT15GT | 7.0 | 7.0 | 0.0 | 0.0 | F | Đình chỉ |
19 | 19 | AT150404 | Vũ Hoàng Ánh | AT15DT | 10 | 7.0 | 0.5 | 3.1 | F | K.Trách |
20 | 20 | AT150504 | Vũ Thị Ánh | AT15EU | 10 | 8.0 | 5.0 | 6.3 | C+ | |
21 | 22 | AT150305 | Đỗ Xuân Bách | AT15CT | 6.0 | 7.5 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
22 | 23 | AT150204 | Trần Cao Minh Bách | AT15BU | 10 | 10 | 5.0 | 6.5 | C+ | |
23 | 24 | AT150405 | Vũ Hồ Bách | AT15DT | 9.0 | 6.5 | 2.5 | 4.2 | D | K.Trách |
24 | 21 | AT150104 | Hồ Việt Bắc | AT15AT | 7.0 | 8.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
25 | 25 | AT150505 | Phạm Hữu Bằng | AT15ET | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
26 | 26 | AT150605 | Đỗ Quang Bính | AT15GT | 9.0 | 8.0 | 0.5 | 3.0 | F | |
27 | 27 | AT150105 | Vũ Tuấn Cảnh | AT15AT | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
28 | 28 | AT150205 | Nguyễn Linh Chi | AT15BT | 8.8 | 7.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
29 | 29 | AT150206 | Bùi Huy Chiến | AT15BU | 8.8 | 10 | 4.5 | 5.9 | C | |
30 | 30 | AT150106 | Lê Văn Chiến | AT15AT | 10 | 7.5 | 5.0 | 6.3 | C+ | |
31 | 31 | AT150306 | Lê Văn Chinh | AT15CU | 7.5 | 8.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
32 | 32 | AT150406 | Bùi Thành Công | AT15DT | 8.5 | 7.5 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
33 | 33 | AT150506 | Ngô Thành Công | AT15ET | 8.8 | 6.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
34 | 34 | AT150307 | Trần Văn Công | AT15CT | 7.0 | 7.5 | 7.0 | 7.0 | B | |
35 | 35 | AT150606 | Vũ Tài Cương | AT15GT | 6.0 | 7.5 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
36 | 36 | AT150207 | Nguyễn Hữu Cường | AT15BT | 8.8 | 10 | 4.0 | 5.5 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 37 | AT150107 | Nguyễn Mạnh Cường | AT15AT | 7.0 | 7.5 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
38 | 38 | AT150507 | Nguyễn Nam Cường | AT15EU | 6.0 | 7.0 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
39 | 39 | AT150407 | Nguyễn Trịnh Thanh Cường | AT15DT | 9.0 | 7.0 | 0.0 | 2.5 | F | |
40 | 40 | AT150308 | Nguyễn Văn Cường | AT15CT | 8.0 | 7.5 | 7.0 | 7.3 | B | |
41 | 46 | AT150109 | Phạm Xuân Diệu | AT15AT | 9.0 | 8.0 | 5.5 | 6.5 | C+ | |
42 | 49 | AT150208 | Chẩu Đình Doanh | AT15BT | 8.5 | 8.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
43 | 50 | AT150309 | Ngô Anh Duân | AT15CT | 7.0 | 7.5 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
44 | 51 | AT150607 | Nguyễn Đình Duẩn | AT15GT | 9.0 | 7.5 | 4.5 | 5.7 | C | |
45 | 58 | AT150609 | Đinh Thị Phương Dung | AT15GT | 8.0 | 7.5 | 4.5 | 5.5 | C | |
46 | 59 | AT150408 | Lương Hoài Dung | AT15DT | 10 | 8.0 | 6.0 | 7.0 | B | |
47 | 60 | AT150508 | Nguyễn Thùy Dung | AT15EU | 8.5 | 7.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
48 | 61 | AT150310 | Trần Thị Dung | AT15CT | 10 | 8.0 | 5.0 | 6.3 | C+ | |
49 | 62 | AT150209 | Trịnh Thị Dung | AT15BT | 10 | 7.0 | 5.0 | 6.2 | C | |
50 | 63 | AT150311 | Lê Tiến Dũng | AT15CT | 8.0 | 7.5 | 1.0 | 3.1 | F | |
51 | 64 | AT130310 | Nguyễn Tấn Dũng | AT13CT | 9.0 | 7.0 | 2.5 | 4.3 | D | |
52 | 65 | AT150610 | Nguyễn Tấn Dũng | AT15GU | 8.5 | 7.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
53 | 66 | AT150210 | Nguyễn Văn Dũng | AT15BT | 8.0 | 7.5 | 3.0 | 4.5 | D | |
54 | 67 | AT150509 | Nguyễn Văn Dũng | AT15EU | 9.0 | 7.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
55 | 68 | AT150409 | Phùng Đức Dũng | AT15DT | 7.0 | 6.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
56 | 75 | AT150511 | Lại Quang Duy | AT15ET | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
57 | 76 | AT150312 | Nguyễn Đắc Duy | AT15CT | 9.0 | 7.5 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
58 | 77 | AT150612 | Phạm Đức Duy | AT15GT | N25 | N25 | ||||
59 | 69 | AT150313 | Đào Văn Dương | AT15CT | 6.0 | 7.0 | 3.5 | 4.3 | D | |
60 | 70 | AT150108 | Hoàng Chấn Dương | AT15AT | 9.0 | 7.5 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
61 | 71 | AT150410 | Lê Hải Dương | AT15DT | 8.2 | 7.8 | 2.0 | 3.8 | F | |
62 | 72 | AT150510 | Nguyễn Tài Dương | AT15EU | 6.0 | 7.0 | 4.5 | 5.0 | D+ | |
63 | 73 | AT150211 | Nguyễn Thùy Dương | AT15BT | 10 | 8.0 | 4.0 | 5.6 | C | |
64 | 74 | AT150611 | Nguyễn Tuấn Dương | AT15GU | 7.5 | 7.5 | 5.0 | 5.8 | C | |
65 | 41 | AT150512 | Đặng Trọng Đạt | AT15EU | 7.0 | 7.5 | 3.5 | 4.6 | D | |
66 | 42 | AT150411 | Nguyễn Thành Đạt | AT15DT | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
67 | 43 | AT150110 | Nguyễn Tiến Đạt | AT15AT | 7.0 | 7.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
68 | 44 | AT150212 | Nguyễn Tuấn Đạt | AT15BT | 9.0 | 7.5 | 3.0 | 4.7 | D | |
69 | 45 | AT150314 | Vũ Thành Đạt | AT15CT | 10 | 7.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
70 | 47 | AT150112 | Nguyễn Thiện Đô | AT15AT | 9.0 | 8.0 | 3.0 | 4.7 | D | |
71 | 48 | AT150213 | Kiều Văn Đỗ | AT15BT | 8.0 | 9.0 | 0.0 | 0.0 | F | Đình chỉ |
72 | 52 | AT150215 | Đỗ Cao Đức | AT15BT | 7.0 | 7.5 | 0.0 | 2.1 | F | |
73 | 53 | AT150608 | Đỗ Huy Đức | AT15GU | 7.5 | 7.0 | 3.5 | 4.7 | D | |
74 | 54 | AT150315 | Nguyễn Hải Đức | AT15CT | 10 | 8.0 | 1.0 | 3.5 | F | |
75 | 55 | AT150513 | Nguyễn Trung Đức | AT15EU | 7.0 | 6.5 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
76 | 56 | AT150412 | Trịnh Đình Đức | AT15DT | 10 | 7.5 | 0.0 | 2.8 | F | |
77 | 57 | AT150113 | Vũ Đình Đức | AT15AT | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
78 | 78 | AT150614 | Bùi Tiến Giang | AT15GU | 8.0 | 7.0 | 9.0 | 8.6 | A | |
79 | 79 | AT150514 | Nguyễn Ngọc Trường Giang | AT15ET | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
80 | 80 | AT150413 | Phạm Kiều Giang | AT15DT | 10 | 8.0 | 5.5 | 6.7 | C+ | |
81 | 81 | AT150515 | Lê Minh Hà | AT15EU | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
82 | 82 | AT150414 | Lê Thị Ngọc Hà | AT15DT | 10 | 9.0 | 4.5 | 6.1 | C | |
83 | 83 | AT150615 | Ngô Xuân Hà | AT15GU | 6.0 | 7.5 | 6.0 | 6.1 | C | |
84 | 84 | AT150415 | Lương Hữu Hải | AT15DT | 8.0 | 7.0 | 5.5 | 6.2 | C | |
85 | 85 | AT150616 | Mai Đại Hải | AT15GT | 8.0 | 7.5 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
86 | 86 | AT150117 | Nguyễn Đức Hải | AT15AT | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
87 | 88 | AT150116 | Nguyễn Thảo Hạnh | AT15AT | 9.0 | 8.0 | 6.5 | 7.2 | B | |
88 | 89 | AT150217 | Nguyễn Quang Hào | AT15BT | 9.0 | 7.5 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
89 | 87 | AT150216 | Nguyễn Minh Hằng | AT15BT | 10 | 7.0 | 4.5 | 5.9 | C | |
90 | 90 | AT150316 | Nguyễn Văn Hậu | AT15CT | 9.0 | 8.0 | 3.0 | 4.7 | D | |
91 | 91 | AT150518 | Nguyễn Đình Hiệp | AT15EU | 8.5 | 7.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
92 | 92 | AT150619 | Nguyễn Hoàng Hiệp | AT15GT | 6.0 | 7.5 | 4.0 | 4.7 | D | |
93 | 93 | AT150517 | Chu Văn Hiếu | AT15EU | 6.0 | 7.0 | 6.5 | 6.4 | C+ | |
94 | 94 | AT150218 | Hà Ngọc Hiếu | AT15BU | 7.0 | 7.5 | 0.0 | 0.0 | F | Đình chỉ |
95 | 95 | AT150417 | Hoàng Đức Hiếu | AT15DT | 9.0 | 9.0 | 0.0 | 2.7 | F | |
96 | 96 | AT150119 | Lê Trung Hiếu | AT15AU | 8.5 | 6.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
97 | 97 | AT150317 | Nguyễn Đàm Minh Hiếu | AT15CT | 7.0 | 8.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
98 | 98 | AT150617 | Nguyễn Ngọc Hiếu | AT15GU | 6.0 | 7.0 | 4.5 | 5.0 | D+ | |
99 | 99 | AT150416 | Nguyễn Trung Hiếu | AT15DU | 5.0 | 7.3 | 8.0 | 7.3 | B | |
100 | 100 | AT150318 | Thân Ngọc Hiếu | AT15CT | 6.0 | 7.5 | 6.0 | 6.1 | C | |
101 | 101 | AT150118 | Trần Minh Hiếu | AT15AT | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
102 | 102 | AT150618 | Lưu Hiệu | AT15GT | 7.5 | 7.5 | 5.0 | 5.8 | C | |
103 | 103 | AT150418 | Vũ Huy Hiệu | AT15DU | 7.9 | 10 | 3.5 | 5.0 | D+ | |
104 | 104 | AT150519 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | AT15ET | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
105 | 105 | AT150419 | Phạm Thị Thanh Hoa | AT15DT | 10 | 9.0 | 5.0 | 6.4 | C+ | |
106 | 106 | AT150220 | Đặng Thị Thu Hoà | AT15BT | 8.0 | 7.5 | 5.0 | 5.9 | C | |
107 | 107 | AT150120 | Trần Tất Hòa | AT15AT | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
108 | 108 | AT150320 | Đặng Đình Hoàng | AT15CT | 8.5 | 9.8 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
109 | 109 | AT150121 | Nguyễn Minh Hoàng | AT15AT | 10 | 9.0 | 6.0 | 7.1 | B | |
110 | 110 | AT150421 | Nguyễn Viết Hoàng | AT15DT | 10 | 7.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
111 | 111 | AT150319 | Nguyễn Việt Hoàng | AT15CT | 6.0 | 7.5 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
112 | 112 | AT150521 | Nguyễn Việt Hoàng | AT15ET | 6.0 | 7.0 | 0.0 | 1.9 | F | |
113 | 113 | AT150420 | Phạm Thái Hoàng | AT15DU | 8.0 | 9.5 | 5.0 | 6.0 | C | |
114 | 114 | AT150221 | Trịnh Minh Hoàng | AT15BU | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
115 | 115 | AT130222 | Hoàng Trung Học | AT13BT | 9.0 | 6.5 | 0.0 | 2.5 | F | |
116 | 116 | AT150222 | Đào Thuý Hồng | AT15BU | 9.0 | 7.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
117 | 117 | AT150122 | Hoàng Nhật Hồng | AT15AT | 8.0 | 6.5 | 3.0 | 4.4 | D | |
118 | 118 | AT150321 | Trần Thị Ánh Hồng | AT15CT | 9.0 | 8.0 | 7.0 | 7.5 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
119 | 120 | AT150223 | Nguyễn Hữu Huân | AT15BT | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
120 | 121 | AT150422 | Đỗ Chí Hùng | AT15DT | 10 | 8.0 | 0.5 | 3.2 | F | |
121 | 122 | AT150522 | Kiều Việt Hùng | AT15ET | 10 | 8.0 | 4.0 | 5.6 | C | |
122 | 123 | AT130423 | Mã Văn Hùng | AT13DT | 9.0 | 7.5 | K | |||
123 | 124 | AT150224 | Nguyễn Đình Hùng | AT15BT | 9.0 | 8.0 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
124 | 133 | AT150425 | Bùi Đoàn Quang Huy | AT15DT | 6.0 | 7.5 | K | |||
125 | 134 | AT150323 | Dương Quang Huy | AT15CT | 6.0 | 8.0 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
126 | 135 | AT150624 | Hoàng Quang Huy | AT15G | 6.0 | 4.0 | DC | |||
127 | 136 | AT150126 | Lê Quang Huy | AT15AU | 7.8 | 8.8 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
128 | 137 | AT150227 | Nguyễn Hoàng Huy | AT15BT | N100 | N100 | ||||
129 | 138 | AT130623 | Nguyễn Quang Huy | AT13GU | 8.1 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
130 | 139 | AT150226 | Nguyễn Quang Huy | AT15BU | 8.0 | 7.0 | 2.5 | 4.1 | D | |
131 | 140 | AT150525 | Nguyễn Quang Huy | AT15EU | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
132 | 141 | AT150127 | Nguyễn Quốc Huy | AT15AT | 9.0 | 7.0 | 1.5 | 3.6 | F | |
133 | 142 | AT150324 | Phạm Quang Huy | AT15CT | 9.0 | 7.5 | 3.0 | 4.7 | D | |
134 | 143 | AT150625 | Vũ Quang Huy | AT15GU | 8.0 | 8.5 | 5.0 | 5.9 | C | |
135 | 144 | AT150228 | Lê Minh Huyền | AT15BU | 7.0 | 8.5 | 7.0 | 7.1 | B | |
136 | 145 | AT150527 | Nguyễn Mỹ Huyền | AT15EU | 7.0 | 8.5 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
137 | 146 | AT150325 | Nguyễn Thị Huyền | AT15CT | 9.0 | 8.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
138 | 147 | AT150626 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | AT15GT | 7.5 | 7.5 | 0.0 | 0.0 | F | |
139 | 148 | AT150326 | Phùng Khắc Huynh | AT15CT | 6.0 | 6.5 | 2.0 | 3.2 | F | |
140 | 119 | AT150124 | Tạ Quang Hứa | AT15AT | 8.0 | 7.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
141 | 125 | AT150225 | Đỗ Duy Hưng | AT15BT | 10 | 7.0 | 2.5 | 4.5 | D | |
142 | 126 | AT150423 | Lê Đức Hưng | AT15DT | 10 | 8.0 | 3.0 | 4.9 | D+ | |
143 | 127 | AT150125 | Lê Viết Hưng | AT15AT | 6.0 | 7.0 | K | |||
144 | 128 | AT150621 | Nguyễn Tiến Hưng | AT15GT | 7.0 | 7.5 | 8.0 | 7.7 | B | |
145 | 129 | AT150622 | Lê Thị Hương | AT15GT | 9.0 | 8.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
146 | 130 | AT150524 | Nguyễn Thị Lan Hương | AT15EU | 10 | 8.5 | 7.0 | 7.8 | B+ | |
147 | 131 | AT150623 | Nguyễn Thị Bích Hường | AT15GT | 7.0 | 7.5 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
148 | 132 | AT150424 | Đỗ Hữu Hưởng | AT15DT | 8.0 | 7.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
149 | 149 | AT150327 | Mai Văn Khá | AT15CT | 10 | 9.0 | 7.5 | 8.2 | B+ | |
150 | 150 | AT130231 | Đinh Ngọc Khải | AT13BT | 8.0 | 7.5 | K | |||
151 | 151 | AT150128 | Phạm Tiến Khải | AT15AU | 8.7 | 7.0 | 2.0 | 3.9 | F | |
152 | 152 | AT150129 | Nguyễn Trí Khanh | AT15AT | 6.5 | 6.5 | 3.0 | 4.1 | D | |
153 | 153 | AT150229 | Tô Xuân Khanh | AT15B | N100 | N100 | ||||
154 | 154 | AT150528 | Đặng Duy Bảo Khánh | AT15EU | 6.0 | 7.5 | 3.0 | 4.0 | D | |
155 | 155 | AT150328 | Kiều Duy Khánh | AT15CU | 8.5 | 7.5 | 7.0 | 7.4 | B | |
156 | 156 | AT150427 | Phạm Duy Khánh | AT15DT | 10 | 9.0 | 3.5 | 5.4 | D+ | |
157 | 157 | AT150329 | Phan Trọng Khiêm | AT15CT | 10 | 8.0 | 5.5 | 6.7 | C+ | |
158 | 158 | AT150529 | Vũ Văn Khiêm | AT15ET | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
159 | 159 | AT150627 | Trịnh Văn Kiên | AT15GU | 8.0 | 7.5 | 6.0 | 6.6 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
160 | 160 | AT150130 | Dương Khánh Lâm | AT15AU | 7.0 | 7.0 | 1.0 | 2.8 | F | |
161 | 161 | AT150629 | Lê Kim Bá Lâm | AT15GT | 9.0 | 7.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
162 | 162 | AT150230 | Nguyễn Đình Lâm | AT15BU | 8.9 | 10 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
163 | 163 | AT150330 | Nguyễn Phú Lâm | AT15CT | 6.0 | 7.0 | K | |||
164 | 164 | AT150531 | Nguyễn Văn Lâm | AT15EU | 10 | 8.0 | 6.0 | 7.0 | B | |
165 | 165 | AT150530 | Trần Tuấn Lâm | AT15ET | 8.0 | 6.5 | 5.0 | 5.8 | C | |
166 | 166 | AT150428 | Võ Thanh Lâm | AT15DU | 10 | 10 | 5.5 | 6.9 | C+ | |
167 | 167 | AT150532 | Nguyễn Duy Linh | AT15ET | 6.5 | 7.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
168 | 168 | AT150331 | Nguyễn Thị Linh | AT15CT | 10 | 9.0 | 7.5 | 8.2 | B+ | |
169 | 169 | AT150232 | Phạm Đỗ Thùy Linh | AT15BT | 9.0 | 8.0 | 0.0 | 2.6 | F | |
170 | 170 | AT150630 | Trịnh Hải Linh | AT15GT | 9.0 | 7.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
171 | 171 | AT150429 | Vũ Thị Thùy Linh | AT15DT | 10 | 7.0 | 0.5 | 3.1 | F | |
172 | 172 | AT150631 | Nguyễn Văn Lĩnh | AT15GT | 9.0 | 8.0 | 2.0 | 4.0 | D | |
173 | 174 | AT150135 | Bùi Ngọc Long | AT15AU | 6.0 | 7.0 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
174 | 175 | AT150235 | Đàm Trung Long | AT15BU | 8.9 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
175 | 176 | AT150334 | Đào Hải Long | AT15CT | 9.0 | 8.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
176 | 178 | AT150535 | Đoàn Ngọc Long | AT15ET | 10 | 10 | 7.0 | 7.9 | B+ | |
177 | 177 | AT150233 | Đỗ Bá Long | AT15BT | 9.0 | 8.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
178 | 179 | AT150332 | Lê Gia Long | AT15CT | 9.0 | 7.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
179 | 180 | AT150435 | Lê Thế Long | AT15DT | 6.0 | 6.5 | 0.0 | 1.8 | F | |
180 | 181 | AT150236 | Nguyễn Đăng Long | AT15BT | 9.0 | 10 | 6.5 | 7.3 | B | |
181 | 182 | AT150136 | Nguyễn Hải Long | AT15AT | 6.0 | 6.5 | 4.0 | 4.6 | D | |
182 | 183 | AT150533 | Nguyễn Thanh Long | AT15ET | 6.0 | 7.5 | K | |||
183 | 184 | AT150133 | Nguyễn Thành Long | AT15AT | 6.0 | 7.0 | 7.0 | 6.8 | C+ | |
184 | 185 | AT150432 | Nguyễn Tiến Long | AT15DT | 6.0 | 8.0 | 0.0 | 2.0 | F | |
185 | 186 | AT150534 | Phạm Ngọc Long | AT15ET | 6.0 | 7.0 | 0.0 | 1.9 | F | |
186 | 187 | AT150234 | Phan Châu Long | AT15BU | 9.0 | 6.5 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
187 | 188 | AT150434 | Trần Hữu Long | AT15D | N25 | N25 | ||||
188 | 189 | AT150335 | Trần Thế Long | AT15CU | 9.0 | 8.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
189 | 190 | AT150536 | Vũ Đức Long | AT15EU | 6.0 | 7.0 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
190 | 191 | AT150134 | Vũ Hoàng Long | AT15AT | 8.0 | 7.0 | 2.0 | 3.7 | F | |
191 | 192 | AT150333 | Vũ Hoàng Long | AT15CT | 9.0 | 6.5 | 7.0 | 7.4 | B | |
192 | 193 | AT150431 | Vũ Hoàng Long | AT15DT | 5.0 | 4.0 | K | |||
193 | 173 | AT150430 | Lê Văn Lộc | AT15DT | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
194 | 194 | AT150237 | Vũ Thành Luân | AT15BU | 8.2 | 8.0 | K | |||
195 | 195 | AT150238 | Nguyễn Năng Lực | AT15BT | 8.0 | 6.5 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
196 | 196 | AT150636 | Trần Minh Lương | AT15GT | 9.0 | 6.5 | K | |||
197 | 197 | AT150438 | Đoàn Thị Ngọc Mai | AT15DT | 6.0 | 7.0 | 1.5 | 2.9 | F | |
198 | 198 | AT150138 | Đào Văn Mạnh | AT15AT | 6.0 | 7.0 | 6.5 | 6.4 | C+ | |
199 | 199 | AT150239 | Hạ Văn Mạnh | AT15BU | 7.4 | 6.0 | 5.5 | 5.9 | C | |
200 | 200 | AT150336 | Nguyễn Đức Mạnh | AT15CT | 10 | 7.5 | 0.0 | 2.8 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
201 | 201 | AT150537 | Nguyễn Văn Mạnh | AT15ET | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
202 | 202 | AT150628 | Nguyễn Văn Mạnh | AT15GT | 7.0 | 7.5 | 3.0 | 4.2 | D | |
203 | 203 | AT150137 | Trần Hùng Mạnh | AT15AU | 6.0 | 7.5 | 3.0 | 4.0 | D | |
204 | 204 | AT150538 | Bùi Tuấn Minh | AT15EU | 8.4 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
205 | 205 | AT150440 | Lưu Công Minh | AT15DT | 10 | 5.5 | 0.0 | 2.6 | F | |
206 | 206 | AT150240 | Phạm Đức Minh | AT15BU | 8.9 | 9.0 | 5.0 | 6.2 | C | |
207 | 207 | AT150637 | Vũ Bình Minh | AT15GT | 8.0 | 7.0 | 7.5 | 7.6 | B | |
208 | 208 | AT150139 | Vũ Ngọc Minh | AT15AT | 9.0 | 7.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
209 | 209 | AT150539 | Nguyễn Thị Huyền My | AT15EU | 8.0 | 7.5 | 1.5 | 3.4 | F | |
210 | 210 | AT150638 | Đỗ Hoài Nam | AT15GT | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
211 | 211 | AT150140 | Đỗ Văn Nam | AT15AT | 9.0 | 7.5 | 0.5 | 2.9 | F | |
212 | 212 | AT150241 | Lã Hải Nam | AT15BT | 6.0 | 8.5 | 0.0 | 2.0 | F | |
213 | 213 | AT150540 | Trần Văn Nam | AT15ET | 6.0 | 7.0 | 4.5 | 5.0 | D+ | |
214 | 214 | AT150141 | Nguyễn Văn Nghĩa | AT15AT | 9.0 | 7.0 | 4.5 | 5.7 | C | |
215 | 215 | AT150639 | Trần Đại Nghĩa | AT15GU | 6.0 | 7.5 | 3.0 | 4.0 | D | |
216 | 216 | AT150339 | Lê Thị Ngọc | AT15CT | 10 | 8.0 | 5.5 | 6.7 | C+ | |
217 | 217 | AT150441 | Phạm Thị Ngọc | AT15DT | 8.0 | 7.5 | 5.0 | 5.9 | C | |
218 | 218 | AT150142 | Vũ Cao Nguyên | AT15AT | 9.0 | 6.5 | K | |||
219 | 219 | AT150542 | Đỗ Quý Nguyễn | AT15EU | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
220 | 220 | AT150640 | Hoàng Anh Nhật | AT15GT | 9.0 | 8.0 | K | |||
221 | 221 | AT150243 | Lê Minh Nhật | AT15BT | 6.8 | 8.8 | 3.5 | 4.7 | D | |
222 | 222 | AT150543 | Ngô Trí Nhật | AT15EU | 6.0 | 7.5 | 7.0 | 6.8 | C+ | |
223 | 223 | AT150442 | Vương Thế Nhật | AT15DT | 9.0 | 7.0 | 2.5 | 4.3 | D | |
224 | 224 | AT150641 | Đỗ Thị Hồng Nhung | AT15GT | 8.5 | 8.5 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
225 | 225 | AT150642 | Phạm Duy Niên | AT15GT | 8.5 | 7.0 | 2.5 | 4.2 | D | |
226 | 226 | AT150443 | Nguyễn Thị Ninh | AT15DU | 10 | 9.5 | 5.0 | 6.5 | C+ | |
227 | 227 | AT150444 | Nguyễn Thị Oanh | AT15DT | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
228 | 228 | AT150341 | Đinh Thị Hồng Phúc | AT15CT | 6.8 | 8.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
229 | 229 | AT150342 | Đặng Hữu Phụng | AT15CT | 8.0 | 7.5 | 3.0 | 4.5 | D | |
230 | 230 | AT150343 | Nguyễn Đức Phương | AT15CT | 9.0 | 7.5 | 5.0 | 6.1 | C | |
231 | 231 | AT150145 | Nguyễn Thị Phương | AT15AT | 9.0 | 7.5 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
232 | 232 | AT150244 | Trịnh Việt Phương | AT15BT | 8.0 | 6.5 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
233 | 233 | AT150446 | Võ Thị Tú Phương | AT15DU | 8.4 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
234 | 234 | AT150545 | Lê Thị Phượng | AT15ET | 10 | 9.0 | 8.0 | 8.5 | A | |
235 | 237 | AT150447 | Vũ Hà Quang | AT15DT | 8.0 | 7.5 | 4.5 | 5.5 | C | |
236 | 238 | AT150344 | Vũ Như Quang | AT15CT | 6.0 | 8.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
237 | 239 | AT140136 | Nguyễn Hữu Quảng | AT14AT | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
238 | 235 | AT150643 | Trần Văn Quắc | AT15GU | 8.5 | 7.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
239 | 236 | AT150644 | Nguyễn Mạnh Quân | AT15GT | 9.0 | 8.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
240 | 240 | AT150345 | Trương Thị Quý | AT15CT | 10 | 8.0 | 0.0 | 0.0 | F | |
241 | 241 | AT150146 | Bình Văn Quyền | AT15AU | 7.6 | 9.0 | 3.0 | 4.5 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
242 | 242 | AT150147 | Đỗ Minh Quyết | AT15AT | 9.0 | 8.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
243 | 243 | AT150148 | Nguyễn Thị Quỳnh | AT15AT | 7.9 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
244 | 244 | AT150149 | Phùng Tiến San | AT15AT | 7.6 | 8.5 | 7.5 | 7.6 | B | |
245 | 245 | AT150150 | Lê Công Sản | AT15AT | 10 | 7.0 | 3.5 | 5.2 | D+ | |
246 | 246 | AT150245 | Lê Văn Sớm | AT15BT | 9.0 | 7.0 | K | |||
247 | 247 | AT150346 | Cao Nguyễn Sơn | AT15CT | 9.0 | 7.5 | 7.0 | 7.5 | B | |
248 | 248 | AT150448 | Nguyễn Ngọc Sơn | AT15DT | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
249 | 249 | AT150547 | Quyền Hồng Sơn | AT15EU | 8.5 | 7.5 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
250 | 250 | AT150246 | Trần Hồng Sơn | AT15BT | 6.8 | 8.0 | K | |||
251 | 251 | AT150449 | Nguyễn Thanh Sỹ | AT15DU | 9.0 | 8.5 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
252 | 252 | AT150548 | Phạm Đức Tài | AT15ET | 6.0 | 7.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
253 | 253 | AT150646 | Trương Mạnh Tài | AT15GU | 7.0 | 7.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
254 | 254 | AT150549 | Ngô Văn Tâm | AT15ET | 7.5 | 7.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
255 | 255 | AT150247 | Nguyễn Mỹ Tâm | AT15BU | 8.3 | 8.8 | 5.0 | 6.0 | C | |
256 | 256 | AT150248 | Phạm Cơ Thạch | AT15BT | 7.0 | 8.0 | 2.5 | 3.9 | F | |
257 | 257 | AT150647 | Hoàng Đức Thái | AT15GT | 6.0 | 7.5 | 3.0 | 4.0 | D | |
258 | 258 | AT150249 | Linh Ngọc Thái | AT15BT | 7.4 | 10 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
259 | 259 | AT150551 | Phạm Văn Thái | AT15EU | 7.0 | 7.0 | 9.0 | 8.4 | B+ | |
260 | 260 | AT150450 | Trần Quang Thái | AT15DT | 6.0 | 7.5 | 4.5 | 5.1 | D+ | |
261 | 261 | AT150347 | Vương Hồng Thái | AT15CT | 6.5 | 7.5 | 5.0 | 5.5 | C | |
262 | 266 | AT150648 | Đỗ Đình Thanh | AT15GT | 7.5 | 7.0 | 1.0 | 2.9 | F | |
263 | 267 | AT150348 | Vũ Ngọc Thanh | AT15C | 8.0 | 8.0 | DC | |||
264 | 272 | AT150251 | Nguyễn Quang Thành | AT15BT | 7.0 | 7.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
265 | 268 | AT150350 | Bùi Tiến Thành | AT15CT | 6.0 | 7.5 | 2.0 | 3.3 | F | |
266 | 269 | AT150252 | Đặng Tiến Thành | AT15BU | 7.7 | 10 | 4.5 | 5.7 | C | |
267 | 270 | AT150152 | Đoàn Khắc Thành | AT15AT | 9.0 | 8.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
268 | 271 | AT150153 | Hoàng Văn Thành | AT15AT | 7.5 | 7.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
269 | 273 | AT150550 | Nguyễn Tuấn Thành | AT15EU | 7.9 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
270 | 274 | AT150452 | Nguyễn Văn Thành | AT15DU | 10 | 7.5 | 6.0 | 7.0 | B | |
271 | 275 | AT150451 | Phùng Văn Thành | AT15DT | 10 | 10 | 7.0 | 7.9 | B+ | |
272 | 276 | AT150649 | Trịnh Đình Thành | AT15GT | 9.0 | 8.0 | 4.5 | 5.8 | C | |
273 | 277 | AT150349 | Vũ Duy Thành | AT15CT | 6.7 | 9.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
274 | 278 | AT150453 | Hoàng Thị Thảo | AT15DT | 7.5 | 9.8 | 7.5 | 7.7 | B | |
275 | 279 | AT150553 | Nguyễn Thị Phương Thảo | AT15EU | 7.5 | 7.5 | 2.0 | 3.7 | F | |
276 | 280 | AT150154 | Nguyễn Thu Thảo | AT15AT | 7.0 | 7.5 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
277 | 262 | AT150650 | Đoàn Anh Thắng | AT15GU | 7.5 | 7.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
278 | 263 | AT150651 | Lê Hoàng Đại Thắng | AT15GT | 7.0 | 7.5 | 0.0 | 2.1 | F | |
279 | 264 | AT150351 | Lê Văn Thắng | AT15CT | 6.0 | 8.0 | 4.5 | 5.1 | D+ | |
280 | 265 | AT150552 | Quản Đức Thắng | AT15EU | 10 | 10 | 8.0 | 8.6 | A | |
281 | 281 | AT150454 | Nguyễn Mạnh Thế | AT15DT | 10 | 7.0 | 4.0 | 5.5 | C | |
282 | 282 | AT150455 | Hoàng Thị Thêu | AT15DT | 9.0 | 8.0 | 5.0 | 6.1 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
283 | 283 | AT150456 | Ngô Quang Thiên | AT15DT | 7.0 | 7.0 | 2.5 | 3.9 | F | |
284 | 284 | AT150254 | Lê Xuân Thiện | AT15BU | 10 | 9.0 | 8.0 | 8.5 | A | |
285 | 285 | AT150155 | Phạm Trọng Thiện | AT15AT | 6.0 | 7.0 | 4.0 | 4.7 | D | |
286 | 286 | AT150255 | Hà Văn Thiệu | AT15BU | 10 | 10 | 6.5 | 7.6 | B | |
287 | 287 | AT150554 | Nguyễn Tiến Thịnh | AT15ET | 8.5 | 6.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
288 | 288 | AT150353 | Vũ Hưng Thịnh | AT15CU | 7.1 | 8.5 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
289 | 289 | AT150652 | Phạm Hữu Thông | AT15GT | 9.0 | 7.5 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
290 | 290 | AT150156 | Phạm Thị Thu | AT15AT | 10 | 9.0 | 6.0 | 7.1 | B | |
291 | 292 | AT150256 | Nguyễn Đăng Thuần | AT15BU | 6.8 | 10 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
292 | 293 | AT150158 | Phạm Đặng Thuần | AT15AU | 6.5 | 10 | 5.0 | 5.8 | C | |
293 | 294 | AT150257 | Lê Văn Thuận | AT15BT | 10 | 9.5 | 6.0 | 7.2 | B | |
294 | 296 | AT150355 | Chu Ngọc Thủy | AT15CT | 10 | 8.5 | 5.5 | 6.7 | C+ | |
295 | 297 | AT150457 | Phan Thị Thanh Thủy | AT15DT | 6.0 | 7.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
296 | 295 | AT150354 | Hoàng Thị Thúy | AT15CT | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
297 | 291 | AT150157 | Trần Thị Huyền Thư | AT15AT | 9.0 | 8.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
298 | 298 | AT150555 | Nguyễn Đăng Tiến | AT15ET | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
299 | 299 | AT150556 | Trần Văn Tín | AT15ET | 7.5 | 7.5 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
300 | 300 | AT150654 | Phan Xuân Tính | AT15GU | 6.0 | 7.5 | 3.5 | 4.4 | D | |
301 | 303 | AT150160 | Trần Đức Toàn | AT15AU | 7.5 | 7.3 | 7.5 | 7.5 | B | |
302 | 301 | AT150159 | Đỗ Văn Toán | AT15AU | 6.0 | 7.0 | 4.0 | 4.7 | D | |
303 | 302 | AT150655 | Trần Văn Toán | AT15GU | 9.0 | 8.0 | K | |||
304 | 304 | AT150656 | Bùi Thanh Trà | AT15GT | 8.0 | 7.5 | 2.5 | 4.1 | D | |
305 | 306 | AT150459 | Đào Thị Trang | AT15DT | 10 | 8.5 | 4.5 | 6.0 | C | |
306 | 307 | AT150657 | Đào Thị Huyền Trang | AT15GT | 7.5 | 7.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
307 | 305 | AT150356 | Đặng Thị Huyền Trang | AT15CT | 10 | 8.0 | 7.0 | 7.7 | B | |
308 | 308 | AT150258 | Trần Thị Trang | AT15BT | 9.0 | 7.5 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
309 | 309 | AT150557 | Trần Thị Trang | AT15EU | 7.0 | 7.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
310 | 310 | AT150458 | Trần Thị Huyền Trang | AT15DT | 7.5 | 8.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
311 | 311 | AT150259 | Ngô Thị Trinh | AT15BT | 9.0 | 8.0 | 3.5 | 5.1 | D+ | |
312 | 312 | AT150357 | Phạm Thị Diễm Trinh | AT15CT | 10 | 8.5 | 3.0 | 5.0 | D+ | |
313 | 313 | AT150161 | Đinh Trí Trung | AT15AU | 7.0 | 6.5 | K | |||
314 | 314 | AT150558 | Lê Quốc Trung | AT15EU | 9.0 | 7.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
315 | 315 | AT150460 | Lương Quang Trung | AT15DT | 7.0 | 7.5 | 0.0 | 0.0 | F | Đình chỉ |
316 | 316 | AT150260 | Nguyễn Quang Trung | AT15BT | 8.0 | 8.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
317 | 317 | AT150162 | Ngọc Văn Trường | AT15AT | 7.5 | 8.0 | 0.5 | 2.6 | F | |
318 | 318 | AT150658 | Nguyễn Quang Trường | AT15GT | 9.0 | 8.0 | K | |||
319 | 320 | AT150359 | Dương Quốc Tuấn | AT15CU | 10 | 9.0 | 5.0 | 6.4 | C+ | |
320 | 319 | AT150461 | Đỗ Thanh Tuấn | AT15DU | 9.0 | 8.0 | 0.5 | 3.0 | F | |
321 | 321 | AT150262 | Hoàng Minh Tuấn | AT15BT | N25 | N25 | ||||
322 | 322 | AT150360 | Nguyễn Anh Tuấn | AT15CT | 8.0 | 7.5 | 3.0 | 4.5 | D | |
323 | 323 | AT150462 | Nguyễn Anh Tuấn | AT15DT | 6.7 | 8.5 | 7.0 | 7.1 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
324 | 324 | AT150659 | Nguyễn Quốc Tuấn | AT15GU | 10 | 9.0 | K | |||
325 | 325 | AT150559 | Nguyễn Trọng Tuấn | AT15ET | 10 | 10 | 5.0 | 6.5 | C+ | |
326 | 326 | AT150560 | Trần Anh Tuấn | AT15EU | 7.5 | 7.5 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
327 | 327 | AT150263 | Trần Quang Tuấn | AT15BU | 8.0 | 7.5 | 7.5 | 7.6 | B | |
328 | 328 | AT150361 | Tạ Ngọc Tuệ | AT15CT | 10 | 8.5 | 3.0 | 5.0 | D+ | |
329 | 329 | AT150561 | Lê Thanh Tùng | AT15ET | 8.0 | 7.0 | 1.0 | 3.0 | F | |
330 | 330 | AT150362 | Nguyễn Lâm Tùng | AT15CT | 9.0 | 8.0 | 1.0 | 3.3 | F | |
331 | 331 | AT150463 | Nguyễn Thanh Tùng | AT15DT | 8.5 | 8.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
332 | 332 | AT150164 | Vũ Viết Tùng | AT15AU | 6.0 | 7.0 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
333 | 334 | AT140352 | Nguyễn Hải Văn | AT14CT | N100 | N100 | ||||
334 | 333 | AT150661 | Phạm Thị Thúy Vân | AT15GT | 9.0 | 8.0 | 3.0 | 4.7 | D | |
335 | 335 | AT150165 | Trần Bảo Việt | AT15AT | 7.5 | 10 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
336 | 336 | AT150562 | Trịnh Khắc Vinh | AT15ET | 7.0 | 7.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
337 | 337 | AT150265 | Nguyễn Công Vĩnh | AT15BU | 10 | 9.0 | 4.0 | 5.7 | C | |
338 | 338 | AT150563 | Lê Hoàng Vũ | AT15ET | 8.5 | 6.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
339 | 339 | AT150465 | Nguyễn Long Vũ | AT15DU | 7.0 | 6.5 | 5.0 | 5.6 | C | |
340 | 340 | AT150662 | Ngô Đoàn Vượng | AT15GT | 9.0 | 7.5 | 0.0 | 2.6 | F | |
341 | 341 | AT150266 | Nguyễn Văn Vỹ | AT15BT | 10 | 9.0 | 4.0 | 5.7 | C | |
342 | 342 | AT150364 | Bùi Thị Hải Yến | AT15CT | 9.0 | 7.5 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
343 | 343 | AT150466 | Phạm Thị Yến | AT15DT | 9.0 | 7.5 | 0.0 | 2.6 | F |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 3 Mã học phần: ATATTM4
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | AT150201 | Bạch Trường An | AT15BU | 7.8 | 8.5 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
2 | 2 | AT150101 | Vũ Trường An | AT15AT | 7.0 | 6.0 | 8.0 | 7.6 | B | |
3 | 4 | AT150301 | Đào Thị Huyền Anh | AT15CT | 7.5 | 7.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
4 | 3 | AT150601 | Đặng Thị Mai Anh | AT15GT | 5.3 | 6.5 | 7.0 | 6.6 | C+ | |
5 | 5 | AT150202 | Đỗ Tuấn Anh | AT15BT | 8.9 | 8.9 | K | |||
6 | 6 | AT150203 | Hoàng Việt Anh | AT15BU | 8.3 | 10 | 6.5 | 7.2 | B | |
7 | 7 | AT150602 | Kim Việt Anh | AT15GU | 7.3 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
8 | 8 | AT150403 | Lò Thị Ngọc Anh | AT15DT | 8.0 | 7.5 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
9 | 9 | AT150502 | Mai Đức Nam Anh | AT15ET | 8.3 | 8.5 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
10 | 10 | AT150402 | Nguyễn Đức Anh | AT15DT | 8.3 | 8.7 | 5.0 | 6.0 | C | |
11 | 11 | AT150603 | Nguyễn Đức Anh | AT15GT | 7.5 | 9.0 | 7.5 | 7.6 | B | |
12 | 12 | AT150401 | Nguyễn Thị Lan Anh | AT15DT | 5.3 | 6.0 | 6.0 | 5.9 | C | |
13 | 13 | AT150302 | Nguyễn Thị Vân Anh | AT15CT | 9.0 | 8.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
14 | 14 | AT150503 | Trần Thị Ngọc Anh | AT15EU | 6.5 | 6.0 | 6.5 | 6.5 | C+ | |
15 | 15 | AT150501 | Vũ Tiến Anh | AT15EU | 8.0 | 8.5 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
16 | 16 | AT150102 | Vũ Trần Hoàng Anh | AT15AU | 9.0 | 8.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
17 | 17 | AT150304 | Lê Ngọc Ánh | AT15CT | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
18 | 18 | AT150604 | Lê Thị Ngọc Ánh | AT15GT | 5.8 | 6.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
19 | 19 | AT150404 | Vũ Hoàng Ánh | AT15DT | 8.0 | 7.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
20 | 20 | AT150504 | Vũ Thị Ánh | AT15EU | 8.0 | 7.5 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
21 | 22 | AT150305 | Đỗ Xuân Bách | AT15CT | 5.0 | 7.0 | 6.0 | 5.9 | C | |
22 | 23 | AT150204 | Trần Cao Minh Bách | AT15BU | 10 | 8.0 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
23 | 24 | AT150405 | Vũ Hồ Bách | AT15DT | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
24 | 21 | AT150104 | Hồ Việt Bắc | AT15AT | 7.5 | 8.5 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
25 | 25 | AT150505 | Phạm Hữu Bằng | AT15ET | 7.5 | 7.5 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
26 | 26 | AT150605 | Đỗ Quang Bính | AT15GT | 6.0 | 9.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
27 | 27 | AT150105 | Vũ Tuấn Cảnh | AT15AT | 7.0 | 6.0 | 2.0 | 3.4 | F | |
28 | 28 | AT150205 | Nguyễn Linh Chi | AT15BT | 8.3 | 8.3 | K | |||
29 | 29 | AT150206 | Bùi Huy Chiến | AT15BU | 8.3 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
30 | 30 | AT150106 | Lê Văn Chiến | AT15AT | 7.5 | 7.5 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
31 | 31 | AT150306 | Lê Văn Chinh | AT15CU | 7.0 | 7.5 | 0.0 | 2.1 | F | |
32 | 32 | AT150406 | Bùi Thành Công | AT15DT | 4.8 | 6.5 | DC | 0.0 | F | Đình chỉ |
33 | 33 | AT150506 | Ngô Thành Công | AT15ET | 8.6 | 8.9 | 5.5 | 6.5 | C+ | |
34 | 34 | AT150307 | Trần Văn Công | AT15CT | 6.5 | 6.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
35 | 35 | AT150606 | Vũ Tài Cương | AT15GT | 8.0 | 8.5 | 5.0 | 5.9 | C | |
36 | 36 | AT150207 | Nguyễn Hữu Cường | AT15BT | 7.3 | 8.5 | 5.0 | 5.8 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 37 | AT150107 | Nguyễn Mạnh Cường | AT15AT | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
38 | 38 | AT150507 | Nguyễn Nam Cường | AT15EU | 7.5 | 6.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
39 | 39 | AT150407 | Nguyễn Trịnh Thanh Cường | AT15DT | 7.0 | 8.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
40 | 40 | AT150308 | Nguyễn Văn Cường | AT15CT | 7.8 | 8.5 | 1.0 | 3.1 | F | |
41 | 46 | AT150109 | Phạm Xuân Diệu | AT15AT | 7.3 | 9.0 | 5.5 | 6.2 | C | |
42 | 49 | AT150208 | Chẩu Đình Doanh | AT15BT | 9.0 | 8.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
43 | 50 | AT150309 | Ngô Anh Duân | AT15CT | 9.5 | 7.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
44 | 51 | AT150607 | Nguyễn Đình Duẩn | AT15GT | 7.8 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
45 | 58 | AT150609 | Đinh Thị Phương Dung | AT15GT | 5.8 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
46 | 59 | AT150408 | Lương Hoài Dung | AT15DT | 8.0 | 7.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
47 | 60 | AT150508 | Nguyễn Thùy Dung | AT15EU | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
48 | 61 | AT150310 | Trần Thị Dung | AT15CT | 8.5 | 7.5 | 7.0 | 7.4 | B | |
49 | 62 | AT150209 | Trịnh Thị Dung | AT15BT | 8.0 | 6.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
50 | 63 | AT150311 | Lê Tiến Dũng | AT15CT | 7.0 | 6.0 | 8.0 | 7.6 | B | |
51 | 64 | AT150610 | Nguyễn Tấn Dũng | AT15GU | 9.0 | 7.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
52 | 65 | AT150210 | Nguyễn Văn Dũng | AT15BT | 7.0 | 6.5 | 5.5 | 5.9 | C | |
53 | 66 | AT150509 | Nguyễn Văn Dũng | AT15EU | 6.5 | 8.5 | 2.0 | 3.5 | F | |
54 | 67 | AT150409 | Phùng Đức Dũng | AT15DT | 9.0 | 7.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
55 | 74 | AT150511 | Lại Quang Duy | AT15ET | 8.3 | 9.1 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
56 | 75 | AT150312 | Nguyễn Đắc Duy | AT15CT | 6.5 | 8.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
57 | 76 | AT150612 | Phạm Đức Duy | AT15GT | 5.0 | 8.4 | K | |||
58 | 68 | AT150313 | Đào Văn Dương | AT15CT | 6.0 | 6.5 | 4.0 | 4.6 | D | |
59 | 69 | AT150108 | Hoàng Chấn Dương | AT15AT | 7.5 | 8.5 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
60 | 70 | AT150410 | Lê Hải Dương | AT15DT | 6.3 | 8.0 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
61 | 71 | AT150510 | Nguyễn Tài Dương | AT15EU | N25 | N25 | ||||
62 | 72 | AT150211 | Nguyễn Thùy Dương | AT15BT | TKD | TKD | ||||
63 | 73 | AT150611 | Nguyễn Tuấn Dương | AT15GU | 6.0 | 7.0 | K | |||
64 | 41 | AT150512 | Đặng Trọng Đạt | AT15EU | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
65 | 42 | AT150411 | Nguyễn Thành Đạt | AT15DT | 6.3 | 8.3 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
66 | 43 | AT150110 | Nguyễn Tiến Đạt | AT15AT | 5.5 | 6.5 | 8.0 | 7.3 | B | |
67 | 44 | AT150212 | Nguyễn Tuấn Đạt | AT15BT | 8.0 | 7.0 | 5.5 | 6.2 | C | |
68 | 45 | AT150314 | Vũ Thành Đạt | AT15CT | 8.0 | 7.0 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
69 | 47 | AT150112 | Nguyễn Thiện Đô | AT15AT | 8.3 | 8.4 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
70 | 48 | AT150213 | Kiều Văn Đỗ | AT15BT | 6.0 | 8.0 | 8.0 | 7.6 | B | |
71 | 52 | AT150215 | Đỗ Cao Đức | AT15BT | TKD | TKD | ||||
72 | 53 | AT150608 | Đỗ Huy Đức | AT15GU | 9.5 | 8.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
73 | 54 | AT150315 | Nguyễn Hải Đức | AT15CT | 8.0 | 7.5 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
74 | 55 | AT150513 | Nguyễn Trung Đức | AT15EU | 7.5 | 6.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
75 | 56 | AT150412 | Trịnh Đình Đức | AT15DT | TKD | TKD | ||||
76 | 57 | AT150113 | Vũ Đình Đức | AT15AT | 6.5 | 9.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
77 | 77 | AT150614 | Bùi Tiến Giang | AT15GU | 6.8 | 8.0 | 8.0 | 7.7 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
78 | 78 | AT150514 | Nguyễn Ngọc Trường Giang | AT15ET | 8.3 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
79 | 79 | AT150413 | Phạm Kiều Giang | AT15DT | 7.0 | 7.0 | 1.0 | 2.8 | F | |
80 | 80 | AT150515 | Lê Minh Hà | AT15EU | 8.8 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
81 | 81 | AT150414 | Lê Thị Ngọc Hà | AT15DT | 7.0 | 7.0 | DC | 0.0 | F | Đình chỉ |
82 | 82 | AT150615 | Ngô Xuân Hà | AT15GU | 9.0 | 7.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
83 | 83 | AT150415 | Lương Hữu Hải | AT15DT | 5.3 | 7.8 | 5.5 | 5.7 | C | |
84 | 84 | AT150616 | Mai Đại Hải | AT15GT | 5.8 | 5.5 | 7.5 | 7.0 | B | |
85 | 85 | AT150117 | Nguyễn Đức Hải | AT15AT | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
86 | 87 | AT150116 | Nguyễn Thảo Hạnh | AT15AT | 7.5 | 10 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
87 | 88 | AT150217 | Nguyễn Quang Hào | AT15BT | 7.0 | 6.5 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
88 | 86 | AT150216 | Nguyễn Minh Hằng | AT15BT | 8.0 | 5.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
89 | 89 | AT150316 | Nguyễn Văn Hậu | AT15CT | 7.5 | 7.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
90 | 90 | AT150518 | Nguyễn Đình Hiệp | AT15EU | 9.0 | 6.5 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
91 | 91 | AT150619 | Nguyễn Hoàng Hiệp | AT15GT | 9.0 | 6.5 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
92 | 92 | AT150517 | Chu Văn Hiếu | AT15EU | 6.0 | 5.0 | 8.0 | 7.3 | B | |
93 | 93 | AT150218 | Hà Ngọc Hiếu | AT15BU | 6.0 | 6.5 | 8.0 | 7.4 | B | |
94 | 94 | AT150417 | Hoàng Đức Hiếu | AT15DT | 8.6 | 8.9 | 5.5 | 6.5 | C+ | |
95 | 95 | AT150119 | Lê Trung Hiếu | AT15AU | 7.6 | 8.4 | 2.0 | 3.8 | F | |
96 | 96 | AT150317 | Nguyễn Đàm Minh Hiếu | AT15CT | 7.5 | 7.8 | 7.0 | 7.2 | B | |
97 | 97 | AT150617 | Nguyễn Ngọc Hiếu | AT15GU | 9.0 | 8.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
98 | 98 | AT150416 | Nguyễn Trung Hiếu | AT15DU | 8.6 | 8.9 | 6.5 | 7.2 | B | |
99 | 99 | AT150318 | Thân Ngọc Hiếu | AT15CT | 6.0 | 5.0 | 7.0 | 6.6 | C+ | |
100 | 100 | AT150118 | Trần Minh Hiếu | AT15AT | 8.6 | 9.5 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
101 | 101 | AT150618 | Lưu Hiệu | AT15GT | 9.0 | 7.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
102 | 102 | AT150418 | Vũ Huy Hiệu | AT15DU | 8.6 | 8.8 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
103 | 103 | AT150519 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | AT15ET | 7.0 | 6.0 | 5.5 | 5.9 | C | |
104 | 104 | AT150419 | Phạm Thị Thanh Hoa | AT15DT | 8.0 | 7.5 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
105 | 105 | AT150220 | Đặng Thị Thu Hoà | AT15BT | 7.0 | 8.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
106 | 106 | AT150120 | Trần Tất Hòa | AT15AT | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
107 | 107 | AT150320 | Đặng Đình Hoàng | AT15CT | 6.9 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
108 | 108 | AT150121 | Nguyễn Minh Hoàng | AT15AT | 9.5 | 8.5 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
109 | 109 | AT150421 | Nguyễn Viết Hoàng | AT15DT | 8.0 | 5.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
110 | 110 | AT150319 | Nguyễn Việt Hoàng | AT15CT | 5.8 | 6.5 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
111 | 111 | AT150521 | Nguyễn Việt Hoàng | AT15ET | 6.5 | 6.3 | 6.0 | 6.1 | C | |
112 | 112 | AT150420 | Phạm Thái Hoàng | AT15DU | 9.0 | 7.5 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
113 | 113 | AT150221 | Trịnh Minh Hoàng | AT15BU | 7.8 | 8.5 | 7.0 | 7.3 | B | |
114 | 114 | AT150222 | Đào Thuý Hồng | AT15BU | 6.8 | 9.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
115 | 115 | AT150122 | Hoàng Nhật Hồng | AT15AT | 8.7 | 8.3 | K | |||
116 | 116 | AT150321 | Trần Thị Ánh Hồng | AT15CT | 8.6 | 8.3 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
117 | 118 | AT150223 | Nguyễn Hữu Huân | AT15BT | 8.0 | 7.5 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
118 | 119 | AT130323 | Đào Minh Hùng | AT13CU | 7.2 | 8.3 | 6.5 | 6.8 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
119 | 120 | AT150422 | Đỗ Chí Hùng | AT15DT | 8.0 | 7.5 | 5.5 | 6.2 | C | |
120 | 121 | AT150522 | Kiều Việt Hùng | AT15ET | 8.0 | 6.5 | 5.5 | 6.1 | C | |
121 | 122 | AT150224 | Nguyễn Đình Hùng | AT15BT | 7.8 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
122 | 131 | AT150425 | Bùi Đoàn Quang Huy | AT15DT | N25 | N25 | ||||
123 | 132 | AT150323 | Dương Quang Huy | AT15CT | 6.0 | 6.3 | 8.0 | 7.4 | B | |
124 | 133 | AT150624 | Hoàng Quang Huy | AT15G | N100 | N100 | ||||
125 | 134 | AT150126 | Lê Quang Huy | AT15AU | 8.9 | 8.7 | K | |||
126 | 135 | AT150227 | Nguyễn Hoàng Huy | AT15BT | N25 | N25 | ||||
127 | 136 | AT150226 | Nguyễn Quang Huy | AT15BU | 6.8 | 9.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
128 | 137 | AT150525 | Nguyễn Quang Huy | AT15EU | 3.3 | 6.3 | 5.5 | 5.1 | D+ | |
129 | 138 | AT150127 | Nguyễn Quốc Huy | AT15AT | 8.9 | 8.9 | 4.0 | 5.5 | C | |
130 | 139 | AT150324 | Phạm Quang Huy | AT15CT | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
131 | 140 | AT150625 | Vũ Quang Huy | AT15GU | 9.0 | 7.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
132 | 141 | AT150228 | Lê Minh Huyền | AT15BU | 7.0 | 7.0 | 7.5 | 7.4 | B | |
133 | 142 | AT150527 | Nguyễn Mỹ Huyền | AT15EU | 7.5 | 8.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
134 | 143 | AT150325 | Nguyễn Thị Huyền | AT15CT | 8.3 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
135 | 144 | AT150626 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | AT15GT | 7.3 | 6.0 | 7.5 | 7.3 | B | |
136 | 145 | AT150326 | Phùng Khắc Huynh | AT15CT | 7.8 | 8.5 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
137 | 117 | AT150124 | Tạ Quang Hứa | AT15AT | 7.8 | 6.5 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
138 | 123 | AT150225 | Đỗ Duy Hưng | AT15BT | 9.0 | 5.5 | K | |||
139 | 124 | AT150423 | Lê Đức Hưng | AT15DT | 9.0 | 7.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
140 | 125 | AT150125 | Lê Viết Hưng | AT15AT | 8.5 | 7.0 | K | |||
141 | 126 | AT150621 | Nguyễn Tiến Hưng | AT15GT | 9.0 | 7.5 | 3.0 | 4.7 | D | |
142 | 127 | AT150622 | Lê Thị Hương | AT15GT | 9.0 | 8.5 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
143 | 128 | AT150524 | Nguyễn Thị Lan Hương | AT15EU | 9.0 | 8.0 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
144 | 129 | AT150623 | Nguyễn Thị Bích Hường | AT15GT | 8.5 | 6.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
145 | 130 | AT150424 | Đỗ Hữu Hưởng | AT15DT | TKD | TKD | ||||
146 | 146 | AT150327 | Mai Văn Khá | AT15CT | 7.0 | 5.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
147 | 147 | AT150129 | Nguyễn Trí Khanh | AT15AT | 8.0 | 6.5 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
148 | 148 | AT150229 | Tô Xuân Khanh | AT15B | N100 | N100 | ||||
149 | 149 | AT150528 | Đặng Duy Bảo Khánh | AT15EU | 5.8 | 6.0 | 7.5 | 7.0 | B | |
150 | 150 | AT150328 | Kiều Duy Khánh | AT15CU | 7.0 | 8.5 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
151 | 151 | AT150427 | Phạm Duy Khánh | AT15DT | 8.0 | 5.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | K.Trách |
152 | 152 | AT150329 | Phan Trọng Khiêm | AT15CT | 8.5 | 7.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
153 | 153 | AT150529 | Vũ Văn Khiêm | AT15ET | 4.3 | 6.0 | DC | 0.0 | F | Đình chỉ |
154 | 154 | AT150627 | Trịnh Văn Kiên | AT15GU | 8.5 | 7.5 | 5.0 | 6.0 | C | |
155 | 155 | AT150130 | Dương Khánh Lâm | AT15AU | 6.5 | 7.5 | 6.0 | 6.2 | C | |
156 | 156 | AT150629 | Lê Kim Bá Lâm | AT15GT | N25 | N25 | ||||
157 | 157 | AT150230 | Nguyễn Đình Lâm | AT15BU | 7.8 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
158 | 158 | AT150330 | Nguyễn Phú Lâm | AT15CT | 4.8 | 5.0 | K | |||
159 | 159 | AT150531 | Nguyễn Văn Lâm | AT15EU | 8.8 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
160 | 160 | AT150530 | Trần Tuấn Lâm | AT15ET | 6.5 | 8.0 | 7.5 | 7.3 | B | |
161 | 161 | AT150428 | Võ Thanh Lâm | AT15DU | 9.0 | 8.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
162 | 162 | AT150532 | Nguyễn Duy Linh | AT15ET | 7.8 | 6.0 | 2.0 | 3.6 | F | |
163 | 163 | AT150331 | Nguyễn Thị Linh | AT15CT | 9.0 | 8.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
164 | 164 | AT150232 | Phạm Đỗ Thùy Linh | AT15BT | 7.8 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
165 | 165 | AT150630 | Trịnh Hải Linh | AT15GT | 7.3 | 8.5 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
166 | 166 | AT150429 | Vũ Thị Thùy Linh | AT15DT | 8.0 | 7.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
167 | 167 | AT150631 | Nguyễn Văn Lĩnh | AT15GT | 8.8 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
168 | 169 | AT150135 | Bùi Ngọc Long | AT15AU | 7.0 | 7.5 | 5.0 | 5.6 | C | |
169 | 170 | AT150235 | Đàm Trung Long | AT15BU | 8.5 | 9.0 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
170 | 171 | AT150334 | Đào Hải Long | AT15CT | 7.5 | 7.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
171 | 173 | AT150535 | Đoàn Ngọc Long | AT15ET | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
172 | 172 | AT150233 | Đỗ Bá Long | AT15BT | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
173 | 174 | AT150332 | Lê Gia Long | AT15CT | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
174 | 175 | AT150435 | Lê Thế Long | AT15DT | N25 | N25 | ||||
175 | 176 | AT150236 | Nguyễn Đăng Long | AT15BT | 7.3 | 9.0 | 4.5 | 5.5 | C | |
176 | 177 | AT150136 | Nguyễn Hải Long | AT15AT | 6.5 | 7.0 | 4.5 | 5.1 | D+ | |
177 | 178 | AT150533 | Nguyễn Thanh Long | AT15ET | 6.0 | 8.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
178 | 179 | AT150133 | Nguyễn Thành Long | AT15AT | 6.5 | 6.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
179 | 180 | AT150432 | Nguyễn Tiến Long | AT15DT | 6.0 | 7.5 | 4.1 | 4.8 | D+ | K.Trách |
180 | 181 | AT150534 | Phạm Ngọc Long | AT15ET | 7.5 | 6.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
181 | 182 | AT150234 | Phan Châu Long | AT15BU | 6.8 | 9.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
182 | 183 | AT150434 | Trần Hữu Long | AT15D | N100 | N100 | ||||
183 | 184 | AT150335 | Trần Thế Long | AT15CU | 8.8 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
184 | 185 | AT150536 | Vũ Đức Long | AT15EU | 6.3 | 6.0 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
185 | 186 | AT150134 | Vũ Hoàng Long | AT15AT | 6.0 | 5.0 | 6.5 | 6.3 | C+ | |
186 | 187 | AT150333 | Vũ Hoàng Long | AT15CT | 8.5 | 8.5 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
187 | 188 | AT150431 | Vũ Hoàng Long | AT15DT | 6.8 | 8.5 | K | |||
188 | 168 | AT150430 | Lê Văn Lộc | AT15DT | 7.6 | 8.6 | 5.0 | 5.9 | C | |
189 | 189 | AT150237 | Vũ Thành Luân | AT15BU | 8.5 | 8.5 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
190 | 190 | AT150238 | Nguyễn Năng Lực | AT15BT | 7.0 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
191 | 191 | AT150636 | Trần Minh Lương | AT15GT | N100 | N100 | ||||
192 | 192 | AT150438 | Đoàn Thị Ngọc Mai | AT15DT | 9.0 | 7.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
193 | 193 | AT150138 | Đào Văn Mạnh | AT15AT | 8.5 | 6.5 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
194 | 194 | AT150239 | Hạ Văn Mạnh | AT15BU | 5.0 | 8.1 | K | |||
195 | 195 | AT150336 | Nguyễn Đức Mạnh | AT15CT | 7.5 | 8.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
196 | 196 | AT150537 | Nguyễn Văn Mạnh | AT15ET | 4.8 | 6.5 | 8.0 | 7.2 | B | |
197 | 197 | AT150628 | Nguyễn Văn Mạnh | AT15GT | 6.0 | 6.0 | 7.5 | 7.1 | B | |
198 | 198 | AT150137 | Trần Hùng Mạnh | AT15AU | 6.5 | 8.0 | K | |||
199 | 199 | AT150538 | Bùi Tuấn Minh | AT15EU | 6.8 | 8.5 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
200 | 200 | AT150440 | Lưu Công Minh | AT15DT | 8.0 | 5.0 | K |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
201 | 201 | AT150240 | Phạm Đức Minh | AT15BU | 8.3 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
202 | 202 | AT150637 | Vũ Bình Minh | AT15GT | 8.0 | 6.0 | K | |||
203 | 203 | AT150139 | Vũ Ngọc Minh | AT15AT | 7.0 | 8.5 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
204 | 204 | AT150539 | Nguyễn Thị Huyền My | AT15EU | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
205 | 205 | AT150638 | Đỗ Hoài Nam | AT15GT | 9.5 | 7.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
206 | 206 | AT150140 | Đỗ Văn Nam | AT15AT | 7.0 | 7.5 | K | |||
207 | 207 | AT150241 | Lã Hải Nam | AT15BT | 7.5 | 7.0 | 2.5 | 4.0 | D | |
208 | 208 | AT150540 | Trần Văn Nam | AT15ET | 8.0 | 6.5 | 7.5 | 7.5 | B | |
209 | 209 | AT150141 | Nguyễn Văn Nghĩa | AT15AT | 9.0 | 8.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
210 | 210 | AT150639 | Trần Đại Nghĩa | AT15GU | 7.0 | 7.5 | 5.5 | 6.0 | C | |
211 | 211 | AT150339 | Lê Thị Ngọc | AT15CT | 8.0 | 7.5 | 7.5 | 7.6 | B | |
212 | 212 | AT150441 | Phạm Thị Ngọc | AT15DT | 7.0 | 6.0 | 8.0 | 7.6 | B | |
213 | 213 | AT150142 | Vũ Cao Nguyên | AT15AT | 6.5 | 8.5 | 3.0 | 4.2 | D | |
214 | 214 | AT150542 | Đỗ Quý Nguyễn | AT15EU | 7.0 | 6.5 | 5.5 | 5.9 | C | |
215 | 215 | AT150640 | Hoàng Anh Nhật | AT15GT | 6.3 | 8.5 | 2.0 | 3.5 | F | |
216 | 216 | AT150243 | Lê Minh Nhật | AT15BT | 8.3 | 8.1 | DC | 0.0 | F | Đình chỉ |
217 | 217 | AT150543 | Ngô Trí Nhật | AT15EU | 7.3 | 8.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
218 | 218 | AT150442 | Vương Thế Nhật | AT15DT | 8.0 | 8.5 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
219 | 219 | AT150641 | Đỗ Thị Hồng Nhung | AT15GT | 7.5 | 6.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
220 | 220 | AT150642 | Phạm Duy Niên | AT15GT | 6.5 | 7.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
221 | 221 | AT150443 | Nguyễn Thị Ninh | AT15DU | 10 | 7.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
222 | 222 | AT150444 | Nguyễn Thị Oanh | AT15DT | 6.0 | 7.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
223 | 223 | AT150341 | Đinh Thị Hồng Phúc | AT15CT | 6.5 | 8.7 | 8.0 | 7.7 | B | |
224 | 224 | AT150342 | Đặng Hữu Phụng | AT15CT | 7.8 | 9.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
225 | 225 | AT150343 | Nguyễn Đức Phương | AT15CT | 6.5 | 8.5 | 6.0 | 6.3 | C+ | K.Trách |
226 | 226 | AT150145 | Nguyễn Thị Phương | AT15AT | 7.3 | 9.0 | 2.5 | 4.1 | D | Cảnh cáo |
227 | 227 | AT150244 | Trịnh Việt Phương | AT15BT | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
228 | 228 | AT150446 | Võ Thị Tú Phương | AT15DU | 8.6 | 8.8 | 6.5 | 7.1 | B | |
229 | 229 | AT150545 | Lê Thị Phượng | AT15ET | 8.5 | 7.5 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
230 | 232 | AT150447 | Vũ Hà Quang | AT15DT | 6.8 | 8.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
231 | 233 | AT150344 | Vũ Như Quang | AT15CT | 6.8 | 5.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
232 | 234 | AT140136 | Nguyễn Hữu Quảng | AT14AT | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
233 | 230 | AT150643 | Trần Văn Quắc | AT15GU | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
234 | 231 | AT150644 | Nguyễn Mạnh Quân | AT15GT | 5.8 | 5.0 | 5.0 | 5.2 | D+ | |
235 | 235 | AT150345 | Trương Thị Quý | AT15CT | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
236 | 236 | AT150146 | Bình Văn Quyền | AT15AU | 7.6 | 7.9 | 3.0 | 4.4 | D | |
237 | 237 | AT150147 | Đỗ Minh Quyết | AT15AT | 8.3 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
238 | 238 | AT150148 | Nguyễn Thị Quỳnh | AT15AT | 9.0 | 9.0 | 4.0 | 5.5 | C | |
239 | 239 | AT150149 | Phùng Tiến San | AT15AT | 7.5 | 4.5 | 8.5 | 7.9 | B+ | |
240 | 240 | AT150150 | Lê Công Sản | AT15AT | 9.0 | 8.5 | 8.5 | 8.6 | A | |
241 | 241 | AT150245 | Lê Văn Sớm | AT15BT | N25 | N25 |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
242 | 242 | AT150346 | Cao Nguyễn Sơn | AT15CT | 7.3 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
243 | 243 | AT150448 | Nguyễn Ngọc Sơn | AT15DT | 8.0 | 7.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
244 | 244 | AT150547 | Quyền Hồng Sơn | AT15EU | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
245 | 245 | AT150246 | Trần Hồng Sơn | AT15BT | 10 | 10 | K | |||
246 | 246 | AT150449 | Nguyễn Thanh Sỹ | AT15DU | 9.0 | 8.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
247 | 247 | AT150548 | Phạm Đức Tài | AT15ET | 6.0 | 6.5 | 8.0 | 7.4 | B | |
248 | 248 | AT150646 | Trương Mạnh Tài | AT15GU | 7.3 | 6.0 | 5.5 | 5.9 | C | |
249 | 249 | AT150549 | Ngô Văn Tâm | AT15ET | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
250 | 250 | AT150247 | Nguyễn Mỹ Tâm | AT15BU | 8.5 | 10 | 8.5 | 8.6 | A | |
251 | 251 | AT150248 | Phạm Cơ Thạch | AT15BT | 8.5 | 7.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
252 | 252 | AT150647 | Hoàng Đức Thái | AT15GT | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
253 | 253 | AT150249 | Linh Ngọc Thái | AT15BT | 7.3 | 8.5 | 5.5 | 6.1 | C | |
254 | 254 | AT140341 | Nguyễn Quang Thái | AT14CT | 9.2 | 9.1 | K | |||
255 | 255 | AT150551 | Phạm Văn Thái | AT15EU | 8.5 | 8.5 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
256 | 256 | AT150450 | Trần Quang Thái | AT15DT | 7.5 | 8.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
257 | 257 | AT150347 | Vương Hồng Thái | AT15CT | 5.0 | 7.0 | 2.0 | 3.1 | F | |
258 | 262 | AT150648 | Đỗ Đình Thanh | AT15GT | 9.0 | 8.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
259 | 263 | AT150348 | Vũ Ngọc Thanh | AT15C | N25 | N25 | ||||
260 | 268 | AT150251 | Nguyễn Quang Thành | AT15BT | 7.3 | 9.0 | 1.0 | 3.0 | F | |
261 | 264 | AT150350 | Bùi Tiến Thành | AT15CT | 6.5 | 7.0 | 5.0 | 5.5 | C | |
262 | 265 | AT150252 | Đặng Tiến Thành | AT15BU | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
263 | 266 | AT150152 | Đoàn Khắc Thành | AT15AT | 7.5 | 6.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
264 | 267 | AT150153 | Hoàng Văn Thành | AT15AT | 8.3 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
265 | 269 | AT150550 | Nguyễn Tuấn Thành | AT15EU | 8.0 | 6.5 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
266 | 270 | AT150452 | Nguyễn Văn Thành | AT15DU | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
267 | 271 | AT150451 | Phùng Văn Thành | AT15DT | 9.0 | 8.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
268 | 272 | AT150349 | Vũ Duy Thành | AT15CT | 6.5 | 8.5 | 5.5 | 6.0 | C | |
269 | 273 | AT150453 | Hoàng Thị Thảo | AT15DT | 10 | 8.8 | 7.0 | 7.8 | B+ | |
270 | 274 | AT150553 | Nguyễn Thị Phương Thảo | AT15EU | 7.0 | 6.0 | 8.0 | 7.6 | B | |
271 | 275 | AT150154 | Nguyễn Thu Thảo | AT15AT | 6.5 | 6.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
272 | 258 | AT150650 | Đoàn Anh Thắng | AT15GU | 7.0 | 7.5 | 3.0 | 4.2 | D | |
273 | 259 | AT150651 | Lê Hoàng Đại Thắng | AT15GT | 4.8 | 6.0 | DC | 0.0 | F | Đình chỉ |
274 | 260 | AT150351 | Lê Văn Thắng | AT15CT | 8.6 | 8.7 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
275 | 261 | AT150552 | Quản Đức Thắng | AT15EU | 8.5 | 7.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
276 | 276 | AT150454 | Nguyễn Mạnh Thế | AT15DT | 8.0 | 7.5 | DC | 0.0 | F | Đình chỉ |
277 | 277 | AT150455 | Hoàng Thị Thêu | AT15DT | 8.0 | 7.5 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
278 | 278 | AT150456 | Ngô Quang Thiên | AT15DT | 9.5 | 8.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
279 | 279 | AT150254 | Lê Xuân Thiện | AT15BU | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
280 | 280 | AT150155 | Phạm Trọng Thiện | AT15AT | 5.8 | 6.0 | 4.5 | 4.9 | D+ | K.Trách |
281 | 281 | AT150255 | Hà Văn Thiệu | AT15BU | 9.0 | 7.5 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
282 | 282 | AT150554 | Nguyễn Tiến Thịnh | AT15ET | 8.6 | 8.9 | 7.0 | 7.5 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
283 | 283 | AT150353 | Vũ Hưng Thịnh | AT15CU | 8.6 | 9.4 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
284 | 284 | AT140641 | Nguyễn Văn Thọ | AT14GT | 4.0 | 8.5 | K | |||
285 | 285 | AT150652 | Phạm Hữu Thông | AT15GT | 8.8 | 8.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
286 | 286 | AT150156 | Phạm Thị Thu | AT15AT | 9.0 | 7.5 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
287 | 288 | AT150256 | Nguyễn Đăng Thuần | AT15BU | 10 | 8.4 | 7.5 | 8.1 | B+ | |
288 | 289 | AT150158 | Phạm Đặng Thuần | AT15AU | 10 | 8.4 | 6.0 | 7.1 | B | |
289 | 290 | AT150257 | Lê Văn Thuận | AT15BT | 9.0 | 7.5 | 7.0 | 7.5 | B | |
290 | 292 | AT150355 | Chu Ngọc Thủy | AT15CT | 7.5 | 7.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
291 | 293 | AT150457 | Phan Thị Thanh Thủy | AT15DT | 5.8 | 6.5 | 5.5 | 5.7 | C | |
292 | 291 | AT150354 | Hoàng Thị Thúy | AT15CT | 9.0 | 7.5 | 5.0 | 6.1 | C | |
293 | 287 | AT150157 | Trần Thị Huyền Thư | AT15AT | 7.5 | 9.0 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
294 | 294 | AT150555 | Nguyễn Đăng Tiến | AT15ET | 7.5 | 9.0 | 5.5 | 6.2 | C | |
295 | 295 | AT150556 | Trần Văn Tín | AT15ET | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
296 | 296 | AT150654 | Phan Xuân Tính | AT15GU | 5.0 | 7.5 | 6.5 | 6.3 | C+ | |
297 | 299 | AT150160 | Trần Đức Toàn | AT15AU | 8.6 | 8.6 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
298 | 297 | AT150159 | Đỗ Văn Toán | AT15AU | 5.0 | 7.5 | 7.5 | 7.0 | B | |
299 | 298 | AT150655 | Trần Văn Toán | AT15GU | 8.3 | 8.7 | K | |||
300 | 300 | AT150656 | Bùi Thanh Trà | AT15GT | 6.0 | 6.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
301 | 302 | AT150459 | Đào Thị Trang | AT15DT | 7.0 | 6.5 | 8.0 | 7.7 | B | |
302 | 303 | AT150657 | Đào Thị Huyền Trang | AT15GT | 7.0 | 6.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
303 | 301 | AT150356 | Đặng Thị Huyền Trang | AT15CT | 8.5 | 7.5 | 5.0 | 6.0 | C | |
304 | 304 | AT150258 | Trần Thị Trang | AT15BT | 9.3 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
305 | 305 | AT150557 | Trần Thị Trang | AT15EU | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
306 | 306 | AT150458 | Trần Thị Huyền Trang | AT15DT | 6.0 | 7.0 | 8.5 | 7.8 | B+ | |
307 | 307 | AT150259 | Ngô Thị Trinh | AT15BT | 7.8 | 9.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
308 | 308 | AT150357 | Phạm Thị Diễm Trinh | AT15CT | 8.0 | 6.5 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
309 | 309 | AT150161 | Đinh Trí Trung | AT15AU | N25 | N25 | ||||
310 | 310 | AT150558 | Lê Quốc Trung | AT15EU | 8.8 | 9.0 | 4.0 | 5.5 | C | |
311 | 311 | AT150460 | Lương Quang Trung | AT15DT | 5.5 | 7.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
312 | 312 | AT150260 | Nguyễn Quang Trung | AT15BT | 7.5 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
313 | 313 | AT150162 | Ngọc Văn Trường | AT15AT | 6.0 | 4.5 | 4.0 | 4.5 | D | |
314 | 314 | AT150658 | Nguyễn Quang Trường | AT15GT | 5.0 | 9.5 | 2.0 | 3.3 | F | |
315 | 316 | AT150359 | Dương Quốc Tuấn | AT15CU | 9.0 | 8.0 | 8.5 | 8.6 | A | |
316 | 315 | AT150461 | Đỗ Thanh Tuấn | AT15DU | 9.5 | 8.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
317 | 317 | AT150262 | Hoàng Minh Tuấn | AT15BT | N100 | N100 | ||||
318 | 318 | AT150360 | Nguyễn Anh Tuấn | AT15CT | 7.8 | 8.5 | 2.5 | 4.2 | D | |
319 | 319 | AT150462 | Nguyễn Anh Tuấn | AT15DT | 8.6 | 8.3 | 5.0 | 6.1 | C | |
320 | 320 | AT150659 | Nguyễn Quốc Tuấn | AT15GU | 9.0 | 8.0 | 4.5 | 5.8 | C | |
321 | 321 | AT150559 | Nguyễn Trọng Tuấn | AT15ET | 8.5 | 7.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
322 | 322 | AT150560 | Trần Anh Tuấn | AT15EU | 7.0 | 8.0 | 9.0 | 8.5 | A | |
323 | 323 | AT150263 | Trần Quang Tuấn | AT15BU | 6.8 | 5.5 | 6.0 | 6.1 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
324 | 324 | AT150361 | Tạ Ngọc Tuệ | AT15CT | 7.5 | 7.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
325 | 325 | AT150561 | Lê Thanh Tùng | AT15ET | 7.0 | 4.5 | 6.0 | 6.1 | C | |
326 | 326 | AT150362 | Nguyễn Lâm Tùng | AT15CT | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
327 | 327 | AT150463 | Nguyễn Thanh Tùng | AT15DT | 7.5 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
328 | 328 | AT150164 | Vũ Viết Tùng | AT15AU | 5.0 | 6.8 | 7.5 | 6.9 | C+ | |
329 | 330 | AT140352 | Nguyễn Hải Văn | AT14CT | N100 | N100 | ||||
330 | 329 | AT150661 | Phạm Thị Thúy Vân | AT15GT | 7.0 | 6.0 | 9.0 | 8.3 | B+ | |
331 | 331 | AT150165 | Trần Bảo Việt | AT15AT | 7.5 | 4.5 | 8.0 | 7.6 | B | |
332 | 332 | AT150562 | Trịnh Khắc Vinh | AT15ET | 7.5 | 8.5 | 5.0 | 5.8 | C | |
333 | 333 | AT150265 | Nguyễn Công Vĩnh | AT15BU | 7.5 | 8.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
334 | 334 | AT150563 | Lê Hoàng Vũ | AT15ET | 6.8 | 6.5 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
335 | 335 | AT150465 | Nguyễn Long Vũ | AT15DU | 6.5 | 7.0 | 8.5 | 7.9 | B+ | |
336 | 336 | AT150662 | Ngô Đoàn Vượng | AT15GT | 8.0 | 7.5 | 2.0 | 3.8 | F | |
337 | 337 | AT150266 | Nguyễn Văn Vỹ | AT15BT | 8.0 | 8.0 | 0.5 | 2.8 | F | |
338 | 338 | AT150364 | Bùi Thị Hải Yến | AT15CT | 10 | 10 | 8.0 | 8.6 | A | |
339 | 339 | AT150466 | Phạm Thị Yến | AT15DT | 6.5 | 9.0 | 8.5 | 8.1 | B+ |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 3 Mã học phần: CLC1ATATAT2
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | AT160101 | Lê Hữu Bằng An | AT16AP | 9.0 | 9.0 | 4.0 | 5.5 | C | |
2 | 2 | AT160201 | Nguyễn Văn An | AT16BK | 9.0 | 10 | 4.0 | 5.6 | C | |
3 | 5 | AT160103 | Đào Văn Anh | AT16AK | 9.0 | 8.0 | 5.8 | 6.7 | C+ | |
4 | 3 | AT160104 | Đặng Việt Anh | AT16AP | 9.0 | 6.0 | 6.7 | 7.1 | B | |
5 | 4 | AT160204 | Đặng Vũ Hoàng Anh | AT16BK | 6.0 | 8.0 | 7.5 | 7.2 | B | |
6 | 8 | AT160301 | Đoàn Chung Anh | AT16CK | 10 | 7.0 | 6.2 | 7.1 | B | |
7 | 6 | AT160102 | Đỗ Quang Anh | AT16AK | 7.0 | 7.5 | 5.3 | 5.9 | C | |
8 | 7 | AT160601 | Đỗ Quốc Anh | AT16GK | 9.0 | 8.0 | 6.7 | 7.3 | B | |
9 | 9 | AT160303 | Hà Mai Anh | AT16CK | 9.0 | 10 | 6.7 | 7.5 | B | |
10 | 11 | AT160304 | Hoàng Đức Anh | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 5.2 | 6.3 | C+ | |
11 | 12 | AT160501 | Hoàng Ngọc Anh | AT16EP | 5.0 | 9.0 | 5.3 | 5.6 | C | |
12 | 13 | AT160602 | Hoàng Thị Vân Anh | AT16GT | 9.0 | 9.0 | 7.2 | 7.7 | B | |
13 | 10 | AT160302 | Hồ Minh Đức Anh | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 4.0 | 5.5 | C | |
14 | 14 | AT160402 | Kiều Tuấn Anh | AT16DK | 9.0 | 9.0 | K | |||
15 | 15 | AT160403 | Ma Thị Lan Anh | AT16DT | 9.0 | 8.0 | 5.5 | 6.5 | C+ | |
16 | 16 | AT160404 | Ngô Quốc Anh | AT16DT | 6.0 | 6.7 | 4.5 | 5.0 | D+ | |
17 | 17 | AT160405 | Nguyễn Doãn Nam Anh | AT16DK | 7.0 | 7.0 | 4.3 | 5.1 | D+ | |
18 | 18 | AT160503 | Nguyễn Đức Anh | AT16EK | 8.0 | 9.0 | 5.2 | 6.1 | C | |
19 | 19 | AT160504 | Nguyễn Hoàng Anh | AT16EP | 8.0 | 8.4 | 5.2 | 6.1 | C | |
20 | 21 | AT160202 | Nguyễn Tuấn Anh | AT16BT | 9.0 | 10 | 5.3 | 6.5 | C+ | |
21 | 22 | AT160502 | Nguyễn Tuấn Anh | AT16EP | 6.0 | 9.0 | 4.5 | 5.2 | D+ | |
22 | 23 | AT160701 | Nguyễn Văn Anh | AT16HT | 9.0 | 9.0 | 5.8 | 6.8 | C+ | |
23 | 24 | AT160604 | Phạm Lê Anh | AT16GK | TKD | TKD | ||||
24 | 25 | AT160702 | Phạm Tuấn Anh | AT16HT | 7.5 | 8.0 | 4.3 | 5.3 | D+ | |
25 | 26 | AT160703 | Trần Phương Anh | AT16HT | 7.5 | 8.0 | 3.7 | 4.9 | D+ | |
26 | 27 | AT160205 | Đoàn Xuân Bách | AT16BT | TKD | TKD | ||||
27 | 28 | AT160206 | Đỗ Xuân Bảng | AT16BK | 6.0 | 8.0 | 4.5 | 5.1 | D+ | |
28 | 29 | AT160305 | Nguyễn Ngọc Bảo | AT16CK | 8.0 | 9.2 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
29 | 31 | AT160461 | Tống Thế Bảo | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 4.5 | 5.9 | C | |
30 | 32 | AT160306 | Trần Văn Biên | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 4.0 | 5.5 | C | |
31 | 33 | AT160505 | Đặng Thái Bình | AT16EK | 7.0 | 8.0 | 5.2 | 5.8 | C | |
32 | 35 | AT160107 | Phạm Duy Chiến | AT16AK | 8.0 | 8.0 | 6.3 | 6.8 | C+ | |
33 | 36 | AT160207 | Phương Văn Chiến | AT16BP | 6.0 | 8.0 | 4.2 | 4.9 | D+ | |
34 | 37 | AT160407 | Trần Ngọc Chiến | AT16DK | 4.0 | 7.0 | 4.7 | 4.8 | D+ | |
35 | 38 | AT160108 | Nguyễn Trọng Chinh | AT16AK | 6.0 | 8.4 | 4.5 | 5.2 | D+ | |
36 | 39 | AT160208 | Phạm Đăng Chính | AT16BK | 7.0 | 7.5 | 6.5 | 6.7 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 40 | AT160307 | Trần Văn Chính | AT16CP | 7.0 | 7.0 | 4.7 | 5.4 | D+ | |
38 | 41 | AT160209 | Bùi Thành Công | AT16BP | 6.0 | 8.0 | 5.0 | 5.5 | C | |
39 | 42 | AT160408 | Trần Minh Công | AT16DK | 5.5 | 6.5 | 5.7 | 5.7 | C | |
40 | 43 | AT160110 | Nguyễn Văn Cương | AT16AK | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
41 | 44 | AT160210 | Bàn Văn Cường | AT16BK | 9.0 | 8.0 | 6.2 | 7.0 | B | |
42 | 45 | AT160308 | Đỗ Mạnh Cường | AT16CK | 5.5 | 8.0 | 4.8 | 5.2 | D+ | |
43 | 46 | AT160605 | Nguyễn Văn Cường | AT16GK | 8.5 | 7.0 | 4.3 | 5.4 | D+ | |
44 | 47 | AT160704 | Vũ Đức Cường | AT16HT | 7.5 | 8.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
45 | 51 | AT160111 | Phạm Tiến Danh | AT16AK | 7.0 | 7.5 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
46 | 63 | AT160705 | Trần Trúc Diệp | AT16HT | 10 | 8.0 | 6.5 | 7.4 | B | |
47 | 65 | AT160112 | Nguyễn Thị Dịu | AT16AK | 8.0 | 10 | 4.3 | 5.6 | C | |
48 | 80 | AT160211 | Lê Huy Dũng | AT16BT | 6.0 | 9.0 | 7.2 | 7.1 | B | |
49 | 81 | AT160212 | Nguyễn Đức Dũng | AT16BT | 8.0 | 10 | 4.5 | 5.7 | C | |
50 | 82 | AT160309 | Nguyễn Văn Dũng | AT16CK | 9.0 | 8.0 | 6.3 | 7.0 | B | |
51 | 83 | AT160607 | Nguyễn Văn Dũng | AT16GT | 8.0 | 10 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
52 | 85 | AT160409 | Phạm Tiến Dũng | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 5.0 | 6.2 | C | |
53 | 91 | AT160508 | Đỗ Văn Duy | AT16EP | 9.0 | 8.0 | 4.7 | 5.9 | C | |
54 | 92 | AT160310 | Lăng Khương Duy | AT16CK | 10 | 7.0 | 5.7 | 6.7 | C+ | |
55 | 93 | AT160608 | Lê Quốc Duy | AT16GK | 7.0 | 8.0 | 5.3 | 5.9 | C | |
56 | 95 | AT160410 | Bùi Thị Phương Duyên | AT16DK | 6.0 | 8.0 | 5.3 | 5.7 | C | |
57 | 86 | AT160213 | Khương Văn Dương | AT16BK | 5.0 | 8.0 | 4.5 | 4.9 | D+ | |
58 | 87 | AT160509 | Lê Hồng Dương | AT16EP | 8.0 | 8.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
59 | 88 | AT160311 | Nguyễn Danh Dương | AT16CK | TKD | TKD | ||||
60 | 89 | AT160706 | Nguyễn Hải Dương | AT16HT | 9.0 | 10 | 5.0 | 6.3 | C+ | |
61 | 90 | AT160115 | Phan Hoàng Dương | AT16AK | 8.0 | 8.0 | 3.7 | 5.0 | D+ | |
62 | 49 | AT160609 | Lò Văn Đại | AT16GT | 7.0 | 7.5 | 5.5 | 6.0 | C | |
63 | 52 | AT160707 | Nguyễn Thị Đạo | AT16HT | 7.0 | 9.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
64 | 54 | AT160116 | Bùi Tiến Đạt | AT16AK | 9.0 | 8.0 | 4.2 | 5.6 | C | |
65 | 57 | AT160117 | Dương Thành Đạt | AT16AK | 7.0 | 7.5 | 5.7 | 6.1 | C | |
66 | 55 | AT160214 | Đỗ Quang Đạt | AT16BT | 6.0 | 9.0 | 6.7 | 6.8 | C+ | |
67 | 58 | AT160313 | Hà Quốc Đạt | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 6.7 | 7.4 | B | |
68 | 59 | AT160411 | Lê Công Đạt | AT16DK | 10 | 8.0 | 4.8 | 6.2 | C | |
69 | 61 | AT160610 | Nguyễn Bá Đạt | AT16GK | 6.0 | 8.4 | 4.8 | 5.4 | D+ | |
70 | 62 | AT160708 | Nguyễn Văn Đạt | AT16HK | 8.0 | 8.0 | 5.8 | 6.5 | C+ | |
71 | 48 | AT160709 | Nguyễn Hồng Đắc | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 3.7 | 5.0 | D+ | |
72 | 50 | AT160216 | Nghiêm Khắc Hải Đăng | AT16BP | 6.0 | 8.0 | 5.0 | 5.5 | C | |
73 | 64 | AT160511 | Nguyễn Văn Điệp | AT16EK | 10 | 9.2 | 4.7 | 6.2 | C | |
74 | 66 | AT160512 | Vũ Huy Đoàn | AT16EK | 10 | 9.2 | 6.3 | 7.3 | B | |
75 | 67 | AT160118 | Trần Văn Đông | AT16AK | 9.0 | 8.0 | 3.3 | 4.9 | D+ | |
76 | 68 | AT160611 | Phạm Văn Đồng | AT16GK | 6.0 | 6.5 | 4.7 | 5.1 | D+ | |
77 | 69 | AT160710 | Mai Văn Đủ | AT16HP | 6.0 | 7.0 | 3.8 | 4.6 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
78 | 70 | AT160217 | Lại Quang Đức | AT16BT | 8.0 | 8.0 | 3.2 | 4.6 | D | |
79 | 71 | AT160120 | Lê Đình Đức | AT16AT | 4.0 | 9.0 | 4.2 | 4.6 | D | |
80 | 72 | AT160218 | Nguyễn Minh Đức | AT16BK | 5.0 | 6.0 | 4.5 | 4.7 | D | |
81 | 73 | AT160315 | Nguyễn Văn Đức | AT16CK | 8.0 | 7.0 | 5.3 | 6.0 | C | |
82 | 74 | AT160316 | Phạm Ngọc Đức | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 3.5 | 5.2 | D+ | |
83 | 75 | AT160413 | Phùng Việt Đức | AT16DT | 9.0 | 9.0 | 5.7 | 6.7 | C+ | |
84 | 76 | AT160414 | Thiều Mạnh Đức | AT16DK | 8.0 | 9.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
85 | 77 | AT160612 | Trần Hữu Đức | AT16GT | 6.0 | 9.0 | 4.5 | 5.2 | D+ | |
86 | 78 | AT160513 | Vũ Minh Đức | AT16EK | 8.0 | 8.0 | 3.7 | 5.0 | D+ | |
87 | 79 | AT160711 | Vũ Ngọc Đức | AT16HT | 10 | 8.0 | 6.3 | 7.2 | B | |
88 | 96 | AT160121 | Chu Hương Giang | AT16AK | 7.5 | 8.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
89 | 97 | AT160317 | Ngô Thị Hương Giang | AT16CT | 9.0 | 9.0 | 5.3 | 6.4 | C+ | |
90 | 98 | AT160415 | Nguyễn Thị Hương Giang | AT16DT | 9.0 | 8.0 | 3.0 | 4.7 | D | |
91 | 99 | AT160514 | Phan Thu Giang | AT16EK | 8.0 | 8.0 | 5.3 | 6.1 | C | |
92 | 100 | AT160613 | Trần Hương Giang | AT16GT | 6.0 | 8.0 | 5.8 | 6.0 | C | |
93 | 102 | AT160122 | Đào Huy Hà | AT16AK | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
94 | 101 | AT160220 | Đặng Sơn Hà | AT16BT | 6.0 | 8.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
95 | 103 | AT160515 | Nguyễn Thái Hà | AT16EK | 10 | 9.2 | 5.5 | 6.8 | C+ | |
96 | 104 | AT160614 | Trần Thị Hà | AT16GT | 7.0 | 8.0 | 6.3 | 6.6 | C+ | |
97 | 105 | AT160712 | Vũ Thu Hà | AT16HK | 9.0 | 9.0 | 5.2 | 6.3 | C+ | |
98 | 106 | AT160416 | Nguyễn Văn Hai | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 4.8 | 6.1 | C | |
99 | 107 | AT160123 | Kim Tuấn Hải | AT16AK | TKD | TKD | ||||
100 | 108 | AT160516 | Nghiêm Đức Hải | AT16EK | 9.0 | 9.2 | 5.0 | 6.2 | C | |
101 | 109 | AT160221 | Nguyễn Thanh Hải | AT16BK | 4.5 | 8.0 | 5.2 | 5.3 | D+ | |
102 | 110 | AT160318 | Nguyễn Thanh Hải | AT16CP | 9.0 | 6.0 | 6.3 | 6.8 | C+ | |
103 | 111 | AT160417 | Vũ Đức Hải | AT16DK | 5.0 | 7.0 | 6.2 | 6.0 | C | |
104 | 114 | AT160616 | Nguyễn Chí Hào | AT16GK | 9.0 | 7.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
105 | 115 | AT160713 | Vũ Thị Bích Hảo | AT16HT | 7.5 | 8.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
106 | 112 | AT160124 | Hoàng Thị Kim Hằng | AT16AK | 8.5 | 7.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
107 | 113 | AT160517 | Trần Thị Hằng | AT16EP | 5.0 | 7.0 | K | |||
108 | 117 | AT160222 | Nguyễn Minh Hiền | AT16BK | TKD | TKD | ||||
109 | 118 | AT160319 | Nguyễn Thị Hiền | AT16CP | 7.0 | 9.2 | 5.2 | 5.9 | C | |
110 | 119 | AT160418 | Nguyễn Thị Thảo Hiền | AT16DK | 6.0 | 8.0 | 3.8 | 4.6 | D | |
111 | 120 | AT160617 | Trần Thanh Hiền | AT16GT | 9.0 | 9.0 | 7.3 | 7.8 | B+ | |
112 | 122 | AT160126 | Đoàn Thanh Hiệp | AT16AP | 7.0 | 8.0 | 5.7 | 6.2 | C | |
113 | 121 | AT160714 | Đỗ Văn Hiệp | AT16HT | 8.0 | 10 | 4.3 | 5.6 | C | |
114 | 123 | AT160223 | Nguyễn Văn Hiệp | AT16BP | 7.0 | 8.0 | 3.3 | 4.5 | D | |
115 | 124 | AT160518 | Nguyễn Văn Hiệp | AT16EK | 9.0 | 7.0 | 6.2 | 6.9 | C+ | |
116 | 125 | AT160320 | Bùi Trọng Hiếu | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 6.2 | 7.0 | B | |
117 | 126 | AT160127 | Đỗ Minh Hiếu | AT16AK | 9.0 | 8.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
118 | 127 | AT160128 | Lê Duy Hiếu | AT16AK | 9.0 | 7.0 | 3.5 | 5.0 | D+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
119 | 128 | AT160224 | Ngô Đình Hiếu | AT16BP | 7.0 | 7.0 | 3.7 | 4.7 | D | |
120 | 129 | AT160225 | Nguyễn Trung Hiếu | AT16BT | N100 | N100 | ||||
121 | 130 | AT160321 | Nguyễn Trung Hiếu | AT16CP | 7.0 | 5.0 | K | |||
122 | 131 | AT160419 | Nguyễn Trung Hiếu | AT16DP | 8.0 | 8.0 | 4.7 | 5.7 | C | |
123 | 132 | AT160420 | Nguyễn Văn Hiếu | AT16DP | 9.0 | 9.0 | 4.7 | 6.0 | C | |
124 | 133 | AT160618 | Phạm Ngọc Hiếu | AT16GT | 10 | 9.0 | 6.0 | 7.1 | B | |
125 | 134 | AT160715 | Tạ Quang Hiếu | AT16HT | 4.0 | 8.0 | K | |||
126 | 135 | AT160519 | Trần Trung Hiếu | AT16EP | 9.0 | 9.2 | 3.7 | 5.3 | D+ | |
127 | 136 | AT160520 | Vũ Minh Hiếu | AT16EP | 7.0 | 9.2 | 5.3 | 6.0 | C | |
128 | 137 | AT160716 | Vũ Minh Hiếu | AT16HK | 7.0 | 8.0 | 5.2 | 5.8 | C | |
129 | 139 | AT160322 | Phạm Xuân Hiệu | AT16CP | 9.0 | 9.0 | 4.5 | 5.9 | C | |
130 | 140 | AT160129 | Thiều Thị Hoa | AT16AK | 7.0 | 8.0 | 4.2 | 5.1 | D+ | |
131 | 141 | AT160421 | Vũ Thị Hoa | AT16DT | 9.0 | 9.0 | 4.3 | 5.7 | C | |
132 | 142 | AT160521 | Đỗ Thị Hoài | AT16EK | 5.0 | 7.0 | 5.3 | 5.4 | D+ | |
133 | 143 | AT160328 | Trương Đình Hoàn | AT16CK | 7.0 | 8.4 | 4.3 | 5.2 | D+ | |
134 | 145 | AT160130 | Đỗ Việt Hoàng | AT16AK | 7.0 | 9.0 | 5.3 | 6.0 | C | |
135 | 146 | AT160226 | Hà Huy Hoàng | AT16BK | 9.0 | 7.0 | 6.3 | 6.9 | C+ | |
136 | 147 | AT160227 | Lê Anh Hoàng | AT16BK | 7.0 | 7.0 | 5.3 | 5.8 | C | |
137 | 148 | AT160323 | Lê Việt Hoàng | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 6.3 | 7.1 | B | |
138 | 149 | AT160422 | Nguyễn Bắc Hoàng | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
139 | 150 | AT160522 | Nguyễn Huy Hoàng | AT16EK | 8.0 | 8.0 | 4.3 | 5.4 | D+ | |
140 | 151 | AT160619 | Nguyễn Việt Hoàng | AT16GK | 7.0 | 7.6 | 5.2 | 5.8 | C | |
141 | 152 | AT160717 | Phạm Việt Hoàng | AT16HK | 9.0 | 8.0 | 5.3 | 6.3 | C+ | |
142 | 153 | AT160423 | Trần Huy Hoàng | AT16DP | 6.5 | 7.0 | 4.5 | 5.1 | D+ | |
143 | 154 | AT160131 | Phan Thị Hồng | AT16AK | 6.0 | 8.4 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
144 | 155 | AT130323 | Đào Minh Hùng | AT13CU | 7.0 | 7.0 | 6.7 | 6.8 | C+ | |
145 | 156 | AT160132 | Đào Vũ Hùng | AT16AK | 9.0 | 8.0 | 3.8 | 5.3 | D+ | |
146 | 157 | AT160324 | Nguyễn Đăng Hùng | AT16CP | 10 | 7.0 | 2.7 | 4.6 | D | |
147 | 158 | AT160523 | Nguyễn Mạnh Hùng | AT16EK | 8.0 | 10 | 6.3 | 7.0 | B | |
148 | 159 | AT160620 | Nguyễn Võ Xuân Hùng | AT16GK | 9.0 | 8.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
149 | 166 | AT160718 | Bùi Hữu Huy | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
150 | 168 | AT160134 | Lê Quang Huy | AT16AK | 9.0 | 8.0 | 2.8 | 4.6 | D | |
151 | 169 | AT160325 | Nguyễn Ngọc Huy | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 6.3 | 7.1 | B | |
152 | 170 | AT160424 | Nguyễn Quang Huy | AT16DK | 7.0 | 7.5 | 5.7 | 6.1 | C | |
153 | 171 | AT160525 | Nguyễn Thạc Huy | AT16ET | 9.0 | 8.0 | 4.7 | 5.9 | C | |
154 | 172 | AT160621 | Nguyễn Trường Giang Huy | AT16GT | 6.0 | 9.0 | 6.2 | 6.4 | C+ | |
155 | 173 | AT160719 | Vũ Quang Huy | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 6.2 | 6.7 | C+ | |
156 | 174 | AT160326 | Ngô Thị Huyền | AT16CK | 6.5 | 7.5 | 3.8 | 4.7 | D | |
157 | 175 | AT160526 | Nguyễn Thị Huyền | AT16ET | 8.0 | 9.0 | 4.3 | 5.5 | C | |
158 | 176 | AT160425 | Nguyễn Thị Mỹ Huyền | AT16DT | 8.5 | 7.0 | 5.7 | 6.4 | C+ | |
159 | 160 | AT160623 | Lê Xuân Hưng | AT16GT | 6.0 | 8.4 | 6.2 | 6.4 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
160 | 161 | AT160136 | Nguyễn Đăng Hưng | AT16AK | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
161 | 162 | AT160720 | Nguyễn Văn Hưng | AT16HK | 8.0 | 8.0 | 5.8 | 6.5 | C+ | |
162 | 163 | AT160327 | Vũ Thị Hương | AT16CK | 9.0 | 10 | 3.3 | 5.1 | D+ | |
163 | 165 | AT160230 | Phạm Công Hưởng | AT16BT | 4.0 | 8.0 | K | |||
164 | 164 | AT160137 | Mai Đức Hướng | AT16AT | 9.0 | 8.0 | 2.5 | 4.4 | D | |
165 | 178 | AT160138 | Nguyễn Duy Ích | AT16AT | 4.0 | 9.0 | 3.0 | 3.8 | F | |
166 | 179 | AT160426 | Phan Tuấn Khải | AT16DK | 6.0 | 9.0 | 4.7 | 5.4 | D+ | |
167 | 180 | AT160527 | Vũ Xuân Khải | AT16ET | 9.0 | 10 | 4.7 | 6.1 | C | |
168 | 181 | AT160624 | Chu Mạnh Khang | AT16GK | 8.0 | 8.0 | 6.2 | 6.7 | C+ | |
169 | 182 | AT160329 | Nguyễn Thịnh Khang | AT16CK | 10 | 8.0 | 4.5 | 6.0 | C | |
170 | 185 | AT160139 | Nguyễn Quang Khánh | AT16AK | N25 | N25 | ||||
171 | 186 | AT160231 | Trần Quang Khánh | AT16BP | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
172 | 189 | AT160427 | Nguyễn Sỹ Khởi | AT16DT | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
173 | 191 | AT160140 | Bùi Trung Kiên | AT16AK | 4.0 | 8.0 | 5.2 | 5.2 | D+ | |
174 | 192 | AT160625 | Nguyễn Trung Kiên | AT16GK | 8.0 | 8.0 | 4.8 | 5.8 | C | |
175 | 193 | AT160723 | Vi Xuân Lãm | AT16HK | 8.0 | 8.0 | 5.3 | 6.1 | C | |
176 | 195 | AT160141 | Nguyễn Thế Lập | AT16AT | 9.0 | 9.0 | 4.8 | 6.1 | C | |
177 | 196 | AT160232 | Nguyễn Thị Lê | AT16BT | 9.0 | 9.0 | 4.5 | 5.9 | C | |
178 | 197 | AT160331 | Bùi Ngọc Linh | AT16CT | 7.0 | 9.2 | 4.3 | 5.3 | D+ | |
179 | 198 | AT160142 | Đào Thị Phương Linh | AT16AK | 7.0 | 9.2 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
180 | 199 | AT160428 | Lưu Thị Linh | AT16DK | 4.5 | 6.0 | 5.3 | 5.2 | D+ | |
181 | 200 | AT160529 | Nguyễn Duy Linh | AT16ET | 7.0 | 7.0 | K | |||
182 | 203 | AT160234 | Bùi Xuân Long | AT16BP | 8.0 | 8.0 | 5.2 | 6.0 | C | |
183 | 204 | AT160143 | Hoàng Thanh Long | AT16AT | 9.0 | 9.0 | 4.8 | 6.1 | C | |
184 | 205 | AT160144 | Lê Hoàng Long | AT16AK | 7.0 | 7.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
185 | 206 | AT160530 | Nguyễn Đại Long | AT16EK | 9.0 | 9.2 | 3.7 | 5.3 | D+ | |
186 | 207 | AT160429 | Nguyễn Đức Long | AT16DK | 6.0 | 8.0 | 4.3 | 5.0 | D+ | |
187 | 208 | AT160724 | Phạm Thanh Long | AT16HK | 8.0 | 8.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
188 | 201 | AT160725 | Đinh Hữu Lộc | AT16HK | 9.0 | 8.0 | 5.3 | 6.3 | C+ | |
189 | 209 | AT160235 | Nguyễn Văn Luật | AT16BP | 9.0 | 8.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
190 | 210 | AT160145 | Đỗ Danh Lực | AT16AP | 6.0 | 8.0 | 4.3 | 5.0 | D+ | |
191 | 212 | AT160333 | Đỗ Thị Trà Ly | AT16CK | 9.0 | 9.2 | 4.7 | 6.0 | C | |
192 | 213 | AT160146 | Bùi Đức Mạnh | AT16AK | N100 | N100 | ||||
193 | 214 | AT160430 | Hà Duy Mạnh | AT16DP | 9.0 | 9.0 | 4.3 | 5.7 | C | |
194 | 215 | AT160236 | Lê Đức Mạnh | AT16BP | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
195 | 216 | AT160532 | Lê Văn Mạnh | AT16EP | 6.0 | 6.0 | 5.3 | 5.5 | C | |
196 | 218 | AT160334 | Nguyễn Văn Mạnh | AT16CK | 5.0 | 7.0 | 4.3 | 4.7 | D | |
197 | 219 | AT160628 | Phạm Đức Mạnh | AT16GT | 9.0 | 8.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
198 | 220 | AT160629 | Nguyễn Thị Mến | AT16GT | 9.0 | 8.0 | 6.3 | 7.0 | B | |
199 | 223 | AT160726 | Dương Văn Minh | AT16HT | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
200 | 221 | AT160237 | Đào Nguyễn Nhật Minh | AT16BT | 7.0 | 7.0 | 4.2 | 5.0 | D+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
201 | 222 | AT160727 | Đỗ Đức Minh | AT16HT | 9.0 | 9.0 | 7.2 | 7.7 | B | |
202 | 224 | AT160147 | Nguyễn Bình Minh | AT16AK | 7.5 | 7.0 | 5.2 | 5.8 | C | |
203 | 225 | AT160431 | Nguyễn Đức Minh | AT16DT | 9.0 | 10 | 6.5 | 7.3 | B | |
204 | 226 | AT160533 | Nguyễn Văn Minh | AT16ET | 9.0 | 10 | 5.2 | 6.4 | C+ | |
205 | 227 | AT160148 | Phạm Anh Minh | AT16AT | 4.0 | 8.0 | 4.3 | 4.6 | D | |
206 | 228 | AT160238 | Trần Đức Minh | AT16BP | TKD | TKD | ||||
207 | 229 | AT160534 | Trịnh Công Minh | AT16EP | 8.0 | 9.2 | 5.7 | 6.5 | C+ | |
208 | 230 | AT160630 | Nguyễn Thị Trà My | AT16GK | 6.0 | 7.0 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
209 | 231 | AT160728 | Nguyễn Trương Giáng My | AT16HT | 9.0 | 8.0 | 6.3 | 7.0 | B | |
210 | 233 | AT160535 | Võ Trà My | AT16ET | 8.0 | 9.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
211 | 234 | AT160631 | Bùi Văn Nam | AT16GT | 10 | 5.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
212 | 235 | AT160239 | Đỗ Thành Nam | AT16BK | 6.0 | 8.0 | 5.7 | 6.0 | C | |
213 | 236 | AT160150 | Nguyễn Duy Nam | AT16AK | 9.0 | 9.0 | 5.5 | 6.6 | C+ | |
214 | 237 | AT160240 | Nguyễn Hải Nam | AT16BK | 6.0 | 9.2 | 5.5 | 5.9 | C | |
215 | 238 | AT160336 | Nguyễn Văn Nam | AT16CK | 7.0 | 9.0 | 3.8 | 4.9 | D+ | |
216 | 239 | AT160337 | Quách Thành Nam | AT16CK | 7.0 | 9.0 | 5.7 | 6.3 | C+ | |
217 | 240 | AT160536 | Trần Nhật Nam | AT16EK | 8.0 | 9.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
218 | 241 | AT160632 | Trần Văn Nam | AT16GK | 9.5 | 7.5 | 7.2 | 7.7 | B | |
219 | 242 | AT160729 | Trịnh Giang Nam | AT16HT | 8.0 | 10 | 6.3 | 7.0 | B | |
220 | 243 | AT160730 | Võ Hoài Nam | AT16HT | 10 | 9.0 | 4.8 | 6.3 | C+ | |
221 | 244 | AT160537 | Phan Kiều Ngân | AT16EK | 8.0 | 10 | 6.5 | 7.1 | B | |
222 | 246 | AT160338 | Dương Minh Nghĩa | AT16CK | 7.0 | 9.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
223 | 245 | AT160433 | Đào Trọng Nghĩa | AT16DK | 10 | 9.0 | 4.8 | 6.3 | C+ | |
224 | 247 | AT160633 | Ngô Đại Nghĩa | AT16GK | 9.0 | 8.0 | 3.5 | 5.1 | D+ | |
225 | 248 | AT160731 | Trần Thị Ngoan | AT16HT | 7.5 | 8.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
226 | 249 | AT160242 | Bùi Bảo Ngọc | AT16BK | 9.0 | 10 | 4.3 | 5.8 | C | |
227 | 250 | AT160434 | Đàm Công Ngọc | AT16DT | 9.0 | 9.0 | 4.8 | 6.1 | C | |
228 | 251 | AT160538 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | AT16EK | 8.0 | 8.0 | 4.8 | 5.8 | C | |
229 | 252 | AT160539 | Lê Bằng Nguyên | AT16EK | 6.0 | 8.0 | 4.5 | 5.1 | D+ | |
230 | 253 | AT160634 | Mai Trung Nguyên | AT16G | N100 | N100 | ||||
231 | 254 | AT160733 | Lê Duy Nhất | AT16HK | 5.0 | 5.9 | 4.0 | 4.4 | D | |
232 | 255 | AT160435 | Nguyễn Đức Nhật | AT16DK | 8.0 | 7.5 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
233 | 256 | AT160243 | Phạm Phan Huyền Nhi | AT16BT | 5.5 | 6.5 | 4.7 | 5.0 | D+ | |
234 | 257 | AT160540 | Phan Thị Hồng Nhung | AT16EK | 10 | 9.0 | 6.3 | 7.3 | B | |
235 | 259 | AT160734 | Trần Đức Ninh | AT16HT | 9.0 | 9.0 | 6.3 | 7.1 | B | |
236 | 260 | AT160151 | Nguyễn Anh Pháp | AT16AK | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
237 | 263 | AT160339 | Đỗ Thế Phong | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 5.3 | 6.4 | C+ | |
238 | 264 | AT160244 | Nguyễn Thế Phong | AT16BT | 7.0 | 9.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
239 | 266 | AT160340 | Đặng Hoàng Phúc | AT16CP | 7.0 | 9.0 | 6.7 | 7.0 | B | |
240 | 268 | AT160437 | Nguyễn Tài Phúc | AT16DK | 8.5 | 8.5 | 7.2 | 7.6 | B | |
241 | 269 | AT160541 | Văn Hoàng Phúc | AT16EP | 9.0 | 9.0 | 5.7 | 6.7 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
242 | 270 | AT160245 | Vũ Hồng Phúc | AT16BK | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
243 | 271 | AT160636 | Lê Hữu Phước | AT16G | TKD | TKD | ||||
244 | 276 | AT160341 | Nguyễn Minh Quang | AT16CK | 9.0 | 9.2 | 6.2 | 7.1 | B | |
245 | 277 | AT160438 | Phạm Minh Quang | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 4.0 | 5.5 | C | |
246 | 278 | AT160542 | Nguyễn Đình Quảng | AT16EP | 6.0 | 9.0 | 5.8 | 6.1 | C | |
247 | 272 | AT160543 | Lưu Mạnh Quân | AT16EP | 10 | 8.0 | 3.7 | 5.4 | D+ | |
248 | 273 | AT160246 | Nguyễn Kim Quân | AT16BP | 10 | 10 | 6.3 | 7.4 | B | |
249 | 274 | AT160637 | Nguyễn Minh Quân | AT16GT | 9.0 | 9.0 | 4.5 | 5.9 | C | |
250 | 275 | AT160735 | Phạm Anh Quân | AT16HT | TKD | TKD | ||||
251 | 279 | AT160736 | Trịnh Thị Quế | AT16HT | 8.5 | 8.0 | 5.2 | 6.1 | C | |
252 | 280 | AT160342 | Trần Khắc Quốc | AT16CK | 8.0 | 8.0 | 3.8 | 5.1 | D+ | |
253 | 281 | AT160439 | Đào Hữu Quý | AT16DK | 10 | 9.0 | 6.0 | 7.1 | B | |
254 | 282 | AT160638 | Tăng Chí Quý | AT16GT | 6.0 | 8.4 | 4.8 | 5.4 | D+ | |
255 | 283 | AT160737 | Lê Đình Quyền | AT16HP | 7.0 | 9.0 | 5.2 | 5.9 | C | |
256 | 284 | AT160639 | Nguyễn Thị Quỳnh | AT16GK | 9.0 | 8.0 | 6.8 | 7.4 | B | |
257 | 285 | AT160738 | Vũ Ngọc Quỳnh | AT16HT | TKD | TKD | ||||
258 | 287 | AT160545 | Trần Văn Sáng | AT16ET | 9.0 | 9.0 | 4.5 | 5.9 | C | |
259 | 286 | AT160440 | Nguyễn Văn Sâm | AT16DP | 9.5 | 8.0 | 3.7 | 5.3 | D+ | |
260 | 288 | AT160153 | Đỗ Viết Soái | AT16AP | 7.0 | 8.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
261 | 290 | AT160343 | Đoàn Văn Sơn | AT16CK | 10 | 8.0 | 5.7 | 6.8 | C+ | |
262 | 289 | AT160154 | Đỗ Trung Sơn | AT16AT | 9.0 | 9.0 | 4.7 | 6.0 | C | |
263 | 291 | AT160248 | Hoàng Anh Sơn | AT16B | N100 | N100 | ||||
264 | 292 | AT160441 | Hoàng Thái Sơn | AT16DK | TKD | TKD | ||||
265 | 293 | AT160546 | Lưu Đức Sơn | AT16ET | 8.0 | 6.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
266 | 294 | AT160249 | Nguyễn Đình Sơn | AT16BT | N100 | N100 | ||||
267 | 295 | AT160641 | Nguyễn Ngọc Sơn | AT16GK | 9.0 | 8.0 | 4.2 | 5.6 | C | |
268 | 296 | AT160344 | Phạm Ngọc Sơn | AT16CK | 10 | 10 | 6.7 | 7.7 | B | |
269 | 297 | AT160739 | Phạm Thái Sơn | AT16HT | 6.0 | 8.0 | 4.8 | 5.3 | D+ | |
270 | 298 | AT160250 | Phương Văn Sơn | AT16BT | 6.0 | 8.0 | 6.2 | 6.3 | C+ | |
271 | 300 | AT160345 | Ngô Xuân Tài | AT16CP | 9.0 | 9.0 | 3.3 | 5.0 | D+ | |
272 | 301 | AT160443 | Mai Thị Tâm | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 3.8 | 5.4 | D+ | |
273 | 303 | AT160740 | Trương Văn Tâm | AT16HP | 4.0 | 8.0 | 4.2 | 4.5 | D | |
274 | 304 | AT160547 | Đậu Đình Tân | AT16EK | TKD | TKD | ||||
275 | 305 | AT160642 | Tạ Duy Tân | AT16GK | 7.0 | 9.2 | 5.0 | 5.8 | C | |
276 | 306 | AT160548 | Trần Mạnh Tân | AT16ET | 10 | 9.0 | 5.8 | 7.0 | B | |
277 | 307 | AT160741 | Trịnh Xuân Tân | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 5.3 | 6.1 | C | |
278 | 308 | AT160155 | Đỗ Quang Thái | AT16AK | 8.0 | 7.0 | 5.5 | 6.2 | C | |
279 | 309 | AT160643 | Tạ Thành Thái | AT16GT | 4.5 | 7.5 | 5.2 | 5.3 | D+ | |
280 | 320 | AT160346 | Trần Thị Thanh | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 5.7 | 6.7 | C+ | |
281 | 322 | AT160347 | Hoàng Văn Thành | AT16CK | 7.0 | 7.5 | 5.7 | 6.1 | C | |
282 | 323 | AT160444 | Lê Mạnh Thành | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 4.8 | 6.1 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
283 | 324 | AT160742 | Trần Tuấn Thành | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 5.2 | 6.0 | C | |
284 | 325 | AT160644 | Đặng Thu Thảo | AT16GT | 6.0 | 8.0 | 6.3 | 6.4 | C+ | |
285 | 326 | AT160743 | Đào Văn Thạo | AT16HT | 8.5 | 8.0 | 4.5 | 5.7 | C | |
286 | 310 | AT160156 | Giang Thị Thắm | AT16AK | 9.0 | 10 | 3.3 | 5.1 | D+ | |
287 | 311 | AT160445 | Bùi Đức Thắng | AT16DP | 9.0 | 9.0 | 5.3 | 6.4 | C+ | |
288 | 312 | AT160348 | Lê Chiến Thắng | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 4.2 | 5.6 | C | |
289 | 313 | AT160645 | Lê Thế Thắng | AT16GK | 9.0 | 8.0 | 6.7 | 7.3 | B | |
290 | 314 | AT160646 | Mai Ngọc Thắng | AT16GK | 7.0 | 9.0 | 6.2 | 6.6 | C+ | |
291 | 315 | AT160744 | Mai Văn Thắng | AT16HT | 4.0 | 9.0 | 4.3 | 4.7 | D | |
292 | 316 | AT160252 | Nguyễn Công Thắng | AT16BK | 8.0 | 10 | 6.2 | 6.9 | C+ | |
293 | 317 | AT160745 | Nguyễn Đức Thắng | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
294 | 327 | AT160253 | Lê Quang Thiên | AT16BT | 6.0 | 8.0 | 5.5 | 5.8 | C | |
295 | 328 | AT160549 | Lê Ngọc Thiện | AT16EP | 8.0 | 7.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
296 | 329 | AT160349 | Phạm Đức Thiện | AT16CK | 8.0 | 9.0 | 3.7 | 5.1 | D+ | |
297 | 330 | AT160647 | Trần Văn Thiện | AT16GK | 9.0 | 8.0 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
298 | 331 | AT160446 | Nguyễn Đức Thịnh | AT16DK | 7.0 | 7.5 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
299 | 332 | AT160648 | Phạm Đức Thịnh | AT16GK | 8.0 | 9.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
300 | 333 | AT160254 | Trịnh Đức Thịnh | AT16BT | N100 | N100 | ||||
301 | 336 | AT160747 | Nguyễn Trung Thông | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
302 | 335 | AT160550 | Phạm Thị Ngọc Thơm | AT16EK | TKD | TKD | ||||
303 | 337 | AT160350 | Đinh Thị Thu | AT16CK | 9.0 | 8.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
304 | 338 | AT160447 | Nguyễn Thị Lệ Thu | AT16DT | 9.0 | 7.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
305 | 341 | AT160748 | Nguyễn Thị Thủy | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 4.7 | 5.7 | C | |
306 | 342 | AT160255 | Vũ Thanh Thủy | AT16BT | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
307 | 339 | AT160650 | Nguyễn Thị Quỳnh Thư | AT16GT | 10 | 9.0 | 4.8 | 6.3 | C+ | |
308 | 340 | AT160749 | Vũ Công Thường | AT16HT | 7.0 | 8.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
309 | 347 | AT160351 | Lê Văn Tiền | AT16CK | 5.0 | 7.0 | 3.8 | 4.3 | D | |
310 | 344 | AT160256 | Nguyễn Văn Tiến | AT16BK | 9.0 | 9.0 | 4.7 | 6.0 | C | |
311 | 345 | AT160448 | Nguyễn Xuân Tiến | AT16DK | 7.0 | 9.2 | 5.0 | 5.8 | C | |
312 | 346 | AT160551 | Trần Văn Tiến | AT16EK | 9.0 | 7.0 | 3.7 | 5.1 | D+ | |
313 | 348 | AT160750 | Nguyễn Xuân Tiệp | AT16HP | 7.5 | 8.0 | 4.3 | 5.3 | D+ | |
314 | 349 | AT160352 | Ngô Thị Toan | AT16CP | 9.0 | 9.0 | 3.8 | 5.4 | D+ | |
315 | 350 | AT160552 | Bùi Minh Toàn | AT16EP | 8.0 | 8.0 | 4.7 | 5.7 | C | |
316 | 351 | AT160651 | Nguyễn Đức Toàn | AT16GK | 8.0 | 8.0 | 4.8 | 5.8 | C | |
317 | 352 | AT160751 | Trương Minh Toàn | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 4.7 | 5.7 | C | |
318 | 354 | AT160752 | Bùi Thu Trang | AT16HT | 9.0 | 8.0 | 4.3 | 5.6 | C | |
319 | 356 | AT160353 | Nguyễn Thị Huyền Trang | AT16CP | 7.0 | 9.2 | 5.2 | 5.9 | C | |
320 | 357 | AT160449 | Nguyễn Thị Thùy Trang | AT16DT | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
321 | 358 | AT160554 | Ngô Quang Triều | AT16EK | 8.0 | 8.0 | 3.2 | 4.6 | D | |
322 | 361 | AT160450 | Nguyễn Kim Trọng | AT16DK | 10 | 9.0 | 5.5 | 6.8 | C+ | |
323 | 362 | AT160652 | Nguyễn Đức Trung | AT16GK | 8.0 | 7.0 | 4.7 | 5.6 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
324 | 363 | AT160753 | Trần Hữu Trung | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
325 | 364 | AT160354 | Lê Ngọc Trường | AT16CK | 8.0 | 9.0 | 4.3 | 5.5 | C | |
326 | 365 | AT160451 | Nguyễn Văn Trường | AT16DK | 7.0 | 7.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
327 | 367 | AT160257 | Trịnh Đức Trường | AT16BP | 6.0 | 8.0 | 5.7 | 6.0 | C | |
328 | 368 | AT160754 | Vũ Nam Trường | AT16HT | TKD | TKD | ||||
329 | 369 | AT160452 | Nguyễn Văn Tú | AT16DP | 9.5 | 7.0 | 3.7 | 5.2 | D+ | |
330 | 370 | AT160755 | Trần Minh Tú | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
331 | 371 | AT160453 | Đinh Văn Tuấn | AT16DK | 4.0 | 7.0 | 4.7 | 4.8 | D+ | |
332 | 372 | AT160653 | Lã Văn Tuấn | AT16GK | 8.0 | 9.0 | 3.8 | 5.2 | D+ | |
333 | 373 | AT160355 | Ngô Mạnh Tuấn | AT16CK | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
334 | 374 | AT160258 | Nguyễn Anh Tuấn | AT16BT | 6.0 | 9.0 | 5.7 | 6.1 | C | |
335 | 375 | AT160654 | Phạm Anh Tuấn | AT16GK | 6.0 | 8.0 | 4.3 | 5.0 | D+ | |
336 | 376 | AT160756 | Phạm Văn Ngọc Tuấn | AT16HT | 8.0 | 6.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
337 | 377 | AT160555 | Phan Văn Tuấn | AT16EP | 9.0 | 8.0 | 3.3 | 4.9 | D+ | |
338 | 379 | AT160454 | Dương Quý Tùng | AT16DP | 10 | 7.0 | 5.5 | 6.6 | C+ | |
339 | 378 | AT160455 | Đỗ Duy Tùng | AT16DK | 8.0 | 8.0 | 3.7 | 5.0 | D+ | |
340 | 380 | AT160357 | Hoàng Dương Tùng | AT16CP | 7.0 | 9.0 | 3.3 | 4.6 | D | |
341 | 381 | AT160259 | Hoàng Thanh Tùng | AT16BP | 6.0 | 8.0 | 5.8 | 6.0 | C | |
342 | 382 | AT160456 | Lưu Văn Tùng | AT16DK | 10 | 9.0 | 5.2 | 6.6 | C+ | |
343 | 383 | AT160157 | Nguyễn Đăng Tùng | AT16AP | 9.0 | 9.0 | 5.5 | 6.6 | C+ | |
344 | 384 | AT160158 | Nguyễn Thanh Tùng | AT16AK | 7.0 | 9.0 | 4.8 | 5.6 | C | |
345 | 385 | AT160556 | Nguyễn Thanh Tùng | AT16EP | 6.0 | 8.0 | 4.8 | 5.3 | D+ | |
346 | 386 | AT160655 | Nguyễn Tuấn Tùng | AT16GK | 8.0 | 8.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
347 | 387 | AT160656 | Phạm Thanh Tùng | AT16GK | TKD | TKD | ||||
348 | 389 | AT160757 | Trần Mạnh Tùng | AT16HP | 10 | 8.0 | 6.3 | 7.2 | B | |
349 | 390 | AT160758 | Vũ Thanh Tùng | AT16HT | 7.5 | 8.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
350 | 392 | AT160657 | Nguyễn Thị Tuyền | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 5.3 | 6.4 | C+ | |
351 | 393 | AT160358 | Nguyễn Thị Tuyết | AT16CP | 7.0 | 9.2 | 4.3 | 5.3 | D+ | |
352 | 391 | AT160457 | Đỗ Thị Như Tươi | AT16DT | 9.0 | 8.0 | 4.8 | 6.0 | C | |
353 | 394 | AT160359 | Nguyễn Thị Tố Uyên | AT16CT | 8.0 | 9.2 | 4.5 | 5.7 | C | |
354 | 395 | AT160458 | Phạm Thị Uyên | AT16DT | 9.0 | 7.0 | 7.2 | 7.6 | B | |
355 | 396 | AT160658 | Đỗ Xuân Việt | AT16GK | 10 | 9.0 | 6.3 | 7.3 | B | |
356 | 397 | AT160159 | Nguyễn Hoàng Việt | AT16AK | 7.0 | 9.0 | DC | |||
357 | 398 | AT160459 | Nguyễn Văn Việt | AT16DP | 7.0 | 9.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
358 | 399 | AT160559 | Nguyễn Hữu Vinh | AT16ET | 8.0 | 10 | 4.5 | 5.7 | C | |
359 | 400 | AT160360 | Bế Xuân Vũ | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 4.3 | 5.7 | C | |
360 | 402 | AT160759 | Phan Nguyễn Quốc Vương | AT16HT | 6.0 | 8.0 | 6.2 | 6.3 | C+ | |
361 | 403 | AT160460 | Trình Thị Xuân | AT16DT | 9.0 | 9.0 | 4.5 | 5.9 | C | |
362 | 404 | AT160160 | Vũ Hoàng Yến | AT16AK | 9.0 | 8.0 | 4.5 | 5.8 | C |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 2 Mã học phần: CT.HT10
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | AT160101 | Lê Hữu Bằng An | AT16AP | 10 | 10 | 8.9 | 9.2 | A+ | |
2 | 2 | AT160201 | Nguyễn Văn An | AT16BK | 8.5 | 9.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
3 | 5 | AT160103 | Đào Văn Anh | AT16AK | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
4 | 3 | AT160104 | Đặng Việt Anh | AT16AP | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
5 | 4 | AT160204 | Đặng Vũ Hoàng Anh | AT16BK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
6 | 8 | AT160301 | Đoàn Chung Anh | AT16CK | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
7 | 6 | AT160102 | Đỗ Quang Anh | AT16AK | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
8 | 7 | AT160601 | Đỗ Quốc Anh | AT16GK | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
9 | 9 | AT160303 | Hà Mai Anh | AT16CK | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
10 | 11 | AT160304 | Hoàng Đức Anh | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 7.7 | 8.1 | B+ | |
11 | 12 | AT160501 | Hoàng Ngọc Anh | AT16EP | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
12 | 13 | AT160602 | Hoàng Thị Vân Anh | AT16GT | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
13 | 10 | AT160302 | Hồ Minh Đức Anh | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
14 | 14 | AT160402 | Kiều Tuấn Anh | AT16DK | N25 | N25 | ||||
15 | 15 | AT160403 | Ma Thị Lan Anh | AT16DT | 8.6 | 9.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
16 | 16 | AT160404 | Ngô Quốc Anh | AT16DT | N25 | N25 | ||||
17 | 17 | AT160405 | Nguyễn Doãn Nam Anh | AT16DK | N25 | N25 | ||||
18 | 18 | AT160503 | Nguyễn Đức Anh | AT16EK | N25 | N25 | ||||
19 | 19 | AT160504 | Nguyễn Hoàng Anh | AT16EP | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
20 | 20 | AT160801 | Nguyễn Tú Anh | AT16I | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
21 | 21 | AT160202 | Nguyễn Tuấn Anh | AT16BT | 7.5 | 9.0 | 7.5 | 7.6 | B | |
22 | 22 | AT160502 | Nguyễn Tuấn Anh | AT16EP | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B | |
23 | 23 | AT160701 | Nguyễn Văn Anh | AT16HT | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
24 | 24 | AT160604 | Phạm Lê Anh | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
25 | 25 | AT160702 | Phạm Tuấn Anh | AT16HT | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
26 | 26 | AT160703 | Trần Phương Anh | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
27 | 27 | AT160205 | Đoàn Xuân Bách | AT16BT | N25 | N25 | ||||
28 | 28 | AT160206 | Đỗ Xuân Bảng | AT16BK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
29 | 29 | AT160305 | Nguyễn Ngọc Bảo | AT16CK | N25 | N25 | ||||
30 | 30 | AT160802 | Nguyễn Ngọc Gia Bảo | AT16I | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
31 | 31 | AT160461 | Tống Thế Bảo | AT16DK | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
32 | 32 | AT160306 | Trần Văn Biên | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
33 | 33 | AT160505 | Đặng Thái Bình | AT16EK | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
34 | 34 | AT160803 | Lâm Quế Chi | AT16I | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
35 | 35 | AT160107 | Phạm Duy Chiến | AT16AK | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
36 | 36 | AT160207 | Phương Văn Chiến | AT16BP | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 37 | AT160407 | Trần Ngọc Chiến | AT16DK | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
38 | 38 | AT160108 | Nguyễn Trọng Chinh | AT16AK | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
39 | 39 | AT160208 | Phạm Đăng Chính | AT16BK | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
40 | 40 | AT160307 | Trần Văn Chính | AT16CP | 8.7 | 9.0 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
41 | 41 | AT160209 | Bùi Thành Công | AT16BP | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
42 | 42 | AT160408 | Trần Minh Công | AT16DK | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
43 | 43 | AT160110 | Nguyễn Văn Cương | AT16AK | 7.5 | 9.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
44 | 44 | AT160210 | Bàn Văn Cường | AT16BK | 8.7 | 9.0 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
45 | 45 | AT160308 | Đỗ Mạnh Cường | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
46 | 46 | AT160605 | Nguyễn Văn Cường | AT16GK | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
47 | 47 | AT160704 | Vũ Đức Cường | AT16HT | 7.0 | 7.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
48 | 51 | AT160111 | Phạm Tiến Danh | AT16AK | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
49 | 63 | AT160705 | Trần Trúc Diệp | AT16HT | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
50 | 65 | AT160112 | Nguyễn Thị Dịu | AT16AK | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
51 | 80 | AT160211 | Lê Huy Dũng | AT16BT | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
52 | 81 | AT160212 | Nguyễn Đức Dũng | AT16BT | 8.5 | 9.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
53 | 82 | AT160309 | Nguyễn Văn Dũng | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 7.7 | 8.1 | B+ | |
54 | 83 | AT160607 | Nguyễn Văn Dũng | AT16GT | 9.0 | 9.0 | 8.6 | 8.7 | A | |
55 | 84 | AT160804 | Nguyễn Văn Tiến Dũng | AT16I | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
56 | 85 | AT160409 | Phạm Tiến Dũng | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 8.9 | 8.9 | A | |
57 | 91 | AT160508 | Đỗ Văn Duy | AT16EP | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
58 | 92 | AT160310 | Lăng Khương Duy | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 7.7 | 8.1 | B+ | |
59 | 93 | AT160608 | Lê Quốc Duy | AT16GK | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
60 | 94 | AT160805 | Nguyễn Bảo Duy | AT16I | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
61 | 95 | AT160410 | Bùi Thị Phương Duyên | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 9.2 | 9.1 | A+ | |
62 | 86 | AT160213 | Khương Văn Dương | AT16BK | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
63 | 87 | AT160509 | Lê Hồng Dương | AT16EP | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B | |
64 | 88 | AT160311 | Nguyễn Danh Dương | AT16CK | N25 | N25 | ||||
65 | 89 | AT160706 | Nguyễn Hải Dương | AT16HT | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
66 | 90 | AT160115 | Phan Hoàng Dương | AT16AK | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
67 | 49 | AT160609 | Lò Văn Đại | AT16GT | 7.5 | 9.0 | 7.2 | 7.4 | B | |
68 | 52 | AT160707 | Nguyễn Thị Đạo | AT16HT | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
69 | 53 | AT160806 | Vũ Đạo | AT16I | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
70 | 54 | AT160116 | Bùi Tiến Đạt | AT16AK | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
71 | 57 | AT160117 | Dương Thành Đạt | AT16AK | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
72 | 55 | AT160214 | Đỗ Quang Đạt | AT16BT | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
73 | 56 | AT160807 | Đỗ Thành Đạt | AT16I | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
74 | 58 | AT160313 | Hà Quốc Đạt | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
75 | 59 | AT160411 | Lê Công Đạt | AT16DK | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
76 | 60 | AT160808 | Lý Phát Đạt | AT16I | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
77 | 61 | AT160610 | Nguyễn Bá Đạt | AT16GK | 7.5 | 8.0 | 7.2 | 7.3 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
78 | 62 | AT160708 | Nguyễn Văn Đạt | AT16HK | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
79 | 48 | AT160709 | Nguyễn Hồng Đắc | AT16HT | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
80 | 50 | AT160216 | Nghiêm Khắc Hải Đăng | AT16BP | 8.8 | 9.0 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
81 | 64 | AT160511 | Nguyễn Văn Điệp | AT16EK | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
82 | 66 | AT160512 | Vũ Huy Đoàn | AT16EK | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
83 | 67 | AT160118 | Trần Văn Đông | AT16AK | 8.6 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
84 | 68 | AT160611 | Phạm Văn Đồng | AT16GK | N25 | N25 | ||||
85 | 69 | AT160710 | Mai Văn Đủ | AT16HP | 7.5 | 8.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
86 | 70 | AT160217 | Lại Quang Đức | AT16BT | 8.5 | 9.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
87 | 71 | AT160120 | Lê Đình Đức | AT16AT | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
88 | 72 | AT160218 | Nguyễn Minh Đức | AT16BK | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
89 | 73 | AT160315 | Nguyễn Văn Đức | AT16CK | N100 | N100 | ||||
90 | 74 | AT160316 | Phạm Ngọc Đức | AT16CK | 5.0 | 6.0 | 0.0 | 1.6 | F | |
91 | 75 | AT160413 | Phùng Việt Đức | AT16DT | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
92 | 76 | AT160414 | Thiều Mạnh Đức | AT16DK | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
93 | 77 | AT160612 | Trần Hữu Đức | AT16GT | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
94 | 78 | AT160513 | Vũ Minh Đức | AT16EK | 8.0 | 8.0 | 7.2 | 7.4 | B | |
95 | 79 | AT160711 | Vũ Ngọc Đức | AT16HT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
96 | 96 | AT160121 | Chu Hương Giang | AT16AK | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
97 | 97 | AT160317 | Ngô Thị Hương Giang | AT16CT | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
98 | 98 | AT160415 | Nguyễn Thị Hương Giang | AT16DT | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
99 | 99 | AT160514 | Phan Thu Giang | AT16EK | 9.5 | 10 | 8.9 | 9.1 | A+ | |
100 | 100 | AT160613 | Trần Hương Giang | AT16GT | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
101 | 102 | AT160122 | Đào Huy Hà | AT16AK | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
102 | 101 | AT160220 | Đặng Sơn Hà | AT16BT | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
103 | 103 | AT160515 | Nguyễn Thái Hà | AT16EK | 8.5 | 9.0 | 8.4 | 8.5 | A | |
104 | 104 | AT160614 | Trần Thị Hà | AT16GT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
105 | 105 | AT160712 | Vũ Thu Hà | AT16HK | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
106 | 106 | AT160416 | Nguyễn Văn Hai | AT16DK | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
107 | 107 | AT160123 | Kim Tuấn Hải | AT16AK | N25 | N25 | ||||
108 | 108 | AT160516 | Nghiêm Đức Hải | AT16EK | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
109 | 109 | AT160221 | Nguyễn Thanh Hải | AT16BK | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
110 | 110 | AT160318 | Nguyễn Thanh Hải | AT16CP | 10 | 10 | 9.0 | 9.3 | A+ | |
111 | 111 | AT160417 | Vũ Đức Hải | AT16DK | N25 | N25 | ||||
112 | 114 | AT160616 | Nguyễn Chí Hào | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
113 | 115 | AT160713 | Vũ Thị Bích Hảo | AT16HT | 7.0 | 7.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
114 | 112 | AT160124 | Hoàng Thị Kim Hằng | AT16AK | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
115 | 113 | AT160517 | Trần Thị Hằng | AT16EP | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
116 | 116 | AT160809 | Hoàng Thị Thu Hiền | AT16I | N100 | N100 | ||||
117 | 117 | AT160222 | Nguyễn Minh Hiền | AT16BK | N100 | N100 | ||||
118 | 118 | AT160319 | Nguyễn Thị Hiền | AT16CP | 8.3 | 8.0 | 8.0 | 8.1 | B+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
119 | 119 | AT160418 | Nguyễn Thị Thảo Hiền | AT16DK | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
120 | 120 | AT160617 | Trần Thanh Hiền | AT16GT | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
121 | 122 | AT160126 | Đoàn Thanh Hiệp | AT16AP | 8.5 | 9.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
122 | 121 | AT160714 | Đỗ Văn Hiệp | AT16HT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
123 | 123 | AT160223 | Nguyễn Văn Hiệp | AT16BP | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
124 | 124 | AT160518 | Nguyễn Văn Hiệp | AT16EK | 9.5 | 10 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
125 | 125 | AT160320 | Bùi Trọng Hiếu | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
126 | 126 | AT160127 | Đỗ Minh Hiếu | AT16AK | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
127 | 127 | AT160128 | Lê Duy Hiếu | AT16AK | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
128 | 128 | AT160224 | Ngô Đình Hiếu | AT16BP | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
129 | 129 | AT160225 | Nguyễn Trung Hiếu | AT16BT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
130 | 130 | AT160321 | Nguyễn Trung Hiếu | AT16CP | N100 | N100 | ||||
131 | 131 | AT160419 | Nguyễn Trung Hiếu | AT16DP | 9.5 | 10 | 8.5 | 8.8 | A | |
132 | 132 | AT160420 | Nguyễn Văn Hiếu | AT16DP | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
133 | 133 | AT160618 | Phạm Ngọc Hiếu | AT16GT | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
134 | 134 | AT160715 | Tạ Quang Hiếu | AT16HT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
135 | 135 | AT160519 | Trần Trung Hiếu | AT16EP | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
136 | 136 | AT160520 | Vũ Minh Hiếu | AT16EP | N25 | N25 | ||||
137 | 137 | AT160716 | Vũ Minh Hiếu | AT16HK | 7.5 | 8.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
138 | 138 | AT160843 | Nguyễn Quốc Hiệu | AT16I | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
139 | 139 | AT160322 | Phạm Xuân Hiệu | AT16CP | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
140 | 140 | AT160129 | Thiều Thị Hoa | AT16AK | 8.6 | 9.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
141 | 141 | AT160421 | Vũ Thị Hoa | AT16DT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
142 | 142 | AT160521 | Đỗ Thị Hoài | AT16EK | 9.0 | 9.0 | 9.2 | 9.1 | A+ | |
143 | 143 | AT160328 | Trương Đình Hoàn | AT16CK | N25 | N25 | ||||
144 | 144 | AT160810 | Đỗ Bá Hoàng | AT16I | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
145 | 145 | AT160130 | Đỗ Việt Hoàng | AT16AK | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
146 | 146 | AT160226 | Hà Huy Hoàng | AT16BK | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
147 | 147 | AT160227 | Lê Anh Hoàng | AT16BK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
148 | 148 | AT160323 | Lê Việt Hoàng | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
149 | 149 | AT160422 | Nguyễn Bắc Hoàng | AT16DK | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
150 | 150 | AT160522 | Nguyễn Huy Hoàng | AT16EK | 8.0 | 8.0 | 7.2 | 7.4 | B | |
151 | 151 | AT160619 | Nguyễn Việt Hoàng | AT16GK | 8.0 | 9.0 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
152 | 152 | AT160717 | Phạm Việt Hoàng | AT16HK | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
153 | 153 | AT160423 | Trần Huy Hoàng | AT16DP | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
154 | 154 | AT160131 | Phan Thị Hồng | AT16AK | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
155 | 155 | AT160132 | Đào Vũ Hùng | AT16AK | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
156 | 156 | AT130423 | Mã Văn Hùng | AT13DT | 7.5 | 9.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
157 | 157 | AT160324 | Nguyễn Đăng Hùng | AT16CP | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
158 | 158 | AT160523 | Nguyễn Mạnh Hùng | AT16EK | 8.0 | 8.0 | 7.2 | 7.4 | B | |
159 | 159 | AT160620 | Nguyễn Võ Xuân Hùng | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
160 | 166 | AT160718 | Bùi Hữu Huy | AT16HT | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
161 | 167 | AT160845 | Huỳnh Ngọc Huy | AT16I | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
162 | 168 | AT160134 | Lê Quang Huy | AT16AK | 8.6 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
163 | 169 | AT160325 | Nguyễn Ngọc Huy | AT16CK | N25 | N25 | ||||
164 | 170 | AT160424 | Nguyễn Quang Huy | AT16DK | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
165 | 171 | AT160525 | Nguyễn Thạc Huy | AT16ET | 8.6 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
166 | 172 | AT160621 | Nguyễn Trường Giang Huy | AT16GT | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
167 | 173 | AT160719 | Vũ Quang Huy | AT16HT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
168 | 174 | AT160326 | Ngô Thị Huyền | AT16CK | 8.3 | 8.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
169 | 175 | AT160526 | Nguyễn Thị Huyền | AT16ET | 8.5 | 9.0 | 8.4 | 8.5 | A | |
170 | 176 | AT160425 | Nguyễn Thị Mỹ Huyền | AT16DT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
171 | 160 | AT160623 | Lê Xuân Hưng | AT16GT | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
172 | 161 | AT160136 | Nguyễn Đăng Hưng | AT16AK | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
173 | 162 | AT160720 | Nguyễn Văn Hưng | AT16HK | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
174 | 163 | AT160327 | Vũ Thị Hương | AT16CK | 8.3 | 8.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
175 | 165 | AT160230 | Phạm Công Hưởng | AT16BT | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
176 | 164 | AT160137 | Mai Đức Hướng | AT16AT | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
177 | 177 | AT160811 | Lê Minh Hy | AT16I | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
178 | 178 | AT160138 | Nguyễn Duy Ích | AT16AT | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
179 | 179 | AT160426 | Phan Tuấn Khải | AT16DK | N25 | N25 | ||||
180 | 180 | AT160527 | Vũ Xuân Khải | AT16ET | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
181 | 181 | AT160624 | Chu Mạnh Khang | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 8.6 | 8.7 | A | |
182 | 182 | AT160329 | Nguyễn Thịnh Khang | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
183 | 183 | AT160812 | Trần Công Khanh | AT16I | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
184 | 184 | AT160813 | Ngô Quang Khánh | AT16I | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
185 | 185 | AT160139 | Nguyễn Quang Khánh | AT16AK | N25 | N25 | ||||
186 | 186 | AT160231 | Trần Quang Khánh | AT16BP | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
187 | 187 | AT160814 | Đinh Gia Khiêm | AT16I | N100 | N100 | ||||
188 | 188 | AT160815 | Ngô Văn Anh Khoa | AT16I | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
189 | 189 | AT160427 | Nguyễn Sỹ Khởi | AT16DT | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
190 | 190 | AT160846 | Phạm Đoàn Kiếm | AT16I | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
191 | 191 | AT160140 | Bùi Trung Kiên | AT16AK | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
192 | 192 | AT160625 | Nguyễn Trung Kiên | AT16GK | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
193 | 193 | AT160723 | Vi Xuân Lãm | AT16HK | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
194 | 194 | AT160817 | Nguyễn Vũ Hoàng Lân | AT16I | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
195 | 195 | AT160141 | Nguyễn Thế Lập | AT16AT | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
196 | 196 | AT160232 | Nguyễn Thị Lê | AT16BT | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
197 | 197 | AT160331 | Bùi Ngọc Linh | AT16CT | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
198 | 198 | AT160142 | Đào Thị Phương Linh | AT16AK | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
199 | 199 | AT160428 | Lưu Thị Linh | AT16DK | 8.5 | 9.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
200 | 200 | AT160529 | Nguyễn Duy Linh | AT16ET | N25 | N25 |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
201 | 203 | AT160234 | Bùi Xuân Long | AT16BP | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
202 | 204 | AT160143 | Hoàng Thanh Long | AT16AT | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
203 | 205 | AT160144 | Lê Hoàng Long | AT16AK | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
204 | 206 | AT160530 | Nguyễn Đại Long | AT16EK | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
205 | 207 | AT160429 | Nguyễn Đức Long | AT16DK | 9.5 | 10 | 8.0 | 8.5 | A | |
206 | 208 | AT160724 | Phạm Thanh Long | AT16HK | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
207 | 201 | AT160725 | Đinh Hữu Lộc | AT16HK | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
208 | 202 | AT160818 | Nguyễn Tấn Lộc | AT16I | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
209 | 209 | AT160235 | Nguyễn Văn Luật | AT16BP | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
210 | 210 | AT160145 | Đỗ Danh Lực | AT16AP | N25 | N25 | ||||
211 | 211 | AT160819 | Quách Văn Lực | AT16I | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
212 | 212 | AT160333 | Đỗ Thị Trà Ly | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
213 | 213 | AT160146 | Bùi Đức Mạnh | AT16AK | N25 | N25 | ||||
214 | 214 | AT160430 | Hà Duy Mạnh | AT16DP | 9.0 | 9.0 | 5.0 | 6.2 | C | |
215 | 215 | AT160236 | Lê Đức Mạnh | AT16BP | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
216 | 216 | AT160532 | Lê Văn Mạnh | AT16EP | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
217 | 217 | AT160844 | Nguyễn Đức Mạnh | AT16I | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
218 | 218 | AT160334 | Nguyễn Văn Mạnh | AT16CK | 5.0 | 7.0 | 0.0 | 1.7 | F | |
219 | 219 | AT160628 | Phạm Đức Mạnh | AT16GT | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
220 | 220 | AT160629 | Nguyễn Thị Mến | AT16GT | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
221 | 223 | AT160726 | Dương Văn Minh | AT16HT | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
222 | 221 | AT160237 | Đào Nguyễn Nhật Minh | AT16BT | 7.5 | 8.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
223 | 222 | AT160727 | Đỗ Đức Minh | AT16HT | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
224 | 224 | AT160147 | Nguyễn Bình Minh | AT16AK | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
225 | 225 | AT160431 | Nguyễn Đức Minh | AT16DT | 9.0 | 9.0 | 5.0 | 6.2 | C | |
226 | 226 | AT160533 | Nguyễn Văn Minh | AT16ET | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
227 | 227 | AT160148 | Phạm Anh Minh | AT16AT | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
228 | 228 | AT160238 | Trần Đức Minh | AT16BP | N100 | N100 | ||||
229 | 229 | AT160534 | Trịnh Công Minh | AT16EP | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
230 | 230 | AT160630 | Nguyễn Thị Trà My | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
231 | 231 | AT160728 | Nguyễn Trương Giáng My | AT16HT | 8.5 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
232 | 232 | AT160820 | Trần Ngọc Thảo My | AT16I | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
233 | 233 | AT160535 | Võ Trà My | AT16ET | 8.5 | 9.0 | 8.4 | 8.5 | A | |
234 | 234 | AT160631 | Bùi Văn Nam | AT16GT | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
235 | 235 | AT160239 | Đỗ Thành Nam | AT16BK | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
236 | 236 | AT160150 | Nguyễn Duy Nam | AT16AK | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
237 | 237 | AT160240 | Nguyễn Hải Nam | AT16BK | 7.5 | 8.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
238 | 238 | AT160336 | Nguyễn Văn Nam | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 7.8 | 8.2 | B+ | |
239 | 239 | AT160337 | Quách Thành Nam | AT16CK | 7.5 | 8.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
240 | 240 | AT160536 | Trần Nhật Nam | AT16EK | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
241 | 241 | AT160632 | Trần Văn Nam | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 9.2 | 9.1 | A+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
242 | 242 | AT160729 | Trịnh Giang Nam | AT16HT | 7.5 | 8.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
243 | 243 | AT160730 | Võ Hoài Nam | AT16HT | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
244 | 244 | AT160537 | Phan Kiều Ngân | AT16EK | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
245 | 246 | AT160338 | Dương Minh Nghĩa | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 7.8 | 8.2 | B+ | |
246 | 245 | AT160433 | Đào Trọng Nghĩa | AT16DK | 8.5 | 9.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
247 | 247 | AT160633 | Ngô Đại Nghĩa | AT16GK | N25 | N25 | ||||
248 | 248 | AT160731 | Trần Thị Ngoan | AT16HT | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
249 | 249 | AT160242 | Bùi Bảo Ngọc | AT16BK | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
250 | 250 | AT160434 | Đàm Công Ngọc | AT16DT | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
251 | 251 | AT160538 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | AT16EK | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
252 | 252 | AT160539 | Lê Bằng Nguyên | AT16EK | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
253 | 253 | AT160634 | Mai Trung Nguyên | AT16G | N25 | N25 | ||||
254 | 254 | AT160733 | Lê Duy Nhất | AT16HK | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
255 | 255 | AT160435 | Nguyễn Đức Nhật | AT16DK | 9.5 | 10 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
256 | 256 | AT160243 | Phạm Phan Huyền Nhi | AT16BT | 9.5 | 9.0 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
257 | 257 | AT160540 | Phan Thị Hồng Nhung | AT16EK | 9.5 | 10 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
258 | 258 | AT160821 | Lê Đức Ninh | AT16I | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
259 | 259 | AT160734 | Trần Đức Ninh | AT16HT | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
260 | 260 | AT160151 | Nguyễn Anh Pháp | AT16AK | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
261 | 261 | AT160822 | Hồ Tuấn Phát | AT16I | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
262 | 262 | AT160823 | Thân Minh Tuấn Phát | AT16I | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
263 | 263 | AT160339 | Đỗ Thế Phong | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
264 | 264 | AT160244 | Nguyễn Thế Phong | AT16BT | N100 | N100 | ||||
265 | 265 | AT160824 | Trần Hoài Phú | AT16I | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
266 | 266 | AT160340 | Đặng Hoàng Phúc | AT16CP | 10 | 10 | 9.0 | 9.3 | A+ | |
267 | 267 | AT160825 | Nguyễn Hồng Phúc | AT16I | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
268 | 268 | AT160437 | Nguyễn Tài Phúc | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
269 | 269 | AT160541 | Văn Hoàng Phúc | AT16EP | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
270 | 270 | AT160245 | Vũ Hồng Phúc | AT16BK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
271 | 271 | AT160636 | Lê Hữu Phước | AT16G | N100 | N100 | ||||
272 | 276 | AT160341 | Nguyễn Minh Quang | AT16CK | N25 | N25 | ||||
273 | 277 | AT160438 | Phạm Minh Quang | AT16DK | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
274 | 278 | AT160542 | Nguyễn Đình Quảng | AT16EP | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B | |
275 | 272 | AT160543 | Lưu Mạnh Quân | AT16EP | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
276 | 273 | AT160246 | Nguyễn Kim Quân | AT16BP | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
277 | 274 | AT160637 | Nguyễn Minh Quân | AT16GT | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
278 | 275 | AT160735 | Phạm Anh Quân | AT16HT | N100 | N100 | ||||
279 | 279 | AT160736 | Trịnh Thị Quế | AT16HT | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
280 | 280 | AT160342 | Trần Khắc Quốc | AT16CK | N100 | N100 | ||||
281 | 281 | AT160439 | Đào Hữu Quý | AT16DK | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
282 | 282 | AT160638 | Tăng Chí Quý | AT16GT | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
283 | 283 | AT160737 | Lê Đình Quyền | AT16HP | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
284 | 284 | AT160639 | Nguyễn Thị Quỳnh | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
285 | 285 | AT160738 | Vũ Ngọc Quỳnh | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
286 | 287 | AT160545 | Trần Văn Sáng | AT16ET | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
287 | 286 | AT160440 | Nguyễn Văn Sâm | AT16DP | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
288 | 288 | AT160153 | Đỗ Viết Soái | AT16AP | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
289 | 290 | AT160343 | Đoàn Văn Sơn | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
290 | 289 | AT160154 | Đỗ Trung Sơn | AT16AT | 7.5 | 10 | 3.0 | 4.6 | D | |
291 | 291 | AT160248 | Hoàng Anh Sơn | AT16B | N100 | N100 | ||||
292 | 292 | AT160441 | Hoàng Thái Sơn | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 5.0 | 6.2 | C | |
293 | 293 | AT160546 | Lưu Đức Sơn | AT16ET | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
294 | 294 | AT160249 | Nguyễn Đình Sơn | AT16BT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
295 | 295 | AT160641 | Nguyễn Ngọc Sơn | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
296 | 296 | AT160344 | Phạm Ngọc Sơn | AT16CK | 9.0 | 8.0 | 8.5 | 8.6 | A | |
297 | 297 | AT160739 | Phạm Thái Sơn | AT16HT | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
298 | 298 | AT160250 | Phương Văn Sơn | AT16BT | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
299 | 299 | AT160828 | Mai Anh Tài | AT16I | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
300 | 300 | AT160345 | Ngô Xuân Tài | AT16CP | 5.0 | 8.0 | 0.0 | 1.8 | F | |
301 | 301 | AT160443 | Mai Thị Tâm | AT16DK | 8.5 | 9.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
302 | 302 | AT160829 | Phùng Thị Thanh Tâm | AT16I | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
303 | 303 | AT160740 | Trương Văn Tâm | AT16HP | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
304 | 304 | AT160547 | Đậu Đình Tân | AT16EK | N25 | N25 | ||||
305 | 305 | AT160642 | Tạ Duy Tân | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
306 | 306 | AT160548 | Trần Mạnh Tân | AT16ET | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
307 | 307 | AT160741 | Trịnh Xuân Tân | AT16HT | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
308 | 308 | AT160155 | Đỗ Quang Thái | AT16AK | 7.5 | 10 | 3.0 | 4.6 | D | |
309 | 309 | AT160643 | Tạ Thành Thái | AT16GT | 7.5 | 8.0 | 7.2 | 7.3 | B | |
310 | 320 | AT160830 | Lê Văn Thanh | AT16I | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
311 | 321 | AT160346 | Trần Thị Thanh | AT16CK | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
312 | 322 | AT160831 | Trần Thị Hưng Phương Thanh | AT16I | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
313 | 323 | AT160347 | Hoàng Văn Thành | AT16CK | N25 | N25 | ||||
314 | 324 | AT160444 | Lê Mạnh Thành | AT16DK | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
315 | 325 | AT160742 | Trần Tuấn Thành | AT16HT | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
316 | 326 | AT160644 | Đặng Thu Thảo | AT16GT | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
317 | 327 | AT160743 | Đào Văn Thạo | AT16HT | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
318 | 310 | AT160156 | Giang Thị Thắm | AT16AK | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
319 | 311 | AT160445 | Bùi Đức Thắng | AT16DP | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
320 | 312 | AT140440 | Lê Chiến Thắng | AT14DT | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
321 | 313 | AT160348 | Lê Chiến Thắng | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
322 | 314 | AT160645 | Lê Thế Thắng | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
323 | 315 | AT160646 | Mai Ngọc Thắng | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 8.6 | 8.7 | A |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
324 | 316 | AT160744 | Mai Văn Thắng | AT16HT | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
325 | 317 | AT160252 | Nguyễn Công Thắng | AT16BK | 8.7 | 9.0 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
326 | 318 | AT160745 | Nguyễn Đức Thắng | AT16HT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
327 | 319 | AT160832 | Phan Văn Thắng | AT16I | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
328 | 328 | AT160253 | Lê Quang Thiên | AT16BT | 8.8 | 9.0 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
329 | 329 | AT160549 | Lê Ngọc Thiện | AT16EP | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
330 | 330 | AT160349 | Phạm Đức Thiện | AT16CK | N25 | N25 | ||||
331 | 331 | AT160647 | Trần Văn Thiện | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
332 | 332 | AT160446 | Nguyễn Đức Thịnh | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
333 | 333 | AT160648 | Phạm Đức Thịnh | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
334 | 334 | AT160254 | Trịnh Đức Thịnh | AT16BT | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
335 | 335 | AT160833 | Huỳnh Văn Thọ | AT16I | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
336 | 337 | AT160747 | Nguyễn Trung Thông | AT16HT | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
337 | 338 | AT120353 | Nguyễn Văn Thông | AT12CT | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
338 | 336 | AT160550 | Phạm Thị Ngọc Thơm | AT16EK | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
339 | 339 | AT160350 | Đinh Thị Thu | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
340 | 340 | AT160447 | Nguyễn Thị Lệ Thu | AT16DT | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
341 | 343 | AT160748 | Nguyễn Thị Thủy | AT16HT | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
342 | 344 | AT160255 | Vũ Thanh Thủy | AT16BT | 9.5 | 10 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
343 | 341 | AT160650 | Nguyễn Thị Quỳnh Thư | AT16GT | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
344 | 342 | AT160749 | Vũ Công Thường | AT16HT | 7.0 | 8.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
345 | 349 | AT160351 | Lê Văn Tiền | AT16CK | N25 | N25 | ||||
346 | 345 | AT160835 | Nguyễn Mạnh Tiến | AT16I | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
347 | 346 | AT160256 | Nguyễn Văn Tiến | AT16BK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
348 | 347 | AT160448 | Nguyễn Xuân Tiến | AT16DK | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
349 | 348 | AT160551 | Trần Văn Tiến | AT16EK | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
350 | 350 | AT160750 | Nguyễn Xuân Tiệp | AT16HP | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
351 | 351 | AT160352 | Ngô Thị Toan | AT16CP | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
352 | 352 | AT160552 | Bùi Minh Toàn | AT16EP | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
353 | 353 | AT160651 | Nguyễn Đức Toàn | AT16GK | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
354 | 354 | AT160751 | Trương Minh Toàn | AT16HT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
355 | 355 | AT160836 | Chu Quý Tộc | AT16I | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
356 | 356 | AT160752 | Bùi Thu Trang | AT16HT | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
357 | 357 | AT160837 | Hồ Thị Phương Trang | AT16I | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
358 | 358 | AT160353 | Nguyễn Thị Huyền Trang | AT16CP | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
359 | 359 | AT160449 | Nguyễn Thị Thùy Trang | AT16DT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
360 | 360 | AT160554 | Ngô Quang Triều | AT16EK | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
361 | 361 | AT160838 | Nguyễn Hải Triều | AT16I | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
362 | 362 | AT160839 | Nguyễn Đỗ Kiều Trinh | AT16I | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
363 | 363 | AT160450 | Nguyễn Kim Trọng | AT16DK | 8.5 | 9.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
364 | 364 | AT160652 | Nguyễn Đức Trung | AT16GK | N100 | N100 |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
365 | 365 | AT160753 | Trần Hữu Trung | AT16HT | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
366 | 366 | AT160451 | Nguyễn Văn Trường | AT16DK | N25 | N25 | ||||
367 | 367 | AT160841 | Nguyễn Xuân Trường | AT16I | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
368 | 368 | AT160257 | Trịnh Đức Trường | AT16BP | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
369 | 369 | AT160754 | Vũ Nam Trường | AT16HT | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
370 | 370 | AT160452 | Nguyễn Văn Tú | AT16DP | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
371 | 371 | AT160755 | Trần Minh Tú | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
372 | 372 | AT160453 | Đinh Văn Tuấn | AT16DK | 8.5 | 9.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
373 | 373 | AT160653 | Lã Văn Tuấn | AT16GK | N25 | N25 | ||||
374 | 374 | AT160355 | Ngô Mạnh Tuấn | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 7.8 | 8.2 | B+ | |
375 | 375 | AT160258 | Nguyễn Anh Tuấn | AT16BT | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
376 | 376 | AT160654 | Phạm Anh Tuấn | AT16GK | N25 | N25 | ||||
377 | 377 | AT160756 | Phạm Văn Ngọc Tuấn | AT16HT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
378 | 378 | AT160555 | Phan Văn Tuấn | AT16EP | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
379 | 380 | AT160454 | Dương Quý Tùng | AT16DP | 10 | 10 | 9.0 | 9.3 | A+ | |
380 | 379 | AT160455 | Đỗ Duy Tùng | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
381 | 381 | AT160357 | Hoàng Dương Tùng | AT16CP | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
382 | 382 | AT160259 | Hoàng Thanh Tùng | AT16BP | 8.8 | 9.0 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
383 | 383 | AT160456 | Lưu Văn Tùng | AT16DK | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
384 | 384 | AT160157 | Nguyễn Đăng Tùng | AT16AP | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
385 | 385 | AT160158 | Nguyễn Thanh Tùng | AT16AK | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
386 | 386 | AT160556 | Nguyễn Thanh Tùng | AT16EP | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
387 | 387 | AT160655 | Nguyễn Tuấn Tùng | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
388 | 388 | AT160656 | Phạm Thanh Tùng | AT16GK | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
389 | 389 | AT160842 | Trần Kim Tùng | AT16I | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
390 | 390 | AT160757 | Trần Mạnh Tùng | AT16HP | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
391 | 391 | AT160758 | Vũ Thanh Tùng | AT16HT | 9.5 | 10 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
392 | 393 | AT160657 | Nguyễn Thị Tuyền | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
393 | 394 | AT160358 | Nguyễn Thị Tuyết | AT16CP | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
394 | 392 | AT160457 | Đỗ Thị Như Tươi | AT16DT | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
395 | 395 | AT160359 | Nguyễn Thị Tố Uyên | AT16CT | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
396 | 396 | AT160458 | Phạm Thị Uyên | AT16DT | 8.6 | 9.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
397 | 397 | AT160658 | Đỗ Xuân Việt | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
398 | 398 | AT160159 | Nguyễn Hoàng Việt | AT16AK | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
399 | 399 | AT160459 | Nguyễn Văn Việt | AT16DP | 7.5 | 8.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
400 | 400 | AT160559 | Nguyễn Hữu Vinh | AT16ET | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
401 | 401 | AT160360 | Bế Xuân Vũ | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
402 | 402 | AT160847 | Nguyễn Thế Vương | AT16I | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
403 | 403 | AT160759 | Phan Nguyễn Quốc Vương | AT16HT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
404 | 404 | AT160460 | Trình Thị Xuân | AT16DT | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
405 | 405 | AT160160 | Vũ Hoàng Yến | AT16AK | 8.5 | 9.0 | 9.0 | 8.9 | A |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 3 Mã học phần: CLC1ATCTHT2
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | AT160201 | Nguyễn Văn An | AT16BK | 8.0 | 9.5 | 5.2 | 6.2 | C | |
2 | 2 | AT160202 | Nguyễn Tuấn Anh | AT16BT | 7.5 | 9.0 | 7.9 | 7.9 | B+ | |
3 | 6 | AT160212 | Nguyễn Đức Dũng | AT16BT | 8.0 | 9.0 | 4.4 | 5.6 | C | |
4 | 7 | AT160607 | Nguyễn Văn Dũng | AT16GT | 8.0 | 10 | 6.9 | 7.4 | B | |
5 | 3 | AT160217 | Lại Quang Đức | AT16BT | 8.0 | 10 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
6 | 4 | AT160218 | Nguyễn Minh Đức | AT16BK | 7.5 | 9.0 | 6.6 | 7.0 | B | |
7 | 5 | AT160513 | Vũ Minh Đức | AT16EK | 7.5 | 8.0 | 4.8 | 5.7 | C | |
8 | 8 | AT160714 | Đỗ Văn Hiệp | AT16HT | 7.5 | 9.0 | 2.1 | 3.9 | F | |
9 | 9 | AT160420 | Nguyễn Văn Hiếu | AT16DP | 9.5 | 10 | 7.0 | 7.8 | B+ | |
10 | 10 | AT160322 | Phạm Xuân Hiệu | AT16CP | 7.5 | 10 | 6.9 | 7.3 | B | |
11 | 11 | AT160522 | Nguyễn Huy Hoàng | AT16EK | 8.0 | 9.0 | 6.7 | 7.2 | B | |
12 | 12 | AT160523 | Nguyễn Mạnh Hùng | AT16EK | 8.0 | 9.0 | 7.9 | 8.0 | B+ | |
13 | 13 | AT160525 | Nguyễn Thạc Huy | AT16ET | 7.0 | 9.0 | 4.7 | 5.6 | C | |
14 | 14 | AT160719 | Vũ Quang Huy | AT16HT | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
15 | 15 | AT160526 | Nguyễn Thị Huyền | AT16ET | 8.0 | 9.0 | 6.2 | 6.8 | C+ | |
16 | 16 | AT160527 | Vũ Xuân Khải | AT16ET | 8.0 | 9.0 | 7.4 | 7.7 | B | |
17 | 17 | AT160624 | Chu Mạnh Khang | AT16GK | 8.0 | 10 | 8.3 | 8.4 | B+ | |
18 | 18 | AT160235 | Nguyễn Văn Luật | AT16BP | 8.5 | 10 | 7.6 | 8.0 | B+ | |
19 | 19 | AT160334 | Nguyễn Văn Mạnh | AT16CK | 8.0 | 9.0 | 2.1 | 4.0 | D | |
20 | 20 | AT160533 | Nguyễn Văn Minh | AT16ET | 8.0 | 10 | 5.4 | 6.4 | C+ | |
21 | 21 | AT160535 | Võ Trà My | AT16ET | 8.5 | 9.0 | 6.9 | 7.4 | B | |
22 | 22 | AT160537 | Phan Kiều Ngân | AT16EK | 8.0 | 9.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
23 | 23 | AT160433 | Đào Trọng Nghĩa | AT16DK | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
24 | 24 | AT160538 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | AT16EK | 9.0 | 9.0 | 7.1 | 7.7 | B | |
25 | 25 | AT160634 | Mai Trung Nguyên | AT16G | N100 | N100 | ||||
26 | 26 | AT160734 | Trần Đức Ninh | AT16HT | 9.0 | 9.0 | 7.1 | 7.7 | B | |
27 | 27 | AT160546 | Lưu Đức Sơn | AT16ET | 8.0 | 9.0 | 2.7 | 4.4 | D | |
28 | 28 | AT160344 | Phạm Ngọc Sơn | AT16CK | 8.5 | 9.0 | 0.0 | 2.6 | F | |
29 | 29 | AT160548 | Trần Mạnh Tân | AT16ET | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
30 | 30 | AT160155 | Đỗ Quang Thái | AT16AK | 7.5 | 9.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
31 | 31 | AT160346 | Trần Thị Thanh | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
32 | 32 | AT160648 | Phạm Đức Thịnh | AT16GK | 8.0 | 9.0 | 7.1 | 7.5 | B | |
33 | 33 | AT160650 | Nguyễn Thị Quỳnh Thư | AT16GT | 8.5 | 9.0 | 7.4 | 7.8 | B+ | |
34 | 34 | AT160352 | Ngô Thị Toan | AT16CP | 8.0 | 9.0 | 7.4 | 7.7 | B | |
35 | 35 | AT160450 | Nguyễn Kim Trọng | AT16DK | 8.5 | 9.0 | 8.1 | 8.3 | B+ | |
36 | 36 | AT160652 | Nguyễn Đức Trung | AT16GK | 9.0 | 10 | 6.4 | 7.3 | B | |
37 | 37 | AT160653 | Lã Văn Tuấn | AT16GK | 8.0 | 9.0 | 4.7 | 5.8 | C | |
38 | 38 | AT160756 | Phạm Văn Ngọc Tuấn | AT16HT | 8.0 | 9.0 | 5.4 | 6.3 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
39 | 39 | AT160555 | Phan Văn Tuấn | AT16EP | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
40 | 40 | AT160303 | Hà Mai Anh | AT16CK | 8.0 | 9.5 | 7.1 | 7.5 | B | |
41 | 41 | AT160501 | Hoàng Ngọc Anh | AT16EP | 8.0 | 10 | 6.3 | 7.0 | B | |
42 | 44 | AT160112 | Nguyễn Thị Dịu | AT16AK | 9.0 | 9.5 | 5.5 | 6.6 | C+ | |
43 | 45 | AT160309 | Nguyễn Văn Dũng | AT16CK | 7.5 | 9.0 | 2.4 | 4.1 | D | |
44 | 47 | AT160410 | Bùi Thị Phương Duyên | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 5.1 | 6.3 | C+ | |
45 | 46 | AT160311 | Nguyễn Danh Dương | AT16CK | N100 | N100 | ||||
46 | 42 | AT160313 | Hà Quốc Đạt | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B | |
47 | 43 | AT160411 | Lê Công Đạt | AT16DK | 7.5 | 9.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
48 | 48 | AT160221 | Nguyễn Thanh Hải | AT16BK | 7.0 | 9.0 | 5.1 | 5.9 | C | |
49 | 49 | AT160222 | Nguyễn Minh Hiền | AT16BK | 7.0 | 9.0 | 6.2 | 6.6 | C+ | |
50 | 50 | AT160418 | Nguyễn Thị Thảo Hiền | AT16DK | 9.0 | 10 | 5.4 | 6.6 | C+ | |
51 | 51 | AT160618 | Phạm Ngọc Hiếu | AT16GT | 8.6 | 9.0 | 7.9 | 8.1 | B+ | |
52 | 52 | AT160521 | Đỗ Thị Hoài | AT16EK | 9.0 | 9.0 | 5.1 | 6.3 | C+ | |
53 | 54 | AT160325 | Nguyễn Ngọc Huy | AT16CK | 8.0 | 10 | 0.0 | 2.6 | F | |
54 | 53 | AT160327 | Vũ Thị Hương | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 8.1 | 8.4 | B+ | |
55 | 55 | AT160139 | Nguyễn Quang Khánh | AT16AK | 6.5 | 9.0 | 0.0 | 2.2 | F | |
56 | 56 | AT160427 | Nguyễn Sỹ Khởi | AT16DT | 7.5 | 9.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
57 | 57 | AT160431 | Nguyễn Đức Minh | AT16DT | 8.5 | 9.0 | 5.2 | 6.2 | C | |
58 | 58 | AT160238 | Trần Đức Minh | AT16BP | 7.0 | 9.0 | 7.1 | 7.3 | B | |
59 | 59 | AT160728 | Nguyễn Trương Giáng My | AT16HT | 9.5 | 9.0 | 7.9 | 8.3 | B+ | |
60 | 60 | AT160536 | Trần Nhật Nam | AT16EK | 8.0 | 10 | 4.4 | 5.7 | C | |
61 | 61 | AT160242 | Bùi Bảo Ngọc | AT16BK | 8.0 | 9.5 | 6.9 | 7.4 | B | |
62 | 62 | AT160246 | Nguyễn Kim Quân | AT16BP | 9.0 | 9.0 | 8.2 | 8.4 | B+ | |
63 | 63 | AT160439 | Đào Hữu Quý | AT16DK | 8.0 | 9.0 | 7.9 | 8.0 | B+ | |
64 | 64 | AT160156 | Giang Thị Thắm | AT16AK | 9.0 | 9.0 | 8.1 | 8.4 | B+ | |
65 | 65 | AT160252 | Nguyễn Công Thắng | AT16BK | 9.0 | 9.0 | 8.6 | 8.7 | A | |
66 | 66 | AT160549 | Lê Ngọc Thiện | AT16EP | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
67 | 67 | AT160550 | Phạm Thị Ngọc Thơm | AT16EK | 7.0 | 8.0 | 0.0 | 2.2 | F | |
68 | 68 | AT160456 | Lưu Văn Tùng | AT16DK | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
69 | 69 | AT160559 | Nguyễn Hữu Vinh | AT16ET | 8.5 | 9.5 | 5.4 | 6.4 | C+ | |
70 | 70 | AT160404 | Ngô Quốc Anh | AT16DT | 8.0 | 8.0 | 2.5 | 4.2 | D | |
71 | 71 | AT160504 | Nguyễn Hoàng Anh | AT16EP | 8.5 | 10 | 5.9 | 6.8 | C+ | |
72 | 72 | AT160205 | Đoàn Xuân Bách | AT16BT | 7.5 | 9.0 | 1.8 | 3.6 | F | |
73 | 73 | AT160305 | Nguyễn Ngọc Bảo | AT16CK | 9.5 | 10 | 6.0 | 7.1 | B | |
74 | 74 | AT160610 | Nguyễn Bá Đạt | AT16GK | 8.5 | 8.0 | 6.1 | 6.8 | C+ | |
75 | 75 | AT160511 | Nguyễn Văn Điệp | AT16EK | 8.5 | 10 | 8.1 | 8.4 | B+ | |
76 | 76 | AT160512 | Vũ Huy Đoàn | AT16EK | 9.0 | 10 | 7.7 | 8.2 | B+ | |
77 | 77 | AT160515 | Nguyễn Thái Hà | AT16EK | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B | |
78 | 78 | AT160516 | Nghiêm Đức Hải | AT16EK | 9.5 | 10 | 7.6 | 8.2 | B+ | |
79 | 79 | AT160517 | Trần Thị Hằng | AT16EP | 9.0 | 9.0 | 0.0 | 2.7 | F | |
80 | 80 | AT160319 | Nguyễn Thị Hiền | AT16CP | 9.0 | 10 | 5.9 | 6.9 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
81 | 81 | AT160519 | Trần Trung Hiếu | AT16EP | 8.0 | 9.0 | 4.7 | 5.8 | C | |
82 | 82 | AT160520 | Vũ Minh Hiếu | AT16EP | 8.5 | 9.0 | 5.7 | 6.6 | C+ | |
83 | 83 | AT160328 | Trương Đình Hoàn | AT16CK | 8.0 | 8.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
84 | 84 | AT160619 | Nguyễn Việt Hoàng | AT16GK | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
85 | 85 | AT160623 | Lê Xuân Hưng | AT16GT | 7.5 | 8.0 | 5.3 | 6.0 | C | |
86 | 86 | AT160331 | Bùi Ngọc Linh | AT16CT | 9.5 | 9.0 | 5.2 | 6.4 | C+ | |
87 | 87 | AT160530 | Nguyễn Đại Long | AT16EK | 9.5 | 10 | 8.1 | 8.6 | A | |
88 | 88 | AT160333 | Đỗ Thị Trà Ly | AT16CK | 8.5 | 10 | 7.6 | 8.0 | B+ | |
89 | 89 | AT160532 | Lê Văn Mạnh | AT16EP | 9.0 | 10 | 6.1 | 7.1 | B | |
90 | 90 | AT160534 | Trịnh Công Minh | AT16EP | 8.5 | 9.0 | 6.6 | 7.2 | B | |
91 | 91 | AT160240 | Nguyễn Hải Nam | AT16BK | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
92 | 92 | AT160341 | Nguyễn Minh Quang | AT16CK | 8.0 | 10 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
93 | 93 | AT160638 | Tăng Chí Quý | AT16GT | 7.5 | 8.0 | 5.2 | 5.9 | C | |
94 | 94 | AT160441 | Hoàng Thái Sơn | AT16DK | 9.0 | 8.0 | 2.5 | 4.4 | D | |
95 | 95 | AT160642 | Tạ Duy Tân | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 2.5 | 4.5 | D | |
96 | 96 | AT160448 | Nguyễn Xuân Tiến | AT16DK | 9.5 | 10 | DC | Đình chỉ | ||
97 | 97 | AT160353 | Nguyễn Thị Huyền Trang | AT16CP | 9.0 | 10 | 7.1 | 7.8 | B+ | |
98 | 98 | AT160455 | Đỗ Duy Tùng | AT16DK | 9.5 | 10 | 6.9 | 7.7 | B | |
99 | 99 | AT160656 | Phạm Thanh Tùng | AT16GK | 8.0 | 10 | 6.6 | 7.2 | B | |
100 | 100 | AT160358 | Nguyễn Thị Tuyết | AT16CP | 8.5 | 9.0 | 6.1 | 6.9 | C+ | |
101 | 101 | AT160359 | Nguyễn Thị Tố Uyên | AT16CT | 8.5 | 9.0 | 6.9 | 7.4 | B | |
102 | 102 | AT160103 | Đào Văn Anh | AT16AK | 8.0 | 10 | 6.4 | 7.1 | B | |
103 | 104 | AT160301 | Đoàn Chung Anh | AT16CK | 7.0 | 9.0 | 4.7 | 5.6 | C | |
104 | 103 | AT160601 | Đỗ Quốc Anh | AT16GK | 8.0 | 10 | 8.6 | 8.6 | A | |
105 | 105 | AT160403 | Ma Thị Lan Anh | AT16DT | 8.0 | 10 | 7.2 | 7.6 | B | |
106 | 107 | AT160705 | Trần Trúc Diệp | AT16HT | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
107 | 111 | AT160508 | Đỗ Văn Duy | AT16EP | 7.0 | 9.0 | 7.3 | 7.4 | B | |
108 | 112 | AT160310 | Lăng Khương Duy | AT16CK | 8.0 | 9.0 | 6.2 | 6.8 | C+ | |
109 | 106 | AT160707 | Nguyễn Thị Đạo | AT16HT | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
110 | 108 | AT160118 | Trần Văn Đông | AT16AK | 7.0 | 8.0 | 6.2 | 6.5 | C+ | |
111 | 109 | AT160315 | Nguyễn Văn Đức | AT16CK | 7.0 | 9.0 | 5.1 | 5.9 | C | |
112 | 110 | AT160612 | Trần Hữu Đức | AT16GT | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
113 | 113 | AT160415 | Nguyễn Thị Hương Giang | AT16DT | 7.0 | 9.0 | 5.2 | 5.9 | C | |
114 | 114 | AT160318 | Nguyễn Thanh Hải | AT16CP | 6.0 | 9.0 | 7.2 | 7.1 | B | |
115 | 115 | AT160616 | Nguyễn Chí Hào | AT16GK | 8.0 | 9.0 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
116 | 116 | AT160127 | Đỗ Minh Hiếu | AT16AK | 8.0 | 10 | 9.4 | 9.2 | A+ | |
117 | 117 | AT160128 | Lê Duy Hiếu | AT16AK | 7.0 | 9.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
118 | 118 | AT160226 | Hà Huy Hoàng | AT16BK | 7.0 | 9.0 | 5.9 | 6.4 | C+ | |
119 | 119 | AT160132 | Đào Vũ Hùng | AT16AK | 8.0 | 10 | 6.1 | 6.9 | C+ | |
120 | 120 | AT160324 | Nguyễn Đăng Hùng | AT16CP | 7.0 | 9.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
121 | 121 | AT160620 | Nguyễn Võ Xuân Hùng | AT16GK | 7.0 | 9.0 | 6.8 | 7.0 | B | |
122 | 122 | AT160134 | Lê Quang Huy | AT16AK | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
123 | 123 | AT160621 | Nguyễn Trường Giang Huy | AT16GT | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
124 | 124 | AT160329 | Nguyễn Thịnh Khang | AT16CK | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
125 | 125 | AT160625 | Nguyễn Trung Kiên | AT16GK | 8.0 | 10 | 5.2 | 6.2 | C | |
126 | 126 | AT160628 | Phạm Đức Mạnh | AT16GT | 7.0 | 9.0 | 8.3 | 8.1 | B+ | |
127 | 127 | AT160629 | Nguyễn Thị Mến | AT16GT | 8.0 | 10 | 9.4 | 9.2 | A+ | |
128 | 128 | AT160631 | Bùi Văn Nam | AT16GT | 7.0 | 9.0 | 7.4 | 7.5 | B | |
129 | 129 | AT160633 | Ngô Đại Nghĩa | AT16GK | 8.0 | 10 | 5.1 | 6.2 | C | |
130 | 130 | AT160543 | Lưu Mạnh Quân | AT16EP | 7.0 | 9.0 | 6.2 | 6.6 | C+ | |
131 | 131 | AT160343 | Đoàn Văn Sơn | AT16CK | 7.0 | 9.0 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
132 | 132 | AT160641 | Nguyễn Ngọc Sơn | AT16GK | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
133 | 133 | AT160645 | Lê Thế Thắng | AT16GK | 8.0 | 10 | 5.6 | 6.5 | C+ | |
134 | 134 | AT160647 | Trần Văn Thiện | AT16GK | 8.0 | 9.0 | 7.6 | 7.8 | B+ | |
135 | 135 | AT160350 | Đinh Thị Thu | AT16CK | 8.0 | 9.0 | 9.6 | 9.2 | A+ | |
136 | 136 | AT160447 | Nguyễn Thị Lệ Thu | AT16DT | 7.0 | 9.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
137 | 137 | AT160552 | Bùi Minh Toàn | AT16EP | 8.0 | 9.0 | 7.3 | 7.6 | B | |
138 | 138 | AT160651 | Nguyễn Đức Toàn | AT16GK | 8.0 | 9.0 | 7.2 | 7.5 | B | |
139 | 139 | AT160449 | Nguyễn Thị Thùy Trang | AT16DT | 7.0 | 9.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
140 | 140 | AT160454 | Dương Quý Tùng | AT16DP | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
141 | 141 | AT160757 | Trần Mạnh Tùng | AT16HP | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
142 | 142 | AT160457 | Đỗ Thị Như Tươi | AT16DT | 8.0 | 10 | 6.7 | 7.3 | B | |
143 | 143 | AT160458 | Phạm Thị Uyên | AT16DT | 8.0 | 10 | 7.6 | 7.9 | B+ | |
144 | 144 | AT160759 | Phan Nguyễn Quốc Vương | AT16HT | 8.0 | 9.0 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
145 | 145 | AT160104 | Đặng Việt Anh | AT16AP | 7.0 | 9.0 | 6.9 | 7.1 | B | |
146 | 146 | AT160702 | Phạm Tuấn Anh | AT16HT | 7.0 | 9.0 | 4.7 | 5.6 | C | |
147 | 147 | AT160703 | Trần Phương Anh | AT16HT | 7.0 | 9.0 | 5.9 | 6.4 | C+ | |
148 | 148 | AT160605 | Nguyễn Văn Cường | AT16GK | 8.0 | 10 | 6.9 | 7.4 | B | |
149 | 149 | AT160704 | Vũ Đức Cường | AT16HT | 7.0 | 9.0 | 5.4 | 6.1 | C | |
150 | 153 | AT160706 | Nguyễn Hải Dương | AT16HT | 8.0 | 10 | 4.4 | 5.7 | C | |
151 | 151 | AT160708 | Nguyễn Văn Đạt | AT16HK | 8.0 | 9.0 | 2.7 | 4.4 | D | |
152 | 150 | AT160709 | Nguyễn Hồng Đắc | AT16HT | 8.0 | 10 | 6.1 | 6.9 | C+ | |
153 | 152 | AT160711 | Vũ Ngọc Đức | AT16HT | 8.0 | 10 | 7.6 | 7.9 | B+ | |
154 | 154 | AT160713 | Vũ Thị Bích Hảo | AT16HT | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
155 | 155 | AT160419 | Nguyễn Trung Hiếu | AT16DP | 7.0 | 9.0 | 7.7 | 7.7 | B | |
156 | 156 | AT160717 | Phạm Việt Hoàng | AT16HK | 8.0 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
157 | 158 | AT160718 | Bùi Hữu Huy | AT16HT | 7.0 | 9.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
158 | 159 | AT160425 | Nguyễn Thị Mỹ Huyền | AT16DT | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
159 | 157 | AT160720 | Nguyễn Văn Hưng | AT16HK | 8.0 | 9.0 | 4.6 | 5.7 | C | |
160 | 160 | AT160140 | Bùi Trung Kiên | AT16AK | 8.0 | 9.0 | 2.2 | 4.0 | D | |
161 | 161 | AT160723 | Vi Xuân Lãm | AT16HK | 6.0 | 8.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
162 | 163 | AT160724 | Phạm Thanh Long | AT16HK | 7.0 | 9.0 | 5.9 | 6.4 | C+ | |
163 | 162 | AT160725 | Đinh Hữu Lộc | AT16HK | 6.0 | 8.0 | 7.1 | 7.0 | B | |
164 | 164 | AT160730 | Võ Hoài Nam | AT16HT | 8.0 | 10 | 7.7 | 8.0 | B+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
165 | 165 | AT160731 | Trần Thị Ngoan | AT16HT | 8.0 | 9.0 | 7.6 | 7.8 | B+ | |
166 | 166 | AT160733 | Lê Duy Nhất | AT16HK | 7.0 | 9.0 | 7.1 | 7.3 | B | |
167 | 167 | AT160735 | Phạm Anh Quân | AT16HT | 6.0 | 8.0 | 0.0 | 2.0 | F | |
168 | 168 | AT160736 | Trịnh Thị Quế | AT16HT | 8.0 | 10 | 6.7 | 7.3 | B | |
169 | 169 | AT160639 | Nguyễn Thị Quỳnh | AT16GK | 8.0 | 10 | 8.6 | 8.6 | A | |
170 | 170 | AT160440 | Nguyễn Văn Sâm | AT16DP | 7.0 | 9.0 | 4.7 | 5.6 | C | |
171 | 171 | AT160739 | Phạm Thái Sơn | AT16HT | 7.0 | 9.0 | 3.7 | 4.9 | D+ | |
172 | 172 | AT160741 | Trịnh Xuân Tân | AT16HT | 7.0 | 9.0 | 5.9 | 6.4 | C+ | |
173 | 174 | AT160742 | Trần Tuấn Thành | AT16HT | 8.0 | 9.0 | 7.1 | 7.5 | B | |
174 | 175 | AT160743 | Đào Văn Thạo | AT16HT | 8.0 | 10 | 8.4 | 8.5 | A | |
175 | 173 | AT160745 | Nguyễn Đức Thắng | AT16HT | 7.0 | 9.0 | 5.7 | 6.3 | C+ | |
176 | 176 | AT160748 | Nguyễn Thị Thủy | AT16HT | 7.0 | 8.0 | 7.8 | 7.7 | B | |
177 | 177 | AT160551 | Trần Văn Tiến | AT16EK | 7.0 | 9.0 | 7.3 | 7.4 | B | |
178 | 178 | AT160751 | Trương Minh Toàn | AT16HT | 8.0 | 9.0 | 6.7 | 7.2 | B | |
179 | 179 | AT160752 | Bùi Thu Trang | AT16HT | 7.0 | 9.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
180 | 180 | AT160554 | Ngô Quang Triều | AT16EK | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
181 | 181 | AT160753 | Trần Hữu Trung | AT16HT | 7.0 | 9.0 | 5.7 | 6.3 | C+ | |
182 | 182 | AT160754 | Vũ Nam Trường | AT16HT | 6.0 | 8.0 | 0.0 | 2.0 | F | |
183 | 183 | AT160452 | Nguyễn Văn Tú | AT16DP | 8.0 | 9.0 | 8.7 | 8.6 | A | |
184 | 184 | AT160755 | Trần Minh Tú | AT16HT | 8.0 | 9.0 | 6.7 | 7.2 | B | |
185 | 185 | AT160758 | Vũ Thanh Tùng | AT16HT | 7.0 | 8.0 | 6.2 | 6.5 | C+ | |
186 | 186 | AT160101 | Lê Hữu Bằng An | AT16AP | 8.8 | 9.0 | 7.4 | 7.8 | B+ | |
187 | 188 | AT160304 | Hoàng Đức Anh | AT16CK | 9.0 | 8.0 | 6.6 | 7.2 | B | |
188 | 187 | AT160302 | Hồ Minh Đức Anh | AT16CK | 8.0 | 9.0 | 6.1 | 6.8 | C+ | |
189 | 189 | AT160402 | Kiều Tuấn Anh | AT16DK | 8.5 | 6.0 | 1.4 | 3.3 | F | |
190 | 190 | AT160306 | Trần Văn Biên | AT16CK | 9.0 | 8.0 | 7.4 | 7.8 | B+ | |
191 | 191 | AT160210 | Bàn Văn Cường | AT16BK | 8.8 | 10 | 8.1 | 8.4 | B+ | |
192 | 192 | AT160308 | Đỗ Mạnh Cường | AT16CK | 8.3 | 8.0 | 7.6 | 7.8 | B+ | |
193 | 195 | AT160409 | Phạm Tiến Dũng | AT16DK | 8.8 | 10 | 5.7 | 6.7 | C+ | |
194 | 193 | AT160116 | Bùi Tiến Đạt | AT16AK | 7.3 | 10 | 7.9 | 8.0 | B+ | |
195 | 194 | AT160316 | Phạm Ngọc Đức | AT16CK | 7.8 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
196 | 196 | AT160514 | Phan Thu Giang | AT16EK | 9.0 | 10 | 7.8 | 8.3 | B+ | |
197 | 197 | AT160122 | Đào Huy Hà | AT16AK | 8.3 | 8.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
198 | 198 | AT160712 | Vũ Thu Hà | AT16HK | 8.8 | 10 | 6.9 | 7.6 | B | |
199 | 199 | AT160416 | Nguyễn Văn Hai | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 6.2 | 7.0 | B | |
200 | 200 | AT160320 | Bùi Trọng Hiếu | AT16CK | 8.8 | 9.0 | 7.9 | 8.2 | B+ | |
201 | 201 | AT160225 | Nguyễn Trung Hiếu | AT16BT | 8.8 | 8.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
202 | 202 | AT160323 | Lê Việt Hoàng | AT16CK | 7.3 | 8.0 | 7.1 | 7.2 | B | |
203 | 203 | AT160422 | Nguyễn Bắc Hoàng | AT16DK | 7.3 | 8.0 | 1.5 | 3.3 | F | |
204 | 204 | AT160137 | Mai Đức Hướng | AT16AT | 8.8 | 9.0 | 8.4 | 8.5 | A | |
205 | 205 | AT160141 | Nguyễn Thế Lập | AT16AT | 8.3 | 9.0 | 8.9 | 8.8 | A | |
206 | 206 | AT160143 | Hoàng Thanh Long | AT16AT | 9.0 | 8.0 | 4.8 | 6.0 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
207 | 208 | AT160726 | Dương Văn Minh | AT16HT | 8.8 | 8.0 | 7.2 | 7.6 | B | |
208 | 207 | AT160237 | Đào Nguyễn Nhật Minh | AT16BT | 8.3 | 7.0 | 7.1 | 7.3 | B | |
209 | 209 | AT160336 | Nguyễn Văn Nam | AT16CK | 8.5 | 7.0 | 6.4 | 6.9 | C+ | |
210 | 210 | AT160434 | Đàm Công Ngọc | AT16DT | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
211 | 211 | AT160540 | Phan Thị Hồng Nhung | AT16EK | 8.8 | 7.0 | 0.0 | 2.5 | F | |
212 | 212 | AT160339 | Đỗ Thế Phong | AT16CK | 8.5 | 8.0 | 7.4 | 7.7 | B | |
213 | 213 | AT160340 | Đặng Hoàng Phúc | AT16CP | 8.8 | 7.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
214 | 214 | AT160438 | Phạm Minh Quang | AT16DK | 8.3 | 8.0 | 7.3 | 7.6 | B | |
215 | 215 | AT160342 | Trần Khắc Quốc | AT16CK | 8.8 | 8.0 | 6.1 | 6.8 | C+ | |
216 | 216 | AT160737 | Lê Đình Quyền | AT16HP | 8.0 | 7.0 | 5.2 | 6.0 | C | |
217 | 217 | AT160545 | Trần Văn Sáng | AT16ET | 4.0 | 7.0 | 5.8 | 5.5 | C | |
218 | 218 | AT160443 | Mai Thị Tâm | AT16DK | 9.0 | 10 | 8.9 | 9.0 | A+ | |
219 | 219 | AT160444 | Lê Mạnh Thành | AT16DK | 8.8 | 9.0 | 7.6 | 8.0 | B+ | |
220 | 220 | AT160349 | Phạm Đức Thiện | AT16CK | 8.5 | 7.0 | 7.1 | 7.4 | B | |
221 | 221 | AT160255 | Vũ Thanh Thủy | AT16BT | 8.5 | 9.0 | 8.1 | 8.3 | B+ | |
222 | 222 | AT160355 | Ngô Mạnh Tuấn | AT16CK | 8.5 | 8.0 | 6.4 | 7.0 | B | |
223 | 223 | AT160357 | Hoàng Dương Tùng | AT16CP | 4.0 | 7.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
224 | 224 | AT160157 | Nguyễn Đăng Tùng | AT16AP | 8.5 | 8.0 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
225 | 225 | AT160459 | Nguyễn Văn Việt | AT16DP | 8.3 | 9.0 | 7.6 | 7.9 | B+ | |
226 | 226 | AT160701 | Nguyễn Văn Anh | AT16HT | 9.0 | 8.0 | 8.1 | 8.3 | B+ | |
227 | 227 | AT160461 | Tống Thế Bảo | AT16DK | 8.0 | 7.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
228 | 228 | AT160108 | Nguyễn Trọng Chinh | AT16AK | 9.0 | 9.0 | 6.3 | 7.1 | B | |
229 | 229 | AT160120 | Lê Đình Đức | AT16AT | 8.5 | 8.0 | 8.2 | 8.2 | B+ | |
230 | 230 | AT160413 | Phùng Việt Đức | AT16DT | 9.0 | 10 | 7.2 | 7.8 | B+ | |
231 | 231 | AT160414 | Thiều Mạnh Đức | AT16DK | 8.8 | 8.0 | 7.1 | 7.5 | B | |
232 | 232 | AT160121 | Chu Hương Giang | AT16AK | 7.8 | 8.0 | 7.6 | 7.7 | B | |
233 | 233 | AT160124 | Hoàng Thị Kim Hằng | AT16AK | 7.3 | 8.0 | 5.9 | 6.4 | C+ | |
234 | 234 | AT160715 | Tạ Quang Hiếu | AT16HT | 6.8 | 8.0 | 0.0 | 2.1 | F | |
235 | 235 | AT160421 | Vũ Thị Hoa | AT16DT | 9.0 | 9.0 | 6.7 | 7.4 | B | |
236 | 236 | AT160130 | Đỗ Việt Hoàng | AT16AK | 8.0 | 8.0 | 7.7 | 7.8 | B+ | |
237 | 237 | AT160232 | Nguyễn Thị Lê | AT16BT | 9.3 | 8.0 | 8.2 | 8.4 | B+ | |
238 | 238 | AT160142 | Đào Thị Phương Linh | AT16AK | 8.3 | 7.0 | 7.2 | 7.4 | B | |
239 | 239 | AT160146 | Bùi Đức Mạnh | AT16AK | N100 | N100 | ||||
240 | 240 | AT160148 | Phạm Anh Minh | AT16AT | 6.5 | 7.0 | 6.8 | 6.8 | C+ | |
241 | 241 | AT160150 | Nguyễn Duy Nam | AT16AK | 8.8 | 8.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
242 | 242 | AT160337 | Quách Thành Nam | AT16CK | 8.3 | 6.0 | 6.6 | 6.9 | C+ | |
243 | 243 | AT160338 | Dương Minh Nghĩa | AT16CK | 6.8 | 7.0 | 5.1 | 5.6 | C | |
244 | 244 | AT160244 | Nguyễn Thế Phong | AT16BT | 8.8 | 7.0 | 0.0 | 2.5 | F | |
245 | 245 | AT160637 | Nguyễn Minh Quân | AT16GT | 7.3 | 8.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
246 | 246 | AT160738 | Vũ Ngọc Quỳnh | AT16HT | 8.8 | 7.0 | 4.9 | 5.9 | C | |
247 | 247 | AT160248 | Hoàng Anh Sơn | AT16B | TKD | TKD | ||||
248 | 248 | AT160445 | Bùi Đức Thắng | AT16DP | 7.8 | 8.0 | 4.8 | 5.7 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
249 | 249 | AT160348 | Lê Chiến Thắng | AT16CK | 8.5 | 7.0 | 6.6 | 7.0 | B | |
250 | 250 | AT160744 | Mai Văn Thắng | AT16HT | 9.0 | 8.0 | 6.6 | 7.2 | B | |
251 | 251 | AT160747 | Nguyễn Trung Thông | AT16HT | 7.8 | 7.0 | 6.8 | 7.0 | B | |
252 | 252 | AT160158 | Nguyễn Thanh Tùng | AT16AK | 8.0 | 8.0 | 8.2 | 8.1 | B+ | |
253 | 253 | AT160655 | Nguyễn Tuấn Tùng | AT16GK | 8.3 | 8.0 | 2.0 | 3.9 | F | |
254 | 254 | AT160657 | Nguyễn Thị Tuyền | AT16GK | 9.3 | 8.0 | 5.4 | 6.5 | C+ | |
255 | 255 | AT160159 | Nguyễn Hoàng Việt | AT16AK | 7.5 | 7.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
256 | 256 | AT160160 | Vũ Hoàng Yến | AT16AK | 8.5 | 10 | 8.6 | 8.7 | A | |
257 | 257 | AT160204 | Đặng Vũ Hoàng Anh | AT16BK | 8.0 | 9.5 | 4.9 | 6.0 | C | |
258 | 258 | AT160502 | Nguyễn Tuấn Anh | AT16EP | 9.0 | 9.0 | 6.6 | 7.3 | B | |
259 | 259 | AT160604 | Phạm Lê Anh | AT16GK | 8.0 | 10 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
260 | 260 | AT160206 | Đỗ Xuân Bảng | AT16BK | 8.0 | 9.0 | 7.6 | 7.8 | B+ | |
261 | 261 | AT160505 | Đặng Thái Bình | AT16EK | 8.5 | 9.5 | 7.7 | 8.0 | B+ | |
262 | 262 | AT160209 | Bùi Thành Công | AT16BP | 8.0 | 10 | 5.9 | 6.7 | C+ | |
263 | 265 | AT160211 | Lê Huy Dũng | AT16BT | 8.0 | 9.5 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
264 | 267 | AT160608 | Lê Quốc Duy | AT16GK | 9.0 | 10 | 7.9 | 8.3 | B+ | |
265 | 266 | AT160509 | Lê Hồng Dương | AT16EP | 8.5 | 9.0 | 6.1 | 6.9 | C+ | |
266 | 264 | AT160214 | Đỗ Quang Đạt | AT16BT | 8.5 | 9.0 | 6.8 | 7.4 | B | |
267 | 263 | AT160216 | Nghiêm Khắc Hải Đăng | AT16BP | 9.0 | 9.0 | 5.2 | 6.3 | C+ | |
268 | 268 | AT160613 | Trần Hương Giang | AT16GT | 8.5 | 9.0 | 0.0 | 2.6 | F | |
269 | 269 | AT160220 | Đặng Sơn Hà | AT16BT | 9.0 | 10 | 7.1 | 7.8 | B+ | |
270 | 270 | AT160614 | Trần Thị Hà | AT16GT | 10 | 10 | 8.5 | 9.0 | A+ | |
271 | 271 | AT160223 | Nguyễn Văn Hiệp | AT16BP | 8.0 | 9.5 | 2.0 | 3.9 | F | |
272 | 272 | AT160321 | Nguyễn Trung Hiếu | AT16CP | 8.0 | 9.0 | 3.1 | 4.7 | D | |
273 | 273 | AT160230 | Phạm Công Hưởng | AT16BT | 6.5 | 8.0 | 0.0 | 2.1 | F | |
274 | 274 | AT160138 | Nguyễn Duy Ích | AT16AT | 8.5 | 9.0 | 4.8 | 6.0 | C | |
275 | 275 | AT160429 | Nguyễn Đức Long | AT16DK | 8.5 | 9.0 | 7.2 | 7.6 | B | |
276 | 276 | AT160145 | Đỗ Danh Lực | AT16AP | 8.5 | 9.5 | 4.8 | 6.0 | C | |
277 | 277 | AT160430 | Hà Duy Mạnh | AT16DP | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
278 | 278 | AT160239 | Đỗ Thành Nam | AT16BK | 8.0 | 9.0 | 6.2 | 6.8 | C+ | |
279 | 279 | AT160539 | Lê Bằng Nguyên | AT16EK | 8.5 | 9.0 | 6.3 | 7.0 | B | |
280 | 280 | AT160541 | Văn Hoàng Phúc | AT16EP | 9.0 | 10 | 6.3 | 7.2 | B | |
281 | 281 | AT160245 | Vũ Hồng Phúc | AT16BK | 8.0 | 9.0 | 6.9 | 7.3 | B | |
282 | 282 | AT160636 | Lê Hữu Phước | AT16G | N25 | N25 | ||||
283 | 283 | AT160542 | Nguyễn Đình Quảng | AT16EP | 8.5 | 9.0 | 7.6 | 7.9 | B+ | |
284 | 284 | AT160250 | Phương Văn Sơn | AT16BT | 8.0 | 9.5 | 4.2 | 5.5 | C | |
285 | 286 | AT160644 | Đặng Thu Thảo | AT16GT | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
286 | 285 | AT160646 | Mai Ngọc Thắng | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 9.1 | 9.1 | A+ | |
287 | 287 | AT160253 | Lê Quang Thiên | AT16BT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
288 | 288 | AT160257 | Trịnh Đức Trường | AT16BP | 7.5 | 9.0 | 6.7 | 7.1 | B | |
289 | 289 | AT160258 | Nguyễn Anh Tuấn | AT16BT | 8.0 | 9.5 | 4.9 | 6.0 | C | |
290 | 290 | AT160654 | Phạm Anh Tuấn | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 1.9 | 4.0 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
291 | 291 | AT160259 | Hoàng Thanh Tùng | AT16BP | 8.0 | 9.0 | 5.3 | 6.2 | C | |
292 | 292 | AT160556 | Nguyễn Thanh Tùng | AT16EP | 8.0 | 9.0 | 5.6 | 6.4 | C+ | |
293 | 293 | AT160658 | Đỗ Xuân Việt | AT16GK | 8.0 | 9.0 | 7.3 | 7.6 | B | |
294 | 294 | AT160503 | Nguyễn Đức Anh | AT16EK | 8.0 | 8.0 | 2.5 | 4.2 | D | |
295 | 295 | AT160207 | Phương Văn Chiến | AT16BP | 9.0 | 9.0 | 6.6 | 7.3 | B | |
296 | 296 | AT160123 | Kim Tuấn Hải | AT16AK | 7.0 | 8.0 | 0.0 | 2.2 | F | |
297 | 297 | AT160518 | Nguyễn Văn Hiệp | AT16EK | 9.0 | 10 | 6.6 | 7.4 | B | |
298 | 298 | AT160426 | Phan Tuấn Khải | AT16DK | 8.0 | 9.0 | 0.0 | 2.5 | F | |
299 | 299 | AT160231 | Trần Quang Khánh | AT16BP | 7.5 | 9.5 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
300 | 300 | AT160727 | Đỗ Đức Minh | AT16HT | 9.5 | 10 | 5.2 | 6.5 | C+ | |
301 | 301 | AT160729 | Trịnh Giang Nam | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 7.6 | 7.7 | B | |
302 | 302 | AT160345 | Ngô Xuân Tài | AT16CP | 8.0 | 8.0 | 5.2 | 6.0 | C | |
303 | 303 | AT160740 | Trương Văn Tâm | AT16HP | 8.0 | 9.0 | 4.6 | 5.7 | C | |
304 | 304 | AT160254 | Trịnh Đức Thịnh | AT16BT | 6.5 | 8.0 | 0.0 | 2.1 | F | |
305 | 305 | AT160749 | Vũ Công Thường | AT16HT | 9.0 | 9.0 | 4.9 | 6.1 | C | |
306 | 306 | AT160256 | Nguyễn Văn Tiến | AT16BK | 8.0 | 9.5 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
307 | 307 | AT160750 | Nguyễn Xuân Tiệp | AT16HP | 7.5 | 9.0 | 2.2 | 3.9 | F | |
308 | 308 | AT160360 | Bế Xuân Vũ | AT16CK | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
309 | 309 | AT160460 | Trình Thị Xuân | AT16DT | 9.5 | 9.0 | 8.4 | 8.7 | A | |
310 | 310 | AT160102 | Đỗ Quang Anh | AT16AK | 7.8 | 8.0 | 7.7 | 7.7 | B | |
311 | 311 | AT160405 | Nguyễn Doãn Nam Anh | AT16DK | 7.8 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
312 | 312 | AT160107 | Phạm Duy Chiến | AT16AK | 8.0 | 8.0 | 7.2 | 7.4 | B | |
313 | 313 | AT160407 | Trần Ngọc Chiến | AT16DK | 7.8 | 8.0 | 7.6 | 7.7 | B | |
314 | 314 | AT160208 | Phạm Đăng Chính | AT16BK | 7.5 | 8.0 | 7.4 | 7.5 | B | |
315 | 316 | AT160111 | Phạm Tiến Danh | AT16AK | 7.5 | 8.0 | 7.1 | 7.3 | B | |
316 | 319 | AT160115 | Phan Hoàng Dương | AT16AK | 7.0 | 8.0 | 5.7 | 6.2 | C | |
317 | 315 | AT160609 | Lò Văn Đại | AT16GT | 8.0 | 8.0 | 6.2 | 6.7 | C+ | |
318 | 317 | AT160117 | Dương Thành Đạt | AT16AK | 8.0 | 8.0 | 6.8 | 7.2 | B | |
319 | 318 | AT160611 | Phạm Văn Đồng | AT16GK | 7.5 | 7.0 | 3.1 | 4.4 | D | |
320 | 320 | AT160126 | Đoàn Thanh Hiệp | AT16AP | 7.8 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
321 | 321 | AT160224 | Ngô Đình Hiếu | AT16BP | 8.0 | 8.0 | 4.9 | 5.8 | C | |
322 | 322 | AT160129 | Thiều Thị Hoa | AT16AK | 7.8 | 8.0 | 8.1 | 8.0 | B+ | |
323 | 323 | AT160424 | Nguyễn Quang Huy | AT16DK | 8.3 | 10 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
324 | 324 | AT160529 | Nguyễn Duy Linh | AT16ET | 6.5 | 8.0 | 0.0 | 2.1 | F | |
325 | 325 | AT160234 | Bùi Xuân Long | AT16BP | 7.8 | 8.0 | 6.6 | 7.0 | B | |
326 | 326 | AT160144 | Lê Hoàng Long | AT16AK | 8.0 | 8.0 | 7.7 | 7.8 | B+ | |
327 | 327 | AT160236 | Lê Đức Mạnh | AT16BP | 7.5 | 8.0 | 6.9 | 7.1 | B | |
328 | 328 | AT160630 | Nguyễn Thị Trà My | AT16GK | 9.0 | 8.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
329 | 329 | AT160435 | Nguyễn Đức Nhật | AT16DK | 9.0 | 10 | 6.1 | 7.1 | B | |
330 | 330 | AT160151 | Nguyễn Anh Pháp | AT16AK | 6.5 | 10 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
331 | 331 | AT160437 | Nguyễn Tài Phúc | AT16DK | 9.0 | 8.0 | 7.3 | 7.7 | B | |
332 | 332 | AT160153 | Đỗ Viết Soái | AT16AP | 7.8 | 8.0 | 5.6 | 6.3 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
333 | 333 | AT160347 | Hoàng Văn Thành | AT16CK | 8.0 | 8.0 | 7.1 | 7.4 | B | |
334 | 334 | AT160446 | Nguyễn Đức Thịnh | AT16DK | 8.8 | 8.0 | 7.6 | 7.9 | B+ | |
335 | 335 | AT160451 | Nguyễn Văn Trường | AT16DK | 7.8 | 8.0 | 1.7 | 3.5 | F | |
336 | 336 | AT160602 | Hoàng Thị Vân Anh | AT16GT | 9.5 | 10 | 8.2 | 8.6 | A | |
337 | 337 | AT160307 | Trần Văn Chính | AT16CP | 8.0 | 8.0 | 7.4 | 7.6 | B | |
338 | 338 | AT160408 | Trần Minh Công | AT16DK | 8.5 | 8.0 | 6.4 | 7.0 | B | |
339 | 339 | AT160110 | Nguyễn Văn Cương | AT16AK | 7.3 | 8.0 | 6.4 | 6.7 | C+ | |
340 | 341 | AT160213 | Khương Văn Dương | AT16BK | 9.0 | 8.0 | 5.6 | 6.5 | C+ | |
341 | 340 | AT160710 | Mai Văn Đủ | AT16HP | 7.8 | 10 | 5.6 | 6.5 | C+ | |
342 | 342 | AT160317 | Ngô Thị Hương Giang | AT16CT | 8.3 | 10 | 7.8 | 8.1 | B+ | |
343 | 343 | AT160417 | Vũ Đức Hải | AT16DK | 7.3 | 8.0 | 7.2 | 7.3 | B | |
344 | 344 | AT160617 | Trần Thanh Hiền | AT16GT | 9.5 | 10 | 8.6 | 8.9 | A | |
345 | 345 | AT160716 | Vũ Minh Hiếu | AT16HK | 8.8 | 10 | 7.9 | 8.3 | B+ | |
346 | 346 | AT160227 | Lê Anh Hoàng | AT16BK | 8.3 | 8.0 | 7.3 | 7.6 | B | |
347 | 347 | AT160423 | Trần Huy Hoàng | AT16DP | 8.3 | 8.0 | 5.8 | 6.5 | C+ | |
348 | 348 | AT160131 | Phan Thị Hồng | AT16AK | 8.0 | 8.0 | 5.9 | 6.5 | C+ | |
349 | 350 | AT160326 | Ngô Thị Huyền | AT16CK | 8.8 | 8.0 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
350 | 349 | AT160136 | Nguyễn Đăng Hưng | AT16AK | 8.0 | 10 | 7.6 | 7.9 | B+ | |
351 | 351 | AT160428 | Lưu Thị Linh | AT16DK | 8.0 | 8.0 | 6.9 | 7.2 | B | |
352 | 352 | AT160147 | Nguyễn Bình Minh | AT16AK | 9.0 | 8.0 | 6.6 | 7.2 | B | |
353 | 353 | AT160632 | Trần Văn Nam | AT16GK | 9.0 | 10 | 7.8 | 8.3 | B+ | |
354 | 354 | AT160243 | Phạm Phan Huyền Nhi | AT16BT | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
355 | 355 | AT160154 | Đỗ Trung Sơn | AT16AT | 7.3 | 7.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
356 | 356 | AT160249 | Nguyễn Đình Sơn | AT16BT | 8.3 | 7.0 | 0.0 | 2.4 | F | |
357 | 357 | AT160547 | Đậu Đình Tân | AT16EK | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
358 | 358 | AT160643 | Tạ Thành Thái | AT16GT | 8.3 | 8.0 | 6.2 | 6.8 | C+ | |
359 | 359 | AT160351 | Lê Văn Tiền | AT16CK | 7.5 | 8.0 | 5.8 | 6.4 | C+ | |
360 | 360 | AT160453 | Đinh Văn Tuấn | AT16DK | 8.8 | 7.0 | 7.6 | 7.8 | B+ |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 2 Mã học phần: ATCTKM4
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | AT160201 | Nguyễn Văn An | AT16BK | TKD | TKD | ||||
2 | 2 | AT160303 | Hà Mai Anh | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
3 | 3 | AT160202 | Nguyễn Tuấn Anh | AT16BT | TKD | TKD | ||||
4 | 8 | AT160212 | Nguyễn Đức Dũng | AT16BT | TKD | TKD | ||||
5 | 9 | AT160309 | Nguyễn Văn Dũng | AT16CK | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
6 | 10 | AT160607 | Nguyễn Văn Dũng | AT16GT | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
7 | 11 | AT160410 | Bùi Thị Phương Duyên | AT16DK | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
8 | 4 | AT160313 | Hà Quốc Đạt | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
9 | 5 | AT160217 | Lại Quang Đức | AT16BT | TKD | TKD | ||||
10 | 6 | AT160218 | Nguyễn Minh Đức | AT16BK | 5.0 | 9.0 | 3.5 | 4.3 | D | |
11 | 7 | AT160513 | Vũ Minh Đức | AT16EK | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
12 | 12 | AT160418 | Nguyễn Thị Thảo Hiền | AT16DK | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
13 | 13 | AT160714 | Đỗ Văn Hiệp | AT16HT | 6.0 | 9.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
14 | 14 | AT160420 | Nguyễn Văn Hiếu | AT16DP | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
15 | 15 | AT160322 | Phạm Xuân Hiệu | AT16CP | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
16 | 16 | AT160522 | Nguyễn Huy Hoàng | AT16EK | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
17 | 17 | AT160523 | Nguyễn Mạnh Hùng | AT16EK | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
18 | 19 | AT160525 | Nguyễn Thạc Huy | AT16ET | 6.0 | 9.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
19 | 18 | AT160327 | Vũ Thị Hương | AT16CK | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
20 | 20 | AT160527 | Vũ Xuân Khải | AT16ET | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
21 | 21 | AT160624 | Chu Mạnh Khang | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
22 | 22 | AT160427 | Nguyễn Sỹ Khởi | AT16DT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
23 | 23 | AT160334 | Nguyễn Văn Mạnh | AT16CK | TKD | TKD | ||||
24 | 24 | AT160533 | Nguyễn Văn Minh | AT16ET | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
25 | 25 | AT160632 | Trần Văn Nam | AT16GK | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
26 | 26 | AT160433 | Đào Trọng Nghĩa | AT16DK | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
27 | 27 | AT160242 | Bùi Bảo Ngọc | AT16BK | 5.0 | 9.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
28 | 28 | AT160634 | Mai Trung Nguyên | AT16G | TKD | TKD | ||||
29 | 29 | AT160546 | Lưu Đức Sơn | AT16ET | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
30 | 30 | AT160344 | Phạm Ngọc Sơn | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
31 | 31 | AT140233 | Thân Văn Tâm | AT14BT | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
32 | 32 | AT160549 | Lê Ngọc Thiện | AT16EP | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
33 | 33 | AT160648 | Phạm Đức Thịnh | AT16GK | 5.0 | 9.0 | 3.5 | 4.3 | D | |
34 | 34 | AT160650 | Nguyễn Thị Quỳnh Thư | AT16GT | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
35 | 35 | AT160352 | Ngô Thị Toan | AT16CP | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
36 | 36 | AT160450 | Nguyễn Kim Trọng | AT16DK | 6.0 | 9.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
37 | 37 | AT160652 | Nguyễn Đức Trung | AT16GK | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
38 | 38 | AT160653 | Lã Văn Tuấn | AT16GK | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
39 | 39 | AT160756 | Phạm Văn Ngọc Tuấn | AT16HT | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
40 | 40 | AT160656 | Phạm Thanh Tùng | AT16GK | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
41 | 41 | AT160404 | Ngô Quốc Anh | AT16DT | 6.0 | 9.0 | 5.0 | 5.6 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
42 | 42 | AT160207 | Phương Văn Chiến | AT16BP | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
43 | 43 | AT150308 | Nguyễn Văn Cường | AT15CT | TKD | TKD | ||||
44 | 46 | AT160112 | Nguyễn Thị Dịu | AT16AK | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
45 | 50 | AT150511 | Lại Quang Duy | AT15ET | TKD | TKD | ||||
46 | 49 | AT160311 | Nguyễn Danh Dương | AT16CK | TKD | TKD | ||||
47 | 44 | AT160116 | Bùi Tiến Đạt | AT16AK | 6.0 | 9.0 | 7.5 | 7.3 | B | |
48 | 45 | AT160411 | Lê Công Đạt | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
49 | 47 | AT160710 | Mai Văn Đủ | AT16HP | 6.0 | 9.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
50 | 48 | AT160120 | Lê Đình Đức | AT16AT | 7.0 | 7.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
51 | 51 | AT160715 | Tạ Quang Hiếu | AT16HT | 5.0 | 9.0 | 3.5 | 4.3 | D | |
52 | 52 | AT160521 | Đỗ Thị Hoài | AT16EK | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
53 | 55 | AT160325 | Nguyễn Ngọc Huy | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
54 | 53 | AT160623 | Lê Xuân Hưng | AT16GT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
55 | 54 | AT140813 | Ngô Quốc Hưng | AT14IT | TKD | TKD | ||||
56 | 56 | AT160426 | Phan Tuấn Khải | AT16DK | 7.0 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
57 | 57 | AT160139 | Nguyễn Quang Khánh | AT16AK | TKD | TKD | ||||
58 | 58 | AT160140 | Bùi Trung Kiên | AT16AK | 6.0 | 9.0 | 6.5 | 6.6 | C+ | |
59 | 59 | AT150631 | Nguyễn Văn Lĩnh | AT15GT | TKD | TKD | ||||
60 | 60 | AT160431 | Nguyễn Đức Minh | AT16DT | TKD | TKD | ||||
61 | 61 | AT160148 | Phạm Anh Minh | AT16AT | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
62 | 62 | AT160728 | Nguyễn Trương Giáng My | AT16HT | 5.0 | 9.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
63 | 63 | AT160631 | Bùi Văn Nam | AT16GT | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
64 | 64 | AT140633 | Lê Minh Quân | AT14GT | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
65 | 65 | AT160439 | Đào Hữu Quý | AT16DK | 6.0 | 9.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
66 | 66 | AT150148 | Nguyễn Thị Quỳnh | AT15AT | TKD | TKD | ||||
67 | 67 | AT160548 | Trần Mạnh Tân | AT16ET | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
68 | 72 | AT160346 | Trần Thị Thanh | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
69 | 68 | AT160156 | Giang Thị Thắm | AT16AK | 6.0 | 9.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
70 | 69 | AT160744 | Mai Văn Thắng | AT16HT | 5.0 | 9.0 | 3.5 | 4.3 | D | |
71 | 70 | AT160252 | Nguyễn Công Thắng | AT16BK | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
72 | 71 | AT160745 | Nguyễn Đức Thắng | AT16HT | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
73 | 73 | AT160550 | Phạm Thị Ngọc Thơm | AT16EK | TKD | TKD | ||||
74 | 74 | AT160448 | Nguyễn Xuân Tiến | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
75 | 75 | AT160651 | Nguyễn Đức Toàn | AT16GK | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
76 | 76 | AT160754 | Vũ Nam Trường | AT16HT | TKD | TKD | ||||
77 | 77 | AT160555 | Phan Văn Tuấn | AT16EP | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
78 | 78 | AT160456 | Lưu Văn Tùng | AT16DK | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
79 | 79 | AT160559 | Nguyễn Hữu Vinh | AT16ET | 6.0 | 9.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
80 | 80 | AT160602 | Hoàng Thị Vân Anh | AT16GT | 8.0 | 7.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
81 | 81 | AT160504 | Nguyễn Hoàng Anh | AT16EP | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
82 | 82 | AT160701 | Nguyễn Văn Anh | AT16HT | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
83 | 83 | AT160307 | Trần Văn Chính | AT16CP | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
84 | 84 | AT160408 | Trần Minh Công | AT16DK | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
85 | 85 | AT160610 | Nguyễn Bá Đạt | AT16GK | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
86 | 86 | AT160511 | Nguyễn Văn Điệp | AT16EK | 6.0 | 9.0 | 6.5 | 6.6 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
87 | 87 | AT160512 | Vũ Huy Đoàn | AT16EK | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
88 | 88 | AT160516 | Nghiêm Đức Hải | AT16EK | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
89 | 89 | AT160319 | Nguyễn Thị Hiền | AT16CP | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
90 | 90 | AT160617 | Trần Thanh Hiền | AT16GT | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
91 | 91 | AT160519 | Trần Trung Hiếu | AT16EP | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
92 | 92 | AT160520 | Vũ Minh Hiếu | AT16EP | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
93 | 93 | AT160328 | Trương Đình Hoàn | AT16CK | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
94 | 94 | AT160619 | Nguyễn Việt Hoàng | AT16GK | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
95 | 95 | AT160137 | Mai Đức Hướng | AT16AT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
96 | 96 | AT160141 | Nguyễn Thế Lập | AT16AT | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
97 | 97 | AT160331 | Bùi Ngọc Linh | AT16CT | 6.0 | 9.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
98 | 98 | AT160143 | Hoàng Thanh Long | AT16AT | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
99 | 99 | AT160530 | Nguyễn Đại Long | AT16EK | 6.0 | 9.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
100 | 100 | AT160333 | Đỗ Thị Trà Ly | AT16CK | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
101 | 101 | AT160534 | Trịnh Công Minh | AT16EP | 7.0 | 10 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
102 | 102 | AT140729 | Bùi Duy Nam | AT14HU | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
103 | 103 | AT160240 | Nguyễn Hải Nam | AT16BK | TKD | TKD | ||||
104 | 104 | AT130937 | Mai Đình Ngôn | AT13KT | 8.0 | 8.0 | K | |||
105 | 105 | AT160541 | Văn Hoàng Phúc | AT16EP | 7.0 | 10 | 7.5 | 7.6 | B | |
106 | 107 | AT160341 | Nguyễn Minh Quang | AT16CK | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
107 | 106 | AT160735 | Phạm Anh Quân | AT16HT | TKD | TKD | ||||
108 | 108 | AT160638 | Tăng Chí Quý | AT16GT | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
109 | 109 | AT160738 | Vũ Ngọc Quỳnh | AT16HT | TKD | TKD | ||||
110 | 110 | AT160441 | Hoàng Thái Sơn | AT16DK | TKD | TKD | ||||
111 | 111 | AT160642 | Tạ Duy Tân | AT16GK | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
112 | 112 | AT160445 | Bùi Đức Thắng | AT16DP | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
113 | 113 | AT160256 | Nguyễn Văn Tiến | AT16BK | TKD | TKD | ||||
114 | 114 | AT160750 | Nguyễn Xuân Tiệp | AT16HP | TKD | TKD | ||||
115 | 115 | AT160353 | Nguyễn Thị Huyền Trang | AT16CP | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
116 | 116 | AT140545 | Trịnh Văn Trường | AT14EU | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
117 | 117 | AT160655 | Nguyễn Tuấn Tùng | AT16GK | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
118 | 118 | AT160757 | Trần Mạnh Tùng | AT16HP | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
119 | 119 | AT160358 | Nguyễn Thị Tuyết | AT16CP | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
120 | 120 | AT160359 | Nguyễn Thị Tố Uyên | AT16CT | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
121 | 121 | AT160604 | Phạm Lê Anh | AT16GK | TKD | TKD | ||||
122 | 122 | AT160205 | Đoàn Xuân Bách | AT16BT | 6.0 | 6.0 | 6.5 | 6.4 | C+ | |
123 | 123 | AT130404 | Lê Quốc Bảo | AT13DT | TKD | TKD | ||||
124 | 124 | AT160305 | Nguyễn Ngọc Bảo | AT16CK | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
125 | 130 | AT130213 | Đào Việt Duy | AT13BT | N100 | N100 | ||||
126 | 128 | AT130811 | Hà Cảnh Dương | AT13IT | N100 | N100 | ||||
127 | 129 | AT160706 | Nguyễn Hải Dương | AT16HT | TKD | TKD | ||||
128 | 125 | AT150212 | Nguyễn Tuấn Đạt | AT15BT | 6.0 | 6.0 | 3.5 | 4.3 | D | |
129 | 126 | AT140412 | Nguyễn Văn Đức | AT14DT | TKD | TKD | ||||
130 | 127 | AT140607 | Trần Quang Đức | AT14GT | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
131 | 131 | AT160317 | Ngô Thị Hương Giang | AT16CT | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
132 | 132 | AT160515 | Nguyễn Thái Hà | AT16EK | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
133 | 133 | AT160618 | Phạm Ngọc Hiếu | AT16GT | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
134 | 134 | AT130820 | Lê Thị Hồng | AT13IT | TKD | TKD | ||||
135 | 135 | AT130323 | Đào Minh Hùng | AT13CU | 5.0 | 8.0 | 3.5 | 4.2 | D | |
136 | 136 | AT140819 | Vũ Quốc Huy | AT14IT | TKD | TKD | ||||
137 | 137 | AT140823 | Vũ Bá Lâm | AT14IU | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
138 | 138 | AT140329 | Bùi Tiến Mạnh | AT14CT | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
139 | 139 | AT160335 | Phạm Đỗ Anh Minh | AT16CP | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
140 | 140 | AT140828 | Phạm Thị Mừng | AT14IT | TKD | TKD | ||||
141 | 141 | AT160729 | Trịnh Giang Nam | AT16HT | TKD | TKD | ||||
142 | 142 | AT130840 | Nguyễn Đức Nghĩa | AT13IT | 5.0 | 8.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
143 | 143 | AT140831 | Vũ Văn Nhiệm | AT14IU | TKD | TKD | ||||
144 | 144 | AT130841 | Bùi Thị Minh Phương | AT13IT | 7.0 | 7.0 | K | |||
145 | 145 | AT130445 | Nguyễn Hồng Sơn | AT13DT | 6.0 | 6.0 | 3.5 | 4.3 | D | |
146 | 146 | AT140232 | Nguyễn Lê Tiến Tài | AT14BT | TKD | TKD | ||||
147 | 147 | AT160155 | Đỗ Quang Thái | AT16AK | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
148 | 149 | AT130350 | Nguyễn Tiến Thành | AT13CU | TKD | TKD | ||||
149 | 148 | AT150650 | Đoàn Anh Thắng | AT15GU | 5.0 | 8.0 | 3.5 | 4.2 | D | |
150 | 150 | AT160254 | Trịnh Đức Thịnh | AT16BT | TKD | TKD | ||||
151 | 151 | AT140640 | Nguyễn Viết Thọ | AT14GT | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
152 | 152 | AT141054 | Lương Công Tiến | AT14L | TKD | TKD | ||||
153 | 153 | AT130552 | Lê Thị Trang | AT13ET | 7.0 | 10 | 3.5 | 4.8 | D+ | |
154 | 154 | AT130461 | Nguyễn Hoàng Tuấn | AT13DT | 6.0 | 6.0 | K | |||
155 | 155 | AT160455 | Đỗ Duy Tùng | AT16DK | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
156 | 156 | AT160103 | Đào Văn Anh | AT16AK | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
157 | 158 | AT160301 | Đoàn Chung Anh | AT16CK | 7.0 | 10 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
158 | 157 | AT160601 | Đỗ Quốc Anh | AT16GK | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
159 | 159 | AT160403 | Ma Thị Lan Anh | AT16DT | 7.0 | 7.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
160 | 160 | AT160702 | Phạm Tuấn Anh | AT16HT | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
161 | 161 | AT160704 | Vũ Đức Cường | AT16HT | 6.0 | 8.0 | 3.5 | 4.4 | D | |
162 | 163 | AT160705 | Trần Trúc Diệp | AT16HT | 8.0 | 10 | 5.0 | 6.1 | C | |
163 | 165 | AT160608 | Lê Quốc Duy | AT16GK | 8.0 | 9.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
164 | 162 | AT160709 | Nguyễn Hồng Đắc | AT16HT | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
165 | 164 | AT160118 | Trần Văn Đông | AT16AK | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
166 | 166 | AT160415 | Nguyễn Thị Hương Giang | AT16DT | 7.0 | 10 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
167 | 167 | AT160613 | Trần Hương Giang | AT16GT | 8.0 | 7.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
168 | 168 | AT160614 | Trần Thị Hà | AT16GT | 8.0 | 7.0 | 3.5 | 4.8 | D+ | |
169 | 169 | AT160318 | Nguyễn Thanh Hải | AT16CP | 7.0 | 10 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
170 | 170 | AT160616 | Nguyễn Chí Hào | AT16GK | 8.0 | 8.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
171 | 171 | AT160127 | Đỗ Minh Hiếu | AT16AK | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
172 | 172 | AT160324 | Nguyễn Đăng Hùng | AT16CP | 7.0 | 10 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
173 | 173 | AT160620 | Nguyễn Võ Xuân Hùng | AT16GK | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
174 | 174 | AT160134 | Lê Quang Huy | AT16AK | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
175 | 175 | AT160719 | Vũ Quang Huy | AT16HT | 7.0 | 10 | 7.5 | 7.6 | B | |
176 | 176 | AT160425 | Nguyễn Thị Mỹ Huyền | AT16DT | 7.0 | 7.0 | 3.5 | 4.6 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
177 | 177 | AT160625 | Nguyễn Trung Kiên | AT16GK | TKD | TKD | ||||
178 | 178 | AT160723 | Vi Xuân Lãm | AT16HK | TKD | TKD | ||||
179 | 180 | AT160724 | Phạm Thanh Long | AT16HK | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
180 | 179 | AT160725 | Đinh Hữu Lộc | AT16HK | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
181 | 181 | AT160629 | Nguyễn Thị Mến | AT16GT | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
182 | 182 | AT160535 | Võ Trà My | AT16ET | 6.0 | 9.0 | 3.5 | 4.5 | D | |
183 | 183 | AT160730 | Võ Hoài Nam | AT16HT | 6.0 | 10 | 9.0 | 8.5 | A | |
184 | 184 | AT160543 | Lưu Mạnh Quân | AT16EP | 6.0 | 9.0 | 7.5 | 7.3 | B | |
185 | 185 | AT160639 | Nguyễn Thị Quỳnh | AT16GK | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
186 | 186 | AT160343 | Đoàn Văn Sơn | AT16CK | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
187 | 187 | AT160641 | Nguyễn Ngọc Sơn | AT16GK | 8.0 | 8.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
188 | 188 | AT160741 | Trịnh Xuân Tân | AT16HT | 6.0 | 8.0 | 3.5 | 4.4 | D | |
189 | 189 | AT160742 | Trần Tuấn Thành | AT16HT | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
190 | 190 | AT160644 | Đặng Thu Thảo | AT16GT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
191 | 191 | AT160743 | Đào Văn Thạo | AT16HT | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
192 | 192 | AT160350 | Đinh Thị Thu | AT16CK | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
193 | 193 | AT160748 | Nguyễn Thị Thủy | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
194 | 194 | AT160552 | Bùi Minh Toàn | AT16EP | 8.0 | 10 | 5.0 | 6.1 | C | |
195 | 195 | AT160753 | Trần Hữu Trung | AT16HT | 6.0 | 8.0 | 3.5 | 4.4 | D | |
196 | 196 | AT160452 | Nguyễn Văn Tú | AT16DP | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
197 | 197 | AT160758 | Vũ Thanh Tùng | AT16HT | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
198 | 198 | AT160458 | Phạm Thị Uyên | AT16DT | 8.0 | 7.0 | 3.5 | 4.8 | D+ | |
199 | 199 | AT160460 | Trình Thị Xuân | AT16DT | 7.0 | 10 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
200 | 200 | AT160104 | Đặng Việt Anh | AT16AP | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
201 | 201 | AT160703 | Trần Phương Anh | AT16HT | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
202 | 202 | AT160605 | Nguyễn Văn Cường | AT16GK | 8.0 | 9.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
203 | 208 | AT160508 | Đỗ Văn Duy | AT16EP | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
204 | 209 | AT160310 | Lăng Khương Duy | AT16CK | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
205 | 203 | AT160707 | Nguyễn Thị Đạo | AT16HT | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
206 | 204 | AT160708 | Nguyễn Văn Đạt | AT16HK | 7.0 | 8.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
207 | 205 | AT160315 | Nguyễn Văn Đức | AT16CK | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
208 | 206 | AT160612 | Trần Hữu Đức | AT16GT | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
209 | 207 | AT160711 | Vũ Ngọc Đức | AT16HT | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
210 | 210 | AT160713 | Vũ Thị Bích Hảo | AT16HT | 6.0 | 8.0 | 3.5 | 4.4 | D | |
211 | 211 | AT160128 | Lê Duy Hiếu | AT16AK | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
212 | 212 | AT160419 | Nguyễn Trung Hiếu | AT16DP | 7.0 | 10 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
213 | 213 | AT160226 | Hà Huy Hoàng | AT16BK | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
214 | 214 | AT160717 | Phạm Việt Hoàng | AT16HK | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
215 | 215 | AT160132 | Đào Vũ Hùng | AT16AK | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
216 | 217 | AT160718 | Bùi Hữu Huy | AT16HT | 6.0 | 8.0 | 3.5 | 4.4 | D | |
217 | 218 | AT160621 | Nguyễn Trường Giang Huy | AT16GT | 7.0 | 8.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
218 | 216 | AT160720 | Nguyễn Văn Hưng | AT16HK | 7.0 | 8.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
219 | 219 | AT160329 | Nguyễn Thịnh Khang | AT16CK | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
220 | 220 | AT160628 | Phạm Đức Mạnh | AT16GT | 8.0 | 7.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
221 | 221 | AT160633 | Ngô Đại Nghĩa | AT16GK | 6.0 | 8.0 | 3.5 | 4.4 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
222 | 222 | AT160731 | Trần Thị Ngoan | AT16HT | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
223 | 223 | AT160733 | Lê Duy Nhất | AT16HK | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
224 | 224 | AT160736 | Trịnh Thị Quế | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
225 | 225 | AT160440 | Nguyễn Văn Sâm | AT16DP | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
226 | 226 | AT160739 | Phạm Thái Sơn | AT16HT | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
227 | 227 | AT160645 | Lê Thế Thắng | AT16GK | 7.0 | 9.0 | 3.5 | 4.7 | D | |
228 | 228 | AT160647 | Trần Văn Thiện | AT16GK | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
229 | 229 | AT160447 | Nguyễn Thị Lệ Thu | AT16DT | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
230 | 230 | AT160551 | Trần Văn Tiến | AT16EK | 8.0 | 9.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
231 | 231 | AT160751 | Trương Minh Toàn | AT16HT | 8.0 | 7.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
232 | 232 | AT160752 | Bùi Thu Trang | AT16HT | 7.0 | 7.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
233 | 233 | AT160449 | Nguyễn Thị Thùy Trang | AT16DT | 7.0 | 8.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
234 | 234 | AT160554 | Ngô Quang Triều | AT16EK | 7.0 | 9.0 | 3.5 | 4.7 | D | |
235 | 235 | AT160755 | Trần Minh Tú | AT16HT | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
236 | 236 | AT130356 | Dương Ngọc Tuân | AT13CT | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
237 | 237 | AT160654 | Phạm Anh Tuấn | AT16GK | 6.0 | 9.0 | K | |||
238 | 238 | AT160454 | Dương Quý Tùng | AT16DP | 7.0 | 10 | 5.0 | 5.9 | C | |
239 | 239 | AT160457 | Đỗ Thị Như Tươi | AT16DT | 7.0 | 8.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
240 | 240 | AT160759 | Phan Nguyễn Quốc Vương | AT16HT | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
241 | 241 | AT160101 | Lê Hữu Bằng An | AT16AP | 10 | 10 | 9.0 | 9.3 | A+ | |
242 | 243 | AT160304 | Hoàng Đức Anh | AT16CK | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
243 | 242 | AT160302 | Hồ Minh Đức Anh | AT16CK | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
244 | 244 | AT160402 | Kiều Tuấn Anh | AT16DK | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
245 | 245 | AT160461 | Tống Thế Bảo | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
246 | 246 | AT160306 | Trần Văn Biên | AT16CK | 7.0 | 10 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
247 | 247 | AT160210 | Bàn Văn Cường | AT16BK | 6.0 | 9.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
248 | 248 | AT160308 | Đỗ Mạnh Cường | AT16CK | 7.5 | 9.0 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
249 | 250 | AT160409 | Phạm Tiến Dũng | AT16DK | 7.5 | 9.0 | 7.5 | 7.6 | B | |
250 | 249 | AT160316 | Phạm Ngọc Đức | AT16CK | TKD | TKD | ||||
251 | 251 | AT160514 | Phan Thu Giang | AT16EK | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
252 | 252 | AT160122 | Đào Huy Hà | AT16AK | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
253 | 253 | AT160712 | Vũ Thu Hà | AT16HK | 6.0 | 9.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
254 | 254 | AT160416 | Nguyễn Văn Hai | AT16DK | 7.0 | 10 | 7.5 | 7.6 | B | |
255 | 255 | AT160320 | Bùi Trọng Hiếu | AT16CK | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
256 | 256 | AT160225 | Nguyễn Trung Hiếu | AT16BT | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
257 | 257 | AT160323 | Lê Việt Hoàng | AT16CK | TKD | TKD | ||||
258 | 258 | AT160422 | Nguyễn Bắc Hoàng | AT16DK | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
259 | 259 | AT160526 | Nguyễn Thị Huyền | AT16ET | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
260 | 260 | AT160232 | Nguyễn Thị Lê | AT16BT | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
261 | 261 | AT160142 | Đào Thị Phương Linh | AT16AK | 6.0 | 9.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
262 | 263 | AT160726 | Dương Văn Minh | AT16HT | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
263 | 262 | AT160237 | Đào Nguyễn Nhật Minh | AT16BT | 5.0 | 5.0 | 7.0 | 6.4 | C+ | |
264 | 264 | AT160336 | Nguyễn Văn Nam | AT16CK | TKD | TKD | ||||
265 | 265 | AT160537 | Phan Kiều Ngân | AT16EK | 6.0 | 9.0 | 6.5 | 6.6 | C+ | |
266 | 266 | AT160538 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | AT16EK | 6.0 | 9.0 | 6.5 | 6.6 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
267 | 267 | AT160540 | Phan Thị Hồng Nhung | AT16EK | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
268 | 268 | AT160339 | Đỗ Thế Phong | AT16CK | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
269 | 269 | AT160340 | Đặng Hoàng Phúc | AT16CP | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
270 | 270 | AT160438 | Phạm Minh Quang | AT16DK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
271 | 271 | AT160342 | Trần Khắc Quốc | AT16CK | 6.0 | 9.0 | 6.5 | 6.6 | C+ | |
272 | 272 | AT160737 | Lê Đình Quyền | AT16HP | 6.0 | 9.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
273 | 273 | AT160443 | Mai Thị Tâm | AT16DK | 6.0 | 9.0 | 6.5 | 6.6 | C+ | |
274 | 274 | AT160444 | Lê Mạnh Thành | AT16DK | 7.0 | 10 | 7.5 | 7.6 | B | |
275 | 275 | AT160349 | Phạm Đức Thiện | AT16CK | 6.0 | 9.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
276 | 276 | AT160255 | Vũ Thanh Thủy | AT16BT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
277 | 277 | AT160355 | Ngô Mạnh Tuấn | AT16CK | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
278 | 278 | AT160357 | Hoàng Dương Tùng | AT16CP | TKD | TKD | ||||
279 | 279 | AT160157 | Nguyễn Đăng Tùng | AT16AP | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
280 | 280 | AT160459 | Nguyễn Văn Việt | AT16DP | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
281 | 281 | AT160503 | Nguyễn Đức Anh | AT16EK | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
282 | 282 | AT160108 | Nguyễn Trọng Chinh | AT16AK | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
283 | 285 | AT140108 | Nguyễn Tiến Dũng | AT14AT | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
284 | 283 | AT160413 | Phùng Việt Đức | AT16DT | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
285 | 284 | AT160414 | Thiều Mạnh Đức | AT16DK | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
286 | 286 | AT160121 | Chu Hương Giang | AT16AK | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
287 | 287 | AT140120 | Hà Văn Giỏi | AT14AT | 6.0 | 6.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
288 | 288 | AT160124 | Hoàng Thị Kim Hằng | AT16AK | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
289 | 289 | AT140318 | Nguyễn Mạnh Hiền | AT14CT | TKD | TKD | ||||
290 | 290 | AT160222 | Nguyễn Minh Hiền | AT16BK | TKD | TKD | ||||
291 | 291 | AT140714 | Lê Minh Hiếu | AT14HT | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
292 | 292 | AT160421 | Vũ Thị Hoa | AT16DT | 6.0 | 9.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
293 | 293 | AT160130 | Đỗ Việt Hoàng | AT16AK | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
294 | 294 | AT140820 | Hoàng Đình Huy | AT14IT | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
295 | 295 | AT150227 | Nguyễn Hoàng Huy | AT15BT | TKD | TKD | ||||
296 | 296 | AT150636 | Trần Minh Lương | AT15GT | TKD | TKD | ||||
297 | 297 | AT160146 | Bùi Đức Mạnh | AT16AK | TKD | TKD | ||||
298 | 298 | AT160238 | Trần Đức Minh | AT16BP | TKD | TKD | ||||
299 | 299 | AT150140 | Đỗ Văn Nam | AT15AT | 6.0 | 9.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
300 | 300 | AT160337 | Quách Thành Nam | AT16CK | TKD | TKD | ||||
301 | 301 | AT160536 | Trần Nhật Nam | AT16EK | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
302 | 302 | AT160338 | Dương Minh Nghĩa | AT16CK | TKD | TKD | ||||
303 | 303 | AT130837 | Lê Tuấn Nghĩa | AT13IT | TKD | TKD | ||||
304 | 304 | AT160434 | Đàm Công Ngọc | AT16DT | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
305 | 305 | AT160244 | Nguyễn Thế Phong | AT16BT | 6.0 | 9.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
306 | 306 | AT160637 | Nguyễn Minh Quân | AT16GT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
307 | 307 | AT160545 | Trần Văn Sáng | AT16ET | 6.0 | 9.0 | 6.5 | 6.6 | C+ | |
308 | 308 | AT160248 | Hoàng Anh Sơn | AT16B | TKD | TKD | ||||
309 | 309 | AT130845 | Vàng Minh Sơn | AT13IT | TKD | TKD | ||||
310 | 310 | AT150347 | Vương Hồng Thái | AT15CT | 5.0 | 5.0 | 7.0 | 6.4 | C+ | |
311 | 311 | AT160348 | Lê Chiến Thắng | AT16CK | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
312 | 312 | AT160747 | Nguyễn Trung Thông | AT16HT | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
313 | 313 | AT140148 | Sỹ Văn Toàn | AT14AT | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
314 | 314 | AT140149 | Vũ Đức Toàn | AT14AT | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
315 | 315 | AT140151 | Nguyễn Bảo Trung | AT14AT | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
316 | 316 | AT160354 | Lê Ngọc Trường | AT16CK | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
317 | 317 | AT160158 | Nguyễn Thanh Tùng | AT16AK | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
318 | 318 | AT160657 | Nguyễn Thị Tuyền | AT16GK | 6.0 | 9.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
319 | 319 | AT160159 | Nguyễn Hoàng Việt | AT16AK | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
320 | 320 | AT160160 | Vũ Hoàng Yến | AT16AK | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
321 | 321 | AT130303 | Đặng Tuấn Anh | AT13CT | 6.0 | 6.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
322 | 322 | AT160204 | Đặng Vũ Hoàng Anh | AT16BK | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
323 | 323 | AT120902 | Nguyễn Dương Tấn Anh | AT12KU | TKD | TKD | ||||
324 | 324 | AT160502 | Nguyễn Tuấn Anh | AT16EP | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
325 | 325 | AT160206 | Đỗ Xuân Bảng | AT16BK | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
326 | 326 | AT160505 | Đặng Thái Bình | AT16EK | 6.0 | 9.0 | 6.5 | 6.6 | C+ | |
327 | 327 | AT160209 | Bùi Thành Công | AT16BP | 8.0 | 8.0 | K | |||
328 | 330 | AT160211 | Lê Huy Dũng | AT16BT | 7.0 | 10 | 7.5 | 7.6 | B | |
329 | 331 | AT160509 | Lê Hồng Dương | AT16EP | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
330 | 329 | AT160214 | Đỗ Quang Đạt | AT16BT | 7.0 | 10 | 7.5 | 7.6 | B | |
331 | 328 | AT160216 | Nghiêm Khắc Hải Đăng | AT16BP | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
332 | 332 | AT160220 | Đặng Sơn Hà | AT16BT | 8.0 | 8.0 | K | |||
333 | 333 | AT160123 | Kim Tuấn Hải | AT16AK | TKD | TKD | ||||
334 | 334 | AT160221 | Nguyễn Thanh Hải | AT16BK | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
335 | 335 | AT160223 | Nguyễn Văn Hiệp | AT16BP | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
336 | 336 | AT160518 | Nguyễn Văn Hiệp | AT16EK | 6.0 | 9.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
337 | 337 | AT160321 | Nguyễn Trung Hiếu | AT16CP | TKD | TKD | ||||
338 | 338 | AT160716 | Vũ Minh Hiếu | AT16HK | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
339 | 340 | AT150525 | Nguyễn Quang Huy | AT15EU | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
340 | 339 | AT160230 | Phạm Công Hưởng | AT16BT | TKD | TKD | ||||
341 | 341 | AT160138 | Nguyễn Duy Ích | AT16AT | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
342 | 342 | AT160231 | Trần Quang Khánh | AT16BP | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
343 | 343 | AT160429 | Nguyễn Đức Long | AT16DK | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
344 | 344 | AT160145 | Đỗ Danh Lực | AT16AP | TKD | TKD | ||||
345 | 345 | AT160430 | Hà Duy Mạnh | AT16DP | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
346 | 346 | AT160727 | Đỗ Đức Minh | AT16HT | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
347 | 347 | AT160239 | Đỗ Thành Nam | AT16BK | 7.0 | 10 | K | |||
348 | 348 | AT160539 | Lê Bằng Nguyên | AT16EK | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
349 | 349 | AT160245 | Vũ Hồng Phúc | AT16BK | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
350 | 350 | AT160636 | Lê Hữu Phước | AT16G | TKD | TKD | ||||
351 | 351 | AT160542 | Nguyễn Đình Quảng | AT16EP | 6.0 | 9.0 | 6.5 | 6.6 | C+ | |
352 | 352 | AT160154 | Đỗ Trung Sơn | AT16AT | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
353 | 353 | AT160250 | Phương Văn Sơn | AT16BT | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | |
354 | 354 | AT160345 | Ngô Xuân Tài | AT16CP | TKD | TKD | ||||
355 | 355 | AT160740 | Trương Văn Tâm | AT16HP | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
356 | 356 | AT160646 | Mai Ngọc Thắng | AT16GK | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
357 | 357 | AT160253 | Lê Quang Thiên | AT16BT | 8.5 | 10 | 8.5 | 8.6 | A | |
358 | 358 | AT160257 | Trịnh Đức Trường | AT16BP | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
359 | 359 | AT160258 | Nguyễn Anh Tuấn | AT16BT | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | |
360 | 360 | AT160259 | Hoàng Thanh Tùng | AT16BP | 8.0 | 8.0 | K | |||
361 | 361 | AT160556 | Nguyễn Thanh Tùng | AT16EP | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
362 | 362 | AT160658 | Đỗ Xuân Việt | AT16GK | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
363 | 363 | AT160360 | Bế Xuân Vũ | AT16CK | TKD | TKD | ||||
364 | 364 | AT141048 | Hoàng Minh Thành | AT14DT | TKD | TKD | ||||
365 | 365 | AT160102 | Đỗ Quang Anh | AT16AK | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
366 | 366 | AT160405 | Nguyễn Doãn Nam Anh | AT16DK | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
367 | 367 | AT160107 | Phạm Duy Chiến | AT16AK | 7.0 | 10 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
368 | 368 | AT160407 | Trần Ngọc Chiến | AT16DK | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
369 | 369 | AT160208 | Phạm Đăng Chính | AT16BK | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
370 | 373 | AT160115 | Phan Hoàng Dương | AT16AK | 7.0 | 10 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
371 | 370 | AT160609 | Lò Văn Đại | AT16GT | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
372 | 371 | AT160117 | Dương Thành Đạt | AT16AK | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
373 | 372 | AT160611 | Phạm Văn Đồng | AT16GK | 8.0 | 7.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
374 | 374 | AT160126 | Đoàn Thanh Hiệp | AT16AP | 7.0 | 10 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
375 | 375 | AT160224 | Ngô Đình Hiếu | AT16BP | 7.0 | 8.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
376 | 376 | AT160129 | Thiều Thị Hoa | AT16AK | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
377 | 378 | AT160424 | Nguyễn Quang Huy | AT16DK | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
378 | 379 | AT160326 | Ngô Thị Huyền | AT16CK | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
379 | 377 | AT130924 | Trần Quang Hưng | AT13KU | 6.0 | 7.0 | K | |||
380 | 380 | AT160529 | Nguyễn Duy Linh | AT16ET | 6.0 | 7.0 | 3.5 | 4.3 | D | |
381 | 381 | AT160234 | Bùi Xuân Long | AT16BP | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
382 | 382 | AT160235 | Nguyễn Văn Luật | AT16BP | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
383 | 383 | AT160236 | Lê Đức Mạnh | AT16BP | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
384 | 384 | AT160630 | Nguyễn Thị Trà My | AT16GK | 7.0 | 8.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
385 | 385 | AT160435 | Nguyễn Đức Nhật | AT16DK | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
386 | 386 | AT160734 | Trần Đức Ninh | AT16HT | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
387 | 387 | AT160151 | Nguyễn Anh Pháp | AT16AK | 7.0 | 8.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
388 | 388 | AT160437 | Nguyễn Tài Phúc | AT16DK | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
389 | 389 | AT160249 | Nguyễn Đình Sơn | AT16BT | 8.0 | 8.0 | K | |||
390 | 390 | AT160347 | Hoàng Văn Thành | AT16CK | 6.0 | 9.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
391 | 391 | AT160446 | Nguyễn Đức Thịnh | AT16DK | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
392 | 392 | AT160451 | Nguyễn Văn Trường | AT16DK | 7.0 | 10 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
393 | 393 | AT160501 | Hoàng Ngọc Anh | AT16EP | 7.0 | 10 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
394 | 394 | AT130507 | Nguyễn Xuân Cấp | AT13ET | 6.0 | 7.0 | 4.0 | 4.7 | D | |
395 | 395 | AT160110 | Nguyễn Văn Cương | AT16AK | 8.0 | 9.0 | 10 | 9.5 | A+ | |
396 | 396 | AT160111 | Phạm Tiến Danh | AT16AK | 7.0 | 10 | 10 | 9.4 | A+ | |
397 | 398 | AT160213 | Khương Văn Dương | AT16BK | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
398 | 397 | AT140508 | Tống Văn Đông | AT14ET | 6.0 | 7.0 | 4.0 | 4.7 | D | |
399 | 399 | AT160417 | Vũ Đức Hải | AT16DK | 6.0 | 9.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
400 | 400 | AT160517 | Trần Thị Hằng | AT16EP | 7.0 | 10 | K | |||
401 | 401 | AT160227 | Lê Anh Hoàng | AT16BK | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
402 | 402 | AT160423 | Trần Huy Hoàng | AT16DP | 8.0 | 10 | 10 | 9.6 | A+ | |
403 | 403 | AT160131 | Phan Thị Hồng | AT16AK | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
404 | 404 | AT160136 | Nguyễn Đăng Hưng | AT16AK | 7.0 | 10 | 10 | 9.4 | A+ | |
405 | 405 | AT160428 | Lưu Thị Linh | AT16DK | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
406 | 406 | AT160144 | Lê Hoàng Long | AT16AK | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
407 | 407 | AT160532 | Lê Văn Mạnh | AT16EP | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
408 | 408 | AT160147 | Nguyễn Bình Minh | AT16AK | 8.0 | 10 | 10 | 9.6 | A+ | |
409 | 409 | AT160150 | Nguyễn Duy Nam | AT16AK | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
410 | 410 | AT160243 | Phạm Phan Huyền Nhi | AT16BT | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
411 | 411 | AT160246 | Nguyễn Kim Quân | AT16BP | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
412 | 412 | AT160153 | Đỗ Viết Soái | AT16AP | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
413 | 413 | AT160547 | Đậu Đình Tân | AT16EK | 6.0 | 8.0 | 3.5 | 4.4 | D | |
414 | 414 | AT160643 | Tạ Thành Thái | AT16GT | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
415 | 415 | AT120154 | Thân Xuân Thông | AT12AT | 6.0 | 6.0 | 4.0 | 4.6 | D | |
416 | 416 | AT160749 | Vũ Công Thường | AT16HT | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
417 | 417 | AT160351 | Lê Văn Tiền | AT16CK | 6.0 | 10 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
418 | 418 | AT160453 | Đinh Văn Tuấn | AT16DK | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 3 Mã học phần: AT.KH1
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | AT170101 | Nguyễn Thành An | AT17A | 8.5 | 8.5 | 5.3 | 6.3 | C+ | |
2 | 2 | AT170301 | Nguyễn Văn An | AT17C | 6.0 | 7.0 | 8.8 | 8.1 | B+ | |
3 | 4 | AT170203 | Chu Đức Anh | AT17B | 8.5 | 8.5 | 6.5 | 7.1 | B | |
4 | 6 | AT170403 | Dương Tuấn Anh | AT17D | 9.5 | 6.0 | 8.8 | 8.7 | A | |
5 | 5 | AT170102 | Đinh Thị Vân Anh | AT17A | 10 | 10 | 7.0 | 7.9 | B+ | |
6 | 7 | AT170603 | Mai Vũ Quốc Anh | AT17G | 9.0 | 5.0 | 8.8 | 8.5 | A | |
7 | 8 | AT170303 | Nguyễn Đình Hoàng Anh | AT17C | 8.0 | 6.0 | 3.5 | 4.7 | D | |
8 | 9 | AT170502 | Nguyễn Hoàng Anh | AT17E | 8.3 | 8.3 | 9.0 | 8.8 | A | |
9 | 10 | AT170103 | Nguyễn Ngọc Anh | AT17A | 8.5 | 8.5 | 4.8 | 5.9 | C | |
10 | 11 | AT170703 | Nguyễn Ngọc Anh | AT17H | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
11 | 12 | AT170602 | Nguyễn Trường Anh | AT17G | 9.0 | 8.0 | 8.8 | 8.8 | A | |
12 | 13 | AT170701 | Nguyễn Tường Duy Anh | AT17H | 8.0 | 9.5 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
13 | 14 | AT170402 | Nguyễn Văn Anh | AT17D | 9.0 | 8.0 | 3.3 | 4.9 | D+ | |
14 | 15 | AT170104 | Phạm Hoàng Anh | AT17A | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
15 | 16 | AT170704 | Trần Công Vương Anh | AT17H | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
16 | 17 | AT170503 | Trần Đức Anh | AT17E | 8.5 | 8.5 | 8.8 | 8.7 | A | |
17 | 18 | AT170202 | Trần Tuấn Anh | AT17B | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
18 | 19 | AT170304 | Vũ Quốc Anh | AT17C | 6.0 | 9.0 | K | |||
19 | 20 | AT170501 | Vũ Thị Lan Anh | AT17E | 10 | 10 | 7.8 | 8.5 | A | |
20 | 21 | AT170302 | Vương Tuấn Anh | AT17C | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
21 | 22 | AT170604 | Hoàng Hữu Ánh | AT17G | 8.0 | 6.0 | 8.3 | 8.0 | B+ | |
22 | 23 | AT170504 | Vũ Thị Phương Ánh | AT17E | 8.5 | 8.5 | 5.3 | 6.3 | C+ | |
23 | 3 | AT170401 | Nguyễn Quốc Ân | AT17D | 9.0 | 6.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
24 | 24 | AT170204 | Nguyễn Hoàng Hải Âu | AT17B | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
25 | 25 | AT170205 | Nguyễn Quang Bá | AT17B | 7.5 | 7.5 | 7.8 | 7.7 | B | |
26 | 26 | AT170705 | Ngô Trí Ban | AT17H | 8.5 | 9.5 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
27 | 27 | AT170605 | Hoàng Gia Bảo | AT17G | 8.0 | 9.0 | 6.3 | 6.9 | C+ | |
28 | 28 | AT170505 | Bùi Quang Bình | AT17E | 6.0 | 7.0 | 5.3 | 5.6 | C | |
29 | 29 | AT170404 | Phạm Văn Bình | AT17D | 9.0 | 7.0 | 4.5 | 5.7 | C | |
30 | 30 | AT170606 | Nguyễn Thị Thu Chang | AT17G | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
31 | 31 | AT170206 | Đỗ Quyết Chiến | AT17B | 8.5 | 8.5 | 3.5 | 5.0 | D+ | |
32 | 32 | AT170106 | Kỷ Hưng Chiến | AT17A | 9.0 | 10 | 8.8 | 9.0 | A+ | |
33 | 33 | AT170607 | Tạ Quang Chiến | AT17G | 9.0 | 5.0 | 8.3 | 8.2 | B+ | |
34 | 34 | AT170706 | Vương Xuân Chiến | AT17H | 7.5 | 10 | 8.8 | 8.6 | A | |
35 | 35 | AT170306 | Trương Văn Chiêu | AT17C | 6.0 | 7.0 | 7.8 | 7.4 | B | |
36 | 36 | AT170405 | Khổng Đức Chức | AT17D | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 37 | AT170506 | Phan Văn Chương | AT17E | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
38 | 38 | AT170608 | Ngô Xuân Công | AT17G | 7.0 | 5.0 | 3.5 | 4.4 | D | |
39 | 39 | AT170406 | Nguyễn Duy Cương | AT17D | 9.5 | 7.0 | 4.8 | 6.0 | C | |
40 | 40 | AT170707 | Phạm Phú Cường | AT17H | 7.5 | 9.5 | 8.8 | 8.6 | A | |
41 | 41 | AT170507 | Phan Cao Cường | AT17E | 8.5 | 8.5 | 9.3 | 9.1 | A+ | |
42 | 42 | AT170107 | Tạ Xuân Cường | AT17A | 9.5 | 9.5 | 4.5 | 6.0 | C | |
43 | 43 | AT170307 | Trần Chí Cường | AT17C | 9.0 | 10 | 8.8 | 9.0 | A+ | |
44 | 44 | AT170207 | Trần Mạnh Cường | AT17B | 8.5 | 8.5 | 9.3 | 9.1 | A+ | |
45 | 48 | AT170208 | Nguyễn Thế Dân | AT17B | 8.5 | 8.5 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
46 | 61 | AT170710 | Vũ Đoàn Ngọc Diệp | AT17H | 7.0 | 9.5 | 9.5 | 9.0 | A+ | |
47 | 75 | AT170312 | Lê Thị Thùy Dung | AT17C | 9.5 | 10 | 6.5 | 7.4 | B | |
48 | 76 | AT170512 | Đào Anh Dũng | AT17E | N100 | N100 | ||||
49 | 77 | AT170313 | Nguyễn Tiến Dũng | AT17C | 8.0 | 9.0 | 6.8 | 7.3 | B | |
50 | 78 | AT170213 | Nguyễn Văn Dũng | AT17B | 9.0 | 9.0 | 6.3 | 7.1 | B | |
51 | 79 | AT170613 | Nguyễn Việt Dũng | AT17G | 9.0 | 7.0 | 5.3 | 6.2 | C | |
52 | 89 | AT170215 | Nguyễn Đức Duy | AT17B | 7.5 | 7.5 | 4.3 | 5.3 | D+ | |
53 | 90 | AT170514 | Phạm Tiến Duy | AT17E | 10 | 10 | 9.3 | 9.5 | A+ | |
54 | 91 | AT170715 | Phạm Văn Duy | AT17H | 7.5 | 9.0 | 4.3 | 5.4 | D+ | |
55 | 92 | AT170615 | Phan Anh Duy | AT17G | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
56 | 93 | AT170413 | Phan Tiến Duy | AT17D | 9.0 | 7.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
57 | 94 | AT170114 | Cao Quý Duyệt | AT17A | 7.5 | 7.5 | 7.3 | 7.4 | B | |
58 | 80 | AT170713 | Đỗ Song Dương | AT17H | 7.0 | 9.5 | 9.5 | 9.0 | A+ | |
59 | 81 | AT170214 | Hoàng Xuân Dương | AT17B | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
60 | 82 | AT170112 | Khương Văn Dương | AT17A | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B | |
61 | 83 | AT170412 | Lương Ngọc Dương | AT17D | 9.0 | 9.0 | 6.3 | 7.1 | B | |
62 | 84 | AT170614 | Nguyễn Bình Dương | AT17G | 9.0 | 8.0 | 8.5 | 8.6 | A | |
63 | 85 | AT170113 | Nguyễn Mạnh Dương | AT17A | 10 | 10 | 4.5 | 6.2 | C | |
64 | 86 | AT170314 | Nguyễn Thị Dương | AT17C | 10 | 10 | 3.0 | 5.1 | D+ | |
65 | 87 | AT170513 | Phạm Đăng Dương | AT17E | 9.0 | 9.0 | 6.8 | 7.5 | B | |
66 | 88 | AT170411 | Phạm Hoàng Dương | AT17D | 9.0 | 7.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
67 | 45 | AT170708 | Nguyễn Hải Đại | AT17H | 8.0 | 9.0 | 6.3 | 6.9 | C+ | |
68 | 46 | AT170108 | Trần Ngọc Đại | AT17A | 10 | 10 | 9.5 | 9.7 | A+ | |
69 | 47 | AT170407 | Trần Quốc Đảm | AT17D | 9.0 | 8.0 | 5.8 | 6.7 | C+ | |
70 | 49 | AT170308 | Lưu Nhật Đan | AT17C | 7.5 | 8.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
71 | 50 | AT170610 | Chu Quang Đạt | AT17G | 10 | 8.0 | 8.8 | 9.0 | A+ | |
72 | 51 | AT170109 | Nguyễn Thế Đạt | AT17A | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
73 | 52 | AT170209 | Nguyễn Tiến Đạt | AT17B | 7.5 | 7.5 | 5.0 | 5.8 | C | |
74 | 53 | AT170709 | Nguyễn Tiến Đạt | AT17H | 8.0 | 9.0 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
75 | 54 | AT170110 | Nguyễn Trọng Đạt | AT17A | 9.5 | 9.5 | 8.5 | 8.8 | A | |
76 | 55 | AT170508 | Nhâm Tiến Đạt | AT17E | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
77 | 56 | AT170309 | Phùng Tiến Đạt | AT17C | 7.5 | 9.0 | 3.0 | 4.5 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
78 | 57 | AT170210 | Trần Tuấn Đạt | AT17B | 10 | 10 | 6.0 | 7.2 | B | |
79 | 58 | AT170509 | Vũ Thành Đạt | AT17E | 7.5 | 7.5 | 9.0 | 8.6 | A | |
80 | 59 | AT170609 | Vũ Tiến Đạt | AT17G | 9.0 | 9.0 | 3.3 | 5.0 | D+ | |
81 | 60 | AT170408 | Vương Phúc Đạt | AT17D | 9.5 | 9.0 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
82 | 63 | AT170611 | Dương Văn Đoàn | AT17G | 9.0 | 10 | 7.8 | 8.3 | B+ | |
83 | 62 | AT170711 | Lê Đức Trung Đô | AT17H | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
84 | 64 | AT170409 | Phạm Văn Đông | AT17D | 9.0 | 6.0 | 9.5 | 9.1 | A+ | |
85 | 65 | AT170510 | Vi Minh Đồng | AT17E | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
86 | 66 | AT170612 | Đặng Xuân Đức | AT17G | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
87 | 67 | AT170410 | Lưu Anh Đức | AT17D | 9.0 | 8.0 | 6.5 | 7.2 | B | |
88 | 68 | AT170111 | Nguyễn Anh Đức | AT17A | 8.0 | 8.0 | 9.3 | 8.9 | A | |
89 | 69 | AT170712 | Nguyễn Bá Minh Đức | AT17H | 8.0 | 9.0 | 3.8 | 5.2 | D+ | |
90 | 70 | AT170211 | Nguyễn Đình Đức | AT17B | 8.5 | 8.5 | 9.3 | 9.1 | A+ | |
91 | 71 | AT170310 | Nguyễn Hồng Đức | AT17C | 9.5 | 10 | 9.3 | 9.4 | A+ | |
92 | 72 | AT170212 | Nguyễn Mạnh Đức | AT17B | 8.5 | 8.5 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
93 | 73 | AT170511 | Nguyễn Minh Đức | AT17E | 7.5 | 7.5 | 3.8 | 4.9 | D+ | |
94 | 74 | AT170311 | Nguyễn Thành Đức | AT17C | 8.5 | 10 | 7.8 | 8.1 | B+ | |
95 | 95 | AT170414 | Nguyễn Trường Giang | AT17D | 9.0 | 9.0 | 5.3 | 6.4 | C+ | |
96 | 96 | AT170315 | Phan Trường Giang | AT17C | N100 | N100 | ||||
97 | 97 | AT170716 | Đinh Thị Hà | AT17H | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
98 | 98 | AT170515 | Nguyễn Thị Thu Hà | AT17E | 8.3 | 8.3 | 7.3 | 7.6 | B | |
99 | 99 | AT170316 | Nguyễn Đức Hải | AT17C | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
100 | 100 | AT170516 | Nguyễn Hoàng Hải | AT17E | 8.0 | 8.0 | 8.3 | 8.2 | B+ | |
101 | 101 | AT170415 | Nguyễn Văn Hải | AT17D | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
102 | 102 | AT170115 | Tạ Đông Hải | AT17A | 7.5 | 7.5 | 3.5 | 4.7 | D | |
103 | 103 | AT170216 | Tạ Xuân Hải | AT17B | 9.5 | 9.5 | 7.8 | 8.3 | B+ | |
104 | 104 | AT170116 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | AT17A | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
105 | 105 | AT170217 | Trần Văn Hào | AT17B | N100 | N100 | ||||
106 | 106 | AT170218 | Hoàng Ngọc Hiển | AT17B | 7.5 | 7.5 | 5.0 | 5.8 | C | |
107 | 107 | AT170317 | Trần Gia Hiển | AT17C | 7.0 | 9.0 | 8.8 | 8.4 | B+ | |
108 | 108 | AT170517 | Đoàn Ngọc Hiệp | AT17E | 8.0 | 9.5 | 3.0 | 4.6 | D | |
109 | 109 | AT170717 | Nguyễn Quang Hiệp | AT17H | 7.5 | 9.5 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
110 | 110 | AT170117 | Chu Bá Hiếu | AT17A | 8.5 | 8.5 | 3.5 | 5.0 | D+ | |
111 | 111 | AT170618 | Lê Minh Hiếu | AT17G | 9.0 | 6.0 | 5.3 | 6.1 | C | |
112 | 112 | AT170416 | Lê Trung Hiếu | AT17D | 8.5 | 9.0 | 8.8 | 8.8 | A | |
113 | 113 | AT170619 | Lê Văn Hiếu | AT17G | 7.0 | 8.0 | 4.8 | 5.6 | C | |
114 | 114 | AT170518 | Nguyễn Duy Hiếu | AT17E | 6.5 | 9.5 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
115 | 115 | AT170220 | Nguyễn Khắc Hiếu | AT17B | 8.5 | 8.5 | 8.8 | 8.7 | A | |
116 | 116 | AT170319 | Nguyễn Minh Hiếu | AT17C | 8.0 | 8.0 | 7.3 | 7.5 | B | |
117 | 117 | AT170417 | Nguyễn Thanh Hiếu | AT17D | 9.0 | 8.0 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
118 | 118 | AT170519 | Nguyễn Văn Hiếu | AT17E | 7.0 | 6.5 | 3.5 | 4.5 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
119 | 119 | AT170118 | Phan Trung Hiếu | AT17A | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
120 | 120 | AT170318 | Phan Trung Hiếu | AT17C | 9.5 | 9.0 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
121 | 121 | AT170219 | Trần Trung Hiếu | AT17B | 8.5 | 8.5 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
122 | 122 | AT170617 | Trần Trung Hiếu | AT17G | 6.0 | 9.0 | 8.8 | 8.2 | B+ | |
123 | 123 | AT170119 | Nguyễn Xuân Hiệu | AT17A | 10 | 10 | 8.5 | 9.0 | A+ | |
124 | 124 | AT170418 | Lê Xuân Hinh | AT17D | 9.0 | 9.0 | 8.3 | 8.5 | A | |
125 | 125 | AT170221 | Nguyễn Thị Hoa | AT17B | 8.5 | 8.5 | 6.5 | 7.1 | B | |
126 | 126 | AT170120 | Vũ Như Hoa | AT17A | 8.5 | 8.5 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
127 | 127 | AT170718 | Trần Anh Hoà | AT17H | 7.5 | 4.0 | 4.3 | 4.9 | D+ | |
128 | 128 | AT170320 | Đàm Việt Hòa | AT17C | 9.0 | 10 | 7.0 | 7.7 | B | |
129 | 129 | AT170419 | Trịnh Thị Hòa | AT17D | 9.0 | 9.0 | 6.3 | 7.1 | B | |
130 | 130 | AT170520 | Trương Thị Khánh Hòa | AT17E | 10 | 10 | 5.5 | 6.9 | C+ | |
131 | 131 | AT170121 | Vũ Phú Hòa | AT17A | 8.0 | 8.0 | K | |||
132 | 132 | AT170521 | Nguyễn Văn Hoan | AT17E | 8.0 | 9.0 | 8.8 | 8.7 | A | |
133 | 133 | AT170620 | Lê Văn Hoàn | AT17G | 9.0 | 8.0 | 5.5 | 6.5 | C+ | |
134 | 134 | AT170719 | Lê Sỹ Hoàng | AT17H | N100 | N100 | ||||
135 | 135 | AT170122 | Lê Thanh Hoàng | AT17A | 8.5 | 8.5 | 4.3 | 5.6 | C | |
136 | 136 | AT170421 | Lê Việt Hoàng | AT17D | 8.0 | 6.0 | K | |||
137 | 137 | AT170522 | Nguyễn Minh Hoàng | AT17E | 7.5 | 7.5 | 8.8 | 8.4 | B+ | |
138 | 138 | AT170621 | Nguyễn Ngọc Hoàng | AT17G | 10 | 9.0 | 8.8 | 9.1 | A+ | |
139 | 139 | AT170321 | Nguyễn Việt Hoàng | AT17C | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
140 | 140 | AT170622 | Phan Văn Hoàng | AT17G | 9.0 | 10 | 6.0 | 7.0 | B | |
141 | 141 | AT170222 | Trần Trung Hoàng | AT17B | 8.5 | 8.5 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
142 | 142 | AT170420 | Vũ Huy Hoàng | AT17D | 7.5 | 9.0 | K | |||
143 | 143 | AT170322 | Đỗ Thị Hồng | AT17C | 8.0 | 9.0 | 9.3 | 9.0 | A+ | |
144 | 144 | AT170223 | Trần Thị Hồng | AT17B | 8.5 | 8.5 | 9.3 | 9.1 | A+ | |
145 | 145 | AT170422 | Nguyễn Ngọc Huân | AT17D | 9.0 | 9.0 | 8.3 | 8.5 | A | |
146 | 146 | AT170523 | Trương Công Huấn | AT17E | 7.5 | 7.5 | K | |||
147 | 150 | AT170623 | Dương Việt Hùng | AT17G | 9.0 | 6.0 | 6.3 | 6.8 | C+ | |
148 | 147 | AT170720 | Đào Duy Hùng | AT17H | 8.0 | 9.0 | 6.3 | 6.9 | C+ | |
149 | 148 | AT170323 | Đào Quốc Hùng | AT17C | 7.0 | 7.0 | 4.3 | 5.1 | D+ | |
150 | 149 | AT170224 | Đinh Trọng Hùng | AT17B | 7.5 | 7.5 | 3.8 | 4.9 | D+ | |
151 | 151 | AT170524 | Nguyễn Sỹ Hùng | AT17E | 7.5 | 7.5 | 5.3 | 6.0 | C | |
152 | 152 | AT170225 | Trần Mạnh Hùng | AT17B | 9.5 | 9.5 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
153 | 153 | AT170423 | Trần Văn Hùng | AT17D | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
154 | 164 | AT170425 | Lê Mạnh Huy | AT17D | 9.5 | 9.0 | 4.8 | 6.2 | C | |
155 | 165 | AT170125 | Lưu Quốc Huy | AT17A | 9.0 | 9.0 | 4.5 | 5.9 | C | |
156 | 166 | AT170424 | Nguyễn Đình Huy | AT17D | 9.5 | 9.0 | 8.8 | 9.0 | A+ | |
157 | 167 | AT170527 | Nguyễn Ngọc Huy | AT17E | 8.0 | 8.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
158 | 168 | AT170228 | Nguyễn Quang Huy | AT17B | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
159 | 169 | AT170723 | Nguyễn Quốc Huy | AT17H | 8.0 | 8.0 | 5.5 | 6.3 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
160 | 170 | AT170124 | Phạm Đình Huy | AT17A | 8.0 | 8.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
161 | 171 | AT170724 | Phạm Quang Huy | AT17H | 8.5 | 9.0 | 6.3 | 7.0 | B | |
162 | 172 | AT170625 | Trần Mạnh Huy | AT17G | 9.0 | 8.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
163 | 173 | AT170326 | Trần Tuấn Huy | AT17C | 8.5 | 8.0 | 6.8 | 7.3 | B | |
164 | 174 | AT170626 | Phạm Thị Huyền | AT17G | 10 | 10 | 9.0 | 9.3 | A+ | |
165 | 154 | AT170324 | Cù Tất Hưng | AT17C | N25 | N25 | ||||
166 | 155 | AT170624 | Lê Minh Hưng | AT17G | 7.0 | 5.0 | 5.5 | 5.8 | C | |
167 | 156 | AT170722 | Lê Ngọc Hưng | AT17H | 8.5 | 9.0 | 8.3 | 8.4 | B+ | |
168 | 157 | AT170123 | Nguyễn Quốc Hưng | AT17A | 7.5 | 7.5 | 3.3 | 4.6 | D | |
169 | 158 | AT170721 | Nguyễn Văn Hưng | AT17H | 7.0 | 9.5 | 4.3 | 5.3 | D+ | |
170 | 159 | AT170525 | Trần Khải Hưng | AT17E | 5.0 | 9.5 | 8.5 | 7.9 | B+ | |
171 | 160 | AT170226 | Trần Quang Hưng | AT17B | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
172 | 161 | AT170227 | Bùi Thị Hương | AT17B | 8.5 | 8.5 | 7.0 | 7.5 | B | |
173 | 162 | AT170325 | Nguyễn Thu Hường | AT17C | 7.5 | 8.0 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
174 | 163 | AT170526 | Nguyễn Văn Hưởng | AT17E | 9.0 | 9.0 | 4.3 | 5.7 | C | |
175 | 175 | AT170327 | Nguyễn Xuân Kết | AT17C | 6.5 | 9.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
176 | 176 | AT170725 | Mạc Đình Khang | AT17H | 7.0 | 5.5 | 5.5 | 5.8 | C | |
177 | 177 | AT170126 | Mạc Bảo Khanh | AT17A | 7.5 | 7.5 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
178 | 178 | AT170426 | Trình Hồng Khanh | AT17D | 8.0 | 8.0 | 4.8 | 5.8 | C | |
179 | 179 | AT170528 | Nguyễn Khánh | AT17E | 9.5 | 9.5 | 6.0 | 7.1 | B | |
180 | 180 | AT170229 | Nguyễn Nam Khánh | AT17B | 7.5 | 7.5 | K | |||
181 | 181 | AT170328 | Phạm Tiến Khánh | AT17C | 9.5 | 9.0 | 4.3 | 5.8 | C | |
182 | 182 | AT170427 | Nguyễn Đức Khiêm | AT17D | 8.5 | 9.0 | 7.3 | 7.7 | B | |
183 | 183 | AT170127 | Lê Trung Kiên | AT17A | 10 | 10 | 5.5 | 6.9 | C+ | |
184 | 184 | AT170726 | Vũ Văn Kiên | AT17H | 7.0 | 4.0 | 4.0 | 4.6 | D | |
185 | 185 | AT170727 | Nguyễn Danh Kiệt | AT17H | 8.5 | 9.5 | 7.8 | 8.1 | B+ | |
186 | 187 | AT170230 | Đỗ Thị Phương Lan | AT17B | 9.0 | 9.0 | 5.3 | 6.4 | C+ | |
187 | 186 | AT170529 | Trần Bình Lâm | AT17E | 8.5 | 8.5 | 9.0 | 8.9 | A | |
188 | 188 | AT170629 | Phạm Nhật Lệ | AT17G | 9.0 | 9.0 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
189 | 189 | AT170630 | Bùi Hữu Linh | AT17G | 9.0 | 9.0 | 5.0 | 6.2 | C | |
190 | 190 | AT170530 | Bùi Yến Linh | AT17E | 7.5 | 8.0 | 9.0 | 8.6 | A | |
191 | 191 | AT170128 | Cao Thị Linh | AT17A | 9.0 | 9.0 | 7.8 | 8.2 | B+ | |
192 | 192 | AT170428 | Đỗ Thị Hà Linh | AT17D | 9.5 | 6.0 | 3.8 | 5.2 | D+ | |
193 | 193 | AT170231 | Nguyễn Quang Linh | AT17B | 8.5 | 8.5 | 6.3 | 7.0 | B | |
194 | 194 | AT170329 | Nguyễn Thị Mai Linh | AT17C | 8.0 | 7.0 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
195 | 195 | AT170728 | Vũ Từ Khánh Linh | AT17H | 7.5 | 9.0 | 4.5 | 5.5 | C | |
196 | 196 | AT170429 | Hà Thị Loan | AT17D | 10 | 10 | 9.5 | 9.7 | A+ | |
197 | 199 | AT170232 | Khuất Duy Long | AT17B | 8.5 | 8.5 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
198 | 200 | AT170631 | Lê Ngọc Long | AT17G | 10 | 10 | 8.3 | 8.8 | A | |
199 | 201 | AT170531 | Nguyễn Hải Long | AT17E | 9.0 | 8.0 | 6.5 | 7.2 | B | |
200 | 202 | AT170430 | Nguyễn Phi Long | AT17D | 6.5 | 8.0 | 6.8 | 6.8 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
201 | 203 | AT170233 | Nguyễn Thế Long | AT17B | 9.0 | 9.0 | 8.3 | 8.5 | A | |
202 | 204 | AT170331 | Nguyễn Viết Long | AT17C | 9.5 | 10 | 7.0 | 7.8 | B+ | |
203 | 205 | AT170130 | Thái Hoàng Long | AT17A | 8.0 | 8.0 | 6.3 | 6.8 | C+ | |
204 | 197 | AT170330 | Nguyễn Văn Lộc | AT17C | 7.0 | 7.0 | 5.8 | 6.2 | C | |
205 | 198 | AT170129 | Lê Tiến Lợi | AT17A | 10 | 10 | 8.8 | 9.2 | A+ | |
206 | 206 | AT170532 | Ngô Huy Lục | AT17E | 8.5 | 8.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
207 | 207 | AT170332 | Đinh Gia Lưu | AT17C | 9.0 | 5.0 | 8.8 | 8.5 | A | |
208 | 208 | AT170333 | Đặng Thị Ly | AT17C | 8.0 | 8.0 | 8.8 | 8.6 | A | |
209 | 209 | AT170729 | Nguyễn Thảo Ly | AT17H | 9.5 | 7.0 | 8.5 | 8.6 | A | |
210 | 210 | AT170632 | Nguyễn Thị Sao Mai | AT17G | 10 | 9.0 | 7.3 | 8.0 | B+ | |
211 | 211 | AT170431 | Nguyễn Thị Xuân Mai | AT17D | 9.0 | 8.0 | 6.8 | 7.4 | B | |
212 | 212 | AT160146 | Bùi Đức Mạnh | AT16AK | N100 | N100 | ||||
213 | 213 | AT170432 | Nguyễn Đức Mạnh | AT17D | 9.5 | 9.0 | 8.8 | 9.0 | A+ | |
214 | 214 | AT170633 | Tống Xuân Mạnh | AT17G | 10 | 8.0 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
215 | 215 | AT170334 | Đào Văn Minh | AT17C | 10 | 10 | 8.8 | 9.2 | A+ | |
216 | 216 | AT170634 | Đỗ Công Minh | AT17G | 9.0 | 8.0 | 3.0 | 4.7 | D | |
217 | 217 | AT170132 | Nguyễn Quang Minh | AT17A | 8.0 | 8.0 | 8.8 | 8.6 | A | |
218 | 218 | AT170133 | Nguyễn Tuấn Minh | AT17A | 8.5 | 8.5 | 7.3 | 7.7 | B | |
219 | 219 | AT170234 | Nguyễn Văn Minh | AT17B | 8.0 | 10 | 6.5 | 7.1 | B | |
220 | 220 | AT170235 | Trần Công Minh | AT17B | 7.5 | 7.5 | 4.3 | 5.3 | D+ | |
221 | 221 | AT170433 | Trần Công Minh | AT17D | 7.5 | 8.0 | K | |||
222 | 222 | AT170533 | Trần Tuấn Minh | AT17E | 8.5 | 8.5 | 6.8 | 7.3 | B | |
223 | 223 | AT170730 | Vũ Quang Minh | AT17H | 6.5 | 9.0 | 3.8 | 4.8 | D+ | |
224 | 224 | AT170435 | Đàm Ngọc Nam | AT17D | 9.0 | 5.0 | 5.3 | 6.1 | C | |
225 | 225 | AT170636 | Đỗ Hoài Nam | AT17G | 4.0 | 8.0 | 6.5 | 6.1 | C | |
226 | 226 | AT170535 | Hắc Ngọc Nam | AT17E | 10 | 8.0 | 4.3 | 5.8 | C | |
227 | 227 | AT170732 | Nguyễn Đức Nam | AT17H | 8.0 | 10 | 8.3 | 8.4 | B+ | |
228 | 228 | AT170236 | Nguyễn Hoàng Nam | AT17B | 8.5 | 8.5 | 6.5 | 7.1 | B | |
229 | 229 | AT170434 | Nguyễn Hữu Nam | AT17D | 9.0 | 7.0 | 8.8 | 8.7 | A | |
230 | 230 | AT170534 | Nguyễn Phương Nam | AT17E | 8.5 | 7.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
231 | 231 | AT170335 | Tô Thành Nam | AT17C | 7.5 | 8.0 | 3.8 | 5.0 | D+ | |
232 | 232 | AT170237 | Trần Duy Nam | AT17B | 8.5 | 8.5 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
233 | 233 | AT170731 | Trần Hoài Nam | AT17H | 4.5 | 9.0 | 4.0 | 4.6 | D | |
234 | 234 | AT170635 | Vũ Giang Nam | AT17G | 9.0 | 7.0 | K | |||
235 | 235 | AT170536 | Nguyễn Thị Nga | AT17E | 8.5 | 9.0 | 9.8 | 9.5 | A+ | |
236 | 236 | AT170733 | Nguyễn Danh Nghĩa | AT17H | N100 | N100 | ||||
237 | 237 | AT170134 | Trịnh Minh Nghĩa | AT17A | 8.0 | 8.0 | 4.8 | 5.8 | C | |
238 | 238 | AT170336 | Đoàn Anh Ngọc | AT17C | 7.5 | 9.5 | 6.8 | 7.2 | B | |
239 | 239 | AT170436 | Lê Duy Ngọc | AT17D | 9.0 | 8.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
240 | 240 | AT170135 | Đỗ Minh Nguyên | AT17A | 7.5 | 9.0 | 5.3 | 6.1 | C | |
241 | 241 | AT170735 | Phạm Đức Nhân | AT17H | 7.0 | 9.0 | 4.3 | 5.3 | D+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
242 | 242 | AT170537 | Đặng Quang Nhất | AT17E | 7.0 | 9.5 | 5.0 | 5.8 | C | |
243 | 243 | AT170637 | Nguyễn Long Nhật | AT17G | 8.0 | 8.0 | 8.8 | 8.6 | A | |
244 | 244 | AT170337 | Nguyễn Trần Long Nhật | AT17C | 6.5 | 9.0 | 4.8 | 5.5 | C | |
245 | 245 | AT170638 | Ưng Thị Hồng Ninh | AT17G | 9.0 | 9.0 | 4.5 | 5.9 | C | |
246 | 246 | AT170136 | Nguyễn Cao Phi | AT17A | 7.5 | 7.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
247 | 247 | AT170238 | Vũ Quốc Phi | AT17B | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
248 | 248 | AT170736 | Lê Xuân Vũ Phong | AT17H | 9.0 | 8.0 | 8.8 | 8.8 | A | |
249 | 249 | AT170639 | Trần Ngọc Phú | AT17G | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
250 | 250 | AT170239 | Bùi Minh Phúc | AT17B | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
251 | 251 | AT170437 | Vũ Mạnh Phúc | AT17D | 8.5 | 8.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
252 | 252 | AT170137 | Đặng Thanh Phương | AT17A | 9.0 | 9.0 | 6.8 | 7.5 | B | |
253 | 253 | AT170538 | Nguyễn Thị Phương | AT17E | 10 | 10 | 5.8 | 7.1 | B | |
254 | 254 | AT170338 | Trần Thị Phương | AT17C | 9.5 | 9.0 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
255 | 264 | AT170641 | Nguyễn Chí Quang | AT17G | 9.0 | 8.0 | 8.5 | 8.6 | A | |
256 | 265 | AT170541 | Phùng Văn Quang | AT17E | 9.0 | 9.0 | 8.3 | 8.5 | A | |
257 | 255 | AT170640 | Cao Đắc Quân | AT17G | 9.0 | 8.0 | 4.5 | 5.8 | C | |
258 | 256 | AT170340 | Đoàn Minh Quân | AT17C | 8.0 | 8.0 | 6.8 | 7.2 | B | |
259 | 257 | AT170139 | Hoàng Hồng Quân | AT17A | 7.5 | 7.5 | 8.3 | 8.1 | B+ | |
260 | 258 | AT170540 | Lê Trọng Quân | AT17E | 7.0 | 9.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
261 | 259 | AT170138 | Ngô Minh Quân | AT17A | 9.0 | 9.0 | 6.8 | 7.5 | B | |
262 | 260 | AT170241 | Nguyễn Minh Quân | AT17B | 9.5 | 9.5 | 7.3 | 8.0 | B+ | |
263 | 261 | AT170438 | Phan Minh Quân | AT17D | 9.5 | 8.0 | 5.0 | 6.2 | C | |
264 | 262 | AT170539 | Trần Bá Quân | AT17E | 7.5 | 7.5 | 5.5 | 6.1 | C | |
265 | 263 | AT170240 | Vũ Duy Quân | AT17B | 8.5 | 8.5 | 3.5 | 5.0 | D+ | |
266 | 266 | AT170440 | Giàng Phú Quý | AT17D | 9.5 | 9.0 | 5.0 | 6.3 | C+ | |
267 | 267 | AT170738 | Nguyễn Ngọc Quý | AT17H | 7.5 | 9.5 | 6.3 | 6.8 | C+ | |
268 | 269 | AT170141 | Dương Hồng Quyên | AT17A | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | |
269 | 268 | AT170441 | Đỗ Thị Quyên | AT17D | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
270 | 270 | AT170242 | Đỗ Danh Quyền | AT17B | 8.5 | 8.5 | 4.5 | 5.7 | C | |
271 | 271 | AT170542 | Nguyễn Kim Quyết | AT17E | 9.0 | 9.0 | 4.0 | 5.5 | C | |
272 | 272 | AT170642 | Hồ Bá Quỳnh | AT17G | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
273 | 273 | AT170243 | Lê Ngọc Quỳnh | AT17B | 8.5 | 8.5 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
274 | 274 | AT170341 | Mai Thị Quỳnh | AT17C | 7.5 | 8.0 | 8.8 | 8.5 | A | |
275 | 276 | AT170342 | Nguyễn Thị Sáng | AT17C | N100 | N100 | ||||
276 | 275 | AT170442 | Đặng Văn Sâm | AT17D | 9.0 | 8.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
277 | 277 | AT170740 | Hoàng Tuấn Sinh | AT17H | 8.0 | 9.5 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
278 | 278 | AT170643 | Nguyễn Đình Sinh | AT17G | 9.0 | 9.0 | 7.8 | 8.2 | B+ | |
279 | 284 | AT170741 | Lê Văn Song | AT17H | 7.0 | 9.0 | 3.8 | 4.9 | D+ | |
280 | 279 | AT170343 | Nguyễn Hà Sơn | AT17C | 8.5 | 7.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
281 | 280 | AT170443 | Phạm Minh Sơn | AT17D | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B | |
282 | 281 | AT170543 | Phạm Trung Sơn | AT17E | 4.0 | 8.0 | 5.0 | 5.1 | D+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
283 | 282 | AT170244 | Vũ Trường Sơn | AT17B | 7.5 | 7.5 | 5.0 | 5.8 | C | |
284 | 283 | AT170142 | Vũ Tùng Sơn | AT17A | 7.5 | 10 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
285 | 285 | AT170742 | Đỗ Anh Tài | AT17H | 8.0 | 9.5 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
286 | 286 | AT170444 | Lương Thế Tài | AT17D | 9.0 | 8.0 | 5.8 | 6.7 | C+ | |
287 | 287 | AT170245 | Mai Văn Tài | AT17B | 8.5 | 8.5 | 8.3 | 8.4 | B+ | |
288 | 288 | AT170143 | Phùng Văn Tài | AT17A | 10 | 10 | 9.5 | 9.7 | A+ | |
289 | 289 | AT170246 | Phạm Thanh Tâm | AT17B | 8.5 | 8.5 | 7.3 | 7.7 | B | |
290 | 290 | AT170544 | Nguyễn Tất Tân | AT17E | N100 | N100 | ||||
291 | 291 | AT170344 | Cao Xuân Tấn | AT17C | 8.0 | 9.0 | 9.5 | 9.1 | A+ | |
292 | 292 | AT170644 | Đồng Minh Tấn | AT17G | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
293 | 293 | AT170144 | Nguyễn Hồng Thái | AT17A | 10 | 10 | 9.3 | 9.5 | A+ | |
294 | 294 | AT170645 | Phạm Ngọc Thái | AT17G | 9.0 | 9.0 | 5.3 | 6.4 | C+ | |
295 | 301 | AT170345 | Lê Duy Thanh | AT17C | 8.5 | 9.5 | 5.8 | 6.7 | C+ | |
296 | 302 | AT170546 | Bùi Xuân Thành | AT17E | 6.5 | 4.0 | K | |||
297 | 303 | AT170745 | Đinh Công Thành | AT17H | 8.0 | 9.5 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
298 | 304 | AT170346 | Lâm Tăng Thành | AT17C | 8.0 | 9.0 | 9.3 | 9.0 | A+ | |
299 | 305 | AT170547 | Lê Sỹ Thành | AT17E | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
300 | 306 | AT170447 | Nguyễn Đình Thành | AT17D | 9.0 | 8.0 | 8.5 | 8.6 | A | |
301 | 307 | AT170744 | Nguyễn Quang Thành | AT17H | 8.0 | 9.0 | K | |||
302 | 308 | AT170147 | Nguyễn Tuấn Thành | AT17A | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
303 | 309 | AT170446 | Nguyễn Văn Thành | AT17D | 9.5 | 9.0 | 7.5 | 8.1 | B+ | |
304 | 310 | AT170648 | Phạm Ngọc Thành | AT17G | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
305 | 311 | AT170746 | Nguyễn Phương Thảo | AT17H | 9.5 | 6.0 | 8.8 | 8.7 | A | |
306 | 295 | AT170247 | Đặng Kim Thắng | AT17B | 7.5 | 7.5 | K | |||
307 | 296 | AT170545 | Hoàng Hưng Thắng | AT17E | 10 | 10 | 8.0 | 8.6 | A | |
308 | 297 | AT170146 | Nguyễn Đức Thắng | AT17A | 9.0 | 9.0 | 6.3 | 7.1 | B | |
309 | 298 | AT170445 | Nguyễn Đức Thắng | AT17D | 8.5 | 9.0 | 9.8 | 9.5 | A+ | |
310 | 299 | AT170646 | Trần Đức Thắng | AT17G | 9.0 | 8.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
311 | 300 | AT170743 | Trần Đức Thắng | AT17H | 9.5 | 6.0 | 8.8 | 8.7 | A | |
312 | 312 | AT170747 | Trần Đức Khánh Thiện | AT17H | 8.0 | 9.0 | 9.3 | 9.0 | A+ | |
313 | 313 | AT170548 | Trương Văn Thiện | AT17E | 8.5 | 8.5 | 2.8 | 4.5 | D | |
314 | 314 | AT170248 | Trần Văn Thiệp | AT17B | 8.5 | 8.5 | 3.0 | 4.7 | D | |
315 | 315 | AT170549 | Nguyễn Ngọc Thịnh | AT17E | 9.0 | 9.0 | 9.8 | 9.6 | A+ | |
316 | 316 | AT170347 | Trần Huy Đức Thọ | AT17C | N100 | N100 | ||||
317 | 321 | AT170149 | Bùi Sỹ Thủy | AT17A | 8.5 | 8.5 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
318 | 322 | AT170749 | Nguyễn Thị Thủy | AT17H | 8.5 | 9.5 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
319 | 323 | AT170650 | Phạm Đình Thụy | AT17G | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B | |
320 | 317 | AT170148 | Nguyễn Anh Thư | AT17A | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B | |
321 | 318 | AT170249 | Phạm Minh Thư | AT17B | 7.5 | 7.5 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
322 | 319 | AT170649 | Vũ Vân Thư | AT17G | 9.0 | 9.0 | 8.3 | 8.5 | A | |
323 | 320 | AT170748 | Nguyễn Thanh Thưởng | AT17H | 8.0 | 9.5 | 7.3 | 7.6 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
324 | 324 | AT170150 | Đỗ Lan Tiên | AT17A | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
325 | 326 | AT170550 | Đoàn Văn Tiến | AT17E | 8.0 | 6.0 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
326 | 325 | AT170250 | Đỗ Văn Tiến | AT17B | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
327 | 327 | AT170449 | Trần Mạnh Tiến | AT17D | 10 | 9.0 | 9.5 | 9.6 | A+ | |
328 | 328 | AT170450 | Phạm Văn Tính | AT17D | 9.5 | 9.0 | 6.3 | 7.2 | B | |
329 | 330 | AT170251 | Đoàn Đình Toàn | AT17B | 7.0 | 8.5 | 6.3 | 6.6 | C+ | |
330 | 329 | AT170551 | Đỗ Hữu Toàn | AT17E | 8.0 | 8.0 | 6.8 | 7.2 | B | |
331 | 331 | AT170349 | Nguyễn Đình Toàn | AT17C | 10 | 10 | 9.3 | 9.5 | A+ | |
332 | 332 | AT170552 | Nguyễn Đức Trà | AT17E | 7.0 | 6.5 | 6.5 | 6.6 | C+ | |
333 | 333 | AT170750 | Bùi Thị Huyền Trang | AT17H | 8.5 | 9.5 | 5.3 | 6.4 | C+ | |
334 | 334 | AT170252 | Bùi Thị Quỳnh Trang | AT17B | 8.5 | 8.5 | 9.0 | 8.9 | A | |
335 | 335 | AT170350 | Nguyễn Minh Trang | AT17C | 9.5 | 9.5 | 7.0 | 7.8 | B+ | |
336 | 336 | AT170651 | Nguyễn Quỳnh Trang | AT17G | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
337 | 337 | AT170451 | Ninh Thị Thùy Trang | AT17D | 9.0 | 9.0 | 3.8 | 5.4 | D+ | |
338 | 338 | AT170253 | Khương Trọng Trinh | AT17B | 7.5 | 7.5 | 8.3 | 8.1 | B+ | |
339 | 339 | AT170351 | Hoàng Bảo Trung | AT17C | 6.5 | 9.5 | 5.3 | 5.9 | C | |
340 | 340 | AT170452 | Nguyễn Bá Trung | AT17D | 9.0 | 9.0 | 6.3 | 7.1 | B | |
341 | 341 | AT170151 | Nguyễn Quốc Trung | AT17A | 8.3 | 8.3 | 6.5 | 7.0 | B | |
342 | 342 | AT170254 | Trần Quốc Trung | AT17B | 7.5 | 7.5 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
343 | 343 | AT170751 | Vũ Thành Trung | AT17H | 7.5 | 9.5 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
344 | 344 | AT170152 | Đào Văn Trường | AT17A | 8.5 | 8.5 | 9.0 | 8.9 | A | |
345 | 345 | AT170653 | Nguyễn Đan Trường | AT17G | 9.0 | 8.0 | 8.8 | 8.8 | A | |
346 | 346 | AT170553 | Nguyễn Quân Trường | AT17E | 9.0 | 6.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
347 | 347 | AT170752 | Nguyễn Văn Trường | AT17H | 7.5 | 9.0 | 8.8 | 8.5 | A | |
348 | 348 | AT170453 | Nguyễn Xuân Trường | AT17D | 9.5 | 9.0 | 7.3 | 7.9 | B+ | |
349 | 349 | AT170352 | Tô Xuân Trường | AT17C | 7.0 | 7.0 | 2.8 | 4.1 | D | |
350 | 350 | AT170353 | Đỗ Hữu Tú | AT17C | 6.5 | 7.0 | 5.8 | 6.1 | C | |
351 | 351 | AT170153 | Hoàng Anh Tú | AT17A | 8.5 | 8.5 | 8.8 | 8.7 | A | |
352 | 352 | AT170255 | Phạm Anh Tú | AT17B | 7.5 | 7.5 | 5.0 | 5.8 | C | |
353 | 353 | AT170554 | Trần Ngọc Tú | AT17E | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
354 | 354 | AT170555 | Vũ Quang Tuân | AT17E | 8.0 | 8.0 | 5.8 | 6.5 | C+ | |
355 | 355 | AT170154 | Đoàn Minh Tuấn | AT17A | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
356 | 356 | AT170753 | Nguyễn Kim Tuấn | AT17H | 8.0 | 9.5 | 9.5 | 9.2 | A+ | |
357 | 357 | AT170454 | Nguyễn Tiến Tuấn | AT17D | 8.5 | 9.0 | 8.3 | 8.4 | B+ | |
358 | 358 | AT170354 | Phạm Ngọc Tuấn | AT17C | 6.5 | 8.0 | 9.0 | 8.4 | B+ | |
359 | 359 | AT170654 | Trần Anh Tuấn | AT17G | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
360 | 360 | AT170455 | Nguyễn Thị Bích Tuệ | AT17D | 9.0 | 8.0 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
361 | 361 | AT170155 | Đặng Minh Tùng | AT17A | 8.5 | 8.5 | 6.3 | 7.0 | B | |
362 | 362 | AT170655 | Hoàng Xuân Tùng | AT17G | 9.0 | 8.0 | 8.5 | 8.6 | A | |
363 | 363 | AT170355 | Ngô Quang Tùng | AT17C | 8.5 | 9.0 | 6.3 | 7.0 | B | |
364 | 364 | AT170556 | Nguyễn Đức Tùng | AT17E | 10 | 10 | 7.0 | 7.9 | B+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
365 | 365 | AT170457 | Đậu Thị Vân | AT17D | 10 | 9.0 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
366 | 366 | AT170754 | Nguyễn Đức Việt | AT17H | 8.0 | 9.5 | 9.3 | 9.0 | A+ | |
367 | 367 | AT160459 | Nguyễn Văn Việt | AT16DP | 9.0 | 9.0 | 7.3 | 7.8 | B+ | |
368 | 368 | AT170356 | Trần Quốc Việt | AT17C | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
369 | 369 | AT170755 | Nguyễn Khánh Vinh | AT17H | 7.5 | 6.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
370 | 370 | AT170257 | Triệu Đức Vinh | AT17B | 7.5 | 7.5 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
371 | 371 | AT170357 | Bùi Tuấn Vũ | AT17C | 8.0 | 6.0 | 3.5 | 4.7 | D | |
372 | 372 | AT170156 | Kim Lâm Vũ | AT17A | 8.5 | 8.5 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
373 | 373 | AT170756 | Nguyễn Lý Minh Vũ | AT17H | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
374 | 374 | AT170557 | Nguyễn Minh Vũ | AT17E | 8.0 | 8.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
375 | 375 | AT170656 | Nguyễn Văn Vũ | AT17G | 10 | 10 | 6.5 | 7.6 | B | |
376 | 376 | AT170157 | Phùng Ngọc Vũ | AT17A | 10 | 10 | 6.8 | 7.8 | B+ | |
377 | 377 | AT170657 | Nguyễn Thị Tường Vy | AT17G | 9.0 | 9.0 | 6.3 | 7.1 | B | |
378 | 378 | AT170258 | Hoàng Hải Yến | AT17B | 7.0 | 8.5 | 7.5 | 7.5 | B | |
379 | 379 | AT170358 | Nguyễn Thị Phi Yến | AT17C | 7.5 | 8.0 | 2.8 | 4.3 | D |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 2 Mã học phần: ATCTHT12
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | AT170101 | Nguyễn Thành An | AT17A | 8.6 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
2 | 2 | AT170102 | Đinh Thị Vân Anh | AT17A | 8.9 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
3 | 3 | AT170103 | Nguyễn Ngọc Anh | AT17A | 4.0 | 5.0 | 6.5 | 5.8 | C | |
4 | 4 | AT170104 | Phạm Hoàng Anh | AT17A | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
5 | 5 | AT170107 | Tạ Xuân Cường | AT17A | 5.2 | 10 | 8.8 | 8.2 | B+ | |
6 | 8 | CT050307 | Lã Công Danh | CT5C | 6.5 | 10 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
7 | 16 | AT170114 | Cao Quý Duyệt | AT17A | 6.0 | 5.0 | 8.5 | 7.7 | B | |
8 | 13 | AT170112 | Khương Văn Dương | AT17A | 7.1 | 8.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
9 | 14 | AT170113 | Nguyễn Mạnh Dương | AT17A | 7.5 | 9.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
10 | 15 | CT050113 | Trần Đại Dương | CT5A | 7.1 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
11 | 6 | AT170108 | Trần Ngọc Đại | AT17A | 8.1 | 10 | 7.8 | 8.1 | B+ | |
12 | 9 | CT050308 | Bùi Thành Đạt | CT5C | 6.6 | 10 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
13 | 10 | AT170109 | Nguyễn Thế Đạt | AT17A | 8.3 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
14 | 11 | AT170110 | Nguyễn Trọng Đạt | AT17A | 7.2 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
15 | 7 | CT050108 | Nguyễn Hải Đăng | CT5A | 8.0 | 10 | 8.3 | 8.4 | B+ | |
16 | 12 | AT170111 | Nguyễn Anh Đức | AT17A | 7.8 | 10 | 9.0 | 8.8 | A | |
17 | 17 | AT170115 | Tạ Đông Hải | AT17A | 7.7 | 8.0 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
18 | 18 | AT170116 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | AT17A | 7.7 | 10 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
19 | 19 | AT170117 | Chu Bá Hiếu | AT17A | 7.4 | 8.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
20 | 20 | AT170118 | Phan Trung Hiếu | AT17A | 8.3 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
21 | 21 | AT170119 | Nguyễn Xuân Hiệu | AT17A | 4.0 | 5.0 | 6.5 | 5.8 | C | |
22 | 22 | CT050321 | Nguyễn Thị Hoa | CT5C | 6.1 | 9.0 | 7.5 | 7.3 | B | |
23 | 23 | AT170120 | Vũ Như Hoa | AT17A | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
24 | 24 | CT050220 | Lý Xuân Hòa | CT5B | TKD | TKD | ||||
25 | 25 | AT170121 | Vũ Phú Hòa | AT17A | N25 | N25 | ||||
26 | 26 | AT170122 | Lê Thanh Hoàng | AT17A | 4.0 | 6.0 | 7.5 | 6.6 | C+ | |
27 | 28 | AT170125 | Lưu Quốc Huy | AT17A | 4.0 | 8.0 | 7.8 | 7.0 | B | |
28 | 29 | CT050125 | Nguyễn Hùng Huy | CT5A | 9.1 | 10 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
29 | 30 | CT050226 | Nguyễn Văn Huy | CT5B | N25 | N25 | ||||
30 | 31 | AT170124 | Phạm Đình Huy | AT17A | 4.0 | 8.0 | 9.0 | 7.9 | B+ | |
31 | 27 | AT170123 | Nguyễn Quốc Hưng | AT17A | 7.9 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
32 | 32 | AT170126 | Mạc Bảo Khanh | AT17A | 4.5 | 6.0 | 8.5 | 7.4 | B | |
33 | 33 | AT170127 | Lê Trung Kiên | AT17A | 6.1 | 8.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
34 | 34 | AT170128 | Cao Thị Linh | AT17A | 8.5 | 8.0 | 7.3 | 7.6 | B | |
35 | 35 | CT050330 | Nguyễn Đức Quang Linh | CT5C | 8.2 | 10 | 8.5 | 8.6 | A | |
36 | 37 | CT050331 | Nguyễn Hoàng Long | CT5C | 8.6 | 10 | 8.5 | 8.7 | A |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 38 | AT170130 | Thái Hoàng Long | AT17A | 6.3 | 10 | 7.5 | 7.5 | B | |
38 | 36 | AT170129 | Lê Tiến Lợi | AT17A | 8.8 | 10 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
39 | 39 | AT170334 | Đào Văn Minh | AT17C | 8.6 | 10 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
40 | 40 | AT170132 | Nguyễn Quang Minh | AT17A | 9.3 | 10 | 8.0 | 8.5 | A | |
41 | 41 | AT170133 | Nguyễn Tuấn Minh | AT17A | 7.8 | 10 | K | |||
42 | 42 | CT050135 | Bùi Thọ Nam | CT5A | 4.0 | 8.0 | 8.0 | 7.2 | B | |
43 | 43 | CT050136 | Đào Cư Nam | CT5A | 5.6 | 10 | 6.5 | 6.6 | C+ | |
44 | 44 | CT030338 | Hoàng Phương Nam | CT3CD | N25 | N25 | ||||
45 | 45 | CT050334 | Trần Xuân Nghĩa | CT5C | 8.8 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
46 | 46 | AT170134 | Trịnh Minh Nghĩa | AT17A | 9.1 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
47 | 47 | AT170137 | Đặng Thanh Phương | AT17A | 8.3 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
48 | 48 | AT170139 | Hoàng Hồng Quân | AT17A | 6.5 | 9.0 | 8.3 | 8.0 | B+ | |
49 | 49 | AT170138 | Ngô Minh Quân | AT17A | 7.3 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
50 | 50 | AT170141 | Dương Hồng Quyên | AT17A | 9.1 | 10 | 7.5 | 8.1 | B+ | |
51 | 51 | CT050341 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | CT5C | 6.7 | 10 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
52 | 52 | AT170342 | Nguyễn Thị Sáng | AT17C | TKD | TKD | ||||
53 | 53 | AT170143 | Phùng Văn Tài | AT17A | 9.0 | 10 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
54 | 54 | CT050343 | Lê Hữu Tân | CT5C | TKD | TKD | ||||
55 | 55 | AT170144 | Nguyễn Hồng Thái | AT17A | 5.5 | 9.0 | 8.0 | 7.6 | B | |
56 | 59 | AT170147 | Nguyễn Tuấn Thành | AT17A | 5.0 | 9.0 | 9.0 | 8.2 | B+ | |
57 | 56 | CT050345 | Đỗ Minh Thắng | CT5C | 6.3 | 9.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
58 | 57 | CT050344 | Lê Đình Thắng | CT5C | N25 | N25 | ||||
59 | 58 | AT170146 | Nguyễn Đức Thắng | AT17A | 4.5 | 8.0 | 8.8 | 7.8 | B+ | |
60 | 61 | AT170149 | Bùi Sỹ Thủy | AT17A | 8.5 | 6.0 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
61 | 60 | AT170148 | Nguyễn Anh Thư | AT17A | 8.2 | 10 | 8.5 | 8.6 | A | |
62 | 62 | AT170150 | Đỗ Lan Tiên | AT17A | 8.8 | 8.0 | K | |||
63 | 63 | CT050146 | Vũ Việt Tiến | CT5A | 5.4 | 9.0 | 7.0 | 6.8 | C+ | |
64 | 64 | CT050147 | Nguyễn Minh Trí | CT5A | 6.1 | 9.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
65 | 65 | CT050350 | Ngô Xuân Trọng | CT5C | 4.3 | 5.0 | 6.5 | 5.9 | C | |
66 | 66 | AT170151 | Nguyễn Quốc Trung | AT17A | 9.2 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
67 | 67 | AT170152 | Đào Văn Trường | AT17A | 8.2 | 6.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
68 | 68 | CT050150 | Nguyễn Tiến Trường | CT5A | 5.0 | 8.0 | 5.5 | 5.6 | C | |
69 | 69 | AT170153 | Hoàng Anh Tú | AT17A | 5.4 | 8.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
70 | 71 | AT170154 | Đoàn Minh Tuấn | AT17A | N25 | N25 | ||||
71 | 72 | CT050254 | Phan Văn Tuấn | CT5B | 6.1 | 8.0 | 6.5 | 6.6 | C+ | |
72 | 73 | AT170155 | Đặng Minh Tùng | AT17A | 7.9 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
73 | 74 | CT050352 | Nguyễn Công Tùng | CT5C | 6.9 | 10 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
74 | 70 | CT030158 | Đỗ Bá Tư | CT3AD | 6.9 | 6.0 | K | |||
75 | 75 | CT050354 | Vũ Đức Văn | CT5C | 7.7 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
76 | 77 | CT050355 | Dương Long Vũ | CT5C | 8.8 | 5.0 | K | |||
77 | 76 | CT050356 | Đào Huy Vũ | CT5C | 7.5 | 10 | 7.8 | 7.9 | B+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
78 | 78 | CT050155 | Hoàng Văn Vũ | CT5A | 5.9 | 10 | 9.5 | 8.8 | A | |
79 | 79 | AT170156 | Kim Lâm Vũ | AT17A | 6.7 | 7.0 | 8.5 | 8.0 | B+ | |
80 | 80 | AT170157 | Phùng Ngọc Vũ | AT17A | 9.5 | 9.0 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
81 | 83 | AT170403 | Dương Tuấn Anh | AT17D | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
82 | 81 | CT050301 | Đặng Quốc Ân | CT5C | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
83 | 82 | AT170401 | Nguyễn Quốc Ân | AT17D | 6.0 | 7.5 | 1.0 | 2.6 | F | |
84 | 84 | AT170404 | Phạm Văn Bình | AT17D | 4.0 | 10 | 1.0 | 2.4 | F | |
85 | 85 | AT170405 | Khổng Đức Chức | AT17D | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
86 | 86 | AT170406 | Nguyễn Duy Cương | AT17D | 7.5 | 7.5 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
87 | 91 | AT140108 | Nguyễn Tiến Dũng | AT14AT | 8.0 | 7.5 | 9.0 | 8.7 | A | |
88 | 95 | CT050213 | Nguyễn Tất Duy | CT5B | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
89 | 96 | AT170413 | Phan Tiến Duy | AT17D | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
90 | 92 | AT170412 | Lương Ngọc Dương | AT17D | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
91 | 93 | AT170314 | Nguyễn Thị Dương | AT17C | 6.0 | 8.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
92 | 94 | AT170411 | Phạm Hoàng Dương | AT17D | 6.0 | 7.0 | 4.5 | 5.0 | D+ | |
93 | 87 | AT170407 | Trần Quốc Đảm | AT17D | 8.0 | 10 | K | |||
94 | 88 | AT170408 | Vương Phúc Đạt | AT17D | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
95 | 89 | AT170409 | Phạm Văn Đông | AT17D | 6.0 | 9.5 | 8.0 | 7.7 | B | |
96 | 90 | AT170410 | Lưu Anh Đức | AT17D | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
97 | 97 | CT050214 | Lê Thị Hà Giang | CT5B | 8.0 | 9.5 | K | |||
98 | 98 | AT170414 | Nguyễn Trường Giang | AT17D | 6.0 | 10 | 8.5 | 8.1 | B+ | |
99 | 99 | CT050316 | Nguyễn Thị Hạ | CT5C | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
100 | 100 | CT050116 | Ngô Thế Hải | CT5A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
101 | 101 | AT170415 | Nguyễn Văn Hải | AT17D | 8.0 | 10 | 8.8 | 8.7 | A | |
102 | 102 | CT050118 | Đào Xuân Hiếu | CT5A | 8.0 | 7.5 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
103 | 103 | AT170416 | Lê Trung Hiếu | AT17D | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
104 | 104 | AT170417 | Nguyễn Thanh Hiếu | AT17D | 6.0 | 8.5 | 8.0 | 7.6 | B | |
105 | 105 | AT170418 | Lê Xuân Hinh | AT17D | 8.0 | 10 | 9.5 | 9.2 | A+ | |
106 | 106 | AT170419 | Trịnh Thị Hòa | AT17D | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
107 | 107 | AT170421 | Lê Việt Hoàng | AT17D | 8.0 | 9.0 | K | |||
108 | 108 | AT170420 | Vũ Huy Hoàng | AT17D | 8.0 | 10 | 8.3 | 8.4 | B+ | |
109 | 109 | AT170422 | Nguyễn Ngọc Huân | AT17D | 8.0 | 10 | 9.3 | 9.1 | A+ | |
110 | 110 | CT050223 | Lê Sinh Hùng | CT5B | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
111 | 111 | AT170423 | Trần Văn Hùng | AT17D | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
112 | 112 | AT170425 | Lê Mạnh Huy | AT17D | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
113 | 113 | AT170424 | Nguyễn Đình Huy | AT17D | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
114 | 114 | CT050124 | Nguyễn Quang Huy | CT5A | 8.0 | 8.5 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
115 | 115 | AT170426 | Trình Hồng Khanh | AT17D | 5.0 | 10 | 8.5 | 7.9 | B+ | |
116 | 117 | CT050126 | Nguyễn Duy Khánh | CT5A | 8.0 | 7.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
117 | 116 | CT050229 | Nguyễn Đình Khánh | CT5B | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
118 | 118 | AT170427 | Nguyễn Đức Khiêm | AT17D | 8.0 | 8.0 | 8.8 | 8.6 | A |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
119 | 119 | CT050230 | Lưu Văn Khoa | CT5B | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
120 | 120 | CT050129 | Nguyễn Xuân Kiệt | CT5A | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
121 | 121 | AT170428 | Đỗ Thị Hà Linh | AT17D | 6.0 | 9.0 | 8.5 | 8.0 | B+ | |
122 | 122 | AT170429 | Hà Thị Loan | AT17D | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
123 | 123 | AT170430 | Nguyễn Phi Long | AT17D | 8.0 | 8.5 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
124 | 124 | CT050232 | Nguyễn Vũ Hoàng Long | CT5B | 8.0 | 10 | 8.8 | 8.7 | A | |
125 | 125 | AT170729 | Nguyễn Thảo Ly | AT17H | 8.0 | 9.5 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
126 | 126 | AT170431 | Nguyễn Thị Xuân Mai | AT17D | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
127 | 127 | AT170432 | Nguyễn Đức Mạnh | AT17D | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
128 | 128 | AT170433 | Trần Công Minh | AT17D | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
129 | 129 | AT170435 | Đàm Ngọc Nam | AT17D | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
130 | 130 | AT170434 | Nguyễn Hữu Nam | AT17D | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
131 | 131 | AT170436 | Lê Duy Ngọc | AT17D | 5.0 | 10 | 7.5 | 7.2 | B | |
132 | 132 | CT050335 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | CT5C | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
133 | 133 | AT170135 | Đỗ Minh Nguyên | AT17A | 8.0 | 7.0 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
134 | 134 | CT050139 | Nguyễn Minh Nhật | CT5A | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
135 | 135 | AT170736 | Lê Xuân Vũ Phong | AT17H | 4.0 | 9.0 | 8.5 | 7.6 | B | |
136 | 136 | AT170437 | Vũ Mạnh Phúc | AT17D | 8.0 | 9.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
137 | 137 | AT160735 | Phạm Anh Quân | AT16HT | N25 | N25 | ||||
138 | 138 | AT170438 | Phan Minh Quân | AT17D | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
139 | 139 | AT170440 | Giàng Phú Quý | AT17D | 4.0 | 8.0 | K | |||
140 | 140 | AT170442 | Đặng Văn Sâm | AT17D | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
141 | 141 | CT050243 | Nguyễn Xuân Sơn | CT5B | 8.0 | 9.5 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
142 | 142 | AT170443 | Phạm Minh Sơn | AT17D | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
143 | 143 | AT170444 | Lương Thế Tài | AT17D | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
144 | 144 | CT030346 | Nguyễn Văn Thái | CT3CD | 8.0 | 8.5 | 6.5 | 7.0 | B | |
145 | 148 | AT140443 | Đồng Xuân Thành | AT14DT | 7.0 | 4.0 | 7.0 | 6.7 | C+ | |
146 | 149 | AT170447 | Nguyễn Đình Thành | AT17D | 8.0 | 7.5 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
147 | 150 | AT170446 | Nguyễn Văn Thành | AT17D | 8.0 | 10 | 8.8 | 8.7 | A | |
148 | 151 | AT170746 | Nguyễn Phương Thảo | AT17H | 8.0 | 8.5 | 8.8 | 8.6 | A | |
149 | 145 | CT050245 | Hà Chiến Thắng | CT5B | 6.0 | 9.0 | 8.8 | 8.2 | B+ | |
150 | 146 | AT170445 | Nguyễn Đức Thắng | AT17D | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
151 | 147 | AT170743 | Trần Đức Thắng | AT17H | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
152 | 152 | CT050348 | Vũ Thị Thanh Thùy | CT5C | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
153 | 153 | AT170449 | Trần Mạnh Tiến | AT17D | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
154 | 154 | AT170450 | Phạm Văn Tính | AT17D | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
155 | 155 | AT170451 | Ninh Thị Thùy Trang | AT17D | 6.0 | 9.0 | 8.5 | 8.0 | B+ | |
156 | 156 | AT170452 | Nguyễn Bá Trung | AT17D | 8.0 | 9.5 | 9.0 | 8.8 | A | |
157 | 157 | AT170453 | Nguyễn Xuân Trường | AT17D | 8.0 | 9.5 | 9.0 | 8.8 | A | |
158 | 158 | AT170454 | Nguyễn Tiến Tuấn | AT17D | 8.0 | 8.5 | 9.0 | 8.7 | A | |
159 | 159 | AT170455 | Nguyễn Thị Bích Tuệ | AT17D | 8.0 | 9.5 | 7.5 | 7.8 | B+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
160 | 160 | AT170457 | Đậu Thị Vân | AT17D | 8.0 | 9.5 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
161 | 161 | AT160204 | Đặng Vũ Hoàng Anh | AT16BK | TKD | TKD | ||||
162 | 162 | AT170106 | Kỷ Hưng Chiến | AT17A | 8.0 | 10 | 8.8 | 8.7 | A | |
163 | 163 | AT150612 | Phạm Đức Duy | AT15GT | N100 | N100 | ||||
164 | 164 | CT050314 | Trịnh Việt Duy | CT5C | 9.0 | 10 | 6.0 | 7.0 | B | |
165 | 165 | CT050221 | Vũ Văn Hoàng | CT5B | 7.0 | 10 | 6.3 | 6.8 | C+ | |
166 | 166 | CT050222 | Nguyễn Hữu Hùng | CT5B | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
167 | 167 | CT040423 | Lương Quang Huy | CT4D | TKD | TKD | ||||
168 | 168 | CT050327 | Đào Ngọc Khánh | CT5C | 9.0 | 10 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
169 | 169 | CT050127 | Trần Văn Khánh | CT5A | N100 | N100 | ||||
170 | 170 | AT170332 | Đinh Gia Lưu | AT17C | 7.0 | 8.0 | 1.0 | 2.9 | F | |
171 | 171 | AT160729 | Trịnh Giang Nam | AT16HT | 8.0 | 10 | 5.3 | 6.3 | C+ | |
172 | 172 | CT050339 | Mai Thế Phong | CT5C | N100 | N100 | ||||
173 | 173 | CT030441 | Bùi Xuân Quang | CT3DD | 9.0 | 9.0 | 5.5 | 6.6 | C+ | |
174 | 174 | AT130541 | Vũ Ngọc Quang | AT13ET | 5.0 | 9.0 | 6.5 | 6.4 | C+ | |
175 | 175 | AT170142 | Vũ Tùng Sơn | AT17A | 9.0 | 10 | 7.0 | 7.7 | B | |
176 | 177 | CT050144 | Triệu Thị Thu Thảo | CT5A | 5.0 | 8.0 | 6.5 | 6.3 | C+ | |
177 | 176 | AT160445 | Bùi Đức Thắng | AT16DP | 8.0 | 10 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
178 | 178 | CT050247 | Nguyễn Đức Thịnh | CT5B | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
179 | 179 | AT160448 | Nguyễn Xuân Tiến | AT16DK | 5.0 | 10 | 5.0 | 5.5 | C | |
180 | 180 | AT170553 | Nguyễn Quân Trường | AT17E | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
181 | 181 | AT160158 | Nguyễn Thanh Tùng | AT16AK | 6.0 | 10 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
182 | 182 | AT170203 | Chu Đức Anh | AT17B | 6.6 | 9.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
183 | 183 | AT170202 | Trần Tuấn Anh | AT17B | 6.2 | 8.0 | 8.0 | 7.6 | B | |
184 | 184 | AT170204 | Nguyễn Hoàng Hải Âu | AT17B | 8.3 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
185 | 185 | AT170205 | Nguyễn Quang Bá | AT17B | 4.5 | 8.0 | 7.0 | 6.6 | C+ | |
186 | 186 | AT170206 | Đỗ Quyết Chiến | AT17B | 5.7 | 5.0 | K | |||
187 | 187 | AT170207 | Trần Mạnh Cường | AT17B | 7.8 | 10 | 8.8 | 8.7 | A | |
188 | 188 | AT170208 | Nguyễn Thế Dân | AT17B | 7.9 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
189 | 193 | AT170213 | Nguyễn Văn Dũng | AT17B | 4.0 | 7.0 | 8.0 | 7.1 | B | |
190 | 195 | AT170215 | Nguyễn Đức Duy | AT17B | 5.8 | 10 | 8.0 | 7.7 | B | |
191 | 194 | AT170214 | Hoàng Xuân Dương | AT17B | 6.1 | 8.0 | 7.5 | 7.3 | B | |
192 | 189 | AT170209 | Nguyễn Tiến Đạt | AT17B | 4.6 | 9.0 | 7.5 | 7.0 | B | |
193 | 190 | AT170210 | Trần Tuấn Đạt | AT17B | 9.2 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
194 | 191 | AT170211 | Nguyễn Đình Đức | AT17B | 4.0 | 7.0 | 7.5 | 6.7 | C+ | |
195 | 192 | AT170212 | Nguyễn Mạnh Đức | AT17B | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
196 | 196 | AT170216 | Tạ Xuân Hải | AT17B | 8.2 | 9.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
197 | 197 | AT170217 | Trần Văn Hào | AT17B | N25 | N25 | ||||
198 | 198 | AT170218 | Hoàng Ngọc Hiển | AT17B | 6.5 | 10 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
199 | 199 | AT170220 | Nguyễn Khắc Hiếu | AT17B | 8.1 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
200 | 200 | AT170219 | Trần Trung Hiếu | AT17B | 5.9 | 9.0 | 7.5 | 7.3 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
201 | 201 | AT170221 | Nguyễn Thị Hoa | AT17B | 5.0 | 7.0 | 8.0 | 7.3 | B | |
202 | 202 | AT170222 | Trần Trung Hoàng | AT17B | 4.0 | 9.0 | 9.0 | 8.0 | B+ | |
203 | 203 | AT170223 | Trần Thị Hồng | AT17B | 5.7 | 9.0 | 6.5 | 6.6 | C+ | |
204 | 204 | AT170224 | Đinh Trọng Hùng | AT17B | 5.0 | 7.0 | 8.0 | 7.3 | B | |
205 | 205 | AT170225 | Trần Mạnh Hùng | AT17B | 6.2 | 10 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
206 | 208 | AT170228 | Nguyễn Quang Huy | AT17B | 5.9 | 9.0 | 8.5 | 8.0 | B+ | |
207 | 206 | AT170226 | Trần Quang Hưng | AT17B | 5.6 | 9.0 | 8.0 | 7.6 | B | |
208 | 207 | AT170227 | Bùi Thị Hương | AT17B | 6.9 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
209 | 209 | AT170229 | Nguyễn Nam Khánh | AT17B | N25 | N25 | ||||
210 | 210 | AT170230 | Đỗ Thị Phương Lan | AT17B | 6.6 | 10 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
211 | 211 | AT170231 | Nguyễn Quang Linh | AT17B | 8.8 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
212 | 212 | AT170232 | Khuất Duy Long | AT17B | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
213 | 213 | AT170233 | Nguyễn Thế Long | AT17B | 5.0 | 9.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
214 | 214 | AT170235 | Trần Công Minh | AT17B | 4.3 | 8.0 | K | |||
215 | 215 | AT170236 | Nguyễn Hoàng Nam | AT17B | 7.3 | 8.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
216 | 216 | AT170237 | Trần Duy Nam | AT17B | 8.5 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
217 | 217 | CT050138 | Nguyễn Huyền Ngọc | CT5A | 4.5 | 6.0 | 7.8 | 6.9 | C+ | |
218 | 218 | AT170238 | Vũ Quốc Phi | AT17B | 5.4 | 10 | 8.3 | 7.8 | B+ | |
219 | 219 | AT170239 | Bùi Minh Phúc | AT17B | 7.9 | 10 | 8.8 | 8.7 | A | |
220 | 220 | CT050140 | Ninh Thị Thu Phương | CT5A | 7.3 | 10 | 8.8 | 8.6 | A | |
221 | 221 | AT170241 | Nguyễn Minh Quân | AT17B | 6.4 | 10 | 9.0 | 8.5 | A | |
222 | 222 | AT170240 | Vũ Duy Quân | AT17B | N25 | N25 | ||||
223 | 223 | AT170242 | Đỗ Danh Quyền | AT17B | 5.0 | 10 | K | |||
224 | 224 | AT170243 | Lê Ngọc Quỳnh | AT17B | 8.1 | 10 | 8.5 | 8.6 | A | |
225 | 225 | AT170244 | Vũ Trường Sơn | AT17B | 7.5 | 10 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
226 | 226 | AT170245 | Mai Văn Tài | AT17B | 4.5 | 9.0 | 4.0 | 4.6 | D | |
227 | 227 | AT170246 | Phạm Thanh Tâm | AT17B | 8.7 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
228 | 229 | CT010347 | Nguyễn Công Thành | CT1CN | 4.0 | 5.0 | 8.3 | 7.1 | B | |
229 | 228 | AT170247 | Đặng Kim Thắng | AT17B | N25 | N25 | ||||
230 | 230 | AT170248 | Trần Văn Thiệp | AT17B | 4.5 | 8.0 | 7.5 | 6.9 | C+ | |
231 | 231 | AT170249 | Phạm Minh Thư | AT17B | 7.1 | 10 | 7.5 | 7.6 | B | |
232 | 232 | AT170250 | Đỗ Văn Tiến | AT17B | 8.5 | 7.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
233 | 233 | CT050349 | Vũ Duy Toản | CT5C | 8.2 | 7.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
234 | 234 | AT170252 | Bùi Thị Quỳnh Trang | AT17B | 6.2 | 8.5 | 8.5 | 8.0 | B+ | |
235 | 235 | AT170253 | Khương Trọng Trinh | AT17B | 4.0 | 6.0 | 4.0 | 4.2 | D | |
236 | 236 | AT170254 | Trần Quốc Trung | AT17B | 7.2 | 9.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
237 | 237 | AT170255 | Phạm Anh Tú | AT17B | 9.3 | 10 | 8.0 | 8.5 | A | |
238 | 238 | CT050353 | Cao Văn Văn | CT5C | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
239 | 239 | AT170257 | Triệu Đức Vinh | AT17B | 4.0 | 7.0 | 8.5 | 7.4 | B | |
240 | 240 | CT050156 | Phạm Thanh Xuân | CT5A | 4.0 | 8.0 | 6.3 | 6.0 | C | |
241 | 241 | AT170603 | Mai Vũ Quốc Anh | AT17G | 8.0 | 10 | 7.3 | 7.7 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
242 | 242 | AT170602 | Nguyễn Trường Anh | AT17G | 7.5 | 10 | 7.5 | 7.7 | B | |
243 | 243 | AT170604 | Hoàng Hữu Ánh | AT17G | 7.5 | 10 | 9.0 | 8.8 | A | |
244 | 244 | AT170605 | Hoàng Gia Bảo | AT17G | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
245 | 245 | AT170606 | Nguyễn Thị Thu Chang | AT17G | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
246 | 246 | AT170607 | Tạ Quang Chiến | AT17G | 7.0 | 10 | 5.0 | 5.9 | C | |
247 | 247 | CT050206 | Nguyễn Văn Chúc | CT5B | 8.0 | 10 | 8.3 | 8.4 | B+ | |
248 | 248 | AT170608 | Ngô Xuân Công | AT17G | N100 | N100 | ||||
249 | 254 | AT170613 | Nguyễn Việt Dũng | AT17G | 8.0 | 6.0 | K | |||
250 | 256 | AT170615 | Phan Anh Duy | AT17G | 9.0 | 10 | 1.0 | 3.5 | F | |
251 | 255 | AT170614 | Nguyễn Bình Dương | AT17G | 8.0 | 9.0 | 6.8 | 7.3 | B | |
252 | 249 | AT170610 | Chu Quang Đạt | AT17G | 8.0 | 10 | 7.3 | 7.7 | B | |
253 | 250 | AT170609 | Vũ Tiến Đạt | AT17G | 5.0 | 9.5 | 9.3 | 8.4 | B+ | |
254 | 251 | AT170611 | Dương Văn Đoàn | AT17G | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
255 | 252 | AT170612 | Đặng Xuân Đức | AT17G | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
256 | 253 | CT050311 | Nguyễn Trung Đức | CT5C | 6.0 | 9.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
257 | 257 | AT170618 | Lê Minh Hiếu | AT17G | 10 | 10 | 5.0 | 6.5 | C+ | |
258 | 258 | AT170619 | Lê Văn Hiếu | AT17G | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
259 | 259 | AT170617 | Trần Trung Hiếu | AT17G | 7.0 | 10 | 6.3 | 6.8 | C+ | |
260 | 260 | AT170620 | Lê Văn Hoàn | AT17G | 7.0 | 10 | 6.8 | 7.1 | B | |
261 | 261 | AT170621 | Nguyễn Ngọc Hoàng | AT17G | 8.0 | 10 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
262 | 262 | AT170622 | Phan Văn Hoàng | AT17G | 7.5 | 10 | 6.8 | 7.2 | B | |
263 | 263 | AT170623 | Dương Việt Hùng | AT17G | 7.5 | 10 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
264 | 266 | AT170625 | Trần Mạnh Huy | AT17G | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
265 | 267 | AT170626 | Phạm Thị Huyền | AT17G | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
266 | 264 | AT170624 | Lê Minh Hưng | AT17G | 8.0 | 9.5 | 1.0 | 3.2 | F | |
267 | 265 | CT050324 | Dương Đức Hướng | CT5C | 7.0 | 10 | 7.8 | 7.8 | B+ | |
268 | 268 | CT050328 | Hoàng Trọng Khôi | CT5C | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
269 | 269 | CT050329 | Mai Trung Kiên | CT5C | 10 | 10 | 9.0 | 9.3 | A+ | |
270 | 270 | AT170629 | Phạm Nhật Lệ | AT17G | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
271 | 271 | AT170630 | Bùi Hữu Linh | AT17G | 8.0 | 10 | 6.3 | 7.0 | B | |
272 | 272 | AT170631 | Lê Ngọc Long | AT17G | 10 | 10 | 8.5 | 9.0 | A+ | |
273 | 273 | AT170632 | Nguyễn Thị Sao Mai | AT17G | 8.0 | 10 | 8.8 | 8.7 | A | |
274 | 274 | AT170633 | Tống Xuân Mạnh | AT17G | 7.0 | 10 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
275 | 275 | AT170634 | Đỗ Công Minh | AT17G | 7.5 | 10 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
276 | 276 | AT170636 | Đỗ Hoài Nam | AT17G | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
277 | 277 | AT170635 | Vũ Giang Nam | AT17G | 5.0 | 10 | K | |||
278 | 278 | CT050238 | Nguyễn Như Nhân | CT5B | 10 | 10 | 7.5 | 8.3 | B+ | |
279 | 279 | AT170637 | Nguyễn Long Nhật | AT17G | 8.0 | 10 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
280 | 280 | AT170638 | Ưng Thị Hồng Ninh | AT17G | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
281 | 281 | AT170639 | Trần Ngọc Phú | AT17G | 7.5 | 10 | 8.8 | 8.6 | A | |
282 | 283 | AT170641 | Nguyễn Chí Quang | AT17G | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
283 | 284 | CT050242 | Thiều Duy Quang | CT5B | 9.0 | 10 | 8.8 | 9.0 | A+ | |
284 | 282 | AT170640 | Cao Đắc Quân | AT17G | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
285 | 285 | CT050141 | Hoàng Thị Quyên | CT5A | 7.5 | 9.0 | 7.5 | 7.6 | B | |
286 | 286 | AT170642 | Hồ Bá Quỳnh | AT17G | 7.5 | 9.0 | 7.5 | 7.6 | B | |
287 | 287 | AT160738 | Vũ Ngọc Quỳnh | AT16HT | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
288 | 288 | AT170643 | Nguyễn Đình Sinh | AT17G | 7.0 | 10 | 6.8 | 7.1 | B | |
289 | 289 | AT170644 | Đồng Minh Tấn | AT17G | 8.5 | 9.5 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
290 | 290 | AT170645 | Phạm Ngọc Thái | AT17G | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
291 | 292 | AT170648 | Phạm Ngọc Thành | AT17G | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
292 | 291 | AT170646 | Trần Đức Thắng | AT17G | 6.0 | 9.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
293 | 294 | AT170650 | Phạm Đình Thụy | AT17G | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
294 | 293 | AT170649 | Vũ Vân Thư | AT17G | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
295 | 295 | AT170651 | Nguyễn Quỳnh Trang | AT17G | 10 | 10 | 9.0 | 9.3 | A+ | |
296 | 296 | AT170653 | Nguyễn Đan Trường | AT17G | 9.5 | 10 | 8.5 | 8.8 | A | |
297 | 297 | AT170654 | Trần Anh Tuấn | AT17G | 8.0 | 10 | 8.3 | 8.4 | B+ | |
298 | 298 | AT170655 | Hoàng Xuân Tùng | AT17G | 7.5 | 10 | 7.0 | 7.4 | B | |
299 | 299 | AT170656 | Nguyễn Văn Vũ | AT17G | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
300 | 300 | AT170657 | Nguyễn Thị Tường Vy | AT17G | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
301 | 301 | AT170301 | Nguyễn Văn An | AT17C | 7.4 | 5.5 | 7.0 | 7.0 | B | |
302 | 302 | AT170303 | Nguyễn Đình Hoàng Anh | AT17C | N25 | N25 | ||||
303 | 303 | AT170304 | Vũ Quốc Anh | AT17C | 5.3 | 5.5 | K | |||
304 | 304 | AT170302 | Vương Tuấn Anh | AT17C | 8.7 | 9.0 | 7.3 | 7.7 | B | |
305 | 305 | AT170306 | Trương Văn Chiêu | AT17C | N25 | N25 | ||||
306 | 306 | CT050106 | Nguyễn Thành Công | CT5A | 6.7 | 8.0 | 7.5 | 7.4 | B | |
307 | 307 | AT170307 | Trần Chí Cường | AT17C | 8.9 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
308 | 313 | AT170312 | Lê Thị Thùy Dung | AT17C | 7.0 | 10 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
309 | 314 | AT170313 | Nguyễn Tiến Dũng | AT17C | 8.6 | 9.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
310 | 308 | AT170308 | Lưu Nhật Đan | AT17C | 5.8 | 7.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
311 | 309 | AT170309 | Phùng Tiến Đạt | AT17C | 6.4 | 7.0 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
312 | 310 | AT170310 | Nguyễn Hồng Đức | AT17C | 7.9 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
313 | 311 | AT170311 | Nguyễn Thành Đức | AT17C | 4.0 | 10 | 7.5 | 7.0 | B | |
314 | 312 | AT140412 | Nguyễn Văn Đức | AT14DT | N25 | N25 | ||||
315 | 315 | CT050315 | Nguyễn Trà Giang | CT5C | 7.1 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
316 | 316 | AT170315 | Phan Trường Giang | AT17C | N25 | N25 | ||||
317 | 317 | AT170316 | Nguyễn Đức Hải | AT17C | 7.4 | 8.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
318 | 318 | AT170317 | Trần Gia Hiển | AT17C | 5.0 | 5.0 | 6.3 | 5.9 | C | |
319 | 319 | AT170319 | Nguyễn Minh Hiếu | AT17C | 5.5 | 10 | 7.5 | 7.3 | B | |
320 | 320 | AT170318 | Phan Trung Hiếu | AT17C | 5.6 | 8.0 | 8.5 | 7.8 | B+ | |
321 | 321 | AT170320 | Đàm Việt Hòa | AT17C | 8.8 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
322 | 322 | AT170321 | Nguyễn Việt Hoàng | AT17C | 5.0 | 9.0 | 8.8 | 8.0 | B+ | |
323 | 323 | AT170322 | Đỗ Thị Hồng | AT17C | 7.0 | 10 | 6.3 | 6.8 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
324 | 324 | AT170323 | Đào Quốc Hùng | AT17C | 5.0 | 8.0 | 9.0 | 8.1 | B+ | |
325 | 327 | CT040221 | Chu Hữu Huy | CT4B | N25 | N25 | ||||
326 | 328 | AT170326 | Trần Tuấn Huy | AT17C | 8.3 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
327 | 325 | AT170324 | Cù Tất Hưng | AT17C | N25 | N25 | ||||
328 | 326 | AT170325 | Nguyễn Thu Hường | AT17C | 7.4 | 10 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
329 | 329 | AT170327 | Nguyễn Xuân Kết | AT17C | 5.5 | 8.5 | 7.5 | 7.2 | B | |
330 | 330 | AT170328 | Phạm Tiến Khánh | AT17C | 5.4 | 7.0 | 6.3 | 6.2 | C | |
331 | 331 | AT170329 | Nguyễn Thị Mai Linh | AT17C | 6.0 | 8.0 | 6.5 | 6.5 | C+ | |
332 | 333 | AT170331 | Nguyễn Viết Long | AT17C | 8.5 | 10 | 7.8 | 8.1 | B+ | |
333 | 332 | AT170330 | Nguyễn Văn Lộc | AT17C | 5.0 | 7.0 | 9.0 | 8.0 | B+ | |
334 | 334 | CT010126 | Nguyễn Bá Lưu | CT1AD | N25 | N25 | ||||
335 | 335 | AT170333 | Đặng Thị Ly | AT17C | 5.5 | 9.0 | 8.3 | 7.8 | B+ | |
336 | 336 | CT030436 | Lương Thành Nam | CT3DD | N25 | N25 | ||||
337 | 337 | AT170335 | Tô Thành Nam | AT17C | 6.9 | 10 | 7.5 | 7.6 | B | |
338 | 338 | AT170536 | Nguyễn Thị Nga | AT17E | 7.0 | 10 | 8.8 | 8.5 | A | |
339 | 339 | AT170336 | Đoàn Anh Ngọc | AT17C | 7.0 | 7.5 | 8.8 | 8.3 | B+ | |
340 | 340 | AT170337 | Nguyễn Trần Long Nhật | AT17C | 7.3 | 10 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
341 | 341 | AT170338 | Trần Thị Phương | AT17C | 5.0 | 10 | 8.5 | 7.9 | B+ | |
342 | 343 | CT050340 | Nguyễn Minh Quang | CT5C | 6.3 | 10 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
343 | 342 | AT170340 | Đoàn Minh Quân | AT17C | 4.5 | 8.0 | 7.0 | 6.6 | C+ | |
344 | 344 | AT170441 | Đỗ Thị Quyên | AT17D | 5.5 | 9.0 | 8.0 | 7.6 | B | |
345 | 345 | AT170341 | Mai Thị Quỳnh | AT17C | 6.2 | 10 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
346 | 346 | AT170343 | Nguyễn Hà Sơn | AT17C | 5.5 | 7.5 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
347 | 347 | AT170344 | Cao Xuân Tấn | AT17C | 5.0 | 6.0 | 8.0 | 7.2 | B | |
348 | 348 | AT170345 | Lê Duy Thanh | AT17C | 6.0 | 10 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
349 | 349 | AT170346 | Lâm Tăng Thành | AT17C | 9.0 | 10 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
350 | 350 | AT170347 | Trần Huy Đức Thọ | AT17C | N25 | N25 | ||||
351 | 351 | AT170349 | Nguyễn Đình Toàn | AT17C | 8.6 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
352 | 352 | AT170350 | Nguyễn Minh Trang | AT17C | 7.5 | 8.0 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
353 | 353 | AT170351 | Hoàng Bảo Trung | AT17C | 7.8 | 8.5 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
354 | 354 | AT170352 | Tô Xuân Trường | AT17C | 4.5 | 6.0 | 7.8 | 6.9 | C+ | |
355 | 355 | AT170353 | Đỗ Hữu Tú | AT17C | 4.0 | 7.0 | 8.8 | 7.6 | B | |
356 | 356 | AT170354 | Phạm Ngọc Tuấn | AT17C | 5.6 | 9.0 | 6.5 | 6.5 | C+ | |
357 | 357 | AT170355 | Ngô Quang Tùng | AT17C | 5.6 | 10 | 7.3 | 7.2 | B | |
358 | 358 | AT170356 | Trần Quốc Việt | AT17C | 7.4 | 9.0 | 8.8 | 8.5 | A | |
359 | 359 | AT170357 | Bùi Tuấn Vũ | AT17C | N25 | N25 | ||||
360 | 360 | AT170358 | Nguyễn Thị Phi Yến | AT17C | N25 | N25 | ||||
361 | 362 | AT160301 | Đoàn Chung Anh | AT16CK | 7.0 | 9.0 | 7.8 | 7.7 | B | |
362 | 361 | CT050202 | Đỗ Hoàng Anh | CT5B | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
363 | 363 | AT170502 | Nguyễn Hoàng Anh | AT17E | 8.0 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
364 | 364 | CT030102 | Nguyễn Quốc Anh | CT3AD | 5.0 | 5.0 | K |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
365 | 365 | CT050102 | Nguyễn Tuấn Anh | CT5A | 7.0 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
366 | 366 | CT050303 | Nguyễn Xuân Tuấn Anh | CT5C | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
367 | 367 | CT050201 | Quách Thị Lan Anh | CT5B | 6.0 | 9.0 | 7.5 | 7.3 | B | |
368 | 368 | AT170503 | Trần Đức Anh | AT17E | 7.0 | 9.0 | 9.5 | 8.9 | A | |
369 | 369 | AT170501 | Vũ Thị Lan Anh | AT17E | 8.0 | 10 | 9.5 | 9.2 | A+ | |
370 | 370 | CT050104 | Nguyễn Hồng Ánh | CT5A | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
371 | 371 | AT170504 | Vũ Thị Phương Ánh | AT17E | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
372 | 372 | AT170506 | Phan Văn Chương | AT17E | 8.0 | 9.0 | 8.8 | 8.7 | A | |
373 | 373 | CT050107 | Nguyễn Lương Cường | CT5A | 7.0 | 8.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
374 | 374 | AT170507 | Phan Cao Cường | AT17E | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
375 | 380 | AT170512 | Đào Anh Dũng | AT17E | N100 | N100 | ||||
376 | 382 | CT050115 | Lương Thị Mỹ Duyên | CT5A | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
377 | 381 | AT170513 | Phạm Đăng Dương | AT17E | 8.0 | 9.0 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
378 | 375 | AT170508 | Nhâm Tiến Đạt | AT17E | 8.0 | 10 | 8.3 | 8.4 | B+ | |
379 | 376 | AT170509 | Vũ Thành Đạt | AT17E | 6.0 | 8.0 | 7.3 | 7.1 | B | |
380 | 377 | CT050209 | Đặng Ngọc Điệp | CT5B | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
381 | 378 | AT170510 | Vi Minh Đồng | AT17E | 7.0 | 9.0 | 7.8 | 7.7 | B | |
382 | 379 | AT170511 | Nguyễn Minh Đức | AT17E | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
383 | 383 | AT170515 | Nguyễn Thị Thu Hà | AT17E | 8.0 | 10 | 6.8 | 7.3 | B | |
384 | 384 | AT170516 | Nguyễn Hoàng Hải | AT17E | 7.0 | 9.0 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
385 | 385 | AT170518 | Nguyễn Duy Hiếu | AT17E | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
386 | 386 | AT170519 | Nguyễn Văn Hiếu | AT17E | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
387 | 387 | AT170520 | Trương Thị Khánh Hòa | AT17E | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
388 | 388 | AT170521 | Nguyễn Văn Hoan | AT17E | 8.0 | 9.0 | K | |||
389 | 389 | AT170522 | Nguyễn Minh Hoàng | AT17E | 6.0 | 8.0 | 5.5 | 5.8 | C | |
390 | 390 | AT170523 | Trương Công Huấn | AT17E | 5.0 | 5.0 | K | |||
391 | 391 | AT170524 | Nguyễn Sỹ Hùng | AT17E | 5.0 | 7.0 | K | |||
392 | 394 | AT170527 | Nguyễn Ngọc Huy | AT17E | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
393 | 392 | AT170525 | Trần Khải Hưng | AT17E | 7.0 | 9.0 | 6.8 | 7.0 | B | |
394 | 393 | AT170526 | Nguyễn Văn Hưởng | AT17E | 8.0 | 9.0 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
395 | 395 | AT150327 | Mai Văn Khá | AT15CT | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
396 | 396 | AT170528 | Nguyễn Khánh | AT17E | 8.0 | 9.0 | 9.5 | 9.1 | A+ | |
397 | 397 | AT170529 | Trần Bình Lâm | AT17E | 7.0 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
398 | 398 | AT170530 | Bùi Yến Linh | AT17E | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
399 | 399 | CT050231 | Nguyễn Thị Khánh Linh | CT5B | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
400 | 400 | AT170531 | Nguyễn Hải Long | AT17E | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
401 | 401 | AT160724 | Phạm Thanh Long | AT16HK | 6.0 | 9.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
402 | 402 | AT170532 | Ngô Huy Lục | AT17E | 6.0 | 9.0 | 7.5 | 7.3 | B | |
403 | 403 | CT050233 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | CT5B | 8.0 | 9.0 | 9.5 | 9.1 | A+ | |
404 | 404 | AT170533 | Trần Tuấn Minh | AT17E | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
405 | 405 | CT050236 | Đào Văn Nam | CT5B | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
406 | 406 | AT170535 | Hắc Ngọc Nam | AT17E | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
407 | 407 | AT170534 | Nguyễn Phương Nam | AT17E | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
408 | 408 | CT050237 | Cấn Quang Ngọc | CT5B | 7.0 | 9.0 | 5.3 | 6.0 | C | |
409 | 409 | AT170537 | Đặng Quang Nhất | AT17E | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
410 | 410 | CT030340 | Ngô Khắc Phước | CT3CN | N100 | N100 | ||||
411 | 414 | AT170541 | Phùng Văn Quang | AT17E | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
412 | 411 | AT170540 | Lê Trọng Quân | AT17E | 8.0 | 9.0 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
413 | 412 | CT050241 | Phạm Minh Quân | CT5B | 7.0 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
414 | 413 | AT170539 | Trần Bá Quân | AT17E | 7.0 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
415 | 415 | AT170542 | Nguyễn Kim Quyết | AT17E | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
416 | 416 | AT170543 | Phạm Trung Sơn | AT17E | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
417 | 417 | CT050342 | Nguyễn Tiến Tài | CT5C | 6.0 | 8.0 | 1.0 | 2.7 | F | |
418 | 418 | AT170544 | Nguyễn Tất Tân | AT17E | N100 | N100 | ||||
419 | 421 | AT170546 | Bùi Xuân Thành | AT17E | 6.0 | 8.0 | K | |||
420 | 422 | CT050346 | Đặng Bá Thành | CT5C | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
421 | 423 | AT170547 | Lê Sỹ Thành | AT17E | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
422 | 419 | AT170545 | Hoàng Hưng Thắng | AT17E | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
423 | 420 | CT050143 | Quách Cao Thắng | CT5A | 8.0 | 9.0 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
424 | 424 | CT050347 | Nguyễn Đại Thế | CT5C | 8.0 | 9.0 | 9.5 | 9.1 | A+ | |
425 | 425 | AT170548 | Trương Văn Thiện | AT17E | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
426 | 426 | AT170549 | Nguyễn Ngọc Thịnh | AT17E | 6.0 | 8.0 | 7.5 | 7.2 | B | |
427 | 427 | CT050145 | Phạm Đức Thịnh | CT5A | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
428 | 428 | AT160747 | Nguyễn Trung Thông | AT16HT | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
429 | 429 | CT050248 | Trương Hoài Thu | CT5B | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
430 | 430 | AT170550 | Đoàn Văn Tiến | AT17E | 6.0 | 7.0 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
431 | 431 | AT170551 | Đỗ Hữu Toàn | AT17E | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
432 | 432 | AT170552 | Nguyễn Đức Trà | AT17E | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
433 | 433 | CT050249 | Nguyễn Thị Kiều Trang | CT5B | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
434 | 434 | CT050251 | Đỗ Quang Trung | CT5B | 7.0 | 9.0 | 8.3 | 8.1 | B+ | |
435 | 435 | CT050148 | Phạm Hoàng Trung | CT5A | 8.0 | 9.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
436 | 436 | CT050252 | Ngô Tiến Trường | CT5B | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
437 | 437 | AT170555 | Vũ Quang Tuân | AT17E | 7.0 | 9.0 | 6.8 | 7.0 | B | |
438 | 438 | CT050153 | Hà Phạm Tố Uyên | CT5A | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
439 | 439 | CT050256 | Đặng Long Vũ | CT5B | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
440 | 440 | AT170557 | Nguyễn Minh Vũ | AT17E | 8.0 | 9.0 | 8.8 | 8.7 | A | |
441 | 441 | CT050302 | Đinh Đức Anh | CT5C | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
442 | 442 | CT050103 | Ngô Hoàng Anh | CT5A | TKD | TKD | ||||
443 | 443 | CT050203 | Phạm Hoàng Anh | CT5B | 8.0 | 9.0 | 6.8 | 7.3 | B | |
444 | 444 | CT040257 | Trần Trung Anh | CT4B | 8.0 | 10 | 7.3 | 7.7 | B | |
445 | 445 | AT170505 | Bùi Quang Bình | AT17E | 9.0 | 10 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
446 | 446 | CT050305 | Lê Hoàng Cầu | CT5C | 9.0 | 10 | 5.0 | 6.3 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
447 | 447 | CT050204 | Đỗ Đức Chiến | CT5B | 6.0 | 10 | 8.5 | 8.1 | B+ | |
448 | 448 | CT050205 | Lê Duy Chinh | CT5B | 6.0 | 10 | 8.5 | 8.1 | B+ | |
449 | 449 | CT030207 | Phạm Ngọc Chung | CT3BN | N100 | N100 | ||||
450 | 450 | CT050306 | Mai Việt Cường | CT5C | TKD | TKD | ||||
451 | 456 | CT050112 | Đặng Văn Dũng | CT5A | 9.0 | 10 | 9.3 | 9.3 | A+ | |
452 | 457 | CT050211 | Nguyễn Văn Dũng | CT5B | 9.0 | 10 | 7.8 | 8.3 | B+ | |
453 | 458 | CT050312 | Vũ Văn Dũng | CT5C | 9.0 | 10 | 7.7 | 8.2 | B+ | |
454 | 460 | CT050313 | Bùi Kiến Duy | CT5C | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
455 | 461 | AT170514 | Phạm Tiến Duy | AT17E | 10 | 10 | 9.5 | 9.7 | A+ | |
456 | 459 | CT050212 | Nguyễn Đình Dương | CT5B | N100 | N100 | ||||
457 | 451 | CT050208 | Nguyễn Tiến Đạt | CT5B | 5.0 | 9.0 | 8.5 | 7.8 | B+ | |
458 | 452 | CT050207 | Nguyễn Trung Đạt | CT5B | 7.0 | 8.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
459 | 453 | CT050109 | Nguyễn Tuấn Đạt | CT5A | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
460 | 454 | CT050309 | Nguyễn Văn Đạt | CT5C | 9.0 | 10 | 8.8 | 9.0 | A+ | |
461 | 455 | CT050111 | Phạm Minh Đức | CT5A | 5.0 | 10 | 5.8 | 6.0 | C | |
462 | 462 | CT050215 | Lê Phi Hà | CT5B | 6.0 | 10 | 7.5 | 7.4 | B | |
463 | 463 | CT050216 | Nguyễn Thị Hảo | CT5B | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
464 | 464 | CT050117 | Đặng Minh Hiển | CT5A | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
465 | 465 | CT050318 | Trần Đăng Hiển | CT5C | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
466 | 466 | AT170517 | Đoàn Ngọc Hiệp | AT17E | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
467 | 467 | CT050217 | Trần Văn Hiệp | CT5B | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
468 | 468 | CT050218 | Hoàng Trung Hiếu | CT5B | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
469 | 469 | CT050219 | Ngô Đức Hiếu | CT5B | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
470 | 470 | CT050320 | Nguyễn Sỹ Hiếu | CT5C | 5.0 | 8.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
471 | 471 | CT050119 | Nguyễn Văn Hiếu | CT5A | 9.0 | 10 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
472 | 472 | AT160715 | Tạ Quang Hiếu | AT16HT | TKD | TKD | ||||
473 | 473 | CT050319 | Trần Trung Hiếu | CT5C | 9.0 | 10 | 8.8 | 9.0 | A+ | |
474 | 474 | AT160328 | Trương Đình Hoàn | AT16CK | N100 | N100 | ||||
475 | 475 | CT050322 | Phạm Văn Hoàng | CT5C | 9.0 | 10 | 9.3 | 9.3 | A+ | |
476 | 476 | AT150321 | Trần Thị Ánh Hồng | AT15CT | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
477 | 477 | CT050122 | Dương Văn Hùng | CT5A | 6.0 | 10 | 8.3 | 8.0 | B+ | |
478 | 481 | CT050225 | Đinh Quang Huy | CT5B | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
479 | 482 | CT050227 | Nguyễn Thị Huyền | CT5B | 7.0 | 10 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
480 | 478 | CT050224 | Đào Việt Hưng | CT5B | 5.0 | 9.0 | 5.8 | 5.9 | C | |
481 | 479 | AT140813 | Ngô Quốc Hưng | AT14IT | 5.0 | 7.0 | 4.8 | 5.0 | D+ | |
482 | 480 | AT160230 | Phạm Công Hưởng | AT16BT | N100 | N100 | ||||
483 | 483 | CT050128 | Phan Trung Kiên | CT5A | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
484 | 484 | CT050130 | Lê Quang Linh | CT5A | 9.0 | 10 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
485 | 485 | CT050131 | Phạm Thành Long | CT5A | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
486 | 486 | CT050132 | Nguyễn Thị Lụa | CT5A | 5.0 | 10 | 7.3 | 7.1 | B | |
487 | 487 | AT150636 | Trần Minh Lương | AT15GT | N100 | N100 |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
488 | 488 | CT050234 | Lê Quốc Mạnh | CT5B | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
489 | 489 | CT050332 | Phan Đức Mạnh | CT5C | N100 | N100 | ||||
490 | 490 | CT050133 | Vũ Ngọc Mạnh | CT5A | N100 | N100 | ||||
491 | 491 | CT050134 | Nguyễn Ngọc Minh | CT5A | 8.0 | 10 | 6.8 | 7.3 | B | |
492 | 492 | AT170234 | Nguyễn Văn Minh | AT17B | 10 | 10 | 7.0 | 7.9 | B+ | |
493 | 493 | AT130335 | Vũ Thái Minh | AT13CT | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
494 | 494 | CT050235 | Hoàng Hải Nam | CT5B | 9.0 | 10 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
495 | 495 | CT050137 | Nguyễn Văn Ngọ | CT5A | N100 | N100 | ||||
496 | 496 | CT050336 | Nguyễn Thị Nhung | CT5C | 9.0 | 10 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
497 | 497 | CT050337 | Trần Bảo Ninh | CT5C | 6.0 | 8.0 | 7.5 | 7.2 | B | |
498 | 498 | CT050338 | Nguyễn Hoàng Phi | CT5C | 5.0 | 9.0 | 7.0 | 6.8 | C+ | |
499 | 499 | CT050239 | Trần Văn Phú | CT5B | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
500 | 500 | CT020234 | Hoàng Minh Phúc | CT2BD | N100 | N100 | ||||
501 | 501 | AT130841 | Bùi Thị Minh Phương | AT13IT | 9.0 | 8.0 | K | |||
502 | 502 | CT050240 | Mai Hoàng Phương | CT5B | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
503 | 503 | AT170538 | Nguyễn Thị Phương | AT17E | 9.0 | 10 | 8.8 | 9.0 | A+ | |
504 | 504 | CT050142 | Phạm Đức Tài | CT5A | N100 | N100 | ||||
505 | 505 | CT050244 | Trần Đức Tài | CT5B | 8.0 | 10 | 9.5 | 9.2 | A+ | |
506 | 506 | AT150549 | Ngô Văn Tâm | AT15ET | 5.0 | 10 | 6.8 | 6.7 | C+ | |
507 | 507 | CT050246 | Đỗ Văn Thắng | CT5B | 5.0 | 10 | 7.3 | 7.1 | B | |
508 | 508 | AT170251 | Đoàn Đình Toàn | AT17B | 5.0 | 8.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
509 | 509 | AT150160 | Trần Đức Toàn | AT15AU | 5.0 | 10 | 6.8 | 6.7 | C+ | |
510 | 510 | CT030451 | Lưu Quốc Trung | CT3DD | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
511 | 511 | CT050351 | Hà Huy Trường | CT5C | 10 | 10 | 8.0 | 8.6 | A | |
512 | 512 | CT030452 | Hoàng Hữu Trượng | CT3DD | 7.0 | 8.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
513 | 513 | AT170554 | Trần Ngọc Tú | AT17E | 9.0 | 10 | 9.3 | 9.3 | A+ | |
514 | 514 | CT050253 | Đào Anh Tuấn | CT5B | 8.0 | 10 | 5.0 | 6.1 | C | |
515 | 515 | CT050151 | Lê Viết Tuấn | CT5A | N100 | N100 | ||||
516 | 516 | AT170556 | Nguyễn Đức Tùng | AT17E | 10 | 10 | 9.8 | 9.9 | A+ | |
517 | 517 | CT030258 | Hoàng Trọng Tuyên | CT3BD | 5.0 | 8.0 | 7.5 | 7.0 | B | |
518 | 518 | CT050154 | Mai Quang Vinh | CT5A | TKD | TKD | ||||
519 | 519 | CT040255 | Nguyễn Thanh Xuân | CT4B | 5.0 | 9.0 | 7.5 | 7.1 | B | |
520 | 520 | AT170258 | Hoàng Hải Yến | AT17B | 6.0 | 10 | 8.5 | 8.1 | B+ | |
521 | 521 | CT050101 | Đỗ Quốc An | CT5A | 5.0 | 8.0 | K | |||
522 | 522 | AT170703 | Nguyễn Ngọc Anh | AT17H | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
523 | 523 | AT170701 | Nguyễn Tường Duy Anh | AT17H | 7.0 | 9.0 | 9.5 | 8.9 | A | |
524 | 524 | AT170704 | Trần Công Vương Anh | AT17H | 6.0 | 9.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
525 | 525 | CT050105 | Võ Văn Ba | CT5A | 6.0 | 8.0 | 6.8 | 6.7 | C+ | |
526 | 526 | AT170705 | Ngô Trí Ban | AT17H | 8.0 | 9.0 | 9.5 | 9.1 | A+ | |
527 | 527 | CT050304 | Nguyễn Văn Bình | CT5C | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
528 | 528 | AT170706 | Vương Xuân Chiến | AT17H | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
529 | 529 | AT170707 | Phạm Phú Cường | AT17H | 5.0 | 7.0 | 5.8 | 5.7 | C | |
530 | 532 | CT050110 | Nguyễn Duy Diện | CT5A | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
531 | 533 | AT170710 | Vũ Đoàn Ngọc Diệp | AT17H | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
532 | 538 | AT170715 | Phạm Văn Duy | AT17H | 6.0 | 8.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
533 | 539 | CT050114 | Viên Đình Duy | CT5A | 8.0 | 9.0 | 6.8 | 7.3 | B | |
534 | 537 | AT170713 | Đỗ Song Dương | AT17H | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
535 | 530 | AT170708 | Nguyễn Hải Đại | AT17H | 6.0 | 8.0 | 8.0 | 7.6 | B | |
536 | 531 | AT170709 | Nguyễn Tiến Đạt | AT17H | 6.0 | 8.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
537 | 534 | AT170711 | Lê Đức Trung Đô | AT17H | 7.0 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
538 | 535 | CT050310 | Bùi Quý Đôn | CT5C | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
539 | 536 | AT170712 | Nguyễn Bá Minh Đức | AT17H | 5.0 | 8.0 | K | |||
540 | 540 | AT170716 | Đinh Thị Hà | AT17H | 7.0 | 9.0 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
541 | 541 | CT050317 | Đỗ Thị Hải | CT5C | 7.0 | 9.0 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
542 | 542 | AT170717 | Nguyễn Quang Hiệp | AT17H | 6.0 | 8.0 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
543 | 543 | AT170718 | Trần Anh Hoà | AT17H | 5.0 | 8.0 | K | |||
544 | 544 | CT050120 | Vũ Khải Hoàn | CT5A | 7.0 | 9.0 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
545 | 545 | AT170719 | Lê Sỹ Hoàng | AT17H | N100 | N100 | ||||
546 | 546 | CT050121 | Lê Thị Hồng | CT5A | 6.0 | 8.0 | 7.8 | 7.4 | B | |
547 | 547 | AT170720 | Đào Duy Hùng | AT17H | 7.0 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
548 | 550 | CT050325 | Nguyễn Quang Huy | CT5C | 6.0 | 8.0 | 9.0 | 8.3 | B+ | |
549 | 551 | AT170723 | Nguyễn Quốc Huy | AT17H | 6.0 | 8.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
550 | 552 | AT170724 | Phạm Quang Huy | AT17H | 6.0 | 8.0 | 6.8 | 6.7 | C+ | |
551 | 553 | CT050326 | Nguyễn Thu Huyền | CT5C | 7.0 | 9.0 | 9.0 | 8.6 | A | |
552 | 548 | AT170722 | Lê Ngọc Hưng | AT17H | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
553 | 549 | AT170721 | Nguyễn Văn Hưng | AT17H | 6.0 | 9.0 | 4.5 | 5.2 | D+ | |
554 | 554 | AT170725 | Mạc Đình Khang | AT17H | 6.0 | 8.0 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
555 | 555 | AT170726 | Vũ Văn Kiên | AT17H | 6.0 | 8.0 | K | |||
556 | 556 | AT170727 | Nguyễn Danh Kiệt | AT17H | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
557 | 557 | AT170728 | Vũ Từ Khánh Linh | AT17H | 5.0 | 8.0 | 8.3 | 7.6 | B | |
558 | 558 | AT170730 | Vũ Quang Minh | AT17H | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
559 | 559 | AT170732 | Nguyễn Đức Nam | AT17H | 8.0 | 9.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
560 | 560 | AT170731 | Trần Hoài Nam | AT17H | 5.0 | 8.0 | 8.8 | 7.9 | B+ | |
561 | 561 | AT170733 | Nguyễn Danh Nghĩa | AT17H | N25 | N25 | ||||
562 | 562 | AT170735 | Phạm Đức Nhân | AT17H | 8.0 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
563 | 563 | AT170136 | Nguyễn Cao Phi | AT17A | 6.0 | 8.0 | K | |||
564 | 564 | AT170738 | Nguyễn Ngọc Quý | AT17H | 5.0 | 8.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
565 | 565 | AT170740 | Hoàng Tuấn Sinh | AT17H | 7.0 | 9.0 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
566 | 566 | AT170741 | Lê Văn Song | AT17H | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
567 | 567 | AT170742 | Đỗ Anh Tài | AT17H | 6.0 | 8.0 | 7.5 | 7.2 | B | |
568 | 568 | AT170745 | Đinh Công Thành | AT17H | 6.0 | 8.0 | 8.8 | 8.1 | B+ | |
569 | 569 | AT170744 | Nguyễn Quang Thành | AT17H | 6.0 | 8.0 | 7.5 | 7.2 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
570 | 570 | AT170747 | Trần Đức Khánh Thiện | AT17H | 6.0 | 8.0 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
571 | 572 | AT170749 | Nguyễn Thị Thủy | AT17H | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
572 | 571 | AT170748 | Nguyễn Thanh Thưởng | AT17H | 6.0 | 8.0 | 8.5 | 7.9 | B+ | |
573 | 573 | AT170750 | Bùi Thị Huyền Trang | AT17H | 7.0 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
574 | 574 | CT050250 | Nguyễn Duy Trọng | CT5B | 6.0 | 8.0 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
575 | 575 | AT170751 | Vũ Thành Trung | AT17H | 7.0 | 9.0 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
576 | 576 | AT170752 | Nguyễn Văn Trường | AT17H | 6.0 | 8.0 | 8.8 | 8.1 | B+ | |
577 | 577 | AT170753 | Nguyễn Kim Tuấn | AT17H | 7.0 | 8.0 | 9.0 | 8.5 | A | |
578 | 578 | CT050152 | Nguyễn Văn Tuấn | CT5A | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
579 | 579 | AT170754 | Nguyễn Đức Việt | AT17H | 8.0 | 9.0 | 8.8 | 8.7 | A | |
580 | 580 | AT170755 | Nguyễn Khánh Vinh | AT17H | 6.0 | 8.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
581 | 581 | AT170756 | Nguyễn Lý Minh Vũ | AT17H | 6.0 | 8.0 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
582 | 583 | CT050402 | Cao Tuấn Anh | CT5D | 8.0 | 8.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
583 | 584 | CT050403 | Nguyễn Tuấn Anh | CT5D | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
584 | 582 | CT050401 | Ngô Trường Ân | CT5D | 8.5 | 10 | 8.5 | 8.6 | A | |
585 | 585 | CT050404 | Nguyễn Văn Chiến | CT5D | 7.5 | 8.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
586 | 586 | CT050405 | Nguyễn Đức Cường | CT5D | 7.5 | 8.0 | K | |||
587 | 589 | CT050408 | Trần Thị Diễm | CT5D | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
588 | 590 | CT050410 | Phạm Văn Dũng | CT5D | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
589 | 592 | CT050412 | Hoàng Đức Duy | CT5D | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
590 | 591 | CT050411 | Đỗ Xuân Dương | CT5D | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
591 | 587 | CT050407 | Đoàn Minh Đạt | CT5D | 8.5 | 9.0 | 6.8 | 7.4 | B | |
592 | 588 | CT050406 | Trần Thành Đạt | CT5D | 9.5 | 10 | 6.8 | 7.7 | B | |
593 | 593 | CT050413 | Hoàng Văn Giang | CT5D | 9.5 | 10 | 8.5 | 8.8 | A | |
594 | 594 | CT050414 | Vũ Ngọc Hải | CT5D | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
595 | 595 | CT050415 | Trần Văn Hiệp | CT5D | 8.5 | 8.0 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
596 | 596 | CT050417 | Hứa Trung Hiếu | CT5D | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
597 | 597 | CT050416 | Phạm Đình Hiếu | CT5D | 9.0 | 10 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
598 | 598 | CT050418 | Trần Huy Hiệu | CT5D | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
599 | 599 | CT050419 | Vũ Minh Hòa | CT5D | 9.5 | 10 | 8.0 | 8.5 | A | |
600 | 600 | CT050420 | Nguyễn Sỹ Huy Hoàng | CT5D | 8.5 | 10 | 8.8 | 8.8 | A | |
601 | 601 | CT050421 | Đỗ Việt Hùng | CT5D | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
602 | 603 | CT050423 | Lê Quốc Huy | CT5D | 6.5 | 6.0 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
603 | 604 | CT050424 | Nguyễn Quang Huy | CT5D | 8.5 | 10 | 7.3 | 7.8 | B+ | |
604 | 602 | CT050422 | Mai Thị Hương | CT5D | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
605 | 605 | CT050425 | Hồ Sỹ Khanh | CT5D | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
606 | 606 | CT050426 | Đặng Duy Khánh | CT5D | 8.5 | 10 | 8.5 | 8.6 | A | |
607 | 607 | CT050427 | Vũ Tuấn Kiệt | CT5D | 7.0 | 7.0 | 9.5 | 8.8 | A | |
608 | 608 | CT050428 | Nguyễn Văn Tùng Lâm | CT5D | 6.5 | 7.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
609 | 609 | CT050429 | Trịnh Hoài Linh | CT5D | 9.5 | 10 | 8.3 | 8.7 | A | |
610 | 610 | CT050430 | Đặng Đức Lương | CT5D | 9.5 | 10 | 6.0 | 7.1 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
611 | 611 | CT050431 | Lê Thị Ngọc Mai | CT5D | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
612 | 612 | CT050432 | Hoàng Tuấn Minh | CT5D | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
613 | 613 | CT050433 | Vũ Xuân Nam | CT5D | 9.5 | 10 | 7.8 | 8.4 | B+ | |
614 | 614 | CT050434 | Phan Đặng Nghị | CT5D | 7.5 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
615 | 615 | CT050435 | Phạm Tài Nguyên | CT5D | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
616 | 616 | CT050436 | Dương Xuân Nhân | CT5D | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
617 | 617 | CT050437 | Đỗ Hồng Phong | CT5D | 7.0 | 7.0 | 6.8 | 6.9 | C+ | |
618 | 618 | CT050438 | Phùng Thiên Phú | CT5D | 8.5 | 8.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
619 | 619 | CT050439 | Nguyễn Hữu Phước | CT5D | 7.5 | 8.0 | 9.0 | 8.6 | A | |
620 | 621 | CT050441 | Đinh Minh Quang | CT5D | 6.0 | 6.0 | 7.0 | 6.7 | C+ | |
621 | 620 | CT050440 | Lê Trần Anh Quân | CT5D | 9.5 | 10 | 8.0 | 8.5 | A | |
622 | 622 | CT050442 | Hoàng Trọng Tấn | CT5D | 9.5 | 10 | 6.8 | 7.7 | B | |
623 | 623 | CT050443 | Đinh Sơn Tây | CT5D | 9.0 | 10 | 7.0 | 7.7 | B | |
624 | 624 | CT050446 | Nguyễn Văn Thanh | CT5D | 9.0 | 9.0 | 7.8 | 8.2 | B+ | |
625 | 625 | CT050448 | Trương Đức Thiên | CT5D | 7.5 | 8.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
626 | 626 | CT050457 | Trịnh Văn Thực | CT5D | 9.0 | 10 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
627 | 627 | CT050449 | Phạm Song Toàn | CT5D | 8.5 | 9.0 | 7.8 | 8.1 | B+ | |
628 | 628 | CT050450 | Nguyễn Thị Lam Trà | CT5D | 9.5 | 10 | 8.0 | 8.5 | A | |
629 | 629 | CT050451 | Bùi Thị Trang | CT5D | 9.5 | 10 | 8.3 | 8.7 | A | |
630 | 630 | CT050452 | Nguyễn Quang Trường | CT5D | 7.5 | 7.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
631 | 631 | CT050453 | Đinh Công Tuấn | CT5D | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
632 | 632 | CT050454 | Trần Văn Tùng | CT5D | 9.5 | 10 | 7.5 | 8.1 | B+ | |
633 | 633 | CT050455 | Phan Hữu Việt | CT5D | 9.5 | 10 | 8.0 | 8.5 | A | |
634 | 634 | CT050456 | Nguyễn Đăng Vũ | CT5D | 9.5 | 10 | 8.5 | 8.8 | A |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam - AT17CT5DT4
Số TC: 2 Mã học phần: AT1LLDL1
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | CT050101 | Đỗ Quốc An | CT5A | 7.0 | 8.0 | 5.6 | 6.1 | C | |
2 | 2 | AT170101 | Nguyễn Thành An | AT17A | 8.5 | 10 | 5.6 | 6.6 | C+ | |
3 | 3 | AT170301 | Nguyễn Văn An | AT17C | 7.5 | 8.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
4 | 7 | CT050402 | Cao Tuấn Anh | CT5D | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
5 | 8 | AT170203 | Chu Đức Anh | AT17B | 8.0 | 8.0 | 5.4 | 6.2 | C | |
6 | 13 | AT170403 | Dương Tuấn Anh | AT17D | 7.0 | 9.0 | 3.4 | 4.7 | D | |
7 | 9 | CT050302 | Đinh Đức Anh | CT5C | 7.5 | 7.0 | 4.4 | 5.3 | D+ | |
8 | 10 | AT170102 | Đinh Thị Vân Anh | AT17A | 9.0 | 9.0 | 6.8 | 7.5 | B | |
9 | 12 | DT040103 | Đoàn Đình Tuấn Anh | DT4A | 7.0 | 9.0 | 4.8 | 5.6 | C | |
10 | 11 | CT050202 | Đỗ Hoàng Anh | CT5B | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
11 | 14 | DT040102 | Mai Duy Anh | DT4A | 7.0 | 9.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
12 | 15 | AT170603 | Mai Vũ Quốc Anh | AT17G | 7.0 | 7.0 | 5.8 | 6.2 | C | |
13 | 16 | CT050103 | Ngô Hoàng Anh | CT5A | 7.0 | 9.0 | 4.8 | 5.6 | C | |
14 | 17 | AT170303 | Nguyễn Đình Hoàng Anh | AT17C | 7.0 | 7.0 | 5.6 | 6.0 | C | |
15 | 18 | DT040104 | Nguyễn Đình Ngọc Anh | DT4A | 8.5 | 8.0 | 4.6 | 5.7 | C | |
16 | 19 | AT170502 | Nguyễn Hoàng Anh | AT17E | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
17 | 20 | AT170103 | Nguyễn Ngọc Anh | AT17A | 7.0 | 9.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
18 | 21 | AT170703 | Nguyễn Ngọc Anh | AT17H | 9.0 | 10 | 5.2 | 6.4 | C+ | |
19 | 22 | AT170602 | Nguyễn Trường Anh | AT17G | 7.0 | 8.0 | 5.2 | 5.8 | C | |
20 | 23 | CT050102 | Nguyễn Tuấn Anh | CT5A | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
21 | 24 | CT050403 | Nguyễn Tuấn Anh | CT5D | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
22 | 25 | DT040203 | Nguyễn Tuấn Anh | DT4B | 8.0 | 8.0 | 4.6 | 5.6 | C | |
23 | 26 | AT170701 | Nguyễn Tường Duy Anh | AT17H | 9.0 | 9.0 | 4.6 | 5.9 | C | |
24 | 27 | AT170402 | Nguyễn Văn Anh | AT17D | 7.0 | 9.0 | 4.8 | 5.6 | C | |
25 | 28 | CT050303 | Nguyễn Xuân Tuấn Anh | CT5C | 7.5 | 9.0 | 5.4 | 6.2 | C | |
26 | 29 | AT170104 | Phạm Hoàng Anh | AT17A | 7.0 | 7.0 | 5.2 | 5.7 | C | |
27 | 30 | CT050203 | Phạm Hoàng Anh | CT5B | 7.5 | 9.0 | 5.2 | 6.0 | C | |
28 | 31 | DT040202 | Phạm Việt Anh | DT4B | 7.5 | 8.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
29 | 32 | CT050201 | Quách Thị Lan Anh | CT5B | 8.0 | 8.0 | 5.4 | 6.2 | C | |
30 | 33 | AT170704 | Trần Công Vương Anh | AT17H | 9.0 | 9.0 | 5.4 | 6.5 | C+ | |
31 | 34 | AT170503 | Trần Đức Anh | AT17E | 9.0 | 8.0 | 4.8 | 6.0 | C | |
32 | 35 | AT170202 | Trần Tuấn Anh | AT17B | 7.5 | 8.0 | 6.2 | 6.6 | C+ | |
33 | 36 | DT040101 | Vũ Quang Anh | DT4A | 8.5 | 8.0 | 6.2 | 6.8 | C+ | |
34 | 37 | AT170304 | Vũ Quốc Anh | AT17C | 9.0 | 10 | 5.8 | 6.9 | C+ | |
35 | 38 | AT170501 | Vũ Thị Lan Anh | AT17E | 9.0 | 9.0 | 7.8 | 8.2 | B+ | |
36 | 39 | AT170302 | Vương Tuấn Anh | AT17C | 9.0 | 9.0 | 4.0 | 5.5 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 40 | AT170604 | Hoàng Hữu Ánh | AT17G | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
38 | 41 | CT050104 | Nguyễn Hồng Ánh | CT5A | 8.0 | 8.0 | 6.6 | 7.0 | B | |
39 | 42 | DT040204 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | DT4B | 7.0 | 9.0 | 5.4 | 6.1 | C | |
40 | 43 | AT170504 | Vũ Thị Phương Ánh | AT17E | 8.0 | 8.0 | 5.8 | 6.5 | C+ | |
41 | 4 | CT050301 | Đặng Quốc Ân | CT5C | 9.0 | 10 | 5.6 | 6.7 | C+ | |
42 | 5 | CT050401 | Ngô Trường Ân | CT5D | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
43 | 6 | AT170401 | Nguyễn Quốc Ân | AT17D | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
44 | 44 | AT170204 | Nguyễn Hoàng Hải Âu | AT17B | 7.0 | 9.0 | 3.8 | 4.9 | D+ | |
45 | 45 | CT050105 | Võ Văn Ba | CT5A | 7.5 | 8.0 | 6.2 | 6.6 | C+ | |
46 | 46 | AT170205 | Nguyễn Quang Bá | AT17B | 7.0 | 9.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
47 | 48 | AT170705 | Ngô Trí Ban | AT17H | 9.5 | 9.0 | 5.2 | 6.4 | C+ | |
48 | 49 | AT170605 | Hoàng Gia Bảo | AT17G | 7.0 | 8.0 | 3.8 | 4.9 | D+ | |
49 | 50 | DT040105 | Hoàng Văn Bảo | DT4A | N25 | N25 | ||||
50 | 51 | DT040106 | Tô Vũ Bảo | DT4A | 8.5 | 8.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
51 | 47 | DT040205 | Nguyễn Xuân Bắc | DT4B | 7.0 | 9.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
52 | 52 | AT170505 | Bùi Quang Bình | AT17E | 7.0 | 9.0 | 5.2 | 5.9 | C | |
53 | 53 | DT040107 | Lê Văn Bình | DT4A | 8.5 | 8.0 | 5.6 | 6.4 | C+ | |
54 | 54 | CT050304 | Nguyễn Văn Bình | CT5C | 7.5 | 9.0 | 4.8 | 5.7 | C | |
55 | 55 | AT170404 | Phạm Văn Bình | AT17D | 7.0 | 9.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
56 | 56 | CT050305 | Lê Hoàng Cầu | CT5C | 7.5 | 9.0 | 4.2 | 5.3 | D+ | |
57 | 57 | AT170606 | Nguyễn Thị Thu Chang | AT17G | 8.0 | 10 | 5.4 | 6.4 | C+ | |
58 | 58 | DT040206 | Lê Thị Linh Chi | DT4B | 9.0 | 8.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
59 | 59 | CT050204 | Đỗ Đức Chiến | CT5B | 8.0 | 8.0 | 5.6 | 6.3 | C+ | |
60 | 60 | AT170206 | Đỗ Quyết Chiến | AT17B | 8.0 | 9.0 | 3.4 | 4.9 | D+ | |
61 | 61 | AT170106 | Kỷ Hưng Chiến | AT17A | 8.0 | 8.0 | 4.2 | 5.3 | D+ | |
62 | 62 | CT050404 | Nguyễn Văn Chiến | CT5D | 7.0 | 6.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
63 | 63 | DT040207 | Nguyễn Văn Chiến | DT4B | N25 | N25 | ||||
64 | 64 | AT170607 | Tạ Quang Chiến | AT17G | 8.5 | 10 | 4.8 | 6.0 | C | |
65 | 65 | AT170706 | Vương Xuân Chiến | AT17H | 7.5 | 8.0 | 5.2 | 5.9 | C | |
66 | 66 | AT170306 | Trương Văn Chiêu | AT17C | 8.0 | 9.0 | 3.8 | 5.2 | D+ | |
67 | 67 | CT050205 | Lê Duy Chinh | CT5B | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
68 | 68 | CT050206 | Nguyễn Văn Chúc | CT5B | 8.5 | 10 | 4.4 | 5.8 | C | |
69 | 70 | DT040109 | Chu Văn Chung | DT4A | 8.0 | 8.0 | 2.8 | 4.4 | D | |
70 | 71 | DT040108 | Nguyễn Đức Chung | DT4A | 8.0 | 8.0 | 4.4 | 5.5 | C | |
71 | 72 | DT040208 | Vũ Thành Chung | DT4B | 7.5 | 8.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
72 | 69 | AT170405 | Khổng Đức Chức | AT17D | 7.5 | 8.0 | 5.6 | 6.2 | C | |
73 | 73 | AT170506 | Phan Văn Chương | AT17E | 8.5 | 8.0 | 6.6 | 7.1 | B | |
74 | 74 | AT170608 | Ngô Xuân Công | AT17G | 7.0 | 7.0 | 4.2 | 5.0 | D+ | |
75 | 75 | CT050106 | Nguyễn Thành Công | CT5A | 7.0 | 9.0 | 6.8 | 7.0 | B | |
76 | 76 | AT170406 | Nguyễn Duy Cương | AT17D | 8.0 | 8.0 | 5.6 | 6.3 | C+ | |
77 | 77 | CT050306 | Mai Việt Cường | CT5C | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
78 | 78 | CT050405 | Nguyễn Đức Cường | CT5D | 7.0 | 6.0 | 4.4 | 5.1 | D+ | |
79 | 79 | DT040209 | Nguyễn Huy Cường | DT4B | 7.5 | 8.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
80 | 80 | CT050107 | Nguyễn Lương Cường | CT5A | 7.5 | 9.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
81 | 81 | AT170707 | Phạm Phú Cường | AT17H | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
82 | 82 | AT170507 | Phan Cao Cường | AT17E | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
83 | 83 | AT170107 | Tạ Xuân Cường | AT17A | 7.0 | 9.0 | 3.6 | 4.8 | D+ | |
84 | 84 | AT170307 | Trần Chí Cường | AT17C | 8.0 | 10 | 5.6 | 6.5 | C+ | |
85 | 85 | DT040110 | Trần Đức Cường | DT4A | 8.5 | 8.0 | 4.6 | 5.7 | C | |
86 | 86 | AT170207 | Trần Mạnh Cường | AT17B | 9.0 | 8.0 | 5.2 | 6.3 | C+ | |
87 | 94 | CT050307 | Lã Công Danh | CT5C | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
88 | 91 | AT170208 | Nguyễn Thế Dân | AT17B | 7.5 | 8.0 | 5.2 | 5.9 | C | |
89 | 115 | CT050408 | Trần Thị Diễm | CT5D | 9.5 | 10 | 8.0 | 8.5 | A | |
90 | 116 | CT050110 | Nguyễn Duy Diện | CT5A | 9.0 | 8.0 | 7.2 | 7.7 | B | |
91 | 117 | AT170710 | Vũ Đoàn Ngọc Diệp | AT17H | 8.0 | 8.0 | 6.2 | 6.7 | C+ | |
92 | 137 | AT170312 | Lê Thị Thùy Dung | AT17C | 10 | 10 | 6.6 | 7.6 | B | |
93 | 140 | AT170512 | Đào Anh Dũng | AT17E | N25 | N25 | ||||
94 | 138 | DT040116 | Đặng Mạnh Dũng | DT4A | 8.5 | 8.0 | 5.2 | 6.1 | C | |
95 | 139 | CT050112 | Đặng Văn Dũng | CT5A | 10 | 10 | 6.0 | 7.2 | B | |
96 | 141 | DT040213 | Hoàng Anh Dũng | DT4B | 7.0 | 9.0 | 5.4 | 6.1 | C | |
97 | 142 | DT040115 | Lại Cao Dũng | DT4A | 7.5 | 8.0 | 5.6 | 6.2 | C | |
98 | 143 | DT040114 | Nguyễn Anh Dũng | DT4A | 7.0 | 9.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
99 | 144 | AT170313 | Nguyễn Tiến Dũng | AT17C | 10 | 10 | 5.6 | 6.9 | C+ | |
100 | 145 | AT170213 | Nguyễn Văn Dũng | AT17B | 8.5 | 8.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
101 | 146 | CT050211 | Nguyễn Văn Dũng | CT5B | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
102 | 147 | AT170613 | Nguyễn Việt Dũng | AT17G | 7.0 | 8.0 | 3.4 | 4.6 | D | |
103 | 148 | DT040214 | Phạm Đức Dũng | DT4B | 7.5 | 8.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
104 | 149 | CT050410 | Phạm Văn Dũng | CT5D | 8.0 | 9.0 | 6.2 | 6.8 | C+ | |
105 | 150 | DT040113 | Trần Văn Dũng | DT4A | 8.5 | 8.0 | 5.2 | 6.1 | C | |
106 | 151 | DT040212 | Trần Văn Dũng | DT4B | 8.0 | 8.0 | 5.4 | 6.2 | C | |
107 | 152 | CT050312 | Vũ Văn Dũng | CT5C | 9.0 | 10 | 5.6 | 6.7 | C+ | |
108 | 166 | CT050313 | Bùi Kiến Duy | CT5C | 7.5 | 9.0 | 7.4 | 7.6 | B | |
109 | 167 | CT050412 | Hoàng Đức Duy | CT5D | 9.0 | 9.0 | 5.8 | 6.8 | C+ | |
110 | 168 | DT040215 | Ngạc Đình Khánh Duy | DT4B | 8.0 | 8.0 | 4.4 | 5.5 | C | |
111 | 169 | DT040216 | Ngô Tuấn Duy | DT4B | 7.5 | 8.0 | 6.2 | 6.6 | C+ | |
112 | 170 | AT170215 | Nguyễn Đức Duy | AT17B | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
113 | 171 | CT050213 | Nguyễn Tất Duy | CT5B | 8.0 | 9.0 | 4.4 | 5.6 | C | |
114 | 172 | AT170514 | Phạm Tiến Duy | AT17E | 8.0 | 8.0 | 6.4 | 6.9 | C+ | |
115 | 173 | AT170715 | Phạm Văn Duy | AT17H | 9.5 | 9.0 | 5.6 | 6.7 | C+ | |
116 | 174 | AT170615 | Phan Anh Duy | AT17G | 9.0 | 10 | 7.0 | 7.7 | B | |
117 | 175 | AT170413 | Phan Tiến Duy | AT17D | 7.0 | 9.0 | 2.4 | 4.0 | D | |
118 | 176 | CT050314 | Trịnh Việt Duy | CT5C | 8.0 | 8.0 | 3.8 | 5.1 | D+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
119 | 177 | CT050114 | Viên Đình Duy | CT5A | 9.0 | 8.0 | 3.6 | 5.1 | D+ | |
120 | 178 | CT050115 | Lương Thị Mỹ Duyên | CT5A | 8.0 | 8.0 | 5.8 | 6.5 | C+ | |
121 | 179 | AT170114 | Cao Quý Duyệt | AT17A | 8.0 | 9.0 | 3.8 | 5.2 | D+ | |
122 | 153 | AT170713 | Đỗ Song Dương | AT17H | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
123 | 154 | CT050411 | Đỗ Xuân Dương | CT5D | 8.5 | 10 | 4.6 | 5.9 | C | |
124 | 155 | AT170214 | Hoàng Xuân Dương | AT17B | 7.0 | 9.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
125 | 156 | AT170112 | Khương Văn Dương | AT17A | 7.5 | 9.0 | 5.4 | 6.2 | C | |
126 | 157 | AT170412 | Lương Ngọc Dương | AT17D | 7.0 | 9.0 | 6.8 | 7.0 | B | |
127 | 158 | AT170614 | Nguyễn Bình Dương | AT17G | 7.5 | 8.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
128 | 159 | CT050212 | Nguyễn Đình Dương | CT5B | 8.0 | 10 | 5.0 | 6.1 | C | |
129 | 160 | AT170113 | Nguyễn Mạnh Dương | AT17A | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
130 | 161 | AT170314 | Nguyễn Thị Dương | AT17C | 8.0 | 9.0 | 5.2 | 6.1 | C | |
131 | 162 | DT040117 | Nguyễn Tiến Dương | DT4A | 8.5 | 8.0 | 6.6 | 7.1 | B | |
132 | 163 | AT170513 | Phạm Đăng Dương | AT17E | 7.5 | 8.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
133 | 164 | AT170411 | Phạm Hoàng Dương | AT17D | 8.0 | 8.0 | 4.4 | 5.5 | C | |
134 | 165 | CT050113 | Trần Đại Dương | CT5A | 7.5 | 8.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
135 | 87 | AT170708 | Nguyễn Hải Đại | AT17H | 8.0 | 9.0 | 6.4 | 7.0 | B | |
136 | 88 | DT040111 | Nguyễn Khắc Đại | DT4A | N25 | N25 | ||||
137 | 89 | AT170108 | Trần Ngọc Đại | AT17A | 7.0 | 9.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
138 | 90 | AT170407 | Trần Quốc Đảm | AT17D | 7.5 | 8.0 | 6.2 | 6.6 | C+ | |
139 | 92 | AT170308 | Lưu Nhật Đan | AT17C | 9.0 | 9.0 | 6.2 | 7.0 | B | |
140 | 95 | CT050308 | Bùi Thành Đạt | CT5C | 7.0 | 8.0 | 2.6 | 4.0 | D | |
141 | 96 | AT170610 | Chu Quang Đạt | AT17G | 8.0 | 9.0 | 3.6 | 5.0 | D+ | |
142 | 97 | CT050407 | Đoàn Minh Đạt | CT5D | 8.0 | 9.0 | 6.2 | 6.8 | C+ | |
143 | 98 | DT040112 | Mai Văn Đạt | DT4A | 8.5 | 8.0 | 3.4 | 4.9 | D+ | |
144 | 99 | AT170109 | Nguyễn Thế Đạt | AT17A | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
145 | 100 | AT170209 | Nguyễn Tiến Đạt | AT17B | 7.0 | 9.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
146 | 101 | AT170709 | Nguyễn Tiến Đạt | AT17H | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
147 | 102 | CT050208 | Nguyễn Tiến Đạt | CT5B | 7.0 | 7.0 | 6.6 | 6.7 | C+ | |
148 | 103 | AT170110 | Nguyễn Trọng Đạt | AT17A | 9.5 | 10 | 5.8 | 7.0 | B | |
149 | 104 | CT050207 | Nguyễn Trung Đạt | CT5B | 7.0 | 8.0 | 3.8 | 4.9 | D+ | |
150 | 105 | CT050109 | Nguyễn Tuấn Đạt | CT5A | 7.5 | 9.0 | 5.2 | 6.0 | C | |
151 | 106 | CT050309 | Nguyễn Văn Đạt | CT5C | 8.5 | 8.0 | 5.4 | 6.3 | C+ | |
152 | 107 | AT170508 | Nhâm Tiến Đạt | AT17E | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
153 | 108 | AT170309 | Phùng Tiến Đạt | AT17C | 8.0 | 10 | 6.2 | 6.9 | C+ | |
154 | 109 | DT040210 | Tạ Tiến Đạt | DT4B | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
155 | 110 | CT050406 | Trần Thành Đạt | CT5D | 8.5 | 10 | 5.4 | 6.5 | C+ | |
156 | 111 | AT170210 | Trần Tuấn Đạt | AT17B | 8.5 | 8.0 | 4.4 | 5.6 | C | |
157 | 112 | AT170509 | Vũ Thành Đạt | AT17E | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
158 | 113 | AT170609 | Vũ Tiến Đạt | AT17G | 7.0 | 9.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
159 | 114 | AT170408 | Vương Phúc Đạt | AT17D | 8.8 | 8.0 | 5.2 | 6.2 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
160 | 93 | CT050108 | Nguyễn Hải Đăng | CT5A | 7.5 | 9.0 | 5.8 | 6.4 | C+ | |
161 | 118 | CT050209 | Đặng Ngọc Điệp | CT5B | 7.5 | 8.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
162 | 120 | AT170611 | Dương Văn Đoàn | AT17G | 8.0 | 10 | 4.4 | 5.7 | C | |
163 | 119 | AT170711 | Lê Đức Trung Đô | AT17H | 9.5 | 10 | 6.0 | 7.1 | B | |
164 | 121 | CT050310 | Bùi Quý Đôn | CT5C | 8.0 | 10 | 4.8 | 5.9 | C | |
165 | 122 | AT170409 | Phạm Văn Đông | AT17D | 7.0 | 9.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
166 | 123 | AT170510 | Vi Minh Đồng | AT17E | 8.0 | 8.0 | 6.6 | 7.0 | B | |
167 | 124 | AT170612 | Đặng Xuân Đức | AT17G | 8.0 | 8.0 | 5.8 | 6.5 | C+ | |
168 | 125 | AT170410 | Lưu Anh Đức | AT17D | 8.0 | 8.0 | 6.8 | 7.2 | B | |
169 | 126 | AT170111 | Nguyễn Anh Đức | AT17A | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
170 | 127 | AT170712 | Nguyễn Bá Minh Đức | AT17H | 6.0 | 6.0 | 3.8 | 4.5 | D | |
171 | 128 | AT170211 | Nguyễn Đình Đức | AT17B | 8.0 | 8.0 | 4.8 | 5.8 | C | |
172 | 129 | AT170310 | Nguyễn Hồng Đức | AT17C | 8.0 | 9.0 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
173 | 130 | AT170212 | Nguyễn Mạnh Đức | AT17B | 8.5 | 8.0 | 5.4 | 6.3 | C+ | |
174 | 131 | AT160218 | Nguyễn Minh Đức | AT16BK | 7.5 | 8.0 | 5.4 | 6.1 | C | |
175 | 132 | AT170511 | Nguyễn Minh Đức | AT17E | 7.0 | 9.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
176 | 133 | DT040211 | Nguyễn Minh Đức | DT4B | 7.0 | 9.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
177 | 134 | AT170311 | Nguyễn Thành Đức | AT17C | 10 | 10 | 4.8 | 6.4 | C+ | |
178 | 135 | CT050311 | Nguyễn Trung Đức | CT5C | 7.0 | 7.0 | 5.6 | 6.0 | C | |
179 | 136 | CT050111 | Phạm Minh Đức | CT5A | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
180 | 180 | CT050413 | Hoàng Văn Giang | CT5D | 10 | 10 | 5.2 | 6.6 | C+ | |
181 | 181 | CT050214 | Lê Thị Hà Giang | CT5B | 8.5 | 8.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
182 | 182 | CT050315 | Nguyễn Trà Giang | CT5C | 8.5 | 8.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
183 | 183 | AT170414 | Nguyễn Trường Giang | AT17D | 7.5 | 8.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
184 | 184 | AT170315 | Phan Trường Giang | AT17C | N25 | N25 | ||||
185 | 185 | AT170716 | Đinh Thị Hà | AT17H | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
186 | 186 | CT050215 | Lê Phi Hà | CT5B | 8.5 | 10 | 5.0 | 6.2 | C | |
187 | 187 | AT170515 | Nguyễn Thị Thu Hà | AT17E | 7.5 | 8.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
188 | 188 | DT040118 | Vũ Thị Thu Hà | DT4A | 7.5 | 8.0 | 5.4 | 6.1 | C | |
189 | 189 | CT050316 | Nguyễn Thị Hạ | CT5C | 8.5 | 8.0 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
190 | 190 | CT050317 | Đỗ Thị Hải | CT5C | 7.0 | 9.0 | 5.2 | 5.9 | C | |
191 | 191 | CT050116 | Ngô Thế Hải | CT5A | 7.5 | 8.0 | 3.6 | 4.8 | D+ | |
192 | 192 | AT170316 | Nguyễn Đức Hải | AT17C | N25 | N25 | ||||
193 | 193 | DT040217 | Nguyễn Đức Hải | DT4B | 7.5 | 8.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
194 | 194 | AT170516 | Nguyễn Hoàng Hải | AT17E | 8.0 | 8.0 | K | |||
195 | 195 | DT040119 | Nguyễn Phúc Hải | DT4A | 7.5 | 8.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
196 | 196 | AT170415 | Nguyễn Văn Hải | AT17D | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
197 | 197 | DT040218 | Phạm Đăng Hải | DT4B | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
198 | 198 | AT170115 | Tạ Đông Hải | AT17A | 7.5 | 9.0 | 5.6 | 6.3 | C+ | |
199 | 199 | AT170216 | Tạ Xuân Hải | AT17B | 8.5 | 8.0 | 6.4 | 7.0 | B | |
200 | 200 | CT050414 | Vũ Ngọc Hải | CT5D | 7.0 | 9.0 | 5.8 | 6.3 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
201 | 202 | AT170116 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | AT17A | 7.5 | 9.0 | 5.8 | 6.4 | C+ | |
202 | 203 | AT170217 | Trần Văn Hào | AT17B | N25 | N25 | ||||
203 | 204 | DT040120 | Hoàng Lê Hiếu Hảo | DT4A | 8.5 | 8.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
204 | 205 | CT050216 | Nguyễn Thị Hảo | CT5B | 9.0 | 10 | 4.8 | 6.2 | C | |
205 | 201 | AT160517 | Trần Thị Hằng | AT16EP | 7.5 | 8.0 | K | |||
206 | 206 | DT040121 | Trần Văn Hậu | DT4A | 8.0 | 8.0 | 5.2 | 6.0 | C | |
207 | 207 | CT050117 | Đặng Minh Hiển | CT5A | 8.0 | 8.0 | 4.6 | 5.6 | C | |
208 | 208 | AT170218 | Hoàng Ngọc Hiển | AT17B | 7.0 | 9.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
209 | 209 | CT050318 | Trần Đăng Hiển | CT5C | 7.5 | 9.0 | 5.2 | 6.0 | C | |
210 | 210 | AT170317 | Trần Gia Hiển | AT17C | 10 | 10 | 4.8 | 6.4 | C+ | |
211 | 211 | AT170517 | Đoàn Ngọc Hiệp | AT17E | 8.5 | 9.0 | 3.8 | 5.3 | D+ | |
212 | 212 | AT170717 | Nguyễn Quang Hiệp | AT17H | 7.5 | 8.0 | 6.4 | 6.8 | C+ | |
213 | 213 | CT050217 | Trần Văn Hiệp | CT5B | 9.0 | 10 | 4.0 | 5.6 | C | |
214 | 214 | CT050415 | Trần Văn Hiệp | CT5D | 9.0 | 10 | 5.8 | 6.9 | C+ | |
215 | 215 | AT170117 | Chu Bá Hiếu | AT17A | 8.5 | 9.0 | 4.4 | 5.7 | C | |
216 | 216 | CT050118 | Đào Xuân Hiếu | CT5A | 8.0 | 8.0 | 4.4 | 5.5 | C | |
217 | 217 | DT040219 | Đỗ Minh Hiếu | DT4B | 8.0 | 8.0 | 5.4 | 6.2 | C | |
218 | 218 | CT050218 | Hoàng Trung Hiếu | CT5B | 8.0 | 9.0 | 5.2 | 6.1 | C | |
219 | 219 | CT050417 | Hứa Trung Hiếu | CT5D | 7.5 | 9.0 | 2.6 | 4.2 | D | |
220 | 220 | AT170618 | Lê Minh Hiếu | AT17G | 8.5 | 9.0 | 5.2 | 6.2 | C | |
221 | 221 | AT170416 | Lê Trung Hiếu | AT17D | 7.0 | 9.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
222 | 222 | AT170619 | Lê Văn Hiếu | AT17G | 10 | 10 | 4.4 | 6.1 | C | |
223 | 223 | CT050219 | Ngô Đức Hiếu | CT5B | 8.0 | 10 | 6.4 | 7.1 | B | |
224 | 224 | AT170518 | Nguyễn Duy Hiếu | AT17E | 7.0 | 9.0 | 5.2 | 5.9 | C | |
225 | 225 | AT170220 | Nguyễn Khắc Hiếu | AT17B | 8.5 | 8.0 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
226 | 226 | AT170319 | Nguyễn Minh Hiếu | AT17C | 8.0 | 9.0 | 4.6 | 5.7 | C | |
227 | 227 | CT050320 | Nguyễn Sỹ Hiếu | CT5C | 7.0 | 7.0 | 6.8 | 6.9 | C+ | |
228 | 228 | AT170417 | Nguyễn Thanh Hiếu | AT17D | 7.0 | 9.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
229 | 229 | AT170519 | Nguyễn Văn Hiếu | AT17E | 7.0 | 9.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
230 | 230 | CT050119 | Nguyễn Văn Hiếu | CT5A | 9.0 | 10 | 7.6 | 8.1 | B+ | |
231 | 231 | CT050416 | Phạm Đình Hiếu | CT5D | 7.0 | 7.0 | 7.6 | 7.4 | B | |
232 | 232 | AT170118 | Phan Trung Hiếu | AT17A | 10 | 10 | 5.6 | 6.9 | C+ | |
233 | 233 | AT170318 | Phan Trung Hiếu | AT17C | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
234 | 234 | AT170219 | Trần Trung Hiếu | AT17B | 7.0 | 9.0 | 5.6 | 6.2 | C | |
235 | 235 | AT170617 | Trần Trung Hiếu | AT17G | 8.5 | 10 | 5.6 | 6.6 | C+ | |
236 | 236 | CT050319 | Trần Trung Hiếu | CT5C | 7.5 | 8.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
237 | 237 | AT170119 | Nguyễn Xuân Hiệu | AT17A | 9.0 | 9.0 | 6.4 | 7.2 | B | |
238 | 238 | CT050418 | Trần Huy Hiệu | CT5D | 10 | 10 | 5.6 | 6.9 | C+ | |
239 | 239 | AT170418 | Lê Xuân Hinh | AT17D | 8.5 | 8.0 | 7.6 | 7.8 | B+ | |
240 | 240 | AT170221 | Nguyễn Thị Hoa | AT17B | 8.5 | 8.0 | 4.4 | 5.6 | C | |
241 | 241 | CT050321 | Nguyễn Thị Hoa | CT5C | 8.0 | 9.0 | 5.2 | 6.1 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
242 | 242 | AT170120 | Vũ Như Hoa | AT17A | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
243 | 243 | AT170718 | Trần Anh Hoà | AT17H | 7.5 | 9.0 | 4.2 | 5.3 | D+ | |
244 | 244 | AT170320 | Đàm Việt Hòa | AT17C | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
245 | 245 | CT050220 | Lý Xuân Hòa | CT5B | 8.5 | 8.0 | 5.4 | 6.3 | C+ | |
246 | 246 | AT170419 | Trịnh Thị Hòa | AT17D | 8.0 | 8.0 | 5.6 | 6.3 | C+ | |
247 | 247 | AT170520 | Trương Thị Khánh Hòa | AT17E | 8.5 | 8.0 | 6.4 | 7.0 | B | |
248 | 248 | CT050419 | Vũ Minh Hòa | CT5D | 8.0 | 9.0 | 6.4 | 7.0 | B | |
249 | 249 | AT170121 | Vũ Phú Hòa | AT17A | 7.5 | 7.0 | K | |||
250 | 250 | AT170521 | Nguyễn Văn Hoan | AT17E | 7.0 | 9.0 | 5.2 | 5.9 | C | |
251 | 251 | AT170620 | Lê Văn Hoàn | AT17G | 7.5 | 9.0 | 3.4 | 4.8 | D+ | |
252 | 252 | CT050120 | Vũ Khải Hoàn | CT5A | 8.5 | 8.0 | 6.6 | 7.1 | B | |
253 | 253 | DT040123 | Đinh Công Hoàng | DT4A | 7.0 | 9.0 | 5.6 | 6.2 | C | |
254 | 254 | DT040222 | Lê Hữu Hoàng | DT4B | 7.0 | 9.0 | 3.6 | 4.8 | D+ | |
255 | 255 | AT170719 | Lê Sỹ Hoàng | AT17H | N25 | N25 | ||||
256 | 256 | AT170122 | Lê Thanh Hoàng | AT17A | 7.5 | 6.0 | 5.2 | 5.8 | C | |
257 | 257 | AT170421 | Lê Việt Hoàng | AT17D | 7.0 | 9.0 | 3.6 | 4.8 | D+ | |
258 | 258 | AT170522 | Nguyễn Minh Hoàng | AT17E | 7.0 | 9.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
259 | 259 | AT170621 | Nguyễn Ngọc Hoàng | AT17G | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
260 | 260 | CT050420 | Nguyễn Sỹ Huy Hoàng | CT5D | 8.0 | 9.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
261 | 261 | AT170321 | Nguyễn Việt Hoàng | AT17C | 9.0 | 10 | 4.4 | 5.9 | C | |
262 | 262 | CT050322 | Phạm Văn Hoàng | CT5C | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
263 | 263 | DT040221 | Phan Đức Hoàng | DT4B | 7.5 | 8.0 | 5.6 | 6.2 | C | |
264 | 264 | AT170622 | Phan Văn Hoàng | AT17G | 8.5 | 10 | 5.2 | 6.3 | C+ | |
265 | 265 | AT170222 | Trần Trung Hoàng | AT17B | 8.0 | 8.0 | 4.8 | 5.8 | C | |
266 | 266 | AT170420 | Vũ Huy Hoàng | AT17D | 7.0 | 9.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
267 | 267 | CT050221 | Vũ Văn Hoàng | CT5B | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
268 | 268 | AT170322 | Đỗ Thị Hồng | AT17C | 8.5 | 10 | 5.8 | 6.7 | C+ | |
269 | 269 | CT050121 | Lê Thị Hồng | CT5A | 8.5 | 8.0 | 5.4 | 6.3 | C+ | |
270 | 270 | AT170223 | Trần Thị Hồng | AT17B | 8.5 | 8.0 | 5.2 | 6.1 | C | |
271 | 271 | AT170422 | Nguyễn Ngọc Huân | AT17D | 8.5 | 8.0 | 6.4 | 7.0 | B | |
272 | 272 | AT170523 | Trương Công Huấn | AT17E | N25 | N25 | ||||
273 | 273 | DT040124 | Vũ Như Huấn | DT4A | 7.0 | 9.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
274 | 278 | CT050122 | Dương Văn Hùng | CT5A | 7.0 | 9.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
275 | 279 | AT170623 | Dương Việt Hùng | AT17G | 8.5 | 9.0 | 4.4 | 5.7 | C | |
276 | 274 | AT170720 | Đào Duy Hùng | AT17H | 9.0 | 9.0 | 5.6 | 6.6 | C+ | |
277 | 275 | AT170323 | Đào Quốc Hùng | AT17C | 7.5 | 9.0 | 5.2 | 6.0 | C | |
278 | 276 | AT170224 | Đinh Trọng Hùng | AT17B | 7.5 | 8.0 | 3.2 | 4.5 | D | |
279 | 277 | CT050421 | Đỗ Việt Hùng | CT5D | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
280 | 280 | CT050223 | Lê Sinh Hùng | CT5B | 7.0 | 8.0 | K | |||
281 | 281 | DT040125 | Nguyễn Đăng Hùng | DT4A | 7.0 | 9.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
282 | 282 | CT050222 | Nguyễn Hữu Hùng | CT5B | 7.0 | 9.0 | 5.2 | 5.9 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
283 | 283 | AT170524 | Nguyễn Sỹ Hùng | AT17E | 7.0 | 9.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
284 | 284 | AT170225 | Trần Mạnh Hùng | AT17B | 7.0 | 9.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
285 | 285 | AT170423 | Trần Văn Hùng | AT17D | 7.0 | 9.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
286 | 286 | DT040223 | Vũ Tuấn Hùng | DT4B | 7.0 | 9.0 | 3.6 | 4.8 | D+ | |
287 | 302 | DT040127 | Bùi Quang Huy | DT4A | 8.5 | 8.0 | 5.6 | 6.4 | C+ | |
288 | 303 | CT050225 | Đinh Quang Huy | CT5B | 10 | 10 | 5.8 | 7.1 | B | |
289 | 304 | DT040128 | Kiều Phúc Huy | DT4A | N25 | N25 | ||||
290 | 305 | AT170425 | Lê Mạnh Huy | AT17D | 7.0 | 9.0 | 5.4 | 6.1 | C | |
291 | 306 | CT050423 | Lê Quốc Huy | CT5D | 7.5 | 8.0 | 3.2 | 4.5 | D | |
292 | 307 | AT170125 | Lưu Quốc Huy | AT17A | 7.0 | 7.0 | 4.8 | 5.5 | C | |
293 | 309 | DT040225 | Nguyễn Duy Huy | DT4B | 7.5 | 8.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
294 | 308 | AT170424 | Nguyễn Đình Huy | AT17D | 7.0 | 9.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
295 | 310 | CT050125 | Nguyễn Hùng Huy | CT5A | 7.5 | 9.0 | 5.4 | 6.2 | C | |
296 | 311 | AT170527 | Nguyễn Ngọc Huy | AT17E | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
297 | 312 | AT170228 | Nguyễn Quang Huy | AT17B | 8.0 | 8.0 | 4.2 | 5.3 | D+ | |
298 | 313 | CT050124 | Nguyễn Quang Huy | CT5A | 7.5 | 8.0 | 6.2 | 6.6 | C+ | |
299 | 314 | CT050325 | Nguyễn Quang Huy | CT5C | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
300 | 315 | CT050424 | Nguyễn Quang Huy | CT5D | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
301 | 316 | AT170723 | Nguyễn Quốc Huy | AT17H | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
302 | 317 | CT050226 | Nguyễn Văn Huy | CT5B | 7.0 | 7.0 | K | |||
303 | 318 | AT170124 | Phạm Đình Huy | AT17A | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
304 | 319 | AT170724 | Phạm Quang Huy | AT17H | 8.5 | 8.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
305 | 320 | AT170625 | Trần Mạnh Huy | AT17G | 10 | 10 | 6.2 | 7.3 | B | |
306 | 321 | AT170326 | Trần Tuấn Huy | AT17C | 8.0 | 9.0 | 6.8 | 7.3 | B | |
307 | 322 | DT040226 | Đặng Thị Mỹ Huyền | DT4B | 8.0 | 8.0 | 3.8 | 5.1 | D+ | |
308 | 323 | CT050227 | Nguyễn Thị Huyền | CT5B | 8.5 | 10 | 7.6 | 8.0 | B+ | |
309 | 324 | CT050326 | Nguyễn Thu Huyền | CT5C | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
310 | 325 | AT170626 | Phạm Thị Huyền | AT17G | 8.0 | 8.0 | 3.6 | 4.9 | D+ | |
311 | 287 | AT170324 | Cù Tất Hưng | AT17C | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
312 | 288 | CT050224 | Đào Việt Hưng | CT5B | 8.0 | 8.0 | 3.6 | 4.9 | D+ | |
313 | 289 | AT170624 | Lê Minh Hưng | AT17G | 6.0 | 5.0 | 4.0 | 4.5 | D | |
314 | 290 | AT170722 | Lê Ngọc Hưng | AT17H | 8.5 | 9.0 | 5.4 | 6.4 | C+ | |
315 | 291 | AT170123 | Nguyễn Quốc Hưng | AT17A | 7.5 | 8.0 | 5.4 | 6.1 | C | |
316 | 292 | AT170721 | Nguyễn Văn Hưng | AT17H | 7.0 | 8.0 | 3.6 | 4.7 | D | |
317 | 293 | AT170525 | Trần Khải Hưng | AT17E | 8.5 | 8.0 | 6.4 | 7.0 | B | |
318 | 294 | AT170226 | Trần Quang Hưng | AT17B | 8.5 | 8.0 | 4.4 | 5.6 | C | |
319 | 295 | AT170227 | Bùi Thị Hương | AT17B | 8.5 | 8.0 | 7.2 | 7.5 | B | |
320 | 296 | CT050422 | Mai Thị Hương | CT5D | 8.5 | 10 | 7.8 | 8.1 | B+ | |
321 | 298 | DT040126 | Đặng Thị Thu Hường | DT4A | 7.5 | 8.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
322 | 299 | AT170325 | Nguyễn Thu Hường | AT17C | 10 | 10 | 5.8 | 7.1 | B | |
323 | 300 | DT040224 | Hoàng Minh Hưởng | DT4B | 7.0 | 9.0 | 4.2 | 5.2 | D+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
324 | 301 | AT170526 | Nguyễn Văn Hưởng | AT17E | 7.5 | 8.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
325 | 297 | CT050324 | Dương Đức Hướng | CT5C | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
326 | 326 | AT170327 | Nguyễn Xuân Kết | AT17C | 9.0 | 9.0 | 6.2 | 7.0 | B | |
327 | 327 | DT040227 | Phùng Quang Khải | DT4B | 7.0 | 9.0 | 6.4 | 6.8 | C+ | |
328 | 328 | AT160624 | Chu Mạnh Khang | AT16GK | 7.5 | 8.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
329 | 329 | AT170725 | Mạc Đình Khang | AT17H | 7.0 | 8.0 | 3.4 | 4.6 | D | |
330 | 330 | CT050425 | Hồ Sỹ Khanh | CT5D | 8.0 | 10 | 4.4 | 5.7 | C | |
331 | 331 | AT170126 | Mạc Bảo Khanh | AT17A | 7.0 | 7.0 | 4.2 | 5.0 | D+ | |
332 | 332 | AT170426 | Trình Hồng Khanh | AT17D | 7.0 | 9.0 | 6.2 | 6.6 | C+ | |
333 | 333 | DT040129 | Công Trường Khánh | DT4A | N25 | N25 | ||||
334 | 335 | CT050327 | Đào Ngọc Khánh | CT5C | 8.0 | 9.0 | 5.4 | 6.3 | C+ | |
335 | 334 | CT050426 | Đặng Duy Khánh | CT5D | 9.0 | 9.0 | 5.0 | 6.2 | C | |
336 | 336 | AT170528 | Nguyễn Khánh | AT17E | 7.0 | 9.0 | 6.2 | 6.6 | C+ | |
337 | 338 | CT050126 | Nguyễn Duy Khánh | CT5A | 7.5 | 8.0 | 3.6 | 4.8 | D+ | |
338 | 337 | CT050229 | Nguyễn Đình Khánh | CT5B | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
339 | 339 | AT170229 | Nguyễn Nam Khánh | AT17B | 6.0 | 5.0 | 6.0 | 5.9 | C | |
340 | 340 | AT170328 | Phạm Tiến Khánh | AT17C | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
341 | 341 | CT050127 | Trần Văn Khánh | CT5A | 8.0 | 8.0 | 6.4 | 6.9 | C+ | |
342 | 342 | AT170427 | Nguyễn Đức Khiêm | AT17D | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
343 | 343 | CT050230 | Lưu Văn Khoa | CT5B | 7.5 | 9.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
344 | 344 | CT050328 | Hoàng Trọng Khôi | CT5C | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
345 | 345 | DT040228 | Hà Trung Kiên | DT4B | 8.5 | 8.0 | 7.4 | 7.7 | B | |
346 | 346 | AT170127 | Lê Trung Kiên | AT17A | 7.0 | 7.0 | 3.8 | 4.8 | D+ | |
347 | 347 | CT050329 | Mai Trung Kiên | CT5C | 8.0 | 10 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
348 | 348 | CT050128 | Phan Trung Kiên | CT5A | 7.0 | 9.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
349 | 349 | AT170726 | Vũ Văn Kiên | AT17H | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
350 | 350 | AT170727 | Nguyễn Danh Kiệt | AT17H | 8.0 | 9.0 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
351 | 351 | CT050129 | Nguyễn Xuân Kiệt | CT5A | 7.0 | 9.0 | 3.6 | 4.8 | D+ | |
352 | 352 | CT050427 | Vũ Tuấn Kiệt | CT5D | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
353 | 353 | DT040229 | Nguyễn Cao Kỳ | DT4B | 7.0 | 9.0 | 5.6 | 6.2 | C | |
354 | 356 | AT170230 | Đỗ Thị Phương Lan | AT17B | 9.0 | 8.0 | 6.6 | 7.2 | B | |
355 | 357 | DT040230 | Hoàng Thị Lan | DT4B | 7.5 | 8.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
356 | 358 | DT040130 | Nguyễn Thị Lan | DT4A | 8.0 | 8.0 | 4.6 | 5.6 | C | |
357 | 354 | CT050428 | Nguyễn Văn Tùng Lâm | CT5D | 7.5 | 9.0 | 4.8 | 5.7 | C | |
358 | 355 | AT170529 | Trần Bình Lâm | AT17E | 8.5 | 8.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
359 | 359 | DT040131 | Nguyễn Hữu Lễ | DT4A | 8.5 | 8.0 | 3.6 | 5.0 | D+ | |
360 | 360 | AT170629 | Phạm Nhật Lệ | AT17G | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
361 | 361 | AT170630 | Bùi Hữu Linh | AT17G | 8.0 | 10 | 4.4 | 5.7 | C | |
362 | 362 | AT170530 | Bùi Yến Linh | AT17E | 8.0 | 8.0 | 5.6 | 6.3 | C+ | |
363 | 363 | AT170128 | Cao Thị Linh | AT17A | 7.5 | 9.0 | 6.4 | 6.9 | C+ | |
364 | 364 | AT170428 | Đỗ Thị Hà Linh | AT17D | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
365 | 365 | CT050130 | Lê Quang Linh | CT5A | 7.0 | 9.0 | 5.2 | 5.9 | C | |
366 | 366 | DT040132 | Lê Thị Khánh Linh | DT4A | 9.0 | 8.0 | 4.2 | 5.6 | C | |
367 | 367 | CT050330 | Nguyễn Đức Quang Linh | CT5C | 7.5 | 8.0 | 5.4 | 6.1 | C | |
368 | 368 | AT170231 | Nguyễn Quang Linh | AT17B | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
369 | 369 | CT050231 | Nguyễn Thị Khánh Linh | CT5B | 7.5 | 8.0 | 6.8 | 7.1 | B | |
370 | 370 | AT170329 | Nguyễn Thị Mai Linh | AT17C | 8.0 | 9.0 | 5.2 | 6.1 | C | |
371 | 371 | CT050429 | Trịnh Hoài Linh | CT5D | 10 | 10 | 7.0 | 7.9 | B+ | |
372 | 372 | AT170728 | Vũ Từ Khánh Linh | AT17H | 8.5 | 10 | 4.6 | 5.9 | C | |
373 | 373 | AT170429 | Hà Thị Loan | AT17D | 8.5 | 8.0 | 6.2 | 6.8 | C+ | |
374 | 374 | DT040231 | Trần Thị Loan | DT4B | 7.5 | 8.0 | 5.2 | 5.9 | C | |
375 | 377 | AT170232 | Khuất Duy Long | AT17B | 8.5 | 8.0 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
376 | 378 | AT170631 | Lê Ngọc Long | AT17G | 9.0 | 10 | 5.6 | 6.7 | C+ | |
377 | 379 | AT170531 | Nguyễn Hải Long | AT17E | 7.5 | 8.0 | 5.4 | 6.1 | C | |
378 | 380 | CT050331 | Nguyễn Hoàng Long | CT5C | 7.5 | 9.0 | 5.4 | 6.2 | C | |
379 | 381 | AT170430 | Nguyễn Phi Long | AT17D | 7.0 | 9.0 | 5.6 | 6.2 | C | |
380 | 382 | AT170233 | Nguyễn Thế Long | AT17B | 7.0 | 9.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
381 | 383 | AT170331 | Nguyễn Viết Long | AT17C | 8.0 | 9.0 | 5.6 | 6.4 | C+ | |
382 | 384 | CT050232 | Nguyễn Vũ Hoàng Long | CT5B | 9.0 | 10 | 5.0 | 6.3 | C+ | |
383 | 385 | CT050131 | Phạm Thành Long | CT5A | 8.5 | 10 | 6.4 | 7.2 | B | |
384 | 386 | AT170130 | Thái Hoàng Long | AT17A | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
385 | 375 | AT170330 | Nguyễn Văn Lộc | AT17C | 7.5 | 9.0 | 4.8 | 5.7 | C | |
386 | 376 | AT170129 | Lê Tiến Lợi | AT17A | 8.0 | 9.0 | 6.8 | 7.3 | B | |
387 | 387 | CT050132 | Nguyễn Thị Lụa | CT5A | 8.5 | 8.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
388 | 388 | DT040232 | Nguyễn Đình Luật | DT4B | 7.0 | 9.0 | 6.4 | 6.8 | C+ | |
389 | 389 | AT170532 | Ngô Huy Lục | AT17E | 7.5 | 8.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
390 | 390 | CT050430 | Đặng Đức Lương | CT5D | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
391 | 391 | AT170332 | Đinh Gia Lưu | AT17C | 7.5 | 9.0 | 4.8 | 5.7 | C | |
392 | 392 | AT170333 | Đặng Thị Ly | AT17C | 7.0 | 8.0 | 4.6 | 5.4 | D+ | |
393 | 393 | AT170729 | Nguyễn Thảo Ly | AT17H | 9.0 | 10 | 5.2 | 6.4 | C+ | |
394 | 394 | DT040133 | Trần Hải Lý | DT4A | 8.0 | 8.0 | 4.6 | 5.6 | C | |
395 | 395 | CT050431 | Lê Thị Ngọc Mai | CT5D | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
396 | 396 | CT050233 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | CT5B | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
397 | 397 | AT170632 | Nguyễn Thị Sao Mai | AT17G | 9.0 | 10 | 4.8 | 6.2 | C | |
398 | 398 | AT170431 | Nguyễn Thị Xuân Mai | AT17D | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
399 | 399 | AT160430 | Hà Duy Mạnh | AT16DP | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
400 | 400 | CT050234 | Lê Quốc Mạnh | CT5B | 8.0 | 9.0 | 6.2 | 6.8 | C+ | |
401 | 401 | AT170432 | Nguyễn Đức Mạnh | AT17D | 7.5 | 8.0 | 6.4 | 6.8 | C+ | |
402 | 402 | DT040134 | Nguyễn Đức Mạnh | DT4A | 7.0 | 9.0 | 5.4 | 6.1 | C | |
403 | 403 | DT040135 | Nguyễn Quang Mạnh | DT4A | 8.5 | 8.0 | 4.6 | 5.7 | C | |
404 | 404 | CT050332 | Phan Đức Mạnh | CT5C | 8.5 | 8.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
405 | 405 | AT170633 | Tống Xuân Mạnh | AT17G | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
406 | 406 | CT050133 | Vũ Ngọc Mạnh | CT5A | 7.5 | 9.0 | 4.2 | 5.3 | D+ | |
407 | 407 | AT170334 | Đào Văn Minh | AT17C | 9.5 | 10 | 5.8 | 7.0 | B | |
408 | 408 | AT170634 | Đỗ Công Minh | AT17G | 7.0 | 9.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
409 | 409 | DT040234 | Đỗ Đắc Minh | DT4B | 8.0 | 8.0 | 5.2 | 6.0 | C | |
410 | 410 | CT050432 | Hoàng Tuấn Minh | CT5D | 7.5 | 9.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
411 | 411 | DT040137 | Lê Đăng Minh | DT4A | 8.0 | 8.0 | 6.6 | 7.0 | B | |
412 | 412 | DT040233 | Nguyễn Công Minh | DT4B | 7.0 | 9.0 | 6.2 | 6.6 | C+ | |
413 | 413 | CT050134 | Nguyễn Ngọc Minh | CT5A | 9.0 | 10 | 7.2 | 7.8 | B+ | |
414 | 414 | AT170132 | Nguyễn Quang Minh | AT17A | 8.5 | 8.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
415 | 415 | AT170133 | Nguyễn Tuấn Minh | AT17A | 7.5 | 9.0 | 4.2 | 5.3 | D+ | |
416 | 416 | AT170234 | Nguyễn Văn Minh | AT17B | 7.5 | 9.0 | 4.4 | 5.5 | C | |
417 | 417 | AT170235 | Trần Công Minh | AT17B | 7.0 | 9.0 | 3.4 | 4.7 | D | |
418 | 418 | AT170433 | Trần Công Minh | AT17D | 7.0 | 9.0 | 3.8 | 4.9 | D+ | |
419 | 419 | AT170533 | Trần Tuấn Minh | AT17E | 7.5 | 8.0 | 3.8 | 5.0 | D+ | |
420 | 420 | AT170730 | Vũ Quang Minh | AT17H | 8.5 | 10 | 5.8 | 6.7 | C+ | |
421 | 421 | CT050135 | Bùi Thọ Nam | CT5A | 7.5 | 8.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
422 | 422 | AT170435 | Đàm Ngọc Nam | AT17D | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
423 | 423 | CT050136 | Đào Cư Nam | CT5A | 7.0 | 9.0 | 3.8 | 4.9 | D+ | |
424 | 424 | CT050236 | Đào Văn Nam | CT5B | 7.5 | 9.0 | 4.4 | 5.5 | C | |
425 | 425 | AT170636 | Đỗ Hoài Nam | AT17G | 7.5 | 9.0 | 4.6 | 5.6 | C | |
426 | 426 | AT170535 | Hắc Ngọc Nam | AT17E | 7.0 | 9.0 | 6.4 | 6.8 | C+ | |
427 | 427 | CT050235 | Hoàng Hải Nam | CT5B | 9.0 | 8.0 | 4.2 | 5.6 | C | |
428 | 428 | AT170732 | Nguyễn Đức Nam | AT17H | 7.5 | 9.0 | 4.8 | 5.7 | C | |
429 | 429 | AT170236 | Nguyễn Hoàng Nam | AT17B | 7.5 | 8.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
430 | 430 | AT170434 | Nguyễn Hữu Nam | AT17D | 7.0 | 9.0 | 6.4 | 6.8 | C+ | |
431 | 431 | AT170534 | Nguyễn Phương Nam | AT17E | 7.5 | 8.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
432 | 432 | AT160337 | Quách Thành Nam | AT16CK | 7.5 | 8.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
433 | 433 | AT170335 | Tô Thành Nam | AT17C | 8.0 | 9.0 | 5.6 | 6.4 | C+ | |
434 | 434 | AT170237 | Trần Duy Nam | AT17B | 7.0 | 9.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
435 | 435 | AT170731 | Trần Hoài Nam | AT17H | 6.0 | 5.0 | 7.2 | 6.8 | C+ | |
436 | 436 | AT170635 | Vũ Giang Nam | AT17G | 6.5 | 7.0 | 4.4 | 5.1 | D+ | |
437 | 437 | CT050433 | Vũ Xuân Nam | CT5D | 10 | 10 | 6.0 | 7.2 | B | |
438 | 438 | AT170536 | Nguyễn Thị Nga | AT17E | 8.0 | 10 | 6.4 | 7.1 | B | |
439 | 439 | CT050434 | Phan Đặng Nghị | CT5D | 8.0 | 9.0 | 6.4 | 7.0 | B | |
440 | 440 | DT040236 | Hồ Văn Nghĩa | DT4B | 7.0 | 9.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
441 | 441 | AT170733 | Nguyễn Danh Nghĩa | AT17H | N25 | N25 | ||||
442 | 442 | CT050334 | Trần Xuân Nghĩa | CT5C | 8.0 | 8.0 | 5.8 | 6.5 | C+ | |
443 | 443 | AT170134 | Trịnh Minh Nghĩa | AT17A | 7.5 | 8.0 | 5.6 | 6.2 | C | |
444 | 444 | CT050137 | Nguyễn Văn Ngọ | CT5A | N25 | N25 | ||||
445 | 445 | CT050237 | Cấn Quang Ngọc | CT5B | 7.5 | 8.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
446 | 446 | AT170336 | Đoàn Anh Ngọc | AT17C | 10 | 10 | 5.2 | 6.6 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
447 | 447 | AT170436 | Lê Duy Ngọc | AT17D | 7.0 | 9.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
448 | 448 | CT050138 | Nguyễn Huyền Ngọc | CT5A | 7.5 | 9.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
449 | 449 | CT050335 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | CT5C | 8.0 | 8.0 | 5.6 | 6.3 | C+ | |
450 | 450 | DT040237 | Trần Bảo Ngọc | DT4B | 7.5 | 8.0 | 6.2 | 6.6 | C+ | |
451 | 451 | AT170135 | Đỗ Minh Nguyên | AT17A | 10 | 10 | 5.4 | 6.8 | C+ | |
452 | 452 | CT050435 | Phạm Tài Nguyên | CT5D | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
453 | 453 | CT050436 | Dương Xuân Nhân | CT5D | 7.5 | 9.0 | 6.4 | 6.9 | C+ | |
454 | 454 | CT050238 | Nguyễn Như Nhân | CT5B | 8.0 | 9.0 | 6.4 | 7.0 | B | |
455 | 455 | AT170735 | Phạm Đức Nhân | AT17H | 7.5 | 9.0 | 4.8 | 5.7 | C | |
456 | 456 | AT170537 | Đặng Quang Nhất | AT17E | 8.5 | 8.0 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
457 | 457 | AT170637 | Nguyễn Long Nhật | AT17G | 7.0 | 8.0 | 4.2 | 5.1 | D+ | |
458 | 458 | CT050139 | Nguyễn Minh Nhật | CT5A | 8.0 | 8.0 | 5.6 | 6.3 | C+ | |
459 | 459 | AT170337 | Nguyễn Trần Long Nhật | AT17C | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
460 | 460 | CT050336 | Nguyễn Thị Nhung | CT5C | 8.5 | 8.0 | 6.4 | 7.0 | B | |
461 | 461 | DT040238 | Vũ Thị Nhung | DT4B | 7.5 | 8.0 | 6.2 | 6.6 | C+ | |
462 | 462 | CT050337 | Trần Bảo Ninh | CT5C | 8.0 | 8.0 | 6.2 | 6.7 | C+ | |
463 | 463 | AT170638 | Ưng Thị Hồng Ninh | AT17G | 8.0 | 10 | 5.0 | 6.1 | C | |
464 | 464 | DT040139 | Đinh Thị Oanh | DT4A | 7.5 | 8.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
465 | 465 | DT040140 | Đặng Đình Phi | DT4A | 7.5 | 8.0 | 5.8 | 6.4 | C+ | |
466 | 466 | AT170136 | Nguyễn Cao Phi | AT17A | 7.0 | 8.0 | 4.6 | 5.4 | D+ | |
467 | 467 | CT050338 | Nguyễn Hoàng Phi | CT5C | 7.5 | 8.0 | 3.2 | 4.5 | D | |
468 | 468 | AT170238 | Vũ Quốc Phi | AT17B | 8.5 | 8.0 | 4.4 | 5.6 | C | |
469 | 469 | CT050437 | Đỗ Hồng Phong | CT5D | 7.0 | 8.0 | 7.8 | 7.7 | B | |
470 | 470 | AT170736 | Lê Xuân Vũ Phong | AT17H | 9.0 | 9.0 | 4.2 | 5.6 | C | |
471 | 471 | CT050339 | Mai Thế Phong | CT5C | N25 | N25 | ||||
472 | 472 | CT050438 | Phùng Thiên Phú | CT5D | 10 | 10 | 6.0 | 7.2 | B | |
473 | 473 | AT170639 | Trần Ngọc Phú | AT17G | 7.5 | 9.0 | 5.6 | 6.3 | C+ | |
474 | 474 | CT050239 | Trần Văn Phú | CT5B | 9.0 | 9.0 | 6.8 | 7.5 | B | |
475 | 475 | AT170239 | Bùi Minh Phúc | AT17B | 8.5 | 8.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
476 | 476 | AT170437 | Vũ Mạnh Phúc | AT17D | 7.0 | 9.0 | 6.8 | 7.0 | B | |
477 | 477 | CT050439 | Nguyễn Hữu Phước | CT5D | 7.0 | 7.0 | 6.6 | 6.7 | C+ | |
478 | 478 | AT170137 | Đặng Thanh Phương | AT17A | 8.0 | 10 | 5.6 | 6.5 | C+ | |
479 | 479 | CT050240 | Mai Hoàng Phương | CT5B | 8.0 | 9.0 | 4.6 | 5.7 | C | |
480 | 480 | AT170538 | Nguyễn Thị Phương | AT17E | 7.0 | 9.0 | 6.8 | 7.0 | B | |
481 | 481 | DT040142 | Nguyễn Văn Phương | DT4A | 7.5 | 8.0 | 3.8 | 5.0 | D+ | |
482 | 482 | CT050140 | Ninh Thị Thu Phương | CT5A | 7.5 | 8.0 | 5.2 | 5.9 | C | |
483 | 483 | AT170338 | Trần Thị Phương | AT17C | 8.0 | 10 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
484 | 498 | CT050441 | Đinh Minh Quang | CT5D | 8.0 | 9.0 | 4.6 | 5.7 | C | |
485 | 499 | AT170641 | Nguyễn Chí Quang | AT17G | 8.0 | 10 | 5.2 | 6.2 | C | |
486 | 500 | CT050340 | Nguyễn Minh Quang | CT5C | 7.5 | 9.0 | 6.4 | 6.9 | C+ | |
487 | 501 | DT040145 | Nguyễn Tiến Quang | DT4A | 7.0 | 9.0 | 3.6 | 4.8 | D+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
488 | 502 | AT170541 | Phùng Văn Quang | AT17E | 7.0 | 9.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
489 | 503 | CT050242 | Thiều Duy Quang | CT5B | 7.0 | 9.0 | 7.6 | 7.6 | B | |
490 | 504 | DT040241 | Ngô Gia Quảng | DT4B | 7.5 | 8.0 | 5.6 | 6.2 | C | |
491 | 484 | AT170640 | Cao Đắc Quân | AT17G | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
492 | 485 | DT040144 | Đinh Ngọc Minh Quân | DT4A | 8.0 | 8.0 | 5.6 | 6.3 | C+ | |
493 | 487 | AT170340 | Đoàn Minh Quân | AT17C | 8.0 | 9.0 | 5.2 | 6.1 | C | |
494 | 486 | DT040240 | Đỗ Quân | DT4B | 7.5 | 8.0 | 2.8 | 4.3 | D | |
495 | 488 | AT170139 | Hoàng Hồng Quân | AT17A | 7.5 | 9.0 | 6.4 | 6.9 | C+ | |
496 | 489 | CT050440 | Lê Trần Anh Quân | CT5D | 9.0 | 10 | 8.2 | 8.5 | A | |
497 | 490 | AT170540 | Lê Trọng Quân | AT17E | 7.0 | 9.0 | 4.8 | 5.6 | C | |
498 | 491 | AT170138 | Ngô Minh Quân | AT17A | 8.0 | 10 | 4.8 | 5.9 | C | |
499 | 492 | AT170241 | Nguyễn Minh Quân | AT17B | 9.0 | 8.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
500 | 493 | CT050241 | Phạm Minh Quân | CT5B | 8.0 | 8.0 | 5.2 | 6.0 | C | |
501 | 494 | AT170438 | Phan Minh Quân | AT17D | 8.5 | 8.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
502 | 495 | AT170539 | Trần Bá Quân | AT17E | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
503 | 496 | DT040143 | Trần Hoàng Quân | DT4A | 8.0 | 9.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
504 | 497 | AT170240 | Vũ Duy Quân | AT17B | 8.5 | 8.0 | 4.6 | 5.7 | C | |
505 | 505 | AT170440 | Giàng Phú Quý | AT17D | 7.0 | 9.0 | 5.2 | 5.9 | C | |
506 | 506 | AT170738 | Nguyễn Ngọc Quý | AT17H | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
507 | 508 | AT170141 | Dương Hồng Quyên | AT17A | 8.5 | 10 | 7.2 | 7.7 | B | |
508 | 507 | AT170441 | Đỗ Thị Quyên | AT17D | 9.0 | 8.0 | 4.8 | 6.0 | C | |
509 | 509 | CT050141 | Hoàng Thị Quyên | CT5A | 8.5 | 8.0 | 3.8 | 5.2 | D+ | |
510 | 510 | AT170242 | Đỗ Danh Quyền | AT17B | 8.5 | 8.0 | 5.6 | 6.4 | C+ | |
511 | 511 | DT040242 | Nguyễn Mạnh Quyền | DT4B | N25 | N25 | ||||
512 | 512 | AT170542 | Nguyễn Kim Quyết | AT17E | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
513 | 513 | AT170642 | Hồ Bá Quỳnh | AT17G | 8.5 | 10 | 5.2 | 6.3 | C+ | |
514 | 514 | AT170243 | Lê Ngọc Quỳnh | AT17B | 8.5 | 8.0 | 4.2 | 5.4 | D+ | |
515 | 515 | AT170341 | Mai Thị Quỳnh | AT17C | 9.0 | 10 | 6.6 | 7.4 | B | |
516 | 516 | DT040243 | Nguyễn Thị Quỳnh | DT4B | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
517 | 517 | CT050341 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | CT5C | 8.5 | 10 | 6.8 | 7.4 | B | |
518 | 518 | DT040244 | Trần Thị Hương Quỳnh | DT4B | 7.0 | 9.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
519 | 519 | DT040146 | Vũ Tiến Quỳnh | DT4A | 8.5 | 8.0 | 4.6 | 5.7 | C | |
520 | 521 | AT170342 | Nguyễn Thị Sáng | AT17C | N25 | N25 | ||||
521 | 520 | AT170442 | Đặng Văn Sâm | AT17D | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
522 | 522 | AT170740 | Hoàng Tuấn Sinh | AT17H | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
523 | 523 | AT170643 | Nguyễn Đình Sinh | AT17G | 8.5 | 9.0 | 6.6 | 7.2 | B | |
524 | 532 | AT170741 | Lê Văn Song | AT17H | 8.0 | 10 | 5.6 | 6.5 | C+ | |
525 | 524 | AT170343 | Nguyễn Hà Sơn | AT17C | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
526 | 525 | CT050243 | Nguyễn Xuân Sơn | CT5B | 8.0 | 10 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
527 | 526 | AT170443 | Phạm Minh Sơn | AT17D | 7.0 | 9.0 | 4.8 | 5.6 | C | |
528 | 527 | AT160344 | Phạm Ngọc Sơn | AT16CK | 7.5 | 8.0 | 4.8 | 5.7 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
529 | 528 | AT170543 | Phạm Trung Sơn | AT17E | 7.0 | 9.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
530 | 529 | DT040245 | Trần Bá Sơn | DT4B | 8.0 | 8.0 | 4.8 | 5.8 | C | |
531 | 530 | AT170244 | Vũ Trường Sơn | AT17B | 8.5 | 8.0 | 4.6 | 5.7 | C | |
532 | 531 | AT170142 | Vũ Tùng Sơn | AT17A | 8.0 | 8.0 | 3.4 | 4.8 | D+ | |
533 | 533 | AT170742 | Đỗ Anh Tài | AT17H | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
534 | 534 | AT170444 | Lương Thế Tài | AT17D | 9.0 | 8.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
535 | 535 | AT170245 | Mai Văn Tài | AT17B | 7.0 | 9.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
536 | 536 | CT050342 | Nguyễn Tiến Tài | CT5C | 7.0 | 6.0 | K | |||
537 | 537 | CT050142 | Phạm Đức Tài | CT5A | 7.0 | 8.0 | 5.2 | 5.8 | C | |
538 | 538 | AT170143 | Phùng Văn Tài | AT17A | 7.5 | 9.0 | 7.2 | 7.4 | B | |
539 | 539 | CT050244 | Trần Đức Tài | CT5B | 7.5 | 9.0 | 4.4 | 5.5 | C | |
540 | 540 | AT170246 | Phạm Thanh Tâm | AT17B | 8.5 | 8.0 | 6.8 | 7.3 | B | |
541 | 541 | CT050343 | Lê Hữu Tân | CT5C | 8.0 | 10 | 4.6 | 5.8 | C | |
542 | 542 | AT170544 | Nguyễn Tất Tân | AT17E | N25 | N25 | ||||
543 | 543 | AT170344 | Cao Xuân Tấn | AT17C | 7.5 | 9.0 | 6.4 | 6.9 | C+ | |
544 | 544 | AT170644 | Đồng Minh Tấn | AT17G | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
545 | 545 | CT050442 | Hoàng Trọng Tấn | CT5D | 9.0 | 10 | 4.8 | 6.2 | C | |
546 | 546 | CT050443 | Đinh Sơn Tây | CT5D | 7.0 | 8.0 | K | |||
547 | 547 | DT040147 | Lê Văn Thái | DT4A | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
548 | 548 | AT170144 | Nguyễn Hồng Thái | AT17A | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
549 | 549 | AT170645 | Phạm Ngọc Thái | AT17G | 9.5 | 10 | 5.2 | 6.5 | C+ | |
550 | 564 | AT170345 | Lê Duy Thanh | AT17C | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
551 | 565 | CT050446 | Nguyễn Văn Thanh | CT5D | 7.0 | 9.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
552 | 566 | AT170546 | Bùi Xuân Thành | AT17E | 7.0 | 9.0 | 3.4 | 4.7 | D | |
553 | 567 | CT050346 | Đặng Bá Thành | CT5C | 8.0 | 8.0 | 5.4 | 6.2 | C | |
554 | 568 | AT170745 | Đinh Công Thành | AT17H | 9.0 | 10 | 5.4 | 6.6 | C+ | |
555 | 569 | AT170346 | Lâm Tăng Thành | AT17C | 9.0 | 9.0 | 6.6 | 7.3 | B | |
556 | 570 | AT170547 | Lê Sỹ Thành | AT17E | 7.0 | 9.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
557 | 571 | AT170447 | Nguyễn Đình Thành | AT17D | 8.0 | 8.0 | 6.4 | 6.9 | C+ | |
558 | 572 | AT170744 | Nguyễn Quang Thành | AT17H | 7.0 | 8.0 | 4.2 | 5.1 | D+ | |
559 | 573 | AT170147 | Nguyễn Tuấn Thành | AT17A | 7.0 | 8.0 | 5.4 | 6.0 | C | |
560 | 574 | AT170446 | Nguyễn Văn Thành | AT17D | 8.0 | 8.0 | 6.2 | 6.7 | C+ | |
561 | 575 | AT170648 | Phạm Ngọc Thành | AT17G | 8.5 | 10 | 6.2 | 7.0 | B | |
562 | 576 | AT170746 | Nguyễn Phương Thảo | AT17H | 9.0 | 10 | 5.0 | 6.3 | C+ | |
563 | 577 | CT050144 | Triệu Thị Thu Thảo | CT5A | 8.5 | 8.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
564 | 550 | DT040246 | Trần Văn Thăng | DT4B | 8.5 | 8.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
565 | 551 | AT170247 | Đặng Kim Thắng | AT17B | 7.0 | 9.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
566 | 552 | CT050345 | Đỗ Minh Thắng | CT5C | 7.0 | 9.0 | 5.6 | 6.2 | C | |
567 | 553 | CT050246 | Đỗ Văn Thắng | CT5B | 7.5 | 9.0 | 4.4 | 5.5 | C | |
568 | 554 | CT050245 | Hà Chiến Thắng | CT5B | 8.0 | 8.0 | 5.6 | 6.3 | C+ | |
569 | 555 | AT170545 | Hoàng Hưng Thắng | AT17E | 7.5 | 8.0 | 6.0 | 6.5 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
570 | 556 | CT050344 | Lê Đình Thắng | CT5C | 8.0 | 9.0 | 4.6 | 5.7 | C | |
571 | 557 | DT040148 | Lê Quý Thắng | DT4A | 7.5 | 8.0 | 3.6 | 4.8 | D+ | |
572 | 558 | AT170146 | Nguyễn Đức Thắng | AT17A | 9.0 | 9.0 | 3.8 | 5.4 | D+ | |
573 | 559 | AT170445 | Nguyễn Đức Thắng | AT17D | 7.0 | 9.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
574 | 560 | DT040247 | Nguyễn Mạnh Thắng | DT4B | 7.5 | 8.0 | 3.6 | 4.8 | D+ | |
575 | 561 | CT050143 | Quách Cao Thắng | CT5A | 8.5 | 8.0 | 5.6 | 6.4 | C+ | |
576 | 562 | AT170646 | Trần Đức Thắng | AT17G | 7.0 | 9.0 | 5.4 | 6.1 | C | |
577 | 563 | AT170743 | Trần Đức Thắng | AT17H | 9.0 | 8.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
578 | 578 | CT050347 | Nguyễn Đại Thế | CT5C | 10 | 10 | 5.4 | 6.8 | C+ | |
579 | 579 | CT050448 | Trương Đức Thiên | CT5D | 7.0 | 8.0 | 4.2 | 5.1 | D+ | |
580 | 580 | DT040248 | Dương Văn Thiện | DT4B | 7.5 | 8.0 | 5.8 | 6.4 | C+ | |
581 | 581 | AT170747 | Trần Đức Khánh Thiện | AT17H | 7.5 | 8.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
582 | 582 | AT170548 | Trương Văn Thiện | AT17E | 8.0 | 8.0 | 5.6 | 6.3 | C+ | |
583 | 583 | AT170248 | Trần Văn Thiệp | AT17B | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
584 | 584 | DT040149 | Hồ Tiến Thịnh | DT4A | 8.5 | 8.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
585 | 585 | CT050247 | Nguyễn Đức Thịnh | CT5B | 7.5 | 8.0 | 5.2 | 5.9 | C | |
586 | 586 | AT170549 | Nguyễn Ngọc Thịnh | AT17E | 7.0 | 9.0 | 4.8 | 5.6 | C | |
587 | 587 | DT040249 | Nguyễn Quang Thịnh | DT4B | 7.0 | 9.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
588 | 588 | CT050145 | Phạm Đức Thịnh | CT5A | 8.0 | 8.0 | 5.6 | 6.3 | C+ | |
589 | 589 | AT170347 | Trần Huy Đức Thọ | AT17C | N25 | N25 | ||||
590 | 590 | CT050248 | Trương Hoài Thu | CT5B | 7.0 | 9.0 | 5.4 | 6.1 | C | |
591 | 597 | CT050348 | Vũ Thị Thanh Thùy | CT5C | 8.5 | 8.0 | 5.4 | 6.3 | C+ | |
592 | 598 | AT170149 | Bùi Sỹ Thủy | AT17A | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
593 | 599 | AT170749 | Nguyễn Thị Thủy | AT17H | 9.0 | 9.0 | 7.6 | 8.0 | B+ | |
594 | 600 | AT170650 | Phạm Đình Thụy | AT17G | 9.0 | 10 | 6.2 | 7.1 | B | |
595 | 591 | AT170148 | Nguyễn Anh Thư | AT17A | 8.0 | 10 | 6.2 | 6.9 | C+ | |
596 | 592 | AT170249 | Phạm Minh Thư | AT17B | 7.0 | 9.0 | 4.8 | 5.6 | C | |
597 | 593 | AT170649 | Vũ Vân Thư | AT17G | 10 | 10 | 6.8 | 7.8 | B+ | |
598 | 594 | CT050457 | Trịnh Văn Thực | CT5D | 8.0 | 10 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
599 | 595 | DT040150 | Nguyễn Thị Huyền Thương | DT4A | 9.0 | 8.0 | 5.8 | 6.7 | C+ | |
600 | 596 | AT170748 | Nguyễn Thanh Thưởng | AT17H | 8.0 | 10 | 4.4 | 5.7 | C | |
601 | 601 | AT170150 | Đỗ Lan Tiên | AT17A | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
602 | 603 | AT170550 | Đoàn Văn Tiến | AT17E | 7.0 | 9.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
603 | 602 | AT170250 | Đỗ Văn Tiến | AT17B | 8.0 | 8.0 | 3.2 | 4.6 | D | |
604 | 604 | AT170449 | Trần Mạnh Tiến | AT17D | 7.5 | 8.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
605 | 605 | CT050146 | Vũ Việt Tiến | CT5A | 10 | 10 | 5.6 | 6.9 | C+ | |
606 | 606 | AT170450 | Phạm Văn Tính | AT17D | 8.0 | 8.0 | 5.2 | 6.0 | C | |
607 | 608 | AT170251 | Đoàn Đình Toàn | AT17B | 7.5 | 8.0 | 5.2 | 5.9 | C | |
608 | 607 | AT170551 | Đỗ Hữu Toàn | AT17E | 7.5 | 8.0 | 4.6 | 5.5 | C | |
609 | 609 | AT170349 | Nguyễn Đình Toàn | AT17C | 10 | 10 | 8.0 | 8.6 | A | |
610 | 610 | DT040152 | Nguyễn Hữu Toàn | DT4A | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
611 | 611 | CT050449 | Phạm Song Toàn | CT5D | 7.0 | 8.0 | 4.6 | 5.4 | D+ | |
612 | 612 | CT050349 | Vũ Duy Toản | CT5C | 8.0 | 9.0 | 5.4 | 6.3 | C+ | |
613 | 613 | AT170552 | Nguyễn Đức Trà | AT17E | 7.0 | 9.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
614 | 614 | CT050450 | Nguyễn Thị Lam Trà | CT5D | 10 | 10 | 6.6 | 7.6 | B | |
615 | 615 | CT050451 | Bùi Thị Trang | CT5D | 9.0 | 10 | 6.6 | 7.4 | B | |
616 | 616 | AT170750 | Bùi Thị Huyền Trang | AT17H | 8.0 | 10 | 6.8 | 7.3 | B | |
617 | 617 | AT170252 | Bùi Thị Quỳnh Trang | AT17B | 9.0 | 8.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
618 | 618 | AT170350 | Nguyễn Minh Trang | AT17C | 7.5 | 8.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
619 | 619 | AT170651 | Nguyễn Quỳnh Trang | AT17G | 9.5 | 10 | 6.6 | 7.5 | B | |
620 | 620 | CT050249 | Nguyễn Thị Kiều Trang | CT5B | 8.0 | 8.0 | 7.6 | 7.7 | B | |
621 | 621 | AT170451 | Ninh Thị Thùy Trang | AT17D | 8.0 | 9.0 | 5.6 | 6.4 | C+ | |
622 | 622 | CT050147 | Nguyễn Minh Trí | CT5A | 8.5 | 8.0 | 6.8 | 7.3 | B | |
623 | 623 | AT170253 | Khương Trọng Trinh | AT17B | 7.0 | 9.0 | 6.2 | 6.6 | C+ | |
624 | 624 | CT050350 | Ngô Xuân Trọng | CT5C | 7.5 | 8.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
625 | 625 | CT050250 | Nguyễn Duy Trọng | CT5B | 7.5 | 8.0 | 3.8 | 5.0 | D+ | |
626 | 626 | CT050251 | Đỗ Quang Trung | CT5B | 7.0 | 9.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
627 | 627 | AT170351 | Hoàng Bảo Trung | AT17C | 8.0 | 9.0 | 4.6 | 5.7 | C | |
628 | 628 | AT170452 | Nguyễn Bá Trung | AT17D | 7.0 | 9.0 | 7.6 | 7.6 | B | |
629 | 629 | AT170151 | Nguyễn Quốc Trung | AT17A | 8.5 | 10 | 4.6 | 5.9 | C | |
630 | 630 | DT040250 | Nguyễn Quốc Trung | DT4B | 7.0 | 9.0 | 7.6 | 7.6 | B | |
631 | 631 | CT050148 | Phạm Hoàng Trung | CT5A | 8.5 | 8.0 | 6.4 | 7.0 | B | |
632 | 632 | AT170254 | Trần Quốc Trung | AT17B | 8.5 | 8.0 | 3.4 | 4.9 | D+ | |
633 | 633 | AT170751 | Vũ Thành Trung | AT17H | 7.0 | 8.0 | 3.4 | 4.6 | D | |
634 | 634 | AT170152 | Đào Văn Trường | AT17A | 8.0 | 8.0 | 4.4 | 5.5 | C | |
635 | 635 | DT040251 | Đinh Tân Trường | DT4B | 8.5 | 8.0 | 6.6 | 7.1 | B | |
636 | 636 | CT050351 | Hà Huy Trường | CT5C | 10 | 10 | 7.8 | 8.5 | A | |
637 | 637 | CT050252 | Ngô Tiến Trường | CT5B | 7.0 | 7.0 | 3.6 | 4.6 | D | |
638 | 638 | AT170653 | Nguyễn Đan Trường | AT17G | 7.0 | 9.0 | 5.2 | 5.9 | C | |
639 | 640 | CT050452 | Nguyễn Quang Trường | CT5D | 7.5 | 9.0 | 5.8 | 6.4 | C+ | |
640 | 639 | AT170553 | Nguyễn Quân Trường | AT17E | 8.0 | 10 | 5.4 | 6.4 | C+ | |
641 | 641 | CT050150 | Nguyễn Tiến Trường | CT5A | 8.0 | 8.0 | 4.6 | 5.6 | C | |
642 | 642 | AT170752 | Nguyễn Văn Trường | AT17H | 8.0 | 10 | 5.2 | 6.2 | C | |
643 | 643 | AT170453 | Nguyễn Xuân Trường | AT17D | 7.5 | 8.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
644 | 644 | AT170352 | Tô Xuân Trường | AT17C | 7.0 | 8.0 | 3.4 | 4.6 | D | |
645 | 645 | DT040155 | Bùi Duy Tú | DT4A | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
646 | 646 | AT170353 | Đỗ Hữu Tú | AT17C | 8.0 | 9.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
647 | 647 | AT170153 | Hoàng Anh Tú | AT17A | 9.5 | 10 | 5.4 | 6.7 | C+ | |
648 | 648 | AT170255 | Phạm Anh Tú | AT17B | 8.0 | 8.0 | 5.6 | 6.3 | C+ | |
649 | 649 | AT170554 | Trần Ngọc Tú | AT17E | 8.0 | 8.0 | 6.8 | 7.2 | B | |
650 | 650 | CT030256 | Trần Cao Tuân | CT3BD | 7.0 | 9.0 | 3.6 | 4.8 | D+ | |
651 | 651 | AT170555 | Vũ Quang Tuân | AT17E | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
652 | 652 | CT050253 | Đào Anh Tuấn | CT5B | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
653 | 653 | CT050453 | Đinh Công Tuấn | CT5D | 7.5 | 9.0 | 4.8 | 5.7 | C | |
654 | 654 | AT170154 | Đoàn Minh Tuấn | AT17A | N25 | N25 | ||||
655 | 655 | DT040252 | Hoàng Minh Tuấn | DT4B | 7.0 | 9.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
656 | 656 | CT050151 | Lê Viết Tuấn | CT5A | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
657 | 657 | DT040153 | Nguyễn Tuấn | DT4A | 8.0 | 8.0 | 4.6 | 5.6 | C | |
658 | 658 | AT170753 | Nguyễn Kim Tuấn | AT17H | 9.0 | 10 | 6.0 | 7.0 | B | |
659 | 659 | AT170454 | Nguyễn Tiến Tuấn | AT17D | 7.0 | 9.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
660 | 660 | CT050152 | Nguyễn Văn Tuấn | CT5A | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
661 | 661 | AT170354 | Phạm Ngọc Tuấn | AT17C | 7.0 | 8.0 | 4.4 | 5.3 | D+ | |
662 | 662 | CT050254 | Phan Văn Tuấn | CT5B | 8.0 | 9.0 | 4.6 | 5.7 | C | |
663 | 663 | AT170654 | Trần Anh Tuấn | AT17G | 8.5 | 10 | 5.0 | 6.2 | C | |
664 | 664 | AT170455 | Nguyễn Thị Bích Tuệ | AT17D | 8.0 | 8.0 | 6.2 | 6.7 | C+ | |
665 | 665 | AT170155 | Đặng Minh Tùng | AT17A | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
666 | 666 | AT170655 | Hoàng Xuân Tùng | AT17G | 10 | 10 | 5.4 | 6.8 | C+ | |
667 | 667 | AT170355 | Ngô Quang Tùng | AT17C | 9.0 | 9.0 | 6.2 | 7.0 | B | |
668 | 668 | CT050352 | Nguyễn Công Tùng | CT5C | 7.5 | 9.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
669 | 669 | AT170556 | Nguyễn Đức Tùng | AT17E | 7.5 | 8.0 | 6.4 | 6.8 | C+ | |
670 | 670 | DT040154 | Nguyễn Văn Tùng | DT4A | 7.5 | 8.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
671 | 671 | DT040253 | Nguyễn Xuân Tùng | DT4B | 8.0 | 8.0 | 5.4 | 6.2 | C | |
672 | 672 | CT050454 | Trần Văn Tùng | CT5D | 9.0 | 10 | 7.2 | 7.8 | B+ | |
673 | 673 | CT050153 | Hà Phạm Tố Uyên | CT5A | 8.5 | 8.0 | 4.4 | 5.6 | C | |
674 | 675 | CT050353 | Cao Văn Văn | CT5C | 8.5 | 8.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
675 | 676 | CT050354 | Vũ Đức Văn | CT5C | 7.0 | 9.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
676 | 674 | AT170457 | Đậu Thị Vân | AT17D | 7.5 | 8.0 | 5.8 | 6.4 | C+ | |
677 | 677 | DT040254 | Nguyễn Xuân Viết | DT4B | 7.0 | 9.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
678 | 678 | AT170754 | Nguyễn Đức Việt | AT17H | 9.5 | 9.0 | 6.2 | 7.1 | B | |
679 | 679 | CT050455 | Phan Hữu Việt | CT5D | 10 | 10 | 5.4 | 6.8 | C+ | |
680 | 680 | AT170356 | Trần Quốc Việt | AT17C | 8.0 | 9.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
681 | 681 | CT050154 | Mai Quang Vinh | CT5A | 7.5 | 9.0 | 5.4 | 6.2 | C | |
682 | 682 | AT170755 | Nguyễn Khánh Vinh | AT17H | 7.0 | 8.0 | 5.2 | 5.8 | C | |
683 | 683 | AT170257 | Triệu Đức Vinh | AT17B | 7.5 | 8.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
684 | 684 | AT170357 | Bùi Tuấn Vũ | AT17C | 7.5 | 8.0 | 3.2 | 4.5 | D | |
685 | 687 | CT050355 | Dương Long Vũ | CT5C | 7.0 | 9.0 | 5.4 | 6.1 | C | |
686 | 686 | CT050356 | Đào Huy Vũ | CT5C | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
687 | 685 | CT050256 | Đặng Long Vũ | CT5B | 7.5 | 8.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
688 | 688 | CT050155 | Hoàng Văn Vũ | CT5A | 7.5 | 8.0 | 5.6 | 6.2 | C | |
689 | 689 | AT170156 | Kim Lâm Vũ | AT17A | 7.5 | 9.0 | 5.6 | 6.3 | C+ | |
690 | 690 | CT050456 | Nguyễn Đăng Vũ | CT5D | 10 | 10 | 6.2 | 7.3 | B | |
691 | 691 | DT040255 | Nguyễn Huy Vũ | DT4B | 7.0 | 9.0 | 3.2 | 4.5 | D | |
692 | 692 | AT170756 | Nguyễn Lý Minh Vũ | AT17H | 7.5 | 9.0 | 7.2 | 7.4 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
693 | 693 | AT170557 | Nguyễn Minh Vũ | AT17E | 7.5 | 8.0 | 4.4 | 5.4 | D+ | |
694 | 694 | AT170656 | Nguyễn Văn Vũ | AT17G | 10 | 10 | 6.6 | 7.6 | B | |
695 | 695 | AT170157 | Phùng Ngọc Vũ | AT17A | 8.5 | 10 | 4.4 | 5.8 | C | |
696 | 696 | AT170657 | Nguyễn Thị Tường Vy | AT17G | 8.0 | 10 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
697 | 697 | CT050156 | Phạm Thanh Xuân | CT5A | 8.0 | 8.0 | 5.6 | 6.3 | C+ | |
698 | 698 | AT170258 | Hoàng Hải Yến | AT17B | 8.5 | 8.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
699 | 699 | AT170358 | Nguyễn Thị Phi Yến | AT17C | 8.0 | 10 | 3.6 | 5.1 | D+ |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 3 Mã học phần: LTCBNN2
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | AT170101 | Nguyễn Thành An | AT17A | 8.5 | 9.0 | 6.4 | 7.1 | B | |
2 | 2 | AT170301 | Nguyễn Văn An | AT17C | 7.0 | 8.0 | 2.1 | 3.7 | F | |
3 | 5 | AT100402 | Cao Ngọc Anh | AT10DT | N100 | N100 | ||||
4 | 6 | CT050402 | Cao Tuấn Anh | CT5D | 7.5 | 8.0 | 3.7 | 4.9 | D+ | |
5 | 10 | AT170403 | Dương Tuấn Anh | AT17D | 8.0 | 8.0 | 1.6 | 3.5 | F | |
6 | 7 | AT130303 | Đặng Tuấn Anh | AT13CT | 7.5 | 7.0 | 4.1 | 5.1 | D+ | |
7 | 9 | DT040103 | Đoàn Đình Tuấn Anh | DT4A | 5.0 | 5.0 | 6.1 | 5.8 | C | |
8 | 8 | CT050202 | Đỗ Hoàng Anh | CT5B | 8.5 | 9.0 | 4.3 | 5.6 | C | |
9 | 11 | AT160303 | Hà Mai Anh | AT16CK | 8.5 | 9.0 | 6.8 | 7.4 | B | |
10 | 12 | CT040201 | Lê Tuấn Anh | CT4B | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
11 | 13 | DT040102 | Mai Duy Anh | DT4A | N25 | N25 | ||||
12 | 14 | AT170603 | Mai Vũ Quốc Anh | AT17G | 8.0 | 8.0 | 5.2 | 6.0 | C | |
13 | 15 | CT050103 | Ngô Hoàng Anh | CT5A | 6.5 | 8.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
14 | 16 | AT170303 | Nguyễn Đình Hoàng Anh | AT17C | N100 | N100 | ||||
15 | 17 | DT040104 | Nguyễn Đình Ngọc Anh | DT4A | 6.0 | 8.0 | 3.2 | 4.2 | D | |
16 | 18 | AT170502 | Nguyễn Hoàng Anh | AT17E | 7.5 | 9.0 | 2.4 | 4.1 | D | |
17 | 19 | AT170103 | Nguyễn Ngọc Anh | AT17A | 6.0 | 7.0 | 4.6 | 5.1 | D+ | |
18 | 20 | AT170703 | Nguyễn Ngọc Anh | AT17H | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
19 | 21 | DT030101 | Nguyễn Ngọc Quang Anh | DT3A | N100 | N100 | ||||
20 | 22 | CT030102 | Nguyễn Quốc Anh | CT3AD | N100 | N100 | ||||
21 | 23 | AT170602 | Nguyễn Trường Anh | AT17G | N100 | N100 | ||||
22 | 24 | CT050102 | Nguyễn Tuấn Anh | CT5A | 7.5 | 9.0 | 5.3 | 6.1 | C | |
23 | 25 | CT050403 | Nguyễn Tuấn Anh | CT5D | 7.5 | 9.0 | 3.8 | 5.0 | D+ | |
24 | 26 | DT040203 | Nguyễn Tuấn Anh | DT4B | 8.0 | 10 | 2.4 | 4.3 | D | |
25 | 27 | AT170701 | Nguyễn Tường Duy Anh | AT17H | 8.0 | 10 | 5.7 | 6.6 | C+ | |
26 | 28 | CT050303 | Nguyễn Xuân Tuấn Anh | CT5C | 7.5 | 9.0 | 2.5 | 4.1 | D | |
27 | 29 | AT170104 | Phạm Hoàng Anh | AT17A | 6.0 | 8.0 | 3.6 | 4.5 | D | |
28 | 30 | CT050203 | Phạm Hoàng Anh | CT5B | 6.0 | 8.0 | 2.1 | 3.5 | F | |
29 | 31 | DT040202 | Phạm Việt Anh | DT4B | 7.0 | 10 | 3.4 | 4.8 | D+ | |
30 | 32 | CT050201 | Quách Thị Lan Anh | CT5B | N100 | N100 | ||||
31 | 33 | AT170704 | Trần Công Vương Anh | AT17H | 6.0 | 9.0 | 3.8 | 4.7 | D | |
32 | 34 | CT030403 | Trần Tiến Anh | CT3DD | N100 | N100 | ||||
33 | 35 | AT170202 | Trần Tuấn Anh | AT17B | 8.0 | 9.0 | 5.3 | 6.2 | C | |
34 | 36 | AT170501 | Vũ Thị Lan Anh | AT17E | 8.0 | 9.0 | 4.3 | 5.5 | C | |
35 | 37 | AT170302 | Vương Tuấn Anh | AT17C | 7.0 | 8.0 | 6.1 | 6.5 | C+ | |
36 | 38 | AT170604 | Hoàng Hữu Ánh | AT17G | 7.5 | 9.0 | 3.3 | 4.7 | D | |
37 | 39 | AT170504 | Vũ Thị Phương Ánh | AT17E | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
38 | 3 | CT050401 | Ngô Trường Ân | CT5D | 7.5 | 8.0 | 6.0 | 6.5 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
39 | 4 | AT170401 | Nguyễn Quốc Ân | AT17D | 8.0 | 9.0 | 2.8 | 4.5 | D | |
40 | 40 | AT170204 | Nguyễn Hoàng Hải Âu | AT17B | 8.0 | 9.0 | 6.2 | 6.8 | C+ | |
41 | 41 | CT050105 | Võ Văn Ba | CT5A | 7.5 | 9.0 | 2.9 | 4.4 | D | |
42 | 43 | AT170705 | Ngô Trí Ban | AT17H | N100 | N100 | ||||
43 | 44 | DT040105 | Hoàng Văn Bảo | DT4A | N25 | N25 | ||||
44 | 45 | DT040106 | Tô Vũ Bảo | DT4A | 6.5 | 7.0 | 2.2 | 3.5 | F | |
45 | 42 | DT040205 | Nguyễn Xuân Bắc | DT4B | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
46 | 46 | AT170505 | Bùi Quang Bình | AT17E | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
47 | 47 | AT140105 | Lê Bá Bình | AT14AT | 6.5 | 8.0 | 2.5 | 3.8 | F | |
48 | 48 | DT040107 | Lê Văn Bình | DT4A | 8.5 | 9.0 | 4.6 | 5.8 | C | |
49 | 49 | CT050304 | Nguyễn Văn Bình | CT5C | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
50 | 50 | AT170404 | Phạm Văn Bình | AT17D | 7.0 | 8.0 | 3.3 | 4.5 | D | |
51 | 51 | CT020106 | Vũ Xuân Bình | CT2AD | N100 | N100 | ||||
52 | 52 | DT010201 | Trần Quang Cảnh | DT1B | 7.0 | 8.0 | 3.7 | 4.8 | D+ | |
53 | 53 | CT050305 | Lê Hoàng Cầu | CT5C | 4.0 | 4.0 | 4.1 | 4.1 | D | |
54 | 54 | AT170606 | Nguyễn Thị Thu Chang | AT17G | 7.5 | 8.0 | 2.9 | 4.3 | D | |
55 | 55 | DT040206 | Lê Thị Linh Chi | DT4B | 8.0 | 8.0 | 7.6 | 7.7 | B | |
56 | 56 | CT050204 | Đỗ Đức Chiến | CT5B | 6.0 | 7.0 | 2.9 | 3.9 | F | |
57 | 57 | AT170206 | Đỗ Quyết Chiến | AT17B | 7.5 | 9.0 | 2.5 | 4.1 | D | |
58 | 58 | AT170106 | Kỷ Hưng Chiến | AT17A | 9.0 | 10 | 7.6 | 8.1 | B+ | |
59 | 59 | CT050404 | Nguyễn Văn Chiến | CT5D | 8.0 | 8.0 | K | |||
60 | 60 | AT170607 | Tạ Quang Chiến | AT17G | 7.5 | 8.0 | 1.1 | 3.1 | F | |
61 | 61 | AT170306 | Trương Văn Chiêu | AT17C | 7.5 | 9.0 | 2.4 | 4.1 | D | |
62 | 62 | CT050205 | Lê Duy Chinh | CT5B | 6.0 | 7.0 | 2.2 | 3.4 | F | |
63 | 63 | CT050206 | Nguyễn Văn Chúc | CT5B | 8.5 | 10 | 2.8 | 4.6 | D | |
64 | 64 | DT040109 | Chu Văn Chung | DT4A | 7.0 | 7.0 | 5.8 | 6.2 | C | |
65 | 65 | DT010101 | Lê Văn Chung | DT1A | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
66 | 66 | DT040108 | Nguyễn Đức Chung | DT4A | 6.0 | 7.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
67 | 67 | DT040208 | Vũ Thành Chung | DT4B | 8.0 | 9.0 | 5.4 | 6.3 | C+ | |
68 | 69 | DT020205 | Lý Thị Thu Chuyên | DT2B | 8.0 | 9.0 | 3.2 | 4.7 | D | |
69 | 68 | AT170506 | Phan Văn Chương | AT17E | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
70 | 70 | AT160209 | Bùi Thành Công | AT16BP | N100 | N100 | ||||
71 | 71 | AT170608 | Ngô Xuân Công | AT17G | 7.0 | 7.0 | 3.4 | 4.5 | D | |
72 | 72 | CT050106 | Nguyễn Thành Công | CT5A | 7.0 | 8.0 | 2.4 | 3.9 | F | |
73 | 73 | AT170406 | Nguyễn Duy Cương | AT17D | 8.0 | 9.0 | K | |||
74 | 74 | CT050306 | Mai Việt Cường | CT5C | 7.0 | 8.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
75 | 75 | CT050405 | Nguyễn Đức Cường | CT5D | 7.5 | 8.0 | 5.4 | 6.1 | C | |
76 | 77 | DT040209 | Nguyễn Huy Cường | DT4B | N100 | N100 | ||||
77 | 76 | CT030408 | Nguyễn Hữu Cường | CT3DD | N100 | N100 | ||||
78 | 78 | CT050107 | Nguyễn Lương Cường | CT5A | 8.5 | 8.0 | 5.3 | 6.2 | C | |
79 | 79 | DT030104 | Nguyễn Quốc Cường | DT3A | N100 | N100 | ||||
80 | 80 | AT150407 | Nguyễn Trịnh Thanh Cường | AT15DT | N100 | N100 | ||||
81 | 81 | AT160605 | Nguyễn Văn Cường | AT16GK | N25 | N25 |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
82 | 82 | AT170707 | Phạm Phú Cường | AT17H | 8.5 | 10 | 6.1 | 7.0 | B | |
83 | 83 | AT170507 | Phan Cao Cường | AT17E | N100 | N100 | ||||
84 | 84 | AT170107 | Tạ Xuân Cường | AT17A | 7.5 | 9.0 | 7.9 | 7.9 | B+ | |
85 | 85 | AT170307 | Trần Chí Cường | AT17C | 7.0 | 8.0 | 7.6 | 7.5 | B | |
86 | 86 | DT040110 | Trần Đức Cường | DT4A | 5.5 | 7.0 | 4.9 | 5.2 | D+ | |
87 | 87 | AT170207 | Trần Mạnh Cường | AT17B | 8.0 | 9.0 | 6.7 | 7.2 | B | |
88 | 94 | CT050307 | Lã Công Danh | CT5C | 6.0 | 8.0 | 4.2 | 4.9 | D+ | |
89 | 91 | AT170208 | Nguyễn Thế Dân | AT17B | 9.0 | 10 | 7.3 | 7.9 | B+ | |
90 | 113 | CT050408 | Trần Thị Diễm | CT5D | 8.0 | 9.0 | 7.2 | 7.5 | B | |
91 | 114 | CT050110 | Nguyễn Duy Diện | CT5A | 8.0 | 10 | 4.3 | 5.6 | C | |
92 | 115 | AT170710 | Vũ Đoàn Ngọc Diệp | AT17H | 8.5 | 10 | 5.9 | 6.8 | C+ | |
93 | 138 | AT170312 | Lê Thị Thùy Dung | AT17C | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | Đổi điểm |
94 | 141 | AT170512 | Đào Anh Dũng | AT17E | N100 | N100 | ||||
95 | 139 | DT040116 | Đặng Mạnh Dũng | DT4A | 6.0 | 8.0 | 2.1 | 3.5 | F | |
96 | 140 | CT050112 | Đặng Văn Dũng | CT5A | 8.0 | 8.0 | 2.6 | 4.2 | D | |
97 | 142 | DT040213 | Hoàng Anh Dũng | DT4B | 7.0 | 10 | 1.3 | 3.3 | F | |
98 | 143 | DT040114 | Nguyễn Anh Dũng | DT4A | 5.5 | 6.0 | K | |||
99 | 144 | AT130310 | Nguyễn Tấn Dũng | AT13CT | 7.0 | 7.0 | 3.4 | 4.5 | D | |
100 | 145 | AT170313 | Nguyễn Tiến Dũng | AT17C | 9.5 | 10 | 8.0 | 8.5 | A | |
101 | 146 | DT030107 | Nguyễn Tiến Dũng | DT3A | N100 | N100 | ||||
102 | 147 | CT050211 | Nguyễn Văn Dũng | CT5B | 7.0 | 8.0 | 3.2 | 4.4 | D | |
103 | 148 | AT170613 | Nguyễn Việt Dũng | AT17G | 8.0 | 9.0 | 7.2 | 7.5 | B | |
104 | 149 | DT040214 | Phạm Đức Dũng | DT4B | 6.0 | 10 | 5.3 | 5.9 | C | |
105 | 150 | CT020112 | Phạm Tiến Dũng | CT2AD | 8.0 | 7.0 | 5.8 | 6.4 | C+ | |
106 | 151 | CT050410 | Phạm Văn Dũng | CT5D | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | Đổi điểm |
107 | 152 | CT020110 | Thái Đức Dũng | CT2AD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | Đổi điểm |
108 | 153 | DT040113 | Trần Văn Dũng | DT4A | 7.5 | 8.0 | 3.7 | 4.9 | D+ | |
109 | 154 | DT040212 | Trần Văn Dũng | DT4B | 5.5 | 9.0 | 5.6 | 5.9 | C | |
110 | 155 | CT050312 | Vũ Văn Dũng | CT5C | 7.5 | 9.0 | 1.8 | 3.6 | F | |
111 | 168 | CT050313 | Bùi Kiến Duy | CT5C | 9.0 | 9.0 | 6.4 | 7.2 | B | |
112 | 170 | DT010209 | Đào Đỗ Duy | DT1B | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
113 | 169 | DT030108 | Đặng Khánh Duy | DT3A | N100 | N100 | ||||
114 | 171 | CT050412 | Hoàng Đức Duy | CT5D | 8.5 | 9.0 | 3.5 | 5.0 | D+ | |
115 | 172 | AT170215 | Nguyễn Đức Duy | AT17B | 7.5 | 9.0 | 4.6 | 5.6 | C | |
116 | 173 | CT050213 | Nguyễn Tất Duy | CT5B | 7.5 | 8.0 | 5.4 | 6.1 | C | |
117 | 174 | AT170715 | Phạm Văn Duy | AT17H | 7.0 | 7.0 | 4.8 | 5.5 | C | |
118 | 175 | AT170615 | Phan Anh Duy | AT17G | 8.0 | 9.0 | 2.4 | 4.2 | D | |
119 | 176 | AT170413 | Phan Tiến Duy | AT17D | 8.0 | 9.0 | 2.6 | 4.3 | D | |
120 | 177 | AT140116 | Trần Ngọc Duy | AT14AT | 7.0 | 9.0 | 6.8 | 7.0 | B | |
121 | 178 | CT050114 | Viên Đình Duy | CT5A | 8.0 | 9.0 | 6.7 | 7.2 | B | |
122 | 179 | AT170114 | Cao Quý Duyệt | AT17A | 5.0 | 7.0 | 3.2 | 3.9 | F | |
123 | 156 | CT040412 | Đỗ Ngọc Tùng Dương | CT4D | N100 | N100 | ||||
124 | 157 | AT170713 | Đỗ Song Dương | AT17H | 8.0 | 9.0 | 2.4 | 4.2 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
125 | 158 | CT050411 | Đỗ Xuân Dương | CT5D | 8.5 | 9.0 | 2.6 | 4.4 | D | |
126 | 159 | AT170214 | Hoàng Xuân Dương | AT17B | 7.5 | 9.0 | 2.1 | 3.9 | F | |
127 | 160 | AT170112 | Khương Văn Dương | AT17A | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
128 | 161 | AT170412 | Lương Ngọc Dương | AT17D | 8.5 | 9.0 | 3.7 | 5.2 | D+ | |
129 | 162 | CT050212 | Nguyễn Đình Dương | CT5B | 8.0 | 8.0 | 4.4 | 5.5 | C | |
130 | 163 | DT040117 | Nguyễn Tiến Dương | DT4A | 6.0 | 7.0 | 2.3 | 3.5 | F | |
131 | 164 | AT170513 | Phạm Đăng Dương | AT17E | 7.5 | 8.0 | 2.7 | 4.2 | D | |
132 | 165 | AT170411 | Phạm Hoàng Dương | AT17D | 8.0 | 8.0 | 5.9 | 6.5 | C+ | |
133 | 166 | CT050113 | Trần Đại Dương | CT5A | 7.5 | 8.0 | 3.4 | 4.7 | D | |
134 | 167 | AT140112 | Trần Văn Dương | AT14AT | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | Đổi điểm |
135 | 88 | AT170708 | Nguyễn Hải Đại | AT17H | 8.5 | 9.0 | 3.7 | 5.2 | D+ | |
136 | 89 | AT170108 | Trần Ngọc Đại | AT17A | 7.5 | 9.0 | 8.2 | 8.1 | B+ | |
137 | 90 | AT170407 | Trần Quốc Đảm | AT17D | 8.5 | 8.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
138 | 92 | AT170308 | Lưu Nhật Đan | AT17C | 9.0 | 10 | 5.6 | 6.7 | C+ | |
139 | 95 | AT140206 | Nguyễn Trọng Đạo | AT14BU | N100 | N100 | ||||
140 | 96 | CT050308 | Bùi Thành Đạt | CT5C | 7.5 | 9.0 | K | |||
141 | 97 | CT050407 | Đoàn Minh Đạt | CT5D | 8.5 | 9.0 | 2.0 | 4.0 | D | |
142 | 98 | DT010104 | Hoàng Tiến Đạt | DT1A | 8.5 | 8.0 | 7.6 | 7.8 | B+ | |
143 | 99 | DT040112 | Mai Văn Đạt | DT4A | 6.0 | 8.0 | 1.7 | 3.2 | F | |
144 | 100 | AT140308 | Nguyễn Thành Đạt | AT14CT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
145 | 101 | AT170109 | Nguyễn Thế Đạt | AT17A | 7.5 | 9.0 | 2.4 | 4.1 | D | |
146 | 102 | AT170209 | Nguyễn Tiến Đạt | AT17B | 7.5 | 9.0 | 5.6 | 6.3 | C+ | |
147 | 103 | AT170709 | Nguyễn Tiến Đạt | AT17H | 8.5 | 9.0 | 8.4 | 8.5 | A | |
148 | 104 | CT030213 | Nguyễn Tiến Đạt | CT3BD | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | Đổi điểm |
149 | 105 | AT170110 | Nguyễn Trọng Đạt | AT17A | 6.0 | 8.0 | 7.7 | 7.4 | B | |
150 | 106 | CT050109 | Nguyễn Tuấn Đạt | CT5A | 7.5 | 9.0 | 2.1 | 3.9 | F | |
151 | 107 | AT170508 | Nhâm Tiến Đạt | AT17E | 8.0 | 9.0 | 6.8 | 7.3 | B | |
152 | 108 | AT170309 | Phùng Tiến Đạt | AT17C | 8.0 | 9.0 | 6.2 | 6.8 | C+ | |
153 | 109 | DT040210 | Tạ Tiến Đạt | DT4B | 5.5 | 8.0 | 1.8 | 3.1 | F | |
154 | 110 | CT050406 | Trần Thành Đạt | CT5D | 8.5 | 9.0 | 5.8 | 6.7 | C+ | |
155 | 111 | AT170210 | Trần Tuấn Đạt | AT17B | 8.0 | 9.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
156 | 112 | AT170509 | Vũ Thành Đạt | AT17E | 8.0 | 9.0 | 1.7 | 3.7 | F | |
157 | 93 | CT050108 | Nguyễn Hải Đăng | CT5A | 8.0 | 8.0 | 3.9 | 5.1 | D+ | |
158 | 116 | CT050209 | Đặng Ngọc Điệp | CT5B | 8.5 | 9.0 | 7.9 | 8.1 | B+ | |
159 | 118 | AT170611 | Dương Văn Đoàn | AT17G | 8.5 | 9.0 | 7.1 | 7.6 | B | |
160 | 117 | DT010105 | Vũ Tân Thiếu Đô | DT1A | N100 | N100 | ||||
161 | 119 | CT050310 | Bùi Quý Đôn | CT5C | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
162 | 120 | AT170409 | Phạm Văn Đông | AT17D | 8.0 | 8.0 | 7.2 | 7.4 | B | |
163 | 121 | AT130412 | Nguyễn Quang Đồng | AT13DU | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
164 | 122 | AT170510 | Vi Minh Đồng | AT17E | 7.5 | 8.0 | K | |||
165 | 123 | AT170612 | Đặng Xuân Đức | AT17G | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
166 | 124 | AT140706 | Lê Huỳnh Đức | AT14HT | 6.5 | 8.0 | 2.5 | 3.8 | F | |
167 | 125 | CT020208 | Nguyễn Anh Đức | CT2BD | 4.0 | 4.0 | K |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
168 | 126 | AT170712 | Nguyễn Bá Minh Đức | AT17H | N100 | N100 | ||||
169 | 127 | AT170211 | Nguyễn Đình Đức | AT17B | 7.5 | 9.0 | 2.2 | 3.9 | F | |
170 | 128 | AT170212 | Nguyễn Mạnh Đức | AT17B | 7.5 | 9.0 | 7.2 | 7.4 | B | |
171 | 129 | AT170511 | Nguyễn Minh Đức | AT17E | 8.0 | 9.0 | 3.9 | 5.2 | D+ | |
172 | 130 | DT040211 | Nguyễn Minh Đức | DT4B | 7.0 | 8.0 | 2.8 | 4.2 | D | |
173 | 131 | AT170311 | Nguyễn Thành Đức | AT17C | 8.5 | 9.0 | 3.1 | 4.8 | D+ | |
174 | 132 | CT050311 | Nguyễn Trung Đức | CT5C | N25 | N25 | ||||
175 | 133 | DT030113 | Nguyễn Trung Đức | DT3A | 6.5 | 8.0 | K | |||
176 | 134 | AT140609 | Phạm Minh Đức | AT14GT | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | Đổi điểm |
177 | 135 | CT050111 | Phạm Minh Đức | CT5A | 7.0 | 8.0 | 4.1 | 5.1 | D+ | |
178 | 136 | AT140607 | Trần Quang Đức | AT14GT | N100 | N100 | ||||
179 | 137 | AT160711 | Vũ Ngọc Đức | AT16HT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
180 | 180 | CT050413 | Hoàng Văn Giang | CT5D | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | Đổi điểm |
181 | 181 | CT050214 | Lê Thị Hà Giang | CT5B | 7.0 | 8.0 | 2.8 | 4.2 | D | |
182 | 182 | AT170414 | Nguyễn Trường Giang | AT17D | 8.0 | 9.0 | 6.2 | 6.8 | C+ | |
183 | 183 | AT140120 | Hà Văn Giỏi | AT14AT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
184 | 184 | AT170716 | Đinh Thị Hà | AT17H | 8.0 | 9.0 | 6.6 | 7.1 | B | |
185 | 185 | CT050215 | Lê Phi Hà | CT5B | 7.0 | 8.0 | 5.4 | 6.0 | C | |
186 | 186 | AT150414 | Lê Thị Ngọc Hà | AT15DT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
187 | 187 | CT030118 | Lê Thị Ngọc Hà | CT3AD | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | Đổi điểm |
188 | 188 | DT010211 | Ngô Mạnh Hà | DT1B | 8.5 | 8.0 | K | |||
189 | 189 | AT170515 | Nguyễn Thị Thu Hà | AT17E | 8.0 | 9.0 | 6.6 | 7.1 | B | |
190 | 190 | DT040118 | Vũ Thị Thu Hà | DT4A | 6.0 | 8.0 | 2.7 | 3.9 | F | |
191 | 191 | CT050316 | Nguyễn Thị Hạ | CT5C | 8.0 | 8.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
192 | 192 | CT050116 | Ngô Thế Hải | CT5A | 8.0 | 9.0 | 3.2 | 4.7 | D | |
193 | 193 | AT170316 | Nguyễn Đức Hải | AT17C | 7.0 | 8.0 | 2.9 | 4.2 | D | |
194 | 194 | AT170516 | Nguyễn Hoàng Hải | AT17E | N100 | N100 | ||||
195 | 195 | AT160221 | Nguyễn Thanh Hải | AT16BK | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | Đổi điểm |
196 | 196 | AT170415 | Nguyễn Văn Hải | AT17D | 8.0 | 9.0 | 6.4 | 7.0 | B | |
197 | 197 | DT040218 | Phạm Đăng Hải | DT4B | 7.5 | 9.0 | 6.4 | 6.9 | C+ | |
198 | 198 | CT020214 | Phạm Hoàng Hải | CT2BD | N100 | N100 | ||||
199 | 199 | AT170115 | Tạ Đông Hải | AT17A | 8.5 | 9.0 | 7.3 | 7.7 | B | |
200 | 200 | AT170216 | Tạ Xuân Hải | AT17B | 7.5 | 9.0 | 6.9 | 7.2 | B | |
201 | 201 | CT050414 | Vũ Ngọc Hải | CT5D | 10 | 10 | 9.1 | 9.4 | A+ | |
202 | 202 | AT170217 | Trần Văn Hào | AT17B | N100 | N100 | ||||
203 | 203 | DT040120 | Hoàng Lê Hiếu Hảo | DT4A | 6.5 | 8.0 | 3.4 | 4.5 | D | |
204 | 204 | CT050216 | Nguyễn Thị Hảo | CT5B | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
205 | 205 | DT040121 | Trần Văn Hậu | DT4A | 6.0 | 8.0 | 4.1 | 4.9 | D+ | |
206 | 206 | CT050117 | Đặng Minh Hiển | CT5A | 7.0 | 8.0 | 2.3 | 3.8 | F | |
207 | 207 | AT170218 | Hoàng Ngọc Hiển | AT17B | 7.5 | 8.0 | 4.9 | 5.7 | C | |
208 | 208 | AT170317 | Trần Gia Hiển | AT17C | 6.5 | 8.0 | 2.8 | 4.0 | D | |
209 | 209 | AT170717 | Nguyễn Quang Hiệp | AT17H | N100 | N100 | ||||
210 | 210 | CT050217 | Trần Văn Hiệp | CT5B | 9.5 | 10 | 6.2 | 7.2 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
211 | 211 | CT050415 | Trần Văn Hiệp | CT5D | 8.0 | 8.0 | 3.9 | 5.1 | D+ | |
212 | 212 | AT170117 | Chu Bá Hiếu | AT17A | 7.5 | 7.0 | 3.6 | 4.7 | D | |
213 | 213 | CT050118 | Đào Xuân Hiếu | CT5A | 8.5 | 9.0 | 4.4 | 5.7 | C | |
214 | 214 | AT140612 | Đỗ Minh Hiếu | AT14GT | N25 | N25 | ||||
215 | 215 | DT040219 | Đỗ Minh Hiếu | DT4B | 8.5 | 10 | 7.8 | 8.1 | B+ | |
216 | 216 | CT050218 | Hoàng Trung Hiếu | CT5B | 7.0 | 8.0 | 6.2 | 6.5 | C+ | |
217 | 217 | CT050417 | Hứa Trung Hiếu | CT5D | 7.5 | 8.0 | 2.8 | 4.3 | D | |
218 | 218 | AT170618 | Lê Minh Hiếu | AT17G | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
219 | 219 | AT170416 | Lê Trung Hiếu | AT17D | 8.0 | 9.0 | 3.1 | 4.7 | D | |
220 | 220 | AT170619 | Lê Văn Hiếu | AT17G | 8.0 | 9.0 | 2.1 | 4.0 | D | |
221 | 221 | CT050219 | Ngô Đức Hiếu | CT5B | 7.5 | 8.0 | 3.9 | 5.0 | D+ | |
222 | 222 | CT010113 | Nguyễn Chí Hiếu | CT1AD | N100 | N100 | ||||
223 | 223 | AT170518 | Nguyễn Duy Hiếu | AT17E | 7.0 | 8.0 | 2.5 | 3.9 | F | |
224 | 224 | AT170220 | Nguyễn Khắc Hiếu | AT17B | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
225 | 225 | AT140712 | Nguyễn Minh Hiếu | AT14HT | 9.0 | 7.0 | K | |||
226 | 226 | CT050320 | Nguyễn Sỹ Hiếu | CT5C | N25 | N25 | ||||
227 | 227 | AT170417 | Nguyễn Thanh Hiếu | AT17D | 7.0 | 8.0 | 6.1 | 6.5 | C+ | |
228 | 228 | AT140613 | Nguyễn Trọng Hiếu | AT14GT | 8.0 | 8.0 | K | |||
229 | 229 | AT170519 | Nguyễn Văn Hiếu | AT17E | 8.0 | 9.0 | 6.6 | 7.1 | B | |
230 | 230 | CT050119 | Nguyễn Văn Hiếu | CT5A | 7.0 | 8.0 | 5.4 | 6.0 | C | |
231 | 231 | CT050416 | Phạm Đình Hiếu | CT5D | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
232 | 232 | AT170118 | Phan Trung Hiếu | AT17A | 7.0 | 7.0 | 5.1 | 5.7 | C | |
233 | 233 | AT170318 | Phan Trung Hiếu | AT17C | 8.5 | 9.0 | 4.9 | 6.0 | C | |
234 | 234 | AT170219 | Trần Trung Hiếu | AT17B | 7.0 | 7.0 | 2.1 | 3.6 | F | |
235 | 235 | AT170617 | Trần Trung Hiếu | AT17G | 7.5 | 9.0 | 4.6 | 5.6 | C | |
236 | 236 | CT050319 | Trần Trung Hiếu | CT5C | 8.0 | 9.0 | 6.1 | 6.8 | C+ | |
237 | 237 | AT160716 | Vũ Minh Hiếu | AT16HK | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
238 | 238 | AT170119 | Nguyễn Xuân Hiệu | AT17A | 7.5 | 8.0 | 5.6 | 6.2 | C | |
239 | 239 | CT050418 | Trần Huy Hiệu | CT5D | 8.0 | 8.0 | K | |||
240 | 240 | AT170221 | Nguyễn Thị Hoa | AT17B | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
241 | 241 | CT050321 | Nguyễn Thị Hoa | CT5C | 7.0 | 8.0 | 3.2 | 4.4 | D | |
242 | 242 | AT170718 | Trần Anh Hoà | AT17H | 5.0 | 8.0 | 2.5 | 3.5 | F | |
243 | 243 | CT050220 | Lý Xuân Hòa | CT5B | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
244 | 244 | AT170419 | Trịnh Thị Hòa | AT17D | 8.5 | 9.0 | 4.8 | 6.0 | C | |
245 | 245 | AT170520 | Trương Thị Khánh Hòa | AT17E | 8.0 | 10 | 5.4 | 6.4 | C+ | |
246 | 246 | AT170121 | Vũ Phú Hòa | AT17A | 7.5 | 7.0 | K | |||
247 | 247 | AT170521 | Nguyễn Văn Hoan | AT17E | 7.0 | 8.0 | K | |||
248 | 248 | AT170620 | Lê Văn Hoàn | AT17G | 7.5 | 8.0 | 3.3 | 4.6 | D | |
249 | 249 | DT020121 | Nguyễn Công Hoàn | DT2A | 7.5 | 8.0 | 1.8 | 3.6 | F | |
250 | 250 | CT050120 | Vũ Khải Hoàn | CT5A | 8.5 | 9.0 | 4.7 | 5.9 | C | |
251 | 251 | DT040222 | Lê Hữu Hoàng | DT4B | 8.5 | 8.0 | 3.9 | 5.2 | D+ | |
252 | 252 | AT170719 | Lê Sỹ Hoàng | AT17H | N100 | N100 | ||||
253 | 253 | AT170122 | Lê Thanh Hoàng | AT17A | 5.0 | 6.0 | 2.4 | 3.3 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
254 | 254 | AT170421 | Lê Việt Hoàng | AT17D | 8.0 | 9.0 | 2.7 | 4.4 | D | |
255 | 255 | AT170621 | Nguyễn Ngọc Hoàng | AT17G | 7.5 | 9.0 | 3.5 | 4.8 | D+ | |
256 | 256 | CT050420 | Nguyễn Sỹ Huy Hoàng | CT5D | 7.5 | 9.0 | 4.9 | 5.8 | C | |
257 | 257 | AT170321 | Nguyễn Việt Hoàng | AT17C | 7.0 | 9.0 | 2.9 | 4.3 | D | |
258 | 258 | DT040221 | Phan Đức Hoàng | DT4B | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
259 | 259 | AT170622 | Phan Văn Hoàng | AT17G | 8.0 | 9.0 | 3.3 | 4.8 | D+ | |
260 | 260 | AT170222 | Trần Trung Hoàng | AT17B | 7.5 | 9.0 | 3.3 | 4.7 | D | |
261 | 261 | AT170420 | Vũ Huy Hoàng | AT17D | 8.0 | 9.0 | 5.3 | 6.2 | C | |
262 | 262 | CT050221 | Vũ Văn Hoàng | CT5B | 9.5 | 10 | 3.5 | 5.3 | D+ | |
263 | 263 | AT170322 | Đỗ Thị Hồng | AT17C | 8.5 | 9.0 | 4.3 | 5.6 | C | |
264 | 264 | CT050121 | Lê Thị Hồng | CT5A | 6.5 | 9.0 | 7.8 | 7.6 | B | |
265 | 265 | AT170223 | Trần Thị Hồng | AT17B | 8.0 | 9.0 | 4.9 | 5.9 | C | |
266 | 266 | AT170422 | Nguyễn Ngọc Huân | AT17D | 8.5 | 9.0 | 6.7 | 7.3 | B | |
267 | 267 | AT170523 | Trương Công Huấn | AT17E | N100 | N100 | ||||
268 | 268 | DT040124 | Vũ Như Huấn | DT4A | 5.5 | 7.0 | 6.1 | 6.1 | C | |
269 | 273 | CT050122 | Dương Văn Hùng | CT5A | 7.5 | 8.0 | 4.9 | 5.7 | C | |
270 | 274 | AT170623 | Dương Việt Hùng | AT17G | 7.5 | 8.0 | 4.3 | 5.3 | D+ | |
271 | 269 | AT170720 | Đào Duy Hùng | AT17H | 5.5 | 8.0 | 4.5 | 5.0 | D+ | |
272 | 270 | AT170323 | Đào Quốc Hùng | AT17C | N100 | N100 | ||||
273 | 271 | AT170224 | Đinh Trọng Hùng | AT17B | 7.0 | 7.0 | 2.7 | 4.0 | D | |
274 | 272 | CT050421 | Đỗ Việt Hùng | CT5D | 8.0 | 9.0 | 8.6 | 8.5 | A | |
275 | 275 | CT050222 | Nguyễn Hữu Hùng | CT5B | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | Đổi điểm |
276 | 276 | AT170524 | Nguyễn Sỹ Hùng | AT17E | 6.5 | 8.0 | 1.9 | 3.4 | F | |
277 | 277 | AT140618 | Nguyễn Việt Hùng | AT14GT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
278 | 278 | AT160620 | Nguyễn Võ Xuân Hùng | AT16GK | 7.0 | 8.0 | 7.1 | 7.2 | B | |
279 | 279 | AT170225 | Trần Mạnh Hùng | AT17B | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | Đổi điểm |
280 | 280 | AT170423 | Trần Văn Hùng | AT17D | 8.0 | 9.0 | 2.9 | 4.5 | D | |
281 | 298 | DT040127 | Bùi Quang Huy | DT4A | 6.0 | 8.0 | 2.9 | 4.0 | D | |
282 | 299 | CT050225 | Đinh Quang Huy | CT5B | 8.0 | 9.0 | 6.7 | 7.2 | B | |
283 | 300 | AT140820 | Hoàng Đình Huy | AT14IT | N100 | N100 | ||||
284 | 301 | DT040128 | Kiều Phúc Huy | DT4A | N100 | N100 | ||||
285 | 302 | AT170425 | Lê Mạnh Huy | AT17D | 8.5 | 9.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
286 | 303 | AT170125 | Lưu Quốc Huy | AT17A | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
287 | 305 | DT040225 | Nguyễn Duy Huy | DT4B | 9.0 | 9.0 | 6.6 | 7.3 | B | |
288 | 304 | AT170424 | Nguyễn Đình Huy | AT17D | 8.0 | 9.0 | 2.9 | 4.5 | D | |
289 | 306 | CT050125 | Nguyễn Hùng Huy | CT5A | 8.5 | 9.0 | 4.4 | 5.7 | C | |
290 | 307 | AT170527 | Nguyễn Ngọc Huy | AT17E | N100 | N100 | ||||
291 | 308 | AT170228 | Nguyễn Quang Huy | AT17B | 7.5 | 9.0 | 3.5 | 4.8 | D+ | |
292 | 309 | CT050124 | Nguyễn Quang Huy | CT5A | 8.5 | 8.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
293 | 310 | CT050325 | Nguyễn Quang Huy | CT5C | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
294 | 311 | CT050424 | Nguyễn Quang Huy | CT5D | 7.5 | 9.0 | 6.7 | 7.1 | B | |
295 | 312 | AT170723 | Nguyễn Quốc Huy | AT17H | 6.0 | 9.0 | 2.2 | 3.6 | F | |
296 | 313 | CT050226 | Nguyễn Văn Huy | CT5B | N100 | N100 |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
297 | 314 | AT170124 | Phạm Đình Huy | AT17A | 8.0 | 9.0 | 5.7 | 6.5 | C+ | |
298 | 315 | AT170724 | Phạm Quang Huy | AT17H | 7.0 | 9.0 | 6.2 | 6.6 | C+ | |
299 | 316 | AT170625 | Trần Mạnh Huy | AT17G | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
300 | 317 | AT170326 | Trần Tuấn Huy | AT17C | N100 | N100 | ||||
301 | 318 | AT150625 | Vũ Quang Huy | AT15GU | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | Đổi điểm |
302 | 319 | DT040226 | Đặng Thị Mỹ Huyền | DT4B | 7.5 | 9.0 | 5.6 | 6.3 | C+ | |
303 | 320 | AT150228 | Lê Minh Huyền | AT15BU | 9.0 | 10 | 5.7 | 6.8 | C+ | |
304 | 321 | AT170626 | Phạm Thị Huyền | AT17G | N100 | N100 | ||||
305 | 281 | AT170324 | Cù Tất Hưng | AT17C | 8.0 | 8.0 | 4.4 | 5.5 | C | |
306 | 282 | CT050224 | Đào Việt Hưng | CT5B | 6.0 | 7.0 | 6.5 | 6.4 | C+ | |
307 | 283 | AT170624 | Lê Minh Hưng | AT17G | 8.0 | 7.0 | 1.9 | 3.6 | F | |
308 | 284 | AT170722 | Lê Ngọc Hưng | AT17H | 7.0 | 9.0 | 5.9 | 6.4 | C+ | |
309 | 285 | CT020420 | Nguyễn Duy Hưng | CT2DD | 7.0 | 8.0 | 8.5 | 8.1 | B+ | |
310 | 286 | AT170123 | Nguyễn Quốc Hưng | AT17A | 8.5 | 9.0 | 7.8 | 8.1 | B+ | |
311 | 287 | AT150621 | Nguyễn Tiến Hưng | AT15GT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
312 | 288 | AT160720 | Nguyễn Văn Hưng | AT16HK | 7.5 | 7.0 | 6.7 | 6.9 | C+ | |
313 | 289 | AT170721 | Nguyễn Văn Hưng | AT17H | 7.0 | 9.0 | 4.1 | 5.2 | D+ | |
314 | 290 | AT170226 | Trần Quang Hưng | AT17B | 7.5 | 9.0 | 4.7 | 5.7 | C | |
315 | 291 | AT140816 | Bạch Diệu Hương | AT14IT | 8.5 | 9.0 | 3.3 | 4.9 | D+ | |
316 | 292 | AT170227 | Bùi Thị Hương | AT17B | 8.0 | 9.0 | 4.2 | 5.4 | D+ | |
317 | 293 | CT050422 | Mai Thị Hương | CT5D | 8.0 | 9.0 | 6.3 | 6.9 | C+ | |
318 | 294 | AT160327 | Vũ Thị Hương | AT16CK | 8.0 | 9.0 | 5.7 | 6.5 | C+ | |
319 | 296 | DT040224 | Hoàng Minh Hưởng | DT4B | 8.5 | 10 | 5.9 | 6.8 | C+ | |
320 | 297 | AT170526 | Nguyễn Văn Hưởng | AT17E | N100 | N100 | ||||
321 | 295 | CT050324 | Dương Đức Hướng | CT5C | 6.5 | 8.0 | 2.8 | 4.0 | D | |
322 | 322 | AT170327 | Nguyễn Xuân Kết | AT17C | 9.0 | 9.0 | 6.3 | 7.1 | B | |
323 | 323 | DT010118 | Dương Quang Khải | DT1A | 6.5 | 9.0 | 4.1 | 5.0 | D+ | |
324 | 324 | DT040227 | Phùng Quang Khải | DT4B | 7.5 | 7.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
325 | 325 | AT170725 | Mạc Đình Khang | AT17H | 8.5 | 6.0 | K | |||
326 | 326 | CT050425 | Hồ Sỹ Khanh | CT5D | 7.5 | 9.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
327 | 327 | AT170126 | Mạc Bảo Khanh | AT17A | 7.0 | 7.0 | 6.4 | 6.6 | C+ | |
328 | 328 | AT170426 | Trình Hồng Khanh | AT17D | 8.5 | 9.0 | 6.3 | 7.0 | B | |
329 | 329 | CT050426 | Đặng Duy Khánh | CT5D | 8.0 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
330 | 331 | CT050126 | Nguyễn Duy Khánh | CT5A | 7.5 | 9.0 | 2.7 | 4.3 | D | |
331 | 330 | CT050229 | Nguyễn Đình Khánh | CT5B | 8.5 | 9.0 | 5.4 | 6.4 | C+ | |
332 | 332 | AT170229 | Nguyễn Nam Khánh | AT17B | 8.0 | 9.0 | 6.9 | 7.3 | B | |
333 | 333 | AT140325 | Phạm Khắc Khánh | AT14CU | N100 | N100 | ||||
334 | 334 | AT170328 | Phạm Tiến Khánh | AT17C | 7.5 | 8.0 | 2.3 | 3.9 | F | |
335 | 335 | CT050127 | Trần Văn Khánh | CT5A | N100 | N100 | ||||
336 | 336 | AT170427 | Nguyễn Đức Khiêm | AT17D | 7.0 | 8.0 | 5.1 | 5.8 | C | |
337 | 337 | CT050230 | Lưu Văn Khoa | CT5B | 8.0 | 9.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
338 | 338 | CT030227 | Nguyễn Minh Khoa | CT3BD | N100 | N100 | ||||
339 | 339 | CT050328 | Hoàng Trọng Khôi | CT5C | 6.0 | 8.0 | 1.6 | 3.1 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
340 | 340 | AT160140 | Bùi Trung Kiên | AT16AK | N100 | N100 | ||||
341 | 341 | DT040228 | Hà Trung Kiên | DT4B | 7.0 | 8.0 | 4.4 | 5.3 | D+ | |
342 | 342 | AT170127 | Lê Trung Kiên | AT17A | 7.0 | 8.0 | 7.2 | 7.2 | B | |
343 | 343 | CT030427 | Nguyễn Tiến Trung Kiên | CT3DD | 7.0 | 7.0 | 3.1 | 4.3 | D | |
344 | 344 | CT050128 | Phan Trung Kiên | CT5A | 8.5 | 9.0 | 6.2 | 6.9 | C+ | |
345 | 345 | AT150627 | Trịnh Văn Kiên | AT15GU | 6.5 | 8.0 | 2.5 | 3.8 | F | |
346 | 346 | AT170726 | Vũ Văn Kiên | AT17H | 7.0 | 7.0 | 5.4 | 5.9 | C | |
347 | 347 | CT050129 | Nguyễn Xuân Kiệt | CT5A | 6.0 | 9.0 | 5.6 | 6.0 | C | |
348 | 348 | CT050427 | Vũ Tuấn Kiệt | CT5D | 7.5 | 8.0 | 6.1 | 6.6 | C+ | |
349 | 349 | DT040229 | Nguyễn Cao Kỳ | DT4B | 9.0 | 8.0 | 5.9 | 6.7 | C+ | |
350 | 351 | AT170230 | Đỗ Thị Phương Lan | AT17B | 8.0 | 9.0 | 4.2 | 5.4 | D+ | |
351 | 352 | DT040130 | Nguyễn Thị Lan | DT4A | 6.0 | 8.0 | 2.1 | 3.5 | F | |
352 | 350 | CT050428 | Nguyễn Văn Tùng Lâm | CT5D | 8.0 | 8.0 | 8.1 | 8.1 | B+ | |
353 | 353 | DT040131 | Nguyễn Hữu Lễ | DT4A | 8.0 | 9.0 | 5.6 | 6.4 | C+ | |
354 | 354 | AT170629 | Phạm Nhật Lệ | AT17G | N100 | N100 | ||||
355 | 355 | AT170630 | Bùi Hữu Linh | AT17G | N25 | N25 | ||||
356 | 356 | AT170530 | Bùi Yến Linh | AT17E | 8.5 | 9.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
357 | 357 | AT170428 | Đỗ Thị Hà Linh | AT17D | 9.0 | 10 | 5.6 | 6.7 | C+ | |
358 | 358 | CT050130 | Lê Quang Linh | CT5A | 7.0 | 8.0 | 6.2 | 6.5 | C+ | |
359 | 359 | DT040132 | Lê Thị Khánh Linh | DT4A | 6.0 | 8.0 | 2.6 | 3.8 | F | |
360 | 360 | CT050330 | Nguyễn Đức Quang Linh | CT5C | 7.0 | 8.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
361 | 361 | AT170231 | Nguyễn Quang Linh | AT17B | 8.0 | 9.0 | 5.3 | 6.2 | C | |
362 | 362 | AT170329 | Nguyễn Thị Mai Linh | AT17C | 7.5 | 8.0 | 2.8 | 4.3 | D | |
363 | 363 | DT020125 | Phạm Ngọc Linh | DT2A | 7.5 | 8.0 | 2.8 | 4.3 | D | |
364 | 364 | CT050429 | Trịnh Hoài Linh | CT5D | 8.0 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
365 | 365 | AT170728 | Vũ Từ Khánh Linh | AT17H | 8.0 | 8.0 | 5.9 | 6.5 | C+ | |
366 | 366 | AT170429 | Hà Thị Loan | AT17D | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
367 | 367 | DT040231 | Trần Thị Loan | DT4B | 8.5 | 10 | 4.3 | 5.7 | C | |
368 | 371 | AT150235 | Đàm Trung Long | AT15BU | 9.0 | 9.0 | 5.2 | 6.3 | C+ | |
369 | 372 | AT170232 | Khuất Duy Long | AT17B | 7.5 | 9.0 | 4.1 | 5.3 | D+ | |
370 | 373 | AT170631 | Lê Ngọc Long | AT17G | 9.0 | 10 | 6.9 | 7.6 | B | |
371 | 374 | CT050331 | Nguyễn Hoàng Long | CT5C | 8.0 | 9.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
372 | 375 | AT170430 | Nguyễn Phi Long | AT17D | 8.5 | 9.0 | 2.4 | 4.3 | D | |
373 | 376 | AT170233 | Nguyễn Thế Long | AT17B | 7.5 | 9.0 | 5.4 | 6.2 | C | |
374 | 377 | CT050131 | Phạm Thành Long | CT5A | 8.0 | 8.0 | 5.9 | 6.5 | C+ | |
375 | 378 | AT170130 | Thái Hoàng Long | AT17A | 7.5 | 9.0 | 7.7 | 7.8 | B+ | |
376 | 368 | AT170330 | Nguyễn Văn Lộc | AT17C | 9.0 | 9.0 | 5.1 | 6.3 | C+ | |
377 | 369 | AT140623 | Phạm Văn Lộc | AT14GU | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
378 | 370 | AT170129 | Lê Tiến Lợi | AT17A | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | Đổi điểm |
379 | 379 | CT050132 | Nguyễn Thị Lụa | CT5A | 6.5 | 7.0 | 5.9 | 6.1 | C | |
380 | 380 | AT150237 | Vũ Thành Luân | AT15BU | 8.5 | 9.0 | 5.4 | 6.4 | C+ | |
381 | 381 | DT040232 | Nguyễn Đình Luật | DT4B | 5.5 | 9.0 | 1.7 | 3.2 | F | |
382 | 382 | AT170532 | Ngô Huy Lục | AT17E | 8.0 | 8.0 | 2.4 | 4.1 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
383 | 383 | AT150238 | Nguyễn Năng Lực | AT15BT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
384 | 384 | CT050430 | Đặng Đức Lương | CT5D | 8.0 | 9.0 | 4.4 | 5.6 | C | |
385 | 385 | AT170332 | Đinh Gia Lưu | AT17C | N100 | N100 | ||||
386 | 386 | CT010126 | Nguyễn Bá Lưu | CT1AD | N100 | N100 | ||||
387 | 387 | AT140132 | Nguyễn Hồng Lưu | AT14AT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
388 | 388 | AT170333 | Đặng Thị Ly | AT17C | 7.0 | 9.0 | 2.0 | 3.7 | F | |
389 | 389 | AT170729 | Nguyễn Thảo Ly | AT17H | 6.0 | 8.0 | 6.6 | 6.6 | C+ | |
390 | 390 | CT050431 | Lê Thị Ngọc Mai | CT5D | 8.0 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
391 | 391 | CT050233 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | CT5B | N100 | N100 | ||||
392 | 392 | AT170632 | Nguyễn Thị Sao Mai | AT17G | 8.0 | 9.0 | 1.6 | 3.6 | F | |
393 | 393 | AT170431 | Nguyễn Thị Xuân Mai | AT17D | 8.5 | 9.0 | 4.1 | 5.5 | C | |
394 | 394 | AT160146 | Bùi Đức Mạnh | AT16AK | N100 | N100 | ||||
395 | 395 | AT140329 | Bùi Tiến Mạnh | AT14CT | 9.0 | 8.0 | 4.2 | 5.6 | C | |
396 | 396 | AT130336 | Cao Xuân Mạnh | AT13CU | N100 | N100 | ||||
397 | 397 | CT010327 | Lê Duy Mạnh | CT1CN | N100 | N100 | ||||
398 | 398 | CT050234 | Lê Quốc Mạnh | CT5B | N100 | N100 | ||||
399 | 399 | AT170432 | Nguyễn Đức Mạnh | AT17D | 8.0 | 9.0 | 6.1 | 6.8 | C+ | |
400 | 400 | DT040135 | Nguyễn Quang Mạnh | DT4A | 8.5 | 9.0 | 4.5 | 5.7 | C | |
401 | 401 | CT050332 | Phan Đức Mạnh | CT5C | N100 | N100 | ||||
402 | 402 | AT170633 | Tống Xuân Mạnh | AT17G | 7.5 | 9.0 | 1.7 | 3.6 | F | |
403 | 403 | CT050133 | Vũ Ngọc Mạnh | CT5A | 7.0 | 8.0 | 5.6 | 6.1 | C | |
404 | 404 | AT170334 | Đào Văn Minh | AT17C | 8.5 | 9.0 | 7.3 | 7.7 | B | |
405 | 405 | AT170634 | Đỗ Công Minh | AT17G | 7.5 | 8.0 | 3.3 | 4.6 | D | |
406 | 406 | DT040234 | Đỗ Đắc Minh | DT4B | 7.0 | 9.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
407 | 407 | CT050432 | Hoàng Tuấn Minh | CT5D | 7.5 | 9.0 | 4.6 | 5.6 | C | |
408 | 408 | DT040233 | Nguyễn Công Minh | DT4B | 8.5 | 9.0 | 5.1 | 6.2 | C | |
409 | 409 | CT050134 | Nguyễn Ngọc Minh | CT5A | 7.5 | 9.0 | 4.9 | 5.8 | C | |
410 | 410 | AT170132 | Nguyễn Quang Minh | AT17A | 8.0 | 8.0 | 8.3 | 8.2 | B+ | |
411 | 411 | AT170133 | Nguyễn Tuấn Minh | AT17A | 8.0 | 9.0 | 4.3 | 5.5 | C | |
412 | 412 | AT170234 | Nguyễn Văn Minh | AT17B | 8.0 | 8.0 | 3.6 | 4.9 | D+ | |
413 | 413 | DT030229 | Nguyễn Xuân Minh | DT3B | 6.5 | 8.0 | K | |||
414 | 414 | AT170433 | Trần Công Minh | AT17D | 8.0 | 8.0 | 5.9 | 6.5 | C+ | |
415 | 415 | AT170533 | Trần Tuấn Minh | AT17E | 8.5 | 9.0 | 7.2 | 7.6 | B | |
416 | 416 | AT170730 | Vũ Quang Minh | AT17H | 7.5 | 8.0 | 7.2 | 7.3 | B | |
417 | 417 | AT130335 | Vũ Thái Minh | AT13CT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
418 | 418 | AT140729 | Bùi Duy Nam | AT14HU | 5.0 | 6.0 | 2.3 | 3.2 | F | |
419 | 419 | CT050135 | Bùi Thọ Nam | CT5A | 5.5 | 7.0 | 2.4 | 3.5 | F | |
420 | 420 | AT170435 | Đàm Ngọc Nam | AT17D | 8.0 | 9.0 | 4.9 | 5.9 | C | |
421 | 421 | CT050236 | Đào Văn Nam | CT5B | 6.5 | 8.0 | 4.3 | 5.1 | D+ | |
422 | 422 | AT170636 | Đỗ Hoài Nam | AT17G | 8.0 | 9.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
423 | 423 | CT050235 | Hoàng Hải Nam | CT5B | 7.5 | 8.0 | 3.3 | 4.6 | D | |
424 | 424 | CT030436 | Lương Thành Nam | CT3DD | N100 | N100 | ||||
425 | 425 | AT170236 | Nguyễn Hoàng Nam | AT17B | 8.0 | 8.0 | 6.3 | 6.8 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
426 | 426 | AT170434 | Nguyễn Hữu Nam | AT17D | 8.0 | 9.0 | 5.7 | 6.5 | C+ | |
427 | 427 | AT170335 | Tô Thành Nam | AT17C | 7.0 | 8.0 | 4.2 | 5.1 | D+ | |
428 | 428 | AT160729 | Trịnh Giang Nam | AT16HT | 9.0 | 10 | 5.1 | 6.4 | C+ | |
429 | 429 | CT050433 | Vũ Xuân Nam | CT5D | 7.5 | 9.0 | 3.2 | 4.6 | D | |
430 | 430 | AT170536 | Nguyễn Thị Nga | AT17E | 9.0 | 9.0 | 2.6 | 4.5 | D | |
431 | 431 | CT050434 | Phan Đặng Nghị | CT5D | 7.5 | 9.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
432 | 432 | AT130836 | Lâm Minh Nghĩa | AT13CT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
433 | 433 | AT170733 | Nguyễn Danh Nghĩa | AT17H | N100 | N100 | ||||
434 | 434 | CT050334 | Trần Xuân Nghĩa | CT5C | 6.5 | 8.0 | 3.8 | 4.7 | D | |
435 | 435 | AT170134 | Trịnh Minh Nghĩa | AT17A | 9.0 | 8.0 | 6.8 | 7.4 | B | |
436 | 436 | CT050137 | Nguyễn Văn Ngọ | CT5A | N100 | N100 | ||||
437 | 437 | CT050237 | Cấn Quang Ngọc | CT5B | 7.0 | 8.0 | 3.7 | 4.8 | D+ | |
438 | 438 | AT170336 | Đoàn Anh Ngọc | AT17C | 8.0 | 8.0 | 5.2 | 6.0 | C | |
439 | 439 | AT170436 | Lê Duy Ngọc | AT17D | 7.0 | 9.0 | 4.1 | 5.2 | D+ | |
440 | 440 | CT030241 | Lê Minh Ngọc | CT3BD | N25 | N25 | ||||
441 | 441 | DT020132 | Lê Văn Ngọc | DT2A | N100 | N100 | ||||
442 | 442 | CT050138 | Nguyễn Huyền Ngọc | CT5A | 8.0 | 8.0 | 7.3 | 7.5 | B | |
443 | 443 | AT130834 | Nguyễn Thị Ngọc | AT13IT | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | Đổi điểm |
444 | 444 | CT050335 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | CT5C | 8.0 | 9.0 | 4.4 | 5.6 | C | |
445 | 445 | DT040237 | Trần Bảo Ngọc | DT4B | 8.0 | 8.0 | 7.1 | 7.4 | B | |
446 | 446 | CT020131 | Đặng Tâm Nguyên | CT2AD | 5.0 | 5.0 | 4.8 | 4.9 | D+ | |
447 | 447 | AT170135 | Đỗ Minh Nguyên | AT17A | 6.5 | 8.0 | 5.3 | 5.8 | C | |
448 | 448 | CT050435 | Phạm Tài Nguyên | CT5D | 7.5 | 8.0 | 6.7 | 7.0 | B | |
449 | 449 | CT050436 | Dương Xuân Nhân | CT5D | 7.0 | 8.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
450 | 450 | CT050238 | Nguyễn Như Nhân | CT5B | 6.5 | 5.0 | K | |||
451 | 451 | AT170735 | Phạm Đức Nhân | AT17H | 6.5 | 9.0 | 2.6 | 4.0 | D | |
452 | 452 | AT170537 | Đặng Quang Nhất | AT17E | N100 | N100 | ||||
453 | 453 | AT170637 | Nguyễn Long Nhật | AT17G | 8.0 | 9.0 | 4.9 | 5.9 | C | |
454 | 454 | CT050139 | Nguyễn Minh Nhật | CT5A | 7.5 | 9.0 | K | |||
455 | 455 | AT170337 | Nguyễn Trần Long Nhật | AT17C | 6.5 | 8.0 | 3.3 | 4.4 | D | |
456 | 456 | CT050336 | Nguyễn Thị Nhung | CT5C | 8.0 | 9.0 | 4.3 | 5.5 | C | |
457 | 457 | DT040238 | Vũ Thị Nhung | DT4B | 6.5 | 9.0 | 4.9 | 5.6 | C | |
458 | 458 | DT020231 | Nguyễn Văn Ninh | DT2B | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
459 | 459 | CT050337 | Trần Bảo Ninh | CT5C | 8.0 | 9.0 | 2.7 | 4.4 | D | |
460 | 460 | AT170638 | Ưng Thị Hồng Ninh | AT17G | 8.0 | 9.0 | 2.7 | 4.4 | D | |
461 | 461 | DT040140 | Đặng Đình Phi | DT4A | N100 | N100 | ||||
462 | 462 | AT170136 | Nguyễn Cao Phi | AT17A | 6.5 | 8.0 | 3.3 | 4.4 | D | |
463 | 463 | AT170238 | Vũ Quốc Phi | AT17B | 7.5 | 9.0 | 5.1 | 6.0 | C | |
464 | 464 | CT050437 | Đỗ Hồng Phong | CT5D | 7.0 | 8.0 | 5.6 | 6.1 | C | |
465 | 465 | AT140336 | Lê Hồng Phong | AT14CU | 5.0 | 6.0 | 3.2 | 3.8 | F | |
466 | 466 | AT170736 | Lê Xuân Vũ Phong | AT17H | 6.5 | 8.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
467 | 467 | CT050339 | Mai Thế Phong | CT5C | N100 | N100 | ||||
468 | 468 | AT140334 | Trần Thế Phong | AT14CT | N100 | N100 |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
469 | 469 | DT020134 | Trần Trung Phong | DT2A | 8.0 | 7.0 | 3.9 | 5.0 | D+ | |
470 | 470 | CT050438 | Phùng Thiên Phú | CT5D | 7.0 | 8.0 | 7.6 | 7.5 | B | |
471 | 471 | AT170639 | Trần Ngọc Phú | AT17G | 8.0 | 9.0 | 3.7 | 5.1 | D+ | |
472 | 472 | AT150341 | Đinh Thị Hồng Phúc | AT15CT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
473 | 473 | AT130639 | Phan Văn Phúc | AT13GT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
474 | 474 | AT170437 | Vũ Mạnh Phúc | AT17D | 8.0 | 9.0 | 5.4 | 6.3 | C+ | |
475 | 475 | CT050439 | Nguyễn Hữu Phước | CT5D | 7.0 | 8.0 | 5.3 | 5.9 | C | |
476 | 476 | AT140437 | Thân Quang Phước | AT14DT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
477 | 477 | AT170137 | Đặng Thanh Phương | AT17A | N100 | N100 | ||||
478 | 478 | AT150145 | Nguyễn Thị Phương | AT15AT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
479 | 479 | AT170538 | Nguyễn Thị Phương | AT17E | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | Đổi điểm |
480 | 480 | DT040142 | Nguyễn Văn Phương | DT4A | 6.0 | 7.0 | 3.1 | 4.1 | D | |
481 | 481 | CT050140 | Ninh Thị Thu Phương | CT5A | 7.0 | 9.0 | 5.9 | 6.4 | C+ | |
482 | 482 | AT140536 | Phạm Thu Phương | AT14ET | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
483 | 483 | AT170338 | Trần Thị Phương | AT17C | 8.0 | 9.0 | 6.2 | 6.8 | C+ | |
484 | 496 | CT050441 | Đinh Minh Quang | CT5D | 7.5 | 8.0 | 2.9 | 4.3 | D | |
485 | 497 | CT050340 | Nguyễn Minh Quang | CT5C | 8.5 | 9.0 | 5.7 | 6.6 | C+ | |
486 | 498 | DT020137 | Nguyễn Minh Quang | DT2A | 7.0 | 7.0 | 3.2 | 4.3 | D | |
487 | 499 | AT170541 | Phùng Văn Quang | AT17E | 7.0 | 8.0 | K | |||
488 | 500 | CT050242 | Thiều Duy Quang | CT5B | 7.5 | 9.0 | 4.8 | 5.7 | C | |
489 | 484 | AT170640 | Cao Đắc Quân | AT17G | 7.5 | 8.0 | 6.4 | 6.8 | C+ | |
490 | 485 | AT170340 | Đoàn Minh Quân | AT17C | 7.5 | 8.0 | 2.7 | 4.2 | D | |
491 | 486 | AT170139 | Hoàng Hồng Quân | AT17A | 7.0 | 9.0 | 4.8 | 5.6 | C | |
492 | 487 | CT050440 | Lê Trần Anh Quân | CT5D | 8.0 | 9.0 | 6.2 | 6.8 | C+ | |
493 | 488 | AT170540 | Lê Trọng Quân | AT17E | N25 | N25 | ||||
494 | 489 | AT140634 | Ngô Anh Quân | AT14GT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
495 | 490 | AT170138 | Ngô Minh Quân | AT17A | 7.0 | 8.0 | 3.2 | 4.4 | D | |
496 | 491 | AT140835 | Nguyễn Hồng Quân | AT14IT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
497 | 492 | AT170241 | Nguyễn Minh Quân | AT17B | 8.0 | 9.0 | 2.6 | 4.3 | D | |
498 | 493 | AT170539 | Trần Bá Quân | AT17E | N100 | N100 | ||||
499 | 494 | DT020136 | Trịnh Duy Quân | DT2A | 8.0 | 7.0 | 3.5 | 4.8 | D+ | |
500 | 495 | AT170240 | Vũ Duy Quân | AT17B | 7.5 | 8.0 | 2.4 | 4.0 | D | |
501 | 501 | AT170440 | Giàng Phú Quý | AT17D | 8.5 | 8.0 | 3.1 | 4.7 | D | |
502 | 502 | AT170738 | Nguyễn Ngọc Quý | AT17H | 7.5 | 9.0 | 3.8 | 5.0 | D+ | |
503 | 503 | AT170441 | Đỗ Thị Quyên | AT17D | 8.5 | 9.0 | 7.1 | 7.6 | B | |
504 | 504 | CT050141 | Hoàng Thị Quyên | CT5A | 8.0 | 9.0 | 4.3 | 5.5 | C | |
505 | 505 | AT150146 | Bình Văn Quyền | AT15AU | N100 | N100 | ||||
506 | 506 | AT170242 | Đỗ Danh Quyền | AT17B | 8.0 | 9.0 | 3.1 | 4.7 | D | |
507 | 507 | DT040242 | Nguyễn Mạnh Quyền | DT4B | N100 | N100 | ||||
508 | 508 | AT170542 | Nguyễn Kim Quyết | AT17E | 7.5 | 8.0 | K | |||
509 | 509 | AT170642 | Hồ Bá Quỳnh | AT17G | 7.5 | 9.0 | 6.1 | 6.7 | C+ | |
510 | 510 | AT170341 | Mai Thị Quỳnh | AT17C | 7.5 | 9.0 | 6.2 | 6.7 | C+ | |
511 | 511 | AT150148 | Nguyễn Thị Quỳnh | AT15AT | 6.0 | 7.0 | 2.7 | 3.8 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
512 | 512 | DT040243 | Nguyễn Thị Quỳnh | DT4B | 7.5 | 10 | 2.3 | 4.1 | D | |
513 | 513 | DT040244 | Trần Thị Hương Quỳnh | DT4B | 6.5 | 9.0 | 3.9 | 4.9 | D+ | |
514 | 515 | DT010129 | Tạ Văn Sang | DT1A | N100 | N100 | ||||
515 | 516 | AT170342 | Nguyễn Thị Sáng | AT17C | N25 | N25 | ||||
516 | 514 | AT170442 | Đặng Văn Sâm | AT17D | 8.5 | 9.0 | 2.4 | 4.3 | D | |
517 | 517 | AT170643 | Nguyễn Đình Sinh | AT17G | 7.5 | 9.0 | 3.9 | 5.1 | D+ | |
518 | 525 | AT170741 | Lê Văn Song | AT17H | 7.5 | 9.0 | 2.3 | 4.0 | D | |
519 | 518 | DT010130 | Hoàng Văn Sơn | DT1A | N100 | N100 | ||||
520 | 519 | AT170343 | Nguyễn Hà Sơn | AT17C | 6.5 | 8.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
521 | 520 | CT050243 | Nguyễn Xuân Sơn | CT5B | 6.5 | 8.0 | 4.7 | 5.4 | D+ | |
522 | 521 | AT170443 | Phạm Minh Sơn | AT17D | 9.0 | 10 | 7.7 | 8.2 | B+ | |
523 | 522 | DT040245 | Trần Bá Sơn | DT4B | 8.5 | 8.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
524 | 523 | AT170244 | Vũ Trường Sơn | AT17B | 7.5 | 9.0 | 5.7 | 6.4 | C+ | |
525 | 524 | AT170142 | Vũ Tùng Sơn | AT17A | 9.5 | 10 | 7.4 | 8.1 | B+ | |
526 | 526 | DT020143 | Nguyễn Văn Sự | DT2A | 7.0 | 7.0 | 5.3 | 5.8 | C | |
527 | 527 | AT170742 | Đỗ Anh Tài | AT17H | 6.5 | 10 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
528 | 528 | AT170444 | Lương Thế Tài | AT17D | 8.5 | 9.0 | 7.8 | 8.1 | B+ | |
529 | 529 | AT170245 | Mai Văn Tài | AT17B | 8.0 | 9.0 | 3.2 | 4.7 | D | |
530 | 530 | CT050342 | Nguyễn Tiến Tài | CT5C | 7.5 | 8.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
531 | 531 | CT050142 | Phạm Đức Tài | CT5A | 6.5 | 8.0 | 2.7 | 4.0 | D | |
532 | 532 | AT170143 | Phùng Văn Tài | AT17A | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
533 | 533 | CT050244 | Trần Đức Tài | CT5B | 6.0 | 8.0 | 6.5 | 6.5 | C+ | |
534 | 534 | AT150549 | Ngô Văn Tâm | AT15ET | N100 | N100 | ||||
535 | 535 | AT170246 | Phạm Thanh Tâm | AT17B | 9.0 | 10 | 5.6 | 6.7 | C+ | |
536 | 536 | CT050343 | Lê Hữu Tân | CT5C | 6.0 | 7.0 | 2.6 | 3.7 | F | |
537 | 537 | AT170544 | Nguyễn Tất Tân | AT17E | N100 | N100 | ||||
538 | 538 | AT170344 | Cao Xuân Tấn | AT17C | 7.0 | 8.0 | 2.4 | 3.9 | F | |
539 | 539 | AT170644 | Đồng Minh Tấn | AT17G | 7.5 | 9.0 | 2.7 | 4.3 | D | |
540 | 540 | AT140236 | Lý Xuân Tấn | AT14BT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
541 | 541 | CT050443 | Đinh Sơn Tây | CT5D | 7.0 | 8.0 | 2.3 | 3.8 | F | |
542 | 542 | AT170645 | Phạm Ngọc Thái | AT17G | 8.0 | 9.0 | 2.6 | 4.3 | D | |
543 | 558 | AT170345 | Lê Duy Thanh | AT17C | 8.0 | 8.0 | 5.1 | 6.0 | C | |
544 | 559 | CT050446 | Nguyễn Văn Thanh | CT5D | 7.0 | 8.0 | K | |||
545 | 560 | CT020336 | Bùi Ngọc Thành | CT2CD | N100 | N100 | ||||
546 | 561 | AT170546 | Bùi Xuân Thành | AT17E | 7.5 | 7.0 | K | |||
547 | 562 | CT050346 | Đặng Bá Thành | CT5C | 8.5 | 9.0 | 5.4 | 6.4 | C+ | |
548 | 563 | AT170346 | Lâm Tăng Thành | AT17C | 9.5 | 9.0 | 6.0 | 7.0 | B | |
549 | 564 | AT170547 | Lê Sỹ Thành | AT17E | N100 | N100 | ||||
550 | 565 | CT010348 | Nguyễn Lưu Thành | CT1CD | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
551 | 566 | AT170744 | Nguyễn Quang Thành | AT17H | 9.0 | 8.0 | K | |||
552 | 567 | AT130350 | Nguyễn Tiến Thành | AT13CU | N100 | N100 | ||||
553 | 568 | AT170446 | Nguyễn Văn Thành | AT17D | 8.0 | 9.0 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
554 | 569 | AT170648 | Phạm Ngọc Thành | AT17G | 7.5 | 8.0 | 2.8 | 4.3 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
555 | 570 | CT010246 | Vũ Ngọc Thành | CT1BD | N25 | N25 | ||||
556 | 571 | AT170746 | Nguyễn Phương Thảo | AT17H | 7.0 | 8.0 | 7.4 | 7.4 | B | |
557 | 572 | CT050144 | Triệu Thị Thu Thảo | CT5A | 5.0 | 6.0 | 3.5 | 4.0 | D | |
558 | 543 | DT040246 | Trần Văn Thăng | DT4B | 7.5 | 9.0 | 4.2 | 5.3 | D+ | |
559 | 544 | AT170247 | Đặng Kim Thắng | AT17B | 7.0 | 7.0 | 5.2 | 5.7 | C | |
560 | 547 | AT150650 | Đoàn Anh Thắng | AT15GU | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
561 | 545 | CT050345 | Đỗ Minh Thắng | CT5C | 6.0 | 8.0 | 2.4 | 3.7 | F | |
562 | 546 | CT050246 | Đỗ Văn Thắng | CT5B | 6.0 | 7.0 | 1.3 | 2.8 | F | |
563 | 548 | CT050245 | Hà Chiến Thắng | CT5B | 6.5 | 8.0 | 6.4 | 6.6 | C+ | |
564 | 549 | AT170545 | Hoàng Hưng Thắng | AT17E | 7.5 | 9.0 | 2.9 | 4.4 | D | |
565 | 550 | CT050344 | Lê Đình Thắng | CT5C | 6.5 | 8.0 | 3.5 | 4.5 | D | |
566 | 551 | DT040148 | Lê Quý Thắng | DT4A | 6.5 | 7.0 | 1.3 | 2.9 | F | |
567 | 552 | CT040345 | Lê Tất Thắng | CT4C | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
568 | 553 | AT170445 | Nguyễn Đức Thắng | AT17D | 7.0 | 9.0 | 6.1 | 6.6 | C+ | |
569 | 554 | DT040247 | Nguyễn Mạnh Thắng | DT4B | 5.5 | 7.0 | 2.3 | 3.4 | F | |
570 | 555 | CT050143 | Quách Cao Thắng | CT5A | 7.5 | 9.0 | 5.3 | 6.1 | C | |
571 | 556 | AT170646 | Trần Đức Thắng | AT17G | 7.5 | 8.0 | 2.5 | 4.0 | D | |
572 | 557 | AT170743 | Trần Đức Thắng | AT17H | 7.5 | 8.0 | 8.4 | 8.2 | B+ | |
573 | 573 | CT050347 | Nguyễn Đại Thế | CT5C | 8.0 | 9.0 | 3.4 | 4.9 | D+ | |
574 | 574 | CT050448 | Trương Đức Thiên | CT5D | 7.0 | 8.0 | 7.8 | 7.7 | B | |
575 | 575 | DT040248 | Dương Văn Thiện | DT4B | 7.5 | 8.0 | 6.1 | 6.6 | C+ | |
576 | 576 | AT170747 | Trần Đức Khánh Thiện | AT17H | 7.5 | 10 | 6.4 | 7.0 | B | |
577 | 577 | DT030138 | Trần Quang Thiện | DT3A | N100 | N100 | ||||
578 | 578 | AT170548 | Trương Văn Thiện | AT17E | 7.0 | 8.0 | 5.7 | 6.2 | C | |
579 | 579 | AT170248 | Trần Văn Thiệp | AT17B | 8.0 | 9.0 | 4.9 | 5.9 | C | |
580 | 580 | AT130645 | Nguyễn Bá Thiết | AT13GT | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | Đổi điểm |
581 | 581 | AT160446 | Nguyễn Đức Thịnh | AT16DK | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
582 | 582 | AT170549 | Nguyễn Ngọc Thịnh | AT17E | N100 | N100 | ||||
583 | 583 | DT040249 | Nguyễn Quang Thịnh | DT4B | 7.5 | 6.0 | 1.8 | 3.4 | F | |
584 | 584 | CT050145 | Phạm Đức Thịnh | CT5A | 7.5 | 9.0 | 5.4 | 6.2 | C | |
585 | 585 | DT030139 | Đặng Phúc Thọ | DT3A | 5.0 | 6.0 | K | |||
586 | 586 | AT170347 | Trần Huy Đức Thọ | AT17C | N100 | N100 | ||||
587 | 587 | CT040347 | Hoàng Hữu Thơm | CT4C | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | Đổi điểm |
588 | 588 | AT140738 | Lã Thị Hoài Thu | AT14HT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
589 | 589 | CT050248 | Trương Hoài Thu | CT5B | 7.0 | 8.0 | 3.3 | 4.5 | D | |
590 | 592 | AT150158 | Phạm Đặng Thuần | AT15AU | 7.5 | 9.0 | 3.3 | 4.7 | D | |
591 | 593 | AT140743 | Phạm Đức Thuận | AT14HT | N100 | N100 | ||||
592 | 596 | AT170749 | Nguyễn Thị Thủy | AT17H | 8.0 | 7.0 | 7.7 | 7.7 | B | |
593 | 595 | AT140644 | Bùi Thị Thúy | AT14GT | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | Đổi điểm |
594 | 597 | AT170650 | Phạm Đình Thụy | AT17G | 7.5 | 9.0 | 5.2 | 6.0 | C | |
595 | 590 | AT170148 | Nguyễn Anh Thư | AT17A | 7.0 | 9.0 | 5.6 | 6.2 | C | |
596 | 591 | AT170249 | Phạm Minh Thư | AT17B | 8.0 | 9.0 | 5.2 | 6.1 | C | |
597 | 594 | AT170748 | Nguyễn Thanh Thưởng | AT17H | 9.0 | 10 | 4.4 | 5.9 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
598 | 599 | AT170550 | Đoàn Văn Tiến | AT17E | N100 | N100 | ||||
599 | 598 | AT170250 | Đỗ Văn Tiến | AT17B | 7.0 | 7.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
600 | 600 | AT130155 | Nguyễn Hữu Tiến | AT13AU | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
601 | 601 | AT170449 | Trần Mạnh Tiến | AT17D | 8.5 | 9.0 | 2.6 | 4.4 | D | |
602 | 602 | CT050146 | Vũ Việt Tiến | CT5A | 6.5 | 9.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
603 | 603 | AT140146 | Cao Minh Tiệp | AT14AU | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
604 | 604 | AT170450 | Phạm Văn Tính | AT17D | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
605 | 606 | AT170251 | Đoàn Đình Toàn | AT17B | 6.5 | 9.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
606 | 605 | AT170551 | Đỗ Hữu Toàn | AT17E | 7.0 | 8.0 | 5.7 | 6.2 | C | |
607 | 607 | AT140246 | Lê Văn Toàn | AT14BT | N100 | N100 | ||||
608 | 608 | AT170349 | Nguyễn Đình Toàn | AT17C | 6.5 | 8.0 | 7.4 | 7.3 | B | |
609 | 609 | DT040152 | Nguyễn Hữu Toàn | DT4A | 7.5 | 9.0 | 4.6 | 5.6 | C | |
610 | 610 | CT050449 | Phạm Song Toàn | CT5D | 7.0 | 8.0 | K | |||
611 | 611 | AT140245 | Trần Đình Toàn | AT14BT | N100 | N100 | ||||
612 | 612 | AT150160 | Trần Đức Toàn | AT15AU | 7.5 | 9.0 | 3.7 | 5.0 | D+ | |
613 | 613 | AT140149 | Vũ Đức Toàn | AT14AT | N25 | N25 | ||||
614 | 614 | CT050349 | Vũ Duy Toản | CT5C | 7.0 | 8.0 | 4.7 | 5.5 | C | |
615 | 615 | AT170552 | Nguyễn Đức Trà | AT17E | 7.5 | 9.0 | 6.7 | 7.1 | B | |
616 | 616 | CT050450 | Nguyễn Thị Lam Trà | CT5D | 10 | 10 | 6.8 | 7.8 | B+ | |
617 | 617 | CT050451 | Bùi Thị Trang | CT5D | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
618 | 618 | AT170750 | Bùi Thị Huyền Trang | AT17H | 8.5 | 8.0 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
619 | 619 | AT170252 | Bùi Thị Quỳnh Trang | AT17B | 9.0 | 9.0 | 6.8 | 7.5 | B | |
620 | 620 | CT050249 | Nguyễn Thị Kiều Trang | CT5B | 7.5 | 9.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
621 | 621 | AT170451 | Ninh Thị Thùy Trang | AT17D | 9.0 | 9.0 | 4.2 | 5.6 | C | |
622 | 622 | CT050147 | Nguyễn Minh Trí | CT5A | 8.0 | 9.0 | 2.6 | 4.3 | D | |
623 | 623 | AT170253 | Khương Trọng Trinh | AT17B | 7.5 | 8.0 | 3.7 | 4.9 | D+ | |
624 | 624 | CT050250 | Nguyễn Duy Trọng | CT5B | 7.0 | 8.0 | 2.4 | 3.9 | F | |
625 | 625 | AT160450 | Nguyễn Kim Trọng | AT16DK | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | Đổi điểm |
626 | 626 | AT170351 | Hoàng Bảo Trung | AT17C | 7.5 | 8.0 | 3.6 | 4.8 | D+ | |
627 | 627 | AT150558 | Lê Quốc Trung | AT15EU | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | Đổi điểm |
628 | 628 | AT170452 | Nguyễn Bá Trung | AT17D | 8.0 | 9.0 | 5.9 | 6.6 | C+ | |
629 | 629 | AT170151 | Nguyễn Quốc Trung | AT17A | 7.0 | 9.0 | 3.9 | 5.0 | D+ | |
630 | 630 | CT020244 | Nguyễn Quốc Trung | CT2BD | 7.0 | 7.0 | 6.3 | 6.5 | C+ | |
631 | 631 | DT040250 | Nguyễn Quốc Trung | DT4B | 9.5 | 10 | 7.7 | 8.3 | B+ | |
632 | 632 | CT050148 | Phạm Hoàng Trung | CT5A | 8.0 | 9.0 | 4.2 | 5.4 | D+ | |
633 | 633 | CT020438 | Phạm Quốc Trung | CT2DD | N100 | N100 | ||||
634 | 634 | AT170254 | Trần Quốc Trung | AT17B | 8.0 | 8.0 | 5.2 | 6.0 | C | |
635 | 635 | AT170152 | Đào Văn Trường | AT17A | N100 | N100 | ||||
636 | 636 | DT040251 | Đinh Tân Trường | DT4B | 6.5 | 7.0 | 3.4 | 4.4 | D | |
637 | 637 | CT050351 | Hà Huy Trường | CT5C | 8.0 | 9.0 | 3.7 | 5.1 | D+ | |
638 | 638 | CT050252 | Ngô Tiến Trường | CT5B | 6.0 | 7.0 | 3.7 | 4.5 | D | |
639 | 640 | CT050452 | Nguyễn Quang Trường | CT5D | 7.5 | 8.0 | 3.3 | 4.6 | D | |
640 | 639 | AT170553 | Nguyễn Quân Trường | AT17E | N100 | N100 |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
641 | 641 | CT050150 | Nguyễn Tiến Trường | CT5A | 6.5 | 8.0 | 5.5 | 5.9 | C | |
642 | 642 | AT170752 | Nguyễn Văn Trường | AT17H | 9.0 | 8.0 | 6.3 | 7.0 | B | |
643 | 643 | AT170453 | Nguyễn Xuân Trường | AT17D | 7.0 | 8.0 | 5.7 | 6.2 | C | |
644 | 644 | AT170352 | Tô Xuân Trường | AT17C | 9.0 | 9.0 | 4.7 | 6.0 | C | |
645 | 645 | AT140545 | Trịnh Văn Trường | AT14EU | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
646 | 646 | DT040155 | Bùi Duy Tú | DT4A | 5.5 | 8.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
647 | 647 | AT170353 | Đỗ Hữu Tú | AT17C | 7.0 | 8.0 | 6.7 | 6.9 | C+ | |
648 | 648 | AT170255 | Phạm Anh Tú | AT17B | 7.5 | 9.0 | 5.5 | 6.2 | C | |
649 | 649 | AT120849 | Trần Lê Anh Tú | AT12IT | N100 | N100 | ||||
650 | 650 | AT170555 | Vũ Quang Tuân | AT17E | 7.5 | 9.0 | 1.5 | 3.4 | F | |
651 | 651 | AT130358 | Bùi Minh Tuấn | AT13CU | N100 | N100 | ||||
652 | 652 | AT130359 | Chu Văn Tuấn | AT13CT | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
653 | 653 | CT050253 | Đào Anh Tuấn | CT5B | 6.0 | 8.0 | 1.7 | 3.2 | F | |
654 | 654 | CT050453 | Đinh Công Tuấn | CT5D | 8.0 | 8.0 | 6.1 | 6.7 | C+ | |
655 | 655 | AT170154 | Đoàn Minh Tuấn | AT17A | N100 | N100 | ||||
656 | 656 | DT040252 | Hoàng Minh Tuấn | DT4B | 6.5 | 8.0 | 6.1 | 6.4 | C+ | |
657 | 657 | CT050151 | Lê Viết Tuấn | CT5A | 6.0 | 8.0 | 2.4 | 3.7 | F | |
658 | 658 | DT040153 | Nguyễn Tuấn | DT4A | 7.5 | 9.0 | 5.3 | 6.1 | C | |
659 | 659 | AT130461 | Nguyễn Hoàng Tuấn | AT13DT | N100 | N100 | ||||
660 | 660 | AT170753 | Nguyễn Kim Tuấn | AT17H | 9.0 | 9.0 | 6.9 | 7.5 | B | |
661 | 661 | AT170454 | Nguyễn Tiến Tuấn | AT17D | 8.0 | 9.0 | 2.8 | 4.5 | D | |
662 | 662 | AT170354 | Phạm Ngọc Tuấn | AT17C | 7.5 | 8.0 | 6.8 | 7.1 | B | |
663 | 663 | CT050254 | Phan Văn Tuấn | CT5B | 6.0 | 8.0 | 2.9 | 4.0 | D | |
664 | 664 | AT170654 | Trần Anh Tuấn | AT17G | 8.0 | 9.0 | 2.0 | 3.9 | F | |
665 | 665 | AT130659 | Bùi Văn Tùng | AT13GT | N100 | N100 | ||||
666 | 666 | AT130758 | Lê Công Tùng | AT13HU | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
667 | 667 | CT020442 | Mai Duy Tùng | CT2DD | N100 | N100 | ||||
668 | 668 | CT050352 | Nguyễn Công Tùng | CT5C | 6.0 | 8.0 | 2.5 | 3.7 | F | |
669 | 669 | AT160157 | Nguyễn Đăng Tùng | AT16AP | 5.0 | 7.0 | 4.0 | 4.5 | D | |
670 | 670 | AT140650 | Nguyễn Thế Tùng | AT14GT | 8.0 | 8.0 | 2.9 | 4.4 | D | |
671 | 671 | DT040154 | Nguyễn Văn Tùng | DT4A | 6.5 | 8.0 | 2.6 | 3.9 | F | |
672 | 672 | DT040253 | Nguyễn Xuân Tùng | DT4B | 7.5 | 9.0 | 2.9 | 4.4 | D | |
673 | 673 | AT130858 | Phan Văn Tùng | AT13IU | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | Đổi điểm |
674 | 674 | CT050454 | Trần Văn Tùng | CT5D | 8.0 | 9.0 | 6.4 | 7.0 | B | |
675 | 675 | AT140847 | Trịnh Anh Tùng | AT14IT | 8.5 | 9.0 | 7.4 | 7.8 | B+ | |
676 | 676 | CT050153 | Hà Phạm Tố Uyên | CT5A | 6.5 | 8.0 | 4.4 | 5.2 | D+ | |
677 | 678 | CT050354 | Vũ Đức Văn | CT5C | 6.5 | 8.0 | 5.1 | 5.7 | C | |
678 | 677 | AT170457 | Đậu Thị Vân | AT17D | 8.5 | 9.0 | 5.7 | 6.6 | C+ | |
679 | 679 | AT170754 | Nguyễn Đức Việt | AT17H | 8.5 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
680 | 680 | CT050455 | Phan Hữu Việt | CT5D | 10 | 10 | 7.4 | 8.2 | B+ | |
681 | 681 | AT170356 | Trần Quốc Việt | AT17C | 7.0 | 9.0 | 2.6 | 4.1 | D | |
682 | 682 | CT050154 | Mai Quang Vinh | CT5A | 6.0 | 8.0 | 5.5 | 5.8 | C | |
683 | 683 | AT170755 | Nguyễn Khánh Vinh | AT17H | 9.5 | 10 | 5.9 | 7.0 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
684 | 684 | AT170257 | Triệu Đức Vinh | AT17B | 7.5 | 7.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
685 | 685 | CT050256 | Đặng Long Vũ | CT5B | 7.0 | 8.0 | 6.6 | 6.8 | C+ | |
686 | 686 | CT050155 | Hoàng Văn Vũ | CT5A | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
687 | 687 | AT170156 | Kim Lâm Vũ | AT17A | 7.5 | 9.0 | 2.9 | 4.4 | D | |
688 | 688 | CT050456 | Nguyễn Đăng Vũ | CT5D | 10 | 10 | 7.4 | 8.2 | B+ | |
689 | 689 | DT040255 | Nguyễn Huy Vũ | DT4B | 5.0 | 8.0 | 5.4 | 5.6 | C | |
690 | 690 | AT170756 | Nguyễn Lý Minh Vũ | AT17H | 8.5 | 8.0 | 7.4 | 7.7 | B | |
691 | 691 | AT170557 | Nguyễn Minh Vũ | AT17E | 7.5 | 9.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
692 | 692 | AT170656 | Nguyễn Văn Vũ | AT17G | 9.0 | 10 | 6.3 | 7.2 | B | |
693 | 693 | AT170657 | Nguyễn Thị Tường Vy | AT17G | 8.0 | 9.0 | 3.1 | 4.7 | D | |
694 | 694 | AT170358 | Nguyễn Thị Phi Yến | AT17C | 7.5 | 9.0 | K |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 2 Mã học phần: ATCBTT6
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | CT050101 | Đỗ Quốc An | CT5A | 6.0 | 5.0 | 4.0 | 4.5 | D | |
2 | 2 | AT170101 | Nguyễn Thành An | AT17A | 8.5 | 10 | 2.3 | 4.3 | D | |
3 | 3 | AT170301 | Nguyễn Văn An | AT17C | 8.0 | 9.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
4 | 4 | AT130202 | Trịnh Quốc An | AT13BT | 5.0 | 5.0 | 7.3 | 6.6 | C+ | |
5 | 8 | CT040102 | Bùi Nam Anh | CT4A | 7.0 | 7.0 | 5.3 | 5.8 | C | |
6 | 9 | CT050402 | Cao Tuấn Anh | CT5D | 7.6 | 7.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
7 | 10 | AT170203 | Chu Đức Anh | AT17B | 6.5 | 10 | 5.5 | 6.1 | C | |
8 | 16 | AT170403 | Dương Tuấn Anh | AT17D | 8.0 | 7.0 | 1.3 | 3.2 | F | |
9 | 11 | AT130303 | Đặng Tuấn Anh | AT13CT | 7.0 | 7.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
10 | 12 | CT050302 | Đinh Đức Anh | CT5C | 7.0 | 7.0 | 4.3 | 5.1 | D+ | |
11 | 13 | AT170102 | Đinh Thị Vân Anh | AT17A | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
12 | 15 | DT040103 | Đoàn Đình Tuấn Anh | DT4A | 5.0 | 7.0 | 5.0 | 5.2 | D+ | |
13 | 14 | CT050202 | Đỗ Hoàng Anh | CT5B | 9.5 | 9.0 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
14 | 17 | DT040102 | Mai Duy Anh | DT4A | 6.5 | 7.0 | 6.5 | 6.5 | C+ | |
15 | 18 | CT020203 | Mai Tiến Anh | CT2BD | 5.0 | 5.0 | DC | |||
16 | 19 | AT170603 | Mai Vũ Quốc Anh | AT17G | 5.0 | 6.0 | 3.5 | 4.0 | D | |
17 | 20 | CT050103 | Ngô Hoàng Anh | CT5A | 5.0 | 5.0 | 5.5 | 5.4 | D+ | |
18 | 21 | AT170303 | Nguyễn Đình Hoàng Anh | AT17C | 7.0 | 6.0 | 4.3 | 5.0 | D+ | |
19 | 22 | DT040104 | Nguyễn Đình Ngọc Anh | DT4A | 5.0 | 7.0 | 4.0 | 4.5 | D | |
20 | 23 | AT170502 | Nguyễn Hoàng Anh | AT17E | 9.0 | 9.0 | 2.3 | 4.3 | D | |
21 | 24 | AT170103 | Nguyễn Ngọc Anh | AT17A | 7.5 | 9.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
22 | 25 | AT170703 | Nguyễn Ngọc Anh | AT17H | 8.0 | 7.0 | 4.3 | 5.3 | D+ | |
23 | 26 | AT170602 | Nguyễn Trường Anh | AT17G | 5.5 | 8.0 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
24 | 27 | CT050102 | Nguyễn Tuấn Anh | CT5A | 7.5 | 10 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
25 | 28 | CT050403 | Nguyễn Tuấn Anh | CT5D | 8.0 | 7.0 | 4.5 | 5.5 | C | |
26 | 29 | DT040203 | Nguyễn Tuấn Anh | DT4B | 6.5 | 9.0 | 3.3 | 4.5 | D | |
27 | 30 | AT170701 | Nguyễn Tường Duy Anh | AT17H | 8.0 | 9.0 | 6.8 | 7.3 | B | |
28 | 31 | AT170402 | Nguyễn Văn Anh | AT17D | 5.0 | 7.0 | 4.0 | 4.5 | D | |
29 | 32 | CT050303 | Nguyễn Xuân Tuấn Anh | CT5C | 9.0 | 9.0 | 7.8 | 8.2 | B+ | |
30 | 33 | AT170104 | Phạm Hoàng Anh | AT17A | 7.5 | 8.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
31 | 34 | CT050203 | Phạm Hoàng Anh | CT5B | 7.0 | 7.0 | 3.8 | 4.8 | D+ | |
32 | 35 | DT040202 | Phạm Việt Anh | DT4B | TKD | TKD | ||||
33 | 36 | CT050201 | Quách Thị Lan Anh | CT5B | 9.0 | 9.0 | 5.8 | 6.8 | C+ | |
34 | 37 | AT170704 | Trần Công Vương Anh | AT17H | 7.0 | 8.0 | 3.3 | 4.5 | D | |
35 | 38 | AT170503 | Trần Đức Anh | AT17E | 8.0 | 8.0 | 6.8 | 7.2 | B | |
36 | 39 | AT170202 | Trần Tuấn Anh | AT17B | 7.0 | 7.0 | 7.5 | 7.4 | B | |
37 | 40 | DT040101 | Vũ Quang Anh | DT4A | 6.0 | 7.0 | 4.5 | 5.0 | D+ | |
38 | 41 | AT170304 | Vũ Quốc Anh | AT17C | 7.0 | 7.0 | 2.5 | 3.9 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
39 | 42 | AT170501 | Vũ Thị Lan Anh | AT17E | 9.5 | 9.0 | 8.8 | 9.0 | A+ | |
40 | 43 | AT140302 | Vũ Việt Anh | AT14CU | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
41 | 44 | AT170302 | Vương Tuấn Anh | AT17C | 8.0 | 7.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
42 | 45 | AT170604 | Hoàng Hữu Ánh | AT17G | 8.0 | 9.0 | 6.3 | 6.9 | C+ | |
43 | 46 | CT050104 | Nguyễn Hồng Ánh | CT5A | 9.5 | 9.0 | 7.3 | 7.9 | B+ | |
44 | 47 | DT040204 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | DT4B | 6.5 | 8.0 | 2.3 | 3.7 | F | |
45 | 48 | AT170504 | Vũ Thị Phương Ánh | AT17E | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
46 | 5 | CT050301 | Đặng Quốc Ân | CT5C | 6.0 | 7.0 | 5.8 | 6.0 | C | |
47 | 6 | CT050401 | Ngô Trường Ân | CT5D | 8.0 | 7.0 | 5.5 | 6.2 | C | |
48 | 7 | AT170401 | Nguyễn Quốc Ân | AT17D | 8.5 | 8.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
49 | 49 | AT170204 | Nguyễn Hoàng Hải Âu | AT17B | 7.5 | 10 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
50 | 50 | CT050105 | Võ Văn Ba | CT5A | 7.0 | 5.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
51 | 51 | AT170205 | Nguyễn Quang Bá | AT17B | 6.0 | 4.0 | 4.5 | 4.8 | D+ | |
52 | 53 | AT170705 | Ngô Trí Ban | AT17H | 8.0 | 8.0 | 4.8 | 5.8 | C | |
53 | 54 | AT170605 | Hoàng Gia Bảo | AT17G | 8.0 | 7.0 | 6.8 | 7.1 | B | |
54 | 55 | DT040105 | Hoàng Văn Bảo | DT4A | N25 | N25 | ||||
55 | 56 | DT040106 | Tô Vũ Bảo | DT4A | 6.0 | 7.0 | 4.3 | 4.9 | D+ | |
56 | 52 | DT040205 | Nguyễn Xuân Bắc | DT4B | 9.5 | 9.0 | 4.5 | 6.0 | C | |
57 | 57 | AT170505 | Bùi Quang Bình | AT17E | 7.0 | 9.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
58 | 58 | DT040107 | Lê Văn Bình | DT4A | 6.0 | 7.0 | 6.3 | 6.3 | C+ | |
59 | 59 | CT050304 | Nguyễn Văn Bình | CT5C | 9.0 | 9.0 | 6.3 | 7.1 | B | |
60 | 60 | AT170404 | Phạm Văn Bình | AT17D | 6.0 | 6.0 | 4.0 | 4.6 | D | |
61 | 61 | CT050305 | Lê Hoàng Cầu | CT5C | 5.0 | 5.0 | 5.5 | 5.4 | D+ | |
62 | 62 | AT170606 | Nguyễn Thị Thu Chang | AT17G | 6.0 | 9.0 | 6.3 | 6.5 | C+ | |
63 | 63 | DT040206 | Lê Thị Linh Chi | DT4B | 9.5 | 9.0 | 7.0 | 7.7 | B | |
64 | 64 | CT050204 | Đỗ Đức Chiến | CT5B | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
65 | 65 | AT170206 | Đỗ Quyết Chiến | AT17B | 7.0 | 10 | 2.0 | 3.8 | F | |
66 | 66 | AT170106 | Kỷ Hưng Chiến | AT17A | 10 | 10 | 4.8 | 6.4 | C+ | |
67 | 67 | CT050404 | Nguyễn Văn Chiến | CT5D | 8.0 | 8.0 | 2.3 | 4.0 | D | |
68 | 68 | DT040207 | Nguyễn Văn Chiến | DT4B | N100 | N100 | ||||
69 | 69 | AT170607 | Tạ Quang Chiến | AT17G | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
70 | 70 | AT170706 | Vương Xuân Chiến | AT17H | 6.0 | 8.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
71 | 71 | AT170306 | Trương Văn Chiêu | AT17C | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
72 | 72 | CT050205 | Lê Duy Chinh | CT5B | 7.0 | 7.0 | 3.8 | 4.8 | D+ | |
73 | 73 | AT160307 | Trần Văn Chính | AT16CP | 6.5 | 7.0 | 5.3 | 5.7 | C | |
74 | 74 | CT030306 | Vũ Trọng Chính | CT3CN | 5.0 | 5.0 | K | |||
75 | 75 | CT050206 | Nguyễn Văn Chúc | CT5B | 8.0 | 10 | 4.8 | 5.9 | C | |
76 | 77 | DT040109 | Chu Văn Chung | DT4A | 7.0 | 7.0 | 5.8 | 6.2 | C | |
77 | 78 | DT040108 | Nguyễn Đức Chung | DT4A | 7.0 | 7.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
78 | 79 | DT040208 | Vũ Thành Chung | DT4B | 9.5 | 9.0 | 3.3 | 5.1 | D+ | |
79 | 76 | AT170405 | Khổng Đức Chức | AT17D | 8.0 | 9.0 | 6.8 | 7.3 | B | |
80 | 80 | AT170506 | Phan Văn Chương | AT17E | 8.0 | 9.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
81 | 81 | AT150506 | Ngô Thành Công | AT15ET | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
82 | 82 | AT170608 | Ngô Xuân Công | AT17G | N25 | N25 | ||||
83 | 83 | CT050106 | Nguyễn Thành Công | CT5A | 8.0 | 7.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
84 | 84 | AT170406 | Nguyễn Duy Cương | AT17D | 8.0 | 8.0 | 6.8 | 7.2 | B | |
85 | 85 | CT050306 | Mai Việt Cường | CT5C | 4.0 | 7.0 | 2.5 | 3.2 | F | |
86 | 86 | CT050405 | Nguyễn Đức Cường | CT5D | 8.0 | 6.0 | K | |||
87 | 87 | DT040209 | Nguyễn Huy Cường | DT4B | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
88 | 88 | CT050107 | Nguyễn Lương Cường | CT5A | 6.0 | 8.0 | 5.8 | 6.0 | C | |
89 | 89 | AT160605 | Nguyễn Văn Cường | AT16GK | 7.0 | 8.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
90 | 90 | AT170707 | Phạm Phú Cường | AT17H | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
91 | 91 | AT170507 | Phan Cao Cường | AT17E | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
92 | 92 | AT170107 | Tạ Xuân Cường | AT17A | 7.5 | 10 | 6.5 | 7.0 | B | |
93 | 93 | AT170307 | Trần Chí Cường | AT17C | 8.5 | 9.0 | 7.8 | 8.1 | B+ | |
94 | 94 | DT040110 | Trần Đức Cường | DT4A | 6.5 | 7.0 | 4.8 | 5.4 | D+ | |
95 | 95 | AT170207 | Trần Mạnh Cường | AT17B | 8.0 | 10 | 4.8 | 5.9 | C | |
96 | 103 | CT050307 | Lã Công Danh | CT5C | 9.0 | 9.0 | 5.0 | 6.2 | C | |
97 | 100 | AT170208 | Nguyễn Thế Dân | AT17B | 7.0 | 10 | 5.3 | 6.1 | C | |
98 | 125 | CT050408 | Trần Thị Diễm | CT5D | 9.0 | 10 | 8.3 | 8.6 | A | |
99 | 126 | CT050110 | Nguyễn Duy Diện | CT5A | 9.6 | 10 | 8.3 | 8.7 | A | |
100 | 127 | AT170710 | Vũ Đoàn Ngọc Diệp | AT17H | 8.0 | 8.0 | 4.3 | 5.4 | D+ | |
101 | 131 | CT040208 | Vũ Văn Doanh | CT4B | 7.0 | 7.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
102 | 153 | AT170312 | Lê Thị Thùy Dung | AT17C | 10 | 10 | 7.0 | 7.9 | B+ | |
103 | 168 | CT020210 | Phùng Trung Dũng | CT2BD | 7.0 | 7.0 | 2.5 | 3.9 | F | |
104 | 154 | CT020407 | Đàm Trí Dũng | CT2DD | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
105 | 157 | AT170512 | Đào Anh Dũng | AT17E | N100 | N100 | ||||
106 | 155 | DT040116 | Đặng Mạnh Dũng | DT4A | 6.0 | 7.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
107 | 156 | CT050112 | Đặng Văn Dũng | CT5A | 10 | 10 | 7.0 | 7.9 | B+ | |
108 | 158 | DT040213 | Hoàng Anh Dũng | DT4B | 7.5 | 9.0 | 4.8 | 5.7 | C | |
109 | 159 | DT040115 | Lại Cao Dũng | DT4A | 4.0 | 7.0 | 4.8 | 4.8 | D+ | |
110 | 160 | DT040114 | Nguyễn Anh Dũng | DT4A | 6.0 | 7.0 | 6.5 | 6.4 | C+ | |
111 | 161 | AT170313 | Nguyễn Tiến Dũng | AT17C | 8.5 | 9.0 | 7.8 | 8.1 | B+ | |
112 | 162 | AT170213 | Nguyễn Văn Dũng | AT17B | 7.0 | 8.0 | 5.3 | 5.9 | C | |
113 | 163 | CT050211 | Nguyễn Văn Dũng | CT5B | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
114 | 164 | AT170613 | Nguyễn Việt Dũng | AT17G | 6.0 | 6.0 | 4.3 | 4.8 | D+ | |
115 | 165 | DT040214 | Phạm Đức Dũng | DT4B | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
116 | 166 | CT020409 | Phạm Ngọc Dũng | CT2DD | 7.0 | 7.0 | 2.8 | 4.1 | D | |
117 | 167 | CT050410 | Phạm Văn Dũng | CT5D | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
118 | 169 | CT020110 | Thái Đức Dũng | CT2AD | 5.0 | 5.0 | 2.3 | 3.1 | F | |
119 | 170 | CT020408 | Trần Minh Dũng | CT2DD | 5.0 | 5.0 | K | |||
120 | 171 | DT040113 | Trần Văn Dũng | DT4A | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
121 | 172 | DT040212 | Trần Văn Dũng | DT4B | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
122 | 173 | CT050312 | Vũ Văn Dũng | CT5C | 8.0 | 8.0 | 5.8 | 6.5 | C+ | |
123 | 188 | CT050313 | Bùi Kiến Duy | CT5C | 7.0 | 7.0 | 7.3 | 7.2 | B | |
124 | 189 | CT050412 | Hoàng Đức Duy | CT5D | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
125 | 190 | DT040215 | Ngạc Đình Khánh Duy | DT4B | 7.0 | 7.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
126 | 191 | CT030310 | Ngô Đức Duy | CT3CN | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
127 | 192 | DT040216 | Ngô Tuấn Duy | DT4B | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
128 | 193 | AT170215 | Nguyễn Đức Duy | AT17B | 5.5 | 10 | 4.5 | 5.2 | D+ | |
129 | 194 | CT050213 | Nguyễn Tất Duy | CT5B | 7.0 | 7.0 | 4.8 | 5.5 | C | |
130 | 195 | AT150612 | Phạm Đức Duy | AT15GT | 5.0 | 5.0 | K | |||
131 | 196 | AT170514 | Phạm Tiến Duy | AT17E | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
132 | 197 | AT170715 | Phạm Văn Duy | AT17H | 7.0 | 8.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
133 | 198 | AT170615 | Phan Anh Duy | AT17G | 7.5 | 9.0 | 7.3 | 7.5 | B | |
134 | 199 | AT170413 | Phan Tiến Duy | AT17D | 8.0 | 7.0 | 3.8 | 5.0 | D+ | |
135 | 200 | AT140116 | Trần Ngọc Duy | AT14AT | 9.0 | 9.0 | 4.8 | 6.1 | C | |
136 | 201 | CT050314 | Trịnh Việt Duy | CT5C | 7.0 | 8.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
137 | 202 | CT050114 | Viên Đình Duy | CT5A | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
138 | 203 | CT050115 | Lương Thị Mỹ Duyên | CT5A | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
139 | 204 | AT170114 | Cao Quý Duyệt | AT17A | 7.0 | 10 | 6.3 | 6.8 | C+ | |
140 | 174 | CT040412 | Đỗ Ngọc Tùng Dương | CT4D | N25 | N25 | ||||
141 | 175 | AT170713 | Đỗ Song Dương | AT17H | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
142 | 176 | CT050411 | Đỗ Xuân Dương | CT5D | 8.8 | 8.0 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
143 | 177 | AT170214 | Hoàng Xuân Dương | AT17B | 8.0 | 10 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
144 | 178 | AT170112 | Khương Văn Dương | AT17A | 7.5 | 9.0 | 7.5 | 7.6 | B | |
145 | 179 | AT170412 | Lương Ngọc Dương | AT17D | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
146 | 180 | AT170614 | Nguyễn Bình Dương | AT17G | 6.0 | 6.0 | 4.3 | 4.8 | D+ | |
147 | 181 | CT050212 | Nguyễn Đình Dương | CT5B | TKD | TKD | ||||
148 | 182 | AT170113 | Nguyễn Mạnh Dương | AT17A | 7.0 | 10 | 5.5 | 6.2 | C | |
149 | 183 | AT170314 | Nguyễn Thị Dương | AT17C | 7.0 | 7.0 | 4.3 | 5.1 | D+ | |
150 | 184 | DT040117 | Nguyễn Tiến Dương | DT4A | 5.5 | 7.0 | 4.3 | 4.8 | D+ | |
151 | 185 | AT170513 | Phạm Đăng Dương | AT17E | 7.5 | 9.0 | 4.8 | 5.7 | C | |
152 | 186 | AT170411 | Phạm Hoàng Dương | AT17D | TKD | TKD | ||||
153 | 187 | CT050113 | Trần Đại Dương | CT5A | 5.0 | 5.0 | 3.5 | 4.0 | D | |
154 | 96 | AT170708 | Nguyễn Hải Đại | AT17H | 8.4 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
155 | 97 | DT040111 | Nguyễn Khắc Đại | DT4A | N25 | N25 | ||||
156 | 98 | AT170108 | Trần Ngọc Đại | AT17A | 8.0 | 10 | 6.3 | 7.0 | B | |
157 | 99 | AT170407 | Trần Quốc Đảm | AT17D | 4.0 | 7.0 | 4.5 | 4.6 | D | |
158 | 101 | AT170308 | Lưu Nhật Đan | AT17C | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
159 | 104 | CT050308 | Bùi Thành Đạt | CT5C | 7.0 | 9.0 | K | |||
160 | 105 | AT170610 | Chu Quang Đạt | AT17G | 5.0 | 7.0 | 4.5 | 4.8 | D+ | |
161 | 106 | CT040312 | Điêu Chính Đạt | CT4C | 6.0 | 6.0 | 2.0 | 3.2 | F | |
162 | 107 | CT050407 | Đoàn Minh Đạt | CT5D | 4.8 | 7.0 | 5.0 | 5.1 | D+ | |
163 | 108 | DT040112 | Mai Văn Đạt | DT4A | 6.5 | 7.0 | 2.3 | 3.6 | F | |
164 | 109 | AT170109 | Nguyễn Thế Đạt | AT17A | 9.0 | 10 | 4.8 | 6.2 | C | |
165 | 110 | AT170209 | Nguyễn Tiến Đạt | AT17B | 7.5 | 10 | 3.0 | 4.6 | D | |
166 | 111 | AT170709 | Nguyễn Tiến Đạt | AT17H | 6.8 | 8.0 | 2.5 | 3.9 | F | |
167 | 112 | CT050208 | Nguyễn Tiến Đạt | CT5B | 8.0 | 8.0 | 6.8 | 7.2 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
168 | 113 | AT170110 | Nguyễn Trọng Đạt | AT17A | 8.5 | 8.0 | 5.3 | 6.2 | C | |
169 | 114 | CT050207 | Nguyễn Trung Đạt | CT5B | 8.0 | 8.0 | 1.3 | 3.3 | F | |
170 | 115 | CT050109 | Nguyễn Tuấn Đạt | CT5A | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
171 | 116 | CT050309 | Nguyễn Văn Đạt | CT5C | 8.5 | 10 | 8.5 | 8.6 | A | |
172 | 117 | AT170508 | Nhâm Tiến Đạt | AT17E | 8.0 | 9.0 | 3.8 | 5.2 | D+ | |
173 | 118 | AT170309 | Phùng Tiến Đạt | AT17C | 8.0 | 9.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
174 | 119 | DT040210 | Tạ Tiến Đạt | DT4B | 8.5 | 9.0 | 4.8 | 6.0 | C | |
175 | 120 | CT050406 | Trần Thành Đạt | CT5D | 8.4 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
176 | 121 | AT170210 | Trần Tuấn Đạt | AT17B | 7.5 | 10 | 5.8 | 6.5 | C+ | |
177 | 122 | AT170509 | Vũ Thành Đạt | AT17E | 9.0 | 8.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
178 | 123 | AT170609 | Vũ Tiến Đạt | AT17G | 5.5 | 7.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
179 | 124 | AT170408 | Vương Phúc Đạt | AT17D | 8.5 | 8.0 | 7.3 | 7.6 | B | |
180 | 102 | CT050108 | Nguyễn Hải Đăng | CT5A | 8.0 | 10 | 6.5 | 7.1 | B | |
181 | 128 | CT050209 | Đặng Ngọc Điệp | CT5B | 9.5 | 9.0 | 7.8 | 8.3 | B+ | |
182 | 130 | AT170611 | Dương Văn Đoàn | AT17G | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
183 | 129 | AT170711 | Lê Đức Trung Đô | AT17H | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
184 | 132 | CT050310 | Bùi Quý Đôn | CT5C | 8.0 | 9.0 | 6.3 | 6.9 | C+ | |
185 | 133 | AT170409 | Phạm Văn Đông | AT17D | 7.0 | 6.0 | 6.3 | 6.4 | C+ | |
186 | 134 | AT170510 | Vi Minh Đồng | AT17E | 8.0 | 9.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
187 | 135 | AT160710 | Mai Văn Đủ | AT16HP | 9.0 | 9.0 | 4.3 | 5.7 | C | |
188 | 137 | AT130913 | Đào Huy Đức | AT13KU | 5.0 | 5.0 | K | |||
189 | 136 | AT170612 | Đặng Xuân Đức | AT17G | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
190 | 138 | AT170410 | Lưu Anh Đức | AT17D | 7.0 | 8.0 | 6.8 | 7.0 | B | |
191 | 139 | AT170111 | Nguyễn Anh Đức | AT17A | 7.5 | 10 | 7.0 | 7.4 | B | |
192 | 140 | AT170712 | Nguyễn Bá Minh Đức | AT17H | 6.8 | 7.0 | 2.3 | 3.7 | F | |
193 | 141 | AT170211 | Nguyễn Đình Đức | AT17B | 7.0 | 10 | 5.0 | 5.9 | C | |
194 | 142 | AT170310 | Nguyễn Hồng Đức | AT17C | 9.0 | 9.0 | 7.3 | 7.8 | B+ | |
195 | 143 | AT170212 | Nguyễn Mạnh Đức | AT17B | 7.5 | 9.0 | 7.3 | 7.5 | B | |
196 | 144 | AT170511 | Nguyễn Minh Đức | AT17E | 8.0 | 9.0 | 2.8 | 4.5 | D | |
197 | 145 | DT040211 | Nguyễn Minh Đức | DT4B | 4.0 | 6.0 | 2.5 | 3.1 | F | |
198 | 146 | AT170311 | Nguyễn Thành Đức | AT17C | 9.0 | 9.0 | 7.8 | 8.2 | B+ | |
199 | 147 | CT050311 | Nguyễn Trung Đức | CT5C | 6.5 | 8.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
200 | 148 | AT140412 | Nguyễn Văn Đức | AT14DT | 5.0 | 5.0 | K | |||
201 | 149 | AT140609 | Phạm Minh Đức | AT14GT | 5.0 | 5.0 | 3.3 | 3.8 | F | |
202 | 150 | CT050111 | Phạm Minh Đức | CT5A | 7.0 | 10 | 3.3 | 4.7 | D | |
203 | 151 | AT140607 | Trần Quang Đức | AT14GT | 5.0 | 5.0 | 3.3 | 3.8 | F | |
204 | 152 | AT160513 | Vũ Minh Đức | AT16EK | 5.0 | 5.0 | K | |||
205 | 205 | CT050413 | Hoàng Văn Giang | CT5D | 10 | 10 | 6.8 | 7.8 | B+ | |
206 | 206 | CT040117 | Lê Danh Giang | CT4A | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
207 | 207 | CT050214 | Lê Thị Hà Giang | CT5B | 8.0 | 10 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
208 | 208 | CT040216 | Lê Trường Giang | CT4B | 4.0 | 7.0 | 2.5 | 3.2 | F | |
209 | 209 | CT050315 | Nguyễn Trà Giang | CT5C | 8.5 | 10 | 5.0 | 6.2 | C | |
210 | 210 | AT170414 | Nguyễn Trường Giang | AT17D | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
211 | 211 | AT170315 | Phan Trường Giang | AT17C | TKD | TKD | ||||
212 | 212 | AT170716 | Đinh Thị Hà | AT17H | 8.4 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
213 | 213 | CT050215 | Lê Phi Hà | CT5B | 6.0 | 8.0 | 6.3 | 6.4 | C+ | |
214 | 214 | AT170515 | Nguyễn Thị Thu Hà | AT17E | 9.5 | 9.0 | 5.3 | 6.5 | C+ | |
215 | 215 | DT040118 | Vũ Thị Thu Hà | DT4A | 6.0 | 7.0 | 3.5 | 4.3 | D | |
216 | 216 | CT050316 | Nguyễn Thị Hạ | CT5C | 8.5 | 10 | 6.3 | 7.1 | B | |
217 | 217 | CT050317 | Đỗ Thị Hải | CT5C | 7.0 | 9.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
218 | 218 | CT050116 | Ngô Thế Hải | CT5A | 6.0 | 7.0 | 4.3 | 4.9 | D+ | |
219 | 219 | AT170316 | Nguyễn Đức Hải | AT17C | 9.5 | 9.0 | 6.5 | 7.4 | B | |
220 | 220 | DT040217 | Nguyễn Đức Hải | DT4B | 9.0 | 9.0 | 5.3 | 6.4 | C+ | |
221 | 221 | AT170516 | Nguyễn Hoàng Hải | AT17E | 8.0 | 9.0 | K | |||
222 | 222 | DT040119 | Nguyễn Phúc Hải | DT4A | 5.5 | 7.0 | 4.3 | 4.8 | D+ | |
223 | 223 | AT170415 | Nguyễn Văn Hải | AT17D | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
224 | 224 | DT040218 | Phạm Đăng Hải | DT4B | 6.5 | 8.0 | 6.8 | 6.8 | C+ | |
225 | 225 | CT030318 | Phan Văn Hải | CT3CD | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
226 | 226 | AT170115 | Tạ Đông Hải | AT17A | 8.5 | 8.0 | 2.8 | 4.5 | D | |
227 | 227 | AT170216 | Tạ Xuân Hải | AT17B | 8.5 | 10 | 6.3 | 7.1 | B | |
228 | 228 | CT050414 | Vũ Ngọc Hải | CT5D | 6.0 | 8.0 | 4.3 | 5.0 | D+ | |
229 | 229 | AT170116 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | AT17A | 8.5 | 10 | 5.0 | 6.2 | C | |
230 | 230 | AT170217 | Trần Văn Hào | AT17B | N100 | N100 | ||||
231 | 231 | DT040120 | Hoàng Lê Hiếu Hảo | DT4A | 6.0 | 7.0 | 5.8 | 6.0 | C | |
232 | 232 | CT050216 | Nguyễn Thị Hảo | CT5B | 8.5 | 9.0 | 4.5 | 5.7 | C | |
233 | 233 | DT040121 | Trần Văn Hậu | DT4A | 5.0 | 7.0 | 6.3 | 6.1 | C | |
234 | 234 | CT050117 | Đặng Minh Hiển | CT5A | 6.0 | 7.0 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
235 | 235 | AT170218 | Hoàng Ngọc Hiển | AT17B | 6.5 | 8.0 | 1.5 | 3.1 | F | |
236 | 236 | CT050318 | Trần Đăng Hiển | CT5C | 7.0 | 7.0 | 4.3 | 5.1 | D+ | |
237 | 237 | AT170317 | Trần Gia Hiển | AT17C | 9.0 | 9.0 | 4.3 | 5.7 | C | |
238 | 238 | AT170517 | Đoàn Ngọc Hiệp | AT17E | 7.5 | 9.0 | 1.5 | 3.4 | F | |
239 | 239 | AT170717 | Nguyễn Quang Hiệp | AT17H | 6.5 | 8.0 | 5.8 | 6.1 | C | |
240 | 240 | CT050217 | Trần Văn Hiệp | CT5B | 10 | 10 | 6.8 | 7.8 | B+ | |
241 | 241 | CT050415 | Trần Văn Hiệp | CT5D | 8.4 | 8.0 | 5.3 | 6.2 | C | |
242 | 242 | AT170117 | Chu Bá Hiếu | AT17A | 7.0 | 8.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
243 | 243 | CT050118 | Đào Xuân Hiếu | CT5A | 5.5 | 7.0 | K | |||
244 | 244 | DT040219 | Đỗ Minh Hiếu | DT4B | 7.5 | 9.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
245 | 245 | CT050218 | Hoàng Trung Hiếu | CT5B | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
246 | 246 | CT050417 | Hứa Trung Hiếu | CT5D | 7.6 | 8.0 | 5.8 | 6.4 | C+ | |
247 | 247 | AT170618 | Lê Minh Hiếu | AT17G | 5.5 | 6.0 | 7.0 | 6.6 | C+ | |
248 | 248 | AT170416 | Lê Trung Hiếu | AT17D | 8.5 | 8.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
249 | 249 | AT170619 | Lê Văn Hiếu | AT17G | 8.0 | 7.0 | 1.8 | 3.6 | F | |
250 | 250 | CT050219 | Ngô Đức Hiếu | CT5B | 7.5 | 8.0 | 6.3 | 6.7 | C+ | |
251 | 251 | AT170518 | Nguyễn Duy Hiếu | AT17E | 7.5 | 9.0 | 3.5 | 4.8 | D+ | |
252 | 252 | AT170220 | Nguyễn Khắc Hiếu | AT17B | 8.0 | 10 | 3.5 | 5.0 | D+ | |
253 | 253 | AT170319 | Nguyễn Minh Hiếu | AT17C | 8.5 | 9.0 | 6.3 | 7.0 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
254 | 254 | CT050320 | Nguyễn Sỹ Hiếu | CT5C | 7.0 | 7.0 | 1.8 | 3.4 | F | |
255 | 255 | AT170417 | Nguyễn Thanh Hiếu | AT17D | 6.0 | 7.0 | 4.5 | 5.0 | D+ | |
256 | 256 | AT170519 | Nguyễn Văn Hiếu | AT17E | 7.5 | 9.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
257 | 257 | CT050119 | Nguyễn Văn Hiếu | CT5A | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
258 | 258 | CT050416 | Phạm Đình Hiếu | CT5D | 8.0 | 8.0 | 7.3 | 7.5 | B | |
259 | 259 | AT170118 | Phan Trung Hiếu | AT17A | 7.0 | 10 | 7.3 | 7.5 | B | |
260 | 260 | AT170318 | Phan Trung Hiếu | AT17C | 9.0 | 8.0 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
261 | 261 | DT010215 | Trần Minh Hiếu | DT1B | 7.0 | 7.0 | 1.3 | 3.0 | F | |
262 | 262 | AT170219 | Trần Trung Hiếu | AT17B | 7.5 | 7.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
263 | 263 | AT170617 | Trần Trung Hiếu | AT17G | 7.0 | 6.0 | 4.5 | 5.2 | D+ | |
264 | 264 | CT050319 | Trần Trung Hiếu | CT5C | 6.0 | 7.0 | 8.3 | 7.7 | B | |
265 | 265 | CT020216 | Trình Hữu Hiếu | CT2BD | 5.0 | 5.0 | K | |||
266 | 266 | AT170119 | Nguyễn Xuân Hiệu | AT17A | 8.5 | 10 | 6.8 | 7.4 | B | |
267 | 267 | CT050418 | Trần Huy Hiệu | CT5D | 6.8 | 7.0 | 4.8 | 5.4 | D+ | |
268 | 268 | AT170418 | Lê Xuân Hinh | AT17D | 9.0 | 8.0 | 8.5 | 8.6 | A | |
269 | 269 | AT170221 | Nguyễn Thị Hoa | AT17B | 7.5 | 8.0 | 6.8 | 7.1 | B | |
270 | 270 | CT050321 | Nguyễn Thị Hoa | CT5C | 8.5 | 10 | 5.5 | 6.5 | C+ | |
271 | 271 | AT150519 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | AT15ET | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
272 | 272 | AT170120 | Vũ Như Hoa | AT17A | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
273 | 273 | AT170718 | Trần Anh Hoà | AT17H | 7.0 | 8.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
274 | 274 | AT170320 | Đàm Việt Hòa | AT17C | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
275 | 275 | CT050220 | Lý Xuân Hòa | CT5B | 7.5 | 10 | 4.5 | 5.6 | C | |
276 | 276 | AT170419 | Trịnh Thị Hòa | AT17D | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
277 | 277 | AT170520 | Trương Thị Khánh Hòa | AT17E | 7.5 | 9.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
278 | 278 | CT050419 | Vũ Minh Hòa | CT5D | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
279 | 279 | AT170121 | Vũ Phú Hòa | AT17A | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
280 | 280 | AT170521 | Nguyễn Văn Hoan | AT17E | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
281 | 281 | AT170620 | Lê Văn Hoàn | AT17G | 6.5 | 7.0 | 6.5 | 6.5 | C+ | |
282 | 282 | AT160328 | Trương Đình Hoàn | AT16CK | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
283 | 283 | CT050120 | Vũ Khải Hoàn | CT5A | 8.4 | 9.0 | 5.3 | 6.3 | C+ | |
284 | 284 | DT040123 | Đinh Công Hoàng | DT4A | 6.0 | 7.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
285 | 285 | DT040222 | Lê Hữu Hoàng | DT4B | 7.0 | 9.0 | 1.5 | 3.3 | F | |
286 | 286 | AT170719 | Lê Sỹ Hoàng | AT17H | N25 | N25 | ||||
287 | 287 | AT170122 | Lê Thanh Hoàng | AT17A | 7.0 | 8.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
288 | 288 | AT170421 | Lê Việt Hoàng | AT17D | 6.0 | 6.0 | 2.8 | 3.8 | F | |
289 | 289 | AT160522 | Nguyễn Huy Hoàng | AT16EK | 6.0 | 7.0 | 4.3 | 4.9 | D+ | |
290 | 290 | CT010116 | Nguyễn Long Hoàng | CT1AD | 7.5 | 7.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
291 | 291 | AT170522 | Nguyễn Minh Hoàng | AT17E | 7.5 | 8.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
292 | 292 | AT170621 | Nguyễn Ngọc Hoàng | AT17G | 7.5 | 9.0 | 7.3 | 7.5 | B | |
293 | 293 | CT050420 | Nguyễn Sỹ Huy Hoàng | CT5D | 8.0 | 8.0 | 7.3 | 7.5 | B | |
294 | 294 | AT170321 | Nguyễn Việt Hoàng | AT17C | 7.0 | 8.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
295 | 295 | CT050322 | Phạm Văn Hoàng | CT5C | 7.0 | 7.0 | 8.3 | 7.9 | B+ | |
296 | 296 | DT040221 | Phan Đức Hoàng | DT4B | 7.0 | 8.0 | 5.3 | 5.9 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
297 | 297 | AT170622 | Phan Văn Hoàng | AT17G | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
298 | 298 | AT170222 | Trần Trung Hoàng | AT17B | 9.0 | 10 | 6.3 | 7.2 | B | |
299 | 299 | AT170420 | Vũ Huy Hoàng | AT17D | 8.0 | 7.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
300 | 300 | CT050221 | Vũ Văn Hoàng | CT5B | 10 | 10 | 3.8 | 5.7 | C | |
301 | 301 | AT170322 | Đỗ Thị Hồng | AT17C | 7.0 | 9.0 | 7.8 | 7.7 | B | |
302 | 302 | CT050121 | Lê Thị Hồng | CT5A | 8.0 | 9.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
303 | 303 | AT170223 | Trần Thị Hồng | AT17B | 6.5 | 10 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
304 | 304 | AT150321 | Trần Thị Ánh Hồng | AT15CT | 9.0 | 9.0 | 5.8 | 6.8 | C+ | |
305 | 305 | AT170422 | Nguyễn Ngọc Huân | AT17D | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
306 | 306 | AT170523 | Trương Công Huấn | AT17E | TKD | TKD | ||||
307 | 307 | DT040124 | Vũ Như Huấn | DT4A | 5.0 | 7.0 | 3.0 | 3.8 | F | |
308 | 308 | CT020124 | An Mạnh Hùng | CT2AD | 7.0 | 7.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
309 | 314 | CT050122 | Dương Văn Hùng | CT5A | 5.0 | 5.0 | 4.3 | 4.5 | D | |
310 | 315 | AT170623 | Dương Việt Hùng | AT17G | 6.0 | 6.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
311 | 309 | AT170720 | Đào Duy Hùng | AT17H | 8.0 | 8.0 | 2.5 | 4.2 | D | |
312 | 310 | AT130323 | Đào Minh Hùng | AT13CU | 5.0 | 5.0 | 3.5 | 4.0 | D | |
313 | 311 | AT170323 | Đào Quốc Hùng | AT17C | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
314 | 312 | AT170224 | Đinh Trọng Hùng | AT17B | 6.5 | 6.0 | 4.5 | 5.1 | D+ | |
315 | 313 | CT050421 | Đỗ Việt Hùng | CT5D | 6.0 | 7.0 | 4.3 | 4.9 | D+ | |
316 | 316 | CT050223 | Lê Sinh Hùng | CT5B | 5.0 | 6.0 | 7.5 | 6.8 | C+ | |
317 | 317 | DT040125 | Nguyễn Đăng Hùng | DT4A | 5.0 | 7.0 | 5.5 | 5.5 | C | |
318 | 318 | CT050222 | Nguyễn Hữu Hùng | CT5B | 8.5 | 9.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
319 | 319 | AT170524 | Nguyễn Sỹ Hùng | AT17E | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
320 | 320 | AT170225 | Trần Mạnh Hùng | AT17B | 7.5 | 10 | 4.3 | 5.5 | C | |
321 | 321 | AT170423 | Trần Văn Hùng | AT17D | 6.5 | 7.0 | 3.5 | 4.4 | D | |
322 | 322 | DT040223 | Vũ Tuấn Hùng | DT4B | 7.0 | 9.0 | 3.8 | 4.9 | D+ | |
323 | 340 | DT040127 | Bùi Quang Huy | DT4A | 5.0 | 9.0 | 6.3 | 6.3 | C+ | |
324 | 341 | CT050225 | Đinh Quang Huy | CT5B | 10 | 10 | 4.3 | 6.0 | C | |
325 | 342 | DT040128 | Kiều Phúc Huy | DT4A | N25 | N25 | ||||
326 | 343 | AT170425 | Lê Mạnh Huy | AT17D | 5.0 | 7.0 | K | |||
327 | 344 | CT050423 | Lê Quốc Huy | CT5D | 8.0 | 7.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
328 | 345 | AT170125 | Lưu Quốc Huy | AT17A | 7.0 | 8.0 | 3.8 | 4.9 | D+ | |
329 | 348 | DT040225 | Nguyễn Duy Huy | DT4B | 7.0 | 9.0 | 3.5 | 4.7 | D | |
330 | 346 | AT140821 | Nguyễn Đình Huy | AT14IU | 5.0 | 5.0 | K | |||
331 | 347 | AT170424 | Nguyễn Đình Huy | AT17D | 6.0 | 8.0 | 4.8 | 5.3 | D+ | |
332 | 349 | AT150227 | Nguyễn Hoàng Huy | AT15BT | 5.0 | 5.0 | DC | |||
333 | 350 | CT050125 | Nguyễn Hùng Huy | CT5A | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
334 | 351 | AT170527 | Nguyễn Ngọc Huy | AT17E | 7.5 | 7.0 | 6.3 | 6.6 | C+ | |
335 | 352 | AT170228 | Nguyễn Quang Huy | AT17B | 7.0 | 10 | 6.3 | 6.8 | C+ | |
336 | 353 | CT050124 | Nguyễn Quang Huy | CT5A | 7.0 | 7.0 | 5.8 | 6.2 | C | |
337 | 354 | CT050325 | Nguyễn Quang Huy | CT5C | TKD | TKD | ||||
338 | 355 | CT050424 | Nguyễn Quang Huy | CT5D | 8.0 | 8.0 | 3.8 | 5.1 | D+ | |
339 | 356 | AT170723 | Nguyễn Quốc Huy | AT17H | 8.0 | 8.0 | 5.8 | 6.5 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
340 | 357 | CT050226 | Nguyễn Văn Huy | CT5B | 5.0 | 5.0 | K | |||
341 | 358 | AT170124 | Phạm Đình Huy | AT17A | 7.0 | 8.0 | 2.3 | 3.8 | F | |
342 | 359 | AT170724 | Phạm Quang Huy | AT17H | 6.4 | 8.0 | 4.3 | 5.1 | D+ | |
343 | 360 | AT170625 | Trần Mạnh Huy | AT17G | 8.5 | 8.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
344 | 361 | AT170326 | Trần Tuấn Huy | AT17C | 9.0 | 9.0 | 5.8 | 6.8 | C+ | |
345 | 362 | DT040226 | Đặng Thị Mỹ Huyền | DT4B | 8.5 | 9.0 | 3.3 | 4.9 | D+ | |
346 | 363 | CT050227 | Nguyễn Thị Huyền | CT5B | 9.5 | 9.0 | K | |||
347 | 364 | CT050326 | Nguyễn Thu Huyền | CT5C | 9.0 | 10 | 6.5 | 7.3 | B | |
348 | 365 | AT170626 | Phạm Thị Huyền | AT17G | 7.5 | 7.0 | 5.3 | 5.9 | C | |
349 | 323 | AT170324 | Cù Tất Hưng | AT17C | 6.5 | 7.0 | 2.8 | 4.0 | D | |
350 | 324 | CT050224 | Đào Việt Hưng | CT5B | 7.0 | 7.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
351 | 325 | AT170624 | Lê Minh Hưng | AT17G | 5.5 | 6.0 | 4.0 | 4.5 | D | |
352 | 326 | AT170722 | Lê Ngọc Hưng | AT17H | 8.0 | 8.0 | 2.8 | 4.4 | D | |
353 | 327 | AT140813 | Ngô Quốc Hưng | AT14IT | 7.0 | 7.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
354 | 328 | DT020218 | Nguyễn Quang Hưng | DT2B | 7.0 | 7.0 | K | |||
355 | 329 | AT170123 | Nguyễn Quốc Hưng | AT17A | 8.5 | 10 | 2.8 | 4.6 | D | |
356 | 330 | AT170721 | Nguyễn Văn Hưng | AT17H | 5.6 | 8.0 | 3.5 | 4.3 | D | |
357 | 331 | AT170525 | Trần Khải Hưng | AT17E | 8.5 | 9.0 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
358 | 332 | AT170226 | Trần Quang Hưng | AT17B | 8.0 | 10 | 4.3 | 5.6 | C | |
359 | 333 | AT170227 | Bùi Thị Hương | AT17B | 7.5 | 10 | 5.0 | 6.0 | C | |
360 | 334 | CT050422 | Mai Thị Hương | CT5D | 9.0 | 9.0 | 8.3 | 8.5 | A | |
361 | 336 | DT040126 | Đặng Thị Thu Hường | DT4A | 5.0 | 8.0 | 5.3 | 5.5 | C | |
362 | 337 | AT170325 | Nguyễn Thu Hường | AT17C | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
363 | 338 | DT040224 | Hoàng Minh Hưởng | DT4B | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B | |
364 | 339 | AT170526 | Nguyễn Văn Hưởng | AT17E | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
365 | 335 | CT050324 | Dương Đức Hướng | CT5C | 6.0 | 8.0 | 4.5 | 5.1 | D+ | |
366 | 366 | AT170327 | Nguyễn Xuân Kết | AT17C | 9.0 | 9.0 | 5.5 | 6.6 | C+ | |
367 | 367 | CT010321 | Nguyễn Hữu Khải | CT1CN | 9.0 | 9.0 | 4.3 | 5.7 | C | |
368 | 368 | AT160426 | Phan Tuấn Khải | AT16DK | 7.0 | 7.0 | 4.3 | 5.1 | D+ | |
369 | 369 | DT040227 | Phùng Quang Khải | DT4B | 7.0 | 9.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
370 | 370 | AT170725 | Mạc Đình Khang | AT17H | 8.0 | 8.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
371 | 371 | CT050425 | Hồ Sỹ Khanh | CT5D | 9.5 | 10 | 4.0 | 5.7 | C | |
372 | 372 | AT170126 | Mạc Bảo Khanh | AT17A | 6.5 | 10 | 5.5 | 6.1 | C | |
373 | 373 | AT170426 | Trình Hồng Khanh | AT17D | 6.0 | 7.0 | 5.8 | 6.0 | C | |
374 | 374 | DT040129 | Công Trường Khánh | DT4A | TKD | TKD | ||||
375 | 376 | CT050327 | Đào Ngọc Khánh | CT5C | 7.0 | 7.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
376 | 375 | CT050426 | Đặng Duy Khánh | CT5D | 7.2 | 7.0 | 7.3 | 7.3 | B | |
377 | 377 | AT170528 | Nguyễn Khánh | AT17E | 7.5 | 8.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
378 | 379 | CT050126 | Nguyễn Duy Khánh | CT5A | 7.0 | 6.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
379 | 378 | CT050229 | Nguyễn Đình Khánh | CT5B | 7.0 | 7.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
380 | 380 | AT170229 | Nguyễn Nam Khánh | AT17B | TKD | TKD | ||||
381 | 381 | AT160139 | Nguyễn Quang Khánh | AT16AK | 7.0 | 7.0 | K | |||
382 | 382 | AT170328 | Phạm Tiến Khánh | AT17C | 9.0 | 9.0 | 5.5 | 6.6 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
383 | 383 | CT050127 | Trần Văn Khánh | CT5A | TKD | TKD | ||||
384 | 384 | AT170427 | Nguyễn Đức Khiêm | AT17D | 8.0 | 8.0 | 6.8 | 7.2 | B | |
385 | 385 | CT050230 | Lưu Văn Khoa | CT5B | 8.0 | 7.0 | 5.5 | 6.2 | C | |
386 | 386 | CT050328 | Hoàng Trọng Khôi | CT5C | 6.0 | 8.0 | 4.3 | 5.0 | D+ | |
387 | 387 | DT040228 | Hà Trung Kiên | DT4B | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
388 | 388 | AT170127 | Lê Trung Kiên | AT17A | 7.0 | 6.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
389 | 389 | CT050329 | Mai Trung Kiên | CT5C | 8.0 | 8.0 | 8.8 | 8.6 | A | |
390 | 390 | CT050128 | Phan Trung Kiên | CT5A | 6.0 | 7.0 | 6.5 | 6.4 | C+ | |
391 | 391 | AT130722 | Quách Thành Kiên | AT13HT | 5.0 | 5.0 | 2.8 | 3.5 | F | |
392 | 392 | AT170726 | Vũ Văn Kiên | AT17H | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
393 | 393 | AT170727 | Nguyễn Danh Kiệt | AT17H | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
394 | 394 | CT050129 | Nguyễn Xuân Kiệt | CT5A | 6.5 | 7.0 | 6.5 | 6.5 | C+ | |
395 | 395 | CT050427 | Vũ Tuấn Kiệt | CT5D | 8.0 | 8.0 | 5.3 | 6.1 | C | |
396 | 396 | DT040229 | Nguyễn Cao Kỳ | DT4B | 6.5 | 7.0 | K | |||
397 | 399 | AT170230 | Đỗ Thị Phương Lan | AT17B | 7.5 | 10 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
398 | 400 | DT040230 | Hoàng Thị Lan | DT4B | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
399 | 401 | DT040130 | Nguyễn Thị Lan | DT4A | 5.5 | 7.0 | 3.8 | 4.4 | D | |
400 | 402 | DT030125 | Phạm Văn Lăng | DT3A | 5.0 | 5.0 | 3.8 | 4.2 | D | |
401 | 397 | CT050428 | Nguyễn Văn Tùng Lâm | CT5D | 6.0 | 7.0 | 4.0 | 4.7 | D | |
402 | 398 | AT170529 | Trần Bình Lâm | AT17E | 7.5 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
403 | 403 | DT040131 | Nguyễn Hữu Lễ | DT4A | 6.5 | 7.0 | 3.5 | 4.4 | D | |
404 | 404 | AT170629 | Phạm Nhật Lệ | AT17G | 4.5 | 7.0 | 4.8 | 4.9 | D+ | |
405 | 405 | AT170630 | Bùi Hữu Linh | AT17G | 5.5 | 7.0 | 7.3 | 6.9 | C+ | |
406 | 406 | AT170530 | Bùi Yến Linh | AT17E | 7.5 | 9.0 | 4.8 | 5.7 | C | |
407 | 407 | AT170128 | Cao Thị Linh | AT17A | 8.5 | 10 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
408 | 408 | AT170428 | Đỗ Thị Hà Linh | AT17D | 7.0 | 8.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
409 | 409 | CT050130 | Lê Quang Linh | CT5A | 7.0 | 7.0 | 4.8 | 5.5 | C | |
410 | 410 | DT040132 | Lê Thị Khánh Linh | DT4A | 5.5 | 7.0 | 5.5 | 5.6 | C | |
411 | 411 | CT050330 | Nguyễn Đức Quang Linh | CT5C | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B | |
412 | 412 | AT170231 | Nguyễn Quang Linh | AT17B | 9.0 | 8.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
413 | 413 | CT050231 | Nguyễn Thị Khánh Linh | CT5B | 9.5 | 9.0 | 7.0 | 7.7 | B | |
414 | 414 | AT170329 | Nguyễn Thị Mai Linh | AT17C | 8.5 | 9.0 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
415 | 415 | AT150630 | Trịnh Hải Linh | AT15GT | 7.0 | 7.0 | 1.5 | 3.2 | F | |
416 | 416 | CT050429 | Trịnh Hoài Linh | CT5D | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
417 | 417 | AT170728 | Vũ Từ Khánh Linh | AT17H | 7.5 | 9.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
418 | 418 | AT170429 | Hà Thị Loan | AT17D | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
419 | 419 | DT040231 | Trần Thị Loan | DT4B | 8.0 | 9.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
420 | 422 | AT170232 | Khuất Duy Long | AT17B | 7.5 | 10 | 6.3 | 6.9 | C+ | |
421 | 423 | AT170631 | Lê Ngọc Long | AT17G | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
422 | 424 | AT170531 | Nguyễn Hải Long | AT17E | 8.0 | 9.0 | 7.3 | 7.6 | B | |
423 | 425 | CT050331 | Nguyễn Hoàng Long | CT5C | 6.5 | 9.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
424 | 426 | AT170430 | Nguyễn Phi Long | AT17D | 6.0 | 7.0 | 4.8 | 5.3 | D+ | |
425 | 427 | AT170233 | Nguyễn Thế Long | AT17B | 7.0 | 9.0 | 6.8 | 7.0 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
426 | 428 | AT170331 | Nguyễn Viết Long | AT17C | 8.0 | 9.0 | 6.8 | 7.3 | B | |
427 | 429 | CT050232 | Nguyễn Vũ Hoàng Long | CT5B | 7.5 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
428 | 430 | AT140825 | Phạm Quang Long | AT14IT | 5.0 | 5.0 | K | |||
429 | 431 | CT050131 | Phạm Thành Long | CT5A | 7.0 | 7.0 | 6.8 | 6.9 | C+ | |
430 | 432 | AT170130 | Thái Hoàng Long | AT17A | 7.5 | 10 | 6.3 | 6.9 | C+ | |
431 | 420 | AT170330 | Nguyễn Văn Lộc | AT17C | 8.5 | 7.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
432 | 421 | AT170129 | Lê Tiến Lợi | AT17A | 8.0 | 10 | 8.8 | 8.7 | A | |
433 | 433 | CT050132 | Nguyễn Thị Lụa | CT5A | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
434 | 434 | DT040232 | Nguyễn Đình Luật | DT4B | 7.5 | 9.0 | 3.3 | 4.7 | D | |
435 | 435 | AT170532 | Ngô Huy Lục | AT17E | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
436 | 436 | CT050430 | Đặng Đức Lương | CT5D | 8.0 | 8.0 | 4.8 | 5.8 | C | |
437 | 437 | AT170332 | Đinh Gia Lưu | AT17C | 6.5 | 7.0 | 3.3 | 4.3 | D | |
438 | 438 | AT170333 | Đặng Thị Ly | AT17C | 8.0 | 9.0 | 6.8 | 7.3 | B | |
439 | 439 | AT170729 | Nguyễn Thảo Ly | AT17H | 7.0 | 7.0 | 6.3 | 6.5 | C+ | |
440 | 440 | DT040133 | Trần Hải Lý | DT4A | 4.0 | 7.0 | 3.5 | 3.9 | F | |
441 | 441 | CT050431 | Lê Thị Ngọc Mai | CT5D | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
442 | 442 | CT050233 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | CT5B | 8.0 | 9.0 | 6.3 | 6.9 | C+ | |
443 | 443 | AT170632 | Nguyễn Thị Sao Mai | AT17G | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
444 | 444 | AT170431 | Nguyễn Thị Xuân Mai | AT17D | 5.0 | 8.0 | 4.5 | 4.9 | D+ | |
445 | 445 | AT160146 | Bùi Đức Mạnh | AT16AK | 5.0 | 5.0 | K | |||
446 | 446 | AT160430 | Hà Duy Mạnh | AT16DP | 10 | 10 | 4.3 | 6.0 | C | |
447 | 447 | CT050234 | Lê Quốc Mạnh | CT5B | 4.0 | 6.0 | 4.8 | 4.7 | D | |
448 | 448 | AT170432 | Nguyễn Đức Mạnh | AT17D | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
449 | 449 | DT040134 | Nguyễn Đức Mạnh | DT4A | 6.5 | 7.0 | 5.8 | 6.1 | C | |
450 | 450 | DT040135 | Nguyễn Quang Mạnh | DT4A | 6.5 | 7.0 | 4.3 | 5.0 | D+ | |
451 | 451 | DT030126 | Phạm Văn Mạnh | DT3A | N100 | N100 | ||||
452 | 452 | CT050332 | Phan Đức Mạnh | CT5C | 5.5 | 8.0 | 4.3 | 4.9 | D+ | |
453 | 453 | AT170633 | Tống Xuân Mạnh | AT17G | 6.0 | 7.0 | 5.8 | 6.0 | C | |
454 | 454 | CT050133 | Vũ Ngọc Mạnh | CT5A | 5.0 | 5.0 | 3.0 | 3.6 | F | |
455 | 455 | AT170334 | Đào Văn Minh | AT17C | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
456 | 456 | AT170634 | Đỗ Công Minh | AT17G | 5.0 | 7.0 | 4.3 | 4.7 | D | |
457 | 457 | DT040234 | Đỗ Đắc Minh | DT4B | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
458 | 458 | CT050432 | Hoàng Tuấn Minh | CT5D | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
459 | 459 | DT040137 | Lê Đăng Minh | DT4A | 6.0 | 7.0 | 1.8 | 3.2 | F | |
460 | 460 | DT040233 | Nguyễn Công Minh | DT4B | 6.0 | 8.0 | 3.8 | 4.6 | D | |
461 | 461 | CT050134 | Nguyễn Ngọc Minh | CT5A | 5.0 | 5.0 | 4.5 | 4.7 | D | |
462 | 462 | AT170132 | Nguyễn Quang Minh | AT17A | 7.5 | 6.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
463 | 463 | AT170133 | Nguyễn Tuấn Minh | AT17A | 9.0 | 10 | 5.3 | 6.5 | C+ | |
464 | 464 | AT170234 | Nguyễn Văn Minh | AT17B | 10 | 10 | 6.5 | 7.6 | B | |
465 | 465 | AT160148 | Phạm Anh Minh | AT16AT | 9.0 | 9.0 | K | |||
466 | 466 | AT170235 | Trần Công Minh | AT17B | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
467 | 467 | AT170433 | Trần Công Minh | AT17D | 4.0 | 6.0 | 5.5 | 5.2 | D+ | |
468 | 468 | AT170533 | Trần Tuấn Minh | AT17E | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
469 | 469 | AT170730 | Vũ Quang Minh | AT17H | 6.8 | 8.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
470 | 470 | CT050135 | Bùi Thọ Nam | CT5A | 6.0 | 7.0 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
471 | 471 | AT170435 | Đàm Ngọc Nam | AT17D | 6.0 | 8.0 | 5.8 | 6.0 | C | |
472 | 472 | CT050136 | Đào Cư Nam | CT5A | 6.5 | 10 | 5.3 | 6.0 | C | |
473 | 473 | CT050236 | Đào Văn Nam | CT5B | 6.5 | 9.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
474 | 474 | AT170636 | Đỗ Hoài Nam | AT17G | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
475 | 475 | AT170535 | Hắc Ngọc Nam | AT17E | 7.0 | 9.0 | 6.3 | 6.7 | C+ | |
476 | 476 | CT050235 | Hoàng Hải Nam | CT5B | 10 | 10 | 4.3 | 6.0 | C | |
477 | 477 | CT030436 | Lương Thành Nam | CT3DD | 5.0 | 5.0 | K | |||
478 | 478 | AT170732 | Nguyễn Đức Nam | AT17H | 8.0 | 8.0 | 5.3 | 6.1 | C | |
479 | 479 | AT160240 | Nguyễn Hải Nam | AT16BK | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
480 | 480 | AT170236 | Nguyễn Hoàng Nam | AT17B | 7.0 | 6.0 | 2.3 | 3.6 | F | |
481 | 481 | AT170434 | Nguyễn Hữu Nam | AT17D | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
482 | 482 | AT170534 | Nguyễn Phương Nam | AT17E | 8.5 | 8.0 | 6.8 | 7.3 | B | |
483 | 483 | AT160337 | Quách Thành Nam | AT16CK | 7.0 | 7.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
484 | 484 | AT170335 | Tô Thành Nam | AT17C | 8.0 | 9.0 | 3.3 | 4.8 | D+ | |
485 | 485 | AT170237 | Trần Duy Nam | AT17B | 6.0 | 10 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
486 | 486 | AT170731 | Trần Hoài Nam | AT17H | 8.0 | 8.0 | 6.8 | 7.2 | B | |
487 | 487 | AT160729 | Trịnh Giang Nam | AT16HT | 7.0 | 7.0 | 4.3 | 5.1 | D+ | |
488 | 488 | AT170635 | Vũ Giang Nam | AT17G | 4.0 | 6.0 | 2.5 | 3.1 | F | |
489 | 489 | CT050433 | Vũ Xuân Nam | CT5D | 8.0 | 9.0 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
490 | 490 | DT030130 | Bùi Duy Năng | DT3A | 6.5 | 8.0 | 4.3 | 5.1 | D+ | |
491 | 491 | AT170536 | Nguyễn Thị Nga | AT17E | 9.5 | 9.0 | 8.3 | 8.6 | A | |
492 | 492 | CT050434 | Phan Đặng Nghị | CT5D | 8.0 | 8.0 | 7.3 | 7.5 | B | |
493 | 493 | DT040236 | Hồ Văn Nghĩa | DT4B | 7.5 | 9.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
494 | 494 | AT170733 | Nguyễn Danh Nghĩa | AT17H | TKD | TKD | ||||
495 | 495 | CT030240 | Nguyễn Văn Nghĩa | CT3BD | 5.0 | 5.0 | 6.0 | 5.7 | C | |
496 | 496 | CT050334 | Trần Xuân Nghĩa | CT5C | 6.5 | 10 | 7.8 | 7.7 | B | |
497 | 497 | AT170134 | Trịnh Minh Nghĩa | AT17A | 7.0 | 10 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
498 | 498 | CT050137 | Nguyễn Văn Ngọ | CT5A | TKD | TKD | ||||
499 | 499 | CT050237 | Cấn Quang Ngọc | CT5B | 8.5 | 7.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
500 | 500 | AT170336 | Đoàn Anh Ngọc | AT17C | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
501 | 501 | AT170436 | Lê Duy Ngọc | AT17D | 7.0 | 7.0 | 2.3 | 3.7 | F | |
502 | 502 | CT030241 | Lê Minh Ngọc | CT3BD | 5.0 | 5.0 | 2.5 | 3.3 | F | |
503 | 503 | DT020132 | Lê Văn Ngọc | DT2A | 5.0 | 5.0 | 3.0 | 3.6 | F | |
504 | 504 | CT050138 | Nguyễn Huyền Ngọc | CT5A | 8.0 | 10 | 6.8 | 7.3 | B | |
505 | 505 | CT050335 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | CT5C | 7.5 | 10 | K | |||
506 | 506 | DT040237 | Trần Bảo Ngọc | DT4B | 8.5 | 9.0 | 5.8 | 6.7 | C+ | |
507 | 507 | AT170135 | Đỗ Minh Nguyên | AT17A | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
508 | 508 | CT040136 | Nguyễn Tiến Nguyên | CT4A | 5.0 | 5.0 | 5.3 | 5.2 | D+ | |
509 | 509 | CT050435 | Phạm Tài Nguyên | CT5D | 8.0 | 7.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
510 | 510 | CT050436 | Dương Xuân Nhân | CT5D | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
511 | 511 | CT050238 | Nguyễn Như Nhân | CT5B | 7.5 | 9.0 | 7.3 | 7.5 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
512 | 512 | AT170735 | Phạm Đức Nhân | AT17H | 7.5 | 8.0 | 6.3 | 6.7 | C+ | |
513 | 513 | AT170537 | Đặng Quang Nhất | AT17E | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
514 | 514 | CT020333 | Nguyễn Văn Nhất | CT2CD | 5.0 | 5.0 | 2.5 | 3.3 | F | |
515 | 515 | AT150640 | Hoàng Anh Nhật | AT15GT | 7.0 | 7.0 | K | |||
516 | 516 | AT170637 | Nguyễn Long Nhật | AT17G | 7.5 | 6.0 | 4.3 | 5.1 | D+ | |
517 | 517 | CT050139 | Nguyễn Minh Nhật | CT5A | 6.0 | 7.0 | 4.8 | 5.3 | D+ | |
518 | 518 | AT170337 | Nguyễn Trần Long Nhật | AT17C | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
519 | 519 | CT050336 | Nguyễn Thị Nhung | CT5C | 7.0 | 9.0 | 7.8 | 7.7 | B | |
520 | 520 | DT040238 | Vũ Thị Nhung | DT4B | 7.5 | 7.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
521 | 521 | CT050337 | Trần Bảo Ninh | CT5C | 10 | 10 | 2.5 | 4.8 | D+ | |
522 | 522 | AT170638 | Ưng Thị Hồng Ninh | AT17G | 6.0 | 7.0 | 2.8 | 3.9 | F | |
523 | 523 | DT040139 | Đinh Thị Oanh | DT4A | 6.0 | 9.0 | 5.5 | 5.9 | C | |
524 | 524 | DT040140 | Đặng Đình Phi | DT4A | 6.5 | 6.0 | 5.5 | 5.8 | C | |
525 | 525 | AT170136 | Nguyễn Cao Phi | AT17A | 9.0 | 9.0 | 5.0 | 6.2 | C | |
526 | 526 | CT050338 | Nguyễn Hoàng Phi | CT5C | 5.0 | 5.0 | K | |||
527 | 527 | AT170238 | Vũ Quốc Phi | AT17B | 9.0 | 10 | 5.8 | 6.9 | C+ | |
528 | 528 | CT050437 | Đỗ Hồng Phong | CT5D | 6.8 | 8.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
529 | 529 | AT170736 | Lê Xuân Vũ Phong | AT17H | 7.0 | 7.0 | 5.3 | 5.8 | C | |
530 | 530 | CT050339 | Mai Thế Phong | CT5C | 5.0 | 5.0 | DC | |||
531 | 531 | CT050438 | Phùng Thiên Phú | CT5D | 8.4 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
532 | 532 | AT170639 | Trần Ngọc Phú | AT17G | 6.5 | 7.0 | 7.5 | 7.2 | B | |
533 | 533 | CT050239 | Trần Văn Phú | CT5B | 8.0 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
534 | 534 | AT170239 | Bùi Minh Phúc | AT17B | 7.5 | 10 | 7.3 | 7.6 | B | |
535 | 535 | DT020135 | Đỗ Huy Phúc | DT2A | 5.0 | 5.0 | K | |||
536 | 536 | AT170437 | Vũ Mạnh Phúc | AT17D | 7.5 | 9.0 | 6.3 | 6.8 | C+ | |
537 | 537 | CT050439 | Nguyễn Hữu Phước | CT5D | 8.0 | 8.0 | 7.3 | 7.5 | B | |
538 | 538 | AT170137 | Đặng Thanh Phương | AT17A | 8.0 | 10 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
539 | 539 | CT050240 | Mai Hoàng Phương | CT5B | 9.0 | 9.0 | 4.5 | 5.9 | C | |
540 | 540 | AT170538 | Nguyễn Thị Phương | AT17E | 8.5 | 8.0 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
541 | 541 | DT040142 | Nguyễn Văn Phương | DT4A | 5.5 | 7.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
542 | 542 | CT050140 | Ninh Thị Thu Phương | CT5A | 6.0 | 9.0 | 3.8 | 4.7 | D | |
543 | 543 | AT170338 | Trần Thị Phương | AT17C | 8.0 | 9.0 | 7.3 | 7.6 | B | |
544 | 560 | CT050441 | Đinh Minh Quang | CT5D | 6.4 | 7.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
545 | 561 | AT170641 | Nguyễn Chí Quang | AT17G | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
546 | 562 | CT050340 | Nguyễn Minh Quang | CT5C | 7.0 | 7.0 | 7.3 | 7.2 | B | |
547 | 563 | DT040145 | Nguyễn Tiến Quang | DT4A | 6.5 | 7.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
548 | 564 | AT170541 | Phùng Văn Quang | AT17E | 8.0 | 9.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
549 | 565 | CT050242 | Thiều Duy Quang | CT5B | 7.5 | 8.0 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
550 | 566 | AT130541 | Vũ Ngọc Quang | AT13ET | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
551 | 567 | DT040241 | Ngô Gia Quảng | DT4B | 7.0 | 9.0 | 3.3 | 4.6 | D | |
552 | 544 | AT170640 | Cao Đắc Quân | AT17G | 4.0 | 6.0 | 4.0 | 4.2 | D | |
553 | 545 | DT040144 | Đinh Ngọc Minh Quân | DT4A | 6.0 | 7.0 | 4.8 | 5.3 | D+ | |
554 | 547 | AT170340 | Đoàn Minh Quân | AT17C | 8.0 | 9.0 | 5.8 | 6.6 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
555 | 546 | DT040240 | Đỗ Quân | DT4B | 8.0 | 9.0 | 3.3 | 4.8 | D+ | |
556 | 548 | AT170139 | Hoàng Hồng Quân | AT17A | 8.0 | 10 | 6.5 | 7.1 | B | |
557 | 549 | CT050440 | Lê Trần Anh Quân | CT5D | 8.8 | 9.0 | 6.3 | 7.1 | B | |
558 | 550 | AT170540 | Lê Trọng Quân | AT17E | 7.0 | 9.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
559 | 551 | AT170138 | Ngô Minh Quân | AT17A | 6.0 | 9.0 | 5.3 | 5.8 | C | |
560 | 552 | CT020235 | Nguyễn Hoàng Quân | CT2BD | 5.0 | 5.0 | 1.8 | 2.8 | F | |
561 | 553 | AT170241 | Nguyễn Minh Quân | AT17B | 7.0 | 10 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
562 | 554 | AT160735 | Phạm Anh Quân | AT16HT | 6.5 | 6.0 | 4.8 | 5.3 | D+ | |
563 | 555 | CT050241 | Phạm Minh Quân | CT5B | 8.0 | 9.0 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
564 | 556 | AT170438 | Phan Minh Quân | AT17D | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
565 | 557 | AT170539 | Trần Bá Quân | AT17E | 8.0 | 9.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
566 | 558 | DT040143 | Trần Hoàng Quân | DT4A | 5.5 | 8.0 | 4.0 | 4.7 | D | |
567 | 559 | AT170240 | Vũ Duy Quân | AT17B | 6.0 | 10 | 1.8 | 3.4 | F | |
568 | 568 | AT170440 | Giàng Phú Quý | AT17D | 6.5 | 6.0 | 3.5 | 4.4 | D | |
569 | 569 | AT170738 | Nguyễn Ngọc Quý | AT17H | 7.6 | 8.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
570 | 571 | AT170141 | Dương Hồng Quyên | AT17A | 8.5 | 10 | 7.3 | 7.8 | B+ | |
571 | 570 | AT170441 | Đỗ Thị Quyên | AT17D | 9.0 | 9.0 | 5.5 | 6.6 | C+ | |
572 | 572 | CT050141 | Hoàng Thị Quyên | CT5A | 6.0 | 9.0 | 7.8 | 7.5 | B | |
573 | 573 | AT170242 | Đỗ Danh Quyền | AT17B | 7.0 | 10 | 3.3 | 4.7 | D | |
574 | 574 | DT040242 | Nguyễn Mạnh Quyền | DT4B | TKD | TKD | ||||
575 | 575 | AT170542 | Nguyễn Kim Quyết | AT17E | 8.0 | 9.0 | 2.8 | 4.5 | D | |
576 | 576 | AT140142 | Đỗ Trọng Quỳnh | AT14AT | 5.0 | 5.0 | 3.0 | 3.6 | F | |
577 | 577 | AT170642 | Hồ Bá Quỳnh | AT17G | 5.0 | 9.0 | 6.3 | 6.3 | C+ | |
578 | 578 | AT170243 | Lê Ngọc Quỳnh | AT17B | 8.0 | 10 | 4.8 | 5.9 | C | |
579 | 579 | AT170341 | Mai Thị Quỳnh | AT17C | 9.5 | 9.0 | 5.3 | 6.5 | C+ | |
580 | 580 | DT040243 | Nguyễn Thị Quỳnh | DT4B | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
581 | 581 | CT050341 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | CT5C | 8.5 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
582 | 582 | DT040244 | Trần Thị Hương Quỳnh | DT4B | 8.0 | 8.0 | 2.3 | 4.0 | D | |
583 | 583 | DT040146 | Vũ Tiến Quỳnh | DT4A | 6.0 | 7.0 | 3.5 | 4.3 | D | |
584 | 585 | AT170342 | Nguyễn Thị Sáng | AT17C | TKD | TKD | ||||
585 | 584 | AT170442 | Đặng Văn Sâm | AT17D | 6.5 | 7.0 | 4.3 | 5.0 | D+ | |
586 | 586 | AT170740 | Hoàng Tuấn Sinh | AT17H | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
587 | 587 | AT170643 | Nguyễn Đình Sinh | AT17G | 6.0 | 7.0 | 6.3 | 6.3 | C+ | |
588 | 597 | AT170741 | Lê Văn Song | AT17H | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
589 | 588 | AT170343 | Nguyễn Hà Sơn | AT17C | 6.0 | 7.0 | 6.3 | 6.3 | C+ | |
590 | 589 | AT140840 | Nguyễn Trung Huy Sơn | AT14IU | 5.0 | 5.0 | K | |||
591 | 590 | CT050243 | Nguyễn Xuân Sơn | CT5B | 8.0 | 8.0 | 7.3 | 7.5 | B | |
592 | 591 | AT170443 | Phạm Minh Sơn | AT17D | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
593 | 592 | AT160739 | Phạm Thái Sơn | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
594 | 593 | AT170543 | Phạm Trung Sơn | AT17E | 7.5 | 9.0 | 7.8 | 7.8 | B+ | |
595 | 594 | DT040245 | Trần Bá Sơn | DT4B | 7.0 | 9.0 | 3.3 | 4.6 | D | |
596 | 595 | AT170244 | Vũ Trường Sơn | AT17B | 6.5 | 8.0 | 5.5 | 5.9 | C | |
597 | 596 | AT170142 | Vũ Tùng Sơn | AT17A | 7.0 | 7.0 | 4.3 | 5.1 | D+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
598 | 598 | AT170742 | Đỗ Anh Tài | AT17H | 8.0 | 8.0 | 6.8 | 7.2 | B | |
599 | 599 | AT170444 | Lương Thế Tài | AT17D | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
600 | 600 | AT170245 | Mai Văn Tài | AT17B | 7.5 | 10 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
601 | 601 | CT050342 | Nguyễn Tiến Tài | CT5C | 5.0 | 5.0 | 4.3 | 4.5 | D | |
602 | 602 | CT050142 | Phạm Đức Tài | CT5A | 5.0 | 5.0 | 7.0 | 6.4 | C+ | |
603 | 603 | AT170143 | Phùng Văn Tài | AT17A | 8.5 | 10 | 6.5 | 7.2 | B | |
604 | 604 | CT050244 | Trần Đức Tài | CT5B | 8.0 | 8.0 | 6.3 | 6.8 | C+ | |
605 | 605 | AT170246 | Phạm Thanh Tâm | AT17B | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
606 | 606 | AT160740 | Trương Văn Tâm | AT16HP | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
607 | 607 | CT050343 | Lê Hữu Tân | CT5C | 7.0 | 7.0 | 3.8 | 4.8 | D+ | |
608 | 608 | AT170544 | Nguyễn Tất Tân | AT17E | N100 | N100 | ||||
609 | 609 | CT040242 | Nguyễn Văn Tân | CT4B | 7.0 | 7.0 | K | |||
610 | 610 | AT170344 | Cao Xuân Tấn | AT17C | 9.0 | 9.0 | 7.8 | 8.2 | B+ | |
611 | 611 | AT170644 | Đồng Minh Tấn | AT17G | 8.0 | 7.0 | 2.5 | 4.1 | D | |
612 | 612 | CT050442 | Hoàng Trọng Tấn | CT5D | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
613 | 613 | CT050443 | Đinh Sơn Tây | CT5D | N100 | N100 | ||||
614 | 614 | DT040147 | Lê Văn Thái | DT4A | 6.0 | 7.0 | 5.3 | 5.6 | C | |
615 | 615 | AT170144 | Nguyễn Hồng Thái | AT17A | 7.0 | 10 | 5.8 | 6.4 | C+ | |
616 | 616 | AT170645 | Phạm Ngọc Thái | AT17G | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
617 | 632 | AT170345 | Lê Duy Thanh | AT17C | 8.5 | 9.0 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
618 | 633 | CT050446 | Nguyễn Văn Thanh | CT5D | 7.6 | 8.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
619 | 634 | AT170546 | Bùi Xuân Thành | AT17E | TKD | TKD | ||||
620 | 635 | CT050346 | Đặng Bá Thành | CT5C | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
621 | 636 | AT170745 | Đinh Công Thành | AT17H | 7.2 | 8.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
622 | 637 | AT170346 | Lâm Tăng Thành | AT17C | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
623 | 638 | AT170547 | Lê Sỹ Thành | AT17E | 8.0 | 9.0 | 3.8 | 5.2 | D+ | |
624 | 639 | AT170447 | Nguyễn Đình Thành | AT17D | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
625 | 640 | AT170744 | Nguyễn Quang Thành | AT17H | 7.2 | 8.0 | 2.5 | 4.0 | D | |
626 | 641 | AT170147 | Nguyễn Tuấn Thành | AT17A | 7.5 | 10 | 5.8 | 6.5 | C+ | |
627 | 642 | AT170446 | Nguyễn Văn Thành | AT17D | 7.0 | 8.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
628 | 643 | AT170648 | Phạm Ngọc Thành | AT17G | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
629 | 644 | AT170746 | Nguyễn Phương Thảo | AT17H | 7.0 | 7.0 | 7.3 | 7.2 | B | |
630 | 645 | CT050144 | Triệu Thị Thu Thảo | CT5A | 5.0 | 8.0 | 6.3 | 6.2 | C | |
631 | 617 | DT040246 | Trần Văn Thăng | DT4B | 7.0 | 8.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
632 | 618 | AT170247 | Đặng Kim Thắng | AT17B | TKD | TKD | ||||
633 | 619 | CT050345 | Đỗ Minh Thắng | CT5C | 7.0 | 10 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
634 | 620 | CT050246 | Đỗ Văn Thắng | CT5B | 8.0 | 9.0 | 7.3 | 7.6 | B | |
635 | 621 | CT050245 | Hà Chiến Thắng | CT5B | 7.5 | 7.0 | 8.3 | 8.0 | B+ | |
636 | 622 | AT170545 | Hoàng Hưng Thắng | AT17E | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
637 | 623 | AT160348 | Lê Chiến Thắng | AT16CK | 7.0 | 7.0 | 5.3 | 5.8 | C | |
638 | 624 | CT050344 | Lê Đình Thắng | CT5C | 5.0 | 9.0 | 4.0 | 4.7 | D | |
639 | 625 | DT040148 | Lê Quý Thắng | DT4A | 6.0 | 7.0 | 4.8 | 5.3 | D+ | |
640 | 626 | AT170146 | Nguyễn Đức Thắng | AT17A | 6.5 | 6.0 | 3.3 | 4.2 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
641 | 627 | AT170445 | Nguyễn Đức Thắng | AT17D | 8.0 | 8.0 | 4.8 | 5.8 | C | |
642 | 628 | DT040247 | Nguyễn Mạnh Thắng | DT4B | 7.0 | 7.0 | 3.3 | 4.4 | D | |
643 | 629 | CT050143 | Quách Cao Thắng | CT5A | 8.5 | 9.0 | 7.3 | 7.7 | B | |
644 | 630 | AT170646 | Trần Đức Thắng | AT17G | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
645 | 631 | AT170743 | Trần Đức Thắng | AT17H | 7.0 | 7.0 | 6.3 | 6.5 | C+ | |
646 | 646 | CT050347 | Nguyễn Đại Thế | CT5C | 10 | 10 | 5.5 | 6.9 | C+ | |
647 | 647 | CT050448 | Trương Đức Thiên | CT5D | 8.0 | 8.0 | 7.3 | 7.5 | B | |
648 | 648 | DT040248 | Dương Văn Thiện | DT4B | 6.0 | 9.0 | 6.5 | 6.6 | C+ | |
649 | 649 | AT170747 | Trần Đức Khánh Thiện | AT17H | 6.8 | 8.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
650 | 650 | AT170548 | Trương Văn Thiện | AT17E | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
651 | 651 | AT170248 | Trần Văn Thiệp | AT17B | 7.5 | 10 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
652 | 652 | DT040149 | Hồ Tiến Thịnh | DT4A | 6.0 | 7.0 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
653 | 653 | CT050247 | Nguyễn Đức Thịnh | CT5B | 7.5 | 5.0 | 2.8 | 4.0 | D | |
654 | 654 | AT170549 | Nguyễn Ngọc Thịnh | AT17E | 8.0 | 9.0 | 8.8 | 8.7 | A | |
655 | 655 | DT040249 | Nguyễn Quang Thịnh | DT4B | 8.0 | 9.0 | 3.8 | 5.2 | D+ | |
656 | 656 | CT050145 | Phạm Đức Thịnh | CT5A | 9.0 | 9.0 | 7.8 | 8.2 | B+ | |
657 | 657 | AT170347 | Trần Huy Đức Thọ | AT17C | N100 | N100 | ||||
658 | 658 | CT050248 | Trương Hoài Thu | CT5B | 9.5 | 9.0 | 6.0 | 7.0 | B | |
659 | 665 | CT050348 | Vũ Thị Thanh Thùy | CT5C | 8.5 | 10 | 6.3 | 7.1 | B | |
660 | 666 | AT170149 | Bùi Sỹ Thủy | AT17A | 6.0 | 7.0 | 2.3 | 3.5 | F | |
661 | 667 | AT170749 | Nguyễn Thị Thủy | AT17H | 8.0 | 8.0 | 6.8 | 7.2 | B | |
662 | 668 | AT170650 | Phạm Đình Thụy | AT17G | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
663 | 659 | AT170148 | Nguyễn Anh Thư | AT17A | 8.5 | 10 | 4.8 | 6.0 | C | |
664 | 660 | AT170249 | Phạm Minh Thư | AT17B | 7.0 | 6.0 | 4.5 | 5.2 | D+ | |
665 | 661 | AT170649 | Vũ Vân Thư | AT17G | 9.0 | 9.0 | 7.8 | 8.2 | B+ | |
666 | 662 | CT050457 | Trịnh Văn Thực | CT5D | 9.0 | 10 | 7.3 | 7.9 | B+ | |
667 | 663 | DT040150 | Nguyễn Thị Huyền Thương | DT4A | 6.5 | 9.0 | 4.3 | 5.2 | D+ | |
668 | 664 | AT170748 | Nguyễn Thanh Thưởng | AT17H | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
669 | 669 | AT170150 | Đỗ Lan Tiên | AT17A | 8.5 | 8.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
670 | 671 | AT170550 | Đoàn Văn Tiến | AT17E | 8.0 | 9.0 | K | |||
671 | 670 | AT170250 | Đỗ Văn Tiến | AT17B | 6.5 | 10 | 3.3 | 4.6 | D | |
672 | 672 | AT170449 | Trần Mạnh Tiến | AT17D | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
673 | 673 | CT050146 | Vũ Việt Tiến | CT5A | 8.0 | 10 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
674 | 674 | AT170450 | Phạm Văn Tính | AT17D | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
675 | 676 | AT170251 | Đoàn Đình Toàn | AT17B | 7.0 | 7.0 | 6.3 | 6.5 | C+ | |
676 | 675 | AT170551 | Đỗ Hữu Toàn | AT17E | 8.0 | 9.0 | 5.3 | 6.2 | C | |
677 | 677 | DT030244 | Nguyễn Đăng Toàn | DT3B | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
678 | 678 | AT170349 | Nguyễn Đình Toàn | AT17C | 8.5 | 9.0 | 7.8 | 8.1 | B+ | |
679 | 679 | DT040152 | Nguyễn Hữu Toàn | DT4A | 6.5 | 7.0 | 2.8 | 4.0 | D | |
680 | 680 | CT050449 | Phạm Song Toàn | CT5D | 8.0 | 7.0 | 5.5 | 6.2 | C | |
681 | 681 | AT150160 | Trần Đức Toàn | AT15AU | 7.0 | 7.0 | 2.5 | 3.9 | F | |
682 | 682 | CT050349 | Vũ Duy Toản | CT5C | 8.0 | 8.0 | 4.3 | 5.4 | D+ | |
683 | 683 | AT170552 | Nguyễn Đức Trà | AT17E | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
684 | 684 | CT050450 | Nguyễn Thị Lam Trà | CT5D | 7.6 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
685 | 685 | CT050451 | Bùi Thị Trang | CT5D | 8.0 | 9.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
686 | 686 | AT170750 | Bùi Thị Huyền Trang | AT17H | 8.4 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
687 | 687 | AT170252 | Bùi Thị Quỳnh Trang | AT17B | 7.5 | 10 | 8.8 | 8.6 | A | |
688 | 688 | AT170350 | Nguyễn Minh Trang | AT17C | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B | |
689 | 689 | AT170651 | Nguyễn Quỳnh Trang | AT17G | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B | |
690 | 690 | CT050249 | Nguyễn Thị Kiều Trang | CT5B | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
691 | 691 | AT170451 | Ninh Thị Thùy Trang | AT17D | 6.0 | 7.0 | 3.8 | 4.6 | D | |
692 | 692 | CT050147 | Nguyễn Minh Trí | CT5A | 6.0 | 7.0 | 6.5 | 6.4 | C+ | |
693 | 693 | AT170253 | Khương Trọng Trinh | AT17B | 5.5 | 10 | 2.8 | 4.0 | D | |
694 | 694 | CT050350 | Ngô Xuân Trọng | CT5C | 7.0 | 6.0 | 3.5 | 4.5 | D | |
695 | 696 | CT050250 | Nguyễn Duy Trọng | CT5B | 7.5 | 8.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
696 | 695 | DT030143 | Nguyễn Đình Trọng | DT3A | TKD | TKD | ||||
697 | 697 | CT050251 | Đỗ Quang Trung | CT5B | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
698 | 698 | AT170351 | Hoàng Bảo Trung | AT17C | 7.5 | 8.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
699 | 699 | AT170452 | Nguyễn Bá Trung | AT17D | 7.0 | 8.0 | 7.8 | 7.7 | B | |
700 | 700 | AT140151 | Nguyễn Bảo Trung | AT14AT | 5.0 | 5.0 | K | |||
701 | 701 | AT170151 | Nguyễn Quốc Trung | AT17A | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
702 | 702 | DT040250 | Nguyễn Quốc Trung | DT4B | 9.0 | 8.0 | 2.8 | 4.6 | D | |
703 | 703 | CT050148 | Phạm Hoàng Trung | CT5A | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
704 | 704 | AT170254 | Trần Quốc Trung | AT17B | 8.0 | 10 | 4.3 | 5.6 | C | |
705 | 705 | AT170751 | Vũ Thành Trung | AT17H | 8.0 | 9.0 | 2.0 | 3.9 | F | |
706 | 706 | AT170152 | Đào Văn Trường | AT17A | 7.0 | 8.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
707 | 707 | DT040251 | Đinh Tân Trường | DT4B | 6.5 | 7.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
708 | 708 | CT050351 | Hà Huy Trường | CT5C | 6.5 | 8.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
709 | 709 | CT050252 | Ngô Tiến Trường | CT5B | 7.0 | 9.0 | 4.8 | 5.6 | C | |
710 | 710 | AT170653 | Nguyễn Đan Trường | AT17G | 6.0 | 9.0 | 6.8 | 6.8 | C+ | |
711 | 712 | CT050452 | Nguyễn Quang Trường | CT5D | 6.8 | 8.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
712 | 711 | AT170553 | Nguyễn Quân Trường | AT17E | 8.0 | 9.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
713 | 713 | CT050150 | Nguyễn Tiến Trường | CT5A | 9.0 | 8.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
714 | 714 | AT170752 | Nguyễn Văn Trường | AT17H | 7.8 | 8.0 | 5.3 | 6.1 | C | |
715 | 715 | AT170453 | Nguyễn Xuân Trường | AT17D | 7.5 | 8.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
716 | 716 | CT020245 | Phan Đức Trường | CT2BN | 7.0 | 7.0 | K | |||
717 | 717 | AT170352 | Tô Xuân Trường | AT17C | 6.5 | 8.0 | 4.8 | 5.4 | D+ | |
718 | 718 | DT040155 | Bùi Duy Tú | DT4A | 6.0 | 6.0 | 2.5 | 3.6 | F | |
719 | 719 | AT170353 | Đỗ Hữu Tú | AT17C | 7.5 | 7.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
720 | 720 | AT170153 | Hoàng Anh Tú | AT17A | 7.5 | 9.0 | 5.8 | 6.4 | C+ | |
721 | 721 | AT170255 | Phạm Anh Tú | AT17B | 7.5 | 8.0 | 3.3 | 4.6 | D | |
722 | 722 | AT170554 | Trần Ngọc Tú | AT17E | 8.0 | 9.0 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
723 | 723 | AT170555 | Vũ Quang Tuân | AT17E | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
724 | 724 | CT050253 | Đào Anh Tuấn | CT5B | 7.0 | 7.0 | 2.5 | 3.9 | F | |
725 | 725 | CT050453 | Đinh Công Tuấn | CT5D | 8.0 | 7.0 | 2.8 | 4.3 | D | |
726 | 726 | AT170154 | Đoàn Minh Tuấn | AT17A | 6.0 | 5.0 | 3.5 | 4.2 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
727 | 727 | DT040252 | Hoàng Minh Tuấn | DT4B | 6.5 | 9.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
728 | 728 | CT050151 | Lê Viết Tuấn | CT5A | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
729 | 729 | DT040153 | Nguyễn Tuấn | DT4A | 6.5 | 7.0 | 4.8 | 5.4 | D+ | |
730 | 730 | AT170753 | Nguyễn Kim Tuấn | AT17H | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
731 | 731 | CT040252 | Nguyễn Minh Tuấn | CT4B | 8.0 | 7.0 | 3.3 | 4.6 | D | |
732 | 732 | DT020147 | Nguyễn Thanh Tuấn | DT2A | 5.0 | 5.0 | 2.8 | 3.5 | F | |
733 | 733 | AT170454 | Nguyễn Tiến Tuấn | AT17D | 6.5 | 8.0 | 7.8 | 7.5 | B | |
734 | 734 | CT050152 | Nguyễn Văn Tuấn | CT5A | 6.0 | 7.0 | 6.3 | 6.3 | C+ | |
735 | 735 | AT170354 | Phạm Ngọc Tuấn | AT17C | 8.0 | 8.0 | 6.8 | 7.2 | B | |
736 | 736 | AT160555 | Phan Văn Tuấn | AT16EP | 7.0 | 7.0 | 4.3 | 5.1 | D+ | |
737 | 737 | CT050254 | Phan Văn Tuấn | CT5B | 7.0 | 7.0 | 4.3 | 5.1 | D+ | |
738 | 738 | AT170654 | Trần Anh Tuấn | AT17G | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
739 | 739 | AT170455 | Nguyễn Thị Bích Tuệ | AT17D | 7.5 | 9.0 | 5.8 | 6.4 | C+ | |
740 | 740 | AT170155 | Đặng Minh Tùng | AT17A | 7.0 | 10 | 6.8 | 7.1 | B | |
741 | 741 | AT170655 | Hoàng Xuân Tùng | AT17G | 6.5 | 7.0 | 5.5 | 5.8 | C | |
742 | 742 | AT150561 | Lê Thanh Tùng | AT15ET | 9.0 | 9.0 | 4.0 | 5.5 | C | |
743 | 743 | CT020440 | Lê Viết Tùng | CT2DD | 7.0 | 7.0 | 1.8 | 3.4 | F | |
744 | 744 | CT020442 | Mai Duy Tùng | CT2DD | 7.0 | 7.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
745 | 745 | AT170355 | Ngô Quang Tùng | AT17C | 8.0 | 8.0 | 6.8 | 7.2 | B | |
746 | 746 | CT050352 | Nguyễn Công Tùng | CT5C | 6.5 | 10 | 4.8 | 5.6 | C | |
747 | 747 | AT170556 | Nguyễn Đức Tùng | AT17E | 9.5 | 9.0 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
748 | 748 | DT040154 | Nguyễn Văn Tùng | DT4A | 6.0 | 7.0 | 3.8 | 4.6 | D | |
749 | 749 | DT040253 | Nguyễn Xuân Tùng | DT4B | 7.5 | 9.0 | 5.8 | 6.4 | C+ | |
750 | 750 | CT050454 | Trần Văn Tùng | CT5D | 8.0 | 8.0 | 6.8 | 7.2 | B | |
751 | 751 | AT160758 | Vũ Thanh Tùng | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 4.3 | 5.4 | D+ | |
752 | 752 | DT020148 | Lê Đắc Tuyên | DT2A | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
753 | 753 | CT050153 | Hà Phạm Tố Uyên | CT5A | 6.5 | 7.0 | 5.5 | 5.8 | C | |
754 | 755 | CT050353 | Cao Văn Văn | CT5C | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
755 | 756 | CT050354 | Vũ Đức Văn | CT5C | 6.5 | 6.0 | 3.8 | 4.6 | D | |
756 | 754 | AT170457 | Đậu Thị Vân | AT17D | 8.0 | 9.0 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
757 | 757 | DT040254 | Nguyễn Xuân Viết | DT4B | 7.5 | 8.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
758 | 758 | AT170754 | Nguyễn Đức Việt | AT17H | 7.0 | 9.0 | 7.3 | 7.4 | B | |
759 | 759 | CT050455 | Phan Hữu Việt | CT5D | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
760 | 760 | AT170356 | Trần Quốc Việt | AT17C | 6.5 | 7.0 | 5.0 | 5.5 | C | |
761 | 761 | CT050154 | Mai Quang Vinh | CT5A | 5.0 | 5.0 | 4.5 | 4.7 | D | |
762 | 762 | AT170755 | Nguyễn Khánh Vinh | AT17H | 7.6 | 8.0 | 1.8 | 3.6 | F | |
763 | 763 | AT170257 | Triệu Đức Vinh | AT17B | 7.0 | 8.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
764 | 764 | AT170357 | Bùi Tuấn Vũ | AT17C | 7.5 | 7.0 | K | |||
765 | 767 | CT050355 | Dương Long Vũ | CT5C | TKD | TKD | ||||
766 | 766 | CT050356 | Đào Huy Vũ | CT5C | 6.5 | 10 | 6.8 | 7.0 | B | |
767 | 765 | CT050256 | Đặng Long Vũ | CT5B | 4.0 | 7.0 | 4.8 | 4.8 | D+ | |
768 | 768 | CT050155 | Hoàng Văn Vũ | CT5A | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
769 | 769 | AT170156 | Kim Lâm Vũ | AT17A | 6.0 | 10 | 5.0 | 5.7 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
770 | 770 | CT050456 | Nguyễn Đăng Vũ | CT5D | 8.8 | 9.0 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
771 | 771 | DT040255 | Nguyễn Huy Vũ | DT4B | 4.0 | 7.0 | 4.5 | 4.6 | D | |
772 | 772 | AT170756 | Nguyễn Lý Minh Vũ | AT17H | 8.0 | 8.0 | 4.8 | 5.8 | C | |
773 | 773 | AT170557 | Nguyễn Minh Vũ | AT17E | 8.0 | 9.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
774 | 774 | AT170656 | Nguyễn Văn Vũ | AT17G | 8.0 | 9.0 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
775 | 775 | AT170157 | Phùng Ngọc Vũ | AT17A | 7.0 | 10 | 7.5 | 7.6 | B | |
776 | 776 | AT160759 | Phan Nguyễn Quốc Vương | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 5.3 | 6.1 | C | |
777 | 777 | AT170657 | Nguyễn Thị Tường Vy | AT17G | 9.5 | 9.0 | 5.3 | 6.5 | C+ | |
778 | 778 | CT050156 | Phạm Thanh Xuân | CT5A | 6.0 | 9.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
779 | 779 | AT170258 | Hoàng Hải Yến | AT17B | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
780 | 780 | AT170358 | Nguyễn Thị Phi Yến | AT17C | 6.5 | 7.0 | 2.5 | 3.7 | F |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 2 Mã học phần: AT1LLLM3
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | CT060301 | Bùi Quốc An | CT06C | 8.5 | 9.5 | 6.5 | 7.2 | B | |
2 | 2 | AT180201 | Bùi Việt An | AT18B | 8.5 | 8.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
3 | 3 | CT060201 | Đặng Quang An | CT06B | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
4 | 4 | AT180101 | Đỗ Năng An | AT18A | 8.5 | 10 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
5 | 5 | AT180301 | Hòa Thị Thu An | AT18C | 8.5 | 8.5 | 7.0 | 7.5 | B | |
6 | 6 | CT060401 | Nguyễn Bình An | CT06D | 8.5 | 8.5 | 3.0 | 4.7 | D | |
7 | 7 | AT180601 | Nguyễn Công An | AT18G | 8.5 | 9.0 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
8 | 8 | AT180501 | Nguyễn Thành An | AT18E | 7.5 | 10 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
9 | 9 | AT180401 | Nguyễn Văn An | AT18D | 8.0 | 9.5 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
10 | 10 | DT050101 | Phạm Văn An | DT05A | 6.0 | 7.0 | 4.0 | 4.7 | D | |
11 | 11 | CT060101 | Trịnh Đăng An | CT06A | 9.0 | 8.0 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
12 | 12 | AT130202 | Trịnh Quốc An | AT13BT | 5.0 | 8.0 | 7.0 | 6.7 | C+ | |
13 | 13 | AT180204 | Bùi Tuấn Anh | AT18B | 8.5 | 9.5 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
14 | 14 | AT180403 | Bùi Việt Anh | AT18D | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
15 | 15 | AT180405 | Bùi Xuân Anh | AT18D | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
16 | 17 | DT050102 | Dương Nam Anh | DT05A | 7.5 | 10 | 3.0 | 4.6 | D | |
17 | 16 | AT180305 | Đặng Tuấn Anh | AT18C | 8.5 | 8.5 | 7.0 | 7.5 | B | |
18 | 18 | DT050202 | Hoàng Vân Anh | DT05B | 9.0 | 10 | 7.0 | 7.7 | B | |
19 | 19 | DT050201 | Lê Nhật Anh | DT05B | 8.5 | 8.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
20 | 20 | AT180303 | Mai Hoàng Anh | AT18C | 8.5 | 8.5 | 2.0 | 4.0 | D | |
21 | 21 | AT180602 | Nguyễn Đức Anh | AT18G | 6.2 | 10 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
22 | 22 | CT060402 | Nguyễn Đức Anh | CT06D | 8.5 | 8.5 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
23 | 23 | AT180503 | Nguyễn Hải Anh | AT18E | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
24 | 24 | CT060102 | Nguyễn Mạnh Cao Anh | CT06A | 9.0 | 10 | 4.0 | 5.6 | C | |
25 | 25 | AT180304 | Nguyễn Ngọc Anh | AT18C | 8.5 | 8.5 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
26 | 26 | CT060103 | Nguyễn Quang Anh | CT06A | 8.0 | 7.5 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
27 | 27 | AT180404 | Nguyễn Thế Anh | AT18D | 8.5 | 9.5 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
28 | 28 | CT060202 | Nguyễn Thế Anh | CT06B | 9.0 | 10 | 6.5 | 7.3 | B | |
29 | 29 | AT180202 | Nguyễn Thị Hải Anh | AT18B | 8.5 | 9.5 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
30 | 30 | AT180505 | Nguyễn Thị Minh Anh | AT18E | 8.5 | 9.0 | 1.5 | 3.6 | F | K.Trách |
31 | 31 | AT180402 | Nguyễn Thị Phương Anh | AT18D | 8.5 | 9.5 | 7.0 | 7.5 | B | |
32 | 32 | AT180104 | Nguyễn Tuấn Anh | AT18A | 9.5 | 10 | 7.5 | 8.1 | B+ | |
33 | 33 | DT050103 | Nguyễn Tuấn Anh | DT05A | 8.0 | 7.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
34 | 34 | AT180105 | Nguyễn Việt Anh | AT18A | 8.0 | 9.0 | 2.0 | 3.9 | F | |
35 | 35 | AT180205 | Nguyễn Việt Anh | AT18B | 7.5 | 9.5 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
36 | 36 | AT180103 | Nguyễn Viết Nhật Anh | AT18A | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
37 | 37 | AT180504 | Phạm Quỳnh Anh | AT18E | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
38 | 38 | CT060302 | Phạm Tuấn Anh | CT06C | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
39 | 39 | AT180302 | Phan Ngọc Anh | AT18C | 8.5 | 8.5 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
40 | 40 | CT060203 | Trần Tuấn Anh | CT06B | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
41 | 41 | AT180203 | Triệu Thế Anh | AT18B | 7.5 | 9.5 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
42 | 42 | CT060303 | Trịnh Tuấn Anh | CT06C | 8.0 | 9.5 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
43 | 43 | AT180502 | Trương Thị Ngọc Anh | AT18E | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
44 | 44 | AT180603 | Nguyễn Đức Bá | AT18G | 7.6 | 10 | 6.5 | 7.0 | B | |
45 | 47 | CT060104 | Nguyễn Hiền Bách | CT06A | 7.5 | 8.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
46 | 48 | CT060204 | Lương Văn Bảo | CT06B | 8.0 | 10 | 3.0 | 4.7 | D | |
47 | 49 | CT060304 | Trần Việt Bảo | CT06C | 8.0 | 8.5 | 7.0 | 7.3 | B | |
48 | 45 | AT180604 | Nguyễn Khắc Hải Bắc | AT18G | 8.5 | 10 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
49 | 46 | AT180106 | Nguyễn Phương Bắc | AT18A | 8.5 | 8.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
50 | 50 | AT180605 | Phạm Thị Ngọc Bích | AT18G | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
51 | 51 | AT180406 | Nguyễn Duy Bình | AT18D | 7.5 | 8.5 | 7.5 | 7.6 | B | |
52 | 52 | AT180306 | Nguyễn Thanh Bình | AT18C | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
53 | 53 | AT180206 | Nguyễn Văn Bình | AT18B | 6.5 | 9.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
54 | 54 | CT060403 | Trịnh Văn Bình | CT06D | 8.5 | 8.5 | 7.0 | 7.5 | B | |
55 | 55 | AT180506 | Lường Thị Châm | AT18E | 8.5 | 9.0 | 0.0 | 0.0 | F | |
56 | 56 | AT180107 | Đào Hữu Châu | AT18A | 9.5 | 9.0 | 6.5 | 7.4 | B | |
57 | 57 | AT180207 | Lê Minh Châu | AT18B | 7.5 | 9.5 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
58 | 58 | CT060105 | Hoàng Kim Chi | CT06A | 9.0 | 9.5 | 7.0 | 7.6 | B | |
59 | 59 | CT060404 | Nguyễn Thảo Chi | CT06D | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
60 | 60 | CT060106 | Phạm Năng Chiến | CT06A | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
61 | 61 | AT180108 | Nguyễn Đức Chiều | AT18A | 8.0 | 7.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
62 | 62 | CT060205 | Thân Nhân Chính | CT06B | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
63 | 63 | AT180208 | Trần Đức Chính | AT18B | 8.5 | 9.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
64 | 64 | AT180308 | Cao Đăng Chương | AT18C | 8.5 | 8.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
65 | 65 | AT180307 | Phạm Bình Chương | AT18C | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
66 | 66 | CT060206 | Nguyễn Văn Công | CT06B | 8.0 | 10 | 5.0 | 6.1 | C | |
67 | 67 | AT180407 | Phạm Thành Công | AT18D | 7.0 | 7.0 | K | |||
68 | 68 | AT180408 | Dương Thị Cúc | AT18D | 8.5 | 9.5 | 8.5 | 8.6 | A | |
69 | 69 | AT180508 | Đặng Hùng Cường | AT18E | 7.5 | 8.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
70 | 70 | DT050104 | Lê Hùng Cường | DT05A | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
71 | 71 | AT180507 | Nguyễn Mạnh Cường | AT18E | 7.0 | 9.0 | 2.0 | 3.7 | F | |
72 | 72 | AT180607 | Phạm Bá Cường | AT18G | 5.0 | 9.0 | 4.0 | 4.7 | D | |
73 | 77 | AT180209 | Nguyễn Công Danh | AT18B | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
74 | 78 | CT060306 | Trần Công Danh | CT06C | 8.0 | 8.5 | 5.0 | 5.9 | C | |
75 | 92 | AT180410 | Cao Trung Du | AT18D | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
76 | 107 | AT180212 | Lê Ngọc Dung | AT18B | 8.0 | 9.5 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
77 | 108 | AT180112 | Nguyễn Thị Dung | AT18A | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
78 | 109 | DT030207 | Bùi Việt Dũng | DT3B | N25 | N25 | ||||
79 | 110 | DT050207 | Đặng Ngọc Dũng | DT05B | 9.0 | 10 | 6.5 | 7.3 | B | |
80 | 111 | CT060209 | Nguyễn Đình Quang Dũng | CT06B | 7.0 | 10 | 4.5 | 5.5 | C | K.Trách |
81 | 112 | CT060309 | Nguyễn Huy Dũng | CT06C | N100 | N100 |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
82 | 113 | AT180412 | Nguyễn Mạnh Dũng | AT18D | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
83 | 114 | CT060109 | Nguyễn Ngọc Dũng | CT06A | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
84 | 115 | CT040307 | Nguyễn Vũ Dũng | CT4C | 7.5 | 7.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
85 | 116 | CT060409 | Phạm Hoàng Dũng | CT06D | 8.5 | 8.5 | 7.0 | 7.5 | B | |
86 | 117 | AT180512 | Trần Đăng Tuấn Dũng | AT18E | 8.0 | 10 | 2.0 | 4.0 | D | |
87 | 118 | CT060408 | Trần Lưu Dũng | CT06D | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
88 | 119 | AT180312 | Vũ Quang Dũng | AT18C | 8.0 | 8.5 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
89 | 136 | CT060311 | Nguyễn Đức Duy | CT06C | 8.0 | 9.5 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
90 | 137 | DT050111 | Nguyễn Đức Duy | DT05A | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
91 | 138 | CT060410 | Nguyễn Viết Duy | CT06D | 8.5 | 8.5 | 3.0 | 4.7 | D | |
92 | 139 | AT180514 | Tạ Hoàng Duy | AT18E | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
93 | 140 | AT180115 | Võ Đại Duy | AT18A | 8.5 | 10 | 4.9 | 6.1 | C | K.Trách |
94 | 141 | AT180613 | Vũ Đức Duy | AT18G | 5.0 | 10 | 3.0 | 4.1 | D | |
95 | 142 | CT060411 | Vương Văn Duy | CT06D | 8.5 | 9.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
96 | 143 | AT180614 | Bùi Nhật Duyệt | AT18G | 9.0 | 9.5 | 5.0 | 6.2 | C | |
97 | 120 | AT180114 | Cấn Thái Dương | AT18A | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
98 | 121 | AT180414 | Chu Hồ Bình Dương | AT18D | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
99 | 122 | CT060210 | Đào Quang Dương | CT06B | 7.5 | 8.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
100 | 123 | CT060310 | Đỗ Thái Dương | CT06C | 8.5 | 8.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
101 | 124 | DT050110 | Hoàng Đại Dương | DT05A | N100 | N100 | ||||
102 | 125 | AT180313 | Lê Đại Dương | AT18C | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
103 | 126 | AT180314 | Lê Đình Dương | AT18C | 9.0 | 9.0 | 5.0 | 6.2 | C | |
104 | 127 | AT180413 | Mai Hoàng Dương | AT18D | 8.5 | 7.5 | 3.0 | 4.6 | D | |
105 | 128 | AT180113 | Nguyễn Đức Dương | AT18A | 8.5 | 10 | 4.0 | 5.5 | C | |
106 | 129 | AT180513 | Nguyễn Hoàng Dương | AT18E | 8.0 | 10 | 6.5 | 7.1 | B | |
107 | 130 | AT180612 | Nguyễn Thái Dương | AT18G | 5.5 | 10 | 7.0 | 7.0 | B | |
108 | 131 | CT060110 | Nguyễn Tùng Dương | CT06A | 7.0 | 8.5 | 0.0 | 2.2 | F | |
109 | 132 | AT180213 | Phạm Thái Dương | AT18B | 8.0 | 9.0 | 2.0 | 3.9 | F | |
110 | 133 | DT050208 | Tống Nguyên Thái Dương | DT05B | 7.5 | 10 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
111 | 134 | DT050109 | Trần Trọng Ánh Dương | DT05A | 8.5 | 7.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
112 | 135 | AT180214 | Văn Thị Thùy Dương | AT18B | 8.5 | 9.5 | 6.5 | 7.2 | B | |
113 | 73 | AT180608 | Lê Anh Đại | AT18G | 5.0 | 9.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
114 | 74 | AT180109 | Nguyễn Linh Đan | AT18A | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
115 | 79 | AT180210 | Vũ Quang Đạo | AT18B | 8.5 | 9.0 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
116 | 80 | AT180409 | Bùi Trọng Đạt | AT18D | 8.0 | 9.5 | 5.0 | 6.0 | C | |
117 | 81 | CT060207 | Bùi Văn Đạt | CT06B | 7.5 | 10 | 2.0 | 3.9 | F | |
118 | 82 | AT160313 | Hà Quốc Đạt | AT16CK | 5.0 | 9.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
119 | 83 | CT060405 | Lê Xuân Đạt | CT06D | 9.0 | 8.5 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
120 | 84 | CT060407 | Ngô Quốc Đạt | CT06D | 8.0 | 8.5 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
121 | 85 | CT060307 | Nguyễn Quý Đạt | CT06C | 8.5 | 9.5 | 6.5 | 7.2 | B | |
122 | 86 | AT180309 | Nguyễn Tiến Đạt | AT18C | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
123 | 87 | AT180509 | Trần Tiến Đạt | AT18E | 9.0 | 10 | 7.0 | 7.7 | B | |
124 | 88 | DT050105 | Vũ Quốc Đạt | DT05A | 7.5 | 10 | 3.0 | 4.6 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
125 | 89 | CT060107 | Vũ Thành Đạt | CT06A | 5.0 | 8.0 | 2.0 | 3.2 | F | |
126 | 90 | CT040413 | Vũ Trọng Đạt | CT4D | 8.5 | 9.0 | 0.0 | 0.0 | F | |
127 | 75 | CT060305 | Nguyễn Hải Đăng | CT06C | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
128 | 76 | AT180110 | Nguyễn Hoàng Hải Đăng | AT18A | 9.0 | 8.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
129 | 91 | AT180310 | Nguyễn Quốc Đồng | AT18C | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
130 | 93 | AT180211 | Âu Quang Đức | AT18B | 7.5 | 9.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
131 | 94 | AT180510 | Đàm Văn Đức | AT18E | 9.0 | 10 | 6.0 | 7.0 | B | |
132 | 95 | DT050107 | Đặng Trí Đức | DT05A | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
133 | 96 | CT060208 | Đỗ Ngọc Đức | CT06B | 9.0 | 10 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
134 | 97 | CT060308 | Hà Trí Đức | CT06C | 6.5 | 7.0 | 5.0 | 5.5 | C | |
135 | 98 | AT180611 | Lê Anh Đức | AT18G | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
136 | 99 | AT180311 | Nguyễn Lê Quang Đức | AT18C | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
137 | 100 | CT060406 | Nguyễn Minh Đức | CT06D | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
138 | 101 | DT050206 | Nguyễn Minh Đức | DT05B | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
139 | 102 | CT060108 | Nguyễn Quang Đức | CT06A | 6.0 | 8.0 | 2.0 | 3.4 | F | |
140 | 103 | AT180411 | Phạm Minh Đức | AT18D | 7.5 | 8.5 | 2.0 | 3.7 | F | |
141 | 104 | AT180511 | Phạm Minh Đức | AT18E | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
142 | 105 | AT180610 | Tào Minh Đức | AT18G | 7.5 | 8.5 | 3.0 | 4.4 | D | |
143 | 106 | AT180111 | Trần Minh Đức | AT18A | 8.0 | 7.0 | 2.3 | 3.9 | F | K.Trách |
144 | 145 | DT050209 | Đào Thị Hương Giang | DT05B | 8.0 | 10 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
145 | 144 | AT180315 | Đặng Trường Giang | AT18C | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
146 | 147 | AT180215 | Hoàng Hà Giang | AT18B | 8.0 | 9.5 | 6.5 | 7.1 | B | |
147 | 146 | AT180615 | Hồ Thị Hương Giang | AT18G | 8.0 | 10 | 6.5 | 7.1 | B | |
148 | 148 | AT180515 | Nguyễn Trường Giang | AT18E | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
149 | 149 | CT060211 | Nguyễn Trường Giang | CT06B | 8.0 | 10 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
150 | 150 | AT180415 | Phạm Đình Giang | AT18D | 8.0 | 9.5 | 3.0 | 4.6 | D | |
151 | 151 | AT180616 | Dư Đức Hà | AT18G | 8.5 | 10 | 5.0 | 6.2 | C | |
152 | 152 | AT180117 | Phan Thị Hà | AT18A | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
153 | 153 | AT180118 | Hoàng Nguyễn Anh Hào | AT18A | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
154 | 154 | AT180216 | Nguyễn Văn Hảo | AT18B | 7.0 | 9.0 | 2.0 | 3.7 | F | |
155 | 155 | AT180217 | Nghiêm Trung Hậu | AT18B | 8.5 | 9.5 | 8.5 | 8.6 | A | |
156 | 156 | CT060111 | Vũ Công Hậu | CT06A | 7.5 | 8.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
157 | 157 | DT050210 | Đinh Thị Hiền | DT05B | 9.0 | 10 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
158 | 158 | AT180416 | Nguyễn Văn Hiền | AT18D | 8.0 | 9.5 | 6.5 | 7.1 | B | |
159 | 159 | AT180316 | Lê Duy Hiển | AT18C | 8.0 | 9.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
160 | 160 | CT060112 | Nguyễn Hoàng Hiệp | CT06A | 7.0 | 6.5 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
161 | 161 | CT060312 | Nguyễn Thế Hiệp | CT06C | 6.5 | 9.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
162 | 162 | CT060212 | Phạm Tuấn Hiệp | CT06B | 7.5 | 10 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
163 | 163 | AT180617 | Chu Minh Hiếu | AT18G | N100 | N100 | ||||
164 | 164 | CT060214 | Đỗ Xuân Hiếu | CT06B | 7.0 | 9.0 | K | |||
165 | 165 | DT050211 | Lương Minh Hiếu | DT05B | 8.5 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
166 | 166 | AT180516 | Nguyễn Chung Hiếu | AT18E | 8.5 | 10 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
167 | 167 | AT180119 | Nguyễn Đức Hiếu | AT18A | 8.5 | 9.0 | 2.0 | 4.0 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
168 | 168 | CT060313 | Nguyễn Mạnh Hiếu | CT06C | 8.0 | 8.5 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
169 | 169 | AT180219 | Nguyễn Minh Hiếu | AT18B | 7.0 | 7.5 | 2.0 | 3.5 | F | |
170 | 170 | CT060213 | Nguyễn Minh Hiếu | CT06B | 7.5 | 8.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
171 | 171 | CT060314 | Nguyễn Trung Hiếu | CT06C | 8.0 | 7.5 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
172 | 172 | CT060412 | Nguyễn Trung Hiếu | CT06D | 8.5 | 8.5 | 2.0 | 4.0 | D | |
173 | 173 | AT180218 | Nguyễn Văn Hiếu | AT18B | 8.0 | 9.5 | 6.5 | 7.1 | B | |
174 | 174 | CT060114 | Nguyễn Văn Hiếu | CT06A | 7.0 | 8.5 | 3.0 | 4.3 | D | |
175 | 175 | AT180417 | Nguyễn Xuân Hiếu | AT18D | 8.5 | 9.5 | 7.0 | 7.5 | B | |
176 | 176 | CT040220 | Phạm Huy Hiếu | CT4B | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
177 | 177 | AT180317 | Trần Trung Hiếu | AT18C | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
178 | 178 | CT060113 | Trịnh Minh Hiếu | CT06A | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
179 | 179 | AT180618 | Nguyễn Tiến Hòa | AT18G | 7.0 | 10 | 2.5 | 4.1 | D | |
180 | 180 | DT050112 | Phạm Thị Hòa | DT05A | 8.5 | 8.0 | 1.0 | 3.2 | F | |
181 | 181 | AT180120 | Đinh Tiến Hoàng | AT18A | 9.0 | 10 | 6.0 | 7.0 | B | |
182 | 182 | CT060315 | Đỗ Đức Hoàng | CT06C | 7.5 | 9.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
183 | 183 | AT180220 | Lại Văn Hoàng | AT18B | 8.5 | 9.5 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
184 | 184 | AT180619 | Mai Huy Việt Hoàng | AT18G | 7.0 | 7.5 | 5.0 | 5.6 | C | |
185 | 185 | AT180418 | Nguyễn Huy Hoàng | AT18D | 8.0 | 9.5 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
186 | 186 | AT180517 | Nguyễn Huy Hoàng | AT18E | 6.0 | 8.0 | K | |||
187 | 187 | CT060115 | Nguyễn Huy Hoàng | CT06A | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
188 | 188 | CT060117 | Nguyễn Huy Hoàng | CT06A | 7.0 | 10 | 3.0 | 4.5 | D | |
189 | 189 | CT060215 | Nguyễn Lưu Quốc Hoàng | CT06B | 7.5 | 10 | 7.0 | 7.4 | B | |
190 | 190 | DT050113 | Nguyễn Việt Hoàng | DT05A | 6.5 | 6.0 | 0.0 | 1.9 | F | |
191 | 191 | AT180318 | Nông Việt Hoàng | AT18C | 8.5 | 9.0 | 3.0 | 4.7 | D | |
192 | 192 | CT060413 | Trần Nhân Hoàng | CT06D | 8.5 | 8.5 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
193 | 193 | AT180518 | Trần Nhật Hoàng | AT18E | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
194 | 194 | CT060415 | Vũ Huy Hoàng | CT06D | 8.5 | 8.0 | K | |||
195 | 195 | AT180319 | Trần Thị Thu Huệ | AT18C | 9.0 | 9.0 | 4.5 | 5.9 | C | |
196 | 196 | AT180420 | Chu Việt Hùng | AT18D | 8.5 | 9.5 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
197 | 197 | AT180121 | Đào Vĩnh Hùng | AT18A | 8.5 | 10 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
198 | 198 | AT180320 | Hoàng Trọng Hùng | AT18C | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
199 | 199 | AT180519 | Nguyễn Duy Hùng | AT18E | 9.0 | 10 | 4.0 | 5.6 | C | |
200 | 200 | AT180419 | Nguyễn Mạnh Hùng | AT18D | 8.5 | 9.5 | 7.0 | 7.5 | B | |
201 | 201 | AT180221 | Nguyễn Minh Hùng | AT18B | 7.5 | 8.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
202 | 202 | AT180620 | Nguyễn Văn Hùng | AT18G | 7.0 | 10 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
203 | 203 | DT050114 | Phạm Thế Hùng | DT05A | 7.5 | 6.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
204 | 213 | AT180123 | Cao Quang Huy | AT18A | 9.0 | 10 | 6.5 | 7.3 | B | |
205 | 214 | CT060118 | Đặng Lê Huy | CT06A | 6.0 | 7.0 | 0.0 | 1.9 | F | |
206 | 215 | CT060416 | Đặng Trung Huy | CT06D | 8.0 | 8.5 | 7.0 | 7.3 | B | |
207 | 216 | AT180323 | Đinh Quang Huy | AT18C | 8.5 | 9.0 | 0.0 | 0.0 | F | |
208 | 217 | DT050115 | Lê Bá Huy | DT05A | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
209 | 218 | CT060317 | Lê Quang Huy | CT06C | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
210 | 219 | DT050213 | Lê Quốc Huy | DT05B | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
211 | 220 | DT030218 | Lưu Tiến Huy | DT3B | 8.5 | 8.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
212 | 221 | CT060217 | Nguyễn Đức Huy | CT06B | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
213 | 222 | CT060417 | Nguyễn Gia Huy | CT06D | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
214 | 223 | AT180222 | Nguyễn Hữu Huy | AT18B | 7.5 | 9.5 | 2.0 | 3.8 | F | |
215 | 224 | AT180322 | Nguyễn Ngọc Huy | AT18C | 8.5 | 8.5 | 5.3 | 6.3 | C+ | K.Trách |
216 | 225 | AT180422 | Nguyễn Quang Huy | AT18D | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
217 | 226 | AT180423 | Nguyễn Quang Huy | AT18D | N100 | N100 | ||||
218 | 227 | CT040123 | Nguyễn Trương Trường Huy | CT4A | 8.5 | 7.5 | 3.0 | 4.6 | D | |
219 | 228 | AT180223 | Nguyễn Văn Huy | AT18B | N100 | N100 | ||||
220 | 229 | AT180522 | Tạ Minh Huy | AT18E | 7.0 | 10 | 2.0 | 3.8 | F | |
221 | 230 | AT180622 | Trần Đức Huy | AT18G | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
222 | 231 | AT180122 | Trần Quang Huy | AT18A | 8.5 | 10 | 2.0 | 4.1 | D | |
223 | 232 | CT040124 | Trần Quang Huy | CT4A | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
224 | 233 | AT180523 | Trần Văn Huy | AT18E | 8.0 | 10 | 6.5 | 7.1 | B | |
225 | 234 | DT050116 | Lê Thị Thanh Huyền | DT05A | 8.5 | 10 | 5.0 | 6.2 | C | |
226 | 235 | AT180126 | Nguyễn Thị Huyền | AT18A | 9.0 | 10 | 7.0 | 7.7 | B | |
227 | 236 | AT160425 | Nguyễn Thị Mỹ Huyền | AT16DT | 8.5 | 8.5 | 7.0 | 7.5 | B | |
228 | 237 | AT180623 | Trần Thanh Huyền | AT18G | 7.0 | 10 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
229 | 238 | DT050214 | Trịnh Thị Thu Huyền | DT05B | 9.0 | 10 | 4.0 | 5.6 | C | |
230 | 239 | AT180624 | Lê Công Huỳnh | AT18G | 5.5 | 9.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
231 | 204 | CT060216 | Đỗ Quang Hưng | CT06B | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
232 | 205 | CT060414 | Lệnh Quang Hưng | CT06D | 8.5 | 8.5 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
233 | 206 | AT180321 | Nguyễn Bảo Phúc Hưng | AT18C | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
234 | 207 | AT180421 | Nguyễn Văn Hưng | AT18D | 6.5 | 9.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
235 | 208 | CT060116 | Nguyễn Văn Hưng | CT06A | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
236 | 209 | DT050212 | Phạm Văn Hưng | DT05B | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
237 | 210 | AT180621 | Trần Viết Hưng | AT18G | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
238 | 211 | AT180520 | Tô Thị Quỳnh Hương | AT18E | 9.5 | 10 | 7.5 | 8.1 | B+ | |
239 | 212 | AT180521 | Trần Quang Hưởng | AT18E | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
240 | 240 | AT180524 | Nguyễn Tiến Khải | AT18E | 8.5 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
241 | 241 | CT060218 | Nguyễn Tuấn Khải | CT06B | 9.0 | 10 | 6.0 | 7.0 | B | |
242 | 242 | AT180424 | Lê Minh Khang | AT18D | 8.0 | 8.5 | 7.0 | 7.3 | B | |
243 | 243 | AT180224 | Nguyễn Văn Khang | AT18B | 8.0 | 9.5 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
244 | 244 | AT180324 | Phạm Trọng Khang | AT18C | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
245 | 245 | AT180124 | Phạm Văn Khanh | AT18A | 9.0 | 7.0 | 2.0 | 3.9 | F | |
246 | 246 | CT060119 | Bùi Đức Khánh | CT06A | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
247 | 247 | CT060418 | Bùi Minh Khánh | CT06D | 9.0 | 8.5 | 2.0 | 4.1 | D | |
248 | 248 | CT060318 | Đặng Kim Khánh | CT06C | 5.5 | 9.0 | 5.0 | 5.5 | C | |
249 | 249 | AT180425 | Đặng Lê Quốc Khánh | AT18D | 6.5 | 8.5 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
250 | 250 | AT180125 | Đặng Ngọc Khánh | AT18A | 9.5 | 10 | 7.0 | 7.8 | B+ | |
251 | 251 | AT180226 | Hồ Việt Khánh | AT18B | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
252 | 252 | AT180127 | Lê Bá Khánh | AT18A | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
253 | 253 | AT180325 | Nguyễn Duy Khánh | AT18C | 9.0 | 9.0 | 2.0 | 4.1 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
254 | 254 | AT180525 | Nguyễn Duy Khánh | AT18E | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
255 | 255 | DT050215 | Nguyễn Hữu Khánh | DT05B | 7.5 | 10 | 1.0 | 3.2 | F | |
256 | 256 | CT060219 | Phạm Xuân Khánh | CT06B | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
257 | 257 | AT180225 | Phan Nam Khánh | AT18B | 7.5 | 7.5 | 7.0 | 7.2 | B | |
258 | 258 | AT180625 | Trần Minh Khánh | AT18G | 6.0 | 10 | 5.0 | 5.7 | C | |
259 | 259 | AT180227 | Nguyễn Đình Khiêm | AT18B | 8.5 | 9.5 | 7.0 | 7.5 | B | |
260 | 260 | AT180326 | Trịnh Hữu Khiêm | AT18C | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
261 | 261 | DT050117 | Bùi Tân Khoa | DT05A | 7.0 | 8.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
262 | 262 | DT050216 | Lê Đăng Khoa | DT05B | 8.0 | 10 | 3.0 | 4.7 | D | |
263 | 263 | CT060120 | Nguyễn Văn Khoa | CT06A | 8.0 | 9.0 | 1.0 | 3.2 | F | |
264 | 264 | AT180327 | Lê Minh Khôi | AT18C | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
265 | 265 | CT060220 | Cao Xuân Khuê | CT06B | 7.5 | 8.0 | 2.3 | 3.9 | F | K.Trách |
266 | 266 | AT180228 | Bùi Trung Kiên | AT18B | 8.5 | 9.5 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
267 | 267 | AT180526 | Lê Hiếu Kiên | AT18E | 8.0 | 10 | 5.0 | 6.1 | C | |
268 | 268 | DT050118 | Lê Trung Kiên | DT05A | 8.5 | 8.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
269 | 269 | CT060319 | Lưu Đình Kiên | CT06C | 8.0 | 9.5 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
270 | 270 | AT180128 | Nguyễn Trung Kiên | AT18A | 9.0 | 10 | 3.0 | 4.9 | D+ | |
271 | 271 | AT180626 | Phù Trung Kiên | AT18G | 7.5 | 8.5 | 7.5 | 7.6 | B | |
272 | 272 | AT180426 | Trần Minh Kiên | AT18D | 7.5 | 9.5 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
273 | 273 | CT060419 | Trần Trung Kiên | CT06D | 7.5 | 9.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
274 | 274 | AT180527 | Đỗ Hoàng Kỳ | AT18E | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
275 | 275 | AT180427 | Lê Minh Kỳ | AT18D | N100 | N100 | ||||
276 | 276 | CT060320 | Nguyễn Thế Kỷ | CT06C | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
277 | 281 | AT180229 | Hà Thị Mai Lan | AT18B | N100 | N100 | ||||
278 | 277 | CT060420 | Đỗ Đình Lâm | CT06D | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
279 | 278 | DT050119 | Nguyễn Thanh Lâm | DT05A | 8.5 | 8.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
280 | 279 | AT180129 | Nguyễn Tùng Lâm | AT18A | 8.0 | 10 | 3.0 | 4.7 | D | |
281 | 280 | AT180627 | Tôn Quang Lâm | AT18G | 8.0 | 10 | 6.5 | 7.1 | B | |
282 | 282 | AT180330 | Phạm Thanh Liêm | AT18C | 8.0 | 8.5 | 5.0 | 5.9 | C | |
283 | 283 | AT180428 | Đỗ Ngọc Linh | AT18D | 7.5 | 9.5 | 6.5 | 7.0 | B | |
284 | 284 | AT180328 | Hà Phan Diệu Linh | AT18C | N100 | N100 | ||||
285 | 285 | CT060221 | Lưu Hoàng Linh | CT06B | 7.0 | 9.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
286 | 286 | DT050218 | Ngô Thị Thùy Linh | DT05B | 8.5 | 10 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
287 | 287 | AT180230 | Nguyễn Khánh Linh | AT18B | 8.0 | 9.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
288 | 288 | AT180628 | Nguyễn Thị Thùy Linh | AT18G | 7.5 | 10 | 7.5 | 7.7 | B | |
289 | 289 | DT050217 | Nguyễn Thị Thùy Linh | DT05B | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
290 | 290 | AT180130 | Nguyễn Thùy Linh | AT18A | 8.5 | 10 | 5.0 | 6.2 | C | |
291 | 291 | AT180528 | Nguyễn Văn Linh | AT18E | 7.0 | 9.0 | 2.0 | 3.7 | F | |
292 | 292 | DT050120 | Trần Việt Linh | DT05A | 9.0 | 8.0 | 3.0 | 4.7 | D | |
293 | 293 | CT060321 | Đặng Quốc Long | CT06C | 7.5 | 8.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
294 | 294 | AT180430 | Hoàng Đức Long | AT18D | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
295 | 295 | AT180429 | Khuất Hoàng Long | AT18D | 6.5 | 8.5 | 3.5 | 4.6 | D | |
296 | 296 | CT060222 | Nguyễn Bảo Long | CT06B | 8.0 | 8.0 | 1.0 | 3.1 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
297 | 297 | AT180231 | Nguyễn Hải Long | AT18B | 7.5 | 9.5 | 3.0 | 4.5 | D | |
298 | 298 | AT180529 | Nguyễn Hoàng Long | AT18E | 8.0 | 8.0 | V | |||
299 | 299 | AT180629 | Nguyễn Thành Long | AT18G | 8.5 | 10 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
300 | 300 | CT060423 | Nguyễn Xuân Long | CT06D | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
301 | 301 | CT060121 | Phạm Nguyễn Quyết Long | CT06A | 7.5 | 8.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
302 | 302 | AT180331 | Trần Mạnh Long | AT18C | 9.0 | 8.5 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
303 | 303 | AT180131 | Trần Văn Long | AT18A | 8.0 | 10 | 4.5 | 5.7 | C | K.Trách |
304 | 304 | AT180329 | Vũ Hoàng Long | AT18C | 8.0 | 8.5 | 7.0 | 7.3 | B | |
305 | 305 | CT060421 | Vũ Thành Long | CT06D | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
306 | 306 | DT050219 | Vũ Văn Long | DT05B | 8.0 | 8.0 | 1.0 | 3.1 | F | |
307 | 307 | AT180431 | Trần Quang Luân | AT18D | 8.5 | 9.5 | 6.5 | 7.2 | B | |
308 | 308 | CT060122 | Nguyễn Chí Lực | CT06A | 7.0 | 8.0 | 2.0 | 3.6 | F | |
309 | 309 | AT180530 | Nguyễn Tiến Lực | AT18E | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
310 | 310 | CT060123 | Hoàng Đức Lương | CT06A | 5.0 | 8.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
311 | 311 | AT180531 | Nguyễn Đức Lương | AT18E | 9.0 | 10 | 4.0 | 5.6 | C | |
312 | 312 | AT180630 | Phạm Đức Lương | AT18G | 8.0 | 7.5 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
313 | 313 | AT180232 | Bùi Ngọc Mai | AT18B | 8.5 | 8.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
314 | 314 | AT180631 | Lê Sao Mai | AT18G | 8.5 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
315 | 315 | AT180132 | Nguyễn Phương Mai | AT18A | 8.5 | 10 | 4.0 | 5.5 | C | |
316 | 317 | AT180332 | Dương Đức Mạnh | AT18C | 8.0 | 8.5 | 3.0 | 4.5 | D | |
317 | 318 | CT060322 | Dương Văn Mạnh | CT06C | 8.5 | 8.5 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
318 | 316 | DT030227 | Đào Xuân Mạnh | DT3B | N100 | N100 | ||||
319 | 319 | CT060422 | Hoàng Đức Mạnh | CT06D | 8.5 | 8.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
320 | 320 | AT180432 | Nguyễn Ngọc Mạnh | AT18D | 8.0 | 9.5 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
321 | 321 | AT180233 | Nguyễn Tuấn Mạnh | AT18B | 8.0 | 9.5 | 2.0 | 3.9 | F | |
322 | 322 | AT160334 | Nguyễn Văn Mạnh | AT16CK | 8.5 | 9.0 | 2.0 | 4.0 | D | |
323 | 323 | AT180133 | Nguyễn Văn Mạnh | AT18A | 9.5 | 10 | 6.5 | 7.4 | B | |
324 | 324 | AT180532 | Nguyễn Văn Mạnh | AT18E | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
325 | 325 | DT050220 | Trần Văn Mạnh | DT05B | 8.5 | 8.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
326 | 326 | CT060124 | Cao Nhật Minh | CT06A | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
327 | 329 | AT180632 | Đoàn Ngọc Hoàng Minh | AT18G | 9.5 | 10 | 7.0 | 7.8 | B+ | |
328 | 327 | AT180435 | Đỗ Thị Hoàng Minh | AT18D | 7.0 | 9.5 | 0.0 | 0.0 | F | |
329 | 328 | AT180533 | Đỗ Tiến Minh | AT18E | 9.0 | 10 | 2.0 | 4.2 | D | |
330 | 330 | AT180634 | Hoàng Bình Minh | AT18G | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
331 | 331 | CT060225 | Lê Đức Minh | CT06B | 8.0 | 10 | 6.5 | 7.1 | B | |
332 | 332 | AT180135 | Lê Hoàng Minh | AT18A | 8.5 | 10 | 2.0 | 4.1 | D | |
333 | 333 | DT050122 | Lê Trọng Minh | DT05A | 8.0 | 8.0 | 1.0 | 3.1 | F | |
334 | 334 | CT060323 | Lê Văn Minh | CT06C | 7.5 | 9.5 | 7.5 | 7.7 | B | |
335 | 335 | AT180235 | Lưu Thành Minh | AT18B | 8.0 | 9.5 | 4.5 | 5.7 | C | K.Trách |
336 | 336 | DT050221 | Nguyễn Bá Nhật Minh | DT05B | 8.5 | 10 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
337 | 337 | CT060424 | Nguyễn Doãn Minh | CT06D | 8.5 | 8.5 | 5.0 | 6.1 | C | |
338 | 338 | DT050121 | Nguyễn Hồng Minh | DT05A | N100 | N100 | ||||
339 | 339 | CT060426 | Nguyễn Năng Minh | CT06D | 8.5 | 8.0 | 6.0 | 6.7 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
340 | 340 | AT180535 | Nguyễn Ngọc Minh | AT18E | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
341 | 341 | AT180434 | Nguyễn Ngọc Long Minh | AT18D | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
342 | 342 | CT060425 | Nguyễn Quang Minh | CT06D | 8.5 | 9.0 | K | |||
343 | 343 | AT180433 | Nguyễn Tấn Minh | AT18D | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
344 | 344 | AT180134 | Nguyễn Tuấn Minh | AT18A | 8.0 | 7.0 | 0.0 | 0.0 | F | |
345 | 345 | AT180333 | Nguyễn Tuấn Minh | AT18C | 8.0 | 8.5 | 7.5 | 7.7 | B | |
346 | 346 | AT180633 | Nguyễn Tuấn Minh | AT18G | 6.0 | 10 | 5.0 | 5.7 | C | |
347 | 347 | DT030229 | Nguyễn Xuân Minh | DT3B | 7.0 | 8.0 | K | |||
348 | 348 | AT180234 | Nông Nguyễn Tuấn Minh | AT18B | 8.5 | 7.5 | 5.0 | 6.0 | C | |
349 | 349 | CT060223 | Phạm Hồng Minh | CT06B | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
350 | 350 | CT060127 | Trần Quang Minh | CT06A | 7.5 | 10 | 0.0 | 0.0 | F | |
351 | 351 | CT060324 | Trần Tuấn Minh | CT06C | 7.0 | 7.0 | K | |||
352 | 352 | AT180534 | Vũ Quang Minh | AT18E | 7.5 | 10 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
353 | 353 | CT060325 | Nguyễn Thị Trà My | CT06C | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
354 | 354 | DT050123 | Đặng Hải Nam | DT05A | 7.5 | 8.0 | K | |||
355 | 355 | DT050222 | Đặng Thành Nam | DT05B | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
356 | 356 | AT160239 | Đỗ Thành Nam | AT16BK | 6.5 | 8.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
357 | 357 | CT060326 | Lê Hoài Phương Nam | CT06C | 7.5 | 7.5 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
358 | 358 | AT180236 | Mạc Hồng Nam | AT18B | 8.0 | 9.5 | 7.0 | 7.4 | B | |
359 | 359 | CT060226 | Nguyễn Đăng Nam | CT06B | 8.5 | 10 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
360 | 360 | CT060126 | Nguyễn Giang Nam | CT06A | 7.5 | 7.0 | 1.5 | 3.3 | F | |
361 | 361 | AT160240 | Nguyễn Hải Nam | AT16BK | N100 | N100 | ||||
362 | 362 | CT060224 | Nguyễn Phương Nam | CT06B | 8.0 | 10 | 3.0 | 4.7 | D | |
363 | 363 | CT060125 | Nguyễn Văn Nam | CT06A | 7.5 | 8.5 | 7.0 | 7.2 | B | |
364 | 364 | CT060427 | Nguyễn Xuân Nam | CT06D | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
365 | 365 | AT180136 | Tô Hoài Nam | AT18A | 8.5 | 8.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
366 | 366 | AT180635 | Vũ Hoàng Nam | AT18G | 8.0 | 10 | 3.5 | 5.0 | D+ | |
367 | 367 | CT060328 | Đào Thúy Nga | CT06C | 8.0 | 9.5 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
368 | 368 | CT060428 | Mai Thanh Nga | CT06D | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
369 | 371 | AT180237 | Phạm Hồng Ngát | AT18B | 8.0 | 9.5 | 9.0 | 8.8 | A | |
370 | 369 | CT060229 | Nguyễn Thị Hồng Ngân | CT06B | 9.0 | 10 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
371 | 370 | AT180137 | Trịnh Thúy Ngân | AT18A | 8.5 | 10 | 4.0 | 5.5 | C | |
372 | 372 | CT060128 | Đỗ Mạnh Nghĩa | CT06A | 8.0 | 10 | 3.8 | 5.2 | D+ | K.Trách |
373 | 373 | AT180335 | Nguyễn Lương Nghĩa | AT18C | 8.0 | 8.5 | 3.0 | 4.5 | D | |
374 | 374 | CT060227 | Nguyễn Trọng Nghĩa | CT06B | 8.0 | 10 | 6.5 | 7.1 | B | |
375 | 375 | AT180334 | Trần Quốc Nghĩa | AT18C | 8.0 | 8.0 | 1.5 | 3.5 | F | K.Trách |
376 | 376 | CT060129 | Lê Công Bảo Ngọc | CT06A | 9.0 | 10 | 7.0 | 7.7 | B | |
377 | 377 | AT180436 | Nguyễn Bảo Ngọc | AT18D | 6.0 | 9.5 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
378 | 378 | CT060228 | Nguyễn Hồng Ngọc | CT06B | 8.0 | 10 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
379 | 379 | AT180336 | Trần Bảo Ngọc | AT18C | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
380 | 380 | AT180337 | Nguyễn Ngọc Vũ Nguyên | AT18C | 8.0 | 8.0 | 1.5 | 3.5 | F | Cảnh cáo |
381 | 381 | AT180437 | Đoàn Long Nhật | AT18D | 8.0 | 9.5 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
382 | 382 | CT060429 | Trần Chí Nhật | CT06D | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
383 | 383 | CT060230 | Trịnh Minh Nhật | CT06B | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
384 | 384 | AT180536 | Nghiêm Thị Hồng Nhung | AT18E | 7.5 | 10 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
385 | 385 | DT050223 | Lê Thị Ninh | DT05B | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
386 | 386 | AT180537 | Nguyễn Tấn Phát | AT18E | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
387 | 387 | AT180338 | Lường Minh Phong | AT18C | 8.0 | 8.0 | 0.0 | 2.4 | F | |
388 | 388 | AT180636 | Mã Quốc Phong | AT18 -CN1-01 | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B | |
389 | 389 | DT050224 | Mai Hữu Phong | DT05B | 8.5 | 10 | 4.0 | 5.5 | C | |
390 | 390 | CT050339 | Mai Thế Phong | CT5C | N100 | N100 | ||||
391 | 391 | AT180138 | Nguyễn Đức Phong | AT18A | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
392 | 392 | DT050124 | Thân Quang Phong | DT05A | 5.5 | 6.0 | 4.0 | 4.5 | D | |
393 | 393 | AT180238 | Trịnh Xuân Phong | AT18B | 8.0 | 7.5 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
394 | 394 | CT040337 | Vũ Đình Phong | CT4C | 7.0 | 9.0 | K | |||
395 | 395 | AT180139 | Đỗ Quang Phú | AT18A | 8.5 | 10 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
396 | 396 | AT180239 | Lê Xuân Phú | AT18B | 7.0 | 9.5 | 7.0 | 7.2 | B | |
397 | 397 | CT040338 | Nguyễn Đức Phú | CT4C | 6.0 | 8.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
398 | 398 | AT180637 | Nguyễn Gia Phú | AT18G | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
399 | 399 | DT050225 | Đặng Văn Phúc | DT05B | 8.0 | 9.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
400 | 400 | CT060329 | Lê Minh Phúc | CT06C | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
401 | 401 | AT180438 | Ngô Kim Hoàng Phúc | AT18D | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
402 | 402 | DT050125 | Nguyễn Hoàng Phúc | DT05A | 6.5 | 8.0 | 3.5 | 4.5 | D | |
403 | 403 | CT060130 | Nguyễn Huy Phúc | CT06A | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
404 | 404 | CT060231 | Phạm Hồng Phúc | CT06B | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
405 | 405 | AT180339 | Trần Vinh Phúc | AT18C | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
406 | 406 | CT060330 | Nguyễn Hồng Phước | CT06C | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
407 | 407 | AT180140 | Bạch Hải Phương | AT18A | 8.5 | 10 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
408 | 408 | CT060331 | Đặng Minh Phương | CT06C | 8.0 | 9.5 | 3.5 | 5.0 | D+ | |
409 | 409 | CT060232 | Đoàn Minh Phương | CT06B | 8.5 | 10 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
410 | 410 | AT180439 | Hoàng Hà Phương | AT18D | 8.5 | 7.5 | 7.5 | 7.7 | B | |
411 | 411 | AT180638 | Lê Đăng Phương | AT18G | 6.0 | 10 | 3.0 | 4.3 | D | |
412 | 412 | CT060131 | Tống Minh Phương | CT06A | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
413 | 413 | AT180538 | Trần Xuân Phương | AT18E | 7.5 | 10 | 5.0 | 6.0 | C | |
414 | 414 | DT050226 | Trương Tiểu Phương | DT05B | 8.5 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
415 | 415 | DT050126 | Phạm Thị Phượng | DT05A | 9.5 | 10 | 6.5 | 7.4 | B | |
416 | 423 | DT050227 | Đỗ Bá Quang | DT05B | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
417 | 424 | CT060431 | Nguyễn Hữu Nhật Quang | CT06D | 8.0 | 8.5 | 3.0 | 4.5 | D | |
418 | 425 | AT180240 | Nguyễn Minh Quang | AT18B | 7.0 | 7.5 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
419 | 426 | DT030134 | Nguyễn Thành Quang | DT3A | 8.0 | 9.0 | K | |||
420 | 427 | CT060234 | Nguyễn Văn Quang | CT06B | 8.0 | 10 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
421 | 428 | AT180141 | Phạm Văn Quang | AT18A | 9.0 | 10 | 7.0 | 7.7 | B | |
422 | 416 | DT050127 | Bùi Hữu Quân | DT05A | 8.5 | 8.0 | 2.0 | 3.9 | F | |
423 | 417 | CT060233 | Lê Nguyễn Minh Quân | CT06B | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
424 | 418 | CT060332 | Lò Văn Quân | CT06C | 7.5 | 8.5 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
425 | 419 | AT180539 | Nguyễn Anh Quân | AT18E | 9.0 | 10 | 6.0 | 7.0 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
426 | 420 | CT060430 | Nguyễn Đình Quân | CT06D | 7.0 | 8.5 | 5.0 | 5.7 | C | |
427 | 421 | AT180639 | Nguyễn Hoàng Quân | AT18G | 6.0 | 8.0 | 7.5 | 7.2 | B | |
428 | 422 | CT060132 | Phan Hồng Quân | CT06A | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
429 | 429 | CT060133 | Nguyễn Xuân Quí | CT06A | 6.0 | 9.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
430 | 430 | CT060333 | Bùi Xuân Quý | CT06C | N100 | N100 | ||||
431 | 431 | AT180540 | Đinh Thanh Quý | AT18E | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
432 | 432 | DT050229 | Kiều Văn Quý | DT05B | 8.5 | 10 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
433 | 433 | CT060432 | Lê Viết Quý | CT06D | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
434 | 434 | AT180640 | Nguyễn Công Quý | AT18G | 9.0 | 10 | 5.0 | 6.3 | C+ | |
435 | 435 | CT060235 | Nguyễn Minh Quý | CT06B | 7.5 | 10 | 2.0 | 3.9 | F | |
436 | 436 | DT050228 | Nguyễn Minh Quý | DT05B | 8.0 | 9.0 | 2.0 | 3.9 | F | |
437 | 437 | AT180241 | Nguyễn Quang Quý | AT18B | 7.5 | 8.5 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
438 | 438 | DT050129 | Nguyễn Thị Quý | DT05A | 7.5 | 8.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
439 | 439 | AT180440 | Nguyễn Thiện Quý | AT18D | 6.0 | 8.5 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
440 | 440 | DT050128 | Trần Trọng Quý | DT05A | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
441 | 441 | AT180340 | Trịnh Bá Quý | AT18C | 9.0 | 8.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
442 | 442 | AT180341 | Hoàng Tuyển Quyền | AT18C | 9.0 | 8.5 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
443 | 443 | CT060236 | Nguyễn Mạnh Quyền | CT06B | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
444 | 444 | CT060334 | Nguyễn Duy Quyết | CT06C | 8.0 | 9.5 | 3.0 | 4.6 | D | |
445 | 445 | CT060433 | Nguyễn Văn Quyết | CT06D | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
446 | 446 | CT060237 | Lý Thị Diễm Quỳnh | CT06B | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
447 | 447 | CT060335 | Nguyễn Như Quỳnh | CT06C | 8.5 | 9.5 | 6.5 | 7.2 | B | |
448 | 448 | AT180441 | Nguyễn Văn Sao | AT18D | 8.0 | 9.5 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
449 | 449 | AT180641 | Chu Tuấn Sơn | AT18G | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
450 | 450 | CT060135 | Đinh Bảo Sơn | CT06A | 7.0 | 7.5 | K | |||
451 | 451 | CT060134 | Đoàn Nam Sơn | CT06A | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
452 | 452 | AT180541 | Hoàng Ngọc Sơn | AT18E | 8.5 | 10 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
453 | 453 | AT180142 | Lê Xuân Sơn | AT18A | 10 | 10 | 8.0 | 8.6 | A | |
454 | 454 | CT060336 | Nguyễn Hoàng Sơn | CT06C | 8.0 | 9.5 | 7.0 | 7.4 | B | |
455 | 455 | AT180242 | Nguyễn Mạnh Sơn | AT18B | 7.5 | 9.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
456 | 456 | CT060136 | Nguyễn Trung Sơn | CT06A | 7.0 | 8.5 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
457 | 457 | CT060238 | Trần Đức Sơn | CT06B | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
458 | 458 | AT180342 | Vũ Hoàng Sơn | AT18C | 8.0 | 8.5 | 5.0 | 5.9 | C | |
459 | 459 | CT060434 | Vũ Trường Sơn | CT06D | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
460 | 460 | AT180143 | Nguyễn Minh Tài | AT18A | 8.0 | 10 | 5.0 | 6.1 | C | |
461 | 461 | DT030137 | Ôn Cát Tân | DT3A | N100 | N100 | ||||
462 | 462 | AT180243 | Nguyễn Trọng Tấn | AT18B | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
463 | 463 | AT180442 | Phạm Quang Thái | AT18D | 7.5 | 9.5 | 7.0 | 7.3 | B | |
464 | 464 | AT180343 | Phạm Vũ Thái | AT18C | 8.5 | 8.5 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
465 | 472 | AT180543 | Bùi Chí Thanh | AT18E | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
466 | 473 | CT060436 | Nguyễn Xuân Thanh | CT06D | 8.5 | 8.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
467 | 474 | CT060338 | Vũ Quang Thanh | CT06C | 8.0 | 9.5 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
468 | 475 | DT050130 | Vương Quốc Thanh | DT05A | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
469 | 476 | CT060239 | Bùi Trung Thành | CT06B | 6.0 | 8.0 | 5.0 | 5.5 | C | |
470 | 477 | CT060138 | Hà Tiến Thành | CT06A | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
471 | 478 | AT180643 | Nguyễn Công Thành | AT18G | 8.5 | 10 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
472 | 479 | CT060437 | Nguyễn Hồng Thành | CT06D | 7.5 | 7.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
473 | 480 | AT180144 | Nguyễn Văn Thành | AT18A | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
474 | 481 | AT180244 | Nguyễn Xuân Thành | AT18B | 6.5 | 9.5 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
475 | 482 | CT060240 | Nguyễn Thị Thảo | CT06B | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
476 | 483 | CT060438 | Phạm Thị Thảo | CT06D | 9.0 | 8.5 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
477 | 465 | AT180443 | Bùi Huy Thăng | AT18D | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
478 | 466 | CT060435 | Vũ Tiến Thăng | CT06D | 8.5 | 8.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
479 | 467 | AT180642 | Lê Đức Thắng | AT18G | 6.0 | 10 | 5.5 | 6.0 | C | |
480 | 468 | CT060137 | Nguyễn Đức Thắng | CT06A | 7.5 | 9.0 | 7.5 | 7.6 | B | |
481 | 469 | AT180542 | Phạm Quang Thắng | AT18E | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
482 | 470 | CT060337 | Trương Phan Thắng | CT06C | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
483 | 471 | CT060247 | Trương Quang Thắng | CT06B | 8.5 | 10 | 4.0 | 5.5 | C | |
484 | 484 | AT180145 | Phạm Bùi Anh Thế | AT18A | 8.0 | 7.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
485 | 485 | CT060139 | Trần Văn Thi | CT06A | 7.5 | 8.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
486 | 486 | AT160253 | Lê Quang Thiên | AT16BT | 6.5 | 8.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
487 | 487 | AT180245 | Lê Khánh Thiện | AT18B | 7.5 | 9.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
488 | 488 | CT040246 | Nguyễn Minh Thiệu | CT4B | 8.0 | 7.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
489 | 489 | CT060140 | Nguyễn Văn Phú Thịnh | CT06A | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
490 | 490 | AT180344 | Nguyễn Huy Thọ | AT18C | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
491 | 492 | CT040346 | Hồ Minh Thông | CT4C | 8.0 | 8.5 | 3.0 | 4.5 | D | |
492 | 493 | CT060339 | Nguyễn Văn Thông | CT06C | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
493 | 491 | AT160550 | Phạm Thị Ngọc Thơm | AT16EK | N100 | N100 | ||||
494 | 494 | CT060340 | Sùng A Thu | CT06C | 7.5 | 8.5 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
495 | 497 | AT180444 | Nguyễn Thị Thu Thủy | AT18D | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
496 | 498 | CT060439 | Trần Văn Thủy | CT06D | 9.0 | 8.5 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
497 | 496 | CT040248 | Nguyễn Thị Thúy | CT4B | 7.5 | 9.5 | 5.0 | 5.9 | C | |
498 | 499 | AT180445 | Nguyễn Đức Thụy | AT18D | 7.5 | 9.5 | 7.5 | 7.7 | B | |
499 | 500 | AT180544 | Chu Minh Thuyết | AT18E | 8.5 | 10 | 1.0 | 3.4 | F | |
500 | 495 | AT180345 | Lê Xuân Thực | AT18C | 8.5 | 8.5 | 5.0 | 6.1 | C | |
501 | 501 | DT050131 | Phạm Duy Tiên | DT05A | 8.0 | 7.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
502 | 502 | DT050230 | Nguyễn Quốc Tiến | DT05B | 8.5 | 9.0 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
503 | 503 | AT160256 | Nguyễn Văn Tiến | AT16BK | 7.0 | 8.0 | 0.0 | 2.2 | F | |
504 | 504 | AT180545 | Nguyễn Văn Tiện | AT18E | 8.0 | 9.0 | K | |||
505 | 505 | CT060440 | Nguyễn Văn Tình | CT06D | 8.5 | 8.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
506 | 506 | CT060143 | Mai Văn Tĩnh | CT06A | 8.5 | 10 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
507 | 507 | AT180644 | Trần Quang Toả | AT18G | 8.5 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
508 | 508 | CT060441 | Bùi Quý Toàn | CT06D | 8.0 | 7.5 | 7.0 | 7.3 | B | |
509 | 509 | CT060341 | Nguyễn Cảnh Toàn | CT06C | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
510 | 510 | AT160651 | Nguyễn Đức Toàn | AT16GK | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
511 | 511 | AT180645 | Nguyễn Xuân Toàn | AT18G | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
512 | 512 | AT180246 | Lê Thị Quỳnh Trang | AT18B | 8.5 | 9.5 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
513 | 513 | DT050231 | Nguyễn Thu Trang | DT05B | 8.5 | 9.0 | 0.0 | 0.0 | F | |
514 | 514 | AT180147 | Trịnh Văn Tráng | AT18A | 8.0 | 10 | 5.0 | 6.1 | C | |
515 | 515 | AT180247 | Vi Thanh Trí | AT18B | 5.0 | 9.0 | 6.5 | 6.4 | C+ | |
516 | 516 | DT050132 | Lê Hoài Khánh Trình | DT05A | 9.0 | 7.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
517 | 517 | AT13CLC0123 | Nguyễn Phương Trình | AT13CLC | N100 | N100 | ||||
518 | 518 | CT060241 | Bùi Đức Trọng | CT06B | 9.0 | 10 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
519 | 519 | AT180346 | Khúc Xuân Trọng | AT18C | 8.0 | 8.5 | 5.0 | 5.9 | C | |
520 | 520 | AT180446 | Lê Văn Trọng | AT18D | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
521 | 521 | AT180447 | Bùi Đức Trung | AT18D | 8.5 | 9.5 | 3.8 | 5.3 | D+ | K.Trách |
522 | 522 | CT060141 | Bùi Sơn Trung | CT06A | 5.5 | 8.0 | 4.0 | 4.7 | D | |
523 | 523 | AT13CLC0124 | Nguyễn Quang Trung | AT13CLC | 8.0 | 10 | 3.0 | 4.7 | D | |
524 | 524 | AT180347 | Phạm Vũ Trung | AT18C | 8.5 | 8.5 | 7.0 | 7.5 | B | |
525 | 525 | AT160753 | Trần Hữu Trung | AT16HT | 6.5 | 8.5 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
526 | 526 | AT180546 | Lê Bá Trường | AT18E | 8.0 | 10 | 5.0 | 6.1 | C | |
527 | 527 | DT050232 | Nguyễn Quang Trường | DT05B | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
528 | 528 | DT050133 | Nguyễn Xuân Trường | DT05A | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
529 | 529 | CT060342 | Đào Anh Tú | CT06C | N100 | N100 | ||||
530 | 530 | AT180547 | Đào Ngọc Tú | AT18E | 9.0 | 10 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
531 | 531 | AT180348 | Lê Anh Tú | AT18C | 8.5 | 8.5 | 7.0 | 7.5 | B | |
532 | 532 | AT180646 | Lều Văn Tú | AT18G | 9.0 | 10 | 1.0 | 3.5 | F | Cảnh cáo |
533 | 533 | CT060142 | Nguyễn Đăng Tú | CT06A | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
534 | 534 | DT050233 | Nguyễn Hải Tú | DT05B | 8.0 | 10 | 6.5 | 7.1 | B | |
535 | 535 | AT160452 | Nguyễn Văn Tú | AT16DP | 8.0 | 8.5 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
536 | 536 | CT060442 | Thái Anh Tú | CT06D | 7.5 | 7.5 | 3.8 | 4.9 | D+ | K.Trách |
537 | 537 | AT180148 | Trần Thế Tú | AT18A | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
538 | 538 | AT180248 | Trần Xuân Tú | AT18B | 8.0 | 9.5 | 5.0 | 6.0 | C | |
539 | 539 | AT180647 | Bùi Đình Tuân | AT18G | 6.5 | 8.0 | 6.5 | 6.6 | C+ | |
540 | 540 | CT030256 | Trần Cao Tuân | CT3BD | 6.5 | 8.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
541 | 541 | CT060144 | Bùi Anh Tuấn | CT06A | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
542 | 542 | AT180349 | Ngô Quốc Tuấn | AT18C | 8.5 | 8.5 | 1.0 | 3.3 | F | |
543 | 543 | DT050134 | Nguyễn Anh Tuấn | DT05A | 8.0 | 6.0 | 2.0 | 3.6 | F | |
544 | 544 | DT050234 | Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | DT05B | 8.5 | 9.0 | 3.0 | 4.7 | D | |
545 | 545 | AT180149 | Nguyễn Minh Tuấn | AT18A | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
546 | 546 | AT180249 | Trần Minh Tuấn | AT18B | 8.0 | 9.5 | 6.5 | 7.1 | B | |
547 | 547 | AT180448 | Hoàng Thanh Tùng | AT18D | N100 | N100 | ||||
548 | 548 | AT180250 | Hứa Hoàng Tùng | AT18B | 6.0 | 9.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
549 | 549 | CT060243 | Nguyễn Minh Tùng | CT06B | 8.0 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
550 | 550 | DT050135 | Nguyễn Nho Quang Tùng | DT05A | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
551 | 551 | CT060343 | Nguyễn Quang Tùng | CT06C | 8.5 | 8.5 | 3.0 | 4.7 | D | |
552 | 552 | AT180150 | Nông Thanh Tùng | AT18A | 8.5 | 10 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
553 | 553 | AT180548 | Phạm Sơn Tùng | AT18E | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
554 | 554 | DT050235 | Trần Đức Tùng | DT05B | 7.5 | 7.0 | K |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
555 | 555 | AT180648 | Trần Như Tùng | AT18G | 8.5 | 10 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
556 | 556 | AT180350 | Trần Thanh Tùng | AT18C | 8.0 | 8.5 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
557 | 558 | DT050236 | Phạm Ngọc Tuyên | DT05B | 8.0 | 10 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
558 | 560 | CT060145 | Nguyễn Ngọc Tuyền | CT06A | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
559 | 561 | CT060443 | Đào Văn Tuyển | CT06D | 8.5 | 8.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
560 | 559 | CT060344 | Nguyễn Đức Tuyến | CT06C | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
561 | 557 | CT060244 | Nguyễn Quang Tường | CT06B | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
562 | 562 | AT180449 | Nguyễn Thị Tú Uyên | AT18D | 8.0 | 8.5 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
563 | 564 | AT180549 | Bùi Hữu Hoàng Văn | AT18E | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
564 | 563 | CT060444 | Trần Hồng Vân | CT06D | 8.5 | 8.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
565 | 565 | CT060146 | Tô Quang Viễn | CT06A | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
566 | 566 | AT180550 | Lưu Quốc Việt | AT18E | 7.5 | 9.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
567 | 567 | AT180649 | Nguyễn Công Việt | AT18G | 9.0 | 10 | 6.0 | 7.0 | B | |
568 | 568 | DT050136 | Nguyễn Văn Việt | DT05A | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
569 | 569 | AT180450 | Nguyễn Xuân Việt | AT18D | 8.0 | 9.5 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
570 | 570 | DT050137 | Ngô Thành Vinh | DT05A | 7.5 | 7.5 | 3.0 | 4.4 | D | |
571 | 571 | AT180650 | Nguyễn Khánh Vinh | AT18G | 5.0 | 8.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
572 | 572 | CT060245 | Tào Quang Vinh | CT06B | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
573 | 573 | CT060246 | Nguyễn Văn Vũ | CT06B | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
574 | 574 | DT050238 | Phạm Thế Trường Vũ | DT05B | 9.0 | 10 | 6.5 | 7.3 | B | |
575 | 575 | CT040254 | Trịnh Đình Vũ | CT4B | 8.0 | 8.0 | 2.3 | 4.0 | D | K.Trách |
576 | 576 | CT060445 | Khương Đức Vượng | CT06D | 8.0 | 8.5 | 7.5 | 7.7 | B | |
577 | 577 | CT060346 | Ngô Quốc Vượng | CT06C | 8.5 | 9.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
578 | 578 | AT180151 | Nguyễn Duy Vượng | AT18A | 9.0 | 10 | 6.0 | 7.0 | B | |
579 | 579 | AT180251 | Đỗ Thị Yến | AT18B | 8.5 | 9.5 | 8.5 | 8.6 | A |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 1 Mã học phần: ATQGTC2
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | DT050101 | Phạm Văn An | DT05A | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
2 | 2 | DT050102 | Dương Nam Anh | DT05A | 7.0 | 8.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
3 | 3 | DT050103 | Nguyễn Tuấn Anh | DT05A | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | D+ | |
4 | 4 | AT140603 | Lê Thiều Bảo | AT14GU | 5.0 | 5.0 | K | |||
5 | 5 | DT050104 | Lê Hùng Cường | DT05A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
6 | 10 | DT050111 | Nguyễn Đức Duy | DT05A | 7.0 | 6.0 | 8.0 | 7.6 | B | |
7 | 11 | AT140116 | Trần Ngọc Duy | AT14AT | N100 | N100 | ||||
8 | 12 | DT030109 | Trịnh Vũ Duy | DT3A | N100 | N100 | ||||
9 | 8 | DT050110 | Hoàng Đại Dương | DT05A | N100 | N100 | ||||
10 | 9 | DT050109 | Trần Trọng Ánh Dương | DT05A | 6.0 | 6.0 | 3.0 | 3.9 | F | |
11 | 6 | DT050105 | Vũ Quốc Đạt | DT05A | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
12 | 7 | DT050107 | Đặng Trí Đức | DT05A | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
13 | 13 | DT050112 | Phạm Thị Hòa | DT05A | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
14 | 14 | DT050113 | Nguyễn Việt Hoàng | DT05A | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
15 | 15 | AT150221 | Trịnh Minh Hoàng | AT15BU | N100 | N100 | ||||
16 | 16 | DT050114 | Phạm Thế Hùng | DT05A | 5.0 | 6.0 | 2.0 | 3.0 | F | |
17 | 17 | DT050115 | Lê Bá Huy | DT05A | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
18 | 18 | DT050116 | Lê Thị Thanh Huyền | DT05A | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
19 | 19 | AT160139 | Nguyễn Quang Khánh | AT16AK | N100 | N100 | ||||
20 | 20 | DT050117 | Bùi Tân Khoa | DT05A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
21 | 21 | DT050118 | Lê Trung Kiên | DT05A | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
22 | 22 | DT050119 | Nguyễn Thanh Lâm | DT05A | 5.0 | 5.0 | 6.0 | 5.7 | C | |
23 | 23 | DT050120 | Trần Việt Linh | DT05A | 6.0 | 6.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
24 | 24 | DT050122 | Lê Trọng Minh | DT05A | 6.0 | 6.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
25 | 25 | DT050121 | Nguyễn Hồng Minh | DT05A | N100 | N100 | ||||
26 | 26 | DT050123 | Đặng Hải Nam | DT05A | 6.0 | 7.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
27 | 27 | DT050124 | Thân Quang Phong | DT05A | 6.0 | 7.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
28 | 28 | DT050125 | Nguyễn Hoàng Phúc | DT05A | 6.0 | 6.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
29 | 29 | DT050126 | Phạm Thị Phượng | DT05A | 9.0 | 8.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
30 | 30 | DT050127 | Bùi Hữu Quân | DT05A | 6.0 | 6.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
31 | 31 | DT050129 | Nguyễn Thị Quý | DT05A | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
32 | 32 | DT050128 | Trần Trọng Quý | DT05A | 6.0 | 6.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
33 | 33 | AT160441 | Hoàng Thái Sơn | AT16DK | N100 | N100 | ||||
34 | 34 | DT050130 | Vương Quốc Thanh | DT05A | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
35 | 35 | AT150153 | Hoàng Văn Thành | AT15AT | N100 | N100 | ||||
36 | 36 | DT050131 | Phạm Duy Tiên | DT05A | 5.0 | 5.0 | 3.0 | 3.6 | F | |
37 | 37 | DT050132 | Lê Hoài Khánh Trình | DT05A | 6.0 | 5.0 | 6.0 | 5.9 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
38 | 38 | DT050133 | Nguyễn Xuân Trường | DT05A | 6.0 | 6.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
39 | 39 | DT050134 | Nguyễn Anh Tuấn | DT05A | 6.0 | 5.0 | 3.0 | 3.8 | F | |
40 | 40 | AT130659 | Bùi Văn Tùng | AT13GT | N100 | N100 | ||||
41 | 41 | DT050135 | Nguyễn Nho Quang Tùng | DT05A | N100 | N100 | ||||
42 | 42 | DT050136 | Nguyễn Văn Việt | DT05A | 5.0 | 4.0 | 3.0 | 3.5 | F | |
43 | 43 | DT050137 | Ngô Thành Vinh | DT05A | 5.0 | 5.0 | 3.0 | 3.6 | F | |
44 | 44 | DT050202 | Hoàng Vân Anh | DT05B | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
45 | 45 | DT050201 | Lê Nhật Anh | DT05B | 7.0 | 6.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
46 | 47 | DT050207 | Đặng Ngọc Dũng | DT05B | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
47 | 48 | AT140109 | Nguyễn Duy Dũng | AT14AT | N25 | N25 | ||||
48 | 49 | AT130310 | Nguyễn Tấn Dũng | AT13CT | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
49 | 50 | DT050208 | Tống Nguyên Thái Dương | DT05B | 6.0 | 5.0 | 3.0 | 3.8 | F | |
50 | 46 | DT050206 | Nguyễn Minh Đức | DT05B | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
51 | 51 | DT050209 | Đào Thị Hương Giang | DT05B | 6.0 | 5.0 | 5.0 | 5.2 | D+ | |
52 | 52 | DT050210 | Đinh Thị Hiền | DT05B | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
53 | 53 | DT050211 | Lương Minh Hiếu | DT05B | 8.0 | 7.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
54 | 55 | DT050213 | Lê Quốc Huy | DT05B | 8.0 | 6.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
55 | 56 | DT050214 | Trịnh Thị Thu Huyền | DT05B | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
56 | 54 | DT050212 | Phạm Văn Hưng | DT05B | 8.0 | 5.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
57 | 57 | DT050215 | Nguyễn Hữu Khánh | DT05B | 6.0 | 5.0 | 3.0 | 3.8 | F | |
58 | 58 | DT050216 | Lê Đăng Khoa | DT05B | 5.0 | 5.0 | 6.0 | 5.7 | C | |
59 | 59 | AT130722 | Quách Thành Kiên | AT13HT | 5.0 | 5.0 | 4.0 | 4.3 | D | |
60 | 60 | DT030124 | Nguyễn Minh Lai | DT3A | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | D+ | |
61 | 61 | DT050218 | Ngô Thị Thùy Linh | DT05B | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
62 | 62 | DT050217 | Nguyễn Thị Thùy Linh | DT05B | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
63 | 63 | DT050219 | Vũ Văn Long | DT05B | 7.0 | 7.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
64 | 64 | DT050220 | Trần Văn Mạnh | DT05B | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
65 | 65 | CT020231 | Lương Nhất Minh | CT2BD | N100 | N100 | ||||
66 | 66 | DT050221 | Nguyễn Bá Nhật Minh | DT05B | 6.0 | 5.0 | 2.0 | 3.1 | F | |
67 | 67 | DT050222 | Đặng Thành Nam | DT05B | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
68 | 68 | DT050223 | Lê Thị Ninh | DT05B | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
69 | 69 | DT050224 | Mai Hữu Phong | DT05B | 8.0 | 7.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
70 | 70 | DT050225 | Đặng Văn Phúc | DT05B | 7.0 | 6.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
71 | 71 | DT050226 | Trương Tiểu Phương | DT05B | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
72 | 72 | DT050227 | Đỗ Bá Quang | DT05B | 8.0 | 5.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
73 | 73 | DT050229 | Kiều Văn Quý | DT05B | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
74 | 74 | DT050228 | Nguyễn Minh Quý | DT05B | 8.0 | 5.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
75 | 75 | DT050230 | Nguyễn Quốc Tiến | DT05B | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
76 | 76 | DT050231 | Nguyễn Thu Trang | DT05B | 8.0 | 7.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
77 | 77 | DT050232 | Nguyễn Quang Trường | DT05B | 8.0 | 5.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
78 | 78 | DT050233 | Nguyễn Hải Tú | DT05B | 8.0 | 5.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
79 | 79 | DT050234 | Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | DT05B | 8.0 | 5.0 | 6.0 | 6.3 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
80 | 80 | DT050235 | Trần Đức Tùng | DT05B | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
81 | 81 | DT050236 | Phạm Ngọc Tuyên | DT05B | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
82 | 82 | DT050238 | Phạm Thế Trường Vũ | DT05B | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
83 | 83 | CT060101 | Trịnh Đăng An | CT06A | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
84 | 84 | CT060102 | Nguyễn Mạnh Cao Anh | CT06A | 7.0 | 6.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
85 | 85 | CT060103 | Nguyễn Quang Anh | CT06A | 6.0 | 5.0 | 2.0 | 3.1 | F | |
86 | 86 | CT060104 | Nguyễn Hiền Bách | CT06A | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
87 | 87 | CT060105 | Hoàng Kim Chi | CT06A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
88 | 88 | CT060106 | Phạm Năng Chiến | CT06A | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
89 | 91 | CT060109 | Nguyễn Ngọc Dũng | CT06A | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
90 | 92 | CT060110 | Nguyễn Tùng Dương | CT06A | 7.0 | 5.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
91 | 89 | CT060107 | Vũ Thành Đạt | CT06A | 5.0 | 5.0 | 3.0 | 3.6 | F | |
92 | 90 | CT060108 | Nguyễn Quang Đức | CT06A | 7.0 | 5.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
93 | 93 | CT060111 | Vũ Công Hậu | CT06A | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
94 | 94 | CT060112 | Nguyễn Hoàng Hiệp | CT06A | 8.0 | 7.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
95 | 95 | CT060114 | Nguyễn Văn Hiếu | CT06A | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
96 | 96 | CT060113 | Trịnh Minh Hiếu | CT06A | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
97 | 97 | CT060115 | Nguyễn Huy Hoàng | CT06A | 8.0 | 7.0 | 2.0 | 3.7 | F | |
98 | 98 | CT060117 | Nguyễn Huy Hoàng | CT06A | 8.0 | 7.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
99 | 99 | CT020418 | Tô Minh Hoàng | CT2DD | 6.0 | 5.0 | 5.0 | 5.2 | D+ | |
100 | 101 | CT060118 | Đặng Lê Huy | CT06A | 6.0 | 5.0 | 0.0 | 1.7 | F | |
101 | 100 | CT060116 | Nguyễn Văn Hưng | CT06A | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
102 | 102 | CT060119 | Bùi Đức Khánh | CT06A | 7.0 | 5.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
103 | 103 | CT060120 | Nguyễn Văn Khoa | CT06A | 8.0 | 7.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
104 | 104 | AT130429 | Nguyễn Duy Khương | AT13DU | N25 | N25 | ||||
105 | 105 | CT060121 | Phạm Nguyễn Quyết Long | CT06A | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
106 | 106 | CT060122 | Nguyễn Chí Lực | CT06A | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
107 | 107 | CT060123 | Hoàng Đức Lương | CT06A | 8.0 | 7.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
108 | 108 | AT160334 | Nguyễn Văn Mạnh | AT16CK | 7.0 | 6.0 | 0.0 | 2.0 | F | |
109 | 109 | CT060124 | Cao Nhật Minh | CT06A | 7.0 | 5.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
110 | 110 | CT060127 | Trần Quang Minh | CT06A | 7.0 | 5.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
111 | 111 | CT060126 | Nguyễn Giang Nam | CT06A | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
112 | 112 | CT060125 | Nguyễn Văn Nam | CT06A | 6.0 | 8.0 | 8.0 | 7.6 | B | |
113 | 113 | CT060128 | Đỗ Mạnh Nghĩa | CT06A | 6.0 | 5.0 | 3.0 | 3.8 | F | |
114 | 114 | CT060129 | Lê Công Bảo Ngọc | CT06A | 5.0 | 5.0 | 3.0 | 3.6 | F | |
115 | 115 | CT060130 | Nguyễn Huy Phúc | CT06A | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
116 | 116 | CT060131 | Tống Minh Phương | CT06A | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
117 | 118 | AT130541 | Vũ Ngọc Quang | AT13ET | N100 | N100 | ||||
118 | 117 | CT060132 | Phan Hồng Quân | CT06A | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
119 | 119 | CT060133 | Nguyễn Xuân Quí | CT06A | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
120 | 120 | CT060135 | Đinh Bảo Sơn | CT06A | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
121 | 121 | CT060134 | Đoàn Nam Sơn | CT06A | 7.0 | 6.0 | 3.0 | 4.1 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
122 | 122 | CT060136 | Nguyễn Trung Sơn | CT06A | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
123 | 124 | CT060138 | Hà Tiến Thành | CT06A | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
124 | 123 | CT060137 | Nguyễn Đức Thắng | CT06A | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
125 | 125 | CT060139 | Trần Văn Thi | CT06A | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
126 | 126 | CT060140 | Nguyễn Văn Phú Thịnh | CT06A | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
127 | 127 | CT060143 | Mai Văn Tĩnh | CT06A | 8.0 | 6.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
128 | 128 | CT060141 | Bùi Sơn Trung | CT06A | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
129 | 129 | CT060142 | Nguyễn Đăng Tú | CT06A | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
130 | 130 | CT060144 | Bùi Anh Tuấn | CT06A | 6.0 | 7.0 | 7.0 | 6.8 | C+ | |
131 | 131 | CT030257 | Lưu Thanh Tùng | CT3BN | N100 | N100 | ||||
132 | 132 | CT060145 | Nguyễn Ngọc Tuyền | CT06A | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
133 | 133 | CT060146 | Tô Quang Viễn | CT06A | 8.0 | 7.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
134 | 134 | AT180101 | Đỗ Năng An | AT18A | 7.0 | 5.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
135 | 135 | AT180104 | Nguyễn Tuấn Anh | AT18A | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
136 | 136 | AT180105 | Nguyễn Việt Anh | AT18A | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
137 | 137 | AT180103 | Nguyễn Viết Nhật Anh | AT18A | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
138 | 138 | AT180106 | Nguyễn Phương Bắc | AT18A | 6.0 | 7.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
139 | 139 | AT180107 | Đào Hữu Châu | AT18A | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
140 | 140 | AT180108 | Nguyễn Đức Chiều | AT18A | 5.0 | 7.0 | 6.0 | 5.9 | C | |
141 | 144 | AT180112 | Nguyễn Thị Dung | AT18A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
142 | 147 | AT180115 | Võ Đại Duy | AT18A | 7.0 | 5.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
143 | 145 | AT180114 | Cấn Thái Dương | AT18A | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
144 | 146 | AT180113 | Nguyễn Đức Dương | AT18A | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
145 | 141 | AT180109 | Nguyễn Linh Đan | AT18A | 6.0 | 5.0 | 5.0 | 5.2 | D+ | |
146 | 142 | AT180110 | Nguyễn Hoàng Hải Đăng | AT18A | 5.0 | 5.0 | 6.0 | 5.7 | C | |
147 | 143 | AT180111 | Trần Minh Đức | AT18A | 7.0 | 5.0 | 7.0 | 6.8 | C+ | |
148 | 148 | AT180117 | Phan Thị Hà | AT18A | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
149 | 149 | AT180118 | Hoàng Nguyễn Anh Hào | AT18A | 7.0 | 5.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
150 | 150 | AT180119 | Nguyễn Đức Hiếu | AT18A | 7.0 | 6.0 | 8.0 | 7.6 | B | |
151 | 151 | AT180120 | Đinh Tiến Hoàng | AT18A | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
152 | 152 | AT180121 | Đào Vĩnh Hùng | AT18A | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
153 | 153 | AT180123 | Cao Quang Huy | AT18A | 8.0 | 7.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
154 | 154 | AT180122 | Trần Quang Huy | AT18A | 8.0 | 5.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
155 | 155 | AT180126 | Nguyễn Thị Huyền | AT18A | 6.0 | 5.0 | 6.0 | 5.9 | C | |
156 | 156 | AT180124 | Phạm Văn Khanh | AT18A | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
157 | 157 | AT180125 | Đặng Ngọc Khánh | AT18A | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
158 | 158 | AT180127 | Lê Bá Khánh | AT18A | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
159 | 159 | AT180128 | Nguyễn Trung Kiên | AT18A | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
160 | 160 | AT180129 | Nguyễn Tùng Lâm | AT18A | 7.0 | 8.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
161 | 161 | AT180130 | Nguyễn Thùy Linh | AT18A | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
162 | 162 | AT180131 | Trần Văn Long | AT18A | 7.0 | 5.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
163 | 163 | AT180132 | Nguyễn Phương Mai | AT18A | 6.0 | 5.0 | 4.0 | 4.5 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
164 | 164 | AT180133 | Nguyễn Văn Mạnh | AT18A | N25 | N25 | ||||
165 | 165 | AT180135 | Lê Hoàng Minh | AT18A | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
166 | 166 | AT180134 | Nguyễn Tuấn Minh | AT18A | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
167 | 167 | AT180136 | Tô Hoài Nam | AT18A | 5.0 | 5.0 | 6.0 | 5.7 | C | |
168 | 168 | AT180137 | Trịnh Thúy Ngân | AT18A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
169 | 169 | AT130837 | Lê Tuấn Nghĩa | AT13IT | N100 | N100 | ||||
170 | 170 | AT180138 | Nguyễn Đức Phong | AT18A | 6.0 | 6.0 | 2.0 | 3.2 | F | |
171 | 171 | AT180139 | Đỗ Quang Phú | AT18A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
172 | 172 | AT180140 | Bạch Hải Phương | AT18A | 7.0 | 6.0 | 8.0 | 7.6 | B | |
173 | 173 | AT180141 | Phạm Văn Quang | AT18A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
174 | 174 | AT180142 | Lê Xuân Sơn | AT18A | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
175 | 175 | AT180143 | Nguyễn Minh Tài | AT18A | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
176 | 177 | AT180144 | Nguyễn Văn Thành | AT18A | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
177 | 176 | AT160745 | Nguyễn Đức Thắng | AT16HT | N100 | N100 | ||||
178 | 178 | AT180145 | Phạm Bùi Anh Thế | AT18A | 5.0 | 5.0 | 3.0 | 3.6 | F | |
179 | 179 | AT180147 | Trịnh Văn Tráng | AT18A | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
180 | 180 | AT180148 | Trần Thế Tú | AT18A | 6.0 | 5.0 | 2.0 | 3.1 | F | |
181 | 181 | AT180149 | Nguyễn Minh Tuấn | AT18A | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
182 | 182 | AT180150 | Nông Thanh Tùng | AT18A | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
183 | 183 | AT180151 | Nguyễn Duy Vượng | AT18A | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
184 | 184 | CT060301 | Bùi Quốc An | CT06C | 5.0 | 6.0 | 2.0 | 3.0 | F | |
185 | 185 | CT060302 | Phạm Tuấn Anh | CT06C | 5.0 | 6.0 | 2.0 | 3.0 | F | |
186 | 186 | CT060303 | Trịnh Tuấn Anh | CT06C | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
187 | 187 | CT060304 | Trần Việt Bảo | CT06C | 6.0 | 6.0 | 2.0 | 3.2 | F | |
188 | 189 | CT060306 | Trần Công Danh | CT06C | 6.0 | 6.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
189 | 192 | CT060309 | Nguyễn Huy Dũng | CT06C | N100 | N100 | ||||
190 | 194 | CT060311 | Nguyễn Đức Duy | CT06C | 5.0 | 6.0 | 2.0 | 3.0 | F | |
191 | 193 | CT060310 | Đỗ Thái Dương | CT06C | 5.0 | 5.0 | 8.0 | 7.1 | B | |
192 | 190 | CT060307 | Nguyễn Quý Đạt | CT06C | 6.0 | 6.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
193 | 188 | CT060305 | Nguyễn Hải Đăng | CT06C | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
194 | 191 | CT060308 | Hà Trí Đức | CT06C | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
195 | 195 | CT060312 | Nguyễn Thế Hiệp | CT06C | 6.0 | 6.0 | 7.0 | 6.7 | C+ | |
196 | 196 | CT060313 | Nguyễn Mạnh Hiếu | CT06C | 7.0 | 7.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
197 | 197 | CT060314 | Nguyễn Trung Hiếu | CT06C | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
198 | 198 | CT060315 | Đỗ Đức Hoàng | CT06C | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
199 | 199 | AT150121 | Nguyễn Minh Hoàng | AT15AT | 6.0 | 6.0 | 7.0 | 6.7 | C+ | |
200 | 201 | CT060317 | Lê Quang Huy | CT06C | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
201 | 200 | AT170324 | Cù Tất Hưng | AT17C | N100 | N100 | ||||
202 | 202 | CT060318 | Đặng Kim Khánh | CT06C | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
203 | 203 | CT060319 | Lưu Đình Kiên | CT06C | 6.0 | 7.0 | 7.0 | 6.8 | C+ | |
204 | 204 | CT060320 | Nguyễn Thế Kỷ | CT06C | 6.0 | 6.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
205 | 205 | CT060321 | Đặng Quốc Long | CT06C | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
206 | 206 | CT060322 | Dương Văn Mạnh | CT06C | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
207 | 207 | CT060323 | Lê Văn Minh | CT06C | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
208 | 208 | CT060324 | Trần Tuấn Minh | CT06C | N25 | N25 | ||||
209 | 209 | CT060325 | Nguyễn Thị Trà My | CT06C | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
210 | 210 | CT060326 | Lê Hoài Phương Nam | CT06C | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
211 | 211 | CT060328 | Đào Thúy Nga | CT06C | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
212 | 212 | CT060329 | Lê Minh Phúc | CT06C | 5.0 | 6.0 | 2.0 | 3.0 | F | |
213 | 213 | CT060330 | Nguyễn Hồng Phước | CT06C | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
214 | 214 | CT060331 | Đặng Minh Phương | CT06C | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | D+ | |
215 | 215 | CT060332 | Lò Văn Quân | CT06C | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
216 | 216 | CT060333 | Bùi Xuân Quý | CT06C | N100 | N100 | ||||
217 | 217 | CT060334 | Nguyễn Duy Quyết | CT06C | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
218 | 218 | CT060335 | Nguyễn Như Quỳnh | CT06C | 6.0 | 7.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
219 | 219 | DT010232 | Ngô Tuấn Sang | DT1B | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
220 | 220 | CT060336 | Nguyễn Hoàng Sơn | CT06C | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
221 | 222 | CT060338 | Vũ Quang Thanh | CT06C | 7.0 | 7.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
222 | 223 | AT150152 | Đoàn Khắc Thành | AT15AT | 5.0 | 6.0 | 5.0 | 5.1 | D+ | |
223 | 221 | CT060337 | Trương Phan Thắng | CT06C | 5.0 | 6.0 | 6.0 | 5.8 | C | |
224 | 224 | CT050247 | Nguyễn Đức Thịnh | CT5B | N100 | N100 | ||||
225 | 225 | CT060339 | Nguyễn Văn Thông | CT06C | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
226 | 226 | CT060340 | Sùng A Thu | CT06C | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
227 | 227 | CT060341 | Nguyễn Cảnh Toàn | CT06C | 5.0 | 6.0 | 2.0 | 3.0 | F | |
228 | 228 | CT060342 | Đào Anh Tú | CT06C | N100 | N100 | ||||
229 | 229 | CT060343 | Nguyễn Quang Tùng | CT06C | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
230 | 230 | CT060344 | Nguyễn Đức Tuyến | CT06C | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
231 | 231 | CT060346 | Ngô Quốc Vượng | CT06C | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
232 | 232 | CT060401 | Nguyễn Bình An | CT06D | 6.0 | 5.0 | 6.0 | 5.9 | C | |
233 | 233 | CT060402 | Nguyễn Đức Anh | CT06D | 8.0 | 7.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
234 | 234 | CT060403 | Trịnh Văn Bình | CT06D | 8.0 | 6.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
235 | 235 | CT060404 | Nguyễn Thảo Chi | CT06D | 7.0 | 5.0 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
236 | 240 | CT060409 | Phạm Hoàng Dũng | CT06D | 8.0 | 6.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
237 | 241 | CT060408 | Trần Lưu Dũng | CT06D | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
238 | 242 | CT060410 | Nguyễn Viết Duy | CT06D | 7.0 | 8.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
239 | 243 | CT060411 | Vương Văn Duy | CT06D | 7.0 | 8.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
240 | 236 | CT060405 | Lê Xuân Đạt | CT06D | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
241 | 237 | CT060407 | Ngô Quốc Đạt | CT06D | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
242 | 238 | CT050207 | Nguyễn Trung Đạt | CT5B | 6.0 | 5.0 | 2.0 | 3.1 | F | |
243 | 239 | CT060406 | Nguyễn Minh Đức | CT06D | 7.0 | 5.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
244 | 244 | CT060412 | Nguyễn Trung Hiếu | CT06D | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
245 | 245 | CT060413 | Trần Nhân Hoàng | CT06D | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
246 | 246 | CT060415 | Vũ Huy Hoàng | CT06D | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
247 | 248 | CT060416 | Đặng Trung Huy | CT06D | 7.0 | 6.0 | 6.0 | 6.2 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
248 | 249 | CT060417 | Nguyễn Gia Huy | CT06D | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
249 | 247 | CT060414 | Lệnh Quang Hưng | CT06D | 6.0 | 5.0 | 2.0 | 3.1 | F | |
250 | 250 | CT060418 | Bùi Minh Khánh | CT06D | 8.0 | 6.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
251 | 251 | CT060419 | Trần Trung Kiên | CT06D | 6.0 | 5.0 | 0.0 | 1.7 | F | |
252 | 252 | CT060420 | Đỗ Đình Lâm | CT06D | 8.0 | 6.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
253 | 253 | CT060423 | Nguyễn Xuân Long | CT06D | 7.0 | 8.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
254 | 254 | CT060421 | Vũ Thành Long | CT06D | 8.0 | 5.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
255 | 255 | CT060422 | Hoàng Đức Mạnh | CT06D | 8.0 | 6.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
256 | 256 | CT060424 | Nguyễn Doãn Minh | CT06D | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
257 | 257 | CT060426 | Nguyễn Năng Minh | CT06D | 8.0 | 7.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
258 | 258 | CT060425 | Nguyễn Quang Minh | CT06D | 8.0 | 6.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
259 | 259 | CT060427 | Nguyễn Xuân Nam | CT06D | 6.0 | 6.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
260 | 260 | CT060428 | Mai Thanh Nga | CT06D | 7.0 | 5.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
261 | 261 | CT040136 | Nguyễn Tiến Nguyên | CT4A | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
262 | 262 | CT060429 | Trần Chí Nhật | CT06D | 7.0 | 5.0 | 0.0 | 1.9 | F | |
263 | 264 | CT060431 | Nguyễn Hữu Nhật Quang | CT06D | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
264 | 263 | CT060430 | Nguyễn Đình Quân | CT06D | 7.0 | 8.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
265 | 265 | CT060432 | Lê Viết Quý | CT06D | 7.0 | 6.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
266 | 266 | AT150146 | Bình Văn Quyền | AT15AU | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
267 | 267 | CT060433 | Nguyễn Văn Quyết | CT06D | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
268 | 268 | CT060434 | Vũ Trường Sơn | CT06D | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
269 | 270 | CT060436 | Nguyễn Xuân Thanh | CT06D | 7.0 | 6.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
270 | 271 | CT060437 | Nguyễn Hồng Thành | CT06D | 6.0 | 5.0 | 0.0 | 1.7 | F | |
271 | 272 | CT060438 | Phạm Thị Thảo | CT06D | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
272 | 269 | CT060435 | Vũ Tiến Thăng | CT06D | 6.0 | 5.0 | 2.0 | 3.1 | F | |
273 | 273 | AT160550 | Phạm Thị Ngọc Thơm | AT16EK | N100 | N100 | ||||
274 | 274 | CT060439 | Trần Văn Thủy | CT06D | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
275 | 275 | CT060440 | Nguyễn Văn Tình | CT06D | 8.0 | 6.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
276 | 276 | CT060441 | Bùi Quý Toàn | CT06D | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
277 | 277 | CT060442 | Thái Anh Tú | CT06D | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
278 | 278 | CT060443 | Đào Văn Tuyển | CT06D | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
279 | 279 | CT060444 | Trần Hồng Vân | CT06D | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
280 | 280 | CT060445 | Khương Đức Vượng | CT06D | 8.0 | 7.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
281 | 281 | AT180401 | Nguyễn Văn An | AT18D | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
282 | 282 | AT180403 | Bùi Việt Anh | AT18D | 7.0 | 6.0 | 2.0 | 3.4 | F | |
283 | 283 | AT180405 | Bùi Xuân Anh | AT18D | 6.0 | 6.0 | 2.0 | 3.2 | F | |
284 | 284 | AT180404 | Nguyễn Thế Anh | AT18D | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
285 | 285 | AT180402 | Nguyễn Thị Phương Anh | AT18D | 8.0 | 7.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
286 | 286 | AT180406 | Nguyễn Duy Bình | AT18D | 8.0 | 5.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
287 | 287 | AT180407 | Phạm Thành Công | AT18D | N100 | N100 | ||||
288 | 288 | AT180408 | Dương Thị Cúc | AT18D | 7.0 | 6.0 | 5.0 | 5.5 | C | |
289 | 290 | AT180410 | Cao Trung Du | AT18D | 8.0 | 5.0 | 3.0 | 4.2 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
290 | 292 | AT160212 | Nguyễn Đức Dũng | AT16BT | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
291 | 293 | AT180412 | Nguyễn Mạnh Dũng | AT18D | 8.0 | 5.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
292 | 296 | DT030209 | Vũ Duy Duy | DT3B | N100 | N100 | ||||
293 | 294 | AT180414 | Chu Hồ Bình Dương | AT18D | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
294 | 295 | AT180413 | Mai Hoàng Dương | AT18D | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
295 | 289 | AT180409 | Bùi Trọng Đạt | AT18D | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
296 | 291 | AT180411 | Phạm Minh Đức | AT18D | 8.0 | 5.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
297 | 297 | AT180415 | Phạm Đình Giang | AT18D | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
298 | 298 | AT180416 | Nguyễn Văn Hiền | AT18D | 8.0 | 5.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
299 | 299 | AT180417 | Nguyễn Xuân Hiếu | AT18D | 7.0 | 6.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
300 | 300 | AT180418 | Nguyễn Huy Hoàng | AT18D | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
301 | 301 | AT180420 | Chu Việt Hùng | AT18D | 8.0 | 5.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
302 | 302 | AT180419 | Nguyễn Mạnh Hùng | AT18D | 8.0 | 5.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
303 | 304 | AT180422 | Nguyễn Quang Huy | AT18D | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
304 | 305 | AT180423 | Nguyễn Quang Huy | AT18D | N100 | N100 | ||||
305 | 303 | AT180421 | Nguyễn Văn Hưng | AT18D | 8.0 | 6.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
306 | 306 | AT180424 | Lê Minh Khang | AT18D | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
307 | 307 | AT180425 | Đặng Lê Quốc Khánh | AT18D | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
308 | 308 | AT180426 | Trần Minh Kiên | AT18D | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
309 | 309 | AT180427 | Lê Minh Kỳ | AT18D | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
310 | 310 | AT180428 | Đỗ Ngọc Linh | AT18D | 8.0 | 6.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
311 | 311 | AT180430 | Hoàng Đức Long | AT18D | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
312 | 312 | AT180429 | Khuất Hoàng Long | AT18D | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
313 | 313 | AT180431 | Trần Quang Luân | AT18D | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
314 | 314 | AT180432 | Nguyễn Ngọc Mạnh | AT18D | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
315 | 315 | AT180435 | Đỗ Thị Hoàng Minh | AT18D | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
316 | 316 | AT180434 | Nguyễn Ngọc Long Minh | AT18D | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
317 | 317 | AT180433 | Nguyễn Tấn Minh | AT18D | 8.0 | 7.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
318 | 318 | AT180436 | Nguyễn Bảo Ngọc | AT18D | 8.0 | 6.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
319 | 319 | AT180437 | Đoàn Long Nhật | AT18D | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
320 | 320 | CT020234 | Hoàng Minh Phúc | CT2BD | N25 | N25 | ||||
321 | 321 | AT180438 | Ngô Kim Hoàng Phúc | AT18D | 8.0 | 5.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
322 | 322 | AT180439 | Hoàng Hà Phương | AT18D | 8.0 | 7.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
323 | 323 | AT180440 | Nguyễn Thiện Quý | AT18D | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
324 | 324 | AT180441 | Nguyễn Văn Sao | AT18D | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
325 | 325 | AT180442 | Phạm Quang Thái | AT18D | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
326 | 326 | AT180443 | Bùi Huy Thăng | AT18D | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
327 | 327 | AT180444 | Nguyễn Thị Thu Thủy | AT18D | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
328 | 328 | AT180445 | Nguyễn Đức Thụy | AT18D | 8.0 | 6.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
329 | 329 | AT180446 | Lê Văn Trọng | AT18D | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
330 | 330 | AT180447 | Bùi Đức Trung | AT18D | 7.0 | 6.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
331 | 331 | AT160652 | Nguyễn Đức Trung | AT16GK | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
332 | 332 | AT130756 | Đặng Thanh Tùng | AT13HT | N25 | N25 | ||||
333 | 333 | AT180448 | Hoàng Thanh Tùng | AT18D | N100 | N100 | ||||
334 | 334 | AT180449 | Nguyễn Thị Tú Uyên | AT18D | 5.0 | 5.0 | 7.0 | 6.4 | C+ | |
335 | 335 | AT180450 | Nguyễn Xuân Việt | AT18D | 8.0 | 6.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
336 | 336 | AT180301 | Hòa Thị Thu An | AT18C | 8.0 | 7.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
337 | 337 | AT180305 | Đặng Tuấn Anh | AT18C | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
338 | 338 | AT180303 | Mai Hoàng Anh | AT18C | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
339 | 339 | AT180304 | Nguyễn Ngọc Anh | AT18C | 8.0 | 6.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
340 | 340 | AT180302 | Phan Ngọc Anh | AT18C | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
341 | 341 | AT180306 | Nguyễn Thanh Bình | AT18C | 7.0 | 6.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
342 | 342 | AT180308 | Cao Đăng Chương | AT18C | 5.0 | 6.0 | 3.0 | 3.7 | F | |
343 | 343 | AT180307 | Phạm Bình Chương | AT18C | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | D+ | |
344 | 348 | AT180312 | Vũ Quang Dũng | AT18C | 5.0 | 5.0 | 6.0 | 5.7 | C | |
345 | 349 | AT180313 | Lê Đại Dương | AT18C | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
346 | 350 | AT180314 | Lê Đình Dương | AT18C | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
347 | 344 | AT180309 | Nguyễn Tiến Đạt | AT18C | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
348 | 345 | AT180310 | Nguyễn Quốc Đồng | AT18C | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
349 | 346 | AT140413 | Cao Trung Đức | AT14DT | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
350 | 347 | AT180311 | Nguyễn Lê Quang Đức | AT18C | 7.0 | 5.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
351 | 351 | AT180315 | Đặng Trường Giang | AT18C | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
352 | 352 | AT180316 | Lê Duy Hiển | AT18C | 5.0 | 5.0 | 8.0 | 7.1 | B | |
353 | 353 | AT180317 | Trần Trung Hiếu | AT18C | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
354 | 354 | AT180318 | Nông Việt Hoàng | AT18C | 5.0 | 7.0 | 2.0 | 3.1 | F | |
355 | 355 | AT180319 | Trần Thị Thu Huệ | AT18C | 8.0 | 6.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
356 | 356 | AT180320 | Hoàng Trọng Hùng | AT18C | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
357 | 358 | AT180323 | Đinh Quang Huy | AT18C | 7.0 | 5.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
358 | 359 | AT180322 | Nguyễn Ngọc Huy | AT18C | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
359 | 357 | AT180321 | Nguyễn Bảo Phúc Hưng | AT18C | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
360 | 360 | AT180324 | Phạm Trọng Khang | AT18C | 7.0 | 5.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
361 | 361 | AT180325 | Nguyễn Duy Khánh | AT18C | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
362 | 362 | AT180326 | Trịnh Hữu Khiêm | AT18C | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
363 | 363 | AT180327 | Lê Minh Khôi | AT18C | 8.0 | 7.0 | 2.0 | 3.7 | F | |
364 | 364 | AT180330 | Phạm Thanh Liêm | AT18C | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
365 | 365 | AT180328 | Hà Phan Diệu Linh | AT18C | N25 | N25 | ||||
366 | 366 | AT150432 | Nguyễn Tiến Long | AT15DT | N100 | N100 | ||||
367 | 367 | AT180331 | Trần Mạnh Long | AT18C | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
368 | 368 | AT180329 | Vũ Hoàng Long | AT18C | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
369 | 369 | AT180332 | Dương Đức Mạnh | AT18C | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
370 | 370 | AT180333 | Nguyễn Tuấn Minh | AT18C | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
371 | 371 | AT180335 | Nguyễn Lương Nghĩa | AT18C | 7.0 | 5.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
372 | 372 | AT180334 | Trần Quốc Nghĩa | AT18C | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
373 | 373 | AT180336 | Trần Bảo Ngọc | AT18C | 7.0 | 5.0 | 3.0 | 4.0 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
374 | 374 | AT180337 | Nguyễn Ngọc Vũ Nguyên | AT18C | 8.0 | 6.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
375 | 375 | AT180338 | Lường Minh Phong | AT18C | 8.0 | 7.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
376 | 376 | AT180339 | Trần Vinh Phúc | AT18C | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
377 | 377 | AT180340 | Trịnh Bá Quý | AT18C | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
378 | 378 | AT180341 | Hoàng Tuyển Quyền | AT18C | 5.0 | 6.0 | 4.0 | 4.4 | D | |
379 | 379 | AT180342 | Vũ Hoàng Sơn | AT18C | 7.0 | 5.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
380 | 380 | AT180343 | Phạm Vũ Thái | AT18C | 7.0 | 6.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
381 | 381 | AT180344 | Nguyễn Huy Thọ | AT18C | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
382 | 382 | AT180345 | Lê Xuân Thực | AT18C | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
383 | 383 | AT180346 | Khúc Xuân Trọng | AT18C | 7.0 | 5.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
384 | 384 | AT180347 | Phạm Vũ Trung | AT18C | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
385 | 385 | AT180348 | Lê Anh Tú | AT18C | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
386 | 386 | AT180349 | Ngô Quốc Tuấn | AT18C | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
387 | 387 | AT180350 | Trần Thanh Tùng | AT18C | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
388 | 388 | AT180601 | Nguyễn Công An | AT18G | 8.0 | 5.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
389 | 389 | AT180602 | Nguyễn Đức Anh | AT18G | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
390 | 390 | AT180603 | Nguyễn Đức Bá | AT18G | 8.0 | 5.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
391 | 391 | AT180604 | Nguyễn Khắc Hải Bắc | AT18G | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
392 | 392 | AT180605 | Phạm Thị Ngọc Bích | AT18G | 8.0 | 5.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
393 | 393 | AT150506 | Ngô Thành Công | AT15ET | N100 | N100 | ||||
394 | 394 | AT180607 | Phạm Bá Cường | AT18G | 8.0 | 7.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
395 | 398 | AT140108 | Nguyễn Tiến Dũng | AT14AT | 7.0 | 6.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
396 | 400 | AT180613 | Vũ Đức Duy | AT18G | 8.0 | 5.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
397 | 401 | AT180614 | Bùi Nhật Duyệt | AT18G | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
398 | 399 | AT180612 | Nguyễn Thái Dương | AT18G | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
399 | 395 | AT180608 | Lê Anh Đại | AT18G | 8.0 | 6.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
400 | 396 | AT180611 | Lê Anh Đức | AT18G | 8.0 | 5.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
401 | 397 | AT180610 | Tào Minh Đức | AT18G | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
402 | 402 | AT180615 | Hồ Thị Hương Giang | AT18G | 8.0 | 5.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
403 | 403 | AT180616 | Dư Đức Hà | AT18G | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
404 | 404 | AT180617 | Chu Minh Hiếu | AT18G | N100 | N100 | ||||
405 | 405 | AT180618 | Nguyễn Tiến Hòa | AT18G | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
406 | 406 | AT180619 | Mai Huy Việt Hoàng | AT18G | 7.0 | 5.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
407 | 407 | AT180620 | Nguyễn Văn Hùng | AT18G | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
408 | 409 | AT180622 | Trần Đức Huy | AT18G | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
409 | 410 | AT180623 | Trần Thanh Huyền | AT18G | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
410 | 411 | AT180624 | Lê Công Huỳnh | AT18G | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
411 | 408 | AT180621 | Trần Viết Hưng | AT18G | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
412 | 412 | AT180625 | Trần Minh Khánh | AT18G | 8.0 | 5.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
413 | 413 | AT180626 | Phù Trung Kiên | AT18G | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
414 | 414 | AT180627 | Tôn Quang Lâm | AT18G | 6.0 | 5.0 | 2.0 | 3.1 | F | |
415 | 415 | AT180628 | Nguyễn Thị Thùy Linh | AT18G | 8.0 | 5.0 | 7.0 | 7.0 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
416 | 416 | AT180629 | Nguyễn Thành Long | AT18G | 6.0 | 6.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
417 | 417 | AT180630 | Phạm Đức Lương | AT18G | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
418 | 418 | AT180631 | Lê Sao Mai | AT18G | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
419 | 419 | AT180632 | Đoàn Ngọc Hoàng Minh | AT18G | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
420 | 420 | AT180634 | Hoàng Bình Minh | AT18G | 8.0 | 7.0 | 2.0 | 3.7 | F | |
421 | 421 | AT180633 | Nguyễn Tuấn Minh | AT18G | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
422 | 422 | AT180635 | Vũ Hoàng Nam | AT18G | 8.0 | 7.0 | 2.0 | 3.7 | F | |
423 | 423 | AT180636 | Mã Quốc Phong | AT18 -CN1-01 | 8.0 | 5.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
424 | 424 | AT180637 | Nguyễn Gia Phú | AT18G | 8.0 | 5.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
425 | 425 | AT180638 | Lê Đăng Phương | AT18G | 8.0 | 5.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
426 | 426 | AT180639 | Nguyễn Hoàng Quân | AT18G | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
427 | 427 | AT180640 | Nguyễn Công Quý | AT18G | 8.0 | 7.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
428 | 428 | AT180641 | Chu Tuấn Sơn | AT18G | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
429 | 430 | AT180643 | Nguyễn Công Thành | AT18G | 8.0 | 6.0 | 2.0 | 3.6 | F | |
430 | 429 | AT180642 | Lê Đức Thắng | AT18G | 8.0 | 5.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
431 | 431 | AT180644 | Trần Quang Toả | AT18G | 8.0 | 7.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
432 | 432 | AT180645 | Nguyễn Xuân Toàn | AT18G | 8.0 | 5.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
433 | 433 | AT180646 | Lều Văn Tú | AT18G | 8.0 | 7.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
434 | 434 | AT180647 | Bùi Đình Tuân | AT18G | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
435 | 435 | AT180648 | Trần Như Tùng | AT18G | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
436 | 436 | AT180649 | Nguyễn Công Việt | AT18G | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
437 | 437 | AT180650 | Nguyễn Khánh Vinh | AT18G | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
438 | 438 | AT180201 | Bùi Việt An | AT18B | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
439 | 439 | AT180204 | Bùi Tuấn Anh | AT18B | 5.0 | 5.0 | 4.0 | 4.3 | D | |
440 | 440 | AT180202 | Nguyễn Thị Hải Anh | AT18B | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
441 | 441 | AT180205 | Nguyễn Việt Anh | AT18B | 5.0 | 5.0 | 8.0 | 7.1 | B | |
442 | 442 | AT180203 | Triệu Thế Anh | AT18B | 5.0 | 5.0 | 3.0 | 3.6 | F | |
443 | 443 | AT180206 | Nguyễn Văn Bình | AT18B | 5.0 | 5.0 | 8.0 | 7.1 | B | |
444 | 444 | AT180207 | Lê Minh Châu | AT18B | 5.0 | 5.0 | 6.0 | 5.7 | C | |
445 | 445 | AT180208 | Trần Đức Chính | AT18B | 5.0 | 5.0 | 6.0 | 5.7 | C | |
446 | 446 | AT180209 | Nguyễn Công Danh | AT18B | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
447 | 449 | AT180212 | Lê Ngọc Dung | AT18B | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
448 | 450 | AT170314 | Nguyễn Thị Dương | AT17C | 6.0 | 6.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
449 | 451 | AT180213 | Phạm Thái Dương | AT18B | 6.0 | 6.0 | 7.0 | 6.7 | C+ | |
450 | 452 | AT180214 | Văn Thị Thùy Dương | AT18B | 6.0 | 6.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
451 | 447 | AT180210 | Vũ Quang Đạo | AT18B | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
452 | 448 | AT180211 | Âu Quang Đức | AT18B | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
453 | 453 | AT180215 | Hoàng Hà Giang | AT18B | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
454 | 454 | AT180216 | Nguyễn Văn Hảo | AT18B | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | D+ | |
455 | 455 | AT180217 | Nghiêm Trung Hậu | AT18B | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
456 | 456 | AT180218 | Nguyễn Văn Hiếu | AT18B | 7.0 | 8.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
457 | 457 | AT180220 | Lại Văn Hoàng | AT18B | 6.0 | 6.0 | 2.0 | 3.2 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
458 | 458 | AT180221 | Nguyễn Minh Hùng | AT18B | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
459 | 459 | AT180222 | Nguyễn Hữu Huy | AT18B | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
460 | 460 | AT180223 | Nguyễn Văn Huy | AT18B | N100 | N100 | ||||
461 | 461 | AT180224 | Nguyễn Văn Khang | AT18B | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
462 | 462 | AT180226 | Hồ Việt Khánh | AT18B | 5.0 | 5.0 | 6.0 | 5.7 | C | |
463 | 463 | AT180225 | Phan Nam Khánh | AT18B | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
464 | 464 | AT180227 | Nguyễn Đình Khiêm | AT18B | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | D+ | |
465 | 465 | AT180228 | Bùi Trung Kiên | AT18B | 6.0 | 6.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
466 | 466 | AT180229 | Hà Thị Mai Lan | AT18B | N100 | N100 | ||||
467 | 467 | AT180230 | Nguyễn Khánh Linh | AT18B | 6.0 | 6.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
468 | 468 | AT180231 | Nguyễn Hải Long | AT18B | 5.0 | 5.0 | 6.0 | 5.7 | C | |
469 | 469 | AT160145 | Đỗ Danh Lực | AT16AP | N100 | N100 | ||||
470 | 470 | AT180232 | Bùi Ngọc Mai | AT18B | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
471 | 471 | AT180233 | Nguyễn Tuấn Mạnh | AT18B | 5.0 | 5.0 | 3.0 | 3.6 | F | |
472 | 472 | AT180235 | Lưu Thành Minh | AT18B | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
473 | 473 | AT180234 | Nông Nguyễn Tuấn Minh | AT18B | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
474 | 474 | AT180236 | Mạc Hồng Nam | AT18B | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
475 | 475 | AT180237 | Phạm Hồng Ngát | AT18B | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
476 | 476 | AT180238 | Trịnh Xuân Phong | AT18B | 7.0 | 8.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
477 | 477 | AT180239 | Lê Xuân Phú | AT18B | 6.0 | 6.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
478 | 478 | AT180240 | Nguyễn Minh Quang | AT18B | 5.0 | 5.0 | 6.0 | 5.7 | C | |
479 | 479 | AT180241 | Nguyễn Quang Quý | AT18B | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
480 | 480 | AT180242 | Nguyễn Mạnh Sơn | AT18B | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
481 | 481 | AT180243 | Nguyễn Trọng Tấn | AT18B | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
482 | 482 | AT180244 | Nguyễn Xuân Thành | AT18B | 6.0 | 6.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
483 | 483 | AT180245 | Lê Khánh Thiện | AT18B | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
484 | 484 | AT180246 | Lê Thị Quỳnh Trang | AT18B | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
485 | 485 | AT180247 | Vi Thanh Trí | AT18B | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
486 | 486 | AT180248 | Trần Xuân Tú | AT18B | 6.0 | 6.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
487 | 487 | AT180249 | Trần Minh Tuấn | AT18B | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
488 | 488 | AT180250 | Hứa Hoàng Tùng | AT18B | 6.0 | 6.0 | 7.0 | 6.7 | C+ | |
489 | 489 | AT180251 | Đỗ Thị Yến | AT18B | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
490 | 490 | CT060201 | Đặng Quang An | CT06B | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
491 | 491 | AT160503 | Nguyễn Đức Anh | AT16EK | N100 | N100 | ||||
492 | 492 | CT060202 | Nguyễn Thế Anh | CT06B | 7.0 | 8.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
493 | 493 | CT060203 | Trần Tuấn Anh | CT06B | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
494 | 494 | CT060204 | Lương Văn Bảo | CT06B | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
495 | 495 | CT060205 | Thân Nhân Chính | CT06B | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
496 | 496 | CT060206 | Nguyễn Văn Công | CT06B | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
497 | 497 | CT040405 | Nguyễn Việt Cường | CT4D | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
498 | 501 | CT060209 | Nguyễn Đình Quang Dũng | CT06B | 5.0 | 6.0 | 3.0 | 3.7 | F | |
499 | 502 | CT060210 | Đào Quang Dương | CT06B | 6.0 | 6.0 | 7.0 | 6.7 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
500 | 498 | DT030210 | Dương Thế Đãi | DT3B | 5.0 | 5.0 | 6.0 | 5.7 | C | |
501 | 499 | CT060207 | Bùi Văn Đạt | CT06B | 5.0 | 5.0 | 3.0 | 3.6 | F | |
502 | 500 | CT060208 | Đỗ Ngọc Đức | CT06B | 6.0 | 7.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
503 | 503 | CT060211 | Nguyễn Trường Giang | CT06B | 6.0 | 7.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
504 | 504 | CT060212 | Phạm Tuấn Hiệp | CT06B | 6.0 | 7.0 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
505 | 505 | CT060214 | Đỗ Xuân Hiếu | CT06B | 6.0 | 6.0 | 3.0 | 3.9 | F | |
506 | 506 | CT060213 | Nguyễn Minh Hiếu | CT06B | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
507 | 507 | CT060215 | Nguyễn Lưu Quốc Hoàng | CT06B | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
508 | 508 | DT030119 | Trần Minh Hoàng | DT3A | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
509 | 509 | AT130323 | Đào Minh Hùng | AT13CU | 6.0 | 7.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
510 | 511 | CT060217 | Nguyễn Đức Huy | CT06B | 6.0 | 7.0 | 0.0 | 1.9 | F | |
511 | 510 | CT060216 | Đỗ Quang Hưng | CT06B | 6.0 | 6.0 | 3.0 | 3.9 | F | |
512 | 512 | CT060218 | Nguyễn Tuấn Khải | CT06B | 10 | 10 | 8.0 | 8.6 | A | |
513 | 513 | CT060219 | Phạm Xuân Khánh | CT06B | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
514 | 514 | CT060220 | Cao Xuân Khuê | CT06B | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
515 | 515 | CT060221 | Lưu Hoàng Linh | CT06B | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
516 | 516 | CT060222 | Nguyễn Bảo Long | CT06B | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
517 | 517 | AT170532 | Ngô Huy Lục | AT17E | N100 | N100 | ||||
518 | 518 | CT060225 | Lê Đức Minh | CT06B | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
519 | 519 | CT060223 | Phạm Hồng Minh | CT06B | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
520 | 520 | CT060226 | Nguyễn Đăng Nam | CT06B | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
521 | 521 | CT060224 | Nguyễn Phương Nam | CT06B | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
522 | 522 | AT160729 | Trịnh Giang Nam | AT16HT | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
523 | 523 | CT060229 | Nguyễn Thị Hồng Ngân | CT06B | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
524 | 524 | CT060227 | Nguyễn Trọng Nghĩa | CT06B | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
525 | 525 | CT060228 | Nguyễn Hồng Ngọc | CT06B | 6.0 | 7.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
526 | 526 | CT060230 | Trịnh Minh Nhật | CT06B | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
527 | 527 | CT060231 | Phạm Hồng Phúc | CT06B | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
528 | 528 | CT060232 | Đoàn Minh Phương | CT06B | 9.0 | 8.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
529 | 530 | CT060234 | Nguyễn Văn Quang | CT06B | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
530 | 529 | CT060233 | Lê Nguyễn Minh Quân | CT06B | 6.0 | 7.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
531 | 531 | CT060235 | Nguyễn Minh Quý | CT06B | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
532 | 532 | CT060236 | Nguyễn Mạnh Quyền | CT06B | 6.0 | 5.0 | 3.0 | 3.8 | F | |
533 | 533 | CT060237 | Lý Thị Diễm Quỳnh | CT06B | 6.0 | 6.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
534 | 534 | CT060238 | Trần Đức Sơn | CT06B | 6.0 | 6.0 | 0.0 | 1.8 | F | |
535 | 535 | AT140233 | Thân Văn Tâm | AT14BT | N100 | N100 | ||||
536 | 537 | CT060239 | Bùi Trung Thành | CT06B | 6.0 | 6.0 | 0.0 | 1.8 | F | |
537 | 538 | CT060240 | Nguyễn Thị Thảo | CT06B | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
538 | 536 | CT060247 | Trương Quang Thắng | CT06B | 5.0 | 5.0 | 3.0 | 3.6 | F | |
539 | 539 | CT060241 | Bùi Đức Trọng | CT06B | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
540 | 540 | AT160756 | Phạm Văn Ngọc Tuấn | AT16HT | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
541 | 541 | CT060243 | Nguyễn Minh Tùng | CT06B | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
542 | 542 | CT060244 | Nguyễn Quang Tường | CT06B | 6.0 | 6.0 | 3.0 | 3.9 | F | |
543 | 543 | CT060245 | Tào Quang Vinh | CT06B | 6.0 | 6.0 | 7.0 | 6.7 | C+ | |
544 | 544 | CT060246 | Nguyễn Văn Vũ | CT06B | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
545 | 545 | AT180501 | Nguyễn Thành An | AT18E | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
546 | 546 | AT180503 | Nguyễn Hải Anh | AT18E | 6.0 | 6.0 | 4.0 | 4.6 | D | |
547 | 547 | AT180505 | Nguyễn Thị Minh Anh | AT18E | 7.0 | 8.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
548 | 548 | AT180504 | Phạm Quỳnh Anh | AT18E | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
549 | 549 | CT040257 | Trần Trung Anh | CT4B | N100 | N100 | ||||
550 | 550 | AT180502 | Trương Thị Ngọc Anh | AT18E | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
551 | 551 | AT180506 | Lường Thị Châm | AT18E | 6.0 | 7.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
552 | 552 | AT180508 | Đặng Hùng Cường | AT18E | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
553 | 553 | AT180507 | Nguyễn Mạnh Cường | AT18E | 7.0 | 5.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
554 | 557 | AT180512 | Trần Đăng Tuấn Dũng | AT18E | 6.0 | 5.0 | 7.0 | 6.6 | C+ | |
555 | 560 | AT180514 | Tạ Hoàng Duy | AT18E | 7.0 | 5.0 | 4.0 | 4.7 | D | |
556 | 558 | CT040412 | Đỗ Ngọc Tùng Dương | CT4D | N100 | N100 | ||||
557 | 559 | AT180513 | Nguyễn Hoàng Dương | AT18E | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
558 | 554 | AT180509 | Trần Tiến Đạt | AT18E | 6.0 | 5.0 | 6.0 | 5.9 | C | |
559 | 555 | AT180510 | Đàm Văn Đức | AT18E | 7.0 | 5.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
560 | 556 | AT180511 | Phạm Minh Đức | AT18E | 5.0 | 5.0 | 3.0 | 3.6 | F | |
561 | 561 | AT180515 | Nguyễn Trường Giang | AT18E | 7.0 | 5.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
562 | 562 | AT180516 | Nguyễn Chung Hiếu | AT18E | 7.0 | 5.0 | K | |||
563 | 563 | AT180517 | Nguyễn Huy Hoàng | AT18E | 7.0 | 6.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
564 | 564 | AT180518 | Trần Nhật Hoàng | AT18E | 5.0 | 5.0 | 3.0 | 3.6 | F | |
565 | 565 | AT150223 | Nguyễn Hữu Huân | AT15BT | 6.0 | 5.0 | 2.0 | 3.1 | F | |
566 | 566 | AT180519 | Nguyễn Duy Hùng | AT18E | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
567 | 569 | AT180522 | Tạ Minh Huy | AT18E | 6.0 | 6.0 | 7.0 | 6.7 | C+ | |
568 | 570 | AT180523 | Trần Văn Huy | AT18E | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
569 | 567 | AT180520 | Tô Thị Quỳnh Hương | AT18E | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
570 | 568 | AT180521 | Trần Quang Hưởng | AT18E | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
571 | 571 | AT180524 | Nguyễn Tiến Khải | AT18E | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
572 | 572 | AT180525 | Nguyễn Duy Khánh | AT18E | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
573 | 573 | AT180526 | Lê Hiếu Kiên | AT18E | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
574 | 574 | CT040227 | Nguyễn Tuấn Kiệt | CT4B | 6.0 | 5.0 | 2.0 | 3.1 | F | |
575 | 575 | AT180527 | Đỗ Hoàng Kỳ | AT18E | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | D+ | |
576 | 576 | AT180528 | Nguyễn Văn Linh | AT18E | 7.0 | 6.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
577 | 577 | AT180529 | Nguyễn Hoàng Long | AT18E | 7.0 | 7.0 | V | |||
578 | 578 | AT180530 | Nguyễn Tiến Lực | AT18E | 6.0 | 7.0 | 7.0 | 6.8 | C+ | |
579 | 579 | AT180531 | Nguyễn Đức Lương | AT18E | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
580 | 580 | AT180532 | Nguyễn Văn Mạnh | AT18E | 7.0 | 5.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
581 | 581 | AT180533 | Đỗ Tiến Minh | AT18E | 6.0 | 6.0 | 2.0 | 3.2 | F | |
582 | 582 | AT180535 | Nguyễn Ngọc Minh | AT18E | 6.0 | 6.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
583 | 583 | AT180534 | Vũ Quang Minh | AT18E | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
584 | 584 | AT180536 | Nghiêm Thị Hồng Nhung | AT18E | 6.0 | 6.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
585 | 585 | AT180537 | Nguyễn Tấn Phát | AT18E | 6.0 | 5.0 | 2.0 | 3.1 | F | |
586 | 586 | AT180538 | Trần Xuân Phương | AT18E | 6.0 | 5.0 | 2.0 | 3.1 | F | |
587 | 587 | AT180539 | Nguyễn Anh Quân | AT18E | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
588 | 588 | AT180540 | Đinh Thanh Quý | AT18E | 6.0 | 6.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
589 | 589 | AT180541 | Hoàng Ngọc Sơn | AT18E | 6.0 | 5.0 | 3.0 | 3.8 | F | |
590 | 591 | AT180543 | Bùi Chí Thanh | AT18E | 6.0 | 5.0 | 3.0 | 3.8 | F | |
591 | 590 | AT180542 | Phạm Quang Thắng | AT18E | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
592 | 592 | AT180544 | Chu Minh Thuyết | AT18E | 7.0 | 5.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
593 | 593 | AT180545 | Nguyễn Văn Tiện | AT18E | 6.0 | 6.0 | 2.0 | 3.2 | F | |
594 | 594 | AT140151 | Nguyễn Bảo Trung | AT14AT | N100 | N100 | ||||
595 | 595 | AT180546 | Lê Bá Trường | AT18E | 6.0 | 5.0 | 3.0 | 3.8 | F | |
596 | 596 | AT180547 | Đào Ngọc Tú | AT18E | 6.0 | 5.0 | 3.0 | 3.8 | F | |
597 | 597 | AT180548 | Phạm Sơn Tùng | AT18E | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
598 | 598 | AT180549 | Bùi Hữu Hoàng Văn | AT18E | 6.0 | 5.0 | 6.0 | 5.9 | C | |
599 | 599 | AT180550 | Lưu Quốc Việt | AT18E | 7.0 | 5.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
600 | 600 | AT150203 | Hoàng Việt Anh | AT15BU | 6.0 | 6.0 | 7.0 | 6.7 | C+ |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Kinh tế chính trị Mác - Lênin - AT18CT6DT5 Số TC: 2 Mã học phần: AT1LLLM2
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | CT060301 | Bùi Quốc An | CT06C | 8.0 | 9.0 | 2.5 | 4.2 | D | Cảnh cáo |
2 | 2 | AT180201 | Bùi Việt An | AT18B | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
3 | 3 | CT060201 | Đặng Quang An | CT06B | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
4 | 4 | AT180101 | Đỗ Năng An | AT18A | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
5 | 5 | AT180301 | Hòa Thị Thu An | AT18C | 7.5 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
6 | 6 | CT060401 | Nguyễn Bình An | CT06D | 7.0 | 8.5 | 5.0 | 5.7 | C | |
7 | 7 | AT180601 | Nguyễn Công An | AT18G | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
8 | 8 | AT180501 | Nguyễn Thành An | AT18E | 7.5 | 6.5 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
9 | 9 | AT180401 | Nguyễn Văn An | AT18D | 7.5 | 8.5 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
10 | 10 | DT050101 | Phạm Văn An | DT05A | 7.0 | 8.5 | 3.0 | 4.3 | D | |
11 | 11 | CT060101 | Trịnh Đăng An | CT06A | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
12 | 12 | AT130202 | Trịnh Quốc An | AT13BT | 7.0 | 8.5 | 7.0 | 7.1 | B | |
13 | 13 | AT180204 | Bùi Tuấn Anh | AT18B | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
14 | 14 | AT180403 | Bùi Việt Anh | AT18D | 7.5 | 8.5 | 3.0 | 4.4 | D | |
15 | 15 | AT180405 | Bùi Xuân Anh | AT18D | 7.5 | 8.5 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
16 | 17 | DT050102 | Dương Nam Anh | DT05A | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
17 | 16 | AT180305 | Đặng Tuấn Anh | AT18C | 8.5 | 8.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
18 | 18 | DT050202 | Hoàng Vân Anh | DT05B | 8.0 | 9.5 | 6.5 | 7.1 | B | |
19 | 19 | DT050201 | Lê Nhật Anh | DT05B | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
20 | 20 | AT160403 | Ma Thị Lan Anh | AT16DT | 9.0 | 8.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
21 | 21 | AT180303 | Mai Hoàng Anh | AT18C | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
22 | 22 | AT180602 | Nguyễn Đức Anh | AT18G | 8.0 | 8.5 | 7.0 | 7.3 | B | |
23 | 23 | CT060402 | Nguyễn Đức Anh | CT06D | 7.0 | 8.5 | 7.0 | 7.1 | B | |
24 | 24 | AT180503 | Nguyễn Hải Anh | AT18E | 7.0 | 7.5 | 1.0 | 2.8 | F | Cảnh cáo |
25 | 25 | CT060102 | Nguyễn Mạnh Cao Anh | CT06A | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
26 | 26 | AT180304 | Nguyễn Ngọc Anh | AT18C | 8.5 | 9.0 | 3.0 | 4.7 | D | |
27 | 27 | CT060103 | Nguyễn Quang Anh | CT06A | 8.0 | 8.5 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
28 | 28 | AT180404 | Nguyễn Thế Anh | AT18D | 8.0 | 10 | 2.0 | 4.0 | D | |
29 | 29 | CT060202 | Nguyễn Thế Anh | CT06B | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
30 | 30 | AT180202 | Nguyễn Thị Hải Anh | AT18B | 7.0 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
31 | 31 | AT180505 | Nguyễn Thị Minh Anh | AT18E | 7.0 | 9.0 | 2.0 | 3.7 | F | |
32 | 32 | AT180402 | Nguyễn Thị Phương Anh | AT18D | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
33 | 33 | AT180104 | Nguyễn Tuấn Anh | AT18A | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
34 | 34 | DT050103 | Nguyễn Tuấn Anh | DT05A | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
35 | 35 | AT180105 | Nguyễn Việt Anh | AT18A | 8.0 | 9.0 | 2.0 | 3.9 | F | |
36 | 36 | AT180205 | Nguyễn Việt Anh | AT18B | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
37 | 37 | AT180103 | Nguyễn Viết Nhật Anh | AT18A | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
38 | 38 | AT180504 | Phạm Quỳnh Anh | AT18E | 9.0 | 8.5 | 7.5 | 7.9 | B+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
39 | 39 | CT060302 | Phạm Tuấn Anh | CT06C | 7.5 | 9.0 | 0.0 | 2.4 | F | |
40 | 40 | AT180302 | Phan Ngọc Anh | AT18C | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
41 | 41 | DT030202 | Trần Tiến Anh | DT3B | 6.5 | 7.5 | DC | Đình chỉ | ||
42 | 42 | CT060203 | Trần Tuấn Anh | CT06B | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
43 | 43 | AT180203 | Triệu Thế Anh | AT18B | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
44 | 44 | CT060303 | Trịnh Tuấn Anh | CT06C | 7.5 | 9.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
45 | 45 | AT180502 | Trương Thị Ngọc Anh | AT18E | 8.5 | 8.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
46 | 46 | AT180603 | Nguyễn Đức Bá | AT18G | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
47 | 49 | CT060104 | Nguyễn Hiền Bách | CT06A | 6.5 | 7.5 | DC | Đình chỉ | ||
48 | 50 | CT060204 | Lương Văn Bảo | CT06B | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
49 | 51 | CT060304 | Trần Việt Bảo | CT06C | 7.5 | 9.0 | 7.5 | 7.6 | B | |
50 | 47 | AT180604 | Nguyễn Khắc Hải Bắc | AT18G | 8.0 | 9.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
51 | 48 | AT180106 | Nguyễn Phương Bắc | AT18A | 8.5 | 7.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
52 | 52 | AT180605 | Phạm Thị Ngọc Bích | AT18G | 6.5 | 9.5 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
53 | 53 | AT180406 | Nguyễn Duy Bình | AT18D | 7.5 | 8.5 | 7.5 | 7.6 | B | |
54 | 54 | AT180306 | Nguyễn Thanh Bình | AT18C | 8.5 | 9.0 | 3.0 | 4.7 | D | |
55 | 55 | AT180206 | Nguyễn Văn Bình | AT18B | 7.5 | 9.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
56 | 56 | CT060403 | Trịnh Văn Bình | CT06D | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
57 | 57 | AT180506 | Lường Thị Châm | AT18E | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
58 | 58 | AT180107 | Đào Hữu Châu | AT18A | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
59 | 59 | AT180207 | Lê Minh Châu | AT18B | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
60 | 60 | CT060105 | Hoàng Kim Chi | CT06A | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
61 | 61 | CT060404 | Nguyễn Thảo Chi | CT06D | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
62 | 62 | CT060106 | Phạm Năng Chiến | CT06A | 7.5 | 8.5 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
63 | 63 | AT180108 | Nguyễn Đức Chiều | AT18A | 7.5 | 7.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
64 | 64 | CT060205 | Thân Nhân Chính | CT06B | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
65 | 65 | AT180208 | Trần Đức Chính | AT18B | 7.0 | 8.0 | 7.5 | 7.4 | B | |
66 | 66 | AT180308 | Cao Đăng Chương | AT18C | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
67 | 67 | AT180307 | Phạm Bình Chương | AT18C | 7.5 | 8.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
68 | 68 | CT060206 | Nguyễn Văn Công | CT06B | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
69 | 69 | AT180407 | Phạm Thành Công | AT18D | 7.0 | 8.0 | K | |||
70 | 70 | AT180408 | Dương Thị Cúc | AT18D | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
71 | 71 | AT180508 | Đặng Hùng Cường | AT18E | 7.5 | 9.5 | 5.0 | 5.9 | C | |
72 | 72 | DT050104 | Lê Hùng Cường | DT05A | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
73 | 73 | AT180507 | Nguyễn Mạnh Cường | AT18E | 7.0 | 7.5 | 0.0 | 2.1 | F | Cảnh cáo |
74 | 74 | AT180607 | Phạm Bá Cường | AT18G | 8.0 | 8.5 | 3.0 | 4.5 | D | |
75 | 79 | AT180209 | Nguyễn Công Danh | AT18B | 8.5 | 9.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
76 | 80 | CT060306 | Trần Công Danh | CT06C | 7.5 | 9.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
77 | 93 | AT180410 | Cao Trung Du | AT18D | 7.5 | 8.5 | 4.5 | 5.5 | C | K.Trách |
78 | 108 | AT180212 | Lê Ngọc Dung | AT18B | 7.5 | 9.0 | 2.0 | 3.8 | F | Cảnh cáo |
79 | 109 | AT180112 | Nguyễn Thị Dung | AT18A | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
80 | 110 | DT050207 | Đặng Ngọc Dũng | DT05B | 8.0 | 9.5 | 7.0 | 7.4 | B | |
81 | 111 | CT060209 | Nguyễn Đình Quang Dũng | CT06B | 7.0 | 8.0 | 1.0 | 2.9 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
82 | 112 | CT060309 | Nguyễn Huy Dũng | CT06C | 7.0 | 8.0 | K | |||
83 | 113 | AT180412 | Nguyễn Mạnh Dũng | AT18D | 7.0 | 8.0 | 2.0 | 3.6 | F | |
84 | 114 | CT060109 | Nguyễn Ngọc Dũng | CT06A | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
85 | 115 | CT060409 | Phạm Hoàng Dũng | CT06D | 7.5 | 8.5 | 7.5 | 7.6 | B | |
86 | 116 | AT180512 | Trần Đăng Tuấn Dũng | AT18E | 7.0 | 7.5 | 3.0 | 4.2 | D | |
87 | 117 | CT060408 | Trần Lưu Dũng | CT06D | 10 | 10 | 8.5 | 9.0 | A+ | |
88 | 118 | AT180312 | Vũ Quang Dũng | AT18C | 7.5 | 9.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
89 | 135 | CT060311 | Nguyễn Đức Duy | CT06C | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
90 | 136 | DT050111 | Nguyễn Đức Duy | DT05A | 7.0 | 8.5 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
91 | 137 | CT060410 | Nguyễn Viết Duy | CT06D | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
92 | 138 | AT180514 | Tạ Hoàng Duy | AT18E | 7.5 | 9.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
93 | 139 | AT180115 | Võ Đại Duy | AT18A | 8.0 | 7.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
94 | 140 | AT180613 | Vũ Đức Duy | AT18G | 8.0 | 8.5 | 3.0 | 4.5 | D | |
95 | 141 | CT060411 | Vương Văn Duy | CT06D | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
96 | 142 | AT180614 | Bùi Nhật Duyệt | AT18G | 8.5 | 9.5 | 3.0 | 4.7 | D | Cảnh cáo |
97 | 119 | AT180114 | Cấn Thái Dương | AT18A | 7.5 | 8.0 | 0.0 | 2.3 | F | |
98 | 120 | AT180414 | Chu Hồ Bình Dương | AT18D | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
99 | 121 | CT060210 | Đào Quang Dương | CT06B | 7.5 | 8.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
100 | 122 | CT060310 | Đỗ Thái Dương | CT06C | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
101 | 123 | DT050110 | Hoàng Đại Dương | DT05A | N100 | N100 | ||||
102 | 124 | AT180313 | Lê Đại Dương | AT18C | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
103 | 125 | AT180314 | Lê Đình Dương | AT18C | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
104 | 126 | AT180413 | Mai Hoàng Dương | AT18D | 7.0 | 8.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
105 | 127 | AT180113 | Nguyễn Đức Dương | AT18A | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
106 | 128 | AT180513 | Nguyễn Hoàng Dương | AT18E | 8.0 | 9.5 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
107 | 129 | AT180612 | Nguyễn Thái Dương | AT18G | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
108 | 130 | CT060110 | Nguyễn Tùng Dương | CT06A | 7.0 | 8.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
109 | 131 | AT180213 | Phạm Thái Dương | AT18B | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
110 | 132 | DT050208 | Tống Nguyên Thái Dương | DT05B | 8.0 | 9.5 | 0.0 | 2.5 | F | |
111 | 133 | DT050109 | Trần Trọng Ánh Dương | DT05A | 7.0 | 8.5 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
112 | 134 | AT180214 | Văn Thị Thùy Dương | AT18B | 7.5 | 9.0 | 7.5 | 7.6 | B | |
113 | 75 | AT180608 | Lê Anh Đại | AT18G | 7.5 | 9.5 | 5.0 | 5.9 | C | |
114 | 76 | AT180109 | Nguyễn Linh Đan | AT18A | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
115 | 81 | AT180210 | Vũ Quang Đạo | AT18B | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
116 | 82 | AT180409 | Bùi Trọng Đạt | AT18D | 7.5 | 8.5 | 5.0 | 5.8 | C | |
117 | 83 | CT060207 | Bùi Văn Đạt | CT06B | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
118 | 84 | CT060405 | Lê Xuân Đạt | CT06D | 7.5 | 8.5 | 5.0 | 5.8 | C | |
119 | 85 | DT040112 | Mai Văn Đạt | DT4A | 6.5 | 8.0 | 1.0 | 2.8 | F | |
120 | 86 | CT060407 | Ngô Quốc Đạt | CT06D | 7.0 | 8.5 | 7.5 | 7.5 | B | |
121 | 87 | CT060307 | Nguyễn Quý Đạt | CT06C | 7.5 | 9.0 | 7.5 | 7.6 | B | |
122 | 88 | AT180309 | Nguyễn Tiến Đạt | AT18C | 8.5 | 8.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
123 | 89 | AT180509 | Trần Tiến Đạt | AT18E | 8.0 | 9.5 | 6.5 | 7.1 | B | |
124 | 90 | DT050105 | Vũ Quốc Đạt | DT05A | 8.0 | 9.5 | 1.0 | 3.2 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
125 | 91 | CT060107 | Vũ Thành Đạt | CT06A | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
126 | 77 | CT060305 | Nguyễn Hải Đăng | CT06C | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
127 | 78 | AT180110 | Nguyễn Hoàng Hải Đăng | AT18A | 8.0 | 7.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
128 | 92 | AT180310 | Nguyễn Quốc Đồng | AT18C | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
129 | 94 | AT180211 | Âu Quang Đức | AT18B | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
130 | 95 | AT180510 | Đàm Văn Đức | AT18E | 7.5 | 9.5 | 7.0 | 7.3 | B | |
131 | 96 | DT050107 | Đặng Trí Đức | DT05A | 8.0 | 9.5 | 1.0 | 3.2 | F | |
132 | 97 | CT060208 | Đỗ Ngọc Đức | CT06B | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
133 | 98 | CT060308 | Hà Trí Đức | CT06C | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
134 | 99 | AT180611 | Lê Anh Đức | AT18G | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
135 | 100 | AT180311 | Nguyễn Lê Quang Đức | AT18C | 7.5 | 9.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
136 | 101 | CT060406 | Nguyễn Minh Đức | CT06D | 8.0 | 9.5 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
137 | 102 | DT050206 | Nguyễn Minh Đức | DT05B | 7.0 | 8.5 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
138 | 103 | CT060108 | Nguyễn Quang Đức | CT06A | 7.0 | 8.0 | 0.0 | 2.2 | F | |
139 | 104 | AT180411 | Phạm Minh Đức | AT18D | 6.5 | 7.5 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
140 | 105 | AT180511 | Phạm Minh Đức | AT18E | 8.0 | 8.5 | DC | Đình chỉ | ||
141 | 106 | AT180610 | Tào Minh Đức | AT18G | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
142 | 107 | AT180111 | Trần Minh Đức | AT18A | 8.0 | 7.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
143 | 144 | DT050209 | Đào Thị Hương Giang | DT05B | 8.0 | 9.5 | 5.0 | 6.0 | C | |
144 | 143 | AT180315 | Đặng Trường Giang | AT18C | 8.5 | 9.0 | 2.0 | 4.0 | D | |
145 | 146 | AT180215 | Hoàng Hà Giang | AT18B | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
146 | 145 | AT180615 | Hồ Thị Hương Giang | AT18G | 7.5 | 9.5 | 5.0 | 5.9 | C | |
147 | 147 | AT180515 | Nguyễn Trường Giang | AT18E | 7.0 | 9.5 | 7.5 | 7.6 | B | |
148 | 148 | CT060211 | Nguyễn Trường Giang | CT06B | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
149 | 149 | AT180415 | Phạm Đình Giang | AT18D | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
150 | 150 | AT180616 | Dư Đức Hà | AT18G | 8.0 | 9.5 | 5.0 | 6.0 | C | |
151 | 151 | AT180117 | Phan Thị Hà | AT18A | 7.5 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
152 | 152 | AT180118 | Hoàng Nguyễn Anh Hào | AT18A | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
153 | 153 | AT180216 | Nguyễn Văn Hảo | AT18B | 7.5 | 9.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
154 | 154 | AT180217 | Nghiêm Trung Hậu | AT18B | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
155 | 155 | CT060111 | Vũ Công Hậu | CT06A | 7.0 | 8.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
156 | 156 | DT050210 | Đinh Thị Hiền | DT05B | 8.0 | 9.5 | 7.0 | 7.4 | B | |
157 | 157 | AT180416 | Nguyễn Văn Hiền | AT18D | 7.0 | 8.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
158 | 158 | AT180316 | Lê Duy Hiển | AT18C | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
159 | 159 | CT060112 | Nguyễn Hoàng Hiệp | CT06A | 7.5 | 9.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
160 | 160 | CT060312 | Nguyễn Thế Hiệp | CT06C | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
161 | 161 | CT060212 | Phạm Tuấn Hiệp | CT06B | 8.0 | 9.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
162 | 162 | AT180617 | Chu Minh Hiếu | AT18G | N100 | N100 | ||||
163 | 163 | CT060214 | Đỗ Xuân Hiếu | CT06B | 7.5 | 9.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
164 | 164 | DT050211 | Lương Minh Hiếu | DT05B | 7.0 | 8.5 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
165 | 165 | AT180516 | Nguyễn Chung Hiếu | AT18E | 8.0 | 9.5 | DC | Đình chỉ | ||
166 | 166 | AT180119 | Nguyễn Đức Hiếu | AT18A | 7.5 | 8.0 | 0.0 | 2.3 | F | |
167 | 167 | CT060313 | Nguyễn Mạnh Hiếu | CT06C | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
168 | 168 | AT180219 | Nguyễn Minh Hiếu | AT18B | 7.0 | 8.0 | 2.0 | 3.6 | F | |
169 | 169 | CT060213 | Nguyễn Minh Hiếu | CT06B | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
170 | 170 | CT060314 | Nguyễn Trung Hiếu | CT06C | 6.5 | 8.0 | 1.5 | 3.1 | F | K.Trách |
171 | 171 | CT060412 | Nguyễn Trung Hiếu | CT06D | 7.0 | 8.5 | 3.0 | 4.3 | D | |
172 | 172 | AT180218 | Nguyễn Văn Hiếu | AT18B | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
173 | 173 | CT060114 | Nguyễn Văn Hiếu | CT06A | 7.0 | 8.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
174 | 174 | AT180417 | Nguyễn Xuân Hiếu | AT18D | 7.5 | 8.5 | 5.0 | 5.8 | C | |
175 | 175 | AT180317 | Trần Trung Hiếu | AT18C | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
176 | 176 | CT060113 | Trịnh Minh Hiếu | CT06A | 7.0 | 8.0 | 0.0 | 2.2 | F | |
177 | 177 | AT180618 | Nguyễn Tiến Hòa | AT18G | 7.5 | 9.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
178 | 178 | DT050112 | Phạm Thị Hòa | DT05A | 7.5 | 9.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
179 | 179 | AT180120 | Đinh Tiến Hoàng | AT18A | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
180 | 180 | CT060315 | Đỗ Đức Hoàng | CT06C | 7.5 | 8.5 | 3.0 | 4.4 | D | |
181 | 181 | AT180220 | Lại Văn Hoàng | AT18B | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
182 | 182 | AT180619 | Mai Huy Việt Hoàng | AT18G | 6.5 | 9.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
183 | 183 | AT180418 | Nguyễn Huy Hoàng | AT18D | 7.5 | 8.5 | 5.0 | 5.8 | C | |
184 | 184 | AT180517 | Nguyễn Huy Hoàng | AT18E | 7.5 | 7.0 | 2.0 | 3.6 | F | |
185 | 185 | CT060115 | Nguyễn Huy Hoàng | CT06A | 8.0 | 9.5 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
186 | 186 | CT060117 | Nguyễn Huy Hoàng | CT06A | 7.5 | 8.5 | 3.0 | 4.4 | D | |
187 | 187 | CT060215 | Nguyễn Lưu Quốc Hoàng | CT06B | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
188 | 188 | DT050113 | Nguyễn Việt Hoàng | DT05A | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
189 | 189 | AT180318 | Nông Việt Hoàng | AT18C | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
190 | 190 | CT060413 | Trần Nhân Hoàng | CT06D | 8.0 | 9.0 | 2.3 | 4.1 | D | K.Trách |
191 | 191 | AT180518 | Trần Nhật Hoàng | AT18E | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
192 | 192 | CT060415 | Vũ Huy Hoàng | CT06D | 7.0 | 8.5 | K | |||
193 | 193 | AT180319 | Trần Thị Thu Huệ | AT18C | 7.0 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
194 | 194 | AT180420 | Chu Việt Hùng | AT18D | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
195 | 195 | AT180121 | Đào Vĩnh Hùng | AT18A | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
196 | 196 | AT180320 | Hoàng Trọng Hùng | AT18C | 7.0 | 9.0 | 1.5 | 3.3 | F | Cảnh cáo |
197 | 197 | AT180519 | Nguyễn Duy Hùng | AT18E | 7.5 | 9.5 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
198 | 198 | AT180419 | Nguyễn Mạnh Hùng | AT18D | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
199 | 199 | AT180221 | Nguyễn Minh Hùng | AT18B | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
200 | 200 | AT180620 | Nguyễn Văn Hùng | AT18G | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
201 | 201 | DT050114 | Phạm Thế Hùng | DT05A | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
202 | 211 | AT180123 | Cao Quang Huy | AT18A | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
203 | 212 | CT060118 | Đặng Lê Huy | CT06A | 7.5 | 9.0 | 1.0 | 3.1 | F | |
204 | 213 | CT060416 | Đặng Trung Huy | CT06D | 7.5 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
205 | 214 | AT180323 | Đinh Quang Huy | AT18C | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
206 | 215 | DT050115 | Lê Bá Huy | DT05A | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
207 | 216 | CT060317 | Lê Quang Huy | CT06C | 7.5 | 9.0 | DC | Đình chỉ | ||
208 | 217 | DT050213 | Lê Quốc Huy | DT05B | 8.0 | 9.5 | 6.5 | 7.1 | B | |
209 | 218 | DT030120 | Lương Gia Huy | DT3A | 7.0 | 7.5 | K | |||
210 | 219 | DT030218 | Lưu Tiến Huy | DT3B | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
211 | 220 | CT060217 | Nguyễn Đức Huy | CT06B | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
212 | 221 | CT060417 | Nguyễn Gia Huy | CT06D | 7.0 | 8.5 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
213 | 222 | AT180222 | Nguyễn Hữu Huy | AT18B | 8.5 | 9.0 | 3.0 | 4.7 | D | |
214 | 223 | AT180322 | Nguyễn Ngọc Huy | AT18C | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
215 | 224 | AT180422 | Nguyễn Quang Huy | AT18D | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
216 | 225 | AT180423 | Nguyễn Quang Huy | AT18D | N100 | N100 | ||||
217 | 226 | AT180223 | Nguyễn Văn Huy | AT18B | N100 | N100 | ||||
218 | 227 | AT180522 | Tạ Minh Huy | AT18E | 8.5 | 9.0 | 1.0 | 3.3 | F | |
219 | 228 | AT180622 | Trần Đức Huy | AT18G | 8.0 | 8.5 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
220 | 229 | AT180122 | Trần Quang Huy | AT18A | 8.5 | 9.0 | 3.0 | 4.7 | D | |
221 | 230 | AT180523 | Trần Văn Huy | AT18E | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
222 | 231 | DT050116 | Lê Thị Thanh Huyền | DT05A | 8.0 | 9.5 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
223 | 232 | AT180126 | Nguyễn Thị Huyền | AT18A | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
224 | 233 | AT180623 | Trần Thanh Huyền | AT18G | 7.5 | 9.5 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
225 | 234 | DT050214 | Trịnh Thị Thu Huyền | DT05B | 8.0 | 9.5 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
226 | 235 | AT180624 | Lê Công Huỳnh | AT18G | 7.5 | 9.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
227 | 202 | CT060216 | Đỗ Quang Hưng | CT06B | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
228 | 203 | CT060414 | Lệnh Quang Hưng | CT06D | 8.0 | 8.5 | 6.5 | 7.0 | B | |
229 | 204 | AT180321 | Nguyễn Bảo Phúc Hưng | AT18C | 7.5 | 9.0 | 2.3 | 4.0 | D | K.Trách |
230 | 205 | AT180421 | Nguyễn Văn Hưng | AT18D | 8.0 | 9.0 | DC | Đình chỉ | ||
231 | 206 | CT060116 | Nguyễn Văn Hưng | CT06A | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
232 | 207 | DT050212 | Phạm Văn Hưng | DT05B | 7.5 | 8.5 | 7.0 | 7.2 | B | |
233 | 208 | AT180621 | Trần Viết Hưng | AT18G | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
234 | 209 | AT180520 | Tô Thị Quỳnh Hương | AT18E | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
235 | 210 | AT180521 | Trần Quang Hưởng | AT18E | 8.0 | 7.0 | 2.0 | 3.7 | F | |
236 | 236 | AT180524 | Nguyễn Tiến Khải | AT18E | 7.0 | 9.5 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
237 | 237 | CT060218 | Nguyễn Tuấn Khải | CT06B | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
238 | 238 | AT180424 | Lê Minh Khang | AT18D | 7.5 | 8.5 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
239 | 239 | AT180224 | Nguyễn Văn Khang | AT18B | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
240 | 240 | AT180324 | Phạm Trọng Khang | AT18C | 7.5 | 8.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
241 | 241 | AT180124 | Phạm Văn Khanh | AT18A | 8.0 | 6.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
242 | 242 | CT060119 | Bùi Đức Khánh | CT06A | 7.5 | 8.5 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
243 | 243 | CT060418 | Bùi Minh Khánh | CT06D | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
244 | 244 | CT060318 | Đặng Kim Khánh | CT06C | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
245 | 245 | AT180425 | Đặng Lê Quốc Khánh | AT18D | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
246 | 246 | AT180125 | Đặng Ngọc Khánh | AT18A | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
247 | 247 | AT180226 | Hồ Việt Khánh | AT18B | 8.5 | 8.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
248 | 248 | AT180127 | Lê Bá Khánh | AT18A | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
249 | 249 | AT180325 | Nguyễn Duy Khánh | AT18C | 8.5 | 8.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
250 | 250 | AT180525 | Nguyễn Duy Khánh | AT18E | 7.5 | 9.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
251 | 251 | DT050215 | Nguyễn Hữu Khánh | DT05B | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
252 | 252 | CT060219 | Phạm Xuân Khánh | CT06B | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
253 | 253 | AT180225 | Phan Nam Khánh | AT18B | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
254 | 254 | AT180625 | Trần Minh Khánh | AT18G | 7.5 | 9.5 | 5.0 | 5.9 | C | |
255 | 255 | AT180227 | Nguyễn Đình Khiêm | AT18B | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
256 | 256 | AT180326 | Trịnh Hữu Khiêm | AT18C | 8.5 | 8.0 | 4.5 | 5.7 | C | |
257 | 257 | DT050117 | Bùi Tân Khoa | DT05A | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
258 | 258 | DT050216 | Lê Đăng Khoa | DT05B | 7.5 | 9.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
259 | 259 | CT060120 | Nguyễn Văn Khoa | CT06A | 7.5 | 8.5 | 0.0 | 2.3 | F | K.Trách |
260 | 260 | AT180327 | Lê Minh Khôi | AT18C | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
261 | 261 | CT060220 | Cao Xuân Khuê | CT06B | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
262 | 262 | AT180228 | Bùi Trung Kiên | AT18B | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
263 | 263 | AT180526 | Lê Hiếu Kiên | AT18E | 7.0 | 9.5 | 5.0 | 5.8 | C | |
264 | 264 | DT050118 | Lê Trung Kiên | DT05A | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
265 | 265 | CT060319 | Lưu Đình Kiên | CT06C | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
266 | 266 | AT180128 | Nguyễn Trung Kiên | AT18A | 7.0 | 9.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
267 | 267 | AT180626 | Phù Trung Kiên | AT18G | 8.5 | 9.5 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
268 | 268 | AT180426 | Trần Minh Kiên | AT18D | 7.0 | 8.5 | 5.0 | 5.7 | C | |
269 | 269 | CT060419 | Trần Trung Kiên | CT06D | 7.0 | 7.5 | 2.0 | 3.5 | F | |
270 | 270 | AT180527 | Đỗ Hoàng Kỳ | AT18E | 9.0 | 9.0 | 1.5 | 3.8 | F | |
271 | 271 | AT180427 | Lê Minh Kỳ | AT18D | 8.0 | 8.5 | 0.0 | 2.4 | F | |
272 | 272 | CT060320 | Nguyễn Thế Kỷ | CT06C | 7.5 | 9.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
273 | 277 | AT180229 | Hà Thị Mai Lan | AT18B | N100 | N100 | ||||
274 | 273 | CT060420 | Đỗ Đình Lâm | CT06D | 8.0 | 8.5 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
275 | 274 | DT050119 | Nguyễn Thanh Lâm | DT05A | 8.0 | 9.5 | 7.0 | 7.4 | B | |
276 | 275 | AT180129 | Nguyễn Tùng Lâm | AT18A | 8.5 | 9.0 | 3.0 | 4.7 | D | |
277 | 276 | AT180627 | Tôn Quang Lâm | AT18G | 7.0 | 9.0 | K | |||
278 | 278 | AT180330 | Phạm Thanh Liêm | AT18C | 8.0 | 9.0 | 2.0 | 3.9 | F | |
279 | 279 | AT180428 | Đỗ Ngọc Linh | AT18D | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
280 | 280 | AT180328 | Hà Phan Diệu Linh | AT18C | N100 | N100 | ||||
281 | 281 | CT060221 | Lưu Hoàng Linh | CT06B | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
282 | 282 | DT050218 | Ngô Thị Thùy Linh | DT05B | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
283 | 283 | AT180230 | Nguyễn Khánh Linh | AT18B | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
284 | 284 | AT180628 | Nguyễn Thị Thùy Linh | AT18G | 7.5 | 9.0 | 7.5 | 7.6 | B | |
285 | 285 | DT050217 | Nguyễn Thị Thùy Linh | DT05B | 8.0 | 9.5 | 7.0 | 7.4 | B | |
286 | 286 | AT180130 | Nguyễn Thùy Linh | AT18A | 8.0 | 8.0 | 1.0 | 3.1 | F | |
287 | 287 | AT180528 | Nguyễn Văn Linh | AT18E | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
288 | 288 | DT050120 | Trần Việt Linh | DT05A | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
289 | 289 | CT060321 | Đặng Quốc Long | CT06C | 7.5 | 8.5 | 7.5 | 7.6 | B | |
290 | 290 | AT180430 | Hoàng Đức Long | AT18D | 7.5 | 8.5 | 3.0 | 4.4 | D | |
291 | 291 | AT180429 | Khuất Hoàng Long | AT18D | 6.5 | 8.0 | DC | Đình chỉ | ||
292 | 292 | CT060222 | Nguyễn Bảo Long | CT06B | 7.5 | 9.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
293 | 293 | AT180231 | Nguyễn Hải Long | AT18B | 8.5 | 8.0 | 2.0 | 3.9 | F | |
294 | 294 | AT180529 | Nguyễn Hoàng Long | AT18E | 8.0 | 8.0 | V | |||
295 | 295 | AT180629 | Nguyễn Thành Long | AT18G | 7.5 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
296 | 296 | CT060423 | Nguyễn Xuân Long | CT06D | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
297 | 297 | CT060121 | Phạm Nguyễn Quyết Long | CT06A | 7.0 | 8.0 | 7.5 | 7.4 | B | |
298 | 298 | AT180331 | Trần Mạnh Long | AT18C | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
299 | 299 | AT180131 | Trần Văn Long | AT18A | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
300 | 300 | AT180329 | Vũ Hoàng Long | AT18C | 9.0 | 9.0 | 5.3 | 6.4 | C+ | K.Trách |
301 | 301 | CT060421 | Vũ Thành Long | CT06D | 7.0 | 8.5 | 3.0 | 4.3 | D | |
302 | 302 | DT050219 | Vũ Văn Long | DT05B | 8.0 | 9.0 | 0.0 | 2.5 | F | |
303 | 303 | AT180431 | Trần Quang Luân | AT18D | 7.0 | 8.5 | 7.5 | 7.5 | B | |
304 | 304 | CT060122 | Nguyễn Chí Lực | CT06A | 7.5 | 8.5 | 2.0 | 3.7 | F | |
305 | 305 | AT180530 | Nguyễn Tiến Lực | AT18E | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
306 | 306 | CT060123 | Hoàng Đức Lương | CT06A | 7.5 | 8.5 | 2.0 | 3.7 | F | |
307 | 307 | AT180531 | Nguyễn Đức Lương | AT18E | 8.5 | 9.5 | 2.0 | 4.0 | D | |
308 | 308 | AT180630 | Phạm Đức Lương | AT18G | 6.5 | 8.0 | 7.5 | 7.3 | B | |
309 | 309 | AT180232 | Bùi Ngọc Mai | AT18B | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
310 | 310 | AT180631 | Lê Sao Mai | AT18G | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
311 | 311 | AT180132 | Nguyễn Phương Mai | AT18A | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
312 | 313 | AT180332 | Dương Đức Mạnh | AT18C | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
313 | 314 | CT060322 | Dương Văn Mạnh | CT06C | 7.0 | 8.5 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
314 | 312 | DT030227 | Đào Xuân Mạnh | DT3B | 6.5 | 8.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
315 | 315 | CT060422 | Hoàng Đức Mạnh | CT06D | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
316 | 316 | AT180432 | Nguyễn Ngọc Mạnh | AT18D | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
317 | 317 | AT180233 | Nguyễn Tuấn Mạnh | AT18B | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
318 | 318 | AT180133 | Nguyễn Văn Mạnh | AT18A | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
319 | 319 | AT180532 | Nguyễn Văn Mạnh | AT18E | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
320 | 320 | DT050220 | Trần Văn Mạnh | DT05B | 7.0 | 8.5 | 3.0 | 4.3 | D | |
321 | 321 | CT060124 | Cao Nhật Minh | CT06A | 8.0 | 9.5 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
322 | 324 | AT180632 | Đoàn Ngọc Hoàng Minh | AT18G | 7.5 | 9.5 | 7.5 | 7.7 | B | |
323 | 322 | AT180435 | Đỗ Thị Hoàng Minh | AT18D | 7.5 | 9.0 | 7.5 | 7.6 | B | |
324 | 323 | AT180533 | Đỗ Tiến Minh | AT18E | 8.0 | 9.0 | 1.0 | 3.2 | F | |
325 | 325 | AT180634 | Hoàng Bình Minh | AT18G | 7.5 | 9.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
326 | 326 | CT060225 | Lê Đức Minh | CT06B | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
327 | 327 | AT180135 | Lê Hoàng Minh | AT18A | 8.0 | 9.0 | 0.0 | 2.5 | F | |
328 | 328 | DT050122 | Lê Trọng Minh | DT05A | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
329 | 329 | CT060323 | Lê Văn Minh | CT06C | 7.5 | 9.5 | 5.0 | 5.9 | C | |
330 | 330 | AT180235 | Lưu Thành Minh | AT18B | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
331 | 331 | DT050221 | Nguyễn Bá Nhật Minh | DT05B | 8.0 | 9.5 | 6.5 | 7.1 | B | |
332 | 332 | CT060424 | Nguyễn Doãn Minh | CT06D | 7.5 | 8.5 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
333 | 333 | DT050121 | Nguyễn Hồng Minh | DT05A | N100 | N100 | ||||
334 | 334 | CT060426 | Nguyễn Năng Minh | CT06D | 7.0 | 8.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
335 | 335 | AT180535 | Nguyễn Ngọc Minh | AT18E | 7.0 | 9.0 | 2.0 | 3.7 | F | |
336 | 336 | AT180434 | Nguyễn Ngọc Long Minh | AT18D | 7.5 | 8.5 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
337 | 337 | CT060425 | Nguyễn Quang Minh | CT06D | 7.5 | 9.0 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
338 | 338 | AT180433 | Nguyễn Tấn Minh | AT18D | 7.5 | 9.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
339 | 339 | AT180134 | Nguyễn Tuấn Minh | AT18A | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
340 | 340 | AT180333 | Nguyễn Tuấn Minh | AT18C | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
341 | 341 | AT180633 | Nguyễn Tuấn Minh | AT18G | 8.0 | 8.5 | 5.0 | 5.9 | C | |
342 | 342 | AT180234 | Nông Nguyễn Tuấn Minh | AT18B | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
343 | 343 | CT060223 | Phạm Hồng Minh | CT06B | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
344 | 344 | CT060127 | Trần Quang Minh | CT06A | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
345 | 345 | CT060324 | Trần Tuấn Minh | CT06C | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
346 | 346 | AT180534 | Vũ Quang Minh | AT18E | 7.5 | 9.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
347 | 347 | CT060325 | Nguyễn Thị Trà My | CT06C | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
348 | 348 | DT050123 | Đặng Hải Nam | DT05A | 8.0 | 9.0 | K | |||
349 | 349 | DT050222 | Đặng Thành Nam | DT05B | 7.5 | 9.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
350 | 350 | CT060326 | Lê Hoài Phương Nam | CT06C | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
351 | 351 | AT180236 | Mạc Hồng Nam | AT18B | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
352 | 352 | CT060226 | Nguyễn Đăng Nam | CT06B | 7.5 | 9.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
353 | 353 | CT060126 | Nguyễn Giang Nam | CT06A | 8.0 | 9.5 | 2.0 | 3.9 | F | |
354 | 354 | CT060224 | Nguyễn Phương Nam | CT06B | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
355 | 355 | CT060125 | Nguyễn Văn Nam | CT06A | 7.5 | 9.5 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
356 | 356 | CT060427 | Nguyễn Xuân Nam | CT06D | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
357 | 357 | AT180136 | Tô Hoài Nam | AT18A | 8.0 | 7.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
358 | 358 | AT160536 | Trần Nhật Nam | AT16EK | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
359 | 359 | AT180635 | Vũ Hoàng Nam | AT18G | 8.0 | 8.5 | 3.0 | 4.5 | D | Cảnh cáo |
360 | 360 | CT060328 | Đào Thúy Nga | CT06C | 7.5 | 9.0 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
361 | 361 | CT060428 | Mai Thanh Nga | CT06D | 8.0 | 9.0 | DC | Đình chỉ | ||
362 | 364 | AT180237 | Phạm Hồng Ngát | AT18B | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
363 | 362 | CT060229 | Nguyễn Thị Hồng Ngân | CT06B | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
364 | 363 | AT180137 | Trịnh Thúy Ngân | AT18A | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
365 | 365 | CT060128 | Đỗ Mạnh Nghĩa | CT06A | 8.0 | 9.5 | 2.0 | 3.9 | F | |
366 | 366 | AT180335 | Nguyễn Lương Nghĩa | AT18C | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
367 | 367 | CT060227 | Nguyễn Trọng Nghĩa | CT06B | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
368 | 368 | AT180334 | Trần Quốc Nghĩa | AT18C | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
369 | 369 | CT040335 | Trương Quang Nghĩa | CT4C | N100 | N100 | ||||
370 | 370 | CT060129 | Lê Công Bảo Ngọc | CT06A | 8.5 | 10 | 5.0 | 6.2 | C | |
371 | 371 | AT180436 | Nguyễn Bảo Ngọc | AT18D | 7.5 | 8.5 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
372 | 372 | CT060228 | Nguyễn Hồng Ngọc | CT06B | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
373 | 373 | AT180336 | Trần Bảo Ngọc | AT18C | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
374 | 374 | AT180337 | Nguyễn Ngọc Vũ Nguyên | AT18C | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
375 | 375 | AT180437 | Đoàn Long Nhật | AT18D | 7.5 | 8.5 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
376 | 376 | CT060429 | Trần Chí Nhật | CT06D | 7.0 | 8.5 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
377 | 377 | CT060230 | Trịnh Minh Nhật | CT06B | 8.0 | 9.0 | 2.3 | 4.1 | D | K.Trách |
378 | 378 | AT180536 | Nghiêm Thị Hồng Nhung | AT18E | 8.5 | 9.0 | DC | Đình chỉ | ||
379 | 379 | DT050223 | Lê Thị Ninh | DT05B | 8.5 | 9.5 | 9.0 | 8.9 | A | |
380 | 380 | AT180537 | Nguyễn Tấn Phát | AT18E | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
381 | 381 | AT160339 | Đỗ Thế Phong | AT16CK | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
382 | 382 | AT180338 | Lường Minh Phong | AT18C | 8.0 | 9.0 | 2.0 | 3.9 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
383 | 383 | AT180636 | Mã Quốc Phong | AT18 -CN1-01 | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | Cảnh cáo |
384 | 384 | DT050224 | Mai Hữu Phong | DT05B | 8.0 | 9.5 | 5.0 | 6.0 | C | |
385 | 385 | AT180138 | Nguyễn Đức Phong | AT18A | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
386 | 386 | DT050124 | Thân Quang Phong | DT05A | 7.5 | 9.5 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
387 | 387 | AT180238 | Trịnh Xuân Phong | AT18B | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
388 | 388 | AT180139 | Đỗ Quang Phú | AT18A | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
389 | 389 | AT180239 | Lê Xuân Phú | AT18B | 7.5 | 9.0 | 7.5 | 7.6 | B | |
390 | 390 | CT040338 | Nguyễn Đức Phú | CT4C | 7.0 | 7.0 | 0.8 | 2.7 | F | K.Trách |
391 | 391 | AT180637 | Nguyễn Gia Phú | AT18G | 8.0 | 8.5 | 6.5 | 7.0 | B | |
392 | 392 | DT050225 | Đặng Văn Phúc | DT05B | 7.5 | 8.5 | 5.0 | 5.8 | C | |
393 | 393 | CT060329 | Lê Minh Phúc | CT06C | 7.5 | 9.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
394 | 394 | AT180438 | Ngô Kim Hoàng Phúc | AT18D | 7.0 | 8.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
395 | 395 | DT050125 | Nguyễn Hoàng Phúc | DT05A | 7.5 | 8.5 | 2.0 | 3.7 | F | |
396 | 396 | CT060130 | Nguyễn Huy Phúc | CT06A | 7.5 | 9.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
397 | 397 | CT060231 | Phạm Hồng Phúc | CT06B | 9.0 | 8.0 | 3.0 | 4.7 | D | |
398 | 398 | AT180339 | Trần Vinh Phúc | AT18C | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
399 | 399 | CT060330 | Nguyễn Hồng Phước | CT06C | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
400 | 400 | AT180140 | Bạch Hải Phương | AT18A | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
401 | 401 | CT060331 | Đặng Minh Phương | CT06C | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
402 | 402 | CT060232 | Đoàn Minh Phương | CT06B | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
403 | 403 | AT180439 | Hoàng Hà Phương | AT18D | 7.0 | 8.0 | 7.5 | 7.4 | B | |
404 | 404 | AT180638 | Lê Đăng Phương | AT18G | 7.0 | 8.5 | 5.0 | 5.7 | C | |
405 | 405 | CT060131 | Tống Minh Phương | CT06A | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
406 | 406 | AT180538 | Trần Xuân Phương | AT18E | 7.5 | 8.0 | 2.0 | 3.7 | F | Cảnh cáo |
407 | 407 | DT050226 | Trương Tiểu Phương | DT05B | 8.0 | 9.5 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
408 | 408 | DT050126 | Phạm Thị Phượng | DT05A | 8.0 | 9.5 | 5.0 | 6.0 | C | |
409 | 416 | DT050227 | Đỗ Bá Quang | DT05B | 8.0 | 9.5 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
410 | 417 | CT060431 | Nguyễn Hữu Nhật Quang | CT06D | 7.0 | 8.5 | 3.0 | 4.3 | D | |
411 | 418 | AT160341 | Nguyễn Minh Quang | AT16CK | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
412 | 419 | AT180240 | Nguyễn Minh Quang | AT18B | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
413 | 420 | DT030134 | Nguyễn Thành Quang | DT3A | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
414 | 421 | CT060234 | Nguyễn Văn Quang | CT06B | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
415 | 422 | AT180141 | Phạm Văn Quang | AT18A | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
416 | 423 | CT040437 | Vũ Đức Quang | CT4D | 8.5 | 9.0 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
417 | 409 | DT050127 | Bùi Hữu Quân | DT05A | 7.0 | 7.5 | 0.0 | 2.1 | F | |
418 | 410 | CT060233 | Lê Nguyễn Minh Quân | CT06B | 7.5 | 9.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
419 | 411 | CT060332 | Lò Văn Quân | CT06C | 7.0 | 8.0 | 1.0 | 2.9 | F | |
420 | 412 | AT180539 | Nguyễn Anh Quân | AT18E | 8.0 | 9.5 | 6.5 | 7.1 | B | |
421 | 413 | CT060430 | Nguyễn Đình Quân | CT06D | 7.0 | 7.5 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
422 | 414 | AT180639 | Nguyễn Hoàng Quân | AT18G | 7.0 | 8.5 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
423 | 415 | CT060132 | Phan Hồng Quân | CT06A | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
424 | 424 | CT060133 | Nguyễn Xuân Quí | CT06A | 8.0 | 9.0 | 2.0 | 3.9 | F | |
425 | 425 | CT060333 | Bùi Xuân Quý | CT06C | N100 | N100 |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
426 | 426 | AT180540 | Đinh Thanh Quý | AT18E | 7.5 | 9.0 | 7.5 | 7.6 | B | |
427 | 427 | DT050229 | Kiều Văn Quý | DT05B | 8.5 | 9.5 | 2.0 | 4.0 | D | Cảnh cáo |
428 | 428 | CT060432 | Lê Viết Quý | CT06D | 7.0 | 7.5 | 3.0 | 4.2 | D | |
429 | 429 | AT180640 | Nguyễn Công Quý | AT18G | 8.0 | 9.5 | 6.5 | 7.1 | B | |
430 | 430 | CT060235 | Nguyễn Minh Quý | CT06B | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
431 | 431 | DT050228 | Nguyễn Minh Quý | DT05B | 8.0 | 9.5 | 2.0 | 3.9 | F | |
432 | 432 | AT180241 | Nguyễn Quang Quý | AT18B | 7.5 | 9.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
433 | 433 | DT050129 | Nguyễn Thị Quý | DT05A | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
434 | 434 | AT180440 | Nguyễn Thiện Quý | AT18D | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
435 | 435 | DT050128 | Trần Trọng Quý | DT05A | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
436 | 436 | AT180340 | Trịnh Bá Quý | AT18C | 8.5 | 8.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
437 | 437 | AT180341 | Hoàng Tuyển Quyền | AT18C | 8.5 | 8.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
438 | 438 | CT060236 | Nguyễn Mạnh Quyền | CT06B | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
439 | 439 | CT060334 | Nguyễn Duy Quyết | CT06C | 7.5 | 9.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
440 | 440 | CT060433 | Nguyễn Văn Quyết | CT06D | 7.5 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
441 | 441 | CT060237 | Lý Thị Diễm Quỳnh | CT06B | 7.5 | 9.0 | DC | Đình chỉ | ||
442 | 442 | CT060335 | Nguyễn Như Quỳnh | CT06C | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
443 | 443 | AT180441 | Nguyễn Văn Sao | AT18D | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
444 | 444 | AT180641 | Chu Tuấn Sơn | AT18G | 7.5 | 9.0 | DC | Đình chỉ | ||
445 | 445 | CT060135 | Đinh Bảo Sơn | CT06A | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
446 | 446 | CT060134 | Đoàn Nam Sơn | CT06A | 7.5 | 9.5 | 7.0 | 7.3 | B | |
447 | 447 | AT180541 | Hoàng Ngọc Sơn | AT18E | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
448 | 448 | AT160441 | Hoàng Thái Sơn | AT16DK | TKD | TKD | ||||
449 | 449 | AT180142 | Lê Xuân Sơn | AT18A | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
450 | 450 | CT060336 | Nguyễn Hoàng Sơn | CT06C | 7.5 | 8.5 | 7.5 | 7.6 | B | |
451 | 451 | AT180242 | Nguyễn Mạnh Sơn | AT18B | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
452 | 452 | CT060136 | Nguyễn Trung Sơn | CT06A | 8.0 | 9.5 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
453 | 453 | AT160739 | Phạm Thái Sơn | AT16HT | 7.5 | 8.5 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
454 | 454 | CT060238 | Trần Đức Sơn | CT06B | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
455 | 455 | AT180342 | Vũ Hoàng Sơn | AT18C | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
456 | 456 | CT060434 | Vũ Trường Sơn | CT06D | 7.5 | 8.5 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
457 | 457 | AT180143 | Nguyễn Minh Tài | AT18A | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
458 | 458 | AT180243 | Nguyễn Trọng Tấn | AT18B | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
459 | 459 | AT180442 | Phạm Quang Thái | AT18D | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
460 | 460 | AT180343 | Phạm Vũ Thái | AT18C | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
461 | 468 | AT180543 | Bùi Chí Thanh | AT18E | 7.5 | 9.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
462 | 469 | CT060436 | Nguyễn Xuân Thanh | CT06D | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
463 | 470 | CT060338 | Vũ Quang Thanh | CT06C | 7.0 | 8.0 | 2.0 | 3.6 | F | |
464 | 471 | DT050130 | Vương Quốc Thanh | DT05A | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
465 | 472 | CT060239 | Bùi Trung Thành | CT06B | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
466 | 473 | CT060138 | Hà Tiến Thành | CT06A | 7.5 | 8.5 | 5.0 | 5.8 | C | |
467 | 474 | AT180643 | Nguyễn Công Thành | AT18G | 7.5 | 9.5 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
468 | 475 | CT060437 | Nguyễn Hồng Thành | CT06D | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
469 | 476 | AT180144 | Nguyễn Văn Thành | AT18A | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
470 | 477 | AT180244 | Nguyễn Xuân Thành | AT18B | 8.5 | 9.0 | 2.0 | 4.0 | D | |
471 | 478 | CT060240 | Nguyễn Thị Thảo | CT06B | 7.5 | 9.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
472 | 479 | CT060438 | Phạm Thị Thảo | CT06D | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
473 | 461 | AT180443 | Bùi Huy Thăng | AT18D | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
474 | 462 | CT060435 | Vũ Tiến Thăng | CT06D | 7.0 | 8.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
475 | 463 | AT180642 | Lê Đức Thắng | AT18G | 7.5 | 9.0 | DC | Đình chỉ | ||
476 | 464 | CT060137 | Nguyễn Đức Thắng | CT06A | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
477 | 465 | AT180542 | Phạm Quang Thắng | AT18E | 8.0 | 9.0 | 2.0 | 3.9 | F | |
478 | 466 | CT060337 | Trương Phan Thắng | CT06C | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
479 | 467 | CT060247 | Trương Quang Thắng | CT06B | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
480 | 480 | AT180145 | Phạm Bùi Anh Thế | AT18A | 7.5 | 8.0 | 2.0 | 3.7 | F | |
481 | 481 | CT060139 | Trần Văn Thi | CT06A | 8.0 | 9.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
482 | 482 | AT180245 | Lê Khánh Thiện | AT18B | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
483 | 483 | CT060140 | Nguyễn Văn Phú Thịnh | CT06A | 8.5 | 10 | 5.0 | 6.2 | C | |
484 | 484 | AT180344 | Nguyễn Huy Thọ | AT18C | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
485 | 486 | CT060339 | Nguyễn Văn Thông | CT06C | 7.5 | 9.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
486 | 485 | AT160550 | Phạm Thị Ngọc Thơm | AT16EK | 7.0 | 9.0 | K | |||
487 | 487 | CT060340 | Sùng A Thu | CT06C | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
488 | 489 | AT180444 | Nguyễn Thị Thu Thủy | AT18D | 7.0 | 8.5 | 4.5 | 5.4 | D+ | K.Trách |
489 | 490 | CT060439 | Trần Văn Thủy | CT06D | 7.0 | 8.5 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
490 | 491 | AT180445 | Nguyễn Đức Thụy | AT18D | 8.5 | 10 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
491 | 492 | AT180544 | Chu Minh Thuyết | AT18E | 7.5 | 9.5 | 2.0 | 3.8 | F | |
492 | 488 | AT180345 | Lê Xuân Thực | AT18C | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
493 | 493 | DT050131 | Phạm Duy Tiên | DT05A | 7.0 | 8.0 | 1.0 | 2.9 | F | |
494 | 494 | DT050230 | Nguyễn Quốc Tiến | DT05B | 7.5 | 9.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
495 | 495 | AT180545 | Nguyễn Văn Tiện | AT18E | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
496 | 496 | CT060440 | Nguyễn Văn Tình | CT06D | 7.5 | 8.5 | 7.0 | 7.2 | B | |
497 | 497 | CT060143 | Mai Văn Tĩnh | CT06A | 8.0 | 9.0 | 2.0 | 3.9 | F | |
498 | 498 | AT180644 | Trần Quang Toả | AT18G | 8.5 | 9.0 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
499 | 499 | CT060441 | Bùi Quý Toàn | CT06D | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
500 | 500 | CT060341 | Nguyễn Cảnh Toàn | CT06C | 7.5 | 9.0 | 7.5 | 7.6 | B | |
501 | 501 | AT160651 | Nguyễn Đức Toàn | AT16GK | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
502 | 502 | AT180645 | Nguyễn Xuân Toàn | AT18G | 8.0 | 9.5 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
503 | 503 | AT180246 | Lê Thị Quỳnh Trang | AT18B | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
504 | 504 | DT050231 | Nguyễn Thu Trang | DT05B | 8.0 | 9.5 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
505 | 505 | AT180147 | Trịnh Văn Tráng | AT18A | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
506 | 506 | AT180247 | Vi Thanh Trí | AT18B | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
507 | 507 | DT050132 | Lê Hoài Khánh Trình | DT05A | 7.5 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
508 | 508 | AT13CLC0123 | Nguyễn Phương Trình | AT13CLC | N100 | N100 | ||||
509 | 509 | CT060241 | Bùi Đức Trọng | CT06B | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
510 | 510 | AT180346 | Khúc Xuân Trọng | AT18C | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
511 | 511 | AT180446 | Lê Văn Trọng | AT18D | 7.0 | 7.5 | 6.0 | 6.3 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
512 | 512 | AT180447 | Bùi Đức Trung | AT18D | 7.0 | 8.0 | 4.9 | 5.6 | C | K.Trách |
513 | 513 | CT060141 | Bùi Sơn Trung | CT06A | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
514 | 514 | AT13CLC0124 | Nguyễn Quang Trung | AT13CLC | 7.5 | 9.5 | 3.0 | 4.5 | D | |
515 | 515 | AT180347 | Phạm Vũ Trung | AT18C | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
516 | 516 | AT180546 | Lê Bá Trường | AT18E | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
517 | 517 | DT050232 | Nguyễn Quang Trường | DT05B | 8.5 | 9.5 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
518 | 518 | DT050133 | Nguyễn Xuân Trường | DT05A | 8.0 | 9.5 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
519 | 519 | CT060342 | Đào Anh Tú | CT06C | N100 | N100 | ||||
520 | 520 | AT180547 | Đào Ngọc Tú | AT18E | 9.0 | 9.5 | 6.5 | 7.3 | B | |
521 | 521 | AT180348 | Lê Anh Tú | AT18C | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
522 | 522 | AT180646 | Lều Văn Tú | AT18G | 6.5 | 9.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
523 | 523 | CT060142 | Nguyễn Đăng Tú | CT06A | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
524 | 524 | DT050233 | Nguyễn Hải Tú | DT05B | 8.0 | 9.5 | 7.0 | 7.4 | B | |
525 | 525 | CT060442 | Thái Anh Tú | CT06D | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
526 | 526 | AT180148 | Trần Thế Tú | AT18A | 7.5 | 8.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
527 | 527 | AT180248 | Trần Xuân Tú | AT18B | 8.5 | 9.0 | 4.5 | 5.7 | C | |
528 | 528 | AT180647 | Bùi Đình Tuân | AT18G | 8.0 | 9.0 | 2.0 | 3.9 | F | |
529 | 529 | CT030256 | Trần Cao Tuân | CT3BD | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
530 | 530 | CT060144 | Bùi Anh Tuấn | CT06A | 6.5 | 7.5 | 5.0 | 5.5 | C | |
531 | 531 | AT180349 | Ngô Quốc Tuấn | AT18C | 7.5 | 9.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
532 | 532 | DT050134 | Nguyễn Anh Tuấn | DT05A | 7.5 | 9.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
533 | 533 | DT050234 | Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | DT05B | 7.0 | 8.5 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
534 | 534 | AT180149 | Nguyễn Minh Tuấn | AT18A | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
535 | 535 | AT180249 | Trần Minh Tuấn | AT18B | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
536 | 536 | AT180448 | Hoàng Thanh Tùng | AT18D | N100 | N100 | ||||
537 | 537 | AT180250 | Hứa Hoàng Tùng | AT18B | 7.5 | 9.0 | 1.0 | 3.1 | F | |
538 | 538 | CT060243 | Nguyễn Minh Tùng | CT06B | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
539 | 539 | DT050135 | Nguyễn Nho Quang Tùng | DT05A | N100 | N100 | ||||
540 | 540 | CT060343 | Nguyễn Quang Tùng | CT06C | 6.5 | 8.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
541 | 541 | AT180150 | Nông Thanh Tùng | AT18A | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
542 | 542 | AT180548 | Phạm Sơn Tùng | AT18E | 8.0 | 9.5 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
543 | 543 | DT050235 | Trần Đức Tùng | DT05B | 7.0 | 8.5 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
544 | 544 | AT180648 | Trần Như Tùng | AT18G | 7.5 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
545 | 545 | AT180350 | Trần Thanh Tùng | AT18C | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
546 | 547 | DT050236 | Phạm Ngọc Tuyên | DT05B | 7.5 | 9.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
547 | 549 | CT060145 | Nguyễn Ngọc Tuyền | CT06A | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
548 | 550 | CT060443 | Đào Văn Tuyển | CT06D | 7.0 | 8.5 | 3.0 | 4.3 | D | |
549 | 548 | CT060344 | Nguyễn Đức Tuyến | CT06C | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
550 | 546 | CT060244 | Nguyễn Quang Tường | CT06B | 7.5 | 9.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
551 | 551 | AT180449 | Nguyễn Thị Tú Uyên | AT18D | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
552 | 553 | AT180549 | Bùi Hữu Hoàng Văn | AT18E | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
553 | 552 | CT060444 | Trần Hồng Vân | CT06D | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
554 | 554 | CT060146 | Tô Quang Viễn | CT06A | 7.0 | 8.5 | 6.5 | 6.8 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
555 | 555 | AT180550 | Lưu Quốc Việt | AT18E | 7.0 | 9.5 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
556 | 556 | AT180649 | Nguyễn Công Việt | AT18G | 7.0 | 9.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
557 | 557 | DT050136 | Nguyễn Văn Việt | DT05A | 7.0 | 8.0 | 0.0 | 2.2 | F | |
558 | 558 | AT180450 | Nguyễn Xuân Việt | AT18D | 7.0 | 8.0 | 0.0 | 2.2 | F | Cảnh cáo |
559 | 559 | DT050137 | Ngô Thành Vinh | DT05A | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
560 | 560 | AT180650 | Nguyễn Khánh Vinh | AT18G | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
561 | 561 | CT060245 | Tào Quang Vinh | CT06B | 7.5 | 8.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
562 | 562 | DT030250 | Nguyễn Ngọc Quang Vũ | DT3B | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
563 | 563 | CT060246 | Nguyễn Văn Vũ | CT06B | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
564 | 564 | DT050238 | Phạm Thế Trường Vũ | DT05B | 7.5 | 9.5 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
565 | 565 | CT060445 | Khương Đức Vượng | CT06D | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
566 | 566 | CT060346 | Ngô Quốc Vượng | CT06C | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
567 | 567 | AT180151 | Nguyễn Duy Vượng | AT18A | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
568 | 568 | AT180251 | Đỗ Thị Yến | AT18B | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 3 Mã học phần: ATCBTT2
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | CT060301 | Bùi Quốc An | CT06C | 8.0 | 10 | 4.5 | 5.7 | C | |
2 | 2 | AT180201 | Bùi Việt An | AT18B | 7.0 | 8.0 | 7.5 | 7.4 | B | |
3 | 3 | CT060201 | Đặng Quang An | CT06B | 9.0 | 10 | 7.8 | 8.3 | B+ | |
4 | 4 | AT180101 | Đỗ Năng An | AT18A | 8.0 | 9.0 | 0.0 | 2.5 | F | |
5 | 5 | AT180301 | Hòa Thị Thu An | AT18C | 6.0 | 10 | 5.0 | 5.7 | C | |
6 | 6 | CT060401 | Nguyễn Bình An | CT06D | 9.0 | 7.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
7 | 7 | AT180601 | Nguyễn Công An | AT18G | 9.5 | 10 | 0.0 | 2.9 | F | |
8 | 8 | AT180501 | Nguyễn Thành An | AT18E | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
9 | 9 | AT180401 | Nguyễn Văn An | AT18D | 9.5 | 9.0 | 4.0 | 5.6 | C | |
10 | 10 | DT050101 | Phạm Văn An | DT05A | 7.0 | 9.0 | 2.0 | 3.7 | F | |
11 | 11 | CT060101 | Trịnh Đăng An | CT06A | 4.5 | 6.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
12 | 12 | AT140101 | Vũ An | AT14AU | 8.0 | 7.0 | K | |||
13 | 13 | AT180204 | Bùi Tuấn Anh | AT18B | 8.5 | 8.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
14 | 14 | AT180403 | Bùi Việt Anh | AT18D | 9.5 | 8.5 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
15 | 15 | AT180405 | Bùi Xuân Anh | AT18D | 8.5 | 7.5 | 0.0 | 2.5 | F | |
16 | 17 | DT050102 | Dương Nam Anh | DT05A | 6.5 | 10 | 0.0 | 2.3 | F | |
17 | 16 | AT180305 | Đặng Tuấn Anh | AT18C | 6.5 | 9.0 | 2.8 | 4.1 | D | |
18 | 18 | DT050202 | Hoàng Vân Anh | DT05B | 8.5 | 9.0 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
19 | 19 | DT050201 | Lê Nhật Anh | DT05B | 6.5 | 7.0 | 1.0 | 2.7 | F | |
20 | 20 | AT150502 | Mai Đức Nam Anh | AT15ET | 6.0 | 6.0 | 1.0 | 2.5 | F | |
21 | 21 | AT180303 | Mai Hoàng Anh | AT18C | 6.5 | 8.5 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
22 | 22 | CT020203 | Mai Tiến Anh | CT2BD | 7.0 | 7.0 | DC | Đình chỉ | ||
23 | 23 | AT180602 | Nguyễn Đức Anh | AT18G | 9.0 | 10 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
24 | 24 | CT060402 | Nguyễn Đức Anh | CT06D | 6.0 | 10 | K | |||
25 | 25 | AT180503 | Nguyễn Hải Anh | AT18E | 7.5 | 8.0 | 1.0 | 3.0 | F | |
26 | 26 | AT140502 | Nguyễn Hoàng Anh | AT14EU | 8.0 | 8.0 | 1.0 | 3.1 | F | |
27 | 27 | AT170502 | Nguyễn Hoàng Anh | AT17E | 5.0 | 8.0 | 1.0 | 2.5 | F | |
28 | 28 | CT060102 | Nguyễn Mạnh Cao Anh | CT06A | 10 | 9.0 | 8.0 | 8.5 | A | |
29 | 29 | AT180304 | Nguyễn Ngọc Anh | AT18C | 5.0 | 6.5 | 4.0 | 4.4 | D | |
30 | 30 | CT060103 | Nguyễn Quang Anh | CT06A | 5.0 | 7.0 | 7.0 | 6.6 | C+ | |
31 | 31 | CT030102 | Nguyễn Quốc Anh | CT3AD | TKD | TKD | ||||
32 | 32 | AT180404 | Nguyễn Thế Anh | AT18D | 7.5 | 10 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
33 | 33 | CT060202 | Nguyễn Thế Anh | CT06B | 10 | 10 | 8.5 | 9.0 | A+ | |
34 | 34 | AT180202 | Nguyễn Thị Hải Anh | AT18B | TKD | TKD | ||||
35 | 35 | AT180505 | Nguyễn Thị Minh Anh | AT18E | 7.5 | 8.0 | 0.0 | 2.3 | F | |
36 | 36 | AT180402 | Nguyễn Thị Phương Anh | AT18D | 9.0 | 8.0 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
37 | 37 | AT180104 | Nguyễn Tuấn Anh | AT18A | 10 | 10 | 7.5 | 8.3 | B+ | |
38 | 38 | DT050103 | Nguyễn Tuấn Anh | DT05A | 8.5 | 8.0 | 6.5 | 7.1 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
39 | 39 | AT180105 | Nguyễn Việt Anh | AT18A | 10 | 10 | 0.5 | 3.4 | F | |
40 | 40 | AT180205 | Nguyễn Việt Anh | AT18B | 8.5 | 8.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
41 | 41 | AT180103 | Nguyễn Viết Nhật Anh | AT18A | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
42 | 42 | AT180504 | Phạm Quỳnh Anh | AT18E | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
43 | 43 | CT060302 | Phạm Tuấn Anh | CT06C | 6.5 | 8.0 | 0.0 | 2.1 | F | |
44 | 44 | AT180302 | Phan Ngọc Anh | AT18C | 6.0 | 9.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
45 | 45 | CT060203 | Trần Tuấn Anh | CT06B | 8.5 | 8.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
46 | 46 | AT180203 | Triệu Thế Anh | AT18B | 5.0 | 8.0 | 2.0 | 3.2 | F | |
47 | 47 | CT060303 | Trịnh Tuấn Anh | CT06C | 7.5 | 7.0 | 8.3 | 8.0 | B+ | |
48 | 48 | AT180502 | Trương Thị Ngọc Anh | AT18E | 8.0 | 9.0 | 7.3 | 7.6 | B | |
49 | 49 | AT180603 | Nguyễn Đức Bá | AT18G | 10 | 10 | 4.5 | 6.2 | C | |
50 | 52 | AT150305 | Đỗ Xuân Bách | AT15CT | 9.5 | 7.0 | 1.0 | 3.3 | F | |
51 | 53 | CT060104 | Nguyễn Hiền Bách | CT06A | 5.0 | 6.0 | 4.5 | 4.7 | D | |
52 | 54 | CT060204 | Lương Văn Bảo | CT06B | 9.0 | 9.0 | 5.0 | 6.2 | C | |
53 | 55 | CT060304 | Trần Việt Bảo | CT06C | 8.5 | 10 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
54 | 50 | AT180604 | Nguyễn Khắc Hải Bắc | AT18G | 10 | 10 | 7.8 | 8.5 | A | |
55 | 51 | AT180106 | Nguyễn Phương Bắc | AT18A | 9.0 | 10 | 4.8 | 6.2 | C | |
56 | 56 | AT180605 | Phạm Thị Ngọc Bích | AT18G | 10 | 10 | 6.8 | 7.8 | B+ | |
57 | 57 | AT180406 | Nguyễn Duy Bình | AT18D | 5.0 | 9.0 | 2.5 | 3.6 | F | |
58 | 58 | AT180306 | Nguyễn Thanh Bình | AT18C | 8.5 | 9.0 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
59 | 59 | AT180206 | Nguyễn Văn Bình | AT18B | 8.0 | 8.0 | 2.5 | 4.2 | D | |
60 | 60 | CT060403 | Trịnh Văn Bình | CT06D | 7.5 | 10 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
61 | 61 | AT180506 | Lường Thị Châm | AT18E | 9.5 | 9.0 | 6.0 | 7.0 | B | |
62 | 62 | AT180107 | Đào Hữu Châu | AT18A | 9.0 | 10 | 6.3 | 7.2 | B | |
63 | 63 | AT180207 | Lê Minh Châu | AT18B | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
64 | 64 | CT060105 | Hoàng Kim Chi | CT06A | 5.0 | 9.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
65 | 65 | CT060404 | Nguyễn Thảo Chi | CT06D | 7.5 | 8.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
66 | 66 | CT060106 | Phạm Năng Chiến | CT06A | 7.5 | 7.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
67 | 67 | AT180108 | Nguyễn Đức Chiều | AT18A | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
68 | 68 | CT060205 | Thân Nhân Chính | CT06B | 9.0 | 9.0 | 2.0 | 4.1 | D | |
69 | 69 | AT180208 | Trần Đức Chính | AT18B | 4.5 | 8.0 | 6.0 | 5.9 | C | |
70 | 70 | AT180308 | Cao Đăng Chương | AT18C | 7.5 | 7.5 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
71 | 71 | AT180307 | Phạm Bình Chương | AT18C | 6.5 | 7.5 | 3.0 | 4.1 | D | |
72 | 72 | CT060206 | Nguyễn Văn Công | CT06B | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
73 | 73 | AT180407 | Phạm Thành Công | AT18D | N25 | N25 | ||||
74 | 74 | AT150307 | Trần Văn Công | AT15CT | N25 | N25 | ||||
75 | 75 | AT180408 | Dương Thị Cúc | AT18D | 7.0 | 8.5 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
76 | 76 | AT180508 | Đặng Hùng Cường | AT18E | 7.5 | 8.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
77 | 77 | DT050104 | Lê Hùng Cường | DT05A | 10 | 10 | 6.0 | 7.2 | B | |
78 | 78 | AT180507 | Nguyễn Mạnh Cường | AT18E | 7.0 | 7.0 | 0.0 | 2.1 | F | |
79 | 79 | AT180607 | Phạm Bá Cường | AT18G | 9.0 | 10 | 4.8 | 6.2 | C | |
80 | 84 | AT180209 | Nguyễn Công Danh | AT18B | 8.5 | 8.0 | 7.8 | 8.0 | B+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
81 | 85 | CT060306 | Trần Công Danh | CT06C | 8.0 | 10 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
82 | 98 | AT180410 | Cao Trung Du | AT18D | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
83 | 114 | AT180212 | Lê Ngọc Dung | AT18B | 5.5 | 8.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
84 | 115 | AT180112 | Nguyễn Thị Dung | AT18A | 8.5 | 10 | 6.3 | 7.1 | B | |
85 | 116 | DT050207 | Đặng Ngọc Dũng | DT05B | 7.0 | 8.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
86 | 117 | CT060209 | Nguyễn Đình Quang Dũng | CT06B | 7.0 | 10 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
87 | 118 | CT060309 | Nguyễn Huy Dũng | CT06C | TKD | TKD | ||||
88 | 119 | AT180412 | Nguyễn Mạnh Dũng | AT18D | 7.0 | 7.5 | 1.5 | 3.2 | F | |
89 | 120 | CT060109 | Nguyễn Ngọc Dũng | CT06A | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
90 | 121 | AT130310 | Nguyễn Tấn Dũng | AT13CT | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
91 | 122 | CT060409 | Phạm Hoàng Dũng | CT06D | 6.5 | 7.0 | 2.5 | 3.7 | F | |
92 | 123 | AT180512 | Trần Đăng Tuấn Dũng | AT18E | 7.0 | 7.0 | K | |||
93 | 124 | CT060408 | Trần Lưu Dũng | CT06D | 6.5 | 10 | 7.3 | 7.4 | B | |
94 | 125 | CT020408 | Trần Minh Dũng | CT2DD | 8.0 | 9.0 | K | |||
95 | 126 | AT180312 | Vũ Quang Dũng | AT18C | 8.5 | 7.5 | 4.5 | 5.6 | C | |
96 | 145 | AT150511 | Lại Quang Duy | AT15ET | 9.0 | 7.0 | 0.0 | 2.5 | F | |
97 | 146 | CT060311 | Nguyễn Đức Duy | CT06C | 9.0 | 9.0 | 5.5 | 6.6 | C+ | |
98 | 147 | DT050111 | Nguyễn Đức Duy | DT05A | 7.0 | 9.0 | 3.3 | 4.6 | D | |
99 | 148 | CT060410 | Nguyễn Viết Duy | CT06D | 7.5 | 7.0 | K | |||
100 | 149 | AT180514 | Tạ Hoàng Duy | AT18E | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
101 | 150 | AT180115 | Võ Đại Duy | AT18A | 8.5 | 8.0 | 0.0 | 2.5 | F | |
102 | 151 | AT180613 | Vũ Đức Duy | AT18G | 9.0 | 9.0 | 2.5 | 4.5 | D | |
103 | 152 | CT060411 | Vương Văn Duy | CT06D | 7.0 | 8.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
104 | 153 | AT180614 | Bùi Nhật Duyệt | AT18G | 10 | 10 | 6.5 | 7.6 | B | |
105 | 127 | AT180114 | Cấn Thái Dương | AT18A | 9.0 | 8.0 | 2.0 | 4.0 | D | |
106 | 128 | AT180414 | Chu Hồ Bình Dương | AT18D | 7.0 | 10 | 7.5 | 7.6 | B | |
107 | 129 | CT060210 | Đào Quang Dương | CT06B | 10 | 9.0 | 4.3 | 5.9 | C | |
108 | 130 | AT150313 | Đào Văn Dương | AT15CT | 8.5 | 7.0 | 0.5 | 2.8 | F | |
109 | 131 | CT040412 | Đỗ Ngọc Tùng Dương | CT4D | N100 | N100 | ||||
110 | 132 | CT060310 | Đỗ Thái Dương | CT06C | 10 | 10 | 7.8 | 8.5 | A | |
111 | 133 | DT050110 | Hoàng Đại Dương | DT05A | N100 | N100 | ||||
112 | 134 | AT180313 | Lê Đại Dương | AT18C | 6.5 | 9.5 | 2.5 | 4.0 | D | |
113 | 135 | AT180314 | Lê Đình Dương | AT18C | 5.5 | 10 | 5.0 | 5.6 | C | |
114 | 136 | AT180413 | Mai Hoàng Dương | AT18D | 6.5 | 9.0 | 2.0 | 3.6 | F | |
115 | 137 | AT180113 | Nguyễn Đức Dương | AT18A | 8.5 | 10 | 8.5 | 8.6 | A | |
116 | 138 | AT180513 | Nguyễn Hoàng Dương | AT18E | 7.5 | 8.0 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
117 | 139 | AT180612 | Nguyễn Thái Dương | AT18G | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
118 | 140 | CT060110 | Nguyễn Tùng Dương | CT06A | 9.0 | 9.0 | 5.8 | 6.8 | C+ | |
119 | 141 | AT180213 | Phạm Thái Dương | AT18B | 7.5 | 8.0 | K | |||
120 | 142 | DT050208 | Tống Nguyên Thái Dương | DT05B | 6.5 | 7.0 | 1.8 | 3.3 | F | |
121 | 143 | DT050109 | Trần Trọng Ánh Dương | DT05A | 7.0 | 8.0 | 1.0 | 2.9 | F | |
122 | 144 | AT180214 | Văn Thị Thùy Dương | AT18B | 4.5 | 7.0 | 2.0 | 3.0 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
123 | 80 | AT180608 | Lê Anh Đại | AT18G | 8.5 | 9.0 | 3.0 | 4.7 | D | |
124 | 81 | AT180109 | Nguyễn Linh Đan | AT18A | 7.5 | 10 | 4.3 | 5.5 | C | |
125 | 86 | AT180210 | Vũ Quang Đạo | AT18B | 6.0 | 7.0 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
126 | 87 | AT180409 | Bùi Trọng Đạt | AT18D | 7.5 | 9.0 | 6.3 | 6.8 | C+ | |
127 | 88 | CT060207 | Bùi Văn Đạt | CT06B | 9.0 | 9.0 | 4.0 | 5.5 | C | |
128 | 89 | AT140306 | Đào Thành Đạt | AT14CU | 8.0 | 8.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
129 | 90 | CT060405 | Lê Xuân Đạt | CT06D | 8.0 | 7.0 | 1.5 | 3.4 | F | |
130 | 91 | CT060407 | Ngô Quốc Đạt | CT06D | 7.5 | 7.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
131 | 92 | CT060307 | Nguyễn Quý Đạt | CT06C | 10 | 10 | 8.0 | 8.6 | A | |
132 | 93 | AT180309 | Nguyễn Tiến Đạt | AT18C | 6.0 | 9.0 | 1.5 | 3.1 | F | |
133 | 94 | AT180509 | Trần Tiến Đạt | AT18E | 9.0 | 9.0 | 3.5 | 5.2 | D+ | |
134 | 95 | DT050105 | Vũ Quốc Đạt | DT05A | 7.0 | 10 | 0.5 | 2.7 | F | |
135 | 96 | CT060107 | Vũ Thành Đạt | CT06A | TKD | TKD | ||||
136 | 82 | CT060305 | Nguyễn Hải Đăng | CT06C | 7.5 | 6.0 | 1.5 | 3.2 | F | |
137 | 83 | AT180110 | Nguyễn Hoàng Hải Đăng | AT18A | 6.0 | 8.0 | 0.0 | 2.0 | F | |
138 | 97 | AT180310 | Nguyễn Quốc Đồng | AT18C | 6.5 | 9.5 | 4.8 | 5.6 | C | |
139 | 99 | AT180211 | Âu Quang Đức | AT18B | 7.0 | 8.0 | 7.5 | 7.4 | B | |
140 | 100 | AT180510 | Đàm Văn Đức | AT18E | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
141 | 101 | DT050107 | Đặng Trí Đức | DT05A | 8.0 | 10 | 0.0 | 2.6 | F | |
142 | 102 | CT060208 | Đỗ Ngọc Đức | CT06B | 10 | 10 | 4.0 | 5.8 | C | |
143 | 103 | CT060308 | Hà Trí Đức | CT06C | 7.5 | 5.0 | 4.5 | 5.2 | D+ | |
144 | 104 | AT180611 | Lê Anh Đức | AT18G | 9.0 | 10 | 7.0 | 7.7 | B | |
145 | 105 | AT180311 | Nguyễn Lê Quang Đức | AT18C | 6.5 | 9.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
146 | 106 | CT060406 | Nguyễn Minh Đức | CT06D | 7.5 | 7.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
147 | 107 | DT050206 | Nguyễn Minh Đức | DT05B | 8.5 | 7.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
148 | 108 | CT060108 | Nguyễn Quang Đức | CT06A | 6.5 | 8.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
149 | 109 | AT180411 | Phạm Minh Đức | AT18D | 7.0 | 6.0 | 2.0 | 3.4 | F | |
150 | 110 | AT180511 | Phạm Minh Đức | AT18E | 9.0 | 9.0 | K | |||
151 | 111 | AT180610 | Tào Minh Đức | AT18G | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
152 | 112 | AT180111 | Trần Minh Đức | AT18A | 9.0 | 8.0 | 1.5 | 3.7 | F | |
153 | 113 | DT010107 | Trần Vũ Đức | DT1A | N100 | N100 | ||||
154 | 155 | DT050209 | Đào Thị Hương Giang | DT05B | 7.5 | 7.0 | 0.0 | 2.2 | F | |
155 | 154 | AT180315 | Đặng Trường Giang | AT18C | 5.5 | 7.0 | 9.0 | 8.1 | B+ | |
156 | 157 | AT180215 | Hoàng Hà Giang | AT18B | 6.0 | 8.0 | 2.5 | 3.7 | F | |
157 | 156 | AT180615 | Hồ Thị Hương Giang | AT18G | 10 | 10 | 2.5 | 4.8 | D+ | |
158 | 158 | AT180515 | Nguyễn Trường Giang | AT18E | 7.5 | 8.0 | K | |||
159 | 159 | CT060211 | Nguyễn Trường Giang | CT06B | 10 | 10 | 5.0 | 6.5 | C+ | |
160 | 160 | AT180415 | Phạm Đình Giang | AT18D | 5.5 | 7.0 | 1.5 | 2.8 | F | |
161 | 161 | AT180616 | Dư Đức Hà | AT18G | 9.0 | 10 | 4.5 | 5.9 | C | |
162 | 162 | AT180117 | Phan Thị Hà | AT18A | 8.5 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
163 | 164 | AT180118 | Hoàng Nguyễn Anh Hào | AT18A | 6.0 | 8.0 | 0.0 | 2.0 | F | |
164 | 165 | AT180216 | Nguyễn Văn Hảo | AT18B | 7.5 | 8.0 | 9.0 | 8.6 | A |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
165 | 163 | DT030116 | Phạm Thị Hằng | DT3A | 5.0 | 7.0 | 3.0 | 3.8 | F | |
166 | 166 | AT180217 | Nghiêm Trung Hậu | AT18B | 8.5 | 10 | 9.5 | 9.3 | A+ | |
167 | 167 | CT060111 | Vũ Công Hậu | CT06A | 9.5 | 9.0 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
168 | 168 | DT050210 | Đinh Thị Hiền | DT05B | 6.5 | 7.0 | 0.5 | 2.3 | F | |
169 | 169 | AT180416 | Nguyễn Văn Hiền | AT18D | 6.5 | 9.5 | 5.5 | 6.1 | C | |
170 | 170 | AT180316 | Lê Duy Hiển | AT18C | 7.0 | 9.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
171 | 171 | AT150619 | Nguyễn Hoàng Hiệp | AT15GT | 8.5 | 7.0 | K | |||
172 | 172 | CT060112 | Nguyễn Hoàng Hiệp | CT06A | 4.0 | 8.0 | 0.5 | 1.9 | F | |
173 | 173 | CT060312 | Nguyễn Thế Hiệp | CT06C | 9.5 | 10 | 7.3 | 8.0 | B+ | |
174 | 174 | AT160518 | Nguyễn Văn Hiệp | AT16EK | 6.5 | 7.0 | 0.0 | 2.0 | F | |
175 | 175 | CT060212 | Phạm Tuấn Hiệp | CT06B | 10 | 9.0 | 4.0 | 5.7 | C | |
176 | 176 | AT180617 | Chu Minh Hiếu | AT18G | N100 | N100 | ||||
177 | 177 | CT060214 | Đỗ Xuân Hiếu | CT06B | 6.0 | 8.0 | K | |||
178 | 178 | DT050211 | Lương Minh Hiếu | DT05B | 10 | 7.0 | 0.5 | 3.1 | F | |
179 | 179 | AT180516 | Nguyễn Chung Hiếu | AT18E | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
180 | 180 | AT180119 | Nguyễn Đức Hiếu | AT18A | 7.0 | 9.0 | 2.5 | 4.0 | D | |
181 | 181 | CT060313 | Nguyễn Mạnh Hiếu | CT06C | 9.5 | 9.0 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
182 | 182 | CT060213 | Nguyễn Minh Hiếu | CT06B | 10 | 10 | 9.5 | 9.7 | A+ | |
183 | 183 | CT060314 | Nguyễn Trung Hiếu | CT06C | 8.5 | 8.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
184 | 184 | CT060412 | Nguyễn Trung Hiếu | CT06D | 6.5 | 8.0 | 5.5 | 5.9 | C | |
185 | 185 | AT180218 | Nguyễn Văn Hiếu | AT18B | 6.5 | 9.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
186 | 186 | CT060114 | Nguyễn Văn Hiếu | CT06A | 6.0 | 6.0 | 4.0 | 4.6 | D | |
187 | 187 | AT180417 | Nguyễn Xuân Hiếu | AT18D | 7.5 | 6.0 | 0.0 | 2.1 | F | |
188 | 188 | CT040220 | Phạm Huy Hiếu | CT4B | 8.0 | 8.0 | K | |||
189 | 189 | AT180317 | Trần Trung Hiếu | AT18C | 6.5 | 8.5 | 8.5 | 8.1 | B+ | |
190 | 190 | CT060113 | Trịnh Minh Hiếu | CT06A | 4.0 | 7.0 | 3.0 | 3.6 | F | |
191 | 191 | AT180618 | Nguyễn Tiến Hòa | AT18G | 9.5 | 9.0 | 3.0 | 4.9 | D+ | |
192 | 192 | DT050112 | Phạm Thị Hòa | DT05A | 7.5 | 9.0 | K | |||
193 | 193 | AT180120 | Đinh Tiến Hoàng | AT18A | 9.0 | 10 | 5.0 | 6.3 | C+ | |
194 | 194 | CT060315 | Đỗ Đức Hoàng | CT06C | 8.5 | 9.0 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
195 | 195 | AT180220 | Lại Văn Hoàng | AT18B | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
196 | 196 | AT180619 | Mai Huy Việt Hoàng | AT18G | 8.5 | 9.0 | 1.0 | 3.3 | F | |
197 | 198 | AT180418 | Nguyễn Huy Hoàng | AT18D | 10 | 9.0 | 4.5 | 6.1 | C | |
198 | 199 | AT180517 | Nguyễn Huy Hoàng | AT18E | 7.5 | 8.0 | K | |||
199 | 200 | CT060115 | Nguyễn Huy Hoàng | CT06A | 6.0 | 8.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
200 | 201 | CT060117 | Nguyễn Huy Hoàng | CT06A | 5.0 | 7.0 | 3.0 | 3.8 | F | |
201 | 197 | AT140523 | Nguyễn Hữu Hoàng | AT14EU | 9.0 | 9.0 | 5.0 | 6.2 | C | |
202 | 202 | CT060215 | Nguyễn Lưu Quốc Hoàng | CT06B | 8.0 | 10 | 7.3 | 7.7 | B | |
203 | 203 | DT050113 | Nguyễn Việt Hoàng | DT05A | 7.0 | 10 | 7.5 | 7.6 | B | |
204 | 204 | AT180318 | Nông Việt Hoàng | AT18C | 5.5 | 9.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
205 | 205 | CT060413 | Trần Nhân Hoàng | CT06D | 8.5 | 8.0 | 4.5 | 5.7 | C | |
206 | 206 | AT180518 | Trần Nhật Hoàng | AT18E | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
207 | 207 | CT060415 | Vũ Huy Hoàng | CT06D | 6.5 | 7.0 | 0.0 | 2.0 | F | |
208 | 208 | AT150321 | Trần Thị Ánh Hồng | AT15CT | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
209 | 209 | AT180319 | Trần Thị Thu Huệ | AT18C | 6.5 | 10 | 7.0 | 7.2 | B | |
210 | 210 | AT180420 | Chu Việt Hùng | AT18D | 4.5 | 4.0 | 2.0 | 2.7 | F | |
211 | 211 | AT130323 | Đào Minh Hùng | AT13CU | 5.0 | 7.0 | 4.0 | 4.5 | D | |
212 | 212 | AT180121 | Đào Vĩnh Hùng | AT18A | 8.0 | 10 | 5.0 | 6.1 | C | |
213 | 213 | AT180320 | Hoàng Trọng Hùng | AT18C | 5.5 | 6.5 | 2.0 | 3.1 | F | |
214 | 214 | AT180519 | Nguyễn Duy Hùng | AT18E | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
215 | 215 | AT180419 | Nguyễn Mạnh Hùng | AT18D | 7.5 | 10 | 6.8 | 7.2 | B | |
216 | 216 | AT180221 | Nguyễn Minh Hùng | AT18B | 5.0 | 7.0 | 2.0 | 3.1 | F | |
217 | 217 | AT180620 | Nguyễn Văn Hùng | AT18G | 10 | 10 | 4.0 | 5.8 | C | |
218 | 218 | DT050114 | Phạm Thế Hùng | DT05A | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
219 | 219 | CT020419 | Thái Bá Hùng | CT2DD | 6.5 | 7.0 | 2.0 | 3.4 | F | |
220 | 231 | AT180123 | Cao Quang Huy | AT18A | 9.5 | 10 | 7.5 | 8.1 | B+ | |
221 | 232 | CT060118 | Đặng Lê Huy | CT06A | TKD | TKD | ||||
222 | 233 | CT060416 | Đặng Trung Huy | CT06D | 6.0 | 7.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
223 | 234 | AT180323 | Đinh Quang Huy | AT18C | 8.5 | 6.0 | 1.5 | 3.4 | F | |
224 | 235 | DT050115 | Lê Bá Huy | DT05A | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
225 | 236 | CT060317 | Lê Quang Huy | CT06C | 8.5 | 9.0 | 2.8 | 4.6 | D | |
226 | 237 | DT050213 | Lê Quốc Huy | DT05B | 6.5 | 9.0 | 6.8 | 6.9 | C+ | |
227 | 238 | CT040423 | Lương Quang Huy | CT4D | TKD | TKD | ||||
228 | 239 | CT060217 | Nguyễn Đức Huy | CT06B | 7.5 | 8.0 | 0.0 | 2.3 | F | |
229 | 240 | CT060417 | Nguyễn Gia Huy | CT06D | 5.5 | 7.0 | 3.0 | 3.9 | F | |
230 | 241 | AT180222 | Nguyễn Hữu Huy | AT18B | 7.5 | 8.0 | 1.0 | 3.0 | F | |
231 | 242 | AT170527 | Nguyễn Ngọc Huy | AT17E | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
232 | 243 | AT180322 | Nguyễn Ngọc Huy | AT18C | 6.5 | 10 | 9.0 | 8.6 | A | |
233 | 244 | AT180422 | Nguyễn Quang Huy | AT18D | 7.5 | 8.5 | 3.0 | 4.4 | D | |
234 | 245 | AT180423 | Nguyễn Quang Huy | AT18D | N25 | N25 | ||||
235 | 246 | AT180223 | Nguyễn Văn Huy | AT18B | N25 | N25 | ||||
236 | 247 | DT030219 | Nguyễn Văn Huy | DT3B | 7.0 | 7.0 | DC | Đình chỉ | ||
237 | 248 | AT180522 | Tạ Minh Huy | AT18E | 8.0 | 8.0 | 1.3 | 3.3 | F | |
238 | 249 | AT180622 | Trần Đức Huy | AT18G | 8.0 | 10 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
239 | 250 | AT180122 | Trần Quang Huy | AT18A | 8.0 | 10 | 6.5 | 7.1 | B | |
240 | 251 | CT040124 | Trần Quang Huy | CT4A | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
241 | 252 | AT180523 | Trần Văn Huy | AT18E | 9.5 | 9.0 | 7.5 | 8.1 | B+ | |
242 | 253 | DT050116 | Lê Thị Thanh Huyền | DT05A | 9.0 | 10 | 2.0 | 4.2 | D | |
243 | 254 | AT160526 | Nguyễn Thị Huyền | AT16ET | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
244 | 255 | AT180126 | Nguyễn Thị Huyền | AT18A | 8.0 | 10 | 1.0 | 3.3 | F | |
245 | 256 | AT180623 | Trần Thanh Huyền | AT18G | 9.5 | 10 | 7.5 | 8.1 | B+ | |
246 | 257 | DT050214 | Trịnh Thị Thu Huyền | DT05B | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
247 | 258 | AT180624 | Lê Công Huỳnh | AT18G | 9.0 | 9.0 | 4.5 | 5.9 | C | |
248 | 220 | CT040125 | Chu Duy Hưng | CT4A | 6.5 | 6.0 | 0.0 | 1.9 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
249 | 221 | CT060216 | Đỗ Quang Hưng | CT06B | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
250 | 222 | CT060414 | Lệnh Quang Hưng | CT06D | 6.0 | 7.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
251 | 223 | AT140813 | Ngô Quốc Hưng | AT14IT | 7.0 | 7.0 | K | |||
252 | 224 | AT180321 | Nguyễn Bảo Phúc Hưng | AT18C | 6.5 | 9.0 | 1.0 | 2.9 | F | |
253 | 225 | AT180421 | Nguyễn Văn Hưng | AT18D | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
254 | 226 | CT060116 | Nguyễn Văn Hưng | CT06A | TKD | TKD | ||||
255 | 227 | DT050212 | Phạm Văn Hưng | DT05B | 8.0 | 7.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
256 | 228 | AT180621 | Trần Viết Hưng | AT18G | 9.0 | 10 | 7.0 | 7.7 | B | |
257 | 229 | AT180520 | Tô Thị Quỳnh Hương | AT18E | 8.0 | 9.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
258 | 230 | AT180521 | Trần Quang Hưởng | AT18E | 8.0 | 8.0 | 2.5 | 4.2 | D | |
259 | 259 | AT140922 | Nguyễn Đặng Khải | AT14K | 8.5 | 6.0 | 4.5 | 5.5 | C | |
260 | 260 | AT180524 | Nguyễn Tiến Khải | AT18E | 7.0 | 7.0 | 10 | 9.1 | A+ | |
261 | 261 | CT060218 | Nguyễn Tuấn Khải | CT06B | 10 | 10 | 5.5 | 6.9 | C+ | |
262 | 262 | AT160426 | Phan Tuấn Khải | AT16DK | 6.0 | 7.0 | 0.5 | 2.2 | F | |
263 | 263 | AT180424 | Lê Minh Khang | AT18D | 8.0 | 9.5 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
264 | 264 | AT160329 | Nguyễn Thịnh Khang | AT16CK | 5.5 | 7.0 | 1.0 | 2.5 | F | |
265 | 265 | AT180224 | Nguyễn Văn Khang | AT18B | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
266 | 266 | AT180324 | Phạm Trọng Khang | AT18C | 9.0 | 7.5 | 1.0 | 3.3 | F | |
267 | 267 | AT180124 | Phạm Văn Khanh | AT18A | 8.0 | 9.0 | 1.0 | 3.2 | F | |
268 | 268 | CT060119 | Bùi Đức Khánh | CT06A | 5.5 | 7.0 | 4.8 | 5.1 | D+ | |
269 | 269 | CT060418 | Bùi Minh Khánh | CT06D | 8.5 | 7.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
270 | 270 | CT060318 | Đặng Kim Khánh | CT06C | 8.0 | 9.0 | 5.3 | 6.2 | C | |
271 | 271 | AT180425 | Đặng Lê Quốc Khánh | AT18D | 8.5 | 7.0 | 1.0 | 3.1 | F | |
272 | 272 | AT180125 | Đặng Ngọc Khánh | AT18A | 10 | 10 | 4.5 | 6.2 | C | |
273 | 273 | AT180226 | Hồ Việt Khánh | AT18B | 5.5 | 8.0 | 2.5 | 3.6 | F | |
274 | 274 | AT180127 | Lê Bá Khánh | AT18A | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
275 | 275 | AT180325 | Nguyễn Duy Khánh | AT18C | 6.0 | 9.0 | 6.5 | 6.6 | C+ | |
276 | 276 | AT180525 | Nguyễn Duy Khánh | AT18E | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
277 | 277 | DT050215 | Nguyễn Hữu Khánh | DT05B | 7.0 | 7.0 | 0.0 | 2.1 | F | |
278 | 278 | AT160139 | Nguyễn Quang Khánh | AT16AK | 6.0 | 7.0 | 0.8 | 2.5 | F | |
279 | 279 | CT060219 | Phạm Xuân Khánh | CT06B | 6.0 | 7.0 | 0.0 | 1.9 | F | |
280 | 280 | AT180225 | Phan Nam Khánh | AT18B | 6.5 | 8.0 | 4.5 | 5.2 | D+ | |
281 | 281 | AT180625 | Trần Minh Khánh | AT18G | 8.5 | 9.0 | 4.5 | 5.7 | C | |
282 | 282 | AT180227 | Nguyễn Đình Khiêm | AT18B | 8.5 | 8.0 | 4.5 | 5.7 | C | |
283 | 283 | AT180326 | Trịnh Hữu Khiêm | AT18C | 5.5 | 9.5 | 3.5 | 4.5 | D | |
284 | 284 | DT050117 | Bùi Tân Khoa | DT05A | 7.0 | 10 | 3.0 | 4.5 | D | |
285 | 285 | DT050216 | Lê Đăng Khoa | DT05B | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
286 | 286 | CT060120 | Nguyễn Văn Khoa | CT06A | 6.0 | 7.0 | 4.0 | 4.7 | D | |
287 | 287 | AT180327 | Lê Minh Khôi | AT18C | 5.0 | 10 | 10 | 9.0 | A+ | |
288 | 288 | CT060220 | Cao Xuân Khuê | CT06B | 8.5 | 8.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
289 | 289 | AT160140 | Bùi Trung Kiên | AT16AK | 8.0 | 8.0 | K | |||
290 | 290 | AT180228 | Bùi Trung Kiên | AT18B | 6.0 | 8.0 | 3.0 | 4.1 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
291 | 291 | AT180526 | Lê Hiếu Kiên | AT18E | 8.5 | 8.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
292 | 292 | DT050118 | Lê Trung Kiên | DT05A | 8.0 | 9.0 | K | |||
293 | 293 | CT040428 | Lường Đức Kiên | CT4D | 7.5 | 8.0 | 0.5 | 2.6 | F | |
294 | 294 | CT060319 | Lưu Đình Kiên | CT06C | 9.5 | 10 | 7.0 | 7.8 | B+ | |
295 | 295 | CT010120 | Nguyễn Đình Kiên | CT1AD | N100 | N100 | ||||
296 | 296 | AT180128 | Nguyễn Trung Kiên | AT18A | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
297 | 297 | AT180626 | Phù Trung Kiên | AT18G | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
298 | 298 | AT180426 | Trần Minh Kiên | AT18D | 6.0 | 8.5 | 0.5 | 2.4 | F | |
299 | 299 | CT060419 | Trần Trung Kiên | CT06D | 5.5 | 7.0 | 0.0 | 1.8 | F | |
300 | 300 | AT180527 | Đỗ Hoàng Kỳ | AT18E | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
301 | 301 | AT180427 | Lê Minh Kỳ | AT18D | N25 | N25 | ||||
302 | 302 | CT060320 | Nguyễn Thế Kỷ | CT06C | 10 | 10 | 6.5 | 7.6 | B | |
303 | 303 | DT030124 | Nguyễn Minh Lai | DT3A | N25 | N25 | ||||
304 | 309 | AT160723 | Vi Xuân Lãm | AT16HK | 7.0 | 7.0 | 1.0 | 2.8 | F | |
305 | 310 | AT180229 | Hà Thị Mai Lan | AT18B | N25 | N25 | ||||
306 | 311 | DT030125 | Phạm Văn Lăng | DT3A | 6.5 | 7.0 | 0.0 | 2.0 | F | |
307 | 304 | CT060420 | Đỗ Đình Lâm | CT06D | 8.5 | 7.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
308 | 305 | DT050119 | Nguyễn Thanh Lâm | DT05A | 9.0 | 10 | 4.5 | 5.9 | C | |
309 | 306 | AT180129 | Nguyễn Tùng Lâm | AT18A | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
310 | 307 | AT180627 | Tôn Quang Lâm | AT18G | TKD | TKD | ||||
311 | 308 | AT140823 | Vũ Bá Lâm | AT14IU | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
312 | 312 | AT180330 | Phạm Thanh Liêm | AT18C | 5.5 | 8.5 | 0.0 | 1.9 | F | |
313 | 313 | AT180428 | Đỗ Ngọc Linh | AT18D | 6.5 | 8.5 | 2.0 | 3.5 | F | |
314 | 314 | AT180328 | Hà Phan Diệu Linh | AT18C | N25 | N25 | ||||
315 | 315 | CT060221 | Lưu Hoàng Linh | CT06B | 7.0 | 8.0 | 2.5 | 3.9 | F | |
316 | 316 | DT050218 | Ngô Thị Thùy Linh | DT05B | 7.0 | 9.0 | 2.5 | 4.0 | D | |
317 | 317 | AT180230 | Nguyễn Khánh Linh | AT18B | 5.0 | 8.0 | 3.0 | 3.9 | F | |
318 | 318 | DT010121 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | DT1A | 4.0 | 5.0 | 6.0 | 5.5 | C | |
319 | 319 | AT180628 | Nguyễn Thị Thùy Linh | AT18G | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
320 | 320 | DT050217 | Nguyễn Thị Thùy Linh | DT05B | 7.5 | 8.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
321 | 321 | AT180130 | Nguyễn Thùy Linh | AT18A | 8.0 | 8.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
322 | 322 | AT180528 | Nguyễn Văn Linh | AT18E | 8.0 | 9.0 | 1.0 | 3.2 | F | |
323 | 323 | DT050120 | Trần Việt Linh | DT05A | 7.0 | 8.0 | 1.5 | 3.2 | F | |
324 | 324 | CT060321 | Đặng Quốc Long | CT06C | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
325 | 325 | AT180430 | Hoàng Đức Long | AT18D | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
326 | 326 | AT180429 | Khuất Hoàng Long | AT18D | 5.0 | 8.5 | 2.8 | 3.8 | F | |
327 | 327 | CT060222 | Nguyễn Bảo Long | CT06B | 10 | 9.0 | 2.0 | 4.3 | D | |
328 | 328 | AT150236 | Nguyễn Đăng Long | AT15BT | 6.5 | 6.0 | 0.0 | 1.9 | F | |
329 | 329 | AT180231 | Nguyễn Hải Long | AT18B | 4.5 | 7.0 | 4.0 | 4.4 | D | |
330 | 330 | AT150136 | Nguyễn Hải Long | AT15AT | 8.0 | 8.0 | 1.0 | 3.1 | F | |
331 | 331 | AT180529 | Nguyễn Hoàng Long | AT18E | 9.0 | 9.0 | V | |||
332 | 332 | AT180629 | Nguyễn Thành Long | AT18G | 9.0 | 10 | 3.5 | 5.2 | D+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
333 | 333 | CT060423 | Nguyễn Xuân Long | CT06D | 7.0 | 7.0 | 1.0 | 2.8 | F | |
334 | 334 | CT060121 | Phạm Nguyễn Quyết Long | CT06A | 6.0 | 7.0 | 2.5 | 3.6 | F | |
335 | 335 | AT160724 | Phạm Thanh Long | AT16HK | 6.5 | 7.0 | 1.0 | 2.7 | F | |
336 | 336 | AT180331 | Trần Mạnh Long | AT18C | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
337 | 337 | AT180131 | Trần Văn Long | AT18A | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
338 | 338 | AT180329 | Vũ Hoàng Long | AT18C | 6.0 | 8.5 | 7.5 | 7.3 | B | |
339 | 339 | CT060421 | Vũ Thành Long | CT06D | 6.5 | 7.0 | 2.5 | 3.7 | F | |
340 | 340 | DT050219 | Vũ Văn Long | DT05B | 8.5 | 8.0 | 1.0 | 3.2 | F | |
341 | 341 | AT180431 | Trần Quang Luân | AT18D | 5.0 | 9.5 | 7.3 | 7.0 | B | |
342 | 342 | AT160145 | Đỗ Danh Lực | AT16AP | 7.5 | 8.0 | 0.0 | 2.3 | F | |
343 | 343 | CT060122 | Nguyễn Chí Lực | CT06A | 6.0 | 7.0 | 6.5 | 6.4 | C+ | |
344 | 344 | AT180530 | Nguyễn Tiến Lực | AT18E | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
345 | 345 | CT060123 | Hoàng Đức Lương | CT06A | 7.0 | 8.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
346 | 346 | AT180531 | Nguyễn Đức Lương | AT18E | 9.0 | 9.0 | 0.5 | 3.1 | F | |
347 | 347 | AT180630 | Phạm Đức Lương | AT18G | 10 | 10 | 8.5 | 9.0 | A+ | |
348 | 348 | AT180232 | Bùi Ngọc Mai | AT18B | 6.0 | 8.0 | 2.8 | 3.9 | F | |
349 | 349 | AT180631 | Lê Sao Mai | AT18G | 8.0 | 10 | 0.5 | 2.9 | F | |
350 | 350 | AT180132 | Nguyễn Phương Mai | AT18A | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
351 | 351 | AT160146 | Bùi Đức Mạnh | AT16AK | N100 | N100 | ||||
352 | 352 | AT180332 | Dương Đức Mạnh | AT18C | 8.0 | 6.0 | 1.0 | 2.9 | F | |
353 | 353 | CT060322 | Dương Văn Mạnh | CT06C | 10 | 10 | 7.5 | 8.3 | B+ | |
354 | 354 | CT060422 | Hoàng Đức Mạnh | CT06D | 8.0 | 7.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
355 | 355 | AT160532 | Lê Văn Mạnh | AT16EP | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
356 | 356 | AT180432 | Nguyễn Ngọc Mạnh | AT18D | 10 | 9.5 | 7.5 | 8.2 | B+ | |
357 | 357 | AT180233 | Nguyễn Tuấn Mạnh | AT18B | 6.5 | 8.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
358 | 358 | AT180133 | Nguyễn Văn Mạnh | AT18A | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
359 | 359 | AT180532 | Nguyễn Văn Mạnh | AT18E | 8.0 | 9.0 | 2.5 | 4.2 | D | |
360 | 360 | DT030126 | Phạm Văn Mạnh | DT3A | N100 | N100 | ||||
361 | 361 | CT040131 | Phạm Xuân Mạnh | CT4A | 5.5 | 7.5 | 7.8 | 7.3 | B | |
362 | 362 | DT050220 | Trần Văn Mạnh | DT05B | 8.5 | 8.0 | 3.5 | 5.0 | D+ | |
363 | 363 | CT060124 | Cao Nhật Minh | CT06A | TKD | TKD | ||||
364 | 366 | AT180632 | Đoàn Ngọc Hoàng Minh | AT18G | 7.5 | 9.0 | 5.5 | 6.2 | C | |
365 | 364 | AT180435 | Đỗ Thị Hoàng Minh | AT18D | 5.5 | 5.0 | K | |||
366 | 365 | AT180533 | Đỗ Tiến Minh | AT18E | 8.0 | 8.0 | 2.5 | 4.2 | D | |
367 | 367 | AT180634 | Hoàng Bình Minh | AT18G | 8.5 | 9.0 | 6.5 | 7.1 | B | |
368 | 368 | CT060225 | Lê Đức Minh | CT06B | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
369 | 369 | AT180135 | Lê Hoàng Minh | AT18A | 8.0 | 10 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
370 | 370 | DT050122 | Lê Trọng Minh | DT05A | 6.5 | 7.0 | 5.5 | 5.8 | C | |
371 | 371 | CT060323 | Lê Văn Minh | CT06C | 8.5 | 9.0 | 3.0 | 4.7 | D | |
372 | 372 | AT180235 | Lưu Thành Minh | AT18B | 5.0 | 8.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
373 | 373 | DT050221 | Nguyễn Bá Nhật Minh | DT05B | 6.0 | 7.0 | K | |||
374 | 374 | CT060424 | Nguyễn Doãn Minh | CT06D | 6.5 | 7.0 | 0.3 | 2.2 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
375 | 375 | DT050121 | Nguyễn Hồng Minh | DT05A | N100 | N100 | ||||
376 | 376 | CT060426 | Nguyễn Năng Minh | CT06D | 10 | 7.0 | 1.0 | 3.4 | F | |
377 | 377 | AT180535 | Nguyễn Ngọc Minh | AT18E | 8.0 | 8.0 | 1.0 | 3.1 | F | |
378 | 378 | AT180434 | Nguyễn Ngọc Long Minh | AT18D | 5.0 | 9.0 | 6.8 | 6.6 | C+ | |
379 | 379 | CT060425 | Nguyễn Quang Minh | CT06D | 6.5 | 8.0 | 8.5 | 8.0 | B+ | |
380 | 380 | AT180433 | Nguyễn Tấn Minh | AT18D | 9.0 | 8.5 | 2.0 | 4.1 | D | |
381 | 381 | AT180134 | Nguyễn Tuấn Minh | AT18A | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
382 | 382 | AT180333 | Nguyễn Tuấn Minh | AT18C | 6.0 | 10 | 8.5 | 8.1 | B+ | |
383 | 383 | AT180633 | Nguyễn Tuấn Minh | AT18G | 9.0 | 10 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
384 | 384 | AT160533 | Nguyễn Văn Minh | AT16ET | 5.0 | 7.0 | K | |||
385 | 385 | AT180234 | Nông Nguyễn Tuấn Minh | AT18B | 5.5 | 6.0 | 5.0 | 5.2 | D+ | |
386 | 386 | CT060223 | Phạm Hồng Minh | CT06B | 9.0 | 8.0 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
387 | 387 | CT060127 | Trần Quang Minh | CT06A | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
388 | 388 | CT060324 | Trần Tuấn Minh | CT06C | 7.0 | 5.0 | 0.0 | 1.9 | F | |
389 | 389 | AT180534 | Vũ Quang Minh | AT18E | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
390 | 390 | CT060325 | Nguyễn Thị Trà My | CT06C | 10 | 8.0 | 5.0 | 6.3 | C+ | |
391 | 391 | AT160535 | Võ Trà My | AT16ET | 5.5 | 6.0 | 2.0 | 3.1 | F | |
392 | 392 | AT140729 | Bùi Duy Nam | AT14HU | 10 | 6.0 | 0.5 | 3.0 | F | |
393 | 395 | DT030231 | Dương Văn Nam | DT3B | 6.5 | 7.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
394 | 393 | DT050123 | Đặng Hải Nam | DT05A | 7.0 | 9.0 | K | |||
395 | 394 | DT050222 | Đặng Thành Nam | DT05B | 8.0 | 7.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
396 | 396 | CT060326 | Lê Hoài Phương Nam | CT06C | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
397 | 397 | AT180236 | Mạc Hồng Nam | AT18B | 6.5 | 8.0 | 8.8 | 8.2 | B+ | |
398 | 398 | CT040232 | Ngô Phương Nam | CT4B | 5.5 | 6.0 | 3.5 | 4.1 | D | |
399 | 399 | CT060226 | Nguyễn Đăng Nam | CT06B | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | B | |
400 | 400 | CT060126 | Nguyễn Giang Nam | CT06A | 6.5 | 7.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
401 | 401 | AT160240 | Nguyễn Hải Nam | AT16BK | N25 | N25 | ||||
402 | 402 | CT040133 | Nguyễn Hoài Nam | CT4A | 7.0 | 6.0 | 1.8 | 3.3 | F | |
403 | 403 | CT040334 | Nguyễn Kim Nam | CT4C | N100 | N100 | ||||
404 | 404 | CT060224 | Nguyễn Phương Nam | CT06B | 10 | 10 | 6.0 | 7.2 | B | |
405 | 405 | CT030238 | Nguyễn Trung Nam | CT3BD | 7.0 | 6.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
406 | 406 | CT060125 | Nguyễn Văn Nam | CT06A | 9.5 | 8.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
407 | 407 | CT060427 | Nguyễn Xuân Nam | CT06D | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
408 | 408 | AT160337 | Quách Thành Nam | AT16CK | 7.5 | 7.0 | K | |||
409 | 409 | AT180136 | Tô Hoài Nam | AT18A | 5.0 | 8.0 | 4.5 | 4.9 | D+ | |
410 | 410 | AT160729 | Trịnh Giang Nam | AT16HT | 7.0 | 8.0 | 2.0 | 3.6 | F | |
411 | 411 | AT180635 | Vũ Hoàng Nam | AT18G | 7.0 | 8.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
412 | 412 | CT060328 | Đào Thúy Nga | CT06C | 10 | 10 | 7.3 | 8.1 | B+ | |
413 | 413 | CT060428 | Mai Thanh Nga | CT06D | 7.0 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
414 | 416 | AT180237 | Phạm Hồng Ngát | AT18B | 6.5 | 8.0 | 8.8 | 8.2 | B+ | |
415 | 414 | CT060229 | Nguyễn Thị Hồng Ngân | CT06B | 10 | 10 | 8.5 | 9.0 | A+ | |
416 | 415 | AT180137 | Trịnh Thúy Ngân | AT18A | 8.0 | 10 | 1.5 | 3.6 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
417 | 417 | CT060128 | Đỗ Mạnh Nghĩa | CT06A | 9.0 | 9.0 | 6.3 | 7.1 | B | |
418 | 418 | AT180335 | Nguyễn Lương Nghĩa | AT18C | 4.0 | 5.0 | 1.5 | 2.3 | F | |
419 | 419 | CT060227 | Nguyễn Trọng Nghĩa | CT06B | 9.0 | 9.0 | 4.5 | 5.9 | C | |
420 | 420 | AT180334 | Trần Quốc Nghĩa | AT18C | 8.0 | 9.0 | K | |||
421 | 421 | CT060129 | Lê Công Bảo Ngọc | CT06A | 10 | 9.0 | 7.8 | 8.4 | B+ | |
422 | 422 | AT180436 | Nguyễn Bảo Ngọc | AT18D | 8.0 | 9.5 | 7.0 | 7.4 | B | |
423 | 423 | CT060228 | Nguyễn Hồng Ngọc | CT06B | 6.0 | 8.0 | 8.5 | 7.9 | B+ | |
424 | 424 | AT180336 | Trần Bảo Ngọc | AT18C | 7.0 | 8.5 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
425 | 425 | CT020233 | Hoàng Cao Nguyên | CT2BD | 7.0 | 9.0 | K | |||
426 | 426 | AT160539 | Lê Bằng Nguyên | AT16EK | 4.0 | 5.0 | 2.5 | 3.0 | F | |
427 | 427 | AT180337 | Nguyễn Ngọc Vũ Nguyên | AT18C | 5.5 | 9.0 | 4.5 | 5.1 | D+ | |
428 | 428 | AT160733 | Lê Duy Nhất | AT16HK | 6.5 | 7.0 | K | |||
429 | 429 | AT180437 | Đoàn Long Nhật | AT18D | 7.5 | 10 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
430 | 430 | CT060429 | Trần Chí Nhật | CT06D | 6.5 | 7.0 | 5.0 | 5.5 | C | |
431 | 431 | CT060230 | Trịnh Minh Nhật | CT06B | 9.0 | 7.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
432 | 432 | AT180536 | Nghiêm Thị Hồng Nhung | AT18E | 10 | 10 | 9.5 | 9.7 | A+ | |
433 | 433 | DT050223 | Lê Thị Ninh | DT05B | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
434 | 434 | AT180537 | Nguyễn Tấn Phát | AT18E | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
435 | 435 | AT180338 | Lường Minh Phong | AT18C | N25 | N25 | ||||
436 | 436 | AT180636 | Mã Quốc Phong | AT18 -CN1-01 | 10 | 9.0 | 2.0 | 4.3 | D | |
437 | 437 | DT050224 | Mai Hữu Phong | DT05B | 5.0 | 7.0 | 0.0 | 1.7 | F | |
438 | 438 | AT180138 | Nguyễn Đức Phong | AT18A | 7.0 | 8.0 | 3.3 | 4.5 | D | |
439 | 439 | DT050124 | Thân Quang Phong | DT05A | 5.0 | 7.0 | 5.0 | 5.2 | D+ | |
440 | 440 | AT180238 | Trịnh Xuân Phong | AT18B | 8.0 | 6.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
441 | 441 | AT180139 | Đỗ Quang Phú | AT18A | 9.0 | 10 | 5.8 | 6.9 | C+ | |
442 | 442 | AT180239 | Lê Xuân Phú | AT18B | 9.0 | 8.0 | 9.3 | 9.1 | A+ | |
443 | 443 | AT180637 | Nguyễn Gia Phú | AT18G | 10 | 10 | 8.5 | 9.0 | A+ | |
444 | 444 | DT050225 | Đặng Văn Phúc | DT05B | 7.0 | 7.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
445 | 445 | CT020234 | Hoàng Minh Phúc | CT2BD | TKD | TKD | ||||
446 | 446 | CT060329 | Lê Minh Phúc | CT06C | 8.5 | 8.0 | 0.5 | 2.9 | F | |
447 | 447 | AT180438 | Ngô Kim Hoàng Phúc | AT18D | 6.0 | 8.5 | 0.5 | 2.4 | F | |
448 | 448 | DT050125 | Nguyễn Hoàng Phúc | DT05A | 8.0 | 10 | 2.3 | 4.2 | D | |
449 | 449 | CT060130 | Nguyễn Huy Phúc | CT06A | 5.5 | 7.0 | 3.0 | 3.9 | F | |
450 | 450 | CT060231 | Phạm Hồng Phúc | CT06B | 10 | 9.0 | 2.5 | 4.7 | D | |
451 | 451 | AT180339 | Trần Vinh Phúc | AT18C | 6.5 | 6.5 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
452 | 452 | CT060330 | Nguyễn Hồng Phước | CT06C | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
453 | 453 | AT180140 | Bạch Hải Phương | AT18A | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B | |
454 | 454 | AT130841 | Bùi Thị Minh Phương | AT13IT | 8.0 | 9.0 | K | |||
455 | 455 | CT060331 | Đặng Minh Phương | CT06C | 9.0 | 9.0 | 0.0 | 2.7 | F | |
456 | 456 | CT060232 | Đoàn Minh Phương | CT06B | 9.5 | 9.0 | 6.0 | 7.0 | B | |
457 | 457 | AT180439 | Hoàng Hà Phương | AT18D | 7.0 | 8.0 | 2.0 | 3.6 | F | |
458 | 458 | AT180638 | Lê Đăng Phương | AT18G | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
459 | 459 | CT060131 | Tống Minh Phương | CT06A | 9.0 | 9.0 | 5.5 | 6.6 | C+ | |
460 | 460 | AT180538 | Trần Xuân Phương | AT18E | 8.0 | 9.0 | 0.0 | 2.5 | F | |
461 | 461 | DT050226 | Trương Tiểu Phương | DT05B | 8.0 | 7.0 | 4.5 | 5.5 | C | |
462 | 462 | DT050126 | Phạm Thị Phượng | DT05A | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
463 | 471 | DT050227 | Đỗ Bá Quang | DT05B | 8.5 | 10 | 4.0 | 5.5 | C | |
464 | 472 | CT060431 | Nguyễn Hữu Nhật Quang | CT06D | 7.5 | 7.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
465 | 473 | AT180240 | Nguyễn Minh Quang | AT18B | 5.5 | 7.0 | 0.0 | 1.8 | F | |
466 | 474 | CT060234 | Nguyễn Văn Quang | CT06B | 10 | 10 | 2.3 | 4.6 | D | |
467 | 475 | AT180141 | Phạm Văn Quang | AT18A | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
468 | 476 | AT150447 | Vũ Hà Quang | AT15DT | 6.5 | 7.0 | K | |||
469 | 477 | AT160542 | Nguyễn Đình Quảng | AT16EP | 8.0 | 8.0 | 2.5 | 4.2 | D | |
470 | 463 | DT050127 | Bùi Hữu Quân | DT05A | 6.0 | 8.0 | 0.0 | 2.0 | F | |
471 | 464 | AT140633 | Lê Minh Quân | AT14GT | 8.0 | 9.0 | 1.0 | 3.2 | F | |
472 | 465 | CT060233 | Lê Nguyễn Minh Quân | CT06B | 8.0 | 8.0 | K | |||
473 | 466 | CT060332 | Lò Văn Quân | CT06C | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
474 | 467 | AT180539 | Nguyễn Anh Quân | AT18E | 8.5 | 9.0 | K | |||
475 | 468 | CT060430 | Nguyễn Đình Quân | CT06D | 6.0 | 7.0 | K | |||
476 | 469 | AT180639 | Nguyễn Hoàng Quân | AT18G | 8.0 | 8.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
477 | 470 | CT060132 | Phan Hồng Quân | CT06A | 7.5 | 7.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
478 | 478 | CT060133 | Nguyễn Xuân Quí | CT06A | 5.0 | 7.0 | 4.0 | 4.5 | D | |
479 | 479 | CT060333 | Bùi Xuân Quý | CT06C | N100 | N100 | ||||
480 | 480 | AT180540 | Đinh Thanh Quý | AT18E | 8.0 | 9.0 | K | |||
481 | 481 | DT050229 | Kiều Văn Quý | DT05B | 7.0 | 7.0 | 0.0 | 2.1 | F | |
482 | 482 | CT060432 | Lê Viết Quý | CT06D | 5.0 | 7.0 | 5.3 | 5.4 | D+ | |
483 | 483 | AT180640 | Nguyễn Công Quý | AT18G | 9.0 | 8.0 | 1.5 | 3.7 | F | |
484 | 484 | CT060235 | Nguyễn Minh Quý | CT06B | 9.5 | 9.0 | 3.0 | 4.9 | D+ | |
485 | 485 | DT050228 | Nguyễn Minh Quý | DT05B | 7.5 | 7.0 | 2.0 | 3.6 | F | |
486 | 486 | AT180241 | Nguyễn Quang Quý | AT18B | 5.0 | 7.0 | 2.0 | 3.1 | F | |
487 | 487 | DT050129 | Nguyễn Thị Quý | DT05A | 8.0 | 8.0 | DC | Đình chỉ | ||
488 | 488 | AT180440 | Nguyễn Thiện Quý | AT18D | 9.5 | 8.5 | 5.0 | 6.3 | C+ | |
489 | 489 | DT050128 | Trần Trọng Quý | DT05A | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
490 | 490 | AT180340 | Trịnh Bá Quý | AT18C | 10 | 9.5 | 6.3 | 7.4 | B | |
491 | 491 | AT180341 | Hoàng Tuyển Quyền | AT18C | 6.0 | 7.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
492 | 492 | CT060236 | Nguyễn Mạnh Quyền | CT06B | 8.0 | 10 | K | |||
493 | 493 | CT060334 | Nguyễn Duy Quyết | CT06C | 10 | 10 | 7.0 | 7.9 | B+ | |
494 | 494 | CT060433 | Nguyễn Văn Quyết | CT06D | 7.0 | 8.0 | 8.5 | 8.1 | B+ | |
495 | 495 | AT140142 | Đỗ Trọng Quỳnh | AT14AT | 6.0 | 6.0 | K | |||
496 | 496 | CT060237 | Lý Thị Diễm Quỳnh | CT06B | 7.0 | 10 | 2.8 | 4.3 | D | |
497 | 497 | CT060335 | Nguyễn Như Quỳnh | CT06C | 10 | 9.0 | 7.5 | 8.2 | B+ | |
498 | 498 | AT160545 | Trần Văn Sáng | AT16ET | 4.0 | 7.0 | 0.5 | 1.8 | F | |
499 | 499 | AT180441 | Nguyễn Văn Sao | AT18D | 7.0 | 10 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
500 | 500 | AT180641 | Chu Tuấn Sơn | AT18G | 8.5 | 9.0 | 4.5 | 5.7 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
501 | 501 | CT060135 | Đinh Bảo Sơn | CT06A | 6.5 | 8.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
502 | 503 | CT060134 | Đoàn Nam Sơn | CT06A | 7.5 | 9.0 | 5.5 | 6.2 | C | |
503 | 502 | AT160154 | Đỗ Trung Sơn | AT16AT | 8.0 | 5.0 | 1.5 | 3.2 | F | |
504 | 504 | AT180541 | Hoàng Ngọc Sơn | AT18E | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
505 | 505 | AT160441 | Hoàng Thái Sơn | AT16DK | 6.0 | 8.0 | K | |||
506 | 506 | AT180142 | Lê Xuân Sơn | AT18A | 10 | 10 | 8.3 | 8.8 | A | |
507 | 507 | CT060336 | Nguyễn Hoàng Sơn | CT06C | 9.5 | 9.0 | 7.5 | 8.1 | B+ | |
508 | 508 | AT180242 | Nguyễn Mạnh Sơn | AT18B | 5.5 | 8.0 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
509 | 509 | CT040343 | Nguyễn Phúc Sơn | CT4C | N100 | N100 | ||||
510 | 510 | CT060136 | Nguyễn Trung Sơn | CT06A | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
511 | 511 | CT060238 | Trần Đức Sơn | CT06B | 8.0 | 8.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
512 | 512 | AT180342 | Vũ Hoàng Sơn | AT18C | 6.5 | 9.0 | 9.0 | 8.5 | A | |
513 | 513 | CT060434 | Vũ Trường Sơn | CT06D | 6.0 | 7.0 | 7.0 | 6.8 | C+ | |
514 | 514 | AT180143 | Nguyễn Minh Tài | AT18A | 6.0 | 8.0 | 2.8 | 3.9 | F | |
515 | 515 | CT030148 | Mạc Nhật Tân | CT3AD | 4.0 | 6.0 | 1.0 | 2.1 | F | |
516 | 516 | DT030137 | Ôn Cát Tân | DT3A | N25 | N25 | ||||
517 | 517 | AT180243 | Nguyễn Trọng Tấn | AT18B | 7.5 | 7.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
518 | 518 | AT180442 | Phạm Quang Thái | AT18D | 7.0 | 7.5 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
519 | 519 | AT180343 | Phạm Vũ Thái | AT18C | 4.5 | 9.5 | 2.5 | 3.6 | F | |
520 | 528 | AT180543 | Bùi Chí Thanh | AT18E | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
521 | 529 | CT060436 | Nguyễn Xuân Thanh | CT06D | 5.5 | 7.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
522 | 530 | CT060338 | Vũ Quang Thanh | CT06C | 7.0 | 9.0 | 6.3 | 6.7 | C+ | |
523 | 531 | DT050130 | Vương Quốc Thanh | DT05A | 7.0 | 10 | 2.5 | 4.1 | D | |
524 | 532 | CT060239 | Bùi Trung Thành | CT06B | 6.0 | 8.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
525 | 533 | CT060138 | Hà Tiến Thành | CT06A | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
526 | 534 | AT180643 | Nguyễn Công Thành | AT18G | 9.5 | 10 | 7.8 | 8.4 | B+ | |
527 | 535 | CT060437 | Nguyễn Hồng Thành | CT06D | 6.0 | 7.0 | K | |||
528 | 536 | AT130350 | Nguyễn Tiến Thành | AT13CU | 6.0 | 6.0 | DC | Đình chỉ | ||
529 | 537 | AT180144 | Nguyễn Văn Thành | AT18A | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
530 | 538 | AT180244 | Nguyễn Xuân Thành | AT18B | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
531 | 539 | AT150349 | Vũ Duy Thành | AT15CT | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
532 | 540 | CT060240 | Nguyễn Thị Thảo | CT06B | 8.5 | 10 | 5.5 | 6.5 | C+ | |
533 | 541 | CT060438 | Phạm Thị Thảo | CT06D | 4.5 | 7.0 | 2.3 | 3.2 | F | |
534 | 520 | AT180443 | Bùi Huy Thăng | AT18D | 10 | 9.5 | 8.0 | 8.6 | A | |
535 | 521 | CT060435 | Vũ Tiến Thăng | CT06D | 5.0 | 7.0 | 2.0 | 3.1 | F | |
536 | 522 | AT180642 | Lê Đức Thắng | AT18G | 8.5 | 9.0 | 2.5 | 4.3 | D | |
537 | 523 | CT030249 | Lê Văn Thắng | CT3BD | N100 | N100 | ||||
538 | 524 | CT060137 | Nguyễn Đức Thắng | CT06A | 7.0 | 9.0 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
539 | 525 | AT180542 | Phạm Quang Thắng | AT18E | 7.0 | 7.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
540 | 526 | CT060337 | Trương Phan Thắng | CT06C | 8.0 | 9.0 | 1.0 | 3.2 | F | |
541 | 527 | CT060247 | Trương Quang Thắng | CT06B | 10 | 9.0 | 0.0 | 2.9 | F | |
542 | 542 | AT180145 | Phạm Bùi Anh Thế | AT18A | 8.0 | 9.0 | 2.5 | 4.2 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
543 | 543 | CT060139 | Trần Văn Thi | CT06A | 6.0 | 9.0 | 7.5 | 7.3 | B | |
544 | 544 | AT180245 | Lê Khánh Thiện | AT18B | 4.0 | 7.0 | 1.0 | 2.2 | F | |
545 | 545 | AT150155 | Phạm Trọng Thiện | AT15AT | 5.0 | 6.0 | 3.0 | 3.7 | F | |
546 | 546 | DT030138 | Trần Quang Thiện | DT3A | 4.5 | 7.0 | 0.0 | 1.6 | F | |
547 | 547 | CT050247 | Nguyễn Đức Thịnh | CT5B | 6.5 | 6.0 | K | |||
548 | 548 | CT060140 | Nguyễn Văn Phú Thịnh | CT06A | 6.0 | 9.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
549 | 549 | AT180344 | Nguyễn Huy Thọ | AT18C | 6.5 | 10 | 7.5 | 7.5 | B | |
550 | 550 | CT060339 | Nguyễn Văn Thông | CT06C | 10 | 10 | 4.0 | 5.8 | C | |
551 | 551 | CT060340 | Sùng A Thu | CT06C | 6.0 | 9.0 | 0.0 | 2.1 | F | |
552 | 552 | AT150158 | Phạm Đặng Thuần | AT15AU | TKD | TKD | ||||
553 | 555 | AT180444 | Nguyễn Thị Thu Thủy | AT18D | 7.5 | 8.5 | 7.5 | 7.6 | B | |
554 | 556 | CT060439 | Trần Văn Thủy | CT06D | 9.0 | 7.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
555 | 557 | AT180445 | Nguyễn Đức Thụy | AT18D | 6.0 | 6.0 | 5.8 | 5.9 | C | |
556 | 558 | AT180544 | Chu Minh Thuyết | AT18E | 8.0 | 9.0 | 0.0 | 2.5 | F | |
557 | 553 | AT180345 | Lê Xuân Thực | AT18C | 6.0 | 7.5 | 4.5 | 5.1 | D+ | |
558 | 554 | CT040249 | Phùng Hoài Thương | CT4B | 4.0 | 7.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
559 | 559 | DT050131 | Phạm Duy Tiên | DT05A | 6.5 | 6.0 | 1.5 | 3.0 | F | |
560 | 560 | DT050230 | Nguyễn Quốc Tiến | DT05B | 7.5 | 7.0 | 2.0 | 3.6 | F | |
561 | 561 | AT180545 | Nguyễn Văn Tiện | AT18E | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
562 | 562 | CT060440 | Nguyễn Văn Tình | CT06D | 9.0 | 7.0 | 1.5 | 3.6 | F | |
563 | 563 | CT060143 | Mai Văn Tĩnh | CT06A | 6.0 | 9.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
564 | 564 | AT180644 | Trần Quang Toả | AT18G | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
565 | 565 | CT060441 | Bùi Quý Toàn | CT06D | 7.0 | 7.0 | 7.3 | 7.2 | B | |
566 | 566 | CT060341 | Nguyễn Cảnh Toàn | CT06C | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
567 | 567 | AT180645 | Nguyễn Xuân Toàn | AT18G | 10 | 10 | 8.0 | 8.6 | A | |
568 | 568 | DT030141 | Nguyễn Bá Toản | DT3A | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
569 | 569 | AT180246 | Lê Thị Quỳnh Trang | AT18B | 5.5 | 8.0 | 4.0 | 4.7 | D | |
570 | 570 | DT050231 | Nguyễn Thu Trang | DT05B | 9.5 | 8.0 | 0.0 | 2.7 | F | |
571 | 571 | AT180147 | Trịnh Văn Tráng | AT18A | 8.5 | 10 | 6.5 | 7.2 | B | |
572 | 572 | AT180247 | Vi Thanh Trí | AT18B | 6.5 | 7.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
573 | 573 | DT050132 | Lê Hoài Khánh Trình | DT05A | 6.0 | 7.0 | 4.5 | 5.0 | D+ | |
574 | 574 | AT13CLC0123 | Nguyễn Phương Trình | AT13CLC | N100 | N100 | ||||
575 | 575 | CT060241 | Bùi Đức Trọng | CT06B | 10 | 10 | 7.5 | 8.3 | B+ | |
576 | 576 | AT180346 | Khúc Xuân Trọng | AT18C | 5.0 | 8.5 | 4.5 | 5.0 | D+ | |
577 | 577 | AT180446 | Lê Văn Trọng | AT18D | 5.0 | 5.5 | 5.5 | 5.4 | D+ | |
578 | 578 | AT180447 | Bùi Đức Trung | AT18D | 5.5 | 9.0 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
579 | 579 | CT060141 | Bùi Sơn Trung | CT06A | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
580 | 580 | AT120754 | Chu Nguyễn Thành Trung | AT12HT | 8.0 | 7.0 | K | |||
581 | 581 | AT150460 | Lương Quang Trung | AT15DT | 4.0 | 7.0 | 3.5 | 3.9 | F | |
582 | 582 | AT140151 | Nguyễn Bảo Trung | AT14AT | 8.0 | 6.0 | K | |||
583 | 583 | AT160652 | Nguyễn Đức Trung | AT16GK | 8.0 | 9.0 | 1.0 | 3.2 | F | |
584 | 584 | CT040250 | Nguyễn Quốc Trung | CT4B | TKD | TKD |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
585 | 585 | AT180347 | Phạm Vũ Trung | AT18C | 7.0 | 10 | 7.5 | 7.6 | B | |
586 | 586 | AT180546 | Lê Bá Trường | AT18E | 8.0 | 9.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
587 | 587 | DT050232 | Nguyễn Quang Trường | DT05B | 6.5 | 7.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
588 | 588 | DT050133 | Nguyễn Xuân Trường | DT05A | 6.5 | 7.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
589 | 589 | CT060342 | Đào Anh Tú | CT06C | N100 | N100 | ||||
590 | 590 | AT180547 | Đào Ngọc Tú | AT18E | 9.5 | 9.0 | 7.3 | 7.9 | B+ | |
591 | 591 | AT180348 | Lê Anh Tú | AT18C | 7.0 | 8.5 | 3.5 | 4.7 | D | |
592 | 592 | AT180646 | Lều Văn Tú | AT18G | 10 | 10 | 6.5 | 7.6 | B | |
593 | 593 | CT060142 | Nguyễn Đăng Tú | CT06A | 7.5 | 9.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
594 | 594 | DT050233 | Nguyễn Hải Tú | DT05B | 7.0 | 7.0 | 2.5 | 3.9 | F | |
595 | 595 | CT060442 | Thái Anh Tú | CT06D | 9.0 | 7.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
596 | 596 | AT180148 | Trần Thế Tú | AT18A | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
597 | 597 | AT180248 | Trần Xuân Tú | AT18B | 6.0 | 8.0 | 3.3 | 4.3 | D | |
598 | 598 | AT180647 | Bùi Đình Tuân | AT18G | 8.5 | 8.0 | 2.0 | 3.9 | F | |
599 | 599 | CT060144 | Bùi Anh Tuấn | CT06A | 4.0 | 6.0 | 1.8 | 2.6 | F | |
600 | 600 | AT130358 | Bùi Minh Tuấn | AT13CU | N25 | N25 | ||||
601 | 601 | AT180349 | Ngô Quốc Tuấn | AT18C | 7.0 | 8.5 | 5.0 | 5.7 | C | |
602 | 602 | DT050134 | Nguyễn Anh Tuấn | DT05A | 7.0 | 10 | K | |||
603 | 603 | DT050234 | Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | DT05B | 8.5 | 7.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
604 | 604 | AT180149 | Nguyễn Minh Tuấn | AT18A | 7.0 | 8.0 | K | |||
605 | 605 | AT180249 | Trần Minh Tuấn | AT18B | 5.5 | 8.0 | 7.5 | 7.1 | B | |
606 | 606 | AT180448 | Hoàng Thanh Tùng | AT18D | N25 | N25 | ||||
607 | 607 | AT180250 | Hứa Hoàng Tùng | AT18B | 5.0 | 8.0 | 1.0 | 2.5 | F | |
608 | 608 | CT020440 | Lê Viết Tùng | CT2DD | 9.0 | 8.0 | 1.0 | 3.3 | F | |
609 | 609 | CT030257 | Lưu Thanh Tùng | CT3BN | 7.0 | 7.0 | K | |||
610 | 610 | CT020442 | Mai Duy Tùng | CT2DD | 6.0 | 8.0 | 0.0 | 2.0 | F | |
611 | 611 | CT060243 | Nguyễn Minh Tùng | CT06B | 10 | 10 | 4.5 | 6.2 | C | |
612 | 612 | DT050135 | Nguyễn Nho Quang Tùng | DT05A | 7.0 | 7.0 | 1.0 | 2.8 | F | |
613 | 613 | CT060343 | Nguyễn Quang Tùng | CT06C | 8.0 | 9.0 | 2.5 | 4.2 | D | |
614 | 614 | AT140650 | Nguyễn Thế Tùng | AT14GT | 6.5 | 7.0 | K | |||
615 | 615 | AT180150 | Nông Thanh Tùng | AT18A | 6.0 | 8.0 | 2.0 | 3.4 | F | |
616 | 616 | AT180548 | Phạm Sơn Tùng | AT18E | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
617 | 617 | DT050235 | Trần Đức Tùng | DT05B | TKD | TKD | ||||
618 | 618 | AT180648 | Trần Như Tùng | AT18G | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
619 | 619 | AT180350 | Trần Thanh Tùng | AT18C | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
620 | 620 | AT140849 | Vũ Đình Tùng | AT14IT | 6.0 | 7.0 | 2.5 | 3.6 | F | |
621 | 622 | CT030258 | Hoàng Trọng Tuyên | CT3BD | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
622 | 623 | DT050236 | Phạm Ngọc Tuyên | DT05B | 5.5 | 8.0 | 1.5 | 2.9 | F | |
623 | 625 | CT060145 | Nguyễn Ngọc Tuyền | CT06A | 9.5 | 9.0 | 6.0 | 7.0 | B | |
624 | 626 | CT060443 | Đào Văn Tuyển | CT06D | 5.5 | 7.0 | 1.5 | 2.8 | F | |
625 | 624 | CT060344 | Nguyễn Đức Tuyến | CT06C | 8.5 | 8.0 | 3.3 | 4.8 | D+ | |
626 | 621 | CT060244 | Nguyễn Quang Tường | CT06B | 8.5 | 9.0 | K |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
627 | 627 | AT180449 | Nguyễn Thị Tú Uyên | AT18D | 5.5 | 6.5 | 1.0 | 2.4 | F | |
628 | 629 | AT180549 | Bùi Hữu Hoàng Văn | AT18E | 8.0 | 9.0 | 0.0 | 2.5 | F | |
629 | 630 | AT140352 | Nguyễn Hải Văn | AT14CT | N100 | N100 | ||||
630 | 628 | CT060444 | Trần Hồng Vân | CT06D | 8.5 | 7.0 | 1.8 | 3.7 | F | |
631 | 631 | CT060146 | Tô Quang Viễn | CT06A | 10 | 10 | 7.3 | 8.1 | B+ | |
632 | 632 | AT180550 | Lưu Quốc Việt | AT18E | 7.5 | 8.0 | 9.5 | 8.9 | A | |
633 | 633 | AT180649 | Nguyễn Công Việt | AT18G | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
634 | 634 | AT160159 | Nguyễn Hoàng Việt | AT16AK | 8.0 | 9.0 | 2.0 | 3.9 | F | |
635 | 635 | DT050136 | Nguyễn Văn Việt | DT05A | 7.0 | 8.0 | 1.3 | 3.1 | F | |
636 | 636 | AT180450 | Nguyễn Xuân Việt | AT18D | 6.0 | 7.0 | 3.5 | 4.3 | D | |
637 | 637 | DT050137 | Ngô Thành Vinh | DT05A | 6.0 | 8.0 | 1.0 | 2.7 | F | |
638 | 638 | AT180650 | Nguyễn Khánh Vinh | AT18G | 9.0 | 8.0 | 4.3 | 5.6 | C | |
639 | 639 | CT060245 | Tào Quang Vinh | CT06B | 9.0 | 9.0 | 1.0 | 3.4 | F | |
640 | 640 | CT060246 | Nguyễn Văn Vũ | CT06B | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
641 | 641 | DT050238 | Phạm Thế Trường Vũ | DT05B | 9.5 | 7.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
642 | 642 | CT060445 | Khương Đức Vượng | CT06D | 6.5 | 7.0 | 2.0 | 3.4 | F | |
643 | 643 | CT060346 | Ngô Quốc Vượng | CT06C | 10 | 10 | 6.0 | 7.2 | B | |
644 | 644 | AT180151 | Nguyễn Duy Vượng | AT18A | 10 | 10 | 9.5 | 9.7 | A+ | |
645 | 645 | CT040256 | Phạm Vũ Yên | CT4B | 8.5 | 7.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
646 | 646 | AT180251 | Đỗ Thị Yến | AT18B | 10 | 10 | 7.0 | 7.9 | B+ |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 3 Mã học phần: CTCTKM10
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | CT030101 | Nguyễn Quảng An | CT3AD | 9.5 | 9.5 | 10 | 9.9 | A+ | |
2 | 2 | CT030303 | Nguyễn Đình Tuấn Anh | CT3CD | N25 | N25 | ||||
3 | 3 | CT030104 | Nguyễn Tuấn Anh | CT3AD | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
4 | 4 | CT030202 | Vũ Ngọc Anh | CT3BD | 5.0 | 5.0 | 7.5 | 6.8 | C+ | |
5 | 5 | CT030206 | Nguyễn Văn Chiến | CT3BD | 9.5 | 9.5 | 8.5 | 8.8 | A | |
6 | 6 | CT030108 | Ngô Ngọc Biên Cương | CT3AD | 6.5 | 6.5 | 0.0 | 2.0 | F | |
7 | 7 | CT030109 | Nguyễn Đức Cường | CT3AD | 9.5 | 9.5 | 10 | 9.9 | A+ | |
8 | 8 | CT030208 | Trần Đức Cường | CT3BD | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
9 | 11 | CT030409 | Phạm Thị Dung | CT3DD | 9.5 | 9.5 | 8.0 | 8.5 | A | |
10 | 12 | CT030309 | Nguyễn Tuấn Dương | CT3CD | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
11 | 9 | CT030311 | Nguyễn Hữu Đạt | CT3CD | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
12 | 10 | CT030414 | Phạm Huỳnh Đức | CT3DD | 6.5 | 6.5 | 0.0 | 2.0 | F | |
13 | 13 | CT030317 | Cao Văn Giáp | CT3CD | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
14 | 14 | CT030415 | Ngô Thị Thu Hà | CT3DD | 8.0 | 8.0 | 9.5 | 9.1 | A+ | |
15 | 15 | CT030318 | Phan Văn Hải | CT3CD | 6.5 | 6.5 | 3.0 | 4.1 | D | |
16 | 16 | CT030418 | Nguyễn Quốc Hiệp | CT3DD | 9.5 | 9.5 | 8.0 | 8.5 | A | |
17 | 17 | CT030123 | Hà Minh Hiếu | CT3AD | 9.5 | 9.5 | 10 | 9.9 | A+ | |
18 | 18 | CT030225 | Bùi Đình Hùng | CT3BD | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
19 | 19 | CT030424 | Nguyễn Hữu Hùng | CT3DD | 9.5 | 9.5 | 8.0 | 8.5 | A | |
20 | 20 | CT030427 | Nguyễn Tiến Trung Kiên | CT3DD | 8.0 | 8.0 | 9.5 | 9.1 | A+ | |
21 | 21 | CT030140 | Đặng Văn Mạnh | CT3AD | N25 | N25 | ||||
22 | 22 | CT030335 | Nguyễn Thị Minh | CT3CD | 5.0 | 5.0 | 7.5 | 6.8 | C+ | |
23 | 23 | CT030338 | Hoàng Phương Nam | CT3CD | 5.0 | 5.0 | 8.0 | 7.1 | B | |
24 | 24 | CT030141 | Phan Hoài Nam | CT3AD | 6.5 | 6.5 | 0.0 | 2.0 | F | |
25 | 25 | CT030337 | Trịnh Vân Nam | CT3CD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
26 | 26 | CT030239 | Đỗ Thị Nga | CT3BD | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
27 | 27 | CT030241 | Lê Minh Ngọc | CT3BD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
28 | 28 | CT030142 | Lê Trọng Nhân | CT3AD | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
29 | 29 | CT030143 | Trần Ngọc Phong | CT3AD | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | D+ | |
30 | 30 | CT030341 | Trần Thị Phương | CT3CD | 5.0 | 5.0 | 7.5 | 6.8 | C+ | |
31 | 31 | CT030342 | Nguyễn Duy Quyết | CT3CD | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
32 | 32 | CT030250 | Đàm Khắc Thành | CT3BD | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | D+ | |
33 | 33 | CT030151 | Đặng Công Thành | CT3AD | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
34 | 34 | CT030349 | Đỗ Đình Thịnh | CT3CD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
35 | 35 | CT030153 | Vũ Thu Thủy | CT3AD | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
36 | 36 | CT030351 | Mai Duy Trinh | CT3CD | 5.0 | 5.0 | 8.0 | 7.1 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 37 | CT030352 | Hoàng Thành Trung | CT3CD | 9.0 | 9.0 | 0.0 | 2.7 | F | |
38 | 38 | CT030254 | Nguyễn Đình Trung | CT3BD | 9.5 | 9.5 | 8.5 | 8.8 | A | |
39 | 39 | CT030157 | Hoàng Minh Tú | CT3AD | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | D+ | |
40 | 41 | CT030258 | Hoàng Trọng Tuyên | CT3BD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
41 | 40 | CT030158 | Đỗ Bá Tư | CT3AD | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
42 | 42 | CT030358 | Vũ Thị Thanh Vân | CT3CD | 8.0 | 8.0 | 9.5 | 9.1 | A+ | |
43 | 43 | CT030359 | Trần Đức Việt | CT3CD | 5.0 | 5.0 | 8.0 | 7.1 | B | |
44 | 44 | CT030259 | Hoàng Thị Xoan | CT3BD | 9.5 | 9.5 | 8.5 | 8.8 | A | |
45 | 45 | CT030103 | Nguyễn Vương Anh | CT3AD | 9.0 | 9.0 | 0.0 | 2.7 | F | |
46 | 46 | CT030405 | Đỗ Thanh Bình | CT3DD | N25 | N25 | ||||
47 | 47 | CT030107 | Đinh Thọ Chỉnh | CT3AD | 8.0 | 8.0 | 9.5 | 9.1 | A+ | |
48 | 48 | CT030209 | Nguyễn Mạnh Cường | CT3BD | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
49 | 53 | CT020407 | Đàm Trí Dũng | CT2DD | 8.0 | 8.0 | 0.0 | 2.4 | F | |
50 | 54 | CT030110 | Lường Văn Dũng | CT3AD | 8.0 | 8.0 | 9.5 | 9.1 | A+ | |
51 | 55 | CT020110 | Thái Đức Dũng | CT2AD | N25 | N25 | ||||
52 | 56 | CT020408 | Trần Minh Dũng | CT2DD | N25 | N25 | ||||
53 | 49 | CT030212 | Hoàng Quốc Đạt | CT3BD | 5.0 | 5.0 | 8.0 | 7.1 | B | |
54 | 50 | CT030411 | Nguyễn Mạnh Đạt | CT3DD | 6.0 | 6.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
55 | 51 | CT030213 | Nguyễn Tiến Đạt | CT3BD | 9.0 | 9.0 | 10 | 9.7 | A+ | |
56 | 52 | CT030114 | Tạ Đỗ Minh Đông | CT3AD | 9.0 | 9.0 | 0.0 | 2.7 | F | |
57 | 57 | CT030217 | Đặng Trường Giang | CT3BD | 9.5 | 9.5 | 10 | 9.9 | A+ | |
58 | 58 | CT030416 | Nguyễn Tấn Hải | CT3DD | 5.0 | 5.0 | 8.0 | 7.1 | B | |
59 | 59 | CT030119 | Đoàn Thị Thúy Hiền | CT3AD | 8.0 | 8.0 | 9.5 | 9.1 | A+ | |
60 | 60 | CT030420 | Nguyễn Văn Hiếu | CT3DD | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
61 | 61 | CT020218 | Nguyễn Quang Hòa | CT2BD | 8.0 | 8.0 | 0.0 | 2.4 | F | |
62 | 62 | CT020122 | Nguyễn Viết Hoàng | CT2AD | 8.0 | 8.0 | 0.0 | 2.4 | F | |
63 | 63 | CT030328 | Trịnh Hữu Khải | CT3CD | 9.5 | 9.5 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
64 | 64 | CT030426 | Hoàng Duy Khánh | CT3DD | 6.0 | 6.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
65 | 65 | CT030428 | Bùi Việt Kiều | CT3DD | 8.0 | 8.0 | 9.5 | 9.1 | A+ | |
66 | 66 | CT030133 | Đoàn Thị Thanh Lam | CT3AD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
67 | 67 | CT030229 | Nguyễn Duy Lâm | CT3BD | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
68 | 68 | CT030432 | Phạm Bảo Long | CT3DD | 6.0 | 6.0 | 8.0 | 7.4 | B | |
69 | 69 | CT030234 | Trương Phi Long | CT3BD | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
70 | 70 | CT030139 | Lê Phương Mai | CT3AD | 8.0 | 8.0 | 9.5 | 9.1 | A+ | |
71 | 71 | CT030161 | Đặng Quốc Mạnh | CT3AD | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
72 | 72 | CT030336 | Nguyễn Hoàng Minh | CT3CD | 9.5 | 9.5 | 5.0 | 6.4 | C+ | |
73 | 73 | CT030238 | Nguyễn Trung Nam | CT3BD | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
74 | 74 | CT020330 | Trần Trung Nam | CT2CD | 9.5 | 9.5 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
75 | 75 | CT030240 | Nguyễn Văn Nghĩa | CT3BD | 5.0 | 5.0 | 8.0 | 7.1 | B | |
76 | 76 | CT030244 | Thân Trường Phước | CT3BD | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
77 | 77 | CT030438 | Hoàng Văn Phương | CT3DD | 6.5 | 6.5 | 9.0 | 8.3 | B+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
78 | 78 | CT030247 | Phạm Văn Tài | CT3BD | 9.0 | 9.0 | 10 | 9.7 | A+ | |
79 | 79 | CT030251 | Vũ Đình Thể | CT3BD | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
80 | 80 | CT030154 | Hoàng Thành Tiến | CT3AD | N25 | N25 | ||||
81 | 81 | CT030449 | Ninh Thị Thu Trang | CT3DD | 9.5 | 9.5 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
82 | 82 | CT030451 | Lưu Quốc Trung | CT3DD | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
83 | 83 | CT030452 | Hoàng Hữu Trượng | CT3DD | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
84 | 84 | CT030453 | Bùi Quang Tuấn | CT3DD | 8.0 | 8.0 | 9.5 | 9.1 | A+ | |
85 | 85 | CT030355 | Trần Anh Tuấn | CT3CD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
86 | 86 | CT030454 | Nguyễn Việt Tùng | CT3DD | 8.0 | 8.0 | 9.5 | 9.1 | A+ | |
87 | 87 | CT030455 | Nguyễn Mạnh Tuyên | CT3DD | 6.5 | 6.5 | 9.0 | 8.3 | B+ | |
88 | 88 | CT030457 | Phan Quang Vũ | CT3DD | 6.5 | 6.5 | 9.0 | 8.3 | B+ | |
89 | 89 | CT030160 | Trần Đăng Vũ | CT3AD | 9.0 | 9.0 | 0.0 | 2.7 | F | |
90 | 90 | CT030203 | Đỗ Tuấn Anh | CT3BD | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
91 | 91 | CT030302 | Lê Học Hoàng Anh | CT3CD | N25 | N25 | ||||
92 | 92 | CT030102 | Nguyễn Quốc Anh | CT3AD | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
93 | 93 | CT030205 | Lê Ngọc Bảo | CT3BD | 9.5 | 9.5 | 0.0 | 2.9 | F | |
94 | 94 | CT030106 | Nguyễn Văn Bình | CT3AD | 8.0 | 8.0 | 9.5 | 9.1 | A+ | |
95 | 98 | CT030211 | Nguyễn Văn Duy | CT3BD | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | |
96 | 95 | CT030214 | Đoàn Đình Đồng | CT3BD | 8.0 | 8.0 | 10 | 9.4 | A+ | |
97 | 96 | CT030316 | Nguyễn Trọng Đức | CT3CD | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
98 | 97 | CT030115 | Trần Minh Đức | CT3AD | 8.0 | 8.0 | 9.5 | 9.1 | A+ | |
99 | 99 | CT030118 | Lê Thị Ngọc Hà | CT3AD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
100 | 100 | CT030218 | Nguyễn Văn Hải | CT3BD | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | D+ | |
101 | 101 | CT030220 | Hoàng Thị Hiền | CT3BD | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
102 | 102 | CT030319 | Nguyễn Minh Hiển | CT3CD | 9.0 | 9.0 | 0.0 | 2.7 | F | |
103 | 103 | CT030223 | Bùi Minh Hiếu | CT3BD | 9.5 | 9.5 | 8.5 | 8.8 | A | |
104 | 104 | CT030221 | Lê Trần Minh Hiếu | CT3BD | 9.5 | 9.5 | 8.5 | 8.8 | A | |
105 | 105 | CT030222 | Nguyễn Trung Hiếu | CT3BD | 9.5 | 9.5 | 8.5 | 8.8 | A | |
106 | 106 | CT030124 | Phạm Huy Hoàng | CT3AD | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
107 | 107 | CT030125 | Lê Thị Bích Hồng | CT3AD | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | |
108 | 108 | CT030326 | Nguyễn Văn Huyên | CT3CD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
109 | 109 | CT030327 | Kiều Quang Huynh | CT3CD | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
110 | 110 | CT030227 | Nguyễn Minh Khoa | CT3BD | 8.0 | 8.0 | 10 | 9.4 | A+ | |
111 | 111 | CT030329 | Phạm Văn Kiên | CT3CD | 9.5 | 9.5 | 10 | 9.9 | A+ | |
112 | 112 | CT030330 | Vũ Trung Kiên | CT3CD | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
113 | 113 | CT030130 | Đặng Thị Mai Lam | CT3AD | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | |
114 | 114 | CT030230 | Nguyễn Phương Linh | CT3BD | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
115 | 115 | CT030131 | Nguyễn Văn Linh | CT3AD | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
116 | 116 | CT030134 | Nguyễn Thị Thanh Loan | CT3AD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
117 | 118 | CT030333 | Hoàng Xuân Long | CT3CD | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
118 | 119 | CT030235 | Nguyễn Hải Long | CT3BD | 6.5 | 6.5 | 8.0 | 7.6 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
119 | 120 | CT030233 | Nguyễn Văn Long | CT3BD | 6.5 | 6.5 | 8.0 | 7.6 | B | |
120 | 121 | CT030136 | Tăng Xuân Long | CT3AD | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
121 | 117 | CT030232 | Tào Tiến Lộc | CT3BD | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
122 | 122 | CT030237 | Nguyễn Văn Minh | CT3BD | 6.5 | 6.5 | 8.0 | 7.6 | B | |
123 | 123 | CT030243 | Dương Duy Phúc | CT3BD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
124 | 124 | CT030146 | Lê Quang Sơn | CT3AD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
125 | 125 | CT030246 | Nguyễn Lam Sơn | CT3BD | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
126 | 126 | CT030443 | Phạm Duy Tài | CT3DD | 8.0 | 8.0 | 10 | 9.4 | A+ | |
127 | 127 | CT030345 | Nguyễn Đình Tâm | CT3CD | 10 | 10 | 5.0 | 6.5 | C+ | |
128 | 128 | CT030148 | Mạc Nhật Tân | CT3AD | 5.0 | 5.0 | 2.0 | 2.9 | F | |
129 | 129 | CT030346 | Nguyễn Văn Thái | CT3CD | 6.5 | 6.5 | 3.0 | 4.1 | D | |
130 | 130 | CT030149 | Văn Thư Thái | CT3AD | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
131 | 131 | CT030350 | Nguyễn Thị Trang | CT3CD | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
132 | 132 | CT030252 | Phan Thị Hiền Trang | CT3BD | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
133 | 133 | CT030156 | Nguyễn Hữu Trường | CT3AD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
134 | 134 | CT030256 | Trần Cao Tuân | CT3BD | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | D+ | |
135 | 135 | CT030356 | Trần Quang Tuấn | CT3CD | 9.0 | 9.0 | 0.0 | 2.7 | F | |
136 | 136 | CT030403 | Trần Tiến Anh | CT3DD | N25 | N25 | ||||
137 | 137 | CT030401 | Vũ Tuấn Anh | CT3DD | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | |
138 | 138 | CT030404 | Nguyễn Doãn Ba | CT3DD | 9.5 | 9.5 | 10 | 9.9 | A+ | |
139 | 139 | CT030105 | Hoàng Xuân Bách | CT3AD | N25 | N25 | ||||
140 | 140 | CT030305 | Nguyễn Xuân Bảo | CT3CD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
141 | 141 | CT030406 | Nguyễn Văn Công | CT3DD | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
142 | 142 | CT030307 | Phạm Minh Công | CT3CD | 10 | 10 | 5.0 | 6.5 | C+ | |
143 | 143 | CT030408 | Nguyễn Hữu Cường | CT3DD | N25 | N25 | ||||
144 | 147 | CT030410 | Hoàng Đức Duy | CT3DD | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
145 | 148 | CT030111 | Nguyễn Trọng Duy | CT3AD | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
146 | 144 | CT030312 | Ngô Quang Đạt | CT3CD | N25 | N25 | ||||
147 | 145 | CT030215 | Phạm Văn Đức | CT3BD | 9.5 | 9.5 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
148 | 146 | CT030116 | Vũ Văn Đức | CT3AD | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | |
149 | 149 | CT030417 | Phan Thị Thúy Hằng | CT3DD | 6.0 | 6.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
150 | 150 | CT030219 | Cao Ngọc Hiền | CT3BD | 9.5 | 9.5 | 5.0 | 6.4 | C+ | |
151 | 151 | CT030320 | Lê Tuấn Hiệp | CT3CD | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
152 | 152 | CT030122 | Lại Văn Hiếu | CT3AD | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
153 | 153 | CT030419 | Phạm Doãn Hiếu | CT3DD | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | |
154 | 154 | CT030121 | Phạm Xuân Hiếu | CT3AD | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | |
155 | 155 | CT030323 | Bùi Huy Hiệu | CT3CD | 10 | 10 | 9.5 | 9.7 | A+ | |
156 | 156 | CT030421 | Bùi Quang Hiệu | CT3DD | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
157 | 157 | CT030423 | Lưu Ngọc Hoan | CT3DD | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
158 | 158 | CT030324 | Nguyễn Duy Hoàn | CT3CD | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
159 | 159 | CT030126 | Cao Hoàng Huy | CT3AD | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
160 | 160 | CT030425 | Trần Quang Huy | CT3DD | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
161 | 161 | CT030129 | Lê Trung Kiên | CT3AD | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | |
162 | 162 | CT030429 | Trần Thị Kim Liên | CT3DD | 6.0 | 6.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
163 | 163 | CT030132 | Đỗ Hoàng Linh | CT3AD | N25 | N25 | ||||
164 | 165 | CT030332 | Phạm Quang Long | CT3CD | 6.0 | 6.0 | 6.5 | 6.4 | C+ | |
165 | 166 | CT030137 | Phan Công Long | CT3AD | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
166 | 164 | CT030430 | Nguyễn Xuân Lộc | CT3DD | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
167 | 167 | CT030334 | Khuất Văn Mạnh | CT3CD | 6.0 | 6.0 | 0.0 | 1.8 | F | |
168 | 168 | CT030435 | Phạm Trà My | CT3DD | 6.0 | 6.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
169 | 169 | CT030436 | Lương Thành Nam | CT3DD | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
170 | 170 | CT030339 | Nguyễn Thành Nam | CT3CD | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
171 | 171 | CT030437 | Nguyễn Quang Ngọc | CT3DD | N25 | N25 | ||||
172 | 172 | CT030144 | Đặng Thanh Phương | CT3AD | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | |
173 | 173 | CT030439 | Trần Thị Phượng | CT3DD | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | |
174 | 174 | CT030441 | Bùi Xuân Quang | CT3DD | 9.0 | 9.0 | 0.0 | 2.7 | F | |
175 | 175 | CT030344 | Hoàng Ngọc Sơn | CT3CD | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
176 | 176 | CT030147 | Nguyễn Khắc Tài | CT3AD | 10 | 10 | 10 | 10 | A+ | |
177 | 177 | CT030444 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | CT3DD | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
178 | 178 | CT030248 | Hoàng Văn Tân | CT3BD | 9.0 | 9.0 | 10 | 9.7 | A+ | |
179 | 179 | CT030249 | Lê Văn Thắng | CT3BD | 9.0 | 9.0 | 0.0 | 2.7 | F | |
180 | 180 | CT030347 | Vũ Trung Thắng | CT3CD | 6.5 | 6.5 | 3.0 | 4.1 | D | |
181 | 181 | CT030446 | Nguyễn Đức Thịnh | CT3DD | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
182 | 182 | CT030447 | Nguyễn Văn Thoại | CT3DD | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
183 | 183 | CT030448 | Tạ Thị Minh Thu | CT3DD | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
184 | 184 | CT030354 | Trần Xuân Trường | CT3CD | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
185 | 185 | CT030456 | Đỗ Đức Việt | CT3DD | N25 | N25 |
Số TC: 3 Mã học phần: CTCTHT19
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | CT020201 | Trương Quốc Anh | CT2BN | N25 | N25 | ||||
2 | 2 | CT030306 | Vũ Trọng Chính | CT3CN | 9.0 | 8.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
3 | 3 | CT030207 | Phạm Ngọc Chung | CT3BN | N25 | N25 | ||||
4 | 4 | CT030407 | Nguyễn Đức Cường | CT3DN | 8.0 | 7.5 | 8.8 | 8.5 | A | |
5 | 6 | CT030310 | Ngô Đức Duy | CT3CN | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
6 | 5 | CT030412 | Vũ Tiến Đạt | CT3DN | 8.8 | 10 | 8.8 | 8.9 | A | |
7 | 7 | CT030325 | Nguyễn Đức Hoàng | CT3CN | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
8 | 8 | CT030128 | Mã Văn Khoa | CT3AN | TKD | TKD | ||||
9 | 9 | CT030433 | Trần Gia Lương | CT3DN | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
10 | 10 | CT030434 | Đỗ Mười | CT3DN | 8.8 | 10 | 8.8 | 8.9 | A | |
11 | 11 | CT030440 | Trương Quốc Quân | CT3DN | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
12 | 12 | CT030450 | Nguyễn Đức Trung | CT3DN | 8.0 | 10 | 8.8 | 8.7 | A | |
13 | 13 | CT030353 | Nguyễn Thành Trung | CT3CN | 8.0 | 10 | 8.8 | 8.7 | A | |
14 | 14 | CT030357 | Nguyễn Ngọc Thanh Tùng | CT3CN | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ |
Số TC: 4 Mã học phần: CTCTHT18
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | CT030101 | Nguyễn Quảng An | CT3AD | 8.5 | 8.5 | 9.5 | 9.2 | A+ | |
2 | 2 | CT030303 | Nguyễn Đình Tuấn Anh | CT3CD | 7.0 | 7.0 | 0.0 | 2.1 | F | |
3 | 3 | CT030104 | Nguyễn Tuấn Anh | CT3AD | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
4 | 4 | CT030103 | Nguyễn Vương Anh | CT3AD | 5.0 | 5.0 | 6.5 | 6.1 | C | |
5 | 5 | CT030202 | Vũ Ngọc Anh | CT3BD | 7.5 | 7.5 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
6 | 6 | CT030305 | Nguyễn Xuân Bảo | CT3CD | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
7 | 7 | CT030405 | Đỗ Thanh Bình | CT3DD | N100 | N100 | ||||
8 | 8 | CT030206 | Nguyễn Văn Chiến | CT3BD | 8.5 | 8.5 | 6.5 | 7.1 | B | |
9 | 9 | CT030107 | Đinh Thọ Chỉnh | CT3AD | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
10 | 10 | CT030406 | Nguyễn Văn Công | CT3DD | 7.5 | 7.5 | 7.0 | 7.2 | B | |
11 | 11 | CT030307 | Phạm Minh Công | CT3CD | 8.0 | 8.0 | 0.0 | 2.4 | F | |
12 | 12 | CT030108 | Ngô Ngọc Biên Cương | CT3AD | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
13 | 13 | CT030109 | Nguyễn Đức Cường | CT3AD | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
14 | 19 | CT030409 | Phạm Thị Dung | CT3DD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
15 | 20 | CT030110 | Lường Văn Dũng | CT3AD | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
16 | 21 | CT030309 | Nguyễn Tuấn Dương | CT3CD | 6.5 | 6.5 | 0.0 | 2.0 | F | |
17 | 14 | CT030212 | Hoàng Quốc Đạt | CT3BD | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
18 | 15 | CT030311 | Nguyễn Hữu Đạt | CT3CD | N100 | N100 | ||||
19 | 16 | CT030114 | Tạ Đỗ Minh Đông | CT3AD | 8.8 | 8.8 | 9.0 | 8.9 | A | |
20 | 17 | CT030414 | Phạm Huỳnh Đức | CT3DD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
21 | 18 | CT030215 | Phạm Văn Đức | CT3BD | N100 | N100 | ||||
22 | 22 | CT030317 | Cao Văn Giáp | CT3CD | 6.5 | 6.5 | 0.0 | 2.0 | F | |
23 | 23 | CT030118 | Lê Thị Ngọc Hà | CT3AD | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
24 | 24 | CT030416 | Nguyễn Tấn Hải | CT3DD | 6.5 | 6.5 | 5.5 | 5.8 | C | |
25 | 25 | CT030318 | Phan Văn Hải | CT3CD | 4.0 | 9.0 | 8.5 | 7.6 | B | |
26 | 26 | CT030219 | Cao Ngọc Hiền | CT3BD | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
27 | 27 | CT030119 | Đoàn Thị Thúy Hiền | CT3AD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
28 | 28 | CT030320 | Lê Tuấn Hiệp | CT3CD | 4.0 | 9.0 | 1.0 | 2.4 | F | |
29 | 29 | CT030418 | Nguyễn Quốc Hiệp | CT3DD | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
30 | 30 | CT030123 | Hà Minh Hiếu | CT3AD | 9.7 | 9.7 | 9.5 | 9.6 | A+ | |
31 | 31 | CT030122 | Lại Văn Hiếu | CT3AD | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
32 | 32 | CT030420 | Nguyễn Văn Hiếu | CT3DD | 7.5 | 7.5 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
33 | 33 | CT030121 | Phạm Xuân Hiếu | CT3AD | 9.8 | 9.8 | 8.5 | 8.9 | A | |
34 | 34 | CT030323 | Bùi Huy Hiệu | CT3CD | 8.0 | 8.0 | 1.0 | 3.1 | F | |
35 | 35 | CT030421 | Bùi Quang Hiệu | CT3DD | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
36 | 36 | CT020122 | Nguyễn Viết Hoàng | CT2AD | 7.0 | 7.0 | 7.5 | 7.4 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 37 | CT030124 | Phạm Huy Hoàng | CT3AD | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
38 | 38 | CT030225 | Bùi Đình Hùng | CT3BD | 4.0 | 8.0 | 1.0 | 2.3 | F | |
39 | 39 | CT030424 | Nguyễn Hữu Hùng | CT3DD | 8.5 | 8.5 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
40 | 40 | CT030425 | Trần Quang Huy | CT3DD | 7.2 | 7.2 | 8.5 | 8.1 | B+ | |
41 | 41 | CT030129 | Lê Trung Kiên | CT3AD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
42 | 42 | CT030427 | Nguyễn Tiến Trung Kiên | CT3DD | 7.5 | 7.5 | 7.0 | 7.2 | B | |
43 | 43 | CT030133 | Đoàn Thị Thanh Lam | CT3AD | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
44 | 44 | CT030229 | Nguyễn Duy Lâm | CT3BD | 7.0 | 7.0 | 9.0 | 8.4 | B+ | |
45 | 45 | CT030132 | Đỗ Hoàng Linh | CT3AD | TKD | TKD | ||||
46 | 47 | CT030332 | Phạm Quang Long | CT3CD | 6.5 | 6.5 | 7.5 | 7.2 | B | |
47 | 46 | CT030430 | Nguyễn Xuân Lộc | CT3DD | 7.0 | 7.0 | 9.0 | 8.4 | B+ | |
48 | 48 | CT030139 | Lê Phương Mai | CT3AD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
49 | 49 | CT030140 | Đặng Văn Mạnh | CT3AD | N100 | N100 | ||||
50 | 50 | CT030334 | Khuất Văn Mạnh | CT3CD | 6.5 | 6.5 | 7.5 | 7.2 | B | |
51 | 51 | CT030336 | Nguyễn Hoàng Minh | CT3CD | 4.0 | 8.0 | 1.0 | 2.3 | F | |
52 | 52 | CT030335 | Nguyễn Thị Minh | CT3CD | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
53 | 53 | CT030338 | Hoàng Phương Nam | CT3CD | 5.0 | 5.0 | 6.0 | 5.7 | C | |
54 | 54 | CT030436 | Lương Thành Nam | CT3DD | 6.5 | 6.5 | K | |||
55 | 55 | CT030339 | Nguyễn Thành Nam | CT3CD | 6.0 | 6.0 | 0.0 | 1.8 | F | |
56 | 56 | CT030141 | Phan Hoài Nam | CT3AD | 6.8 | 6.8 | 9.0 | 8.3 | B+ | |
57 | 57 | CT030337 | Trịnh Vân Nam | CT3CD | 7.0 | 7.0 | 7.5 | 7.4 | B | |
58 | 58 | CT030239 | Đỗ Thị Nga | CT3BD | 9.6 | 9.6 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
59 | 59 | CT030241 | Lê Minh Ngọc | CT3BD | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
60 | 60 | CT020233 | Hoàng Cao Nguyên | CT2BD | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
61 | 61 | CT030142 | Lê Trọng Nhân | CT3AD | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
62 | 62 | CT030143 | Trần Ngọc Phong | CT3AD | 8.5 | 8.5 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
63 | 63 | CT030340 | Ngô Khắc Phước | CT3CN | N100 | N100 | ||||
64 | 64 | CT030144 | Đặng Thanh Phương | CT3AD | 6.3 | 6.3 | 8.5 | 7.8 | B+ | |
65 | 65 | CT030438 | Hoàng Văn Phương | CT3DD | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
66 | 66 | CT030341 | Trần Thị Phương | CT3CD | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
67 | 67 | CT030342 | Nguyễn Duy Quyết | CT3CD | N100 | N100 | ||||
68 | 68 | CT030345 | Nguyễn Đình Tâm | CT3CD | 6.0 | 9.0 | 1.0 | 2.8 | F | |
69 | 69 | CT030250 | Đàm Khắc Thành | CT3BD | 4.0 | 7.0 | 1.0 | 2.2 | F | |
70 | 70 | CT030151 | Đặng Công Thành | CT3AD | 7.0 | 7.0 | 9.0 | 8.4 | B+ | |
71 | 71 | CT030251 | Vũ Đình Thể | CT3BD | N100 | N100 | ||||
72 | 72 | CT030349 | Đỗ Đình Thịnh | CT3CD | 7.5 | 7.5 | 7.0 | 7.2 | B | |
73 | 73 | CT030153 | Vũ Thu Thủy | CT3AD | 5.0 | 5.0 | 9.5 | 8.2 | B+ | |
74 | 74 | CT030154 | Hoàng Thành Tiến | CT3AD | N100 | N100 | ||||
75 | 75 | CT030449 | Ninh Thị Thu Trang | CT3DD | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
76 | 76 | CT030351 | Mai Duy Trinh | CT3CD | 6.8 | 6.8 | 6.0 | 6.2 | C | |
77 | 77 | CT030254 | Nguyễn Đình Trung | CT3BD | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
78 | 78 | CT030354 | Trần Xuân Trường | CT3CD | 4.0 | 9.0 | 1.0 | 2.4 | F | |
79 | 79 | CT030452 | Hoàng Hữu Trượng | CT3DD | N100 | N100 | ||||
80 | 80 | CT030157 | Hoàng Minh Tú | CT3AD | 7.3 | 7.3 | 7.5 | 7.4 | B | |
81 | 82 | CT030355 | Trần Anh Tuấn | CT3CD | 9.0 | 8.0 | K | |||
82 | 83 | CT030257 | Lưu Thanh Tùng | CT3BN | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
83 | 84 | CT030258 | Hoàng Trọng Tuyên | CT3BD | 8.5 | 8.5 | 6.5 | 7.1 | B | |
84 | 85 | CT030455 | Nguyễn Mạnh Tuyên | CT3DD | 7.3 | 7.3 | 8.5 | 8.1 | B+ | |
85 | 81 | CT030158 | Đỗ Bá Tư | CT3AD | 5.0 | 5.0 | 9.0 | 7.8 | B+ | |
86 | 86 | CT030358 | Vũ Thị Thanh Vân | CT3CD | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
87 | 87 | CT030456 | Đỗ Đức Việt | CT3DD | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | B | |
88 | 88 | CT030359 | Trần Đức Việt | CT3CD | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | C | |
89 | 89 | CT030457 | Phan Quang Vũ | CT3DD | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
90 | 90 | CT030160 | Trần Đăng Vũ | CT3AD | 7.5 | 7.5 | 9.0 | 8.6 | A | |
91 | 91 | CT030259 | Hoàng Thị Xoan | CT3BD | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
92 | 92 | CT030203 | Đỗ Tuấn Anh | CT3BD | 7.0 | 9.0 | 9.0 | 8.6 | A | |
93 | 93 | CT030302 | Lê Học Hoàng Anh | CT3CD | 4.0 | 9.0 | 8.0 | 7.3 | B | |
94 | 94 | CT030102 | Nguyễn Quốc Anh | CT3AD | 4.0 | 4.0 | K | 1.2 | F | |
95 | 95 | CT030205 | Lê Ngọc Bảo | CT3BD | 4.0 | 4.0 | K | 1.2 | F | |
96 | 96 | CT030106 | Nguyễn Văn Bình | CT3AD | 6.0 | 8.0 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
97 | 97 | CT030209 | Nguyễn Mạnh Cường | CT3BD | 4.0 | 8.0 | 8.0 | 7.2 | B | |
98 | 98 | CT030208 | Trần Đức Cường | CT3BD | 8.0 | 9.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
99 | 102 | CT030211 | Nguyễn Văn Duy | CT3BD | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
100 | 99 | CT030214 | Đoàn Đình Đồng | CT3BD | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
101 | 100 | CT030316 | Nguyễn Trọng Đức | CT3CD | 4.0 | 9.0 | 8.0 | 7.3 | B | |
102 | 101 | CT030115 | Trần Minh Đức | CT3AD | 6.0 | 9.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
103 | 103 | CT030218 | Nguyễn Văn Hải | CT3BD | 5.0 | 9.0 | 1.0 | 2.6 | F | |
104 | 104 | CT030220 | Hoàng Thị Hiền | CT3BD | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
105 | 105 | CT030319 | Nguyễn Minh Hiển | CT3CD | 5.0 | 9.0 | 1.0 | 2.6 | F | |
106 | 106 | CT030223 | Bùi Minh Hiếu | CT3BD | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
107 | 107 | CT030221 | Lê Trần Minh Hiếu | CT3BD | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
108 | 108 | CT030222 | Nguyễn Trung Hiếu | CT3BD | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
109 | 109 | CT030125 | Lê Thị Bích Hồng | CT3AD | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
110 | 110 | CT030326 | Nguyễn Văn Huyên | CT3CD | 5.0 | 8.0 | 1.0 | 2.5 | F | |
111 | 111 | CT030327 | Kiều Quang Huynh | CT3CD | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
112 | 112 | CT030227 | Nguyễn Minh Khoa | CT3BD | 5.0 | 9.0 | 8.5 | 7.8 | B+ | |
113 | 113 | CT030329 | Phạm Văn Kiên | CT3CD | 5.0 | 8.0 | 8.5 | 7.7 | B | |
114 | 114 | CT030330 | Vũ Trung Kiên | CT3CD | 9.0 | 9.0 | 1.0 | 3.4 | F | |
115 | 115 | CT030130 | Đặng Thị Mai Lam | CT3AD | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
116 | 116 | CT030230 | Nguyễn Phương Linh | CT3BD | 5.0 | 9.0 | 8.5 | 7.8 | B+ | |
117 | 117 | CT030134 | Nguyễn Thị Thanh Loan | CT3AD | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
118 | 119 | CT030333 | Hoàng Xuân Long | CT3CD | 4.0 | 9.0 | 1.0 | 2.4 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
119 | 120 | CT030235 | Nguyễn Hải Long | CT3BD | 4.0 | 9.0 | 8.0 | 7.3 | B | |
120 | 121 | CT030233 | Nguyễn Văn Long | CT3BD | 4.0 | 8.0 | 8.0 | 7.2 | B | |
121 | 122 | CT030136 | Tăng Xuân Long | CT3AD | 7.0 | 9.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
122 | 118 | CT030232 | Tào Tiến Lộc | CT3BD | 6.0 | 9.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
123 | 123 | CT030237 | Nguyễn Văn Minh | CT3BD | 5.0 | 9.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
124 | 124 | CT030243 | Dương Duy Phúc | CT3BD | 5.0 | 9.0 | 8.5 | 7.8 | B+ | |
125 | 125 | CT030146 | Lê Quang Sơn | CT3AD | 6.0 | 9.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
126 | 126 | CT030246 | Nguyễn Lam Sơn | CT3BD | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
127 | 127 | CT030443 | Phạm Duy Tài | CT3DD | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
128 | 128 | CT030148 | Mạc Nhật Tân | CT3AD | 5.0 | 9.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
129 | 129 | CT030346 | Nguyễn Văn Thái | CT3CD | 8.0 | 8.0 | 1.0 | 3.1 | F | |
130 | 130 | CT030149 | Văn Thư Thái | CT3AD | 8.0 | 9.0 | 1.0 | 3.2 | F | |
131 | 131 | CT030448 | Tạ Thị Minh Thu | CT3DD | 6.0 | 9.0 | 8.5 | 8.0 | B+ | |
132 | 132 | CT030350 | Nguyễn Thị Trang | CT3CD | 6.0 | 9.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
133 | 133 | CT030252 | Phan Thị Hiền Trang | CT3BD | 7.0 | 9.0 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
134 | 134 | CT030352 | Hoàng Thành Trung | CT3CD | 4.0 | 8.0 | 1.0 | 2.3 | F | |
135 | 135 | CT030156 | Nguyễn Hữu Trường | CT3AD | 6.0 | 9.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
136 | 136 | CT030256 | Trần Cao Tuân | CT3BD | 4.0 | 8.0 | 1.0 | 2.3 | F | |
137 | 137 | CT030356 | Trần Quang Tuấn | CT3CD | 4.0 | 9.0 | 1.0 | 2.4 | F | |
138 | 138 | CT030403 | Trần Tiến Anh | CT3DD | TKD | TKD | ||||
139 | 139 | CT020101 | Trần Tuấn Anh | CT2AD | N100 | N100 | ||||
140 | 140 | CT030401 | Vũ Tuấn Anh | CT3DD | 5.0 | 9.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
141 | 141 | CT030404 | Nguyễn Doãn Ba | CT3DD | 4.0 | 4.0 | 6.0 | 5.4 | D+ | |
142 | 142 | CT030207 | Phạm Ngọc Chung | CT3BN | N100 | N100 | ||||
143 | 143 | CT030408 | Nguyễn Hữu Cường | CT3DD | 4.0 | 9.0 | 6.0 | 5.9 | C | |
144 | 149 | CT020112 | Phạm Tiến Dũng | CT2AD | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
145 | 150 | CT020408 | Trần Minh Dũng | CT2DD | 4.0 | 5.0 | K | 1.3 | F | |
146 | 151 | CT030410 | Hoàng Đức Duy | CT3DD | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
147 | 152 | CT030310 | Ngô Đức Duy | CT3CN | 7.0 | 8.0 | 8.5 | 8.1 | B+ | |
148 | 153 | CT030111 | Nguyễn Trọng Duy | CT3AD | 7.0 | 8.0 | 8.5 | 8.1 | B+ | |
149 | 144 | CT030312 | Ngô Quang Đạt | CT3CD | 4.0 | 4.0 | 5.0 | 4.7 | D | |
150 | 145 | CT030411 | Nguyễn Mạnh Đạt | CT3DD | 8.0 | 7.0 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
151 | 146 | CT030213 | Nguyễn Tiến Đạt | CT3BD | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | C | |
152 | 147 | CT030216 | Tào Minh Đức | CT3BN | 4.0 | 4.0 | K | 1.2 | F | |
153 | 148 | CT030116 | Vũ Văn Đức | CT3AD | 6.0 | 9.0 | 9.0 | 8.4 | B+ | |
154 | 154 | CT030415 | Ngô Thị Thu Hà | CT3DD | 6.0 | 9.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
155 | 155 | CT030417 | Phan Thị Thúy Hằng | CT3DD | 5.0 | 9.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
156 | 156 | CT030419 | Phạm Doãn Hiếu | CT3DD | 8.5 | 9.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
157 | 157 | CT030423 | Lưu Ngọc Hoan | CT3DD | 4.0 | 9.0 | 8.0 | 7.3 | B | |
158 | 158 | CT030324 | Nguyễn Duy Hoàn | CT3CD | 4.0 | 8.0 | 9.0 | 7.9 | B+ | |
159 | 159 | CT030126 | Cao Hoàng Huy | CT3AD | 4.0 | 8.0 | 8.5 | 7.5 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
160 | 160 | CT030328 | Trịnh Hữu Khải | CT3CD | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
161 | 161 | CT030426 | Hoàng Duy Khánh | CT3DD | 7.0 | 9.0 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
162 | 162 | CT030128 | Mã Văn Khoa | CT3AN | N100 | N100 | ||||
163 | 163 | CT030428 | Bùi Việt Kiều | CT3DD | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
164 | 164 | CT030429 | Trần Thị Kim Liên | CT3DD | 5.0 | 9.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
165 | 165 | CT030432 | Phạm Bảo Long | CT3DD | 4.0 | 4.0 | K | 1.2 | F | |
166 | 166 | CT030234 | Trương Phi Long | CT3BD | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
167 | 167 | CT030161 | Đặng Quốc Mạnh | CT3AD | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
168 | 168 | CT030435 | Phạm Trà My | CT3DD | 5.0 | 9.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
169 | 169 | CT030238 | Nguyễn Trung Nam | CT3BD | 5.0 | 9.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
170 | 170 | CT020132 | Trần Song Nhật | CT2AD | 5.0 | 9.0 | 8.5 | 7.8 | B+ | |
171 | 171 | CT030244 | Thân Trường Phước | CT3BD | 4.0 | 7.0 | 8.0 | 7.1 | B | |
172 | 172 | CT030439 | Trần Thị Phượng | CT3DD | 5.0 | 9.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
173 | 173 | CT030344 | Hoàng Ngọc Sơn | CT3CD | 4.0 | 4.0 | 1.0 | 1.9 | F | |
174 | 174 | CT030147 | Nguyễn Khắc Tài | CT3AD | 6.0 | 9.0 | 9.0 | 8.4 | B+ | |
175 | 175 | CT030247 | Phạm Văn Tài | CT3BD | 4.0 | 4.0 | 5.0 | 4.7 | D | |
176 | 176 | CT030444 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | CT3DD | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
177 | 177 | CT030248 | Hoàng Văn Tân | CT3BD | 9.0 | 9.0 | 5.0 | 6.2 | C | |
178 | 178 | CT030249 | Lê Văn Thắng | CT3BD | 4.0 | 4.0 | K | |||
179 | 179 | CT030446 | Nguyễn Đức Thịnh | CT3DD | 6.0 | 9.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
180 | 180 | CT030447 | Nguyễn Văn Thoại | CT3DD | 4.0 | 9.0 | 6.0 | 5.9 | C | |
181 | 181 | CT030451 | Lưu Quốc Trung | CT3DD | 4.0 | 9.0 | 7.0 | 6.6 | C+ | |
182 | 182 | CT030453 | Bùi Quang Tuấn | CT3DD | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
183 | 183 | CT020201 | Trương Quốc Anh | CT2BN | N100 | N100 | ||||
184 | 185 | CT030105 | Hoàng Xuân Bách | CT3AD | 7.5 | 7.5 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
185 | 184 | CT020105 | Phạm Hoài Bắc | CT2AD | N100 | N100 | ||||
186 | 186 | CT030306 | Vũ Trọng Chính | CT3CN | N100 | N100 | ||||
187 | 187 | CT030407 | Nguyễn Đức Cường | CT3DN | 7.0 | 7.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
188 | 189 | CT020110 | Thái Đức Dũng | CT2AD | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
189 | 188 | CT030412 | Vũ Tiến Đạt | CT3DN | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
190 | 190 | CT030217 | Đặng Trường Giang | CT3BD | N100 | N100 | ||||
191 | 191 | CT020218 | Nguyễn Quang Hòa | CT2BD | N100 | N100 | ||||
192 | 192 | CT030422 | Trương Xuân Hòa | CT3DN | 7.0 | 7.0 | 8.5 | 8.1 | B+ | |
193 | 193 | CT010115 | Nguyễn Công Hoàng | CT1AN | 7.5 | 7.5 | 0.0 | 2.3 | F | |
194 | 194 | CT030325 | Nguyễn Đức Hoàng | CT3CN | 8.0 | 8.0 | 0.0 | 2.4 | F | |
195 | 195 | CT030131 | Nguyễn Văn Linh | CT3AD | 5.0 | 9.0 | 7.0 | 6.8 | C+ | |
196 | 196 | CT030137 | Phan Công Long | CT3AD | N100 | N100 | ||||
197 | 197 | CT030433 | Trần Gia Lương | CT3DN | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
198 | 198 | CT030434 | Đỗ Mười | CT3DN | 7.6 | 7.6 | 9.0 | 8.6 | A | |
199 | 199 | CT020330 | Trần Trung Nam | CT2CD | 9.0 | 9.0 | 6.5 | 7.3 | B | |
200 | 200 | CT030240 | Nguyễn Văn Nghĩa | CT3BD | 8.0 | 8.0 | 5.5 | 6.3 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
201 | 201 | CT030437 | Nguyễn Quang Ngọc | CT3DD | 6.0 | 6.0 | 0.0 | 1.8 | F | |
202 | 203 | CT030441 | Bùi Xuân Quang | CT3DD | 7.0 | 7.0 | 0.0 | 2.1 | F | |
203 | 202 | CT030440 | Trương Quốc Quân | CT3DN | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
204 | 206 | CT010246 | Vũ Ngọc Thành | CT1BD | N100 | N100 | ||||
205 | 204 | CT020239 | Dương Đức Thắng | CT2BD | 5.0 | 5.0 | 0.0 | 1.5 | F | |
206 | 205 | CT030347 | Vũ Trung Thắng | CT3CD | 8.5 | 8.5 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
207 | 207 | CT030450 | Nguyễn Đức Trung | CT3DN | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
208 | 208 | CT030353 | Nguyễn Thành Trung | CT3CN | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
209 | 209 | CT030357 | Nguyễn Ngọc Thanh Tùng | CT3CN | 7.0 | 7.0 | 0.0 | 2.1 | F | |
210 | 210 | CT030454 | Nguyễn Việt Tùng | CT3DD | 5.0 | 5.0 | 8.0 | 7.1 | B |
Số TC: 3 Mã học phần: CTCTHT22
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | CT020201 | Trương Quốc Anh | CT2BN | N25 | N25 | ||||
2 | 2 | CT030306 | Vũ Trọng Chính | CT3CN | N25 | N25 | ||||
3 | 3 | CT030207 | Phạm Ngọc Chung | CT3BN | N100 | N100 | ||||
4 | 4 | CT030407 | Nguyễn Đức Cường | CT3DN | 5.0 | 6.0 | 0.0 | 1.6 | F | |
5 | 6 | CT030310 | Ngô Đức Duy | CT3CN | 4.0 | 5.0 | K | |||
6 | 5 | CT030412 | Vũ Tiến Đạt | CT3DN | 5.0 | 6.0 | 0.0 | 1.6 | F | |
7 | 7 | CT030422 | Trương Xuân Hòa | CT3DN | 6.0 | 7.0 | 8.5 | 7.8 | B+ | |
8 | 8 | CT030325 | Nguyễn Đức Hoàng | CT3CN | 4.0 | 5.0 | 0.0 | 1.3 | F | |
9 | 9 | CT030128 | Mã Văn Khoa | CT3AN | N100 | N100 | ||||
10 | 10 | CT030433 | Trần Gia Lương | CT3DN | 9.0 | 9.5 | 8.7 | 8.8 | A | |
11 | 11 | CT030434 | Đỗ Mười | CT3DN | 6.0 | 9.0 | 8.5 | 8.0 | B+ | |
12 | 12 | CT030440 | Trương Quốc Quân | CT3DN | 9.0 | 9.5 | 8.7 | 8.8 | A | |
13 | 13 | CT030450 | Nguyễn Đức Trung | CT3DN | 4.0 | 5.0 | 0.0 | 1.3 | F | |
14 | 14 | CT030353 | Nguyễn Thành Trung | CT3CN | 5.0 | 6.0 | 0.0 | 1.6 | F | |
15 | 15 | CT030357 | Nguyễn Ngọc Thanh Tùng | CT3CN | 4.0 | 6.0 | 0.0 | 1.4 | F |
Học phần: Phát triển phần mềm trong thẻ thông minh - CT3 Số TC: 3 Mã học phần: CTCTKM14
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | CT030104 | Nguyễn Tuấn Anh | CT3AD | 9.0 | 10 | 10 | 9.8 | A+ | |
2 | 2 | CT030403 | Trần Tiến Anh | CT3DD | N100 | N100 | ||||
3 | 3 | CT030105 | Hoàng Xuân Bách | CT3AD | 8.5 | 9.5 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
4 | 4 | CT030305 | Nguyễn Xuân Bảo | CT3CD | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
5 | 5 | CT030206 | Nguyễn Văn Chiến | CT3BD | 7.0 | 9.0 | 8.3 | 8.1 | B+ | |
6 | 6 | CT030108 | Ngô Ngọc Biên Cương | CT3AD | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
7 | 10 | CT030409 | Phạm Thị Dung | CT3DD | 6.0 | 9.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
8 | 11 | CT030309 | Nguyễn Tuấn Dương | CT3CD | 5.5 | 8.5 | 2.0 | 3.3 | F | |
9 | 7 | CT030212 | Hoàng Quốc Đạt | CT3BD | 5.0 | 8.0 | 3.0 | 3.9 | F | |
10 | 8 | CT030311 | Nguyễn Hữu Đạt | CT3CD | 5.0 | 9.5 | 2.0 | 3.3 | F | |
11 | 9 | CT030114 | Tạ Đỗ Minh Đông | CT3AD | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
12 | 12 | CT030415 | Ngô Thị Thu Hà | CT3DD | 6.0 | 8.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
13 | 13 | CT030220 | Hoàng Thị Hiền | CT3BD | 8.5 | 10 | 8.5 | 8.6 | A | |
14 | 14 | CT030223 | Bùi Minh Hiếu | CT3BD | 9.0 | 10 | 9.3 | 9.3 | A+ | |
15 | 15 | CT030424 | Nguyễn Hữu Hùng | CT3DD | 7.5 | 9.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
16 | 16 | CT030129 | Lê Trung Kiên | CT3AD | 8.0 | 10 | 3.0 | 4.7 | D | |
17 | 17 | CT030427 | Nguyễn Tiến Trung Kiên | CT3DD | 6.0 | 10 | 3.0 | 4.3 | D | |
18 | 18 | CT030137 | Phan Công Long | CT3AD | 7.0 | 8.5 | 2.0 | 3.6 | F | |
19 | 19 | CT030161 | Đặng Quốc Mạnh | CT3AD | 7.0 | 9.5 | 7.0 | 7.2 | B | |
20 | 20 | CT030140 | Đặng Văn Mạnh | CT3AD | TKD | TKD | ||||
21 | 21 | CT030336 | Nguyễn Hoàng Minh | CT3CD | 5.5 | 9.0 | 2.0 | 3.4 | F | |
22 | 22 | CT030335 | Nguyễn Thị Minh | CT3CD | 8.5 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
23 | 23 | CT030338 | Hoàng Phương Nam | CT3CD | 7.0 | 8.5 | 7.3 | 7.3 | B | |
24 | 24 | CT030141 | Phan Hoài Nam | CT3AD | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
25 | 25 | CT030337 | Trịnh Vân Nam | CT3CD | 6.0 | 9.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
26 | 26 | CT030239 | Đỗ Thị Nga | CT3BD | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
27 | 27 | CT030241 | Lê Minh Ngọc | CT3BD | 5.0 | 8.0 | 3.0 | 3.9 | F | |
28 | 28 | CT030142 | Lê Trọng Nhân | CT3AD | 8.0 | 10 | 3.0 | 4.7 | D | |
29 | 29 | CT030143 | Trần Ngọc Phong | CT3AD | 6.5 | 10 | 7.5 | 7.5 | B | |
30 | 30 | CT030144 | Đặng Thanh Phương | CT3AD | 8.5 | 10 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
31 | 31 | CT030341 | Trần Thị Phương | CT3CD | 8.0 | 9.5 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
32 | 32 | CT030441 | Bùi Xuân Quang | CT3DD | 5.0 | 8.0 | 2.0 | 3.2 | F | |
33 | 33 | CT030342 | Nguyễn Duy Quyết | CT3CD | TKD | TKD | ||||
34 | 34 | CT030250 | Đàm Khắc Thành | CT3BD | 6.0 | 9.0 | 8.5 | 8.0 | B+ | |
35 | 35 | CT030151 | Đặng Công Thành | CT3AD | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
36 | 36 | CT030251 | Vũ Đình Thể | CT3BD | N100 | N100 |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 37 | CT030349 | Đỗ Đình Thịnh | CT3CD | 8.5 | 9.0 | 3.0 | 4.7 | D | |
38 | 38 | CT030153 | Vũ Thu Thủy | CT3AD | 5.5 | 8.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
39 | 39 | CT030351 | Mai Duy Trinh | CT3CD | 8.0 | 9.0 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
40 | 40 | CT030254 | Nguyễn Đình Trung | CT3BD | 8.5 | 10 | 8.3 | 8.5 | A | |
41 | 41 | CT030157 | Hoàng Minh Tú | CT3AD | 8.8 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
42 | 43 | CT030258 | Hoàng Trọng Tuyên | CT3BD | 8.5 | 10 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
43 | 42 | CT030158 | Đỗ Bá Tư | CT3AD | 5.5 | 8.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
44 | 44 | CT030358 | Vũ Thị Thanh Vân | CT3CD | 6.5 | 9.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
45 | 45 | CT030359 | Trần Đức Việt | CT3CD | 6.5 | 9.0 | 7.3 | 7.3 | B | |
46 | 46 | CT030259 | Hoàng Thị Xoan | CT3BD | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
47 | 47 | CT030303 | Nguyễn Đình Tuấn Anh | CT3CD | 6.0 | 9.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
48 | 48 | CT020201 | Trương Quốc Anh | CT2BN | N100 | N100 | ||||
49 | 49 | CT030202 | Vũ Ngọc Anh | CT3BD | 5.0 | 8.5 | 6.0 | 6.0 | C | |
50 | 50 | CT030405 | Đỗ Thanh Bình | CT3DD | N25 | N25 | ||||
51 | 51 | CT030307 | Phạm Minh Công | CT3CD | 7.0 | 8.5 | 3.0 | 4.3 | D | |
52 | 55 | CT020407 | Đàm Trí Dũng | CT2DD | 6.5 | 7.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
53 | 56 | CT020408 | Trần Minh Dũng | CT2DD | N100 | N100 | ||||
54 | 57 | CT030410 | Hoàng Đức Duy | CT3DD | 8.0 | 10 | 3.0 | 4.7 | D | |
55 | 58 | CT030111 | Nguyễn Trọng Duy | CT3AD | 6.5 | 9.0 | 2.0 | 3.6 | F | |
56 | 52 | CT030411 | Nguyễn Mạnh Đạt | CT3DD | 8.5 | 9.5 | 8.5 | 8.6 | A | |
57 | 53 | CT030213 | Nguyễn Tiến Đạt | CT3BD | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
58 | 54 | CT030215 | Phạm Văn Đức | CT3BD | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
59 | 59 | CT030217 | Đặng Trường Giang | CT3BD | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
60 | 60 | CT030317 | Cao Văn Giáp | CT3CD | 6.5 | 9.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
61 | 61 | CT030416 | Nguyễn Tấn Hải | CT3DD | 6.5 | 8.5 | 3.0 | 4.2 | D | |
62 | 62 | CT030318 | Phan Văn Hải | CT3CD | N25 | N25 | ||||
63 | 63 | CT030219 | Cao Ngọc Hiền | CT3BD | 7.0 | 9.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
64 | 64 | CT030418 | Nguyễn Quốc Hiệp | CT3DD | 8.5 | 10 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
65 | 65 | CT030122 | Lại Văn Hiếu | CT3AD | 9.0 | 10 | 8.8 | 9.0 | A+ | |
66 | 66 | CT030323 | Bùi Huy Hiệu | CT3CD | 6.5 | 8.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
67 | 67 | CT020122 | Nguyễn Viết Hoàng | CT2AD | 6.0 | 8.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
68 | 68 | CT030426 | Hoàng Duy Khánh | CT3DD | 8.5 | 10 | 8.5 | 8.6 | A | |
69 | 69 | CT030227 | Nguyễn Minh Khoa | CT3BD | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
70 | 70 | CT030428 | Bùi Việt Kiều | CT3DD | 8.5 | 10 | 8.5 | 8.6 | A | |
71 | 71 | CT030132 | Đỗ Hoàng Linh | CT3AD | N100 | N100 | ||||
72 | 72 | CT030432 | Phạm Bảo Long | CT3DD | N25 | N25 | ||||
73 | 73 | CT030234 | Trương Phi Long | CT3BD | 8.0 | 10 | 3.0 | 4.7 | D | |
74 | 74 | CT030339 | Nguyễn Thành Nam | CT3CD | 6.5 | 8.5 | 3.0 | 4.2 | D | |
75 | 75 | CT030240 | Nguyễn Văn Nghĩa | CT3BD | 7.0 | 9.0 | 2.0 | 3.7 | F | |
76 | 76 | CT030437 | Nguyễn Quang Ngọc | CT3DD | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
77 | 77 | CT030244 | Thân Trường Phước | CT3BD | 7.0 | 9.0 | 2.0 | 3.7 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
78 | 78 | CT030438 | Hoàng Văn Phương | CT3DD | 8.5 | 10 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
79 | 79 | CT030247 | Phạm Văn Tài | CT3BD | 7.5 | 9.0 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
80 | 80 | CT030345 | Nguyễn Đình Tâm | CT3CD | 8.8 | 10 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
81 | 81 | CT030347 | Vũ Trung Thắng | CT3CD | N25 | N25 | ||||
82 | 82 | CT030154 | Hoàng Thành Tiến | CT3AD | N100 | N100 | ||||
83 | 83 | CT030449 | Ninh Thị Thu Trang | CT3DD | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
84 | 84 | CT030452 | Hoàng Hữu Trượng | CT3DD | 5.0 | 9.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
85 | 85 | CT030453 | Bùi Quang Tuấn | CT3DD | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
86 | 86 | CT030454 | Nguyễn Việt Tùng | CT3DD | 8.5 | 10 | 8.3 | 8.5 | A | |
87 | 87 | CT030457 | Phan Quang Vũ | CT3DD | 8.0 | 9.5 | 9.0 | 8.8 | A | |
88 | 88 | CT030203 | Đỗ Tuấn Anh | CT3BD | 8.5 | 10 | 9.5 | 9.3 | A+ | |
89 | 89 | CT030302 | Lê Học Hoàng Anh | CT3CD | 8.5 | 10 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
90 | 90 | CT030102 | Nguyễn Quốc Anh | CT3AD | 8.0 | 8.5 | 2.0 | 3.8 | F | |
91 | 91 | CT030401 | Vũ Tuấn Anh | CT3DD | 8.5 | 10 | 9.5 | 9.3 | A+ | |
92 | 92 | CT030205 | Lê Ngọc Bảo | CT3BD | 7.0 | 8.5 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
93 | 93 | CT030106 | Nguyễn Văn Bình | CT3AD | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
94 | 94 | CT030208 | Trần Đức Cường | CT3BD | 8.5 | 9.0 | 8.8 | 8.8 | A | |
95 | 98 | CT030211 | Nguyễn Văn Duy | CT3BD | 9.0 | 9.5 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
96 | 95 | CT030214 | Đoàn Đình Đồng | CT3BD | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
97 | 96 | CT030316 | Nguyễn Trọng Đức | CT3CD | 6.5 | 8.5 | 9.0 | 8.4 | B+ | |
98 | 97 | CT030115 | Trần Minh Đức | CT3AD | 8.8 | 8.8 | 3.0 | 4.7 | D | |
99 | 99 | CT030118 | Lê Thị Ngọc Hà | CT3AD | 8.5 | 10 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
100 | 100 | CT030218 | Nguyễn Văn Hải | CT3BD | 6.5 | 9.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
101 | 101 | CT030319 | Nguyễn Minh Hiển | CT3CD | 6.5 | 9.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
102 | 102 | CT030221 | Lê Trần Minh Hiếu | CT3BD | 6.8 | 9.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
103 | 103 | CT030222 | Nguyễn Trung Hiếu | CT3BD | 6.8 | 9.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
104 | 104 | CT030125 | Lê Thị Bích Hồng | CT3AD | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
105 | 105 | CT030225 | Bùi Đình Hùng | CT3BD | 7.5 | 9.5 | 3.0 | 4.5 | D | |
106 | 106 | CT030326 | Nguyễn Văn Huyên | CT3CD | 6.5 | 10 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
107 | 107 | CT030327 | Kiều Quang Huynh | CT3CD | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
108 | 108 | CT030329 | Phạm Văn Kiên | CT3CD | 5.0 | 9.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
109 | 109 | CT030330 | Vũ Trung Kiên | CT3CD | 8.3 | 9.0 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
110 | 110 | CT030130 | Đặng Thị Mai Lam | CT3AD | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
111 | 111 | CT030230 | Nguyễn Phương Linh | CT3BD | 8.3 | 8.8 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
112 | 112 | CT030131 | Nguyễn Văn Linh | CT3AD | 8.5 | 8.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
113 | 113 | CT030134 | Nguyễn Thị Thanh Loan | CT3AD | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
114 | 115 | CT030333 | Hoàng Xuân Long | CT3CD | 5.0 | 9.0 | 8.0 | 7.5 | B | |
115 | 116 | CT030235 | Nguyễn Hải Long | CT3BD | 5.5 | 9.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
116 | 117 | CT030233 | Nguyễn Văn Long | CT3BD | 5.0 | 9.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
117 | 118 | CT030136 | Tăng Xuân Long | CT3AD | 8.5 | 9.5 | 3.0 | 4.7 | D | |
118 | 114 | CT030232 | Tào Tiến Lộc | CT3BD | 5.5 | 9.0 | 3.0 | 4.1 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
119 | 119 | CT030237 | Nguyễn Văn Minh | CT3BD | 5.5 | 9.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
120 | 120 | CT030243 | Dương Duy Phúc | CT3BD | 6.3 | 10 | 3.0 | 4.3 | D | |
121 | 121 | CT030146 | Lê Quang Sơn | CT3AD | 6.5 | 8.8 | 7.0 | 7.1 | B | |
122 | 122 | CT030246 | Nguyễn Lam Sơn | CT3BD | 7.0 | 10 | 8.8 | 8.5 | A | |
123 | 123 | CT030443 | Phạm Duy Tài | CT3DD | 7.0 | 10 | 7.5 | 7.6 | B | |
124 | 124 | CT030148 | Mạc Nhật Tân | CT3AD | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
125 | 125 | CT030346 | Nguyễn Văn Thái | CT3CD | 5.0 | 9.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
126 | 126 | CT030149 | Văn Thư Thái | CT3AD | 8.0 | 10 | 3.0 | 4.7 | D | |
127 | 127 | CT030350 | Nguyễn Thị Trang | CT3CD | 7.0 | 9.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
128 | 128 | CT030252 | Phan Thị Hiền Trang | CT3BD | 7.0 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
129 | 129 | CT030352 | Hoàng Thành Trung | CT3CD | 5.0 | 8.0 | 2.0 | 3.2 | F | |
130 | 130 | CT030156 | Nguyễn Hữu Trường | CT3AD | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
131 | 131 | CT030256 | Trần Cao Tuân | CT3BD | 5.0 | 9.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
132 | 132 | CT030355 | Trần Anh Tuấn | CT3CD | 9.0 | 9.5 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
133 | 133 | CT030356 | Trần Quang Tuấn | CT3CD | 6.5 | 8.0 | 2.0 | 3.5 | F | |
134 | 134 | CT030101 | Nguyễn Quảng An | CT3AD | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
135 | 135 | CT030103 | Nguyễn Vương Anh | CT3AD | 7.0 | 9.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
136 | 136 | CT030404 | Nguyễn Doãn Ba | CT3DD | 6.0 | 8.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
137 | 137 | CT030107 | Đinh Thọ Chỉnh | CT3AD | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
138 | 138 | CT030406 | Nguyễn Văn Công | CT3DD | 8.0 | 10 | 3.0 | 4.7 | D | |
139 | 139 | CT030109 | Nguyễn Đức Cường | CT3AD | 9.0 | 10 | 8.8 | 9.0 | A+ | |
140 | 140 | CT030408 | Nguyễn Hữu Cường | CT3DD | 7.5 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
141 | 141 | CT030209 | Nguyễn Mạnh Cường | CT3BD | 5.5 | 9.5 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
142 | 145 | CT030110 | Lường Văn Dũng | CT3AD | 6.5 | 9.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
143 | 142 | CT030312 | Ngô Quang Đạt | CT3CD | N100 | N100 | ||||
144 | 143 | CT030414 | Phạm Huỳnh Đức | CT3DD | 4.0 | 8.0 | 7.0 | 6.5 | C+ | |
145 | 144 | CT030116 | Vũ Văn Đức | CT3AD | 8.5 | 10 | 8.5 | 8.6 | A | |
146 | 146 | CT030417 | Phan Thị Thúy Hằng | CT3DD | 8.3 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
147 | 147 | CT030119 | Đoàn Thị Thúy Hiền | CT3AD | 8.5 | 10 | 8.5 | 8.6 | A | |
148 | 148 | CT030320 | Lê Tuấn Hiệp | CT3CD | 6.0 | 8.5 | 3.0 | 4.1 | D | |
149 | 149 | CT030123 | Hà Minh Hiếu | CT3AD | 9.0 | 10 | 8.8 | 9.0 | A+ | |
150 | 150 | CT030420 | Nguyễn Văn Hiếu | CT3DD | 8.5 | 9.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
151 | 151 | CT030419 | Phạm Doãn Hiếu | CT3DD | 9.0 | 10 | 10 | 9.8 | A+ | |
152 | 152 | CT030121 | Phạm Xuân Hiếu | CT3AD | 8.0 | 9.5 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
153 | 153 | CT030421 | Bùi Quang Hiệu | CT3DD | 8.5 | 10 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
154 | 154 | CT030423 | Lưu Ngọc Hoan | CT3DD | 7.8 | 10 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
155 | 155 | CT030324 | Nguyễn Duy Hoàn | CT3CD | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
156 | 156 | CT030124 | Phạm Huy Hoàng | CT3AD | 7.5 | 9.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
157 | 157 | CT030126 | Cao Hoàng Huy | CT3AD | 8.3 | 9.5 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
158 | 158 | CT030425 | Trần Quang Huy | CT3DD | 7.8 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
159 | 159 | CT030328 | Trịnh Hữu Khải | CT3CD | 8.0 | 9.5 | 3.0 | 4.6 | D |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
160 | 160 | CT030133 | Đoàn Thị Thanh Lam | CT3AD | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
161 | 161 | CT030229 | Nguyễn Duy Lâm | CT3BD | 6.0 | 9.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
162 | 162 | CT030429 | Trần Thị Kim Liên | CT3DD | 7.0 | 10 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
163 | 164 | CT030332 | Phạm Quang Long | CT3CD | 5.0 | 9.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
164 | 163 | CT030430 | Nguyễn Xuân Lộc | CT3DD | 7.5 | 10 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
165 | 165 | CT030139 | Lê Phương Mai | CT3AD | 7.8 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
166 | 166 | CT030334 | Khuất Văn Mạnh | CT3CD | 7.5 | 9.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
167 | 167 | CT030435 | Phạm Trà My | CT3DD | 7.5 | 10 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
168 | 168 | CT030436 | Lương Thành Nam | CT3DD | 6.5 | 9.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
169 | 169 | CT030238 | Nguyễn Trung Nam | CT3BD | 5.0 | 8.0 | 6.5 | 6.3 | C+ | |
170 | 170 | CT030439 | Trần Thị Phượng | CT3DD | 8.0 | 10 | 8.3 | 8.4 | B+ | |
171 | 171 | CT030344 | Hoàng Ngọc Sơn | CT3CD | 7.0 | 8.5 | 3.0 | 4.3 | D | |
172 | 172 | CT030147 | Nguyễn Khắc Tài | CT3AD | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
173 | 173 | CT030444 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | CT3DD | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
174 | 174 | CT030248 | Hoàng Văn Tân | CT3BD | 7.0 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
175 | 175 | CT030249 | Lê Văn Thắng | CT3BD | TKD | TKD | ||||
176 | 176 | CT030446 | Nguyễn Đức Thịnh | CT3DD | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
177 | 177 | CT030447 | Nguyễn Văn Thoại | CT3DD | 7.8 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
178 | 178 | CT030448 | Tạ Thị Minh Thu | CT3DD | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
179 | 179 | CT030451 | Lưu Quốc Trung | CT3DD | 8.0 | 9.5 | 3.0 | 4.6 | D | |
180 | 180 | CT030354 | Trần Xuân Trường | CT3CD | 6.8 | 9.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
181 | 181 | CT030455 | Nguyễn Mạnh Tuyên | CT3DD | 6.5 | 9.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
182 | 182 | CT030456 | Đỗ Đức Việt | CT3DD | 5.0 | 10 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
183 | 183 | CT030160 | Trần Đăng Vũ | CT3AD | 6.5 | 9.0 | 3.0 | 4.3 | D |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 2 Mã học phần: CTCTKM25
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | CT040101 | Nguyễn Thị An | CT4A | 8.0 | 10 | 5.3 | 6.3 | C+ | |
2 | 2 | CT040102 | Bùi Nam Anh | CT4A | 7.5 | 10 | 7.0 | 7.4 | B | |
3 | 3 | CT040103 | Bùi Quốc Việt Anh | CT4A | 7.5 | 9.0 | 6.8 | 7.1 | B | |
4 | 4 | CT040104 | Đỗ Thị Ngọc Anh | CT4A | 8.0 | 10 | 6.3 | 7.0 | B | |
5 | 5 | CT030203 | Đỗ Tuấn Anh | CT3BD | 8.0 | 9.0 | 7.3 | 7.6 | B | |
6 | 6 | CT040105 | La Thị Lan Anh | CT4A | 8.5 | 9.0 | 7.3 | 7.7 | B | |
7 | 7 | CT040201 | Lê Tuấn Anh | CT4B | 9.2 | 10 | 6.2 | 7.2 | B | |
8 | 8 | CT020203 | Mai Tiến Anh | CT2BD | N100 | N100 | ||||
9 | 9 | CT040203 | Nguyễn Đức Tuấn Anh | CT4B | 7.6 | 10 | 6.7 | 7.2 | B | |
10 | 10 | CT040204 | Nguyễn Hoàng Anh | CT4B | 7.0 | 7.0 | 5.7 | 6.1 | C | |
11 | 11 | CT040301 | Nguyễn Thị Vân Anh | CT4C | 8.2 | 9.0 | 7.7 | 7.9 | B+ | |
12 | 12 | CT040302 | Nguyễn Trung Anh | CT4C | 8.0 | 8.0 | 6.2 | 6.7 | C+ | |
13 | 13 | CT030104 | Nguyễn Tuấn Anh | CT3AD | 8.0 | 10 | 7.2 | 7.6 | B | |
14 | 14 | CT040304 | Nguyễn Văn Đức Anh | CT4C | 7.6 | 10 | 7.7 | 7.9 | B+ | |
15 | 15 | CT030103 | Nguyễn Vương Anh | CT3AD | N100 | N100 | ||||
16 | 16 | CT040401 | Phạm Thị Phương Anh | CT4D | 8.0 | 10 | 6.8 | 7.3 | B | |
17 | 17 | CT030403 | Trần Tiến Anh | CT3DD | N100 | N100 | ||||
18 | 18 | CT020101 | Trần Tuấn Anh | CT2AD | N100 | N100 | ||||
19 | 19 | CT040403 | Trịnh Thị Anh | CT4D | 9.0 | 9.0 | 6.7 | 7.4 | B | |
20 | 20 | CT040404 | Vũ Đình Tuấn Anh | CT4D | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
21 | 21 | CT040205 | Vũ Hoài Anh | CT4B | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
22 | 22 | CT030202 | Vũ Ngọc Anh | CT3BD | 7.5 | 8.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
23 | 24 | CT040206 | Nghiêm Đình Bách | CT4B | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
24 | 23 | CT040106 | Dương Đình Bắc | CT4A | N100 | N100 | ||||
25 | 25 | CT030405 | Đỗ Thanh Bình | CT3DD | N100 | N100 | ||||
26 | 26 | CT040305 | Nguyễn Hoàng Bình | CT4C | 6.8 | 10 | 6.2 | 6.7 | C+ | |
27 | 27 | CT030206 | Nguyễn Văn Chiến | CT3BD | 8.0 | 9.0 | 6.8 | 7.3 | B | |
28 | 28 | CT040306 | Trần Quang Chung | CT4C | 7.5 | 9.0 | 6.3 | 6.8 | C+ | |
29 | 29 | CT040107 | Vũ Trọng Chương | CT4A | 7.5 | 10 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
30 | 30 | CT030406 | Nguyễn Văn Công | CT3DD | 7.5 | 10 | 6.8 | 7.2 | B | |
31 | 31 | CT030307 | Phạm Minh Công | CT3CD | 7.5 | 10 | 5.8 | 6.5 | C+ | |
32 | 32 | CT040108 | Mè Đức Cường | CT4A | 7.5 | 10 | 7.3 | 7.6 | B | |
33 | 33 | CT040405 | Nguyễn Việt Cường | CT4D | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
34 | 41 | CT040406 | Bùi Hoàng Diệu | CT4D | 7.5 | 9.0 | 6.3 | 6.8 | C+ | |
35 | 42 | CT040109 | Nguyễn Thị Diệu | CT4A | 7.5 | 10 | 6.3 | 6.9 | C+ | |
36 | 43 | CT040110 | Phạm Cảnh Dinh | CT4A | 9.2 | 9.0 | 7.8 | 8.2 | B+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 44 | CT040208 | Vũ Văn Doanh | CT4B | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
38 | 50 | CT040209 | Nguyễn Thị Thùy Dung | CT4B | 8.0 | 10 | 7.7 | 8.0 | B+ | |
39 | 51 | CT030409 | Phạm Thị Dung | CT3DD | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
40 | 52 | CT040407 | Vương Thị Dung | CT4D | 8.0 | 10 | 8.2 | 8.3 | B+ | |
41 | 61 | CT020210 | Phùng Trung Dũng | CT2BD | 7.0 | 8.0 | K | |||
42 | 53 | CT040408 | Bùi Lê Dũng | CT4D | 7.5 | 9.0 | 6.7 | 7.1 | B | |
43 | 54 | CT020407 | Đàm Trí Dũng | CT2DD | 7.0 | 7.0 | 5.3 | 5.8 | C | |
44 | 55 | CT040409 | Đỗ Văn Minh Dũng | CT4D | 8.0 | 10 | 7.7 | 8.0 | B+ | |
45 | 56 | CT040210 | Nguyễn Chí Dũng | CT4B | 7.5 | 10 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
46 | 57 | CT040211 | Nguyễn Văn Dũng | CT4B | 5.6 | 9.0 | 5.7 | 6.0 | C | |
47 | 58 | CT040307 | Nguyễn Vũ Dũng | CT4C | 5.8 | 10 | 7.3 | 7.2 | B | |
48 | 59 | CT040308 | Phạm Văn Dũng | CT4C | 8.8 | 10 | 8.7 | 8.8 | A | |
49 | 60 | CT040111 | Phan Tiến Dũng | CT4A | 8.0 | 10 | 6.8 | 7.3 | B | |
50 | 67 | CT040309 | Dương Khương Duy | CT4C | 6.8 | 10 | 7.2 | 7.4 | B | |
51 | 68 | CT040212 | Nguyễn Hữu Duy | CT4B | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
52 | 69 | CT040113 | Nguyễn Khánh Duy | CT4A | 7.5 | 10 | 6.3 | 6.9 | C+ | |
53 | 70 | CT040410 | Nguyễn Văn Duy | CT4D | 7.6 | 8.0 | 6.8 | 7.1 | B | |
54 | 71 | CT040411 | Trần Thế Duyệt | CT4D | 7.5 | 10 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
55 | 62 | CT040412 | Đỗ Ngọc Tùng Dương | CT4D | 7.6 | 7.0 | K | |||
56 | 63 | CT040114 | Đồng Minh Dương | CT4A | 8.8 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
57 | 64 | CT040213 | Nguyễn Quang Dương | CT4B | 7.5 | 10 | 7.3 | 7.6 | B | |
58 | 65 | CT030309 | Nguyễn Tuấn Dương | CT3CD | 8.0 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
59 | 66 | CT040310 | Vũ Hoàng Dương | CT4C | 7.8 | 9.0 | 6.7 | 7.1 | B | |
60 | 35 | CT040312 | Điêu Chính Đạt | CT4C | 7.5 | 9.0 | 4.7 | 5.7 | C | |
61 | 36 | CT040115 | Hà Quang Đạt | CT4A | 7.5 | 9.0 | 4.5 | 5.5 | C | |
62 | 37 | CT030212 | Hoàng Quốc Đạt | CT3BD | 8.0 | 7.0 | 5.2 | 6.0 | C | |
63 | 38 | CT030311 | Nguyễn Hữu Đạt | CT3CD | 7.5 | 8.0 | K | |||
64 | 39 | CT040214 | Nguyễn Tuấn Đạt | CT4B | 6.8 | 10 | 7.7 | 7.7 | B | |
65 | 40 | CT040413 | Vũ Trọng Đạt | CT4D | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
66 | 34 | CT040414 | Nguyễn Hồng Đăng | CT4D | 9.2 | 10 | 6.8 | 7.6 | B | |
67 | 45 | CT040415 | Đinh Minh Đức | CT4D | 8.8 | 8.0 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
68 | 46 | CT040116 | Lê Anh Đức | CT4A | 8.5 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
69 | 47 | CT040313 | Nguyễn Anh Đức | CT4C | 7.5 | 9.0 | 5.3 | 6.1 | C | |
70 | 48 | CT040416 | Nguyễn Văn Đức | CT4D | 8.0 | 10 | 7.2 | 7.6 | B | |
71 | 49 | CT030215 | Phạm Văn Đức | CT3BD | 8.0 | 9.0 | 5.2 | 6.1 | C | |
72 | 72 | CT040117 | Lê Danh Giang | CT4A | 7.5 | 10 | 6.3 | 6.9 | C+ | |
73 | 73 | CT040216 | Lê Trường Giang | CT4B | 7.5 | 8.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
74 | 74 | CT040314 | Phạm Văn Giang | CT4C | 7.4 | 10 | 7.0 | 7.4 | B | |
75 | 75 | CT040417 | Vũ Thị Giang | CT4D | 8.0 | 10 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
76 | 76 | CT030317 | Cao Văn Giáp | CT3CD | 7.5 | 8.0 | 6.3 | 6.7 | C+ | |
77 | 77 | CT030415 | Ngô Thị Thu Hà | CT3DD | 7.5 | 7.0 | 7.3 | 7.3 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
78 | 78 | CT040315 | Nguyễn Mạnh Hà | CT4C | 8.0 | 10 | 6.5 | 7.1 | B | |
79 | 79 | CT040316 | Nguyễn Hoàng Hải | CT4C | 8.0 | 10 | 5.3 | 6.3 | C+ | |
80 | 80 | CT030416 | Nguyễn Tấn Hải | CT3DD | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
81 | 81 | CT030218 | Nguyễn Văn Hải | CT3BD | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
82 | 82 | CT040217 | Nguyễn Văn Hải | CT4B | 6.8 | 10 | 7.3 | 7.4 | B | |
83 | 83 | CT040118 | Phạm Quang Hải | CT4A | 7.0 | 9.0 | 7.3 | 7.4 | B | |
84 | 84 | CT030318 | Phan Văn Hải | CT3CD | 7.5 | 9.0 | 6.2 | 6.7 | C+ | |
85 | 85 | CT040317 | Nguyễn Đăng Hào | CT4C | 7.5 | 9.0 | 7.3 | 7.5 | B | |
86 | 86 | CT040218 | Nguyễn Vĩnh Hào | CT4B | 7.0 | 10 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
87 | 87 | CT040318 | Vũ Thị Hiên | CT4C | 7.6 | 10 | 7.2 | 7.5 | B | |
88 | 88 | CT030219 | Cao Ngọc Hiền | CT3BD | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
89 | 89 | CT030320 | Lê Tuấn Hiệp | CT3CD | 8.0 | 10 | 7.2 | 7.6 | B | |
90 | 90 | CT040319 | Dương Huy Hiếu | CT4C | 7.4 | 9.0 | 6.3 | 6.8 | C+ | |
91 | 91 | CT040320 | Lương Trung Hiếu | CT4C | 8.0 | 10 | 7.2 | 7.6 | B | |
92 | 92 | CT040219 | Nguyễn Trọng Hiếu | CT4B | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
93 | 93 | CT040220 | Phạm Huy Hiếu | CT4B | 8.0 | 10 | 5.7 | 6.6 | C+ | |
94 | 94 | CT040419 | Phạm Ngọc Hiếu | CT4D | 6.8 | 10 | 7.2 | 7.4 | B | |
95 | 95 | CT040119 | Phạm Trung Hiếu | CT4A | 7.5 | 10 | 7.3 | 7.6 | B | |
96 | 96 | CT040120 | Vũ Đức Hiếu | CT4A | 7.8 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
97 | 97 | CT030421 | Bùi Quang Hiệu | CT3DD | 7.5 | 9.0 | 6.8 | 7.1 | B | |
98 | 98 | CT040421 | Lê Đắc Hòa | CT4D | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
99 | 99 | CT040321 | Nguyễn Văn Hòa | CT4C | 7.2 | 10 | 7.2 | 7.5 | B | |
100 | 100 | CT040322 | Lê Việt Hoàn | CT4C | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
101 | 101 | CT010217 | Nguyễn Khải Hoàn | CT1BD | 7.8 | 8.0 | 7.5 | 7.6 | B | |
102 | 102 | CT040323 | Lê Lưu Hoàng | CT4C | 7.0 | 8.0 | 6.2 | 6.5 | C+ | |
103 | 103 | CT030124 | Phạm Huy Hoàng | CT3AD | 7.0 | 9.0 | 6.2 | 6.6 | C+ | |
104 | 104 | CT040121 | Dương Thị Hợi | CT4A | 8.0 | 10 | 6.2 | 6.9 | C+ | |
105 | 105 | CT020123 | Hồ Mạnh Hùng | CT2AD | N100 | N100 | ||||
106 | 106 | CT040122 | Nguyễn Văn Hùng | CT4A | 7.4 | 9.0 | 7.5 | 7.6 | B | |
107 | 115 | CT030126 | Cao Hoàng Huy | CT3AD | 7.5 | 10 | 6.2 | 6.8 | C+ | |
108 | 116 | CT040221 | Chu Hữu Huy | CT4B | N100 | N100 | ||||
109 | 117 | CT040422 | La Gia Huy | CT4D | 6.8 | 8.0 | 6.8 | 6.9 | C+ | |
110 | 118 | CT040423 | Lương Quang Huy | CT4D | N100 | N100 | ||||
111 | 119 | CT040324 | Nguyễn Quốc Huy | CT4C | 7.5 | 9.0 | 7.2 | 7.4 | B | |
112 | 120 | CT040123 | Nguyễn Trương Trường Huy | CT4A | 7.2 | 10 | 5.2 | 6.1 | C | |
113 | 121 | CT040124 | Trần Quang Huy | CT4A | 7.5 | 10 | 5.2 | 6.1 | C | |
114 | 122 | CT040325 | Trần Quang Huy | CT4C | 7.5 | 10 | 7.5 | 7.7 | B | |
115 | 123 | CT040222 | Trịnh Thị Thu Huyền | CT4B | 8.0 | 10 | 6.8 | 7.3 | B | |
116 | 124 | CT040223 | Lò Văn Huynh | CT4B | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
117 | 125 | CT040224 | Trần Ngọc Huỳnh | CT4B | 8.2 | 8.0 | K | |||
118 | 107 | CT040225 | Cao Quốc Hưng | CT4B | 7.0 | 10 | 7.3 | 7.5 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
119 | 108 | CT040125 | Chu Duy Hưng | CT4A | 7.0 | 10 | 5.8 | 6.4 | C+ | |
120 | 109 | CT040126 | Hoàng Tiến Hưng | CT4A | 7.0 | 10 | 6.7 | 7.1 | B | |
121 | 110 | CT040424 | Nguyễn Duy Hưng | CT4D | 9.4 | 10 | 6.0 | 7.1 | B | |
122 | 111 | CT040326 | Nguyễn Khắc Hưng | CT4C | 7.0 | 8.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
123 | 112 | CT040425 | Nguyễn Khắc Hưng | CT4D | 9.2 | 9.0 | 7.3 | 7.9 | B+ | |
124 | 113 | CT040327 | Nguyễn Thành Hưng | CT4C | 7.4 | 9.0 | 5.2 | 6.0 | C | |
125 | 114 | CT040426 | Hoàng Thị Hường | CT4D | 8.0 | 10 | 9.2 | 9.0 | A+ | |
126 | 126 | CT040427 | Nguyễn Duy Khang | CT4D | 8.0 | 10 | 6.5 | 7.1 | B | |
127 | 127 | CT040226 | Đỗ Việt Khánh | CT4B | 8.8 | 10 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
128 | 128 | CT030426 | Hoàng Duy Khánh | CT3DD | 7.5 | 9.0 | 6.8 | 7.1 | B | |
129 | 129 | CT030128 | Mã Văn Khoa | CT3AN | 7.0 | 8.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
130 | 130 | CT040428 | Lường Đức Kiên | CT4D | 9.2 | 9.0 | 8.2 | 8.5 | A | |
131 | 131 | CT040328 | Nguyễn Đức Kiên | CT4C | 7.4 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
132 | 132 | CT040227 | Nguyễn Tuấn Kiệt | CT4B | 6.8 | 10 | 7.0 | 7.2 | B | |
133 | 133 | CT040228 | Uông Thị Vân Kiều | CT4B | 8.0 | 10 | 6.8 | 7.3 | B | |
134 | 134 | CT030229 | Nguyễn Duy Lâm | CT3BD | N100 | N100 | ||||
135 | 135 | CT040128 | Đào Quang Linh | CT4A | 7.5 | 10 | 7.3 | 7.6 | B | |
136 | 136 | CT040229 | Nguyễn Thị Thùy Linh | CT4B | 7.0 | 8.0 | 6.7 | 6.9 | C+ | |
137 | 137 | CT040429 | Nguyễn Văn Linh | CT4D | 8.8 | 10 | 6.8 | 7.5 | B | |
138 | 138 | CT040329 | Hà Hữu Long | CT4C | 8.0 | 10 | 6.3 | 7.0 | B | |
139 | 139 | CT030332 | Phạm Quang Long | CT3CD | 7.5 | 9.0 | 6.3 | 6.8 | C+ | |
140 | 140 | CT030136 | Tăng Xuân Long | CT3AD | 8.0 | 10 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
141 | 141 | CT040129 | Trần Đức Long | CT4A | 9.0 | 10 | 7.8 | 8.3 | B+ | |
142 | 142 | CT040130 | Lê Gia Lực | CT4A | 7.5 | 10 | 6.7 | 7.2 | B | |
143 | 143 | CT030140 | Đặng Văn Mạnh | CT3AD | 6.5 | 9.0 | K | |||
144 | 144 | CT040330 | Nguyễn Đức Mạnh | CT4C | 7.6 | 8.0 | 6.2 | 6.7 | C+ | |
145 | 145 | CT040230 | Nguyễn Văn Mạnh | CT4B | 7.0 | 9.0 | 8.7 | 8.4 | B+ | |
146 | 146 | CT040131 | Phạm Xuân Mạnh | CT4A | 7.5 | 10 | 5.8 | 6.5 | C+ | |
147 | 147 | CT020231 | Lương Nhất Minh | CT2BD | N100 | N100 | ||||
148 | 148 | CT040132 | Nguyễn Trọng Minh | CT4A | 8.0 | 10 | 7.3 | 7.7 | B | |
149 | 149 | CT030237 | Nguyễn Văn Minh | CT3BD | 8.5 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
150 | 150 | CT040231 | Phạm Trường Minh | CT4B | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
151 | 151 | CT040331 | Trương Văn Minh | CT4C | N100 | N100 | ||||
152 | 152 | CT040332 | Vũ Quang Minh | CT4C | 8.0 | 10 | K | |||
153 | 153 | CT040431 | Vũ Quang Minh | CT4D | N100 | N100 | ||||
154 | 154 | CT030434 | Đỗ Mười | CT3DN | 7.0 | 8.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
155 | 155 | CT030338 | Hoàng Phương Nam | CT3CD | 7.5 | 10 | K | |||
156 | 156 | CT040432 | Lê Trọng Nam | CT4D | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
157 | 157 | CT030436 | Lương Thành Nam | CT3DD | N100 | N100 | ||||
158 | 158 | CT040232 | Ngô Phương Nam | CT4B | 7.0 | 8.0 | 6.8 | 7.0 | B | |
159 | 159 | CT040133 | Nguyễn Hoài Nam | CT4A | 7.5 | 10 | 7.0 | 7.4 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
160 | 160 | CT040333 | Nguyễn Khánh Nam | CT4C | 7.0 | 6.0 | 6.7 | 6.7 | C+ | |
161 | 161 | CT040334 | Nguyễn Kim Nam | CT4C | 7.0 | 10 | 4.8 | 5.7 | C | |
162 | 162 | CT030339 | Nguyễn Thành Nam | CT3CD | 6.5 | 8.0 | 5.8 | 6.1 | C | |
163 | 163 | CT040233 | Đào Thị Hằng Nga | CT4B | 9.2 | 10 | 7.8 | 8.3 | B+ | |
164 | 164 | CT040433 | Huỳnh Trung Nghĩa | CT4D | N100 | N100 | ||||
165 | 165 | CT040134 | Trần Duy Nghĩa | CT4A | 8.0 | 10 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
166 | 166 | CT040335 | Trương Quang Nghĩa | CT4C | 6.6 | 9.0 | 7.2 | 7.2 | B | |
167 | 167 | CT030241 | Lê Minh Ngọc | CT3BD | 8.0 | 8.0 | 5.7 | 6.4 | C+ | |
168 | 168 | CT040336 | Nguyễn Thị Ngọc | CT4C | 8.0 | 10 | 8.2 | 8.3 | B+ | |
169 | 169 | CT040135 | Nguyễn Trung Ngọc | CT4A | 8.5 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
170 | 170 | CT040136 | Nguyễn Tiến Nguyên | CT4A | 7.5 | 10 | 7.5 | 7.7 | B | |
171 | 171 | CT040434 | Hoàng Nhật | CT4D | 8.0 | 10 | 6.7 | 7.3 | B | |
172 | 172 | CT020132 | Trần Song Nhật | CT2AD | 8.0 | 8.0 | 6.7 | 7.1 | B | |
173 | 173 | CT040435 | Nguyễn Thị Nhị | CT4D | 8.0 | 10 | 6.7 | 7.3 | B | |
174 | 174 | CT040137 | Nguyễn Văn Ninh | CT4A | 7.5 | 10 | 7.0 | 7.4 | B | |
175 | 175 | CT040235 | Trần Thị Hoài Ninh | CT4B | 8.5 | 10 | 6.2 | 7.0 | B | |
176 | 176 | CT040236 | Phạm Như Phong | CT4B | 7.5 | 8.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
177 | 177 | CT040337 | Vũ Đình Phong | CT4C | 7.5 | 9.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
178 | 178 | CT040338 | Nguyễn Đức Phú | CT4C | 7.6 | 10 | 6.7 | 7.2 | B | |
179 | 179 | CT040339 | Bạch Đình Bảo Phúc | CT4C | 7.2 | 10 | 7.2 | 7.5 | B | |
180 | 180 | CT040138 | Mai Gia Phúc | CT4A | 7.5 | 10 | 6.5 | 7.0 | B | |
181 | 181 | CT040436 | Nguyễn Đình Phúc | CT4D | 7.5 | 10 | 6.5 | 7.0 | B | |
182 | 182 | CT040237 | Nguyễn Viết Phúc | CT4B | 7.0 | 10 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
183 | 183 | CT030144 | Đặng Thanh Phương | CT3AD | 8.0 | 7.0 | 6.2 | 6.7 | C+ | |
184 | 184 | CT030341 | Trần Thị Phương | CT3CD | 8.0 | 9.0 | 6.8 | 7.3 | B | |
185 | 186 | CT040340 | Phạm Việt Quang | CT4C | 7.8 | 10 | 7.0 | 7.4 | B | |
186 | 187 | CT040437 | Vũ Đức Quang | CT4D | 8.6 | 10 | 6.3 | 7.1 | B | |
187 | 185 | CT040438 | Hoàng Hồng Quân | CT4D | 8.2 | 10 | 6.3 | 7.0 | B | |
188 | 188 | CT040439 | Vũ Văn Quý | CT4D | 6.0 | 9.0 | 6.3 | 6.5 | C+ | |
189 | 189 | CT040341 | Nguyễn Văn Quyền | CT4C | 7.5 | 10 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
190 | 190 | CT040342 | Cao Thị Diễm Quỳnh | CT4C | 6.8 | 10 | 7.2 | 7.4 | B | |
191 | 191 | CT040139 | Trần Nhật Quỳnh | CT4A | 7.5 | 10 | 6.7 | 7.2 | B | |
192 | 192 | CT040140 | Nông Thị Sâm | CT4A | 8.0 | 10 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
193 | 193 | CT040440 | Đặng Thái Sơn | CT4D | 9.6 | 10 | 6.3 | 7.3 | B | |
194 | 194 | CT030344 | Hoàng Ngọc Sơn | CT3CD | 8.0 | 9.0 | 5.7 | 6.5 | C+ | |
195 | 195 | CT040441 | Kiều Thế Sơn | CT4D | 7.0 | 10 | 0.0 | 0.0 | F | |
196 | 196 | CT030146 | Lê Quang Sơn | CT3AD | 7.0 | 7.0 | 6.8 | 6.9 | C+ | |
197 | 197 | CT040141 | Nguyễn Ngọc Sơn | CT4A | 7.5 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
198 | 198 | CT040343 | Nguyễn Phúc Sơn | CT4C | 6.6 | 9.0 | 6.8 | 7.0 | B | |
199 | 199 | CT040239 | Nguyễn Tuấn Sơn | CT4B | 8.5 | 10 | 7.2 | 7.7 | B | |
200 | 200 | CT040240 | Trần Khánh Sơn | CT4B | 8.0 | 10 | 5.8 | 6.6 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
201 | 201 | CT040242 | Nguyễn Văn Tân | CT4B | 8.0 | 10 | 6.3 | 7.0 | B | |
202 | 202 | CT040442 | Nguyễn Viết Tân | CT4D | 8.0 | 10 | 7.7 | 8.0 | B+ | |
203 | 203 | CT040443 | Phạm Văn Tây | CT4D | 8.0 | 10 | 6.3 | 7.0 | B | |
204 | 204 | CT040142 | Hoàng Nghĩa Thái | CT4A | 8.5 | 10 | 6.2 | 7.0 | B | |
205 | 205 | CT030149 | Văn Thư Thái | CT3AD | 7.0 | 10 | 5.2 | 6.0 | C | |
206 | 212 | CT040143 | Phạm Ngọc Thanh | CT4A | 7.5 | 10 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
207 | 213 | CT040244 | Đỗ Minh Thành | CT4B | 7.0 | 10 | 7.3 | 7.5 | B | |
208 | 214 | CT040444 | Nguyễn Tuấn Thành | CT4D | 5.8 | 10 | 5.0 | 5.6 | C | |
209 | 215 | CT040445 | Lại Phương Thảo | CT4D | 8.0 | 10 | 6.8 | 7.3 | B | |
210 | 206 | CT040446 | Bùi Quang Thắng | CT4D | 7.5 | 9.0 | 4.5 | 5.5 | C | |
211 | 207 | CT040144 | Hoàng Văn Thắng | CT4A | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
212 | 208 | CT040345 | Lê Tất Thắng | CT4C | 6.0 | 9.0 | 6.2 | 6.4 | C+ | |
213 | 209 | CT030249 | Lê Văn Thắng | CT3BD | N100 | N100 | ||||
214 | 210 | CT040245 | Nguyễn Văn Thắng | CT4B | 7.0 | 9.0 | 7.2 | 7.3 | B | |
215 | 211 | CT030347 | Vũ Trung Thắng | CT3CD | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
216 | 216 | CT040145 | Nguyễn Văn Thế | CT4A | 8.0 | 10 | 7.2 | 7.6 | B | |
217 | 217 | CT040146 | Trần Quang Thiều | CT4A | 8.0 | 10 | 7.3 | 7.7 | B | |
218 | 218 | CT040246 | Nguyễn Minh Thiệu | CT4B | 7.0 | 10 | 7.5 | 7.6 | B | |
219 | 219 | CT040247 | Lê Đức Thọ | CT4B | 7.0 | 8.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
220 | 222 | CT040346 | Hồ Minh Thông | CT4C | 7.5 | 10 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
221 | 220 | CT040347 | Hoàng Hữu Thơm | CT4C | 8.8 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
222 | 221 | CT040447 | Tạ Thị Thơm | CT4D | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
223 | 223 | CT030448 | Tạ Thị Minh Thu | CT3DD | 7.5 | 9.0 | 6.7 | 7.1 | B | |
224 | 224 | CT040448 | Ngô Văn Thuần | CT4D | 8.0 | 10 | 7.3 | 7.7 | B | |
225 | 225 | CT040449 | Chu Quang Thuận | CT4D | 8.0 | 10 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
226 | 226 | CT040348 | Nguyễn Đức Thuận | CT4C | 6.8 | 10 | 7.3 | 7.4 | B | |
227 | 229 | CT040349 | Nguyễn Thu Thủy | CT4C | 6.8 | 10 | 7.2 | 7.4 | B | |
228 | 230 | CT030153 | Vũ Thu Thủy | CT3AD | 7.0 | 8.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
229 | 228 | CT040248 | Nguyễn Thị Thúy | CT4B | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
230 | 227 | CT040249 | Phùng Hoài Thương | CT4B | 8.2 | 10 | 6.2 | 7.0 | B | |
231 | 231 | CT040147 | Đoàn Văn Duy Tiến | CT4A | 8.0 | 10 | 7.2 | 7.6 | B | |
232 | 232 | CT040350 | Lê Minh Tiến | CT4C | 7.5 | 10 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
233 | 233 | CT040351 | Nguyễn Đình Toàn | CT4C | 8.2 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
234 | 234 | CT040450 | Phạm Hải Toàn | CT4D | 8.5 | 10 | 6.3 | 7.1 | B | |
235 | 235 | CT040148 | Trần Đức Toàn | CT4A | 7.5 | 9.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
236 | 236 | CT040149 | Nguyễn Đình Trung | CT4A | 7.2 | 8.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
237 | 237 | CT040250 | Nguyễn Quốc Trung | CT4B | 8.0 | 9.0 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
238 | 238 | CT040251 | Lại Xuân Trường | CT4B | 7.0 | 10 | 5.8 | 6.4 | C+ | |
239 | 239 | CT040150 | Nguyễn Minh Trường | CT4A | 7.5 | 10 | 6.5 | 7.0 | B | |
240 | 240 | CT040352 | Nguyễn Văn Trường | CT4C | 7.0 | 10 | 6.7 | 7.1 | B | |
241 | 241 | CT030354 | Trần Xuân Trường | CT3CD | 8.0 | 10 | 6.3 | 7.0 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
242 | 242 | CT040451 | Nguyễn Văn Trưởng | CT4D | 8.0 | 10 | 7.7 | 8.0 | B+ | |
243 | 243 | CT040452 | Đào Tuấn Tú | CT4D | 7.5 | 10 | 6.5 | 7.0 | B | |
244 | 245 | CT040252 | Nguyễn Minh Tuấn | CT4B | 7.0 | 7.0 | 5.7 | 6.1 | C | |
245 | 246 | CT040151 | Phạm Văn Anh Tuấn | CT4A | 8.0 | 10 | 6.8 | 7.3 | B | |
246 | 247 | CT040152 | Vũ Anh Tuấn | CT4A | 7.5 | 9.0 | 7.2 | 7.4 | B | |
247 | 248 | CT040153 | Đỗ Võ Hữu Tùng | CT4A | 7.5 | 9.0 | 7.3 | 7.5 | B | |
248 | 249 | CT040253 | Bùi Duy Tuyến | CT4B | 7.2 | 10 | 6.2 | 6.8 | C+ | |
249 | 244 | CT030158 | Đỗ Bá Tư | CT3AD | 7.0 | 9.0 | 6.3 | 6.7 | C+ | |
250 | 250 | CT040154 | Nguyễn Xuân Văn | CT4A | 8.0 | 9.0 | 6.7 | 7.2 | B | |
251 | 251 | CT040155 | Nguyễn Cường Việt | CT4A | 7.0 | 10 | 7.8 | 7.8 | B+ | |
252 | 252 | CT040156 | Phạm Thế Vinh | CT4A | 7.5 | 9.0 | 6.7 | 7.1 | B | |
253 | 253 | CT040455 | Bùi Quốc Vũ | CT4D | N100 | N100 | ||||
254 | 254 | CT040354 | Lê Quý Vũ | CT4C | 6.0 | 10 | 5.7 | 6.2 | C | |
255 | 255 | CT030160 | Trần Đăng Vũ | CT3AD | N100 | N100 | ||||
256 | 256 | CT040254 | Trịnh Đình Vũ | CT4B | 7.0 | 9.0 | 7.7 | 7.7 | B | |
257 | 257 | CT040255 | Nguyễn Thanh Xuân | CT4B | 8.2 | 10 | 8.2 | 8.4 | B+ | |
258 | 258 | CT040355 | Nguyễn Văn Xuân | CT4C | 7.2 | 10 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
259 | 259 | CT040256 | Phạm Vũ Yên | CT4B | 7.0 | 10 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
260 | 260 | CT040356 | Nguyễn Thị Yến | CT4C | 7.5 | 10 | 6.5 | 7.0 | B |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 3 Mã học phần: ATDVDV4
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | CT040101 | Nguyễn Thị An | CT4A | 10 | 10 | 4.5 | 6.2 | C | |
2 | 3 | CT040102 | Bùi Nam Anh | CT4A | 7.5 | 10 | 0.0 | 2.5 | F | |
3 | 4 | CT040103 | Bùi Quốc Việt Anh | CT4A | 7.0 | 10 | 2.0 | 3.8 | F | |
4 | 5 | CT040104 | Đỗ Thị Ngọc Anh | CT4A | 10 | 10 | 4.0 | 5.8 | C | |
5 | 6 | CT040105 | La Thị Lan Anh | CT4A | 8.0 | 10 | 1.5 | 3.6 | F | |
6 | 7 | CT040201 | Lê Tuấn Anh | CT4B | 8.5 | 10 | 5.0 | 6.2 | C | |
7 | 8 | CT040203 | Nguyễn Đức Tuấn Anh | CT4B | 5.0 | 10 | 0.0 | 2.0 | F | |
8 | 9 | CT040204 | Nguyễn Hoàng Anh | CT4B | 5.0 | 10 | 1.0 | 2.7 | F | |
9 | 10 | CT040301 | Nguyễn Thị Vân Anh | CT4C | 7.5 | 10 | 2.5 | 4.2 | D | Cảnh cáo |
10 | 11 | CT040302 | Nguyễn Trung Anh | CT4C | 6.5 | 10 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
11 | 12 | CT040304 | Nguyễn Văn Đức Anh | CT4C | 5.0 | 10 | 5.0 | 5.5 | C | |
12 | 13 | CT040401 | Phạm Thị Phương Anh | CT4D | 9.0 | 10 | 5.0 | 6.3 | C+ | |
13 | 14 | CT040403 | Trịnh Thị Anh | CT4D | 10 | 10 | 6.0 | 7.2 | B | |
14 | 15 | CT040404 | Vũ Đình Tuấn Anh | CT4D | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
15 | 16 | CT040205 | Vũ Hoài Anh | CT4B | 10 | 10 | 9.0 | 9.3 | A+ | |
16 | 18 | CT040206 | Nghiêm Đình Bách | CT4B | 7.5 | 10 | 7.5 | 7.7 | B | |
17 | 17 | CT040106 | Dương Đình Bắc | CT4A | TKD | TKD | ||||
18 | 19 | CT040305 | Nguyễn Hoàng Bình | CT4C | 8.0 | 10 | 6.5 | 7.1 | B | |
19 | 20 | CT040306 | Trần Quang Chung | CT4C | 8.0 | 10 | 1.0 | 3.3 | F | |
20 | 21 | CT040107 | Vũ Trọng Chương | CT4A | 5.0 | 5.0 | 1.0 | 2.2 | F | |
21 | 22 | CT040108 | Mè Đức Cường | CT4A | 8.5 | 10 | 2.0 | 4.1 | D | |
22 | 23 | CT040405 | Nguyễn Việt Cường | CT4D | 8.0 | 10 | 0.0 | 2.6 | F | |
23 | 29 | CT040406 | Bùi Hoàng Diệu | CT4D | 8.0 | 10 | K | |||
24 | 30 | CT040109 | Nguyễn Thị Diệu | CT4A | 9.0 | 10 | 6.0 | 7.0 | B | |
25 | 31 | CT040110 | Phạm Cảnh Dinh | CT4A | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
26 | 32 | CT040208 | Vũ Văn Doanh | CT4B | 9.0 | 10 | 0.0 | 2.8 | F | |
27 | 38 | CT040209 | Nguyễn Thị Thùy Dung | CT4B | 10 | 10 | 7.0 | 7.9 | B+ | |
28 | 39 | CT040407 | Vương Thị Dung | CT4D | 9.0 | 10 | 6.5 | 7.3 | B | |
29 | 40 | CT040408 | Bùi Lê Dũng | CT4D | 8.0 | 10 | K | |||
30 | 41 | CT040409 | Đỗ Văn Minh Dũng | CT4D | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
31 | 42 | CT040210 | Nguyễn Chí Dũng | CT4B | 7.5 | 10 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
32 | 43 | CT040211 | Nguyễn Văn Dũng | CT4B | 7.5 | 10 | 1.5 | 3.5 | F | |
33 | 44 | CT040307 | Nguyễn Vũ Dũng | CT4C | 7.0 | 10 | 5.0 | 5.9 | C | |
34 | 45 | CT040308 | Phạm Văn Dũng | CT4C | 9.5 | 10 | 7.0 | 7.8 | B+ | |
35 | 46 | CT040111 | Phan Tiến Dũng | CT4A | 9.0 | 10 | 5.0 | 6.3 | C+ | |
36 | 47 | CT020408 | Trần Minh Dũng | CT2DD | 6.0 | 10 | K |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 52 | CT040309 | Dương Khương Duy | CT4C | 6.0 | 10 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
38 | 53 | CT040212 | Nguyễn Hữu Duy | CT4B | 8.0 | 10 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
39 | 54 | CT040113 | Nguyễn Khánh Duy | CT4A | 6.0 | 10 | 3.0 | 4.3 | D | |
40 | 55 | CT040410 | Nguyễn Văn Duy | CT4D | 8.0 | 10 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
41 | 56 | CT040411 | Trần Thế Duyệt | CT4D | 10 | 10 | 9.0 | 9.3 | A+ | |
42 | 48 | CT040412 | Đỗ Ngọc Tùng Dương | CT4D | TKD | TKD | ||||
43 | 49 | CT040114 | Đồng Minh Dương | CT4A | 10 | 10 | 6.0 | 7.2 | B | |
44 | 50 | CT040213 | Nguyễn Quang Dương | CT4B | 7.0 | 10 | K | |||
45 | 51 | CT040310 | Vũ Hoàng Dương | CT4C | 7.5 | 10 | 1.0 | 3.2 | F | |
46 | 25 | CT040312 | Điêu Chính Đạt | CT4C | 5.0 | 10 | 1.0 | 2.7 | F | |
47 | 26 | CT040115 | Hà Quang Đạt | CT4A | 6.0 | 10 | 0.0 | 2.2 | F | |
48 | 27 | CT040214 | Nguyễn Tuấn Đạt | CT4B | 8.5 | 10 | 4.5 | 5.8 | C | |
49 | 28 | CT040413 | Vũ Trọng Đạt | CT4D | 5.0 | 10 | 1.0 | 2.7 | F | |
50 | 24 | CT040414 | Nguyễn Hồng Đăng | CT4D | 8.5 | 10 | 0.0 | 2.7 | F | |
51 | 33 | CT040415 | Đinh Minh Đức | CT4D | 8.0 | 10 | K | |||
52 | 34 | CT040116 | Lê Anh Đức | CT4A | 7.0 | 10 | 5.0 | 5.9 | C | |
53 | 35 | CT040313 | Nguyễn Anh Đức | CT4C | 7.0 | 10 | 1.0 | 3.1 | F | |
54 | 36 | CT040416 | Nguyễn Văn Đức | CT4D | 7.5 | 10 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
55 | 37 | AT140609 | Phạm Minh Đức | AT14GT | 7.0 | 10 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
56 | 57 | CT040117 | Lê Danh Giang | CT4A | 7.0 | 10 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
57 | 58 | CT040216 | Lê Trường Giang | CT4B | 6.0 | 10 | 1.0 | 2.9 | F | |
58 | 59 | CT040314 | Phạm Văn Giang | CT4C | 7.5 | 10 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
59 | 60 | CT040417 | Vũ Thị Giang | CT4D | 10 | 10 | 5.5 | 6.9 | C+ | |
60 | 61 | CT040315 | Nguyễn Mạnh Hà | CT4C | 9.5 | 10 | 6.5 | 7.4 | B | |
61 | 62 | AT140211 | Nguyễn Quang Hà | AT14BT | 8.0 | 10 | 0.0 | 2.6 | F | |
62 | 63 | CT040316 | Nguyễn Hoàng Hải | CT4C | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
63 | 64 | CT040217 | Nguyễn Văn Hải | CT4B | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
64 | 65 | CT040118 | Phạm Quang Hải | CT4A | 9.5 | 10 | 8.0 | 8.5 | A | |
65 | 66 | CT040317 | Nguyễn Đăng Hào | CT4C | 7.5 | 10 | 0.0 | 2.5 | F | |
66 | 67 | CT040218 | Nguyễn Vĩnh Hào | CT4B | 6.0 | 10 | 2.0 | 3.6 | F | |
67 | 68 | CT040318 | Vũ Thị Hiên | CT4C | 9.0 | 10 | 6.5 | 7.3 | B | |
68 | 70 | CT040319 | Dương Huy Hiếu | CT4C | 7.0 | 10 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
69 | 71 | AT140320 | Lê Minh Hiếu | AT14CU | 6.0 | 10 | K | |||
70 | 72 | CT040320 | Lương Trung Hiếu | CT4C | 8.0 | 10 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
71 | 73 | CT040219 | Nguyễn Trọng Hiếu | CT4B | 8.0 | 10 | 6.5 | 7.1 | B | |
72 | 74 | CT040220 | Phạm Huy Hiếu | CT4B | 8.0 | 10 | K | |||
73 | 75 | CT040419 | Phạm Ngọc Hiếu | CT4D | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
74 | 76 | CT040119 | Phạm Trung Hiếu | CT4A | 7.0 | 10 | 0.0 | 2.4 | F | |
75 | 77 | CT040120 | Vũ Đức Hiếu | CT4A | 7.5 | 10 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
76 | 78 | CT040421 | Lê Đắc Hòa | CT4D | 6.5 | 10 | 1.0 | 3.0 | F | |
77 | 79 | CT020218 | Nguyễn Quang Hòa | CT2BD | TKD | TKD |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
78 | 80 | CT040321 | Nguyễn Văn Hòa | CT4C | 8.5 | 10 | 2.0 | 4.1 | D | |
79 | 81 | CT040322 | Lê Việt Hoàn | CT4C | 5.0 | 10 | DC | Đình chỉ | ||
80 | 82 | CT040323 | Lê Lưu Hoàng | CT4C | 7.5 | 10 | 4.5 | 5.6 | C | |
81 | 83 | CT040121 | Dương Thị Hợi | CT4A | 9.0 | 10 | 1.0 | 3.5 | F | |
82 | 84 | CT040122 | Nguyễn Văn Hùng | CT4A | 7.5 | 10 | 1.0 | 3.2 | F | |
83 | 93 | CT040221 | Chu Hữu Huy | CT4B | TKD | TKD | ||||
84 | 94 | CT040422 | La Gia Huy | CT4D | 8.0 | 10 | 3.0 | 4.7 | D | |
85 | 95 | CT040423 | Lương Quang Huy | CT4D | TKD | TKD | ||||
86 | 96 | CT040324 | Nguyễn Quốc Huy | CT4C | 8.5 | 10 | 5.0 | 6.2 | C | |
87 | 97 | CT040123 | Nguyễn Trương Trường Huy | CT4A | 6.0 | 10 | 1.0 | 2.9 | F | |
88 | 98 | CT020125 | Tạ Văn Huy | CT2AD | TKD | TKD | ||||
89 | 99 | CT040124 | Trần Quang Huy | CT4A | 8.0 | 10 | 1.5 | 3.6 | F | |
90 | 100 | CT040325 | Trần Quang Huy | CT4C | 8.5 | 10 | 5.0 | 6.2 | C | |
91 | 101 | CT040222 | Trịnh Thị Thu Huyền | CT4B | 8.0 | 10 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
92 | 102 | CT040223 | Lò Văn Huynh | CT4B | 9.0 | 10 | K | |||
93 | 103 | CT040224 | Trần Ngọc Huỳnh | CT4B | 7.5 | 10 | K | |||
94 | 85 | CT040225 | Cao Quốc Hưng | CT4B | 6.5 | 10 | 3.0 | 4.4 | D | |
95 | 86 | CT040125 | Chu Duy Hưng | CT4A | 9.0 | 10 | 2.0 | 4.2 | D | |
96 | 87 | CT040126 | Hoàng Tiến Hưng | CT4A | 9.0 | 10 | 5.0 | 6.3 | C+ | |
97 | 88 | CT040424 | Nguyễn Duy Hưng | CT4D | 7.5 | 10 | 2.0 | 3.9 | F | |
98 | 89 | CT040326 | Nguyễn Khắc Hưng | CT4C | 5.0 | 10 | DC | Đình chỉ | ||
99 | 90 | CT040425 | Nguyễn Khắc Hưng | CT4D | 7.0 | 10 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
100 | 91 | CT040327 | Nguyễn Thành Hưng | CT4C | 6.0 | 10 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
101 | 92 | CT040426 | Hoàng Thị Hường | CT4D | 7.5 | 10 | 7.0 | 7.4 | B | |
102 | 104 | CT040427 | Nguyễn Duy Khang | CT4D | 7.5 | 10 | 2.5 | 4.2 | D | |
103 | 105 | CT040226 | Đỗ Việt Khánh | CT4B | 9.0 | 10 | 6.0 | 7.0 | B | |
104 | 106 | CT040428 | Lường Đức Kiên | CT4D | 7.5 | 10 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
105 | 107 | CT040328 | Nguyễn Đức Kiên | CT4C | 9.0 | 10 | 6.0 | 7.0 | B | |
106 | 108 | CT040227 | Nguyễn Tuấn Kiệt | CT4B | 7.5 | 10 | 7.0 | 7.4 | B | |
107 | 109 | CT040228 | Uông Thị Vân Kiều | CT4B | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
108 | 110 | AT150629 | Lê Kim Bá Lâm | AT15GT | 7.5 | 10 | 0.0 | 2.5 | F | |
109 | 111 | CT040128 | Đào Quang Linh | CT4A | 8.0 | 10 | 5.0 | 6.1 | C | |
110 | 112 | CT040229 | Nguyễn Thị Thùy Linh | CT4B | 10 | 10 | 2.0 | 4.4 | D | |
111 | 113 | CT040429 | Nguyễn Văn Linh | CT4D | 9.0 | 10 | 4.0 | 5.6 | C | |
112 | 114 | CT040329 | Hà Hữu Long | CT4C | 8.0 | 10 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
113 | 115 | CT040129 | Trần Đức Long | CT4A | 6.0 | 10 | 5.5 | 6.0 | C | |
114 | 116 | CT040130 | Lê Gia Lực | CT4A | 6.5 | 10 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
115 | 117 | CT040330 | Nguyễn Đức Mạnh | CT4C | 7.5 | 10 | K | |||
116 | 118 | CT040230 | Nguyễn Văn Mạnh | CT4B | 7.5 | 10 | 7.0 | 7.4 | B | |
117 | 119 | CT040131 | Phạm Xuân Mạnh | CT4A | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
118 | 120 | CT040132 | Nguyễn Trọng Minh | CT4A | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
119 | 121 | CT040231 | Phạm Trường Minh | CT4B | 8.0 | 10 | 1.0 | 3.3 | F | |
120 | 122 | CT040332 | Vũ Quang Minh | CT4C | 8.0 | 10 | K | |||
121 | 123 | CT040431 | Vũ Quang Minh | CT4D | TKD | TKD | ||||
122 | 124 | CT040432 | Lê Trọng Nam | CT4D | 9.5 | 10 | 7.5 | 8.1 | B+ | |
123 | 125 | CT040232 | Ngô Phương Nam | CT4B | 8.0 | 10 | 3.0 | 4.7 | D | |
124 | 126 | CT040133 | Nguyễn Hoài Nam | CT4A | 6.5 | 10 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
125 | 127 | CT040333 | Nguyễn Khánh Nam | CT4C | 6.0 | 10 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
126 | 128 | CT040334 | Nguyễn Kim Nam | CT4C | 8.0 | 10 | 1.0 | 3.3 | F | |
127 | 129 | CT020330 | Trần Trung Nam | CT2CD | 5.0 | 10 | 1.0 | 2.7 | F | |
128 | 130 | CT040233 | Đào Thị Hằng Nga | CT4B | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
129 | 131 | CT040433 | Huỳnh Trung Nghĩa | CT4D | TKD | TKD | ||||
130 | 132 | CT040134 | Trần Duy Nghĩa | CT4A | 6.5 | 10 | 1.0 | 3.0 | F | |
131 | 133 | CT040335 | Trương Quang Nghĩa | CT4C | 8.5 | 10 | 6.0 | 6.9 | C+ | |
132 | 134 | CT040336 | Nguyễn Thị Ngọc | CT4C | 8.0 | 10 | 2.5 | 4.3 | D | |
133 | 135 | CT040135 | Nguyễn Trung Ngọc | CT4A | 8.5 | 10 | 4.0 | 5.5 | C | |
134 | 136 | CT040136 | Nguyễn Tiến Nguyên | CT4A | 6.5 | 10 | 1.0 | 3.0 | F | |
135 | 137 | CT040434 | Hoàng Nhật | CT4D | 5.0 | 10 | 2.0 | 3.4 | F | |
136 | 138 | CT040435 | Nguyễn Thị Nhị | CT4D | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
137 | 139 | CT040137 | Nguyễn Văn Ninh | CT4A | 8.5 | 10 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
138 | 140 | CT040235 | Trần Thị Hoài Ninh | CT4B | 8.0 | 10 | 1.0 | 3.3 | F | |
139 | 141 | CT040236 | Phạm Như Phong | CT4B | 5.0 | 10 | K | |||
140 | 142 | CT040337 | Vũ Đình Phong | CT4C | 7.5 | 10 | 1.0 | 3.2 | F | |
141 | 143 | CT040338 | Nguyễn Đức Phú | CT4C | 7.0 | 10 | 1.0 | 3.1 | F | |
142 | 144 | CT040339 | Bạch Đình Bảo Phúc | CT4C | 7.0 | 10 | 5.5 | 6.2 | C | |
143 | 145 | CT040138 | Mai Gia Phúc | CT4A | 8.0 | 10 | K | |||
144 | 146 | CT040436 | Nguyễn Đình Phúc | CT4D | 8.0 | 10 | 5.0 | 6.1 | C | |
145 | 147 | CT040237 | Nguyễn Viết Phúc | CT4B | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
146 | 149 | CT040340 | Phạm Việt Quang | CT4C | 9.0 | 10 | 4.0 | 5.6 | C | |
147 | 150 | CT040437 | Vũ Đức Quang | CT4D | 7.5 | 10 | 5.0 | 6.0 | C | |
148 | 148 | CT040438 | Hoàng Hồng Quân | CT4D | 7.0 | 10 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
149 | 153 | CT040439 | Vũ Văn Quý | CT4D | 8.5 | 10 | 4.0 | 5.5 | C | |
150 | 154 | CT040341 | Nguyễn Văn Quyền | CT4C | 6.0 | 10 | DC | Đình chỉ | ||
151 | 155 | CT040342 | Cao Thị Diễm Quỳnh | CT4C | 8.5 | 10 | 6.5 | 7.2 | B | |
152 | 156 | CT040139 | Trần Nhật Quỳnh | CT4A | 8.5 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
153 | 157 | CT040140 | Nông Thị Sâm | CT4A | 10 | 10 | 5.0 | 6.5 | C+ | |
154 | 159 | CT040440 | Đặng Thái Sơn | CT4D | 7.0 | 10 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
155 | 160 | CT040441 | Kiều Thế Sơn | CT4D | 8.0 | 10 | 0.0 | 0.0 | F | |
156 | 161 | CT040141 | Nguyễn Ngọc Sơn | CT4A | 6.5 | 10 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
157 | 162 | CT040343 | Nguyễn Phúc Sơn | CT4C | 10 | 10 | 1.0 | 3.7 | F | |
158 | 163 | CT040239 | Nguyễn Tuấn Sơn | CT4B | 9.0 | 10 | 0.0 | 2.8 | F | |
159 | 164 | CT040240 | Trần Khánh Sơn | CT4B | 7.0 | 10 | 1.0 | 3.1 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
160 | 165 | CT040242 | Nguyễn Văn Tân | CT4B | 9.0 | 10 | 2.0 | 4.2 | D | |
161 | 166 | CT040442 | Nguyễn Viết Tân | CT4D | 9.0 | 10 | 5.5 | 6.6 | C+ | |
162 | 167 | CT040443 | Phạm Văn Tây | CT4D | 7.0 | 10 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
163 | 168 | CT040142 | Hoàng Nghĩa Thái | CT4A | 8.0 | 10 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
164 | 173 | CT040143 | Phạm Ngọc Thanh | CT4A | 7.0 | 10 | 7.5 | 7.6 | B | |
165 | 174 | CT040244 | Đỗ Minh Thành | CT4B | 7.0 | 10 | 1.5 | 3.4 | F | |
166 | 175 | AT141048 | Hoàng Minh Thành | AT14DT | TKD | TKD | ||||
167 | 176 | CT040444 | Nguyễn Tuấn Thành | CT4D | 7.0 | 10 | 2.0 | 3.8 | F | |
168 | 177 | CT040445 | Lại Phương Thảo | CT4D | 8.5 | 10 | 5.0 | 6.2 | C | |
169 | 169 | CT040446 | Bùi Quang Thắng | CT4D | 9.0 | 10 | 5.0 | 6.3 | C+ | |
170 | 170 | CT040144 | Hoàng Văn Thắng | CT4A | 7.5 | 10 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
171 | 171 | CT040345 | Lê Tất Thắng | CT4C | 7.5 | 10 | 4.5 | 5.6 | C | |
172 | 172 | CT040245 | Nguyễn Văn Thắng | CT4B | 7.5 | 10 | 9.0 | 8.8 | A | |
173 | 178 | CT040145 | Nguyễn Văn Thế | CT4A | 6.0 | 10 | 7.5 | 7.4 | B | |
174 | 179 | CT040146 | Trần Quang Thiều | CT4A | 8.0 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
175 | 180 | CT040246 | Nguyễn Minh Thiệu | CT4B | 7.0 | 10 | 3.0 | 4.5 | D | |
176 | 181 | CT040247 | Lê Đức Thọ | CT4B | 7.5 | 10 | 4.5 | 5.6 | C | |
177 | 184 | CT040346 | Hồ Minh Thông | CT4C | 7.0 | 10 | 5.0 | 5.9 | C | |
178 | 185 | AT120154 | Thân Xuân Thông | AT12AT | 5.0 | 10 | 5.5 | 5.8 | C | |
179 | 182 | CT040347 | Hoàng Hữu Thơm | CT4C | 10 | 10 | 4.0 | 5.8 | C | |
180 | 183 | CT040447 | Tạ Thị Thơm | CT4D | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
181 | 186 | CT040448 | Ngô Văn Thuần | CT4D | 10 | 10 | 2.0 | 4.4 | D | |
182 | 187 | CT040449 | Chu Quang Thuận | CT4D | 9.5 | 10 | 5.0 | 6.4 | C+ | |
183 | 188 | CT040348 | Nguyễn Đức Thuận | CT4C | 9.0 | 10 | 7.5 | 8.0 | B+ | |
184 | 191 | CT040349 | Nguyễn Thu Thủy | CT4C | 8.0 | 10 | 6.5 | 7.1 | B | |
185 | 190 | CT040248 | Nguyễn Thị Thúy | CT4B | 8.0 | 10 | K | |||
186 | 189 | CT040249 | Phùng Hoài Thương | CT4B | 7.5 | 10 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
187 | 192 | CT040147 | Đoàn Văn Duy Tiến | CT4A | 8.5 | 10 | 5.0 | 6.2 | C | |
188 | 193 | CT040350 | Lê Minh Tiến | CT4C | 8.0 | 10 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
189 | 196 | CT040351 | Nguyễn Đình Toàn | CT4C | 7.0 | 10 | 5.0 | 5.9 | C | |
190 | 197 | CT040450 | Phạm Hải Toàn | CT4D | 9.0 | 10 | 7.0 | 7.7 | B | |
191 | 198 | CT040148 | Trần Đức Toàn | CT4A | 8.0 | 10 | 0.0 | 2.6 | F | |
192 | 199 | CT040149 | Nguyễn Đình Trung | CT4A | 7.5 | 10 | 3.8 | 5.1 | D+ | K.Trách |
193 | 200 | CT040250 | Nguyễn Quốc Trung | CT4B | 7.5 | 10 | 1.0 | 3.2 | F | |
194 | 201 | CT040251 | Lại Xuân Trường | CT4B | 8.0 | 10 | 2.0 | 4.0 | D | |
195 | 202 | CT040150 | Nguyễn Minh Trường | CT4A | 5.0 | 10 | 5.5 | 5.8 | C | |
196 | 203 | CT040352 | Nguyễn Văn Trường | CT4C | 8.0 | 10 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
197 | 204 | CT040451 | Nguyễn Văn Trưởng | CT4D | 9.5 | 10 | 5.0 | 6.4 | C+ | |
198 | 205 | CT040452 | Đào Tuấn Tú | CT4D | 10 | 10 | 6.0 | 7.2 | B | |
199 | 206 | CT040252 | Nguyễn Minh Tuấn | CT4B | 7.5 | 10 | 4.5 | 5.6 | C | |
200 | 207 | CT040151 | Phạm Văn Anh Tuấn | CT4A | 9.5 | 10 | 5.0 | 6.4 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
201 | 208 | CT040152 | Vũ Anh Tuấn | CT4A | 7.5 | 10 | 0.0 | 2.5 | F | |
202 | 209 | CT040153 | Đỗ Võ Hữu Tùng | CT4A | 6.0 | 10 | K | |||
203 | 210 | CT020442 | Mai Duy Tùng | CT2DD | 7.0 | 10 | 1.0 | 3.1 | F | |
204 | 211 | AT150362 | Nguyễn Lâm Tùng | AT15CT | 10 | 10 | 6.0 | 7.2 | B | |
205 | 212 | AT140650 | Nguyễn Thế Tùng | AT14GT | 5.0 | 10 | K | |||
206 | 213 | CT040253 | Bùi Duy Tuyến | CT4B | 9.0 | 10 | 4.5 | 5.9 | C | |
207 | 214 | CT040154 | Nguyễn Xuân Văn | CT4A | 7.0 | 10 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
208 | 215 | CT040155 | Nguyễn Cường Việt | CT4A | 7.5 | 10 | 2.0 | 3.9 | F | |
209 | 216 | CT010255 | Nguyễn Văn Việt | CT1BD | TKD | TKD | ||||
210 | 217 | CT040156 | Phạm Thế Vinh | CT4A | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
211 | 218 | CT040455 | Bùi Quốc Vũ | CT4D | 7.5 | 10 | K | |||
212 | 219 | CT040354 | Lê Quý Vũ | CT4C | 8.0 | 10 | 3.0 | 4.7 | D | |
213 | 220 | CT040254 | Trịnh Đình Vũ | CT4B | 9.0 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
214 | 221 | CT040255 | Nguyễn Thanh Xuân | CT4B | 10 | 10 | 8.5 | 9.0 | A+ | |
215 | 222 | CT040355 | Nguyễn Văn Xuân | CT4C | 6.0 | 10 | 5.5 | 6.0 | C | |
216 | 223 | CT040256 | Phạm Vũ Yên | CT4B | 10 | 10 | 4.0 | 5.8 | C | |
217 | 224 | CT040356 | Nguyễn Thị Yến | CT4C | 9.0 | 10 | 2.0 | 4.2 | D |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 2 Mã học phần: CTCBTT8
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | CT040101 | Nguyễn Thị An | CT4A | 7.5 | 10 | 5.0 | 6.0 | C | |
2 | 2 | CT040102 | Bùi Nam Anh | CT4A | 6.8 | 10 | 0.5 | 2.7 | F | |
3 | 3 | CT040103 | Bùi Quốc Việt Anh | CT4A | 4.3 | 10 | 4.2 | 4.7 | D | |
4 | 4 | CT020102 | Đinh Thế Anh | CT2AD | 4.8 | 10 | 0.0 | 1.9 | F | |
5 | 5 | CT040104 | Đỗ Thị Ngọc Anh | CT4A | 4.7 | 10 | 1.0 | 2.6 | F | |
6 | 6 | CT040105 | La Thị Lan Anh | CT4A | 8.8 | 10 | 6.9 | 7.6 | B | |
7 | 7 | CT040201 | Lê Tuấn Anh | CT4B | 4.5 | 10 | 2.3 | 3.5 | F | |
8 | 8 | CT020203 | Mai Tiến Anh | CT2BD | N100 | N100 | ||||
9 | 9 | CT040203 | Nguyễn Đức Tuấn Anh | CT4B | TKD | TKD | ||||
10 | 10 | CT040204 | Nguyễn Hoàng Anh | CT4B | 7.0 | 8.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
11 | 11 | CT040301 | Nguyễn Thị Vân Anh | CT4C | 5.0 | 10 | 6.7 | 6.6 | C+ | |
12 | 12 | CT040302 | Nguyễn Trung Anh | CT4C | 5.5 | 10 | 2.5 | 3.8 | F | |
13 | 13 | CT020301 | Nguyễn Tuấn Anh | CT2CD | 4.8 | 8.5 | 3.2 | 4.0 | D | |
14 | 14 | CT040304 | Nguyễn Văn Đức Anh | CT4C | 4.3 | 10 | 4.4 | 4.9 | D+ | |
15 | 15 | CT040401 | Phạm Thị Phương Anh | CT4D | 10 | 10 | 7.6 | 8.3 | B+ | |
16 | 16 | CT040403 | Trịnh Thị Anh | CT4D | 8.3 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
17 | 17 | CT040404 | Vũ Đình Tuấn Anh | CT4D | 9.8 | 10 | 8.8 | 9.1 | A+ | |
18 | 18 | CT040205 | Vũ Hoài Anh | CT4B | 10 | 10 | 9.7 | 9.8 | A+ | |
19 | 19 | CT030202 | Vũ Ngọc Anh | CT3BD | 4.8 | 9.0 | 0.0 | 1.8 | F | |
20 | 22 | CT030105 | Hoàng Xuân Bách | CT3AD | 6.3 | 10 | 2.5 | 4.0 | D | |
21 | 23 | CT040206 | Nghiêm Đình Bách | CT4B | 9.5 | 10 | 6.8 | 7.7 | B | |
22 | 20 | CT040106 | Dương Đình Bắc | CT4A | N100 | N100 | ||||
23 | 21 | CT020204 | Trần Vương Bắc | CT2BD | 4.0 | 9.0 | 0.0 | 1.7 | F | |
24 | 24 | CT040305 | Nguyễn Hoàng Bình | CT4C | 8.7 | 9.0 | 5.7 | 6.6 | C+ | |
25 | 25 | CT020106 | Vũ Xuân Bình | CT2AD | 4.0 | 10 | K | |||
26 | 26 | CT040306 | Trần Quang Chung | CT4C | 5.5 | 9.0 | 5.5 | 5.8 | C | |
27 | 27 | CT040107 | Vũ Trọng Chương | CT4A | 4.2 | 10 | 3.3 | 4.1 | D | |
28 | 28 | CT030108 | Ngô Ngọc Biên Cương | CT3AD | 6.3 | 10 | 4.6 | 5.4 | D+ | |
29 | 29 | CT040108 | Mè Đức Cường | CT4A | 4.0 | 10 | 0.5 | 2.1 | F | |
30 | 30 | CT040405 | Nguyễn Việt Cường | CT4D | 7.0 | 10 | 7.4 | 7.6 | B | |
31 | 39 | CT040406 | Bùi Hoàng Diệu | CT4D | 8.7 | 10 | 7.2 | 7.8 | B+ | |
32 | 40 | CT040109 | Nguyễn Thị Diệu | CT4A | 5.0 | 10 | 8.0 | 7.6 | B | |
33 | 41 | CT040110 | Phạm Cảnh Dinh | CT4A | 9.6 | 10 | 8.5 | 8.9 | A | |
34 | 42 | CT040208 | Vũ Văn Doanh | CT4B | 4.0 | 10 | DC | Đình chỉ | ||
35 | 47 | CT040209 | Nguyễn Thị Thùy Dung | CT4B | 9.5 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
36 | 48 | CT030409 | Phạm Thị Dung | CT3DD | 5.1 | 9.0 | 6.0 | 6.1 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 49 | CT040407 | Vương Thị Dung | CT4D | 9.3 | 10 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
38 | 50 | CT040408 | Bùi Lê Dũng | CT4D | 9.3 | 9.0 | K | |||
39 | 51 | CT040409 | Đỗ Văn Minh Dũng | CT4D | 8.3 | 10 | 6.9 | 7.5 | B | |
40 | 52 | CT040210 | Nguyễn Chí Dũng | CT4B | 7.0 | 9.0 | 4.3 | 5.3 | D+ | |
41 | 53 | CT040211 | Nguyễn Văn Dũng | CT4B | 5.6 | 10 | 3.3 | 4.4 | D | |
42 | 54 | CT040307 | Nguyễn Vũ Dũng | CT4C | 6.0 | 8.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
43 | 55 | CT040308 | Phạm Văn Dũng | CT4C | 10 | 10 | 7.4 | 8.2 | B+ | |
44 | 56 | CT040111 | Phan Tiến Dũng | CT4A | 6.3 | 10 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
45 | 57 | CT020408 | Trần Minh Dũng | CT2DD | N25 | N25 | ||||
46 | 62 | CT040309 | Dương Khương Duy | CT4C | TKD | TKD | ||||
47 | 63 | CT030310 | Ngô Đức Duy | CT3CN | 4.8 | 9.0 | 0.5 | 2.2 | F | |
48 | 64 | CT040212 | Nguyễn Hữu Duy | CT4B | 8.1 | 10 | 1.5 | 3.7 | F | |
49 | 65 | CT040113 | Nguyễn Khánh Duy | CT4A | 7.2 | 10 | 2.4 | 4.1 | D | |
50 | 66 | CT030111 | Nguyễn Trọng Duy | CT3AD | 7.3 | 10 | 2.8 | 4.4 | D | |
51 | 67 | CT040410 | Nguyễn Văn Duy | CT4D | 9.0 | 10 | 1.5 | 3.8 | F | |
52 | 68 | CT040411 | Trần Thế Duyệt | CT4D | 9.3 | 10 | 8.2 | 8.6 | A | |
53 | 58 | CT040412 | Đỗ Ngọc Tùng Dương | CT4D | N25 | N25 | ||||
54 | 59 | CT040114 | Đồng Minh Dương | CT4A | 8.6 | 10 | 8.4 | 8.6 | A | |
55 | 60 | CT040213 | Nguyễn Quang Dương | CT4B | 6.8 | 10 | 3.0 | 4.4 | D | |
56 | 61 | CT040310 | Vũ Hoàng Dương | CT4C | 4.0 | 8.5 | DC | Đình chỉ | ||
57 | 32 | CT040312 | Điêu Chính Đạt | CT4C | 4.0 | 9.0 | 0.5 | 2.0 | F | |
58 | 33 | CT040115 | Hà Quang Đạt | CT4A | 6.0 | 10 | 3.0 | 4.3 | D | |
59 | 34 | CT030212 | Hoàng Quốc Đạt | CT3BD | 5.5 | 10 | K | |||
60 | 35 | CT030311 | Nguyễn Hữu Đạt | CT3CD | 4.5 | 8.0 | 0.5 | 2.0 | F | |
61 | 36 | CT040214 | Nguyễn Tuấn Đạt | CT4B | 8.0 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
62 | 37 | CT020108 | Phạm Đình Đạt | CT2AN | 8.3 | 9.0 | 1.5 | 3.6 | F | |
63 | 38 | CT040413 | Vũ Trọng Đạt | CT4D | 6.5 | 10 | K | |||
64 | 31 | CT040414 | Nguyễn Hồng Đăng | CT4D | 7.3 | 10 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
65 | 43 | CT040415 | Đinh Minh Đức | CT4D | 6.5 | 9.0 | 0.0 | 2.2 | F | |
66 | 44 | CT040116 | Lê Anh Đức | CT4A | 8.5 | 10 | 7.4 | 7.9 | B+ | |
67 | 45 | CT040313 | Nguyễn Anh Đức | CT4C | 4.8 | 9.0 | 0.0 | 1.8 | F | |
68 | 46 | CT040416 | Nguyễn Văn Đức | CT4D | 9.3 | 10 | 6.0 | 7.1 | B | |
69 | 69 | CT040117 | Lê Danh Giang | CT4A | 5.0 | 8.0 | 5.2 | 5.4 | D+ | |
70 | 70 | CT040216 | Lê Trường Giang | CT4B | 6.5 | 9.0 | 4.8 | 5.5 | C | |
71 | 71 | CT040314 | Phạm Văn Giang | CT4C | 4.8 | 10 | 1.0 | 2.6 | F | |
72 | 72 | CT040417 | Vũ Thị Giang | CT4D | 9.6 | 10 | 6.8 | 7.7 | B | |
73 | 73 | CT030317 | Cao Văn Giáp | CT3CD | 4.5 | 9.0 | 4.2 | 4.7 | D | |
74 | 74 | CT040315 | Nguyễn Mạnh Hà | CT4C | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
75 | 75 | CT040316 | Nguyễn Hoàng Hải | CT4C | 4.5 | 10 | 5.7 | 5.8 | C | |
76 | 76 | CT030218 | Nguyễn Văn Hải | CT3BD | 6.0 | 9.0 | 4.4 | 5.2 | D+ | |
77 | 77 | CT040217 | Nguyễn Văn Hải | CT4B | 4.8 | 10 | 7.3 | 7.0 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
78 | 78 | CT040118 | Phạm Quang Hải | CT4A | 9.7 | 9.0 | 6.7 | 7.5 | B | |
79 | 79 | CT040317 | Nguyễn Đăng Hào | CT4C | 5.3 | 9.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
80 | 80 | CT040218 | Nguyễn Vĩnh Hào | CT4B | 5.2 | 10 | 7.5 | 7.2 | B | |
81 | 81 | CT040318 | Vũ Thị Hiên | CT4C | 5.5 | 9.0 | 1.0 | 2.7 | F | |
82 | 82 | CT020215 | Nguyễn Thảo Hiền | CT2BN | 4.5 | 10 | 4.0 | 4.6 | D | |
83 | 83 | CT040319 | Dương Huy Hiếu | CT4C | 8.0 | 10 | 4.0 | 5.4 | D+ | |
84 | 84 | CT040320 | Lương Trung Hiếu | CT4C | 7.3 | 10 | 7.3 | 7.5 | B | |
85 | 85 | CT040219 | Nguyễn Trọng Hiếu | CT4B | 9.8 | 10 | 7.5 | 8.2 | B+ | |
86 | 86 | CT020416 | Phạm Bá Hiếu | CT2DD | TKD | TKD | ||||
87 | 87 | CT040220 | Phạm Huy Hiếu | CT4B | 4.0 | 9.0 | 5.6 | 5.6 | C | |
88 | 88 | CT040419 | Phạm Ngọc Hiếu | CT4D | 7.5 | 10 | 4.2 | 5.4 | D+ | |
89 | 89 | CT040119 | Phạm Trung Hiếu | CT4A | 4.0 | 10 | 1.5 | 2.8 | F | |
90 | 90 | CT040120 | Vũ Đức Hiếu | CT4A | 6.8 | 10 | 5.6 | 6.2 | C | |
91 | 91 | CT040421 | Lê Đắc Hòa | CT4D | 7.8 | 10 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
92 | 92 | CT040321 | Nguyễn Văn Hòa | CT4C | 6.3 | 10 | 0.5 | 2.6 | F | |
93 | 93 | CT040322 | Lê Việt Hoàn | CT4C | 4.0 | 9.0 | 2.5 | 3.4 | F | |
94 | 94 | CT040323 | Lê Lưu Hoàng | CT4C | 4.0 | 10 | 0.0 | 1.7 | F | |
95 | 95 | CT010115 | Nguyễn Công Hoàng | CT1AN | 6.0 | 8.0 | K | |||
96 | 96 | CT030325 | Nguyễn Đức Hoàng | CT3CN | N25 | N25 | ||||
97 | 97 | CT020418 | Tô Minh Hoàng | CT2DD | 5.8 | 8.0 | 5.4 | 5.7 | C | |
98 | 98 | CT040121 | Dương Thị Hợi | CT4A | 6.2 | 10 | 3.4 | 4.6 | D | |
99 | 99 | CT020220 | Nguyễn Ngọc Huân | CT2BN | 6.8 | 9.0 | 5.7 | 6.2 | C | |
100 | 100 | CT020320 | Nguyễn Thị Huế | CT2CD | 5.5 | 9.0 | 6.8 | 6.7 | C+ | |
101 | 101 | CT020124 | An Mạnh Hùng | CT2AD | TKD | TKD | ||||
102 | 102 | CT040122 | Nguyễn Văn Hùng | CT4A | 7.3 | 10 | 6.7 | 7.1 | B | |
103 | 112 | CT030126 | Cao Hoàng Huy | CT3AD | 5.5 | 10 | 1.0 | 2.8 | F | |
104 | 113 | CT040221 | Chu Hữu Huy | CT4B | N100 | N100 | ||||
105 | 114 | CT040422 | La Gia Huy | CT4D | 5.7 | 10 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
106 | 115 | CT040423 | Lương Quang Huy | CT4D | 5.0 | 8.0 | K | |||
107 | 116 | CT040324 | Nguyễn Quốc Huy | CT4C | 4.5 | 9.0 | 3.5 | 4.2 | D | |
108 | 117 | CT040123 | Nguyễn Trương Trường Huy | CT4A | 4.0 | 10 | 5.5 | 5.6 | C | |
109 | 118 | CT040124 | Trần Quang Huy | CT4A | 5.4 | 9.0 | 4.8 | 5.3 | D+ | |
110 | 119 | CT040325 | Trần Quang Huy | CT4C | 5.5 | 10 | 3.3 | 4.4 | D | |
111 | 120 | CT020422 | Vũ Quang Huy | CT2DD | 4.0 | 9.0 | 4.0 | 4.5 | D | |
112 | 121 | CT040222 | Trịnh Thị Thu Huyền | CT4B | 6.8 | 10 | 7.2 | 7.4 | B | |
113 | 122 | CT040223 | Lò Văn Huynh | CT4B | 4.0 | 10 | DC | Đình chỉ | ||
114 | 123 | CT040224 | Trần Ngọc Huỳnh | CT4B | 10 | 9.0 | 5.5 | 6.8 | C+ | |
115 | 103 | CT040225 | Cao Quốc Hưng | CT4B | 7.8 | 10 | 5.7 | 6.5 | C+ | |
116 | 104 | CT040125 | Chu Duy Hưng | CT4A | 4.0 | 9.0 | 4.2 | 4.6 | D | |
117 | 105 | CT040126 | Hoàng Tiến Hưng | CT4A | 4.3 | 9.0 | 2.3 | 3.3 | F | |
118 | 106 | CT040424 | Nguyễn Duy Hưng | CT4D | 7.8 | 10 | 6.1 | 6.8 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
119 | 107 | CT040326 | Nguyễn Khắc Hưng | CT4C | 6.5 | 10 | 0.0 | 2.3 | F | |
120 | 108 | CT040425 | Nguyễn Khắc Hưng | CT4D | 7.0 | 10 | 5.0 | 5.9 | C | |
121 | 109 | CT020222 | Nguyễn Ngọc Hưng | CT2BN | 4.2 | 10 | 1.0 | 2.5 | F | |
122 | 110 | CT040327 | Nguyễn Thành Hưng | CT4C | 6.0 | 10 | 2.7 | 4.1 | D | |
123 | 111 | CT040426 | Hoàng Thị Hường | CT4D | 7.8 | 10 | 9.0 | 8.8 | A | |
124 | 124 | CT030328 | Trịnh Hữu Khải | CT3CD | 6.0 | 10 | 5.1 | 5.7 | C | |
125 | 125 | CT040427 | Nguyễn Duy Khang | CT4D | 7.6 | 10 | DC | Đình chỉ | ||
126 | 126 | CT040226 | Đỗ Việt Khánh | CT4B | 8.7 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
127 | 127 | CT030128 | Mã Văn Khoa | CT3AN | 5.8 | 10 | 5.5 | 6.0 | C | |
128 | 128 | CT040428 | Lường Đức Kiên | CT4D | 5.5 | 10 | 0.0 | 2.1 | F | |
129 | 129 | CT040328 | Nguyễn Đức Kiên | CT4C | 7.0 | 9.0 | 4.2 | 5.2 | D+ | |
130 | 130 | CT040227 | Nguyễn Tuấn Kiệt | CT4B | 4.5 | 10 | DC | Đình chỉ | ||
131 | 131 | CT040228 | Uông Thị Vân Kiều | CT4B | 9.1 | 10 | 8.6 | 8.8 | A | |
132 | 132 | CT040128 | Đào Quang Linh | CT4A | 9.0 | 10 | 8.9 | 9.0 | A+ | |
133 | 133 | CT040229 | Nguyễn Thị Thùy Linh | CT4B | 8.7 | 9.0 | 9.3 | 9.1 | A+ | |
134 | 134 | CT040429 | Nguyễn Văn Linh | CT4D | 9.0 | 10 | 4.7 | 6.1 | C | |
135 | 135 | CT040329 | Hà Hữu Long | CT4C | 6.6 | 10 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
136 | 136 | CT020425 | Hoàng Gia Long | CT2DD | 4.0 | 8.0 | 0.5 | 1.9 | F | |
137 | 137 | CT030332 | Phạm Quang Long | CT3CD | 5.2 | 8.0 | 5.8 | 5.9 | C | |
138 | 138 | CT040129 | Trần Đức Long | CT4A | 9.0 | 9.0 | 7.7 | 8.1 | B+ | |
139 | 139 | CT040130 | Lê Gia Lực | CT4A | 5.0 | 10 | 5.5 | 5.8 | C | |
140 | 140 | CT030140 | Đặng Văn Mạnh | CT3AD | 5.9 | 9.0 | 0.0 | 2.1 | F | |
141 | 141 | CT030334 | Khuất Văn Mạnh | CT3CD | 6.0 | 8.0 | 4.7 | 5.3 | D+ | |
142 | 142 | CT040330 | Nguyễn Đức Mạnh | CT4C | 5.8 | 10 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
143 | 143 | CT040230 | Nguyễn Văn Mạnh | CT4B | 6.0 | 10 | 4.8 | 5.5 | C | |
144 | 144 | CT040131 | Phạm Xuân Mạnh | CT4A | 5.5 | 10 | 7.1 | 7.0 | B | |
145 | 145 | CT040132 | Nguyễn Trọng Minh | CT4A | 4.7 | 10 | 4.0 | 4.7 | D | |
146 | 146 | CT030237 | Nguyễn Văn Minh | CT3BD | 4.0 | 9.0 | DC | Đình chỉ | ||
147 | 147 | CT040231 | Phạm Trường Minh | CT4B | 4.5 | 9.0 | 5.5 | 5.6 | C | |
148 | 148 | CT040331 | Trương Văn Minh | CT4C | 4.5 | 8.5 | 3.0 | 3.8 | F | |
149 | 149 | CT040332 | Vũ Quang Minh | CT4C | TKD | TKD | ||||
150 | 150 | CT040431 | Vũ Quang Minh | CT4D | N100 | N100 | ||||
151 | 151 | CT040432 | Lê Trọng Nam | CT4D | 8.8 | 10 | 9.2 | 9.2 | A+ | |
152 | 152 | CT040232 | Ngô Phương Nam | CT4B | 5.8 | 10 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
153 | 153 | CT040133 | Nguyễn Hoài Nam | CT4A | 4.0 | 10 | 1.0 | 2.4 | F | |
154 | 154 | CT040333 | Nguyễn Khánh Nam | CT4C | 4.0 | 9.0 | 4.0 | 4.5 | D | |
155 | 155 | CT040334 | Nguyễn Kim Nam | CT4C | 5.0 | 8.0 | 4.9 | 5.2 | D+ | |
156 | 156 | CT020330 | Trần Trung Nam | CT2CD | 4.5 | 7.0 | 2.5 | 3.3 | F | |
157 | 157 | CT040233 | Đào Thị Hằng Nga | CT4B | 10 | 10 | 8.3 | 8.8 | A | |
158 | 158 | CT040433 | Huỳnh Trung Nghĩa | CT4D | N100 | N100 | ||||
159 | 159 | CT040134 | Trần Duy Nghĩa | CT4A | 4.0 | 10 | 1.5 | 2.8 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
160 | 160 | CT040335 | Trương Quang Nghĩa | CT4C | 8.8 | 9.0 | 4.4 | 5.7 | C | |
161 | 161 | CT030241 | Lê Minh Ngọc | CT3BD | 8.5 | 8.0 | K | |||
162 | 162 | CT040336 | Nguyễn Thị Ngọc | CT4C | 6.9 | 10 | 2.8 | 4.3 | D | |
163 | 163 | CT040135 | Nguyễn Trung Ngọc | CT4A | 6.0 | 9.0 | 7.8 | 7.5 | B | |
164 | 164 | CT040136 | Nguyễn Tiến Nguyên | CT4A | 5.5 | 9.0 | 5.9 | 6.1 | C | |
165 | 165 | CT030142 | Lê Trọng Nhân | CT3AD | 7.0 | 10 | 0.0 | 2.4 | F | |
166 | 166 | CT040434 | Hoàng Nhật | CT4D | 4.0 | 10 | DC | Đình chỉ | ||
167 | 167 | CT040435 | Nguyễn Thị Nhị | CT4D | 9.6 | 10 | 8.8 | 9.1 | A+ | |
168 | 168 | CT040137 | Nguyễn Văn Ninh | CT4A | 9.0 | 10 | 6.4 | 7.3 | B | |
169 | 169 | CT040235 | Trần Thị Hoài Ninh | CT4B | 4.5 | 10 | 5.5 | 5.7 | C | |
170 | 170 | CT040236 | Phạm Như Phong | CT4B | TKD | TKD | ||||
171 | 171 | CT040337 | Vũ Đình Phong | CT4C | 6.7 | 9.5 | 3.0 | 4.4 | D | |
172 | 172 | CT040338 | Nguyễn Đức Phú | CT4C | 4.0 | 9.0 | 1.0 | 2.4 | F | |
173 | 173 | CT040339 | Bạch Đình Bảo Phúc | CT4C | 4.0 | 10 | 2.3 | 3.4 | F | |
174 | 174 | CT040138 | Mai Gia Phúc | CT4A | 4.0 | 10 | 5.8 | 5.8 | C | |
175 | 175 | CT040436 | Nguyễn Đình Phúc | CT4D | 7.5 | 10 | 8.1 | 8.1 | B+ | |
176 | 176 | CT040237 | Nguyễn Viết Phúc | CT4B | 6.8 | 10 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
177 | 177 | CT030438 | Hoàng Văn Phương | CT3DD | TKD | TKD | ||||
178 | 179 | CT040340 | Phạm Việt Quang | CT4C | 7.3 | 10 | 6.9 | 7.3 | B | |
179 | 180 | CT040437 | Vũ Đức Quang | CT4D | 6.3 | 10 | 1.0 | 2.9 | F | |
180 | 178 | CT040438 | Hoàng Hồng Quân | CT4D | 8.3 | 10 | 8.8 | 8.8 | A | |
181 | 181 | CT040439 | Vũ Văn Quý | CT4D | 4.8 | 9.0 | 4.3 | 4.8 | D+ | |
182 | 182 | CT040341 | Nguyễn Văn Quyền | CT4C | 4.3 | 9.0 | 2.3 | 3.3 | F | |
183 | 183 | CT040342 | Cao Thị Diễm Quỳnh | CT4C | 5.8 | 10 | 6.2 | 6.5 | C+ | |
184 | 184 | CT040139 | Trần Nhật Quỳnh | CT4A | 5.3 | 10 | 7.3 | 7.1 | B | |
185 | 185 | CT040140 | Nông Thị Sâm | CT4A | 6.0 | 8.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
186 | 186 | CT040440 | Đặng Thái Sơn | CT4D | 9.0 | 10 | 4.6 | 6.0 | C | |
187 | 187 | CT040441 | Kiều Thế Sơn | CT4D | N25 | N25 | ||||
188 | 188 | CT040141 | Nguyễn Ngọc Sơn | CT4A | 5.0 | 10 | 6.0 | 6.2 | C | |
189 | 189 | CT040343 | Nguyễn Phúc Sơn | CT4C | 8.0 | 8.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
190 | 190 | CT040239 | Nguyễn Tuấn Sơn | CT4B | 4.0 | 10 | 3.0 | 3.8 | F | |
191 | 191 | CT040240 | Trần Khánh Sơn | CT4B | 7.5 | 8.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
192 | 192 | CT030345 | Nguyễn Đình Tâm | CT3CD | 7.5 | 10 | 0.0 | 2.5 | F | |
193 | 193 | CT040242 | Nguyễn Văn Tân | CT4B | 4.0 | 9.0 | DC | Đình chỉ | ||
194 | 194 | CT040442 | Nguyễn Viết Tân | CT4D | 10 | 10 | 7.5 | 8.3 | B+ | |
195 | 195 | CT040443 | Phạm Văn Tây | CT4D | 5.5 | 9.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
196 | 196 | CT040142 | Hoàng Nghĩa Thái | CT4A | 5.3 | 9.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
197 | 200 | CT040143 | Phạm Ngọc Thanh | CT4A | 9.7 | 10 | 6.2 | 7.3 | B | |
198 | 201 | CT040244 | Đỗ Minh Thành | CT4B | 5.4 | 10 | 2.3 | 3.6 | F | |
199 | 202 | CT040444 | Nguyễn Tuấn Thành | CT4D | 9.8 | 10 | 7.5 | 8.2 | B+ | |
200 | 203 | CT010246 | Vũ Ngọc Thành | CT1BD | 7.0 | 9.0 | 2.0 | 3.7 | F |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
201 | 204 | CT040445 | Lại Phương Thảo | CT4D | 8.5 | 10 | 0.0 | 2.7 | F | |
202 | 197 | CT040144 | Hoàng Văn Thắng | CT4A | 7.2 | 10 | 4.6 | 5.6 | C | |
203 | 198 | CT040345 | Lê Tất Thắng | CT4C | 4.0 | 9.0 | DC | Đình chỉ | ||
204 | 199 | CT040245 | Nguyễn Văn Thắng | CT4B | 8.7 | 10 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
205 | 206 | CT030251 | Vũ Đình Thể | CT3BD | TKD | TKD | ||||
206 | 205 | CT040145 | Nguyễn Văn Thế | CT4A | 4.2 | 10 | 6.2 | 6.1 | C | |
207 | 207 | CT040146 | Trần Quang Thiều | CT4A | 8.2 | 10 | 8.9 | 8.9 | A | |
208 | 208 | CT040246 | Nguyễn Minh Thiệu | CT4B | 6.1 | 10 | 7.0 | 7.1 | B | |
209 | 209 | CT040247 | Lê Đức Thọ | CT4B | 5.4 | 10 | 5.6 | 6.0 | C | |
210 | 212 | CT040346 | Hồ Minh Thông | CT4C | 5.3 | 9.0 | 9.0 | 8.2 | B+ | |
211 | 210 | CT040347 | Hoàng Hữu Thơm | CT4C | 5.5 | 10 | 5.0 | 5.6 | C | |
212 | 211 | CT040447 | Tạ Thị Thơm | CT4D | 8.3 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
213 | 213 | CT040448 | Ngô Văn Thuần | CT4D | 8.3 | 10 | 6.4 | 7.1 | B | |
214 | 214 | CT040449 | Chu Quang Thuận | CT4D | 7.0 | 10 | 5.3 | 6.1 | C | |
215 | 215 | CT040348 | Nguyễn Đức Thuận | CT4C | 7.0 | 10 | 7.0 | 7.3 | B | |
216 | 218 | CT040349 | Nguyễn Thu Thủy | CT4C | 7.5 | 10 | 6.8 | 7.2 | B | |
217 | 217 | CT040248 | Nguyễn Thị Thúy | CT4B | TKD | TKD | ||||
218 | 216 | CT040249 | Phùng Hoài Thương | CT4B | 6.3 | 10 | 2.0 | 3.6 | F | |
219 | 219 | CT040147 | Đoàn Văn Duy Tiến | CT4A | 5.8 | 10 | 5.8 | 6.2 | C | |
220 | 220 | CT040350 | Lê Minh Tiến | CT4C | 9.8 | 10 | 8.5 | 8.9 | A | |
221 | 221 | CT040351 | Nguyễn Đình Toàn | CT4C | 4.0 | 8.0 | 5.2 | 5.2 | D+ | |
222 | 222 | CT040450 | Phạm Hải Toàn | CT4D | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
223 | 223 | CT040148 | Trần Đức Toàn | CT4A | 7.5 | 10 | 3.2 | 4.7 | D | |
224 | 224 | CT010140 | Nguyễn Hữu Toản | CT1AD | 4.5 | 10 | K | |||
225 | 225 | CT040149 | Nguyễn Đình Trung | CT4A | 5.0 | 9.0 | 0.5 | 2.2 | F | |
226 | 226 | CT040250 | Nguyễn Quốc Trung | CT4B | 5.2 | 10 | 0.5 | 2.3 | F | |
227 | 227 | CT040251 | Lại Xuân Trường | CT4B | 5.2 | 10 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
228 | 228 | CT040150 | Nguyễn Minh Trường | CT4A | 5.0 | 10 | 2.0 | 3.4 | F | |
229 | 229 | CT040352 | Nguyễn Văn Trường | CT4C | 4.3 | 9.0 | 2.5 | 3.5 | F | |
230 | 230 | CT040451 | Nguyễn Văn Trưởng | CT4D | 8.6 | 10 | 6.5 | 7.3 | B | |
231 | 231 | CT040452 | Đào Tuấn Tú | CT4D | 6.9 | 10 | DC | Đình chỉ | ||
232 | 232 | CT040252 | Nguyễn Minh Tuấn | CT4B | N100 | N100 | ||||
233 | 233 | CT040151 | Phạm Văn Anh Tuấn | CT4A | 5.5 | 10 | 8.1 | 7.7 | B | |
234 | 234 | CT040152 | Vũ Anh Tuấn | CT4A | 5.7 | 10 | 3.3 | 4.4 | D | |
235 | 235 | CT040153 | Đỗ Võ Hữu Tùng | CT4A | 6.7 | 9.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
236 | 236 | CT020440 | Lê Viết Tùng | CT2DD | TKD | TKD | ||||
237 | 237 | CT030357 | Nguyễn Ngọc Thanh Tùng | CT3CN | 8.0 | 10 | 2.5 | 4.3 | D | |
238 | 238 | CT040253 | Bùi Duy Tuyến | CT4B | 9.5 | 10 | 8.5 | 8.8 | A | |
239 | 239 | CT040154 | Nguyễn Xuân Văn | CT4A | 7.0 | 10 | 5.0 | 5.9 | C | |
240 | 240 | CT040155 | Nguyễn Cường Việt | CT4A | 6.8 | 10 | 3.0 | 4.4 | D | |
241 | 241 | CT020144 | Lê Thành Vinh | CT2AN | N100 | N100 |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
242 | 242 | CT040156 | Phạm Thế Vinh | CT4A | 8.0 | 10 | 4.7 | 5.9 | C | |
243 | 243 | CT040455 | Bùi Quốc Vũ | CT4D | 8.0 | 9.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
244 | 244 | CT040354 | Lê Quý Vũ | CT4C | 4.8 | 10 | 2.5 | 3.7 | F | |
245 | 245 | CT030160 | Trần Đăng Vũ | CT3AD | 8.5 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
246 | 246 | CT040254 | Trịnh Đình Vũ | CT4B | 7.6 | 9.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
247 | 247 | CT040255 | Nguyễn Thanh Xuân | CT4B | 6.5 | 9.0 | 7.5 | 7.4 | B | |
248 | 248 | CT040355 | Nguyễn Văn Xuân | CT4C | 4.0 | 8.0 | 0.0 | 1.6 | F | |
249 | 249 | CT040256 | Phạm Vũ Yên | CT4B | 7.3 | 10 | 5.8 | 6.5 | C+ | |
250 | 250 | CT040356 | Nguyễn Thị Yến | CT4C | 4.0 | 9.0 | 2.0 | 3.1 | F |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 2 Mã học phần: ATCTHT2
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | CT040101 | Nguyễn Thị An | CT4A | 9.1 | 9.5 | 8.6 | 8.8 | A | |
2 | 3 | CT040102 | Bùi Nam Anh | CT4A | 8.2 | 10 | 5.6 | 6.5 | C+ | |
3 | 4 | CT040103 | Bùi Quốc Việt Anh | CT4A | 7.3 | 9.5 | 5.8 | 6.4 | C+ | |
4 | 5 | CT040104 | Đỗ Thị Ngọc Anh | CT4A | 8.9 | 10 | 8.6 | 8.8 | A | |
5 | 6 | CT040105 | La Thị Lan Anh | CT4A | 8.8 | 10 | 7.6 | 8.1 | B+ | |
6 | 7 | CT040201 | Lê Tuấn Anh | CT4B | 8.6 | 10 | 6.8 | 7.5 | B | |
7 | 8 | AT150402 | Nguyễn Đức Anh | AT15DT | 4.0 | 6.0 | 5.6 | 5.3 | D+ | |
8 | 9 | CT040203 | Nguyễn Đức Tuấn Anh | CT4B | 7.0 | 9.5 | K | |||
9 | 10 | CT040204 | Nguyễn Hoàng Anh | CT4B | 8.2 | 10 | 5.8 | 6.7 | C+ | |
10 | 11 | DT030101 | Nguyễn Ngọc Quang Anh | DT3A | 8.0 | 8.0 | 7.6 | 7.7 | B | |
11 | 12 | DT030102 | Nguyễn Phương Thạch Anh | DT3A | 8.1 | 10 | 6.8 | 7.4 | B | |
12 | 13 | CT040301 | Nguyễn Thị Vân Anh | CT4C | 9.3 | 8.7 | 7.6 | 8.1 | B+ | |
13 | 14 | CT040302 | Nguyễn Trung Anh | CT4C | 9.6 | 9.5 | 8.0 | 8.5 | A | |
14 | 15 | CT040304 | Nguyễn Văn Đức Anh | CT4C | 8.1 | 10 | 7.8 | 8.1 | B+ | |
15 | 16 | CT040401 | Phạm Thị Phương Anh | CT4D | 8.7 | 10 | 7.8 | 8.2 | B+ | |
16 | 17 | DT030202 | Trần Tiến Anh | DT3B | TKD | TKD | ||||
17 | 18 | CT040403 | Trịnh Thị Anh | CT4D | 9.5 | 8.7 | 8.4 | 8.7 | A | |
18 | 19 | DT030203 | Trương Tuấn Anh | DT3B | 9.2 | 8.3 | 6.2 | 7.0 | B | |
19 | 20 | CT040404 | Vũ Đình Tuấn Anh | CT4D | 9.7 | 10 | 7.2 | 8.0 | B+ | |
20 | 21 | DT030204 | Vũ Đức Anh | DT3B | 6.6 | 8.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
21 | 22 | CT040205 | Vũ Hoài Anh | CT4B | 8.9 | 10 | 10 | 9.8 | A+ | |
22 | 24 | CT040206 | Nghiêm Đình Bách | CT4B | 9.0 | 9.5 | 8.0 | 8.3 | B+ | |
23 | 23 | CT040106 | Dương Đình Bắc | CT4A | N100 | N100 | ||||
24 | 25 | CT040305 | Nguyễn Hoàng Bình | CT4C | 9.5 | 9.5 | K | |||
25 | 26 | DT030205 | Nguyễn Đức Cảnh | DT3B | 8.8 | 8.0 | 6.2 | 6.9 | C+ | |
26 | 27 | CT030207 | Phạm Ngọc Chung | CT3BN | N25 | N25 | ||||
27 | 28 | CT040306 | Trần Quang Chung | CT4C | 7.2 | 5.0 | 3.6 | 4.5 | D | |
28 | 29 | CT040107 | Vũ Trọng Chương | CT4A | 8.7 | 10 | 7.6 | 8.0 | B+ | |
29 | 30 | CT040108 | Mè Đức Cường | CT4A | 7.8 | 9.5 | 7.4 | 7.7 | B | |
30 | 31 | DT030104 | Nguyễn Quốc Cường | DT3A | 6.1 | 7.8 | 7.4 | 7.2 | B | |
31 | 32 | CT040405 | Nguyễn Việt Cường | CT4D | 7.5 | 8.3 | 9.2 | 8.8 | A | |
32 | 42 | CT040406 | Bùi Hoàng Diệu | CT4D | 8.2 | 10 | 6.6 | 7.2 | B | |
33 | 43 | CT040109 | Nguyễn Thị Diệu | CT4A | 9.3 | 10 | 8.6 | 8.9 | A | |
34 | 44 | CT040110 | Phạm Cảnh Dinh | CT4A | 9.4 | 9.5 | 10 | 9.8 | A+ | |
35 | 46 | DT030105 | Bùi Quý Doanh | DT3A | 8.1 | 9.5 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
36 | 47 | CT040208 | Vũ Văn Doanh | CT4B | 7.3 | 10 | 6.0 | 6.6 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 56 | DT030106 | Đặng Thị Dung | DT3A | 9.7 | 10 | 8.4 | 8.8 | A | |
38 | 57 | DT030206 | Hoàng Dung | DT3B | 9.7 | 10 | 9.4 | 9.5 | A+ | |
39 | 58 | CT040209 | Nguyễn Thị Thùy Dung | CT4B | 9.4 | 10 | 9.2 | 9.3 | A+ | |
40 | 59 | CT040407 | Vương Thị Dung | CT4D | 9.8 | 9.5 | 8.8 | 9.1 | A+ | |
41 | 60 | CT040408 | Bùi Lê Dũng | CT4D | 7.2 | 7.0 | 7.8 | 7.6 | B | |
42 | 61 | DT030207 | Bùi Việt Dũng | DT3B | 6.5 | 6.0 | 5.4 | 5.7 | C | |
43 | 62 | CT040409 | Đỗ Văn Minh Dũng | CT4D | 9.7 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
44 | 63 | DT030208 | Ngô Tiến Dũng | DT3B | 8.7 | 8.9 | 8.4 | 8.5 | A | |
45 | 64 | CT040210 | Nguyễn Chí Dũng | CT4B | 6.2 | 8.3 | 8.6 | 8.1 | B+ | |
46 | 65 | DT030107 | Nguyễn Tiến Dũng | DT3A | 8.3 | 8.4 | 6.4 | 7.0 | B | |
47 | 66 | AT150509 | Nguyễn Văn Dũng | AT15EU | 7.0 | 10 | 5.8 | 6.4 | C+ | |
48 | 67 | CT040211 | Nguyễn Văn Dũng | CT4B | 8.4 | 10 | 6.2 | 7.0 | B | |
49 | 68 | CT040307 | Nguyễn Vũ Dũng | CT4C | 9.3 | 8.5 | 6.8 | 7.5 | B | |
50 | 69 | CT040308 | Phạm Văn Dũng | CT4C | 8.4 | 10 | 9.2 | 9.1 | A+ | |
51 | 70 | CT040111 | Phan Tiến Dũng | CT4A | 6.6 | 10 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
52 | 76 | CT040309 | Dương Khương Duy | CT4C | 5.9 | 9.5 | 5.4 | 5.9 | C | |
53 | 75 | DT030108 | Đặng Khánh Duy | DT3A | 7.9 | 10 | 7.0 | 7.5 | B | |
54 | 77 | CT040212 | Nguyễn Hữu Duy | CT4B | 8.9 | 9.5 | 7.8 | 8.2 | B+ | |
55 | 78 | CT040113 | Nguyễn Khánh Duy | CT4A | 9.3 | 10 | 8.0 | 8.5 | A | |
56 | 79 | CT040410 | Nguyễn Văn Duy | CT4D | 9.1 | 6.5 | 5.6 | 6.4 | C+ | |
57 | 80 | DT030109 | Trịnh Vũ Duy | DT3A | 7.0 | 7.8 | 6.4 | 6.7 | C+ | |
58 | 81 | DT030209 | Vũ Duy Duy | DT3B | 7.4 | 10 | 6.4 | 6.9 | C+ | |
59 | 82 | CT040411 | Trần Thế Duyệt | CT4D | 8.4 | 10 | 9.8 | 9.5 | A+ | |
60 | 71 | CT040412 | Đỗ Ngọc Tùng Dương | CT4D | TKD | TKD | ||||
61 | 72 | CT040114 | Đồng Minh Dương | CT4A | 9.1 | 10 | 9.8 | 9.7 | A+ | |
62 | 73 | CT040213 | Nguyễn Quang Dương | CT4B | 8.2 | 10 | 0.6 | 3.0 | F | |
63 | 74 | CT040310 | Vũ Hoàng Dương | CT4C | 9.5 | 9.5 | 7.0 | 7.8 | B+ | |
64 | 33 | DT030210 | Dương Thế Đãi | DT3B | 9.5 | 10 | 7.2 | 7.9 | B+ | |
65 | 37 | CT040312 | Điêu Chính Đạt | CT4C | 8.3 | 7.0 | 4.2 | 5.3 | D+ | |
66 | 38 | CT040115 | Hà Quang Đạt | CT4A | 8.6 | 10 | 5.6 | 6.6 | C+ | |
67 | 39 | AT150212 | Nguyễn Tuấn Đạt | AT15BT | 8.1 | 8.5 | 6.6 | 7.1 | B | |
68 | 40 | CT040214 | Nguyễn Tuấn Đạt | CT4B | 9.1 | 10 | 8.8 | 9.0 | A+ | |
69 | 41 | CT040413 | Vũ Trọng Đạt | CT4D | 5.5 | 10 | 5.0 | 5.6 | C | |
70 | 34 | DT030111 | Ngô Hải Đăng | DT3A | 6.2 | 7.5 | 5.6 | 5.9 | C | |
71 | 35 | DT030211 | Nguyễn Duy Đăng | DT3B | 4.1 | 5.5 | 5.2 | 5.0 | D+ | |
72 | 36 | CT040414 | Nguyễn Hồng Đăng | CT4D | 8.2 | 10 | 9.2 | 9.1 | A+ | |
73 | 45 | DT030212 | Nguyễn Đức Độ | DT3B | 9.4 | 10 | 6.8 | 7.6 | B | |
74 | 48 | DT030112 | Nguyễn Thành Đông | DT3A | 7.6 | 6.0 | 8.4 | 8.0 | B+ | |
75 | 49 | DT030213 | Nguyễn Thế Đông | DT3B | N100 | N100 | ||||
76 | 50 | CT040415 | Đinh Minh Đức | CT4D | 5.9 | 6.5 | 4.6 | 5.0 | D+ | |
77 | 51 | CT040116 | Lê Anh Đức | CT4A | 9.1 | 9.0 | 8.6 | 8.7 | A |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
78 | 52 | CT040313 | Nguyễn Anh Đức | CT4C | 7.5 | 8.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
79 | 53 | DT030113 | Nguyễn Trung Đức | DT3A | 6.5 | 8.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
80 | 54 | CT040416 | Nguyễn Văn Đức | CT4D | 9.6 | 10 | 9.4 | 9.5 | A+ | |
81 | 55 | CT030216 | Tào Minh Đức | CT3BN | N100 | N100 | ||||
82 | 83 | CT040117 | Lê Danh Giang | CT4A | 8.0 | 9.5 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
83 | 84 | CT040216 | Lê Trường Giang | CT4B | 6.6 | 9.0 | 5.6 | 6.1 | C | |
84 | 85 | CT040314 | Phạm Văn Giang | CT4C | 9.0 | 9.5 | 7.0 | 7.6 | B | |
85 | 86 | CT040417 | Vũ Thị Giang | CT4D | 9.3 | 9.5 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
86 | 87 | CT040315 | Nguyễn Mạnh Hà | CT4C | 9.6 | 10 | 8.6 | 8.9 | A | |
87 | 88 | DT030114 | Trần Văn Hà | DT3A | 9.3 | 10 | 9.2 | 9.3 | A+ | |
88 | 89 | CT040316 | Nguyễn Hoàng Hải | CT4C | 9.4 | 9.5 | 6.6 | 7.4 | B | |
89 | 90 | CT040217 | Nguyễn Văn Hải | CT4B | 8.0 | 8.8 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
90 | 91 | CT040118 | Phạm Quang Hải | CT4A | 9.3 | 10 | 9.4 | 9.4 | A+ | |
91 | 93 | DT030115 | Bùi Hồng Hạnh | DT3A | 8.5 | 8.8 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
92 | 94 | CT040317 | Nguyễn Đăng Hào | CT4C | 7.9 | 7.0 | 7.2 | 7.3 | B | |
93 | 95 | CT040218 | Nguyễn Vĩnh Hào | CT4B | 8.9 | 9.5 | 8.2 | 8.5 | A | |
94 | 92 | DT030116 | Phạm Thị Hằng | DT3A | 7.2 | 8.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
95 | 96 | CT040318 | Vũ Thị Hiên | CT4C | 8.7 | 9.5 | 7.4 | 7.9 | B+ | |
96 | 97 | DT030215 | Nguyễn Công Hiệp | DT3B | 4.8 | 7.8 | 5.6 | 5.6 | C | |
97 | 99 | CT040319 | Dương Huy Hiếu | CT4C | 7.9 | 10 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
98 | 100 | CT040320 | Lương Trung Hiếu | CT4C | 7.8 | 8.8 | 7.6 | 7.8 | B+ | |
99 | 101 | DT030216 | Nguyễn Đình Hiếu | DT3B | 8.5 | 9.5 | 8.0 | 8.2 | B+ | |
100 | 102 | CT040219 | Nguyễn Trọng Hiếu | CT4B | 9.3 | 9.0 | 6.2 | 7.1 | B | |
101 | 103 | CT040220 | Phạm Huy Hiếu | CT4B | 6.8 | 8.9 | 7.6 | 7.6 | B | |
102 | 104 | CT040419 | Phạm Ngọc Hiếu | CT4D | 9.4 | 10 | 9.4 | 9.5 | A+ | |
103 | 105 | CT040119 | Phạm Trung Hiếu | CT4A | 7.2 | 8.8 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
104 | 106 | CT040120 | Vũ Đức Hiếu | CT4A | 9.6 | 9.5 | 9.2 | 9.3 | A+ | |
105 | 107 | CT040421 | Lê Đắc Hòa | CT4D | 8.7 | 9.5 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
106 | 108 | CT040321 | Nguyễn Văn Hòa | CT4C | 9.6 | 9.0 | 8.6 | 8.8 | A | |
107 | 109 | CT040322 | Lê Việt Hoàn | CT4C | 8.4 | 5.5 | 7.2 | 7.3 | B | |
108 | 110 | CT040323 | Lê Lưu Hoàng | CT4C | 8.0 | 7.5 | 8.4 | 8.2 | B+ | |
109 | 111 | DT030217 | Nguyễn Nhật Hoàng | DT3B | 9.3 | 10 | 9.2 | 9.3 | A+ | |
110 | 112 | DT030119 | Trần Minh Hoàng | DT3A | 9.3 | 7.5 | 9.6 | 9.3 | A+ | |
111 | 113 | CT040121 | Dương Thị Hợi | CT4A | 9.4 | 10 | 8.8 | 9.0 | A+ | |
112 | 114 | CT040122 | Nguyễn Văn Hùng | CT4A | 8.8 | 8.8 | 7.2 | 7.7 | B | |
113 | 125 | CT040221 | Chu Hữu Huy | CT4B | N25 | N25 | ||||
114 | 126 | CT040422 | La Gia Huy | CT4D | 5.7 | 9.5 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
115 | 127 | DT030120 | Lương Gia Huy | DT3A | 8.1 | 8.9 | K | |||
116 | 128 | CT040423 | Lương Quang Huy | CT4D | TKD | TKD | ||||
117 | 129 | DT030218 | Lưu Tiến Huy | DT3B | 7.7 | 8.8 | 8.2 | 8.1 | B+ | |
118 | 130 | CT040324 | Nguyễn Quốc Huy | CT4C | 8.3 | 9.5 | 6.0 | 6.8 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
119 | 131 | CT040123 | Nguyễn Trương Trường Huy | CT4A | 8.6 | 9.5 | 6.4 | 7.1 | B | |
120 | 132 | DT030219 | Nguyễn Văn Huy | DT3B | N100 | N100 | ||||
121 | 133 | CT020125 | Tạ Văn Huy | CT2AD | N100 | N100 | ||||
122 | 134 | CT040124 | Trần Quang Huy | CT4A | 5.6 | 8.0 | 7.4 | 7.1 | B | |
123 | 135 | CT040325 | Trần Quang Huy | CT4C | 8.8 | 9.5 | 6.4 | 7.2 | B | |
124 | 137 | CT040222 | Trịnh Thị Thu Huyền | CT4B | 9.3 | 10 | 7.8 | 8.3 | B+ | |
125 | 136 | DT030220 | Đào Thị Huyến | DT3B | 9.4 | 9.5 | 9.8 | 9.7 | A+ | |
126 | 138 | DT030121 | Hoàng Công Huynh | DT3A | 7.3 | 10 | 8.6 | 8.5 | A | |
127 | 139 | CT040223 | Lò Văn Huynh | CT4B | 6.4 | 9.0 | 5.4 | 5.9 | C | |
128 | 140 | CT040224 | Trần Ngọc Huỳnh | CT4B | 7.4 | 8.8 | 8.6 | 8.4 | B+ | |
129 | 115 | CT040225 | Cao Quốc Hưng | CT4B | 9.6 | 10 | 5.8 | 7.0 | B | |
130 | 116 | CT040125 | Chu Duy Hưng | CT4A | 4.5 | 5.5 | 5.4 | 5.2 | D+ | |
131 | 117 | CT040126 | Hoàng Tiến Hưng | CT4A | 7.1 | 9.0 | 6.6 | 6.9 | C+ | |
132 | 118 | CT040424 | Nguyễn Duy Hưng | CT4D | 8.8 | 6.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
133 | 119 | CT040326 | Nguyễn Khắc Hưng | CT4C | 6.7 | 10 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
134 | 120 | CT040425 | Nguyễn Khắc Hưng | CT4D | 9.4 | 8.8 | 8.6 | 8.8 | A | |
135 | 121 | CT040327 | Nguyễn Thành Hưng | CT4C | 9.2 | 10 | 6.2 | 7.2 | B | |
136 | 122 | DT030122 | Phan Phúc Hưng | DT3A | 6.9 | 8.0 | 4.8 | 5.5 | C | |
137 | 123 | CT040426 | Hoàng Thị Hường | CT4D | 9.5 | 9.5 | 9.8 | 9.7 | A+ | |
138 | 124 | DT030221 | Hoàng Thế Hưởng | DT3B | 9.0 | 10 | 6.8 | 7.6 | B | |
139 | 141 | DT030222 | Nguyễn Khắc Khải | DT3B | 4.3 | 8.8 | 5.4 | 5.5 | C | |
140 | 142 | CT040427 | Nguyễn Duy Khang | CT4D | 6.3 | 9.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
141 | 143 | CT040226 | Đỗ Việt Khánh | CT4B | 9.7 | 10 | 9.6 | 9.7 | A+ | |
142 | 144 | DT030223 | Nguyễn Trọng Khôi | DT3B | 8.9 | 10 | 8.8 | 8.9 | A | |
143 | 145 | DT030123 | Lê Trung Kiên | DT3A | 7.3 | 8.9 | 7.0 | 7.2 | B | |
144 | 146 | CT040428 | Lường Đức Kiên | CT4D | 8.9 | 10 | 7.6 | 8.1 | B+ | |
145 | 147 | CT040328 | Nguyễn Đức Kiên | CT4C | 9.2 | 10 | 8.8 | 9.0 | A+ | |
146 | 148 | CT040227 | Nguyễn Tuấn Kiệt | CT4B | 9.1 | 10 | 7.6 | 8.1 | B+ | |
147 | 149 | CT040228 | Uông Thị Vân Kiều | CT4B | 8.8 | 10 | 9.2 | 9.2 | A+ | |
148 | 150 | DT030124 | Nguyễn Minh Lai | DT3A | 6.8 | 8.4 | 5.0 | 5.7 | C | |
149 | 153 | DT030125 | Phạm Văn Lăng | DT3A | 6.9 | 9.5 | 5.8 | 6.4 | C+ | |
150 | 151 | DT030224 | Nguyễn Ngọc Lâm | DT3B | 7.6 | 10 | 7.0 | 7.4 | B | |
151 | 152 | CT020227 | Nguyễn Ngọc Lân | CT2BD | N100 | N100 | ||||
152 | 154 | CT040128 | Đào Quang Linh | CT4A | 9.6 | 9.5 | 9.6 | 9.6 | A+ | |
153 | 155 | CT040229 | Nguyễn Thị Thùy Linh | CT4B | 8.6 | 7.5 | 6.2 | 6.8 | C+ | |
154 | 156 | CT040429 | Nguyễn Văn Linh | CT4D | 9.1 | 10 | 7.0 | 7.7 | B | |
155 | 157 | DT030225 | Bùi Duy Long | DT3B | TKD | TKD | ||||
156 | 158 | CT040329 | Hà Hữu Long | CT4C | 8.9 | 8.8 | 7.4 | 7.8 | B+ | |
157 | 159 | CT040129 | Trần Đức Long | CT4A | 8.1 | 8.5 | 9.8 | 9.3 | A+ | |
158 | 160 | DT030226 | Vũ Anh Luận | DT3B | 9.0 | 8.9 | 8.2 | 8.4 | B+ | |
159 | 161 | CT040130 | Lê Gia Lực | CT4A | 9.1 | 10 | 5.2 | 6.5 | C+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
160 | 162 | DT030227 | Đào Xuân Mạnh | DT3B | 8.5 | 10 | 5.8 | 6.7 | C+ | |
161 | 163 | CT040330 | Nguyễn Đức Mạnh | CT4C | 6.8 | 6.0 | 6.2 | 6.3 | C+ | |
162 | 164 | CT040230 | Nguyễn Văn Mạnh | CT4B | 8.5 | 9.5 | 8.4 | 8.5 | A | |
163 | 165 | DT030126 | Phạm Văn Mạnh | DT3A | TKD | TKD | ||||
164 | 166 | CT040131 | Phạm Xuân Mạnh | CT4A | 9.1 | 10 | 7.0 | 7.7 | B | |
165 | 167 | DT030127 | Lâm Văn Minh | DT3A | 9.3 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
166 | 168 | DT030228 | Nguyễn Thanh Minh | DT3B | TKD | TKD | ||||
167 | 169 | CT040132 | Nguyễn Trọng Minh | CT4A | 9.2 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
168 | 170 | DT030229 | Nguyễn Xuân Minh | DT3B | TKD | TKD | ||||
169 | 171 | DT030230 | Phạm Lê Minh | DT3B | 7.9 | 8.5 | 9.0 | 8.7 | A | |
170 | 172 | CT040231 | Phạm Trường Minh | CT4B | 4.0 | 8.5 | 6.0 | 5.8 | C | |
171 | 173 | CT040331 | Trương Văn Minh | CT4C | 5.1 | 10 | K | |||
172 | 174 | CT040332 | Vũ Quang Minh | CT4C | 6.6 | 9.0 | K | |||
173 | 175 | CT040431 | Vũ Quang Minh | CT4D | N100 | N100 | ||||
174 | 176 | DT030231 | Dương Văn Nam | DT3B | 8.5 | 10 | 7.4 | 7.9 | B+ | |
175 | 177 | CT040432 | Lê Trọng Nam | CT4D | 9.7 | 10 | 9.4 | 9.5 | A+ | |
176 | 178 | CT030436 | Lương Thành Nam | CT3DD | N100 | N100 | ||||
177 | 179 | DT030129 | Mai Xuân Nam | DT3A | 8.8 | 6.7 | 5.6 | 6.4 | C+ | |
178 | 180 | CT040232 | Ngô Phương Nam | CT4B | 7.7 | 10 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
179 | 181 | CT040133 | Nguyễn Hoài Nam | CT4A | 7.3 | 8.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
180 | 182 | CT040333 | Nguyễn Khánh Nam | CT4C | 6.8 | 6.3 | 4.8 | 5.4 | D+ | |
181 | 183 | CT040334 | Nguyễn Kim Nam | CT4C | 7.3 | 10 | 8.4 | 8.3 | B+ | |
182 | 184 | CT020330 | Trần Trung Nam | CT2CD | 8.6 | 7.5 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
183 | 185 | DT030130 | Bùi Duy Năng | DT3A | 8.4 | 8.5 | 6.6 | 7.1 | B | |
184 | 186 | CT040233 | Đào Thị Hằng Nga | CT4B | 9.5 | 10 | 9.8 | 9.8 | A+ | |
185 | 187 | CT040433 | Huỳnh Trung Nghĩa | CT4D | N100 | N100 | ||||
186 | 188 | CT040134 | Trần Duy Nghĩa | CT4A | 8.1 | 10 | 6.0 | 6.8 | C+ | |
187 | 189 | CT040335 | Trương Quang Nghĩa | CT4C | 8.6 | 10 | 7.8 | 8.2 | B+ | |
188 | 190 | CT040336 | Nguyễn Thị Ngọc | CT4C | 8.9 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
189 | 191 | CT040135 | Nguyễn Trung Ngọc | CT4A | 8.8 | 10 | 9.2 | 9.2 | A+ | |
190 | 192 | CT040136 | Nguyễn Tiến Nguyên | CT4A | 7.3 | 7.5 | 6.8 | 7.0 | B | |
191 | 193 | DT030232 | Vũ Thị Nguyệt | DT3B | 9.3 | 10 | 9.4 | 9.4 | A+ | |
192 | 194 | CT040434 | Hoàng Nhật | CT4D | 5.4 | 9.5 | 6.0 | 6.2 | C | |
193 | 195 | CT040435 | Nguyễn Thị Nhị | CT4D | 9.8 | 10 | 9.8 | 9.8 | A+ | |
194 | 196 | CT040137 | Nguyễn Văn Ninh | CT4A | 9.3 | 10 | 7.0 | 7.8 | B+ | |
195 | 197 | CT040235 | Trần Thị Hoài Ninh | CT4B | 7.2 | 7.5 | 8.8 | 8.3 | B+ | |
196 | 198 | DT030233 | Đỗ Ngọc Phong | DT3B | 8.2 | 10 | 5.6 | 6.5 | C+ | |
197 | 199 | CT040236 | Phạm Như Phong | CT4B | TKD | TKD | ||||
198 | 200 | CT040337 | Vũ Đình Phong | CT4C | 6.4 | 8.5 | 7.2 | 7.2 | B | |
199 | 201 | CT040338 | Nguyễn Đức Phú | CT4C | 7.4 | 8.5 | 6.6 | 6.9 | C+ | |
200 | 202 | CT040339 | Bạch Đình Bảo Phúc | CT4C | 7.3 | 9.8 | 7.4 | 7.6 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
201 | 203 | DT030234 | Bùi Huy Phúc | DT3B | 5.8 | 6.0 | 5.0 | 5.3 | D+ | |
202 | 204 | CT040138 | Mai Gia Phúc | CT4A | 8.3 | 8.8 | 7.6 | 7.9 | B+ | |
203 | 205 | CT040436 | Nguyễn Đình Phúc | CT4D | 6.3 | 9.5 | 7.8 | 7.6 | B | |
204 | 206 | CT040237 | Nguyễn Viết Phúc | CT4B | 8.9 | 10 | 9.2 | 9.2 | A+ | |
205 | 207 | DT030131 | Nguyễn Trường Phước | DT3A | 8.1 | 9.3 | 6.4 | 7.0 | B | |
206 | 208 | DT030132 | Lê Thị Minh Phương | DT3A | 9.0 | 10 | 8.8 | 9.0 | A+ | |
207 | 212 | DT030134 | Nguyễn Thành Quang | DT3A | TKD | TKD | ||||
208 | 213 | CT040340 | Phạm Việt Quang | CT4C | 9.7 | 9.5 | 7.6 | 8.2 | B+ | |
209 | 214 | CT040437 | Vũ Đức Quang | CT4D | 9.3 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
210 | 209 | CT040438 | Hoàng Hồng Quân | CT4D | 9.5 | 10 | 9.8 | 9.8 | A+ | |
211 | 210 | AT140633 | Lê Minh Quân | AT14GT | N25 | N25 | ||||
212 | 211 | DT030235 | Lương Hồng Quân | DT3B | 5.5 | 4.0 | 5.4 | 5.3 | D+ | |
213 | 217 | CT040439 | Vũ Văn Quý | CT4D | 7.5 | 8.5 | 6.2 | 6.7 | C+ | |
214 | 218 | CT040341 | Nguyễn Văn Quyền | CT4C | 9.2 | 9.5 | 7.8 | 8.2 | B+ | |
215 | 219 | CT040342 | Cao Thị Diễm Quỳnh | CT4C | 9.1 | 10 | 7.8 | 8.3 | B+ | |
216 | 220 | CT040139 | Trần Nhật Quỳnh | CT4A | 9.4 | 9.0 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
217 | 222 | DT030236 | Bùi Văn San | DT3B | 9.0 | 10 | 8.6 | 8.8 | A | |
218 | 221 | CT040140 | Nông Thị Sâm | CT4A | 8.9 | 10 | 8.6 | 8.8 | A | |
219 | 223 | CT040440 | Đặng Thái Sơn | CT4D | 9.6 | 10 | 10 | 9.9 | A+ | |
220 | 224 | DT030135 | Đặng Thanh Sơn | DT3A | 7.4 | 7.0 | 6.4 | 6.7 | C+ | |
221 | 225 | DT030237 | Đỗ Công Sơn | DT3B | 8.5 | 10 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
222 | 226 | CT040441 | Kiều Thế Sơn | CT4D | N100 | N100 | ||||
223 | 227 | CT040141 | Nguyễn Ngọc Sơn | CT4A | 9.4 | 9.0 | 8.2 | 8.5 | A | |
224 | 228 | CT040343 | Nguyễn Phúc Sơn | CT4C | 9.1 | 10 | 7.6 | 8.1 | B+ | |
225 | 229 | CT040239 | Nguyễn Tuấn Sơn | CT4B | 9.2 | 10 | 5.4 | 6.6 | C+ | |
226 | 230 | CT040240 | Trần Khánh Sơn | CT4B | 7.0 | 8.8 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
227 | 231 | DT030136 | Nguyễn Văn Tài | DT3A | 6.4 | 8.9 | 9.6 | 8.9 | A | |
228 | 232 | CT040242 | Nguyễn Văn Tân | CT4B | 8.0 | 10 | 6.6 | 7.2 | B | |
229 | 233 | CT040442 | Nguyễn Viết Tân | CT4D | 9.8 | 10 | 8.6 | 9.0 | A+ | |
230 | 234 | DT030137 | Ôn Cát Tân | DT3A | N100 | N100 | ||||
231 | 235 | CT040443 | Phạm Văn Tây | CT4D | 8.1 | 9.5 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
232 | 236 | DT030239 | Bùi Văn Thái | DT3B | 8.7 | 9.5 | 8.2 | 8.4 | B+ | |
233 | 237 | CT040142 | Hoàng Nghĩa Thái | CT4A | 7.0 | 9.5 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
234 | 238 | AT140341 | Nguyễn Quang Thái | AT14CT | 7.3 | 7.5 | K | |||
235 | 244 | CT040143 | Phạm Ngọc Thanh | CT4A | 8.3 | 9.5 | 9.4 | 9.2 | A+ | |
236 | 245 | CT040244 | Đỗ Minh Thành | CT4B | 8.3 | 10 | 7.8 | 8.1 | B+ | |
237 | 246 | AT141048 | Hoàng Minh Thành | AT14DT | TKD | TKD | ||||
238 | 247 | CT040444 | Nguyễn Tuấn Thành | CT4D | 9.3 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
239 | 248 | CT040445 | Lại Phương Thảo | CT4D | 9.5 | 10 | 8.8 | 9.1 | A+ | |
240 | 239 | CT040446 | Bùi Quang Thắng | CT4D | 7.9 | 10 | 8.2 | 8.3 | B+ | |
241 | 240 | CT040144 | Hoàng Văn Thắng | CT4A | 8.8 | 10 | 7.2 | 7.8 | B+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
242 | 241 | CT040345 | Lê Tất Thắng | CT4C | 6.9 | 8.0 | 5.2 | 5.8 | C | |
243 | 242 | CT040245 | Nguyễn Văn Thắng | CT4B | 9.4 | 10 | 9.0 | 9.2 | A+ | |
244 | 243 | DT030240 | Trần Trọng Thắng | DT3B | 7.8 | 7.5 | K | |||
245 | 249 | CT040145 | Nguyễn Văn Thế | CT4A | 8.9 | 10 | 8.2 | 8.5 | A | |
246 | 250 | DT030138 | Trần Quang Thiện | DT3A | 8.1 | 9.5 | 6.2 | 6.9 | C+ | |
247 | 251 | CT040146 | Trần Quang Thiều | CT4A | 9.4 | 10 | 9.2 | 9.3 | A+ | |
248 | 252 | CT040246 | Nguyễn Minh Thiệu | CT4B | 8.5 | 10 | 6.6 | 7.3 | B | |
249 | 253 | DT030139 | Đặng Phúc Thọ | DT3A | TKD | TKD | ||||
250 | 254 | CT040247 | Lê Đức Thọ | CT4B | 7.8 | 8.8 | 9.2 | 8.9 | A | |
251 | 258 | DT030140 | Hoàng Trung Thông | DT3A | 6.1 | 8.0 | 8.0 | 7.6 | B | |
252 | 257 | CT040346 | Hồ Minh Thông | CT4C | 9.4 | 10 | 9.2 | 9.3 | A+ | |
253 | 255 | CT040347 | Hoàng Hữu Thơm | CT4C | 9.1 | 10 | 5.2 | 6.5 | C+ | |
254 | 256 | CT040447 | Tạ Thị Thơm | CT4D | 9.7 | 10 | 9.4 | 9.5 | A+ | |
255 | 259 | CT040448 | Ngô Văn Thuần | CT4D | 9.7 | 10 | 9.2 | 9.4 | A+ | |
256 | 260 | CT040449 | Chu Quang Thuận | CT4D | 9.8 | 10 | 8.8 | 9.1 | A+ | |
257 | 261 | CT040348 | Nguyễn Đức Thuận | CT4C | 9.7 | 7.0 | 9.6 | 9.4 | A+ | |
258 | 264 | CT040349 | Nguyễn Thu Thủy | CT4C | 8.0 | 10 | 6.4 | 7.1 | B | |
259 | 263 | CT040248 | Nguyễn Thị Thúy | CT4B | 7.9 | 10 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
260 | 262 | CT040249 | Phùng Hoài Thương | CT4B | 5.7 | 8.5 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
261 | 265 | CT040147 | Đoàn Văn Duy Tiến | CT4A | 8.9 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
262 | 266 | CT040350 | Lê Minh Tiến | CT4C | 6.7 | 9.5 | 9.2 | 8.7 | A | |
263 | 268 | DT030242 | Ngô Duy Tiến | DT3B | 8.7 | 9.5 | 7.8 | 8.1 | B+ | |
264 | 270 | DT030244 | Nguyễn Đăng Toàn | DT3B | 6.8 | 4.4 | 6.8 | 6.6 | C+ | |
265 | 271 | CT040351 | Nguyễn Đình Toàn | CT4C | 6.8 | 5.5 | 7.2 | 7.0 | B | |
266 | 272 | CT040450 | Phạm Hải Toàn | CT4D | 8.9 | 10 | 8.0 | 8.4 | B+ | |
267 | 273 | CT040148 | Trần Đức Toàn | CT4A | 9.0 | 10 | 8.6 | 8.8 | A | |
268 | 274 | DT030141 | Nguyễn Bá Toản | DT3A | 4.4 | 6.3 | 4.8 | 4.9 | D+ | |
269 | 275 | DT030142 | Hoàng Ngọc Đoan Trang | DT3A | 8.0 | 8.5 | 7.6 | 7.8 | B+ | |
270 | 276 | DT030143 | Nguyễn Đình Trọng | DT3A | 7.3 | 8.0 | 6.6 | 6.9 | C+ | |
271 | 277 | DT030144 | Đoàn Duy Trung | DT3A | 8.6 | 10 | 7.2 | 7.7 | B | |
272 | 278 | CT040149 | Nguyễn Đình Trung | CT4A | 6.5 | 8.5 | 7.2 | 7.2 | B | |
273 | 279 | CT040250 | Nguyễn Quốc Trung | CT4B | 9.3 | 9.5 | 8.6 | 8.8 | A | |
274 | 280 | CT040251 | Lại Xuân Trường | CT4B | 8.0 | 10 | 8.4 | 8.5 | A | |
275 | 281 | CT040150 | Nguyễn Minh Trường | CT4A | 8.2 | 10 | 9.6 | 9.3 | A+ | |
276 | 282 | CT040352 | Nguyễn Văn Trường | CT4C | 6.7 | 10 | 7.2 | 7.3 | B | |
277 | 283 | DT030145 | Trần Quang Trường | DT3A | 6.7 | 5.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
278 | 284 | CT040451 | Nguyễn Văn Trưởng | CT4D | 9.8 | 10 | 8.8 | 9.1 | A+ | |
279 | 285 | CT040452 | Đào Tuấn Tú | CT4D | 8.3 | 10 | 7.4 | 7.8 | B+ | |
280 | 286 | CT020343 | Nguyễn Công Tuấn Tú | CT2CD | 4.4 | 5.0 | K | |||
281 | 287 | CT040252 | Nguyễn Minh Tuấn | CT4B | TKD | TKD | ||||
282 | 288 | CT040151 | Phạm Văn Anh Tuấn | CT4A | 9.4 | 10 | 7.6 | 8.2 | B+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
283 | 289 | CT040152 | Vũ Anh Tuấn | CT4A | 9.1 | 9.5 | 8.2 | 8.5 | A | |
284 | 290 | DT030148 | Đinh Thanh Tùng | DT3A | 7.3 | 8.9 | 5.4 | 6.1 | C | |
285 | 291 | CT040153 | Đỗ Võ Hữu Tùng | CT4A | 7.9 | 5.0 | 4.8 | 5.5 | C | |
286 | 292 | DT030247 | Nguyễn Công Tùng | DT3B | 9.4 | 10 | 7.8 | 8.3 | B+ | |
287 | 293 | AT140650 | Nguyễn Thế Tùng | AT14GT | 6.1 | 8.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
288 | 294 | CT040253 | Bùi Duy Tuyến | CT4B | 9.4 | 9.0 | 9.4 | 9.4 | A+ | |
289 | 296 | CT040154 | Nguyễn Xuân Văn | CT4A | 8.4 | 8.5 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
290 | 295 | DT030149 | Đỗ Thị Vân | DT3A | 7.6 | 9.5 | 8.8 | 8.6 | A | |
291 | 297 | CT040155 | Nguyễn Cường Việt | CT4A | 5.7 | 5.5 | 5.6 | 5.6 | C | |
292 | 298 | DT030150 | Ngô Đức Vinh | DT3A | 7.7 | 10 | 8.8 | 8.7 | A | |
293 | 299 | CT040156 | Phạm Thế Vinh | CT4A | 9.2 | 10 | 7.0 | 7.7 | B | |
294 | 300 | CT040455 | Bùi Quốc Vũ | CT4D | 5.7 | 10 | K | |||
295 | 301 | CT040354 | Lê Quý Vũ | CT4C | 8.7 | 10 | 8.8 | 8.9 | A | |
296 | 302 | DT030250 | Nguyễn Ngọc Quang Vũ | DT3B | 8.8 | 10 | 7.8 | 8.2 | B+ | |
297 | 303 | CT040254 | Trịnh Đình Vũ | CT4B | 8.3 | 9.5 | 8.2 | 8.3 | B+ | |
298 | 304 | CT040255 | Nguyễn Thanh Xuân | CT4B | 7.3 | 9.5 | 9.0 | 8.7 | A | |
299 | 305 | CT040355 | Nguyễn Văn Xuân | CT4C | 6.0 | 9.0 | 5.6 | 6.0 | C | |
300 | 306 | CT040256 | Phạm Vũ Yên | CT4B | 8.9 | 8.0 | 6.8 | 7.4 | B | |
301 | 307 | CT040356 | Nguyễn Thị Yến | CT4C | 8.0 | 9.5 | 5.2 | 6.2 | C |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 3 Mã học phần: ATDVKD5
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | CT050101 | Đỗ Quốc An | CT5A | 6.0 | 7.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
2 | 2 | AT130202 | Trịnh Quốc An | AT13BT | 6.0 | 7.0 | 1.0 | 2.6 | F | |
3 | 5 | CT050402 | Cao Tuấn Anh | CT5D | 5.0 | 8.0 | 2.5 | 3.5 | F | |
4 | 6 | AT130303 | Đặng Tuấn Anh | AT13CT | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
5 | 7 | CT050302 | Đinh Đức Anh | CT5C | 7.3 | 8.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
6 | 8 | CT050202 | Đỗ Hoàng Anh | CT5B | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
7 | 9 | AT150602 | Kim Việt Anh | AT15GU | 6.0 | 9.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
8 | 10 | AT150502 | Mai Đức Nam Anh | AT15ET | 9.0 | 8.0 | 7.8 | 8.1 | B+ | |
9 | 11 | CT050103 | Ngô Hoàng Anh | CT5A | 6.0 | 6.0 | 3.0 | 3.9 | F | |
10 | 12 | CT030303 | Nguyễn Đình Tuấn Anh | CT3CD | N25 | N25 | ||||
11 | 13 | AT150402 | Nguyễn Đức Anh | AT15DT | 4.0 | 6.0 | 3.0 | 3.5 | F | |
12 | 14 | CT050102 | Nguyễn Tuấn Anh | CT5A | 8.5 | 8.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
13 | 15 | CT050403 | Nguyễn Tuấn Anh | CT5D | 6.0 | 8.0 | 2.5 | 3.7 | F | |
14 | 16 | CT050303 | Nguyễn Xuân Tuấn Anh | CT5C | 9.0 | 7.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
15 | 17 | CT050203 | Phạm Hoàng Anh | CT5B | 6.0 | 7.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
16 | 18 | CT050201 | Quách Thị Lan Anh | CT5B | 9.0 | 8.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
17 | 19 | CT040257 | Trần Trung Anh | CT4B | 4.5 | 8.0 | 7.8 | 7.1 | B | |
18 | 20 | CT050104 | Nguyễn Hồng Ánh | CT5A | 9.0 | 8.0 | 9.5 | 9.3 | A+ | |
19 | 3 | CT050301 | Đặng Quốc Ân | CT5C | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
20 | 4 | CT050401 | Ngô Trường Ân | CT5D | 6.0 | 7.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
21 | 21 | CT050105 | Võ Văn Ba | CT5A | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
22 | 22 | AT150104 | Hồ Việt Bắc | AT15AT | 7.0 | 6.0 | 5.5 | 5.9 | C | |
23 | 23 | CT050304 | Nguyễn Văn Bình | CT5C | 7.0 | 9.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
24 | 24 | CT050305 | Lê Hoàng Cầu | CT5C | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
25 | 25 | AT150205 | Nguyễn Linh Chi | AT15BT | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
26 | 26 | CT050204 | Đỗ Đức Chiến | CT5B | 7.8 | 8.0 | 2.5 | 4.1 | D | |
27 | 27 | CT050404 | Nguyễn Văn Chiến | CT5D | 6.0 | 8.0 | 2.0 | 3.4 | F | |
28 | 28 | CT050205 | Lê Duy Chinh | CT5B | 7.5 | 8.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
29 | 29 | CT030306 | Vũ Trọng Chính | CT3CN | 4.0 | 6.0 | K | |||
30 | 30 | CT050206 | Nguyễn Văn Chúc | CT5B | 7.0 | 9.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
31 | 31 | CT050106 | Nguyễn Thành Công | CT5A | 7.5 | 8.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
32 | 32 | CT050306 | Mai Việt Cường | CT5C | 7.8 | 8.0 | 4.5 | 5.5 | C | |
33 | 33 | CT050405 | Nguyễn Đức Cường | CT5D | 6.0 | 7.0 | K | |||
34 | 34 | CT050107 | Nguyễn Lương Cường | CT5A | 8.3 | 8.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
35 | 35 | CT030209 | Nguyễn Mạnh Cường | CT3BD | 6.0 | 6.0 | 4.5 | 5.0 | D+ | |
36 | 36 | AT150308 | Nguyễn Văn Cường | AT15CT | 9.0 | 7.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
37 | 38 | CT050307 | Lã Công Danh | CT5C | 8.5 | 7.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
38 | 50 | CT050408 | Trần Thị Diễm | CT5D | 8.0 | 9.0 | 8.8 | 8.7 | A | |
39 | 51 | CT050110 | Nguyễn Duy Diện | CT5A | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
40 | 60 | CT050112 | Đặng Văn Dũng | CT5A | 7.8 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
41 | 61 | AT140108 | Nguyễn Tiến Dũng | AT14AT | 8.0 | 7.0 | 1.0 | 3.0 | F | |
42 | 62 | CT050211 | Nguyễn Văn Dũng | CT5B | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
43 | 63 | CT050410 | Phạm Văn Dũng | CT5D | 6.0 | 7.0 | 9.0 | 8.2 | B+ | |
44 | 64 | CT050312 | Vũ Văn Dũng | CT5C | 7.5 | 8.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
45 | 69 | CT050313 | Bùi Kiến Duy | CT5C | 8.5 | 8.0 | 6.3 | 6.9 | C+ | |
46 | 70 | CT050412 | Hoàng Đức Duy | CT5D | 6.0 | 8.0 | 2.0 | 3.4 | F | |
47 | 71 | AT150312 | Nguyễn Đắc Duy | AT15CT | 8.0 | 7.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
48 | 72 | CT050213 | Nguyễn Tất Duy | CT5B | 7.0 | 7.0 | 5.8 | 6.2 | C | |
49 | 73 | AT140116 | Trần Ngọc Duy | AT14AT | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
50 | 74 | CT050314 | Trịnh Việt Duy | CT5C | 7.8 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
51 | 75 | CT050114 | Viên Đình Duy | CT5A | 7.0 | 6.0 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
52 | 76 | CT010208 | Vũ Hoàng Duy | CT1BD | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
53 | 77 | CT050115 | Lương Thị Mỹ Duyên | CT5A | 7.8 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
54 | 65 | CT040412 | Đỗ Ngọc Tùng Dương | CT4D | N25 | N25 | ||||
55 | 66 | CT050411 | Đỗ Xuân Dương | CT5D | 7.0 | 9.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
56 | 67 | CT050212 | Nguyễn Đình Dương | CT5B | 7.5 | 7.0 | K | |||
57 | 68 | CT050113 | Trần Đại Dương | CT5A | 8.0 | 6.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
58 | 39 | CT050308 | Bùi Thành Đạt | CT5C | 7.0 | 8.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
59 | 40 | CT020307 | Đào Đoàn Thành Đạt | CT2CN | 4.0 | 8.0 | 4.0 | 4.4 | D | |
60 | 41 | CT050407 | Đoàn Minh Đạt | CT5D | 4.0 | 7.0 | 6.8 | 6.2 | C | |
61 | 42 | CT030212 | Hoàng Quốc Đạt | CT3BD | 7.0 | 6.0 | 3.3 | 4.3 | D | |
62 | 43 | AT150707 | Lê Tấn Đạt | AT15H | N25 | N25 | ||||
63 | 44 | AT150411 | Nguyễn Thành Đạt | AT15DT | 7.0 | 6.0 | 5.0 | 5.5 | C | |
64 | 45 | CT050208 | Nguyễn Tiến Đạt | CT5B | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
65 | 46 | CT050207 | Nguyễn Trung Đạt | CT5B | 6.0 | 7.0 | 2.5 | 3.6 | F | |
66 | 47 | CT050109 | Nguyễn Tuấn Đạt | CT5A | 7.5 | 8.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
67 | 48 | CT050309 | Nguyễn Văn Đạt | CT5C | 7.0 | 9.0 | 8.8 | 8.4 | B+ | |
68 | 49 | CT050406 | Trần Thành Đạt | CT5D | 7.5 | 8.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
69 | 37 | CT050108 | Nguyễn Hải Đăng | CT5A | 8.0 | 6.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
70 | 52 | CT050209 | Đặng Ngọc Điệp | CT5B | 7.5 | 8.0 | 5.3 | 6.0 | C | |
71 | 53 | CT050310 | Bùi Quý Đôn | CT5C | 5.0 | 7.0 | 6.0 | 5.9 | C | |
72 | 54 | AT140413 | Cao Trung Đức | AT14DT | 7.0 | 6.0 | 1.0 | 2.7 | F | |
73 | 55 | AT150215 | Đỗ Cao Đức | AT15BT | 7.5 | 8.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
74 | 56 | AT140705 | Ngô Nguyễn Anh Đức | AT14HT | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
75 | 57 | CT050311 | Nguyễn Trung Đức | CT5C | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
76 | 58 | CT050111 | Phạm Minh Đức | CT5A | 7.3 | 8.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
77 | 59 | AT140607 | Trần Quang Đức | AT14GT | N25 | N25 | ||||
78 | 78 | CT050413 | Hoàng Văn Giang | CT5D | 6.0 | 8.0 | 9.3 | 8.5 | A | |
79 | 79 | CT050214 | Lê Thị Hà Giang | CT5B | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
80 | 80 | CT050315 | Nguyễn Trà Giang | CT5C | 7.0 | 8.0 | 7.5 | 7.4 | B | |
81 | 81 | CT050215 | Lê Phi Hà | CT5B | 8.0 | 7.0 | 4.5 | 5.5 | C | |
82 | 82 | CT050316 | Nguyễn Thị Hạ | CT5C | 9.0 | 7.0 | 9.0 | 8.8 | A |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
83 | 83 | CT050317 | Đỗ Thị Hải | CT5C | 7.8 | 8.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
84 | 84 | CT050116 | Ngô Thế Hải | CT5A | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
85 | 85 | AT140417 | Nguyễn Quốc Hải | AT14DT | 6.0 | 7.0 | 1.0 | 2.6 | F | |
86 | 86 | CT050414 | Vũ Ngọc Hải | CT5D | 5.0 | 7.0 | 2.5 | 3.4 | F | |
87 | 87 | CT050216 | Nguyễn Thị Hảo | CT5B | 7.5 | 8.0 | 3.5 | 4.7 | D | |
88 | 88 | CT050117 | Đặng Minh Hiển | CT5A | 8.5 | 7.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
89 | 89 | CT050318 | Trần Đăng Hiển | CT5C | 6.5 | 6.0 | 2.5 | 3.7 | F | |
90 | 90 | CT050217 | Trần Văn Hiệp | CT5B | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
91 | 91 | CT050415 | Trần Văn Hiệp | CT5D | 5.0 | 7.0 | 4.0 | 4.5 | D | |
92 | 92 | CT050118 | Đào Xuân Hiếu | CT5A | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
93 | 93 | CT050218 | Hoàng Trung Hiếu | CT5B | 9.0 | 7.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
94 | 94 | CT050417 | Hứa Trung Hiếu | CT5D | 5.5 | 8.0 | 6.5 | 6.4 | C+ | |
95 | 95 | AT150119 | Lê Trung Hiếu | AT15AU | 4.0 | 5.0 | 4.5 | 4.4 | D | |
96 | 96 | CT050219 | Ngô Đức Hiếu | CT5B | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
97 | 97 | CT050320 | Nguyễn Sỹ Hiếu | CT5C | 8.0 | 8.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
98 | 98 | CT050119 | Nguyễn Văn Hiếu | CT5A | 7.8 | 8.0 | 9.3 | 8.9 | A | |
99 | 99 | CT050416 | Phạm Đình Hiếu | CT5D | 6.0 | 7.0 | 7.0 | 6.8 | C+ | |
100 | 100 | CT050319 | Trần Trung Hiếu | CT5C | 7.5 | 8.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
101 | 101 | CT050418 | Trần Huy Hiệu | CT5D | 6.0 | 7.0 | 7.8 | 7.4 | B | |
102 | 102 | CT050321 | Nguyễn Thị Hoa | CT5C | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
103 | 103 | CT050220 | Lý Xuân Hòa | CT5B | 7.0 | 8.0 | K | |||
104 | 104 | CT050419 | Vũ Minh Hòa | CT5D | 7.0 | 8.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
105 | 105 | CT050120 | Vũ Khải Hoàn | CT5A | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
106 | 106 | CT050420 | Nguyễn Sỹ Huy Hoàng | CT5D | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
107 | 107 | AT150319 | Nguyễn Việt Hoàng | AT15CT | 7.5 | 7.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
108 | 108 | CT050322 | Phạm Văn Hoàng | CT5C | 7.3 | 8.0 | 8.8 | 8.4 | B+ | |
109 | 109 | CT050221 | Vũ Văn Hoàng | CT5B | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
110 | 110 | CT050121 | Lê Thị Hồng | CT5A | 6.5 | 7.0 | 9.3 | 8.5 | A | |
111 | 112 | CT050122 | Dương Văn Hùng | CT5A | 8.5 | 8.0 | 3.3 | 4.8 | D+ | |
112 | 111 | CT050421 | Đỗ Việt Hùng | CT5D | 4.0 | 6.0 | K | |||
113 | 113 | AT150522 | Kiều Việt Hùng | AT15ET | 7.0 | 8.0 | 7.8 | 7.7 | B | |
114 | 114 | CT050223 | Lê Sinh Hùng | CT5B | 7.0 | 8.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
115 | 115 | CT050222 | Nguyễn Hữu Hùng | CT5B | 7.5 | 8.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
116 | 116 | AT120623 | Trần Bá Hùng | AT12GT | 8.0 | 7.0 | 1.0 | 3.0 | F | |
117 | 122 | CT050225 | Đinh Quang Huy | CT5B | 9.0 | 9.0 | 4.0 | 5.5 | C | |
118 | 123 | AT140820 | Hoàng Đình Huy | AT14IT | 4.0 | 8.0 | 0.0 | 1.6 | F | |
119 | 124 | CT050423 | Lê Quốc Huy | CT5D | 6.5 | 8.0 | 1.5 | 3.1 | F | |
120 | 125 | CT050125 | Nguyễn Hùng Huy | CT5A | 6.5 | 8.0 | 7.5 | 7.3 | B | |
121 | 126 | CT050124 | Nguyễn Quang Huy | CT5A | 8.0 | 7.0 | 5.3 | 6.0 | C | |
122 | 127 | CT050325 | Nguyễn Quang Huy | CT5C | 6.0 | 7.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
123 | 128 | CT050424 | Nguyễn Quang Huy | CT5D | 7.0 | 8.0 | 2.0 | 3.6 | F | |
124 | 129 | CT050226 | Nguyễn Văn Huy | CT5B | 6.0 | 7.0 | K | |||
125 | 130 | CT020125 | Tạ Văn Huy | CT2AD | N25 | N25 |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
126 | 131 | CT050227 | Nguyễn Thị Huyền | CT5B | 7.5 | 8.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
127 | 132 | CT050326 | Nguyễn Thu Huyền | CT5C | 8.5 | 8.0 | 7.8 | 8.0 | B+ | |
128 | 117 | CT050224 | Đào Việt Hưng | CT5B | 7.5 | 8.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
129 | 118 | AT140813 | Ngô Quốc Hưng | AT14IT | 5.0 | 7.0 | K | |||
130 | 119 | AT140816 | Bạch Diệu Hương | AT14IT | 9.0 | 7.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
131 | 120 | CT050422 | Mai Thị Hương | CT5D | 9.0 | 8.0 | 9.3 | 9.1 | A+ | |
132 | 121 | CT050324 | Dương Đức Hướng | CT5C | 5.0 | 7.0 | 4.0 | 4.5 | D | |
133 | 133 | CT050425 | Hồ Sỹ Khanh | CT5D | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
134 | 135 | CT050327 | Đào Ngọc Khánh | CT5C | 5.5 | 7.0 | 7.0 | 6.7 | C+ | |
135 | 134 | CT050426 | Đặng Duy Khánh | CT5D | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.1 | C | |
136 | 137 | CT050126 | Nguyễn Duy Khánh | CT5A | 5.0 | 7.0 | 6.3 | 6.1 | C | |
137 | 136 | CT050229 | Nguyễn Đình Khánh | CT5B | 6.0 | 7.0 | 6.0 | 6.1 | C | |
138 | 138 | CT010323 | Phí Việt Khánh | CT1CD | N25 | N25 | ||||
139 | 139 | CT050127 | Trần Văn Khánh | CT5A | N25 | N25 | ||||
140 | 140 | CT050230 | Lưu Văn Khoa | CT5B | 4.0 | 7.0 | 1.0 | 2.2 | F | |
141 | 141 | CT050328 | Hoàng Trọng Khôi | CT5C | 5.0 | 7.0 | 3.0 | 3.8 | F | |
142 | 142 | CT050329 | Mai Trung Kiên | CT5C | 8.5 | 7.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
143 | 143 | CT050128 | Phan Trung Kiên | CT5A | 7.8 | 8.0 | 7.8 | 7.8 | B+ | |
144 | 144 | AT140721 | Võ Trọng Kiên | AT14HT | 6.5 | 6.0 | 5.8 | 6.0 | C | |
145 | 145 | CT050129 | Nguyễn Xuân Kiệt | CT5A | 6.0 | 7.0 | 2.0 | 3.3 | F | |
146 | 146 | CT050427 | Vũ Tuấn Kiệt | CT5D | 6.0 | 7.0 | 5.3 | 5.6 | C | |
147 | 147 | AT150130 | Dương Khánh Lâm | AT15AU | 7.8 | 7.0 | 7.8 | 7.7 | B | |
148 | 148 | AT150629 | Lê Kim Bá Lâm | AT15GT | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
149 | 149 | CT050428 | Nguyễn Văn Tùng Lâm | CT5D | 5.0 | 8.0 | 3.0 | 3.9 | F | |
150 | 150 | CT050130 | Lê Quang Linh | CT5A | 7.8 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
151 | 151 | CT050330 | Nguyễn Đức Quang Linh | CT5C | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
152 | 152 | CT030230 | Nguyễn Phương Linh | CT3BD | 8.5 | 8.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
153 | 153 | CT050231 | Nguyễn Thị Khánh Linh | CT5B | 8.5 | 8.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
154 | 154 | CT050429 | Trịnh Hoài Linh | CT5D | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
155 | 155 | AT130831 | Nguyễn Hiếu Long | AT13IT | N25 | N25 | ||||
156 | 156 | CT050331 | Nguyễn Hoàng Long | CT5C | 7.8 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
157 | 157 | CT050232 | Nguyễn Vũ Hoàng Long | CT5B | 6.0 | 8.0 | 4.5 | 5.1 | D+ | |
158 | 158 | CT050131 | Phạm Thành Long | CT5A | 7.8 | 7.0 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
159 | 159 | AT150730 | Văn Vũ Hoàng Long | AT15H | 5.0 | 7.0 | K | |||
160 | 160 | AT150431 | Vũ Hoàng Long | AT15DT | N25 | N25 | ||||
161 | 161 | CT050132 | Nguyễn Thị Lụa | CT5A | 8.3 | 8.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
162 | 162 | CT050430 | Đặng Đức Lương | CT5D | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
163 | 163 | CT050431 | Lê Thị Ngọc Mai | CT5D | 4.0 | 8.0 | 8.5 | 7.5 | B | |
164 | 164 | CT050233 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | CT5B | 9.0 | 8.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
165 | 165 | AT150239 | Hạ Văn Mạnh | AT15BU | 5.0 | 8.0 | 4.0 | 4.6 | D | |
166 | 166 | CT050234 | Lê Quốc Mạnh | CT5B | 5.0 | 7.0 | 5.5 | 5.5 | C | |
167 | 167 | CT050332 | Phan Đức Mạnh | CT5C | 7.8 | 8.0 | 4.5 | 5.5 | C | |
168 | 168 | CT050133 | Vũ Ngọc Mạnh | CT5A | 5.0 | 7.0 | K |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
169 | 169 | CT050432 | Hoàng Tuấn Minh | CT5D | 6.0 | 8.0 | 6.0 | 6.2 | C | |
170 | 170 | CT050134 | Nguyễn Ngọc Minh | CT5A | 7.5 | 8.0 | 1.0 | 3.0 | F | |
171 | 171 | CT050135 | Bùi Thọ Nam | CT5A | 7.3 | 8.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
172 | 172 | CT050136 | Đào Cư Nam | CT5A | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
173 | 173 | CT050236 | Đào Văn Nam | CT5B | 6.0 | 7.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
174 | 174 | CT050235 | Hoàng Hải Nam | CT5B | 7.0 | 7.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
175 | 175 | CT030436 | Lương Thành Nam | CT3DD | N25 | N25 | ||||
176 | 176 | CT030238 | Nguyễn Trung Nam | CT3BD | 8.0 | 7.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
177 | 177 | CT050433 | Vũ Xuân Nam | CT5D | 8.5 | 9.0 | 8.3 | 8.4 | B+ | |
178 | 178 | CT050434 | Phan Đặng Nghị | CT5D | 6.0 | 8.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
179 | 179 | AT130837 | Lê Tuấn Nghĩa | AT13IT | 6.0 | 7.0 | 5.0 | 5.4 | D+ | |
180 | 180 | AT140432 | Phạm Tuấn Nghĩa | AT14DU | 4.0 | 6.0 | 4.5 | 4.5 | D | |
181 | 181 | CT050334 | Trần Xuân Nghĩa | CT5C | 6.5 | 9.0 | 0.0 | 2.2 | F | |
182 | 182 | CT050137 | Nguyễn Văn Ngọ | CT5A | N25 | N25 | ||||
183 | 183 | CT050237 | Cấn Quang Ngọc | CT5B | 7.0 | 8.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
184 | 184 | CT050138 | Nguyễn Huyền Ngọc | CT5A | 8.3 | 8.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
185 | 185 | CT050335 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | CT5C | 8.5 | 7.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
186 | 186 | CT050435 | Phạm Tài Nguyên | CT5D | 5.5 | 8.0 | 6.5 | 6.4 | C+ | |
187 | 187 | CT050436 | Dương Xuân Nhân | CT5D | 5.0 | 8.0 | 3.0 | 3.9 | F | |
188 | 188 | CT050238 | Nguyễn Như Nhân | CT5B | 7.0 | 7.0 | 8.5 | 8.1 | B+ | |
189 | 189 | CT050139 | Nguyễn Minh Nhật | CT5A | 6.0 | 7.0 | 4.5 | 5.0 | D+ | |
190 | 190 | CT050336 | Nguyễn Thị Nhung | CT5C | 8.3 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
191 | 191 | CT050337 | Trần Bảo Ninh | CT5C | 4.5 | 7.0 | 3.0 | 3.7 | F | |
192 | 192 | CT050338 | Nguyễn Hoàng Phi | CT5C | 5.0 | 7.0 | 1.5 | 2.7 | F | |
193 | 193 | CT050437 | Đỗ Hồng Phong | CT5D | 5.0 | 8.0 | 2.5 | 3.5 | F | |
194 | 194 | CT050339 | Mai Thế Phong | CT5C | N25 | N25 | ||||
195 | 195 | CT050438 | Phùng Thiên Phú | CT5D | 8.5 | 8.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
196 | 196 | CT050239 | Trần Văn Phú | CT5B | 8.5 | 10 | 9.5 | 9.3 | A+ | |
197 | 197 | CT050439 | Nguyễn Hữu Phước | CT5D | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
198 | 198 | CT050240 | Mai Hoàng Phương | CT5B | 8.3 | 8.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
199 | 199 | CT050140 | Ninh Thị Thu Phương | CT5A | 7.5 | 8.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
200 | 200 | AT140631 | Vũ Hữu Phương | AT14GT | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
201 | 204 | CT050441 | Đinh Minh Quang | CT5D | 7.0 | 8.0 | 4.0 | 5.0 | D+ | |
202 | 205 | CT050340 | Nguyễn Minh Quang | CT5C | 8.5 | 8.0 | 4.5 | 5.7 | C | |
203 | 206 | CT050242 | Thiều Duy Quang | CT5B | 7.0 | 7.0 | 7.5 | 7.4 | B | |
204 | 207 | AT130541 | Vũ Ngọc Quang | AT13ET | 4.0 | 6.0 | 5.0 | 4.9 | D+ | |
205 | 201 | AT140633 | Lê Minh Quân | AT14GT | 5.0 | 7.0 | 7.5 | 6.9 | C+ | |
206 | 202 | CT050440 | Lê Trần Anh Quân | CT5D | 4.0 | 8.0 | 4.5 | 4.7 | D | |
207 | 203 | CT050241 | Phạm Minh Quân | CT5B | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
208 | 208 | AT141042 | Trần Mạnh Quốc | AT14L | 6.0 | 7.0 | K | |||
209 | 209 | CT050141 | Hoàng Thị Quyên | CT5A | 6.0 | 8.0 | 7.5 | 7.2 | B | |
210 | 210 | AT140142 | Đỗ Trọng Quỳnh | AT14AT | N25 | N25 | ||||
211 | 211 | CT050341 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | CT5C | 7.5 | 8.0 | 7.0 | 7.2 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
212 | 212 | AT150245 | Lê Văn Sớm | AT15BT | 5.0 | 7.0 | 7.5 | 6.9 | C+ | |
213 | 213 | CT050243 | Nguyễn Xuân Sơn | CT5B | 7.0 | 6.0 | 4.8 | 5.4 | D+ | |
214 | 214 | AT130845 | Vàng Minh Sơn | AT13IT | N25 | N25 | ||||
215 | 215 | CT050342 | Nguyễn Tiến Tài | CT5C | 8.0 | 8.0 | 0.0 | 2.4 | F | |
216 | 216 | CT050142 | Phạm Đức Tài | CT5A | 4.0 | 7.0 | 1.0 | 2.2 | F | |
217 | 217 | CT050244 | Trần Đức Tài | CT5B | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
218 | 218 | CT050343 | Lê Hữu Tân | CT5C | 7.0 | 7.0 | 6.3 | 6.5 | C+ | |
219 | 219 | CT050442 | Hoàng Trọng Tấn | CT5D | 6.5 | 8.0 | 9.3 | 8.6 | A | |
220 | 220 | CT050443 | Đinh Sơn Tây | CT5D | 7.0 | 8.0 | K | |||
221 | 228 | CT050446 | Nguyễn Văn Thanh | CT5D | 7.0 | 8.0 | 7.5 | 7.4 | B | |
222 | 229 | CT040143 | Phạm Ngọc Thanh | CT4A | 7.0 | 6.0 | 7.5 | 7.3 | B | |
223 | 230 | CT050346 | Đặng Bá Thành | CT5C | 4.0 | 7.0 | 6.3 | 5.9 | C | |
224 | 231 | AT150349 | Vũ Duy Thành | AT15CT | 6.0 | 9.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
225 | 232 | CT050144 | Triệu Thị Thu Thảo | CT5A | 8.3 | 8.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
226 | 221 | AT110547 | Đinh Văn Thắng | AT11ET | 7.0 | 7.0 | K | |||
227 | 222 | CT050345 | Đỗ Minh Thắng | CT5C | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
228 | 223 | CT050246 | Đỗ Văn Thắng | CT5B | 7.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
229 | 224 | CT050245 | Hà Chiến Thắng | CT5B | 4.5 | 7.0 | 1.5 | 2.6 | F | |
230 | 225 | CT050344 | Lê Đình Thắng | CT5C | 7.5 | 8.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
231 | 226 | CT030249 | Lê Văn Thắng | CT3BD | 8.0 | 8.0 | K | |||
232 | 227 | CT050143 | Quách Cao Thắng | CT5A | 6.5 | 7.0 | 4.8 | 5.4 | D+ | |
233 | 234 | CT030251 | Vũ Đình Thể | CT3BD | 6.0 | 8.0 | K | |||
234 | 233 | CT050347 | Nguyễn Đại Thế | CT5C | 9.0 | 10 | 7.0 | 7.7 | B | |
235 | 235 | CT050448 | Trương Đức Thiên | CT5D | 6.0 | 6.0 | 3.0 | 3.9 | F | |
236 | 236 | CT050247 | Nguyễn Đức Thịnh | CT5B | 7.5 | 8.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
237 | 237 | AT130747 | Nguyễn Tiến Thịnh | AT13HT | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
238 | 238 | CT050145 | Phạm Đức Thịnh | CT5A | 7.0 | 8.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
239 | 239 | CT050248 | Trương Hoài Thu | CT5B | 9.0 | 8.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
240 | 241 | CT050348 | Vũ Thị Thanh Thùy | CT5C | 6.0 | 7.0 | 9.0 | 8.2 | B+ | |
241 | 240 | CT050457 | Trịnh Văn Thực | CT5D | 8.0 | 7.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
242 | 242 | CT050146 | Vũ Việt Tiến | CT5A | 7.5 | 8.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
243 | 243 | CT050449 | Phạm Song Toàn | CT5D | 6.5 | 7.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
244 | 244 | CT050349 | Vũ Duy Toản | CT5C | 5.0 | 7.0 | 4.0 | 4.5 | D | |
245 | 245 | CT050450 | Nguyễn Thị Lam Trà | CT5D | 8.0 | 8.0 | 8.3 | 8.2 | B+ | |
246 | 246 | CT050451 | Bùi Thị Trang | CT5D | 8.5 | 9.0 | 10 | 9.6 | A+ | |
247 | 247 | CT050249 | Nguyễn Thị Kiều Trang | CT5B | 9.0 | 8.0 | 9.3 | 9.1 | A+ | |
248 | 248 | CT050147 | Nguyễn Minh Trí | CT5A | 8.5 | 8.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
249 | 249 | CT050350 | Ngô Xuân Trọng | CT5C | 7.0 | 6.0 | 4.8 | 5.4 | D+ | |
250 | 250 | CT050250 | Nguyễn Duy Trọng | CT5B | 6.0 | 7.0 | 2.5 | 3.6 | F | |
251 | 251 | AT130853 | Vũ Văn Trọng | AT13IT | 6.5 | 7.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
252 | 252 | CT050251 | Đỗ Quang Trung | CT5B | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
253 | 253 | CT050148 | Phạm Hoàng Trung | CT5A | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
254 | 254 | CT050351 | Hà Huy Trường | CT5C | 7.8 | 8.0 | 7.5 | 7.6 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
255 | 255 | CT050252 | Ngô Tiến Trường | CT5B | 5.0 | 6.0 | 6.5 | 6.1 | C | |
256 | 256 | CT050452 | Nguyễn Quang Trường | CT5D | 7.0 | 8.0 | 3.0 | 4.3 | D | |
257 | 257 | CT050150 | Nguyễn Tiến Trường | CT5A | 7.5 | 8.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
258 | 258 | CT040452 | Đào Tuấn Tú | CT4D | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
259 | 259 | AT130259 | Ngô Xuân Tú | AT13BT | 6.0 | 7.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
260 | 260 | AT130356 | Dương Ngọc Tuân | AT13CT | 5.0 | 7.0 | 1.5 | 2.7 | F | |
261 | 261 | CT050253 | Đào Anh Tuấn | CT5B | 7.3 | 8.0 | 2.0 | 3.7 | F | |
262 | 262 | CT050453 | Đinh Công Tuấn | CT5D | 7.0 | 7.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
263 | 263 | AT150262 | Hoàng Minh Tuấn | AT15BT | 4.0 | 8.0 | 0.5 | 1.9 | F | |
264 | 264 | CT050151 | Lê Viết Tuấn | CT5A | 7.0 | 6.0 | 0.0 | 2.0 | F | |
265 | 265 | AT150462 | Nguyễn Anh Tuấn | AT15DT | 8.0 | 8.0 | 2.0 | 3.8 | F | |
266 | 266 | CT040252 | Nguyễn Minh Tuấn | CT4B | 4.0 | 5.0 | 3.0 | 3.4 | F | |
267 | 267 | AT140450 | Nguyễn Văn Tuấn | AT14DU | 7.5 | 6.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
268 | 268 | CT050152 | Nguyễn Văn Tuấn | CT5A | 7.5 | 8.0 | 0.0 | 2.3 | F | |
269 | 269 | CT050254 | Phan Văn Tuấn | CT5B | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
270 | 270 | CT020440 | Lê Viết Tùng | CT2DD | 6.0 | 6.0 | 4.5 | 5.0 | D+ | |
271 | 271 | CT050352 | Nguyễn Công Tùng | CT5C | 7.5 | 8.0 | 7.5 | 7.5 | B | |
272 | 272 | AT140750 | Nguyễn Tiến Tùng | AT14HT | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
273 | 273 | CT050454 | Trần Văn Tùng | CT5D | 6.5 | 8.0 | 4.8 | 5.4 | D+ | |
274 | 274 | AT140850 | Trịnh Đức Tùng | AT14IT | 4.0 | 7.0 | 4.0 | 4.3 | D | |
275 | 275 | CT050153 | Hà Phạm Tố Uyên | CT5A | 7.0 | 7.0 | 2.8 | 4.1 | D | |
276 | 276 | CT050353 | Cao Văn Văn | CT5C | 7.0 | 10 | 7.3 | 7.5 | B | |
277 | 277 | CT050354 | Vũ Đức Văn | CT5C | 7.0 | 8.0 | 9.3 | 8.7 | A | |
278 | 278 | CT050455 | Phan Hữu Việt | CT5D | 8.0 | 9.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
279 | 279 | CT050154 | Mai Quang Vinh | CT5A | 6.0 | 8.0 | 2.5 | 3.7 | F | |
280 | 282 | CT050355 | Dương Long Vũ | CT5C | N25 | N25 | ||||
281 | 281 | CT050356 | Đào Huy Vũ | CT5C | 7.0 | 8.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
282 | 280 | CT050256 | Đặng Long Vũ | CT5B | 7.0 | 8.0 | 9.5 | 8.8 | A | |
283 | 283 | CT050155 | Hoàng Văn Vũ | CT5A | 8.5 | 8.0 | 6.0 | 6.7 | C+ | |
284 | 284 | CT050456 | Nguyễn Đăng Vũ | CT5D | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
285 | 285 | CT040255 | Nguyễn Thanh Xuân | CT4B | 8.0 | 10 | 8.8 | 8.7 | A | |
286 | 286 | CT050156 | Phạm Thanh Xuân | CT5A | 7.5 | 7.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
287 | 288 | AT130937 | Mai Đình Ngôn | AT13KT | 6.0 | 8.0 | K | thi lại HK2 năm 20-21 | ||
288 | 287 | CT010245 | Trần Sơn Tùng | CT1B | 6.5 | 8.0 | 4.0 | 4.9 | D+ |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 3 Mã học phần: DT1DVDM8
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | DT020101 | Cao Quốc Anh | DT2A | 8.5 | 8.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
2 | 2 | DT020102 | Phạm Nhật Anh | DT2A | 7.5 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
3 | 4 | DT020202 | Nguyễn Xuân Bách | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.8 | 8.7 | A | |
4 | 5 | DT020103 | Phạm Duy Bách | DT2A | 8.5 | 8.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
5 | 6 | DT020203 | Hoàng Văn Bảo | DT2B | 8.0 | 7.0 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
6 | 3 | DT020201 | Lê Văn Bắc | DT2B | 8.0 | 8.0 | 8.4 | 8.3 | B+ | |
7 | 7 | DT020105 | Đặng Vũ Biên | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
8 | 8 | DT020107 | Nguyễn Cao Chinh | DT2A | N100 | N100 | ||||
9 | 10 | DT020205 | Lý Thị Thu Chuyên | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.7 | 8.6 | A | |
10 | 9 | DT020108 | Phạm Văn Chương | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
11 | 11 | DT020206 | Nguyễn Văn Cường | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.6 | 8.5 | A | |
12 | 17 | DT020111 | Nguyễn Anh Dũng | DT2A | 8.0 | 9.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
13 | 18 | DT020110 | Nguyễn Minh Dũng | DT2A | 8.0 | 9.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
14 | 19 | DT020112 | Nguyễn Tấn Dũng | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
15 | 20 | DT020208 | Nguyễn Tấn Dũng | DT2B | 9.0 | 9.0 | 8.6 | 8.7 | A | |
16 | 21 | DT020209 | Trần Mạnh Dũng | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
17 | 22 | DT020210 | Lê Quang Dương | DT2B | 8.0 | 8.0 | 8.6 | 8.4 | B+ | |
18 | 12 | DT020114 | Cao Đăng Đạt | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
19 | 13 | DT020115 | Nguyễn Hoàng Định | DT2A | 7.0 | 6.0 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
20 | 14 | DT020117 | Lê Xuân Đức | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
21 | 15 | DT020211 | Nguyễn Xuân Đức | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.7 | 8.6 | A | |
22 | 16 | DT020212 | Vũ Mạnh Đức | DT2B | 8.0 | 8.0 | 8.3 | 8.2 | B+ | |
23 | 23 | DT020213 | Ngô Quang Hiệp | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.4 | 8.4 | B+ | |
24 | 24 | DT020118 | Nguyễn Huy Hiệp | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
25 | 25 | DT020214 | Đinh Công Hiếu | DT2B | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
26 | 26 | DT020215 | Bùi Trung Hiệu | DT2B | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
27 | 27 | DT020120 | Trần Văn Hòa | DT2A | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
28 | 28 | DT020121 | Nguyễn Công Hoàn | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
29 | 29 | DT020122 | Cao Văn Hoàng | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.8 | 8.7 | A | |
30 | 30 | DT020216 | Vũ Văn Hoàng | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.7 | 8.6 | A | |
31 | 31 | DT020217 | Nguyễn Văn Hùng | DT2B | 8.0 | 8.0 | 8.3 | 8.2 | B+ | |
32 | 33 | DT020219 | Nguyễn Ngọc Huy | DT2B | 8.0 | 8.0 | 8.4 | 8.3 | B+ | |
33 | 32 | DT020218 | Nguyễn Quang Hưng | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.4 | 8.4 | B+ | |
34 | 34 | DT020124 | Hoàng Duy Khánh | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
35 | 35 | DT020221 | Trần Duy Khánh | DT2B | 9.0 | 9.0 | 8.3 | 8.5 | A | |
36 | 36 | DT020223 | Bùi Thị Linh | DT2B | 8.5 | 9.0 | 8.7 | 8.7 | A | |
37 | 37 | DT020125 | Phạm Ngọc Linh | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
38 | 39 | DT020128 | Lê Hoàng Long | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
39 | 40 | DT020127 | Nguyễn Hải Long | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.4 | 8.3 | B+ | |
40 | 41 | DT020225 | Nguyễn Hoàng Long | DT2B | 8.0 | 8.0 | 8.3 | 8.2 | B+ | |
41 | 42 | DT020224 | Nguyễn Thế Minh Long | DT2B | 8.5 | 8.0 | 8.6 | 8.5 | A | |
42 | 38 | DT020126 | Phong Ngọc Lộc | DT2A | 8.0 | 7.0 | 8.5 | 8.3 | B+ | |
43 | 43 | DT020226 | Nguyễn Đức Mạnh | DT2B | 8.0 | 8.0 | 8.6 | 8.4 | B+ | |
44 | 44 | DT020130 | Bùi Lê Minh | DT2A | 8.5 | 8.0 | 8.4 | 8.4 | B+ | |
45 | 45 | DT020228 | Đỗ Đức Minh | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
46 | 46 | DT020131 | Đỗ Thị Mơ | DT2A | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
47 | 47 | DT020229 | Trần Thúy Nga | DT2B | 8.5 | 9.0 | 8.7 | 8.7 | A | |
48 | 48 | DT020132 | Lê Văn Ngọc | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.4 | 8.4 | B+ | |
49 | 49 | DT020133 | Lại Long Nhật | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.8 | 8.7 | A | |
50 | 50 | DT020231 | Nguyễn Văn Ninh | DT2B | 9.0 | 9.0 | 8.6 | 8.7 | A | |
51 | 51 | DT020134 | Trần Trung Phong | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
52 | 52 | DT020135 | Đỗ Huy Phúc | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
53 | 55 | DT020234 | Nguyễn Đức Quang | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.4 | 8.4 | B+ | |
54 | 56 | DT020137 | Nguyễn Minh Quang | DT2A | 8.0 | 9.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
55 | 53 | DT020233 | Trần Mạnh Quân | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
56 | 54 | DT020136 | Trịnh Duy Quân | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
57 | 57 | DT020138 | Nguyễn Văn Quý | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
58 | 58 | DT020235 | Nguyễn Văn Quý | DT2B | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
59 | 59 | DT020139 | Nguyễn Thị Quyên | DT2A | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
60 | 60 | DT020237 | Đỗ Lâm Sơn | DT2B | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
61 | 61 | DT020238 | Ngô Văn Sơn | DT2B | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
62 | 62 | DT020141 | Nguyễn Quang Sơn | DT2A | 8.0 | 9.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
63 | 63 | DT020143 | Nguyễn Văn Sự | DT2A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
64 | 64 | DT020239 | Lê Văn Sỹ | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
65 | 65 | DT020144 | Cao Đình Thiện | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
66 | 66 | DT020241 | Vũ Trọng Thiện | DT2B | 8.0 | 8.0 | 8.6 | 8.4 | B+ | |
67 | 67 | DT020145 | Hoàng Trung Thông | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
68 | 68 | DT020242 | Ma Thị Hoài Thương | DT2B | 9.0 | 9.0 | 8.7 | 8.8 | A | |
69 | 69 | DT020243 | Nguyễn Văn Tiến | DT2B | 9.0 | 8.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
70 | 70 | DT020244 | Dương Quang Triệu | DT2B | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
71 | 71 | DT020146 | Mai Đức Trung | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
72 | 72 | DT020245 | Lê Minh Tuấn | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.6 | 8.5 | A | |
73 | 73 | DT020147 | Nguyễn Thanh Tuấn | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.3 | 8.2 | B+ | |
74 | 74 | DT020246 | Lê Đình Tùng | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
75 | 75 | DT020148 | Lê Đắc Tuyên | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
76 | 76 | DT020149 | Vương Văn Tuyền | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 2 Mã học phần: DT1DVDA3
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | DT020101 | Cao Quốc Anh | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
2 | 2 | DT020102 | Phạm Nhật Anh | DT2A | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
3 | 4 | DT020202 | Nguyễn Xuân Bách | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
4 | 5 | DT020103 | Phạm Duy Bách | DT2A | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
5 | 6 | DT020203 | Hoàng Văn Bảo | DT2B | 8.5 | 9.0 | 8.8 | 8.8 | A | |
6 | 3 | DT020201 | Lê Văn Bắc | DT2B | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
7 | 7 | DT020105 | Đặng Vũ Biên | DT2A | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
8 | 8 | DT020107 | Nguyễn Cao Chinh | DT2A | N100 | N100 | ||||
9 | 10 | DT020205 | Lý Thị Thu Chuyên | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
10 | 9 | DT020108 | Phạm Văn Chương | DT2A | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
11 | 11 | DT020206 | Nguyễn Văn Cường | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
12 | 16 | DT020111 | Nguyễn Anh Dũng | DT2A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
13 | 17 | DT020110 | Nguyễn Minh Dũng | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
14 | 18 | DT020112 | Nguyễn Tấn Dũng | DT2A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
15 | 19 | DT020208 | Nguyễn Tấn Dũng | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
16 | 20 | DT020209 | Trần Mạnh Dũng | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
17 | 21 | DT020210 | Lê Quang Dương | DT2B | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
18 | 12 | DT020115 | Nguyễn Hoàng Định | DT2A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
19 | 13 | DT020117 | Lê Xuân Đức | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
20 | 14 | DT020211 | Nguyễn Xuân Đức | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
21 | 15 | DT020212 | Vũ Mạnh Đức | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
22 | 22 | DT020213 | Ngô Quang Hiệp | DT2B | 8.5 | 9.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
23 | 23 | DT020118 | Nguyễn Huy Hiệp | DT2A | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
24 | 24 | DT020214 | Đinh Công Hiếu | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
25 | 25 | DT020215 | Bùi Trung Hiệu | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
26 | 26 | DT020120 | Trần Văn Hòa | DT2A | 9.0 | 8.0 | 8.8 | 8.8 | A | |
27 | 27 | DT020121 | Nguyễn Công Hoàn | DT2A | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
28 | 28 | DT020122 | Cao Văn Hoàng | DT2A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
29 | 29 | DT020216 | Vũ Văn Hoàng | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
30 | 30 | DT020217 | Nguyễn Văn Hùng | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
31 | 32 | DT020219 | Nguyễn Ngọc Huy | DT2B | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
32 | 31 | DT020218 | Nguyễn Quang Hưng | DT2B | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
33 | 33 | DT020124 | Hoàng Duy Khánh | DT2A | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
34 | 34 | DT020221 | Trần Duy Khánh | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
35 | 35 | DT020223 | Bùi Thị Linh | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
36 | 36 | DT020125 | Phạm Ngọc Linh | DT2A | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A |
Học phần:
Số TC: 2 Mã học phần: DT1DVDA3
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 38 | DT020128 | Lê Hoàng Long | DT2A | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
38 | 39 | DT020127 | Nguyễn Hải Long | DT2A | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
39 | 40 | DT020225 | Nguyễn Hoàng Long | DT2B | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
40 | 41 | DT020224 | Nguyễn Thế Minh Long | DT2B | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
41 | 37 | DT020126 | Phong Ngọc Lộc | DT2A | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
42 | 42 | DT020226 | Nguyễn Đức Mạnh | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
43 | 43 | DT020130 | Bùi Lê Minh | DT2A | 9.0 | 10 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
44 | 44 | DT020228 | Đỗ Đức Minh | DT2B | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
45 | 45 | DT020131 | Đỗ Thị Mơ | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
46 | 46 | DT020229 | Trần Thúy Nga | DT2B | 9.0 | 8.0 | 8.8 | 8.8 | A | |
47 | 47 | DT020132 | Lê Văn Ngọc | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
48 | 48 | DT020133 | Lại Long Nhật | DT2A | 9.0 | 10 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
49 | 49 | DT020231 | Nguyễn Văn Ninh | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
50 | 50 | DT020134 | Trần Trung Phong | DT2A | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
51 | 51 | DT020135 | Đỗ Huy Phúc | DT2A | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
52 | 54 | DT020234 | Nguyễn Đức Quang | DT2B | 8.5 | 9.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
53 | 55 | DT020137 | Nguyễn Minh Quang | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
54 | 52 | DT020233 | Trần Mạnh Quân | DT2B | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
55 | 53 | DT020136 | Trịnh Duy Quân | DT2A | 9.0 | 10 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
56 | 56 | DT020138 | Nguyễn Văn Quý | DT2A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
57 | 57 | DT020235 | Nguyễn Văn Quý | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
58 | 58 | DT020139 | Nguyễn Thị Quyên | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
59 | 59 | DT020237 | Đỗ Lâm Sơn | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
60 | 60 | DT020238 | Ngô Văn Sơn | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
61 | 61 | DT020141 | Nguyễn Quang Sơn | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
62 | 62 | DT020143 | Nguyễn Văn Sự | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
63 | 63 | DT020239 | Lê Văn Sỹ | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
64 | 64 | DT020144 | Cao Đình Thiện | DT2A | 9.0 | 10 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
65 | 65 | DT020241 | Vũ Trọng Thiện | DT2B | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
66 | 66 | DT020145 | Hoàng Trung Thông | DT2A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
67 | 67 | DT020242 | Ma Thị Hoài Thương | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
68 | 68 | DT020243 | Nguyễn Văn Tiến | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
69 | 69 | DT020244 | Dương Quang Triệu | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
70 | 70 | DT020146 | Mai Đức Trung | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
71 | 71 | DT020245 | Lê Minh Tuấn | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
72 | 72 | DT020147 | Nguyễn Thanh Tuấn | DT2A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
73 | 73 | DT020246 | Lê Đình Tùng | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
74 | 74 | DT020148 | Lê Đắc Tuyên | DT2A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
75 | 75 | DT020149 | Vương Văn Tuyền | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 3 Mã học phần: DT1DVDM9
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | DT020101 | Cao Quốc Anh | DT2A | 8.5 | 9.0 | 8.7 | 8.7 | A | |
2 | 2 | DT020102 | Phạm Nhật Anh | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
3 | 4 | DT020202 | Nguyễn Xuân Bách | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.8 | 8.7 | A | |
4 | 5 | DT020103 | Phạm Duy Bách | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
5 | 6 | DT020203 | Hoàng Văn Bảo | DT2B | 7.0 | 7.0 | 8.5 | 8.1 | B+ | |
6 | 3 | DT020201 | Lê Văn Bắc | DT2B | 8.0 | 8.0 | 8.4 | 8.3 | B+ | |
7 | 7 | DT020105 | Đặng Vũ Biên | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
8 | 8 | DT020107 | Nguyễn Cao Chinh | DT2A | N100 | N100 | ||||
9 | 10 | DT020205 | Lý Thị Thu Chuyên | DT2B | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
10 | 9 | DT020108 | Phạm Văn Chương | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
11 | 11 | DT020206 | Nguyễn Văn Cường | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.4 | 8.4 | B+ | |
12 | 17 | DT020111 | Nguyễn Anh Dũng | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.8 | 8.7 | A | |
13 | 18 | DT020110 | Nguyễn Minh Dũng | DT2A | 8.5 | 9.0 | 8.8 | 8.8 | A | |
14 | 19 | DT020112 | Nguyễn Tấn Dũng | DT2A | 8.5 | 9.0 | 8.3 | 8.4 | B+ | |
15 | 20 | DT020208 | Nguyễn Tấn Dũng | DT2B | 7.0 | 9.0 | 8.1 | 8.0 | B+ | |
16 | 21 | DT020209 | Trần Mạnh Dũng | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
17 | 22 | DT020210 | Lê Quang Dương | DT2B | 8.0 | 8.0 | 8.1 | 8.1 | B+ | |
18 | 12 | DT020114 | Cao Đăng Đạt | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
19 | 13 | DT020115 | Nguyễn Hoàng Định | DT2A | 6.0 | 7.0 | 7.5 | 7.1 | B | |
20 | 14 | DT020117 | Lê Xuân Đức | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
21 | 15 | DT020211 | Nguyễn Xuân Đức | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
22 | 16 | DT020212 | Vũ Mạnh Đức | DT2B | 7.0 | 8.0 | 8.2 | 7.9 | B+ | |
23 | 23 | DT020213 | Ngô Quang Hiệp | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.4 | 8.4 | B+ | |
24 | 24 | DT020118 | Nguyễn Huy Hiệp | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
25 | 25 | DT020214 | Đinh Công Hiếu | DT2B | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
26 | 26 | DT020215 | Bùi Trung Hiệu | DT2B | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
27 | 27 | DT020120 | Trần Văn Hòa | DT2A | 9.0 | 10 | 8.3 | 8.6 | A | |
28 | 28 | DT020121 | Nguyễn Công Hoàn | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
29 | 29 | DT020122 | Cao Văn Hoàng | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.6 | 8.4 | B+ | |
30 | 30 | DT020216 | Vũ Văn Hoàng | DT2B | 8.0 | 8.0 | 8.7 | 8.5 | A | |
31 | 31 | DT020217 | Nguyễn Văn Hùng | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.2 | 8.2 | B+ | |
32 | 33 | DT020219 | Nguyễn Ngọc Huy | DT2B | 8.0 | 8.0 | 8.4 | 8.3 | B+ | |
33 | 32 | DT020218 | Nguyễn Quang Hưng | DT2B | 8.0 | 8.0 | 8.4 | 8.3 | B+ | |
34 | 34 | DT020124 | Hoàng Duy Khánh | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
35 | 35 | DT020221 | Trần Duy Khánh | DT2B | 8.5 | 9.0 | 8.3 | 8.4 | B+ | |
36 | 36 | DT020223 | Bùi Thị Linh | DT2B | 8.5 | 9.0 | 8.7 | 8.7 | A | |
37 | 37 | DT020125 | Phạm Ngọc Linh | DT2A | 7.0 | 8.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
38 | 39 | DT020128 | Lê Hoàng Long | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ |
Học phần:
Số TC: 3 Mã học phần: DT1DVDM9
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
39 | 40 | DT020127 | Nguyễn Hải Long | DT2A | 7.5 | 8.0 | 8.4 | 8.2 | B+ | |
40 | 41 | DT020225 | Nguyễn Hoàng Long | DT2B | 7.5 | 8.0 | 8.2 | 8.0 | B+ | |
41 | 42 | DT020224 | Nguyễn Thế Minh Long | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.1 | 8.2 | B+ | |
42 | 38 | DT020126 | Phong Ngọc Lộc | DT2A | 8.0 | 7.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
43 | 43 | DT020226 | Nguyễn Đức Mạnh | DT2B | 8.0 | 8.0 | 8.1 | 8.1 | B+ | |
44 | 44 | DT020130 | Bùi Lê Minh | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.4 | 8.3 | B+ | |
45 | 45 | DT020228 | Đỗ Đức Minh | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
46 | 46 | DT020131 | Đỗ Thị Mơ | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
47 | 47 | DT020229 | Trần Thúy Nga | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.7 | 8.6 | A | |
48 | 48 | DT020132 | Lê Văn Ngọc | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.4 | 8.3 | B+ | |
49 | 49 | DT020133 | Lại Long Nhật | DT2A | 8.5 | 9.0 | 8.8 | 8.8 | A | |
50 | 50 | DT020231 | Nguyễn Văn Ninh | DT2B | 8.5 | 9.0 | 8.4 | 8.5 | A | |
51 | 51 | DT020134 | Trần Trung Phong | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
52 | 52 | DT020135 | Đỗ Huy Phúc | DT2A | 7.0 | 8.0 | 8.0 | 7.8 | B+ | |
53 | 55 | DT020234 | Nguyễn Đức Quang | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.4 | 8.4 | B+ | |
54 | 56 | DT020137 | Nguyễn Minh Quang | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.8 | 8.7 | A | |
55 | 53 | DT020233 | Trần Mạnh Quân | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
56 | 54 | DT020136 | Trịnh Duy Quân | DT2A | 7.0 | 9.0 | 8.5 | 8.2 | B+ | |
57 | 57 | DT020138 | Nguyễn Văn Quý | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
58 | 58 | DT020235 | Nguyễn Văn Quý | DT2B | 9.0 | 9.0 | 8.5 | 8.7 | A | |
59 | 59 | DT020139 | Nguyễn Thị Quyên | DT2A | 9.0 | 9.0 | 8.7 | 8.8 | A | |
60 | 60 | DT020237 | Đỗ Lâm Sơn | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.6 | 8.5 | A | |
61 | 61 | DT020238 | Ngô Văn Sơn | DT2B | 8.0 | 8.0 | 8.6 | 8.4 | B+ | |
62 | 62 | DT020141 | Nguyễn Quang Sơn | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.7 | 8.6 | A | |
63 | 63 | DT020143 | Nguyễn Văn Sự | DT2A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
64 | 64 | DT020239 | Lê Văn Sỹ | DT2B | 9.0 | 9.0 | 8.6 | 8.7 | A | |
65 | 65 | DT020144 | Cao Đình Thiện | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
66 | 66 | DT020241 | Vũ Trọng Thiện | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.4 | 8.4 | B+ | |
67 | 67 | DT020145 | Hoàng Trung Thông | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
68 | 68 | DT020242 | Ma Thị Hoài Thương | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
69 | 69 | DT020243 | Nguyễn Văn Tiến | DT2B | 9.0 | 8.0 | 8.6 | 8.6 | A | |
70 | 70 | DT020244 | Dương Quang Triệu | DT2B | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
71 | 71 | DT020146 | Mai Đức Trung | DT2A | 9.0 | 9.0 | 8.7 | 8.8 | A | |
72 | 72 | DT020245 | Lê Minh Tuấn | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.4 | 8.4 | B+ | |
73 | 73 | DT020147 | Nguyễn Thanh Tuấn | DT2A | 8.0 | 9.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
74 | 74 | DT020246 | Lê Đình Tùng | DT2B | 9.5 | 9.0 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
75 | 75 | DT020148 | Lê Đắc Tuyên | DT2A | 7.0 | 9.0 | 8.0 | 7.9 | B+ | |
76 | 76 | DT020149 | Vương Văn Tuyền | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.3 | 8.2 | B+ |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 2 Mã học phần: DT1DVTT3
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | DT020101 | Cao Quốc Anh | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
2 | 2 | DT020102 | Phạm Nhật Anh | DT2A | 8.0 | 8.5 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
3 | 4 | DT020202 | Nguyễn Xuân Bách | DT2B | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
4 | 5 | DT020103 | Phạm Duy Bách | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
5 | 6 | DT020203 | Hoàng Văn Bảo | DT2B | 9.0 | 8.5 | 8.8 | 8.8 | A | |
6 | 3 | DT020201 | Lê Văn Bắc | DT2B | 8.8 | 8.5 | 8.8 | 8.8 | A | |
7 | 7 | DT020105 | Đặng Vũ Biên | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
8 | 8 | DT020107 | Nguyễn Cao Chinh | DT2A | N100 | N100 | ||||
9 | 10 | DT020205 | Lý Thị Thu Chuyên | DT2B | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
10 | 9 | DT020108 | Phạm Văn Chương | DT2A | 8.5 | 8.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
11 | 11 | DT020206 | Nguyễn Văn Cường | DT2B | 8.8 | 8.5 | 8.8 | 8.8 | A | |
12 | 17 | DT020111 | Nguyễn Anh Dũng | DT2A | 8.3 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
13 | 18 | DT020110 | Nguyễn Minh Dũng | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
14 | 19 | DT020112 | Nguyễn Tấn Dũng | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.3 | 8.2 | B+ | |
15 | 20 | DT020208 | Nguyễn Tấn Dũng | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
16 | 21 | DT020209 | Trần Mạnh Dũng | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
17 | 22 | DT020210 | Lê Quang Dương | DT2B | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
18 | 12 | DT020114 | Cao Đăng Đạt | DT2A | 8.0 | 8.5 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
19 | 13 | DT020115 | Nguyễn Hoàng Định | DT2A | 8.5 | 8.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
20 | 14 | DT020117 | Lê Xuân Đức | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
21 | 15 | DT020211 | Nguyễn Xuân Đức | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
22 | 16 | DT020212 | Vũ Mạnh Đức | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
23 | 23 | DT020213 | Ngô Quang Hiệp | DT2B | 9.0 | 8.0 | 8.8 | 8.8 | A | |
24 | 24 | DT020118 | Nguyễn Huy Hiệp | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
25 | 25 | DT020214 | Đinh Công Hiếu | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
26 | 26 | DT020215 | Bùi Trung Hiệu | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
27 | 27 | DT020120 | Trần Văn Hòa | DT2A | 9.0 | 8.5 | 8.8 | 8.8 | A | |
28 | 28 | DT020121 | Nguyễn Công Hoàn | DT2A | 8.5 | 8.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
29 | 29 | DT020122 | Cao Văn Hoàng | DT2A | 8.3 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
30 | 30 | DT020216 | Vũ Văn Hoàng | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
31 | 31 | DT020217 | Nguyễn Văn Hùng | DT2B | 8.5 | 9.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
32 | 33 | DT020219 | Nguyễn Ngọc Huy | DT2B | 8.0 | 8.0 | 8.8 | 8.6 | A | |
33 | 32 | DT020218 | Nguyễn Quang Hưng | DT2B | 8.0 | 8.0 | 8.8 | 8.6 | A | |
34 | 34 | DT020124 | Hoàng Duy Khánh | DT2A | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
35 | 35 | DT020221 | Trần Duy Khánh | DT2B | 8.5 | 9.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
36 | 36 | DT020223 | Bùi Thị Linh | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
37 | 37 | DT020125 | Phạm Ngọc Linh | DT2A | 8.5 | 9.0 | 8.8 | 8.8 | A | |
38 | 39 | DT020128 | Lê Hoàng Long | DT2A | 8.5 | 9.0 | 8.8 | 8.8 | A |
Học phần:
Số TC: 2 Mã học phần: DT1DVTT3
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
39 | 40 | DT020127 | Nguyễn Hải Long | DT2A | 9.0 | 8.5 | 8.8 | 8.8 | A | |
40 | 41 | DT020225 | Nguyễn Hoàng Long | DT2B | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
41 | 42 | DT020224 | Nguyễn Thế Minh Long | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
42 | 38 | DT020126 | Phong Ngọc Lộc | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
43 | 43 | DT020226 | Nguyễn Đức Mạnh | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
44 | 44 | DT020130 | Bùi Lê Minh | DT2A | 10 | 10 | 9.5 | 9.7 | A+ | |
45 | 45 | DT020228 | Đỗ Đức Minh | DT2B | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
46 | 46 | DT020131 | Đỗ Thị Mơ | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
47 | 47 | DT020229 | Trần Thúy Nga | DT2B | 9.0 | 8.5 | 8.8 | 8.8 | A | |
48 | 48 | DT020132 | Lê Văn Ngọc | DT2A | 8.5 | 9.0 | 9.0 | 8.9 | A | |
49 | 49 | DT020133 | Lại Long Nhật | DT2A | 10 | 9.0 | 9.5 | 9.6 | A+ | |
50 | 50 | DT020231 | Nguyễn Văn Ninh | DT2B | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
51 | 51 | DT020134 | Trần Trung Phong | DT2A | 8.5 | 8.0 | 8.3 | 8.3 | B+ | |
52 | 52 | DT020135 | Đỗ Huy Phúc | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
53 | 55 | DT020234 | Nguyễn Đức Quang | DT2B | 9.0 | 8.0 | 8.8 | 8.8 | A | |
54 | 56 | DT020137 | Nguyễn Minh Quang | DT2A | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
55 | 53 | DT020233 | Trần Mạnh Quân | DT2B | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
56 | 54 | DT020136 | Trịnh Duy Quân | DT2A | 10 | 10 | 9.5 | 9.7 | A+ | |
57 | 57 | DT020138 | Nguyễn Văn Quý | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.3 | 8.2 | B+ | |
58 | 58 | DT020235 | Nguyễn Văn Quý | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
59 | 59 | DT020139 | Nguyễn Thị Quyên | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
60 | 60 | DT020237 | Đỗ Lâm Sơn | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
61 | 61 | DT020238 | Ngô Văn Sơn | DT2B | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
62 | 62 | DT020141 | Nguyễn Quang Sơn | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
63 | 63 | DT020143 | Nguyễn Văn Sự | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.4 | A+ | |
64 | 64 | DT020239 | Lê Văn Sỹ | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
65 | 65 | DT020144 | Cao Đình Thiện | DT2A | 10 | 10 | 9.5 | 9.7 | A+ | |
66 | 66 | DT020241 | Vũ Trọng Thiện | DT2B | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
67 | 67 | DT020145 | Hoàng Trung Thông | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.3 | 8.2 | B+ | |
68 | 68 | DT020242 | Ma Thị Hoài Thương | DT2B | 8.5 | 9.0 | 8.3 | 8.4 | B+ | |
69 | 69 | DT020243 | Nguyễn Văn Tiến | DT2B | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
70 | 70 | DT020244 | Dương Quang Triệu | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
71 | 71 | DT020146 | Mai Đức Trung | DT2A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
72 | 72 | DT020245 | Lê Minh Tuấn | DT2B | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
73 | 73 | DT020147 | Nguyễn Thanh Tuấn | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.3 | 8.2 | B+ | |
74 | 74 | DT020246 | Lê Đình Tùng | DT2B | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
75 | 75 | DT020148 | Lê Đắc Tuyên | DT2A | 8.0 | 8.5 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
76 | 76 | DT020149 | Vương Văn Tuyền | DT2A | 8.5 | 8.5 | 8.3 | 8.4 | B+ |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 2 Mã học phần: DT1DVDA1
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | DT030101 | Nguyễn Ngọc Quang Anh | DT3A | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
2 | 2 | DT030102 | Nguyễn Phương Thạch Anh | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
3 | 3 | DT030202 | Trần Tiến Anh | DT3B | 8.6 | 8.6 | 8.6 | 8.6 | A | |
4 | 4 | DT030203 | Trương Tuấn Anh | DT3B | 9.3 | 9.3 | 9.3 | 9.3 | A+ | |
5 | 5 | DT030204 | Vũ Đức Anh | DT3B | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
6 | 6 | DT030205 | Nguyễn Đức Cảnh | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
7 | 7 | DT030104 | Nguyễn Quốc Cường | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
8 | 12 | DT030105 | Bùi Quý Doanh | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
9 | 16 | DT030106 | Đặng Thị Dung | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
10 | 17 | DT030206 | Hoàng Dung | DT3B | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
11 | 18 | DT030207 | Bùi Việt Dũng | DT3B | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
12 | 19 | DT030208 | Ngô Tiến Dũng | DT3B | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
13 | 20 | DT030107 | Nguyễn Tiến Dũng | DT3A | 9.3 | 9.3 | 9.3 | 9.3 | A+ | |
14 | 21 | DT030108 | Đặng Khánh Duy | DT3A | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
15 | 22 | DT030109 | Trịnh Vũ Duy | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
16 | 23 | DT030209 | Vũ Duy Duy | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
17 | 8 | DT030210 | Dương Thế Đãi | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
18 | 9 | DT030111 | Ngô Hải Đăng | DT3A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
19 | 10 | DT030211 | Nguyễn Duy Đăng | DT3B | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
20 | 11 | DT030212 | Nguyễn Đức Độ | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
21 | 13 | DT030112 | Nguyễn Thành Đông | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
22 | 14 | DT030213 | Nguyễn Thế Đông | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
23 | 15 | DT030113 | Nguyễn Trung Đức | DT3A | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
24 | 24 | DT030114 | Trần Văn Hà | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
25 | 26 | DT030115 | Bùi Hồng Hạnh | DT3A | 9.6 | 9.6 | 9.6 | 9.6 | A+ | |
26 | 25 | DT030116 | Phạm Thị Hằng | DT3A | 9.6 | 9.6 | 9.6 | 9.6 | A+ | |
27 | 27 | DT030215 | Nguyễn Công Hiệp | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
28 | 28 | DT030216 | Nguyễn Đình Hiếu | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
29 | 29 | DT030217 | Nguyễn Nhật Hoàng | DT3B | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
30 | 30 | DT030119 | Trần Minh Hoàng | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
31 | 33 | DT030120 | Lương Gia Huy | DT3A | N100 | N100 | ||||
32 | 34 | DT030218 | Lưu Tiến Huy | DT3B | 8.8 | 8.8 | 8.8 | 8.8 | A | |
33 | 35 | DT030219 | Nguyễn Văn Huy | DT3B | N100 | N100 | ||||
34 | 36 | DT030220 | Đào Thị Huyến | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
35 | 37 | DT030121 | Hoàng Công Huynh | DT3A | 9.6 | 9.6 | 9.6 | 9.6 | A+ | |
36 | 31 | DT030122 | Phan Phúc Hưng | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 32 | DT030221 | Hoàng Thế Hưởng | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
38 | 38 | DT030222 | Nguyễn Khắc Khải | DT3B | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
39 | 39 | DT030223 | Nguyễn Trọng Khôi | DT3B | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
40 | 40 | DT030123 | Lê Trung Kiên | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
41 | 41 | DT030124 | Nguyễn Minh Lai | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
42 | 43 | DT030125 | Phạm Văn Lăng | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
43 | 42 | DT030224 | Nguyễn Ngọc Lâm | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
44 | 44 | DT030225 | Bùi Duy Long | DT3B | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
45 | 45 | DT030226 | Vũ Anh Luận | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
46 | 46 | DT030227 | Đào Xuân Mạnh | DT3B | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
47 | 47 | DT030126 | Phạm Văn Mạnh | DT3A | N100 | N100 | ||||
48 | 48 | DT030127 | Lâm Văn Minh | DT3A | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
49 | 49 | DT030228 | Nguyễn Thanh Minh | DT3B | 8.6 | 8.6 | 8.6 | 8.6 | A | |
50 | 50 | DT030229 | Nguyễn Xuân Minh | DT3B | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
51 | 51 | DT030230 | Phạm Lê Minh | DT3B | N100 | N100 | ||||
52 | 52 | DT030231 | Dương Văn Nam | DT3B | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
53 | 53 | DT030129 | Mai Xuân Nam | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
54 | 54 | DT030130 | Bùi Duy Năng | DT3A | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
55 | 55 | DT030232 | Vũ Thị Nguyệt | DT3B | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
56 | 56 | DT030233 | Đỗ Ngọc Phong | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
57 | 57 | DT030234 | Bùi Huy Phúc | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
58 | 58 | DT030131 | Nguyễn Trường Phước | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
59 | 59 | DT030132 | Lê Thị Minh Phương | DT3A | 9.7 | 9.7 | 9.7 | 9.7 | A+ | |
60 | 61 | DT030134 | Nguyễn Thành Quang | DT3A | 9.6 | 9.6 | 9.6 | 9.6 | A+ | |
61 | 60 | DT030235 | Lương Hồng Quân | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
62 | 62 | DT030236 | Bùi Văn San | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
63 | 63 | DT030135 | Đặng Thanh Sơn | DT3A | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
64 | 64 | DT030237 | Đỗ Công Sơn | DT3B | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
65 | 65 | DT030136 | Nguyễn Văn Tài | DT3A | 9.7 | 9.7 | 9.7 | 9.7 | A+ | |
66 | 66 | DT030137 | Ôn Cát Tân | DT3A | N100 | N100 | ||||
67 | 67 | DT030239 | Bùi Văn Thái | DT3B | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
68 | 68 | DT030240 | Trần Trọng Thắng | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
69 | 69 | DT030138 | Trần Quang Thiện | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
70 | 70 | DT030139 | Đặng Phúc Thọ | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
71 | 71 | DT030140 | Hoàng Trung Thông | DT3A | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
72 | 72 | DT030242 | Ngô Duy Tiến | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
73 | 73 | DT030244 | Nguyễn Đăng Toàn | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
74 | 74 | DT030141 | Nguyễn Bá Toản | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
75 | 75 | DT030142 | Hoàng Ngọc Đoan Trang | DT3A | 9.6 | 9.6 | 9.6 | 9.6 | A+ | |
76 | 76 | DT030143 | Nguyễn Đình Trọng | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
77 | 77 | DT030144 | Đoàn Duy Trung | DT3A | 9.7 | 9.7 | 9.7 | 9.7 | A+ | |
78 | 78 | DT030145 | Trần Quang Trường | DT3A | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | A | |
79 | 79 | DT030148 | Đinh Thanh Tùng | DT3A | 8.6 | 8.6 | 8.6 | 8.6 | A | |
80 | 80 | DT030247 | Nguyễn Công Tùng | DT3B | 8.8 | 8.8 | 8.8 | 8.8 | A | |
81 | 81 | DT030149 | Đỗ Thị Vân | DT3A | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
82 | 82 | DT030150 | Ngô Đức Vinh | DT3A | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | A+ | |
83 | 83 | DT030250 | Nguyễn Ngọc Quang Vũ | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | DT030101 | Nguyễn Ngọc Quang Anh | DT3A | 8.5 | 8.0 | 4.3 | 5.5 | C | |
2 | 2 | DT030102 | Nguyễn Phương Thạch Anh | DT3A | 8.0 | 8.0 | 3.0 | 4.5 | D | |
3 | 3 | DT030202 | Trần Tiến Anh | DT3B | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
4 | 4 | DT030203 | Trương Tuấn Anh | DT3B | 8.5 | 8.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
5 | 5 | DT030204 | Vũ Đức Anh | DT3B | 7.0 | 8.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
6 | 6 | DT030205 | Nguyễn Đức Cảnh | DT3B | 8.5 | 7.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
7 | 7 | DT030104 | Nguyễn Quốc Cường | DT3A | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
8 | 12 | DT030105 | Bùi Quý Doanh | DT3A | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.7 | C+ | |
9 | 16 | DT030106 | Đặng Thị Dung | DT3A | 7.5 | 10 | 7.5 | 7.7 | B | |
10 | 17 | DT030206 | Hoàng Dung | DT3B | 8.5 | 8.0 | 9.5 | 9.2 | A+ | |
11 | 18 | DT030207 | Bùi Việt Dũng | DT3B | 8.0 | 7.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
12 | 19 | DT030208 | Ngô Tiến Dũng | DT3B | 8.0 | 9.0 | 6.5 | 7.0 | B | |
13 | 20 | DT030107 | Nguyễn Tiến Dũng | DT3A | 8.0 | 8.0 | K | |||
14 | 21 | DT030108 | Đặng Khánh Duy | DT3A | 7.5 | 8.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
15 | 22 | DT030109 | Trịnh Vũ Duy | DT3A | 8.0 | 7.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
16 | 23 | DT030209 | Vũ Duy Duy | DT3B | 7.0 | 7.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
17 | 8 | DT030210 | Dương Thế Đãi | DT3B | 8.5 | 8.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
18 | 9 | DT030111 | Ngô Hải Đăng | DT3A | 7.0 | 7.0 | 8.3 | 7.9 | B+ | |
19 | 10 | DT030211 | Nguyễn Duy Đăng | DT3B | 6.0 | 7.0 | 4.5 | 5.0 | D+ | |
20 | 11 | DT030212 | Nguyễn Đức Độ | DT3B | 6.0 | 10 | 7.0 | 7.1 | B | |
21 | 13 | DT030112 | Nguyễn Thành Đông | DT3A | 6.0 | 7.0 | 7.0 | 6.8 | C+ | |
22 | 14 | DT030213 | Nguyễn Thế Đông | DT3B | N100 | N100 | ||||
23 | 15 | DT030113 | Nguyễn Trung Đức | DT3A | 6.0 | 7.0 | 3.5 | 4.3 | D | |
24 | 24 | DT030114 | Trần Văn Hà | DT3A | 7.5 | 8.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
25 | 26 | DT030115 | Bùi Hồng Hạnh | DT3A | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
26 | 25 | DT030116 | Phạm Thị Hằng | DT3A | 7.5 | 8.0 | 5.5 | 6.1 | C | |
27 | 27 | DT030215 | Nguyễn Công Hiệp | DT3B | 6.0 | 8.0 | 7.0 | 6.9 | C+ | |
28 | 28 | DT030216 | Nguyễn Đình Hiếu | DT3B | 5.0 | 8.0 | 6.5 | 6.3 | C+ | |
29 | 29 | DT030217 | Nguyễn Nhật Hoàng | DT3B | 9.0 | 10 | 9.0 | 9.1 | A+ | |
30 | 30 | DT030119 | Trần Minh Hoàng | DT3A | 8.5 | 10 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
31 | 33 | DT030120 | Lương Gia Huy | DT3A | 8.0 | 9.0 | K | |||
32 | 34 | DT030218 | Lưu Tiến Huy | DT3B | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
33 | 35 | DT030219 | Nguyễn Văn Huy | DT3B | N100 | N100 | ||||
34 | 36 | DT030220 | Đào Thị Huyến | DT3B | 7.5 | 8.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
35 | 37 | DT030121 | Hoàng Công Huynh | DT3A | 7.5 | 10 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
36 | 31 | DT030122 | Phan Phúc Hưng | DT3A | 7.0 | 7.0 | 5.5 | 6.0 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 32 | DT030221 | Hoàng Thế Hưởng | DT3B | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | B | |
38 | 38 | DT030222 | Nguyễn Khắc Khải | DT3B | 8.0 | 7.0 | 8.8 | 8.5 | A | |
39 | 39 | DT030223 | Nguyễn Trọng Khôi | DT3B | 8.5 | 10 | 7.5 | 7.9 | B+ | |
40 | 40 | DT030123 | Lê Trung Kiên | DT3A | 8.0 | 6.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
41 | 41 | DT030124 | Nguyễn Minh Lai | DT3A | 6.0 | 7.0 | 4.5 | 5.0 | D+ | |
42 | 43 | DT030125 | Phạm Văn Lăng | DT3A | 8.5 | 8.0 | 3.3 | 4.8 | D+ | |
43 | 42 | DT030224 | Nguyễn Ngọc Lâm | DT3B | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
44 | 44 | DT030225 | Bùi Duy Long | DT3B | TKD | TKD | ||||
45 | 45 | DT030226 | Vũ Anh Luận | DT3B | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
46 | 46 | DT030227 | Đào Xuân Mạnh | DT3B | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
47 | 47 | DT030126 | Phạm Văn Mạnh | DT3A | TKD | TKD | ||||
48 | 48 | DT030127 | Lâm Văn Minh | DT3A | 8.0 | 10 | 8.5 | 8.5 | A | |
49 | 49 | DT030228 | Nguyễn Thanh Minh | DT3B | 7.0 | 5.0 | 5.5 | 5.8 | C | |
50 | 50 | DT030229 | Nguyễn Xuân Minh | DT3B | 8.0 | 6.0 | K | |||
51 | 51 | DT030230 | Phạm Lê Minh | DT3B | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.7 | B | |
52 | 52 | DT030231 | Dương Văn Nam | DT3B | 6.0 | 10 | 7.8 | 7.6 | B | |
53 | 53 | DT030129 | Mai Xuân Nam | DT3A | 8.5 | 8.0 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
54 | 54 | DT030130 | Bùi Duy Năng | DT3A | 7.0 | 7.0 | K | |||
55 | 55 | DT030232 | Vũ Thị Nguyệt | DT3B | 8.0 | 10 | 9.0 | 8.9 | A | |
56 | 56 | DT030233 | Đỗ Ngọc Phong | DT3B | 7.5 | 7.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
57 | 57 | DT030234 | Bùi Huy Phúc | DT3B | 7.0 | 7.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
58 | 58 | DT030131 | Nguyễn Trường Phước | DT3A | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
59 | 59 | DT030132 | Lê Thị Minh Phương | DT3A | 8.5 | 8.0 | 9.0 | 8.8 | A | |
60 | 61 | DT030134 | Nguyễn Thành Quang | DT3A | 6.0 | 6.0 | 7.5 | 7.1 | B | |
61 | 60 | DT030235 | Lương Hồng Quân | DT3B | 8.5 | 7.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
62 | 62 | DT030236 | Bùi Văn San | DT3B | 7.5 | 8.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
63 | 63 | DT030135 | Đặng Thanh Sơn | DT3A | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
64 | 64 | DT030237 | Đỗ Công Sơn | DT3B | 8.0 | 7.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
65 | 65 | DT030136 | Nguyễn Văn Tài | DT3A | 7.5 | 8.0 | 7.0 | 7.2 | B | |
66 | 66 | DT030137 | Ôn Cát Tân | DT3A | N100 | N100 | ||||
67 | 67 | DT030239 | Bùi Văn Thái | DT3B | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
68 | 68 | DT030240 | Trần Trọng Thắng | DT3B | 8.5 | 7.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
69 | 69 | DT030138 | Trần Quang Thiện | DT3A | 7.5 | 8.0 | 9.0 | 8.6 | A | |
70 | 70 | DT030139 | Đặng Phúc Thọ | DT3A | 7.5 | 5.0 | 5.0 | 5.5 | C | |
71 | 71 | DT030140 | Hoàng Trung Thông | DT3A | 7.5 | 7.0 | 6.5 | 6.8 | C+ | |
72 | 72 | DT030242 | Ngô Duy Tiến | DT3B | 6.5 | 8.0 | 7.5 | 7.3 | B | |
73 | 73 | DT030244 | Nguyễn Đăng Toàn | DT3B | 6.0 | 8.0 | 4.5 | 5.1 | D+ | |
74 | 74 | DT030141 | Nguyễn Bá Toản | DT3A | 8.5 | 5.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
75 | 75 | DT030142 | Hoàng Ngọc Đoan Trang | DT3A | 8.0 | 8.0 | 9.0 | 8.7 | A | |
76 | 76 | DT030143 | Nguyễn Đình Trọng | DT3A | 6.5 | 8.0 | 5.5 | 5.9 | C | |
77 | 77 | DT030144 | Đoàn Duy Trung | DT3A | 7.5 | 8.0 | 7.0 | 7.2 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
78 | 78 | DT030145 | Trần Quang Trường | DT3A | 8.5 | 8.0 | 7.5 | 7.8 | B+ | |
79 | 79 | DT030148 | Đinh Thanh Tùng | DT3A | 8.0 | 8.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
80 | 80 | DT030247 | Nguyễn Công Tùng | DT3B | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
81 | 81 | DT030149 | Đỗ Thị Vân | DT3A | 8.5 | 8.0 | 7.0 | 7.4 | B | |
82 | 82 | DT030150 | Ngô Đức Vinh | DT3A | 8.5 | 7.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
83 | 83 | DT030250 | Nguyễn Ngọc Quang Vũ | DT3B | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 2 Mã học phần: DT1DVTT1
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | DT030101 | Nguyễn Ngọc Quang Anh | DT3A | 8.0 | 7.0 | 7.8 | 7.8 | B+ | |
2 | 2 | DT030102 | Nguyễn Phương Thạch Anh | DT3A | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
3 | 3 | DT030202 | Trần Tiến Anh | DT3B | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
4 | 4 | DT030203 | Trương Tuấn Anh | DT3B | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
5 | 5 | DT030204 | Vũ Đức Anh | DT3B | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
6 | 6 | DT030205 | Nguyễn Đức Cảnh | DT3B | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
7 | 7 | DT030104 | Nguyễn Quốc Cường | DT3A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
8 | 12 | DT030105 | Bùi Quý Doanh | DT3A | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
9 | 16 | DT030106 | Đặng Thị Dung | DT3A | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
10 | 17 | DT030206 | Hoàng Dung | DT3B | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
11 | 18 | DT030207 | Bùi Việt Dũng | DT3B | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
12 | 19 | DT030208 | Ngô Tiến Dũng | DT3B | 8.0 | 9.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
13 | 20 | DT030107 | Nguyễn Tiến Dũng | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
14 | 21 | DT030108 | Đặng Khánh Duy | DT3A | 8.5 | 9.0 | 8.8 | 8.8 | A | |
15 | 22 | DT030109 | Trịnh Vũ Duy | DT3A | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
16 | 23 | DT030209 | Vũ Duy Duy | DT3B | 8.5 | 8.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
17 | 8 | DT030210 | Dương Thế Đãi | DT3B | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
18 | 9 | DT030111 | Ngô Hải Đăng | DT3A | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
19 | 10 | DT030211 | Nguyễn Duy Đăng | DT3B | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
20 | 11 | DT030212 | Nguyễn Đức Độ | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
21 | 13 | DT030112 | Nguyễn Thành Đông | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
22 | 14 | DT030213 | Nguyễn Thế Đông | DT3B | N100 | N100 | ||||
23 | 15 | DT030113 | Nguyễn Trung Đức | DT3A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
24 | 24 | DT030114 | Trần Văn Hà | DT3A | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
25 | 26 | DT030115 | Bùi Hồng Hạnh | DT3A | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
26 | 25 | DT030116 | Phạm Thị Hằng | DT3A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
27 | 27 | DT030215 | Nguyễn Công Hiệp | DT3B | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
28 | 28 | DT030216 | Nguyễn Đình Hiếu | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
29 | 29 | DT030217 | Nguyễn Nhật Hoàng | DT3B | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
30 | 30 | DT030119 | Trần Minh Hoàng | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
31 | 33 | DT030120 | Lương Gia Huy | DT3A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
32 | 34 | DT030218 | Lưu Tiến Huy | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
33 | 35 | DT030219 | Nguyễn Văn Huy | DT3B | N100 | N100 | ||||
34 | 36 | DT030220 | Đào Thị Huyến | DT3B | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
35 | 37 | DT030121 | Hoàng Công Huynh | DT3A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
36 | 31 | DT030122 | Phan Phúc Hưng | DT3A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 32 | DT030221 | Hoàng Thế Hưởng | DT3B | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
38 | 38 | DT030222 | Nguyễn Khắc Khải | DT3B | N100 | N100 | ||||
39 | 39 | DT030223 | Nguyễn Trọng Khôi | DT3B | 9.0 | 10 | 9.3 | 9.3 | A+ | |
40 | 40 | DT030123 | Lê Trung Kiên | DT3A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
41 | 41 | DT030124 | Nguyễn Minh Lai | DT3A | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
42 | 43 | DT030125 | Phạm Văn Lăng | DT3A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
43 | 42 | DT030224 | Nguyễn Ngọc Lâm | DT3B | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
44 | 44 | DT030225 | Bùi Duy Long | DT3B | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
45 | 45 | DT030226 | Vũ Anh Luận | DT3B | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
46 | 46 | DT030227 | Đào Xuân Mạnh | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
47 | 47 | DT030126 | Phạm Văn Mạnh | DT3A | N100 | N100 | ||||
48 | 48 | DT030127 | Lâm Văn Minh | DT3A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
49 | 49 | DT030228 | Nguyễn Thanh Minh | DT3B | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
50 | 50 | DT030229 | Nguyễn Xuân Minh | DT3B | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
51 | 51 | DT030230 | Phạm Lê Minh | DT3B | 8.5 | 8.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
52 | 52 | DT030231 | Dương Văn Nam | DT3B | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
53 | 53 | DT030129 | Mai Xuân Nam | DT3A | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
54 | 54 | DT030130 | Bùi Duy Năng | DT3A | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
55 | 55 | DT030232 | Vũ Thị Nguyệt | DT3B | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
56 | 56 | DT030233 | Đỗ Ngọc Phong | DT3B | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
57 | 57 | DT030234 | Bùi Huy Phúc | DT3B | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
58 | 58 | DT030131 | Nguyễn Trường Phước | DT3A | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
59 | 59 | DT030132 | Lê Thị Minh Phương | DT3A | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
60 | 61 | DT030134 | Nguyễn Thành Quang | DT3A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
61 | 60 | DT030235 | Lương Hồng Quân | DT3B | N100 | N100 | ||||
62 | 62 | DT030236 | Bùi Văn San | DT3B | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
63 | 63 | DT030135 | Đặng Thanh Sơn | DT3A | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
64 | 64 | DT030237 | Đỗ Công Sơn | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
65 | 65 | DT030136 | Nguyễn Văn Tài | DT3A | 9.0 | 9.0 | 8.8 | 8.9 | A | |
66 | 66 | DT030137 | Ôn Cát Tân | DT3A | N100 | N100 | ||||
67 | 67 | DT030239 | Bùi Văn Thái | DT3B | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
68 | 68 | DT030240 | Trần Trọng Thắng | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
69 | 69 | DT030138 | Trần Quang Thiện | DT3A | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
70 | 70 | DT030139 | Đặng Phúc Thọ | DT3A | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
71 | 71 | DT030140 | Hoàng Trung Thông | DT3A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
72 | 72 | DT030242 | Ngô Duy Tiến | DT3B | 9.0 | 9.0 | 9.3 | 9.2 | A+ | |
73 | 73 | DT030244 | Nguyễn Đăng Toàn | DT3B | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
74 | 74 | DT030141 | Nguyễn Bá Toản | DT3A | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
75 | 75 | DT030142 | Hoàng Ngọc Đoan Trang | DT3A | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.1 | B+ | |
76 | 76 | DT030143 | Nguyễn Đình Trọng | DT3A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A | |
77 | 77 | DT030144 | Đoàn Duy Trung | DT3A | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.5 | A |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
78 | 78 | DT030145 | Trần Quang Trường | DT3A | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
79 | 79 | DT020147 | Nguyễn Thanh Tuấn | DT2A | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.4 | B+ | |
80 | 80 | DT030148 | Đinh Thanh Tùng | DT3A | 8.0 | 8.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
81 | 81 | DT030247 | Nguyễn Công Tùng | DT3B | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
82 | 82 | DT030149 | Đỗ Thị Vân | DT3A | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | A+ | |
83 | 83 | DT030150 | Ngô Đức Vinh | DT3A | 8.5 | 9.0 | 8.8 | 8.8 | A | |
84 | 84 | DT030250 | Nguyễn Ngọc Quang Vũ | DT3B | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | B+ |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 3 Mã học phần: DT1DVKV1
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | DT040103 | Đoàn Đình Tuấn Anh | DT4A | 9.0 | 7.0 | 4.3 | 5.5 | C | |
2 | 2 | DT040102 | Mai Duy Anh | DT4A | 7.0 | 6.0 | 3.5 | 4.5 | D | |
3 | 3 | DT040104 | Nguyễn Đình Ngọc Anh | DT4A | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
4 | 4 | DT040203 | Nguyễn Tuấn Anh | DT4B | 6.0 | 6.0 | 4.0 | 4.6 | D | |
5 | 5 | DT040202 | Phạm Việt Anh | DT4B | TKD | TKD | ||||
6 | 6 | DT040101 | Vũ Quang Anh | DT4A | 8.0 | 7.0 | 7.8 | 7.8 | B+ | |
7 | 7 | DT040204 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | DT4B | 5.0 | 7.0 | 4.0 | 4.5 | D | |
8 | 9 | DT040105 | Hoàng Văn Bảo | DT4A | 8.0 | 7.0 | K | |||
9 | 10 | DT040106 | Tô Vũ Bảo | DT4A | 8.0 | 7.0 | 2.8 | 4.3 | D | |
10 | 8 | DT040205 | Nguyễn Xuân Bắc | DT4B | 8.0 | 8.0 | 3.8 | 5.1 | D+ | |
11 | 11 | DT040107 | Lê Văn Bình | DT4A | 10 | 10 | 7.5 | 8.3 | B+ | |
12 | 12 | DT040206 | Lê Thị Linh Chi | DT4B | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
13 | 13 | DT040207 | Nguyễn Văn Chiến | DT4B | N100 | N100 | ||||
14 | 14 | DT040109 | Chu Văn Chung | DT4A | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.3 | B | |
15 | 15 | DT040108 | Nguyễn Đức Chung | DT4A | 8.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | C+ | |
16 | 16 | DT040208 | Vũ Thành Chung | DT4B | 4.0 | 7.0 | 5.8 | 5.5 | C | |
17 | 17 | DT040209 | Nguyễn Huy Cường | DT4B | 9.0 | 7.0 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
18 | 18 | DT040110 | Trần Đức Cường | DT4A | 8.0 | 7.0 | 4.3 | 5.3 | D+ | |
19 | 23 | DT040116 | Đặng Mạnh Dũng | DT4A | 5.0 | 7.0 | 6.0 | 5.9 | C | |
20 | 24 | DT040213 | Hoàng Anh Dũng | DT4B | 8.0 | 7.0 | 3.8 | 5.0 | D+ | |
21 | 25 | DT040115 | Lại Cao Dũng | DT4A | 7.0 | 7.0 | 5.0 | 5.6 | C | |
22 | 26 | DT040114 | Nguyễn Anh Dũng | DT4A | 9.0 | 7.0 | 5.5 | 6.4 | C+ | |
23 | 27 | DT040214 | Phạm Đức Dũng | DT4B | 10 | 10 | 6.8 | 7.8 | B+ | |
24 | 28 | DT040113 | Trần Văn Dũng | DT4A | 8.0 | 7.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
25 | 29 | DT040212 | Trần Văn Dũng | DT4B | 9.0 | 7.0 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
26 | 31 | DT040215 | Ngạc Đình Khánh Duy | DT4B | 6.0 | 6.0 | 3.5 | 4.3 | D | |
27 | 32 | DT040216 | Ngô Tuấn Duy | DT4B | 8.0 | 7.0 | 6.3 | 6.7 | C+ | |
28 | 30 | DT040117 | Nguyễn Tiến Dương | DT4A | 8.0 | 7.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
29 | 19 | DT040111 | Nguyễn Khắc Đại | DT4A | 7.0 | 5.0 | K | |||
30 | 20 | DT040112 | Mai Văn Đạt | DT4A | 5.0 | 6.0 | 4.5 | 4.7 | D | |
31 | 21 | DT040210 | Tạ Tiến Đạt | DT4B | 10 | 9.0 | 6.5 | 7.5 | B | |
32 | 22 | DT040211 | Nguyễn Minh Đức | DT4B | 6.0 | 6.0 | 4.8 | 5.2 | D+ | |
33 | 33 | DT040118 | Vũ Thị Thu Hà | DT4A | 8.0 | 7.0 | 3.8 | 5.0 | D+ | |
34 | 34 | DT040217 | Nguyễn Đức Hải | DT4B | 9.0 | 10 | 7.0 | 7.7 | B | |
35 | 35 | DT040119 | Nguyễn Phúc Hải | DT4A | 8.0 | 7.0 | 3.5 | 4.8 | D+ | |
36 | 36 | DT040218 | Phạm Đăng Hải | DT4B | 7.0 | 7.0 | 4.3 | 5.1 | D+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 37 | DT040120 | Hoàng Lê Hiếu Hảo | DT4A | 7.0 | 7.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
38 | 38 | DT040121 | Trần Văn Hậu | DT4A | 6.0 | 7.0 | 6.3 | 6.3 | C+ | |
39 | 39 | DT040219 | Đỗ Minh Hiếu | DT4B | 9.0 | 9.0 | 7.3 | 7.8 | B+ | |
40 | 40 | DT020121 | Nguyễn Công Hoàn | DT2A | 6.0 | 7.0 | 4.8 | 5.3 | D+ | |
41 | 41 | DT040123 | Đinh Công Hoàng | DT4A | 5.0 | 6.0 | 4.5 | 4.7 | D | |
42 | 42 | DT040222 | Lê Hữu Hoàng | DT4B | 6.0 | 6.0 | 4.5 | 5.0 | D+ | |
43 | 43 | DT040221 | Phan Đức Hoàng | DT4B | 4.0 | 6.0 | 3.5 | 3.8 | F | |
44 | 44 | DT040124 | Vũ Như Huấn | DT4A | 6.0 | 7.0 | 4.5 | 5.0 | D+ | |
45 | 45 | DT040125 | Nguyễn Đăng Hùng | DT4A | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
46 | 46 | DT040223 | Vũ Tuấn Hùng | DT4B | 7.0 | 8.0 | 4.8 | 5.6 | C | |
47 | 49 | DT040127 | Bùi Quang Huy | DT4A | 9.0 | 9.0 | 7.0 | 7.6 | B | |
48 | 50 | DT040128 | Kiều Phúc Huy | DT4A | N100 | N100 | ||||
49 | 51 | DT040225 | Nguyễn Duy Huy | DT4B | 8.0 | 10 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
50 | 52 | DT040226 | Đặng Thị Mỹ Huyền | DT4B | 7.0 | 9.0 | 4.0 | 5.1 | D+ | |
51 | 47 | DT040126 | Đặng Thị Thu Hường | DT4A | 8.0 | 9.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
52 | 48 | DT040224 | Hoàng Minh Hưởng | DT4B | 10 | 10 | 8.5 | 9.0 | A+ | |
53 | 53 | DT040227 | Phùng Quang Khải | DT4B | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.7 | C | |
54 | 54 | DT040129 | Công Trường Khánh | DT4A | 4.0 | 7.0 | K | |||
55 | 55 | DT040228 | Hà Trung Kiên | DT4B | 6.0 | 7.0 | 2.3 | 3.5 | F | |
56 | 56 | DT040229 | Nguyễn Cao Kỳ | DT4B | 6.0 | 6.0 | K | |||
57 | 57 | DT040230 | Hoàng Thị Lan | DT4B | 10 | 10 | 6.3 | 7.4 | B | |
58 | 58 | DT040130 | Nguyễn Thị Lan | DT4A | 9.0 | 7.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
59 | 59 | DT040131 | Nguyễn Hữu Lễ | DT4A | 8.0 | 7.0 | 4.8 | 5.7 | C | |
60 | 60 | DT040132 | Lê Thị Khánh Linh | DT4A | 8.0 | 7.0 | 4.5 | 5.5 | C | |
61 | 61 | DT040231 | Trần Thị Loan | DT4B | 9.0 | 10 | 6.0 | 7.0 | B | |
62 | 62 | DT020126 | Phong Ngọc Lộc | DT2A | TKD | TKD | ||||
63 | 63 | DT040232 | Nguyễn Đình Luật | DT4B | 7.0 | 6.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
64 | 64 | DT040133 | Trần Hải Lý | DT4A | 7.0 | 7.0 | 4.8 | 5.5 | C | |
65 | 65 | DT040134 | Nguyễn Đức Mạnh | DT4A | 8.0 | 7.0 | 3.8 | 5.0 | D+ | |
66 | 66 | DT040135 | Nguyễn Quang Mạnh | DT4A | 8.0 | 7.0 | 4.8 | 5.7 | C | |
67 | 67 | DT040234 | Đỗ Đắc Minh | DT4B | 9.0 | 10 | 5.5 | 6.6 | C+ | |
68 | 68 | DT040137 | Lê Đăng Minh | DT4A | 6.0 | 8.0 | 3.5 | 4.4 | D | |
69 | 69 | DT040233 | Nguyễn Công Minh | DT4B | 7.0 | 7.0 | 3.5 | 4.6 | D | |
70 | 70 | DT040236 | Hồ Văn Nghĩa | DT4B | 7.0 | 7.0 | 4.3 | 5.1 | D+ | |
71 | 71 | DT040237 | Trần Bảo Ngọc | DT4B | 6.0 | 6.0 | 4.3 | 4.8 | D+ | |
72 | 72 | DT040238 | Vũ Thị Nhung | DT4B | 5.0 | 7.0 | 5.3 | 5.4 | D+ | |
73 | 73 | DT040139 | Đinh Thị Oanh | DT4A | 9.0 | 10 | 7.3 | 7.9 | B+ | |
74 | 74 | DT040140 | Đặng Đình Phi | DT4A | 8.0 | 7.0 | 4.3 | 5.3 | D+ | |
75 | 75 | DT040142 | Nguyễn Văn Phương | DT4A | 8.0 | 7.0 | 4.8 | 5.7 | C | |
76 | 79 | DT040145 | Nguyễn Tiến Quang | DT4A | 8.0 | 8.0 | 6.5 | 7.0 | B |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
77 | 80 | DT040241 | Ngô Gia Quảng | DT4B | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
78 | 76 | DT040144 | Đinh Ngọc Minh Quân | DT4A | 8.0 | 7.0 | 5.5 | 6.2 | C | |
79 | 77 | DT040240 | Đỗ Quân | DT4B | 9.0 | 7.0 | 3.0 | 4.6 | D | |
80 | 78 | DT040143 | Trần Hoàng Quân | DT4A | 10 | 10 | 6.0 | 7.2 | B | |
81 | 81 | DT040242 | Nguyễn Mạnh Quyền | DT4B | 7.0 | 7.0 | K | |||
82 | 82 | DT040243 | Nguyễn Thị Quỳnh | DT4B | 10 | 10 | 7.5 | 8.3 | B+ | |
83 | 83 | DT040244 | Trần Thị Hương Quỳnh | DT4B | 6.0 | 7.0 | 3.8 | 4.6 | D | |
84 | 84 | DT040146 | Vũ Tiến Quỳnh | DT4A | 5.0 | 7.0 | 4.0 | 4.5 | D | |
85 | 85 | DT040245 | Trần Bá Sơn | DT4B | 7.0 | 7.0 | 4.3 | 5.1 | D+ | |
86 | 86 | DT040147 | Lê Văn Thái | DT4A | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 6.6 | C+ | |
87 | 87 | DT040246 | Trần Văn Thăng | DT4B | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
88 | 88 | DT040148 | Lê Quý Thắng | DT4A | 5.0 | 7.0 | 3.0 | 3.8 | F | |
89 | 89 | DT040247 | Nguyễn Mạnh Thắng | DT4B | 5.0 | 6.0 | 3.3 | 3.9 | F | |
90 | 90 | DT040248 | Dương Văn Thiện | DT4B | 8.0 | 7.0 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
91 | 91 | DT040149 | Hồ Tiến Thịnh | DT4A | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 6.3 | C+ | |
92 | 92 | DT040249 | Nguyễn Quang Thịnh | DT4B | 7.0 | 7.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
93 | 93 | DT040150 | Nguyễn Thị Huyền Thương | DT4A | 7.0 | 9.0 | 5.8 | 6.3 | C+ | |
94 | 94 | DT040152 | Nguyễn Hữu Toàn | DT4A | 8.0 | 6.0 | 4.3 | 5.2 | D+ | |
95 | 95 | DT040250 | Nguyễn Quốc Trung | DT4B | 6.0 | 6.0 | 3.8 | 4.5 | D | |
96 | 96 | DT040251 | Đinh Tân Trường | DT4B | 7.0 | 6.0 | 3.5 | 4.5 | D | |
97 | 97 | DT040155 | Bùi Duy Tú | DT4A | 9.0 | 6.0 | 3.5 | 4.9 | D+ | |
98 | 98 | DT040252 | Hoàng Minh Tuấn | DT4B | 7.0 | 7.0 | 5.3 | 5.8 | C | |
99 | 99 | DT040153 | Nguyễn Tuấn | DT4A | 6.0 | 9.0 | 6.0 | 6.3 | C+ | |
100 | 100 | DT040154 | Nguyễn Văn Tùng | DT4A | 7.0 | 7.0 | 3.8 | 4.8 | D+ | |
101 | 101 | DT040253 | Nguyễn Xuân Tùng | DT4B | 6.0 | 8.0 | 4.0 | 4.8 | D+ | |
102 | 102 | DT040254 | Nguyễn Xuân Viết | DT4B | 7.0 | 7.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
103 | 103 | DT040255 | Nguyễn Huy Vũ | DT4B | 5.0 | 7.0 | 6.0 | 5.9 | C |
PHÒNG KT&ĐBCLĐT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Học phần:
Số TC: 3 Mã học phần: DT1DVKD5
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
1 | 1 | DT040103 | Đoàn Đình Tuấn Anh | DT4A | 4.0 | 7.0 | 4.3 | 4.5 | D | |
2 | 2 | DT040102 | Mai Duy Anh | DT4A | 4.0 | 6.0 | 3.3 | 3.7 | F | |
3 | 3 | DT040104 | Nguyễn Đình Ngọc Anh | DT4A | 7.0 | 8.0 | 5.5 | 6.0 | C | |
4 | 4 | DT040203 | Nguyễn Tuấn Anh | DT4B | 7.5 | 7.0 | 2.5 | 4.0 | D | |
5 | 5 | DT040202 | Phạm Việt Anh | DT4B | 7.0 | 8.0 | 3.3 | 4.5 | D | |
6 | 6 | DT040101 | Vũ Quang Anh | DT4A | 8.5 | 10 | 7.0 | 7.6 | B | |
7 | 7 | DT040204 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | DT4B | 8.0 | 9.0 | 4.8 | 5.9 | C | |
8 | 9 | DT040105 | Hoàng Văn Bảo | DT4A | N100 | N100 | ||||
9 | 10 | DT040106 | Tô Vũ Bảo | DT4A | 7.0 | 8.0 | 7.8 | 7.7 | B | |
10 | 8 | DT040205 | Nguyễn Xuân Bắc | DT4B | 9.0 | 9.0 | 3.8 | 5.4 | D+ | |
11 | 11 | DT040107 | Lê Văn Bình | DT4A | 9.0 | 10 | 8.5 | 8.7 | A | |
12 | 12 | DT040206 | Lê Thị Linh Chi | DT4B | 7.5 | 9.0 | 5.0 | 5.9 | C | |
13 | 13 | DT040207 | Nguyễn Văn Chiến | DT4B | N25 | N25 | ||||
14 | 14 | DT040109 | Chu Văn Chung | DT4A | 6.5 | 7.0 | 4.3 | 5.0 | D+ | |
15 | 15 | DT040108 | Nguyễn Đức Chung | DT4A | 4.0 | 6.0 | K | |||
16 | 16 | DT040208 | Vũ Thành Chung | DT4B | 8.5 | 9.0 | 3.8 | 5.3 | D+ | |
17 | 17 | DT040209 | Nguyễn Huy Cường | DT4B | 9.0 | 9.0 | 4.3 | 5.7 | C | |
18 | 18 | DT040110 | Trần Đức Cường | DT4A | 4.0 | 7.0 | 4.5 | 4.6 | D | |
19 | 24 | DT040116 | Đặng Mạnh Dũng | DT4A | 6.5 | 9.0 | 6.0 | 6.4 | C+ | |
20 | 25 | DT040213 | Hoàng Anh Dũng | DT4B | 9.0 | 9.0 | 4.5 | 5.9 | C | |
21 | 26 | DT040115 | Lại Cao Dũng | DT4A | 7.0 | 10 | 6.8 | 7.1 | B | |
22 | 27 | DT020111 | Nguyễn Anh Dũng | DT2A | 6.0 | 7.0 | 7.5 | 7.1 | B | |
23 | 28 | DT040114 | Nguyễn Anh Dũng | DT4A | 4.0 | 8.0 | 3.8 | 4.2 | D | |
24 | 29 | DT020112 | Nguyễn Tấn Dũng | DT2A | 5.0 | 7.0 | 3.5 | 4.1 | D | |
25 | 30 | DT040214 | Phạm Đức Dũng | DT4B | 8.5 | 9.0 | 4.8 | 6.0 | C | |
26 | 31 | DT040113 | Trần Văn Dũng | DT4A | 7.0 | 9.0 | 7.3 | 7.4 | B | |
27 | 32 | DT040212 | Trần Văn Dũng | DT4B | 7.5 | 9.0 | 2.5 | 4.1 | D | |
28 | 34 | DT040215 | Ngạc Đình Khánh Duy | DT4B | 6.0 | 7.0 | 3.0 | 4.0 | D | |
29 | 35 | DT040216 | Ngô Tuấn Duy | DT4B | 8.5 | 8.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
30 | 33 | DT040117 | Nguyễn Tiến Dương | DT4A | 5.0 | 7.0 | 4.3 | 4.7 | D | |
31 | 19 | DT030210 | Dương Thế Đãi | DT3B | 9.0 | 9.0 | 5.3 | 6.4 | C+ | |
32 | 20 | DT040111 | Nguyễn Khắc Đại | DT4A | N100 | N100 | ||||
33 | 21 | DT040112 | Mai Văn Đạt | DT4A | 6.0 | 8.0 | 4.5 | 5.1 | D+ | |
34 | 22 | DT040210 | Tạ Tiến Đạt | DT4B | 6.5 | 9.0 | 4.8 | 5.5 | C | |
35 | 23 | DT040211 | Nguyễn Minh Đức | DT4B | 7.0 | 7.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
36 | 36 | DT040118 | Vũ Thị Thu Hà | DT4A | 5.0 | 8.0 | 4.5 | 4.9 | D+ |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
37 | 37 | DT040217 | Nguyễn Đức Hải | DT4B | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.7 | B | |
38 | 38 | DT040119 | Nguyễn Phúc Hải | DT4A | 6.5 | 7.0 | 3.0 | 4.1 | D | |
39 | 39 | DT040218 | Phạm Đăng Hải | DT4B | 6.5 | 9.0 | 5.3 | 5.9 | C | |
40 | 40 | DT040120 | Hoàng Lê Hiếu Hảo | DT4A | 7.0 | 8.0 | 5.0 | 5.7 | C | |
41 | 41 | DT040121 | Trần Văn Hậu | DT4A | 6.0 | 7.0 | 5.8 | 6.0 | C | |
42 | 42 | DT040219 | Đỗ Minh Hiếu | DT4B | 7.5 | 9.0 | 6.3 | 6.8 | C+ | |
43 | 43 | DT040123 | Đinh Công Hoàng | DT4A | 6.0 | 7.0 | 4.8 | 5.3 | D+ | |
44 | 44 | DT040222 | Lê Hữu Hoàng | DT4B | 7.0 | 9.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
45 | 45 | DT040221 | Phan Đức Hoàng | DT4B | 7.5 | 6.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
46 | 46 | DT040124 | Vũ Như Huấn | DT4A | 6.0 | 6.0 | 2.5 | 3.6 | F | |
47 | 47 | DT040125 | Nguyễn Đăng Hùng | DT4A | 6.0 | 7.0 | 4.8 | 5.3 | D+ | |
48 | 48 | DT040223 | Vũ Tuấn Hùng | DT4B | 8.5 | 8.0 | 3.5 | 5.0 | D+ | |
49 | 51 | DT040127 | Bùi Quang Huy | DT4A | 7.0 | 10 | 8.0 | 8.0 | B+ | |
50 | 52 | DT040128 | Kiều Phúc Huy | DT4A | N100 | N100 | ||||
51 | 53 | DT040225 | Nguyễn Duy Huy | DT4B | 6.5 | 9.0 | 4.8 | 5.5 | C | |
52 | 54 | DT040226 | Đặng Thị Mỹ Huyền | DT4B | 8.5 | 9.0 | 4.5 | 5.7 | C | |
53 | 49 | DT040126 | Đặng Thị Thu Hường | DT4A | 6.5 | 9.0 | 7.0 | 7.1 | B | |
54 | 50 | DT040224 | Hoàng Minh Hưởng | DT4B | 8.0 | 9.0 | K | |||
55 | 55 | DT040227 | Phùng Quang Khải | DT4B | 7.0 | 7.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
56 | 56 | DT040129 | Công Trường Khánh | DT4A | N100 | N100 | ||||
57 | 57 | DT040228 | Hà Trung Kiên | DT4B | 6.8 | 9.0 | 3.5 | 4.7 | D | |
58 | 58 | DT040229 | Nguyễn Cao Kỳ | DT4B | 7.0 | 7.0 | K | |||
59 | 59 | DT040230 | Hoàng Thị Lan | DT4B | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 5.3 | D+ | |
60 | 60 | DT040130 | Nguyễn Thị Lan | DT4A | 4.0 | 7.0 | 5.3 | 5.2 | D+ | |
61 | 61 | DT040131 | Nguyễn Hữu Lễ | DT4A | 6.0 | 8.0 | 4.3 | 5.0 | D+ | |
62 | 62 | DT040132 | Lê Thị Khánh Linh | DT4A | 7.0 | 8.0 | 4.5 | 5.3 | D+ | |
63 | 63 | DT040231 | Trần Thị Loan | DT4B | 9.0 | 9.0 | 7.3 | 7.8 | B+ | |
64 | 64 | DT040232 | Nguyễn Đình Luật | DT4B | 7.5 | 8.0 | 3.3 | 4.6 | D | |
65 | 65 | DT040133 | Trần Hải Lý | DT4A | 6.0 | 9.0 | 4.5 | 5.2 | D+ | |
66 | 66 | DT040134 | Nguyễn Đức Mạnh | DT4A | 7.0 | 8.0 | 4.8 | 5.6 | C | |
67 | 67 | DT040135 | Nguyễn Quang Mạnh | DT4A | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 5.8 | C | |
68 | 68 | DT040234 | Đỗ Đắc Minh | DT4B | 6.0 | 9.0 | 3.0 | 4.2 | D | |
69 | 69 | DT040137 | Lê Đăng Minh | DT4A | 6.5 | 7.0 | K | |||
70 | 70 | DT040233 | Nguyễn Công Minh | DT4B | 8.0 | 9.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
71 | 71 | DT040236 | Hồ Văn Nghĩa | DT4B | 7.0 | 9.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
72 | 72 | DT040237 | Trần Bảo Ngọc | DT4B | 7.0 | 9.0 | 3.8 | 4.9 | D+ | |
73 | 73 | DT040238 | Vũ Thị Nhung | DT4B | 8.0 | 8.0 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
74 | 74 | DT040139 | Đinh Thị Oanh | DT4A | 7.5 | 10 | 7.8 | 7.9 | B+ | |
75 | 75 | DT040140 | Đặng Đình Phi | DT4A | 6.5 | 9.0 | 4.8 | 5.5 | C | |
76 | 76 | DT040142 | Nguyễn Văn Phương | DT4A | 4.5 | 7.0 | 5.8 | 5.6 | C |
STT | SBD | Mã sinh viên | Tên | Lớp | TP1 | TP2 | THI | TKHP | Chữ | Ghi chú |
77 | 80 | DT040145 | Nguyễn Tiến Quang | DT4A | 7.0 | 10 | 4.0 | 5.2 | D+ | |
78 | 81 | DT040241 | Ngô Gia Quảng | DT4B | 8.0 | 9.0 | 3.8 | 5.2 | D+ | |
79 | 77 | DT040144 | Đinh Ngọc Minh Quân | DT4A | 7.5 | 8.0 | 4.5 | 5.4 | D+ | |
80 | 78 | DT040240 | Đỗ Quân | DT4B | 9.0 | 9.0 | 4.0 | 5.5 | C | |
81 | 79 | DT040143 | Trần Hoàng Quân | DT4A | 6.0 | 9.0 | 4.0 | 4.9 | D+ | |
82 | 82 | DT040242 | Nguyễn Mạnh Quyền | DT4B | N25 | N25 | ||||
83 | 83 | DT040243 | Nguyễn Thị Quỳnh | DT4B | 9.0 | 9.0 | 6.8 | 7.5 | B | |
84 | 84 | DT040244 | Trần Thị Hương Quỳnh | DT4B | 9.0 | 9.0 | 3.0 | 4.8 | D+ | |
85 | 85 | DT040146 | Vũ Tiến Quỳnh | DT4A | 4.0 | 6.0 | K | |||
86 | 86 | DT040245 | Trần Bá Sơn | DT4B | 7.0 | 9.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
87 | 87 | DT040147 | Lê Văn Thái | DT4A | 7.0 | 10 | 6.5 | 6.9 | C+ | |
88 | 88 | DT040246 | Trần Văn Thăng | DT4B | 6.5 | 9.0 | 2.8 | 4.1 | D | |
89 | 89 | DT040148 | Lê Quý Thắng | DT4A | 6.5 | 7.0 | 2.8 | 4.0 | D | |
90 | 90 | DT040247 | Nguyễn Mạnh Thắng | DT4B | 6.0 | 7.0 | K | |||
91 | 91 | DT040248 | Dương Văn Thiện | DT4B | 8.0 | 9.0 | 4.5 | 5.6 | C | |
92 | 92 | DT040149 | Hồ Tiến Thịnh | DT4A | 7.0 | 8.0 | 4.8 | 5.6 | C | |
93 | 93 | DT040249 | Nguyễn Quang Thịnh | DT4B | 8.5 | 9.0 | 4.5 | 5.7 | C | |
94 | 94 | DT040150 | Nguyễn Thị Huyền Thương | DT4A | 8.0 | 10 | 5.8 | 6.6 | C+ | |
95 | 95 | DT040152 | Nguyễn Hữu Toàn | DT4A | 5.0 | 7.0 | 4.0 | 4.5 | D | |
96 | 96 | DT040250 | Nguyễn Quốc Trung | DT4B | 8.5 | 7.0 | 3.3 | 4.7 | D | |
97 | 97 | DT040251 | Đinh Tân Trường | DT4B | 6.5 | 7.0 | 3.3 | 4.3 | D | |
98 | 98 | DT040155 | Bùi Duy Tú | DT4A | N100 | N100 | ||||
99 | 99 | DT040252 | Hoàng Minh Tuấn | DT4B | 7.0 | 9.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
100 | 100 | DT040153 | Nguyễn Tuấn | DT4A | 7.0 | 8.0 | 3.8 | 4.9 | D+ | |
101 | 101 | DT040154 | Nguyễn Văn Tùng | DT4A | 5.0 | 7.0 | 6.8 | 6.4 | C+ | |
102 | 102 | DT040253 | Nguyễn Xuân Tùng | DT4B | 7.5 | 9.0 | 4.8 | 5.7 | C | |
103 | 103 | DT040254 | Nguyễn Xuân Viết | DT4B | 7.0 | 9.0 | 3.0 | 4.4 | D | |
104 | 104 | DT040255 | Nguyễn Huy Vũ | DT4B | 7.0 | 8.0 | 3.8 | 4.9 | D+ |